Khi bắt đầu học tiếng Nhật, một trong những kiến thức nền tảng quan trọng nhất nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn nhiều nhất chính là cách ghi ngày tháng trong tiếng Nhật. Khác với tiếng Việt hay tiếng Anh chỉ có một cách đọc/ghi khá thống nhất, tiếng Nhật sở hữu một hệ thống khá phức tạp: có ngày đọc theo âm Hán – Việt (On-yomi), có ngày đọc theo âm Kun (Kun-yomi), có ngày đọc đặc biệt (riêng biệt), cộng thêm sự kết hợp giữa dương lịch (西暦 – Seireki) và niên hiệu (元号 – Gengou/Wareki).

Đến năm 2026, chúng ta đang sống trong năm Reiwa 8 (令和8年). Việc nắm vững cách ghi ngày tháng không chỉ giúp bạn đọc hiểu lịch trình, điền đơn từ, viết email nghiệp vụ mà còn là chìa khóa để giao tiếp tự nhiên như người bản xứ. Bài viết này sẽ tổng hợp toàn bộ kiến thức từ A-Z về cách ghi ngày tháng trong tiếng Nhật, kèm theo bảng tra cứu, ví dụ thực tế và mẹo nhớ lâu dành cho người học năm 2026.

TÓM TẮT

1. Cấu Trúc Cơ Bản Của Ngày Tháng Năm Trong Tiếng Nhật

Trước khi đi vào chi tiết cách đọc từng con số, hãy nắm vững thứ tự và từ vựng đơn vị:

Đơn vị Kanji Hiragana Romaji Ý nghĩa
Năm 年 ねん nen Year
Tháng 月 がつ gatsu Month
Ngày 日 か / にち / び ka / nichi / bi Day
Ngày trong tuần 曜日 ようび youbi Day of week

Thứ tự ghi chuẩn (Theo chuẩn ISO / Phong cách Nhật): Năm → Tháng → Ngày

Ví dụ: 2026年3月15日 (Năm 2026, tháng 3, ngày 15).

Lưu ý: Trong văn bản ngang (yokogaki) hiện nay năm 2026, người ta thường dùng số Ả Rập (1, 2, 3…) thay cho số Kanji (一, 二, 三…). Số Kanji thường dùng trong văn bản dọc (tategaki), thư pháp, giấy tờ trang trọng hoặc tem thư.

2. “Cái Bẫy” Lớn Nhất: Cách Đọc Các Ngày (1 – 31)

Đây là phần khiến người mới học “đau đầu” nhất. Không phải ngày nào cũng đọc là ichinichi, nininchi, sannichi…. Tiếng Nhật chia ngày thành 3 nhóm chính:

2.1. Nhóm Đọc Đặc Biệt (Bắt Buộc Học Vẹt) – Days 1-10, 14, 20, 24

Đây là những ngày đọc theo Kun-yomi (âm訓) hoặc cách đọc riêng, không tuân theo quy tắc chung.

Ngày Kanji Hiragana Romaji Ghi chú nhớ nhanh
1 一日 ついたち tsuitachi “Tsuki-tachi” (Tháng立ち – khởi đầu tháng). Khác hẳn ichinichi (1 ngày/khoảng thời gian).
2 二日 ふつか futsuka
3 三日 みっか mikka Sokuon (っ) nhỏ.
4 四日 よっか yokka Sokuon (っ). Không đọc yonka.
5 五日 いつか itsuka
6 六日 むいか muika
7 七日 なのか nanoka Không đọc shichika.
8 八日 ようか youka Không đọק hachika.
9 九日 ここのか kokonoka Rất đặc biệt.
10 十日 とおか tookka Sokuon (っ).
14 十四日 じゅうよっか juuyokka 10 (juu) + 4 (yokka).
20 二十日 はつか hatsuka “Hata-chi” (20 tuổi) cũng đọc hatachi.
24 二十四日 にじゅうよっか nijuuyokka 20 (nijuu) + 4 (yokka).
ĐỌC THÊM  Phần Mềm Dịch Tiếng Nhật Chuẩn Nhất Năm 2026: Review Toàn Diện, Tính Năng Mới Và Xu Hướng

2.2. Nhóm Đọc Theo Quy Tắc Chuẩn (On-yomi + “nichi”) – Days 11-13, 15-19, 21-23, 25-31

Cách Ghi Ngày Tháng Trong Tiếng Nhật
Cách Ghi Ngày Tháng Trong Tiếng Nhật

Từ ngày 11 trở đi (trừ 14, 20, 24), công thức là: Số (On-yomi) + にち (nichi).
Lưu ý: Số 4 đọc shi hay yon? Số 7 đọc shichi hay nana? Trong ngày tháng, 4 đọc là SHI (し), 7 đọc là SHICHI (しち).

Ngày Kanji Hiragana Romaji
11 十一日 じゅういちにち juuichinichi
12 十二日 じゅうににち juuninichi
13 十三日 じゅうさんにち juusannichi
15 十五日 じゅうごにち juugonichi
16 十六日 じゅうろくにち juurokunichi
17 十七日 じゅうしちにち juushichinichi
18 十八日 じゅうはちにち juuhachinichi
19 十九日 じゅうくにち juukunichi
21 二十一日 にじゅういちにち nijuuichinichi
22 二十二日 にじゅうににち nijuuninichi
23 二十三日 にじゅうさんにち nijuusannichi
25 二十五日 にじゅうごにち nijuugonichi
26 二十六日 にじゅうろくにち nijuurokunichi
27 二十七日 にじゅうしちにち nijuushichinichi
28 二十八日 にじゅうはちにち nijuuhachinichi
29 二十九日 にじゅうくにち nijuukunichi
30 三十日 さんじゅうにち sanjuunichi
31 三十一日 さんじゅういちにち sanjuuichinichi

Mẹo nhớ năm 2026: Hãy in bảng này ra, dán ở góc bàn học. Tập đọc theo nhịp: Tsuitachi, Futsuka, Mikka, Yokka, Itsuka, Muika, Nanoka, Youka, Kokonoka, Tooka… (1-10). Sau đó nhớ 4 ngoại lệ: 14 (juuyokka), 20 (hatsuka), 24 (nijuuyokka). Còn lại chỉ cần cộng “nichi”.

3. Cách Đọc Các Tháng (1 – 12)

Tháng đơn giản hơn ngày rất nhiều. Công thức: Số (On-yomi) + がつ (gatsu).
Chú ý: Tháng 4, 7, 9 có âm đọc đặc biệt.

Tháng Kanji Hiragana Romaji Lưu ý quan trọng
1 一月 いちがつ ichigatsu
2 二月 にがつ nigatsu
3 三月 さんがつ sangatsu
4 四月 しがつ shigatsu Đọc SHI (し), KHÔNG đọc YON.
5 五月 ごがつ gogatsu Đọc GO (ご), không phải GO (5).
6 六月 ろくがつ rokugatsu
7 七月 しちがつ shichigatsu Đọc SHICHI (しち), KHÔNG đọc NANA.
8 八月 はちがつ hachigatsu
9 九月 くがつ kugatsu Đọc KU (く), KHÔNG đọc KYUU.
10 十月 じゅうがつ juugatsu
11 十一月 じゅういちがつ juuichigatsu
12 十二月 じゅうにがつ juunigatsu

Tóm gọn 3 “ngoại lệ tháng”: 4 (Shi), 7 (Shichi), 9 (Ku).

4. Năm (Year): Dương Lịch (Seireki) vs Niên Hiệu (Wareki/Gengou)

Đây là điểm khác biệt văn hóa lớn nhất. Ở Việt Nam chúng ta chỉ dùng Dương lịch. Ở Nhật, hai hệ thống song song tồn tại.

4.1. Dương Lịch (西暦 – Seireki) – Quốc tế

  • Cách ghi: Số + 年.
  • Cách đọc: Đọc số theo hàng nghìn/trăm/chục + ねん (nen).
  • Ví dụ năm 2026:
    • Ghi: 2026年 hoặc 二〇二六年 (số Kanji thường dùng trong giấy tờ chính thức).
    • Đọc: にせんにじゅうろくねん (nisen nijuu roku nen).
  • Áp dụng: Hợp đồng quốc tế, email tiếng Anh, thẻ tín dụng, passport, website toàn cầu.

