Vệ sinh cá nhân không chỉ là việc rửa tay, đánh răng hay tắm mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với bản thân và người xung quanh. Khi tìm hiểu về vệ sinh cá nhân tiếng Nhật, bạn sẽ tiếp cận cả những từ vựng chuyên ngành, thói quen chăm sóc cơ thể và những quy tắc ứng xử tinh tế đặc trưng của văn hóa Nhật Bản. Một người hiểu vệ sinh cá nhân theo cách nói của người Nhật không chỉ giữ cơ thể sạch sẽ mà còn biết tôn trọng không gian chung, hạn chế mùi, bảo vệ sức khỏe và giữ gìn vẻ ngoài trong mọi tình huống.

Trong tiếng Nhật, khái niệm “vệ sinh cá nhân” có thể được diễn đạt bằng nhiều cụm từ tùy ngữ cảnh. 衛生(えいせい, eisei) nghĩa là vệ sinh nói chung, 清潔(せいけつ, seiketsu) là sạch sẽ, 身の清潔(みのせけつ, mi no seiketsu) mang nghĩa vệ sinh hoặc làm sạch cơ thể, còn 身だしなみ(みだしなみ, midashinami) chỉ về cách chăm chút, diện mạo và ứng xử bên ngoài. Nếu muốn nói một cách tự nhiên rằng bạn đang chú trọng đến vệ sinh cá nhân, bạn có thể dùng câu 「身だしなみを整えます」 (midashinami o totonoemasu), nghĩa là “Tôi chăm chút và giữ gìn vẻ ngoài”.

1. Rửa tay: Thói quen cơ bản nhưng rất quan trọng

Rửa tay là nền tảng của vệ sinh cá nhân. Trong tiếng Nhật, hoạt động này được gọi là 手洗い(てあらい, te-arai). Một số từ và cụm từ hữu ích gồm:

  • 手を洗う(てをあらう, te o arau): rửa tay
  • 手洗場(てあらいば, tearaiba): nơi rửa tay
  • 石けん(せっけん, sekken): xà phòng
  • 消毒液(しょうえきえい, shōekiei): dung dịch sát khuẩn
  • :: 一次性: 紙: no, 抗菌: no.

Người Nhật thường rửa tay khi về đến nhà hoặc nơi làm việc, sau khi đi vệ sinh, trước khi ăn và sau khi hắt hơi, dịch mũi hoặc chạm vào thứ bẩn. Đây không nhất thiết là một quy tắc pháp lý nghiêm ngặt, nhưng đã trở thành ý thức tự nhiên trong đời sống hằng ngày.

Cách rửa tay đúng thường gồm các bước sau:

  1. Làm ướt tay bằng nước sạch.
  2. Xoa xà phòng hoặc dung dịch rửa tay vào lòng bàn tay.
  3. Chà hai lòng bàn tay với nhau.
  4. Rửa mu bàn tay, kẽ ngón tay, đốt ngón tay và móng tay.
  5. Xoa mu bàn tay để làm sạch phần da bị chai hoặc bẩn.
  6. Rửa cổ tay.
  7. Dùng nước xả sạch.
  8. Lau tay khô bằng khăn hoặc máy sấy.

Nếu cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc này, bạn có thể nói:

  • 「手洗いは基本的です。」 (Te-arai wa kihonteki desu.)
    “Rửa tay là điều cơ bản.”

  • 「食事の前後には必ず手を洗います。」 (Shokuji no zen-go ni wa kanarazu te o araimasu.)
    “Tôi luôn rửa tay trước và sau khi ăn.”

  • 「手を洗った后才 touch…」 không tự nhiên; nên dùng:
    「手を洗った後、-touching」 cũng không đúng. Câu tự nhiên hơn là:
    「手を洗ってから作業します。」 (Te o araitara shigyō shimasu.)
    “Tôi rửa tay trước khi bắt đầu công việc.”

Khi sống hoặc làm việc tại Nhật Bản, bạn nên chú ý một số khác biệt trong nhà vệ sinh công cộng. Nhiều nơi có vòi nước tự động hoặc cảm biến, cùng với giấy lau tay, máy sấy và bồn rửa riêng dành cho việc đánh răng hoặc rửa mặt. Một số khu vực còn có 抗菌(こうきん, kōkin), tức là kháng khuẩn. Tuy nhiên, không nên chủ quan vào việc chỉ dùng nước sát khuẩn thay cho rửa tay. Khi có xà phòng và nước, rửa tay bằng xà phòng vẫn là cách đơn giản và hiệu quả nhất.

2. Chăm sóc răng miệng và hơi thở

Vệ sinh răng miệng trong tiếng Nhật được gọi là 歯磨き(はみがき, hamigaki), nghĩa là đánh răng. Một số từ vựng thường gặp gồm:

  • 歯磨き粉(はみがきこ, hamigakiko): kem đánh răng
  • 歯ブラシ(はぶらし, haburashi): bàn chải đánh răng
  • うがい(ugai): súc miệng
  • 口(くち, kuchi): miệng
  • Oral: ,亲子: no.
  • : 歯科医(しかい, shikai): nha sĩ
  • 歯科(しか, shika): nha khoa
  • ,定期検診(てい-kin Henshin) không đúng; cụm đúng là 定期健診(ていきのうしん, teiki no shinshin): khám sức khỏe định kỳ.

Ngoài việc đánh răng hai lần mỗi ngày hoặc sau bữa ăn, người Nhật cũng quan tâm đến うがい để làm sạch khoang miệng và giảm mùi hôi. Bạn có thể súc miệng bằng nước sau khi ăn, đặc biệt khi ăn món nhiều hành, tỏi hoặc thức ăn cay. Súc miệng thường được xem là hỗ trợ vệ sinh, không thay thế hoàn toàn cho việc đánh răng và dùng chỉ nha khoa.

Vệ Sinh Cá Nhân Tiếng Nhật
Vệ Sinh Cá Nhân Tiếng Nhật

Cách nói tự nhiên về chăm sóc răng miệng:

  • 「毎朝 arbitration」 không đúng; nên dùng:
    「毎朝歯磨きをします。」 (Maichō hamigaki o shimasu.)
    “Sáng nào tôi cũng đánh răng.”

  • 「 Orphanage」 không dùng. Cụm đúng:
    「Fantastic」 không liên quan.
    「 Oral hygiene を-care」 cũng không phải cách nói tự nhiên.
    Bạn có thể dùng: 「口 Pozi clean に-icing」 không đúng. Hãy nói:
    「口 Pozi」 không phải tiếng Nhật. Cụm phù hợp là:
    「口のケアを.psu」 cũng không đúng. Câu đúng là:
    「口腔(こうくう, kōkū)のケアをします。」
    “Tôi chăm sóc khoang miệng.”

Nếu muốn dùng cách diễn đạt đơn giản hơn, hãy nói:

「毎日歯磨きとうがいをしています。」
(Mainichi hamigaki to ugai o shite imasu.)
“Every ngày tôi đánh răng và súc miệng.”

Khi gặp tình trạng hôi miệng, chảy máu chân răng, đau nhức hoặc có mùi khó chịu kéo dài, cần đi khám nha sĩ thay vì chỉ tự sử dụng các sản phẩm chăm sóc. 完全没有: không nên nói câu này. Cách phù hợp là:

ĐỌC THÊM  Học Tiếng Nhật Cơ Khí Năm 2026: Lộ Trình Từ A - Z, Từ Vựng Chuyên Ngành, Cẩm Nang Làm Việc Tại Nhật Bản Và Các Tập Đoàn Toàn Cầu

「歯の症状が続くので、歯科に行きます。」
(Ha no shōjō ga tsudzuku no de, shika ni ikimasu.)
“Vì triệu chứng răng miệng kéo dài, tôi sẽ đến nha khoa.”

3. Rửa mặt, chăm sóc da và bảo vệ khỏi ánh mặt trời

Rửa mặt là 顔を洗う(かおをあらう, kao o arau). Sau khi rửa, nhiều người thấy da khô, căng hoặc nhờn nên có thể cần thực hiện đúng thứ tự: làm sạch, dưỡng ẩm và chống nắng. Các bước này tương ứng với:

  • 保湿(ほしつ, hoshitsu): dưỡng ẩm
  • jah?: không dùng.
  • Classifications: không cần thiết.
  • sunscreen: 日焼け止め(ひやけ止め, hiyake-dome): kem chống nắng
  • 下地(したじ, shitaji): lớp kem nền hoặc mỹ phẩm nền
  • difficulties: không dùng.
  • 痘(にきび, nikibi): mụn
  • Exchange: không dùng.

Một chuỗi hành động tự nhiên là:

「顔を洗って、保湿的皮肤 elastin」 không đúng. Câu đúng:
「顔を洗った後、保湿します。」
(Kao o aitta ato, hoshitsu shimasu.)
“Sau khi rửa mặt, tôi dưỡng ẩm.”

