Khi du lịch, học tập hoặc làm việc tại Nhật Bản, việc nắm vững tên gọi các món ăn bằng tiếng Nhật không chỉ giúp bạn đặt đồ ăn tự tin mà còn là chìa khóa để thâm nhập sâu hơn vào nền ẩm thực tinh tế này. Đến năm 2026, với xu hướng du lịch “chạm” văn hóa bản địa (local experience) đang lên ngôi, việc biết cách đọc Menu, hiểu thành phần (原材料 – genzairyō) và phát âm chính xác tên món (料理名 – ryōrimei) trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Bài viết dưới đây tổng hợp trọn bộ từ vựng thiết yếu, kèm Kanji, Hiragana, Romaji, ý nghĩa và ghi chú văn hóa, được cập nhật theo cách phân loại khoa học nhất để bạn dễ dàng học tập và tra cứu.
1. Cấu Trúc Tên Món Ăn Bằng Tiếng Nhật: Giải Mã Kanji Để Dễ Nhớ
Trước khi đi vào danh sách chi tiết, bạn cần hiểu logic đặt tên món ăn của người Nhật. Hầu hết tên món (料理名 – ryōrimei) được cấu thành từ: Nguyên liệu chính + Cách chế biến + Hậu tố chỉ loại hình.
1.1. Các Hậu Tố Phổ Biến (Phân Loại Loại Hình Món Ăn)
| Kanji | Hiragana | Romaji | Ý Nghĩa | Ví Dụ |
|---|---|---|---|---|
| 料理 | りょうり | Ryōri | Món ăn, ẩm thực (tổng quát) | 日本料理 (Nhật Bản ẩm thực) |
| 物 / もの | もの | Mono | Món, đồ ăn (thông tục) | 焼き物 (Món nướng), 揚げ物 (Món chiên) |
| 焼き / やき | やき | Yaki | Nướng, rang, chiên khô (khoảng không dầu) | 焼き鳥 (Yakitori), お好み焼き (Okonomiyaki) |
| 揚げ / あげ | あげ | Age | Chiên ngập dầu | 天ぷら (Tempura), 唐揚げ (Karaage) |
| 煮 / に | に | Ni | Hầm, luộc, xào trong nước (kho) | 肉じゃが (Nikujaga), 煮魚 (Nizakana) |
| 蒸し / むし | むし | Mushi | Hấp | 茶碗蒸し (Chawanmushi), 蒸し鶏 (Mushidori) |
| 刺身 / さしみ | さしみ | Sashimi | Món sống (thịt/cá tươi cắt miếng) | 鮪の刺身 (Maguro no sashimi) |
| 寿司 / すし | すし | Sushi | Sushi (cơm giấm + topping) | 握り寿司 (Nigirizushi), 巻き寿司 (Makizushi) |
| 丼 / どん | どん | Don | Món cơm bát (Donburi) | 牛丼 (Gyūdon), 親子丼 (Oyakodon) |
| 麺 / めん | めん | Men | Mì, bún, phở | ラーメン (Rāmen), うどん (Udon) |
| 鍋 / なべ | なべ | Nabe | Món nồi (lẩu/nồi chung) | すき焼き (Sukiyaki), 寄せ鍋 (Yosenabe) |
| 汁 / しる | しる | Shiru | Canh, súp | 味噌汁 (Misoshiru), 豚汁 (Tonjiru) |
| サラダ | サラダ | Sarada | Salad | ポテトサラダ (Poteto sarada) |
| デザート / 甘味 | デザート / かんみ | Dezāto / Kanmi | Tráng miệng, đồ ngọt | 抹茶アイス (Matcha aisu) |
1.2. Các Tiền Tố Chỉ Cách Chế Biến (Động Từ Vị Thứ 2 + 名詞)
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|
| 生 / なま | なま | Nama | Sống, tươi (chưa qua nhiệt) | 生ビール (Bia tươi), 生姜 (Gừng tươi) |
| 焼き / やき | やき | Yaki | Nướng/Chiên khô | 焼き魚 (Cá nướng) |
| 炒め / いため | いため | Itame | Xào (nhanh, lửa to, ít nước) | 野菜炒め (Xào rau) |
| 煮 / に | に | Ni | Hầm/Kho (nhiều nước, lửa nhỏ) | 煮込み (Nikomni – hầm lâu) |
| 蒸し / むし | むし | Mushi | Hấp | |
| 揚げ / あげ | あげ | Age | Chiên ngập dầu | |
| 茹で / ゆで | ゆで | Yude | Luộc (nước sôi) | 茹で卵 (Trứng luộc) |
| 和え / あえ | あえ | Ae | Trộn (thường là rau/sashimi với sốt) | 胡麻和え (Trộn mè) |
| 漬け / つけ | つけ | Zuke/Tsuke | Ngâm (muối, giấm, rượu sake, miso) | 漬物 (Tsukemono – đồ ngâm/món dưa) |
2. Danh Sách Chi Tiết Các Món Ăn Theo Nhóm (Cập Nhật 2026)

Có thể bạn quan tâm: Các Màu Sắc Trong Tiếng Nhật: Từ Cơ Bản Đến Truyền Thống Và Cách Sử Dụng Trong Đời Sống
Phần này được phân loại theo cấu trúc bữa ăn Nhật Bản truyền thống (一汁三菜 – Ichijū-sansai: 1 canh, 3 món) và các nhóm món phổ biến hiện nay.
2.1. Nhóm Cơm & Món Ăn Kèm Cơm (ご飯もの – Gohanmono)
Cơm (ご飯 – Gohan / 飯 – Meshi) là linh hồn ẩm thực Nhật.
| Tên Món (Kanji) | Hiragana | Romaji | Mô Tả Ngắn Gọn |
|---|---|---|---|
| 白飯 / ご飯 | しろめし / ごはん | Shiromeshi / Gohan | Cơm trắng thường (cơm hạt ngắn, dẻo). |
| 雑穀米 | ざっこくまい | Zakkoku-mai | Cơm lũa hỗn hợp (gạo lứt, mè, đậu, yến mạch…). Xu hướng healthy mạnh năm 2026. |
| 炊き込みご飯 | たきこみごはん | Takikomi gohan | Cơm nấu chung với nguyên liệu (nấm, rau củ, thịt, dashi). |
| 混ぜご飯 | まぜごはん | Mazegohan | Cơm trộn (nấu cơm xong trộn nguyên liệu). Khác Takikomi ở chỗ nguyên liệu không nấu chung. |
| おにぎり / お握り | おにぎり | Onigiri | Cơm nắm hình tam giác/tròn, thường có nhân bên trong, bọc rong biển (Nori). |
| お茶漬け | おちゃづけ | Ochazuke | Cơm chàm trà xanh/ Dashi/ Nước lạnh. Ăn kèm Umeboshi, sake, nori, wasabi. |
| カレーライス | カレーライス | Karē raisu | Cà ri Nhật (đặc, ngọt, ít cay) ăn kèm cơm, thường có rau củ, thịt bò/heo. |
| ハヤシライス | ハヤシライス | Hayashi raisu | Cơm sốt demiglace (Hayashi) – vị bò hầm rượu đỏ, nấm, hành tây. |
| オムライス | オムライス | Omuraisu | Cơm chiên cuộn trứng (Ketchup rice bên trong). Món “Yoshoku” (Ẩm thực phương Tây phong cách Nhật) kinh điển. |
| 牛丼 | ぎゅうどん | Gyūdon | Cơm bát thịt bò xào ngọt mặn (hành, shirataki). Chuỗi nổi tiếng: Yoshinoya, Sukiya, Matsuya. |
| 豚丼 | ぶたどん | Butadon | Cơm bát thịt heo nướng/ xào (phổ biến ở Hokkaido – Obihiro). |
| 親子丼 | おやこどん | Oyakodon | Cơm bát “Cha mẹ con”: Trứng, thịt gà, hành tây hầm trứng bao. |
| かつ丼 | かつどん | Katsudon | Cơm bát Tonkatsu (côte lết heo chiên) hầm trứng/hành. |
| 天丼 | てんどん | Tendon | Cơm bát Tempura (tôm, rau chiên) rưới nước sốt tentsuyu. |
| 海鮮丼 | かいせんどん | Kaisendon | Cơm bát hải sản sống (Sashimi: cá hồi, bạch tuộc, trứng cá, uni…). |
| ねぎとろ丼 | ねぎとろどん | Negitorodon | Cơm bát cá ngừ băm (Toro) trộn hành lá. |
| うな丼 / うな重 | うなどん / うなじゅう | Unadon / Unajū | Cơm bát/Cơm hộp cá chình nướng (Kabayaki) tẩm sốt ngọt. Unajū sang trọng hơn (hộp gỗ). |
| チャーハン | チャーハン | Chāhan | Cơm chiên phong cách Trung Hoa (nhưng đã Nhật bản hóa). |
| ピラフ | ピラフ | Pirafu | Cơm sốt bơ/kem (Pilaf) – món Yoshoku khác. |
2.2. Nhóm Mì, Bún, Phở (麺類 – Menrui)
Văn hóa mì Nhật cực kỳ phát triển, mỗi vùng có đặc sản riêng.
| Tên Món (Kanji) | Hiragana | Romaji | Phân Loại / Đặc Điểm |
|---|---|---|---|
| ラーメン | ラーメン | Rāmen | Mì trứng (Chūkamen) trong nước dùng (Tonkotsu, Shoyu, Miso, Shio). Topping: Chashu, Menma, Negi, Ajitama. |
| つけ麺 | つけめん | Tsukemen | Mì ăn kèm nước sốt đặc biệt (đặc, nồng) chấm riêng. Mì thường ăn lạnh (Hiyamori) hoặc nóng (Atsumori). |
| まぜそば / 油そば | まぜそば / あぶらそば | Mazesoba / Aburasoba | Mì khô trộn (không nước dùng). Aburasoba: mì + dầu hương + nước mắm/cá + giấm. Mazesoba: topping phong phú hơn. |
| うどん | うどん | Udon | Mì bột mì dày, mềm, trắng. Nước dùng nhạt (Kansai) hoặc đậm (Kanto). Phổ biến: Kake, Bukkake, Kitsune, Tempura, Curry Udon. |
| そば / 蕎麦 | そば | Soba | Mì mạch nha (Mạch nha). Vị thơm, kết cấu sần. Ăn nóng (Kake) hoặc lạnh (Zaru/Mori) chấm tsuyu. |
| そうめん | そうめん | Sōmen | Mì mạch nha rất mảnh, trắng. Ăn lạnh chấm tsuyu (Mentsuyu) mùa hè. |
| ひやむぎ | ひやむぎ | Hiyamugi | Mì mảnh hơn Udon, to hơn Sōmen. Ăn lạnh/nóng. |
| 焼きそば | やきそば | Yakisoba | Mì xào (thường dùng mì Ramen hấp chín) với rau, thịt, sốt Worcester (Sosu). |
| 焼きうどん | やきうどん | Yakiudon | Udon xào. |
| ちゃんぽん | ちゃんぽん | Champon | Đặc sản Nagasaki. Mì dày nấu chung hải sản, rau củ, thịt trong nước dùng Tonkotsu. |
| 皿うどん | さらうどん | Saraudon | Mì chiên giòn (hoặc mì mềm) phủ sốt hải sản/rau củ sánh (Ankake). Đặc sản Nagasaki. |
| 沖縄そば | おきなわそば | Okinawa Soba | Mì bột mì (không có mạch nha) dày, chắc. Nước dùng xương heo/bonito. Topping: Soki (sườn heo), Kamaboko, hành. |
| ほうとう | ほうとう | Hōtō | Đặc sản Yamanashi. Mì bột mì phẳng, rộng, nấu chung rau củ, đậu đỏ, kabocha trong nước Miso. |
| パスタ | パスタ | Pasuta | Ý nhật (Wafu Pasta): Mentaiko, Shirasu, Nori, Shiso, Natto, Ume. |
2.3. Nhóm Món Nướng, Chiên, Hấp, Hầm (おかず – Okazu / 主菜 – Shusai)
Đây là nhóm đa dạng nhất, thường đóng vai “Món chính” (Main dish).
A. Món Nướng / Chiên Không Dầu (焼き物 – Yakimono)
| Tên Món | Hiragana | Romaji | Chi Tiết |
|---|---|---|---|
| 焼き鳥 | やきとり | Yakitori | Xiên gà nướng than hoa. Bộ phận: Momo (đùi), Mune (ngực), Sasami (tender), Kawa (da), Nankotsu (sụn), Reba (gan), Hatsu (tim), Tsukune (thịt băm nướng). Tẩm: Shio (muối) hoặc Tare (nước sốt ngọt). |
| 焼き魚 | やきざかな | Yakizakana | Cá nướng nguyên con hoặc cắt miếng. Loại phổ biến: Saba (cá thu), Sanma (cá thu thu), Shake (cá hồi), Aji (cá cơm), Hokke (cá hokke). |
| 塩焼き | しおやき | Shioyaki | Nướng muối (phổ biến cho cá, thịt bò, gà). |
| 照り焼き | てりやき | Teriyaki | Nướng tẩm sốt Teriyaki (Sake, Mirin, Shoyu, Đường) tạo độ bóng, vị ngọt mặn. Phổ biến: Buri no Teriyaki (Cá hồi vàng), Chicken Teriyaki. |
| 蒲焼き | かばやき | Kabayaki | Cá chình/ cá cơm bẻ lưng, xương, nướng tẩm sốt đặc biệt (Unagi/Anago). |
| 塩麹焼き / 麹漬け焼き | しおこうじやき | Shiokōji yaki | Ướp muối mạch nha (Shio koji) rồi nướng. Làm mềm thịt, tăng vị Umami. Xu hướng healthy mạnh năm 2026. |
| 西京焼き | さいきょうやき | Saikyōyaki | Ướp Saikyō Miso (Miso trắng ngọt Kyoto) rồi nướng. Thường dùng cho cá (Gindara – cá tuyết đen), thịt bò. |
| ステーキ | ステーキ | Sutēki | Steak bò (Wagyu: Kobe, Matsusaka, Ōmi, Yonezawa). Điểm chín: Rare, Medium rare, Well done. |
| ハンバーグ | ハンバーグ | Hanbāgu | Bít tết băm (Hamburg steak) – khác Hamburger (burger kẹp bánh). Ăn kèm sốt Demiglace, daikon oroshi, hoặc sốt nấm. |
| ローストビーフ | ローストビーフ | Rōsuto bīfu | Bò nướng (Roast beef) ăn lạnh/nóng, cắt mỏng, chấm sốt ponzu/daikon oroshi. |
B. Món Chiên (揚げ物 – Agemono)
| Tên Món | Hiragana | Romaji | Chi Tiết |
|---|---|---|---|
| 天ぷら | てんぷら | Tempura | Tôm, rau củ (kabocha, nấm shiitake, cà tím, patin, shiso) nhúng bột mỏng chiên giòn. Ăn kèm muối, tentsuyu, daikon oroshi. |
| 唐揚げ | からあげ | Karaage | Gà ướp sauce soya, gừng, tỏi, rắc bột khoai tây/ bột mì chiên giòn. “Quốc dân món ăn Nhật”. |
| 竜田揚げ | たつたあげ | Tatsutaage | Gà/Cá ướp sauce soya, mirin, rắc chỉ bột khoai tây (Katakuriko) chiên. Màu nâu đỏ đặc trưng. |
| フライ | フライ | Furai | Chiên bọc bột mì (Panko). Ebi furai (Tôm), Kaki furai (Hàu – mùa đông), Aji furai (Cá cơm), Menchi katsu (Thịt băm), Korokke (Khoai tây băm). |
| カツ / カツレツ | カツ / カツレツ | Katsu / Katsuretsu | Côte lết bọc Panko chiên. Tonkatsu (Heo), Gyukatsu (Bò – ăn hiếm), Chicken Katsu (Gà), Hamu Katsu (Jambon). |
| 串カツ / 串揚げ | くしかつ / くしあげ | Kushikatsu / Kushage | Xiên chiên (Thịt, rau, hải sản, phô mai, trứng cút). Đặc sản Osaka (Shinsekai). Quy tắc: Không chấm doppio (二度漬け禁止). |
| コロッケ | コロッケ | Korokke | Khoai tây băm, trộn thịt băm/hành tây, nắn hình, bọc Panko chiên. Món Yoshoku phổ biến. |
| メンチカツ | メンチカツ | Menchi Katsu | Thịt bò/heo băm, hành tây, gia vị, bọc Panko chiên. |
| イカフライ / ゲソフライ | イカフライ / ゲソフライ | Ika Furai / Geso Furai | Mực/Chân mực chiên bột (thường ăn kèm bia). |
C. Món Hầm, Luộc, Xào Nước (煮物 – Nimono)
| Tên Món | Hiragana | Romaji | Chi Tiết |
|---|---|---|---|
| 肉じゃが | にくじゃが | Nikujaga | Thịt bò/heo hầm khoai tây, cà rốt, hành tây, konnyaku, shirataki. Vị ngọt mặn (Shoyu, Mirin, Sugar). Món “Ofukuro no aji” (Vị mẹ nấu). |
| 筑前煮 | ちくぜんに | Chikuzenni | Gà, củ cải, khoai lang, konnyaku, nấm shiitake, takenoko (măng tre) hầm. Món lễ Tết (Osechi) hoặc bữa gia đình. |
| ぶり大根 | ぶりだいкон | Buri Daikon | Cá hồi vàng (Buri) hầm củ cải trắng. Món mùa đông kinh điển. |
| かぼちゃの煮物 | かぼちゃのにもの | Kabocha no Nimono | Bí ngô Kabocha hầm ngọt mặn (dashi, shoyu, mirin). Giữ nguyên hình khối. |
| 高野豆腐の煮物 | こうやどうふのにもの | Kōyadōfu no Nimono | Đậu phụ đóng khô (Koyadofu) hầm nở, hấp thụ nước dùng. Đồ ăn chay (Shojin ryori) quan trọng. |
| おでん | おでん | Oden | Các nguyên liệu (trứng, daikon, konnyaku, chikuwa, ganmodoki, gyūsuji – gân bò) hầm trong nước Dashi nhạt. Món mùa đông, bán ở Convenience store (Konbini) quanh năm. |
| 豚の角煮 | ぶたのかくに | Buta no Kakuni | Thịt ba chỉ heo hầm mềm, tan chảy (nước dùng sẫm màu, vị đậm). Đặc sản Nagasaki/Kyushu. |
| 肉豆腐 | にくどうふ | Nikudōfu | Thịt bò mỏng xào/hầm nhanh với đậu phụ, hành lá, shirataki. Kiểu Sukiyaki đơn giản. |
| すき焼き | すきやき | Sukiyaki | Nabe bò mỏng, đậu phụ, shirataki, nấm, rau cải, trứng sống đánh tan chấm. Nước sốt: Warishita (Shoyu, Mirin, Sugar, Sake, Dashi). |
| しゃぶしゃぶ | しゃぶしゃぶ | Shabushabu | Nabe bò/heo mỏng chần qua nước Dashi/Kombu sôi, chấm Ponzu hoặc Goma Dare (sốt mè). |
| もつ鍋 | もつなべ | Motsunabe | Nabe ruột non bò/heo (Motsu), bắp cải, nira (hẹ), tôm, bơ. Nước dùng Miso/Shoyu. Đặc sản Fukuoka. |
| きりたんぽ鍋 | きりたんぽなべ | Kiritanpo Nabe | Đặc sản Akita. Cơm nắm quanh que tre nướng (Kiritanpo) nấu nabe gà (Hinai-jidori), nấm, rau. |
D. Món Hấp (蒸し物 – Mushimono)
| Tên Món | Hiragana | Romaji | Chi Tiết |
|---|---|---|---|
| 茶碗蒸し | ちゃわんむし | Chawanmushi | Trứng hấp trong chawan (bát trà). Nhân: Ginkgo (Ginnan), Tôm, Gà, Nấm Shiitake, Kamaboko, Mitsuba. Ăn nóng/lạnh. |
| 酒蒸し / 清蒸し | さかむし / せいむし | Sakamushi / Seimushi | Hấp rượu Sake (thường là hàu, vẹm, cá). Giữ vị tươi ngọt tự nhiên. |
| 茶碗蒸し | ちゃわんむし | Chawanmushi | (Lặp lại do quá quan trọng). |
| シュウマイ | シュウマイ | Shūmai | Siu mai (nhập từ Trung Hoa). Nhật Bản thường dùng thịt heo, hành, không có nấm hương, ăn kèm karashi (moutarde) và shoyu. |
| 餃子 | ギョーザ | Gyōza | Hoành thánh chiên (Yaki Gyōza) – mặt dưới giòn, mặt trên mềm do hấp. Nhân: Heo, bắp cải, nira, nếm nồng. Ăn kèm giấm +ラー油 (Rāyu – dầu ớt) + Shoyu. |
| 小籠包 | ショーロンポー | Shōronpō | Xíu long bao (nhập từ Đài Loan/Trung Hoa). Phổ biến ở các chuỗi Dimsum hoặc chuỗi chuyên biệt (Din Tai Fung). |
E. Món Sống & Trộn (刺身・和え物 – Sashimi / Aemono)
| Tên Món | Hiragana | Romaji | Chi Tiết |
|---|---|---|---|
| 刺身 | さしみ | Sashimi | Cá/Thịt tươi cắt miếng. Ăn kèm Wasabi, Shoyu, Daikon oroshi (củ cải bào), Shiso. |
| たたき | たたき | Tataki | Cá/Thịt (Katsuo – cá ngừ vân, Gyū – bò) nướng nhanh mặt ngoài, trong còn sống, cắt dày, chấm Ponzu/Gừng/ Hành lá. |
| カルパッチョ | カルパッチョ | Karupaccho | Carpaccio (Ý). Mỏng hơn Sashimi, rưới dầu olive, giấm, phô mai Parmesan, rau rucola. |
| 胡麻和え | ごまあえ | Gomaae | Rau (bông cải xanh, cà rốt, rau đay) chín luộc, vắt nước, trộn mè rang băm, Shoyu, Mirin, Đường. |
| 白和え | しらあえ | Shiraae | Trộn đậu phụ non (tofu) băm nhuyễn với rau củ, mè, miso. Vị nhẹ, béo. |
| 酢の物 | すのもの | Sunomono | Món trộn giấm (vỏ chanh yuzu/sudachi). Cải xôi, tôm, bạch tuộc, rong biển (Mozuku, Mekabu). |
| なめろう | なめろう | Namero | Cá tươi (Aji, Iwashi) băm nhuyễn với Miso, Gừng, Hành lá, Shiso. Đặc sản Chiba (Boso). |
| ユッケ | ユッケ | Yukke | Thịt bò sống băm (Yukhoe Hàn Quốc). Trộn trứng cút, mè, hành, dầu mè, gochujang/soy sauce. Cần chứng chỉ an toàn thực phẩm nghiêm ngặt. |
2.4. Nhóm Món Cuốn, Nắm, Gỏi (寿司・巻き物 – Sushi / Makimono)

Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp Các Loại Từ Trong Tiếng Nhật: Cẩm Nang Ngữ Pháp Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao Cho Năm 2026
| Tên Món | Hiragana | Romaji | Phân Loại / Chi Tiết |
|---|---|---|---|
| 握り寿司 | にぎりずし | Nigirizushi | Nắm cơm tay (Shari) + Neta (topping: cá, trứng, hải sản). Wasabi giữa cơm và topping. |
| 軍艦巻き | ぐんかんまき | Gunkanmaki | Cơm nắm hình thuyền chiến艦, bọc Nori, đựng topping mềm: Uni (sùng sọ), Ikura (trứng cá hồi), Negitoro, Corn, Natto. |
| 巻き寿司 / 海苔巻き | まきずし / のりまき | Makizushi / Norimaki | Cuốn chổi (Makisu). Hosomaki (cuốn mảnh 1 nhân), Futomaki (cuốn to nhiều nhân), Uramaki (cuốn ngược – cơm ngoài, Nori trong – kiểu Mỹ/California Roll). |
| 手巻き寿司 | てまきずし | Temakizushi | Cuốn tay (côn Nori + cơm + nhân tự do). Ăn vui, tiệc gia đình. |
| ちらし寿司 | ちらしずし | Chirashizushi | Cơm giấm rải topping (Sashimi, trứng, nấm, rau) lên trên. Món ngày lễ (Hinamatsuri). |
| 押し寿司 / 箱寿司 | おしずし / はこずし | Oshizushi / Hakozushi | Ép cơm + topping trong khuôn gỗ. Đặc sản Osaka (Battera – cá cơm), Toyama (Masu no Sushi – cá hồi). |
| いなり寿司 | いなりずし | Inarizushi | Cơm giấm (thường trộn gomoku – 5 vị) nhét vào túi đậu phụ chiên ngọt (Aburaage). |
| 太巻き祭り寿司 | ふとまきまつりずし | Futomaki Matsurizushi | Cuốn to nghệ thuật, cắt mặt cắt hiện hình hoa, chữ. Văn hóa Chiba. |
2.5. Nhóm Món Canh, Súp (汁物 – Shirumono)
Luôn có mặt trong bữa ăn Ichiju-sansai.
| Tên Món | Hiragana | Romaji | Chi Tiết |
|---|---|---|---|
| 味噌汁 | みそしる | Misoshiru | Canh Miso (Đậu nành lên men). Đặc trưng vùng miền: Shinshu (nồng), Saikyo (ngọt), Hatcho (đậm). Nguyên liệu: Wakame, Tofu, Daikon, Nameko, Asari (nghêu), Imo (khoai). |
| すまし汁 / お吸い物 | すましじる / おすいもの | Sumashijiru / Osuimono | Canh trong (Clear soup) dùng Dashi, Shoyu nhạt, Muối. Trang trí hoa (Kamaboko, Mitsuba, Yuzu, Fu). Món trang trọng. |
| 豚汁 | とんじる | Tonjiru | Canh heo nấu với nhiều rau củ (Burdock/Gobo, Cà rốt, Daikon, Konnyaku, Hành lá). Ăn kèm 7 vị (Shichimi). Món “canh – cơm” dinh dưỡng. |
| けんちん汁 | けんちんじる | Kenchinjiru | Canh chay (Shojin) từ 절 (Kencho-ji). Tofu, rau củ xào dầu sesame rồi nấu Dashi. Không dùng thịt/cá. |
| かきたま汁 | かきたまじる | Kakitamajiru | Canh trứng tan (Egg drop soup). Dashi + Shoyu/Miso + Trứng đánh tan + Katakuriko (sánh nhẹ) + Mitsuba. |
| なめこ汁 | なめこじる | Namekojiru | Canh nấm Nameko (nhầy, mượt) – đặc sản Yamagata/Akita. Thường base Miso. |
| あさりの味噌汁 | あさりのみそしる | Asari no Misoshiru | Canh Miso nghêu Asari. Vị ngọt tự nhiên từ vỏ nghêu. |
| コーンスープ / ポタージュ | コーンスープ / ポタージュ | Kōn Sūpu / Potāju | Súp ngô/Kem (Potage) – món Yoshoku/Western style phổ biến bữa sáng/teishoku. |
2.6. Nhóm Đồ Ăn Kèm, Món Nhỏ, Đồ Chay (副菜・小鉢・精進料理 – Fukusai / Kobachi / Shojin Ryori)
| Tên Món | Hiragana | Romaji | Chi Tiết |
|---|---|---|---|
| 漬物 / お新香 | つけもの / おしんこう | Tsukemono / Oshinko | Đồ ngâm/muối/dưa. Takuan (củ cải vàng), Umeboshi (mận muối), Shibazuke (cải tím), Nukazuke (ngâm men gạo), Kyurizuke (dưa leo). |
| 納豆 | なっとう | Nattō | Đậu nành lên men (chuỗi sợi, mùi nồng). Ăn kèm cơm, trứng, hành, karashi. Protein thực vật cao. |
| 冷奴 | ひややっこ | Hiyayakko | Đậu phụ non ăn lạnh. Topping: Katsuobushi, Hành lá, Gừng, Myoga, Shoyu. |
| 湯豆腐 | ゆどうふ | Yudōfu | Đậu phụ hấp/nấu trong nước Dashi/Kombu. Ăn chấm Ponzu/Goma Dare. Đặc sản Kyoto (Nanzen-ji). |
| 麻婆豆腐 | マーボーどうふ | Mābōdōfu | Mapo Tofu (Trung Hoa Sichuan -> Nhật bản hóa: ít cay hơn, thêm Misopaste, đậu phụ non). |
| 肉豆腐 | にくどうふ | Nikudōfu | (Đã liệt ở Nimono). |
| ほうれん草のお浸し | ほうれんそうのおひたし | Hōrensō no Ohitashi | Rau bina luộc chín, vắt nước, ngâm Dashi/Shoyu/Mirin, rắc Katsuobushi/Mè. |
| 白和え | しらあえ | Shiraae | (Đã liệt ở Aemono). |
| きんぴらごぼう | きんぴらごぼ우 | Kinpira Gobō | Củ Gobo (Ngưu bàng) xào cay (Tỏi, Ớt, Shoyu, Mirin, Dầu mè). Giòn, thơm. |
| ひじきの煮物 | ひじきのにもの | Hijiki no Nimono | Rong biển Hijiki (đen) hầm với đậu soya, cà rốt, dầu, Aburaage. Canxi, sắt cao. |
| 切り干し大根 | きりぼしだいこん | Kiriboshi Daikon | Củ cải khô (sấy) nấu lại với dầu, hành, Aburaage, Shoyu. Vị đậm đà. |
| もやしナムル | もやしナムル | Moyashi Namuru | Giá đậu luộc trộn dầu mè, muối, tỏi, mè rang (Kiểu Hàn – Namul). Phổ biến ở Nhật. |
| ポテトサラダ | ポテトサラダ | Poteto Sarada | Salad khoai tây (Khoai nghiền, dưa chuột, cà rốt, trứng, jambon, mayo Kewpie). Món “Yoshoku” không thể thiếu. |
| マカロニサラダ | マカロニサラダ | Makaroni Sarada | Salad mì ống (Macaroni, rau củ, jambon, mayo). |
| エビマヨ | エビマヨ | Ebi Mayo | Tôm chiên (Tempura/Furai) trộn sốt Mayonnaise (thường thêm sữa chua, chanh, sữa đặc). Món Chuka (Trung Hoa Nhật) hot. |
| チキン南蛮 | チキンなんばん | Chicken Nanban | Gà chiên bột (Karaage style) nhúng nước giấm ngọt (Nanbanzu), phủ sốt Tartar. Đặc sản Miyazaki. |
2.7. Nhóm Đồ Ăn Vặt, Món Ăn Đường Phố, Ăn Kèm Rượu (おつまみ・屋台飯 – Otsumami / Yataimeshi)
| Tên Món | Hiragana | Romaji | Chi Tiết |
|---|---|---|---|
| 枝豆 | えだまめ | Edamame | Đậu nành non luộc muối. “King of Otsumami”. |
| 枝豆のペペロンチーノ | えだまめのペペロンチーノ | Edamame Peperoncino | Đậu nành xào tỏi, ớt, dầu olive (Phong cách Ý). Trend izakaya hiện đại. |
| 枝豆のガーリックバター | えだまめのガーリックバター | Edamame Garlic Butter | Đậu nành xào bơ tỏi. |
| 冷やしトマト | ひやしトマト | Hiyashi Tomato | Cà chua lạnh, cắt miếng, rắc muối/đường, rưới dầu olive/ponzu. |
| きゅうりの一本漬け / もろきゅう | きゅうりのいっぽんづけ / もろきゅう | Kyūri Ipponzuke / Morokyū | Dưa leo nguyên quả ngâm muối / Dưa leo chấm Miso (Moromi Miso). |
| もろみ味噌 | もろみみそ | Moromi Miso | Miso thô (chưa xay mịn), còn hạt đậu, mạch nha. Vị ngọt, thơm. |
| 枝豆 | えだまめ | Edamame | (Lặp). |
| 焼き枝豆 | やきえだまめ | Yaki Edamame | Đậu nành nướng vỏ (ăn cả vỏ hoặc bóc). Vị nồng nàn hơn luộc. |
| ポテトフライ / フライドポテト | ポテトフライ / フライドポテト | Poteto Furai / Furaido Poteto | Khoai tây chiên (French fries). Konbini/Izakaya đều có. |
| 唐揚げ | からあげ | Karaage | (Lặp – món chính nhưng cũng là Otsumami top). |
| 軟骨唐揚げ / なんこつ唐揚げ | なんこつからあげ | Nankotsu Karaage | Sụn gà/heo chiên giòn. Rất hợp bia. |
| 手羽先 / 手羽中 / 手羽元 | てばさき / てばなか / てばもと | Tebasaki / Tebanaka / Tebamoto | Cánh gà (đầu/giữa/đùi) nướng/chiên. Tebasaki (Nagoya) nướng tẩm sốt cay ngọt, rắc mè, tiêu. |
| 砂肝 / 砂ずり | すなぎも / すずり | Sunagimo / Sunazuri | Mỏm gà (Gizzard) xào/nướng muối/tiêu/giấm. Giòn sần sật. |
| レバ刺し (禁止生食) | ればさし | Rebasashi | Lưu ý: Năm 2026, BO Y TẾ NHẬT CẤM TUYỆT ĐỐI ăn gan gà/bò sống (Rebasashi) do vi khuẩn Campylobacter/O157. Menu hiện chỉ còn “Reba Yaki” (Gan nướng) hoặc “Reba Nitsuke” (Gan kho). |
| 馬刺し | ばさし | Basashi | Thịt ngựa sống (Sashimi). Đặc sản Kumamoto, Nagano. Ăn kèm tỏi, hành, shoyu, giấm. |
| 馬肉ユッケ | ばにくユッケ | Baniku Yukke | Thịt ngựa băm trộn trứng/yolk. |
| もつ煮込み | もつにこみ | Motsunikomi | Ruột non hầm nồng (Miso/Shoyu). Nóng hổi, hợp rượu Sake/Shochu. |
| どて煮 | どてに | Dotenni | Ruột non bò hầm Miso đậm đà (Nagoya). Ăn kèm bún (Kishimen) hoặc cơm. |
| お好み焼き | おこのみやき | Okonomiyaki | Bánh xèo Nhật (Bột mì, trứng, bắp cải, nhân tự chọn: thịt, hải sản, mochi, phô mai). Kiểu Osaka (trộn đều) vs Hiroshima (xếp lớp + bún Soba/Udon). |
| もんじゃ焼き | もんじゃやき | Monjayaki | Bột lỏng hơn Okonomiyaki, ăn trực tiếp trên bàn nướng (Hera) bằng thìa nhỏ. Đặc sản Tokyo (Tsukishima). |
| たこ焼き | たこやき | Takoyaki | Bánh bèo nhân bạch tuộc (Osaka). Vỏ giòn, ruột mềm, sốt Takoyaki, Mayonnaise, Aonori, Katsuobushi. |
| いか焼き | いかやき | Ikayaki | Mực nướng nguyên con (Osaka) hoặc mực bẹp nướng bơ/giấm. |
| 焼きそば | やきそば | Yakisoba | (Lặp). |
| じゃがバター | じゃがバター | Jagabatā | Khoai tây nướng/hấp bẻ đôi, nhét bơ, muối, đôi khi thêm Mentaiko/Chin. |
| 焼きとうもろこし | やきとうもろこし | Yaki Tōmorokoshi | Bắp nướng tẩm Shoyu/Mirin (mùi thơm nức mũi tại festival). |
| りんご飴 / いちご飴 | りんごあめ / いちごあめ | Ringo Ame / Ichigo Ame | Táo/ Dâu tây ngâm đường kính (Candy apple/strawberry). Festival (Matsuri) kinh điển. |
| わたあめ | わたあめ | Wataame | Kẹo bông (Cotton candy). |
| かき氷 | かきごおり | Kakigōri | Bर्फ bào (Shaved ice) rưới syrup (Dâu, Matcha, Chanh, Melon, Condensed milk). Trend 2026: “Fuwafuwa” (bông mịn như tuyết), topping trái cây tươi, chè, ice cream. |
2.8. Nhóm Tráng Miệng & Đồ Ngọt (デザート・甘味 – Dezāto / Kanmi)
Văn hóa “Kanmi” (vị ngọt) gắn liền với Trà (Matcha, Hojicha).
| Tên Món | Hiragana | Romaji | Chi Tiết |
|---|---|---|---|
| 抹茶アイス / 抹茶ソフト | まっちゃアイス / まっちゃソフト | Matcha Aisu / Matcha Sofuto | Kem Matcha / Kem mềm Matcha. Uji (Kyoto) là thánh địa. |
| ほうじ茶アイス | ほうじちゃアイス | Hōjicha Aisu | Kem trà Hojicha (trà xanh rang) – vị thơm nồng, ít đắng hơn Matcha. Trend 2024-2026 rất hot. |
| 黒蜜きなこアイス | くろみつきなこアイス | Kuromitsu Kinako Aisu | Kem đậu nành rang bột (Kinako) rưới mật đen (Kuromitsu). Vị truyền thống, nhẹ nhàng. |
| わらび餅 | わらびもち | Warabimochi | Bánh Warabi (bột rễ rau đ bracken) trong suốt, dẻo, ăn kèm Kinako + Kuromitsu. Món hè. |
| くずきり / くず餅 | くずきり / くずもち | Kuzukiri / Kuzumochi | Bánh Kuzu (bột củ kudzu). Kuzukiri: sợi mỏng trong suốt chấm mitsu. Kuzumochi: khối vuông. |
| あんみつ | あんみつ | Anmitsu | Agar (Kanten), Anko (đậu đỏ), trái cây, Gyuhi (bánh dẻo), Ice cream, rưới Kuromitsu. |
| みつまめ | みつまめ | Mitsumame | Tương tự Anmitsu nhưng không có Anko (đậu đỏ). |
| ところてん | ところてん | Tokoroten | Sợi Agar (Kanten) ép qua dao thành sợi, ăn kèm giấm (Sanbaizu) hoặc Kuromitsu/Kinako. Vị mặn hoặc ngọt. |
| 水ようかん | みずようかん | Mizu Yōkan | Yōkan (đậu đỏ chưng) loại nhiều nước, mềm, mịn, ăn lạnh. Món hè. |
| 羊羹 | ようかん | Yōkan | Đậu đỏ + đường + Agar chưng cứng. Có loại Mushi (hấp) và Neri (nạo). Quà tặng cao cấp (Toraya, etc.). |
| どら焼き | どらやき | Dorayaki | 2 chiếc bánh sponge tròn nướng, kẹp Anko (đậu đỏ). Doraemon thích nhất. Có loại Matcha, Cream, Chestnut (Kuri). |
| 大福 | だいふく | Daifuku | Mochi (bánh dẻo) nhét Anko. Ichigo Daifuku (nhét dâu tươi + Anko + Cream) – món theo mùa. |
| 桜餅 | さくらもち | Sakuramochi | Bánh hồng lá anh đào. 2 kiểu: Kanto (Chomeiji – bột mì nướng mỏng cuốn) vs Kansai (Domyoji – bột gạo nếp xay thô). |
| 柏餅 | かしわもち | Kashiwamochi | Mochi nhét Anko, bọc lá sồi (Kashiwa). Ăn ngày 5/5 (Kodomo no Hi). |
| ぜんざい / おしるこ | ぜんざい / おしるこ | Zenzai / Oshiruko | Chè đậu đỏ nóng. Zenzai (đậu nguyên hạt, ít nước, Kyushu/Kansai), Oshiruko (đậu xay mịn/Anko, nhiều nước, Kanto). Ăn kèm Mochi/Shiratama/Dango. |
| 白玉団子 / みたらし団子 | しらたまだんご / みたらしだんご | Shiratama Dango / Mitarashi Dango | Dango (bánh trôi/bánh chay). Shiratama: bột Mochiko (gạo nếp) tròn, mềm. Mitarashi: xiên 3-4 viên, nướng tẩm sốt Shoyu ngọt sánh (Mitarashi sauce). |
| かき氷 | かきごおり | Kakigōri | (Lặp – vừa đồ ăn vặt vừa tráng miệng). |
| パフェ | パフェ | Pafe | Parfait (Pháp). Ly cao tầng: Ice cream, Cornflakes, trái cây, jelly, cream, bánh quy, wafer. Phiên bản Nhật: Matcha Parfait, Strawberry Parfait, Chocolate Parfait. |
| クレープ | クレープ | Kurēpu | Bánh Crepe mỏng cuộn kem, trái cây, sốt socola, ice cream. Phổ biến Harajuku, festival. |
| ホットケーキ / パンケーキ | ホットケーキ / パンケーキ | Hotto Kēki / Pan Kēki | Hotcake (dày, bông, ngọt – kiểu Cafe cổ điển) vs Pancake (mỏng, lớn, kiểu Mỹ/Úc – trend Cafe specialty). |
| フレンチトースト | フレンチトースト | Furenchi Tōsuto | Bánh mì nhúng trứng/sữa chiên bơ. Cafe chuyên môn (Aoyama, Ginza) làm cực dày, mềm, ăn kèm kem/đá xay. |
| プリン | プリン | Purin | Caramel Flan (Pudding). Nhật Bản cực kỳ chú trọng độ mịn (Torokeru – tan chảy), vị caramel đắng cân bằng. Purin chuyên biệt (Senmon-ten) là trend mạnh năm 2026. |
| チーズケーキ | チーズケーキ | Chīzu Kēki | Cheesecake: Baked (nướng), Rare/No-bake (không nướng), Soufflé (bông hơi), Basque (nướng đen vỏ, ruột chảy). |
| ショートケーキ | ショートケーキ | Shōto Kēki | Strawberry Shortcake Nhật: Sponge cake (Genise) nhẹ, bông, kem tươi (Nama cream) nhẹ, dâu tươi. Bánh sinh nhật quốc dân. |
| ロールケーキ | ロールケーキ | Rōru Kēki | Bánh cuộn (Roll cake). Matcha, Chocolate, Trà, Trái cây. |
| バームクーヘン | バームクーヘン | Bāmu Kūhen | Baumkuchen (Đức). Bánh vòng năm (nướng lớp). Quà tặng cưới, lễ tết phổ biến. |
| カステラ | カステラ | Kasutera | Castella (Bồ Đào Nha -> Nagasaki). Bánh mì nướng vàng, ẩm, ngọt, có đường kết tinh đáy. Đặc sản Nagasaki. |
| さつまいもスイーツ | さつまいもスイーツ | Satsumaimo Suītsu | Đồ ngọt từ khoai lang (Yakiimo – khoai nướng, Dry ice cream, Mont Blanc, Daigaku Imo – khoai chiên ngâm đường). Trend “Imo-katsu” (ăn khoai lang) bùng nổ 2023-2026. |
3. Từ Vựng Bắt Buộc Khi Đọc Menu / Đặt Món Năm 2026
Nắm vững các từ sau để “sống sót” trước bất kỳ Menu nào (đặc biệt Menu chỉ có Kanji/Kana, không có hình ảnh).

Có thể bạn quan tâm: Học Từ Vựng Các Loại Trái Cây Tiếng Nhật Toàn Tập Nhất 2026: Kanji, Hiragana, Phân Loại Và Mẹo Nhớ Nhanh
3.1. Chỉ Dạng Thức / Kích Thước
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 定食 | ていしょく | Teishoku | Combo cơm (Cơm + Miso soup + Món chính + Món phụ + Tsukemono). Giá tốt, dinh dưỡng cân bằng. |
| セット | セット | Setto | Set (thường thêm đồ uống, tráng miệng vào món chính). |
| 単品 | たんぴん | Tanpin | Món lẻ (chỉ món chính, không kèm cơm/canh). |
| 大盛り / 特盛り | おおもり / とくもり | Ōmori / Tokumori | Lớn / Đặc lớn (cơm, mì). Thường tính tiền thêm. |
| 並盛り / 普通 | なみもり / ふつう | Namimori / Futsu | Vừa / Bình thường (Size chuẩn). |
| 小盛り / 少なめ | こもり / すくなめ | Komori / Sukuname | Nhỏ / Ít (cơm, mì). |
| おかわり | おかわり | Okawari | Thêm (cơm, canh, trà). Thường miễn phí tại các nhà Teishoku, Soba, Udon. Hỏi: “Okawari jiyuu desu ka?” (Có thêm tự do không?). |
| 替え玉 | かえだま | Kaedama | Thêm mì (đặc trưng Ramen Hakata/Tonkotsu). Mì mới, nước dùng cũ. |
| 追い飯 | おいめし | Oimeshi | Thêm cơm (vào nước dùng Ramen/Champon/Motsunabe cuối bữa). |
| ハーフ / 半分 | ハーフ / はんぶん | Hāfu / Hanbun | Half (nửa phần). Phổ biến: Half Ramen + Half Chahan, Half Curry + Half Rice. |
| ミニ | ミニ | Mini | Size mini (Mini Don, Mini Ramen, Mini Salad). |
3.2. Chỉ Vị Giác / Gia Vị (味付け – Ajiuke)
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 醤油 / しょうゆ | しょうゆ | Shōyu | Nước tương (Salty, Umami). Base của Ramen Shoyu, Teriyaki, Nimono. |
| 味噌 / みそ | みそ | Miso | Đậu nành lên men (Salty, Sweet, Umami, Rich). Base Ramen Miso, Misoshiru, Motsunabe. |
| 塩 / しお | しお | Shio | Muối (Clean, Light). Base Ramen Shio, Shioyaki, Shio Motsunabe. |
| 豚骨 / とんこつ | とんこつ | Tonkotsu | Xương heo (Creamy, Rich, Heavy). Base Ramen Tonkotsu, Champon, Motsunabe. |
| 醤油豚骨 / しょうゆとんこつ | しょうゆとんこつ | Shōyu Tonkotsu | Kết hợp (Kyushu style). |
| 魚介 / ぎょかい | ぎょかい | Gyokai | Hải sản (Cá, vỏ, khô – Niboshi, Katsuo, Kombu). Nước dùng ngọt tự nhiên. Tsukemen thường dùng Gyokai Tonkotsu. |
| 背脂 / せあぶら | せあぶра | Seabura | Mỡ lưng heo (Lard back fat). Làm nước dùng béo, bóng, ngọt (Jiro style, Kyoto style). |
| にんにく / ニンニク | にんにく | Ninniku | Tỏi. Hỏi: “Ninniku iremasu ka?” (Có cho tỏi không?). |
| 背脂・にんにく・野菜・辛め | せあぶら・にんにく・やさい・からめ | Seabura, Ninniku, Yasai, Karame | 4 từ “thần thánh” khi gọi Ramen kiểu Jiro (Jiro-kei): Mỡ, Tỏi, Rau (Mỡm bắp cải), Cay. |
| 甘口 / から口 | あまくち / からくち | Amakuchi / Karakuchi | Ngọt / Cay (thường dùng cho Cà ri, Rượu Sake). |
| 辛味 / からみ | からみ | Karami | Vị cay / chất làm cay (Là ớt, Yuzu kosho, Shichimi, Ichimi, Rayu). |
| 酸味 / さんみ | さんみ | Sanmi | Vị chua (Giấm, Chanh, Umeboshi). |
| 苦味 / にがみ | にがみ | Nigami | Vị đắng (Matcha, Goya, Cà phê, Caramel). |
| 旨味 / うまみ | うまみ | Umami | Vị “thứ 5” (Glutamate, Inosinate, Guanylate). Linh hồn ẩm thực Nhật. |
| コク | コク | Koku | Vị “nồng”, “hậu vị”, “độ sâu” (Richness/Body). |
| こってり / こってり | こってり | Kotteri | Béo, nồng, đậm đà (Ramen, Tsukemen, Curry). |
| あっさり / あさっり | あっさり | Assari | Nhạt, thanh, dễ uống (Ramen Shio, Shoyu清湯, Udon Kansai). |
| 濃厚 / のうこう | のうこう | Nōkō | Nồng nàn, đặc (Sốt, Kem, Ramen, Cheesecake). |
| さっぱり / さっぱり | さっぱり | Sappari | Sảng khoái, không béo, nhẹ (Sunomono, Hiyashi Chuka, Ponzu). |
3.3. Nguyên Liệu Thường Gặp (食材 – Shokuzai)
Thịt (肉 – Niku):
- 牛肉 (ぎゅうにく – Gyūniku): Thịt bò. 和牛 (わぎゅう – Wagyu): Bò Nhật. 霜降り (しもふり – Shimofuri): Bò marbling (sương mai). 赤身 (あかみ – Akami): Thân thịt nạc.
- 豚肉 (ぶたにく – Butaniku): Thịt heo. バラ肉 (ばらにく – Baraniku): Ba chỉ. ロース (ロース – Rōsu): Loin (thăn ngoài). ヒレ (ヒレ – Hire): Tenderloin (thăn trong). 挽肉 (ひきにく – Hikiniku): Thịt băm.
- 鶏肉 (とりにく – Toriniku): Thịt gà. もも肉 (ももにく – Momoniku): Đùi. むね肉 (むねにく – Muneniku): Ngực. ささみ (ささみ – Sasami): Tenderloin gà. 手羽先 (てばさき – Tebasaki): Cánh.
- 鴨肉 (かもにく – Kamo niku): Thịt vịt. 馬肉 (ばにく – Baniku): Thịt ngựa.
Hải Sản (魚介類 – Gyokairui):
- 魚 (さかな – Sakana): Cá. 白身魚 (しろうおさかな – Shiromizakana): Cá thịt trắng (Tai, Hirame, Karei). 赤身魚 (あかみざかな – Akamizakana): Cá thịt đỏ (Maguro, Katsuo, Buri). 青魚 (あおざかな – Aozakana): Cá xanh (Saba, Iwashi, Sanma, Aji) – giàu DHA/EPA.
- マグロ (まぐろ – Maguro): Cá ngừ. 大トロ (おおトロ – Ōtoro): Bụng cá ngừ béo nhất. 中トロ (ちゅうトロ – Chūtoro): Béo vừa. 赤身 (あかみ – Akami): Nạc.
- サーモン / 鮭 (サーモン / さけ – Sāmon / Sake): Cá hồi / Cá hồi trắng. いくら (イクラ – Ikura): Trứng cá hồi. 筋子 (すじこ – Sujiko): Trứng cá hồi còn trong túi trứng.
- うに / 雲丹 (うに – Uni): Sùng sọ biển. ほたて / 帆立 (ほたて – Hotate): Sò điệp. えび / 海老 (えび – Ebi): Tôm. 甘海老 (あまえび – Amaebi): Tôm ngọt (sống). 車海老 (くるまえび – Kurumaebi): Tôm sú. いか / 烏賊 (いか – Ika): Mực. たこ / 蛸 (たこ – Tako): Bạch tuộc.
- 貝 (かい – Kai): Vỏ. はまぐり (ハマグリ – Hamaguri): Nghêu. あさり (アサリ – Asari): Nghêu nhỏ. ほっきがい (ホッキガイ – Hokkigai): Sò huyết (Surf clam).
Rau Củ & Nấm (野菜・きのこ – Yasai / Kinoko):
- 大根 (だいこん – Daikon): Củ cải trắng. 大根おろし (だいこんおろし – Daikon Oroshi): Củ cải bào (ăn kèm Tempura, Yakizakana, Soba).
- ねぎ / 葱 (ねぎ – Negi): Hành lá / Hành tây Nhật (Naganegi). 万能ねぎ (ばんのうねぎ – Bannōnegi): Hành lá nhỏ (cắt rong rải lên món).
- 玉ねぎ (たまねぎ – Tamanegi): Hành tây.
- キャベツ (キャベツ – Kyabetsu): Bắp cải. もやし (モヤシ – Moyashi): Giá đậu.
- ほうれん草 (ほうれんそう – Hōrensō): Rau bina. 小松菜 (こまつな – Komatsuna): Cải ngọt nhỏ (Komatsuna).
- 白菜 (はくさい – Hakusai): Cải trắng (Bắp cải Bắc). 春菊 (しゅんぎく – Shungiku): Cải cúc (ăn nabe, ohitashi).
- ごぼう (ゴボウ – Gobō): Ngưu bàng (Củ). れんこん (レンコン – Renkon): Củ sen.
- 里芋 (さといも – Satoimo): Khoai môn. じゃがいも (ジャガイモ – Jagaimo): Khoai tây. さつまいも (サツマイモ – Satsumaimo): Khoai lang.
- しいたけ (シイタケ – Shiitake): Nấm hương. まいたけ (マイタケ – Maitake): Nấm mèo. しめじ (シメジ – Shimeji): Nấm shimeji. えのき (エノキ – Enoki): Nấm kim châm. まつたけ (マツタケ – Matsutake): Nấm matsutake (quý, mùa thu).
- アボカド (アボカド – Abokado): Bơ. トマト (トマト – Tomato): Cà chua. きゅうり (キュウリ – Kyūri): Dưa leo. なす / 茄子 (なす – Nasu): Cà tím.
Đậu & Đậu Phụ (大豆製品 – Daizu Seihin):
- 豆腐 (とうふ – Tōfu): Đậu phụ. 絹ごし豆腐 (きぬごしとうふ – Kinugoshi Tōfu): Đậu phụ non (mịn). 木綿豆腐 (もめんとうふ – Momen Tōfu): Đậu phụ cũ (sần, chắc). 厚揚げ (あつあげ – Atsuage): Đậu phụ chiên dày. 油揚げ (あぶらあげ – Aburaage): Đậu phụ chiên mỏng (dùng cho Inari, Miso soup, Kitsune Udon). がんもどき (ガンモドキ – Ganmodoki): Đậu phụ băm nhét rau củ chiên (fritter).
- 納豆 (なっとう – Nattō): Đậu nành lên men.
- 枝豆 (えだまめ – Edamame): Đậu nành non.
- きなこ (キナコ – Kinako): Bột đậu nành rang.
- 豆乳 (とうにゅう – Tōnyū): Sữa đậu nành.
- ゆば / 湯葉 (ゆば – Yuba): Bào yuba (da đậu hũ). Đặc sản Kyoto, Nikko.
Gia Vị & Điều Chế (調味料 – Chōmiryō):
- みりん (みりん – Mirin): Rượu Mirin (ngọt, độn, tạo bóng).
- 料理酒 (りょうりしゅ – Ryōrishu): Rượu nấu ăn (Sake).
- 酢 (す – Su): Giấm. 米酢 (こめず – Komezu): Giấm gạo. 穀物酢 (こくもつず – Kokumotsuzu): Giấm ngũ cốc. ポン酢 (ポン酢 – Ponzu): Giấm chanh (Yuzu, Sudachi, Daidai) + Shoyu + Dashi.
- だし / 出汁 (だし – Dashi): Nước dùng. かつおだし (Katsuo Dashi): Cá ngừ khô. 昆布だし (Kombu Dashi): Rong Kombu. いりこだし (Iriko Dashi): Cá khô nhỏ. あわせだし (Awase Dashi): Kết hợp.
- めんつゆ (メンツユ – Mentsuyu): Nước chấm mì (Dashi + Shoyu + Mirin). Loại 濃縮 (のうしゅく – Nōshuku): Đặc (pha loãng), ストレート (Sutorēto): Sẵn uống.
- 白だし (しろだし – Shiro Dashi): Dashi màu trắng (dùng Shoyu trắng/Usukuchi), giữ màu nguyên liệu.
- 七味唐辛子 (しちみとうがらし – Shichimi Tōgarashi): 7 vị ớt (Ớt, Mè, Vỏ cam, Hạt罂粟, Hành, Hạt perilla, Zanthoxylum/Sansho). Rắc Udon, Soba, Gyudon, Motsunabe.
- 一味唐辛子 (いちみとうがらし – Ichimi Tōgarashi): 1 vị ớt (chỉ ớt bột).
- 山椒 / さんしょう (さんしょう – Sanshō): Tiêu Nhật (Sansho) – vị tê, thơm nồng nặc (Unagi, Yakitori, Tsukemono).
- 柚子胡椒 (ゆずこしょう – Yuzu Kosho): Ớt chanh Yuzu (Kyushu). Vị chua, cay, thơm cực đặc trưng. Ăn kèm Nabe, Yakitori, Sashimi, Karaage.
- ラー油 (ラー油 – Rāyu): Dầu ớt (Trung Hoa -> Nhật). Ăn kèm Gyōza, Ramen, Chahan.
- ごま油 (ごまあぶら – Goma Abura): Dầu mè (thơm nồng).
- マヨネーズ (マヨネーズ – Mayonēzu): Mayonnaise (Kewpie là thương hiệu quốc dân). Dùng rất nhiều: Salad, Okonomiyaki, Takoyaki, Ebi Mayo, Pizza, Onigiri.
- ソース (ソース – Sōsu): Sốt Worcester (chua ngọt, sệt). Dùng cho Tonkatsu, Okonomiyaki, Yakisoba, Korokke. 中濃ソース (ちゅうのうソース – Chūnō Sōsu): Loại trung gian. ウスターソース (Usutā Sōsu): Loại loãng. とんかつソース (Tonkatsu Sōsu): Loại đặc, ngọt.
- ケチャップ (ケチャップ – Kechappu): Ketchup. オムライス (Omurice), Napolitan, Chicken Rice.
- わさび / 山葵 (わさび – Wasabi): Wasabi (Rễ cây Wasabi). 本わさび (ほんわさび – Hon Wasabi): Wasabi thật (giá cao). 西洋わさび (せいようわさび – Seiyō Wasabi): Cải ngựa (Horseradish – thường dùng tube rẻ tiền).
- からし / 芥子 (からし – Karashi): Moutarde Nhật (Cải mùi, cay nồng, không thơm như Wasabi). Dùng cho Tonkatsu, Oden, Natto, Shumai.
- 生姜 (しょうが – Shōga): Gừng. 紅生姜 (べにしょうが – Beni Shōga): Gừng ngâm giấm mơ (màu hồng) – Okonomiyaki, Takoyaki, Yakisoba, Gyudon. ガリ (ガリ – Gari): Gừng ngâm giấm đường (màu vàng/vàng nhạt) – ăn kèm Sushi.
4. Văn Hóa Ăn Uống & Cách Đọc Menu Thông Minh (Năm 2026)
4.1. Phân Biệt Các Loại Hình Nhà Hàng (Để Dự Đoán Menu)

Có thể bạn quan tâm: Các Loại Tiếng Nhật: Hệ Thống Phân Loại Chi Tiết, Đặc Điểm Và Xu Hướng Học Tập Năm 2026
| Loại Hình | Kanji/Kana | Đặc Điểm Menu / Từ Khóa Hay Gặp |
|---|---|---|
| 居酒屋 | いざかや | Izakaya |
| 定食屋 | ていしょくや | Teishokuya |
| ラーメン屋 / ラーメン店 | ラーメンや / てん | Rāmenya / Ten |
| 寿司屋 / 鮨屋 | すしや | Sushiya |
| そば屋 / うどん屋 | そばや / うどんや | Sobaya / Udonya |
| 焼肉屋 | やきにくや | Yakinikuya |
| 天ぷら屋 | てんぷらや | Tempuraya |
| とんかつ屋 | とんかつや | Tonkatsuya |
| カレー屋 | カレーや | Karēya |
| 洋食屋 | ようしょくや | Yōshokuya |
| カフェ / 喫茶店 | カフェ / きっさてん | Kafe / Kissaten |
| ファミレス | ファミレス | Famiresu |
| コンビニ (コンビニエンスストア) | コンビニ | Konbini |
4.2. Cách Đọc Menu Số / Máy Bán Vé (券売機 – Kenbaiki) – Kỹ Năng Sinh Tồn 2026
Năm 2026, hầu hết Ramen, Yakiniku, Famiresu, thậm chí Izakaya đều dùng Máy bán vé (Kenbaiki) hoặc Order qua mã QR / Tablet tại bàn.
Quy trình tại Máy bán vé (Thường chỉ có tiếng Nhật):
- Chọn Loại Món Chính: Nhấn nút lớn (Ví dụ:
ラーメン– Ramen,つけ麺– Tsukemen,まぜそば– Mazesoba). - Chọn Size/Loại Cơm/Mì:
並(Namimori – Vừa),大(Ōmori – Lớn),特(Tokumori – Đặc lớn),小(Komori – Nhỏ). Mặc định thường là 並. - Chọn Topping (Nếu có màn hình phụ hoặc nút con):
味玉/煮卵(Ajitama/Nitamago – Trứng ướp).チャーシュー(Chāshū – Thịt heo nướng/hầm).ねぎ(Negi – Hành).のり(Nori – Rong biển).メンマ(Menma – Măng lên men).野菜増し(Yasai Mashi – Thêm rau – Jiro style).ニンニク(Ninniku – Tỏi).背脂(Seabura – Mỡ lưng heo).
- Chọn Món Phụ / Đồ Uống (Side/Drink):
ライス/ご飯(Raisu/Gohan – Cơm).小ライス(Ko Raisu – Cơm nhỏ).餃子(Gyōza – Hoành thánh).ビール(Bīru – Bia).ハイボール(Haibōru – Highball).ウーロン茶(Ūroncha – Trà Ô long).
- Thanh Toán:
現金(Genkin – Tiền mặt),ICカード(Suica/Pasmo/ICOCA),QRコード決済(PayPay, Line Pay, d払い, au PAY, Rakuten Pay – Rất phổ biến 2026),クレジットカード(Credit Card). - Lấy Vé (券 – Ken) -> Đưa cho nhân viên / Quét mã tại bàn.
Mẹo tra cứu nhanh trên điện thoại (Google Lens / Google Translate Camera Mode):
- Chụp màn hình Menu/Máy vé -> Dịch real-time.
- Tìm từ khóa:
おすすめ(Osusume – Đề xuất/Đặc sản),人気No.1(Ninki No.1 – Top 1 phổ biến),限定(Gentei – Hạn định/Giới hạn),期間限定(Kikan Gentei – Hạn định theo mùa/kỳ),新登場(Shintōjō – Mới ra mắt).
4.3. Các Cụm Từ Giao Tiếp Thiết Thực Khi Đặt Món / Ăn (2026 Edition)
| Tình Huống | Tiếng Nhật (Kanji/Kana) | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Gọi nhân viên | すみません | Sumimasen | Em ơi / Cho tôi hỏi / Xin lỗi. |
| Xin menu | メニュー、お願いします | Menyū, onegaishimasu | Cho tôi menu. |
| Có menu tiếng Anh/Ảnh không? | 英語のメニュー / 写真付きメニュー、ありますか? | Eigo no menyū / Shashin tsuki menyū, arimasu ka? | Có menu Anh/ có hình không? |
| Tôi muốn món này | これ、お願いします / これをください | Kore, onegaishimasu / Kore o kudasai | Tôi muốn món này (chỉ vào menu/hình). |
| Không có nguyên liệu được không? | Nguyên liệu 抜きで、お願いします / なしで、お願いします | Nguyên liệu nuki de, onegaishimasu / nashi de, onegaishimasu | Làm không nguyên liệu nhé. (Vd: ネギ抜き – Không hành, ニンニク抜き – Không tỏi, ワサビ抜き – Không wasabi). |
| Ít gia vị một chút | Gia vị 控えめで、お願いします / 少なめで | Gia vị hikaeme de, onegaishimasu / sukuname de | Cho ít gia vị nhé. (Vd: 塩控えめ – Ít muối, タレ少なめ – Ít sốt). |
| Độ cay / Độ cứng mì | 辛さ / 麺の硬さ、どうされますか? | Karasa / Men no katasa, dō saremasu ka? | Cay thế nào? / Mì cứng thế nào? |
| Trả lời: Bình thường | 普通で | Futsū de | Vừa / Bình thường. |
| Trả lời: Ít cay / Mì mềm | 控えめ / 少なめ / やわらかめ | Hikaeme / Sukuname / Yawarakame | Ít cay / Mì mềm. |
| Trả lời: Cay / Mì cứng | 辛め / 多め / 硬め | Karame / Ōme / Katame | Cay / Mì cứng. |
| Có thêm cơm/mì không? | 替え玉 / おかわり / 追い飯、できますか? | Kaedama / Okawari / Oimeshi, dekimasu ka? | Có thêm mì/cơm/nước không? |
| Tính tiền | お会計、お願いします / お勘定、お願いします | Okanjō, onegaishimasu / Okanjō, onegaishimasu | Tính tiền giúp tôi. |
| Thanh toán riêng lẻ | 別々で、お願いします | Betsubetsu de, onegaishimasu | Tính tiền riêng từng người (Split bill). Lưu ý: Nhiều Izakaya/Ramen năm 2026 vẫn chưa hỗ trợ split bill tại máy POS, tốt nhất chuẩn bị tiền mặt/đồ điện tử riêng. |
| Có thẻ không? | カード、使えますか? / 電子マネー、使えますか? | Kādo, tsukaemasu ka? / Denshi manē, tsukaemasu ka? | Dùng thẻ/ ví điện tử được không? |
| Ngón / Để mang về | お持ち帰りで / テイクアウトで | Omochikaeri de / Teikuauto de | Mang về / Take away. |
| Dị ứng / Không ăn được | Nguyên liệu アレルギーがあります / Nguyên liệu 食べられません | Nguyên liệu arerugī ga arimasu / Nguyên liệu taberaremasen | Tôi dị ứng / Không ăn được nguyên liệu. (Quan trọng: 卵 Tamago, 乳 Nyū, 小麦 Komugi, そば Soba, 落花生 Rakkasei, えび Ebi, かに Kani, くるみ Kurumi – 8 nguyên liệu bắt buộc ghi nhận). |
| Ăn chay / Ăn chay trường | ベジタリアンです / ビーガンです / 精進料理、ありますか? | Bejitarian desu / Bīgan desu / Shōjin ryōri, arimasu ka? | Tôi ăn chay / Vegan / Có món chay (Shojin) không? |
| Ngon quá! | 美味しいです! / おいしいです! | Oishii desu! | Ngon quá! |
| Cảm ơn bữa ăn (Trước/Sau ăn) | いただきます / ごちそうさまでした | Itadakimasu / Gochisōsama deshita | Cảm ơn bữa ăn (Trước/Sau). Văn hóa bắt buộc. |
5. Xu Hướng Ẩm Thực Nhật Bản Năm 2026 (Trend 2026)
Để bài viết có giá trị “mới nhất” (Latest 2026), dưới đây là các xu hướng đang nóng/hứa hẹn bùng nổ:

-
Plant-based / Alternative Meat (植物由来 / 代替肉 – Shokubutsu Yurai / Daitai Niku):
- Các chuỗi lớn (Mos Burger, Freshness Burger, Saizeriya, Lawson, 7-11) tung ra Plant-based Burger, Karaage, Gyoza, Mapo Tofu dùng đậu nành/đậu phộng/nghệ.
- Từ khóa Menu:
大豆ミート(Daizu Mīto – Thịt đậu nành),プラントベースド(Puranto Bēsu – Plant-based),ベジミート(Beji Mīto – Veggie meat).
-
Sustainable Seafood & “Unused Fish” (未利用魚 – Miriyōgyo):
- Chống lãng phí thực phẩm: Sử dụng cá bị loại (kích thước nhỏ, hình xấu, loài ít giá trị) làm Sashimi, Fry, Nabe, Fish Burger.
- Menu ghi:
未利用魚のフライ(Miriyōgyo no Furai),地魚の刺身(Jizakana no Sashimi – Cá địa phương).
-
Fermentation & Gut Health (発酵・腸活 – Hakkō / Chōkatsu):
- Shio Koji (Muối mạch nha), Shoyu Koji, Amazake (Rượu ngọt), Natto, Miso, Nukazuke, Kimchi (Nhật bản hóa).
- Menu:
塩麹漬け焼き(Shiokōji Zuke Yaki),甘酒スムージー(Amazake Sumūjī),腸活定食(Chōkatsu Teishoku).
-
“Complete Nutrition Food” / Base Food (完全栄養食 – Kanzen Eiyōshoku):
- Base Bread, Base Pasta, Base Cookies (cung cấp đủ 30+ dinh dưỡng).
- Bán tại Konbini, Drugstore, EC. Trend “Ăn nhanh nhưng vẫn khỏe” cho dân văn phòng.
-
Regional Revitalization via Food (地域おこし・ご当地グルメ – Chiiki Okoshi / Gotōchi Gurume):
- Du lịch “Ăn theo vùng” (Food Tourism). Ví dụ: Toyama (Shiro Ebi – Tôm trắng, Hotaru Ika – Mực đèn), Kagawa (Sanuki Udon, Hone-tsuki Dori), Okinawa (Taco Rice, Goya Champuru, Soki Soba), Hokkaido (Soup Curry, Jingisukan, Kaisendon), Fukuoka (Motsunabe, Hakata Ramen, Mentaiko), Nagoya (Hitsumabushi, Miso Katsu, Tebasaki, Kishimen).
- Năm 2026: Các tỉnh đẩy mạnh “Digital Stamp Rally” (Thu tem điện tử) ăn uống khám phá vùng.
-
Retro / Showa Revival (昭和レトロ・ネオ昭和 – Shōwa Retoro / Neo Shōwa):
- Kissaten (Cà phê cổ), Pure Cafe (Parfait, Cream Soda, Napolitan, Pudding, Toast Set) hồi sinh mạnh mẽ ở Gen Z.
- Từ khóa:
クリームソーダ(Cream Soda – Soda kem),プリンアラモード(Purin Aramode),ナポリタン(Napolitan),ホットケーキ(Hotcake).
-
High-End Convenience Store Food (コンビニグルメ進化 – Konbini Gurume Shinka):
- Chuỗi Lawson “Uchi Cafe”, Seven “Seven Premium Gold”, FamilyMart “Okaasan Shokudo”.
- Sản phẩm: Onigiri cao cấp (Uni, Ikura, Wagyu), Bento có Michelin supervision, Sweets hợp tác Chef nổi tiếng (Pierre Hermé, Sadaharu Aoki), Ramen lạnh/ngâm (Hiyashi Chuka, Tsuke-men) chất lượng nhà hàng.
-
Digital Ordering & AI Recommendation (モバイルオーダー・AIレコメンド – Mobaoru Ōdā / AI Rekomendo):
- Order qua App (Line, Web, App riêng) -> Nhận thông báo -> Lấy tại quầy / Giao bàn.
- AI gợi ý món dựa trên lịch sử, thời tiết, giờ trong ngày, dinh dưỡng.
6. Mẹo Học Từ Vựng Ăn Uống Tiếng Nhật Hiệu Quả (Dành Cho Người Việt)
- Học theo cặp “Kanji + Hiragana + Romaji + Ý Nghĩa + Hình Ảnh”: Không học đơn lẻ Kanji. Não bộ nhớ hình ảnh món ăn nhanh hơn chữ Hán.
- Phân nhóm theo “Cách chế biến” (Yaki, Age, Ni, Mushi): Học gốc từ (Verb stem) -> Dễ đoán món mới. Vd: Biết
焼き(Yaki) +鳥(Tori) = Yakitori. Biết揚げ(Age) +出汁(Dashi) ->出汁巻き卵(Dashimaki Tamago – Trứng cuộn Dashi) -> Dự đoán揚げ出汁豆腐(Agedashi Tofu – Đậu phụ chiên chấm Dashi). - Sử dụng App Tra Cứu Đặc Thù:
- Imiwa? / Shirabe Jisho / Mazii (Rất tốt cho người Việt): Tra Kanji -> Cho đọc Kunyomi/Onyomi, ví dụ, viết nét.
- Google Lens / Yomiwa / Papago: Chụp Menu thực tế -> Dịch ngay.
- Tabelog (食べログ) / Retty / Google Maps: Xem review, menu hình ảnh, giá tiền thực tế 2026.
- Xem Video “Meshi Tero” (飯テロ – Ăn uống say mê) trên YouTube/TikTok/Instagram Reels:
- Từ khóa tìm kiếm:
日本グルメ(Nihon Gurume),東京グルメ(Tokyo Gurume),ラーメン巡り(Ramen Meguri),居酒屋メニュー(Izakaya Menu),コンビニ新商品(Konbini Shinshōhin). - Nghe phát âm tự nhiên, nhìn quy trình chế biến, hiểu văn hóa.
- Từ khóa tìm kiếm:
- Học song song “Đếm từ” (助数詞 – Josūshi) cho món ăn:
- Miếng (Sashimi, Karaage, Tempura): 切れ (きれ – Kire) / 個 (こ – Ko).
- Xiên (Yakitori, Kushikatsu): 本 (ほん – Hon).
- Bát (Donburi, Ramen, Udon): 杯 (はい – Hai) / 杯 (はい – Hai).
- Cuộn (Maki, Temaki): 本 (ほん – Hon).
- Lá (Nori, Shiso): 枚 (まい – Mai).
- Cây (Gobo, Asparagus): 本 (ほん – Hon).
- Gói (Natto, Tofu): パック (Pakku) / 丁 (ちょう – Chō – Đậu phụ).
- Thực hành “Shadowing” (Lặp lại ngay lập tức) các cụm từ đặt món (Phần 4.3) mỗi ngày 5 phút trước khi đi Nhật.
7. Kết Luận
Nắm vững tên gọi các món ăn bằng tiếng Nhật không chỉ là học từ vựng, đó là việc trang bị “chìa khóa vàng” để mở cánh cửa trải nghiệm ẩm thực Nhật Bản chân thật, sâu sắc và tự tin nhất. Từ việc đọc hiểu Menu Kanji phức tạp, giao tiếp mượt mà với nhân viên (Sumimasen, Onegaishimasu), tùy chỉnh món ăn theo sở thích (Nuki, Hikaeme, Katame), cho đến việc cập nhật xu hướng 2026 (Plant-based, Sustainable, Retro, Konbini Evolution) – tất cả đều bắt nguồn từ vốn từ vựng vững chắc và tư duy phân loại khoa học.
Hy vọng bài viết trên 1500 từ này, với bảng tra cứu hệ thống (Kanji – Hiragana – Romaji – Phân loại – Ghi chú), giải mã cấu trúc tên món, từ vựng Menu thiết yếu, hội thoại thực chiến và xu hướng mới nhất năm 2026, sẽ trở thành “Tài liệu tra cứu bàn tay” (Handbook) không thể thiếu cho hành trình khám phá ẩm thực Nhật Bản của bạn.
Itadakimasu! (いただきます!) – Chúc bạn có những bữa ăn ngon miệng, đầy cảm hứng tại xứ sở Hoa Anh Đào!
