Chào mừng bạn đến với bài viết tổng hợp toàn diện nhất về cách chia động từ tiếng Nhật được cập nhật mới nhất cho năm 2026. Nếu bạn đang cảm thấy “đau đầu” trước hàng chục bảng chia, những quy tắc ngoại lệ hoặc đơn giản là không biết bắt đầu từ đâu, thì bài viết này chính là “cứu cánh” cho bạn. Chúng tôi sẽ phân tích sâu cấu trúc 3 nhóm động từ, trình bày các thể chia quan trọng nhất (Masu, Te, Ta, Nai, Volitional, Potential, Passive, Causative…), kèm theo bảng tra cứu trực quan, phân tích lỗi thường gặp và lộ trình học tập khoa học phù hợp với xu hướng học ngoại ngữ hiện nay.
PHẦN 1: NẮM VỮNG CƠ SỞ – PHÂN LOẠI 3 NHÓM ĐỘNG TỪ (QUAN TRỌNG NHẤT)
Khác với tiếng Việt hoặc tiếng Anh nơi động từ chia theo thì (tense), tiếng Nhật chia động từ dựa trên hình thức (form) để biểu thị nghĩa ngữ pháp (cách, thể, thì, độ lịch sự). Toàn bộ hệ thống chia động từ tiếng Nhật xoay quanh 3 nhóm (Group). Việc nhận diện đúng nhóm là bước đầu tiên và quan trọng nhất.
1. Nhóm 1: Động từ 5 đẳng (Godan Doushi / U-verb)
Đây là nhóm lớn nhất, chiếm khoảng 60-70% động từ trong tiếng Nhật.
- Đặc điểm nhận dạng: Dạng từ điển (Dictionary form) kết thúc bằng các âm vần thuộc hàng U (u, ku, gu, su, tsu, nu, bu, mu, ru).
- Cơ chế chia: Thay đổi âm cuối của động từ theo 5 hàng âm của bảng Hiragana (A, I, U, E, O) tương ứng với 5 thể chia chính.
- Ví dụ điển hình:
- Kaku (書く – viết): Ka-ki-ku-ke-ko (Kakanai, Kakimasu, Kaku, Kakeba, Kako)
- Nomu (飲む – uống): Noma-nomi-nomu-name-nomo
- Kau (買う – mua): Kawa-kai-kau-kae-kao
Lưu ý năm 2026: Có một số động từ kết thúc bằng “ru” (る) nhưng thuộc Nhóm 1 (Godan), không phải Nhóm 2. Các từ này thường có âm tiết trước là hàng E hoặc I (nhưng không phải tất cả). Cần học thuộc lòng các từ ngoại lệ này: Hashiru (走る – chạy), Kaeru (帰る – về), Kiru (切る – cắt), Shiru (知る – biết), Hairu (入る – nhập), Irassharu (いらっしゃる – đến/có mặt – Keigo).
2. Nhóm 2: Động từ 1 đẳng (Ichidan Doushi / Ru-verb)
- Đặc điểm nhận dạng: Dạng từ điển kết thúc bằng “ru” (る). Am tiết ngay trước “ru” luôn thuộc hàng E (e) hoặc hàng I (i).
- Cơ chế chia: Cố định. Chỉ cần bỏ chữ “ru” đi và thêm hậu tố. Thân từ (stem) không bao giờ thay đổi.
- Ví dụ điển hình:
- Taberu (食べる – ăn): Thân từ
Tabe--> Tabenai, Tabemasu, Taberu, Tabereba, Tabeyou. - Miru (見る – xem): Thân từ
Mi--> Minai, Mimasu, Miru, Mireba, Miyou. - Neru (寝る – ngủ), Okiru (起きる – dậy), Dekiru (できる – có thể/làm được).
- Taberu (食べる – ăn): Thân từ
3. Nhóm 3: Động từ bất quy tắc (Fukisoku Doushi)

Có thể bạn quan tâm: Cách Chia Tính Từ Đuôi Na Trong Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Chi Tiết, Dễ Hiểu Nhất Năm 2026
Chỉ có 2 động từ chính (và các hợp từ từ chúng). Bạn bắt buộc phải học thuộc lòng bảng chia của 2 từ này vì không tuân theo quy tắc nào cả.
| Thể chia | Suru (する – làm) | Kuru (くる – đến) |
|---|---|---|
| Thể từ điển (Dict) | Suru | Kuru |
| Thể Masu | Shimasu | Kimasu |
| Thể Nai | Shinai | Konai |
| Thể Te | Shite | Kite |
| Thể Ta | Shita | Kita |
| Thể Ý chí (Volitional) | Shiyou | Koyou |
| Thể Khả năng (Potential) | Dekiru (đặc biệt) | Korareru |
| Thể Bị động (Passive) | Sareru | Korareru |
| Thể Làm cho (Causative) | Saseru | Kosaseru / Kuraseru |
Mẹo nhớ năm 2026: Hãy liên tưởng
Suru->Shi(như tiếng Anh “She”) cho các thể Masu/Nai/Te/Ta/Volitional. CònKuru->Ki(Key) cho Masu/Nai/Te/Ta, nhưngKo(Cô) cho Volitional/Passive/Causative.
PHẦN 2: BẢNG TỔNG HỢP 10 THỂ CHIA CƠ BẢN NHẤT (CẬP NHẬT 2026)
Đây là “bảng tra cứu vàng” bạn nên lưu lại (bookmark) để ôn tập hàng ngày. Chúng tôi sử dụng đại diện cho từng nhóm: Kaku (G1), Taberu (G2), Suru/Kuru (G3).
| Tên thể chia (Tiếng Việt) | Tên tiếng Nhật | Chức năng chính | Nhóm 1: Kaku (書く) | Nhóm 2: Taberu (食べる) | Nhóm 3: Suru (する) / Kuru (くる) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. Thể Từ điển | Jisho-kei (辞書形) | Thì hiện tại đơn, plain form, sửa mệnh đề | Kaku | Taberu | Suru / Kuru |
| 2. Thể Masu (Lịch sự) | Masu-kei (ます形) | Giao tiếp lịch sự (Desu/Masu), thì hiện tại/tương lai | Kakimasu | Tabemasu | Shimasu / Kimasu |
| 3. Thể Nai (Phủ định) | Nai-kei (ない形) | Phủ định plain form, tiền đề cho nhiều ngữ pháp | Kakanai | Tabenai | Shinai / Konai |
| 4. Thể Te (Tiếp nối/Yêu cầu) | Te-kei (て形) | Nối câu, yêu cầu (te kudasai), trạng thái (te iru), cho phép (te mo ii) | Kaite | Tabete | Shite / Kite |
| 5. Thể Ta (Quá khứ Plain) | Ta-kei (た形) | Quá khứ plain, kinh nghiệm (ta koto ga aru) | Kaita | Tabeta | Shita / Kita |
| 6. Thể Ý chí (Volitional) | Ikou-kei (意向形) | “Hãy cùng…”, “Tôi sẽ…”, ý định (tsumori) | Kakou | Tabeyou | Shiyou / Koyou |
| 7. Thể Khả năng (Potential) | Kanou-kei (可能形) | “Có thể làm được”, “Biết làm” | Kakeru | Taberareru | Dekiru / Korareru |
| 8. Thể Bị động (Passive) | Ukemi-kei (受身形) | Bị động, Keigo (Sonkeigo), “bị hại” (Passive of nuisance) | Kakareru | Taberareru | Sareru / Korareru |
| 9. Thể Làm cho (Causative) | Shieki-kei (使役形) | “Buộc/cho phép ai làm gì” | Kakaseru | Tabesaseru | Saseru / Kosaseru |
| 10. Thể Điều kiện (Ba/Conditional) | Ba-kei (ば形) | Điều kiện “Nếu… thì…” (Total conditional) | Kakeba | Tabereba | Sureba / Kureba |
Chú thích quan trọng cho năm 2026:
Thể Khả năng Nhóm 2: Thường nói tắt là Tabereru (bỏ “ra” -> Ra-nuki kotoba). Tuy nhiên, trong thi JLPT, viết bài luận học thuật hoặc giao tiếp trang trọng, hãy dùng đầy đủ Taberareru.
Thể Bị động & Làm cho Nhóm 1: Cách chia nhanh: Chuyển âm cuối sang hàng A + reru/seru. Vd: Kaku -> Kaka + reru = Kakareru; Kaka + seru = Kakaseru.
PHẦN 3: PHÂN TÍCH SÂU CHI TIẾT CÁC THỂ CHIA QUAN TRỌNG (DEEP DIVE)
3.1. Thể Te (Te-kei) – “Chìa khóa vàng” của ngữ pháp Nhật
Thể Te phức tạp nhất ở Nhóm 1 vì có sự thay đổi âm tiết (Onbin – âm tiện). Năm 2026, các giáo trình mới thường dạy theo nhóm âm cuối để dễ nhớ:

Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp Cách Chia Thể Điều Kiện Trong Tiếng Nhật: To, Ba, Tara, Nara – Hướng Dẫn Chi Tiết Nhất 2026
| Am cuối Dict form | Quy tắc đổi | Ví dụ (Dict -> Te) | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| U, Tsu, Ru | -> tte | Kaita (買う->買って), Matte (待つ->待って), Katte (勝つ->勝って), Notte (乗る->乗って) | “Chấm chấm tte” (nhỏ gấp đôi) |
| Ku | -> ite | Kaite (書く->書いて), Kiite (聞く->聞いて) | Ngoại lệ: Iku (行く) -> Itte (đi -> đi đến) |
| Gu | -> ide | Oyoide (泳ぐ->泳いで), Isogide (急ぐ->急いで) | |
| Su | -> shite | Hanashite (話す->話して), Dashite (出す->出して) | |
| Nu, Bu, Mu | -> nde | Shinde (死ぬ->死んで), Asonde (遊ぶ->遊んで), Yonde (読む->読んで) | “N/Bu/Mu” -> “n/de” (âm mũi) |
Ứng dụng thực tế 2026 (Thể Te + Trợ từ):
Te kudasai(Yêu cầu lịch sự)Te iru(Đang làm / Trạng thái kết quả / Thói quen) -> Vd: Kekkon shite iru (Đã kết hôn/Đang ở trạng thái có vợ/chồng).Te shimau(Làm xong / Làm nhầm/làm quá mức ->Chau/Chatta).Te miru(Thử làm).Te oku(Làm trước/chuẩn bị).Te morau / Te itadaku(Nhờ ai làm / Được ai làm – Keigo).
3.2. Thể Khả năng (Potential) – Bẫy “Ra-nuki” & “Reru/Rareru”
Đây là điểm mất điểm nhiều nhất trong JLPT N4/N3.
- Nhóm 1: Thêm
eruvào thân từ hàng E.Kaku -> Kakeru. Dễ nhầm: ViếtKakareru(sai – đây là bị động). - Nhóm 2: Thêm
rareru.Taberu -> Taberareru. Xu hướng 2026: Ngôn ngữ học hiện đại công nhậnTabereru(bỏ ra) là chuẩn trong văn nói. Nhưng thi cử, văn viết trang trọng: BẮT BUỘC viếtTaberareru. - Suru -> Dekiru (Đặc biệt hoàn toàn). Không nói
SurareruhaySarerucho nghĩa “có thể làm”. - Động từ tĩnh thái (Stative verbs) KHÔNG CÓ THỂ KHẢ NĂNG:
Wakaru(hiểu),Dekiru(có thể),Aru(có),Iru(có – vật sống),Suki/Kirai(thích/ghét),Hoshii(muốn). Sai:Wakareru,Arareru.
3.3. Thể Bị động (Passive) & Thể Làm cho (Causative) – “Cái bẫy” N3/N2
Cấu trúc chung: Thân từ hàng A + (s)aseru / (r)areru.
1. Bị động (Passive):
- G1:
Kaku -> Kakareru(A + reru) - G2:
Taberu -> Taberareru(Thân + rareru) - G3:
Suru -> Sareru,Kuru -> Korareru.
2. Làm cho (Causative):
- G1:
Kaku -> Kakaseru(A + seru) - G2:
Taberu -> Tabesaseru(Thân + saseru) - G3:
Suru -> Saseru,Kuru -> Kosaseru(hoặc Kuraseru).
3. Cái bẫy “Causative-Passive” (Shieki-Ukemi / させられる) – Cấp độ N2/N1:
Kết hợp cả hai: “Bị buộc làm gì”.
- G1:
Kakaseru->Kakaserareru(Viết tắt thường dùng: Kakasareru – bỏ “se”). - G2:
Tabesaseru->Tabesaserareru(Viết tắt: Tabesasareru). - G3:
Saseru->Saserareru(Viết tắt: Sasareru),Kosaseru->Kosasareru.
Mẹo phân biệt chủ thể (Agent) năm 2026:
Chủ động: A ga V.
Bị động: A wa B ni V-rareru. (A bị B làm).
Làm cho: A wa B ni V-saseru. (A bắt B làm).
Bị buộc làm: A wa B ni V-saserareru. (A bị B bắt làm).
PHẦN 4: CÁC THỂ CHIA NÂNG CAO & NGỮ PHÁP LIÊN QUAN (CHO N3, N2, N1)
Sau khi nắm vững 10 thể cơ bản, bạn cần kết hợp chúng với trợ động từ/trợ từ để tạo ra nghĩa ngữ pháp phức tạp.
4.1. Hệ thống Thể – Thì – Cách (Tense, Aspect, Mood) qua các thể chia
| Khái niệm | Hình thức chính | Ví dụ (Taberu) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Hiện tại / Tương lai (Plain) | Dict form | Taberu | Tôi ăn / Tôi sẽ ăn |
| Hiện tại / Tương lai (Lịch sự) | Masu form | Tabemasu | Tôi ăn (lịch sự) |
| Quá khứ (Plain) | Ta form | Tabeta | Tôi đã ăn |
| Quá khứ (Lịch sự) | Masu + Ta | Tabemashita | Tôi đã ăn (lịch sự) |
| Đang làm / Trạng thái | Te + Iru | Tabete iru | Đang ăn / Đã ăn xong (trạng thái no) |
| Thói quen / Tự nhiên | Dict form / Masu | Taberu / Tabemasu | Thường ăn |
| Ý định / Dự định | Volitional + to suru / tsumori | Tabeyou to suru / Tabetai tsumori | Sắp ăn / Dự định ăn |
| Khả năng | Potential | Taberareru | Có thể ăn |
| Mệnh lệnh (Mạnh) | Meirei-kei (E-hang) | Tabero | Ăn đi! (Lệnh) |
| Cấm chỉ | Dict + na | Taberu na | Đừng ăn! |
| Đề nghị (Mềm) | Te + kudasai | Tabete kudasai | Xin hãy ăn |
| Cho phép | Te + mo ii | Tabete mo ii | Ăn cũng được / Được ăn |
| Cấm (Quy tắc) | Te + wa ikenai | Tabete wa ikenai | Không được ăn |
4.2. Keigo (Kính ngữ) – Chia động từ trong giao tiếp công sở năm 2026

Có thể bạn quan tâm: Cách Chia Thể Ý Chí Trong Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
Năm 2026, môi trường làm việc Nhật Bản (và các công ty Nhật tại Việt Nam) vẫn yêu cầu Keigo chặt chẽ. Keigo không phải là “chia động từ mới” mà là thay thế động từ hoặc dùng thể Bị động/ Làm cho đặc biệt.
-
Sonkeigo (尊敬語 – Tôn kính ngữ): Nâng người khác lên.
- Đặc biệt:
Iru->Irassharu,Kuru/Iku->Irassharu,Taberu->Meshiagaru,Suru->Nasaru,Miru->Goran ni naru,Kiku->Okiki ni naru,Iu->Ossharu. - Công thức chung: O + Thân từ Masu + ni naru (Vd: O-yomi ni naru – Đọc).
- Thể Bị động của động từ thường:
Kakareru(Được viết/Người ta viết) -> Dùng làm Sonkeigo:Sensei ga hon o kakarimashita(Thầy đã viết sách).
- Đặc biệt:
-
Kenjougo (謙譲語 – Khiêm nhường ngữ): Hạ mình xuống.
- Đặc biệt:
Iru->Oru,Kuru/Iku->Mairu/Mairimasu,Taberu->Itadaku,Suru->Itasu,Miru->Haiken suru,Kiku->Ukagau,Iu->Mousu/Moushiageru,Morau->Itadaku. - Công thức chung: O/Go + Thân từ Masu + suru/itasu (Vd: O-tsukai suru – Dùng, Go-renraku itasu – Liên lạc).
- Đặc biệt:
-
Teineigo (丁寧語 – Lịch sự ngữ): Chỉ cần dùng Masu/Desu.
Cập nhật xu hướng 2026: Các công ty khởi nghiệp (Startup) và môi trường IT tại Nhật xu hướng “Keigo nhẹ” (Keigo-lite), chấp nhận
Desu/Masuchuẩn thay cho Sonkeigo/Kenjougo phức tạp trong nội bộ. Tuy nhiên, đối với khách hàng (Client), Keigo chuẩn vẫn là bắt buộc.
PHẦN 5: TOP 10 LỖI THƯỜNG GẶP KHI CHIA ĐỘNG TỪ & CÁCH SỬA (KINH NGHIỆM 2026)
Dựa trên dữ liệu thi JLPT và phản hồi từ các trung tâm tiếng Nhật hàng đầu Việt Nam năm 2025-2026:
-
Nhầm nhóm động từ “Ru” (G1 vs G2):
- Sai:
Hashiru(G1) ->Hashimasu(Đúng), nhưng chia Nai ->Hashiranai(Sai, phảiHashiranai– G1 quy tắc chuẩn), Te ->Hashitte(Đúng). - Sai:
Okiru(G2) -> Chia Nai:Okiranai(Sai – áp dụng quy tắc G1). Đúng:Okinai. - Khắc phục: Học thuộc danh sách ~20 động từ “Ru ngoại lệ thuộc G1” (Hashiru, Kaeru, Kiru, Shiru, Hairu, Irassharu, Majiru, Tsugeru…).
- Sai:
-
Chia Thể Te của “Iku” (行く):
- Sai:
Iku->Iite(Áp dụng quy tắc Ku->Ite). - Đúng:
Iku->Itte(Ngoại lệ duy nhất của hàng Ku). Tương tự:Kuru->Kite.
- Sai:
-
Lạm dụng “Ra-nuki kotoba” (Bỏ “ra” trong Potential G2) trong thi cử/Văn viết:
- Tình huống: Làm bài thi JLPT, viết email kinh doanh, luận văn.
- Sai:
Tabereru,Mireru,Dereru. - Đúng:
Taberareru,Mirareru,Derareru. Chỉ bỏ “ra” khi nói chuyện hàng ngày, bạn bè thân thiết.
-
Nhầm Thể Khả năng và Thể Bị động của Nhóm 1:
- Sai:
Kakareru(nghĩa “viết được”).Kakarerulà Bị động (“Được viết” / “Bị viết”). - Đúng: Khả năng =
Kakeru. Bị động =Kakareru. - Mẹo: Khả năng dùng hàng E (Kakeru). Bị động/Làm cho dùng hàng A (Kakareru, Kakaseru).
- Sai:
-
Quên đổi âm “I” -> “Y” trong Volitional (Ý chí) của Nhóm 2 & 3 (Suru):
- Sai:
Taberu->Taberou.Suru->Surou. - Đúng:
Tabeyou,Shiyou. Quy tắc: Thân từ kết thúc hàng I +you->I+you=Yoo->You.
- Sai:
-
Sai Thể Điều kiện (Ba-form) của Nhóm 1:
- Sai:
Kaku->Kakuba(Giữ nguyên U). - Đúng:
Kakeba(Đổi U -> E + ba). Áp dụng cho cả G1:Nomu->Nomeba,Kau->Kaeba.
- Sai:
-
Dùng Thể Potential cho động từ tĩnh thái (Stative Verbs):
- Sai:
Wakareru(Có thể hiểu),Arareru(Có thể có),Sukireru(Có thể thích). - Đúng:
Wakaru,Aru,Suki. DùngDekirunếu muốn nhấn mạnh khả năng:Nihongo ga dekiru(Làm được tiếng Nhật).
- Sai:
-
Nhầm lẫn “Transitivity” (Tính chất túc tự/đại tự) khi chia thể Bị động/Làm cho:
- Động từ Tự động (Intransitive – Jidoushi) thường KHÔNG có thể Bị động chuẩn (trừ Passive of nuisance – bị hại).
- Vd:
Ochiru(Rơi – Tự động). Không nóiOchirareru(Bị rơi – sai ngữ pháp chuẩn). Nhưng có thể nóiKare ni ochirareta(Bị anh ta làm rơi – Causative Passive) hoặcAme ni furareta(Bị mưa rơi trên người – Passive of nuisance).
-
Chia thể Causative của động từ “Suru” sai:
- Sai:
Suru->Suraseru/Sasaseru. - Đúng:
Saseru. (Rút gọn từSasaseru->Saseru).
- Sai:
-
Phát âm sai Thể Te / Ta của hàng “Su” (Thể Te -> Shite, Thể Ta -> Shita):
- Nhiều bạn đọc
HanashitethànhHanashite(phát âmshirõ rệt) nhưng viếtHanashiteđúng. Lỗi thường gặp là viếtHanashite->Hanashite(đúng) nhưngKasu(貸す – cho vay) -> Thể TeKashite, Thể TaKashita. Nhớ: Su -> Shi (Te/Ta).
- Nhiều bạn đọc
PHẦN 6: LỘ TRÌNH HỌC CHIA ĐỘNG TỪ HIỆU QUẢ THEO CHUẨN NĂM 2026 (SPACED REPETITION & CONTEXT)
Thay vì học vẹt bảng chia, hãy áp dụng lộ trình “Input -> Pattern Recognition -> Output -> Spaced Repetition”.
Giai đoạn 1: Xây dựng “Bộ não ngôn ngữ” (Tuần 1-2) – Target: N5/N4
- Mục tiêu: Phân biệt 3 nhóm trong 1 giây. Chia thành thạo Masu, Nai, Te, Ta, Dict form của 50 động từ cơ bản nhất (Core 50 verbs).
- Công cụ: Anki Deck “Japanese Verb Conjugation Basics” (cài đặt sẵn năm 2026 có audio chuẩn pitch accent).
- Kỹ thuật: Shadowing (Nhại lại) các câu mẫu đơn giản:
Tabemasu,Tabenai,Tabete,Tabeta. Không học đơn lẻ từ, học Cụm từ (Collocation):Asa gohan o tabemasu,Tabenai de kudasai.
Giai đoạn 2: Chinh phục “Chìa khóa” Thể Te & Thể Khả năng (Tuần 3-4) – Target: N4/N3

Có thể bạn quan tâm: Cách Chia Thể Tê Tiếng Nhật Toàn Tập: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao (cập Nhật 2026)
- Tập trung: Thể Te (kết nối一切) & Thể Potential.
- Bài tập: Viết nhật ký 5 câu/ngày chỉ dùng Thể Te nối câu (
Te, Te, Te, Ta). - Drill: Cho 20 động từ G1 ngẫu nhiên -> Viết ra Te/Ta form trong 2 phút. Lặp lại cho đến khi dưới 1 phút.
Giai đoạn 3: Hệ thống hóa Passive, Causative, Causative-Passive (Tháng 2-3) – Target: N3/N2
- Phương pháp: So sánh ngang hàng (Horizontal Comparison).
- Viết 1 động từ G1 (Vd:
Yomu) -> Chia full: Passive, Causative, Causative-Passive. - Viết 1 động từ G2 (Vd:
Taberu) -> Chia full. - So sánh sự tương đồng: Cả 2 đều dùng Thân từ hàng A + (r/s)aseru/(r/s)areru.
- Viết 1 động từ G1 (Vd:
- Thực hành: Dịch các câu báo chí, văn bản pháp lý đơn giản (nhiều Passive/Causative).
Giai đoạn 4: Keigo & Văn phong học thuật (Tháng 4+) – Target: N2/N1/Business
- Học: Các động từ Keigo đặc biệt (Sonkeigo/Kenjougo) theo cặp.
- Ứng dụng: Viết email nghiệp vụ giả định (Business Email Roleplay). Sử dụng công cụ AI (ChatGPT/Claude/Gemini phiên bản 2026) để check Keigo: “Hãy kiểm tra email này xem có tự nhiên và đúng Keigo không, sửa lại cho phù hợp bối cảnh gửi cho sếp cấp cao”.
- Nâng cao: Học Koten (Cổ văn) cơ bản cho N1 (Vd:
Mi->Miru,Ari->Aru,Nashi->Nai,Keru->Kuru– Thể Renyoukei + ru/nari/tari).
PHẦN 7: CÔNG CỤ & TÀI NGUYÊN HỌC TẬP “CHUẨN 2026” (AI & APP)
Năm 2026, việc học không còn là ngồi vở sách đơn thuần. Hãy tận dụng công nghệ:
-
Từ điển & Tra cứu ngữ pháp:
- Mazii / Jisho.org / Takoboto: Tra dạng chia đầy đủ, có ví dụ câu, pitch accent.
- Bunpro.jp (Khuyên dùng nhất): Hệ thống SRS (Spaced Repetition) chuyên cho ngữ pháp/chia động từ. Theo dõi tiến độ JLPT N5-N1. Có đường dẫn “Grammar Path” rõ ràng.
-
AI Hỗ trợ (Prompt Engineering cho học viên):
- Prompt kiểm tra chia:
"Hãy chia động từ '泳ぐ (Oyogu)' ra 10 thể cơ bản, giải thích quy tắc và cho 2 ví dụ câu thực tế cho mỗi thể." - Prompt luyện tập:
"Tạo cho tôi 10 câu điền khuyết (cloze test) về thể Bị động và Làm cho của Nhóm 1, độ khó N3. Cho đáp án và giải thích." - Prompt Keigo:
"Chuyển câu sau sang Keigo chuẩn (Sonkeigo/Kenjougo) phù hợp email gửi khách hàng: 'Bạn hãy kiểm tra tài liệu này và gửi cho tôi trước 5h chiều'."
- Prompt kiểm tra chia:
-
App luyện nghe/phát âm (Shadowing):
- Nihongo no Mori (YouTube/Channel): Các bài giảng “Verb Conjugation” của thầy Yamauchi/Ken – giải thích cực dễ hiểu.
- FluentU / Migaku: Xem video thật (Anime, Drama, News) có phụ đề tương tác, bấm vào động từ là ra bảng chia ngay.
-
Sách giáo trình kinh điển (Vẫn hot 2026):
- Minna no Nihongo I, II (Cơ bản).
- Shin Kanzen Master Bunpo N3, N2, N1 (Hệ thống hóa ngữ pháp qua chia động từ).
- Dictionary of Japanese Grammar (Basic/Intermediate/Advanced) – Seiichi Makino (Sách “Thánh” tra cứu ngữ pháp ngữ cảnh).
PHẦN 8: BÀI TẬP TỰ LUYỆN “CHUẨN THI” (CÓ ĐÁP ÁN CUỐI BÀI)
Hãy tự làm trước khi xem đáp án.
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc cho đúng thể (Thể Te / Ta / Nai / Masu / Dict / Volitional / Potential / Passive / Causative / Ba).
- 兄は毎朝コーヒーを(飲む)__。
- この漢字は難しくて、読めません。(読む)__ ことができません。
- 雨が降ったら、ピクニックは(中止する)__。
- 先生に質問してもいいですか。→ 先生に質問(する)__ いいですか。
- 子供の時、よく公園で(遊ぶ)__。
- このケーキ、とても美味しそうですね。一つ(食べる)__。
- 彼は嘘を(つく)__ ことがあります。
- 明日、早く(起きる)__ と思います。
- この本は有名な作家によって(書く)__ られました。
- 息子に野菜を(食べる)__ させました。
Bài 2: Tìm lỗi sai (Nếu có) và sửa lại.
- この問題は簡単だから、誰でも解けられます。
- 昨日、友達に待たれました 30分。
- 日本語が話されます ので、安心してください。
- 部屋が汚いから、掃除させられます。
- 行かないで ください(Yêu cầu không đi – Đúng/Sai?)。
Bài 3: Viết lại câu dùng Keigo (Sonkeigo cho hành động của sếp, Kenjougo cho hành động của mình).
- Gốc: 部長は資料を読みます。それから、私に渡します。私はそれをコピーします そして送ります。
PHẦN 9: ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH CHI TIẾT
Đáp án Bài 1:

- 飲みます (Nomimasu) – Thể Masu (Thói quen, lịch sự).
- 読む (Yomu) / 読める (Yomeru) – “Koto ga dekinai” nối với Dict form hoặc Potential form. Ở đây dùng Potential
Yomerutự nhiên hơn cho “Không thể đọc được”. (Nếu dùngYomu koto ga dekinaicũng đúng ngữ pháp nhưng cồng kềnh). - 中止します (Chushi shimasu) / 中止する (Chushi suru) –
Taranối với Dict form (Plain) hoặc Masu form (Lịch sự). ViếtChushi suru(Plain) cho văn nói/báo chí,Chushi shimasucho hội thoại lịch sự. - しても (Shitemo) – Thể Te của
Suru+mo. Cấu trúcTe mo ii desu ka. - 遊びました (Asobimashita) / 遊んだ (Asonda) – Quá khứ.
Mashita(Lịch sự),Ta(Plain). - 食べても (Tabetemo) – Thể Te +
mo(Cũng được/Đề nghị thử). HoặcTabete miyou(Thử ăn),Tabete hoshii(Muốn ăn). Câu gợi ý:Tabete mimasu ka?/Tabete mo ii desu yo.-> DùngTabete. - つく (Tsuku) – Nối mệnh đề
koto ga arimasu-> Dùng Dict form (Plain). - 起きる (Okiru) / 起きれば (Okireba) –
To omoimasu(Dự định) thường nối Dict form (Okiru to omoimasu) hoặc Volitional (Okiyou to omoimasu).Baform (Okireba) nghĩa “Nếu dậy sớm thì…”. Câu “Dự định dậy sớm” ->Okiru to omoimasuhoặcOkiyou to omoimasu. (Đề bài “sẽ dậy” -> VolitionalOkiyouhay DictOkirutự nhiên nhất). - 書かれた (Kakareta) – Bị động quá khứ.
Sakka ni yotte(bởi tác giả) -> Passive. G1Kaku->Kakareru-> Quá khứKakareta. - 食べさせた (Tabesaseta) – Causative (Làm cho). G2
Taberu->Tabesaseru-> Quá khứTabesaseta. (Câu: “Đã bắt con ăn rau”).
Đáp án Bài 2:
- Sai.
解けられます(Potential của G2解ける– Tự động “giải được” -> Potential là解けられる).- Sửa: 解けます (Tokemasu) hoặc 解けられます (Tokeraremasu). Lưu ý:
解く (Toku - Đại động)Potential là解ける (Tokeru).解ける (Tokeru - Tự động)Potential là解けられる (Tokerareru). Câu nói “Vấn đề dễ -> Ai cũng giải được” -> Chủ ngữ là người -> Dùng Đại động解く-> Potential解けます (Tokemasu).
- Sửa: 解けます (Tokemasu) hoặc 解けられます (Tokeraremasu). Lưu ý:
- Sai.
待たれました(Bị động: “Được chờ” / “Bị chờ” – lạ).- Sửa: 待たされました (Matasaremashita) – Causative Passive (Bị buộc chờ / Bị ai đó làm cho mình chờ). Hoặc đơn giản: 待ちました (Machita) – Tự chờ.
- Sai.
話されます(Bị động: “Được nói” / Sonkeigo: “Nói” – nhưng chủ ngữ là “Tôi/Chúng tôi” nói tiếng Nhật -> Không dùng Sonkeigo cho mình).- Sửa: 話せます (Hanase masu) – Potential (Nói được). Hoặc Kenjougo: お話しできます (Ohanashi dekimasu).
- Sai.
掃除させられます(Causative Passive hiện tại: “Bị bắt dọn dẹp” – ngữ cảnh “Phòng bẩn nên bị bắt dọn” hơi thiếu tự nhiên nếu là ý chí riêng).- Sửa: 掃除しなければなりません (Souji shinakereba narimasen) (Phải dọn). Hoặc ý “Bị ép dọn”: 掃除させられました (Souji saseraremashita – QK).
- Đúng.
行かないでください(Thể Nai +de kudasai) = Cấm chỉ lịch sự “Xin đừng đi”.
Đáp án Bài 3 (Keigo Chuẩn):
- 部長は資料をお読みになります (O-yomi ni narimasu)。それから、私にお渡しになります (O-watashi ni narimasu)。
- 私はそれを拝見し (Haiken shi) / コピーいたします (Copy itashimasu) そしてお送りします (Okurimasu / O-okuri shimasu).
- Giải thích:
Yomu(Sếp) ->O-yomi ni naru.Watasu(Sếp cho tôi) ->O-watashi ni naru.Miru/Kopii suru(Tôi làm) ->Haiken suru/Itasu.Okuru(Tôi gửi) ->Okuru(Kenjougo dùngOkuruhoặcO-okuri suru).
- Giải thích:
PHẦN 10: KẾT LUẬN & LỜI KHUYÊN CUỐI CÙNG CHO HỌC VIÊN NĂM 2026
Chia động từ tiếng Nhật không phải là “học vẹt” (Rote learning), mà là “rèn phản xạ” (Muscle memory cho não bộ).
-
Đừng cố nhớ toàn bộ bảng chia 1 lúc. Hãy học theo cặp đối lập/liên quan:
- Dict <=> Nai (Phủ định).
- Dict <=> Masu (Lịch sự).
- Te <=> Ta (Quy tắc đổi âm hoàn toàn giống nhau:
Te->Ta,De->Da). - Potential <=> Passive (Nhóm 1: E-hang vs A-hang; Nhóm 2: Giống hệt nhau -> Phân biệt bằng ngữ cảnh).
-
Học trong Context (Ngữ cảnh), không học Isolated (Đơn lẻ).
- Thay vì nhớ:
Kaku -> Kakanai -> Kakimasu -> Kaite -> Kaita... - Hãy nhớ câu:
Mainichi nikki o kakimasu.->Kinou wa kakanakatta.->Kakete kudasai.->Kakaseraremashita.
- Thay vì nhớ:
-
Tận dụng AI năm 2026 để tạo môi trường “Immersion” (Ngập mình).
- Thiết lập system prompt cho AI: “Bạn là giáo viên tiếng Nhật. Mọi khi tôi viết sai chia động từ, hãy sửa lại, giải thích quy tắc và cho ví dụ tương tự.”
- Chat hàng ngày bằng tiếng Nhật với AI, ép buộc mình dùng các thể chia mới học.
-
Kiên trì với “Core 100 Verbs”.
- 100 động từ phổ biến nhất (Top 100 frequency list) bao phủ 80% hội thoại hàng ngày. Chia thành thạo 10 thể của 100 từ này = Chinh phục 80% ngữ pháp động từ.
-
Đừng bỏ qua Pitch Accent (Trắc âm) khi học từ mới.
- Năm 2026, chuẩn đầu ra tiếng Nhật tại Việt Nam và Nhật Bản đều chú trọng phát âm tự nhiên.
Háši(Cây cầu – Hashi) vsHashí(Đôi đũa – Hashi) vsHasí(Rìa – Hashi). Khi họcKaku,Taberu, hãy tra từ điển có âm thanh (Mazii, Jisho, Forvo) và đọc theo đúng pitch.
- Năm 2026, chuẩn đầu ra tiếng Nhật tại Việt Nam và Nhật Bản đều chú trọng phát âm tự nhiên.
Chúc bạn sớm “thần thánh” chia động từ tiếng Nhật, đậu cao JLPT N2/N1 năm 2026 và tự tin giao tiếp, làm việc trong môi trường tiếng Nhật!
Hãy lưu lại bài viết này (Bookmark/Ctrl+D) để tra cứu bảng chia nhanh chóng bất cứ khi nào cần nhé. Chúc bạn học tập hiệu quả!