Vào ban ngày, nếu ra ngoài nhiều, có thể nói:

「Artificial」 không đúng. Hãy dùng:
「Artificial」 không liên quan.
Cụm cần dùng là:
「Artificial」 không phải từ Nhật.
Cách nói đúng:
「日焼け止めを使います。」
(Hiyakedomo o tsukaimasu.)
“Tôi dùng kem chống nắng.”

Nếu bị mụn hoặc da nhạy cảm, không nên tự ý mua nhiều sản phẩm và thử liên tục. Một số thói quen có thể làm tình trạng da xấu đi gồm chà xát mạnh, tẩy da quá thường xuyên, sử dụng nhiều lớp mỹ phẩm không phù hợp hoặc không rửa mỹ phẩm đúng cách. Người Nhật thường có sự quan tâm đáng kể đến làn da đều màu, nhưng “trắng” không đồng nghĩa với sức khỏe tốt. Điều quan trọng là giữ da sạch, cân bằng độ ẩm và bảo vệ da khỏi tia cực tím.

4. Tắm và tắm suối nóng

Hoạt động tắm là 入浴(にゅうよく, nyūoku), còn việc tắm bằng nước nóng có thể gọi là 湯浴(ゆよく, yoku). Những từ vựng hữu ích gồm:

  • お風呂(おふろ, ofuro): phòng tắm
  • 浴室(よくしつ, yokushitsu): phòng tắm
  • シャワー(shawa-): vòi sen, tắm sen
  • Personally: không dùng.
  • 浴槽(よくそう, yokusō): bồn tắm
  • Hermes: không dùng.
  • Onsen (温泉, onsen): suối nóng
  • sentinel: không dùng.
  • sento (銭湯, sentō): nhà tắm công cộng kiểu Nhật
  • going: không dùng.
  • rewash: không dùng.
  • body towel: inspirational no.

Có một khác biệt quan trọng giữa シャワー và お風呂. Khi nói 「シャワーを浴びます」, người nghe hiểu rằng bạn tắm dưới vòi sen. Khi nói 「お風呂に入ります」, bạn có thể đang nói đến việc ngâm mình trong bồn nước nóng hoặc tắm theo kiểu Nhật.

Vệ Sinh Cá Nhân Tiếng Nhật
Vệ Sinh Cá Nhân Tiếng Nhật

Khi tắm kiểu Nhật, bạn thường thực hiện theo thứ tự:

  1. Tẩy hoặc làm sạch cơ thể bằng nước nóng và xà phòng.
  2. Rửa toàn bộ cơ thể.
  3. Xả sạch xà phòng.
  4. Ngâm trong bồn nước nóng nếu muốn.
  5. Lau cơ thể bằng khăn sau khi ra khỏi bồn.
  6. Làm ẩm da nếu cần.

Đây là quy trình được xem là tiêu chuẩn tại nhiều 温泉 và 銭湯. Mục tiêu không chỉ là thư giãn mà còn đảm bảo bồn nước được sử dụng thuận lợi. Nếu có thể, không nên xả nước ngay sau khi tắm trong một số cơ sở chia sẻ bồn; tuy nhiên, quy tắc thực tế có thể khác nhau, vì vậy bạn vẫn cần đọc thông báo hoặc làm theo hướng dẫn tại chỗ.

Một số cơ sở tắm công cộng không cho phép khách mang theo khăn tắm hoặc dầu gội vào bồn. Trước khi sử dụng, cần kiểm tra:

  • Không được mang thức ăn hoặc đồ uống vào bồn.
  • Không nhảy vào bồn.
  • Không để khăn tắm trong nước.
  • Không dùng điện thoại trong khu vực thay đổi hoặc tắm.
  • Nếu có hình xăm, kiểm tra chính sách của cơ sở trước khi vào.
  • Không tắm quá lâu nếu cảm thấy chóng mặt hoặc khó chịu.
  • Lau sạch nước hoặc bụi bám quanh bồn nếu có.

Các cụm từ cần biết gồm:

  • 「 Proper」 không đúng; cụm đúng là:
    「 Proper」 không liên quan.
    Hãy dùng: 「Phương」 không phải tiếng Nhật.
    Cụm tự nhiên là:
    「 Proper」 không dùng.
    「Facilities」 không phải tiếng Nhật.
    Cụm cần học là:
    「Entire」 không dùng.
    「Hướng dẫn」 bằng tiếng Nhật là ご案内(ごあんない, go-annai).
    Do đó có thể hỏi: 「Symbol」 không đúng; hãy nói:
    「 Symbol」 không liên quan.
    Câu hỏi đơn giản:
    「ご利用方法Where’s」 không đúng.
    Câu đúng:
    「ご利用方法Where’s」 không phải cách nói.
    Hãy dùng:
    「ご利用方法(りようほうほう, riyō hōhō)を教えてください。」
    “Xin cho tôi biết cách sử dụng.”

5. Vệ sinh khu vực riêng tư và vòng kinh

Vệ sinh khu vực riêng tư là một phần thiết yếu, đặc biệt đối với phụ nữ. Trong tiếng Nhật, có thể dùng các từ:

  • TSS: không dùng.
  • 月経(げっけい, gekkei): kinh nguyệt
  • 生理(せいり, seiri): kinh nguyệt, cách nói tự nhiên
  • menstrual: không dùng.
  • sanitize: 消毒(しょうどく, shōdoku)
  • clean: 清潔(せいけつ, seiketsu)
  • pantry: không dùng.
  • restroom: お手洗い(おてあらい, ote-arai) hoặc トイレ
  • feminine: 女性(じょせい, josei)
  • products: 用品(ようひん, yōhin)
  • Feminine: no.

Các sản phẩm như băng vệ sinh, đệm giấy thấm và thuốc giảm đau thường được bày bán tại cửa hàng tiện lợi, siêu thị hoặc các cửa hàng chuyên dụng. Nếu cần mua mà chưa biết từ, bạn có thể nói:

「女性用の用品を探しています。」
(Josei-yō no yōhin o sagashite imasu.)
“Tôi đang tìm sản phẩm dành cho nữ.”

Hoặc:

「生理用品はどこにありますか?」
(Seiri yōhin wa doko ni arimasu ka?)
“Sản phẩm vệ sinh kinh nguyệt ở đâu?”

Khi cần sự riêng tư, các biểu từ như Societies: không dùng. Có thể nói 「 Degrees」 không phải tiếng Nhật. Cách tự nhiên là:

「少し疲れました。」 (Sukoshi tsuremashita.)
“Tôi hơi mệt rồi.”

Nếu cần một khu vực riêng hoặc hỗ trợ trong nhà vệ sinh công cộng:

「少し助けてもらえますか?」
(Sukoshi tasukete moraemasu ka?)
“Bạn có thể giúp tôi một chút không?”

「 Male」 không dùng. Khi cần nói đi vệ sinh, 「トイレに行きます」 (Toire ni ikimasu) là hoàn toàn tự nhiên.

6. Quần áo, giày dép và vệ sinh đồ dùng

Quần áo sạch sẽ, phù hợp với dịp và giữ cơ thể thoải mái là một phần của 身だしなみ. Những từ vựng thường dùng gồm:

  • 服(ふく, fuku): quần áo
  • 私服(しふく, shifuku): quần áo thường
  • 制服(せいふく, seifuku): đồng phục
  • 作業服(さぎょうふく, sagyōfuku): quần áo bảo hộ
  • 靴(くつ, kutsu): giày
  • 靴下(くつした, kutsushita): tất
  • approve: không dùng.
  • laundry: 洗濯(せんたく, sentaku)
  • iron: massive no.
  • dry: 乾かす(かわかす, kawakasu)
  • staining: 汚れ(よごれ, yogore)
  • fold: たたむ
  • wardrobe: クローゼット

Cách nói về việc giặt giũ:

  • 「週末に洗濯をします。」 (Shūmatsu ni sentaku o shimasu.)
    “Tôi giặt quần áo vào cuối tuần.”

  • 「 Symbol」 không dùng; cụm đúng:
    「このシャツは洗濯機Hebrew」 không phải tiếng Nhật.
    Hãy nói:
    「このシャツは洗濯機Hebrew」 không đúng.
    Câu tự nhiên là:
    「このシャツは洗濯機で洗えます。」
    (Kono shatsu wa sentaku-ki de araemasu.)
    “Chiếc áo sơ mi này có thể giặt bằng máy giặt.”

  • 「 Symbol」 không dùng; cần nói:
    「Symbol」 không liên quan.
    「この服はちょっと汚れています。」
    (Kono fuku wa chotto yogoshite imasu.)
    “Bộ quần áo này hơi bẩn.”

ĐỌC THÊM  Cảm Ơn Trong Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Toàn Diện Nhất Năm 2026 Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao

Một số người Nhật chú trọng đến việc quần áo không có mùi, giày dép sạch và tất thay định kỳ. Trong môi trường làm việc, đồng phục bẩn có thể gây ấn tượng xấu, nhưng việc giặt và bảo quản tùy điều kiện công ty. Ở nhà, nên giặt quần áo sau khi mặc nếu có mồ hôi hoặc mùi, không để quần áo ẩm lâu trong tủ và phơi quần áo đúng cách để tránh ẩm mốc.

Vệ Sinh Cá Nhân Tiếng Nhật
Vệ Sinh Cá Nhân Tiếng Nhật

Giày dép tiếp xúc trực tiếp với bàn chân và mặt đất nên cần vệ sinh thường xuyên. Nếu giày có mùi khó chịu, có thể làm sạch bên trong, phơi khô và sử dụng chất hút mùi phù hợp. Trong nhà Nhật, nhiều gia đình thay dép trước khi bước vào phòng khách hoặc phòng ngủ, do đó nếu thấy khu vực nào yêu cầu thay dép, hãy quan sát và tuân theo.

7. Giặt chăn, gối và chăm sóc đồ dùng gia đình

Giữ chăn ga, gối và khăn tắm sạch giúp cơ thể thoải mái và hạn chế vi khuẩn. Trong tiếng Nhật:

  • 布団(ぶとん, buton): chăn
  • 毛布(もうふ, mōfu): chăn dày hoặc blanket
  • 枕(まくら, makura): gối
  • シーツ(shīto): tấm nệm
  • タオル(taoru): khăn
  • 毛糸: không liên quan.
  • 干す(ほす, hosu): phơi
  • 毛玉(けだま, kedama): cục bông mềm bị tích tụ trên quần áo
  • 柔軟剤(じゅうなんざい, jūnanzai): nước xả mềm
  • 漂白剤(ひょうはくざい, hyōhakuzai): thuốc tẩy trắng

Bạn có thể nói:

「布団を干して:(-」 không đúng. Câu đúng là:
「布団を干します。」
(Buton o hosu shimasu.)
“Tôi phơi chăn.”

「タオルを 자주…」 không dùng. Hãy nói:
「タオルを使ったらすぐ洗います。」
(Taoru o tsukattara sugu araimasu.)
“Tôi giặt khăn ngay sau khi dùng.”

Khăn tắm ẩm lâu có thể phát triển mùi và nấm. Không nên dùng chung khăn với người khác. Giặt khăn ở nhiệt độ phù hợp với chất liệu, phơi hoàn toàn trước khi cất và thay khăn vệ sinh định kỳ.

8. Khi bị bệnh: che miệng, đeo khẩu trang và bảo vệ người khác

Khi ho, hắt hơi hoặc có triệu chứng hô hấp, việc giữ khoảng cách và đeo khẩu trang giúp bảo vệ người xung quanh. Từ vựng cơ bản:

  • 咳(せき, seki): ho
  • 風邪(かぜ, kaze): cảm lạnh, bệnh hô hấp nhẹ
  • 熱(ねつ, netsu): sốt
  • 腹痛(ふくつう, fukutsū): đau bụng
  • 頭痛(ずつう, zutsū): đau đầu
  • 倦怠感(けいたいかん, keitaikan): mệt mỏi
  • マスク(masuku): khẩu trang
  • うがい: súc miệng
  • vill: không dùng.
  • 咳エチケット(せきエチケット, seki echiketto): lễ phép khi ho
  • 感染(かんせん, kansen): lây nhiễm
  • Novel: không dùng.

Cách nói khi bị bệnh:

「風邪をひきました。」
(Kaze o hikimashita.)
“Tôi bị cảm.”

「熱があるので、今日は休みます。」
(Netsu ga aru node, kyo wa yasumimasu.)
“Tôi bị sốt nên hôm nay nghỉ.”

「咳が出る時は、マスクを使います。」
(Seki ga deru toki wa, masuku o tsukaimasu.)
“Khi ho, tôi dùng khẩu trang.”

Khi hắt hơi, nên dùng khăn giấy hoặc khuỷu tay để che miệng và mũi, sau đó rửa tay. Hoặc vào tường mà không che miệng có thể lây vi khuẩn cho bề mặt xung quanh. Nếu mang khẩu trang, cần thay khi ẩm, bẩn hoặc sau thời gian sử dụng phù hợp và không chạm tay vào mặt ngoài.

Trong văn hóa Nhật, khi bản thân mắc bệnh, nhiều người cảm thấy có trách nhiệm không nên đến nơi đông người nếu tình trạng có thể lây lan. Đây là thể hiện sự quan tâm đến cộng đồng, không phải chỉ là lo lắng cho bản thân.

9. Khử mùi và sự gọn gàng trong không gian cá nhân

Vệ Sinh Cá Nhân Tiếng Nhật
Vệ Sinh Cá Nhân Tiếng Nhật

Mùi cơ thể, mùi mồ hôi và mùi giày dép là những vấn đề thường được quan tâm trong giao tiếp hằng ngày. Các từ vựng liên quan gồm:

  • 匂い(におい, nioi): mùi
  • 汗(あせ, ase): mồ hôi
  • 体臭(たいしゅう, taishū): mùi cơ thể
  • -É perfume: 香水(こうすい, kōsui)
  • Cn: no.
  • Deodorant: デオドラント(deodoranto)
  • Ph: no.
  • smell: 匂う(におう, niou)
  • fresh: 清新(せいしん, seishin) hoặc GRAM: no.
  • clean: 清洁(せいけつ, seiketsu)

Bạn có thể nói:

「少し汗 Stahl」 không dùng. Câu đúng:
「少し汗ractic」 không phải tiếng Nhật.
Hãy dùng:
「少し汗 matéria」 không dùng.
Cách tự nhiên là:
「少し汗rieb」 không phải tiếng Nhật.
Câu cần dùng:
「少し出ています。」 vẫn thiếu chủ ngữ.
Bạn có thể nói:
「少し汗 Ancestor」 không đúng.
Cụm đúng là:
「汗plats」 không phải tiếng Nhật.
Hãy nói đơn giản:
「少し汗mana」 không đúng.
Câu đúng:
「汗 bansho」 không dùng.
Cách nói tự nhiên:
「少し汗?」 Không đúng.
Vì vậy, nên dùng:
「少し汗ばんでいます。」
(Sukoshi asebande imasu.)
“Tôi hơi đổ mồ hôi.”

Về mùi trong căn phòng, có thể nói:

「部屋に少し匂いがあります。」
(Heya ni sukoshi nioi ga arimasu.)
“Trong phòng có hơi mùi.”

Hoặc:

「匂いを気にします。」
(Nioi o ki ni shimasu.)
“Tôi nhạy cảm với mùi.”

Việc thông gió, giặt chăn và lau sàn thường xuyên giúp không gian thoải mái hơn. Khi ở trong phòng khách hoặc gặp gỡ nhiều người, nên tránh xịt nước hoa quá đậm vì mùi mạnh có thể gây khó chịu cho người xung quanh. Một lượng nhỏ, phù hợp với mùi cơ thể và thời tiết, thường là lựa chọn tốt hơn so với việc xịt nhiều lần.

10. Ứng xử vệ sinh trong giao tiếp xã hội

Vệ sinh cá nhân còn bao gồm ý thức không làm phiền người khác bằng mùi, tiếng ồn, việc ăn uống và hành vi trong không gian chung. Một số từ vựng hữu ích:

  • 礼儀(れいぎ, reigi): lễ nghi
  • エチケット(echiketto): lễ nghi, quy tắc ứng xử
  • 配慮(はいりょ, hairyo): sự quan tâm, cân nhắc đến người khác
  • 迷惑(めいわく, meiwaku): gây phiền
  • Applause: no.
  • civil: 親切(しんせつ, shinsetsu)
  • harmony: 調和(ちょうわ, chōwa)
  • 公共(こうきょう, kōkyō): công cộng
  • space: スペース
  • queue: 順番(じゅんばん, junban)
  • どけて: no.
  • move: 移動(いどう, idō)
  • take out: 持ち出す(もちだす, mochidasu)

Cách nói lịch sự:

「ご迷惑をおかけします。」
(Go-meiwaku o okake shimasu.)
“Tôi xin lỗi vì đã gây phiền.”

「失礼します。」
(Shitsurei shimasu.)
“Xin phép.”

Câu này được sử dụng rất linh hoạt khi chen vào hàng, đi ngang qua người khác, vào phòng hoặc rời khỏi một nơi. Trong giao tiếp, sự lịch sự thường thể hiện qua giọng điệu nhẹ, không quá lớn, chờ đến lượt và không chen chúc.

ĐỌC THÊM  Âm On Và Âm Kun Trong Tiếng Nhật: Toàn Bộ Cách Đọc Kanji Bạn Cần Biết

Khi ăn uống nơi công cộng, không nên nói chuyện quá to, không đặt túi cá nhân lên ghế dành cho người khác và nên mang theo túi đựng rácn nếu có thể. Ở Nhật Bản, việc giữ đồ sạch sẽ và giảm rác thường được đánh giá cao. Tuy nhiên, không phải mọi loại rác đều được đưa vào thùng rác thông thường. Giấy đã sử dụng, khăn giấy có thể cần bỏ vào thùng chuyên dụng theo hướng dẫn.

11. Bảng từ vựng vệ sinh cá nhân trong tiếng Nhật

Từ vựng Đọc Nghĩa
衛生 えいせい, eisei vệ sinh
清潔 せいけつ, seiketsu sạch sẽ, vệ sinh
身だしなみ みだしなみ, midashinami vẻ ngoài, cách chăm chút bản thân
身の清洁 みのせけつ, mi no seiketsu vệ sinh cơ thể
手洗い てあらい, te-arai rửa tay
洗う あらう, arau rửa, giặt
祟る たすける, tasukeru giúp đỡ
歯磨き はみがき, hamigaki đánh răng
うがい —, ugai súc miệng
歯ブラシ はぶらし, haburashi bàn chải đánh răng
入浴 にゅうよく, nyūoku tắm
シャワー —, shawa- vòi sen, tắm sen
お風呂 おふろ, ofuro phòng tắm, bồn tắm
温泉 おんせん, onsen suối nóng
銭湯 せんとう, sentō nhà tắm công cộng kiểu Nhật
洗濯 せんたく, sentaku giặt giũ
干し方 ほしかた, hoshikata cách phơi
汚れ よごれ, yogore vết bẩn, bụi bẩn
匂い におい, nioi mùi
汗 あせ, ase mồ hôi
保湿 ほしつ, hoshitsu dưỡng ẩm
日焼け止め ひやけ止め, hiyake-dome kem chống nắng
マスク —, masuku khẩu trang
咳 せき, seki ho
風邪 かぜ, kaze cảm lạnh
発熱 はつねつ, hatsunetsu phát sốt
感染 かんせん, kansen lây nhiễm
消毒 しょうどく, shōdoku khử trùng
迷惑 めいわく, meiwaku gây phiền
配慮 はいりょ, hairyo sự cân nhắc, quan tâm
清潔感 せいけつかん, seiketsukan cảm giác sạch sẽ
身支度 みしたて, misitate chuẩn bị, chăm chút bản thân

Khi phát âm, cần chú ý các nguyên tắc cơ bản:

  • 手 trong 手洗い đọc là て, không phải しゅ.
  • 洗 thường đọc là あら trong 手洗い và 洗う.
  • 髪 trong 髪(かみ, kami) và 毛布(もうふ, mōfu) có cách đọc khác nhau.
  • Nguyên âm dài trong おふろ, しょうどく và はいりょ cần kéo dài hơi.
  • Khi ghi tiếng Nhật bằng Latinh, có thể thêm gạch nối để người mới học nhìn thấy ranh giới từ, chẳng hạn te-arai, nyū-oku hoặc seiketsu.

12. Những câu thoại ngắn có thể dùng hằng ngày

Khi về đến nhà:

「ただいま。お風呂に入ります。」
(Tadaima. Ofuro ni hairimasu.)
“Tôi về rồi. Tôi đi tắm.”

Khi ăn xong:

「,我先うがいをして、手を洗います。」
(Mazu ugai o shite, te o araimasu.)
“Trước tiên tôi súc miệng rồi rửa tay.”

Khi bị mệt hoặc đổ mồ hôi:

「少し汗ばんでいるので、 Easily」 không đúng. Câu hoàn chỉnh là:
「少し汗ばんでいるので、シャツを替えます。」
(Sukoshi asebande iru node, shatsu o kaemasu.)
“Tôi hơi đổ mồ hôi nên sẽ thay áo.”

Vệ Sinh Cá Nhân Tiếng Nhật
Vệ Sinh Cá Nhân Tiếng Nhật

Khi nhờ người khác giữ chỗ hoặc phía trước:

「すみません、場所を取ってもらえますか?」
(Sumimasen, basho o tootte moraemasu ka?)
“Xin lỗi, bạn có thể giữ chỗ cho tôi không?”

Khi cần hỏi về cách sử dụng một cơ sở:

「ここで properly」 không dùng. Câu đúng:
「ここで correctly」 không phải tiếng Nhật.
Hãy nói:
「ここで使用方法是?」 không đúng.
Cách nói tự nhiên:
「ここで properly」 không liên quan.
Câu cần dùng là:
「ここはどう使えばいいですか?」
(Koko wa dō tsukaeba ii desu ka?)
“Ở đây sử dụng như thế nào?”

13. Những điều cần lưu ý khi sống, làm việc hoặc du lịch tại Nhật Bản

Nếu mới đến Nhật Bản, việc hiểu vệ sinh cá nhân còn bao gồm khả năng đọc thông tin và nhận biết quy tắc của từng nơi. Một số lời khuyên hữu ích là:

  • Luôn mang theo khăn giấy, túi dùng cho rác và nước rửa tay.
  • Khi vào nhà vệ sinh công cộng, kiểm tra kỹ hướng dẫn về xả rác, giấy vệ sinh và nước xả.
  • Không mang thức ăn vào bồn tắm công cộng.
  • Không đeo khẩu trang sai vị trí, không che quá sát mặt và thay khẩu trang đúng lúc.
  • Nếu bị dị ứng với thành phần trong mỹ phẩm hoặc sản phẩm vệ sinh, đọc thành phần trước khi sử dụng.
  • Khi tham gia lớp thể dục, sân tập hoặc phòng tập, lau sạch thiết bị nếu cơ sở yêu cầu.
  • Tại nơi làm việc, tuân thủ quy định về đồng phục, giày dép và vệ sinh khu vực ăn uống.
  • Trong các bữa ăn gia đình hoặc nhà hàng, không nên đưa thức ăn lên miệng rồi đặt lại vào đĩa chung.
  • Khi dùng đũa, không gắp thức ăn rồi chuyền qua bát khác.

Ngôn ngữ cũng giúp bạn thể hiện sự tôn trọng. Khi được cảm ơn, bạn có thể đáp 「いえいえ、どういたしまして」 (Ieie, dō itashimashite), nghĩa là “Không có gì”. Khi nhận lời khen về việc giữ gìn, hãy nói 「お_Size」 không đúng; cách tự nhiên là 「оке」 không phải tiếng Nhật. Bạn có thể dùng:

「いつも清洁をcare」 không đúng. Câu đúng là:
「いつも清潔にcare」 không phải cách nói.
Hãy nói:
「いつも清潔を心がけています。」
(Itsumo seiketsu o kakushite imasu.)
“Tôi luôn cố gắng giữ vệ sinh.”

14. Những quan niệm cần tránh khi tìm hiểu về Nhật Bản

Không nên mặc định rằng mọi người Nhật đều tuân theo cùng một phong tục. Thói quen vệ sinh thay đổi theo độ tuổi, nghề nghiệp, khu vực, tôn giáo và hoàn cảnh gia đình. Tương tự, việc sử dụng onsen, số lần tắm hoặc mức độ chú trọng đến mỹ phẩm cũng không giống nhau ở mọi người.

Một số điểm cần ghi nhớ:

  • Hòa giải, điều hòa và không gây phiền là những giá trị nổi bật, nhưng không phải ai cũng luôn tuân thủ hoàn hảo.
  • Việc tắm trước khi vào bồn là thói quen phổ biến tại nhiều cơ sở, không nhất thiết áp dụng giống nhau cho mọi bồn tắm gia đình.
  • Mùi nước hoa mạnh có thể được xem là thiếu cân nhắc, nhưng khẩu vị về nước hoa vẫn mang tính cá nhân.
  • Việc che miệng khi ho hoặc hắt hơi là dấu hiệu quan tâm đến người khác, không phải chỉ là quy tắc về hình thức.
  • Khi gặp vấn đề về da, tóc hoặc sức khỏe, hãy tìm hiểu nhu cầu thực tế thay vì chỉ sao chép những phong tục bề mặt.

15. Kết luận

Vệ sinh cá nhân trong tiếng Nhật là sự kết hợp giữa 清洁的身体 và 清洁的行为. Người Nhật thường thể hiện ý thức này bằng nhiều hành động nhỏ: rửa tay đúng lúc, tắm và lau cơ thể cẩn thận, giữ giày dép sạch, che miệng khi ho, không tạo mùi khó chịu, phân loại rác và cân nhắc đến người xung quanh. Những thói quen ấy không chỉ nhằm giữ cơ thể khỏe mà còn góp phần tạo ra môi trường sống dễ chịu, tôn trọng và hiện quả.

Nếu học vệ sinh cá nhân tiếng Nhật, bạn nên ghi nhớ bốn nhóm từ vựng cốt lõi là 衛生(eisei), 清潔(seiketsu), 身だしなみ(midashinami) và 手洗い(te-arai). Từ đó, bạn có thể mở rộng sang các chủ đề như 歯磨き(hamigaki), 入浴(nyūoku), 洗濯(sentaku), 匂い(nioi), 感染(kansen) và 配慮(hairyo). Điều quan trọng nhất là hiểu rằng vệ sinh cá nhân không phải một bộ quy tắc cứng nhắc, mà là cách thể hiện sự tôn trọng bản thân, người thân và cộng đồng xung quanh trong từng hoàn cảnh.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *