Khi bắt đầu học tiếng Nhật, một trong những kiến thức nền tảng quan trọng nhất nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn nhiều nhất chính là cách ghi ngày tháng trong tiếng Nhật. Khác với tiếng Việt hay tiếng Anh chỉ có một cách đọc/ghi khá thống nhất, tiếng Nhật sở hữu một hệ thống khá phức tạp: có ngày đọc theo âm Hán – Việt (On-yomi), có ngày đọc theo âm Kun (Kun-yomi), có ngày đọc đặc biệt (riêng biệt), cộng thêm sự kết hợp giữa dương lịch (西暦 – Seireki) và niên hiệu (元号 – Gengou/Wareki).
Đến năm 2026, chúng ta đang sống trong năm Reiwa 8 (令和8年). Việc nắm vững cách ghi ngày tháng không chỉ giúp bạn đọc hiểu lịch trình, điền đơn từ, viết email nghiệp vụ mà còn là chìa khóa để giao tiếp tự nhiên như người bản xứ. Bài viết này sẽ tổng hợp toàn bộ kiến thức từ A-Z về cách ghi ngày tháng trong tiếng Nhật, kèm theo bảng tra cứu, ví dụ thực tế và mẹo nhớ lâu dành cho người học năm 2026.
1. Cấu Trúc Cơ Bản Của Ngày Tháng Năm Trong Tiếng Nhật
Trước khi đi vào chi tiết cách đọc từng con số, hãy nắm vững thứ tự và từ vựng đơn vị:
| Đơn vị | Kanji | Hiragana | Romaji | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Năm | 年 | ねん | nen | Year |
| Tháng | 月 | がつ | gatsu | Month |
| Ngày | 日 | か / にち / び | ka / nichi / bi | Day |
| Ngày trong tuần | 曜日 | ようび | youbi | Day of week |
Thứ tự ghi chuẩn (Theo chuẩn ISO / Phong cách Nhật): Năm → Tháng → Ngày
Ví dụ: 2026年3月15日 (Năm 2026, tháng 3, ngày 15).
Lưu ý: Trong văn bản ngang (yokogaki) hiện nay năm 2026, người ta thường dùng số Ả Rập (1, 2, 3…) thay cho số Kanji (一, 二, 三…). Số Kanji thường dùng trong văn bản dọc (tategaki), thư pháp, giấy tờ trang trọng hoặc tem thư.
2. “Cái Bẫy” Lớn Nhất: Cách Đọc Các Ngày (1 – 31)
Đây là phần khiến người mới học “đau đầu” nhất. Không phải ngày nào cũng đọc là ichinichi, nininchi, sannichi…. Tiếng Nhật chia ngày thành 3 nhóm chính:
2.1. Nhóm Đọc Đặc Biệt (Bắt Buộc Học Vẹt) – Days 1-10, 14, 20, 24
Đây là những ngày đọc theo Kun-yomi (âm訓) hoặc cách đọc riêng, không tuân theo quy tắc chung.
| Ngày | Kanji | Hiragana | Romaji | Ghi chú nhớ nhanh |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 一日 | ついたち | tsuitachi | “Tsuki-tachi” (Tháng立ち – khởi đầu tháng). Khác hẳn ichinichi (1 ngày/khoảng thời gian). |
| 2 | 二日 | ふつか | futsuka | |
| 3 | 三日 | みっか | mikka | Sokuon (っ) nhỏ. |
| 4 | 四日 | よっか | yokka | Sokuon (っ). Không đọc yonka. |
| 5 | 五日 | いつか | itsuka | |
| 6 | 六日 | むいか | muika | |
| 7 | 七日 | なのか | nanoka | Không đọc shichika. |
| 8 | 八日 | ようか | youka | Không đọק hachika. |
| 9 | 九日 | ここのか | kokonoka | Rất đặc biệt. |
| 10 | 十日 | とおか | tookka | Sokuon (っ). |
| 14 | 十四日 | じゅうよっか | juuyokka | 10 (juu) + 4 (yokka). |
| 20 | 二十日 | はつか | hatsuka | “Hata-chi” (20 tuổi) cũng đọc hatachi. |
| 24 | 二十四日 | にじゅうよっか | nijuuyokka | 20 (nijuu) + 4 (yokka). |
2.2. Nhóm Đọc Theo Quy Tắc Chuẩn (On-yomi + “nichi”) – Days 11-13, 15-19, 21-23, 25-31

Có thể bạn quan tâm: Cách Dịch Từ Tiếng Việt Sang Tiếng Nhật Hiệu Quả Nhất Năm 2026: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
Từ ngày 11 trở đi (trừ 14, 20, 24), công thức là: Số (On-yomi) + にち (nichi).
Lưu ý: Số 4 đọc shi hay yon? Số 7 đọc shichi hay nana? Trong ngày tháng, 4 đọc là SHI (し), 7 đọc là SHICHI (しち).
| Ngày | Kanji | Hiragana | Romaji |
|---|---|---|---|
| 11 | 十一日 | じゅういちにち | juuichinichi |
| 12 | 十二日 | じゅうににち | juuninichi |
| 13 | 十三日 | じゅうさんにち | juusannichi |
| 15 | 十五日 | じゅうごにち | juugonichi |
| 16 | 十六日 | じゅうろくにち | juurokunichi |
| 17 | 十七日 | じゅうしちにち | juushichinichi |
| 18 | 十八日 | じゅうはちにち | juuhachinichi |
| 19 | 十九日 | じゅうくにち | juukunichi |
| 21 | 二十一日 | にじゅういちにち | nijuuichinichi |
| 22 | 二十二日 | にじゅうににち | nijuuninichi |
| 23 | 二十三日 | にじゅうさんにち | nijuusannichi |
| 25 | 二十五日 | にじゅうごにち | nijuugonichi |
| 26 | 二十六日 | にじゅうろくにち | nijuurokunichi |
| 27 | 二十七日 | にじゅうしちにち | nijuushichinichi |
| 28 | 二十八日 | にじゅうはちにち | nijuuhachinichi |
| 29 | 二十九日 | にじゅうくにち | nijuukunichi |
| 30 | 三十日 | さんじゅうにち | sanjuunichi |
| 31 | 三十一日 | さんじゅういちにち | sanjuuichinichi |
Mẹo nhớ năm 2026: Hãy in bảng này ra, dán ở góc bàn học. Tập đọc theo nhịp: Tsuitachi, Futsuka, Mikka, Yokka, Itsuka, Muika, Nanoka, Youka, Kokonoka, Tooka… (1-10). Sau đó nhớ 4 ngoại lệ: 14 (juuyokka), 20 (hatsuka), 24 (nijuuyokka). Còn lại chỉ cần cộng “nichi”.
3. Cách Đọc Các Tháng (1 – 12)
Tháng đơn giản hơn ngày rất nhiều. Công thức: Số (On-yomi) + がつ (gatsu).
Chú ý: Tháng 4, 7, 9 có âm đọc đặc biệt.
| Tháng | Kanji | Hiragana | Romaji | Lưu ý quan trọng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 一月 | いちがつ | ichigatsu | |
| 2 | 二月 | にがつ | nigatsu | |
| 3 | 三月 | さんがつ | sangatsu | |
| 4 | 四月 | しがつ | shigatsu | Đọc SHI (し), KHÔNG đọc YON. |
| 5 | 五月 | ごがつ | gogatsu | Đọc GO (ご), không phải GO (5). |
| 6 | 六月 | ろくがつ | rokugatsu | |
| 7 | 七月 | しちがつ | shichigatsu | Đọc SHICHI (しち), KHÔNG đọc NANA. |
| 8 | 八月 | はちがつ | hachigatsu | |
| 9 | 九月 | くがつ | kugatsu | Đọc KU (く), KHÔNG đọc KYUU. |
| 10 | 十月 | じゅうがつ | juugatsu | |
| 11 | 十一月 | じゅういちがつ | juuichigatsu | |
| 12 | 十二月 | じゅうにがつ | juunigatsu |
Tóm gọn 3 “ngoại lệ tháng”: 4 (Shi), 7 (Shichi), 9 (Ku).
4. Năm (Year): Dương Lịch (Seireki) vs Niên Hiệu (Wareki/Gengou)
Đây là điểm khác biệt văn hóa lớn nhất. Ở Việt Nam chúng ta chỉ dùng Dương lịch. Ở Nhật, hai hệ thống song song tồn tại.
4.1. Dương Lịch (西暦 – Seireki) – Quốc tế
- Cách ghi: Số + 年.
- Cách đọc: Đọc số theo hàng nghìn/trăm/chục + ねん (nen).
- Ví dụ năm 2026:
- Ghi: 2026年 hoặc 二〇二六年 (số Kanji thường dùng trong giấy tờ chính thức).
- Đọc: にせんにじゅうろくねん (nisen nijuu roku nen).
- Áp dụng: Hợp đồng quốc tế, email tiếng Anh, thẻ tín dụng, passport, website toàn cầu.
4.2. Niên Hiệu / Wareki (和暦 / 元号 – Gengou) – Nội địa, Chính thức

Có thể bạn quan tâm: Cách Ghi Chép Tiếng Nhật Hiệu Quả Nhất Năm 2026: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao, Hệ Thống Học Tập Không Quên
- Nhật Bản đổi niên hiệu khi Nhật hoàng nhậm chức.
- Niên hiệu hiện tại: Reiwa (令和) – Bắt đầu từ 1 tháng 5 năm 2019.
- Năm 2026 là năm Reiwa 8 (令和8年 / 令和八年).
- Cách chuyển đổi nhanh (Năm 2026):
- Công thức:
Năm Dương lịch - 2018 = Năm Reiwa. (Vì 2019 là Reiwa 1). - 2026 – 2018 = 8.
- Công thức:
- Năm đầu tiên (Year 1) ghi là 元年 (がんねん – Gannen), không ghi “1年”.
- Ví dụ: 2019 ghi 令和元年.
- Áp dụng: Giấy tờ hành chính (hộ khẩu, bằng lái xe, bảo hiểm y tế), hợp đồng lao động trong nước, hóa đơn, lịch treo tết, báo chí Nhật Bản.
4.3. Bảng Tra Cứu Nhanh Niên Hiệu Gần Đây (Dành Cho Năm 2026)
| Niên hiệu | Kanji | Thời gian | Năm 1 là năm nào? | Công thức đổi (Dương -> Niên) |
|---|---|---|---|---|
| Reiwa | 令和 | 1/5/2019 – Nay | 2019 | Dương – 2018 (2026 -> R.8) |
| Heisei | 平成 | 8/1/1989 – 30/4/2019 | 1989 | Dương – 1988 (2000 -> H.12) |
| Showa | 昭和 | 25/12/1926 – 7/1/1989 | 1926 | Dương – 1925 (1988 -> S.63) |
| Taisho | 大正 | 30/7/1912 – 25/12/1926 | 1912 | Dương – 1911 |
| Meiji | 明治 | 8/9/1868 – 29/7/1912 | 1868 | Dương – 1867 |
Thực tế năm 2026: Khi điền đơn xin visa, mở tài khoản ngân hàng, ký hợp đồng thuê nhà ở Nhật -> BẮT BUỘC ghi năm Reiwa (R.8 hoặc 令和8年). Khi đăng ký Amazon, Facebook, Google -> Dùng 2026年.
5. Ngày Trong Tuần (曜日 – Youbi)
Cơ cấu: Tên hành tinh/Kanji + 曜日 (ようび – Youbi).
Thứ 2 đến Thứ 6 dùng 5 hành (Ngọc, Hỏa, Thủy, Mộc, Kim). Thứ 7 (Đổ) và CN (Nhật) dùng tên sao.
| Tiếng Việt | Kanji | Hiragana | Romaji | Viết tắt (1 chữ) | Ghi nhớ (5 Hành) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 2 | 月曜日 | げつようび | getsuyoubi | 月 | Nguyệt (Mặt trăng) |
| Thứ 3 | 火曜日 | かようび | kayoubi | 火 | Hỏa (Lửa) |
| Thứ 4 | 水曜日 | すいようび | suiyoubi | 水 | Thủy (Nước) |
| Thứ 5 | 木曜日 | もくようび | mokuyoubi | 木 | Mộc (Cây) |
| Thứ 6 | 金曜日 | きんようび | kinyoubi | 金 | Kim (Kim loại/Vàng) |
| Thứ 7 | 土曜日 | どようび | doyoubi | 土 | Thổ (Đất) |
| Chủ Nhật | 日曜日 | にちようび | nichiyoubi | 日 | Nhật (Mặt trời) |
Trong lịch Nhật, tuần bắt đầu từ Thứ 2 (Getsuyoubi). Chủ Nhật thường in màu đỏ, Thứ 7 in màu xanh dương, các ngày thường in màu đen.
6. Các Cách Ghi Định Dạng Phổ Biến Năm 2026
Tùy ngữ cảnh (văn bản, hệ thống IT, giấy tờ, giao tiếp hàng ngày), người Nhật dùng các định dạng khác nhau.
6.1. Định Dạng Chuẩn Nhật Bản (JIS X 0301 / ISO 8601 Profile)

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Nhật Chuẩn Xác, Tự Nhiên Nhất Năm 2026
YYYY年M月D日 (Ngày trong tuần)
- Ví dụ: 2026年1月1日 (木) hoặc 令和8年1月1日 (木)
- Dùng trong: Văn bản hành chính, báo cáo, email nghiệp vụ, lịch in.
6.2. Định Dạng Chỉ Dùng Số (Slash / Dấu chấm / Dấu gạch ngang)
Rất phổ biến trong Excel, CSV, cơ sở dữ liệu, form web.
- YYYY/MM/DD:
2026/01/01(Phổ biến nhất hệ thống). - YYYY.M.D:
2026.1.1(Thường thấy trên báo chí, tạp chí). - YYYY-M-D:
2026-1-1(Tiêu chuẩn ISO 8601 quốc tế). - GGYY/MM/DD (Wareki):
R08/01/01hoặc08/01/01(R = Reiwa). Hệ thống ngân hàng, y tế thường dùng format 2 chữ số năm Reiwa.
6.3. Định Dạng Tiếng Anh / Quốc Tế (Dùng trong email tiếng Anh, hợp đồng quốc tế)
- January 1, 2026 (Formal US).
- 1 January 2026 (Formal UK/International).
- Jan 1, 2026 (Rút gọn).
- 2026-01-01 (ISO 8601 – An toàn nhất cho máy tính).
6.4. Ghi Ngắn Gọn (Trên Lịch, Note, Tin Nhắn)
- 1/1 (木) -> Tháng/Ngày (Thứ).
- 1月1日 -> Bỏ năm (hiểu là năm hiện tại).
- 元日 -> Chỉ riêng ngày 1/1 (Ganjitsu – Ngày đầu năm).
- 大晦日 -> Ngày 31/12 (Omisoka – Giao thừa).
7. Từ Vựng Mở Rộng: “Khoảng Thời Gian” vs “Mốc Thời Gian”
Người học hay nhầm lẫn giữa Ngày (Date) và Khoảng ngày (Duration).
| Khái niệm | Từ vựng | Kanji | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Ngày mốc (Date) | にち / び / か | 日 | 15日. 何日. 誕生日. |
| Khoảng thời gian (Duration – Days) | にち / か | 日 | 3日間, 5日間, 何日間. |
| Tuần (Duration) | しゅうかん | 週間 | 2週間. |
| Tháng (Duration) | かげつ / かげつ | ヶ月 / 箇月 | 3ヶ月. Đọc: san-kagetsu / san-kagetsu. |
| Năm (Duration) | ねんかん | 年間 | 1年間. |
Ví dụ phân biệt:
- Ngày 15 tháng 3: 3月15日.
- Trong 15 ngày: 15日間.
- Tháng 3: 3月 (Mốc) vs 3ヶ月 (Khoảng 3 tháng).
Lưu ý viết ヶ月: Ký tự ヶ (ke/gatsu) là ký tự đặc biệt (small ke), không phải Katakana “Ke” lớn. Trên máy tính gõ kagetsu -> chuyển đổi -> chọn ヶ月.
8. Các Biểu Thức Thời Gian Tương Đối (Hay Dùng Trong Hội Thoại/Email)
Thay vì ghi ngày cụ thể, người Nhật thường dùng các từ chỉ thời gian tương đối. Năm 2026, các từ này vẫn không đổi.
| Tiếng Việt | Kanji | Hiragana | Romaji | Ví dụ ngữ cảnh |
|---|---|---|---|---|
| Hôm nay | 今日 | きょう | kyou | 今日は暑いですね。 |
| Ngày mai | 明日 | あした / あす / みょうにち | ashita / asu / myounichi | Ashita: Thông thường. Asu: Trang trọng hơn. Myounichi: Rất trang trọng (văn bản). |
| Ngày mốt | 明後日 | あさって | asatte | |
| Ngày kia (3 ngày nữa) | しあさって | shiasatte | Ít dùng, nói chuyện thân mật. | |
| Hôm qua | 昨日 | きのう / さくじつ | kinou / sakujitsu | Kinou: Thường. Sakujitsu: Văn bản. |
| Hôm kia | 一昨日 | おととい / いっさくじつ | ototoi / issakujitsu | |
| Tuần này | 今週 | こんしゅう | konshuu | |
| Tuần sau | 来週 | らいしゅう | raishuu | |
| Tuần trước | 先週 | せんしゅう | senshuu | |
| Tháng này | 今月 | こんげつ | kongetsu | |
| Tháng sau | 来月 | らいげつ | raigetsu | |
| Tháng trước | 先月 | せんげつ | sengatsu | |
| Năm nay | 今年 | ことし | kotoshi | Năm 2026. |
| Năm sau | 来年 | らいねん | rainen | Năm 2027 (Reiwa 9). |
| Năm trước | 去年 | きょねん | kyonen | Năm 2025 (Reiwa 7). |
| Năm ngoái (trang trọng) | 昨年 | さくねん | sakunen | Dùng trong báo cáo, email công việc. |
9. Ứng Dụng Thực Tế: Viết Email, Điền Form, Giao Tiếp Năm 2026

Có thể bạn quan tâm: Cách Dịch Truyện Tranh Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z Cho Người Mới Bắt Đầu Năm 2026
9.1. Viết Email Nghiệp Vụ (Business Email)
Tiêu đề: 【御礼】打ち合わせのお礼(2026年1月15日実施)
Nội dung:
〇〇株式会社
〇〇部 〇〇様いつもお世話になっております。△△商事の山田でございます。
先日、1月15日(木) に実施いただきました打ち合わせでは、貴重なお時間をいただき誠にありがとうございました。
次回の打ち合わせは、来月(2月)の第2週目(2月9日〜13日) あたりで調整させていただきたく存じます。
詳細が決まり次第、改めてご連絡申し上げます。略儀ながらメールにて御礼申し上げます。
令和8年1月16日
山田太郎
Phân tích:
- Tiêu đề ghi 2026年 (Dương lịch) để tiện tra cứu/sắp xếp.
- Thân email ghi 1月15日(木): Tháng/Ngày + Thứ trong ngoặc đơn (chuẩn mực).
- “来月(2月)”: Tháng sau + (Tháng dương lịch cụ thể) để tránh nhầm lẫn.
- Kết thư ký ngày: 令和8年1月16日 (Dùng Wareki thể hiện sự trang trọng, tuân thủ quy tắc Nhật Bản).
9.2. Điền Đơn Xin Việc / Hành Chính (Rirekisho / 履歴書)
- Ngày sinh: Ghi Wareki (Niên hiệu). Ví dụ sinh năm 2000 -> 平成12年 (Heisei 12). Tuyệt đối không ghi 2000年 trên đơn chính thức Nhật Bản trừ khi có ô riêng “西暦”.
- Ngày nộp đơn / Ngày phỏng vấn: Ghi Wareki. Ví dụ nộp ngày 1/3/2026 -> 令和8年3月1日.
- Học vấn / Kinh nghiệm: Ghi Wareki. Ví dụ: 令和4年4月 入学 / 令和7年3月 卒業.
9.3. Mua Vé, Đặt Khách Sạn, Vé Máy Bay (Online/App)
- Giao diện thường hiển thị: 2026/03/15 (日).
- Chọn ngày: Chọn trên Calendar (Lịch) -> Hệ thống tự điền format
YYYY/MM/DD. - Lưu ý: App du lịch quốc tế (Booking, Agoda, Airlines) dùng Dương lịch 2026. App trong Nhật (JR, Jalan, Rakuten Travel) cho phép chuyển đổi hiển thị Wareki/Seireki.
10. Các Sai Lầm Phổ Biến & Cách Tránh (Checklist Năm 2026)

| Sai lầm | Nguyên nhân | Cách sửa / Nhớ |
|---|---|---|
| Đọc 1日 là “Ichi-nichi” | Nhầm lẫn giữa “Ngày 1” và “Khoảng 1 ngày”. | Ngày 1 = Tsuitachi (ついたち). 1 ngày = Ichi-nichi (いちにち). |
| Đọc 4日 là “Yon-ka”, 7日 là “Nana-ka” | Áp dụng quy tắc đếm số chung (hitotsu, futatsu…). | Ngày tháng: 4=Yokka (よっか), 7=Nanoka (なのか). Ghi nhớ: “Yon” và “Nana” chỉ dùng cho đếm vật, giờ, tuổi. |
| Đọc 4月 là “Yon-gatsu”, 7月 là “Nana-gatsu”, 9月 là “Kyuu-gatsu” | Áp dụng quy tắc đọc số thông thường. | Tháng: 4=Shigatsu (しがつ), 7=Shichigatsu (しちがつ), 9=Kugatsu (くがつ). |
| Ghi năm 2026 là “Reiwa 7” (Reiwa 7) | Tính sai công thức chuyển đổi. | Công thức: Năm Dương – 2018 = Năm Reiwa. 2026 – 2018 = Reiwa 8. Năm 2019 là Reiwa 1 (Gannen). |
| Ghi năm đầu tiên (Gannen) là “1年” | Không biết quy tắc “Gannen”. | Năm đầu tiên của niên hiệu LUÔN ghi 元年 (がんねん). Ví dụ: 2019 = 令和元年. |
| Viết “ヶ月” thành “ケ月” hoặc “箇月” sai ngữ cảnh | Nhầm Katakana lớn/nhỏ hoặc Kanji. | Chuẩn nhất: ヶ月 (Small Ke). 箇月 cũng được nhưng ít dùng hơn. ケ月 (Katacana to) là sai chính tả. |
| Thứ tự ngày/tháng sai (DD/MM/YYYY vs MM/DD/YYYY) | Thói quen Việt Nam (DD/MM) vs Mỹ (MM/DD) vs Nhật/ISO (YYYY/MM/DD). | Nhật Bản chuẩn: Năm -> Tháng -> Ngày. Trên form web: Xem placeholder (yyyy/mm/dd). |
11. Mẹo Học Tập & Luyện Tập Hiệu Quả Cho Người Học Năm 2026
- Đổi ngôn ngữ điện thoại/máy tính sang tiếng Nhật: Lịch (Calendar) sẽ hiển thị
2026年1月15日(木). Mỗi ngày nhìn một lần, tự nhiên ghi nhớ. - In bảng “Ngày đọc đặc biệt (1-10, 14, 20, 24)” size A5, dán trước mặt. Đọc to mỗi sáng: Tsuitachi, Futsuka, Mikka…
- Luyện viết Nhật ký 1 dòng/ngày: “今日は2026年1月15日です。木曜日です。天気は晴れです。” (Hôm nay là ngày 15/1/2026. Thứ 5. Trời nắng.). Viết Kanji ngày/tháng, số dùng số Ả Rập.
- Sử dụng App Anki/Quizlet: Tìm deck “Japanese Dates Reading” hoặc tự tạo thẻ: Mặt trước
4日-> Mặt sauよっか (yokka). - Chơi game “Nani-nichi?” (Ngày mấy?): Nhìn ngẫu nhiên một ngày trên lịch -> Đọc ngay tên gọi tiếng Nhật.
- Chú ý khi xem phim/đọc manga: Lắng nghe nhân vật nói “Ashita”, “Asatte”, “Kinyoubi”, “Gogatsu”…
12. Tổng Kết: “Cheat Sheet” Nhanh Cho Năm 2026
| Loại | Năm 2026 | Cách ghi phổ biến | Cách đọc |
|---|---|---|---|
| Dương lịch (Seireki) | 2026 | 2026年 | にせんにじゅうろくねん |
| Niên hiệu (Wareki) | Reiwa 8 | 令和8年 / 令和八年 | れいわはちねん |
| Tháng 1 | – | 1月 | いちがつ |
| Tháng 4 | – | 4月 | しがつ |
| Tháng 7 | – | 7月 | しちがつ |
| Tháng 9 | – | 9月 | くがつ |
| Ngày 1 | – | 1日 | ついたち |
| Ngày 4 | – | 4日 | よっか |
| Ngày 7 | – | 7日 | なのか |
| Ngày 14 | – | 14日 | じゅうよっか |
| Ngày 20 | – | 20日 | はつか |
| Ngày 24 | – | 24日 | にじゅうよっか |
| Thứ 2 | – | 月曜日 | げつようび |
| Thứ 7 | – | 土曜日 | どようび |
| CN | – | 日曜日 | にちようび |
Kết Luận
Nắm vững cách ghi ngày tháng trong tiếng Nhật không chỉ là học vẹt bảng tra, mà là hiểu được văn hóa thời gian của người Nhật: sự song hành giữa truyền thống (Niên hiệu/Wareki) và hiện đại (Dương lịch/Seireki), sự phân biệt rõ rệt giữa “mốc thời gian” và “khoảng thời gian”, và sự chính xác trong từng âm tiết (Sokuon, Chouon).
Ở năm 2026 (Reiwa 8), dù bạn học để du học, làm việc, du lịch hay tự học, việc thành thạo phần này sẽ giúp bạn tránh được 90% rủi ro hiểu nhầm lịch hẹn, sai hạn nộp đơn, đọc sai ngày sinh nhật/ki niệm.
Hãy lưu lại bài viết này, in bảng “Cheat Sheet” ở mục 12 và bắt đầu luyện tập ngay hôm nay. Chúc bạn sớm “thần tốc” như người bản xứ khi nhìn thấy bất kỳ dãy số ngày tháng nào trên màn hình hoặc giấy tờ!
Bài viết được cập nhật và biên soạn dựa trên chuẩn ngữ pháp tiếng Nhật hiện hành và bối cảnh thực tế năm 2026 (Reiwa 8).
