Thể ý chí (意志形, ishikei) là một trong những hình thức chia động từ quan trọng và thường xuyên xuất hiện nhất trong tiếng Nhật. Nếu bạn từng nghe những câu như「行こう」(Ikou – Tôi sẽ đi / Hãy đi),「食べよう」(Tabeyou – Tôi định ăn / Hãy ăn) hay「しましょう」(Shimashou – Hãy làm thôi), thì bạn đã gặp thể ý chí rồi.
Trong tiếng Nhật, thể ý chí không chỉ dùng để nói về tương lai gần, mà còn thể hiện ý định, quyết định, đề xuất, mời gọi hay khuyến khích của người nói. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn từ khái niệm cơ bản, quy tắc chia chi tiết theo từng nhóm động từ, cách sử dụng trong giao tiếp thực tế, các lỗi thường gặp, đến bài tập áp dụng và bảng tóm tắt.
1. Thể ý chí là gì?
Thể ý chí là dạng chia của động từ biểu thị ý định hay quyết định của chủ ngữ đối với một hành động sắp xảy ra. Tùy vào ngữ cảnh, thể ý chí có thể được dịch sang tiếng Việt theo nhiều cách khác nhau:
- “Sẽ…” (khai báo ý định làm gì trong tương lai gần)
- “Hãy…” (mời gọi, khuyến khích bản thân hoặc người khác)
- “Chúng ta hãy…” (đề xuất cùng thực hiện hành động)
- “Tôi định…” (biểu thị kế hoạch cá nhân)
Ví dụ minh họa
| Câu tiếng Nhật | Phát âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 明日、図書館に行こう。 | Ását, toshokan ni ikou. | Ngày mai tôi sẽ đến thư viện. |
| ここで休憩しよう。 | Koko de kyūkei shiyou. | Hãy nghỉ ngơi ở đây đi. |
| 一緒に映画を見ましょう。 | Issho ni eiga o mimashou. | Chúng ta cùng xem phim nhé. |
Như bạn thấy, thể ý chí rất linh hoạt và xuất hiện nhiều trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết.
2. Quy tắc chia thể ý chí theo 3 nhóm động từ
Trước khi chia, bạn phải xác định chính xác động từ thuộc nhóm nào. Tiếng Nhật chia động từ ra 3 nhóm chính:

Có thể bạn quan tâm: Cách Chia Thể Tê Tiếng Nhật Toàn Tập: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao (cập Nhật 2026)
- Nhóm 1 (Godan-dōshi / động từ năm âm): Động từ kết thúc bởi âm u (ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt).
- Nhóm 2 (Ichidan-dōshi / động từ một âm): Động từ kết thúc bởi -iru hoặc -eru.
- Nhóm 3 (Bất quy tắc / Fukūsūkei): Chỉ có 2 động từ là する (suru) và 来る (kuru).
2.1. Nhóm 1 (Godan-dōshi)
Quy tắc chung: Thay âm cuối cùng của dạng từ điển bằng âm tương ứng trong cột “o”, rồi thêm nguyên âm “u”. Dưới đây là bảng chi tiết theo từng âm cuối:
| Đầu động từ | Cuối dạng từ điển | Thể ý chí | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| …u | -u | -ou | 買う (kau) → 買おう (kaou) |
| …ku | -ku | -kou | 書く (kaku) → 書こう (kakou) |
| …su | -su | -sou | 話す (hanasu) → 話そう (hanasou) |
| …tsu | -tsu | -tou | 待つ (matsu) → 待とう (matsou) |
| …nu | -nu | -nou | 死ぬ (shinu) → 死ぬう (shinou) |
| …bu | -bu | -bou | 遊ぶ (asobu) → 遊ぼう (asobou) |
| …mu | -mu | -mou | 読む (yomu) → 読もう (yomou) |
| …ru | -ru | -rou | 取る (toru) → 取ろう (torou) |
| …gu | -gu | -gou | 急ぐ (isogu) → 急ごう (isogou) |
Một số động từ đặc biệt trong nhóm 1 cần ghi nhớ
- 行く (iku – đi): Thể ý chí là 行こう (ikou). Đây là trường hợp learners hay nhầm lẫn, không được viết là “igou” hay “ikuu”.
- 会う (au – gặp): Thể ý chí là 会おう (aou).
- 言う (iu – nói): Thể ý chí là 言おう (iou). Trong giao tiếp nhanh, người ta đôi khi phát âm gần như “iyou”, nhưng cách viết chuẩn vẫn là iou.
Ví dụ câu:
- 図書館で本を借りよう。(Toshokan de hon o kariyou.) – Tôi sẽ mượn sách tại thư viện.
- 雨が降ったら、傘を持とう。(Ame ga futtara, kasa o motou.) – Nếu trời mưa, tôi sẽ cầm ô.
- 友達に電話しよう。(Tomodachi ni denwa shiyou.) – Tôi sẽ gọi điện cho bạn bè.
2.2. Nhóm 2 (Ichidan-dōshi)
Nhóm này cực kỳ đơn giản và quy tắc nhất: Bỏ đuôi -ru của dạng từ điển, rồi thêm -you.
| Dạng từ điển | Thể ý chí | Nghĩa |
|---|---|---|
| 食べる (taberu) | 食べよう (tabeyou) | Ăn |
| 見る (miru) | 見よう (miyou) | Xem |
| 起きる (okiru) | 起きよう (okiyou) | Dậy |
| 信じる (shinjiru) | 信じよう (shinjyou) | Tin |
| 寝る (neru) | 寝よう (neyou) | Ngủ |
Ví dụ câu:
- 朝ごはんを食べよう。(Asagohan o tabeyou.) – Hãy ăn bữa sáng.
- あの映画を見よう。(Ano eiga o miyou.) – Chúng ta hãy xem bộ phim đó.
- 早起きしよう。(Hayoki shiyou.) – Hãy dậy sớm.
Lưu ý quan trọng: Không phải tất cả động từ kết thúc bằng -iru hay -eru đều thuộc nhóm 2. Một số động từ như 帰る (kaeru – về), 知る (shiru – biết), 走る (hashiru – chạy), 入る (hairu – vào) lại thuộc nhóm 1. Bạn phải nhớ các ngoại lệ này để tránh chia sai.
2.3. Nhóm 3 (Bất quy tắc)
Chỉ có hai động từ chính trong nhóm này:
- する (suru – làm) → しよう (shiyou)
- 来る (kuru – đến) → 来よう (koyou)
Ví dụ câu:
- 宿題をしよう。(Shukudai o shiyou.) – Hãy làm bài tập về nhà.
- 明日、私の家に来よう。(Ását, watashi no ie ni koyou.) – Ngày mai hãy đến nhà tôi.
- 今すぐ準備しよう。(Ima sobi junbi shiyou.) – Hãy chuẩn bị ngay bây giờ.
3. Thể ý chí trang trọng (Polite Volitional)
Ngoài thể ý chí thông thường (phù hợp với bạn bè, gia đình, hoặc văn viết), tiếng Nhật còn có thể ý chí trang trọng, dùng trong môi trường công việc, với người lớn tuổi, hoặc người không quen.

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Chia Thể Trong Tiếng Nhật: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao (cập Nhật 2026)
Quy tắc chia: Bỏ đuôi -masu của thể -masu, rồi thêm -mashou.
| Dạng -masu | Thể ý chí trang trọng | Nghĩa |
|---|---|---|
| 行きます (ikimasu) | 行きましょう (ikimashou) | Hãy đi / Chúng ta đi nhé |
| 食べます (tabemasu) | 食べましょう (tabemashou) | Hãy ăn |
| します (shimasu) | しましょう (shimashou) | Hãy làm |
| 来ます (kimasu) | 来ましょう (kimashou) | Hãy đến |
| 待ちます (machimasu) | 待ちましょう (machimashou) | Hãy đợi |
Khi thêm câu hỏi particle -ka vào cuối, câu sẽ mang nghĩa mời gọi lịch sự hơn:
- 行きましょうか? (Ikimashou ka?) – Chúng ta có nên đi không? / Anh có muốn đi không?
- ここで待ちましょうか? (Koko de machimashou ka?) – Chúng ta hãy đợi ở đây nhé?
Lưu ý phân biệt: Trong giao tiếp thực tế, người Nhật cũng hay dùng dạng -masen ka (không thể … sao?) để mời gọi, ví dụ: 一緒に食べませんか? (Issho ni tabemasen ka? – Anh có muốn cùng ăn không?). Cả hai đều lịch sự, nhưng -mashou ka nghe chủ động và đề xuất mạnh mẽ hơn.
4. Các cách sử dụng thể ý chí trong câu tiếng Nhật
Thể ý chí không chỉ dùng đơn lẻ mà còn kết hợp với các cấu trúc khác để tạo nghĩa phong phú.
