Khi một người thân, đồng nghiệp hoặc người quen của bạn qua đời, việc gửi lời chia buồn bằng tiếng Nhật không chỉ thể hiện sự quan tâm mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với gia đình người mất. Tuy nhiên, không phải cụm từ nào cũng có thể dùng trong mọi trường hợp. Người Nhật có những cách diễn đạt riêng cho lời chia buồn trực tiếp, lời cầu nguyện cho người đã mất, lời thương tiếc về sự ra đi và lời tổ chức trong thư hoặc email chính thức.
Bài viết dưới đây tổng hợp những cách xin chia buồn bằng tiếng Nhật phổ biến, chính xác và tự nhiên nhất, kèm theo cách đọc, tình huống sử dụng cũng như mẫu tin nhắn ngắn gọn để bạn có thể ứng dụng ngay.
1. Cách xin chia buồn bằng tiếng Nhật phổ biến nhất
Cụm từ được sử dụng nhiều nhất và mang tính trang trọng nhất là:
謹んでお悔やみ申し上げます
Cách đọc: けんいんで おくやみ もうしあげます Romanization:ken’in de o kuyami mōshiagemasu Nghĩa: Tôi xin trân trọng tổ chức lời chia buồn.
Đây là cách nói thích hợp để gửi lời chia buồn đến gia đình người mất, đồng nghiệp, người quen hoặc trong email, thư và thiện chúc mừng tang lễ. Khi sử dụng cụm từ này, bạn không cần thêm những lời giải thích dài; sự trịch trọng đã được thể hiện qua cách diễn đạt.
Trong giao tiếp hàng ngày, bạn cũng có thể dùng cách ngắn hơn:
心よりお悔やみ申し上げます Kokoroyori o kuyami mōshiagemasu Tôi xin gửi lời chia buồn từ tận đáy lòng.
突然の訃報、謹んでお悔やみ申し上げます Totsuzen no tsūhō, ken’in de o kuyami mōshiagemasu Trước tin xin gửi lời chia buồn trân trọng sau khi nhận được tin báo người thân đã qua đời đột ngột.
Cụm 突然の訃報 có nghĩa là “tin báo bất ngờ về việc qua đời”, thường dùng khi sự việc xảy ra đột ngột như tai nạn, bệnh nan y hoặc một sự ra đi không báo trước.
2. Khi nào nên dùng “お悔やみ” và “ご冥福”?
Hai cách nói này đều dùng để chia buồn nhưng mang sắc thái khác nhau.
お悔やみ: Lời chia buồn dành cho người sống sót
お悔やみ thường được dùng để bày tỏ sự thương tiếc và chia buồn với gia đình, bạn bè hoặc đồng nghiệp của người đã mất. Khi nói với gia đình, bạn có thể dùng:
ご遺族の皆さまに、心よりお悔やみ申し上げます。 Go izakoku no mina-sama ni, kokoroyori o kuyami mōshiagemasu.
Nghĩa là: Tôi xin gửi lời chia buồn chân thành đến toàn thể gia đình người mất.
ご冥福: Cầu nguyện cho người đã mất
ご冥福をお祈りします là cách nói rất phổ biến:
ご冥福をお祈りします。 Gomeifuku o inori shimasu.
Nghĩa theo nghĩa gốc: Tôi cầu mong người đã mất được an nhiên.
Cách này được dùng khi người đã qua đời, thường xuất hiện trong thiện, email, lời nhắn và bài phát biểu tại tang lễ. Mặc dù “冥福” mang tính chất Phật giáo, cụm từ này hiện nay đã được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp thông thường, kể cả với những người theo các tín ngưỡng khác.
Nghĩa là: Tôi cầu mong hương linh an cho người đã mất.
Sự khác biệt trong cách dùng
Tình huống
Cách diễn đạt phù hợp
Vừa nhận tin người thân qua đời
お悔やみ申し上げます
Gửi lời chia buồn cho gia đình
ご遺族の皆さまに心よりお悔やみ申し上げます
Nói hoặc viết sau khi người đã mất
ご冥福をお祈りします
Thư hoặc email chính thức
謹んでお悔やみ申し上げます
Lời thương tiếc về sự ra đi
深くお悔やみ申し上げます
Bài phát biểu trong tang lễ
心よりご哀悼の意を表します
Điểm quan trọng là ご冥福 được nói về người đã mất, còn お悔やみ thường được gửi đến những người đang còn sống. Tuy nhiên, trong thực tế, hai cụm này thường xuất hiện liên tiếp trong cùng một lời nhắn hoặc email, tạo thành một cách gửi lời chia buồn đầy đủ và tự nhiên.
3. Những cách chia buồn lịch sự và trang trọng khác
心よりご哀悼の意を表します
Cách đọc: こころより ごあいとうのい を ひょうします Romanization:kokoroyori go aitō no i o hyō shimasu Nghĩa: Tôi xin bày tỏ lòng thương tiếc chân thành.
Cách này mang tính chính thức, thường dùng trong:
Thư chia buồn chính thức.
Email của công ty hoặc tổ chức.
Lời phát biểu tại tang lễ.
Lời chia buồn gửi đến gia đình người mất.
Thông báo của cơ quan, trường học hoặc hiệp hội.
Ví dụ:
ご逝去の報に接し、心よりご哀悼の意を表します。 Go seikyo no hō ni sesshi, kokoroyori go aitō no i o hyō shimasu.
Nghĩa là: Sau khi nhận được tin báo về sự ra đi, tôi xin bày tỏ lòng thương tiếc chân thành.
ご遺族の皆さまに心よりご哀悼の意を表します
Câu này phù hợp khi gửi lời chia buồn chính thức đến toàn thể gia đình:
ご遺族の皆さまに、心よりご哀悼の意を表します。 Go izakoku no mina-sama ni, kokoroyori go aitō no i o hyō shimasu.
Nếu viết thư, bạn có thể kết hợp như sau:
謹んでご逝去の報に接し、ご遺族の皆さまに心よりご哀悼の意を表します。ご冥福をお祈りします。
突然の訃報を耳にして、胸が塞がれる思いです
Câu này thể hiện cảm xúc mạnh và phù hợp với quan hệ gần gũi:
突然の訃報を耳にして、胸が塞がれる思いです。謹んでお悔やみ申し上げます。 Totsuzen no tsūhō o mimashite, mune ga fusagareru omoi desu. Ken’in de o kuyami mōshiagemasu.
Nghĩa là: Nghe tin báo bất ngờ về việc qua đời, tôi thấy lòng mình nghẹn lại. Tôi xin trân trọng gửi lời chia buồn.
胸が塞がれる là cách diễn đạt tự nhiên, mang nghĩa “lòng mình bị bóp nghẹn”, thường dùng khi nghe tin buồn hoặc xảy ra sự cố đột ngột.
Sau khi nhận được tin về sự ra đi của 〇〇, tôi xin trân trọng gửi lời chia buồn. Tôi bày tỏ lòng thương tiếc chân thành đến toàn thể gia đình. Cầu mong hương linh an.
Bạn không nhất thiết phải nêu chi tiết nguyên nhân qua đời, đặc biệt khi thông tin chưa được xác nhận. Những cụm như ご逝去 hoặc ご遠去 đều mang tính trang trọng và phù hợp để thay thế cho từ “chết”.
4.2. Gửi cho đồng nghiệp
〇〇さんが急逝されたニュースを聞き、心からお悔やみ申し上げます。ご冥福をお祈りします。
Bản dịch:
Khi nghe tin đồng nghiệp 〇〇 đã qua đời đột ngột, tôi xin gửi lời chia buồn từ tận đáy lòng. Cầu mong hương linh an.
Nếu gửi trong nhóm chat của công ty, nên nhắn riêng hoặc dùng kênh phù hợp nếu thông tin chưa được công bố rộng rãi. Không nên bàn luận về nguyên nhân cái tử trong tin nhắn.
Nghe tin báo bất ngờ, tôi thấy lòng mình nghẹn lại. Dù vẫn không thể tin được, tôi xin gửi lời chia buồn trân trọng. Cầu mong hương linh an.
Với bạn bè rất thân, bạn có thể thể hiện cảm xúc mạnh hơn:
あなたが 이렇게急逝されるなんて、信じられません。>:expressionless: Anata ga kō ni kyūsei sareru nante, shinjiraremasen.
Tuy nhiên, trong văn bản trang trọng nên tránh dùng biểu tượng cảm xúc. Nếu gửi tin nhắn riêng, bạn có thể dùng emoji phù hợp với quan hệ, nhưng không nên đặt emoji hoạt hình, biểu tượng vui nhộn hoặc sticker mừng.
4.4. Email chính thức từ công ty
Tiêu đề có thể viết:
【ご逝去のご連絡】〇〇様について
Hoặc:
【お悔やみ】〇〇様のご逝去について
Nội dung:
〇〇株式会社
総務部 御中
〇〇様のご逝去の報に接し、謹んでお悔やみ申し上げます。
ご遺族の皆さまには、心よりご哀悼の意を表します。
ご冥福をお祈りします。
Sparrow
株式会社…
部署名
氏名
Nếu chưa biết người mất có quan hệ thế nào với tổ chức, có thể dùng ご逝去された方 thay cho tên:
ご逝去された方の報に接し、謹んでお悔やみ申し上げます。
Nghĩa là: Sau khi nhận được tin về sự ra đi, tôi xin trân trọng gửi lời chia buồn.
4.5. Lời nhắn ngắn gửi qua điện thoại
〇〇さんについて速報を聞きました。謹んでお悔やみ申し上げます。ご冥福をお祈りします。
Bản dịch:
Tôi vừa nghe tin nhanh về trường hợp của 〇〇. Tôi xin trân trọng gửi lời chia buồn. Cầu mong hương linh an.
Khi viết thư, câu ご遺族の皆さまには多大なるご寂opoldを申し上げたく có nghĩa là “Tôi muốn bày tỏ sự thương tiếc và cô đơn lớn lao đến toàn thể gia đình”. Tuy nhiên, cụm ご寂opold thường dùng khi người mất là người thân, người bạn đời hoặc người mà gia đình đã mất đi. Đối với quan hệ công việc, 心よりご哀悼の意を表します an toàn và tự nhiên hơn.
5. Cách gửi lời chia buồn trong thiện hoặc 弔電
弔電 là thiện hoặc bưu điện tử được gửi khi có tang sự. Nội dung thường ngắn gọn, trang trọng và có tính nghi thức:
謹んでご逝去の報に接し、心よりご哀悼の意を表します。
ご冥福をお祈りします。
Một mẫu truyền thống khác là:
謹んでお悔やみ申し上げます。
心よりご冥福をお祈り申し上げます。
Một số thiện tang sự có sẵn câu chữ, trong đó phổ biến nhất là 謹んでお悔やみ申し上げます và ご冥福をお祈りします. Nếu mua thiện tang sự, bạn không nhất thiết phải viết lại toàn bộ.
Lưu ý khi gửi thiện hoặc tiền mừng tang sự
Nếu đính kèm 香典 — tiền mừng tang sự — bạn nên:
Dùng phong bì đặc biệt dành cho tang sự, không dùng phong bì thường.
Không dùng màu đỏ hoặc hình ảnh rực rỡ.
Không dùng dấu hiệu 慶事, vì nhãn này dành cho hạnh phúc như đám cưới.
Tránh chọn số tiền có chứa 4 hoặc 9 theo tập quán phổ biến.
Không ghi “cảm ơn vì đã nhận tiền” theo cách tự nhiên của một món quà thông thường.
Nếu không rõ mức tiền phù hợp, nên xem thiện hướng dẫn hoặc hỏi người thân.
Mức 香典 không cần cạnh tranh hoặc quá lớn. Người Nhật thường chọn một khoản vừa phải dựa trên mức độ thân quen, tình hình tài chính và tập quán nơi công số.
6. Một số từ vựng Nhật thường gặp khi có tang sự
訃報 — tsūhō
Nghĩa là tin báo về việc qua đời.
訃報を聞いた。 Tsūhō o kiita.
Tôi nghe tin báo về việc qua đời.
ご逝去 — go seikyo
Nghĩa trang trọng là “sự ra đi”, “từ trần”. Đây là từ nên dùng khi nói về người đã mất trong giao tiếp trang trọng.
急逝 — kyūsei
Nghĩa là qua đời đột ngột.
〇〇さんは昨夜急逝されました。 〇〇-san wa sakuyō kyūsei sare-mashita.
Trong bối cảnh tin tức, câu này được hiểu là “〇〇 đã qua đời đột ngột vào tối qua”. Khi gửi lời chia buồn, bạn không nhất thiết phải nhắc lại chi tiết này.
故人 — kojin
Từ trang trọng chỉ người đã mất, thường dùng trong thư hoặc lời phát biểu:
故人のご冥福をお祈りします。 Kojin no gomeifuku o inori shimasu.
Tôi cầu mong hương linh an cho người đã mất.
ご遺族 — go izakoku
Nghĩa là gia đình người mất.
ご遺体 — go(itai)
Nghĩa là thi thể, nhưng cụm từ này không thích hợp để đưa vào lời chia buồn thông thường. Chỉ nên dùng trong văn bản y tế, hành chính hoặc thông báo chính thức.
訃報のお知らせ — tsūhō no oshira(se)
Nghĩa là thông báo về việc qua đời.
丧失/喪失?
Không cần.
香典 — kōden
Nghĩa là tiền mừng tang sự.
供物 — kumotsu
Xin Chia Buồn Tiếng Nhật
Có thể bạn quan tâm: Xe Đạp Tiếng Nhật 2026: Top Lựa Chọn, Giá Tham Khảo Và Hướng Dẫn Mua Đúng
Nghĩa là vật dâng hương, thường là hoa, trái cây hoặc đồ ăn được dâng lên bàn thờ. Khi đến thăm, một số gia đình mong nhận 供物 thay vì 香典, vì vậy nên kiểm tra hướng dẫn trước.
追悼 — tsuïtō
Nghĩa là hành động tưởng nhớ và tôn vinh người đã mất. Cụm từ này thường xuất hiện trong các sự kiện như:
追悼会 — hội tưởng niệm.
追悼式 — lễ tưởng niệm.
追悼の辞 — lời tưởng niệm.
7. Ngày lễ và thời gian thường được ghi nhớ trong tang lễ
Trong văn hóa Nhật, gia đình thường tổ chức một số ngày lễ sau khi người thân qua đời:
四十九日 — shijūkunichi
Ngày thứ 49 sau khi người thân mất. Đây là thời điểm thường được coi là giai đoạn cuối của một chu kỳ sớm sau tang lễ.
百日 — hyakunichi
Ngày thứ 100 sau khi người thân mất.
一周忌 — isshūki
Lễ tưởng niệm tròn một năm.
命日 — meinichi
Ngày giỗ của người đã mất, thường được tổ chức hằng năm.
法要 — hōyō
Lễ cúng theo tín ngưỡng Phật giáo. Nếu biết gia đình theo Phật giáo, bạn có thể hỏi về lịch 法要. Nếu không chắc, nên dùng từ chung お墓参り — đi thăm mộ — hoặc hỏi trực tiếp gia đình.
Những ngày lễ này không phải là thời hạn bắt buộc phải gửi lời chia buồn. Tuy nhiên, nếu có quan hệ gần gũi, việc nhớ ngày giỗ và gửi lời hỏi thăm là một cử chỉ rất có ý nghĩa.
8. Những điều nên tránh khi gửi lời chia buồn bằng tiếng Nhật
Không dùng “ごめん” như lời chia buồn chính
ごめん có nghĩa là “xin lỗi” hoặc “xin hãy tha thứ”, nên dùng trong tình huống này có thể tạo cảm giác như bạn đang nhận lỗi về cái chết hoặc đang xin gia đình tha thứ. Hãy dùng お悔やみ hoặc ご哀悼 thay thế.
Không viết “お元気で”
お元気で được dùng để chúc người khác khỏe mạnh. Khi chia buồn, câu này không phù hợp vì người nhận thường đang ở trạng thái đau buồn.
Không dùng lời chúc vui, lời quảng cáo hoặc emoji hài hước
Một tin nhắn chia buồn nên có giọng điệu điềm tĩnh, trang trọng. Không nên gửi kèm:
Quà tặng quảng cáo.
Mã giảm giá.
Nội dung thương mại.
Link không liên quan.
Biểu tượng cảm xúc vui nhộn.
Tin tức hoặc lời bàn luận về nguyên nhân cái tử.
Câu hỏi xâm phạm riêng tư về hoàn cảnh, tài sản hoặc gia đình.
Không khẳng định nguyên nhân khi chưa có thông tin chính thức
Nếu chỉ nghe tin đồn, bạn không nên viết “tôi nghe anh ấy bị tai nạn” hoặc nói đến một nguyên nhân cụ thể. Cách an toàn là dùng ご逝去の報に接し hoặc 突然の訃報 mà không bổ sung chi tiết chưa được xác nhận.
Không hỏi quá nhiều về nguyên nhân
Một lời nhắn như “Chuyện gì đã xảy ra vậy?” có thể khiến người nhận phải kể lại một sự việc đau buồn. Bạn có thể thể hiện sự quan tâm bằng cách nói:
おциональ了几句。 Oshiyome o moshimashita.
Tôi đã gửi lời hỏi thăm rồi.
Không gửi lời chia buồn quá muộn mà không giải thích
Không có thời hạn tuyệt đối, nhưng lời chia buồn càng được gửi sớm càng tốt. Nếu bạn biết mình đã phản hồi chậm, có thể viết:
知らせていただきながら、お返事が遅くなり申し訳ございません。謹んでお悔やみ申し上げます。
Xin Chia Buồn Tiếng Nhật
Có thể bạn quan tâm: Xe Máy Trong Tiếng Nhật: Từ “バイク” Đến Cách Gọi Từng Loại Xe Và Cách Sử Dụng
Bản dịch:
Mặc dù đã được thông báo, nhưng tôi xin lỗi vì phản hồi chậm. Tôi xin trân trọng gửi lời chia buồn.
Câu này là sự nhận lỗi về việc chậm trả lời, không phải xin lỗi về cái chết, nên hoàn toàn phù hợp.
9. Khi nào không nên gửi lời chia buồn riêng?
Không phải trong mọi tình huống, việc gửi lời chia buồn cá nhân đều thích hợp. Nếu người mất là người quen số ở xa, bạn có thể tham gia một khoản 香典 chung của công ty hoặc nhóm bạn bè thay vì gửi riêng.
Bạn cũng nên cân nhắc:
Không gửi tin nhắn nếu mối quan hệ quá mỏng và bạn không chắc người nhận muốn nhận thêm thông báo.
Trong công ty, hãy làm theo quy định chung về thông báo tang sự.
Nếu gia đình đang ở trạng thái không muốn tiếp xúc, đừng gọi điện nhiều lần; một lời nhắn ngắn là phù hợp hơn.
Nếu gia đình đã thông báo “đã từng gặp mặt những vị khách quen”, bạn vẫn có thể gửi lời nhắn nếu thực sự muốn bày tỏ sự quan tâm.
Không tự ý chia sẻ hình ảnh riêng tư hoặc thông tin của người mất.
Sự chân thành quan trọng hơn độ dài của lời nhắn. Một câu ngắn gọn, đúng thời điểm và không gây phiền thường tốt hơn một đoạn văn quá dài.
10. Cách phát âm một số từ khóa
Tiếng Nhật
Romanization
Nghĩa
謹んで
ken’in de
trân trọng, cẩn thận
お悔やみ
o kuyami
lời chia buồn, sự thương tiếc
申し上げます
mōshiagemasu
xin trình bày, xin gửi
心より
kokoroyori
từ tận đáy lòng
深く
fukaku
sâu, chân thành
訃報
tsūhō
tin báo qua đời
ご逝去
go seikyo
sự ra đi
急逝
kyūsei
qua đời đột ngột
ご冥福
gomeifuku
phúc phần, an nhiên
お祈りします
o inori shimasu
cầu nguyện
ご哀悼
go aitō
sự thương tiếc, tang lễ
意を表します
i o hyō shimasu
bày tỏ ý nghĩa
ご遺族
go izakoku
gia đình người mất
心から
kokoroyori
từ tận lòng
Khi nói, bạn không cần nhấn mạnh từng âm tiết như tiếng Việt. Hãy chú ý giữ âm đầu và âm cuối rõ ràng, đặc biệt với ご冥福 và ご哀悼. Trong お悔やみ, âm cuối của “kuyami” là âm “i”, không phải “i” dài.
11. Những câu ngắn có thể sử dụng ngay
Dưới đây là các lựa chọn ngắn gọn cho những tình huống khác nhau:
Gửi lời chia buồn chung:
謹んでお悔やみ申し上げます。
Gửi lời chia buồn đến gia đình:
ご遺族の皆さまに心よりお悔やみ申し上げます。
Khi nghe tin người quen qua đời:
突然の訃報を聞き、深くお悔やみ申し上げます。
Sau khi người đã mất:
ご冥福をお祈りします。
Gửi lời thương tiếc đến bạn bè:
信じられない気持ちです。ご冥福をお祈りします。
Trong email chính thức:
ご逝去の報に接し、心よりご哀悼の意を表します。ご冥福をお祈りします。
Khi gửi lời chia buồn cho đồng nghiệp:
〇〇さんがご逝去されたことに-random…
Nên viết đầy đủ:
〇〇さんがご逝去されたことに Wizard…
Cách đúng và tự nhiên là:
〇〇さんがご逝去されたことや trist… 〇〇-san ga go seikyo sareta koto o…
Nếu chỉ cần một câu, hãy dùng:
〇〇さんのご逝去、謹んでお悔やみ申し上げます。
Khi gửi lời hỏi thăm sau tang lễ:
ご尽力いただき、心より感謝申し上げます。ご冥福をお祈りします。
Câu này vừa cảm ơn sự giúp đỡ, vừa gửi lời cầu nguyện.
12. Sai lầm thường gặp với cụm “xin chia buồn bằng tiếng Nhật”
1. Dùng “お悔やみ” và “ご冥福” cho hai người khác nhau theo cách máy móc
Không phải lúc nào cũng cần cả hai cụm. Nếu chỉ gửi một lời nhắn ngắn, 謹んでお悔やみ申し上げます là đủ. Bạn có thể thêm ご冥福をお祈りします khi muốn cầu nguyện cho người đã mất.
2. Dùng “ご冥福” để nói trực tiếp với người còn sống
ご冥福をお祈りします mang nghĩa cầu nguyện cho người đã mất. Khi nói với gia đình, nên đặt câu này sau lời chia buồn:
ご遺族の皆さまに心よりお悔やみ申し上げます。ご冥福をお祈りします。
3. Dùng “ご哀悼” quá nặng nề trong tin nhắn thân mật
Với bạn bè gần gũi, 本当に残念です hoặc 胸が塞がれます có thể tự nhiên hơn. ご哀悼の意を表します phù hợp hơn với thư, email chính thức hoặc lời phát biểu.
4. Dùng “故人” khi chưa biết người đó thực sự đã qua đời
故人 là từ trang trọng dùng cho người đã mất. Nếu vẫn đang chờ xác nhận, hãy nói ご訃報 hoặc chờ thông tin chính thức.
5. Viết quá dài và giải thích quá nhiều
Một lời chia buồn không cần kể lại toàn bộ mối quan hệ giữa hai người. Thông thường chỉ cần:
Nghĩa là: Sau khi nghe tin 〇〇 đã qua đời, tôi xin gửi lời chia buồn chân thành. Cầu mong hương linh an. Lần này quả thật là điều rất khó khăn.
6. Dùng từ chỉ về cái chết quá trực tiếp
Nếu muốn giữ giọng điệu lịch sự, nên dùng ご逝去, ご遠去 hoặc 訃報 thay vì những từ trực tiếp và gay gắt. Cách diễn đạt này đặc biệt phù hợp trong email và thư.
13. Có cần thăm tang lễ không?
Không phải ai cũng bắt buộc phải đến tang lễ. Tùy quan hệ, gia đình có thể mong nhận:
Lời chia buồn bằng tin nhắn.
Thiện hoặc email.
香典.
Lời hỏi thăm.
Sự tham dự lễ nhớ theo lời mời.
Nếu đến tang lễ, bạn nên:
Mặc trang phục đen, chỉnh tề.
Mang theo phong bì 香典 nếu đã được thông báo về việc này.
Không đến quá sớm nếu không cần.
Không đứng nói chuyện quá lâu với người thân.
Không hỏi về nguyên nhân cái tử.
Làm theo hướng dẫn của người phụ trách tang lễ.
Ngày càng nhiều gia đình chọn gửi lời chia buồn trực tuyến thay vì đón khách đến thăm. Vì vậy, trước khi đến, bạn nên xem thiện mời hoặc hỏi người thân xem cách thăm viếng có phù hợp không.
14. Cách nói lời hỏi thăm sau khi gia đình đã nhận lời chia buồn
Lời khuyên khi lựa chọn cách xin chia buồn bằng tiếng Nhật
Nếu chỉ cần nhớ một cụm, hãy chọn:
謹んでお悔やみ申し上げます。
Cụm này an toàn, trang trọng và phù hợp với cả tin nhắn, email, thư lẫn lời nói trực tiếp. Khi gia đình đã nhận được lời chia buồn, bạn có thể kết thúc bằng:
ご冥福をお祈りします。
Điểm quan trọng nhất không phải là học thuộc thật nhiều biểu thức, mà là hiểu rằng lời chia buồn bằng tiếng Nhật cần sự chân thành, sự tôn trọng và sự tiết chế. Hãy chọn cách diễn đạt phù hợp với mức độ thân quen, gửi đúng thời điểm và tránh để lời nhắn trở thành thông tin phiền nhiễu đối với người đang đau buồn.