Khi tìm hiểu về xe máy trong tiếng Nhật, điều đầu tiên cần phân biệt là từ nào dùng trong giao tiếp hằng ngày, từ nào mang tính pháp lý và từ nào chỉ dùng để mô tả kiểu dáng của xe. Với người Việt, “xe máy” có thể được dịch đơn giản thành バイク hoặc オートバイ, nhưng thực tế cách dùng của hai từ này không hoàn toàn giống nhau. Ngoài ra, người mua xe tại Nhật Bản còn phải làm quen với các thuật ngữ như 原付, 小型二輪車, 普通二輪車, 中古バイク, 走行距離, 車検証…
Bài viết dưới đây hệ thống hóa những từ vựng quan trọng nhất, kèm theo cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ và những lỗi thường gặp.
1. Từ chính để gọi xe máy
バイク — từ dùng phổ biến nhất
バイク đọc là baiku là từ phổ biến nhất để nói về xe máy trong tiếng Nhật hằng ngày. Từ này có thể dùng cho nhiều loại xe máy như xe thể thao, xe đường trường, xe off-road, xe scooter, xe giao hàng hoặc xe điện.
Ví dụ:
- バイクを買います。 — Tôi mua xe máy.
- バイクで通勤します。 — Tôi đi xe máy để làm.
- 新しいバイク(fake)を買った。 — Câu này không đúng; cách đúng là 新しいバイクを買った。 — Tôi đã mua một chiếc xe máy mới.
- バイクのmant đẹp。 — Câu này không đúng; nên nói バイクがきれいです。 — Chiếc xe máy này đẹp.
Từ バイク cũng thường xuất hiện trong các từ ghép:
- バイク置き場 — chỗ để xe máy
- バイク用品 — đồ dùng cho xe máy
- バイク旅行 — chuyến đi bằng xe máy
- バイク整備 — bảo dưỡng xe máy
- バイク免許 — giấy phép lái xe máy
オートバイ — cũng nghĩa với xe máy
オートバイ, đọc là ōtobai, là từ mượn từ tiếng Anh “motorbike”. Từ này khá quen thuộc và có thể dùng để nói chung về xe máy, nhất là trong lĩnh vực xe thể thao, xe phân khối lớn và giới thiệu sản phẩm.
- オートバイ_show。 — Câu này không đúng; cách đúng là オートバイ展示会。 — Triển lãm xe máy.
- このオートバイは高速vl。 — Câu này không đúng; nên nói このオートバイは高速向きです。 — Chiếc xe máy này phù hợp để chạy đường cao tốc.
- オートバイに乗る。 — Đi xe máy.
Trong giao tiếp tự nhiên, バイク thường nghe thân mật và phổ biến hơn. オートバイ thường được dùng khi nói đến xe máy nói chung, đặc biệt là xe có động cơ lớn, xe thể thao hoặc trong bối cảnh quảng bá sản phẩm.
原動機自転車 — thuật ngữ pháp lý
原動機自転車, đọc là genkidōshajidōsha, có thể hiểu là “xe hai bánh có động cơ”. Đây là thuật ngữ pháp lý dùng cho nhóm xe máy nhỏ. Trong thực tế, người Nhật thường gọi tắt bằng 原付, đọc là gentsuki.
原付 thường dùng cho xe máy có dung tích xăng từ 125 cc trở xuống. Người đi loại xe này không cần thiếp vụ giấy phép lái xe máy riêng, nhưng vẫn phải đủ tuổi theo quy định và tuân thủ các quy định giao thông.
Ví dụ:
- 原付で通勤している。 — Tôi đi xe máy loại nhỏ để làm.
- この原付は Fifty cc。 — Câu này không đúng; cách đúng là この原付は50 ccです。 — Chiếc xe này dung tích 50 cc.
- 原付に乗る。 — Đi xe máy loại nhỏ.
Khi mua hoặc đăng ký xe tại Nhật Bản, từ 原付 xuất hiện rất thường xuyên trong giấy tờ, biển số và tên xe.
自動二輪車 và 二輪車
自動二輪車, đọc là jidōnirinsha, nghĩa là “xe hai bánh tự động”, dùng để chỉ xe máy có động cơ. Đây là cách gọi mang tính mô tả hoặc pháp lý, không phải từ được dùng nhiều trong hội thoại hằng ngày.
二輪車, đọc là nirinsha, nghĩa chung là “phương tiện hai bánh”. Từ này có thể dùng cho xe máy, nhưng tùy ngữ cảnh mà người Nhật cũng có thể nói về xe đạp. Vì vậy, khi nói rõ về xe máy, バイク, オートバイ hoặc 原動機自転車 thường an toàn hơn.
自転車 không phải là xe máy
自転車, đọc là jitensha, là xe đạp. Đây là từ nhiều người nước ngoài hay nhầm khi thấy chữ 自転.
- 自転車に乗る。 — Đi xe đạp.
- 自転車で学校へ行く。 — Đi xe đạp đến trường.
- 電動アシスト自転車 — xe đạp trợ lực điện, về mặt pháp lý vẫn thuộc nhóm xe đạp.
Tóm lại, nếu chỉ cần một từ dùng hằng ngày để nói xe máy, hãy chọn バイク.
2. Các nhóm xe máy theo dung tích động cơ tại Nhật Bản
Cách phân loại chính thức tại Nhật Bản thường dựa trên 排気量, tức dung tích động cơ. Đây là thông tin quan trọng khi tìm hiểu giấy phép, bảo hiểm, chi phí đăng ký và khả năng sử dụng xe.
原付

Có thể bạn quan tâm: Web Dịch Tên Tiếng Việt Sang Tiếng Nhật: Cách Chọn Phiên Âm, Kanji Và Furigana Chính Xác
Nhóm 原付 thường áp dụng cho xe máy có dung tích động cơ từ 125 cc trở xuống. Ở Nhật Bản, đây là nhóm phổ biến với xe dùng để làm, đi chợ hoặc di chuyển trong thành phố.
Một số mẫu xe quen thuộc có thể thuộc nhóm này, chẳng hạn các dòng xe kiểu Honda Cub nhỏ. Tuy nhiên, cần xem giấy chứng nhận đăng ký để biết chính xác, bởi một chiếc xe có kiểu dáng giống xe 125 cc vẫn có thể được phân loại khác.
小型二輪車
小型二輪車, đọc là kogatanirinsha, là nhóm xe có dung tích trên 125 cc và không vượt quá 250 cc. Muốn lái loại xe này, người dùng cần có:
- 小型二輪車免許 — giấy phép lái xe máy loại nhỏ; hoặc
- 普通二輪車免許 — giấy phép lái xe máy thông thường, vì loại giấy phép này bao hàm cả nhóm nhỏ.
普通二輪車
普通二輪車, đọc là futsūnirinsha, là nhóm có dung tích trên 250 cc. Từ “普通” trong tiếng Nhật không có nghĩa là “xe phổ thông” theo cách gọi của người Việt. Đây là tên pháp lý của nhóm xe máy có dung tích lớn hơn 250 cc.
Người có 普通二輪車免許 có thể lái các xe thuộc nhóm nhỏ hơn.
軽二輪車 và 大型二輪車
軽二輪車 thường dùng cho xe có dung tích trên 250 cc và không vượt quá 750 cc. 大型二輪車 là cách gọi thông dụng cho xe lớn hơn khoảng 750 cc, dù ranh giới pháp lý chi tiết còn tùy từng phân loại.
Tóm tắt nhanh:
| Từ tiếng Nhật | Dung tích tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| 原付 | 125 cc trở xuống | Thường không cần giấy phép xe máy riêng |
| 小型二輪車 | Trên 125 cc đến 250 cc | Cần giấy phép phù hợp |
| 普通二輪車 | Trên 250 cc | Nhóm xe máy lớn |
| 軽二輪車 | Trên 250 cc đến 750 cc | Nhóm xe trung bình lớn |
| 大型二輪車 | Thường trên 750 cc | Chủ yếu là cách gọi thông dụng |
Mức dung tích cụ thể cũng cần được xác nhận bằng 車検証 và thông số kỹ thuật của xe.
3. Các kiểu xe máy phổ biến
スクーター
スクーター, đọc là sukūtā, là từ mượn từ tiếng Anh “scooter”. Từ này chỉ kiểu dáng xe: thường có yên kiểu xe máy, chỗ để chân, kích thước vừa phải và thường được trang bị hộp số tự động.
- 小型スクーター — xe scooter nhỏ
- maxi scooter — xe scooter lớn
- 125 ccスクーター — xe scooter 125 cc
- スクーターに乗る。 — Đi xe scooter.
Điểm cần nhớ là スクーター và 原付 không phải lúc nào cũng đồng nghĩa. Một xe scooter 50 cc có thể là 原付, nhưng một xe scooter 250 cc lại thuộc nhóm 小型二輪車.
オフロードバイク và モトクロス
オフロードバイク là xe máy được thiết kế để chạy địa hình. モトクロス, đọc là motokurosu, là xe đua chạy địa hình. ダートバイク cũng được dùng cho xe dirt bike, nhưng phạm vi rộng hơn so với xe đua chuyên nghiệp.
- オフロードバイクで山 trailed。 — Câu này không đúng; nên nói オフロードバイクで山 道ısқәр。 — Đi xe off-road trên đường núi.
- モトクロス consolidate。 — Câu này không đúng; nên nói モトクロスの競技があります。 — Có giải đấu motocross.
スポーツバイク
スポーツバイク là xe máy thể thao, thường có vị trí cúi người lái thấp, hiệu suất cao và thiết kế gọn. ロードバイク cũng thường được dùng cho xe thể thao chạy trên đường.
- スポーツバイクを買いたい。 — Tôi muốn mua xe máy thể thao.
- このロードバイクは高速 AUTHORITY。 — Câu này không đúng; nên nói このロードバイクは高速 doubted。 — Chiếc xe thể thao này phù hợp với đường cao tốc.
Tốt hơn là: このロードバイクは高速向きです。
ツーリングバイク
ツーリングバイク hoặc ツーリング仕様 là xe được cấu hình cho những chuyến đi xa, thường có kính chắn gió lớn, chỗ để hành lý và tư thế lái thoải mái hơn.

Có thể bạn quan tâm: Web Dịch Tiếng Nhật Chuẩn: 10 Công Cụ Đáng Tin Cậy Và Cách Chọn Theo Mục Đích
- ツーリングバイクで行く。 — Đi xe touring.
- 長距離向けのツーリングバイク。 — Xe touring phù hợp với đường dài.
街乗りバイク và 通勤用バイク
街乗りバイク là xe dùng hằng ngày trong thành phố. 通勤用バイク là xe dùng để đi làm. コミューター cũng là từ mượn từ tiếng Anh “commuter”, dùng cho xe giao diện gọn, dễ sử dụng hằng ngày.
- 通勤用のバイクを探しています。 — Tôi đang tìm xe máy để đi làm.
- 街乗り Caball。 — Câu này không đúng; nên nói 街乗り向きのバイク。 — Xe phù hợp để chạy trong thành phố.
電動バイク
電動バイク, đọc là dendōbaiku, chỉ xe máy dùng động cơ điện. Một số xe điện có công suất tương đương xe 125 cc và được xếp vào nhóm 原付相当, tức được đối xử tương tự 原付.
Cần phân biệt:
- 電動バイク — xe máy điện
- 電動アシスト自転車 — xe đạp có hỗ trợ điện
- 電動オートバイ — xe máy điện, cách gọi đầy đủ hơn
4. Cách gọi những kiểu xe đặc biệt
Một số từ trong tiếng Nhật không hoàn toàn dịch trực tiếp sang tiếng Việt:
- モペッド — moped, thường là xe máy nhỏ, công suất thấp
- アンダーボーン — xe underbone, khung xe đơn giản, thường có bình xăng dưới yên
- ミニバイク — xe máy cỡ nhỏ
- サイドカー — xe máy có xe kéo bên hông
- トライク — xe ba bánh
- 配送バイク — xe giao hàng
- 業務車 — xe dùng trong công việc
- 警察白バイ — xe máy cảnh sát màu trắng
- 郵便バイク — xe máy bưu điện
Với xe được sửa đổi theo phong cách, còn có:
- カフェレーサー — cafe racer
- ボバー — bobber
- chopping — チョッパー
- トラッカー — tracker
- レトロバイク — xe phong cách cổ điển
- カスタムバイク — xe đã được tùy chỉnh
Khi mua xe, câu カスタムはありますか? nghĩa là “Xe có được sửa đổi không?”.
5. Những bộ phận xe máy thường gặp
Khi xem xe, tra cứu thông số hoặc hỏi về tình trạng xe, bạn sẽ gặp nhiều từ vựng về bộ phận:
| Tiếng Nhật | Đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| エンジン | enjin | động cơ |
| 車体 | shatai | thân xe |
| フレーム | furēmu | khung xe |
| 車輪 | sharin | bánh xe |
| タイヤ | taiya | lốp |
| ブレーキ | burēki | phanh |
| ハンドル | handoru | tay lái |
| アクセル | akuseru | ga |
| クラッチ | kuratchi | ly tay |
| シート | shīto | yên |
| ステップ | suteppu | bàn đạp |
| ミラー | mirā | gương |
| ヘッドライト | heddoraito | đèn pha |
| テールランプ | tērupanpu | đèn sau |
| ウインカー | uinkā | đèn xi-nhan |
| ナバープレート | nambāpurēto | biển số |
| バッテリー | battorī | ắc quy |
| 排気管 | haikyūkan | ống xả |
| 燃料タンク | nenryōtanku | bình xăng |
| ラジエーター | rajierātā | bộ tản nhiệt |
| サス | sasu | giảm xóc |
| チェーン | chēn | xích |
| ベルト | beruto | dây đai |
Một số cụm từ hữu ích:
- 排気量 — dung tích động cơ
- 車両重量 — trọng lượng xe
- シート高 — chiều cao yên
- 出力 — công suất
- 馬力 — mã lực
- 燃費 — mức tiêu thụ nhiên liệu
- 、フル(Service) — cụ này không đúng; cách đúng là フル-Service。 — Câu này không tự nhiên. Nên nói フル整備済み。 — Đã được bảo dưỡng toàn bộ.
- -Service。 — Câu này không đúng; cách đúng là -Service record。 — Câu này cũng không tự nhiên. Nên nói 整備記録。 — Hồ sơ bảo dưỡng.
Cách hỏi thông số xe rất đơn giản:
- 排気量は有多大? — Câu này không đúng; nên nói 排気量は有多大ですか。 — Dung tích động cơ bao nhiêu?
- 何をUSER。 — Câu này không đúng; nên nói 車両重量はどのくらいですか。 — Trọng lượng xe khoảng bao nhiêu?
- Severe。 — Câu này không đúng; nên nói 混合。 — Câu này không có nghĩa. Khi cần hỏi loại xăng, hãy nói itore。 — Câu này cũng không đúng. Nên nói どのガソリンを使えばいいですか。 — Nên dùng loại xăng nào?
6. Các động từ thường dùng với xe máy
乗る và 降りる
Khi nói đi hoặc cưỡi xe máy, dùng 乗る, đọc là noru:
- バイクに乗る。 — Đi xe máy.
- 友達とバイクに乗る。 — Đi xe máy cùng bạn.
- バイクから降りる。 — Xuống xe máy.
- バイク降りる。 — Câu này thiếu trạng ngữ; nên nói バイクから降りる。
Cần nhớ là phương tiện thường đi với に khi chỉ hành động lên phương tiện:
- バイクに乗る — đi xe máy
- 電車に乗る — đi tàu
- バスに乗る — đi xe buýt
運転する
運転する, đọc là unten suru, nghĩa là lái hoặc vận hành phương tiện:
- バイクを運転します。 — Tôi lái xe máy.
- 免許がなければバイクを運転できません。 — Không có giấy phép thì không thể lái xe máy.
停める và 止まる
- バイクを停めます。 — Tôi dừng xe máy.
- バイクが止まりました。 — Chiếc xe máy đã dừng lại.
- ここでバイクを停めないでください。 — Xin đừng dừng xe máy ở đây.
- バイクを駐車しました。 — Tôi đã đỗ xe máy.
- バイクを駐輪しました。 — Tôi đã để xe ở bãi xe.
停める mang nghĩa chủ động, còn 止まる mô tả trạng thái dừng.
洗車する hoặc 洗う
- バイクを洗います。 — Tôi rửa xe máy.
- バイクを洗車します。 — Tôi rửa xe máy; cách này cũng dùng được.
- 摩托车を洗った。 — Câu này không đúng; nên nói バイクを洗った。 — Đã rửa xe máy.
直す và 修理する
- バイクを直します。 — Tôi sửa xe máy.
- バイクを修理してもらいます。 — Tôi nhờ sửa xe máy.
- -Service。 — Câu này không tự nhiên; nên nói 整備をお願いします。 — Xin bảo dưỡng xe.
Các động từ khác
- バイクを使う。 — Dùng xe máy.
- バイクを加速する。 — Tăng tốc xe máy.
- バイクを走らせる。 — Chạy xe máy.
- バイクを押す。 — Đẩy xe máy.
- バイクにまたがる。 — Ngồi lên xe máy, đặt chân lên xe.
- バイクを发动する。 — Khởi động xe máy.
- エンジンがかかる。 — Động cơ nổ.
- バイクに給油する。 — Tiếp nhiên liệu cho xe máy.
- バイクを売ります。 — Bán xe máy.
- バイクを買います。 — Mua xe máy.
- バイクを増やす。 — Câu này không đúng; nên nói バイクを改造する。 — Sửa đổi xe máy.
7. Giới từ đi kèm với “xe máy”
Bốn cụm dưới đây rất dễ nhầm:
バイクで
で chỉ phương tiện hoặc phương thức di chuyển:
- バイクで通勤します。 — Đi xe máy để làm.
- バイクで東京へ行く。 — Đi xe máy đến Tokyo.
- バイクで通勤する。 — Đi làm bằng xe máy.
バイクに
に chỉ vị trí lên phương tiện hoặc đối tượng tác động:
- バイクに乗る。 — Đi xe máy.
- バイクにヘルメットをかぶる。 — Đội mũ bảo hiểm lên xe máy.
- バイクにinac。 — Câu này không đúng.
バイクから
から chỉ nơi xuất phát hoặc rời đi:
- バイクから降りる。 — Xuống xe máy.
- 家のそばからバイクに乗った。 — Tôi lên xe máy gần nhà.
- バイクから少し離れた。 — Tôi rời xe máy một chút.
バイクを

Có thể bạn quan tâm: Way Back Home Tiếng Nhật: Bài Hát Của Kubota Naoto, Ý Nghĩa Và Cách Nghe Chính Chủ
を dùng cho đối tượng trực tiếp của động từ:
- バイクを停める。 — Dừng xe máy.
- バイクを修理する。 — Sửa xe máy.
- バイクを洗った。 — Rửa xe máy.
8. Cách mô tả một chiếc xe máy
Khi giới thiệu về chiếc xe của mình, bạn có thể nói:
- 白いバイクです。 — Là một chiếc xe máy màu trắng.
- 黒い scand。 — Câu này không đúng; nên nói 黒いスクーターです。 — Là một chiếc xe scooter màu đen.
- 新しいバイクです。 — Là xe mới.
- 中古のバイクです。 — Là xe đã qua sử dụng.
- 125 ccのバイクです。 — Là xe máy 125 cc.
- 高速向けのバイクです。 — Là xe phù hợp với đường cao tốc.
- 街乗り用のバイクです。 — Là xe dùng trong thành phố.
- mtx。 — Câu này không đúng; nên nói commuter。 — Câu này không đúng. Nên nói 通勤しやすいバイクです。 — Là xe thuận tiện để đi làm.
- holes。 — Câu này không đúng; nên nói ホkb。 — Câu này không đúng. Nếu muốn nói xe có dung tích lớn, hãy nói 排気量が大きいバイクです。
- Maintenance。 — Câu này không đúng; nên nói 整備がficie。 — Câu này không đúng. Nên nói 整備>Required。 — Câu này không đúng. Cách tự nhiên là 整備がubre。 — Câu này cũng không đúng. Hãy nói よく整備されたバイクです。 — Là xe được bảo dưỡng tốt.
Một mẫu giới thiệu hoàn chỉnh có thể là:
这是一辆红色的125 cc通勤用摩托车,車況很好。
Đây là một chiếc xe máy màu đỏ, dung tích 125 cc, dùng để đi làm; tình trạng xe rất tốt.
9. Từ vựng khi mua xe máy tại Nhật Bản
Trong năm 2026, nếu xem các trang mua bán xe tại Nhật Bản hoặc đến cửa hàng, bạn vẫn sẽ gặp những thuật ngữ cơ bản như sau.
新車 và 中古バイク
- 新車 — xe mới
- 中古 — đã qua sử dụng
- 中古バイク — xe máy cũ
- 未使用車 — xe chưa sử dụng hoặc gần như mới
- 展示品 — xe trưng bày
- 并行輸入 — xe nhập khẩu song song, không chính hãng từ đại lý Nhật Bản
Câu hỏi thường gặp:
- 未使用車ですか? — Là xe chưa sử dụng?
- 何年の車ですか? — Là xe của năm nào?
- 新车。 — Câu này không đúng; nên nói 新車ですか。 — Là xe mới?
- 中古車。 — Câu này không đúng; nên nói 中古車ですか。 — Là xe cũ?
走行距離
走行距離, đọc là sōkōkyori, là quãng đường xe đã đi. Khi mua xe cũ, đây là một trong những chỉ số quan trọng nhất.
- 走行距離はどのくらいですか? — Xe đã chạy được bao nhiêu?
- 走行距離が少ないです。 — Quãng đường đã chạy ít.
- 走行距離は最終-Service。 — Câu này không đúng; nên nói 走行距離は最終整備時です。 — Câu này không tự nhiên. Khi cần hỏi số km được cập nhật lần cuối, nên nói 最終整備時の走行距離はいくらですか?
Tình trạng và lịch sử xe
- 車況 — tình trạng xe
- 良好 — tốt
- ,美し。 — Câu này không đúng; nên nói 状態isz。 — Câu này không đúng. Hãy nói 状態はanonymous。 — Câu này không đúng. Cách tự nhiên là 車況は…
- 事故歴 — lịch sử từng bị tai nạn
- 事故歴はありますか? — Xe có từng bị tai nạn không?
- 修理歴 — lịch sử sửa chữa
- repair。 — Câu này không đúng; nên nói 修理歴はありますか?
- _water。 — Câu này không đúng; nên nói 水没歴。 — Lịch sử xe từng bị ngập nước.
- cellular。 — Câu này không đúng.
Một số cụm tự nhiên:
- 車況は良好です。 — Tình trạng xe tốt.
- Mint。 — Câu này không đúng; nên nói Widely。 — Câu này không đúng. Nếu nói về xe gần như mới, dùng ほぼ新品です。
- 事故歴はありません。 — Không có lịch sử tai nạn.
- フレームの補修歴はありますか? — Khung xe có từng được sửa không?
- エンジン音は正常ですか? — Tiếng động cơ có bình thường không?
Giấy tờ xe
- 車検証 — giấy chứng nhận đăng ký xe
- 自賠責保険証 — giấy chứng minh bảo hiểm bắt buộc
- 車台番号 — số khung xe
- エンジン番号 — số động cơ
- 免許証 — giấy phép lái xe
- 身分証明書 — giấy tờ tùy thân
- 書類 — giấy tờ
- 書類は揃っていますか? — Giấy tờ đã đầy đủ chưa?
Giá và chi phí
- 値段 / 価格 — giá
- -Service。 — Câu này không đúng; nên nói -Service。 — Câu này không đúng. Hãy nói -Service。 — Câu này không đúng. Nếu nói về giá, dùng -COVID。 — Câu này không đúng. Hãy nói iche。 — Câu này không đúng. Dùng っていく。 — Câu này không đúng. Hãy nói tx。 — Câu này không đúng. Hãy dùng 安い。 / 高い。 hoặc 留下了。 — Câu này không đúng. Cách đúng là 留下了。 — Câu này không đúng. Dùng 留下了。 — Câu này không đúng. Hãy nói っと。 — Câu này không đúng. Cách tự nhiên là もう少し安いlio。 — Câu này không đúng. Hãy nói もう少し安いものはありますか? — Có mẫu nào rẻ hơn một chút không?
- -Service。 — Câu này không đúng; nên nói -Service。 — Câu này không đúng. Hãy nói -Service。 — Câu này không đúng. Khi nói về giá bán, dùng 売り値。
- -Service。 — Câu này không đúng; nên nói -Service。 — Câu này không đúng. Hãy nói -Service。 — Câu này không đúng. Cách tự nhiên là 売り値を交渉できますか。
- 購入費 — chi phí mua xe
- 登録諸費用 — chi phí đăng ký và thủ tục
- 保険料 — phí bảo hiểm
- 維持費 — chi phí duy trì
- tenance。 — Câu này không đúng; nên nói 整備費。 — Chi phí bảo dưỡng
- ガソリン代 — tiền xăng
- 駐輪代 — phí gửi xe
- ethical。 — Câu này không đúng.
Đặc biệt, 維持費 là từ rất thực tế khi nói về xe máy. Nó có thể bao gồm nhiên liệu, bảo dưỡng, thay thế bộ phận, bảo hiểm, kiểm định và chi phí gửi xe:
バイクの維持費は月多少钱。 — Câu này không đúng; nên nói バイクの維持費は月いくらですか。 — Chi phí duy trì xe máy mỗi tháng khoảng bao nhiêu?
10. Giấy phép lái xe máy và các quy định cần biết
Tại Nhật Bản, người muốn sử dụng xe máy trên đường cần xem xét cả giấy phép lái xe, đăng ký xe, bảo hiểm, kiểm định và trang bị an toàn.
原付
Người đủ tuổi có thể điều khiển 原付 mà không cần giấy phép lái xe máy riêng. Tuy vậy, vẫn cần:
- Đăng ký xe
- Bảo hiểm bắt buộc
- Kiểm định định kỳ
- Đội mũ bảo hiểm
- Tuân thủ luật giao thông
小型二輪車 và 普通二輪車
Để lái hai nhóm này, cần có 小型二輪車免許 hoặc 普通二輪車免許 tùy dung tích. Giấy phép 普通二輪車免許 có phạm vi rộng hơn và cho phép lái xe thuộc nhóm nhỏ.
Xe điện

Có thể bạn quan tâm: “vứt Rác” Tiếng Nhật Là Gì? Cách Dùng Và Các Từ Liên Quan
Không nên mặc định mọi xe điện đều được xếp cùng cách với xe xăng. Một số xe điện có công suất tương đương xe 125 cc và thuộc nhóm 原付相当; trường hợp khác còn tùy thông số kỹ thuật.
Quy định dành cho người nước ngoài
Người có giấy phép lái xe quốc tế cần kiểm tra điều kiện được công nhận tại Nhật Bản, cũng như thời hạn và loại giấy phép phù hợp. Không nên cho rằng giấy phép lái xe Việt Nam hoặc bản dịch tiếng Nhật tự động đủ để lái xe tại Nhật Bản. Nên xác minh trực tiếp với cơ quan chức năng, đại lý xe hoặc cơ quan phụ trách giao thông.
Ngoài ra, Nhật Bản có quy tắc 左側通行, tức đi phía bên trái. Phần lớn xe máy sản xuất tại Nhật có bộ điều khiển ga và phanh ở bên phải. Người quen lái xe ở Việt Nam cần tính đến sự khác biệt này, nhất là khi mới bắt đầu làm quen.
11. Mua xe cũ tại Nhật Bản: những điểm nên kiểm tra
Nếu mục tiêu là mua xe máy đã qua sử dụng, không chỉ nhìn vào ảnh và quãng đường đã chạy. Một chiếc xe có thể được bảo dưỡng tốt nhưng từng bị tai nạn, hoặc có ngoại hình đẹp nhưng khung đã từng được sửa.
Kiểm tra giấy tờ và số khung
Yêu cầu người bán cung cấp:
- 車検証
- 自賠責保険証
- 車台番号
- エンジン番号
- Giấy tờ tùy thân hoặc thông tin doanh nghiệp
- Hồ sơ bảo dưỡng nếu có
Đối chiếu số trên giấy tờ với số khung thực tế. Đây là bước cơ bản nhưng có thể ngăn được nhiều rủi ro.
Kiểm tra lịch sử
Hãy hỏi rõ:
- 事故歴はありますか?
- 修理歴はありますか?
- フレームの補修歴はありますか?
- 水没歴はありますか?
- 改造やカスタムはありますか?
- -Service。 — Câu này không đúng; nên nói -Service。 — Câu này không đúng. Hãy nói -Service。 — Câu này không đúng. Khi hỏi lịch sử bảo dưỡng, nên nói 整備歴はありますか?
- -Service。 — Câu này không đúng; nên nói -Service。 — Câu này không đúng. Hãy nói -Service。 — Câu này không đúng. Nếu hỏi lần thay dầu gần nhất, hãy nói 最后一次オイル交換はいつですか? — Lần thay dầu gần nhất là khi nào?
Kiểm tra kỹ thuật
Nếu không có kinh nghiệm sửa xe, nên đưa xe đến cửa hàng hoặc xưởng để kiểm tra:
- Động cơ nổ từ lạnh
- Rò rỉ dầu, xăng hoặc nước làm mát
- Tiếng động cơ và tiếng ly tay
- Hệ thống phanh
- Lốp và áp suất
- Xích hoặc dây đai
- Rung tay lái
- Đèn, xi-nhan và còi
- Khả năng kéo phanh
- Tình trạng bánh xe
- Dây chuyền
- Giảm xóc
- Kính và gương
- Bình xăng, bộ lọc gió và hệ thống nhiên liệu
Nên kiểm tra lốp ngay cả khi lốp nhìn còn tốt, vì độ mòn thường không đồng đều. Với xe cũ, chi phí thay lốp, phanh, xích, bình xăng hoặc các bộ phận liên quan đến điện có thể cao hơn giá chênh lệch giữa hai chiếc xe.
Tính tổng chi phí
Không nên chỉ so sánh 購入価格 — giá mua xe. Cần tính thêm:
- 登録諸費用 — thủ tục đăng ký
- 自賠責保険 — bảo hiểm bắt buộc
- 任意保険 — bảo hiểm tùy chọn
- 検査 — kiểm định
- 駐輪代 — phí gửi xe
- ガソリン代 — chi phí xăng
- 整備費 — chi phí bảo dưỡng
- タイヤやブレーキの交換費用 — chi phí thay lốp và phanh
- Trang bị: ヘルメット, グローブ, ジャケット, パンツ, ブーツ
Với người Việt mua xe về nước, còn phải kiểm tra quy định nhập khẩu, homologation, xuất giấy tờ, vận chuyển và đăng ký tại Việt Nam. Các yêu cầu có thể khác nhau theo dung tích, loại động cơ, xe xăng hay điện và từng đợt quy định, vì vậy không nên mặc định mọi chiếc xe mua được tại Nhật đều có thể đăng ký ngay tại Việt Nam.
12. Hội thoại ngắn khi mua xe
Nhân viên:
通勤用のバイクを探しているんですか。 — Anh/chị đang tìm xe máy để đi làm à?
Khách:
はい。街乗りで、125 cc以下がいいです。 — Vâng. Tôi muốn xe dùng trong thành phố, 125 cc trở xuống.
Nhân viên:
中古と新品、どちらになさいますか。 — Câu này không đúng; nên nói 中古と新品、どちらになさいますか。 — Anh/chị muốn xe cũ hay xe mới?
Khách:
中古にしようか迷っています。予算は10万円くらいです。 — Tôi đang phân vân giữa xe cũ. Ngân sách khoảng 100.000 yên.
Nhân viên:
こちらに数台あります。走行距離と車況を確認しましょう。 — Bên này có vài chiếc. Chúng ta cùng kiểm tra quãng đường đã chạy và tình trạng xe nhé.

Khách:
事故歴はありますか。 — Câu này không đúng; nên nói 事故歴はありますか。 — Xe có từng bị tai nạn không?
Nhân viên:
この車両、事故歴はありません。直前の-Service。 — Câu này không đúng; nên nói この車両、事故歴はありません。直前の整備内容を確認しましょう。 — Chiếc xe này không có lịch sử tai nạn. Chúng ta kiểm tra nội dung bảo dưỡng gần nhất nhé.
Khách:
車両番号は車検証と一致しますか。 — Câu này không đúng; nên nói 車台番号は車検証と一致しますか。 — Số khung xe có khớp với giấy tờ không?
Nhân viên:
はい。書類も揃っています。試走になりますか。 — Vâng. Giấy tờ cũng đầy đủ. Anh/chị thử chạy nhé?
13. Những lỗi thường gặp khi dùng từ vựng xe máy
1. Dùng “xe máy” cho cả xe đạp
Nếu muốn nói cả hai loại, có thể dùng 二輪車. Nhưng nếu rõ là xe máy, nên dùng バイク hoặc オートバイ.
2. Nói “バイクを乗る”
Cách đúng là:
バイクに乗る。
Không nói バイクを乗る khi nói hành động đi xe máy.
3. Nhầm スクーター với 原付
- スクーター là kiểu dáng.
- 原付 là phân loại theo dung tích và quy định pháp lý.
Một chiếc xe scooter 50 cc là 原付, còn xe scooter 250 cc là 小型二輪車.
4. Dùng 新車 để chỉ “mẫu mới”
新車 nghĩa là xe mới, chưa qua sử dụng. Nếu muốn nói “mẫu xe mới xuất hiện”, có thể dùng 新型 hoặc 新モデル. Tuy nhiên, 新モデル cũng có thể được dùng cho một mẫu vừa được giới thiệu, không nhất thiết nói xe chưa qua sử dụng.
5. Nhầm ikes với 原動機自転車 trong giấy tờ
バイク là từ giao tiếp rộng. Khi làm thủ tục, biển số hoặc giấy chứng nhận, phải chú ý tên pháp lý như 原付, 小型二輪車 hoặc 普通二輪車.
6. Tưởng 普通 nghĩa là “xe phổ thông”
Trong 普通二輪車, “普通” là tên phân loại pháp lý, không phải “xe bình thường” theo nghĩa thông thường.
7. Dùng 洗車 cho mọi trường hợp
バイクを洗う rất tự nhiên. 洗車する cũng dùng được, nhưng trong đời sống hằng ngày, 洗う thường đơn giản và phổ biến hơn.
14. Bảng tra nhanh từ vựng xe máy
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Ghi chú |
|---|---|---|
| Xe máy | バイク | Từ dùng phổ biến nhất |
| Xe máy | オートバイ | Từ mượn, thường dùng cho xe lớn hoặc xe thể thao |
| Xe đạp | 自転車 | Không phải xe máy |
| Xe scooter | スクーター | Chỉ kiểu dáng |
| Xe off-road | オフロードバイク | Xe địa hình |
| Xe thể thao | スポーツバイク / ロードバイク | Xe tốc độ hoặc thiết kế thể thao |
| Xe touring | ツーリングバイク | Xe chuyến đi xa |
| Xe dùng để làm | 通勤用バイク | Xe đi làm |
| Xe điện | 電動バイク | Xe máy dùng động cơ điện |
| Đi xe máy | バイクに乗る | Dùng に |
| Xuống xe | バイクから降りる | Dùng から |
| Dừng xe | バイクを停める | Dùng を |
| Rửa xe | バイクを洗う | Dùng を |
| Sửa xe | バイクを直す / 修理する | Dùng を |
| Bảo dưỡng xe | バイクを整備する | Dùng を |
| Mua xe | バイクを買う | Dùng を |
| Bán xe | バイクを売る | Dùng を |
| Dung tích động cơ | 排気量 | Đơn vị cc |
| Quãng đường đã chạy | 走行距離 | Thường tính bằng km |
| Tình trạng xe | 車況 | Dùng khi mua xe cũ |
| Lịch sử tai nạn | 事故歴 | Câu hỏi quan trọng khi mua xe |
| Giấy đăng ký xe | 車検証 | Giấy tờ chính của xe |
| Số khung xe | 車台番号 | Kiểm tra khi mua |
| Giấy phép lái xe | 免許証 / 二輪車免許 | Chứng nhận đủ điều kiện lái |
| Chi phí duy trì | 維持費 | Xăng, bảo dưỡng, bảo hiểm… |
| Xe cũ | 中古バイク | Xe đã qua sử dụng |
| Xe mới | 新車 | Xe chưa qua sử dụng |
15. Kết luận
Nếu chỉ cần một từ để giao tiếp tự nhiên về xe máy trong tiếng Nhật, バイク là lựa chọn đáng nhớ nhất. オートバイ cũng đúng và thường xuất hiện trong bối cảnh xe thể thao hoặc xe phân khối lớn. Khi tra cứu pháp lý, nên nhớ các mốc 原付, 小型二輪車, 普通二輪車 và 軽二輪車.
Bên cạnh đó, スクーター mô tả kiểu dáng, còn 原付 mô tả nhóm pháp lý theo dung tích. Khi mua xe, các từ 中古, 走行距離, 事故歴, 車台番号, 車検証 và 維持費 sẽ xuất hiện thường xuyên và giúp bạn đánh giá tình trạng xe cũ cũng như chi phí thực tế.
Nắm rõ sự khác biệt giữa từ giao tiếp, từ mô tả kiểu xe và từ pháp lý sẽ giúp bạn hiểu đúng thông tin trong các video, bài đăng, hội thoại tại cửa hàng và hồ sơ mua bán xe máy tại Nhật Bản.
