Việc chinh phục từ vựng danh từ (Meishi – 名詞) là bước đệm quan trọng nhất để xây dựng nền tảng tiếng Nhật vững chắc. Năm 2026, với xu hướng học tập thông minh (smart learning) và ứng dụng AI hỗ trợ ôn tập lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition), việc nắm vững danh từ không còn là việc “học vẹt” mà là quá trình hệ thống hóa, phân loại và thực hành theo ngữ cảnh. Bài viết này sẽ cung cấp một kho từ vựng danh từ cốt lõi được phân loại khoa học, kèm theo các phương pháp học tập hiệu quả nhất hiện nay để bạn tiến bộ nhanh chóng.
PHẦN 1: TẠI SAO DANH TỪ LÀ “XƯƠNG SỐNG” CỦA TIẾNG NHẬT?
Trước khi đi vào danh sách chi tiết, năm 2026 chúng ta cần hiểu bản chất của danh từ tiếng Nhật để học đúng phương pháp:
- Không biến hình theo số (Số ít/Số nhiều): Khác với tiếng Anh (book/books), danh từ tiếng Nhật không thay đổi hình thức. “Hon” (quyển sách) có thể là 1 cuốn hay 100 cuốn. Số lượng được biểu thị bằng Trợ số (Josuushi – 助数詞).
- Không có giới tính (Nam/Nữ/Trung tính): Không cần ghi nhớ “der/die/das” như tiếng Đức hay “le/la” như tiếng Pháp.
- Vai trò linh hoạt trong câu: Danh từ có thể làm Chủ ngữ (kèm trợ từ wa/ga), Tân ngữ (kèm wo), Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm (thường không cần trợ từ hoặc kèm ni/de), hay Bộ phận bổ sung (kèm no).
- Kết hợp tạo từ (Fukugougo – 複合語): Đây là đặc điểm đắt giá nhất. Nắm vững các danh từ gốc (kanji đơn lẻ) giúp bạn “đoán” được nghĩa hàng ngàn từ ghép (VD: Denwa 電話 + Bango 番号 = Denwa Bango 電話番号 – Số điện thoại).
PHẦN 2: KHO TỪ VỰNG DANH TỪ CỐT LÕI THEO CHỦ ĐỀ (ĐẠI HÀNH 2026)
Dưới đây là bộ từ vựng được tuyển chọn dựa trên tần suất xuất hiện trong kỳ thi JLPT (N5-N3), giao tiếp hàng ngày (Nichijou Kaiwa) và môi trường làm việc (Business) tại Nhật Bản năm 2026. Mỗi từ kèm Kanji, Hiragana, Romaji, Nghĩa và Ví dụ ngữ cảnh thực tế.
1. Nhóm Danh Từ Chỉ Con Người & Quan Hệ (Hito / Jinrui)
Cực kỳ quan trọng cho phần nghe (Choukai) và giới thiệu bản thân (Jiko Shoukai).
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa | Ví dụ ngữ cảnh 2026 |
|---|---|---|---|---|
| 人 | ひと | Hito | Người (tổng quát) | 人が多いですね。(Hito ga ooi desu ne – Người đông quá.) |
| 男性 / 女性 | だんせい / じょせい | Dansei / Josei | Nam giới / Nữ giới (Trang trọng) | 男性のお客様がお見えです。(Dansei no okyakusama ga omie desu – Có khách nam đến.) |
| 男の子 / 女の子 | おとこのこ / おんなのこ | Otoko no ko / Onna no ko | Con trai / Con gái (Trẻ em) | 男の子が公園で遊んでいます。(Otoko no ko ga kouen de asonde imasu.) |
| 家族 | かぞく | Kazoku | Gia đình | 家族で旅行に行きます。(Kazoku de ryokou ni ikimasu.) |
| 両親 | りょうしん | Ryoushin | Cha mẹ (Cả hai) | 両親に会いに帰ります。(Ryoushin ni ai ni kaerimasu.) |
| 兄弟 / 姉妹 | きょうだい /しまい | Kyoudai / Shimai | Anh chị em (Nam/Nữ) | 兄弟が三人います。(Kyoudai ga sannin imasu.) |
| 友達 / 友人 | ともだち / ゆうじん | Tomodachi / Yuujin | Bạn bè / Bạn thân (Trang trọng) | 旧い友人と再会しました。(Furui yuujin to saikai shimashita.) |
| 同僚 | どうりょう | Douryou | Đồng nghiệp | 同僚と飲みに行きます。(Douryou to nomi ni ikimasu.) |
| 上司 / 部下 | じょうし / ぶか | Joushi / Buka | Cấp trên / Cấp dưới | 上司に相談します。(Joushi ni soudan shimasu.) |
| 先生 | せんせい | Sensei | Thầy cô, Bác sĩ, Luật sư, Tác giả (Tôn xưng) | 先生、質問があります。(Sensei, shitsumon ga arimasu.) |
| 社員 / アルバイト | しゃいん / あるばいと | Shain / Arubaito | Nhân viên chính thức / Nhân viên thời vụ | アルバイトを募集しています。(Arubaito wo boshuu shite imasu.) |
| 外国人 | がいこくじん | Gaikokujin | Người nước ngoài | 外国人向けの案内です。(Gaikokujin muke no annai desu.) |
2. Nhóm Danh Từ Chỉ Thời Gian (Jikan) – Bắt buộc nhớ trợ từ đi kèm
Năm 2026, các ứng dụng lịch số (Google Calendar, TimeTree) phổ biến, nhưng nói chuyện vẫn cần từ vựng gốc.
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa | Lưu ý trợ từ (Ni / Không) |
|---|---|---|---|---|
| 今日 / 明日 / 明後日 | きょう / あした / あさって | Kyou / Ashita / Asatte | Hôm nay / Ngày mai / Ngày mốt | Có ni (kyou ni) – Thường bỏ ni trong nói. |
| 昨日 / 一昨日 | きのう / おととい | Kinou / Ototoi | Hôm qua / Hôm kia | Có ni. |
| 今週 / 来週 / 再来週 | こんしゅう / らいしゅう / さらいしゅう | Konshuu / Raishuu / Sarai shuu | Tuần này / Tuần sau / Tuần sau nữa | Có ni. |
| 今月 / 来月 / 再来月 | こんげつ / らいげつ / さらいげつ | Kongetsu / Raigetsu / Sarai getsu | Tháng này / Tháng sau / Tháng sau nữa | Có ni. |
| 今年 / 来年 / 再来年 | ことし / らいねん / さらいねん | Kotoshi / Rainen / Sarainen | Năm nay (2026) / Năm sau / Năm sau nữa | Có ni. |
| 午前 / 午後 | ごぜん / ごご | Gozen / Gogo | Trước trưa / Sau trưa | Gozen 9-ji ni (9h sáng). |
| 朝 / 昼 / 夜 / 晩 | あさ / ひる / よる / ばん | Asa / Hiru / Yoru / Ban | Sáng / Trưa / Tối (bản chất) / Tối (hoạt động) | Asa ni / Ban ni. Ban dùng cho bữa ăn/tiệc (Bangohan). |
| 春 / 夏 / 秋 / 冬 | はる / なつ / あき / ふゆ | Haru / Natsu / Aki / Fuyu | Mùa Xuân/Hạ/Thu/Đông | Haru ni sakimasu (Nở vào mùa xuân). |
| 瞬間 / 期間 / 期限 | しゅんかん / きかん / きげん | Shunkan / Kikan / Kigen | Khoảnh khắc / Khoảng thời gian / Hạn chót | 期限は来週月曜日です。(Kigen wa raishuu getsuyoubi desu.) |
| 出発 / 到着 | しゅっぱつ / とうちゃく | Shuppatsu / Touchaku | Xuất phát / Đ đến | 出発時刻は7時です。(Shuppatsu jikoku wa shichi-ji desu.) |
3. Nhóm Danh Từ Chỉ Địa Điểm & Hướng (Basho / Houkou)

Có thể bạn quan tâm: Từ Vựng Cơ Thể Người Tiếng Nhật Toàn Tập Nhất 2026: Kanji, Hiragana, Phát Âm & Bí Quyết Học Nhanh
Phân biệt rõ ràng: Nơi tồn tại (ni/ga arimasu) vs Nơi hành động (de).
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa | Phân biệt dùng Ni vs De |
|---|---|---|---|---|
| 家 / うち | いえ / うち | Ie / Uchi | Nhà / Nhà mình (gia đình) | Uchi ni kaerimasu (Về nhà – Ni: đích đến). Uchi de benkyou shimasu (Học ở nhà – De: nơi hành động). |
| 会社 / 事務所 | かいしゃ / じむしょ | Kaisha / Jimusho | Công ty / Văn phòng | Kaisha ni ikimasu / Kaisha de hatarakimasu. |
| 学校 / 大学 | がっこう / だいがく | Gakkou / Daigaku | Trường học / Đại học | |
| 駅 / バス停 | えき / ばすてい | Eki / Basutei | Ga tàu / Trạm xe buýt | Eki de tomodachi wo machimasu (Đợi bạn tại ga). |
| 空港 / 港 | くうこう / みなと | Kuukou / Minato | Sân bay / Cảng | |
| コンビニ / スーパー / デパート | こんびに / すーぱー / でぱーと | Konbini / Suupaa / Depaato | Tiện lợi / Siêu thị / Trung tâm thương mại | Konbini de asa gohan wo kaimashita (Mua đồ ăn tại konbini). |
| 病院 / 薬局 | びょういん / やっきょく | Byouin / Yakkyoku | Bệnh viện / Nhà thuốc | Byouin ni ikimashita (Đi đến bệnh viện). |
| 公園 / 図書館 / 美術館 | こうえん / としょかん / びじゅつかん | Kouen / Toshokan / Bijutsukan | Công viên / Thư viện / Bảo tàng | |
| トイレ / お手洗い | といれ / おてあらい | Toire / Otearai | Nhà vệ sinh (Phổ thông / Lịch sự) | Toire wa doko desu ka? |
| 上 / 下 / 前 / 後ろ / 隣 / 近く | うえ / した / まえ / うしろ / となり / ちかく | Ue / Shita / Mae / Ushiro / Tonari / Chikaku | Trên / Dưới / Trước / Sau / Bên cạnh / Gần | Hon wa tsukue no ue ni arimasu (Sách ở trên bàn – Ni: vị trí tồn tại). |
| 右 / 左 / 北 / 南 / 東 / 西 | みぎ / ひだり / きた / みなみ / ひがし / にし | Migi / Hidari / Kita / Minami / Higashi / Nishi | Phải / Trái / Bắc / Nam / Đông / Tây | Migi ni magarimasu (Rẽ sang phải – Ni: hướng đi). |
4. Nhóm Danh Từ Chỉ Đồ Vật, Đồ Dùng, Thiết Bị (Mono / Kigu)
Năm 2026: Thêm từ khóa IoT, Smart home, Gadget.
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa | Ghi chú hiện đại 2026 |
|---|---|---|---|---|
| スマホ / 携帯電話 | すまほ / けいたいでんわ | Sumaho / Keitai Denwa | Smartphone / Điện thoại di động | “Keitai” nay thường chỉ feature phone (điện thoại gập/cũ). “Sumaho” là chuẩn. |
| パソコン / ノートPC | ぱそこん / のーとぴーしー | Pasokon / Nooto PC | Máy tính để bàn / Laptop | “Pasokon” = Personal Computer. Rút gọn từ Personal Computer. |
| タブレット / タブ | たぶれっと / たぶ | Taburetto / Tabu | Máy tính bảng | |
| 充電器 / ケーブル / モバイルバッテリー | じゅうでんき / けーぶる / もばいるばってりー | Juudenki / Keeburu / Mobairu Battei | Sạc / Cáp / Sạc dự phòng | モバイルバッテリーを忘れました。(Quên mang power bank.) |
| 財布 / 定期券 / ICカード | さいふ / ていきけん / あいしーかーど | Saifu / Teikiken / IC Kaado | Ví / Vé tháng / Thẻ IC (Suica, Pasmo, ICOCA) | ICカードで改札を通ります。(Quay thẻ qua cổng.) |
| 鍵 / カードキー | かぎ / かーどきー | Kagi / Kaado Kii | Chìa khóa / Thẻ từ mở cửa | Khách sạn/Văn phòng 2026 đa số dùng Card Key. |
| 傘 / 折りたたみ傘 | かさ / おりたたみがさ | Kasa / Oritatami Kasa | Dù / Dù gấp | 折りたたみ傘をカバンに入れておきます.(Để dù gấp trong balo đề phòng). |
| メガネ / コンタクト / サングラス | めがね / こんたくと / さんぐらす | Megane / Kontakuto / Sangurasu | Kính / Kính áp tròng / Kính râm | |
| 薬 / サプリ / 常備薬 | くすり / さぷり / じょうびやく | Kusuri / Sapuri / Joubiyaku | Thuốc / Thực phẩm bổ sung / Thuốc thường備 | 常備薬として鎮痛剤を持っています。(Mang thuốc giảm đau làm thuốc thường bị.) |
| 書類 / 契約書 / 履歴書 | しょるい / けいやくしょ / りれきしょ | Shorui / Keiyakusho / Rirekisho | Hồ sơ / Hợp đồng / Sơ yếu lý lịch | Rirekisho wo kaite kudasai. (Viết sơ yếu lý lịch.) |
| 印鑑 / ハンコ / 電子印鑑 | いんかん / はんこ / でんしいんかん | Inkan / Hanko / Denshi Inkan | Dấu ấn (Vật lý) / Dấu ấn điện tử | 電子印鑑 (Denshi Inkan) phổ biến 2026 cho hợp đồng online. |
| ゴミ / 資源ゴミ / 燃えるゴミ | ごみ / しげんごみ / もえるごみ | Gomi / Shigen Gomi / Moeru Gomi | Rác / Rác tái chế / Rác cháy được | Phân loại rác cực kỳ nghiêm ngặt tại Nhật. |
5. Nhóm Danh Từ Ăn Uống & Món Ăn (Tabemono / Nomimono)
Văn hóa ẩm thực Nhật (Washoku) được UNESCO công nhận, từ vựng này không bao giờ lỗi thời.
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa | Phân loại |
|---|---|---|---|---|
| ご飯 / 米 / パン | ごはん / こめ / ぱん | Gohan / Kome / Pan | Cơm (bữa ăn) / Gạo thô / Bánh mì | Gohan = Cơm + Bữa ăn. Kome = Gạo sống. |
| 麺類 / ラーメン / うどん / そば | めんるい / らーめん / うどん / そば | Menrui / Raamen / Udon / Soba | Mì các loại / Ramen / Udon / Soba (Mì mạch nha) | Menrui = Tổng gọi. |
| 寿司 / 刺身 / 天ぷら | すし / さしみ / てんぷら | Sushi / Sashimi / Tenpura | Sushi / Sashimi (Thịt sống) / Tempura | |
| 肉 / 魚 / 野菜 / 果物 | にく / さかな / やさい / くだもの | Niku / Sakana / Yasai / Kudamono | Thịt / Cá / Rau / Trái cây | Sakana = Cá (sống/chết). Umi no sakana (Cá biển). |
| 卵 / 豆腐 / 味噌 / 醤油 / 酢 | たまご / とうふ / みそ / しょうゆ / す | Tamago / Tofu / Miso / Shouyu / Su | Trứng / Đậu phụ / Miso / Nước tương / Giấm | Điều vị (Choumiryou) cơ bản. |
| 水 / お茶 / 紅茶 / コーヒー / ビール / 酒 | みず / おちゃ / こうちゃ / こーひー / びーる / さけ | Mizu / Ocha / Kouchia / Koohii / Biiru / Sake | Nước / Trà xanh / Trà đen / Cà phê / Bia / Rượu (Tổng quát) | Ocha thường chỉ trà xanh (Ryokucha). Sake = Rượu chung, Nihonshu = Rượu sake truyền thống. |
| 定食 / セット / おかず / 汁物 | ていしょく / せっと / おかず / しるもの | Teishoku / Setto / Okazu / Shirumono | Cơm set (đầy đủ) / Combo / Món mặn kèm cơm / Món canh | Teishoku = Gohan + Okazu + Shirumono + Tsukemono. |
| アレルギー / ベジタリアン / ヴィーガン / ハラール | あれるぎー / べじたりあん / ゔぃーがん / はらーる | Arerugii / Bejitarian / Viigan / Haraaru | Dị ứng / Ăn chay / Ăn thuần chay / Halal | Rất quan trọng 2026: Luôn khai báo khi đặt món. “Arerugii ga arimasu”. |
6. Nhóm Danh Từ Cơ Thể, Sức Khỏe & Y Tế (Karada / Kenkou / Iryou)
Cần thiết cho việc khám bệnh, mua thuốc tại Drugstore (Doraggu Sutooa).
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa | Cụm từ đi kèm hay gặp |
|---|---|---|---|---|
| 頭 / 髪 / 目 / 耳 / 鼻 / 口 / 歯 | あたま / かみ / め / みみ / はな / くち / は | Atama / Kami / Me / Mimi / Hana / Kuchi / Ha | Đầu / Tóc / Mắt / Tai / Mũi / Miệng / Răng | Atama ga itai (Đau đầu – Ga cho cảm giác). |
| 首 / 肩 / 腕 / 手 / 指 / お腹 / 背中 / 足 / 膝 | くび / かた / うで / て / ゆび / おなか / せなか / あし / ひざ | Kubi / Kata / Ude / Te / Yubi / Onaka / Senaka / Ashi / Hiza | Cổ / Vai / Cánh tay / Tay / Ngón tay / Bụng / Lưng / Chân/Đùi / Đầu gối | Kata ga koru (Vai bị co cứng). Onaka ga suita (Đói bụng). |
| 熱 / 咳 / 喉 / 風邪 / インフルエンザ / コロナ | ねつ / せき / のど / かぜ / インフルエンザ / コロナ | Netsu / Seki / Nodo / Kaze / Infuruenza / Korona | Sốt / Ho / Họng / Cảm cúm / Cúm / Covid-19 | Netsu ga aru (Có sốt). Kaze wo hiku (Bị cảm). |
| 病院 / 診察券 / 保険証 / 処方箋 / 薬局 / ジェネリック | びょういん / しんさつけん / ほけんしょう / しょほうせん / やっきょく / じぇねりっく | Byouin / Shinsatsuken / Hokensho / Shohousen / Yakkyoku / Jenerikku | Bệnh viện / Thẻ khám / Thẻ bảo hiểm / Đơn thuốc / Nhà thuốc / Thuốc generic (thuốc thay thế) | 保険証を忘れずに持ってきてください。(Đừng quên mang thẻ bảo hiểm.) |
| 注射 / 点滴 / 手術 / 入院 / 退院 | ちゅうしゃ / てんてき / しゅじゅつ / にゅういん / たいいん | Chuusha / Tenteiki / Shujutsu / Nyuuin / Taiin | Tiêm / Truyền dịch / Phẫu thuật / Nhập viện / Xuất viện |
7. Nhóm Danh Từ Học Tập, Kỹ Năng & Công Nghệ (Gakushuu / Gijutsu / IT)
Xu hướng 2026: Reskilling (Học lại), AI, DX (Chuyển đổi số).
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa | Ngữ cảnh 2026 |
|---|---|---|---|---|
| 勉強 / 復習 / 予習 / 宿題 / テスト / 試験 | べんきょう / ふくしゅう / よしゅう / しゅくだい / てすと / しけん | Benkyou / Fukushuu / Yoshuu / Shukudai / Tesuto / Shiken | Học / Ôn bài / Dự bài / Bài tập về nhà / Kiểm tra / Kỳ thi | 復習アプリを使っています。(Dùng app ôn tập – Anki, Quizlet.) |
| 単語 / 文法 / 漢字 / ひらがな / カタカナ | たんご / ぶんぽう / かんじ / ひらがな / かたかな | Tango / Bunpou / Kanji / Hiragana / Katakana | Từ vựng / Ngữ pháp / Kanji / Hiragana / Katakana | 単語帳 (Tangocho – Sổ từ vựng/Flashcard app). |
| オンライン授業 / ハイブリッド授業 / 録画 / アーカイブ | おんらいんじゅぎょう / はいぶりっどじゅぎょう / ろくが / あーかいぶ | Onrain Jugyou / Haiburiddo Jugyou / Rokuga / Aakaibu | Lớp online / Lớp lai / Quay lại / Lưu trữ (Video) | 録画を見て復習します。(Xem bản ghi để ôn.) |
| プログラミング / AI / データ / クラウド / セキュリティ | ぷろぐらみんぐ / えーあい / でーた / くらうど / せきゅりてぃ | Puroguramingu / EEAI / Deeta / Kuraudo / Sekyuritii | Lập trình / AI / Dữ liệu / Cloud / Bảo mật | リスキリング (Reskilling – Học kỹ năng mới) là từ khóa hot 2026. |
| 資格 / 検定 / 合格 / 不合格 / 履修 / 単位 | しかく / けんてい / ごうかく / ふごうかく / りしゅう / たに | Shikaku / Kentei / Goukaku / Fugoukaku / Rishuu / Tanii | Bằng cấp/Chứng chỉ / Kỳ thi kiểm định / Đậu / Rớt / Đăng ký môn / Tín chỉ | JLPT = 日本語能力試験 (Nihongo Nouryoku Shiken). |
8. Nhóm Danh Từ Cảm Xúc, Trạng Thái & Khái Niệm Trừu Tượng (Kanjo / Joutai / Gainen)
Để nói chuyện sâu, diễn thuyết, viết luận (Sakubun) tự nhiên.
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa | Cách dùng phổ biến |
|---|---|---|---|---|
| 気持ち / 気分 / 気持ち良い / 気持ち悪い | きもち / きぶん / きもちいい / きもちわるい | Kimochi / Kibun / Kimochi ii / Kimochi warui | Cảm giác / Tâm trạng / Thoải mái / Buồn nôn, ghét | Kimochi wo iu (Diễn tả cảm xúc). Kibun ga warui (Cảm thấy khó chịu). |
| 嬉しい / 悲しい / 怒り / 驚き / 不安 / 安心 | うれしい / かなしい / いかり / おどろき / ふあん / あんしん | Ureshii / Kanashii / Ikari / Odoroki / Fuan / Anshin | Vui / Buồn / Giận / Ngạc loạn / Lo lắng / An tâm | Tính từ (i/na) nhưng thường danh từ hóa: 不安を感じる (Cảm thấy lo lắng). 安心する (An tâm). |
| 問題 / 解決 / 原因 / 結果 / 影響 / 対策 | もんだい / かいけつ / げんいん / けっか / えいきょう / たいさく | Mondai / Kaiketsu / Gen’in / Kekka / Eikyou / Taisaku | Vấn đề / Giải quyết / Nguyên nhân / Kết quả / Ảnh hưởng / Đối sách | 問題が起きる (Vấn đề xảy ra). 対策を講じる (Triển khai đối sách). |
| 努力 / 成功 / 失敗 / 経験 / 挑戦 / 目標 | どりょく / せいこう / しっぱい / けいけん / ちょうせん / もくひょう | Doryoku / Seikou / Shippai / Keiken / Chousen / Mokuhyou | Nỗ lực / Thành công / Thất bại / Kinh nghiệm / Thử thách / Mục tiêu | 目標を立てる (Đặt mục tiêu). 挑戦する (Thử thách). |
| 社会 / 経済 / 政治 / 環境 / 平和 / 戦争 | しゃかい / けいざい / せいじ / かんきょう / へいわ / せんそう | Shakai / Keizai / Seiji / Kankyou / Heiwa / Sensou | Xã hội / Kinh tế / Chính trị / Môi trường / Hòa bình / Chiến tranh | 環境問題 (Vấn đề môi trường). 少子高齢化 (Shoushi Koureika – Già hóa dân số/Sinh suất thấp – Hot topic 2026). |
PHẦN 3: HỆ THỐNG TRỢ SỐ (JOSUUSHI) – “LINH HỒN” CỦA DANH TỪ NHẬT
Không thể nói “2 hon” (2 quyển) cho tất cả vật. Năm 2026, AI dịch thuật vẫn thường sai phần này. Học thuộc lòng 10 nhóm phổ biến nhất:
| Trợ số (Kanji/Kana) | Romaji | Đối tượng áp dụng | Ví dụ (1, 2, 3) |
|---|---|---|---|
| 個 | Ko | Vật tròn, nhỏ, đơn lẻ (trái cây, trứng, quả bóng, ý tưởng) | 1個, 2個, 3個 |
| 本 | Hon | Vật dài, tròn trụ (bút, cây, chai, đường ray, điện thoại) | 1本, 2本, 3本 |
| 枚 | Mai | Vật phẳng, mỏng (giấy, áo, đĩa CD, vé, lá cây) | 1枚, 2枚, 3枚 |
| 冊 | Satsu | Sách, tạp chí, sổ tay | 1冊, 2冊, 3冊 |
| 台 | Dai | Xe cộ, máy móc, thiết bị điện tử lớn (TV, máy lạnh, PC để bàn) | 1台, 2台, 3台 |
| 匹 | Hiki | Động vật nhỏ (chó, mèo, cá, côn trùng) | 1匹, 2匹, 3匹 |
| 人 / 名 | Nin / Mei | Con người (Nin: phổ thông, Mei: trang trọng/kinh doanh) | 1人, 2人, 3人 / 1名, 2名 |
| 回 | Kai | Số lần (làm, gặp, xem, uống thuốc) | 1回, 2回, 3回 |
| 階 / 階建 | Kai / Kaidate | Tầng nhà / Số tầng nhà | 2階, 3階 / 2階建て |
| 歳 / 才 | Sai | Tuổi | 1歳, 2歳, 3歳… 20歳 |
Mẹo ghi nhớ 2026: Hãy gom các vật dụng quanh bàn làm việc của bạn và đếm lớn bằng tiếng Nhật mỗi sáng: “Pen ipphon, Memo ichimai, Hon issatsu, Sumaho ichidai…”. Cơ chế “Muscle memory” (Ký ức cơ bắp) hiệu quả hơn học vẹt bảng.
PHẦN 4: CẤU TRÚC DANH TỪ GHÉP (FUKUGOUGO) – KIẾN THỨC MỞ RỘNG CHẾN CHỀN

Có thể bạn quan tâm: Từ Vựng Cơ Bản Tiếng Nhật 2026: Hướng Dẫn Toàn Diện Từ A-Z Cho Người Mới Bắt Đầu
Năm 2026, thay vì học từng từ đơn lẻ, hãy học Kanji gốc (Bushu/Root) + Quy tắc ghép. Một Kanji = Nhiều từ vựng.
Quy tắc 1: Ghép 2 Danh từ (Noun + Noun) -> Ý nghĩa “Loại của”, “Thuộc về”, “Chuyên dụng cho”
- Denwa (電話 – Điện thoại) + Bango (番号 – Số) = Denwa Bango (電話番号 – Số điện thoại)
- Kisha (汽車 – Xe lửa cũ) / Densha (電車 – Xe điện) + Eki (駅 – Ga) = Eki (駅 – Ga tàu) -> Densha no Eki
- Kai (会 – Hội/Buổi) + Sha (社 – Công ty) + In (員 – Viên) = Kaishain (会社員 – Nhân viên công ty)
- Gaku (学 – Học) + Sei (生 – Sinh) = Gakusei (学生 – Học sinh/Sinh viên)
Quy tắc 2: Danh từ + Động từ (Rên kei – 連用形) -> Danh từ chỉ hành động/đồ dùng
- Tabe (食べ – Ăn – Rên kei của Taberu) + Mono (物 – Vật) = Tabemono (食べ物 – Đồ ăn)
- Nomi (飲み – Uống – Rên kei) + Mono (物) = Nomimono (飲み物 – Đồ uống)
- Tsukai (使い – Dùng – Rên kei) + Kata (方 – Cách) = Tsukaikata (使い方 – Cách dùng)
- Aruki (歩き – Đi – Rên kei) + Haji (始め – Khởi đầu) -> Arukihajime (歩き始め – Bước đi đầu tiên)
Quy tắc 3: Tiền tố / Hậu tố thay đổi nghĩa (Rất hay gặp JLPT N3-N2)
| Hậu tố/Tiền tố | Kanji | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| ~屋 | ~や | Người bán / Chuyên làm / Cửa hàng bán… | Pan-ya (パン屋 – Tiệm bánh), Hana-ya (花屋 – Tiệm hoa), Sushi-ya (寿司屋 – Quán sushi). |
| ~家 | ~か | Chuyên gia / Nghệ sĩ / Nhà… | Gaka (画家 – Họa sĩ), Shousetsuka (小説家 – Nhà văn), Keizaika (経済家 – Kinh tế gia). |
| ~手 | ~て | Người làm việc gì / Tay… | Tenarau-te (手習い手 – Người tập viết), Jouzu-na hito (上手な人 – Người giỏi) -> Thường dùng tính từ + te. |
| ~方 | ~かた | Cách làm / Phương hướng / Người (trang trọng) | Yomikata (読み方 – Cách đọc), Migi-gata (右方 – Bên phải – trang trọng), Kata-gata (方々 – Các vị/Đâu đâu). |
| ~不足 / ~不全 / ~不可能 | ~ふそく / ~ふぜん / ~ふかのう | Trạng thái thiếu hụt / Bất toàn / Không thể | Jikan-fusoku (時間不足 – Thiếu thời gian), Kanou (可能) -> Fukanou (不可能). |
| ~無し / ~なし | ~なし | Không có / Vắng mặt | Mushi (無視 – Bỏ qua), Kodomo-nashi (子供なし – Không con), Shippai-nashi (失敗なし – Không thất bại). |
PHẦN 5: CHIẾN LƯỢC HỌC TẬP DANH TỪ HIỆU QUẢ NHẤT NĂM 2026
Với sự phát triển của AI Generative (ChatGPT, Gemini, Claude) và các App SRS (Anki, Migaku, FSRS), phương pháp “Học vẹt – Quên nhanh” đã lỗi thời. Dưới đây là quy trình 3 Bước “Học Thông Minh” (Smart Learning):
Bước 1: Input Ngữ Cảnh (Contextual Input) – Không học từ đơn lẻ
- Cấm: Mở sổ ghi: Tabemono – Đồ ăn.
- Khuyến khích 2026: Học trong Câu ví dụ (Reibun) hoặc Cụm từ (Collocation).
- Tabemono wo kau (Mua đồ ăn).
- Oishii tabemono wo sagasu (Tìm đồ ăn ngon).
- Tabemono allergy (アレルギー) ga aru (Bị dị ứng thức ăn).
- Công cụ: Sử dụng Migaku hoặc Language Reactor khi xem Netflix/YouTube Nhật. Click từ -> Tự động tạo Flashcard có Audio, Video context, Hình ảnh. Import thẳng vào Anki.
Bước 2: Output Buộc Buộc (Forced Output) – Kỹ thuật “Shadowing + Substitution”
- Nghe 1 câu hội thoại tự nhiên (từ podcast Nihongo con Teppei, Talk in Japan, hoặc NHK News Web Easy).
- Shadowing: Lặp lại y hệt ngữ điệu, tốc độ.
- Substitution (Thay thế danh từ): Giữ nguyên cấu trúc ngữ pháp, thay danh từ bằng từ bạn mới học.
- Gốc: “Asa, koohii wo nomimasu.” (Sáng uống cà phê).
- Thay: “Asa, ocha wo nomimasu.” / “Asa, supu wo nomimasu.” / “Asa, purotein wo nomimasu.” (Protein – từ khóa gym 2026).
- Ghi âm giọng mình -> So sánh với bản gốc (Dùng tính năng Pronunciation Assessment của ELSA Speak hoặc ChatGPT Voice Mode).
Bước 3: Hệ Thống Hóa Bằng “Mind Map Kanji” (Kanji Network)

Có thể bạn quan tâm: Từ Vựng Chuyên Ngành Điện Tiếng Nhật Toàn Tập 2026: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao, Kèm Phát Âm & Ứng Dụng Thực Tế
Thay vì học bảng từ A-Z, hãy vẽ Mind Map theo Bushu (Bộ thủ) hoặc Chủ đề.
Ví dụ Mind Map “Te (手 – Tay)”:
Trung tâm: 手.
Nhánh 1 (Phần cơ thể): Te-no-hira (掌 – Bàn tay), Yubi (指 – Ngón tay), Kote (小手 – Cẳng tay).
Nhánh 2 (Hành động): Te-tsudau (手伝う – Giúp), Te-ageru (手上げる – Giơ tay), Te-ni ireru (手に入れる – Có được).
Nhánh 3 (Danh từ ghép): Tegami (手紙 – Thư), Tegoto (手頃 – Vừa vặn/Phù hợp), Te-jina (手品 – Ảo thuật), O-te-arai (お手洗い – Nhà vệ sinh).
Công cụ 2026: Dùng Obsidian hoặc Notion kết hợp Excalidraw để vẽ Mind Map số, liên kết hai chiều (Bidirectional links) giữa các từ. AI Plugin có thể gợi ý từ ghép tự động.
Bước 4: Ôn Tập Lặp Lại Ngắt Quãng (SRS) – Thuật Toán FSRS
- Năm 2026, thuật toán FSRS (Free Spaced Repetition Scheduler) trong Anki 23.10+ đã thay thế thuật toán SM-2 cũ. Nó dự đoán độ nhớ cá nhân hóa chính xác hơn.
- Cài đặt khuyến nghị: Enable FSRS trong Anki -> Chọn “Optimize” hàng tháng. Hạn chế “Easy” button, dùng “Good” cho đúng, “Again” cho quên. Đừng nhấn “Hard” quá nhiều.
PHẦN 6: CÁC CẤU BẪY THƯỜNG GẶP KHI HỌC DANH TỪ (VÀ CÁCH TRÁNH)
1. Nhầm lẫn “Koto (こと)” vs “Mono (もの)” – Danh từ trừu tượng vs Cụ thể
- Mono (物/もの): Vật thể hữu hình, sự việc cụ thể, cảm xúc mạnh.
- Tabemono (Đồ ăn), Kuruma (Kuruma wa mono desu – Xe là đồ vật).
- Kowai mono wa nai (Không có gì đáng sợ – Chỉ cụ thể “điều đáng sợ”).
- Koto (事/こと): Khái niệm trừu tượng, sự việc, hành động, nội dung.
- Benkyou no koto (Việc học tập / Nội dung học).
- Yume no koto wo kangaeru (Nghĩ về việc giấc mơ).
- Suru koto ga dekimasu (Có thể làm – Nominalize động từ).
- Mẹo: Nếu đặt trước “ga dekiru/ga suki/ga kirai” -> Thường dùng Koto (hành động). Nếu là vật cầm nắm được -> Mono.
2. Nhầm lẫn “Tokoro (ところ)” vs “Basho (ところ/ばしょ)”
- Basho (場所): Địa điểm vật lý, không gian trống. Basho ga hiroi (Nơi rộng).
- Tokoro (所/ところ): Nơi chốn (trừu tượng hơn), điểm trong quá trình, khía cạnh.
- Ii tokoro desu ne (Nơi này đẹp đấy / Điểm này tốt đấy).
- Ima, ii tokoro desu (Giờ đang hay lắm / Đang ở lúc then chốt).
- Yowai tokoro ga aru (Có điểm yếu).
3. Phân biệt “Kikai (機会)” vs “Kikai (機械)” vs “Kiki (危機)”
- Cùng đọc Kikai nhưng Kanji và nghĩa hoàn toàn khác.
- 機会 (Kikai): Cơ hội. Kikai wo tsukamu (Nắm bắt cơ hội).
- 機械 (Kikai): Máy móc, thiết bị. Kikai wo tsukau (Dùng máy móc).
- 危機 (Kiki): Khủng hoảng. Kiki kanri (Quản trị rủi ro/khủng hoảng).
- Chiến thuật: Học theo Kanji, không chỉ học Romaji/Hiragana.
4. Danh từ “Suru Verb” (Danh từ + Suru = Động từ) – Phân biệt Danh từ vs Động từ
Nhiều từ vựng ở dạng danh từ nhưng thêm “Suru” thành động từ. Khi học, hãy ghi nhớ Cặp đôi.
Benkyou (名) <-> Benkyou suru (動)
Kekkon (名) <-> Kekkon suru (動)
Un’ten (名 – Lái xe) <-> Un’ten suru (動)
Soudan (名 – Tham khảo) <-> Soudan suru (動)
Lưu ý 2026: Nhiều từ mới (Gairaigo) chỉ dùng dạng Suru-verb, ít dùng dạng danh từ đơn lẻ.
Guguru (ググる – Google/Search) -> Động từ Group 1 (U-verb). Danh từ: Guuguru kensaku (Google search).
Tapi-ru (タピる – Uống trà sữa trân châu) -> Lóng, ít dùng danh từ Tapi.

Có thể bạn quan tâm: Từ Vựng Chuyên Ngành Xây Dựng Tiếng Nhật: Bộ Từ Điển Toàn Diện Nhất Cho Năm 2026 – Từ Căn Bản Đến Nâng Cao, Kèm Cách Học Hiệu Quả
PHẦN 7: TÀI NGUYÊN VÀ CÔNG CỤ HỌC TẬP KHUYẾN NGHỊ NĂM 2026
1. Từ điển & Tra cứu (Dictionary & Reference)
- Mazii / Jisho.org / Weblio: Tra nghĩa, ví dụ, Kanji stroke order. Mazii ưu việt cho người Việt (dịch ngữ cảnh, nhận dạng ảnh).
- NHK Accent Dictionary (NHK日本語発音アクセント新辞典): Bắt buộc nếu muốn phát âm chuẩn Pitch Accent (Trầm/Sắc). Năm 2026 có phiên bản App/App Web tích hợp AI phát âm.
- Kotobank / Weblio Thesaurus: Tra từ đồng nghĩa (Ruigo), đối nghĩa, cách dùng tự nhiên (Collocation).
2. Ứng dụng Học Từ Vựng (Vocab Apps – SRS Based)
- Anki (PC/Android/iOS – Free/iOS Paid): “Vua” SRS. Tự tạo deck hoặc tải deck cộng đồng (Core 2000, Kaishi 1.5k, JLPT Tango N5-N1). Cài FSRS ngay hôm nay.
- Migaku (Browser Extension + Mobile): Học từ vựng qua nội dung thực (Netflix, YouTube, Web). Tự động khai thác câu, audio, hình ảnh. Đắt nhưng hiệu quả cực cao (Immersion Learning).
- Kitsun.io (Web): Giao diện đẹp, quản lý deck tốt, tích hợp từ điển, community deck chất lượng.
- Torii SRS / WaniKani (Web/App): Đặc biệt cho Kanji & Vocab theo trình độ WK Level. WaniKani dùng Mnemonics (Ký ức liên tưởng) rất mạnh cho người mới bắt đầu Kanji.
3. Nguồn Nội Dung Nghe/Đọc (Immersion Content 2026)
- Podcast cho người học:
- Nihongo con Teppei (Beginner/Intermediate – Zuihitsu style).
- Talk in Japan (Natural conversation).
- Nihongo no Tane (JLPT focused).
- Coten Radio (Lịch sử/Văn hóa – Nâng cao).
- YouTube Channel:
- Comprehensible Japanese (Input dễ hiểu).
- Game Gengo (Học qua Game – rất hot 2026).
- Yuyu no Nihongo (Phát âm, Pitch Accent, JLPT).
- Đọc báo dễ (Tadoku):
- NHK News Web Easy (Cập nhật tin tức 2026 đơn giản, có Furigana, Audio).
- Matcha / Nippon.com (Du lịch, Văn hóa, Đời sống – Từ vựng thực tế).
- Satori Reader (Đọc truyện phân cấp, click tra từ, nghe audio – Trả phí nhưng đáng đồng tiền bát gạo).
4. Công Cụ AI Hỗ Trợ (AI Assistants – Xu Hướng 2026)
- ChatGPT / Claude / Gemini (Voice Mode):
- Prompt: “Hãy đóng vai người Nhật bản ngữ, trò chuyện với tôi về chủ đề ‘Mua sắm tại Konbini’. Tôi là trình độ N4. Hãy sửa lỗi tự nhiên (Natural correction) sau mỗi lượt nói của tôi, đặc biệt chú trọng trợ số và trợ từ.”
- Prompt: “Tạo 10 câu ví dụ tự nhiên dùng từ ‘Koufu (工夫 – Sáng kiến/Cách xử lý)’ ở mức độ N3, kèm tiếng Việt và Audio (nếu hỗ trợ).”
- Prompt: “Phân tích Pitch Accent của từ ‘Hashi’ (箸/橋/端) trong các câu sau…”
- Anki AI Plugins (Auto-Fill, Image Search, TTS): Tự động điền nghĩa, tìm ảnh, tạo audio cho thẻ từ.
PHẦN 8: LỘ TRÌNH HỌC DANH TỪ THEO TRÌNH ĐỘ (ROADMAP 2026)
| Giai đoạn | Mục tiêu từ vựng (Số lượng ước tính) | Trọng tâm | Tài liệu điển hình | Thời gian dự kiến |
|---|---|---|---|---|
| Sơ cấp (N5-N4) | ~1.500 – 2.000 từ | Sinh tồn & Cơ bản: Danh từ chỉ người, thời gian, địa điểm, đồ vật gia đình, động từ cơ bản (Suru-verb), Trợ số phổ biến (Hon, Mai, Ko, Nin, Kai). Hiragana/Katakana/Kanji cơ bản (300-500 Kanji). | Minna no Nihongo I & II (Tango), Genki I & II, JLPT Tango N5/N4, WaniKani Level 1-10. | 6 – 12 tháng |
| Trung cấp (N3) | ~3.500 – 4.000 từ | Giao tiếp & Đọc hiểu: Danh từ trừu tượng (Koto, Mono, Tokoro, Wake, Hazu, Tsumori), Danh từ ghép 2 Kanji (Jukugo) phổ biến, Từ vay mượn (Gairaigo) đời thường, Keigo cơ bản (Sonkeigo/Kenjougo danh từ), Văn hóa/Xã hội Nhật. | Tobira / Quartet, JLPT Tango N3, WaniKani Level 11-30, NHK Easy News. | 12 – 18 tháng |
| Trung cấp Nâng cao (N2) | ~6.000 – 7.000 từ | Làm việc & Học thuật: Danh từ học thuật (Gakujutsu), Kinh doanh (Business), IT, Pháp luật, Y tế cơ bản, Biểu cảm cảm xúc phức tạp, Thành ngữ (Kanyoku),慣用句. Phân biệt từ đồng nghĩa (Ruigo) chặt chẽ. | Shin Kanzen Master Goi N2, Sou Matome N2, WaniKani Level 31-50, NHK Normal News, Satori Reader. | 12 – 24 tháng |
| Cao cấp (N1) | ~10.000+ từ | Chuyên sâu & Sáng tạo: Danh từ văn học, báo chí, chuyên ngành, Từ cổ ngữ/Trang trọng (Kogo), Từ lóng mới (Ryukougo 2026), Pitch Accent toàn bộ từ vựng. Khả năng “Paraphrase” (Diễn đạt lại) linh hoạt. | Shin Kanzen Master Goi N1, Goi no Rule N1, Novel/Tạp chí/Báo chí thật, Podcast Coten Radio/News. | Liên tục (Lifelong) |
PHẦN 9: BÍ QUYẾT “HACK” TỪ VỰNG DÀNH CHO NGƯỜI VIỆT NAM (VIETNAMESE-SPECIFIC TIPS)
Là người Việt, chúng ta có Lợi thế Khổng lồ (Kanji Advantage) nhưng cũng có Cạm bẫy Lớn (False Friends / Hán-Việt âm giả).
1. Tận dụng Hán-Việt âm (On-yomi) để “đoán” nghĩa Kanji

- 80% Kanji tiếng Nhật đọc On-yomi (Âm Hán-Việt) tương đồng hoặc giống hệt tiếng Việt.
- Ví dụ: 生 (Sinh/Sho/Sei/Nama) -> Sensei (先生 – Thầy/Sinh), Seikatsu (生活 – Sinh hoạt), Shougakkou (小学校 – Tiểu học), Nama (生 – Sống/Ngô).
- Kỹ thuật: Khi thấy Kanji mới, hãy đọc theo Hán-Việt trước. Nếu khớp nghĩa -> Học cực nhanh. Nếu không khớp -> Đó là “False Friend”, cần học riêng nghĩa Nhật.
2. CẢNH BÁO: Danh sách “False Friends” (Hán từ đồng hình dị nghĩa) – Học thuộc lòng
Đây là nơi người Việt mất điểm nhiều nhất năm 2026 do chủ quan.
| Kanji | Nghĩa Tiếng Việt (Hán-Việt) | Nghĩa Tiếng Nhật (Đúng) | Ví dụ Nhật |
|---|---|---|---|
| 娘 | Con gái (thường) / Chị gái | Musume = Con gái, Cô gái trẻ. Không phải “Chị gái” (Ane). | 娘がいます。(Có con gái.) |
| 丈夫 | Chồng / Người đàn ông | Joubu = Khỏe, Bền, Chắc chắn. Người đàn ông là Dansei/Otoko. | この靴は丈夫です。(Chiếc giày này bền.) |
| 勉強 | Miên man, ép buộc (thường mang sắc thái tiêu cực) | Benkyou = Học tập, Nỗ lực (Tích cực). | 毎日勉強します。(Mỗi ngày học.) |
| 愛人 | Người yêu / Vợ chồng (Tích cực) | Aijin = Người tình (Ngoài luồng), Tình nhân (Tiêu cực/Đạo đức). Vợ chồng = Fuufu / Tsuma / Otto. | 愛人関係 (Mối quan hệ người tình). |
| 手紙 | Sách vở / Tài liệu | Tegami = Thư từ, Thư handwritten. Sách = Hon / Shorui. | 手紙を書きます。(Viết thư.) |
| 勉強 | (Xem trên) | ||
| 娘 | (Xem trên) | ||
| 大変 | Rất lớn / Rất nhiều | Taihen = Khó khăn, Vất vả, Tai nạn, Rất (trạng từ). | 大変でしたね。(Vất vả nhỉ / Khó khăn nhỉ.) |
| 失礼 | Mất lễ / Thô lỗ | Shitsurei = Mất lễ / Xin phép (cố định). Shitsurei shimasu (Xin phép vào/ra/đi trước). | 失礼します。(Xin phép / Tạm biệt trang trọng.) |
| 大丈夫 | Đôi nam nữ / Trưởng thành | Daijoubu = Không sao, Được, An toàn, Chắc chắn. | 大丈夫ですか?(Không sao chứ? / Bạn ổn chứ?) |
| 皆さん | Mọi người (Chung) | Minasan / Minna-san = Các bạn, Mọi người (Trong nhóm). Không dùng cho khách hàng (Minasama). | 皆さん、こんにちは。(Mọi người ơi, chào.) |
| 勉強 | (Xem trên) |
Lời khuyên 2026: Hãy tạo một Deck Anki riêng tên “Wana (Cạm bẫy) – False Friends”. Mỗi ngày ôn 5-10 thẻ này. Nó cứu mạng bạn trong JLPT và giao tiếp thực tế.
3. Kỹ thuật “Vietnamize Kanji Meaning” (Việt hóa nghĩa Kanji để nhớ)
Tự tạo câu chuyện liên tưởng tiếng Việt cho Kanji.
休 (Nghỉ): Người (人) ngồi dựa vào Cây (木) -> Nghỉ. (Nhân + Mộc = Hyū).
男 (Nam): Ruộng (田) + Lực (力) -> Nam giới làm ruộng dùng lực -> Đàn ông.
好 (Thích): Nữ (女) + Tử (子) -> Con gái sinh con -> Mẹ thích con. (Hoặc: Nữ + Tử = Hảo/Thích).
休憩 (Kyuukei – Nghỉ ngơi): 休 (Nghỉ) + 憩 (Nghỉ ngơi/Thư giãn – tim thư giãn). -> Nghỉ ngơi.
忘れる (Wasureru – Quên): Wang (Vong – Mất) + Tâm (Tim) -> Tim mất -> Quên.
PHẦN 10: KẾT LUẬN VÀ HÀNH ĐỘNG NGAY HÔM NAY (2026)
Học từ vựng danh từ tiếng Nhật không phải là đích đến, mà là hành trình xây dựng “Kho ngữ liệu” cá nhân. Năm 2026, ranh giới giữa “học” và “sử dụng” đã bị xóa nhòa nhờ công nghệ. Đừng chỉ nắm trong tay một danh sách từ vựng khô khan.
Hãy bắt đầu ngay hôm nay bằng 3 hành động nhỏ (Micro-habits):
- Cài đặt Anki + Bật FSRS (5 phút). Tải deck “Core 2000” hoặc “Kaishi 1.5k” (nếu mới bắt đầu) / “JLPT Tango N3/N2” (nếu đã có nền).
- Chọn 1 nội dung Immersion bạn thích (1 tập Anime, 1 video YouTube, 1 bài NHK Easy). Xem/Nghe 15 phút. Chỉ ghi chép 3-5 danh từ mới xuất hiện nhiều nhất trong ngữ cảnh đó. Tạo thẻ Anki có Audio + Câu ví dụ + Hình ảnh.
- Viết 1 nhật ký 3 câu (3-sentence Journal) bằng tiếng Nhật trước khi ngủ. Chỉ dùng danh từ bạn đã học hôm nay. Dùng ChatGPT/Claude check ngữ pháp và gợi ý từ tự nhiên hơn.
“Ngôn ngữ không phải là kiến thức để học, mà là công cụ để sống. Hãy biến mỗi danh từ tiếng Nhật thành một mảnh ghép trong bức tranh cuộc sống của bạn tại Nhật Bản (hoặc với Nhật Bản) năm 2026.”
Chúc bạn chinh phục “Đỉnh Everest” từ vựng Nhật một cách thông minh, bền vững và thú vị! Ganbatte kudasai! (がんばってください!)
