Khi bắt đầu chinh phục tiếng Nhật trình độ N5, phó từ (副詞 – fukushi) là một trong những nhóm từ loại quan trọng nhất nhưng cũng khiến nhiều người mới học đau đầu nhất. Khác với danh từ hay động từ, phó từ không biến đổi hình thái (không chia thể) nhưng lại có vai trò “chỉnh sửa” nghĩa của động từ, tính từ hoặc cả câu, giúp câu văn trở nên tự nhiên, chính xác và giàu cảm xúc hơn.
Năm 2026, với xu hướng học tiếng Nhật trực tuyến và tự học ngày càng phổ biến, việc nắm vững các phó từ tiếng Nhật N5 không chỉ giúp bạn đỗ chứng chỉ JLPT mà còn là nền tảng vững chắc cho giao tiếp hàng ngày (Kaiwa) và các cấp độ N4, N3 sau này. Bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ, chi tiết và dễ hiểu nhất danh sách phó từ N5, phân loại theo chức năng, kèm ví dụ thực tế, lỗi thường gặp và mẹo học hiệu quả dành cho người tự học tại Việt Nam.
1. Phó Từ Là Gì? Vai Trò Của Phó Từ Trong Câu Tiếng Nhật
Trước khi đi vào danh sách cụ thể, bạn cần hiểu bản chất của phó từ.
Định nghĩa: Phó từ (Fukushi) là từ không biến đổi, dùng để bổ sung ý nghĩa cho động từ (ĐT), tính từ (TT), phó từ khác hoặc toàn bộ câu.
Vị trí trong câu: Tiếng Nhật là ngôn ngữ SOV (Chủ ngữ – Tân ngữ – Vị ngữ). Phó từ thường đứng trước từ mà nó bổ nghĩa.
- Cấu trúc cơ bản:
Chủ ngữ + (Tân ngữ) + Phó từ + Động từ/Tính từ
Ví dụ:
- 私はよく日本語を勉強します。 (Tôi thường học tiếng Nhật.) -> Phó từ “yoku” bổ nghĩa cho động từ “benkyou shimasu”.
- この本はとても面白いです。 (Cuốn sách này rất thú vị.) -> Phó từ “totemo” bổ nghĩa cho tính từ “omoshiroi”.
Lưu ý quan trọng 2026: Nhiều học viên hay nhầm lẫn giữa “Phó từ” (Fukushi) và “Liên từ” (Setsuzokushi – nối câu) hoặc “Trợ từ” (Joshi). Hãy nhớ: Phó từ không bao giờ đứng cuối câu (trừ trường hợp hội thoại lỏng lẻo, đảo ngữ) và không cần trợ từ đi kèm.
2. Phân Loại Các Phó Từ Tiếng Nhật N5 Theo Chức Năng (Cập Nhật 2026)
Để học hiệu quả, chúng ta không học vẹt danh sách A-Z mà nên chia theo nhóm chức năng ngữ pháp. Dưới đây là 7 nhóm phó từ N5 cốt lõi bạn bắt buộc phải thành thạo.

Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp Các Phó Từ Trong Tiếng Nhật N3: Cấu Trúc, Phân Loại, Ví Dụ Chi Tiết Và Mẹo Học Hiệu Quả Năm 2026
Nhóm 1: Phó Từ Chỉ Tần Suất (頻度を表す副詞) – “Bao nhiêu lần?”
Đây là nhóm xuất hiện dày đặc nhất trong bài nghe (Choukai) và đọc hiểu (Dokkai) N5.
| Từ vựng | Đọc (Hiragana) | Nghĩa | Mức độ (~%) | Ví dụ điển hình |
|---|---|---|---|---|
| いつも | itsumo | Luôn luôn, thường xuyên | 100% | 彼はいつも遅れる。 (Anh ấy luôn đi muộn.) |
| よく | yoku | Thường, hay | 80-90% | よくここで会います。 (Thường gặp nhau ở đây.) |
| ときどき | tokidoki | Thỉnh thoảng, đôi khi | 40-50% | ときどき映画を見ます。 (Thỉnh thoảng xem phim.) |
| たまに | tama ni | Hiếm khi, đôi khi | 10-20% | たまに肉を食べます。 (Hiếm khi ăn thịt.) |
| あまり~ない | amari~nai | Không mấy, không thường | ~10% (Phủ định) | あまり行きません。 (Không mấy khi đi.) |
| ぜんぜん~ない | zenzen~nai | Hoàn toàn không, chẳng bao giờ | 0% (Phủ định) | ぜんぜんわかりません。 (Hoàn toàn không hiểu.) |
💡 Mẹo học 2026 (Cực quan trọng):
Amari&ZenzenBẮT BUỘC đi với dạng phủ định (~nai,~masen,~dewa arimasen). Sai:Amari suki desu. Đúng:Amari suki dewa arimasen/Amari suki ja nai.
