Trong tiếng Nhật, cụm từ dùng để nói “vứt rác” phổ biến nhất là 「ゴミを捨てます」. Bạn có thể đọc là gomi o suteru, trong đó ゴミ/ごみ nghĩa là rác và 捨てる nghĩa là vứt, bỏ đi. Khi viết bằng chữ Hán, câu này thường là 「ごみを捨てます」.
Nếu chỉ muốn biết từ nào tương ứng với “vứt rác”, đáp án ngắn gọn là:
ゴミを捨てます。
Gomi o suteru. — Tôi vứt rác.
Tuy nhiên, trong giao tiếp thực tế, cách nói còn tùy thuộc vào việc bạn đang vứt rác vào thùng, mang rác ra điểm thu gom hay phân loại rác. Vì vậy, bài viết này sẽ giải thích các từ và cụm từ quan trọng liên quan đến chủ đề “vứt rác” trong tiếng Nhật.
1. “Vứt rác” trong tiếng Nhật là gì?
Cụm cơ bản nhất là:
- ゴミを捨てます — Vứt rác.
- ごみを捨てます — Cùng nghĩa, được viết bằng chữ Hán.
- ゴミを捨ててください — Xin hãy vứt rác.
- ゴミを捨てて — Vứt rác đi. Câu này thường dùng với bạn bè hoặc người thân.
- ゴミを捨てません — Không vứt rác.
- ゴミを捨てないでください — Xin đừng vứt rác.
Động từ 捨てる được dùng trong nhiều tình huống, chẳng hạn khi bạn nói:
-
空のペットボトルを捨てます。
Sora no PETbotturu o suteru. — Tôi vứt chai nhựa rỗng. -
古、紙を捨てます。
Furugami o suteru. — Tôi vứt giấy cũ. -
この箱子はいらないので、捨てます。
Kono hakobako wa iranai node, suteru. — Cái hộp này tôi không cần nữa nên vứt đi.
Lưu ý rằng ゴミ và ごみ đều được sử dụng. Chữ ゴミ thường xuất hiện trong lời nói thông thường, còn chữ ごみ rất phổ biến trên biển báo, thông báo của chính quyền và tài liệu hướng dẫn xử lý rác.
2. Khi muốn nói “bỏ rác vào thùng rác”

Có thể bạn quan tâm: Vở Tập Viết Tiếng Nhật: Cách Chọn Vở, Luyện Viết Và Sửa Lỗi Hiệu Quả
Nếu hành động là đặt rác vào một chiếc thùng chứa rác, cách tự nhiên hơn là ゴミをゴミ箱に入れます hoặc ごみを入れます.
- ゴミ箱 — Thùng rác. Đọc là gomibako.
- ゴミ箱に入れます — Đặt rác vào thùng.
- ここへゴミを入れてください。 — Xin hãy đặt rác vào đây.
Trong giao tiếp hằng ngày, người Nhật cũng thường nói:
- ごみを箱に入れて。 — Bỏ rác vào thùng đi.
- ゴミはこちらに捨ててください。 — Xin hãy vứt rác ở đây.
- そのゴミは分けて捨てます。 — Tôi sẽ tách rác đó ra để vứt.
Một điểm cần phân biệt là 捨てる và 片付ける không hoàn toàn giống nhau:
- ゴミを捨てます nhấn mạnh hành động loại bỏ rác.
- ゴミを片付けます nhấn mạnh dọn dẹp, sắp xếp cho gọn gàng.
- 部屋を片付けます — Dọn phòng.
Vì vậy, khi nói dọn phòng, 片付けます thường tự nhiên hơn; còn khi nói vứt một vật không còn dùng, 捨てます là lựa chọn phù hợp.
3. “Mang rác ra điểm thu gom” là gì?
Ở Nhật Bản, rác thường được mang ra một vị trí cố định vào những ngày quy định. Hoạt động này gọi là ゴミ出し, đọc là gomi-dashi.
- ゴミ出し — Mang rác ra để thu gom.
- 今日はゴミ出しの日です。 — Hôm nay là ngày mang rác ra.
- ゴミ出しに行きます。 — Tôi đi mang rác ra.
- ゴミ出しの時間は何時ですか。 — Giờ mang rác ra là lúc mấy?
ゴミ出し cũng có thể dùng như danh từ chỉ thời gian hoặc hoạt động thu gom rác. Nếu muốn nói chính quyền hoặc công ty đến lấy rác, có thể dùng:
- ゴミを回収します。 — Thu gom rác.
- ゴミの回収は何時ですか。 — Giờ thu gom rác là lúc mấy?
- 今日は回収がありません。 — Hôm nay không có chuyến thu gom.
- ダミarksstationへゴミを運びました。 — Chỗ này không đúng; cách đúng là Lorca rác đến ga xả rác: ゴミを駅に運びました.
Khi nói về địa điểm đặt rác, từ 集積所 khá hữu ích:
- ゴミ集積所 — Điểm tập hợp rác, điểm đặt rác để công ty thu gom.
- 集積所 đọc là shūsekijo.
- ゴミは集積所に出してください。 — Xin hãy mang rác ra điểm tập hợp.
4. Các loại rác thường gặp trong tiếng Nhật

Có thể bạn quan tâm: Vị Kia Là Ai Vậy? Cách Hỏi, Trả Lời Và Tìm Người Trong Tiếng Nhật
Một trong những điểm người nước ngoài cần lưu ý khi sống tại Nhật Bản là rác thường được phân loại theo chất liệu hoặc cách xử lý. Cách phân loại cụ thể có thể khác nhau theo địa phương, nhưng những từ sau đây rất thông dụng:
燃えるごみ — Rác cháy được
Đọc là moeru gomi. Đây thường là rác sinh hoạt như giấy, vỏ trái cây, vật nhựa mỏng và một số vật liệu có thể đưa vào lò đốt.
- 燃えるごみの袋 — Túi đựng rác cháy được.
- 今日、燃えるごみを出します。 — Hôm nay tôi mang rác cháy được ra.
もえないごみ — Rác không cháy được
Đọc là moenai gomi. Đây là nhóm rác không thể đốt hoặc cần cách xử lý riêng.
- もえないごみは箱に入れて出してください。 — Xin hãy đặt rác không cháy được vào thùng rồi mang ra.
Một số nơi dùng từ Hán 不燃ごみ, cũng mang nghĩa không cháy được.
資源ごみ — Rác tài nguyên, rác có thể tái chế

Có thể bạn quan tâm: Vệ Sinh Cá Nhân Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Toàn Diện Về Chăm Sóc Cơ Thể Và Ứng Xử Đúng Phong Cách Nhật
Đọc là shigen gomi. Nhóm này có thể bao gồm:
- ペットボトル — Chai nhựa.
- びん/ビン — Chai thủy tinh.
- 缶 — Lon.
- 紙パック — Hộp giấy.
- 段ボール — Bìa carton.
Cách nói phổ biến khi phân loại rác là:
- ゴミを分别在します。 — Phân loại rác.
- ペットボトルは資源ごみです。 — Chai nhựa là rác tái chế.
- 燃えるごみと資源ごみを分けます。 — Tôi tách rác cháy được và rác tái chế thành hai nhóm.
電池 — Pin
- 使用済み電池 — Pin đã sử dụng.
- 電池は分别在してください。 — Xin hãy phân loại pin riêng.
Các quy định liên quan đến pin, thuỷ tinh, kim loại và rác nguy hại có thể khác nhau giữa các địa phương. Vì vậy, khi mới chuyển đến Nhật, bạn nên xem biển báo hoặc hướng dẫn xử lý rác do chính quyền địa phương cung cấp.
5. Một số câu hội thoại thực tế
Hỏi nơi nào có thể vứt rác
A: ゴミはどこに捨てますか。
B: 专门的垃圾应该按照分类放进相应的垃圾箱。

Có thể bạn quan tâm: Về Sớm Trong Tiếng Nhật: Cách Dùng 早く, 早い Và 早めに Một Cách Tự Nhiên
Hỏi ngày thu gom rác
A: 今日は何曜日がゴミ出しの日ですか。
B: 专门的可燃垃圾通常在指定日期收集。
Hỏi giờ mang rác ra
A: ゴミ出しは何時からですか。
B: 专门规定的时间是早上7点。
Nói về việc phân loại rác

A: IMPORT rác.
B: 专门可用于回收的塑料瓶和纸箱属于资源垃圾。
Bạn có thể dùng các mẫu câu sau:
- 昨日はゴミを捨てました。 — Hôm qua tôi đã vứt rác.
- 今日まだゴミを捨てていません。 — Hôm nay tôi chưa vứt rác.
- ゴミをまとめます。 — Tôi gom rác lại.
- ゴミを正しく分別してください。 — Xin hãy phân loại rác đúng cách.
- このごみは燃えるごみですか。 — Loại rác này là rác cháy được phải không?
- ごみは分别在して出してください。 — Xin hãy phân loại rác rồi mang ra.
- ゴミ置き場に置かないでください。 — Xin đừng đặt rác ở khu vực để rác.
6. Bảng từ vựng nhanh về “vứt rác”
| Tiếng Nhật | Đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ゴミ/ごみ | gomi | Rác |
| 捨てる | suteru | Vứt, bỏ đi |
| ゴミを捨てます | gomi o suteru | Vứt rác |
| ゴミ箱 | gomibako | Thùng rác |
| ゴミ出し | gomi-dashi | Mang rác ra để thu gom |
| 集積所 | shūsekijo | Điểm tập hợp rác |
| 分別する | bunbetsu suru | Phân loại |
| 燃えるごみ | moeru gomi | Rác cháy được |
| もえないごみ | moenai gomi | Rác không cháy được |
| 資源ごみ | shigen gomi | Rác tài nguyên, rác tái chế |
| ペットボトル | PETbottoru | Chai nhựa |
| びん/ビン | bin | Chai thủy tinh |
| 缶 | kan | Lon |
| 回収する | kaishū suru | Thu gom |
| 片付けます | katadukeimasu | Dọn dẹp, sắp xếp |
7. Tóm tắt cách dùng đúng ngữ pháp
Nếu chỉ cần một đáp án đơn giản cho câu hỏi “vứt rác tiếng Nhật là gì?”, hãy nhớ:
ゴミを捨てます。
Gomi o suteru. — Vứt rác.
Còn trong các tình huống cụ thể:
- Muốn nói bỏ rác vào thùng: ゴミをゴミ箱に入れます。
- Muốn nói mang rác ra nơi thu gom: ゴミ出しをします。
- Muốn nói phân loại rác: ゴミを分别在します。
- Muốn nói dọn rác, sắp xếp gọn gàng: ゴミを片付けます。
- Muốn nói công ty hoặc chính quyền đến lấy rác: ゴミを回収します。
Nhờ những từ này, bạn có thể xử lý và trao đổi về rác bằng tiếng Nhật trong các tình huống hằng ngày, từ việc nói chuyện với hàng xóm, nhân viên quản lý tòa nhà cho đến đọc hướng dẫn phân loại rác tại nơi sống.