4.1. Thể ý chí đơn: Khẳng định ý định cá nhân
Khi dùng thể ý chí trong câu khẳng định, người nói khẳng định mình sẽ thực hiện hành động đó.
- 私は日本語を勉強しよう。(Watashi wa Nihongo o benkyou shiyou.) – Tôi sẽ học tiếng Nhật.
- 来週、旅行に行こう。(Raishū, ryokou ni ikou.) – Tuần tới tôi sẽ đi du lịch.
- この本を買おう。(Kono hon o kaou.) – Tôi sẽ mua cuốn sách này.
4.2. Thể ý chí + か: Mời gọi, đề xuất
Thêm -ka vào cuối thể ý chí đơn tạo ra câu hỏi mời gọi, tương đương “Chúng ta hãy… nhé?” hay “Anh/chị có muốn… không?”
- 一緒に昼ごはんを食べようか? (Issho ni hirugohan o tabeyou ka?) – Chúng ta cùng ăn trưa nhé?
- ここで写真を撮ろうか? (Koko de shashin o torou ka?) – Chúng ta chụp ảnh ở đây nhé?
- これからカラオケに行こうか? (Karaoke ni ikou ka?) – Từ giờ chúng ta đi karaoke nhé?
4.3. Thể ý chí + と思う / と思います

Có thể bạn quan tâm: Cách Chia Thể Te Trong Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Chi Tiết, Dễ Hiểu Nhất Năm 2026
Cấu trúc này dùng để nói về ý định, kế hoạch của bản thân, thường mang tính mềm mại hơn so với thể ý chí đơn thuần.
- 来年、留学しようと思います。(Rainen, ryugaku shiyou to omoimasu.) – Năm sau tôi định đi du học.
- 明日起きようと思っている。(Ását, okiyou to omotte iru.) – Tôi định dậy sáng mai.
- これから日本語を話そうと思っている。(Karaoke Nihongo o hanasou to omotte iru.) – Tôi định nói tiếng Nhật từ giờ.
4.4. Thể ý chí + とする: Cố gắng, attempts
Cấu trúc “V-volitional + to suru” nghĩa là “cố gắng làm V”, “đang trong quá trình chuẩn bị làm V” hoặc “sắp thực hiện V”.
- 起きようとしている。(Okiyou to shite iru.) – Đang cố gắng dậy (nhưng vẫn đang nằm / đang trong quá trình dậy).
- 日本語を話そうとしている。(Nihongo o hanasou to shite iru.) – Đang cố gắng nói tiếng Nhật.
- 今すぐ出発しようとしている。(Ima sobi shuppatsu shiyou to shite iru.) – Đang sắp xuất phát ngay bây giờ.
4.5. Thể ý chí + という: Quyết định / Sắp xảy ra
Cấu trúc “V-volitional + to iu” dùng để diễn tả quyết định mạnh mẽ hoặc sự việc sắp diễn ra.
- 彼は辞めようという。(Kare wa yamemou to iu.) – Anh ấy quyết định sẽ nghỉ việc.
- 会議が始まろうとしている。(Kaigi ga hajimarou to shite iru.) – Cuộc họp sắp bắt đầu.
5. Sự khác biệt giữa thể ý chí và thể tương lai trong tiếng Nhật
Tiếng Nhật không có thì tương lai riêng biệt như tiếng Anh hay tiếng Việt. Thể ý chí thường đóng vai trò biểu thị hành động trong tương lai gần, nhưng khác với thì tương lai ở các ngôn ngữ phương Tây:

Có thể bạn quan tâm: Cách Chia Thể Ta Trong Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Chi Tiết, Dễ Hiểu Nhất Năm 2026
- Thể ý chí tập trung vào ý định của người nói, chứ không chỉ đơn thuần là khai báo sự việc sẽ xảy ra.
- Nếu muốn nói về sự việc sẽ xảy ra mà không nhấn mạnh ý định, người Nhật thường dùng thể thường (dictionary form) cùng với từ chỉ thời gian (ví dụ: 明日、雨が降る – Ngày mai sẽ mưa).
Ví dụ:
- 明日、行く。(Ását, iku.) – Ngày mai (tôi) đi. (Khai báo sự việc)
- 明日、行こう。(Ását, ikou.) – Ngày mai tôi sẽ đi. (Khẳng định ý định của bản thân)
6. Những sai lầm phổ biến khi chia thể ý chí
6.1. Nhầm nhóm động từ
Nhiều người học thấy 見る (miru) và 食べる (taberu) kết thúc bằng -ru mà cho tất cả động từ kết thúc -ru đều chia như nhóm 2. Tuy nhiên, 取る (toru), 知る (shiru), 入る (hairu), 帰る (kaeru) là nhóm 1, phải chia thành 取ろう (torou), 知ろう (shirō), 入ろう (hairou), 帰ろう (kaerou).
6.2. Động từ 行く (iku)
Đây là “điểm mắc” điển hình. Đúng là 行こう (ikou), không phải là “igou” hay “ikuu”.
6.3. Động từ ある (aru)
Động từ ある (có, tồn tại) không có thể ý chí vì nó không thể biểu thị ý định của một chủ thể có ý thức. Bạn không thể nói “arou”.
6.4. Phân biệt thể ý chí và thể mệnh lệnh

Thể ý chí là mời gọi, đề xuất, ý định (mềm mại, tự nguyện). Thể mệnh lệnh là bắt buộc, commandes (có thể nghe thấy hãm nhèce).
| Thể ý chí | Thể mệnh lệnh |
|---|---|
| 食べよう (tabeyou) – Hãy ăn / Tôi sẽ ăn | 食べろ (tabero) – Ăn đi! |
| 行こう (ikou) – Tôi sẽ đi | 行け (ike) – Đi đi! |
7. Bài tập áp dụng
Hãy chia thể ý chí cho các động từ sau và dịch sang tiếng Việt:
- 買う (kau – mua)
- 書く (kaku – viết)
- 待つ (matsu – đợi)
- 食べる (taberu – ăn)
- 見る (miru – xem)
- する (suru – làm)
- 来る (kuru – đến)
- 話す (hanasu – nói)
- 起きる (okiru – dậy)
- 行く (iku – đi)
Đáp án chi tiết:
- 買おう (kaou) – Sẽ mua / Hãy mua.
- 書こう (kakou) – Sẽ viết / Hãy viết.
- 待とう (matsou) – Sẽ đợi / Hãy đợi.
- 食べよう (tabeyou) – Sẽ ăn / Hãy ăn.
- 見よう (miyou) – Sẽ xem / Hãy xem.
- しよう (shiyou) – Sẽ làm / Hãy làm.
- 来よう (koyou) – Sẽ đến / Hãy đến.
- 話そう (hanasou) – Sẽ nói / Hãy nói.
- 起きよう (okiyou) – Sẽ dậy / Hãy dậy.
- 行こう (ikou) – Sẽ đi / Hãy đi.
Bài tập ngắn: Hoàn thành câu
Hãy chọn dạng thể ý chí thích hợp để điền vào chỗ trống:
- 明日、図書館に__。(iku)
- ここで__か? (taberu)
- 来週、__と思います。(ryokou suru)
- 今すぐ__。(kuru)
Đáp án:
- 行こう (ikou)
- 食べようか (tabeyou ka)
- 旅行しよう (ryokou shiyou)
- 来よう (koyou)
8. Bảng tóm tắt nhanh cách chia thể ý chí
| Nhóm | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nhóm 1 (Godan) | Thay âm cuối bằng âm cột “o” + u | 書く → 書こう, 買う → 買おう |
| Nhóm 2 (Ichidan) | Bỏ -ru, thêm -you | 食べる → 食べよう, 見る → 見よう |
| Nhóm 3 (Bất quy tắc) | Ghi nhớ đặc biệt | する → しよう, 来る → 来よう |
| Trang trọng (-masu) | Bỏ -masu, thêm -mashou | 行きます → 行きましょう |
9. Tổng kết
Thể ý chí trong tiếng Nhật là công cụ không thể thiếu để bạn diễn đạt ý định, đề xuất và mời gọi một cách tự nhiên. Để thành thạo, bạn cần:
- Nhớ rõ phân loại 3 nhóm động từ.
- Áp dụng đúng quy tắc thay đổi âm cuối cho nhóm 1, bỏ -ru thêm -you cho nhóm 2, và ghi nhớ hai bất quy tắc suru → shiyou, kuru → koyou.
- Biết sử dụng cả thể thông thường và thể trang trọng (-mashou) tùy đối tượng giao tiếp.
- Phân biệt thể ý chí với thể mệnh lệnh để không gây hiểu lầm trong giao tiếp.
- Thực hành nhiều câu ví dụ và bài tập để tạo phản xạ tự động.
Hy vọng bài viết này giúp bạn hình dung rõ ràng cách chia và dùng thể ý chí. Chúc bạn học tiếng Nhật hiệu quả và sớm nói được tự tin như người bản địa!
