Khi bước vào năm 2026, nhu cầu học tiếng Nhật để du học, lao động xuất khẩu (TKTT) hoặc làm việc tại các công ty Nhật tại Việt Nam vẫn đang nóng hơn bao giờ hết. Trình độ N5 – cấp độ sơ cấp – là “cánh cửa” bắt buộc mà bất kỳ ai bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Nhật cũng phải vượt qua. Trong đó, từ vựng tiếng Nhật N5 theo chủ đề được coi là phương pháp học hiệu quả nhất để ghi nhớ lâu, áp dụng nhanh và tránh bị “ngợp” trước lượng lớn từ đơn lẻ rời rạc.
Bài viết này sẽ tổng hợp trọn bộ từ vựng N5 phân loại chi tiết theo 20+ chủ đề đời thường, đi kèm mẹo học tập, tài liệu tham khảo và xu hướng ôn thi cập nhật mới nhất năm 2026 để bạn tự tin đạt điểm cao.
1. Tổng Quan Về Chương Trình Từ Vựng N5 Năm 2026
Trước khi đi vào chi tiết từng chủ đề, bạn cần nắm vững “quy mô chiến trường”:
- Số lượng từ vựng yêu cầu: Khoảng 800 – 1.000 từ (bao gồm từ đơn, thành ngữ đơn giản, số đếm, phó từ, liên từ).
- Hán tự (Kanji): Cần nắm vững khoảng 100 – 120 chữ Hán cơ bản nhất (số, ngày tháng, hướng đi, động từ cơ bản, tính từ cơ bản).
- Hình thức thi (Cập nhật 2026): Phần Ngôn ngữ (Ngữ pháp + Từ vựng) kéo dài 40 phút. Phần từ vựng thường tập trung vào:
- Đọc Kanji (Chữ Hán -> Hiragana).
- Viết Hiragana/Katakana cho từ Kanji.
- Chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống (ngữ cảnh).
- Sắp xếp từ thành câu (có từ vựng).
- Từ đồng nghĩa/trái nghĩa, từ chỉ số lượng, chỉ thời gian.
Xu hướng 2026: Đề thi ngày càng thực tế hóa, ít hỏi từ vựng “sách vở” thuần túy mà đưa vào các tình huống giao tiếp hàng ngày (convenience store, email công ty, app đặt xe, thủ tục hành chính). Do đó, học theo chủ đề (Topic-based learning) là chiến lược tối ưu.
2. Bộ Từ Vựng N5 Phân Loại Theo 20+ Chủ Đề Cốt Lõi
Dưới đây là danh sách chi tiết các nhóm từ vựng bắt buộc, kèm ví dụ mẫu và lưu ý hay gặp sai lầm.
Chủ đề 1: Số Lượng, Ngày Tháng, Thời Gian (数・日付・時間) – Nền tảng quan trọng nhất
Đây là chủ đề xuất hiện dày đặc nhất trong đề thi (Nghe, Đọc, Ngữ pháp).
Từ khóa cốt lõi:
Số đếm cơ bản: いち (1), に (2), さん (3), よん/し (4), ご (5), ろく (6), なな/しち (7), はち (8), きゅう/く (9), じゅう (10).
Đếm vật (助数詞 – Josuushi) – Điểm mất điểm nhiều nhất:
人. 枚. 本. 匹. 台. 冊. 杯. 個. 時. 分. 秒. 歳/才. 月. 週. 年. 回. ヶ月.
Ngày tháng:
今日, 明日, 明後日, 昨日, 一昨日.
ついたち (1日), ふつか (2日), みっか (3日), よっか (4日), いつか (5日), むいか (6日), なのか (7日), ようか (8日), ここのか (9日), とおか (10日), はつか (20日). Lưu ý: Các ngày 11-19, 21-31 thường đọc theo quy tắc số + にち (vd: 11日 -> じゅういちにち).
月, 火, 水, 木, 金, 土, 日.
Thời gian:
今, 時, 分, 半, 午前, 午後, 朝, 昼, 夕方, 夜, 晩.
毎日, 毎週, 毎月, 毎年, 時々, よく, たまに, 全然 (với phủ định).
Mẹo học 2026: Hãy tập viết bảng Josuushi (trợ số) lên giấy A3 dán trước bàn học. Luyện đọc ngẫu nhiên 10 số/ngày trong 5 phút mỗi sáng.
Chủ đề 2: Gia Đình, Con Người, Xưng Hô (家族・人・呼び方)
Văn hóa Nhật Bản đề cao thứ bậc, xưng hô đúng là bài toán “sinh tử” trong giao tiếp và phần Nghe.
Từ vựng chính:
Gia đình (Nhà mình – Khiêm nhường): 父, 母, 兄, 姉, 弟, 妹, 祖父, 祖母, 夫/主人, 妻/家内, 娘, 息子, 兄弟, 姉妹, 両親, 家族.
Gia đình (Nhà người – Tôn trọng): お父さん, お母さん, お兄さん, お姉さん, 弟さん, 妹さん, おじいさん, おばあさん, ご主人, 奥さん/奥様, お嬢さん, 息子さん, ご兄弟, ご両親, ご家族.
Xưng hô bản thân: わたし (私 – trung tính), ぼく (僕 – nam, thân mật), おれ (俺 – nam, rất thân mật/cổ ngữ), わたくし (私 – trang trọng).
Xưng hô người khác: あなた (cẩn thận: vợ/chồng hoặc người quen mới dùng), さん (chữa chung), くん (nam cấp dưới/đồng trang lứa), ちゃん (nữ/trẻ em/thân mật), せんせい (giáo viên/bác sĩ/luật sư), せんぱい/こうはい (tiền/bạch hậu).
Lưu ý thi N5 2026: Đề bài thường cho đoạn hội thoại “Anh A nói với chị B”, yêu cầu chọn từ xưng hô phù hợp. Phân biệt rõ “Nhà mình” vs “Nhà người” là chìa khóa.

Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Nhật N5 PDF Mới Nhất 2026: Download Miễn Phí, Học Hiệu Quả & Các Bí Quyết Đạt Điểm Cao
Chủ đề 3: Nhà Cửa, Phòng Ngủ, Đồ Đạc (家・部屋・家具)
Từ vựng:
Loại nhà: 家, アパート, マンション, 一軒家, 部屋.
Các phòng: 部屋, リビング (客間), ダイニング, キッチン/台所, トイレ/お手洗い, 風呂/浴室, 洗面所, 玄関, ベランダ/バルコニー, 庭.
Đồ đạc: ベッド, 布団, 枕, シーツ, 毛布, 机, 椅子, 本棚, タンス, ソファ, テレビ, 冷蔵庫, 洗濯機, 電子レンジ, エアコン/クーラー, 扇風機, 照明/電気, カーテン, 絨毯/カーペット, ゴミ箱.
Động từ/Tính từ đi kèm: 広い/狭い, 綺麗/汚い, 新しい/古い, 高い/安い (giá/cao), 住む, 借りる, 貸す, 引っ越す.
Câu mẫu: 「部屋は狭いですが、綺麗です。」(Phòng hẹp nhưng sạch đẹp.)
Chủ đề 4: Ăn Uống, Món Ăn, Đồ Uống (食べ物・飲み物) – Chủ đề “sống còn”
Phân loại:
Cơm/Gạo: ご飯/ライス, パン, 麺/めん (うどん, そば, ラーメン, パスタ), 丼もの (牛丼, 親子丼, カツ丼).
Món chính/Phụ: 肉 (牛肉, 豚肉, 鶏肉), 魚/さかな, 野菜/やさい (キャベツ, トマト, きゅうり, にんじん, じゃがいも, たまねぎ), 果物/くだもの (りんご, バナナ, みかん, いちご, メロン), 卵/たまご, 豆腐, 味噌汁, サラダ, 天ぷら, 刺身, 寿司, 餃子, カレー, シチュー.
Đồ uống: 水/お水, お茶 (緑茶, 紅茶, 麦茶), コーヒー, 牛乳, ジュース, ビール, 酒/さけ/お酒, ワイン, カクテル.
Vị giác/Gia vị: 塩, 砂糖, 醤油/しょうゆ, 味噌, 酢, 油, 胡椒, バター, マヨネーズ, ケチャップ, ソース. Tính từ vị: 甘い, 辛い/からい, 酸っぱい, 苦い, 塩辛い, 濃い/薄い, 美味しい/おいしい, まずい.
Động từ: 食べる, 飲む, 料理する/作る, 焼く, 煮る, 蒸す, 揚げる, 切る, 混ぜる, 味見する, いただきます, ご馳走様.
Từ Katakana hay gặp: メニュー (menu), オーダー (order), セット (set), ドリンクバー (drink bar), テイクアウト (takeout), デリバリー (delivery).
Chủ đề 5: Đi Lại, Giao Thông, Chỉ Đường (乗り物・交通・道)
Phương tiện: 電車/でんしゃ, 地下鉄/ちかてつ, 新幹線/しんかんせん, バス, タクシー, 飛行機/ひこうき, 船/ふね, 車/くるま, 自転車/じてんしゃ, バイク/オートバイ, 徒歩/とほ.
Ga/Trạm/Địa điểm: 駅/えき, 駅前/えきまえ, バス停/ばすてい, 空港/くうこう, 港/みなと, 改札/かいさつ, ホーム (platform), 切符/きっぷ, 定期券/ていきけん, ICカード (Suica, Pasmo, ICOCA), 乗り換え/のりかえ, 出口/でぐち, 入口/いりぐち, トイレ, コインロッカー, コンビニ, 銀行/ぎんこう, 郵便局/ゆうびんきょく, 病院/びょういん, 薬局/やっきょく, 交番/こうばん.
Chỉ đường/Hành động: 右/みぎ, 左/ひだり, まっすぐ, 曲がる/まがる (右/左), 渡る/わたる (đường), 歩く/あるく, 走る/はしる, 乗る/のる, 降りる/おりる, 待つ/まつ, 着く/つく, 出発/しゅっぱつ, 到着/とうちゃく, 遅れる/おくれる.
Hỏi đường: すみません、ここから地名までどう行きますか。/ どのくらいかかりますか。/ タクシーでいくらぐらいですか。
Cập nhật 2026: Từ vựng liên quan đến App di chuyển (Uber, GO, DiDi, アプリで呼ぶ, 配車アプリ) và Thẻ IC tích hợp (Mobile Suica, Apple Pay) xuất hiện nhiều hơn trong phần Nghe.
Chủ đề 6: Mua Sắm, Tiền Tệ, Giá Cả (買い物・お金・値段)
Địa điểm: デパート/百貨店, スーパー/スーパーマーケット, コンビニ/コンビニエンスストア, ドラッグストア, 100円ショップ, 家電量販店, 書店/本屋, 花屋, 本屋, 市場/いちば, ネットショップ/ECサイト (Amazon, Rakuten, Mercari).
Hành động: 買う/かう, 売る/うる, 選ぶ/えらぶ, 試着する/しちゃくする, 払う/はらう (現金/げんきん, クレジットカード, 電子マネー/でんしマネー, QRコード決済 – PayPay, Line Pay), 領収書/りょうしゅうしょ, レシート, 袋/ふくろ (レジ袋 – 有料化), ポイントカード, 会員/かいいん, セール/バーゲン, 割引/わりびき (〜割引, 半額/はんがく), 税込/ぜいこみ, 税抜/ぜいぬき, 消費税/しょうひぜい (10%).
Hỏi giá: いくらですか。/ 安いですね。/ 高いですね。/ まけてください (giảm giá – ít dùng ở chuỗi lớn).
Đếm tiền: 円/えん (100円 – ひゃくえん, 1000円 – せんえん, 10000円 – いちまんえん). Lưu ý phát âm: 300円 (さんびゃく), 600円 (ろっぴゃく), 800円 (はっぴゃく), 3000円 (さんぜん), 8000円 (はっせん).
Chủ đề 7: Sức Khỏe, Bệnh Viện, Thuốc Men (健康・病院・薬) – Quan trọng cho sinh viên/lao động
Triệu chứng: 病気/びょうき, 健康/けんこう, 熱/ねつ (がある), 咳/せき (が出る), 喉/のど (が痛い/いたい), 頭/あたま (が痛い), お腹/おなか (が痛い), 歯/は (が痛い), 目/め (が痛い/かゆい), 鼻/はな (が出る/詰まる), くしゃみ, 吐き気/はきけ, 下痢/げり, 便秘/べんぴ, 怪我/けが, 疲れ/つかれ (が取れない), 眠い/ねむい, だるい.
Bệnh viện/Thuốc: 病院/びょういん, 診療所/しんりょうじょ, 薬局/やっきょく, 薬/くすり (飲み薬/のみぐすり, 塗り薬/ぬりぐすり, 目薬/めぐすり, 湿布/しっぷ), 処方箋/しょほうせん, 保険証/ほけんしょう (マイナ保険証 – xu hướng 2024-2025), 診察券/しんさつけん, 待合室/まちあいしつ, 診察室/しんさつしつ, 会計/かいけい.
Bác sĩ/Điều dưỡng: 医者/いしゃ, 医師/いし, 看護師/かんごし, 受付/うけつけ.
Động từ/Tính từ: 診る/みる, 処方する/しょほうする, 飲む/のむ, 貼る/はる, 点す/さす (mắt), 予約する/よやくする, キャンセルする, 治る/なおる, 悪くなる/わるくなる.
Mẹo: Học cặp “Bộ phận cơ thể + Triệu chứng” (vd: のどが痛い, 熱がある).
Chủ đề 8: Học Tập, Trường Học, Văn Phòng (学校・勉強・オフィス)

Có thể bạn quan tâm: Học Từ Vựng Tiếng Nhật N2 Mimikara Oboeru: Đánh Giá Chi Tiết, Lộ Trình Học Tập Hiệu Quả Nhất Năm 2026
Trường học: 学校/がっこう, 大学/だいがく, 専門学校/せんもんがっこう, 高校/こうこう, 中学校/ちゅうがっこう, 小学校/しょうがっこう, 幼稚園/ようちえん, 保育園/ほいくえん, 図書館/としょかん, 教室/きょうしつ, 体育館/たいいっかん, 運動場/うんどうじょう, 職員室/しょくいんしつ, 事務局/じむきょく, 食堂/しょくどう, 売店/ばいてん.
Học tập: 勉強/べんきょう (する), 授業/じゅぎょう, 宿題/しゅくだい, テスト/試験/しけん, 成績/せいせき, 単位/たに, 卒業/そつぎょう (する), 入学/にゅうがく (する), 留学/りゅうがく (する), 奨学金/しょうがくきん, 奨学生/しょうがくせい, 先生/せんせい, 学生/がくせい, 生徒/せいと, クラスメート, 友達/ともだち, 先輩/せんぱい, 後輩/こうはい.
Văn phòng/Công việc (Dành cho TKTT/Engineer): 会社/かいしゃ, 事務所/じむしょ, オフィス, 会議/かいぎ, 会議室/かいぎしつ, 上司/じょうし, 部下/ぶか, 同僚/どうりょう, 社長/しゃちょう, 課長/かちょう, 係長/かかりちょう, アルバイト/バイト, 残業/ざんぎょう, 有給/ゆうきゅう (休暇), 欠勤/けっきん, 遅刻/ちこく, 早退/そうたい, 出張/しゅっちょう, 給料/きゅうりょう, ボーナス/賞与/しょうよ, 税金/ぜいきん, 年金/ねんきん, 雇用保険/こようほけん, 健康保険/けんこうほけん.
Đồ dùng: ノート, ペン/ボールペン, 鉛筆/えんぴつ, 消しゴム, 定規/じょうぎ, はさみ, のり/糊, テープ, ホチキス/ステープラー, ファイル, バインダー, パソコン/PC, プリンター, コピー機/複写機, 電話/でんわ, メール, チャット, 資料/しりょう, 書類/しょるい, 契約/けいやく, 報告/ほうこく, 連絡/れんらく, 相談/そうだん.
Chủ đề 9: Thời Tiết, Mùa, Trang Phục (天気・季節・服)
Thời tiết: 天気/てんき, 晴れ/はれ, 曇り/くもり, 雨/あめ, 雪/ゆき, 風/かぜ, 暑い/あつい, 寒い/さむい, 涼しい/すずしい, 暖かい/あたたかい, 湿気/しっけ/蒸し暑い/むしあつい, 台風/たいふう, 梅雨/つゆ, 予報/よほう, 気温/きおん, 湿度/しつど.
Mùa: 春/はる, 夏/なつ, 秋/あき, 冬/ふゆ. 四季/しき.
Trang phục: 服/ふく, 洋服/ようふく, 和服/わふく/着物/きもの, シャツ, Tシャツ, ズボン/パンツ, スカート, ワンピース, スーツ, ネクタイ, ジャケット, コート, セーター/ニット, カーディガン, パーカー, 靴/くつ (スニーカー, 革靴/かわぐつ, サンダル, ブーツ), 靴下/くつした, ベルト, 帽子/ぼうし (キャップ, ハット), 手袋/てぶくろ, マフラー/スカーフ, メガネ/眼鏡, コンタクト, 時計/とけい (腕時計/うでどけい), アクセサリー, カバン/鞄/かばん (リュック, トートバッグ, ショルダーバッグ, スーツケース).
Động từ: 着る/きる (áo trên), 履く/はく (quần/giày), かける (kính), する (khuyên/nhẫn/đồng hồ), 脱ぐ/ぬぐ (cởi), 洗う/あらう, 干す/ほす, 畳む/たたむ, アイロンをかける, クリーニングに出す.
Chủ đề 10: Sở Thích, Giải Trí, Nghỉ Ngơi (趣味・娯楽・休日)
Sở thích: 趣味/しゅみ, 読書/どくしょ, 音楽/おんがく (聴く/きく, 歌う/うたう), 映画/えいが (見る/みる), ドラマ, アニメ, ゲーム (する), スポーツ (する/やる), 旅行/りょこう (に行く), 写真/しゃしん (を撮る/とる), 料理/りょうり (をする), 買い物/かいもの, 散歩/さんぽ, ドライブ, 釣り/つり, キャンプ, 登山/とざん, 水泳/すいえい, ジョギング, ヨガ, ジム/フィットネス, カラオケ, 居酒屋/いざかや, バー, クラブ, ライブ/コンサート, 美術館/びじゅつかん, 博物館/はくぶつかん, 水族館/すいぞっかん, 動物園/どうぶつえん, 遊園地/ゆうえんち, テーマパーク (USJ, Disney).
Nghỉ ngơi: 休み/やすみ, 休日/きゅうじつ, 祝日/しゅくじつ, ゴールデンウィーク (GW), お盆/おぼん, 正月/しょうがつ, 連休/れんきゅう, 寝る/ねる, 起きる/おきる, 昼寝/ひるね, のんびりする, リラックスする, 温泉/おんせん, 銭湯/せんとう, サウナ, マッサージ, 整体/せいたい.
Chủ đề 11: Tính Chất, Trạng Thái, Cảm Xúc (形容詞・感情) – Cần cho phần Đọc hiểu & Viết
Tính từ イ (i-adj): 大きい/小さい, 高い/安い (giá), 長い/短い, 多い/少ない, 早い/遅い, 速い/遅い (tốc độ), 新しい/古い, 良い/悪い, 易しい/難しい, 面白い/面白くない/つまらない, 嬉しい/うれしい, 悲しい/かなしい, 楽しい/たのしい, 怖い/こわい, 嫌/いや, 好き/すき, 嫌い/きらい, 欲しい/ほしい, 痛い/いたい, 痒い/かゆい, 熱い/あつい (vật), 冷たい/つめたい (vật), 暖かい/あたたかい (khí hậu/vật), 涼しい/すずしい, 強い/つよい, 弱い/よわい, 重い/おもい, 軽い/かるい, 硬い/かたい, 柔らかい/やわらかい, 明るい/暗い/くらい, 静か/しずか (na-adj), 賑やか/にぎやか (na-adj).
Tính từ Na (na-adj): 静か, 賑やか, 便利/不便/ふべん, 危険/きけん, 安全/あんぜん, 必要/ひつよう, 不要/ふよう, 有名/ゆうめい, 元気/げんき, 病気/びょうき, 真面目/まじめ, 親切/しんせつ, 無理/むり, 大丈夫/だいじょうぶ, 同じ/おなじ, 違う/ちがう, 特別/とくべつ, 普通/ふつう, 簡単/かんたん, 複雑/ふくざつ.
Cảm xúc: 嬉しい, 悲しい, 怒る/おこる, 驚く/おどろく, 怖がる/こわがる, 心配/しんぱい (する), 安心/あんしん (する), 緊張/きんちょう (する), 落ち着く/おちつく, 退屈/たいくつ (する), 満足/まんぞく (する), 後悔/こうかい (する).
Chủ đề 12: Động Từ Cơ Bản & Cấu Trúc V-て (動詞・て形) – Xương sống ngữ pháp
N5 yêu cầu nắm vững 3 nhóm động từ và biến đổi て形 (te-form) thành thạo.
- Nhóm 1 (U-verb / Godan): 書く/かく, 話す/はなす, 聞く/きく, 待つ/まつ, 死ぬ/しぬ, 呼ぶ/よぶ, 飲む/のむ, 買う/かう, 行く/いく, 帰る/かえる, 入る/はいる, 走る/はしる, 切る/きる, 話す/はなす, 使う/つかう.
- Nhóm 2 (Ru-verb / Ichidan): 食べる/たべる, 見る/みる, 寝る/ねる, 起きる/おきる, 開ける/あける, 閉める/しめる, 着る/きる, 信じる/しんじる, 降りる/おりる, 借りる/かりる, 教える/おしえる, 答える/こたえる, 受ける/うける.
- Nhóm 3 (Bất quy tắc): する (làm), 来る/くる (đến). Các động từ ghép: 勉強する, 旅行する, 料理する, 電話する, メールする, コピーする, 予約する, キャンセルする, 注文する/ちゅうもんする, 支払う/しはらう (Nhóm 1).
Biến đổi Te-form (Quy tắc tóm gọn 2026):
1. Nhóm 2: Bỏ る -> て (たべて, みて).
2. Nhóm 3: する -> して, くる -> きて.
3. Nhóm 1 (Tra bảng hoặc ghi nhớ vần):
う/つ/る -> って (かう->かった, まつ->まって, かえる->かえって).
む/ぶ/ぬ -> nde (のむ->のんで, あそぶ->あそんで, しぬ->しんで).
く -> いて (かく->かいて) trừ いく -> いって.
ぐ -> いで (およぐ->およいで).
す -> して (はなす->はなして).
Cấu trúc V-te quan trọng N5:
V-te ください (Xin hãy…).
V-te も いい です か (Có được… không?).
V-te は いけません (Không được…).
V-te いま す (Đi làm gì).
V-te きま す (Đi làm xong về).
V-te あります/おきます (Trạng thái kết quả/chuẩn bị).
V-te みます (Thử làm).
V-te しまいます (Làm xong/rối/tiếc).
V-te ほしい (Muốn ai đó làm).
Chủ đề 13: Chỉ Vị Trí, Hướng Đi (位置・方向・場所)
Trạng từ chỉ vị trí: ここ (gần tôi), そこ (gần bạn), あそこ (xa cả hai), どこ (hỏi).
Giới từ vị trí (Vị trí tương đối):
上/うえ (trên), 下/した (dưới), 前/まえ (trước), 後ろ/うしろ (sau), 右/みぎ, 左/ひだり, 中/なか (trong), 外/そと (ngoài), 隣/となり (bên cạnh – cùng loại), 近く/ちかく (gần), 間/あいだ (giữa 2 vật).
Cấu trúc: Noun は Location に あります/います. (Vật/Thực vật 用あります, Người/Động vật 用います).
Động từ chỉ sự tồn tại/định vị: あります, います, 住んでいます/すんでいます, 勤めています/つとめています (làm việc tại).

Có thể bạn quan tâm: Từ Vựng Tiếng Nhật Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu 2026: Bí Quyết Giao Tiếp Hiệu Quả Và Thăng Tiến Sự Nghiệp
Chủ đề 14: Sự Kiện, Lễ Hội, Ngày Lễ (行事・イベント・祝日)
Năm 2026 là năm Ngọ (午年 – うまどし).
Các ngày lễ lớn (Kỳ nghỉ dài – 連休):
1/1: 元日/がんじつ (Ngày năm mới).
1月第2 thứ 2: 成人の日/せいじんのひ (Ngày thành niên).
2/11: 建国記念の日/けんこくきねんのひ.
2/23: 天皇誕生日/てんのうたんじょうび.
3/20 hoặc 21: 春分の日/しゅんぶんのひ.
4/29: 昭和の日/しょうわのひ (Bắt đầu Golden Week).
5/3: 憲法記念日/けんぽうきねんび.
5/4: みどりの日.
5/5: こどもの日 (Kết thúc Golden Week).
7月第3 thứ 2: 海の日/うみのひ.
8/11: 山の日/やまのひ (Kỳ nghỉ Obon thường quanh ngày này).
9月第3 thứ 2: 敬老の日/けいろうのひ.
9/23 hoặc 24: 秋分の日/しゅうぶんのひ.
10月第2 thứ 2: スポーツの日 (trước 2020 là 体育の日).
11/3: 文化の日/ぶんかのひ.
11/23: 勤労感謝の日/きんろうかんしゃのひ.
12/31: 大晦日/おおみそか (Đêm giao thừa).
Sự kiện đời thường: お花見/はなみ (ngắm anh đào), 花火大会/はなびたいかい (lễ hội pháo hoa – mùa hè), 夏祭り/なつまつり (lễ hội mùa hè), 盆踊り/ぼんおどり (múa Bon), 七五三/しちごさん (lễ 3-5-7 tuổi – 15/11), クリスマス (Giáng sinh), 大晦日/おおみそか (ăn Soba năm mới), 初詣/はつもうで (đi chùa đầu năm), お正月/おしょうがつ (ăn Osechi, nhận Otoshidama).
Chủ đề 15: Công Nghệ, Internet, Mạng Xã Hội (IT・ネット・SNS) – Rất HOT năm 2026
Với xu hướng số hóa, từ vựng này xuất hiện dày đặc trong đề thi năm gần đây.
Thiết bị: スマホ/スマートフォン (đtdd), 携帯/けいたい (đt cũ), パソコン/PC, タブレット, ルーター (router), 充電器/じゅうでんき, ケーブル, モバイルバッテリー, イヤホン/ヘッドホン, スマートウォッチ.
Hành động/Trạng thái: ネット/インターネット (に繋がる/つながる), Wi-Fi/ワイファイ (に接続/せつぞく), パスワード (を入れる/いれる), アカウント (を作る/つくる, ログイン/ログアウト), アプリ (をダウンロード/インストール/アップデート/アンインストール), ブラウザ (で検索/けんさく), メール (を送る/おくる, 受信/じゅしん, 返信/へんしん, 添付/てんぷ), LINE/ライン (で連絡/れんらく, 既読/きどく, 未読/みどく, スタンプ, 着信/ちゃくしん, 通話/つうわ, ビデオ通話), Zoom/Teams/Meet (で会議/かいぎ, 画面共有/がめんきょうゆう, ミュート/ミュート解除/かいじょ), SNS (Twitter/X, Instagram/インスタ, Facebook, TikTok, YouTube – 投稿/とうこう, いいね, コメント, シェア/リポスト, フォロー/フォロワー, バズる, 炎上/えんじょう).
Vấn đề: エラー (error), バグ (bug), フリーズ (freeze), クラッシュ (crash), アップデート (update), セキュリティ (security), ウイルス (virus), フィッシング (phishing), 個人情報/こじんじょうほう (漏洩/ろうえい), パスワード漏洩, 二段階認証/にだんかいにんしょう.
Chủ đề 16: Thiên Nhiên, Môi Trường, Động Vật, Thực Vật (自然・環境・動植物)
Thiên nhiên: 空/そら, 雲/くも, 太陽/たいよう, 月/つき, 星/ほし, 山/やま, 川/かわ, 海/うみ, 湖/みずうみ, 森/もり, 木/き, 花/はな, 草/くさ, 石/いし, 砂/すな, 波/なみ, 風/かぜ, 雨/あめ, 雪/ゆき, 霧/きり, 虹/にじ, 地震/じしん, 津波/つなみ, 台風/たいふう, 火山/かざん, 噴火/ふんか.
Động vật: 犬/いぬ, 猫/ねこ, 鳥/とり, 魚/さかな, 馬/うま, 牛/うし, 豚/ぶた, 羊/ひつじ, 鶏/にわとり, パンダ, ライオン, ゾウ, キリン, コアラ, カンガルー, ウサギ, ハムスター, 金魚/きんぎょ, 亀/かめ, ヘビ, カエル, 虫/むし (蝶/ちょう, 蜂/はち, 蚊/か, ゴキブリ).
Môi trường (SDGs context): 環境/かんきょう, 地球温暖化/ちきゅうおんだんか, リサイクル (recycle), ゴミ分別/ごみぶんべつ (可燃/かねん, 不燃/ふねん, 資源/しげん, ペットボトル, 缶/かん, 瓶/びん), エコバッグ (eco bag), マイボトル (my bottle), 省エネ/しょうエネ, 再生可能エネルギー/さいせいかのうエネルギー (太陽光/たいようこう, 風力/ふりょく).
Chủ đề 17: Tính Từ Chỉ Màu Sắc, Hình Dáng, Kích Thước (色・形・大きさ)
Màu (I-adj/Na-adj/Noun + no):
赤/あか (赤い), 青/あお (青い – xanh lá/xanh dương), 白/しろ (白い), 黒/くろ (黒い), 黄色/きいろ (黄色い), 茶色/ちゃいろ, 緑/みどり (緑の/みどりの), 紫/むらさき (紫の), ピンク, オレンジ, 灰色/はいいろ, 金/きん/ゴールド, 銀/ぎん/シルバー, 透明/とうめい.
Hình dáng: 丸い/まるい (tròn), 四角い/しかくい (vuông/chữ nhật), 三角/さんかく (tam giác), 長い/ながい (dài), 短い/みじかい (ngắn), 細い/ほそい (mảnh), 太い/ふとい (dày), 平ら/たいら (bằng phẳng), 尖った/とがった (nhọn).
Kích thước/Trọng lượng: 大きい/おおきい, 小さい/ちいさい, 高い/たかい (cao), 低い/ひくい (thấp), 重い/おもい, 軽い/かるい, 厚い/あつい (dày – vật), 薄い/うすい (mỏng – vật), 広い/ひろい (rộng – diện tích), 狭い/せまい (hẹp).
Chủ đề 18: Ngân Hàng, Bưu Điện, Thủ Tục Hành Chính (銀行・郵便・手続き) – Cực kỳ quan trọng cho người sống/làm việc tại Nhật
Ngân hàng: 銀行/ぎんこう, 口座/こうざ (普通/ふつう, 当座/とうざ), 通帳/つうちょう, キャッシュカード, 暗証番号/あんしょうばんごう, 預金/よきん (預ける/あずける), 引き出し/ひきだし (引き出す/ひきだす), 振込/ふりこみ (振込む/ふりこむ), 手数料/てすうりょう, 残高/ざんだか, 明細/めいさい, 窓口/まどぐち, ATM, キャッシング, ローン (loan).
Bưu điện: 郵便局/ゆうびんきょく, 郵便/ゆうびん, 切手/きって, はがき, 封筒/ふうとう, 宛名/あてな (差出人/だしだいにん), 住所/じゅうしょ, 郵便番号/ゆうびんばんごう, 速達/そくたつ, 書留/かきとめ, ゆうパック, レターパック, 転送/てんそう (chuyển thư), 保管/ほかん (giữ thư), 不在票/ふざいひょう.
Thủ tục (Visa, Zairyu, My Number): 入管/にゅうかん (Immigration), 在留カード/ざいりゅうカード, パスポート, ビザ/査証/さしょう, 更新/こうしん (gia hạn), 変更/へんこう (thay đổi – địa chỉ, tên, việc), 資格外活動許可/しかくがかつどうきょか (xin làm thêm), 再入国許可/さいにゅうこくきょか (出国予定あり/なし), マイナンバー (My Number), マイナンバーカード, 通知カード/つうちカード, 住民票/じゅうみんひょう, 印鑑証明/いんかんしょうめい, 印鑑/いんかん/ハンコ, 署名/しょめい, 申請/しんせい (する), 受付/うけつけ, 交付/きゅうふ, 期限/きげん, 期限切れ/きぎれ.
Chủ đề 19: Cảm Giác, Giác Quan, Hành Động Cơ Thể (感覚・動作・体)
Giác quan: 目/め (見る/みる, 見える/みえる), 耳/みみ (聞く/きく, 聞こえる/きこえる), 鼻/はな (嗅ぐ/かぐ), 舌/した (味わう/あじわう), 皮膚/ひふ/手/て (触る/さわる, 感じる/かんじる).
Cảm giác: 痛い/いたい, 痒い/かゆい, 気持ちいい/きもちいい, 気持ち悪い/きもちわるい, 吐き気/はきけ, 目眩/めまい, 熱っぽい/ねつっぽい, 寒気/さむけ.
Hành động cơ thể: 立つ/たつ, 座る/すわる, 歩く/あるく, 走る/はしる, 跳ぶ/とぶ, 泳ぐ/およぐ, 踊る/おどる, 投げる/なげる, 取る/とる, 持つ/もつ, 押す/おす, 引く/ひく, 開ける/あける, 閉める/しめる, 回す/まわす, 振る/ふる, 拭く/ふく, 洗う/あらう, 磨く/みがく (răng), 剃る/そる (râu), 着替える/きがえる, 着る/きる, 脱ぐ/ぬぐ, 履く/はく, 脱ぐ/ぬぐ, 掛ける/かける (kính, áo khoác), 外す/はずす.

Có thể bạn quan tâm: Từ Vựng Tiếng Nhật Chuyên Ngành Kế Toán 2026: Tổng Hợp Đầy Đủ Nhất, Học Tập Hiệu Quả Từ A-Z
Chủ đề 20: Phó Từ, Liên Từ, Trợ Từ Quan Trọng (副詞・接続詞・助詞) – Điểm chênh lệch điểm số
Phó từ tần suất/độ: いつも (luôn), よく (thường), 時々/ときどき (thoảng), たまに (hiếm), あまり~ない (không mấy), 全然/ぜんぜん~ない (hoàn toàn không), たくさん (nhiều), 少し/すこし (ít), もっと (hơn nữa), 一番/いちばん (nhất).
Phó từ thời gian: 今/いま, もう (rồi), まだ (chưa), もうすぐ (sắp), すぐ (ngay), やっと (cuối cùng), もうすぐ, 間もなく/まもなく.
Phó từ cách/mức độ: ゆっくり (chậm/rảnh), 急いで/いそいで (vội), 丁寧に/ていねいに (cẩn thận), 適当に/てきとうに (vừa vặn/ngẫu hứng), ちゃんと (đúng cách), きっと (chắc chắn), おそらく (có lẽ), たぶん (có lẽ), 絶対/ぜったいに (tuyệt đối), 決して/けして~ない (tuyệt đối không).
Liên từ: でも/しかし (nhưng), だから/ですから (vậy nên), そして (và – nối câu), それから (rồi/sau đó), それに (thêm nữa), あるいは/または (hoặc), つまり (tức là), なぜなら~からです (bởi vì…).
Trợ từ (Kanji/N5 Grammar overlap):
は (chủ đề), が (chủ ngữ/nhấn mạnh/khả năng), を (tân ngữ), に (thời gian/dịa điểm đích/mục đích/người thụ động), で (địa điểm hành động/nguyên nhân/phương tiện), へ (hướng đi), と (với/cùng/điều kiện), から (từ/nguyên nhân), まで (đến), より (hơn – so sánh), の (sở hữu/quan hệ), も (cũng), だけ (chỉ), しか~ない (chỉ có), ばかり (chỉ/lúc nào cũng), など (v.v…), か (hỏi/hoặc), よ (khẳng định), ね (xác nhận/chia sẻ).
3. Chiến Lược Học Từ Vựng N5 Hiệu Quả Năm 2026 (Phương Pháp “Thông Minh”)
Học vẹt 1000 từ là không thể. Bạn cần Hệ thống hóa và Lặp lại khoảng cách (Spaced Repetition).
3.1. Công Cụ Hỗ Trợ “Thần Thánh” 2026
- Anki / AnkiDroid / AnkiMobile: Vua của SRS. Tải bộ deck “JLPT N5 Vocabulary (with Audio & Images)” hoặc “Core 2000” (lọc phần N5). Cài add-on “Japanese Support” để tự động thêm reading/furigana.
- Renshuu App: App học tiếng Nhật miễn phí tốt nhất hiện nay (2026). Có hệ thống game, quiz, grammar library, kanji writing practice, scheduled reviews cực chuẩn JLPT.
- Shirabe Jisho / Takoboto / Mazii (Tra từ điển offline): Tra từ nhanh, có ví dụ, phân tích kanji.
- Bunpro (Grammar SRS): Dù là ngữ pháp, nhưng các câu ví dụ ở N5 là kho từ vựng ngữ cảnh tốt nhất.
- YouTube Channel: Nihongo no Mori (N5 Vocabulary List), Comprehensible Japanese (Immersion), Game Gengo (Học qua game).
3.2. Quy Trình 3 Bước “Chuẩn Không Cần Chỉnh”
Bước 1: Input – Học theo chủ đề + Ngữ cảnh (Context)
Không học từ đơn lẻ. Học Cụm từ (Collocation) và Câu ví dụ.
VD: Không học “払う (hara – trả tiền)”. Học: “現金で払います (genkin de haraimasu)”, “カードで払えますか (kaado de haraemasu ka)”, “支払いは現金で (shiharai wa genkin de)”.
Sử dụng Renshuu hoặc Anki để học theo deck “N5 by Topic”.
Bước 2: Output – Viết & Nói (Active Recall)
Shadowing: Nghe audio từ vựng -> Lặp lại ngay (mô phỏng ngữ điệu, pitch accent).
Viết câu: Mỗi ngày viết 3-5 câu dùng từ mới học (dùng HelloTalk, LangCorrect hoặc nhờ ChatGPT/Gemini chấm).
Tự nói (Monologue): Mô tả ngóc ngách phòng, quy trình đi làm, menu ăn trưa bằng tiếng Nhật.
Bước 3: Review – Ôn tập theo khoảng cách (SRS)
Để Anki/Renshuu lo việc “khi nào ôn”. Bạn chỉ việc làm due cards hàng ngày.
Mục tiêu: Giữ độ chính xác (Retention rate) > 85-90%.
3.3. Phân Bổ Thời Gian (Gợi ý cho người đi làm/học fulltime)
- Buổi sáng (15-20 phút): Ôn Anki/Renshuu (Due cards) + Học 5-10 từ mới theo chủ đề.
- Giờ nghỉ trưa/Di chuyển (15 phút): Nghe Podcast N5 (Nihongo con Teppei, NHK Easy News) hoặc xem Reels/TikTok tiếng Nhật (Game Gengo, Japanese with Shun).
- Buổi tối (30-45 phút): Học ngữ pháp (Bunpro/Minna no Nihongo) -> Làm bài tập từ vựng (Shin Kanzen Master Tango / So-matome / Try N5) -> Viết nhật ký 3 câu.
4. Sách & Tài Liệu “Chuẩn Men” Năm 2026
| Loại tài liệu | Tên sách/App | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|
| Sách từ vựng hệ thống | 『新完全マスター単語 日本語能力試験N5』 (Shin Kanzen Master Tango N5) | Phân theo chủ đề, có ngữ cảnh, bài tập dạng đề thi thật. | Giá khá cao, văn phong hơi khô. |
| 『日本語総まとめN5 単語』 (Nihongo So-matome N5 Tango) | Học theo tuần (6 tuần), bố cục đẹp, dễ nhìn, có CD/QR audio. | Sâu độ hơi nhẹ, cần bổ sung thêm. | |
| 『試験にでる順 でる順N5』 (Deru Jun N5) | Sắp xếp theo tần suất xuất hiện đề thi, cực kỳ thực chiến. | Phân loại chủ đề không chặt như 2 cuốn trên. | |
| Sách bài tập/Đề thi | 『日本語能力試験 公式問題集 N5』 (Official Practice Workbook) | BẮT BUỘC PHẢI LÀM. Đề thi thật năm trước, chuẩn xác nhất. | Chỉ có 1 đề (hoặc 2 đề tùy phiên bản), không có giải thích chi tiết. |
| 『JLPT 実力アップ N5』 / 『Moshi to Taisaku N5』 | Nhiều đề mô phỏng, giải thích đáp án kèm từ vựng/ngữ pháp. | Chất lượng đề không đều. | |
| App/Web miễn phí | Renshuu | Toàn diện nhất (Từ, Kanji, Ngữ pháp, Nghe, Viết), miễn phí, cộng đồng lớn. | Giao diện hơi phức tạp lúc đầu. |
| Anki (Shared Decks) | Tùy chỉnh tối đa, thuật toán SRS tốt nhất. | Cần setup ban đầu, không có giao diện “game” hấp dẫn. | |
| JLPT Sensei / JTest4You (Web) | Tra cứu nhanh ngữ pháp/từ vựng theo chủ đề, có PDF download. | Qu告多, giao diện cũ. |
5. Những “Cái Bẫy” Từ Vựng N5 Hay Gây Mất Điểm (Cập Nhật 2026)
-
Phân biệt 在/有 (あります/います) với 住む/勤める:
- “Tôi ở Tokyo” -> 東京に住んでいます (Sống/trú ngụ).
- “Tôi làm việc ở Tokyo” -> 東京に勤めています.
- “Sách ở trên bàn” -> 本は机の上にあります.
- Sai lầm: Dùng あります/います cho người sống/làm việc.
-
Trợ số (Josuushi) “Chuẩn Men”:
- 1 người: ひとり (không phải いちにん).
- 2 người: ふたり (không phải ににん).
- 1 cái (máy, xe): いちだい (không phải いっこ).
- 1 con (chó, mèo): いっぴき (không phải いちひき).
- 1 ly/cốc: いっぱい.
- 1 tuổi: いっさい (không phải いちさい).
- Mẹo: Học thuộc lòng bảng “Đặc biệt” (1, 2, 3, 4, 6, 8, 10) của mỗi trợ số.
-
Từ đồng hình dị nghĩa (Đa nghĩa từ):
- 高い (Takai): Cao (chiều cao) / Đắt (giá).
- 遅い (Osoi): Chậm (tốc độ) / Muộn (thời gian).
- 速い/早い (Hayai): Nhanh (tốc độ) / Sớm (thời gian).
- 熱い (Atsui): Nóng (vật, đồ ăn) / Nóng (khí hậu – でも暑い/あつい dùng cho thời tiết).
- 冷たい (Tsumetai): Lạnh (vật, đồ uống) / Lạnh (khí hậu – でも寒い/さむい dùng cho thời tiết/cảm giác).
- 痛い (Itai): Đau (cảm giác) / “Tệ hại” (nghĩa bóng – vd: 痛い出費 – chi tiêu đau đớn).
-
Động từ tự/tha (Tự động từ / Tha động từ) – Cực kỳ hay hỏi phần Đọc hiểu & Ngữ pháp:
- 開く (あく – tự) vs 開ける (あける – tha): Cửa tự mở / Tôi mở cửa.
- 閉まる (しまる – tự) vs 閉める (しめる – tha): Cửa tự đóng / Tôi đóng cửa.
- つく (tự – bật/đính) vs つける (tha – bật/gắn).
- 終わる (おわる – tự) vs 終える (おえる – tha): Kết thúc (tự xong) / Kết thúc (làm xong việc).
- 始まる (はじまる – tự) vs 始める (はじめる – tha): Bắt đầu (sự kiện) / Bắt đầu (làm việc).
- Chiến thuật: Học theo cặp. Nhớ công thức: Tự từ + が, Tha từ + を.
-
Katakana “Wasei-eigo” (Tiếng Anh làm Nhật – Ý nghĩa khác gốc):
- マンション (Manshon): Chung cư (không phải biệt thự Mansion).
- アパート (Apaato): Nhà trọ/Chung cư cấp thấp (không phải Apartment chung chung).
- コンセント (Consento): Ổ cắm điện (Concent -> Concentric plug).
- ホチキス (Hochikisu): Bấm giấy (Tên thương hiệu Hotchkiss).
- マイカー (Maikaa): Xe hơi riêng (My car).
- サラリーマン (Sarariiman): Nhân viên văn phòng (Salaryman).
- アルバイト (Arubaito): Làm thêm/Part-time (Từ tiếng Đức Arbeit).
- スキンシップ (Sukinshippu): Sự tiếp xúc da/độn đo (Skin + ship – chỉ dùng ở Nhật).
- バイキング (Baikingu): Ăn buffet (Viking – tên nhà hàng đầu tiên phục vụ buffet tại Nhật).
6. Lộ Trình Ôn Thi 4 Tuần Cuối Cùng (Crash Course N5 2026)

Nếu bạn thi vào tháng 7 hoặc 12 năm 2026, hãy áp dụng lộ trình này 1 tháng trước ngày thi.
Tuần 1: Củng cố Kanji & Từ Vựng “Xương Sống” (Ngày 1-7)
- Mục tiêu: Đọc fluently 100-120 Kanji N5. Viết được 50 Kanji quan trọng nhất (số, ngày, động từ chính, tính từ chính).
- Hành động:
- Ôn lại toàn bộ Kanji trên Anki/Renshuu (filter tag #N5 #Kanji).
- Làm trọn bộ bài tập Kanji trong Shin Kanzen Master Tango N5 hoặc So-matome.
- Tập viết Kanji theo đúng thứ tự nét (Stroke order) – dùng app Kanji Study hoặc Renshuu.
Tuần 2: Phá Đề Thi Thử & Phân Loại Sai Lầm (Ngày 8-14)
- Mục tiêu: Làm 3-4 đề thi thật (Official Workbook + Moshi to Taisaku + Shin Kanzen Mock test).
- Hành động:
- Làm đề theo giờ thật (40 phút phần Ngôn ngữ).
- Chấm điểm & Phân tích (Quan trọng nhất): Với mỗi câu sai, ghi nhận: Sai do từ vựng nào? Sai do Kanji đọc sai? Sai do trợ số? Sai do ngữ pháp? Sai do hiểu lầm ngữ cảnh?
- Tạo “Sổ tay sai lầm” (Error Notebook) – chỉ ghi những từ/cấu trúc BẠN SAI. Ôn sổ này mỗi ngày.
Tuần 3: Đánh Trúng “Điểm Yếu” & Luyện Nghe Kết Hợp Từ (Ngày 15-21)
- Mục tiêu: Khắc phục các lỗ hổng từ Tuần 2. Làm quen tốc độ nghe N5.
- Hành động:
- Ôn lại Sổ tay sai lầm mỗi ngày (15 phút).
- Luyện nghe chuyên sâu: Nghe script -> Đọc to (Shadowing) -> Dịch nghĩa -> Nghe không nhìn script.
- Tập trung vào từ vựng trong phần Nghe: Số lượng (giá, thời gian, số điện thoại), Địa chỉ, Hành động (V-te kudasai), Cảm xúc.
- Sử dụng Nihongo So-matome Listening N5 hoặc Shin Kanzen Master Listening N5.
Tuần 4: Tinh Thần & Tổng Hợp (Ngày 22 – Ngày thi)
- Mục tiêu: Giữ lửa, không học mới nặng, tập trung nghỉ ngơi.
- Hành động:
- Chỉ ôn lại Sổ tay sai lầm + 100 từ “chắc chắn rơi” (Top frequency).
- Làm 1 đề thi thật cuối cùng để cảm giác nhịp độ (ngày 25-26).
- Chuẩn bị giấy tờ: Thẻ thí sinh (受験票), CMND/CCCD/Hộ chiếu, Bút 2B, Cây tẩy, Đồ ăn nhẹ/nước.
- Ngày trước thi: Không học mới. Đi dạo, nghe nhạc, ngủ sớm.
7. Xu Hướng Từ Vựng N5 Năm 2026: “Thực Chiến Hóa” & “Số Hóa”
Dựa trên các đề thi gần đây (2023-2025) và định hướng của JEES (Japan Educational Exchanges and Services), năm 2026 sẽ tiếp tục các xu hướng:
- Từ vựng “Cuộc sống số”: Từ liên quan đến Smartphone, App thanh toán (PayPay, Line Pay), App đặt xe (GO, Uber), App giao đồ ăn (Uber Eats, Demae-can), Làm việc từ xa (リモートワーク, テレワーク, Zoom, Teams), QR Code, My Number Card, Microchip visa (Specified Skilled Worker – SSW).
- Ngữ cảnh “Đa văn hóa”: Đề bài thường đặt tình huống người nước ngoài (外国人/がいこくじん) ở Nhật gặp khó khăn: Hỏi đường, đi bệnh viện, làm thủ tục tại Ward Office (区役所/くやくしょ), báo mất thẻ ATM, khiếu nại tiếng ồn, phân rác đúng quy định.
- Kanji “Đọc hiểu thực tế”: Không chỉ hỏi đọc Kanji đơn lẻ, mà cho một bảng hiệu (看板/かんばん), menu, email thông báo, biển báo (標識/ひょうしき), thông báo bưu điện (不在票), hướng dẫn sử dụng thuốc (説明書/せつめいしょ) -> Yêu cầu tra thông tin.
- Phó từ & Từ nối (Discourse markers): Trọng số tăng lên. Cần phân biệt rõ: しかし/でも/でも/けれど/が/のに/ので/ために/なぜなら~からだ.
8. Kết Luận: Học Thông Minh, Đậu N5 Năm 2026 Là Dễ Dàng
Từ vựng tiếng Nhật N5 theo chủ đề không chỉ là danh sách từ để vẹt. Đó là bộ công cụ giao tiếp tối thiểu để bạn “sống sót” và “thăng tiến” trong môi trường tiếng Nhật.
- Đừng học vẹt. Hãy học Cụm từ (Chunking).
- Đừng học đơn lẻ. Hãy học Ngữ cảnh (Context).
- Đừng học passively (chỉ đọc/nghe). Hãy Output (Viết/Nói/Shadowing).
- Đừng học dồn dập. Hãy dùng SRS (Anki/Renshuu) để ghi nhớ lâu dài.
Với phương pháp học theo chủ đề chi tiết ở trên, kết hợp công nghệ (Anki, Renshuu, AI) và lộ trình ôn thi 4 tuần, điểm 140+/180 (hoặc thậm chí 170+) hoàn toàn trong tầm tay của bạn vào kỳ thi JLPT tháng 7 hoặc tháng 12 năm 2026.
Hãy bắt đầu hôm nay: Mở Anki/Renshuu, chọn deck “N5 Vocabulary by Topic”, học 10 từ chủ đề “Số lượng/Ngày tháng” – nền tảng của mọi thứ. がんばってください (Ganbatte kudasai – Cố gắng nhé)!
Lưu ý: Bài viết được cập nhật dựa trên chương trình JLPT mới nhất và bối cảnh học tập/làm việc tại Nhật năm 2026. Chúc bạn sớm đạt chứng chỉ N5 và chinh phục N4, N3, N2, N1 trong tương lai gần!