Zenzentrong tiếng Nhật hiện đại (đặc biệt năm 2026, giới trẻ) đôi khi dùng với nghĩa dương tính kiểu “Zenzen daijoubu” (Hoàn toàn ổn/Chẳng vấn đề gì), nhưng trong kỳ thi N5 chính quy, hãy nhớ quy tắc:Zenzen+ Phủ định.
Nhóm 2: Phó Từ Chỉ Mức Độ (程度を表す副詞) – “Mức độ nào?”
Dùng để tăng giảm sắc thái của tính từ hoặc động từ.
| Từ vựng | Đọc | Nghĩa | Đối tượng bổ nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| とても / すごく | totemo / sugoku | Rất, quá | Tính từ (Na/I), ĐT | とてもおいしいです。 (Rất ngon.) |
| かなり | kanari | Khá, tương đối | TT, ĐT | かなり難しいです。 (Khá khó.) |
| ちょっと / 少し | chotto / sukoshi | Một chút, hơi | TT, ĐT | ちょっと高いです。 (Hơi đắt.) |
| あまり~ない | amari~nai | Không mấy | TT, ĐT | あまり上手じゃありません。 (Không mấy giỏi.) |
| ぜんぜん~ない | zenzen~nai | Chẳng/Chút nào | TT, ĐT | ぜんぜん寒くない。 (Chẳng lạnh chút nào.) |
| もっと | motto | Hơn nữa, nhiều hơn | So sánh | もっと早く来てください。 (Hãy đến sớm hơn nữa.) |
| 一番 | ichiban | Nhất | So sánh cấp trên nhất | これが一番いいです。 (Cái này tốt nhất.) |
⚠️ Phân biệt
TotemovsSugoku(Xu hướng 2026):
Totemo(とても): Trang trọng, viết văn, nói chuyện lịch sự (Teineigo). An toàn cho thi N5.
Sugoku(すごく): Thuộc từ lóng (Zokugo), dùng trong hội thoại thân mật. Tránh dùng trong bài làm văn/nghe dạng trang trọng.
Nhóm 3: Phó Từ Chỉ Thời Gian & Trật Tự (時間・順序を表す副詞)
Giúp diễn tả “Khi nào”, “Thứ tự như thế nào”.
| Từ vựng | Đọc | Nghĩa | Lưu ý dùng |
|---|---|---|---|
| もう | mou | Đã, rồi (xác nhận hoàn thành) | Dùng với thể hoàn thành (~mashita, ~te imasu). Vd: Mou tabemashita (Ăn rồi). |
| まだ | mada | Chưa (chưa hoàn thành) | BẮT BUỘC đi với phủ định (~masen, ~te imasen). Vd: Mada tabemasen (Chưa ăn). |
| もうすぐ | mou sugu | Sắp, ngay lập tức | Tương lai gần. Vd: Mou sugu tsukimasu (Sắp đến rồi). |
| やっと / ようやく | yatto / youyaku | Cuối cùng, mới (sau nỗ lực/lâu chờ) | Mang sắc thái cảm xúc. Vd: Yatto dekimashita (Cuối cùng làm xong rồi). |
| すぐに / すぐ | sugu ni / sugu | Ngay lập tức, liền | Chỉ hành động nối tiếp. Vd: Sugu ikimasu (Đi ngay). |
| まず | mazu | Trước tiên, đầu tiên | Dùng liệt kê thứ tự. Vd: Mazu, kore wo kudasai (Trước tiên, cho cái này). |
| つぎに / つぎは | tsugi ni / tsugi wa | Tiếp theo, sau đó | Dùng nối hành động. |
| 最後に | saigo ni | Cuối cùng | Kết thúc chuỗi hành động. |
🎯 Cặp đôi “Sinh tử” N5:
MouvsMada
Hỏi:Mou tabemashita ka?(Ăn rồi à?)
Trả lời Có:Hai, mou tabemashita.(Đã ăn rồi.)
Trả lời Không:Iie, mada tabemasen.(Chưa ăn.)
Tuyệt đối KHÔNG nói:Iie, mou tabemasen(Sai ngữ pháp N5 cơ bản).
Nhóm 4: Phó Từ Chỉ Khẳng Định, Phủ Định & Nghị Luận (確認・否定・推量)

Có thể bạn quan tâm: Bí Mật Chinh Phục Các Phó Từ Trong Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Toàn Diễn Từ A-Z Cho Người Học Năm 2026
| Từ vựng | Đọc | Nghĩa | Cấu trúc thường đi kèm |
|---|---|---|---|
| きっと | kitto | Chắc chắn, hẳn là | Dùng với ~deshou / ~darou. Vd: Kitto kuru deshou (Chắc chắn sẽ đến). |
| たぶん / おそらく | tabun / osoraku | Có lẽ, chắc là | Tabun thông dụng, Osoraku trang trọng hơn. Vd: Tabun ikimasu (Có lẽ đi). |
| もちろん | mochiron | Tự nhiên, tất nhiên | Trả lời khẳng định mạnh. Vd: Mochiron desu (Tất nhiên rồi). |
| 絶対に~ない | zettai ni~nai | Tuyệt đối không | Rất mạnh, cấm đoán. Vd: Zettai ni akiramenai (Tuyệt đối không bỏ cuộc). |
| 決して~ない | kesshite~nai | Quyết không, tuyệt không | Văn chương, nghiêm túc hơn zettai. Vd: Kesshite wasurenai (Quyết không quên). |
| まさか~ない | masaka~nai | Không thể nào… được | Sự ngạc nhiên, khó tin. Vd: Masaka uso deshou? (Không thể là nói dối đâu chứ?). |
Nhóm 5: Phó Từ Chỉ Cách Thức & Trạng Thái (様態を表す副詞)
Mô tả cách hành động diễn ra như thế nào.
| Từ vựng | Đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| ゆっくり | yukkuri | Chậm rãi, thong thả, kỹ càng | Yukkuri tabete kudasai (Xin hãy ăn chậm). |
| 早く / 速く | hayaku | Nhanh, sớm | Hayaku kite kudasai (Đi nhanh/đi sớm nhé). |
| じょうずに / へたに | jouzu ni / heta ni | Giỏi / Dở | Jouzu ni hanasemasu (Nói giỏi). |
| だんだん | dandan | Dần dần | Dandan samuku narimasu (Trời dần lạnh). |
| ずっと | zutto | Liên tục, suốt, rất (so sánh) | 1. Zutto manga wo yonde imashita (Đọc manga suốt). 2. Zutto ii desu (Tốt hơn hẳn). |
| しっかり | shikkari | Chắc chắn, kỹ, cẩn thận | Shikkari benkyou shimashou (Hãy học chăm chỉ/kỹ nhé). |
| きっと | kitto | Chắc chắn (xem nhóm 4) | – |
Nhóm 6: Phó Từ Chỉ Số Lượng & Phạm Vi (数量・範囲を表す副詞)
| Từ vựng | Đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| だけ | dake | Chỉ, chỉ có | Watashi dake ikimasu (Chỉ tôi đi). |
| しか~ない | shika~nai | Chỉ có… thôi (phủ định) | Hyaku en shika nai (Chỉ có 100 yên thôi). |
| でも | demo | Cũng, bất kể ai/cái gì (trong câu hỏi) | Dare demo dekimasu (Ai cũng làm được). |
| みんな / みな | minna / mina | Mọi người, tất cả | Minna de ikimashou (Đi cùng mọi người nhé). |
| ほとんど | hotondo | Gần như, hầu như | Hotondo wakarimasen (Gần như không hiểu). |
| だいたい | daitai | Đại khái, phần lớn | Daitai dekimashita (Làm xong phần lớn). |
⚠️ Cạm bẫy
DakevsShika~nai(Hay rơi thi N5):
Dake(Chỉ): Dùng với Khẳng định hoặc Phủ định đều được.
Watashi dake ikimasu(Chỉ tôi đi – Khẳng định).
Watashi dake ikimasen(Chỉ tôi không đi – Phủ định).
Shika~nai(Chỉ… thôi): CHỈ dùng với Phủ định (~nai,~masen,~arimasen).
Đúng:Watashi shika ikimasen(Chỉ có tôi đi thôi).
Sai:Watashi shika ikimasu.
Nhóm 7: Các Phó Từ Quan Trọng Khác (Đặc biệt hay gặp N5)
| Từ vựng | Đọc | Nghĩa / Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| もう | mou | Thêm (số lượng) | Mou hitotsu kudasai (Cho thêm 1 cái nữa). |
| また | mata | Lại, nữa (lặp lại hành động) | Mata ashita aimashou (Mai gặp lại nhé). |
| まだ | mada | Vẫn còn (trạng thái tiếp diễn) | Mada Nihon ni imasu (Vẫn còn ở Nhật). |
| すぐ | sugu | Ngay (thời gian/không gian) | Sugu chikaku desu (Ngay gần đây thôi). |
| なぜ / どうして | naze / doushite | Tại sao | Naze okureta desu ka? (Tại sao đi muộn?). |
| どうやって | douyatte | Bằng cách nào, như thế nào | Douyatte ikimasu ka? (Đi bằng cách nào?). |
| どのくらい / どのぐらい | dono kurai / dono gurai | Bao lâu, mức độ nào | Dono kurai kakarimasu ka? (Mất bao lâu?). |
3. 5 Cạm Bẫy Ngữ Pháp Phổ Biến Nhất Về Phó Từ N5 (Dành Cho Thi 2026)
Dựa trên xu hướng đề thi JLPT gần đây (kỳ 7/2025, 12/2025 và dự báo 2026), đây là 5 lỗi “chắc chắn rơi” nếu bạn không nắm rõ:
3.1. Cạm bẫy: Vị trí của Amari / Zenzen / Kesshite / Zettai ni
Quy tắc: Các từ này luôn đứng trước từ bị phủ định (thường là động từ/tính từ ở cuối câu).
- Sai:
Wakarimasen zenzen./Zenzen wakarimasen desu.(Sai vị trí / Sai thêmdesusau động từ thường). - Đúng:
Zenzen wakarimasen./Zenzen wakarimasen deshita.
3.2. Cạm bẫy: Sukoshi vs Chotto trong câu phủ định

Có thể bạn quan tâm: Top Phim Hoạt Hình Nhật Bản Nổi Tiếng Nhất Mọi Thời Đại: Danh Sách Cập Nhật 2026 Không Thể Bỏ Qua
Sukoshi(一寡) + Khẳng định: “Một chút”. Vd:Sukoshi wakarimasu(Hiểu một chút).Chotto(ちょっと) + Phủ định: “Khó khăn / Không thể” (Cách nói mềm mỏng, văn hóa Nhật).Chotto wakarimasen= “Khó hiểu lắm / Tôi không hiểu” (Không phải nghĩa “hiểu một chút”).Chotto ikemasen= “Không được đâu” (Cấm đoán nhẹ nhàng).
3.3. Cạm bẫy: Mou vs Mada với thể ~te imasu
Mou ~te imasu= Đã làm xong rồi (Hoàn thành). Vd:Mou tabete imasu= Đã ăn xong rồi (đang no).Mada ~te imasu= Vẫn đang làm (Tiếp diễn). Vd:Mada tabete imasu= Vẫn đang ăn.- Lưu ý:
Mada ~te imasen= Chưa làm (Chưa hoàn thành).
3.4. Cạm bẫy: Yoku (Thường) vs Yoku (Giỏi/Khá) – Từ đồng hình dị nghĩa
Yoku(よく) + Động từ hành động = Tần suất: Thường/hay. Vd:Yoku kimasu(Thường đến).Yoku(よく) + Tính từ /Dekiru/Wakaru= Mức độ: Giỏi/Khá/Rõ ràng. Vd:Yoku dekimashita(Làm tốt lắm/Giỏi lắm).Yoku wakarimashita(Hiểu rõ ràng).
3.5. Cạm bẫy: Totemo / Kanari không dùng với từ đã có nghĩa “cực độ”
- Sai:
Totemo zettai ni ikimasen.(Zettaiđã có nghĩa tuyệt đối). - Sai:
Totemo kanzen desu.(Kanzen= hoàn toàn). - Sai:
Totemo daisuki desu.(Daisuki= rất thích ->Dailà “lớn/rất” rồi). Nên dùng:Hontou ni daisuki/Mecha kucha daisuki(thoải mái).
4. Chiến Lược Học Phó Từ N5 Hiệu Quả Cho Người Việt (Roadmap 2026)
Với bối cảnh năm 2026, công cụ AI (ChatGPT, Gemini, Copilot) và App học từ vựng (Anki, Migaku, HeyJapan, Duolingo…) đã rất phát triển. Hãy tận dụng chúng thay vì học vẹt giấy.
Bước 1: Học theo “Cụm từ” (Collocation) – Không học từ đơn lẻ
Não bộ nhớ ngữ cảnh tốt hơn từ đơn lẻ.
- ❌ Học:
Yoku= Thường / Giỏi. - ✅ Học cặp:
Yoku taberu(Ăn hay/Ăn nhiều).Yoku dekiru(Làm tốt/Giỏi).Yoku neru(Ngủ nhiều/Thường ngủ sớm).Yoku wakaru(Hiểu rõ).
Bước 2: Sử dụng Kỹ thuật “Shadowing” (Bóng hình) cho bài nghe

Có thể bạn quan tâm: Tên Các Nước Trên Thế Giới Bằng Tiếng Nhật: Từ Điển Toàn Diện & Hướng Dẫn Học Tập Hiệu Quả Nhất Năm 2026
Phó từ thường bị “nuốt” hoặc phát âm nhanh trong bài nghe N5 (Choukai).
- Tải file nghe Minna no Nihongo / Sou Matome / Try N5 / JLPT Official Workbook.
- Nghe câu -> Lặp lại ngay (delay 0.5s) -> Tập trung nghe rõ phó từ (
yoku,amari,mou,mada,sugu). - Mẹo 2026: Dùng AI (Whisper, hoặc các tool tách âm thanh) để cắt nhỏ từng câu chứa phó từ, lặp lại 10 lần/ngày.
Bước 3: Tạo “Cây tư duy” (Mindmap) phân loại theo chức năng
Vẽ giấy A4 hoặc dùng Notion/Obsidian/MindMeister chia 7 nhánh như Phần 2 ở trên. Mỗi tuần ôn 1 nhánh. Điều này giúp não bộ “móc nối” từ vựng khi làm bài đọc hiểu (Dokkai) – ví dụ thấy dandan là nhớ ngay “Thời gian/Tiến trình”.
Bước 4: Viết nhật ký 3 câu/ngày (Output)
Buổi tối viết 3 câu tiếng Nhật dùng 3 phó từ khác nhau vừa học.
- Câu 1: Tần suất (
Yoku,Tokidoki…). - Câu 2: Mức độ (
Totemo,Sukoshi,Amari~nai…). - Câu 3: Thời gian/Trạng thái (
Mou,Mada,Yukkuri,Dandan…). - Dùng LangCorrect, HiNative hoặc ChatGPT (prompt: “Hãy sửa câu này cho tự nhiên như người bản xứ, giải thích lỗi ngữ pháp N5”) để chấm điểm.
Bước 5: Luyện đề thi thực (Past Papers) – Giai đoạn sprint (1 tháng trước thi)
- In đề JLPT Official Workbook (cuốn mới nhất 2023/2024/2025) làm theo giờ thật.
- Đánh dấu tất cả phó từ trong đáp án đúng và sai.
- Phân tích: Tại sao đáp án A đúng mà B sai? (Thường sai ở: Phủ định/Khẳng định, Vị trí từ, Mức độ).
5. Bảng Tóm Tắt Nhanh (Cheat Sheet) Dành Cho Ngày Thi – In Ra Mang Theo
| Chức năng | Từ Khóa “Chốt” | Công thức vàng | Dấu hiệu nhận biết trong đề |
|---|---|---|---|
| Tần suất (+) | Itsumo, Yoku, Tokidoki |
S + Phó từ + V/Adj (+) | Hỏi “Do bao nhiêu lần?” / Tần suất |
| Tần suất (-) | Amari, Zenzen |
S + Phó từ + V/Adj (-) | Phải có ~nai/masen ở cuối câu |
| Mức độ (+) | Totemo, Kanari, Motto, Ichiban |
S + Phó từ + Adj/Na-adj/V | So sánh, cảm thán, modified Adj |
| Mức độ (-) | Amari, Zenzen, Chotto |
S + Phó từ + Adj/V (-) | Phải có ~nai/masen |
| Hoàn thành | Mou |
S + Mou + V-ta/te imasu | “Rồi”, “Đã” |
| Chưa xong | Mada |
S + Mada + V-tei masen/nai | “Chưa”, “Vẫn chưa” |
| Chỉ định | Dake |
N + Dake + (V +/-) | “Chỉ” (Dùng cho cả +/-) |
| Chỉ định mạnh | Shika |
N + Shika + V (-) | “Chỉ… thôi” (Chỉ dùng cho -) |
| Sự thay đổi | Dandan |
S + Dandan + Adj-ni/V-naru | “Dần dần”, “Theo thời gian” |
| Sự chắc chắn | Kitto, Zettai ni |
Kitto + V-deshou / Zettai ni + V-nai | Dự đoán / Quyết tâm |
6. Xu Hướng Đề Thi N5 Năm 2026: Dự Báo & Chuẩn Bị Gì?
Dựa trên sự thay đổi của JLPT trong giai đoạn 2023-2025 (tăng cường ngữ cảnh thực tế, giảm câu ngữ pháp rời rạc), năm 2026 dự báo:

- Bài Nghe (Choukai – Mondai 1, 2): Tập trung vào phó từ chỉ thời gian (
Mou, Mada, Mou sugu, Yatto) và cách thức (Yukkuri, Hayaku, Shikkari) trong hội thoại tự nhiên (cuộc hẹn, chỉ đường, đặt hàng online, làm thủ tục tại công sở/ward office). Luyện nghe speed 1.2x – 1.5x để quen tai. - Ngữ Pháp (Bunpou – Mondai 2, 3): Câu trắc nghiệm điền từ sẽ test chéo Phó từ + Trợ từ + Thể động từ.
- Vd:
Kono mondai wa ( \_\_\_ ) muzukashikunai.-> Chọnamari/zenzen/totemo. (Đáp án:amari/zenzenvìmuzukashikunailà phủ định).
- Vd:
- Đọc Hiểu (Dokkai – Mondai 5, 6, 7): Văn bản email, tin nhắn LINE, thông báo, blog du lịch. Phó từ xuất hiện để xác định thái độ người viết (
Kitto,Tabun,Zettai ni,Mochiron). Hãy tập đọc hiểu “tác giả muốn nói gì” chứ không chỉ dịch từ. - Từ vựng (Mondai 1 – Kanji/Reading): Có thể test cách đọc Kanji của phó từ:
全然(zenzen),殆ど(hotondo),大体(daitai),直ぐ(sugu),漸く(yatto/youyaku).
7. Kết Luận: Chinh Phục N5 Bắt Đầu Từ “Chinh Phục” Phó Từ
Học tiếng Nhật giống như xây nhà: Động từ/Tính từ là cột đà, Danh từ là gạch, mà Phó từ là “chất kết dính” (mortar). Nếu thiếu chúng, ngôi nhà ngữ pháp của bạn sẽ đứng không vững, giao tiếp sẽ cứng nhắc, thiếu tự nhiên và điểm thi N5 sẽ khó đạt mức cao.
Năm 2026, với sự hỗ trợ đắc lực từ công nghệ AI và tài liệu số phong phú, bạn hoàn toàn có thể tự học thành thạo nhóm từ này chỉ sau 2-3 tuần tập trung nếu có phương pháp đúng (Học theo cụm -> Shadowing -> Viết_OUTPUT -> Luyện đề).
Đừng cố gắng nhớ hết 50-60 từ trong một đêm. Hãy chia nhỏ: Ngày 1-3: Tần suất & Mức độ. Ngày 4-6: Thời gian & Khẳng định/Phủ định. Ngày 7: Cách thức, Số lượng & Ôn tổng hợp.
Chúc bạn ôn thi hiệu quả, đỗ N5 điểm cao và bước vững chắc vào hành trình chinh phục N4, N3, N2, N1 trong năm 2026 và những năm sau này! Ganbatte kudasai! (がんばってください!)
📌 Phụ Lục: Danh Sách Tra Cứu Nhanh 50 Phó Từ N5 (Theo thứ tự ABC – Romaji)
Dùng để tra cứu nhanh khi làm bài tập hoặc viết nhật ký.
- Amari (あまり) – Không mấy (kèm phủ định)
- Chotto (ちょっと) – Một chút / Hơi / Khó khăn (kèm phủ định)
- Dake (だけ) – Chỉ
- Dandan (だんだん) – Dần dần
- Daitai (だいたい) – Đại khái, phần lớn
- Dono kurai/gurai (どのくらい/ぐらい) – Bao nhiêu, mức độ nào
- Ee (ええ) – Vâng (trả lời, phó từ khẳng định mềm)
- Ganbaru (がんばる) – Lưu ý: Đây là ĐT, nhưng
Ganbatte(がんばって) dùng như phó từ mệnh lệnh/khuyến khích: “Cố lên!”) - Hai (はい) – Vâng/Dạ (Phó từ trả lời)
- Hayaku (早く/速く) – Nhanh / Sớm
- Heta ni (下手に) – Dở, tồi (cách làm)
- Hotondo (ほとんど) – Gần như, hầu như
- Ie (いえ) – Không/Dạ không (Phó từ trả lời phủ định trang trọng)
- Iie (いいえ) – Không (Phó từ trả lời phủ định)
- Itsumo (いつも) – Luôn luôn
- Jouzu ni (上手に) – Giỏi (cách làm)
- Kanari (かなり) – Khá, tương đối
- Kesshite (決して) – Quyết không (kèm phủ định)
- Kitto (きっと) – Chắc chắn
- Mada (まだ) – Chưa / Vẫn
- Mata (また) – Lại, nữa
- Masaka (まさか) – Không thể nào (kèm phủ định)
- Mazu (まず) – Trước tiên
- Mecha kucha / Mecha (めちゃくちゃ/めちゃ) – Rất, cực kỳ (Lóng, dùng nói)
- Minna / Mina (みんな/みな) – Tất cả, mọi người
- Mochiron (もちろん) – Tất nhiên
- Mou (もう) – Đã, rồi / Thêm nữa
- Mou sugu (もうすぐ) – Sắp, ngay
- Naze (なぜ) – Tại sao (Trang trọng)
- Osoraku (おそらく) – Có lẽ (Trang trọng)
- Saigo ni (最後に) – Cuối cùng
- Shika (しか) – Chỉ… thôi (kèm phủ định)
- Shikkari (しっかり) – Chắc chắn, kỹ, cẩn thận
- Sugu / Sugu ni (すぐ/すぐに) – Ngay lập tức
- Sukoshi (少し/すこし) – Một chút
- Tabun (たぶん) – Có lẽ
- Tama ni (たまに) – Hiếm khi, đôi khi
- Tokidoki (ときどき) – Thỉnh thoảng
- Totemo (とても) – Rất, quá
- Tsugi ni (次に/つぎに) – Tiếp theo
- Yatto / Youyaku (やっと/ようやく) – Cuối cùng, mới
- Yoku (よく) – Thường / Giỏi/Khá/Rõ ràng
- Yukkuri (ゆっくり) – Chậm rãi, thong thả
- Zenzen (ぜんぜん) – Hoàn toàn không (kèm phủ định)
- Zettai ni (絶対に) – Tuyệt đối (kèm phủ định hoặc ý chí mạnh)
- Zutto (ずっと) – Liên tục / Suất / Rất (so sánh)
- Dou (どう) – Như thế nào / Sao
- Doushite (どうして) – Tại sao / Vì sao (Thông dụng)
- Douyatte (どうやって) – Bằng cách nào
- Yappari / Yahari (やっぱり/やはり) – Quả nhiên, như dự đoán / Vẫn (Phó từ rất hay dùng N5/N4)
Hãy lưu lại bài viết này để ôn tập thường xuyên. Nếu thấy hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè cùng học tiếng Nhật nhé! Cập nhật liên tục các mẹo học mới nhất cho năm 2026 tại các cộng đồng học tiếng Nhật lớn tại Việt Nam.