4.2. Niên Hiệu / Wareki (和暦 / 元号 – Gengou) – Nội địa, Chính thức

Cách Ghi Ngày Tháng Trong Tiếng Nhật
Cách Ghi Ngày Tháng Trong Tiếng Nhật
  • Nhật Bản đổi niên hiệu khi Nhật hoàng nhậm chức.
  • Niên hiệu hiện tại: Reiwa (令和) – Bắt đầu từ 1 tháng 5 năm 2019.
  • Năm 2026 là năm Reiwa 8 (令和8年 / 令和八年).
  • Cách chuyển đổi nhanh (Năm 2026):
    • Công thức: Năm Dương lịch - 2018 = Năm Reiwa. (Vì 2019 là Reiwa 1).
    • 2026 – 2018 = 8.
  • Năm đầu tiên (Year 1) ghi là 元年 (がんねん – Gannen), không ghi “1年”.
    • Ví dụ: 2019 ghi 令和元年.
  • Áp dụng: Giấy tờ hành chính (hộ khẩu, bằng lái xe, bảo hiểm y tế), hợp đồng lao động trong nước, hóa đơn, lịch treo tết, báo chí Nhật Bản.

4.3. Bảng Tra Cứu Nhanh Niên Hiệu Gần Đây (Dành Cho Năm 2026)

Niên hiệu Kanji Thời gian Năm 1 là năm nào? Công thức đổi (Dương -> Niên)
Reiwa 令和 1/5/2019 – Nay 2019 Dương – 2018 (2026 -> R.8)
Heisei 平成 8/1/1989 – 30/4/2019 1989 Dương – 1988 (2000 -> H.12)
Showa 昭和 25/12/1926 – 7/1/1989 1926 Dương – 1925 (1988 -> S.63)
Taisho 大正 30/7/1912 – 25/12/1926 1912 Dương – 1911
Meiji 明治 8/9/1868 – 29/7/1912 1868 Dương – 1867

Thực tế năm 2026: Khi điền đơn xin visa, mở tài khoản ngân hàng, ký hợp đồng thuê nhà ở Nhật -> BẮT BUỘC ghi năm Reiwa (R.8 hoặc 令和8年). Khi đăng ký Amazon, Facebook, Google -> Dùng 2026年.

5. Ngày Trong Tuần (曜日 – Youbi)

Cơ cấu: Tên hành tinh/Kanji + 曜日 (ようび – Youbi).
Thứ 2 đến Thứ 6 dùng 5 hành (Ngọc, Hỏa, Thủy, Mộc, Kim). Thứ 7 (Đổ) và CN (Nhật) dùng tên sao.

ĐỌC THÊM  Thỏ Tiếng Nhật Là Gì? – Bí Quyết Chọn Mua, Giá Cả Và Xu Hướng 2026
Tiếng Việt Kanji Hiragana Romaji Viết tắt (1 chữ) Ghi nhớ (5 Hành)
Thứ 2 月曜日 げつようび getsuyoubi 月 Nguyệt (Mặt trăng)
Thứ 3 火曜日 かようび kayoubi 火 Hỏa (Lửa)
Thứ 4 水曜日 すいようび suiyoubi 水 Thủy (Nước)
Thứ 5 木曜日 もくようび mokuyoubi 木 Mộc (Cây)
Thứ 6 金曜日 きんようび kinyoubi 金 Kim (Kim loại/Vàng)
Thứ 7 土曜日 どようび doyoubi 土 Thổ (Đất)
Chủ Nhật 日曜日 にちようび nichiyoubi 日 Nhật (Mặt trời)

Trong lịch Nhật, tuần bắt đầu từ Thứ 2 (Getsuyoubi). Chủ Nhật thường in màu đỏ, Thứ 7 in màu xanh dương, các ngày thường in màu đen.

6. Các Cách Ghi Định Dạng Phổ Biến Năm 2026

Tùy ngữ cảnh (văn bản, hệ thống IT, giấy tờ, giao tiếp hàng ngày), người Nhật dùng các định dạng khác nhau.

6.1. Định Dạng Chuẩn Nhật Bản (JIS X 0301 / ISO 8601 Profile)

Cách Ghi Ngày Tháng Trong Tiếng Nhật
Cách Ghi Ngày Tháng Trong Tiếng Nhật

YYYY年M月D日 (Ngày trong tuần)

  • Ví dụ: 2026年1月1日 (木) hoặc 令和8年1月1日 (木)
  • Dùng trong: Văn bản hành chính, báo cáo, email nghiệp vụ, lịch in.

6.2. Định Dạng Chỉ Dùng Số (Slash / Dấu chấm / Dấu gạch ngang)

Rất phổ biến trong Excel, CSV, cơ sở dữ liệu, form web.

  • YYYY/MM/DD: 2026/01/01 (Phổ biến nhất hệ thống).
  • YYYY.M.D: 2026.1.1 (Thường thấy trên báo chí, tạp chí).
  • YYYY-M-D: 2026-1-1 (Tiêu chuẩn ISO 8601 quốc tế).
  • GGYY/MM/DD (Wareki): R08/01/01 hoặc 08/01/01 (R = Reiwa). Hệ thống ngân hàng, y tế thường dùng format 2 chữ số năm Reiwa.

6.3. Định Dạng Tiếng Anh / Quốc Tế (Dùng trong email tiếng Anh, hợp đồng quốc tế)

  • January 1, 2026 (Formal US).
  • 1 January 2026 (Formal UK/International).
  • Jan 1, 2026 (Rút gọn).
  • 2026-01-01 (ISO 8601 – An toàn nhất cho máy tính).

6.4. Ghi Ngắn Gọn (Trên Lịch, Note, Tin Nhắn)

  • 1/1 (木) -> Tháng/Ngày (Thứ).
  • 1月1日 -> Bỏ năm (hiểu là năm hiện tại).
  • 元日 -> Chỉ riêng ngày 1/1 (Ganjitsu – Ngày đầu năm).
  • 大晦日 -> Ngày 31/12 (Omisoka – Giao thừa).

7. Từ Vựng Mở Rộng: “Khoảng Thời Gian” vs “Mốc Thời Gian”

Người học hay nhầm lẫn giữa Ngày (Date) và Khoảng ngày (Duration).

Khái niệm Từ vựng Kanji Ví dụ
Ngày mốc (Date) にち / び / か 日 15日. 何日. 誕生日.
Khoảng thời gian (Duration – Days) にち / か 日 3日間, 5日間, 何日間.
Tuần (Duration) しゅうかん 週間 2週間.
Tháng (Duration) かげつ / かげつ ヶ月 / 箇月 3ヶ月. Đọc: san-kagetsu / san-kagetsu.
Năm (Duration) ねんかん 年間 1年間.

Ví dụ phân biệt:

  • Ngày 15 tháng 3: 3月15日.
  • Trong 15 ngày: 15日間.
  • Tháng 3: 3月 (Mốc) vs 3ヶ月 (Khoảng 3 tháng).

Lưu ý viết ヶ月: Ký tự ヶ (ke/gatsu) là ký tự đặc biệt (small ke), không phải Katakana “Ke” lớn. Trên máy tính gõ kagetsu -> chuyển đổi -> chọn ヶ月.

8. Các Biểu Thức Thời Gian Tương Đối (Hay Dùng Trong Hội Thoại/Email)

Thay vì ghi ngày cụ thể, người Nhật thường dùng các từ chỉ thời gian tương đối. Năm 2026, các từ này vẫn không đổi.

Tiếng Việt Kanji Hiragana Romaji Ví dụ ngữ cảnh
Hôm nay 今日 きょう kyou 今日は暑いですね。
Ngày mai 明日 あした / あす / みょうにち ashita / asu / myounichi Ashita: Thông thường. Asu: Trang trọng hơn. Myounichi: Rất trang trọng (văn bản).
Ngày mốt 明後日 あさって asatte
Ngày kia (3 ngày nữa) しあさって shiasatte Ít dùng, nói chuyện thân mật.
Hôm qua 昨日 きのう / さくじつ kinou / sakujitsu Kinou: Thường. Sakujitsu: Văn bản.
Hôm kia 一昨日 おととい / いっさくじつ ototoi / issakujitsu
Tuần này 今週 こんしゅう konshuu
Tuần sau 来週 らいしゅう raishuu
Tuần trước 先週 せんしゅう senshuu
Tháng này 今月 こんげつ kongetsu
Tháng sau 来月 らいげつ raigetsu
Tháng trước 先月 せんげつ sengatsu
Năm nay 今年 ことし kotoshi Năm 2026.
Năm sau 来年 らいねん rainen Năm 2027 (Reiwa 9).
Năm trước 去年 きょねん kyonen Năm 2025 (Reiwa 7).
Năm ngoái (trang trọng) 昨年 さくねん sakunen Dùng trong báo cáo, email công việc.
ĐỌC THÊM  Cách Học Bảng Chữ Cái Tiếng Nhật Nhanh Nhất Năm 2026: Bí Quyết Chinh Phục Hiragana, Katakana & Kanji Từ Con Số 0

9. Ứng Dụng Thực Tế: Viết Email, Điền Form, Giao Tiếp Năm 2026

Cách Ghi Ngày Tháng Trong Tiếng Nhật
Cách Ghi Ngày Tháng Trong Tiếng Nhật

9.1. Viết Email Nghiệp Vụ (Business Email)

Tiêu đề: 【御礼】打ち合わせのお礼(2026年1月15日実施)
Nội dung:

〇〇株式会社
〇〇部 〇〇様

いつもお世話になっております。△△商事の山田でございます。

先日、1月15日(木) に実施いただきました打ち合わせでは、貴重なお時間をいただき誠にありがとうございました。

次回の打ち合わせは、来月(2月)の第2週目(2月9日〜13日) あたりで調整させていただきたく存じます。
詳細が決まり次第、改めてご連絡申し上げます。

略儀ながらメールにて御礼申し上げます。

令和8年1月16日
山田太郎

Phân tích:

  • Tiêu đề ghi 2026年 (Dương lịch) để tiện tra cứu/sắp xếp.
  • Thân email ghi 1月15日(木): Tháng/Ngày + Thứ trong ngoặc đơn (chuẩn mực).
  • “来月(2月)”: Tháng sau + (Tháng dương lịch cụ thể) để tránh nhầm lẫn.
  • Kết thư ký ngày: 令和8年1月16日 (Dùng Wareki thể hiện sự trang trọng, tuân thủ quy tắc Nhật Bản).

9.2. Điền Đơn Xin Việc / Hành Chính (Rirekisho / 履歴書)

  • Ngày sinh: Ghi Wareki (Niên hiệu). Ví dụ sinh năm 2000 -> 平成12年 (Heisei 12). Tuyệt đối không ghi 2000年 trên đơn chính thức Nhật Bản trừ khi có ô riêng “西暦”.
  • Ngày nộp đơn / Ngày phỏng vấn: Ghi Wareki. Ví dụ nộp ngày 1/3/2026 -> 令和8年3月1日.
  • Học vấn / Kinh nghiệm: Ghi Wareki. Ví dụ: 令和4年4月 入学 / 令和7年3月 卒業.

9.3. Mua Vé, Đặt Khách Sạn, Vé Máy Bay (Online/App)

  • Giao diện thường hiển thị: 2026/03/15 (日).
  • Chọn ngày: Chọn trên Calendar (Lịch) -> Hệ thống tự điền format YYYY/MM/DD.
  • Lưu ý: App du lịch quốc tế (Booking, Agoda, Airlines) dùng Dương lịch 2026. App trong Nhật (JR, Jalan, Rakuten Travel) cho phép chuyển đổi hiển thị Wareki/Seireki.

10. Các Sai Lầm Phổ Biến & Cách Tránh (Checklist Năm 2026)

Cách Ghi Ngày Tháng Trong Tiếng Nhật
Cách Ghi Ngày Tháng Trong Tiếng Nhật
Sai lầm Nguyên nhân Cách sửa / Nhớ
Đọc 1日 là “Ichi-nichi” Nhầm lẫn giữa “Ngày 1” và “Khoảng 1 ngày”. Ngày 1 = Tsuitachi (ついたち). 1 ngày = Ichi-nichi (いちにち).
Đọc 4日 là “Yon-ka”, 7日 là “Nana-ka” Áp dụng quy tắc đếm số chung (hitotsu, futatsu…). Ngày tháng: 4=Yokka (よっか), 7=Nanoka (なのか). Ghi nhớ: “Yon” và “Nana” chỉ dùng cho đếm vật, giờ, tuổi.
Đọc 4月 là “Yon-gatsu”, 7月 là “Nana-gatsu”, 9月 là “Kyuu-gatsu” Áp dụng quy tắc đọc số thông thường. Tháng: 4=Shigatsu (しがつ), 7=Shichigatsu (しちがつ), 9=Kugatsu (くがつ).
Ghi năm 2026 là “Reiwa 7” (Reiwa 7) Tính sai công thức chuyển đổi. Công thức: Năm Dương – 2018 = Năm Reiwa. 2026 – 2018 = Reiwa 8. Năm 2019 là Reiwa 1 (Gannen).
Ghi năm đầu tiên (Gannen) là “1年” Không biết quy tắc “Gannen”. Năm đầu tiên của niên hiệu LUÔN ghi 元年 (がんねん). Ví dụ: 2019 = 令和元年.
Viết “ヶ月” thành “ケ月” hoặc “箇月” sai ngữ cảnh Nhầm Katakana lớn/nhỏ hoặc Kanji. Chuẩn nhất: ヶ月 (Small Ke). 箇月 cũng được nhưng ít dùng hơn. ケ月 (Katacana to) là sai chính tả.
Thứ tự ngày/tháng sai (DD/MM/YYYY vs MM/DD/YYYY) Thói quen Việt Nam (DD/MM) vs Mỹ (MM/DD) vs Nhật/ISO (YYYY/MM/DD). Nhật Bản chuẩn: Năm -> Tháng -> Ngày. Trên form web: Xem placeholder (yyyy/mm/dd).

11. Mẹo Học Tập & Luyện Tập Hiệu Quả Cho Người Học Năm 2026

  1. Đổi ngôn ngữ điện thoại/máy tính sang tiếng Nhật: Lịch (Calendar) sẽ hiển thị 2026年1月15日(木). Mỗi ngày nhìn một lần, tự nhiên ghi nhớ.
  2. In bảng “Ngày đọc đặc biệt (1-10, 14, 20, 24)” size A5, dán trước mặt. Đọc to mỗi sáng: Tsuitachi, Futsuka, Mikka…
  3. Luyện viết Nhật ký 1 dòng/ngày: “今日は2026年1月15日です。木曜日です。天気は晴れです。” (Hôm nay là ngày 15/1/2026. Thứ 5. Trời nắng.). Viết Kanji ngày/tháng, số dùng số Ả Rập.
  4. Sử dụng App Anki/Quizlet: Tìm deck “Japanese Dates Reading” hoặc tự tạo thẻ: Mặt trước 4日 -> Mặt sau よっか (yokka).
  5. Chơi game “Nani-nichi?” (Ngày mấy?): Nhìn ngẫu nhiên một ngày trên lịch -> Đọc ngay tên gọi tiếng Nhật.
  6. Chú ý khi xem phim/đọc manga: Lắng nghe nhân vật nói “Ashita”, “Asatte”, “Kinyoubi”, “Gogatsu”…

12. Tổng Kết: “Cheat Sheet” Nhanh Cho Năm 2026

Loại Năm 2026 Cách ghi phổ biến Cách đọc
Dương lịch (Seireki) 2026 2026年 にせんにじゅうろくねん
Niên hiệu (Wareki) Reiwa 8 令和8年 / 令和八年 れいわはちねん
Tháng 1 – 1月 いちがつ
Tháng 4 – 4月 しがつ
Tháng 7 – 7月 しちがつ
Tháng 9 – 9月 くがつ
Ngày 1 – 1日 ついたち
Ngày 4 – 4日 よっか
Ngày 7 – 7日 なのか
Ngày 14 – 14日 じゅうよっか
Ngày 20 – 20日 はつか
Ngày 24 – 24日 にじゅうよっか
Thứ 2 – 月曜日 げつようび
Thứ 7 – 土曜日 どようび
CN – 日曜日 にちようび

Kết Luận

Nắm vững cách ghi ngày tháng trong tiếng Nhật không chỉ là học vẹt bảng tra, mà là hiểu được văn hóa thời gian của người Nhật: sự song hành giữa truyền thống (Niên hiệu/Wareki) và hiện đại (Dương lịch/Seireki), sự phân biệt rõ rệt giữa “mốc thời gian” và “khoảng thời gian”, và sự chính xác trong từng âm tiết (Sokuon, Chouon).

Ở năm 2026 (Reiwa 8), dù bạn học để du học, làm việc, du lịch hay tự học, việc thành thạo phần này sẽ giúp bạn tránh được 90% rủi ro hiểu nhầm lịch hẹn, sai hạn nộp đơn, đọc sai ngày sinh nhật/ki niệm.

Hãy lưu lại bài viết này, in bảng “Cheat Sheet” ở mục 12 và bắt đầu luyện tập ngay hôm nay. Chúc bạn sớm “thần tốc” như người bản xứ khi nhìn thấy bất kỳ dãy số ngày tháng nào trên màn hình hoặc giấy tờ!

Bài viết được cập nhật và biên soạn dựa trên chuẩn ngữ pháp tiếng Nhật hiện hành và bối cảnh thực tế năm 2026 (Reiwa 8).

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *