Khi bắt đầu học tiếng Nhật, một trong những chủ đề từ vựng đầu tiên và quan trọng nhất mà bất kỳ người học nào cũng phải nắm vững chính là tên các nước bằng tiếng Nhật (国名 – Kunimei). Không chỉ dừng lại ở việc thuộc lòng danh sách, việc hiểu rõ cách đọc (On-yomi/Kun-yomi), cách viết Kanji, Katakana cũng như ngữ pháp đi kèm (phân từ, trợ từ) sẽ tạo nền tảng vững chắc cho giao tiếp hàng ngày, đọc báo, xem tin tức hay du lịch, du học tại Nhật Bản. Cập nhật đến năm 2026, bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ, chi tiết và có hệ thống nhất danh sách các quốc gia trên thế giới bằng tiếng Nhật, kèm theo các mẹo học tập, phân loại theo khu vực địa lý và các lưu ý ngữ pháp thực tế để bạn áp dụng ngay.
1. Cơ Chế Viết Tên Nước Ngoại Bằng Tiếng Nhật: Kanji vs Katakana
Trước khi đi vào danh sách chi tiết, bạn cần hiểu rõ hai hệ thống chữ chính được dùng để viết tên nước ngoài trong tiếng Nhật hiện nay:
1.1. Hệ thống Katakana (カタカナ) – Chuẩn mực hiện đại
Đây là cách viết phổ biến nhất, chính thống nhất trong tiếng Nhật hiện đại (đặc biệt là sau Thế chiến II và được củng cố trong các quy định của Văn bộ Khoa học năm 2026). Tất cả tên quốc gia, địa danh, nhân vật lịch sử, tên người nước ngoài đều được viết bằng Katakana để phiên âm giọng nói gốc hoặc tiếng Anh phổ biến.
Ưu điểm: Dễ đọc, dễ viết, phản ánh đúng phát âm, thống nhất trên toàn quốc (từ sách giáo khoa, báo chí, biển báo đến giao dịch chính phủ).
1.2. Hệ thống Kanji (漢字) – Cách viết truyền thống/viết tắt
Trước đây, tiếng Nhật dùng Kanji để âm dịch tên nước (vd: 米国 cho Mỹ, 英国 cho Anh). Hiện nay, Kanji gần như không dùng để viết tên đầy đủ trong văn bản thông thường nữa. Tuy nhiên, chữ Kanji đơn lẻ (viết tắt 1 chữ) vẫn được dùng rất nhiều trong:
Báo chí, tiêu đề tin tức (để ngắn gọn): 日米会談 (Đàm phán Nhật – Mỹ), 訪中 (Thăm Trung Quốc).
Tên tổ chức, hiệp định: 日韓基本条約 (Hiệp định cơ bản Nhật – Hàn).
Bảng hiệu, biểu mẫu hành chính: 国籍:日・米・中・韓・その他.
Lưu ý năm 2026: Các bài kiểm tra JLPT, NAT-TEST, J.TEST hiện nay chỉ yêu cầu đọc hiểu Katakana cho tên nước. Việc viết Kanji đầy đủ (như 亜米利加 cho Mỹ) được coi là kiến thức trivia, không bắt buộc.
Các Nước Bằng Tiếng Nhật
Có thể bạn quan tâm: Học Các Ngày Tiếng Nhật Từ A-Z: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao, Mẹo Nhớ Nhanh, Ứng Dụng Thực Tế Năm 2026
2. Danh Sách Chi Tiết Các Nước Theo Khu Vực Địa Lý (Có Phát Âm & Kanji Viết Tắt)
Dưới đây là bảng tổng hợp gần 100 quốc gia phổ biến, được sắp xếp theo khu vực, kèm tên tiếng Việt, Katakana, Romaji, phát âm gần đúng (IPA đơn giản) và Kanji viết tắt 1 chữ (quan trọng cho đọc báo).
2.1. Châu Á (アジア – Ajia) – Khu vực quan trọng nhất với người Việt
Quốc gia (Tiếng Việt)
Katakana
Romaji
Phát âm gần đúng
Kanji viết tắt (1 chữ)
Ghi chú
Nhật Bản
日本 (にほん/にっぽん)
Nihon / Nippon
Ni-hon / Nip-pon
日 (にち/ひ)
Quốc gia chủ ngữ.
Việt Nam
ベトナム
Betonamu
Be-to-na-mu
越 (えつ)
Từ “Việt Nam” âm Hán.
Trung Quốc
中国 (ちゅうごく)
Chūgoku
Chuu-go-ku
中 (ちゅう)
Đọc On-yomi. Không dùng Katakana.
Hàn Quốc
韓国 (かんこく)
Kankoku
Kan-ko-ku
韓 (かん)
Đọc On-yomi.
Triều Tiên
北朝鮮 (きたちょうせん)
Kitachōsen
Ki-ta-cho-sen
朝 (ちょう)
Tên chính thức: 朝鮮民主主義人民共和国.
Đài Loan
台湾 (たいわん)
Taiwan
Tai-wan
台 (たい)
Hong Kong
香港 (ほんこん)
Honkon
Hon-kon
港 (こう)
Đặc khu hành chính.
Macau
マカオ
Macau
Ma-ka-o
澳 (おう)
Singapore
シンガポール
Shingapōru
Shin-ga-poo-ru
星 (せい)
“Sao” – ý chỉ Sao Mai.
Malaysia
マレーシア
Marēshia
Ma-re-shi-a
馬 (ば)
Thái Lan
タイ
Tai
Tai
泰 (たい)
Rất ngắn, dễ nhớ.
Indonesia
インドネシア
Indoneshia
In-do-ne-shi-a
伊 (い)
Philippines
フィリピン
Firipin
Phi-ri-pin
比 (ひ)
Ấn Độ
インド
Indo
In-do
印 (いん)
Pakistan
パキスタン
Pakisutan
Pa-ki-su-tan
巴 (は)
Bangladesh
バングラデシュ
Banguradeshu
Ban-gu-ra-de-shu
孟 (もう)
Sri Lanka
スリランカ
Suriranka
Su-ri-ran-ka
斯 (し)
Mongolia
モンゴル
Mongoru
Mon-go-ru
蒙 (もう)
Lào
ラオス
Raosu
Ra-o-su
老 (ろう)
Campuchia
カンボジア
Kanbojia
Kan-bo-ji-a
柬 (けん)
Myanmar
ミャンマー
Myanmā
Myan-maa
緬 (めん)
Bhutan
ブータン
Būtan
Buu-tan
ブ (ぶ)
Katakana viết tắt.
Nepal
ネパール
Nepāru
Ne-paa-ru
ネ (ね)
Katakana viết tắt.
Maldives
モルディブ
Morudibu
Mo-ru-di-bu
モ (も)
Katakana viết tắt.
2.2. Bắc Mỹ & Nam Mỹ (北アメリカ・南アメリカ)
Quốc gia
Katakana
Romaji
Kanji viết tắt
Ghi chú
Hoa Kỳ
アメリカ / 米国 (べいこく)
Amerika / Beikoku
米 (べい)
“Beikoku” rất phổ biến trong báo chí.
Canada
カナダ
Kanada
加 (か)
Mexico
メキシコ
Mekishiko
墨 (ぼく)
Brazil
ブラジル
Burajiru
伯 (はく)
Argentina
アルゼンチン
Aruzenchin
亜 (あ)
Chile
チリ
Chiri
智 (ち)
Peru
ペルー
Perū
秘 (ひ)
Colombia
コロンビア
Koronbia
コ (こ)
Katakana viết tắt.
Venezuela
ベネズエラ
Benezuera
ベ (べ)
Katakana viết tắt.
2.3. Châu Âu (ヨーロッパ – Yōroppa)
Quốc gia
Katakana
Romaji
Kanji viết tắt
Ghi chú
Anh
イギリス / 英国 (えいこく)
Igirisu / Eikoku
英 (えい)
“Igirisu” từ tiếng Bồ Đào Nha “Inglês”. “Eikoku” dùng báo chí.
Pháp
フランス / 仏国 (ふつこく)
Furansu / Futkoku
仏 (ふつ)
“Futsukoku” ít dùng hơn “Furansu”.
Đức
ドイツ / 独国 (どくこく)
Doitsu / Dokukoku
独 (どく)
“Doitsu” từ tiếng Đức “Deutsch”.
Ý
イタリア / 伊国 (いこく)
Itaria / Ikoku
伊 (い)
Tây Ban Nha
スペイン / 西国 (せいこく)
Supein / Seikoku
西 (せい)
Bồ Đào Nha
ポルトガル / 葡国 (ほこく)
Porutogaru / Hokoku
葡 (ほ)
Nga
ロシア / 露国 (ろこく)
Roshia / Rokoku
露 (ろ)
Cũ gọi là ソ連 (Soren – Liên Xô).
Hà Lan
オランダ / 蘭国 (らんこく)
Oranda / Rankoku
蘭 (らん)
Bỉ
ベルギー
Berugī
白 (はく)
Từ “Belgique” (Pháp). Kanji “Bạch” (白) là chữ thay thế.
Thụy Sĩ
スイス
Suisu
瑞 (ずい)
Thụy Điển
スウェーデン
Suwēden
瑞 (ずい) hoặcス
Trùng Kanji với Thụy Sĩ, thường dùng Katakana.
Na Uy
ノルウェー
Noruwē
ノ (の)
Phần Lan
フィンランド
Finrando
フィ (フィ)
Đan Mạch
デンマーク
Denmāku
丁 (てい)
Ba Lan
ポーランド
Pōrando
波 (は)
Séc
チェコ
Cheko
捷 (しょう)
Hungary
ハンガリー
Hangarī
匈 (きょう)
Romania
ルーマニア
Rūmania
魯 (ろ)
Ukraine
ウクライナ
Ukuraina
ウ (う)
Hy Lạp
ギリシャ
Girisha
希 (き)
Thổ Nhĩ Kỳ
トルコ
Toruko
土 (ど)
Ai Cập (thường xếp Châu Phi nhưng gần Âu)
エジプト
Ejiputo
埃 (あい)
2.4. Châu Đại Dương & Châu Phi (オセアニア・アフリカ)
Quốc gia
Katakana
Romaji
Kanji viết tắt
Úc
オーストラリア
Ōsutoraria
豪 (ごう)
New Zealand
ニュージーランド
Nyūjīrando
新 (しん) / ニ
Papua New Guinea
パプアニューギニア
Papuanyūginia
パ
Fiji
フィジー
Fijī
フィ
Nam Phi
南アフリカ (みなみアフリカ)
Minami Afurika
南 (なん)
Ai Cập
エジプト
Ejiputo
埃 (あい)
Nigeria
ナイジェリア
Naijeria
ナ
Kenya
ケニア
Kenia
ケ
Ethiopia
エチオピア
Echiopia
エ
Maroc
モロッコ
Morokko
モ
Algeria
アルジェリア
Arujeria
ア
3. Ngữ Pháp Bắt Buộc: Cách Hỏi & Trả Lời Quốc Tịch (Quốc Gia & Người)
Đây là phần xuất hiện dày đặc nhất trong JLPT N5/N4 và giao tiếp thực tế năm 2026. Bạn phải phân biệt rõ: Quốc gia (Nước) vs Người nước đó vs Ngôn ngữ/Tiếng.
⚠️ TRAP (Cạm bẫy) lớn nhất năm 2026: Ngoại lệ “Tiếng Anh” Nước: アメリカ (Amerika) / 英国 (Eikoku). Người: アメリカ人 (Amerikajin). Tiếng: 英語 (Eigo) – KHÔNG PHẢI アメリカ語. Lý do: “Ei” (Anh) là Kanji viết tắt của 英国. Quy tắc: Nước có Kanji viết tắt phổ biến -> Tiếng thường dùng Kanji viết tắt + 語 (Eigo, 日語, 中語, 韓語, 独語, 仏語, 西語, 露語…). Nước chỉ có Katakana -> Tiếng dùng Katakana + 語 (ベトナム語, タイ語, インドネシア語, スペイン語 – Lưu ý: Tây Ban Nha có Kanji 西 nhưng tiếng thường nói スペイン語).
Germany -> ドイツ (Doitsu), KHÔNG phải ドイツランド (Doitsurando). (Từ “Deutsch”).
Netherlands -> オランダ (Oranda), KHÔNG phải ネザーランズ. (Từ “Holland” tiếng Bồ Đào Nha).
Greece -> ギリシャ (Girisha), KHÔNG phải グリース (Gurīsu – nghĩa là mỡ/bơ).
Turkey -> トルコ (Toruko), KHÔNG phải ターキー (Tākī – nghĩa là con gà tây).
Switzerland -> スイス (Suisu), KHÔNG phải スイスランド.
4.2. Nhóm “Chữ Kanji viết tắt gây nhầm lẫn”
米 (Bei – Mỹ) vs 美 (Bi – Đẹp). Viết tắt Mỹ là 米 (ngốc/lúa mì), không phải 美.
英 (Ei – Anh) vs 英 (Ei – Anh hùng). Viết tắt Anh là 英. Nhưng “Anh hùng” cũng viết 英雄. Cần phân biệt qua ngữ cảnh.
白 (Haku – Bỉ) vs 伯 (Haku – Brazil). Cùng đọc “Haku”, Kanji khác nhau. Bỉ: 白 (Trắng). Brazil: 伯 (Bác/Chúa).
瑞 (Zui – Thụy Sĩ/Thụy Điển) vs 瑞 (Zui – Tươi tốt/Phước). Kanji 瑞 dùng cho cả hai. Phân biệt bằng Katakana: スイス vs スウェーデン.
仏 (Futsu – Pháp) vs 佛 (Phật – Phật giáo). 仏 là hình thể đơn giản hóa (Shinjitai) của 佛. Trong tên nước Pháp dùng 仏 (Futsu). Trong Phật giáo dùng 仏教 (Bukkyō).
4.3. Nhóm “Âm vần dài (Chōon) dễ bỏ lỡ”
オーストラリア (Ōsutoraria) – Úc: Có 2 âm dài “Ō” và “ria”. Nhiều bạn viết “オストラリア” (thiếu ォ và ー).
ニュージーランド (Nyūjīrando) – New Zealand: Có 3 âm dài “ū”, “ī”, “a” (không dài). Nhiều bạn quên “ū” hoặc “ī”.
フィリピン (Firipin) – Philippines: KHÔNG có âm dài nào. Đừng viết “フィリピーン”.
5. Chiến Lược Học Tập Hiệu Quả Cho Năm 2026: Không Chỉ “Vẹt Học”
Thay vì ngồi rote danh sách 195 quốc gia (vô nghĩa và nhanh quên), hãy áp dụng phương pháp “Học theo nhu cầu – Học theo ngữ cảnh”:
5.1. Phân cấp ưu tiên (Tier List)
Tier 1 (Bắt buộc thuộc lòng – 20 quốc gia): Nhật, Việt, Mỹ, Trung, Hàn, Đài Loan, Anh, Pháp, Đức, Nga, Úc, Canada, Brazil, Singapore, Malaysia, Thái, Indonesia, Philippines, Ấn Độ, Lào/Campuchia/Myanmar (ASEAN).
Tier 2 (Cần nhận biết đọc/nghe – 30 quốc gia): Các nước EU lớn (Ý, Tây Ban Nha, Hà Lan, Bỉ, Thụy Sĩ, Thụy Điển, Na Uy, Phần Lan, Đan Mạch, Ba Lan, Séc, Hungary, Romania), các nước lớn khác (Mexico, Argentina, Ai Cập, Nam Phi, Nigeria, Pakistan, Bangladesh, Turkey, Iran, Iraq, Saudi Arabia, UAE).
Tier 3 (Tra cứu khi cần – phần còn lại): Các quốc gia nhỏ, ít xuất hiện trong tin tức/bài thi.
5.2. Kỹ thuật “Gán cặp” (Pairing Method)
Các Nước Bằng Tiếng Nhật
Có thể bạn quan tâm: Các Ngành Nghề Tiếng Nhật Nổi Bật Năm 2026: Xu Hướng, Thu Nhập Và Lộ Trình Phát Triển Sự Nghiệp
Học theo cặp: Nước – Người – Tiếng.
Tạo thẻ Anki/Quizlet 3 mặt:
Mặt 1: Katakana (アメリカ)
Mặt 2: Kanji viết tắt + Nghĩa Việt (米 – Mỹ)
Mặt 3: Người (アメリカ人) + Tiếng (英語) + Câu ví dụ.
Mẹo: Luôn học kèm Kanji viết tắt 1 chữ ngay từ đầu. Nó giúp bạn đọc tiêu đề báo Yahoo News, NHK News Web năm 2026 mượt mà hơn gấp 10 lần.
5.3. Input thực tế từ media Nhật năm 2026
NHK News Web Easy (NHK ニュース ウェブイージー): Đọc tin tức đơn giản hàng ngày. Tên nước xuất hiện liên tục. Bật furigana để check phát âm.
YouTube Channel “日本語の森” / “Nihongo no Mori” / “Game Gengo”: Tìm từ khóa “国名” hoặc “Country names in Japanese” để xem video phát âm chuẩn pitch accent.
App “Kanji Study” / “Takoboto” / “Mazii”: Tra cứu ngay khi thấy tên nước lạ trong manga, game, drama.
Theo dõi World Cup, Olympic, Expo 2025 Osaka/Kansai (diễn ra đầu 2025 nhưng ảnh hưởng dữ liệu 2026): Bảng điểm, lịch thi đấu, đội tuyển là kho từ vựng tên nước tuyệt vời nhất.
6. Bảng Tra Cứu Nhanh: Quốc Gia – Thủ Đô – Tiền Tệ (Kèm Tên Tiếng Nhật) – Dữ Liệu 2026
Để bài viết trở thành công cụ tra cứu “All-in-one”, dưới đây là bảng mở rộng cho Top 30 quốc gia Tier 1.
Quốc gia (VN)
Quốc gia (Nhật – Katakana)
Thủ đô (VN)
Thủ đô (Nhật – Katakana)
Tiền tệ (VN)
Tiền tệ (Nhật – Katakana/Kanji)
Nhật Bản
日本 (にほん)
Tokyo
東京 (とうきょう)
Yên
円 (えん)
Việt Nam
ベトナム
Hà Nội
ハノイ
Đồng
ドン (Đồng)
Mỹ
アメリカ / 米国
Washington D.C.
ワシントンD.C.
Đô la
ドル / 米ドル
Trung Quốc
中国
Bắc Kinh
北京 (ペキン)
Nhân dân tệ
元 (げん) / 人民元
Hàn Quốc
韓国
Seoul
ソウル
Won
ウォン
Đài Loan
台湾
Đài Bắc
台北 (タイペイ)
Tân Đài tệ
台湾ドル / 元
Singapore
シンガポール
Singapore
シンガポール
Đô la Sing
シンガポールドル
Malaysia
マレーシア
Kuala Lumpur
クアラルンプール
Ringgit
リンギット
Thái Lan
タイ
Bangkok
バンコク
Baht
バーツ
Indonesia
インドネシア
Jakarta
ジャカルタ
Rupiah
ルピア
Philippines
フィリピン
Manila
マニラ
Peso
ペソ
Ấn Độ
インド
New Delhi
ニューデリー
Rupee
ルピー
Úc
オーストラリア
Canberra
キャンベラ
Đô la Úc
オーストラリアドル
New Zealand
ニュージーランド
Wellington
ウェリントン
Đô la NZ
ニュージーランドドル
Anh
イギリス / 英国
London
ロンドン
Bảng
ポンド / 英ポンド
Pháp
フランス / 仏国
Paris
パリ
Euro
ユーロ
Đức
ドイツ / 独国
Berlin
ベルリン
Euro
ユーロ
Ý
イタリア / 伊国
Rome
ローマ
Euro
ユーロ
Tây Ban Nha
スペイン / 西国
Madrid
マドリード
Euro
ユーロ
Bồ Đào Nha
ポルトガル / 葡国
Lisbon
リスボン
Euro
ユーロ
Nga
ロシア / 露国
Moscow
モスクワ
Ruble
ルーブル
Brazil
ブラジル / 伯国
Brasilia
ブラジリア
Real
レアル
Canada
カナダ / 加国
Ottawa
オタワ
Đô la CA
カナダドル
Mexico
メキシコ / 墨国
Mexico City
メキシコシティ
Peso
ペソ / メキシコペソ
Argentina
アルゼンチン / 亜国
Buenos Aires
ブエノスアイレス
Peso
ペソ / アルゼンチンペソ
Thổ Nhĩ Kỳ
トルコ / 土国
Ankara
アンカラ
Lira
リラ
Ả Rập Xê Út
サウジアラビア
Riyadh
リヤド
Riyal
リヤル
Nam Phi
南アフリカ
Pretoria (Hành chính)
プレトリア
Rand
ランド
Ai Cập
エジプト / 埃及
Cairo
カイロ
Bảng Ai Cập
エジプトポンド
7. Xu Hướng Năm 2026: Tên Nước Mới & Thay Đổi Tên Gọi
Năm 2026 không có thay đổi lớn về ranh giới quốc gia, nhưng có một số xu hướng từ vựng mới/lưu ý:
Turkey -> Türkiye (テュルキエ – Tyurukie):
Từ năm 2022, chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ yêu cầu dùng tên gọi “Türkiye” thay cho “Turkey”.
NHK và các báo chí Nhật lớn (Asahi, Yomiuri, NHK) đã chuyển sang dùng テュルキエ (Tyurukie) thay vì トルコ (Toruko) trong các bản tin chính thức, văn bản ngoại giao.
Tuy nhiên: Trong giao tiếp hàng ngày và JLPT hiện tại, “トルコ” vẫn được chấp nhận và phổ biến. Bạn nên biết cả hai.
Các quốc gia mới độc lập/đổi tên (Nếu có):
Theo dõi Liên Hợp Quốc (UN) để cập nhật. Hiện 2026 vẫn 193 thành viên UN + 2 quan sát (Vatican, Palestine).
Palestine (パレスチナ – Paresuchina): Thường gọi là パレスチナ自治区 (Khu tự trị Palestine) trong báo Nhật.
Bài 4: Dịch sang tiếng Nhật (Tự nhiên, dùng Teineigo)
Tôi là người Việt Nam. Tôi đến từ Hà Nội. > 私はベトナム人です。ハノイから来ました。
Anh ấy nói được tiếng Anh, tiếng Nhật và tiếng Việt. > 彼は英語と日本語とベトナム語が話せます。
Tôi muốn đi du lịch Pháp và Đức vào năm sau. > 来年、フランスとドイツへ旅行に行きたいです。
Quốc tịch của bạn là gì? > 国籍は何ですか。/ どこの国の人ですか。
9. Kết Luận: Làm Chủ Tên Nước – Bước Đệm Vững Chắc Cho Tiếng Nhật 2026
Nắm vững tên các nước bằng tiếng Nhật không chỉ là ghi nhớ một danh sách từ vựng khô khan. Đó là chìa khóa để:
Đọc hiểu tin tức (News Literacy): Hiểu ngay tiêu đề “日米首脳会談” (Đàm phán thủ lĩnh Nhật-Mỹ), “越中関係” (Quan hệ Việt-Trung) mà không cần tra điển.
Giao tiếp tự tin: Trả lời trôi chảy “どこの人ですか” (Bạn là người nước nào), “何語が話せますか” (Bạn nói được ngôn ngữ nào).
Chuẩn bị thi cử (JLPT/NAT/J.TEST): Đảm bảo điểm tuyệt đối cho phần Từ vựng (語彙) và Nghe (聴解) các cấp độ N5, N4, N3.
Cơ hội việc làm/du học 2026: Trong môi trường đa quốc gia tại Nhật (IT, kỹ thuật, dịch vụ, sản xuất), việc nhớ tên quốc gia, thủ đô, tiền tệ, người/tiếng của đối tác là kỹ năng “soft skill” bắt buộc.
Lời khuyên cuối cùng cho năm 2026:
Đừng cố gắng học thuộc 195 quốc gia trong một ngày. Hãy bắt đầu từ Tier 1 (20 quốc gia), luyện kết hợp Katakana + Kanji viết tắt + Người/Tiếng trong câu hoàn chỉnh. Sử dụng Anki/Spaced Repetition và Input từ NHK News Easy hàng ngày 15 phút. Sau 1 tháng, bạn sẽ ngạc nhiên về tốc độ phản xạ của mình.
Chúc bạn học tập hiệu quả và sớm đạt mục tiêu tiếng Nhật năm 2026!
Bài viết được biên soạn dựa trên chuẩn từ vựng Bộ Giáo dục Văn hóa Thể thao Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT), quy định báo chí NHK, và đề thi thực tế JLPT/NAT-TEST gần nhất (kỳ 7/2025 – 12/2025).