Khi học tiếng Nhật, nhiều người thường bị lúng túng khi gặp cùng một chữ Hán nhưng lại được đọc bằng nhiều cách khác nhau. Chẳng hạn, chữ 日 có thể được đọc là ひ, ニチ hoặc ジツ tùy theo ngữ cảnh. Nguyên nhân nằm ở hai hệ thống đọc kanji cơ bản: On và Kun. Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai cách đọc này sẽ giúp bạn đọc từ vựng chính xác hơn, đoán nghĩa dễ hơn và tránh học thuộc một cách hiển nhiên.
On và Kun thực ra là gì?
Tên đầy đủ trong tiếng Nhật là:
- 音読み — On’yomi: おんよみ, nghĩa là “cách đọc theo âm”.
- 訓読み — Kun’yomi: くんよみ, nghĩa là “cách đọc theo nghĩa”.
Trong tiếng Việt, đôi khi người học gọi chung là “âm On” và “âm Kun”, nhưng thuật ngữ chuẩn thường là cách đọc On và cách đọc Kun.
On và Kun không phải là hai âm thanh cố định được đặt trước mọi chữ Hán. Chúng là nhãn dùng để phân loại nguồn gốc và cách vận dụng của một cách đọc. Một chữ Hán có thể có nhiều cách đọc On, nhiều cách đọc Kun, hoặc chỉ được dùng trong một số từ cụ thể.
Cách đọc On: âm đọc bắt nguồn từ tiếng Trung
Cách đọc On là hệ thống đọc các chữ Hán theo tiếng Trung Quốc cổ, được du nhập vào tiếng Nhật cùng với chính chữ Hán. Đây là nền tảng của phần lớn từ vựng Hán Việt trong tiếng Nhật.
Cách đọc On thường xuất hiện trong các từ có hai chữ Hán trở lên, ví dụ:
- 学生 — がくせい — học sinh
- 学校 — がっこう — trường học
- 電話 — でんわ — điện thoại
- 新聞 — しんぶん — báo
- 会社 — かいしゃ — công ty
- 銀行 — ぎんこう — ngân hàng
- 料理 — りょうり — món ăn, nấu ăn
- 日本 — にほん — Nhật Bản
Mỗi chữ trong từ Hán thường có một âm đọc riêng tương đối ổn định. Chẳng hạn:
| Chữ | Cách đọc On | Nghĩa thường gặp |
|---|---|---|
| 人 | ジン、ニン | người |
| 日 | ニチ、ジツ | ngày, mặt trời |
| 本 | ホン | sách, gốc, Nhật Bản |
| 電 | デン | điện |
| 話 | ワ | nói, chuyện |
| 学 | ガク | học |
| 校 | コウ | trường, hiệu |
| 新 | シン | mới |
| 聞 | ブン、モン | nghe, tin |
Các từ tạo bằng On thường mang tính chính thức, trừu tượng hoặc thuộc lĩnh vực chuyên môn. Chúng cũng xuất hiện phổ biến trong tên riêng, tên tổ chức, địa danh và thuật ngữ khoa học.
Tuy nhiên, không phải từ nào có nhiều chữ Hán đều dùng On. Những từ như 山々 — やま々 — “núi, núi non” hoặc 川口 — かわぐchị — “khẩu sông” lại sử dụng cách đọc Kun. Vì vậy, quy tắc “từ Hán nhiều chữ luôn dùng On” chỉ là xu hướng, không phải quy tắc tuyệt đối.
Cách đọc Kun: cách đọc bám theo nghĩa tiếng Nhật
Kun là hệ thống đọc gắn với nghĩa và cách sử dụng tiếng Nhật bản địa của chữ Hán. Cách đọc Kun thường được dùng khi một chữ Hán đứng độc lập hoặc tham gia vào một từ có nguồn gốc tiếng Nhật.

Có thể bạn quan tâm: Âm On Và Âm Kun Trong Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Học
Ví dụ:
| Chữ | Cách đọc Kun | Ví dụ |
|---|---|---|
| 山 | やま | 山 — núi |
| 人 | ひと | 人 — người |
| 見 | みる | 見る — nhìn, xem |
| 聞 | きく | 聞く — nghe |
| 行 | いく | 行く — đi, đến |
| 食 | たべる | 食べる — ăn |
| 飲 | のむ | 飲む — uống |
| 読 | よむ | 読む — đọc |
| 書 | かく | 書く — viết |
| 話 | はなす | 話す — nói, trò chuyện |
Kun thường đi kèm với okurigana, tức các ký tự Hiragana biểu thị phần hậu tố để tạo thành động từ hoặc tính từ. Trong 食べる — たべる, chữ 食 mang nghĩa “ăn”, còn べる giúp hoàn thiện động từ. Tương tự:
- 休む — やすむ: nghỉ ngơi
- 飲む — のむ: uống
- 行く — いく: đi
- 起きる — おきる: thức dậy
- 生きる — いきる: sống, tồn tại
- 生まれる — うまれる: sinh ra
Nếu thấy một chữ Hán đứng trước okurigana và toàn bộ từ mang nghĩa tiếng Nhật thông thường, đây là dấu hiệu thường gặp để nhận ra cách đọc Kun.
Một chữ Hán có thể dùng cả On lẫn Kun
Điểm quan trọng là On và Kun không phải lựa chọn loại trừ nhau. Cùng một chữ có thể được dùng theo cả hai hệ thống, thậm chí xuất hiện trong cùng một từ.
Lấy chữ 日 làm ví dụ:
- 日 — ひ: ngày, mặt trời — cách đọc Kun.
- 一日 — いちにち: một ngày — dùng âm On của 日.
- 日曜日 — にちようび: Chủ nhật — các chữ đều theo On.
- 今日 — きょう: hôm nay — cách đọc đặc biệt của cả từ.
- 日本 — にほん: Nhật Bản — cách đọc không tuân theo quy tắc ghép On đơn giản.
Một ví dụ quen thuộc khác là chữ 人:
- 人 — ひと: người — Kun.
- 外国人 — がいこくじん: người nước ngoài — On.
- 人間 — にんげん: con người — On.
- 一人 — ひとり: một người — cách đọc đặc biệt của cả cụm.
Do đó, không thể chỉ nhớ một chữ Hán cùng một nghĩa rồi áp dụng cách đọc đó cho mọi nơi. Điều cần nhớ là cách đọc của cả chữ trong từng từ.
On, Kun hay cách đọc đặc biệt?
Ngoài On và Kun, tiếng Nhật còn có một số cách đọc đặc biệt.
熟字训 — Jukujikun
Đây là trường hợp một từ Hán được đọc bằng một âm riêng, không phải kết quả ghép trực tiếp từ On hoặc Kun của từng chữ.
Ví dụ:
- 大人 — おとな: người lớn
- 今日 — きょう: hôm nay
- 明日 — あした hoặc あす: ngày mai
- 一人 — ひとり: một người
- 昨日 — きのう: hôm qua
Với 熟字训, người học thường phải ghi nhớ cả từ thay vì tính từng âm đọc.
熟字訓 có thể dùng ký tự lặp

Có thể bạn quan tâm: Âm Bán Đục Trong Tiếng Nhật: Bí Mật Đằng Sau Các Từ Ghép Và Cách Nhận Diện
Trong 山々 — やま々, ký tự 々 được đọc theo tên gọi Connections và chỉ tương đương với âm Kun của 山 là やま. Cấu trúc này rất đặc trưng của tiếng Nhật và không xuất hiện tương tự trong tiếng Trung.
当て字 — Ateji
Ateji là cách viết một từ bằng chữ Hán nhưng đọc theo một từ khác, không phải On hoặc Kun thông thường.
Ví dụ:
- 煙草 — たばこ: thuốc lá
- 寿司 — 寿司 — すし: sushi
- 畑 — はたけ: ruộng
Ateji thường xuất hiện trong từ Hán Nhật, tên riêng và một số từ vựng quen thuộc đã được ghi nhớ như một khối.
名乗り — Nanori
Nanori là những cách đọc đặc biệt dùng trong tên người. Chúng không thuộc hoàn toàn vào On hay Kun thông thường.
Chẳng hạn, chữ 陽 có thể đọc ひ theo Kun, ヨウ theo On, nhưng trong tên người lại có thể đọc là はる, ひろ hoặc あき. Vì vậy, khi học tên Nhật Bản, bạn cần tra cứu cách đọc riêng thay vì suy luận từ nghĩa của chữ.
Cách xác định nên dùng On hay Kun
Một quy trình thực tế có thể áp dụng như sau:
Bước 1: Nhìn toàn bộ từ
Đừng bắt đầu bằng việc hỏi “chữ này có nghĩa gì?”. Hãy xem từ đó thuộc loại nào:
- 学生 — gặp sinh — thường là từ Hán, dùng On.
- 食べる — gặp ăn — từ tiếng Nhật, dùng Kun.
- 手紙 — bút, giấy — từ Hán nhưng vẫn có thể kết hợp hai kiểu đọc.
Bước 2: Kiểm tra okurigana

Có thể bạn quan tâm: Áo Vest Tiếng Nhật Là Gì? Nhận Biết, Cách Chọn Và Cách Mặc Phong Cách Nhật
Nếu chữ Hán đứng trước ký tự Hiragana tạo thành động từ hoặc tính từ, khả năng cao đó là Kun:
- 見 + える
- 読 + む
- 食 + べる
- 飲 + む
Tuy nhiên, đây vẫn chỉ là gợi ý. Một số từ dùng On vẫn có ký tự Hiragana phía sau.
Bước 3: Nhận diện từ Hán
Các từ mang nghĩa trừu tượng, hành chính, khoa học hoặc xã hội thường dùng On:
- 経済 — けいざい — kinh tế
- 政治 — せいじ — chính trị
- 化学 — かがく — hóa học
- 環境 — かんきょう — môi trường
- 歴史 — れきし — lịch sử
Bước 4: Ghi nhớ các ngoại lệ
Những từ phổ biến như 今日, 明日, 大人 hoặc 一人 nên được học như một khối. Nếu luôn tính theo On hoặc Kun, bạn sẽ đọc sai.
Bước 5: Tra từ điển khi cần thiết
Khi học kanji, hãy lưu ý các nhãn thường thấy trong từ điển:
- 音: cách đọc On
- 訓: cách đọc Kun
- 熟字訓: cách đọc đặc biệt của cả từ
- 名乗り: cách đọc dùng trong tên người
Đối với người mới, từ điển tra cứu theo từ vựng thường hữu ích hơn từ điển chỉ liệt kê độc lập từng chữ Hán.
Một số từ đọc kết hợp On và Kun
Không phải mọi từ Hán đều dùng toàn bộ On hoặc toàn bộ Kun.
手紙 — てがみ

Có thể bạn quan tâm: Áo Mưa Tiếng Nhật 2026: Nhận Diện Đúng Loại, Chọn Chuẩn Và Sử Dụng Bền
- 手 được đọc theo Kun: て.
- 紙 được đọc theo On: し, nhưng trong từ này là がみ.
日本語 — にほんご
- 日本 — にほん: cách đọc đặc biệt hoặc không theo mẫu On đơn giản.
- 語 — ご: On.
Đây là lý do không nên nói rằng từ nhiều chữ “luôn đọc On”.
電話 — でんわ
Cả 電 — でん và 話 — わ đều là On. Đây là ví dụ điển hình của từ Hán.
食べる — たべる
Chữ 食 dùng Kun, kết hợp với okurigana べる để tạo thành động từ.
Những hiểu lầm phổ biến
“On luôn được viết bằng Katakana”
Sai. Katakana thường xuất hiện trong từ Hán, nhưng cách đọc On vẫn có thể được viết bằng Hiragana:
- 今日 — きょう
- 名前 — なまえ, trong đó 名 dùng On メイ và 前 dùng On ゼン
- 旅行 — りょこう
Ngược lại, từ dùng Kun cũng có thể xuất hiện với ký tự Katakana trong một số ngữ cảnh đặc biệt.
“Mỗi chữ Hán chỉ có một On và một Kun”
Sai. Một chữ có thể có nhiều On và nhiều Kun. Chữ 行 có các On như コウ và ギョウ, cũng có các Kun như いく và ゆき. Chữ 生 có セイ, ショウ, いきる, うまれる, はえる và nhiều cách khác.

“Cách đọc On luôn dùng cho từ ghép”
Không hoàn toàn. 山々, 川口, 手紙 và nhiều từ khác cho thấy từ ghép vẫn có thể dùng Kun.
“Có On nghĩa là hiểu được nghĩa của toàn bộ từ”
Cách đọc On giúp bạn đoán nghĩa ở mức cơ bản, nhưng cần biết thêm từ vựng và ngữ cảnh. Ví dụ, 手紙 là “thư” trong tiếng Nhật, không phải “tay giấy” như một cách dịch từng chữ.
Nên học On hay Kun trước?
Nếu là người mới bắt đầu, lộ trình thực tế thường là:
- Học các On phổ biến trước, vì chúng xuất hiện nhiều trong từ vựng giao tiếp, từ điển và tài liệu.
- Học Kun khi học các động từ, tính từ và từ bản địa.
- Ghi nhớ đầy đủ từ khi có ngoại lệ, đặc biệt là các từ dùng hằng ngày.
- Học theo ngữ cảnh, thay vì học một danh sách chữ Hán rời rạc.
- Kiểm tra cách đọc bằng từ điển và ngữ cảnh thực tế.
- Không cần học tất cả Kun ngay từ đầu. Một chữ có thể có hàng chục cách đọc, nhưng người học trung cấp chỉ cần nhớ những cách xuất hiện thường xuyên.
Ví dụ, khi học chữ 行, bạn có thể bắt đầu bằng:
- 行く — いく — đi
- 銀行 — ぎんこう — ngân hàng
- 旅行 — りょこう — du lịch
- 行動 — こうどう — hành động
Bốn từ này cho bạn thấy cả On lẫn Kun, đồng thời giúp bạn hiểu cách dùng thực tế tốt hơn việc chỉ học một âm đọc duy nhất.
Kết luận
On và Kun là hai hệ thống đọc cốt lõi của chữ Hán trong tiếng Nhật. On chủ yếu dùng cho âm đọc bắt nguồn từ tiếng Trung, thường xuất hiện trong từ Hán và từ chuyên ngành. Kun gắn với nghĩa và cách diễn đạt tiếng Nhật bản địa, thường đi kèm okurigana. Bên cạnh đó, còn có các cách đọc đặc biệt như 熟字训, 当て字 và 名乗り.
Điểm mấu chốt không phải là học On và Kun như hai hệ thống tách biệt, mà là hiểu rằng mỗi từ có bối cảnh riêng. Một chữ Hán có thể đổi cách đọc dù nghĩa không thay đổi; một từ ghép có thể kết hợp On và Kun; và nhiều từ quen thuộc phải được ghi nhớ như một khối.
Nếu học theo từ vựng, kiểm tra nhãn On/Kun trong từ điển và luyện đọc trong câu, bạn sẽ dần nhận ra quy tắc mà không cần cố học tất cả cách đọc cùng lúc. Đó là cách hiệu quả nhất để nắm vững On và Kun trong tiếng Nhật.
