Khi muốn nói “Xin ra ngoài” bằng tiếng Nhật, cụm từ đơn giản và tự nhiên nhất là:

ちょっと外へ出てもいいですか。
Chotto soto e dette mo ii desu ka.
Nghĩa là: “Tôi có thể ra ngoài một lát không?” hoặc “Xin phép ra ngoài một chút.”

Tùy vào hoàn cảnh, bạn có thể dùng 外へ出てもいいですか để hỏi một cách trực tiếp, hoặc thêm ちょっと để giọng nói mềm mại, lịch sự hơn. Nếu chỉ muốn thông báo rằng bạn sẽ ra ngoài trong thời gian ngắn, bạn nói ちょっと外へ出ます sẽ phù hợp hơn.

Bài viết dưới đây hướng dẫn chi tiết cách dùng các cụm từ này trong nhà hàng, quán cà phê, cửa hàng, văn phòng, lớp học và các tình huống giao tiếp hằng ngày.

1. Cụm từ cơ bản để nói “Xin ra ngoài”

Cách nói tự nhiên và được sử dụng phổ biến nhất là:

外へ出てもいいですか。

Soto e dette mo ii desu ka.
“Xin phép ra ngoài.”

Trong câu này:

  • 外 (そと – soto): bên ngoài, ra ngoài.
  • へ (e): chỉ hướng đi, tương đương “tới”, “về phía”.
  • 出ます (でます – demasu): đi ra, rời khỏi một nơi.
  • てもいい: có thể, được phép.
  • ですか: dùng để đặt câu hỏi lịch sự.

Nếu muốn thể hiện rõ rằng bạn chỉ ra ngoài trong một khoảng thời gian ngắn, hãy thêm ちょっと (chotto) nghĩa là “một chút”:

ちょっと外へ出てもいいですか。

Chotto soto e dette mo ii desu ka.
“Xin phép ra ngoài một lát.”

Đây là câu nên dùng khi bạn đang ở trong nhà hàng, quán cà phê, cửa hàng, văn phòng hoặc nơi công cộng và muốn hỏi người xung quanh xem bạn có được phép bước ra ngoài hay không.

ちょっと ở đây không nhất thiết phải chỉ một khoảng thời gian thật sự ngắn. Trong tiếng Nhật, từ này còn giúp “mềm hóa” yêu cầu, làm câu nói nghe tự nhiên và ít đường bức hơn. Vì vậy, khi người bản ngữ nói ちょっと外へ出てもいいですか, nghĩa thường là “Tôi có thể ra ngoài một chút được không?”, chứ không phải bạn chắc chắn chỉ ra ngoài đúng một phút.

2. Những cách nói khác bạn nên biết

Tùy vào việc bạn đang hỏi xin phép, thông báo hay giải thích mong muốn, có thể dùng các mẫu câu sau:

Xin Ra Ngoài Bằng Tiếng Nhật
Xin Ra Ngoài Bằng Tiếng Nhật
Mục đích Tiếng Nhật Cách đọc Nghĩa tiếng Việt
Hỏi được phép ra ngoài 外へ出てもいいですか Soto e dette mo ii desu ka Xin phép ra ngoài
Hỏi ra ngoài một lát ちょっと外へ出てもいいですか Chotto soto e dette mo ii desu ka Xin phép ra ngoài một chút
Nói sẽ ra ngoài một lát ちょっと外へ出ます Chotto soto e demasu Tôi sẽ ra ngoài một chút
Nói muốn ra ngoài 外に出たいです Soto ni detai desu Tôi muốn ra ngoài
Nói sẽ quay lại ngay すぐ戻ります Sugu modorimasu Tôi sẽ quay lại ngay
Nói hãy cho tôi ra ngoài 外に出させてください Soto ni dasasete kudasai Xin hãy cho tôi ra ngoài
Mời đi ra ngoài cùng nhau 一緒に外へ出ませんか Issho ni soto e demasen ka Chúng ta cùng ra ngoài nhé?
ĐỌC THÊM  Chợ Tiếng Nhật 2026: Toàn Cảnh, Trải Nghiệm Thực Tế & Hướng Dẫn Tận Dụng Triệt Để Cho Người Học & Người Tìm Việc

Mẫu câu thực tế và tự nhiên nhất để dùng trong giao tiếp thông thường là:

ちょっと外へ出てもいいですか。

Mẫu câu này vừa thể hiện sự lịch sự, vừa cho người nghe biết bạn chỉ tạm ra ngoài. Bạn có thể dùng khi cần gọi điện, hút thuốc, đi lấy hơi thở hoặc nói chuyện riêng.

3. Khi nào nói “Xin phép ra ngoài”?

Trong nhà hàng hoặc quán cà phê

Khi đang ngồi ở nhà hàng và cần ra ngoài, bạn có thể nói với nhân viên:

すみません、ちょっと外へ出してもいいですか。
Sumimasen, chotto soto e dette mo ii desu ka.
“Xin lỗi, tôi có thể ra ngoài một chút không?”

Bạn có thể thêm:

すぐ戻ります。
Sugu modorimasu.
“Tôi sẽ quay lại ngay.”

Một đoạn hội thoại hoàn chỉnh sẽ như sau:

Bạn: すみません、ちょっと外へ出してもいいですか。
Nhân viên: はい、どうぞ。
Bạn: ありがとうございます。すぐ戻ります。

Người nhân viên có thể đáp lại:

  • はい、どうぞ。 – Vâng, mời.
  • もちろんです。 – Dĩ nhiên rồi.
  • はい、問題ありません。 – Vâng, không có vấn đề gì.
  • すみません、今ちょっと無理です。 – Xin lỗi, hiện tại hơi khó.

Nếu bạn cần ra ngoài để gọi điện, nói rõ hơn:

ちょっと外で電話してもいいですか。
Chotto soto de denwa shite mo ii desu ka.
“Tôi có thể ra ngoài gọi điện một chút không?”

Ở đây, 外で được dùng để chỉ nơi hoạt động diễn ra, tức là “ở bên ngoài”.

Trong cửa hàng

Nếu muốn hỏi được phép rời khỏi cửa hàng, bạn có thể dùng:

すみません、店を出てもいいですか。
Sumimasen, mise o dette mo ii desu ka.
“Xin lỗi, tôi có thể ra khỏi cửa hàng không?”

Nếu chỉ muốn bước ra ngoài trong chốc lát:

ちょっと店外へ出てもいいですか。
Chotto tenkai e dette mo ii desu ka.
“Tôi có thể ra ngoài cửa hàng một chút không?”

Tuy nhiên, với người bán hoặc nhân viên cửa hàng, cách nghe tự nhiên hơn thường là:

ちょっと外に出てもいいですか。

Nếu bạn đã thanh toán và chỉ đơn giản thông báo mình đi ra ngoài, có thể nói:

すみません、店を出ます。
“Xin lỗi, tôi ra ngoài đây.”

Trong văn phòng

Khi cần rời khỏi chỗ làm việc trong thời gian ngắn, cụm 席を外してもいいですか rất tự nhiên:

すみません、ちょっと席を外してもいいですか。
Sumimasen, chotto seki o ogashite mo ii desu ka.
“Xin lỗi, tôi có thể rời chỗ một lát không?”

席を外す là cách nói mang tính chuyên nghiệp, có nghĩa là tạm rời khỏi vị trí làm việc, chẳng hạn để đi gặp khách, gọi điện hoặc xử lý một việc gấp. Người bản ngữ hiểu rõ đây không phải là rời bỏ công việc vĩnh viễn.

Nếu gặp quản lý hoặc cấp trên, bạn có thể nói:

部長、席を外してもいいですか。
Bu-chō, seki o ogashite mo ii desu ka.

Sau khi được đồng ý, bạn nói thêm:

席を外します。すぐ戻ります。
“Tôi sẽ tạm rời chỗ và quay lại ngay.”

Trong lớp học

Khi cần ra ngoài lớp, hãy hỏi giáo viên:

先生、ちょっと席を外してもいいですか。
Sensei, chotto seki o ogashite mo ii desu ka.
“Thưa thầy/cô, tôi có thể tạm ra ngoài một chút không?”

Nếu cần đi vệ sinh, thông thường bạn chỉ cần nói:

トイレに行きます。
Toire ni ikimasu.
“Tôi đi vệ sinh.”

Trong môi trường lớp học, người Nhật thường hiểu rõ ý này nên không nhất thiết phải xin phép thêm. Tuy nhiên, nếu bạn rời lớp lâu hơn hoặc cần ra ngoài vì một việc khác, hãy sử dụng 席を外してもいいですか.

ĐỌC THÊM  Top 500+ Câu Giao Tiếp Tiếng Nhật Thông Dụng Nhất 2026: Từ Sơ Cấp Đến Nâng Cao, Học Xong Là Nói Được Ngay

Xin Ra Ngoài Bằng Tiếng Nhật
Xin Ra Ngoài Bằng Tiếng Nhật

4. Khi nói với bạn bè hoặc người thân

Với bạn bè, gia đình hoặc người quen, bạn không cần dùng cấu trúc hỏi xin phép đầy đủ. Có thể nói:

ちょっと外に出たいです。
Chotto soto ni detai desu.
“Tôi muốn ra ngoài một chút.”

Cách nói này thể hiện mong muốn cá nhân, không hoàn toàn mang nghĩa xin phép. Nếu muốn mời người đó đi cùng, hãy nói:

一緒に外へ出ませんか。
Issho ni soto e demasen ka.
“Chúng ta cùng ra ngoài nhé?”

Hoặc:

ちょっと外に出ませんか。
“Chúng ta ra ngoài một chút nhé?”

Cách dùng ませんか tạo cảm giác gợi ý, thân thiện và tự nhiên hơn so với câu hỏi trực tiếp. Nếu người kia đồng ý, bạn có thể đáp:

いいですね、行きましょう。
Ii desu yo, ikimashō.
“Được thì, cùng đi nhé.”

5. “Xin ra ngoài” với nghĩa yêu cầu được phép

Nếu hoàn cảnh đòi hỏi sự trang trọng, chẳng hạn nói với cấp trên, khách hàng quan trọng hoặc trong giao tiếp chính thức, bạn có thể dùng:

外に出させてください。
Soto ni dasasete kudasai.
“Xin hãy cho tôi ra ngoài.”

Cách nói này mang nghĩa “xin cho phép tôi rời đi”, nhấn mạnh yêu cầu được phép hơn là chỉ hỏi xem có được ra ngoài hay không.

Một cách còn trang trọng hơn là:

外へ出させていただけますか。
Soto e dasasete itadakemasu ka.
“Xin hãy cho phép tôi ra ngoài được không?”

Tuy nhiên, hai mẫu này không cần thiết trong giao tiếp hằng ngày và có thể khiến câu nói nghe hơi cứng nhắc. Đối với phần lớn tình huống, ちょっと外へ出てもいいですか vẫn là lựa chọn tự nhiên và lịch sự nhất.

Cần phân biệt với câu:

外へ出してください。
Soto e dekudasai.
“Xin hãy ra ngoài.”

Câu này thường được hiểu là mệnh lệnh hoặc yêu cầu người khác ra ngoài, chứ không phải bạn đang xin được phép ra ngoài. Vì vậy, khi bạn muốn nói “Xin cho tôi ra ngoài”, nên dùng 出させてください thay vì 出してください.

6. Khi chỉ muốn thông báo “Tôi sẽ ra ngoài”

Nếu bạn đã được phép hoặc tình huống rõ ràng, không cần hỏi lại:

ちょっと外へ出ます。
Chotto soto e demasu.
“Tôi sẽ ra ngoài một chút.”

Hoặc:

外に出てきます。
Soto ni detekimasu.
“Tôi ra ngoài đây.”

Câu này rất quen thuộc trong tiếng Nhật. Người nghe hiểu rằng bạn sẽ tạm rời đi rồi quay lại, nhất là khi bạn nói cùng với すぐ戻ります:

Xin Ra Ngoài Bằng Tiếng Nhật
Xin Ra Ngoài Bằng Tiếng Nhật

ちょっと外に出てきます。すぐ戻ります。
“Tôi ra ngoài một chút, sẽ quay lại ngay.”

Nếu bạn rời đi lâu hơn, có thể nói:

ちょっと長くなりますが、戻ります。
“Tôi sẽ mất một khoảng lâu hơn, nhưng sẽ quay lại.”

7. Nói “Xin ra ngoài trước”

Nếu đang có nhiều người cùng rời khỏi một nơi và bạn muốn đi trước, cụm 先に出てもいいですか rất hữu ích:

先に出てもいいですか。
Mazu ni dette mo ii desu ka.
“Tôi có thể đi trước không?”

Trong nhà hàng, nếu muốn thanh toán trước khi rời đi, bạn nói:

先に会計してもいいですか。
Mazu ni kaikei shite mo ii desu ka.
“Tôi có thể thanh toán trước không?”

Đây là cách rất tự nhiên và thường được khuyến nghị khi cả nhóm muốn rời nhà hàng nhưng bạn là người giữ thẻ hoặc tiền.

8. Phân biệt 外へ, 外に và 外で

Ba cụm này có những sắc thái khác nhau:

  • 外へ: ra ngoài theo hướng đi ra bên ngoài.
    Ví dụ: 外へ出ます。 – Tôi đi ra ngoài.

  • 外に: ở bên ngoài, thường chỉ kết quả hoặc vị trí đích.
    Ví dụ: 外に行きます。 – Tôi đi ra bên ngoài.

  • 外で: làm một việc gì đó ở bên ngoài.
    Ví dụ: 外で話します。 – Tôi sẽ nói chuyện ở bên ngoài.

ĐỌC THÊM  Cảm Ơn Tiếng Nhật Là Gì? Hành Trình Khám Phá Nghệ Thuật Tri Ân Trong Văn Hóa Nhật

Trong nhiều câu giao tiếp tự nhiên, 外に và 外へ có thể hoán đổi mà không gây khó hiểu. Tuy nhiên, khi muốn nhấn mạnh hướng chuyển động ra bên ngoài, 外へ thường rõ nàng hơn.

Ngoài ra cần phân biệt:

  • 外 – bên ngoài, ra ngoài.
  • 店外 – bên ngoài cửa hàng.
  • 屋外 – ngoài trời.
  • 家の外 – bên ngoài nhà.
  • 出口 – lối ra, khu vực cửa ra.

Nếu bạn muốn hỏi “Lối ra ở đâu?”, hãy nói:

出口はどこですか。
Deguchi wa doko desu ka.

Không nên dùng 出口 thay cho 外 khi muốn nói “xin ra ngoài”, vì 出口 chỉ dùng để chỉ lối ra hoặc khu vực cửa ra.

9. Cách phát âm

Để nói câu ちょっと外へ出てもいいですか, bạn có thể chia thành từng nhóm:

ちょっと / 外へ / 出ても / いいですか
Chotto / soto e / dette mo / ii desu ka

Một số điểm cần chú ý:

  • ちょっと được đọc gần giống “cho-tto”, với âm đầu ngắn và đuôi kép.
  • 外 đọc là soto, không phải “sô-tô” theo cách phát âm tiếng Việt thông thường.
  • へ trong 外へ đọc là e, là từ chỉ hướng đi.
  • 出ても đọc là dette mo trong câu lịch sự này.
  • いい có âm nguyên dài, đọc gần giống “ii”.
  • ですか đọc là desu ka, giọng cuối hơi lên ở câu hỏi.

Bạn có thể luyện theo từng cụm:

  1. Chotto soto e.
  2. Chotto soto e dette mo.
  3. Chotto soto e dette mo ii desu ka.

Khi luyện nói, nên ghi âm và so sánh với cách người bản ngữ phát âm, thay vì chỉ đọc theo chữ Latin. Một mẹo đơn giản là nhấn nhẹ vào âm cuối của ですか để câu nghe tự nhiên và lịch sự hơn.

10. Những lỗi thường gặp

Xin Ra Ngoài Bằng Tiếng Nhật
Xin Ra Ngoài Bằng Tiếng Nhật

Nói “外へ出してください” khi bạn muốn xin phép

Đây là lỗi phổ biến nhất. 外へ出してください thường có nghĩa “Xin hãy ra ngoài”, tức là bạn đang yêu cầu người khác rời đi. Nếu bạn muốn được phép ra ngoài, hãy dùng:

ちょっと外へ出てもいいですか。

hoặc:

外に出させてください。

Dùng “出してください” để nói “Tôi sẽ ra ngoài”

Cách nói đúng là:

ちょっと外へ出ます。

Không dùng 出ます để nói “tôi sẽ ra ngoài” với nghĩa ra lệnh cho người khác.

Dùng “外へ行きます” khi muốn nói ra ngoài một chút

外へ行きます có thể được hiểu là “tôi sẽ đi ra ngoài”, nhưng trong một số tình huống dễ mang nghĩa rời đi lâu hơn hoặc thậm chí rời khỏi nơi đang ở. Nếu chỉ ra ngoài trong thời gian ngắn, ちょっと外へ出ます rõ nghĩa hơn.

Quên dấu ạ

Một số người học tiếng Nhật có xu hướng dịch từng chữ và nói:

外は出ます。

Cách này không tự nhiên. Hãy nhớ cấu trúc:

外へ出ます。
外へ出てもいいですか。

11. Một số mẫu câu hữu ích khác

Muốn ra ngoài để lấy hơi thở

ちょっと外に出たいです。新鮮な空気を吸いたいです。
“Tôi muốn ra ngoài một chút để hít không khí tươi.”

Muốn ra ngoài gọi điện

外で電話してもいいですか。
“Tôi có thể ra ngoài gọi điện không?”

Xin Ra Ngoài Bằng Tiếng Nhật
Xin Ra Ngoài Bằng Tiếng Nhật

Muốn nói chuyện riêng với người bạn đồng hành

ちょっと外で話해도いいですか。
“Chúng ta có thể ra ngoài nói chuyện một chút không?”

Muốn hỏi cả nhóm cùng ra ngoài

みんなと一緒に外へ出ませんか。
“Cả nhóm cùng ra ngoài nhé?”

Muốn nói mình sẽ ra ngoài nhưng sẽ không lâu

数分だけ外へ出ます。
Sūfun dake soto e demasu.
“Tôi sẽ ra ngoài chỉ vài phút.”

Muốn thông báo mình sẽ rời khỏi nơi đang ở

すみません、これで失礼します。
“Xin phép, tôi xin phép rời khỏi đây.”

Câu này phù hợp khi bạn kết thúc buổi gặp gỡ hoặc rời khỏi văn phòng, không chỉ đơn giản là ra ngoài trong thời gian ngắn.

12. Vì sao câu “ちょっと外へ出てもいいですか” lại tự nhiên?

Câu này kết hợp ba yếu tố:

  1. ちょっと giúp yêu cầu bớt cứng nhắc và cho thấy bạn chỉ ra ngoài tạm thời.
  2. てもいいですか thể hiện việc xin phép, thay vì ra lệnh.
  3. 外へ出ます nêu rõ hành động mà bạn muốn thực hiện.

Vì thế, câu này phù hợp với cả người mới học lẫn người đã có trình độ trung cấp. Nó không quá ngắn gọn như 外へ。, cũng không quá trang trọng như 外へ出させていただけますか。

Nếu chỉ cần một câu nói để sử dụng trong hầu hết các tình huống, bạn nên ghi nhớ:

ちょっと外へ出てもいいですか。

Nếu đã được phép và chỉ cần thông báo hành động của mình, hãy nói:

ちょっと外へ出ます。

Và nếu muốn người khác đi cùng, hãy dùng:

一緒に外へ出ませんか。

Ba câu này bao phủ gần như toàn bộ các ý muốn liên quan đến việc “xin ra ngoài” trong giao tiếp tiếng Nhật hằng ngày.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *