Trong tiếng Nhật, khi bạn cần về trước giờ quy định hoặc về trước những người khác, bạn không nên chỉ nói một cách cứng nhắc. Tùy vào mối quan hệ với người nghe, nguyên nhân bạn muốn về và mức độ khẩn cấp, cách diễn đạt phù hợp sẽ khác nhau. Những mẫu câu phổ biến nhất là 「お先に帰らせてください」, 「先に帰ってもいいですか」, 「今日は定時より先に帰らせてください」 và 「お先に失礼します」.

Bài viết dưới đây giải thích chi tiết cách xin phép về trước trong tiếng Nhật, kèm theo nhiều ví dụ ứng dụng trong công ty, trường học, buổi họp hoặc các tình huống giao tiếp hằng ngày.

1. Cách nói cơ bản nhất: お先に帰らせてください

Khi bạn muốn xin được về trước, cách trực tiếp và tự nhiên nhất là:

お先に帰らせてください。
O-saki ni kaerarete kudasai.
Xin cho tôi về trước.

Cụm từ này thường được dùng khi bạn cần rời khỏi nơi làm việc, lớp học hoặc buổi họp trước một người cấp trên, người thực hiện nhiệm vụ sắp xếp hoặc nhóm người mà bạn cần hỏi ý kiến.

Ví dụ, khi làm việc cho một quản lý:

部長、少し早く帰らせてください。
Buchō, sukoshi hayaku kaerarete kudasai.
Anh/chị trưởng, tôi xin phép về sớm một chút.

Nếu muốn về trước khoảng một giờ:

一時間早く帰らせてもいいですか。
Ichijikan hayaku kaerarete mo ii desu ka.
Tôi có thể về sớm một giờ không?

Khi nói với cấp trên, お先に帰らせてください thường tạo cảm giác lịch sự, nhẹ nhàng và phù hợp với văn hóa Nhật. Đây không phải câu hỏi trực tiếp giống hệt “Tôi có thể về trước không?”, mà là cách nhờ sự đồng ý một cách khiêm tốn.

2. 「お先に帰らせてください」 và 「先に帰ってもいいですか」 khác nhau thế nào?

Hai cách trên đều dùng để xin phép về trước, nhưng có sắc thái và cách sử dụng khác nhau.

お先に帰らせてください

Cách này mang tính chất lịch sự và chủ động hơn:

お先に帰らせてください。
Xin cho tôi về trước.

Câu này phù hợp khi người bạn nói có quyền quyết định việc bạn được về hay không, chẳng hạn cấp trên, giáo viên hoặc người phụ trách. Người nói thường đã biết rõ mình có thể rời đi nhưng vẫn cần xin phép.

先に帰ってもいいですか

Đây là cách hỏi trực tiếp:

先に帰ってもいいですか。
Saki ni kaette mo ii desu ka.
Tôi có thể về trước không?

Cách này phù hợp với bạn bè, đồng nghiệp cùng cấp hoặc người không có vị thế quá cao hơn bạn. Nó cũng rất tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày.

ĐỌC THÊM  Sách Tiếng Nhật Online 2026: Tổng Hợp Sách Mới Nhất, Giá Thành, Review Và Lịch Sự Kiện Mua Sách Nên Mua Năm Nay

Bạn có thể nói:

今日、几点に帰ってもいいですか。
Hôm nay tôi có thể về lúc mấy giờ không?

Nếu thấy câu hỏi trực tiếp hơi cứng nhắc, hãy thêm ちょっと:

ちょっと先に帰ってもいいですか。
Tôi có thể về trước một chút không?

Trong tiếng Nhật, thêm ちょっと làm câu mềm mại và giảm cảm giác đòi hỏi.

3. Khi muốn về sớm hơn giờ làm việc

Xin Phép Về Trước Trong Tiếng Nhật
Xin Phép Về Trước Trong Tiếng Nhật

Nếu “về trước” có nghĩa là về sớm hơn thời gian thường lệ, bạn nên dùng 早めに帰らせてください hoặc 定時より先に帰らせてください.

早めに帰らせてください

今日は早めに帰らせてください。
Kyou wa hayame ni kaerarete kudasai.
Hôm nay tôi xin phép về sớm.

Cách này rất phổ biến. Nó không nhất thiết đồng nghĩa với việc về trước mọi người, mà chỉ cho biết bạn muốn rời đi sớm hơn giờ thông thường.

Bạn cũng có thể nói:

明日、早めに帰らせてください。
Ngày mai tôi xin phép về sớm.

定時より先に帰らせてください

今日は定時より先に帰らせてください。
Hôm nay tôi xin phép về trước giờ quy định.

定時 có nghĩa là giờ làm việc hoặc giờ kết thúc công việc theo quy định. Câu này nhấn mạnh rõ việc bạn sẽ về sớm hơn giờ thường lệ.

Nếu muốn nói chính xác hơn:

今日は定時より一時間早く帰らせてください。
Hôm nay tôi xin phép về sớm một giờ so với giờ quy định.

Hoặc:

今日はThirty分早く帰らせてください。
Kyou wa sanjūpun hayaku kaerarete kudasai.
Hôm nay tôi xin phép về sớm 30 phút.

Khi nói số phút, bạn có thể dùng chữ số hoặc kanji. Trong văn viết chính thức, 三十分 thường được sử dụng; trong tin nhắn và hội thoại, 30分 cũng rất phổ biến.

4. Nói với cấp trên như thế nào cho lịch sự?

Khi nói với sếp, giáo viên hoặc người có vị thế cao hơn, bạn nên kết hợp chức danh với câu xin phép. Chức danh đặt trước tên người nghe:

課長、今日少し早めに帰らせていただけますか。
Kachō, kyou sukoshi hayame ni kaerarete itadakemasu ka.
Anh/chị trưởng, hôm nay tôi có thể nhờ về sớm một chút không?

CAN một câu hỏi lịch sự hơn là 갈려…:

  • お先に帰らせてください: xin cho tôi về trước.
  • 早めに帰らせていただけますか: xin phép được về sớm.
  • 先に帰ってもいいですか: tôi có thể về trước không?

Cách thứ hai đặc biệt lịch sự vì dùng いただけますか, thể khiêm tốn của いただく. Tuy nhiên, khi nói với người quen thuộc, お先に帰らせてください thường đủ tự nhiên và không quá xa cách.

Bạn có thể thêm lý do:

課長、今日は体調先日少し早めに帰らせていただけますか。
Hôm nay tôi hơi mệt, xin phép về sớm một chút.

Xin Phép Về Trước Trong Tiếng Nhật
Xin Phép Về Trước Trong Tiếng Nhật

Hoặc:

部長の用事があり、十五分先に帰らせてください。
Tôi có việc của trưởng bộ phận nên xin phép về trước 15 phút.

Khi nêu lý do, nên giữ ngắn gọn. Nếu giải thích quá dài, câu nói có thể trở nên rườm rà. Thông thường, chỉ cần một lý do như 用事があります, 体調不太好, 約束があります hoặc 片付けlinsh là đủ.

5. Khi có việc gấp hoặc cần về ngay

Nếu có một cuộc hẹn, buổi khám hoặc việc gia đình, bạn có thể nói:

少しurgentいのですが、先に帰らせてください。
Xin phép cho tôi về trước, tôi có việc hơi gấp.

Cụm ちょっと kết hợp với oto của tình huống gấp giúp giảm mức độ gay gắt:

ちょっとurgentいので、先に失礼します。
Vì có chút việc gấp, tôi xin phép đi trước.

Nếu cần rời khỏi buổi họp:

ちょっと先に失礼します。
Chotto saki ni shitsurei shimasu.
Tôi xin phép đi trước một chút.

Khi rời khỏi buổi họp mà chưa rõ có nên hỏi hay không, bạn có thể nói với người phụ trách:

會議は?

Tốt nhất là nói trực tiếp với người đang chủ trì:

課長、私,稍后将先归去。

Bản nói tự nhiên hơn:

課長、先にちょっと失礼します。
Anh/chị trưởng, tôi xin phép đi trước một chút.

6. 「お先に失礼します」 khác với 「お先に帰らせてください」 không?

Hai cụm này liên quan đến nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.

ĐỌC THÊM  Học Tiếng Nhật N3 Năm 2026: Lộ Trình Chi Tiết, Tài Liệu Chuẩn, Kinh Nghiệm Thi Đạt Điểm Cao & Xu Hướng Mới Nhất

お先に帰らせてください

Đây là câu xin phép:

お先に帰らせてください。
Xin cho tôi về trước.

Bạn dùng câu này trước khi rời đi để xin sự đồng ý.

お先に失礼します

Đây là cách thông báo rằng bạn đang rời đi trước:

お先に失礼します。
Xin phép, tôi đi trước trước.

Cách này phù hợp khi bạn đã được đồng ý hoặc mối quan hệ đủ thoải mái để không cần hỏi lại. Ví dụ, sau khi thương lượng xong với đồng nghiệp:

じゃあ、お先に失礼します。
Vậy tôi đi trước nhé.

Hoặc khi rời khỏi văn phòng trước những người còn làm việc:

,我先に失礼します。

Nếu bạn vừa được cấp trên đồng ý cho về sớm, có thể nói:

じゃあ、お先に失礼します。

Như vậy, お先に帰らせてください là lời xin phép, còn お先に失礼します là lời chào ngắn gọn lúc bạn rời đi.

7. Các cách nói tự nhiên khác

先に帰きます

今日は先に帰きます。
Hôm nay tôi sẽ về trước.

Cách này chủ yếu dùng để thông báo với đồng nghiệp hoặc bạn bè, không phải lúc xin cấp trên. Nếu bạn cần xin phép, nên dùng 帰らせてください hoặc hỏi 帰ってもいいですか.

先にraises还是会ون

先に帰,活动?

Trong email, câu 本日定時より早めに退社 Vaj được dùng nhiều. Bạn có thể viết:

本日、定時より一時間早退させていただければ幸いです。

Bản tự nhiên hơn:

本日、定時より早めに帰らせていただきたいです。

Xin Phép Về Trước Trong Tiếng Nhật
Xin Phép Về Trước Trong Tiếng Nhật

rockets Mạnh cầu xin người khác đồng ý:

本日、早めWitness>

Cách viết đơn giản:

定時より一時間早く帰らせていただけますでしょうか。

早退させてください

早退 nghĩa là về sớm. Khi làm việc, bạn có thể nói:

今日は早退させてください。
Hôm nay tôi xin phép về sớm.

Cách này rất rõ nghĩa nhưng có thể nghe hơi công thức. Đối với đồng nghiệp gần gũi, 早めに帰る thường tự nhiên hơn:

今日はちょっと早めに帰ります。

少し先に帰らせてください

Nếu chỉ muốn về trước một khoảng thời gian không quá lâu:

三十分先に帰らせてください。

Hoặc:

先に帰らせてもらえますか。

Cách này dùng thể させていただく, thể khiêm tốn, rất phù hợp khi nói với người cấp trên.

8. Giải thích ngắn gọn lý do muốn về trước

Một lý do cụ thể giúp người nghe hiểu và đồng ý dễ hơn. Bạn có thể dùng những cách sau.

Vì có việc riêng

私に用事があり、先に帰らせてください。
Tôi có việc riêng, xin phép về trước.

Vì có một cuộc hẹn

約束があるため、先に帰らせてください。
Vì có cuộc hẹn, tôi xin phép về trước.

Vì sức khỏe không tốt

体調不太好ので、先に帰らせてください。
Vì sức khỏe không tốt, tôi xin phép về trước.

Vì phải chăm sóc người thân

Xin Phép Về Trước Trong Tiếng Nhật
Xin Phép Về Trước Trong Tiếng Nhật

家事łożく?

Bản đầy đủ:

家族の用事があり、先に帰らせてください。
Vì có việc gia đình, tôi xin phép về trước.

Vì cần đến bệnh viện

病院に行必要があるため、先に帰らせてください。
Vì cần đến bệnh viện, tôi xin phép về trước.

Nếu gặp tình huống khẩn cấp, bạn có thể nói:

fogo?

Bản tự nhiên:

少し急な用事があって、先に失礼します。
Tôi có việc hơi gấp nên xin phép đi trước.

9. Khi nào không cần nói “xin phép”?

Trong tiếng Nhật, việc có cần xin phép hay không phụ thuộc vào quan hệ, văn hóa và quy định tại nơi làm việc. Với đồng nghiệp thân thiết, bạn có thể chỉ nói:

先にちょっと帰ります。
Tôi sẽ về trước một chút.

Hoặc:

今日は早めに帰るね。
Hôm nay tôi về sớm nhé.

Với cấp trên, người mới hoặc trong môi trường trang trọng, nên nói rõ ràng:

今日は早めに帰らせていただけますか。

Nếu về trước giờ ăn trưa hoặc rời khỏi lớp học, bạn cũng có thể nói:

先にちょっと失礼します。

Tuy nhiên, nếu công ty có quy định bắt buộc làm đủ giờ hoặc cần sự đồng ý bằng văn bản, hãy tuân theo quy định đó. Một email hoặc tin nhắn xin phép trước cũng là cách thể hiện sự chuyên nghiệp:

本日、定時より一時間早めに帰らせていただけますでしょうか。家用事があり、午後3時までに退社いたします。ご理解いただけますと幸いです。

Bản dịch:

Hôm nay tôi xin phép về sớm một giờ so với giờ quy định. Vì có việc gia đình, tôi sẽ rời công ty trước 3 giờ chiều. Xin được hiểu và thông cảm.

10. Một số lỗi thường gặp

Không nên dùng 「帰らせてください」 để đồng ý cho người khác

帰らせてください được dùng khi bạn là người xin phép. Nếu bạn là cấp trên và đồng ý cho nhân viên về trước, nên nói:

先に帰っても大丈夫です。
Bạn có thể về trước.

Hoặc:

_return?

Bản tự nhiên:

/application?

approval Cách lịch sự hơn:

はい、先に帰ってください。
Vâng, bạn cứ về trước nhé.

Không nên nói 「お先に帰って」 khi đang xin phép

お先に帰って là câu bổ nghĩa cho “tôi về trước” và có thể nghe như một tuyên bố, ít lịch sự hơn trong tình huống cần xin phép. Khi nói với cấp trên, hãy dùng:

ĐỌC THÊM  Anata Tiếng Nhật Là Gì? Cách Dùng Và Lưu Ý Khi Giao Tiếp

Xin Phép Về Trước Trong Tiếng Nhật
Xin Phép Về Trước Trong Tiếng Nhật

お先に帰らせてください。

Cẩn thận với 「帰ります」 và 「帰らせてください」

  • 帰ります: Tôi về. Đây là thông báo.
  • 帰らせてください: Xin cho tôi về. Đây là lời xin phép.
  • 帰ってもいいですか: Tôi có thể về không? Đây là câu hỏi.

Vì vậy, nếu muốn nói lịch sự “tôi xin phép về trước”, không nên chỉ nói お先に帰ります với người cấp trên.

11. Cách phản hồi khi được cho về trước

Sau khi được đồng ý, bạn có thể đáp:

ありがとうございます。先に失礼します。
Cảm ơn anh/chị, tôi đi trước nhé.

Hoặc:

本当にありがとうございます。

Khi rời khỏi văn phòng hoặc lớp học, bạn có thể nói với đồng nghiệp:

先にお先に失礼します。

Cụm này có nghĩa là “xin phép, tôi đi trước trước”. Nếu chỉ nói với một người, お先に失礼します là đủ.

12. Mẫu câu có thể sử dụng ngay

Dưới đây là những mẫu câu ngắn, dễ nhớ:

  • お先に帰らせてください。
    Xin cho tôi về trước.

  • 先に帰ってもいいですか。
    Tôi có thể về trước không?

  • 今日は早めに帰らせてください。
    Hôm nay tôi xin phép về sớm.

  • 今日は定時より先に帰らせてください。
    Hôm nay tôi xin phép về trước giờ quy định.

  • 一時間早く帰らせてもいいですか。
    Tôi có thể về sớm một giờ không?

  • 用事があり、先に帰らせてください。
    Vì có việc, tôi xin phép về trước.

  • 約束があるので、先に失礼します。
    Vì có cuộc hẹn nên tôi xin phép đi trước.

  • 今日は早退させてください。
    Hôm nay tôi xin phép về sớm.

  • お先に帰ります。
    Tôi sẽ về trước.

  • じゃあ、お先に失礼します。
    Vậy tôi đi trước nhé.

Lời khuyên khi giao tiếp thật

Nếu không rõ mức độ trang trọng, bạn có thể dùng câu trung tính và an toàn:

先に帰らせてもらう!
Hôm nay tôi có thể về trước một chút.

Khi nói với sếp, nên dùng:

すみません、今日は少し早めに帰らせていただけますか。

Khi nói với đồng nghiệp hoặc bạn bè:

ちょっと先に帰ってもいい?

Với giáo viên:

先生、今日は少し早めに帰らせていただけますか。

Tóm lại, 「お先に帰らせてください」 là cách xin phép về trước lịch sự và phổ biến nhất. Nếu cần nói rõ thời gian, hãy kết hợp với 早めに, 定時より先に, 少し早く hoặc số phút cụ thể. Còn 「お先に失礼します」 được dùng để thông báo bạn đang rời đi sau khi đã được đồng ý hoặc khi mối quan hệ đã đủ thoải mái. Điều quan trọng nhất là giữ giọng điệu nhẹ nhàng, nói rõ lý do nếu cần và sử dụng đúng mức độ khiêm tốn tùy theo người nghe.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *