Xưng hô trong tiếng Nhật là một phần không thể thiếu khi giao tiếp. Người học tiếng Nhật thường bắt đầu bằng những câu chào hỏi đơn giản như「こんにちは」「おはようございます」hoặc「すみません」, nhưng khi đi sâu vào các cuộc trò chuyện, nhiều người mới nhận ra rằng cách mình tự gọi tên mình, gọi người khác và thể hiện thái độ có những quy tắc khá tinh tế. Một câu nói hoàn toàn đúng ngữ pháp vẫn có thể tạo cảm giác thiếu lịch sự nếu cách xưng hô không phù hợp. Ngược lại, cách xưng hô đúng sẽ giúp người nói thể hiện sự tôn trọng, gần gũi, chuyên nghiệp hoặc khiêm tốn tùy theo mối quan hệ.
Bài viết này hệ thống hóa những cách xưng hô phổ biến trong tiếng Nhật, bao gồm đại từ chỉ người, hậu tố kính ngữ, cách gọi người thân, cách dùng trong công sở, những từ ngữ thể hiện sự khiêm tốn và những lỗi thường gặp của người mới học.
1. Xưng hô tiếng Nhật khác biệt như thế nào?
Tiếng Nhật không phân biệt giới tính trong đại từ nhân xưng như một số ngôn ngữ khác. Khi muốn nói về người thứ ba, người Nhật thường dùng tên, chức danh, chức vụ hoặc đại từ chỉ vị trí như:
- 「この人」: người này
- 「あの人」: người đó
- 「あの方」: người kia, văn minh hơn
- 「こちら」: phía này, người này, bên này
- 「そちら」: phía đó, người đó, bên đó
Vì vậy, không nhất thiết phải dùng một đại từ tương đương với “anh” hoặc “cô” trong mọi trường hợp. Trong giao tiếp tự nhiên, cách nói rõ tên hoặc chức vụ thường được ưu tiên hơn.
Điểm đáng chú ý là tiếng Nhật có hai chiều rõ ràng:
- Tôn trọng người nghe: dùng hậu tố như「-さん」hoặc các động từ kính ngữ.
- Khiêm tốn về bản thân: dùng「伺う」「いただく」「申し上げる」thay cho「行く」「ăn」「nói」.
Nói cách khác, khi thể hiện sự tôn trọng, người Nhật không chỉ nâng người khác lên mà còn hạ vị trí của chính mình. Đây là đặc điểm cốt lõi của nghi thức kính ngữ.
2. Cách tự gọi tên mình: 私, 僕, 俺 và những lựa chọn khác
2.1. 「私」— watashi
「私」là cách tự xưng phổ biến, trung tính và an toàn nhất. Người Nhật có thể dùng「私」trong giao tiếp hàng ngày, học tập, công sở và hầu hết các tình huống trang trọng.
Ví dụ:
- 「私は佐藤です。」
Tôi là Sato. - 「私は医者です。」
Tôi là bác sĩ. - 「私 Japan’s Name is…」Không tự nhiên; cách đúng là 「私の名前は…です」.
「私」không mặc định là đại từ dành riêng cho phụ nữ như trong một số ngôn ngữ. Cả nam giới, nữ giới và người không xác định giới tính đều có thể dùng「私」.
Khi tự giới thiệu, người Nhật thường có thể bỏ cả「私は」:
- 「名前さんは…です」
- 「〇〇係の〇〇です」
Nếu cần giới thiệu đầy đủ hơn:
「はじめまして。営業部の佐藤と申します。」
Trong câu giới thiệu này,「佐藤と申します」thể hiện vẻ lịch sự hơn so với「佐藤です」, dù cả hai đều có thể dùng tùy tình huống.
2.2. 「僕」— boku
「僕」thân mật hơn「私」 và thường được dùng bởi nam giới, thanh niên hoặc những người muốn giọng văn tự nhiên, thân mại. Phụ nữ cũng có thể dùng, đặc biệt trong một số cách nói hiện đại, nhưng không phải lựa chọn mặc định cho mọi người.
Ví dụ:
- 「僕、今日から_joinします。」
Từ hôm nay tôi sẽ tham gia. - 「僕に任由ください。」
Xin cứ giao việc cho tôi.
「僕」được dùng rất phổ biến trong các bài phát biểu, video giới thiệu, anime hoặc giao tiếp giữa những người đã quen. Trong môi trường công sở nghiêm túc,「私」vẫn an toàn hơn.
2.3. 「俺」— ore
「俺」mang tính cách nhân, mạnh mẽ và đôi chút nam tính. Đây là lựa chọn đặc trưng của nam giới, nhất là khi nói với bạn bè, cấp dưới hoặc trong những tình huống muốn thể hiện sự thân mật, bình đẳng.
Ví dụ:
- 「俺bounded戸だ。」
Tôi là Totsuka. - 「俺がessel решения。」
Để tôi giải quyết.
「俺」không phù hợp với các tình huống cần sự trang trọng, chẳng hạn khi giới thiệu với khách hàng quan trọng, nói trong hội nghị chính thức hoặc viết email công sở. Người mới học thường nên bắt đầu bằng「私」, sau đó chuyển sang「僕」hoặc「俺」 khi đã hiểu rõ sắc thái.
2.4. 「うち」— uchi
Theo nghĩa đen,「うち」chỉ “nhà của tôi”, nhưng trong giao tiếp tự nhiên, nó có thể chỉ “của tôi”, “bên tôi” hoặc “nhóm của tôi”.
Ví dụ:
- 「うちの会社は…」
- 「うちのチームに…」
- 「うちの母親は…」
Khi nói về cơ quan hoặc nhóm xã hội,「うち」thể hiện quan hệ gần gũi. Tuy nhiên, người nói có thể chọn「私」thay vì「うち」để nghe tự nhiên hơn trong một số câu.
2.5. Những cách tự xưng trang trọng hoặc cổ xưa
「わたくし」là cách tự xưng cổ xưa, trang trọng và rất khiêm tốn. Nó có thể xuất hiện trong phong cách cổ điển, lễ nghi, hội nghị cấp cao hoặc trong một số tình huống đặc biệt. Người bình thường hiện nay hầu như không dùng.
Một số từ như「弊社」,「弊店」,「弊所」có nghĩa là “công ty chúng tôi”, “cửa hàng chúng tôi”, “nơi của chúng tôi”. Chúng được dùng để khiêm tốn khi nói về tổ chức của bản thân, đặc biệt trong văn bản kinh doanh.

Có thể bạn quan tâm: Xin Về Sớm Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Nghe, Dịch Nghĩa Và Luyện Phát Âm
「小人」là cách tự xưng cực kỳ khiêm tốn, gần như chỉ xuất hiện trong văn học, lễ nghi cổ truyền hoặc tình huống hài hước. Sử dụng từ này trong giao tiếp hiện đại có thể gây cảm giác quá mức hoặc không tự nhiên.
3. Gọi người khác bằng tên và hậu tố kính ngữ
3.1. 「-さん」— san
「-さん」là hậu tố phổ biến nhất và là lựa chọn mặc định an toàn khi gọi người khác. Người Nhật dùng「-さん」không chỉ với người lớn tuổi mà còn với bất kỳ ai có thể gọi tên.
Ví dụ:
- 「田中さん」
- 「鈴木さん」
- 「先生」thường được gọi là「田中さん」
「-さん」không nhất thiết biểu thị sự xa cách. Với đồng nghiệp hoặc bạn bè, nó có thể hoàn toàn thân mật. Ngược lại, nếu người bị gọi có chức vụ cao, cách dùng「-さん」thể hiện sự tôn trọng và giữ khoảng cách phù hợp.
Đối với người mới học,「-さん」gần như luôn là lựa chọn đầu tiên khi chưa biết cách xưng hô phù hợp.
3.2. 「-くん」— kun
「-くん」thường dùng cho nam giới trẻ hơn người gọi, đặc biệt là học sinh, sinh viên, cấp dưới hoặc đàn em.
Ví dụ:
- 「健太くん」
- 「田中くん」
Một người nữ có thể gọi nam giới trẻ bằng「-くん」, nhưng khi gọi nữ giới trẻ, người Nhật thường dùng「-ちゃん」hơn.
Trong công sở,「-くん」đôi khi được dùng để gọi nhân viên cấp dưới, nhưng cách gọi này phụ thuộc vào văn hóa từng công ty. Một số nơi thích dùng「〇〇さん」cho tất cả nhân viên.
3.3. 「-ちゃん」— chan
「-ちゃん」là hậu tố thân mật, dễ thương và thường dùng cho trẻ em hoặc người nhỏ tuổi. Phụ nữ và những người có tính cách thân mật thường dùng cách này khi gọi nữ giới trẻ, em gái, em họ hoặc con gái.
Ví dụ:
- 「さくらちゃん」
- 「花子ちゃん」
「-ちゃん」cũng có thể được dùng khi gọi đồng nghiệp nữ nhỏ tuổi hơn nếu mối quan hệ đủ thân mật. Đối với người lạ, gọi bất kỳ ai bằng「-ちゃん」thường sẽ không phù hợp.
3.4. 「-先生」— sensei
「先生」là cách gọi kính ngữ phổ biến nhất cho giáo viên, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, từ này cũng được dùng rộng rãi cho những người có chuyên môn cao hoặc đóng vai trò hướng dẫn, huấn luyện.
Ví dụ:
- 「田中先生」
- 「日本-culture先生」
Người mới học tiếng Nhật thường gặp cụm「〇〇先生」trong các khóa học, ứng dụng học trực tuyến hoặc nội dung kỹ năng sống. Ngoài đời thực,「先生」không nhất thiết chỉ dành cho giáo viên.
3.5. 「-様」— sama
「-様」là cách gọi cực kỳ kính trọng, thường dùng trong những tình huống đặc biệt trang trọng hoặc trong văn bản hành chính.
Ví dụ:
- 「警报 prioritization様」
- 「王女様」
Trong giao tiếp hàng ngày, dùng「-様」thường không cần thiết và có thể tạo cảm giác quá xa cách. Trong email công sở, bản thân chính sách thường viết「ご担当者様」để chỉ người phụ trách, nhưng khi gọi trực tiếp một người quen, người ta vẫn thường dùng「-さん」.
3.6. 「-達」— tachi
「-達」chỉ số nhiều, ví dụ「学生たち」là “các học sinh”,「私たち」là “chúng tôi”. Hậu tố này khá phổ biến nhưng không được dùng tự do trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ, người Nhật thường nói「同期たち」hoặc「友人たち」khi muốn nhấn mạnh cảm giác cộng đồng.
Các cách khác chỉ số nhiều gồm:
- 「二人」: hai người
- 「三人」: ba người
- 「何人」: bao nhiêu người
- 「皆さん」: mọi người, quý vị
4. Cách gọi người thân trong gia đình
Cách xưng hô gia đình thể hiện rõ mối quan hệ và độ tuổi, không phụ thuộc hoàn toàn vào việc gọi tên.

Có thể bạn quan tâm: Xin Vào Lớp Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Chọn Khóa Học, Đăng Ký Và Chuẩn Bị Sau Khi Nhập Học
4.1. Cha mẹ
- 「父」hoặc「お父さん」: bố
- 「母」hoặc「お母さん」: mẹ
Trong gia đình Nhật, trẻ em thường gọi bố là「お父さん」và mẹ là「お母さん」. Người lớn tuổi có thể gọi cha mẹ bằng「お父さん」「お母さん」để thể hiện sự gần gũi, nhưng với người ngoài, nên nói「父です」「母です」.
4.2. Anh chị em
- 「兄」hoặc「お兄さん」: anh trai
- 「姉」hoặc「お姉さん」: chị
- 「弟」: em trai
- 「妹」: em gái
「兄貴」là cách gọi anh trai mang tính trang trọng, nam tính hoặc cổ xưa.「姉貴」cũng tồn tại nhưng ít phổ biến hơn trong giao tiếp hiện đại.
4.3. Vợ, chồng và người yêu
- 「妻」: vợ
- 「夫」: chồng
- 「奥さん」: vợ, khi nói với người khác
- 「旦那さん」: chồng, khi nói với người khác
- 「主人」: chồng, từ ngữ trung tính hoặc cổ xưa
Khi giới thiệu về vợ, cách tự nhiên và lịch sự là:
「これは私の妻です。」
Đây là vợ tôi.
「奥さん」được dùng khi người đàn ông giới thiệu vợ mình.「旦那さん」được dùng khi người phụ nữ giới thiệu chồng. Khi nói trực tiếp với vợ hoặc chồng, hầu như không ai gọi nhau là「奥さん」hay「旦那さん」.
4.4. Người yêu
Người Nhật thường gọi người yêu bằng tên, biệt danh hoặc các từ như:
- 「彼氏」: bạn trai
- 「彼女」: bạn gái
- 「恋人」: người yêu
- 「Rzeczywista」: người lớn tuổi yêu nhau
「彼女」và「彼」trong tiếng Nhật hiện đại thường mang nghĩa “bạn gái” hoặc “bạn trai” chứ không phải giới tính chung. Vì vậy, khi chỉ cần nói “anh ấy” hoặc “cô ấy”, người Nhật thường dùng tên, chức danh hoặc cụm như「あの人」.
5. Xưng hô trong công sở
Cách gọi ở nơi làm việc thay đổi tùy văn hóa từng công ty, nhưng có một số mẫu phổ biến.
5.1. Gọi cấp trên
Người cấp dưới thường gọi cấp trên bằng chức danh kèm「-さん」:
- 「部長さん」: anh/chị trưởng
- 「課長さん」: trưởng bộ phận
- 「係長さん」: trưởng nhóm
- 「主任さん」: chuyên viên cao cấp
- 「マネージャーさん」: quản lý
- 「社長さん」: chủ tịch hoặc tổng giám đốc
Nếu có quan hệ gần gũi hơn, một số công ty cho phép gọi「部長」「課長」không có「-さん」. Đây là dấu hiệu đặc biệt thân mật, nhưng người mới làm việc không nên tự ý áp dụng ngay.
5.2. Gọi đồng nghiệp và cấp dưới
「-さん」là cách phổ biến và phù hợp nhất:
- 「佐藤さん」
- 「鈴木さん」
- 「山本さん」
Một số nơi dùng「〇〇くん」cho nhân viên nam cấp dưới, nhưng cách này không phổ biến ở mọi công ty. Nếu không chắc chắn, hãy dùng「-さん」.
5.3. Gọi khách hàng
Khi trao đổi với khách hàng, người Nhật thường dùng「お客様」,「lega của khách hàng」hoặc「お客様」kèm chức danh:
- 「田中lega」
- 「営業の者です」
Từ「お客様」không nên dùng để chào một người khi đứng đối diện trực tiếp, vì nghe có thể giống cách gọi khách hàng trong nhà hàng. Khi nói trực tiếp với người Nhật, nên dùng「-さん」.
6. Kính ngữ: nâng người khác và hạ bản thân
6.1. Kính ngữ tôn trọng
Người Nhật thường dùng các từ ngữ đặc biệt để thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe hoặc người được nhắc đến.
Một số ví dụ:
| Cách nói thường | Cách kính ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 「食べる」 | 「いただく」 | ăn |
| 「見る」 | 「拝見する」 | xem, đọc |
| 「言う」 | 「申し上げる」 | nói |
| 「聞く」 | 「伺う」 | nghe, hỏi |
| 「行く」 | 「伺う」 | đi đến, ghé thăm |
| 「来る」 | 「お越しになる」 | đến |
| 「している」 | 「なさる」 | đang làm |
| 「いる」 | 「おる」 | ở, tồn tại |
Đặc biệt,「伺う」không chỉ có nghĩa “nghe”. Tùy ngữ cảnh, nó có thể nghĩa là “đến thăm” hoặc “hỏi ý kiến”. Vì vậy, câu「明日伺います」có thể được hiểu là “Ngày mai tôi sẽ đến”.
Một số cấu trúc kính ngữ phổ biến gồm:
- 「ご〜になる」: dùng để nâng động từ của người khác
- 「お〜になる」: cũng dùng để nâng động từ
- 「お持ちになる」: mang, cầm theo
- 「ごらんになる」: xem
- 「お考えになる」: suy nghĩ, cân nhắc
- 「お休みになる」: nghỉ ngơi
- 「ご出席になる」: tham dự
- 「お árCpeningになる」: mở
Ví dụ:
「部長はもう帰りました。」
Trưởng phòng đã về rồi.
Cách lịch sự hơn:
「部長はもうお帰りになりました。」
Trong câu này, hành động của trưởng được nâng lên bằng「お帰りになる」.
6.2. Kính ngữ khiêm tốn
Người nói hạ thấp hành động của chính mình:
- 「いただく」: nhận, ăn, dùng, uống
- 「伺う」: nghe, hỏi, đến thăm
- 「申し上げる」: nói, báo cáo
- 「.obowiązanieする」: phục vụ
- 「呈する」: dâng lên, trình bày
- 「obowiązanie掌上」: phục vụ
Ví dụ, thay vì nói:
「明日行きます。」
Trong email hoặc lời nói trang trọng, người ta có thể nói:
「明日伺います。」
Khi chào hỏi,「いただきます」và「おはようございます」là những mẫu cơ bản. Khi nhận được thứ gì đó từ cấp trên, người Nhật thường đáp「 RECEIVED」theo nghĩa cảm ơn đã cho hoặc đã ban thưởng.
6.3. Sự nhất quán quan trọng hơn việc dùng từ ngữ phức tạp

Có thể bạn quan tâm: Cách Xin Vào Lớp Bằng Tiếng Nhật: Từ Căn Bản Đến Nâng Cao, Mẫu Câu Thực Tế Năm 2026
Khi viết email hoặc lời nói trang trọng, cần giữ sự nhất quán:
- Hành động của người nhận được nâng lên.
- Hành động của người viết được khiêm tốn hóa.
- Không nâng người thứ ba một cách tùy tiện.
Ví dụ:
「Presenter東西先生より説明ilhãoいただきます。」
Câu này có nghĩa: “Tôi sẽ nhận phần giải thích từ giáo sư Higashi.”「説明」)được nâng lên bằng cách dùng「先生より」và「いただく」.
Nếu dùng quá nhiều kính ngữ, lời nói có thể trở nên khó hiểu hoặc không tự nhiên. Đối với người mới học, chỉ cần nắm「-さん」「いただく」「伺う」「申し上げる」và sự phân biệt giữa「です・ます」và văn phong thân mật là đã có thể giao tiếp khá tốt.
7. Cách gọi đối phương: あなた, 君, お前 và 貴方
7.1. 「あなた」— anata
「あなた」không phải là cách gọi mặc định giữa những người Nhật bình thường. Từ này có thể được dùng trong một số bối cảnh:
- Nói chuyện riêng với người thân
- Lời thoại trong phim hoặc tác phẩm văn học
- Một số tình huống cần sự trực tiếp nhưng vẫn giữ tính lịch sự
- Lời chào trong bối cảnh đặc biệt
Nếu gọi một người lạ hoặc đồng nghiệp bằng「あなた」, người đó có thể cảm thấy bị xâm phạm hoặc quá thân mật. Vì vậy, người Nhật thường dùng tên kèm「-さん」thay thế.
7.2. 「君」— kimi
「君」có thể được dùng giữa bạn bè, người yêu hoặc khi người nói muốn thể hiện sự thân mật, đôi khi mang sắc thái nam tính. Câu「君はどう思いますか」khá tự nhiên giữa những người đã thân.
Tuy nhiên,「君」cũng có thể nghe quá thân mật hoặc có tính lệch giới tính trong một số tình huống. Trường hợp không chắc chắn,「-さん」vẫn là lựa chọn tốt nhất.
7.3. 「お前」— omAE
「お前」rất thân mật, thô lập và mang tính khẩu ngữ mạnh. Nó có thể được dùng giữa bạn bè thân, anh em hoặc trong một số bối cảnh gia đình, nhưng không thích hợp khi nói với người trên, khách hàng hoặc người mới quen.
7.4. 「貴方」— kitama
「貴方」là cách viết cổ xưa hoặc trang trọng của「あなた」. Từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày và có thể nghe khoa học, cứng nhắc nếu dùng không khéo.
8. Cách nói “chúng tôi”, “họ” và những nhóm người
8.1. Nhóm của bản thân
Các cách phổ biến:
- 「私たち」: chúng tôi, tôi và cùng những người khác
- 「僕たち」: chúng tôi, tôi và các bạn, giọng thân mật
- 「俺たち」: chúng tôi, tôi và các bạn, giọng mạnh mẽ
- 「私達」: chúng tôi, dạng viết
- 「うち」: bên chúng tôi, nhóm của chúng tôi
Ví dụ:
「明日の会議に私たち皆が行きます。」
Tất cả chúng ta sẽ đi họp ngày mai.
8.2. Nhóm của người khác
Khi nói về công ty, gia đình hoặc nhóm của người khác, người Nhật thường dùng hậu tố「-たち」sau tên:
- 「田中さんたち」: người Tanaka và những người khác
- 「社員たち」: các nhân viên
- 「子供たち」: lũ trẻ
Điều này không có nghĩa nhóm đó xa cách. Ngược lại,「さんたち」thường chỉ rõ rằng tên đại diện cho cả một nhóm.
8.3. Gọi nhóm người
- 「皆さん」: mọi người, quý vị
- 「皆様」: mọi người, quý vị, dạng trang trọng
- 「皆さん」trong email là lựa chọn phổ biến và thân thiện
- 「皆様」thường xuất hiện trong email chính thức, biểu buổi hoặc văn bản hành chính
Ví dụ:
「皆さん、おはようございます。」
Chào mọi người, buổi sáng tốt.「皆様.assetClassお越しいただきありがとうございます。」
Cảm ơn quý vị đã đến.
9. Sự khác biệt giữa 「です・ます」và văn phong thân mật
Cách nói không chỉ thể hiện sự lịch sự mà còn báo hiệu mức độ gần gũi.
9.1. 「です・ます」
Đây là văn phong lịch sự, trung tính, phù hợp với hầu hết tình huống:
「今日はいい天気ですね。」
Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ.「私は学生です。」
Tôi là sinh viên.
9.2. Văn phong thân mật
Khi nói với bạn bè, người thân hoặc người ngang hàng rất thân, người Nhật dùng dạng thân mật, bỏ các trợ từ và thường dùng câu ngắn:

Có thể bạn quan tâm: Xin Việc Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Chuẩn Bị Hồ Sơ, Phỏng Vấn Và Ứng Tuyển Hiệu Quả
「今日はいい天気だね。」
Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ.
Sự khác biệt nằm ở「ね」「よ」「さ」và cách bỏ「です」「ます». Một số câu thoại tự nhiên còn dùng dạng ngắn như「そう?」,「そうなの?」thay vì「そうですか」「そうなんですね」.
9.3. Văn phong thô
「だ」「である」và các câu cắt ngắn được dùng trong văn xuôi, bài giảng, thuyết trình hoặc giao tiếp rất thân. Tuy nhiên, dùng văn phong thô với người trên có thể bị xem là thiếu lịch sự nếu ngữ cảnh không phù hợp.
10. Xưng hô trong email và giao tiếch kinh doanh
Một email Nhật thường có cấu trúc khá rõ ràng.
10.1. Lời mở đầu
- 「拝啓」: xin phép bắt đầu, dùng trong văn bản chính thức
- 「いつもお世話になっております」: xin chào, tôi luôn nhờ sự giúp đỡ của ngài
- 「お世話になっております」: cảm ơn ngài đã quan tâm hoặc hỗ trợ tôi
- 「突然のご連絡失礼します」: xin lỗi vì liên hệ đột ngột
10.2. Giới thiệu bản thân
「〇〇株式会社営業部の佐藤でございます。」
Tôi là Sato thuộc bộ phận kinh doanh của Công ty Cổ phần XYZ.
Cách dùng「,却被」で làm giảm cảm giác quá trang trọng so với「でございます」.
10.3. Gọi đối tác
- 「貴社」: công ty quý
- 「貴方」: bạn, ngài
- 「ご担当の方」: người phụ trách
- 「〇〇部長」: trưởng phòng tên Tanaka
Trong email, người ta thường không dùng「あなた」để gọi trực tiếp người nhận.
10.4. Kết thư
- 「敬具」: trân trọng, dùng sau phần thân
- 「よろしくお願いいたします」: xin vui lòng tiếp tục phối hợp
- 「chwiat sincerely」: xin chào, cảm ơn
- 「ご不明な点がございましたら、厚くお詫び申し上げます」: nếu có điểm chưa rõ, tôi xin hết sức xin lỗi
Một email ngắn có thể viết:
拝啓
いつもお世話になっております。
営業部の佐藤と申します。
이번週の件について、ご確認をお願いできますでしょうか。
ご不明な点がございましたらpleaseurzugabe sockets。
何卒よろしくお願いいたします。
敬具
Trong email, câu「お手数ですが…」không phải là lời xin lỗi mà là cách nói lịch sự kiểu “xin phiền ngài một chút”.「ご都合のよいタイミングで…」cũng là cách mở đầu lịch sự khi đề nghị người khác làm việc gì đó.
11. Một số mẫu giao tiếp thực tế
Khi gặp lần đầu
「はじめまして。佐藤です。」
Rất vui được gặp. Tôi là Sato.
Nếu muốn lịch sự hơn:
「はじめまして。営業部の佐藤と申します。」
Khi giới thiệu bạn bè
「これは私の友達の田中です。」
Đây là bạn tôi, Tanaka.
Khi hỏi ai đó có thời gian không
「今、お時間よろしいでしょうか。」
Bây giờ anh/chị có tiện không?
Cách này lịch sự hơn câu「今、忙しい?」.
Khi gọi điện
「もしもし、田中です。」
Xin chào, tôi là Tanaka.
Khi hỏi tên người nghe:
「お名前教えていただけますか。」
Anh/chị cho tôi hỏi tên được không?
Khi cảm ơn
「ありがとうございます。」
Cảm ơn anh/chị.
Khi cảm ơn sâu hơn:
「ibold≫ estimée.import。
Cảm ơn rất nhiều.
Khi nhận lời khen:
「いいえ、どういたしまして。」
Không có gì.
Khi xin lỗi
「申し訳ありません。」
Tôi rất tiếc.
Cách nhẹ hơn:
「すみません。」
Khi lỗi do mình gây ra và cần xin lỗi chân thành:
「大変申し訳ございません。」
Khi chào tạm biệt
- 「失礼します」: xin phép, tôi xin rời khỏi, cũng dùng khi rời văn phòi
- 「失礼しました」: xin lỗi vừa rồi hoặc tôi đã rời khỏi
- 「また明日」: gặp lại ngày mai
- 「おやすみなさい」: chúc ngủ ngon
- 「お疲れ様です」: cảm ơn vì đã làm việc hoặc chúc sức khỏe sau công sức
Cụm「お疲れ様です」đặc biệt thú vị vì người Nhật dùng nó cả khi gặp đồng nghiệp vào buổi sáng. Nó mang nghĩa “anh/chị đã làm việc vất vả rồi” nhưng thực tế được xem như lời chào thân thiện, lịch sự.
12. Những lỗi phổ biến của người mới học
Lỗi 1: Gọi tất cả mọi người bằng「あなた」
Điều này thường nghe thiếu tự nhiên. Hãy ưu tiên tên kèm「-さん」.
Lỗi 2: Dùng「俺」trong tình huống quá trang trọng

「俺」không sai, nhưng có thể tạo cảm giác quá thân mật hoặc không đủ lịch sự. Trong phỏng vấn, hội nghị, lễ tân hoặc email,「私」thích hợp hơn.
Lỗi 3: Dùng「-ちゃん」cho bất kỳ người nữ nào
「-chan」chỉ phù hợp khi có quan hệ gần gũi hoặc khi gọi trẻ em. Với đồng nghiệp hoặc người lạ, hãy dùng「-さん」.
Lỗi 4: Dùng「いらっKS」một cách máy móc
「いらっしゃいませ」là câu chào dùng trong cửa hàng, nhà hàng hoặc nơi tiếp khách. Không nên nói với mọi người trong mọi tình huống.
Lỗi 5: Dùng kính ngữ quá mức
Ví dụ, nói「会長がお.depth话说になる了吗」với người đồng nghiệp thân thiết có thể nghe khó hiểu hoặc giả tạo. Kính ngữ cần phù hợp với đối tượng.
Lỗi 6: Lộn xộn giữa khiêm từ và tôn từ
Câu như「DIGITALお借りしました」có thể dùng trong một số bối cảnh, nhưng cần kiểm tra hành động nào là của bản thân và hành động nào thuộc về người khác. Thông thường:
- Hành động của bản thân: khiêm tốn hóa.
- Hành động của người nghe hoặc người được tôn trọng: nâng lên.
Lỗi 7: Quên mạch lạc khi xưng hô
Trong một đoạn hội thoại, người Nhật thường xuyên chuyển giữa「私」「僕」「俺」「うち」tùy quan hệ và ngữ cảnh. Điều này không nhất thiết là thiếu nhất quán. Người nói có thể dùng「私」khi giới thiệu bản thân,「僕」khi nói chuyện thân mật và「うち」khi nhắc đến gia đình hoặc tổ chức của mình.
13. Cách luyện xưng hô hiệu quả
Để sử dụng xưng hô tự nhiên, người học nên chú ý đến bốn yếu tố.
Xác định quan hệ
Hỏi chính mình: người kia là bạn bè, đồng nghiệp, cấp trên, giáo viên, khách hàng hay người thân? Quan hệ càng gần, cách gọi càng có thể đơn giản và thân mật.
Xác định hướng tôn trọng
Hãy xác định ai hơn tuổi, ai có chức vụ cao hơn và ai đang là người nhận thông tin. Điều này quyết định nên dùng「-さん」「-くん」「-ちゃん」hay chức danh.
Chọn mức văn phong
- Người lạ, người trên, khách hàng: dùng「です・ます」.
- Bạn bè, người ngang hàng: có thể dùng văn phong thân mật.
- Trẻ em: dùng câu ngắn, dễ hiểu, tránh kính ngữ phức tạp.
Lắng nghe cách người bản xứ gọi nhau
Cách hiểu tự nhiên nhất là quan sát cách mọi người xưng hô. Trong lớp học, hãy chú ý đến cách giáo viên gọi học viên, cách đồng nghiệp gọi nhau và cách khách hàng được gọi. Xưng hô luôn phản ánh quan hệ thực tế.
14. Lộ trình sử dụng cho người mới bắt đầu
Người mới học không cần học tất cả các biến thể cùng lúc. Một lộ trình thực tế có thể như sau:
- Dùng「私」để tự xưng.
- Dùng「tên + -さん」để gọi người khác.
- Dùng「です・ます」trong giao tiếp lịch sự.
- Học「Historically」,「伺う」và「申し上げる」để hiểu kính ngữ.
- Khi đã thân với đồng nghiệp hoặc bạn bè, bắt đầu dùng「僕」hoặc「俺」nếu muốn.
- Tùy quan hệ, sử dụng「-くん」「-ちゃん」một cách tự nhiên.
- Học cách điều chỉnh giữa「です・ます」và văn phong thân mật.
- Khi viết email, học cấu trúc「拝啓」「○○ Sint】【。】【。】【。】【。】【。】【。】【。】【。】敬具」và cách dùng khiêm từ.
Những hiểu biết quan trọng nhất có thể tóm gọn như sau:「私」là cách tự xưng an toàn,「-さん」là cách gọi người phổ biến nhất,「-kun」dành cho người nhỏ tuổi hơn,「-chan」mang tính thân mật,「-sensei」dùng cho giáo viên hoặc người hướng dẫn, còn kính ngữ thể hiện bằng cách vừa tôn trọng người khác vừa khiêm tốn về bản thân. Khi nắm được những nguyên tắc này, việc lựa chọn từ ngữ sẽ tự nhiên và chính xác hơn, đồng thời giúp người học thể hiện đúng vai trò, đúng quan hệ và đúng thái độ trong từng tình huống.
