Tết Nguyên Đán là ngày lễ quan trọng nhất của người Việt, và vào năm 2026, dịp Tết sẽ lại lần nữa trở thành thời điểm gia đình tụ họp, cúng tổ tiên và chia sẻ những bữa ăn đầy ý nghĩa. Đối với những người Việt đang sống, học tập hoặc làm việc tại Nhật Bản, cũng như những người Nhật Bản yêu thích ẩm thực Việt Nam, việc biết cách gọi các món ăn ngày Tết bằng tiếng Nhật là điều rất cần thiết. Bài viết này sẽ tổng hợp danh sách đầy đủ tên món ăn Tết bằng tiếng Nhật, kèm cách viết (Kanji, Hiragana, Katakana), cách đọc (Romaji) và giải thích chi tiết, giúp bạn tự tin giới thiệu thực đơn Tết Việt Nam với bạn bè, đồng nghiệp hoặc người nhà ở Nhật Bản.
1. Tại sao cần biết tên món ăn Tết bằng tiếng Nhật?
Năm 2026, cộng đồng người Việt tại Nhật Bản tiếp tục mở rộng, từ các thành phố lớn như Tokyo, Osaka, Nagoya đến các khu công nghiệp và nông thôn. Khi mua sắm siêu thị, đặt món ở nhà hàng, hay đăng bài trên mạng xã hội để chúc Tết bằng tiếng Nhật, việc nắm vững từ vựng ẩm thực Tết sẽ giúp giao tiếp dễ dàng hơn nhiều.
Ngoài ra, người Nhật Bản có truyền thống ăn Osechi Ryori (おせち料理) vào dịp Tết âm lịch (Shogatsu). Việc so sánh và giới thiệu các món ăn Tết Việt Nam bằng tiếng Nhật không chỉ là giao lưu văn hóa mà còn là cách kết nối cảm xúc giữa hai đất nước.
2. Từ vựng cơ bản về Tết và bữa ăn Tết bằng tiếng Nhật

Có thể bạn quan tâm: Tra Cứu Trọn Bộ Tên Gọi Các Món Ăn Bằng Tiếng Nhật: Kanji, Hiragana, Romaji Và Phân Loại Chi Tiết Nhất Năm 2026
Trước khi đi vào chi tiết từng món ăn, bạn cần nắm một số từ vựng nền tảng liên quan đến Tết Nguyên Đán và bữa ăn gia đình:
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật (Kanji/Kana) | Romaji | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Tết Nguyên Đán | ベトナムの旧正月 / テト | Betonamu no kyūshogatsu / Tet | Tết âm lịch của Việt Nam |
| Ngày Tết | 正月 / 祝日 | Shogatsu / Shukujitsu | Ngày Tết / Ngày lễ |
| Gia đình tụ họp | 家族団欒 | Kazoku danran | Gia đình riun tập |
| Cúng tổ tiên | 先祖供養 | Senzoku kuyō | Cúng tế tổ tiên |
| Thực đơn Tết | テトの献立 / おせちメニュー | Tet no kondate / Osechi menyū | Thực đơn Tết |
| Món ăn truyền thống | 伝統料理 | Dentō ryōri | Món ăn truyền thống |
| Chúc Tết | 明けましておめでとう | Akemashite omedetō | Chúc mừng năm mới |
3. Danh sách các món ăn ngày Tết bằng tiếng Nhật (chi tiết)
Dưới đây là bảng tra cứu các món ăn điển hình trên bàn Tết Việt Nam, được dịch sang tiếng Nhật với cách viết và phát âm chuẩn.
3.1. Bánh chưng và Bánh dày
Bánh chưng là biểu tượng không thể thiếu của Tết Việt Nam. Vì không có từ equivalente duy nhất trong tiếng Nhật, người ta thường dùng cách mô tả hoặc ghi âm bằng Katakana.

Có thể bạn quan tâm: Các Màu Sắc Trong Tiếng Nhật: Từ Cơ Bản Đến Truyền Thống Và Cách Sử Dụng Trong Đời Sống
- Bánh chưng: バインチュン / ベトナムの角もち (Betonamu no kaku mochi) – Bánh dẻo gạo nếp hình vuông Việt Nam.
- Bánh dày: バインダイ / ベトナムの丸もち (Betonamu no maru mochi) – Bánh dẻo gạo nếp hình tròn.
- Lá dong: ドンの葉 / 餅の葉 (Mochi no ha) – Lá dùng để gói bánh chưng.
- Đậu xanh: 緑豆 (Midori mame) – Đậu xanh dùng làm nhân bánh chưng.
- Thịt lợn: 豚肉 (Butaniku) – Thịt heo nấu bánh chưng.
3.2. Thịt kho trứng
Một món mặn ngọt đậm đà, thường xuất hiện trong bữa cơm Tết.
- Thịt kho trứng: 豚肉と卵の甘辛煮 (Butaniku to tamago no amakarani) – Thịt heo và trứng luộc hầm với nước mắm, đường.
- Trứng luộc: 茹で卵 (Yudetamago) – Trứng vịt luộc.
- Nước mắm: 魚醤 (Gyoshō) / ヌクマム (Nukumamu) – Nước mắm Việt Nam.
- Caramel/Đường caramel: キャラメル (Kyarameru) – Dùng để tạo màu cho thịt kho.
3.3. Chả lụa
Chả lụa là món ăn 상징 Tết, thường ăn cùng bánh chưng.
- Chả lụa: チャーラ / ベトナム式ハム (Chārā / Betonamu-shiki hamu) – Chả lụa kiểu Việt Nam.
- Thịt băm: ひき肉 (Hikiniku) – Thịt heo băm làm chả lụa.
- Bao bằng lá chuối: バナナの葉で包む (Banana no ha de tsutsumu) – Gói bằng lá chuối.
3.4. Dưa hành và đồ muối chua
Đồ chua giúp giải ngập cho bữa ăn Tết có nhiều món mặn, ngọt.
- Dưa hành: ネギと大根の漬物 (Negi to daikon no tsukemono) – Dưa cải và hành muối chua.
- Dưa cải muối: 白菜の漬物 (Hakusai no tsukemono) – Cải thảo muối chua.
- Củ kiệu: 韮の漬物 (Nira no tsukemono) – Củ kiệu chua ngọt.
3.5. Mứt Tết và kẹo mút
Mứt Tết là món miệng đón khách trong những ngày đầu năm.
- Mứt Tết: テトのジャム / 砂糖漬け (Teto no jamu / Satōzuke) – Mứt các loại quả và hạt.
- Mứt dừa: ココナッツの砂糖漬け (Kokonattsu no satōzuke) – Mứt dừa.
- Mứt me: タマリンドの砂糖漬け (Tamarindo no satōzuke) – Mứt me.
- Kẹo mút: おかし / キャンディ (Okashi / Kyandi) – Kẹo, bánh kẹo Tết.
- Hạt dưa hướng dương: ひまわりの種 (Himawari no tane) – Hạt dưa rang muối.
3.6. Các món canh và súp Tết

Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp Các Loại Từ Trong Tiếng Nhật: Cẩm Nang Ngữ Pháp Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao Cho Năm 2026
- Canh măng hầm xương: たけのこのスープ (Takenoko no sūpu) – Canh măng hầm xương heo.
- Canh khổ qua Stuffed: ニガウリの詰め物スープ (Nigawuri no tsumenomono sūpu) – Canh khổ qua nhồi thịt.
- Canh cua: かにスープ (Kani sūpu) – Canh cua đong điển.
3.7. Món gà và thịt nướng
- Gà luộc: 茹で鶏 (Yudetori) – Gà luộc nguyên con cúng祖.
- Gà nướng muối ot: 唐辛子塩焼き鶏 (Tōgarashi shioyaki tori) – Gà nướng muối ớt.
- Nem nướng: ベトナム式焼き春巻き (Betonamu-shiki yaki harumaki) – Nem nướng kiểu Việt Nam.
3.8. Xôi gấc và các món chay
- Xôi gấc: 赤いもち米 (Akai mochigome) – Xôi nếp màu đỏ từ quả gấc.
- Gấc: ガック (Gakku) – Quả gấc, dùng để tô màu xôi.
- Món chay Tết: テトの精進料理 (Teto no shōjin ryōri) – Ăn chay theo truyền thống Phật giáo vào dịp Tết.
4. So sánh thực đơn Tết Việt Nam và Osechi Ryori Nhật Bản
Để bạn dễ dàng giải thích cho người Nhật về các món ăn Tết Việt Nam, hãy tham khảo bảng so sánh sau:

Có thể bạn quan tâm: Học Từ Vựng Các Loại Trái Cây Tiếng Nhật Toàn Tập Nhất 2026: Kanji, Hiragana, Phân Loại Và Mẹo Nhớ Nhanh
| Món ăn Tết Việt Nam | Món tương đương Osechi Nhật Bản | Ý nghĩa tương đồng |
|---|---|---|
| Bánh chưng / Bánh dày | Zōni (ぞに) – Súp mochi năm mới | Tượng trưng cho trời đất, gia đình |
| Thịt kho trứng | Kuromame (くろまめ) – Đậu đen ngọt | An khang, sức khỏe |
| Dưa hành | Kohaku namasu (こうはくなます) – Dưa cải và cà rốt muối | Tinh khiết, may mắn |
| Mứt Tết | Datemaki (だてまき) – Chả trứng cuộn ngọt | Tri thức, sự phát triển |
| Gà luộc | Tazukuri (たずくり) – Cá nhô rang | Năng lực, vươn lên |
Khi giới thiệu món ăn Tết Việt Nam bằng tiếng Nhật, bạn có thể nói:
「これはベトナムのテトに欠かせない料理です。バインチュン(バインチュン)は、お正月のおもちに似ていますが、ベトナムの伝統的な角もちです。」
(Dây là món ăn không thể thiếu của Tết Việt Nam. Bánh chưng tương tự như mochi năm mới Nhật Bản, nhưng là bánh mochi hình vuông truyền thống của Việt Nam.)
5. Cách dùng tiếng Nhật khi mua sắm và nấu ăn Tết năm 2026
Vào dịp Tết 2026, nhiều siêu thị tại Nhật Bản (như Aeon, Don Quijote, hoặc các cửa hàng đặc sản Việt Nam) sẽ nhập khẩu nguyên liệu Tết từ Việt Nam. Khi tìm kiếm, bạn có thể sử dụng các câu hỏi sau:
- 「ベトナムの旧正月の材料はどこにありますか?」 (Betonamu no kyūshogatsu no zairyō wa doko ni arimasu ka?) – Nguyên liệu Tết Việt Nam ở đâu ạ?
- 「バインチュンの葉は売っていますか?」 (Bānchun no ha wa utteimasu ka?) – Bạn có bán lá bánh chưng không?
- 「テト用のムット(ジャム)はありますか?」 (Teto-yō no mutto (jamu) wa arimasu ka?) – Bạn có mứt Tết không?
Nếu bạn đăng ảnh món ăn Tết lên Instagram, Facebook hoặc TikTok để chia sẻ với bạn bè Nhật, có thể dùng chú thích bằng tiếng Nhật như:
- 「ベトナムのテト、2026年も家族と一緒にバインチュンとチキンの煮込みを楽しみます。」
(Tết Việt Nam, năm 2026 cũng tận hưởng bánh chưng và món hầm gà cùng gia đình.) - 「明けましておめでとうございます!ベトナムのテト料理を紹介します。」
(Akemashite omedetō gozaimasu! Giới thiệu món ăn Tết Việt Nam.)
6. Một số lưu ý văn hóa khi ăn Tết và gọi tên món bằng tiếng Nhật

Khi sử dụng tiếng Nhật để gọi món ăn Tết, bạn nên lưu ý:
- Không ép buộc dịch chính xác: Nhiều món ăn Việt Nam không có từ tiếng Nhật tương đương. Việc dùng Katakana để ghi âm (ví dụ: バインチュン cho bánh chưng) là cách phổ biến và được người Nhật dễ nhận diện.
- Trân trọng ý nghĩa cúng tế: Món ăn cúng tổ tiên (gà luộc, bánh chưng, rượu cần) nên được mô tả kèm theo ý nghĩa tâm linh, không chỉ gọi là “thức ăn” (たべもの – tabemono) một cách thuần khiết.
- Phân biệt Tết Việt Nam và Tết Nhật Bản: Mặc dù đều rơi vào dịp âm lịch, nhưng ngày Tết 2026 của Việt Nam và Shogatsu của Nhật Bản có thể khác ngày (do lịch âm và lịch dương khác nhau). Khi viết bài hay chúc Tết bằng tiếng Nhật, hãy nêu rõ là “Tết Việt Nam” (ベトナムのテト) để tránh hiểu lầm.
7. Lời kết
Việc nắm vững các món ăn ngày Tết bằng tiếng Nhật không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày tại Nhật Bản năm 2026, mà còn là cách để gắn bó văn hóa ẩm thực giữa hai quốc gia. Từ bánh chưng, thịt kho trứng đến mứt Tết và xôi gấc, mỗi món mang trong mình những giá trị gia đình, lòng biết ơn và hy vọng cho năm mới.
Hy vọng từ điển thực đơn Tết bằng tiếng Nhật trong bài viết này sẽ trở thành tài liệu hữu ích cho bạn,无论 bạn đang nấu ăn tại nhà, mua sắm ở siêu thị, hay muốn chia sẻ niềm vui Tết với bạn bè người Nhật. Chúc bạn và gia đình một Tết Nguyên Đán 2026 an khang, thịnh vượng và niềm vui!
Chúc Tết bằng tiếng Nhật: 明けましておめでとうございます!ベトナムのテトが幸せな一年となりますように。
