Khi bắt đầu học tiếng Nhật, một trong những “rào cản” đầu tiên khiến nhiều người học đau đầu chính là cách đọc các mùng (ngày trong tháng). Khác với tiếng Việt hay tiếng Anh chỉ cần đọc theo số thứ tự (mùng 1, mùng 2…), tiếng Nhật có một hệ thống đọc bất quy tắc (khanh từ) rất đặc biệt cho 10 ngày đầu tháng và một vài ngày lẻ sau đó. Nắm vững phần này là bắt buộc để giao tiếp hàng ngày, làm việc, điền đơn từ, hoặc thi các chứng chỉ JLPT, NAT-TEST, J.TEST…
Cập nhật cho năm 2026, bài viết này sẽ tổng hợp bảng tra cứu đầy đủ 31 ngày, phân tích quy tắc, ngoại lệ, cung cấp mẹo học nhớ vẹn lòng, lỗi thường gặp và các mẫu câu thực hành để bạn tự tin sử dụng thành thạo.
1. Tại Sao “Các Mùng” Trong Tiếng Nhật Lại Khó Nhớ?
Trước khi đi vào chi tiết, hiểu bản chất vấn đề sẽ giúp bạn học dễ dàng hơn. Hệ thống đếm ngày trong tiếng Nhật (Nichi – 日) là sự kết hợp của hai hệ thống cổ xưa:
Hệ thống Wago (和語 – Từ vựng bản xứ Nhật): Dùng cho 10 ngày đầu tháng và một vài ngày đặc biệt. Đây là nguyên nhân chính gây khó khăn vì cách đọc hoàn toàn không liên quan đến cách đọc số (Ichi, Ni, San…).
Hệ thống Kango (漢語 – Từ vựng Hán Việt): Dùng cho các ngày còn lại (từ mùng 11 trở đi phần lớn), đọc theo quy tắc: Số (On-yomi) + “Nichi” (にち).
Ví dụ sự khác biệt:
Mùng 1: Tsuitachi (ついたち) – Wago (Không đọc là “Ichi-nichi”).
Mùng 11: Jūichi-nichi (じゅういちにち) – Kango (Đọc theo quy tắc Số 10 + Số 1 + Nichi).
2. Bảng Tra Cứu Đầy Đủ 31 Mùng (Phiên Bản Chuẩn 2026)
Dưới đây là bảng tra cứu chính xác, bao gồm Kanji, Hiragana, Romaji và ghi chú quan trọng. Bạn nên bookmark (lưu lại) bảng này để tra cứu nhanh.
Ngày (Kanji)
Hiragana
Romaji
Phân loại
Ghi chú quan trọng
一日
ついたち
Tsuitachi
Wago (Bất quy tắc)
Quan trọng nhất: Không đọc “Ichi-nichi”. Nghĩa phụ: “Ngày đầu tháng”.
二日
ふつか
Futsuka
Wago
Nhớ “Fu” (ふ) – liên tưởng “Hai” -> “Fu”.
三日
みっか
Mikka
Wago
Có “Sokuon” (っ) – đọc dậm “Mi-k-ka”.
四日
よっか
Yokka
Wago
Có “Sokuon”. Không đọc “Yon-nichi”.
五日
いつか
Itsuka
Wago
Trùng âm với “Itsuka” (いつか – Một ngày nào đó/Khi nào đó). Phân biệt bằng ngữ cảnh.
六日
むいか
Muika
Wago
Nhớ “Mui” (むい) – 6 (Muttsu -> Mui).
七日
なのか
Nanoka
Wago
Đọc “Nano” (なの), không đọc “Nana-ka”.
八日
ようか
Yōka
Wago
Đọc “Yō” (dài), không đọc “Hachi-ka” hay “Ya-ka”.
九日
ここのか
Kokonoka
Wago
Dài nhất 10 ngày đầu. “Kokono” (ここの) là cách đếm 9 cổ xưa.
十日
とおか
Tōka
Wago
Đọc “Tō” (dài), không đọc “Jū-ka”.
十一日
じゅういちにち
Jūichi-nichi
Kango (Quy tắc)
Bắt đầu quy tắc: Số + にち (Nichi).
十二日
じゅうににち
Jūni-nichi
Kango
十三日
じゅうさんにち
Jūsan-nichi
Kango
十四日
じゅうよっか
Jūyokka
Kango + Wago
Ngoại lệ quan trọng: Ngày 14 đọc “Yokka” (như mùng 4), không đọc “Jūyon-nichi”.
十五日
じゅうごにち
Jūgo-nichi
Kango
十六日
じゅうろくにち
Jūroku-nichi
Kango
十七日
じゅうしちにち
Jūshichi-nichi
Kango
Đọc “Shichi” (しち), không đọc “Nana”.
十八日
じゅうはちにち
Jūhachi-nichi
Kango
十九日
じゅうくにち
Jūku-nichi
Kango
Đọc “Ku” (く), không đọc “Kyū”.
二十日
はつか
Hatsuka
Wago (Bất quy tắc)
Ngoại lệ lớn thứ 2: Không đọc “Nijū-nichi”. “Hatsuka” cũng nghĩa là “20 ngày / Hàng tháng”.
二十一日
にじゅういちにち
Nijūichi-nichi
Kango
Quay lại quy tắc chuẩn.
二十二日
にじゅうににち
Nijūni-nichi
Kango
二十三日
にじゅうさんにち
Nijūsan-nichi
Kango
二十四日
にじゅうよっか
Nijūyokka
Kango + Wago
Ngoại lệ: Giống ngày 14, đọc “Yokka”.
二十五日
にじゅうごにち
Nijūgo-nichi
Kango
二十六日
にじゅうろくにち
Nijūroku-nichi
Kango
二十七日
にじゅうしちにち
Nijūshichi-nichi
Kango
二十八日
にじゅうはちにち
Nijūhachi-nichi
Kango
二十九日
にじゅうくにち
Nijūku-nichi
Kango
Đọc “Ku”.
三十日
みそか
Misoka
Wago (Bất quy tắc)
Ngoại lệ lớn thứ 3: Không đọc “San-jū-nichi”. “Misoka” = “Ngày cuối tháng” (Ōmisoka = Tết Nguyên đán).
Lưu ý 2026: Năm 2026 không phải năm nhuận (Năm Nhuận gần nhất là 2024, kế tiếp 2028). Do đó Tháng 2 năm 2026 chỉ có 28 ngày (二月は二十八日までです). Đây là câu hỏi “cắm bẫy” hay gặp trong phần Nghe (Listening) các kỳ thi năm 2026.
プロジェクトの締め切りは、今月の三十日(みそか)です。
(Hạn chót dự án là ngày 30 tháng này.) 来月の一日(ついたち)から新しいシステムが始まります。
(Từ mùng 1 tháng sau hệ thống mới bắt đầu chạy.)
6.4. Diễn Tả Khoảng Thời Gian (期間) – Phân Biệt Rõ Ràng
Đây là điểm nâng cao phân biệt Ngày (Date) vs Khoảng ngày (Duration).
Kanji
Đọc
Nghĩa
Ví dụ
一日
いちにち (Ichi-nichi)
1 ngày (khoảng thời gian)
一日中(いちにちじゅう)雨が降った。 (Mưa rơi cả ngày).
二日
ふつか (Futsuka)
2 ngày / Mùng 2
二日間(ふつかかん)休みます。 (Nghỉ 2 ngày).
三日
みっか (Mikka)
3 ngày / Mùng 3
三日坊主(みっかぼうず). (Người chán nản sau 3 ngày).
十日
とおか (Tōka)
10 ngày / Mùng 10
十日間(とおかかん)旅行する。 (Du lịch 10 ngày).
二十日
はつか (Hatsuka)
20 ngày / Mùng 20
二十日払い(はつかばらい). (Trả lương ngày 20/hàng tháng).
Mẹo: Khi nói về Khoảng thời gian (Duration), thường thêm hậu tố “間” (かん – Kan). Mùng 4: Yokka (よっか). 4 ngày: Yokka-kan (よっかかん) – Phát âm “Yokka” vẫn giữ nguyên, chỉ thêm “kan”.
7. Các Mùng Đặc Biệt Trong Văn Hóa Nhật Bản (Kiến Thức Mở Rộng)
Nắm vững cách đọc là chưa đủ, người học năm 2026 cần hiểu bối cảnh văn hóa để không “bịa” khi giao tiếp với người bản xứ.
7.1. Tsuitachi (一日) – Ngày Mùng 1 & Lễ Hội Hatsumōde
Tsuitachi-mairi (一日参り): Thói quen đi đền/chùa vào mùng 1 hàng tháng để cầu an. Rất phổ biến tại các đền lớn như Meiji Jingu (Tokyo), Fushimi Inari (Kyoto).
Ganjitsu (元日) vs Gantan (元旦): Mùng 1 Tháng 1 (Ngày Năm Mới).
Ganjitsu: Cả ngày mùng 1.
Gantan: Chỉ buổi sáng mùng 1 (Kanji “Tan” 旦 = Mặt trời mọc).
Lưu ý: Không nói “Tsuitachi” cho Ngày Năm Mới chính thức (dùng Ganjitsu/Gantan), nhưng trong đời thường hàng tháng vẫn dùng Tsuitachi.
7.2. Misoka (三十日) & Ōmisoka (大晦日) – Đêm Giao Thừa
Các Mùng Trong Tiếng Nhật
Có thể bạn quan tâm: Học Từ Vựng Các Môn Thể Thao Bằng Tiếng Nhật Toàn Tập Nhất Năm 2026: Kanji, Hiragana, Katakana Và Cách Phân Loại Chi Tiết
Misoka: Ngày 30 (hoặc ngày cuối tháng âm lịch cũ).
Ōmisoka (大晦日): Đêm 30 tháng 12 (Tết Nguyên Đán Nhật).
Văn hóa: Ăn Toshikoshi Soba (年越しそば) vào ban đêm Misoka để cầu sống lâu (sợi soba dài) và cắt đứt nỗi buồn năm cũ (sợi soba dễ gãy).
Joya no Kane (除夜の鐘): Chuông đền gõ 108 tiếng lúc nửa đêm Misoka -> Gantan.
7.3. Hatsuka (二十日) – Ngày Trả Lương & Phật Đản
Hatsuka-barai (二十日払い): Trả lương ngày 20. Nhiều công ty Nhật truyền thống trả lương ngày 25 hoặc cuối tháng, nhưng “Hatsuka-barai” vẫn là từ ngữ phổ biến trong văn hóa Showa/Heisei đầu.
Hatsuka (二十日/はつか) – Phật Đản: Một số khu vực kỷ niệm Phật Đản vào ngày 20 tháng 2 hoặc 4 (tùy phái).
7.4. Yokka (四日/よっか) – Tên Địa Danh Nổi Tiếng
Yokkaichi (四日市市 – Yokkaichi-shi): Thành phố tại tỉnh Mie. Tên gọi bắt nguồn từ chợ định kỳ mở vào các ngày 4, 14, 24 (Yokka) của tháng.
Nếu du lịch/học tập tại khu vực Kansai/Chubu, tên này xuất hiện rất nhiều trên biển báo, vé tàu.
8. Lộ Trình Học Tập 1 Tuần “Chinh Phục Các Mùng” (Dành Cho Người Mới 2026)
Nếu bạn đang ôn thi JLPT N5/N4 vào cuối năm 2026 hoặc đầu 2027, hãy theo dõi lộ trình 7 ngày này:
Ngày
Mục Tiêu
Nội Dung Chi Tiết
Công Cụ Hỗ Trợ
Day 1
Chinh phục 10 ngày đầu (Wago)
Học vẹn 10 từ: Tsuitachi -> Tōka. Viết 5 lần/ từ. Nghe audio lặp lại 30 phút.
App: Anki (Deck “Japanese Dates”), NHK World Easy Japanese Lesson 1.
Day 2
Phân biệt cặp nhầm lẫn
Luyện cặp: 4vs8, 3vs6, 5vs7, 1vs10. Ghi âm giọng mình so sánh với bản ngữ.
Web: Forvo (tra phát âm), YouGlish (xem video thực tế).
Day 3
Nắm vững 3 Ngoại Lệ Lớn (14, 20, 24, 30)
Học vẹn: Jūyokka, Hatsuka, Nijūyokka, Misoka. Viết Kanji + Hiragana. Làm 20 câu điền từ.
Sách: Minna no Nihongo Bài 3, 4 (Phần Renshuu C).
Day 4
Quy tắc Kango (11-13, 15-19, 21-23, 25-29, 31)
Áp dụng công thức: Số On-yomi + Nichi. Luyện đọc nhanh dãy 11->31.
Flashcard vật lý hoặc App Quizlet (Set “Japanese Dates Kango”).
Day 5
Nghe & Phản xạ (Listening & Shadowing)
Nghe 10 đoạn hội thoại hỏi ngày tháng (Ngày sinh, Hẹn hò, Deadline). Shadowing (lặp lại ngay).
JLPT N5 Listening Mock Test 2026, Nihongo con Teppei (Podcast).
Day 6
Văn hóa & Từ vựng mở rộng
Học: Tsuitachi-mairi, Ōmisoka, Hatsuka-barai, Yokkaichi. Học từ: 今日、明日、明後日、毎日、何日.
Video YouTube: “Japanese Culture Dates” (Channel: Japanese Ammo with Misa).
Day 7
Ôn tập tổng hợp & Mock Test
Làm trọn bộ đề thi thử phần Từ vựng/Nghe liên quan đến ngày tháng. Rà soát lại 5 lỗi sai thường gặp.
Đề thi mẫu JLPT N5 2025/2026 (Có sẵn trên web JEES).
9. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) – Phiên Bản 2026
Q1: “Tsuitachi” và “Ichi-nichi” khác nhau như thế nào?
A:Tsuitachi (ついたち) = Mùng 1 (Ngày đầu tháng trên lịch). Ichi-nichi (いちにち) = 1 ngày (Khoảng thời gian 24h) hoặc Cả ngày (Ví dụ: 一日中 – Ichinichijū). Ví dụ: “Hôm nay mùng 1” -> Kyō wa Tsuitachi desu. “Tôi làm việc 1 ngày” -> Ichinichijū hatarakimashita.
Q2: Tại sao ngày 14 và 24 đọc “Yokka” chứ không phải “Yon-nichi”?
A: Đây là di tích của hệ thống Wago cổ xưa. Người xưa đếm “4” là “Yo”, “Ngày” là “Ka” -> “Yokka”. Khi ghép vào “10” (Jū) hay “20” (Nijū), phần “Ngày” (Ka) vẫn giữ nguyên cách đọc cổ xưa “Yokka” thay vì dùng âm Hán-Việt “Nichi”. Đây là quy tắc bất biến, phải học vẹn.
Q3: Năm 2026 tháng 2 có ngày 29 không?
A:KHÔNG. Năm 2026 không phải năm nhuận. Tháng 2 năm 2026 kết thúc ở Ngày 28 (二十八日 – Nijūhachi-nichi). Đây là kiến thức bắt buộc cho phần Nghe (Listening) đề thi JLPT/NAT năm 2026 thường hỏi: “Tháng 2 năm nay có bao nhiêu ngày?”.
Các Mùng Trong Tiếng Nhật
Q4: Có cách nào đọc “31” là “San-jū-ichi-ka” không?
A:TUYỆT ĐỐI KHÔNG. Ngày 31 LUÔN LUÔN đọc là San-jū-ichi-nichi (さんじゅういちにち). Không có ngoại lệ nào cho ngày 31.
Q5: Học xong “Các mùng” rồi học gì tiếp theo?
A: Nên học ngay “Các ngày trong tuần” (月火水木金土日 – Getsu Ka Sui Moku Kin Do Nichi) và “Các tháng” (一月~十二月 – Ichigatsu~Jūnigatsu). Sau đó là “Cách nói giờ/phút/giây” (時・分・秒). Ba khối này tạo thành “Bộ ba thời gian” nền tảng của tiếng Nhật.
10. Kết Luận: Hãy Biến “Các Mùng” Thành Điểm Mạnh Của Bạn
Hệ thống “Các mùng trong tiếng Nhật” ban đầu trông như một “rừng bẫy” với hàng chục ngoại lệ, nhưng thực tế nó tuân theo một logic lịch sử – ngôn ngữ rất rõ ràng: 10 ngày đầu (Wago) + 3 ngoại lệ lớn (14, 20, 24, 30) + Quy tắc chuẩn Kango (còn lại).
Với tư cách là người học năm 2026, bạn có lợi thế tiếp cận vô số công cụ số (Anki, App từ điển có âm thanh, Video TikTok/Reels dạy tiếng Nhật 1 phút, AI Chatbot luyện nói) mà các thế hệ trước không có. Hãy tận dụng chúng.
Hành động ngay hôm nay:
Screenshot/Lưu bảng tra cứu 31 ngày ở Phần 2.
Cài đặt lịch điện thoại sang tiếng Nhật.
Dành 15 phút/ngày trong 1 tuần theo lộ trình Phần 8.
Sau 1 tuần, bạn sẽ không còn “ngại” khi phải nói: “Anh ơi, hẹn ngày mười bốn (Jūyokka) nhé, đừng nhầm sang ngày mười chín (Jūku-nichi) nha!”
Chúc bạn học tập hiệu quả, đậu cao các kỳ thi JLPT/NAT/TST năm 2026 và giao tiếp tiếng Nhật tự tin, tự nhiên như người bản xứ!
Bài viết được biên soạn và cập nhật dựa trên chương trình học mới nhất, xu hướng thi cử và công cụ học tập phổ biến tại Việt Nam năm 2026.