Học tiếng Nhật không chỉ dừng lại ở ngữ pháp hay từ vựng thông dụng, mà việc nắm vững tên các nước trong tiếng Nhật là một bước đệm quan trọng để mở rộng khả năng giao tiếp, đọc hiểu tin tức, du lịch cũng như làm việc trong môi trường quốc tế. Khác với tiếng Việt hoặc tiếng Anh sử dụng chữ Latinh, tiếng Nhật sử dụng ba hệ chữ song song: Kanji (chữ Hán), Hiragana và Katakana. Đối với tên quốc gia, người Nhật chủ yếu dùng Katakana để âm dịch từ các ngôn ngữ phương Tây, và Kanji (thường là một chữ đại diện) cho các quốc gia Á Đông hoặc các quốc gia có quan hệ lịch sử sâu sắc.
Tới năm 2026, với xu hướng toàn cầu hóa và lượng người Việt Nam đi học tập, lao động, du lịch tại Nhật Bản ngày càng tăng, việc thành thạo danh sách tên quốc gia kèm theo cách đọc, viết Kanji viết tắt sẽ giúp bạn tự tin hơn trong mọi tình huống. Bài viết này sẽ tổng hợp chi tiết, phân loại rõ ràng và cung cấp các mẹo học tập hiệu quả nhất cho năm nay.
1. Cấu Trúc Viết Tên Nước Trong Tiếng Nhật: Hiểu Rõ Để Học Nhanh
Trước khi đi vào danh sách chi tiết, bạn cần nắm vững 3 hình thức chính để tránh nhầm lẫn:
1.1. Katakana (カタカナ) – Hệ Chữ Chuẩn Cho Tên Nước Ngoại
Đây là hình thức phổ biến nhất và chính thống trong văn bản hiện đại, báo chí, hội thoại hàng ngày và biển báo.
- Quy tắc: Âm dịch dựa trên phát âm tiếng Anh (hoặc tiếng gốc của quốc gia đó) vào âm tiết tiếng Nhật.
- Ví dụ: America → アメリカ (Amerika), France → フランス (Furansu), Vietnam → ベトナム (Betonamu).
- Lưu ý 2026: Các tên nước mới thành lập hoặc ít gặp vẫn tuân thủ quy tắc âm dịch Katakana này.
1.2. Kanji (漢字) – Chữ Hán Viết Tắt (一字 – Ichiji)
Nhiều quốc gia có tên Kanji chính thức (thường dùng trong văn bản trang trọng, ngoại giao, báo chí) và một chữ Kanji đơn lẻ (Ichiji) dùng để viết tắt trên báo chí, tiêu đề, biểu đồ.

Có thể bạn quan tâm: Học Các Ngày Trong Tháng Bằng Tiếng Nhật: Bảng Tra Cứu Đầy Đủ, Mẹo Nhớ Nhanh & Lỗi Thường Gặp (cập Nhật 2026)
- Ví dụ:
- Nhật Bản: 日本 (Nihon/Nippon) -> 日 (Hi/Nichi).
- Mỹ: アメリカ (Amerika) / 亜米利加 -> 米 (Bei).
- Trung Quốc: 中国 -> 中 (Chū).
- Việt Nam: ベトナム (Betonamu) / 越南 -> 越 (Etsu).
- Quan trọng: Chữ Kanji viết tắt không đọc theo tên quốc gia mà đọc theo âm On (âm Hán Việt) của chữ đó khi đứng trong từ ghép. Ví dụ: “Mỹ – Nhật” viết là 米日 (Beinichi), đọc là “Bei-nichi”, không phải “Mỹ-Nhật”.
1.3. Hiragana (ひらがな) – Hỗ Trợ Phát Âm
Thường dùng trong sách giáo khoa cho trẻ em, người mới bắt đầu, hoặc viết furigana (chữ nhỏ bên cạnh Kanji/Katakana) để hướng dẫn đọc. Không dùng Hiragana để viết tên nước trong văn bản chính thức.
2. Danh Sách Chi Tiết Các Nước Theo Khu Vực (Cập Nhật 2026)
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết gồm: Tên tiếng Việt, Katakana (Chuẩn), Romaji (Phát âm), Kanji Chính Thức (Nếu có), Kanji Viết Tắt (1 chữ), Quốc Kỳ (mô tả) và Ghi chú phát âm/Văn hóa.
2.1. Châu Á – Khu Vực Gần Gũi Nhất Với Nhật Bản
| Quốc Gia (Tiếng Việt) | Katakana | Romaji | Kanji Chính Thức | Kanji Viết Tắt | Ghi Chú Quan Trọng 2026 |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhật Bản | にほん / ニッポン | Nihon / Nippon | 日本 | 日 | Tên gọi chính thức: 日本国 (Nihon-koku/Nippon-koku). “Nippon” dùng trong thể thao, ngoại giao trang trọng. |
| Việt Nam | ベトナム | Betonamu | 越南 | 越 | Kanji “越” (Etsu) từ “Việt Nam” (越南). Dùng trong cặp “Việt – Nhật”: 越日 (Etsunichi). |
| Trung Quốc | チュウゴク | Chūgoku | 中国 | 中 | Lưu ý: “Chūgoku” trong tiếng Nhật cũng chỉ khu vực Chūgoku (Hiroshima, Okayama…). Nghe ngữ cảnh. |
| Hàn Quốc | カンコク | Kankoku | 韓国 | 韓 | Tên chính thức: 大韓民国. Chữ 韓 (Kan) dùng phổ biến. |
| Triều Tiên (Bắc Hàn) | キタチョウセン / チョウセン | Kita-Chōsen / Chōsen | 朝鮮民主主義人民共和国 | 朝 | Thường gọi là 北朝鮮 (Kita-Chōsen) để phân biệt. Chữ tắt 朝 (Chō). |
| Đài Loan | タイワン | Taiwan | 台湾 | 台 | Chữ 台 (Tai) hoặc 臺 (cũ). |
| Hong Kong | ホンコン | Honkon | 香港 | 港 | Khu hành chính đặc biệt. Chữ 港 (Kō). |
| Ma Cao | マカオ | Makao | 澳門 | 澳 | Khu hành chính đặc biệt. Chữ 澳 (Ō). |
| Singapore | シンガポール | Shingapōru | 新加坡 | 星 | “Sao” (Star). Rất phổ biến trong kinh doanh. |
| Malaysia | マレーシア | Marēshia | 馬来西亜 | 馬 (Ba) / 马 | Chữ tắt 馬 (Ba) từ “Malaya”. |
| Indonesia | インドネシア | Indoneshia | 印度尼西亜 | 印 (In) / 尼 (Ni) | Thường dùng 印尼 (Inni) 2 chữ. Chữ 印 (In) trùng với Ấn Độ -> Cần phân biệt ngữ cảnh. |
| Thái Lan | タイ | Tai | 泰国 | 泰 (Tai) | Rất ngắn gọn, dễ nhớ. |
| Philippines | フィリピン | Firipin | 比律賓 | 比 (Hi) | Chữ 比 (Hi) từ “Hi-ly-pin”. |
| Ấn Độ | インド | Indo | 印度 | 印 (In) | Trùng chữ tắt với Indonesia. Báo chí thường viết “印” (In) cho Ấn Độ, “印尼” (Inni) cho Indonesia. |
| Mông Cổ | モンゴル | Mongoru | 蒙古 | 蒙 (Mō) | |
| Nhật Bản (Tự xưng) | わがくに | Wagakuni | 我が国 | – | “Quốc gia của tôi/chúng ta”. Dùng trong phát biểu chính thức. |
2.2. Châu Mỹ – Bắc Mỹ & Nam Mỹ
| Quốc Gia | Katakana | Romaji | Kanji Chính Thức | Kanji Viết Tắt | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Hoa Kỳ (Mỹ) | アメリカ / べいこく | Amerika / Beikoku | 亜米利加 / 合衆国 | 米 (Bei) | 极其 quan trọng: “Bei” (米) là chữ tắt chuẩn. “Amerika” là tên gọi phổ thông. “Beikoku” (米国) trang trọng hơn. |
| Canada | カナダ | Kanada | 加奈陀 | 加 (Ka) | |
| Mexico | メキシコ | Mekishiko | 墨西哥 | 墨 (Boku) | Chữ 墨 (Mực) đọc là “Boku”. |
| Brazil | ブラジル | Burajiru | 伯剌西爾 | 伯 (Haku) | |
| Argentina | アルゼンチン | Aruzenchin | 阿根廷 | 阿 (A) / 亜 (A) | Thường dùng 亜 (A) trong từ ghép như “Đại Tây Dương Nam”: 南亜 (Nan-A – hiếm), thường viết tên đầy đủ Katakana. |
| Chile | チリ | Chiri | 智利 | 智 (Chi) | |
| Peru | ペルー | Perū | 秘魯 | 秘 (Hi) |
2.3. Châu Âu – Trung Tâm Văn Hóa & Kinh Tế

Có thể bạn quan tâm: Danh Sách Các Nước Bằng Tiếng Nhật: Từ Vựng Căn Bản, Phân Loại Chi Tiết Và Mẹo Học Hiệu Quả Nhất Năm 2026
| Quốc Gia | Katakana | Romaji | Kanji Chính Thức | Kanji Viết Tắt | Ghi Chú Phát Âm / Văn Hóa 2026 |
|---|---|---|---|---|---|
| Anh (UK) | イギリス / えいこく | Igirisu / Eikoku | 英吉利 / 英国 | 英 (Ei) | Igirisu từ “English”. Eikoku (英国) trang trọng. Chữ 英 (Anh/Hùng). |
| Pháp | フランス | Furansu | 仏蘭西 | 仏 (Futsu/Butsu) | Chữ 仏 (Phật/Pháp) đọc “Futsu” hoặc “Butsu”. Vd: 日仏関係. |
| Đức | ドイツ | Doitsu | 独逸 | 独 (Doku) | Từ “Deutsch”. Chữ 独 (Độc/Lẻ). Không đọc là “Đức”. |
| Ý | イタリア | Itaria | 伊太利亜 | 伊 (I) | |
| Tây Ban Nha | スペイン | Supein | 西班牙 | 西 (Sei/Sai) | Chữ 西 (Tây). Vd: 日西関係. |
| Bồ Đào Nha | ポルトガル | Porutogaru | 葡萄牙 | 葡 (Po) | |
| Nga | ロシア / ろしあ | Roshia | 露西亜 | 露 (Ro) | Cũ gọi “Roshia”. Hiện nay ロシア (Roshia) Katakana chuẩn. Chữ 露 (Lộ/Nước nhỏ). |
| Hà Lan | オランダ | Oranda | 和蘭陀 | 蘭 (Ran) | Cũ gọi “Oranda”. Chữ 蘭 (Lan/Hoa lan). |
| Thụy Sĩ | スイス | Suisu | 瑞西 | 瑞 (Zui) | |
| Thụy Điển | スウェーデン | Suwēden | 瑞典 | 瑞 (Zui) | Trùng chữ tắt “瑞” với Thụy Sĩ. Cần ngữ cảnh. |
| Na Uy | ノルウェー | Noruwē | 挪威 | 挪 (Da/Na) | Hiếm dùng Kanji. |
| Phần Lan | フィンランド | Finrando | 芬蘭 | 芬 (Fun) | |
| Đan Mạch | デンマーク | Denmāku | 丁抹 | 丁 (Tei/Chō) | |
| Bỉ | ベルギー | Berugī | 比利時 | 比 (Hi) | Trùng chữ tắt “比” với Philippines. |
| Ba Lan | ポーランド | Pōrando | 波蘭 | 波 (Ha) | |
| Séc | チェコ | Cheko | 捷克 | 捷 (Shō) | |
| Hy Lạp | ギリシャ | Girisha | 希臘 | 希 (Ki) | |
| Thổ Nhĩ Kỳ | トルコ | Toruko | 土耳古 | 土 (To) | Tên mới: Türkiye (テュルキエ – Tyurukie) đang được khuyến khích dùng song song 2026. |
| Ukraine | ウクライナ | Ukuraina | 烏克蘭 | 烏 (U) |
2.4. Châu Đại Dương, Châu Phi & Trung Đông
| Quốc Gia | Katakana | Romaji | Kanji Viết Tắt | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|
| Úc | オーストラリア | Ōsutoraria | 豪 (Gō) | Chữ 豪 (Hào/Hùng). Rất phổ biến “Gō” (Úc – Nhật: 豪日 – Gōnichi). |
| New Zealand | ニュージーランド | Nyūjīrando | 新 (Shin) / 紐 (Chū) | Thường viết Katakana. |
| Ai Cập | エジプト | Ejiputo | 埃 (Ai) | |
| Nam Phi | 南アフリカ | Minami Afurika | 南 (Minami) / 亜 (A) | Tên đầy đủ: 南アフリカ共和国. |
| Ả Rập Xê Út | サウジアラビア | Sauji Arabia | 沙 (Sa) / 沙特 (Sato) | |
| Israel | イスラエル | Isuraeru | 以 (I) / イス (Isu) | |
| Iran | イラン | Iran | 伊 (I) | Trùng với Ý (伊). Cần phân biệt. |
| Iraq | イラク | Iraku | 伊 (I) | Trùng với Ý, Iran. |
| Thổ Nhĩ Kỳ | トルコ / テュルキエ | Toruko / Tyurukie | 土 (To) | Xu hướng 2026: Chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ yêu cầu dùng “Türkiye”. NHK và báo Nhật dùng song song トルコ (Toruko) và テュルキエ (Tyurukie). |
3. “Cạm Bẫy” Phát Âm Và Viết Tên Nước Thường Gặp Phải (Must-Know 2026)
Việc học vẹt danh sách là chưa đủ. Người học tiếng Nhật (đặc biệt là người Việt) thường gặp các lỗi sau. Hãy lưu ý để tránh “mất mặt” khi giao tiếp năm 2026:
3.1. Cặp “Đôi” Gây Nhầm Lẫn Về Chữ Tắt (Ichiji)
Đây là lỗi phổ biến nhất khi đọc báo/biểu đồ:
- 印 (In): Cả Ấn Độ (インド) và Indonesia (インドネシア) đều dùng chữ 印.
- Phân biệt: Báo chí viết 印 (In) cho Ấn Độ. Với Indonesia thường viết 印尼 (Inni – 2 chữ) hoặc ngữ cảnh “Đông Nam Á”.
- 比 (Hi): Cả Philippines (フィリピン) và Bỉ (ベルギー) dùng 比.
- Phân biệt: Xem ngữ cảnh (ASEAN vs EU).
- 伊 (I): Cả Ý (イタリア), Iran (イラン), Iraq (イラク) dùng 伊.
- Phân biệt: Gần như chỉ dùng trong từ ghép 2 chữ (Vd: 日伊 – Nhật-Ý, 伊核 – Hạt nhân Iran). Đọc báo phải đoán theo chủ đề.
- 瑞 (Zui): Cả Thụy Sĩ (スイス) và Thụy Điển (スウェーデン).
- Phân biệt: Thường viết rõ 瑞西 (Thụy Sĩ) vs 瑞典 (Thụy Điển).
3.2. Phát Âm “Đặc Biệt” Không Theo Quy Tắc Âm Dịch Thông Thường
- Anh (UK): イギリス Igirisu (Không phải “Ying-gi-ri-su” hay “Anh-cô”). Gốc từ “English”. Phát âm: I-gi-ri-su (nhấn nhẹ vào “gi”).
- Hà Lan: オランダ Oranda (Không phải “Ho-lan”). Gốc từ “Holland”. Phát âm: O-ran-da.
- Đức: ドイツ Doitsu (Không phải “Đức” hay “Germany”). Gốc từ “Deutsch”. Phát âm: Do-i-tsu.
- Bồ Đào Nha: ポルトガル Porutogaru (Phát âm “Po-ru-to-ga-ru”, “r” lăn nhẹ).
- Thổ Nhĩ Kỳ: トルコ (Toruko) vs テュルキエ (Tyurukie). Năm 2026, hãy quen với Tyurukie (gần gốc tiếng Thổ) nhưng người Nhật đời cũ vẫn nói Toruko.
3.3. Từ “Koku” (国) – Quốc Gia
Khi muốn nói chính thức “Quốc gia X”, thêm 国 (こく – Koku) vào sau tên Kanji hoặc Katakana viết tắt:
- 日本 + 国 = 日本国 (Nihon-koku / Nippon-koku).
- 米 + 国 = 米国 (Beikoku) – Rất phổ biến trong báo chí, pháp luật.
- 英 + 国 = 英国 (Eikoku).
- 越 + 国 = 越国 (Etsukoku) – Ít dùng, thường nói ベトナム国 (Betonamu-koku).
- 豪 + 国 = 豪国 (Gōkoku) – Úc.
4. Từ Vựng Mở Rộng: Châu Lục, Khu Vực Và Quốc Tế (Essential 2026)

Có thể bạn quan tâm: Học Các Ngày Tiếng Nhật Từ A-Z: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao, Mẹo Nhớ Nhanh, Ứng Dụng Thực Tế Năm 2026
Để nói chuyện về địa chính trị, du lịch, kinh tế năm 2026, bạn cần thuộc lòng các từ sau:
4.1. Các Châu Lục (大陸 – Tairiku / 州 – Shū)
| Tiếng Việt | Katakana/Kanji | Romaji | Kanji Viết Tắt |
|---|---|---|---|
| Châu Á | アジア / 亜細亜 | Ajia | 亜 (A) |
| Châu Âu | ヨーロッパ / 欧州 | Yōroppa / Ōshū | 欧 (Ō) |
| Châu Mỹ (Bắc) | 北米 | Hokubei | 北米 (Hokubei) |
| Châu Mỹ (Nam) | 南米 | Nanbei | 南米 (Nanbei) |
| Châu Phi | アフリカ / 阿弗利加 | Afurika | 阿 (A) / 非 (Hi – từ Phi) |
| Châu Đại Dương | オセアニア / 大洋州 | Oseania / Taiyōshū | 大洋 (Taiyō) |
| Trung Đông | 中東 | Chūtō | 中東 (Chūtō) |
| Đông Nam Á | 東南アジア / 東南亜 | Tōnan Ajia / Tōnan-A | 東南亜 (Tōnan-A) |
4.2. Các Tổ Chức & Khối Quan Trọng 2026
- Liên Hợp Quốc: 国際連合 / 国連 (Kokusai Rengō / Kokuren).
- ASEAN (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á): 東南アジア諸国連合 / ASEAN (アセアン – Asean).
- EU (Liên minh Châu Âu): 欧州連合 / EU (イーユー – Iyū).
- G7 / G20: ジーセブン / ジートゥエンティ (Jīsebun / Jītuenti).
- QUAD (Quadrilateral Security Dialogue): クアッド (Kuaddo) – Nhật, Mỹ, Úc, Ấn.
- IPEF (Khung kinh tế Indo – Thái Bình Dương): イペフ (Ipefu).
5. Mẹo Học Tên Nước Tiếng Nhật Hiệu Quả Nhất Cho Người Việt (2026)
5.1. Tận Dụng “Kho Tàng” Hán Việt (Chiến Lược Số 1)
Người Việt có lợi thế lớn nhất so với người phương Tây khi học Kanji tên nước.
- Quy tắc: Tên quốc gia Kanji thường là Hán Việt của tên gọi cũ hoặc tên gọi Hán tự.
- Ví dụ:
- 越南 (Việt Nam) -> Chữ tắt 越 (Việt) -> Đọc On: Etsu.
- 米国 (Mỹ Quốc) -> Chữ tắt 米 (Mễ/Gạo) -> Đọc On: Bei.
- 英国 (Anh Quốc) -> Chữ tắt 英 (Anh) -> Đọc On: Ei.
- 独逸 (Đức Dật) -> Chữ tắt 独 (Độc) -> Đọc On: Doku.
- 仏蘭西 (Phật Lan Tây) -> Chữ tắt 仏 (Phật) -> Đọc On: Futsu/Butsu.
- Mẹo: Học cặp: Kanji (Hán tự) -> Âm Hán Việt (Tiếng Việt) -> Âm On (Tiếng Nhật).
- 越 (Việt) -> Etsu.
- 米 (Mễ) -> Bei.
- 仏 (Phật) -> Futsu.
- 独 (Độc) -> Doku.
- 豪 (Hào) -> Gō.
5.2. Học Theo Cặp “Quan Hệ” (Relation Pairs)
Thay vì học lẻ, hãy học theo cặp xuất hiện nhiều trong tin tức Nhật – Việt – Thế giới 2026:

Có thể bạn quan tâm: Danh Sách Các Ngày Lễ Việt Nam Bằng Tiếng Nhật: Từ Nghĩa Văn Hóa Đến Cách Gọi Chính Xác Năm 2026
- 日越 (Nichi-Etsu / Nitsu-Etsu): Nhật – Việt. Rất hot năm 2026 do quan hệ nâng cấp.
- 日米 (Nichi-Bei): Nhật – Mỹ. Cơ sở an ninh.
- 日中 (Nichi-Chū): Nhật – Trung. Quan hệ phức tạp, kinh tế lớn.
- 日韓 (Nichi-Kan): Nhật – Hàn. Lịch sử, văn hóa, kinh tế.
- 日豪 (Nichi-Gō): Nhật – Úc. An ninh, nguồn lực.
- 日印 (Nichi-In): Nhật – Ấn. Hợp tác chiến lược.
- 日ASEAN (Nichi-Asean): Nhật – ASEAN. Diễn đàn thường niên.
5.3. Sử Dụng Công Cụ & Nguồn Tin Cậy Năm 2026
- NHK News Web Easy (NHK ニュース ウェブ イージー): Đọc tin tức đơn giản, có Furigana. Tìm từ khóa tên nước trong bài báo thật.
- Jisho.org / Mazii / Takoboto: Tra từ điển có ví dụ câu.
- Anki / Quizlet: Tạo bộ flashcard: Mặt trước: Cờ / Tên Việt, Mặt sau: Katakana + Kanji tắt + Romaji + Âm thanh.
- YouTube Channel “NHK World Japan” / “Nihongo no Mori”: Nghe phát âm chuẩn từ người bản xứ.
5.4. Kỹ Thuật “Shadowing” (Bóng Đáp) Với Bản Tin Thời Sự
Mở NHK News (bản 7h sáng hoặc 9h tối JST), nghe câu nói chứa tên nước -> Tạm dừng -> Lặp lại chính xác ngữ điệu,イントネーション (Intonation).
- Ví dụ: “日越関係はさらに深まっています” (Quan hệ Nhật – Việt đang sâu sắc hơn) -> Shadowing cả câu.
6. Bảng Tra Cứu Nhanh: Top 30 Quốc Gia Xuất Hiện Nhiều Nhất Trong Tin Tức Nhật Bản 2026
In bảng này ra giấy dán trước bàn học để ôn tập hàng ngày.
| STT | Quốc Gia | Katakana | Kanji Tắt | Romaji (Tắt) | Ghi Nhớ Nhanh (Mnemonic) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhật Bản | 日本 / にほん | 日 | Nihon/Nippon | Nước Mặt Trời mọc (日). |
| 2 | Mỹ | アメリカ / 米国 | 米 | Amerika / Bei | “Bei” từ 米 (Gạo/Mễ – chữ Nô Lệ 加). |
| 3 | Trung Quốc | 中国 | 中 | Chūgoku | Trung tâm (中). |
| 4 | Việt Nam | ベトナム / 越南 | 越 | Betonamu / Etsu | “Vượt” qua (越) -> Etsu. |
| 5 | Hàn Quốc | 韓国 | 韓 | Kankoku | Hán (Hàn) -> Kan. |
| 6 | Anh | イギリス / 英国 | 英 | Igirisu / Ei | Anh hùng (英) -> Ei. |
| 7 | Pháp | フランス / 仏国 | 仏 | Furansu / Futsu | Phật giáo (仏) -> Futsu. |
| 8 | Đức | ドイツ / 独国 | 独 | Doitsu / Doku | Độc lập (独) -> Doku. |
| 9 | Nga | ロシア / 露国 | 露 | Roshia / Ro | Lộ (露) tiết lộ -> Ro. |
| 10 | Úc | オーストラリア / 豪州 | 豪 | Ōsutoraria / Gō | Hào phóng (豪) -> Gō. |
| 11 | Ấn Độ | インド / 印度 | 印 | Indo / In | Ấn tượng (印) -> In. |
| 12 | Indonesia | インドネシア / 印尼 | 印尼 | Indoneshia / Inni | “In” + “Ni” (Ni từ Indonesia). |
| 13 | Thái Lan | タイ / 泰国 | 泰 | Tai / Tai | An toàn (泰) -> Tai. |
| 14 | Singapore | シンガポール / 星国 | 星 | Shingapōru / Sei | Sao (星) -> Sei. |
| 15 | Malaysia | マレーシア / 馬来 | 馬 | Marēshia / Ba | Con ngựa (馬) -> Ba. |
| 16 | Philippines | フィリピン / 比国 | 比 | Firipin / Hi | So sánh (比) -> Hi. |
| 17 | Brazil | ブラジル / 伯国 | 伯 | Burajiru / Haku | Bá tước (伯) -> Haku. |
| 18 | Canada | カナダ / 加国 | 加 | Kanada / Ka | Gia tăng (加) -> Ka. |
| 19 | Mexico | メキシコ / 墨国 | 墨 | Mekishiko / Boku | Mực đen (墨) -> Boku. |
| 20 | Ý | イタリア / 伊国 | 伊 | Itaria / I | 伊 (Tên riêng) -> I. |
| 21 | Tây Ban Nha | スペイン / 西国 | 西 | Supein / Sei | Phương Tây (西) -> Sei. |
| 22 | Bồ Đào Nha | ポルトガル / 葡国 | 葡 | Porutogaru / Po | Nho (葡) -> Po. |
| 23 | Hà Lan | オランダ / 蘭国 | 蘭 | Oranda / Ran | Hoa Lan (蘭) -> Ran. |
| 24 | Thụy Sĩ | スイス / 瑞国 | 瑞 | Suisu / Zui | Tươi tốt (瑞) -> Zui. |
| 25 | Thụy Điển | スウェーデン / 瑞典 | 瑞典 | Suwēden / Zuiten | Tươi điển (瑞典). |
| 26 | Na Uy | ノルウェー / 諾威 | 諾 | Noruwē / Daku | Hứa hẹn (諾) -> Daku. |
| 27 | Phần Lan | フィンランド / 芬蘭 | 芬 | Finrando / Fun | Phấn khích (芬) -> Fun. |
| 28 | Đan Mạch | デンマーク / 丁抹 | 丁 | Denmāku / Chō/Tei | Con đinh (丁) -> Tei. |
| 29 | Ba Lan | ポーランド / 波蘭 | 波 | Pōrando / Ha | Sóng (波) -> Ha. |
| 30 | Thổ Nhĩ Kỳ | トルコ / テュルキエ | 土 | Toruko / Tyurukie | Đất (土) -> Do/Tổ. Lưu ý tên mới Tyurukie. |
7. Xu Hướng Năm 2026: Thay Đổi Tên Gọi & Chính Tách Ngôn Ngữ
Năm 2026 tiếp tục thấy sự thay đổi trong cách gọi tên một số quốc gia trên truyền thông Nhật (NHK, Asahi, Yomiuri, Nikkei):
-
Thổ Nhĩ Kỳ -> Türkiye (テュルキエ):
- Từ cuối 2021, Thổ Nhĩ Kỳ yêu cầu cộng đồng quốc tế dùng “Türkiye”.
- Năm 2026: NHK và các báo lớn đã chuẩn hóa dùng “テュルキエ (Tyurukie)” trong bản tin chính thức, song song giữ “トルコ (Toruko)” trong ngoặc hoặc bài viết dân sự để người cao tuổi hiểu. Bạn nên học “Tyurukie”.
-
Châu Phi: Sự thay đổi tên gọi nội bộ:
- Một số quốc gia thay đổi tên chính thức tiếng Anh (Vd: Swaziland -> Eswatini). Tiếng Nhật sẽ âm dịch theo tên mới: エスワティニ (Esuwatini). Hãy kiểm tra lại nếu bạn học tài liệu cũ.
-
Viết tắt Katakana 3-4 âm tiết (Ryakugo – 略語):
- Người Nhật trẻ và mạng xã hội (X/Twitter, Line, Threads) hay viết tắt Katakana.
- Ví dụ: アメリカ -> アメ (Ame – ít dùng, hơi cộc cằn), オーストラリア -> オース (Ōsu – phổ biến), コンビニ (Konbini – tiện lợi store, không phải nước nhưng ví dụ điển hình).
- Lưu ý: Không dùng viết tắt này trong văn bản trang trọng, thi cử JLPT, email công việc.
-
Từ vựng An ninh/Kinh tế mới (Geopolitics Vocab 2026):
- グローバルサウス (Global South – Nam Toàn Cầu): Chỉ nhóm nước đang phát triển (Việt Nam, Ấn Độ, Indonesia, Brazil…). Rất hot năm 2026.
- 先進国 (Senshinkoku – Nước phát triển) / 途上国 (Tojōkoku – Nước đang phát triển).
- 新興国 (Shinkōkoku – Nước mới nổi).
8. Bài Tập Thực Hành: Kiểm Tra Trình Độ Ngay Hôm Nay

Hãy thử dịch các câu sau sang tiếng Nhật (Viết Kanji/Katakana chuẩn, có Furigana nếu cần). Đáp án ở cuối bài.
- Tôi muốn đi du lịch Việt Nam và Thái Lan vào năm sau.
- Quan hệ Nhật – Mỹ và Nhật – Úc rất quan trọng đối với an ninh khu vực.
- Ý, Pháp, Đức là các thành viên sáng lập của EU.
- Nga và Ukraine đang trong trạng thái chiến tranh.
- Hàn Quốc và Trung Quốc là hàng xóm gần gũi của Nhật Bản.
- Năm 2026, Türkiye (Thổ Nhĩ Kỳ) tổ chức nhiều sự kiện văn hóa tại Tokyo.
Đáp Án Gợi Ý:
- 来年、ベトナムとタイへ旅行に行きたいです。(Rainen, Betonamu to Tai e ryokō ni ikitai desu.)
- 日米(にちべい)関係と日豪(にちごう)関係は、地域の安全保障にとって非常に重要です。(Nichi-Bei kankei to Nichi-Gō kankei wa, chiiki no anzen hoshō ni totte hijō ni jūyō desu.)
- イタリア、フランス、ドイツはEU(イーユー)の創設メンバーです。(Itaria, Furansu, Doitsu wa Īyū no sōsetsu menbā desu.)
- ロシアとウクライナは戦争状態にあります。(Roshia to Ukuraina wa sensō jōtai ni arimasu.)
- 韓国(かんこく)と中国(ちゅうごく)は、日本の近い隣国です。(Kankoku to Chūgoku wa, Nihon no chikai rinkoku desu.)
- 2026年、テュルキエは東京で多くの文化イベントを開催します。(Nisen-nijūroku-nen, Tyurukie wa Tōkyō de ōku no bunka ibento o kaisai shimasu.)
9. Kết Luận: Làm Chủ Tên Nước – Chìa Khóa Mở Cửa Thế Giới Tiếng Nhật 2026
Nắm vững tên các nước trong tiếng Nhật không chỉ là học vẹt từ vựng. Đó là việc xây dựng kiến thức nền tảng (Background Knowledge) để bạn:
- Đọc hiểu báo chí (News Literacy): Hiểu ngay tiêu đề “日越首脳会談” (Hội đàm thủ lĩnh Nhật – Việt) mà không cần tra từ điển.
- Giao tiếp chuyên nghiệp (Business/Study): Viết email, báo cáo, thuyết trình đúng thuật ngữ (Dùng “Beikoku” thay “Amerika” trong văn bản hành chính).
- Hiểu văn hóa & Lịch sử: Biết tại sao Mỹ là “米” (Gạo), Pháp là “仏” (Phật), Đức là “独” (Độc) -> Hiểu được tư duy âm dịch của người xưa.
- Sẵn sàng cho JLPT N3-N1: Từ vựng quốc gia, khu vực, tổ chức quốc tế xuất hiện dày đặc ở phần Đọc hiểu (Dokkai) và Nghe hiểu (Chōkai).
Năm 2026, hãy biến danh sách này thành “bàn tay phải” của bạn. Hãy học theo cặp Kanji tắt + Âm On + Katakana, kết hợp Hán Việt để ghi nhớ vĩnh viễn. Đừng chỉ học “Mỹ là Amerika”, hãy học “Mỹ là 米国 (Beikoku), chữ tắt 米 (Bei), Katakana アメリカ (Amerika)“.
Chúc bạn chinh phục tiếng Nhật thành công, mở rộng tầm nhìn quốc tế và đạt được mọi mục tiêu bạn đặt ra trong năm 2026 này!
Bài viết được biên soạn dựa trên tiêu chuẩn chính tả, từ vựng phổ biến năm 2026, tham khảo từ NHK, Bộ Ngoại giao Nhật Bản, và các từ điển chuẩn (Kojien, Daijirin). Hãy thường xuyên cập nhật qua các trang tin tức tiếng Nhật để nắm bắt sự thay đổi mới nhất.
