Khi cần về sớm ở Nhật Bản, nhiều người biết từ 早退 nhưng vẫn không biết nên nói câu nào cho tự nhiên. Nếu dùng cụm 早く帰ってもいいですか một cách máy móc, người Nhật vẫn hiểu ý bạn, song câu nói có thể nghe hơi gượng hoặc không đúng với mối quan hệ giữa hai người. Cách tự nhiên và phổ biến nhất là:
すみません、今日は少し早退してもいいですか。
Xin phép, hôm nay tôi có thể về sớm một chút được không?
Trong tình huống công việc, bạn có thể nói với cấp trên:
課長、今日は少し早退してもよろしいですか。
Trưởng, hôm nay tôi xin phép về sớm một chút được không?
Bài viết dưới đây sẽ giải thích chi tiết cách xin phép về sớm trong tiếng Nhật, các mức độ lịch sự khác nhau, cách nêu lý do, cách nói với đồng nghiệp, giáo viên hoặc bạn bè, cũng như những lỗi thường gặp cần tránh.
Nếu đang nói với cấp trên, người quản lý hoặc một người có quyền quyết định, nên dùng よろしいですか thay cho いいですか:
課長、少し早退してもよろしいですか。
Hoặc:
課長、この後用事がありまして、少し早退してもよろしいですか。
Trưởng, sau này tôi có việc, nên xin phép về sớm một chút.
Mức độ lịch sự có thể được điều chỉnh như sau:
Đối tượng hoặc tình huống
Cách nói
Nói với đồng nghiệp thân thiện
ちょっと先に帰ってもいい?
Nói lịch sự trong công việc
すみません、少し早退してもいいですか。
Nói với cấp trên
課長、少し早退してもよろしいですか。
Viết email xin phép
本日早退,请求します。 hoặc 本日早退 videot — cách viết chuẩn là 本日早退 希望します
Một cách viết email tương đối tự nhiên là:
課長
本日15時に私事があり、15時半に退出したいと考えております。
ご了解いただけますでしょうか。
Trưởng, hôm nay tôi có việc riêng và dự định rời văn phòng lúc 15 giờ 30. Xin sự thông cảm của anh/chị.
Nếu chỉ cần thông báo ngắn gọn qua email hoặc tin nhắn nội bộ:
本日15時半に早退させていただきます。
Hôm nay tôi sẽ về sớm lúc 15 giờ 30.
Tuy nhiên, nếu quy định nơi làm việc yêu cầu phải xin phép trước, tốt nhất vẫn nên dùng câu hỏi ~てもよろしいですか hoặc ~てもいいですか, thay vì chỉ thông báo.
3. Có nên nói lý do khi xin phép về sớm không?
Bạn không nhất thiết phải giải thích dài. Tuy nhiên, nêu một lý do ngắn gọn thường giúp người khác dễ đồng ý, đặc biệt trong môi trường công việc. Những lý do phổ biến có thể là có việc riêng, đi khám bệnh, đón trẻ hoặc tham dự một sự kiện.
Có việc riêng
すみません、この後用事がありまして、少し早退してもいいですか。
Xin phép, sau này tôi có việc, nên có thể về sớm một chút được không?
用事 được đọc là ようじ — yōji, nghĩa là việc, công việc hoặc việc phải đi.
Nếu muốn nói trang trọng hơn:
すみません、この後所用がありまして、少し早退してもよろしいですか。
所用 — しょよう — shoyō cũng nghĩa là việc phải làm và có tính chất trang trọng hơn 用事.
Có lịch khám bệnh
Xin Phép Về Sớm Trong Tiếng Nhật
Có thể bạn quan tâm: Xin Mời Vào Tiếng Nhật: Bài Hát Sơn Tùng M-TP Và Hành Trình Chạm Đến Tiếng Nhật
すみません、病院に予約がありまして、今日は少し早退してもいいですか。
Xin phép, tôi có lịch khám bệnh, hôm nay về sớm một chút được không?
Cần đón trẻ
すみません、子どもの送り迎えがありまして、少し早退してもよろしいですか。
Xin phép, tôi cần đón con, nên xin phép về sớm một chút.
Cảm thấy không khỏe
すみません、体調がよくないのですが、今日は少し早退してもいいですか。
Xin phép, tôi đang thấy sức khỏe không tốt, hôm nay xin phép về sớm.
Nếu lý do liên quan đến sức khỏe, bạn không cần kể chi tiết. Chỉ cần nói nguyên nhân chung hoặc nói với người có trách nhiệm thông qua kênh phù hợp là được.
Nguyên tắc khi nêu lý do
Nói ngắn gọn, rõ ràng.
Không cần kể quá nhiều chi tiết cá nhân.
Nên nói lý do trước hoặc sau câu xin phép đều được.
Trong công việc, hãy nói với người có quyền quyết định, chẳng hạn là quản lý trực tiếp.
Nếu cấp trên không có mặt, đừng mặc nhiên hỏi một đồng nghiệp rồi tự rời đi, trừ khi nơi làm việc đã quy định rõ cách xử lý.
4. Cách nói rõ khoảng thời gian muốn về sớm
Nếu chỉ nói 少し早退, người Nhật có thể chưa biết bạn muốn về sớm bao nhiêu. Khi cần nêu rõ thời gian, bạn có thể dùng 何分だけ, 何分くらい hoặc giờ cụ thể.
Về sớm khoảng 30 phút
すみません、30分だけ早退してもいいですか。
Xin phép, tôi có thể về sớm khoảng 30 phút được không?
~だけ nhấn mạnh rằng khoảng thời gian về sớm chỉ giới hạn ở mức đó.
Về sớm khoảng một giờ
すみません、1時間くらい早退してもよろしいですか。
~くらい hoặc ~ほど nghĩa là “khoảng”, phù hợp khi thời gian không hoàn toàn chính xác.
Nêu giờ dự kiến rời đi
すみません、15時半までにはexitしてもいいですか。
Cách tự nhiên hơn trong giao tiếp công việc:
課長、15時半に退出的 businessman
Câu chuẩn và tự nhiên là:
課長、15時半に退出してもよろしいですか。
Trưởng, tôi có thể rời đi lúc 15 giờ 30 được không?
Hoặc:
課長、今日は15時半で退出させていただいてもよろしいですか。
~させていただきます là cách nói khiêm tốn, mang nghĩa “tôi xin phép được làm…”.
A: Trưởng, sau này tôi có việc lúc 15 giờ, nên xin phép về sớm một chút. B: Được, tôi hiểu rồi. Nếu xong việc thì bạn cứ đi. A: Cảm ơn trưởng. Vậy tôi sẽ về sớm. Xin phép đi trước.
Khi rời đi, bạn có thể nói:
お先に失礼します — おさきにしゃれいします
Xin phép đi trước.
Câu này thường được dùng khi những người khác vẫn ở lại. Nếu bạn là người cuối cùng rời đi, chỉ nói 失礼します thường tự nhiên hơn.
Cần phân biệt rõ:
お先に失礼します: Xin phép đi trước.
失礼します: Tôi xin phép rời đi.
早退してもよろしいですか: Tôi có thể về sớm được không?
お先に失礼します là cách thông báo rời đi, không phải cách hỏi xin phép. Vì vậy, bạn không nên chỉ nói câu này rồi đi luôn nếu chưa được đồng ý.
6. Xin phép về sớm ở trường học
Với học sinh hoặc sinh viên nói với giáo viên, có thể dùng:
先生、今日は少し早く帰ってもいいですか。
Thầy/cô, hôm nay tôi có thể về sớm một chút được không?
Hoặc:
先生、この後用事がありまして、早退してもよろしいですか。
Trong môi trường học đường Nhật Bản, việc về sớm có thể còn liên quan đến thủ tục 早退手続 — そうたいてつづき — sōtai tetsuzuki, nghĩa là thủ tục về sớm. Quy định cụ thể còn tùy trường, lớp và độ tuổi của người học. Vì vậy, trước khi rời lớp, bạn nên hỏi giáo viên và làm theo hướng dẫn.
Một số trường hợp thường gặp:
Học sinh bị ốm và cần về nhà: 体調がよくないので、少し早く帰ってもいいですか。
Có lịch khám bệnh: 病院に予約がありまして、,感情
Cần gặp người thân: 用事がありまして、少し早く学校を出てもいいですか。
Cách nói 早く学校を出てもいいですか có nghĩa “có thể rời trường sớm được không”, nhưng đối với học sinh, 早く帰ってもいいですか thường dễ hiểu và tự nhiên hơn trong lớp học.
7. Nói với bạn bè, đồng nghiệp thân thiện
Trong nhóm bạn thân hoặc với đồng nghiệp có quan hệ gần gũi, có thể dùng câu ngắn và thân thiện:
ごめん、ちょっと先に帰ってもいい?
Xin lỗi, tôi có thể về trước một chút không?
Hoặc:
ちょっと先に帰ってもいい?
Nếu muốn nói lịch sự hơn một chút:
ごめん Centres
Cách đúng và tự nhiên:
すみません、ちょっと先に帰ってもいいですか?
Với người ngang hàng nhưng không thân thiện quá mức:
ちょっと早退してもいいですか。
Sau khi được đồng ý, bạn có thể nói:
じゃあ、先に回家的。
Cách tự nhiên hơn:
じゃあ、先に帰ります。
Vậy tôi đi trước nhé.
Hoặc:
ありがとう Okay,先行きます。
Cách chuẩn:
ありがとうございます。先に帰ります。
8. Sự khác biệt giữa “xin phép” và “thông báo”
Một điểm quan trọng là phải xác định mình đang xin phép hay chỉ thông báo. Trong tiếng Nhật, hai cách này có sự khác biệt rõ ràng.
Các mẫu này cần được cấp trên, giáo viên hoặc người có quyền đồng ý.
Chỉ thông báo
Dùng câu kết:
今日は少し早退させていただきます。
Hôm nay tôi xin phép về sớm một chút.
Hoặc:
本日15時半に退出的 businessman
Cách đúng:
本日15時半に退出させていただきます。
Hôm nay tôi sẽ rời văn phòng lúc 15 giờ 30.
Câu này phù hợp khi bạn đã được thông báo hoặc được đồng ý trước. Nếu chưa có sự đồng ý, ~させていただきます vẫn có tính chất lịch sự nhưng không thay thế hoàn toàn cho một câu hỏi xin phép.
わかりました。定時まで頑張ります。
Vậy tôi sẽ cố gắng đến giờ quy định.
Khi cấp trên hỏi lý do
課長: APAN何か用事があるんですか。 Bạn: はい、この後病院に予約がありまして。
Câu hỏi 何か用事があるんですか nghĩa là “Có việc gì phải đi à?”.
11. Những lỗi thường gặp khi nói “xin phép về sớm”
Lỗi 1: Dùng quá nhiều từ Hán
Một số câu như:
,今日.
hoặc:
今
thường gượng hơn so với cách nói tự nhiên:
すみません、今日は少し早退してもいいですか。
Lỗi 2: Dùng 早く帰ってもいいですか cho mọi tình huống
Câu này không sai, nhưng 早く帰る có thể được hiểu là “về nhà sớm hơn bình thường”. Trong môi trường công việc, 早退 thể hiện rõ hơn việc rời khỏi nơi làm việc trước giờ quy định.
Lỗi 3: Nói 早退したい như một lệnh
今日は早退したいです。
Câu này nghĩa là “Hôm nay tôi muốn về sớm”. Người Nhật có thể hiểu, nhưng nó không phải cách xin phép lịch sự. Nếu thực sự muốn đề nghị, hãy nói:
今日は少し早退してもいいですか。
Lỗi 4: Dùng 帰らせてもらえますか
Cụm 帰らせてもらえますか thường được dùng khi muốn được cho phép hành động, nhưng không phải cách tự nhiên nhất để xin về sớm trong giao tiếp hằng ngày. Hãy dùng:
早退してもいいですか。
hoặc:
早退してもよろしいですか。
Lỗi 5: Dùng 退く để nói về sớm
退く — しりく — shiriku có nghĩa lùi bước, rút lui, từ bỏ vị trí hoặc nghỉ việc theo nghĩa trang trọng. Không nên dùng từ này cho việc rời khỏi văn phòng hoặc lớp học vào một ngày bình thường.
Nếu muốn dùng từ Hán trang trọng hơn 早退, có thể nói:
退出する — たいしゅつする — taishutsu suru
Nhưng trong giao tiếp tự nhiên, 早退する vẫn phổ biến và dễ dùng hơn.
Lỗi 6: Nói お先に失礼します trước khi được đồng ý
お先に失礼します thường được nói sau khi đã được cho phép hoặc khi bạn đã sắp rời đi. Nó không phải là câu hỏi.
12. Cách phát âm một số từ quan trọng
Từ
Kana
Đọc
Nghĩa
早退
そうたい
sōtai
Về sớm
早退する
そうたいする
sōtai suru
Về sớm
用事
ようじ
yōji
Việc phải làm
所用
しょよう
shoyō
Việc, công việc cần đi
課長
かちょう
kachō
Trưởng phòng
先生
せんせい
sensei
Giáo viên, thầy/cô
よろしいですか
—
yoroshii desu ka
Có … được không, lịch sự hơn
お先に失礼します
おさきにしゃれいします
osaki ni sharei shimasu
Xin phép đi trước
Khi phát âm 早退, âm đầu của 早 là âm “s” nhẹ, gần với “xo”, còn 退 được đọc gần với “tai” nhưng có nét cuốn hơn. Người học không cần quá lo lắng về thanh điệu khi bắt đầu; điều quan trọng nhất là nhận ra từ 早退 và cấu trúc ~てもいいですか.
13. Một số mẫu câu có thể sử dụng ngay
Xin Phép Về Sớm Trong Tiếng Nhật
Mẫu 1: Câu phổ quát nhất
すみません、今日は少し早退してもいいですか。
Mẫu 2: Có việc riêng
すみません、この後用事がありまして、少し早退してもよろしいですか。
Mẫu 3: Về sớm khoảng 30 phút
すみません、30分だけ早退してもいいですか。
Mẫu 4: Nói với cấp trên
課長、今日は15時半で退出させていただいてもよろしいですか。
Mẫu 5: Công việc đã hoàn thành
課長、今日の仕事は片付いたのですが、先に帰ってもよろしいですか。
Mẫu 6: Khỏe không tốt
すみません、体調がよくないのですが、今日は少し早退してもいいですか。
Mẫu 7: Nói với giáo viên
先生、今日は少し早く帰ってもいいですか。
Mẫu 8: Nói với bạn bè
ごめん、ちょっと先に帰ってもいい?
Mẫu 9: Thông báo đã được đồng ý
ありがとうございます。今日は少し早退させていただきます。
Mẫu 10: Xin phép rời chỗ tạm thời
すみません、15分だけ席を外してきます。
14. Cách chọn câu phù hợp theo tình huống
Nếu chỉ cần một công thức đơn giản, hãy nhớ:
すみません、今日は少し早退してもいいですか。
Nếu đang nói với cấp trên:
課長、少し早退してもよろしいですか。
Nếu cần nêu lý do:
すみません、この後用事がありまして、少し早退してもよろしいですか。
Nếu cần nêu thời gian:
すみません、30分だけ早退してもいいですか。
Nếu đã được đồng ý và chuẩn bị rời đi:
ありがとうございます。お先に失礼します。
Điểm quan trọng nhất là sử dụng 早退 để chỉ hành động về sớm và ~てもいいですか hoặc ~てもよろしいですか để hỏi sự đồng ý. Đây là hai thành phần tạo nên cách diễn đạt tự nhiên, lịch sự và phù hợp nhất khi bạn cần xin phép rời khỏi công việc hoặc lớp học sớm.