Khi bắt đầu chinh phục tiếng Nhật trình độ N5, phó từ (副詞 – fukushi) là một trong những nhóm từ loại quan trọng nhất nhưng cũng khiến nhiều người mới học đau đầu nhất. Khác với danh từ hay động từ, phó từ không biến đổi hình thái (không chia thể) nhưng lại có vai trò “chỉnh sửa” nghĩa của động từ, tính từ hoặc cả câu, giúp câu văn trở nên tự nhiên, chính xác và giàu cảm xúc hơn.

Năm 2026, với xu hướng học tiếng Nhật trực tuyến và tự học ngày càng phổ biến, việc nắm vững các phó từ tiếng Nhật N5 không chỉ giúp bạn đỗ chứng chỉ JLPT mà còn là nền tảng vững chắc cho giao tiếp hàng ngày (Kaiwa) và các cấp độ N4, N3 sau này. Bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ, chi tiết và dễ hiểu nhất danh sách phó từ N5, phân loại theo chức năng, kèm ví dụ thực tế, lỗi thường gặp và mẹo học hiệu quả dành cho người tự học tại Việt Nam.

TÓM TẮT

1. Phó Từ Là Gì? Vai Trò Của Phó Từ Trong Câu Tiếng Nhật

Trước khi đi vào danh sách cụ thể, bạn cần hiểu bản chất của phó từ.

Định nghĩa: Phó từ (Fukushi) là từ không biến đổi, dùng để bổ sung ý nghĩa cho động từ (ĐT), tính từ (TT), phó từ khác hoặc toàn bộ câu.

Vị trí trong câu: Tiếng Nhật là ngôn ngữ SOV (Chủ ngữ – Tân ngữ – Vị ngữ). Phó từ thường đứng trước từ mà nó bổ nghĩa.

  • Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + (Tân ngữ) + Phó từ + Động từ/Tính từ

Ví dụ:

  • 私はよく日本語を勉強します。 (Tôi thường học tiếng Nhật.) -> Phó từ “yoku” bổ nghĩa cho động từ “benkyou shimasu”.
  • この本はとても面白いです。 (Cuốn sách này rất thú vị.) -> Phó từ “totemo” bổ nghĩa cho tính từ “omoshiroi”.

Lưu ý quan trọng 2026: Nhiều học viên hay nhầm lẫn giữa “Phó từ” (Fukushi) và “Liên từ” (Setsuzokushi – nối câu) hoặc “Trợ từ” (Joshi). Hãy nhớ: Phó từ không bao giờ đứng cuối câu (trừ trường hợp hội thoại lỏng lẻo, đảo ngữ) và không cần trợ từ đi kèm.

2. Phân Loại Các Phó Từ Tiếng Nhật N5 Theo Chức Năng (Cập Nhật 2026)

Để học hiệu quả, chúng ta không học vẹt danh sách A-Z mà nên chia theo nhóm chức năng ngữ pháp. Dưới đây là 7 nhóm phó từ N5 cốt lõi bạn bắt buộc phải thành thạo.

Các Phó Từ Trong Tiếng Nhật N5
Các Phó Từ Trong Tiếng Nhật N5

Nhóm 1: Phó Từ Chỉ Tần Suất (頻度を表す副詞) – “Bao nhiêu lần?”

Đây là nhóm xuất hiện dày đặc nhất trong bài nghe (Choukai) và đọc hiểu (Dokkai) N5.

Từ vựng Đọc (Hiragana) Nghĩa Mức độ (~%) Ví dụ điển hình
いつも itsumo Luôn luôn, thường xuyên 100% 彼はいつも遅れる。 (Anh ấy luôn đi muộn.)
よく yoku Thường, hay 80-90% よくここで会います。 (Thường gặp nhau ở đây.)
ときどき tokidoki Thỉnh thoảng, đôi khi 40-50% ときどき映画を見ます。 (Thỉnh thoảng xem phim.)
たまに tama ni Hiếm khi, đôi khi 10-20% たまに肉を食べます。 (Hiếm khi ăn thịt.)
あまり~ない amari~nai Không mấy, không thường ~10% (Phủ định) あまり行きません。 (Không mấy khi đi.)
ぜんぜん~ない zenzen~nai Hoàn toàn không, chẳng bao giờ 0% (Phủ định) ぜんぜんわかりません。 (Hoàn toàn không hiểu.)

💡 Mẹo học 2026 (Cực quan trọng):
Amari & Zenzen BẮT BUỘC đi với dạng phủ định (~nai, ~masen, ~dewa arimasen). Sai: Amari suki desu. Đúng: Amari suki dewa arimasen / Amari suki ja nai.
Zenzen trong tiếng Nhật hiện đại (đặc biệt năm 2026, giới trẻ) đôi khi dùng với nghĩa dương tính kiểu “Zenzen daijoubu” (Hoàn toàn ổn/Chẳng vấn đề gì), nhưng trong kỳ thi N5 chính quy, hãy nhớ quy tắc: Zenzen + Phủ định.

Nhóm 2: Phó Từ Chỉ Mức Độ (程度を表す副詞) – “Mức độ nào?”

Dùng để tăng giảm sắc thái của tính từ hoặc động từ.

ĐỌC THÊM  Việc Làm Tiếng Nhật Tại Đà Nẵng Năm 2026: Cơ Hội, Mức Lương Và Xu Hướng Tuyển Dụng Mới Nhất
Từ vựng Đọc Nghĩa Đối tượng bổ nghĩa Ví dụ
とても / すごく totemo / sugoku Rất, quá Tính từ (Na/I), ĐT とてもおいしいです。 (Rất ngon.)
かなり kanari Khá, tương đối TT, ĐT かなり難しいです。 (Khá khó.)
ちょっと / 少し chotto / sukoshi Một chút, hơi TT, ĐT ちょっと高いです。 (Hơi đắt.)
あまり~ない amari~nai Không mấy TT, ĐT あまり上手じゃありません。 (Không mấy giỏi.)
ぜんぜん~ない zenzen~nai Chẳng/Chút nào TT, ĐT ぜんぜん寒くない。 (Chẳng lạnh chút nào.)
もっと motto Hơn nữa, nhiều hơn So sánh もっと早く来てください。 (Hãy đến sớm hơn nữa.)
一番 ichiban Nhất So sánh cấp trên nhất これが一番いいです。 (Cái này tốt nhất.)

⚠️ Phân biệt Totemo vs Sugoku (Xu hướng 2026):
Totemo (とても): Trang trọng, viết văn, nói chuyện lịch sự (Teineigo). An toàn cho thi N5.
Sugoku (すごく): Thuộc từ lóng (Zokugo), dùng trong hội thoại thân mật. Tránh dùng trong bài làm văn/nghe dạng trang trọng.

Nhóm 3: Phó Từ Chỉ Thời Gian & Trật Tự (時間・順序を表す副詞)

Giúp diễn tả “Khi nào”, “Thứ tự như thế nào”.

Từ vựng Đọc Nghĩa Lưu ý dùng
もう mou Đã, rồi (xác nhận hoàn thành) Dùng với thể hoàn thành (~mashita, ~te imasu). Vd: Mou tabemashita (Ăn rồi).
まだ mada Chưa (chưa hoàn thành) BẮT BUỘC đi với phủ định (~masen, ~te imasen). Vd: Mada tabemasen (Chưa ăn).
もうすぐ mou sugu Sắp, ngay lập tức Tương lai gần. Vd: Mou sugu tsukimasu (Sắp đến rồi).
やっと / ようやく yatto / youyaku Cuối cùng, mới (sau nỗ lực/lâu chờ) Mang sắc thái cảm xúc. Vd: Yatto dekimashita (Cuối cùng làm xong rồi).
すぐに / すぐ sugu ni / sugu Ngay lập tức, liền Chỉ hành động nối tiếp. Vd: Sugu ikimasu (Đi ngay).
まず mazu Trước tiên, đầu tiên Dùng liệt kê thứ tự. Vd: Mazu, kore wo kudasai (Trước tiên, cho cái này).
つぎに / つぎは tsugi ni / tsugi wa Tiếp theo, sau đó Dùng nối hành động.
最後に saigo ni Cuối cùng Kết thúc chuỗi hành động.

🎯 Cặp đôi “Sinh tử” N5: Mou vs Mada
Hỏi: Mou tabemashita ka? (Ăn rồi à?)
Trả lời Có: Hai, mou tabemashita. (Đã ăn rồi.)
Trả lời Không: Iie, mada tabemasen. (Chưa ăn.)
Tuyệt đối KHÔNG nói: Iie, mou tabemasen (Sai ngữ pháp N5 cơ bản).

Nhóm 4: Phó Từ Chỉ Khẳng Định, Phủ Định & Nghị Luận (確認・否定・推量)

Các Phó Từ Trong Tiếng Nhật N5
Các Phó Từ Trong Tiếng Nhật N5
Từ vựng Đọc Nghĩa Cấu trúc thường đi kèm
きっと kitto Chắc chắn, hẳn là Dùng với ~deshou / ~darou. Vd: Kitto kuru deshou (Chắc chắn sẽ đến).
たぶん / おそらく tabun / osoraku Có lẽ, chắc là Tabun thông dụng, Osoraku trang trọng hơn. Vd: Tabun ikimasu (Có lẽ đi).
もちろん mochiron Tự nhiên, tất nhiên Trả lời khẳng định mạnh. Vd: Mochiron desu (Tất nhiên rồi).
絶対に~ない zettai ni~nai Tuyệt đối không Rất mạnh, cấm đoán. Vd: Zettai ni akiramenai (Tuyệt đối không bỏ cuộc).
決して~ない kesshite~nai Quyết không, tuyệt không Văn chương, nghiêm túc hơn zettai. Vd: Kesshite wasurenai (Quyết không quên).
まさか~ない masaka~nai Không thể nào… được Sự ngạc nhiên, khó tin. Vd: Masaka uso deshou? (Không thể là nói dối đâu chứ?).

Nhóm 5: Phó Từ Chỉ Cách Thức & Trạng Thái (様態を表す副詞)

Mô tả cách hành động diễn ra như thế nào.

Từ vựng Đọc Nghĩa Ví dụ
ゆっくり yukkuri Chậm rãi, thong thả, kỹ càng Yukkuri tabete kudasai (Xin hãy ăn chậm).
早く / 速く hayaku Nhanh, sớm Hayaku kite kudasai (Đi nhanh/đi sớm nhé).
じょうずに / へたに jouzu ni / heta ni Giỏi / Dở Jouzu ni hanasemasu (Nói giỏi).
だんだん dandan Dần dần Dandan samuku narimasu (Trời dần lạnh).
ずっと zutto Liên tục, suốt, rất (so sánh) 1. Zutto manga wo yonde imashita (Đọc manga suốt). 2. Zutto ii desu (Tốt hơn hẳn).
しっかり shikkari Chắc chắn, kỹ, cẩn thận Shikkari benkyou shimashou (Hãy học chăm chỉ/kỹ nhé).
きっと kitto Chắc chắn (xem nhóm 4) –

Nhóm 6: Phó Từ Chỉ Số Lượng & Phạm Vi (数量・範囲を表す副詞)

Từ vựng Đọc Nghĩa Ví dụ
だけ dake Chỉ, chỉ có Watashi dake ikimasu (Chỉ tôi đi).
しか~ない shika~nai Chỉ có… thôi (phủ định) Hyaku en shika nai (Chỉ có 100 yên thôi).
でも demo Cũng, bất kể ai/cái gì (trong câu hỏi) Dare demo dekimasu (Ai cũng làm được).
みんな / みな minna / mina Mọi người, tất cả Minna de ikimashou (Đi cùng mọi người nhé).
ほとんど hotondo Gần như, hầu như Hotondo wakarimasen (Gần như không hiểu).
だいたい daitai Đại khái, phần lớn Daitai dekimashita (Làm xong phần lớn).

⚠️ Cạm bẫy Dake vs Shika~nai (Hay rơi thi N5):
Dake (Chỉ): Dùng với Khẳng định hoặc Phủ định đều được.
Watashi dake ikimasu (Chỉ tôi đi – Khẳng định).
Watashi dake ikimasen (Chỉ tôi không đi – Phủ định).
Shika~nai (Chỉ… thôi): CHỈ dùng với Phủ định (~nai, ~masen, ~arimasen).
Đúng: Watashi shika ikimasen (Chỉ có tôi đi thôi).
Sai: Watashi shika ikimasu.

Nhóm 7: Các Phó Từ Quan Trọng Khác (Đặc biệt hay gặp N5)

Từ vựng Đọc Nghĩa / Chức năng Ví dụ
もう mou Thêm (số lượng) Mou hitotsu kudasai (Cho thêm 1 cái nữa).
また mata Lại, nữa (lặp lại hành động) Mata ashita aimashou (Mai gặp lại nhé).
まだ mada Vẫn còn (trạng thái tiếp diễn) Mada Nihon ni imasu (Vẫn còn ở Nhật).
すぐ sugu Ngay (thời gian/không gian) Sugu chikaku desu (Ngay gần đây thôi).
なぜ / どうして naze / doushite Tại sao Naze okureta desu ka? (Tại sao đi muộn?).
どうやって douyatte Bằng cách nào, như thế nào Douyatte ikimasu ka? (Đi bằng cách nào?).
どのくらい / どのぐらい dono kurai / dono gurai Bao lâu, mức độ nào Dono kurai kakarimasu ka? (Mất bao lâu?).
ĐỌC THÊM  Bí Kíp Luyện Phản Xạ Tiếng Nhật N5 Hiệu Quả Nhất Năm 2026: Từ Con Số 0 Đến Chinh Phục Chứng Chỉ

3. 5 Cạm Bẫy Ngữ Pháp Phổ Biến Nhất Về Phó Từ N5 (Dành Cho Thi 2026)

Dựa trên xu hướng đề thi JLPT gần đây (kỳ 7/2025, 12/2025 và dự báo 2026), đây là 5 lỗi “chắc chắn rơi” nếu bạn không nắm rõ:

3.1. Cạm bẫy: Vị trí của Amari / Zenzen / Kesshite / Zettai ni

Quy tắc: Các từ này luôn đứng trước từ bị phủ định (thường là động từ/tính từ ở cuối câu).

  • Sai: Wakarimasen zenzen. / Zenzen wakarimasen desu. (Sai vị trí / Sai thêm desu sau động từ thường).
  • Đúng: Zenzen wakarimasen. / Zenzen wakarimasen deshita.

3.2. Cạm bẫy: Sukoshi vs Chotto trong câu phủ định

Các Phó Từ Trong Tiếng Nhật N5
Các Phó Từ Trong Tiếng Nhật N5
  • Sukoshi (一寡) + Khẳng định: “Một chút”. Vd: Sukoshi wakarimasu (Hiểu một chút).
  • Chotto (ちょっと) + Phủ định: “Khó khăn / Không thể” (Cách nói mềm mỏng, văn hóa Nhật).
    • Chotto wakarimasen = “Khó hiểu lắm / Tôi không hiểu” (Không phải nghĩa “hiểu một chút”).
    • Chotto ikemasen = “Không được đâu” (Cấm đoán nhẹ nhàng).

3.3. Cạm bẫy: Mou vs Mada với thể ~te imasu

  • Mou ~te imasu = Đã làm xong rồi (Hoàn thành). Vd: Mou tabete imasu = Đã ăn xong rồi (đang no).
  • Mada ~te imasu = Vẫn đang làm (Tiếp diễn). Vd: Mada tabete imasu = Vẫn đang ăn.
  • Lưu ý: Mada ~te imasen = Chưa làm (Chưa hoàn thành).

3.4. Cạm bẫy: Yoku (Thường) vs Yoku (Giỏi/Khá) – Từ đồng hình dị nghĩa

  • Yoku (よく) + Động từ hành động = Tần suất: Thường/hay. Vd: Yoku kimasu (Thường đến).
  • Yoku (よく) + Tính từ / Dekiru / Wakaru = Mức độ: Giỏi/Khá/Rõ ràng. Vd: Yoku dekimashita (Làm tốt lắm/Giỏi lắm). Yoku wakarimashita (Hiểu rõ ràng).

3.5. Cạm bẫy: Totemo / Kanari không dùng với từ đã có nghĩa “cực độ”

  • Sai: Totemo zettai ni ikimasen. (Zettai đã có nghĩa tuyệt đối).
  • Sai: Totemo kanzen desu. (Kanzen = hoàn toàn).
  • Sai: Totemo daisuki desu. (Daisuki = rất thích -> Dai là “lớn/rất” rồi). Nên dùng: Hontou ni daisuki / Mecha kucha daisuki (thoải mái).

4. Chiến Lược Học Phó Từ N5 Hiệu Quả Cho Người Việt (Roadmap 2026)

Với bối cảnh năm 2026, công cụ AI (ChatGPT, Gemini, Copilot) và App học từ vựng (Anki, Migaku, HeyJapan, Duolingo…) đã rất phát triển. Hãy tận dụng chúng thay vì học vẹt giấy.

Bước 1: Học theo “Cụm từ” (Collocation) – Không học từ đơn lẻ

Não bộ nhớ ngữ cảnh tốt hơn từ đơn lẻ.

  • ❌ Học: Yoku = Thường / Giỏi.
  • ✅ Học cặp:
    • Yoku taberu (Ăn hay/Ăn nhiều).
    • Yoku dekiru (Làm tốt/Giỏi).
    • Yoku neru (Ngủ nhiều/Thường ngủ sớm).
    • Yoku wakaru (Hiểu rõ).

Bước 2: Sử dụng Kỹ thuật “Shadowing” (Bóng hình) cho bài nghe

Các Phó Từ Trong Tiếng Nhật N5
Các Phó Từ Trong Tiếng Nhật N5

Phó từ thường bị “nuốt” hoặc phát âm nhanh trong bài nghe N5 (Choukai).

  • Tải file nghe Minna no Nihongo / Sou Matome / Try N5 / JLPT Official Workbook.
  • Nghe câu -> Lặp lại ngay (delay 0.5s) -> Tập trung nghe rõ phó từ (yoku, amari, mou, mada, sugu).
  • Mẹo 2026: Dùng AI (Whisper, hoặc các tool tách âm thanh) để cắt nhỏ từng câu chứa phó từ, lặp lại 10 lần/ngày.

Bước 3: Tạo “Cây tư duy” (Mindmap) phân loại theo chức năng

Vẽ giấy A4 hoặc dùng Notion/Obsidian/MindMeister chia 7 nhánh như Phần 2 ở trên. Mỗi tuần ôn 1 nhánh. Điều này giúp não bộ “móc nối” từ vựng khi làm bài đọc hiểu (Dokkai) – ví dụ thấy dandan là nhớ ngay “Thời gian/Tiến trình”.

ĐỌC THÊM  Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Dịch Tên Tiếng Việt Sang Tiếng Nhật Bản Chuẩn Nhất Năm 2026

Bước 4: Viết nhật ký 3 câu/ngày (Output)

Buổi tối viết 3 câu tiếng Nhật dùng 3 phó từ khác nhau vừa học.

  • Câu 1: Tần suất (Yoku, Tokidoki…).
  • Câu 2: Mức độ (Totemo, Sukoshi, Amari~nai…).
  • Câu 3: Thời gian/Trạng thái (Mou, Mada, Yukkuri, Dandan…).
  • Dùng LangCorrect, HiNative hoặc ChatGPT (prompt: “Hãy sửa câu này cho tự nhiên như người bản xứ, giải thích lỗi ngữ pháp N5”) để chấm điểm.

Bước 5: Luyện đề thi thực (Past Papers) – Giai đoạn sprint (1 tháng trước thi)

  • In đề JLPT Official Workbook (cuốn mới nhất 2023/2024/2025) làm theo giờ thật.
  • Đánh dấu tất cả phó từ trong đáp án đúng và sai.
  • Phân tích: Tại sao đáp án A đúng mà B sai? (Thường sai ở: Phủ định/Khẳng định, Vị trí từ, Mức độ).

5. Bảng Tóm Tắt Nhanh (Cheat Sheet) Dành Cho Ngày Thi – In Ra Mang Theo

Chức năng Từ Khóa “Chốt” Công thức vàng Dấu hiệu nhận biết trong đề
Tần suất (+) Itsumo, Yoku, Tokidoki S + Phó từ + V/Adj (+) Hỏi “Do bao nhiêu lần?” / Tần suất
Tần suất (-) Amari, Zenzen S + Phó từ + V/Adj (-) Phải có ~nai/masen ở cuối câu
Mức độ (+) Totemo, Kanari, Motto, Ichiban S + Phó từ + Adj/Na-adj/V So sánh, cảm thán, modified Adj
Mức độ (-) Amari, Zenzen, Chotto S + Phó từ + Adj/V (-) Phải có ~nai/masen
Hoàn thành Mou S + Mou + V-ta/te imasu “Rồi”, “Đã”
Chưa xong Mada S + Mada + V-tei masen/nai “Chưa”, “Vẫn chưa”
Chỉ định Dake N + Dake + (V +/-) “Chỉ” (Dùng cho cả +/-)
Chỉ định mạnh Shika N + Shika + V (-) “Chỉ… thôi” (Chỉ dùng cho -)
Sự thay đổi Dandan S + Dandan + Adj-ni/V-naru “Dần dần”, “Theo thời gian”
Sự chắc chắn Kitto, Zettai ni Kitto + V-deshou / Zettai ni + V-nai Dự đoán / Quyết tâm

6. Xu Hướng Đề Thi N5 Năm 2026: Dự Báo & Chuẩn Bị Gì?

Dựa trên sự thay đổi của JLPT trong giai đoạn 2023-2025 (tăng cường ngữ cảnh thực tế, giảm câu ngữ pháp rời rạc), năm 2026 dự báo:

Các Phó Từ Trong Tiếng Nhật N5
Các Phó Từ Trong Tiếng Nhật N5
  1. Bài Nghe (Choukai – Mondai 1, 2): Tập trung vào phó từ chỉ thời gian (Mou, Mada, Mou sugu, Yatto) và cách thức (Yukkuri, Hayaku, Shikkari) trong hội thoại tự nhiên (cuộc hẹn, chỉ đường, đặt hàng online, làm thủ tục tại công sở/ward office). Luyện nghe speed 1.2x – 1.5x để quen tai.
  2. Ngữ Pháp (Bunpou – Mondai 2, 3): Câu trắc nghiệm điền từ sẽ test chéo Phó từ + Trợ từ + Thể động từ.
    • Vd: Kono mondai wa ( \_\_\_ ) muzukashikunai. -> Chọn amari / zenzen / totemo. (Đáp án: amari / zenzen vì muzukashikunai là phủ định).
  3. Đọc Hiểu (Dokkai – Mondai 5, 6, 7): Văn bản email, tin nhắn LINE, thông báo, blog du lịch. Phó từ xuất hiện để xác định thái độ người viết (Kitto, Tabun, Zettai ni, Mochiron). Hãy tập đọc hiểu “tác giả muốn nói gì” chứ không chỉ dịch từ.
  4. Từ vựng (Mondai 1 – Kanji/Reading): Có thể test cách đọc Kanji của phó từ: 全然 (zenzen), 殆ど (hotondo), 大体 (daitai), 直ぐ (sugu), 漸く (yatto/youyaku).

7. Kết Luận: Chinh Phục N5 Bắt Đầu Từ “Chinh Phục” Phó Từ

Học tiếng Nhật giống như xây nhà: Động từ/Tính từ là cột đà, Danh từ là gạch, mà Phó từ là “chất kết dính” (mortar). Nếu thiếu chúng, ngôi nhà ngữ pháp của bạn sẽ đứng không vững, giao tiếp sẽ cứng nhắc, thiếu tự nhiên và điểm thi N5 sẽ khó đạt mức cao.

Năm 2026, với sự hỗ trợ đắc lực từ công nghệ AI và tài liệu số phong phú, bạn hoàn toàn có thể tự học thành thạo nhóm từ này chỉ sau 2-3 tuần tập trung nếu có phương pháp đúng (Học theo cụm -> Shadowing -> Viết_OUTPUT -> Luyện đề).

Đừng cố gắng nhớ hết 50-60 từ trong một đêm. Hãy chia nhỏ: Ngày 1-3: Tần suất & Mức độ. Ngày 4-6: Thời gian & Khẳng định/Phủ định. Ngày 7: Cách thức, Số lượng & Ôn tổng hợp.

Chúc bạn ôn thi hiệu quả, đỗ N5 điểm cao và bước vững chắc vào hành trình chinh phục N4, N3, N2, N1 trong năm 2026 và những năm sau này! Ganbatte kudasai! (がんばってください!)

📌 Phụ Lục: Danh Sách Tra Cứu Nhanh 50 Phó Từ N5 (Theo thứ tự ABC – Romaji)

Dùng để tra cứu nhanh khi làm bài tập hoặc viết nhật ký.

  1. Amari (あまり) – Không mấy (kèm phủ định)
  2. Chotto (ちょっと) – Một chút / Hơi / Khó khăn (kèm phủ định)
  3. Dake (だけ) – Chỉ
  4. Dandan (だんだん) – Dần dần
  5. Daitai (だいたい) – Đại khái, phần lớn
  6. Dono kurai/gurai (どのくらい/ぐらい) – Bao nhiêu, mức độ nào
  7. Ee (ええ) – Vâng (trả lời, phó từ khẳng định mềm)
  8. Ganbaru (がんばる) – Lưu ý: Đây là ĐT, nhưng Ganbatte (がんばって) dùng như phó từ mệnh lệnh/khuyến khích: “Cố lên!”)
  9. Hai (はい) – Vâng/Dạ (Phó từ trả lời)
  10. Hayaku (早く/速く) – Nhanh / Sớm
  11. Heta ni (下手に) – Dở, tồi (cách làm)
  12. Hotondo (ほとんど) – Gần như, hầu như
  13. Ie (いえ) – Không/Dạ không (Phó từ trả lời phủ định trang trọng)
  14. Iie (いいえ) – Không (Phó từ trả lời phủ định)
  15. Itsumo (いつも) – Luôn luôn
  16. Jouzu ni (上手に) – Giỏi (cách làm)
  17. Kanari (かなり) – Khá, tương đối
  18. Kesshite (決して) – Quyết không (kèm phủ định)
  19. Kitto (きっと) – Chắc chắn
  20. Mada (まだ) – Chưa / Vẫn
  21. Mata (また) – Lại, nữa
  22. Masaka (まさか) – Không thể nào (kèm phủ định)
  23. Mazu (まず) – Trước tiên
  24. Mecha kucha / Mecha (めちゃくちゃ/めちゃ) – Rất, cực kỳ (Lóng, dùng nói)
  25. Minna / Mina (みんな/みな) – Tất cả, mọi người
  26. Mochiron (もちろん) – Tất nhiên
  27. Mou (もう) – Đã, rồi / Thêm nữa
  28. Mou sugu (もうすぐ) – Sắp, ngay
  29. Naze (なぜ) – Tại sao (Trang trọng)
  30. Osoraku (おそらく) – Có lẽ (Trang trọng)
  31. Saigo ni (最後に) – Cuối cùng
  32. Shika (しか) – Chỉ… thôi (kèm phủ định)
  33. Shikkari (しっかり) – Chắc chắn, kỹ, cẩn thận
  34. Sugu / Sugu ni (すぐ/すぐに) – Ngay lập tức
  35. Sukoshi (少し/すこし) – Một chút
  36. Tabun (たぶん) – Có lẽ
  37. Tama ni (たまに) – Hiếm khi, đôi khi
  38. Tokidoki (ときどき) – Thỉnh thoảng
  39. Totemo (とても) – Rất, quá
  40. Tsugi ni (次に/つぎに) – Tiếp theo
  41. Yatto / Youyaku (やっと/ようやく) – Cuối cùng, mới
  42. Yoku (よく) – Thường / Giỏi/Khá/Rõ ràng
  43. Yukkuri (ゆっくり) – Chậm rãi, thong thả
  44. Zenzen (ぜんぜん) – Hoàn toàn không (kèm phủ định)
  45. Zettai ni (絶対に) – Tuyệt đối (kèm phủ định hoặc ý chí mạnh)
  46. Zutto (ずっと) – Liên tục / Suất / Rất (so sánh)
  47. Dou (どう) – Như thế nào / Sao
  48. Doushite (どうして) – Tại sao / Vì sao (Thông dụng)
  49. Douyatte (どうやって) – Bằng cách nào
  50. Yappari / Yahari (やっぱり/やはり) – Quả nhiên, như dự đoán / Vẫn (Phó từ rất hay dùng N5/N4)

Hãy lưu lại bài viết này để ôn tập thường xuyên. Nếu thấy hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè cùng học tiếng Nhật nhé! Cập nhật liên tục các mẹo học mới nhất cho năm 2026 tại các cộng đồng học tiếng Nhật lớn tại Việt Nam.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *