Khi sống, du học, làm việc hoặc du lịch tại Nhật Bản, việc phải đến bệnh viện (病院 – byōin) hoặc phòng khám (クリニック – kuronikku) là điều khó tránh khỏi. Rào cản ngôn ngữ thường là nỗi lo lớn nhất khiến nhiều người chủ quan, dẫn đến việc mô tả sai triệu chứng, hiểu nhầm chỉ định bác sĩ hoặc mua nhầm thuốc. Cập nhật cho năm 2026, bài viết này tổng hợp từ vựng khám bệnh tiếng Nhật chi tiết nhất, kèm theo mẫu câu thực tế, phân loại theo quy trình y tế chuẩn tại Nhật để bạn tự tin giao tiếp khi ốm đau.

TÓM TẮT

1. Chuẩn Bị Trước Khi Đi Khám (受診前の準備 – Jushin Mae no Junbi)

Trước khi đặt chân đến bệnh viện, hãy chuẩn bị các giấy tờ và thông tin sau. Từ 2026, việc sử dụng Thẻ Số (マイナンバーカード – My Number Card) làm thẻ bảo hiểm y tế (保険証 – hokenshō) đã trở nên phổ biến và được khuyến khích tại hầu hết các cơ sở y tế.

1.1. Giấy tờ bắt buộc (必須書類 – Hisshu Shorui)

Tiếng Nhật Đọc (Romaji) Ý nghĩa Ghi chú 2026
マイナンバーカード Mainanbā Kādo Thẻ Số (My Number Card) Đã tích hợp chức năng thẻ BHYT. Chỉ cần mang 1 thẻ này.
健康保険証 Kenkō Hokenshō Thẻ Bảo hiểm y tế Cũ (giấy/plastic). Vẫn dùng được đến hết hạn nhưng các bệnh viện ưu tiên quét Thẻ Số.
診察券 Shinsatsuken Thẻ khám bệnh (cũ) Nếu đã khám tại bệnh viện đó trước đây, mang theo để tra cứu hồ sơ nhanh.
お薬手帳 Okusuri Techō Sổ tay thuốc Rất quan trọng! Ghi lịch sử dị ứng, thuốc đang uống. Bác sĩ Nhật rất coi trọng.
紹介状 Shōkaijō Giấy giới thiệu Bắt buộc nếu khám tại bệnh viện lớn (大病院) không qua khám sơ cấp.

Mẹo 2026: Nhiều bệnh viện hiện nay cho phép đặt lịch online (Web予約 – Webu Yoyaku) qua web hoặc app (như Digital Clinic, CLINICS, LINE Doctor). Hãy kiểm tra web bệnh viện trước khi đi để tránh chờ đợi lâu.

1.2. Cụm từ đặt lịch hẹn (予約時のフレーズ – Yoyaku Ji no Furēzu)

  • 「予約を取りたいんですが。」 (Yoyaku o toritain desu ga.) – Tôi muốn đặt lịch hẹn.
  • 「初めての受診です。」 (Hajimete no jushin desu.) – Tôi khám lần đầu (bệnh nhân mới).
  • 「紹介状を持っています。」 (Shōkaijō o motte imasu.) – Tôi có giấy giới thiệu.
  • 「症状は〜です。」 (Shōjō wa ~ desu.) – Triệu chứng là ~ (ví dụ: 発熱 hatsunetsu – sốt, 咳 seki – ho).

2. Quy Trình Tại Quầy Đăng Ký (受付 – Uketsuke)

Đây là bước đầu tiên khi đến bệnh viện. Từ 2026, nhiều nơi đã triển khai máy tự động đăng ký (自動受付機 – Jidō Uketsuke-ki) hoặc quét mã QR trên điện thoại.

2.1. Từ vựng thiết yếu tại quầy

Từ vựng Đọc Ý nghĩa
受付 Uketsuke Quầy đăng ký / Tiếp tân
初診 Shoshin Khám lần đầu (New patient)
再診 Saishin Khám lại / Tái khám (Follow-up)
保険証確認 Hokenshō Kakunin Xác minh thẻ bảo hiểm (thường làm đầu tháng hoặc lần đầu)
問診票 Monshinhyō Bảng hỏi tiền sử bệnh (Phải điền trước khi khám)
番号札 Bangō Fuda Thẻ số thứ tự chờ
待合室 Machiaishitsu Phòng chờ
診察室 Shinsatsushitsu Phòng khám

2.2. Điền bảng hỏi tiền sử (問診票 – Monshinhyō) – Phần quan trọng nhất

Từ Vựng Khám Bệnh Tiếng Nhật
Từ Vựng Khám Bệnh Tiếng Nhật

Bảng này thường có tiếng Anh/Vietsub ở các bệnh viện lớn, nhưng từ vựng Nhật là bắt buộc.

Thông tin cơ bản:
氏名 (Shimei) – Họ tên
生年月日 (Seinengappi) – Ngày tháng năm sinh (Ví dụ: 昭和64年1月1日 / 1989年1月1日)
性別 (Seibetsu) – 性別: 男 (Otoko – Nam) / 女 (Onna – Nữ)
住所 (Jūsho) – Địa chỉ
電話番号 (Denwa Bangō) – Số điện thoại
緊急連絡先 (Kinkyū Renrakusaki) – Người liên lạc khẩn cấp (Tên, mối quan hệ, SĐT)

Tiền sử bệnh (既往歴 – Kiōreki):
アレルギー (Arerugī) – Dị ứng (Thuốc, thực phẩm, bông hoa…). Viết rõ: ペニシリンアレルギーあり (Dị ứng Penicillin).
現在飲んでいる薬 (Genzai Nonde Iru Kusuri) – Thuốc đang uống (Ghi tên thuốc, liều lượng).
過去の大きな病気・手術 (Kako no Ōkina Byōki / Shujutsu) – Bệnh lớn/Phẫu thuật trước đây.
妊娠の可能性 (Ninshin no Kanōsei) – Khả năng mang thai: あり (Có) / なし (Không) / わからない (Không biết). Rất quan trọng để tránh chụp X-quang, dùng thuốc cấm.

Triệu chứng hiện tại (今回の症状 – Konkai no Shōjō):
いつから (Itsu kara) – Từ khi nào? (Ví dụ: 3日前から – Mikka mae kara – 3 ngày trước).
どのような症状か (Dono yō na shōjō ka) – Triệu chứng như thế nào? (Đau, sốt, buồn nôn…).
きっかけ (Kikkake) – Nguyên nhân/Khởi phát (Ăn gì đó, thay đổi thời tiết, va chạm…).

3. Từ Vựng Triệu Chứng & Cảm Giác (症状・感覚 – Shōjō / Kankaku) – CÔNG CỤ TRA CỨU NHANH

Đây là phần cốt lõi. Hãy học theo cơ quan/địa điểm để dễ nhớ.

ĐỌC THÊM  Hướng Dẫn Nói Giờ Trong Tiếng Nhật Toàn Diện Năm 2026

3.1. Đau & Cảm giác bất thường (痛み・違和感 – Itami / Iwakan)

Tiếng Nhật Đọc Ý nghĩa Cách dùng mẫu
痛い Itai Đau (Tính từ) 頭が痛い (Atama ga itai) – Đau đầu.
痛み Itami Cơn đau (Danh từ) 胃に痛みがあります (I ni itami ga arimasu) – Dạ dày đau.
ズキズキする Zukizuki suru Đau râm ran, đau nhức mạnh (đau răng, đau đầu migraine). 歯がズキズキする (Ha ga zukizuki suru).
シクシクする Shikushiku suru Đau âm ỉ, dai dẳng. お腹がシクシクする (Onaka ga shikushiku suru).
キリキリする Kirikiri suru Đau dữ dội, cắt (thường dạ dày, ruột). 胸がキリキリする (Mune ga kirikiri suru).
重い Omoi Nặng, đau nhức mỏi (vai, lưng, đầu). 肩が重い (Kata ga omoi).
だるい Darui Mệt mỏi, uể oải, người nặng. 体がだるい (Karada ga darui).
ふらふらする Furafura suru Chóng mặt, đi lại lảo đảo. 立ちくらみがする (Tachikurami ga suru) – Chóng mặt khi đứng dậy.
吐き気 Hakike Buồn nôn. 吐き気がします (Hakike ga shimasu).
吐く Haku Nôn. 吐きました (Hakimashita) – Đã nôn.

3.2. Hệ hô hấp & Sốt (呼吸器・発熱 – Kokyūki / Hatsunetsu)

Triệu chứng Tiếng Nhật Đọc Mẫu câu khám
Sốt 発熱 / 熱がある Hatsunetsu / Netsu ga aru 38度の熱があります (38-do no netsu ga arimasu).
Ho 咳 Seki 咳が出ます (Seki ga demasu) – Có ho. 乾いた咳 (Kawaita seki) – Ho khan. 痰が絡む咳 (Tan ga karamu seki) – Ho có đờm.
Đờm 痰 Tan 黄色い痰 (Kiiroi tan) – Đờm vàng. 血痰 (Kettan) – Đờm máu.
Đau họng 喉が痛い Nodo ga itai 喉が腫れています (Nodo ga harete imasu) – Họng sưng.
Ngạt mũi 鼻づまり Hanazumari 鼻水が出ます (Hanamizu ga demasu) – Chảy nước mũi.
Khó thở 息切れ / 息苦しい Ikigire / Ikigurushii 少し動くと息切れがします (Sukoshi ugoku to ikigire ga shimasu).
Viêm phế quản 気管支炎 Kikanshien Bác sĩ chẩn đoán.
Covid-19 / Cúm 新型コロナ / インフルエンザ Shingata Korona / Infuruenza 検査をお願いします (Kensa o onegaishimasu) – Xin làm xét nghiệm.

3.3. Hệ tiêu hóa (消化器 – Shōkaki)

Triệu chứng Tiếng Nhật Đọc Ghi chú
Đau bụng 腹痛 / お腹が痛い Fukutsū / Onaka ga itai Chỉ vị trí: みぞおち (Mizoochi – Thượng vị), へそ周り (Heso mawari – Rốn), 下腹部 (Kafukubu – Dưới bụng).
Tiêu chảy 下痢 Geri 水様便 (Suisōben) – Phân nước. 血便 (Ketsuben) – Phân máu.
Táo bón 便秘 Benpi
Buồn nôn/Nôn 吐き気 / 嘔吐 Hakike / Oto
Ợ chua/Đau dạ dày 胸やけ / 胃もたれ Muneyake / Imotare Muneyake: ợ chua, nóng rát. Imotare: Cảm giác đầy bụng, chậm tiêu.
Đi ngoài ra máu 血便 / 下血 Ketsuben / Kaketsu Kaketsu nghiêm trọng hơn, báo động đỏ.

3.4. Hệ tiết niệu & Sinh dục (泌尿器・婦人科 – Nyōkiki / Fujinka)

  • 頻尿 (Hinnyō) – Đi tiểu nhiều lần.
  • 排尿痛 (Hainyōtsū) – Đau khi tiểu.
  • 残尿感 (Zannyōkan) – Cảm giác tiểu không sạch.
  • 血尿 (Ketsunyō) – Tiểu ra máu.
  • 生理不順 (Seiri Fujun) – Kinh nguyệt không đều.
  • 生理痛 (Seiritsū) – Đau kinh.
  • おりもの (Orimono) – Bình dịch âm đạo (bình thường/bất thường: 色がおかしい – Iro ga okashii – màu lạ).

3.5. Da liễu & Chấn thương (皮膚科・ケガ – Hifuka / Kega)

Từ Vựng Khám Bệnh Tiếng Nhật
Từ Vựng Khám Bệnh Tiếng Nhật
  • 発疹 (Hōshin) – Phát ban.
  • かゆい (Kayui) – Ngứa.
  • 腫れ (Hare) – Sưng.
  • 湿疹 (Shisshin) – Viêm da/Ể.
  • 水虫 (Mizumushi) – Nấm chân (rất phổ biến ở Nhật do độ ẩm).
  • 切り傷 (Kirikizu) – Vết cắt.
  • 擦り傷 (Surikizu) – Vết trầy xước.
  • やけど (Yakedo) – Bỏng.
  • 虫刺され (Mushisasare) – Bị côn trùng đốt.

3.6. Từ chỉ vị trí cơ thể (身体の部位 – Karada no Buī) – BẮT BUỘC NHỚ

Tiếng Nhật Đọc Ý nghĩa Tiếng Nhật Đọc Ý nghĩa
頭 Atama Đầu 胸 Mune Ngực
目 Me Mắt 腹 / お腹 Hara / Onaka Bụng
耳 Mimi Tai 背中 Senaka Lưng
鼻 Hana Mũi 腰 Koshi Thắt lưng
喉 Nodo Họng 肩 Kata Vai
首 Kubi Cổ 肘 Hiji Cổ tay
歯 Ha Răng 手首 Tekubi Cổ tay
舌 Shita Lưỡi 膝 Hiza Đầu gối
歯茎 Haguki Nướu răng 足首 Ashikubi Cổ chân

Mẹo giao tiếp: Nếu không nhớ từ chuyên ngành, hãy chỉ vào chỗ đau và nói: 「ここが痛いです」(Koko ga itai desu) – Chỗ này đau. Kèm theo biểu cảm khuôn mặt (nhăn mặt, nắm chặt tay) bác sĩ sẽ hiểu.

4. Trò Chuyện Với Bác Sĩ (診察室での会話 – Shinsatsushitsu de no Kaiwa)

4.1. Bác sĩ thường hỏi gì? (Bác sĩ -> Bệnh nhân)

  1. 「今日はどうされましたか?」 (Kyō wa dō saremashita ka?) – Hôm nay anh/chị bị sao? (Câu mở đầu chuẩn).
  2. 「どこがお悪いんですか?」 (Doko ga o-warui n desu ka?) – Chỗ nào không khỏe?
  3. 「いつからですか?」 (Itsu kara desu ka?) – Từ khi nào?
  4. 「熱はありますか?」 (Netsu wa arimasu ka?) – Có sốt không?
  5. 「食欲はありますか?」 (Shokuyoku wa arimasu ka?) – Có ăn ngon không?
  6. 「眠れますか?」 (Nemuremasu ka?) – Ngủ được không?
  7. 「アレルギーはありますか?」 (Arerugī wa arimasu ka?) – Có dị ứng thuốc gì không? (Trả lời: 「ありません」(Arimasen) hoặc 「ペニシリンがあります」(Penishirin ga arimasu)).
  8. 「今、飲んでいる薬はありますか?」 (Ima, nonde iru kusuri wa arimasu ka?) – Đang uống thuốc gì không? (Cho xem Okusuri Techō).
  9. 「妊娠の可能性はありますか?」 (Ninshin no kanōsei wa arimasu ka?) – Có khả năng mang thai không? (Nữ giới).

4.2. Bạn nên trả lời/hỏi như thế nào? (Bệnh nhân -> Bác sĩ)

  • Mô tả đau: 「ここがズキズキ痛みます」(Koko ga zukizuki itaimasu) – Chỗ này đau râm ran.
  • Xin xét nghiệm: 「インフルエンザ/コロナの検査をお願いします」(Infuruenza/Korona no kensa o onegaishimasu).
  • Hỏi chẩn đoán: 「診断名は何ですか?」 (Shindanmei wa nan desu ka?) – Chẩn đoán là gì?
  • Hỏi nguyên nhân: 「原因は何でしょうか?」 (Gen’in wa nan deshō ka?) – Nguyên nhân là gì?
  • Hỏi thuốc: 「この薬は何の薬ですか?」 (Kono kusuri wa nan no kusuri desu ka?) – Cái thuốc này là thuốc gì?
  • Hỏi tác dụng phụ: 「副作用はありますか?」 (Fukusayō wa arimasu ka?) – Có tác dụng phụ không? (Ví dụ: 眠くなりますか? Nemuku narimasu ka? – Có buồn ngủ không?).
  • Hỏi cách uống: 「飲み方を教えてください」(Nomikata o oshiete kudasai) – Hãy chỉ cách uống.
  • Không uống được thuốc viên: 「錠剤が飲めません。粉薬にできますか?」 (Jōzai ga nomemasen. Konagusuri ni dekimasu ka?) – Tôi không nuốt được viên. Có làm thành thuốc bột không? (Nhật Bản rất linh hoạt đổi dạng bào chế).
  • Xin nghỉ việc/học: 「診断書/証明書を書いていただけますか?」 (Shindansho / Shōmeisho o kaite itadakemasu ka?) – Có thể viết giấy chẩn đoán/giấy xác nhận nghỉ không? (Có phí, thường 3.000 – 5.000 JPY).

5. Chỉ Định Xét Nghiệm & Chụp Ảnh (検査・画像診断 – Kensa / Gazō Shindan)

Tiếng Nhật Đọc Ý nghĩa Ghi chú
採血 Saiketsu Lấy máu xét nghiệm Thường nói: 「採血ありますか?」 (Saiketsu arimasu ka?).
尿検査 Nyō Kensa Xét nghiệm nước tiểu Được cốc tại toilet bệnh viện. Nói: 「尿を取ってください」(Nyō o totte kudasai).
レントゲン Rentogen Chụp X-quang Phổi, xương.
CT / MRI Shī Tī / Emu Āru Ai Chụp CT / MRI Cần đặt lịch trước, có tiêm thuốc cản quang (造影剤 – Zōeizai).
超音波 / エコー Chōonpa / Ekō Siêu âm Bụng, tim, thai, tuyến giáp.
内視鏡 Naishikyō Nội soi 胃カメラ (I Kamera – Soi dạ dày), 大腸カメラ (Daichō Kamera – Soi đại tràng). Cần nhịn ăn trước.
心電図 Shindenzu Điện tim Dán điện cực ngực.
パッチテスト Pacchi Tesuto Test dị ứng da liễu Dán lên lưng 48h.

Câu hỏi hữu ích:
「検査結果はいつわかりますか?」 (Kensa kekka wa itsu wakarimasu ka?) – Kết quả khi nào ra? (Thường máu/X-quang ra ngay ngày hoặc ngày mai; soi/CT/MRI hẹn ngày tái khám).
「検査は痛いですか?」 (Kensa wa itai desu ka?) – Xét nghiệm có đau không?

6. Tại Quầy Thuốc (薬局 – Yakkyoku) & Hiểu Đơn Thuốc (処方箋 – Shohōsen)

Tại Nhật, bác sĩ kê đơn (処方箋 – Shohōsen), bạn mang đến nhà thuốc ngoài (調剤薬局 – Chōzai Yakkyoku) để lấy thuốc. Từ 2026, Đơn thuốc điện tử (電子処方箋 – Denshi Shohōsen) qua app My Number hoặc app bệnh viện/nhà thuốc đang lan rộng, giúp không cần mang giấy tờ vật lý.

ĐỌC THÊM  Học Tiếng Nhật Ở Thủ Đức: Cẩm Nang Chọn Lớp Và Trung Tâm Uy Tín Năm 2026

Từ Vựng Khám Bệnh Tiếng Nhật
Từ Vựng Khám Bệnh Tiếng Nhật

6.1. Từ vựng tại nhà thuốc

Tiếng Nhật Đọc Ý nghĩa
処方箋 Shohōsen Đơn thuốc (Có hạn dùng 4 ngày kể từ ngày bác sĩ ký).
調剤薬局 Chōzai Yakkyoku Nhà thuốc điều chế (Có dược sĩ thường trực).
お薬手帳 Okusuri Techō Sổ thuốc (Dược sĩ sẽ dán tem, ghi liều lượng).
ジェネリック医薬品 Jenerikku Iyakuhin Thuốc Generic (Thuốc thế hệ sau, giá rẻ hơn). Dược sĩ thường hỏi: 「ジェネリックでよろしいですか?」 (Jenerikku de yoroshii desu ka?) -> Trả lời 「はい、お願いします」(Hai, onegaishimasu) để tiết kiệm chi phí.
後発品 Kōhatsuhin Từ khác gọi Generic.
先発品 Senpatsuhin Thuốc gốc (Brand name), đắt hơn.

6.2. Hiểu chỉ dẫn uống thuốc (用法・用量 – Yōhō / Yōryō) – QUAN TRỌNG

Đơn thuốc Nhật viết rất chi tiết. Cấu trúc chuẩn: Sáng Trưa Tối Trước ngủ x Số ngày.

Ký hiệu / Từ khóa Đọc Ý nghĩa Thời điểm uống
朝 Asa Sáng Sau bữa sáng (食後 – Shokugo).
昼 Hiru Trưa Sau bữa trưa.
夕 Yū Chiều/Tối Sau bữa tối.
就寝前 Shūshinmae Trước khi ngủ Uống trước khi đi ngủ ~30p.
食前 Shokuzen Trước ăn 30 phút trước bữa ăn.
食後 Shokugo Sau ăn 30 phút sau bữa ăn (mặc định phổ biến nhất).
食間 Shokkan Giữa 2 bữa Cách bữa ăn trước 2h (KHÔNG PHẢI ĂN XONG UỐNG NGAY).
頓服 Tonpuku Uống khi cần Chỉ uống khi có triệu chứng (Đau, sốt, ho, tiêu chảy…). KHÔNG UỐNG ĐỊNH KỲ.
1日3回 Ichinichi Sankai 1 ngày 3 lần Sáng – Trưa – Tối.
1日1回 Ichinichi Ikkai 1 ngày 1 lần Thường là Sáng hoặc Tối (bác sĩ chỉ định).
分包 Funpō Chia gói Thuốc bột/viên đã gói sẵn từng múi (Sáng/Trưa/Tối). Rất tiện.

Ví dụ đọc đơn thuốc:

ロキソニン錠 60mg (Tên thuốc/Liều lượng)
1回 1錠 (1 lần uống 1 viên)
1日 3回 食後 (1 ngày 3 lần, sau ăn)
7日分 (Uống 7 ngày)
-> Dịch: Uống thuốc Loxtonin 60mg, mỗi lần 1 viên, ngày 3 lần sau ăn, uống trong 7 ngày.

6.3. Các nhóm thuốc phổ biến (薬の種類 – Kusuri no Shurui)

Tiếng Nhật Đọc Phân loại Ví dụ thương hiệu (Tham khảo)
解熱鎮痛剤 Genetsu Chintsūzai Hạ sốt, giảm đau ロキソニン (Loxonin), カロナール (Calonal – Paracetamol), バファリン (Bufferin).
抗生物質 / 抗菌薬 Kōseibusshitsu / Kōkinyaku Kháng sinh クラリス (Claris), オーグメンチン (Augmentin), ジスロマック (Zithromac). Phải uống hết liệu trình.
胃薬 / 制酸剤 Igusuri / Seisansai Thuốc dạ dày ガスター (Gaster – H2 blocker), タケキャブ (Takecab – PPI), ムコスタ (Mucosta – Bảo vệ niêm mạc).
整腸剤 Seichōzai Thuốc tiêu hóa/điều hòa ruột ビオフェルミン (Bifiform – Men vi sinh), ラックビー (Lac-B).
抗ヒスタミン薬 Kō Hisutamin Yaku Kháng histamine (Dị ứng, sổ mũi) アレグラ (Allegra), クラリチン (Claritin), ジルテック (Zyrtec). Lưu ý: Uống có thể buồn ngủ (眠気 – Nemuke).
去痰薬 Kyotan Yaku Thuốc long đờm ムコダイン (Mucodyne), クリアナール (Clearna).
鎮咳薬 Chingai Yaku Thuốc ức ho メジコン (Mejicon), フスコデ (Fuscode – có codeine, cẩn thận lái xe).
湿布薬 Shippuyaku Dán đau nhức cơ xương ロキソニンテープ (Loxonin Tape), モーラステープ (Molas Tape).
目薬 Megusuri Nước mắt nhỏ ヒアレイン (Hialein – Khô mắt), パタノール (Patanol – Dị ứng).

7. Thanh Toán & Hóa Đơn (会計 – Kaikei)

7.1. Hệ thống chi trả (2026)

  • 3割負担 (San-wari Futan) – Người lao động, người lớn thường: Trả 30% chi phí y tế. BHYT chi trả 70%.
  • 2割負担 (Ni-wari Futan) – Người 70-74 tuổi (thu nhập thấp hơn ngưỡng).
  • 1割負担 (Ichi-wari Futan) – Người ≥ 75 tuổi (Hệ thống Kōrei Iryō) hoặc trẻ em (tùy tự thể địa phương hỗ trợ 0%).
  • 高額療養費制度 (Kōgaku Ryōyōhi Seido) – Hệ thống chi phí y tế cao: Nếu chi phí tự trả trong 1 tháng vượt quá ngưỡng (thu nhập), phần vượt sẽ được hoàn trả. Nhớ mang “限度額適用認定証” (Gendogaku Tekiyō Ninteishō) nếu đã đăng ký.

7.2. Từ vựng thanh toán

Tiếng Nhật Đọc Ý nghĩa
会計 Kaikei Thanh toán / Quầy thu ngân
会計窓口 Kaikei Madoguchi Quầy thanh toán
自己負担額 Jiko Futangaku Số tiền tự trả (30%…)
領収書 Ryōshūsho Hóa đơn/Chứng từ thanh toán (Cần giữ để khấu trừ thuế/hoàn bảo hiểm tư nhân).
明細書 Meisaisho Bảng chi tiết chi phí (Khám, xét nghiệm, thuốc, kỹ thuật…). Yêu cầu: 「明細書をください」(Meisaisho o kudasai).
クレジットカード Kurejitto Kādo Thẻ tín dụng (Đa số bệnh viện lớn nhận, phòng khám nhỏ có thể chỉ nhận tiền mặt).
電子マネー / QR決済 Denshi Manē / Kyūaru Kessai Thanh toán điện tử (PayPay, LINE Pay, Suica…). Phổ biến 2026.
次回の予約 Jikai no Yoyaku Hẹn lần sau.

8. Các Chuyên Khoa Phổ Biến (診療科 – Shinryōka) – Đi Đâu Cho Đúng Bệnh?

Chọn sai khoa làm mất thời gian chờ. Nhật Bản chia khoa rất細 (chi tiết).

Tên Khoa (Tiếng Nhật) Đọc Phạm vi khám Khi nào đi?
内科 Naika Nội khoa (Tổng quát) Sốt, cảm, ho, đau bụng nhẹ, quản lý huyết áp, tiểu đường, khám sức khỏe định kỳ. Đi đây trước nếu không chắc chắn.
外科 Geka Ngoại khoa Vết thương, u bướu, viêm ruột thừa, bẹn, phẫu thuật.
整形外科 Seikei Geka Chỉnh hình Đau lưng, đau khớp, gãy xương, thoái hóa khớp, đau vai gáy, chấn thương thể thao.
皮膚科 Hifuka Da liễu Ngứa, phát ban, mụn, nấm, mổ nhỏ u nang, bỏng, mổ móng ngón.
耳鼻咽喉科 Jibiinkōka Tai – Mũi – Họng Viêm họng, viêm xoang, đau tai, nghe kém, me day, dị ứng mũi (Huyết hoa).
眼科 Ganka Nhãn khoa Đau mắt, đỏ mắt, giảm thị lực, nội soi, đục thủy tinh thể, glaucoma.
小児科 Shōnika Nhi khoa Trẻ em (thường đến 15-18 tuổi). Tiêm chủng, sốt, tiêu chảy, phát triển.
産婦人科 Sanfujinka Sản – Phụ khoa Mang thai, sinh con, kinh nguyệt, u xơ, ung thư cổ tử cung, kế hoạch hóa gia đình.
泌尿器科 Hinyōkika Tiết niệu Sỏi thận, viêm bàng quang, tiền liệt tuyến, rối loạn cương dương, tiểu không tự chủ.
精神科 / 心療内科 Seishinka / Shinryō Naika Tâm thần / Nội khoa tâm thần Trầm cảm, lo âu, mất ngủ, stress, rối loạn thích ứng. Shinryō Naika nhẹ nhàng hơn, thường kê thuốc an thần.
アレルギー科 Arerugīka Dị ứng Hen suyễn, dị ứng da, dị ứng thực phẩm, test dị ứng.
リハビリテーション科 Rihabiriteshonka Phục hồi chức năng Sau đột quỵ, chấn thương, phẫu thuật, đau mãn tính. Cần chỉ định bác sĩ.

Lưu ý 2026: Nhiều bệnh viện đa khoa (総合病院 – Sōgō Byōin) yêu cầu Giấy giới thiệu (紹介状 – Shōkaijō) từ phòng khám sơ cấp (クリニック) mới khám không phải trả thêm phí “特定療養費” (Tokutei Ryōyōhi – khoảng 5.000-7.000 JPY). Hãy đi Clinic/診療所 gần nhà trước.

Từ Vựng Khám Bệnh Tiếng Nhật
Từ Vựng Khám Bệnh Tiếng Nhật

9. Tình Huống Cấp Cứu & Khám Đêm/Nghỉ Lễ (救急・休日診療 – Kyūkyū / Kyūjitsu Shinryō)

9.1. Số điện thoại khẩn cấp

  • 119 – Xe cứu hộ (救急車 – Kyūkyūsha) / Cảnh sát cháy. Miễn phí.
  • #7119 – Tư vấn cấp cứu (救急相談センター). Nghi ngờ có nên gọi 119 không? Gọi đây để y tá/bác sĩ tư vấn qua điện thoại (có hỗ trợ tiếng Anh/TQ/Hàn tại một số đô thị lớn).
ĐỌC THÊM  "cố Gắng Lên" Trong Tiếng Nhật Là Gì? Tổng Hợp Các Cách Dùng Tự Nhiên, Chuẩn Native Năm 2026

9.2. Từ vựng gọi 119 (Quan trọng – Nói chậm, rõ ràng)

  1. 「救急車を呼んでください。」 (Kyūkyūsha o yonde kudasai.) – Gọi xe cứu hộ.
  2. 「場所は〜です。」 (Basho wa ~ desu.) – Địa chỉ là ~ (Nói tên tòa nhà, số nhà, điểm mốc gần đó).
  3. 「症状は〜です。」 (Shōjō wa ~ desu.) – Triệu chứng: 意識がない (Ishiki ga nai – Mất ý thức), 呼吸が止まっている (Kokyū ga tomatte iru – Ngưng thở), 大量出血 (Taryō Shukketsu – Chảy máu nhiều), けいれん (Keiren – Co giật), 胸が痛い (Mune ga itai – Đau ngực – nghi ngờ đau tim).
  4. 「年齢は〜歳です。」 (Nenrei wa ~ sai desu.) – Tuổi ~.
  5. 「性別は男/女です。」 (Seibetsu wa Otoko/Onna desu.) – Nam/Nữ.

9.3. Khám ngày nghỉ/đêm (休日夜間診療 – Kyūjitsu Yakan Shinryō)

  • Mỗi khu (市/区) có 休日診療所 (Kyūjitsu Shinryōjo) hoặc bệnh viện luân phiên trực.
  • Tra cứu: Google “お住まいの市区町村名 + 休日診療” hoặc app “医療情報ネットナビ” (Medical Info Net Navi) của Bộ Y tế.
  • Lưu ý: Chỉ khám bệnh cấp tính (sốt cao, đau bụng dữ dội, chấn thương). Không kê thuốc dài hạn, không làm xét nghiệm phức tạp. Phí khám thường cao hơn (有料 – Yūryō).

10. Từ Vựng Mở Rộng: Y Tế Hiện Đại 2026 (最新トレンド – Saishin Torendo)

10.1. Khám bệnh từ xa (オンライン診療 – Onrain Shinryō)

Đã hợp pháp hóa hoàn toàn và phổ biến sau đại dịch. Năm 2026, hầu hết bảo hiểm y tế đều áp dụng.
流れ (Quy trình): Đặt lịch app/web -> Video call bác sĩ -> Nhận đơn thuốc điện tử -> Thuốc gửi tận nhà (配送 – Haisō) hoặc đến nhà thuốc gần nhà lấy.
Từ khóa: 初診からオンライン可 (Shoshin kara onrain ka) – Khám lần đầu cũng được online. 処方箋ファックス/電子送信 (Shohōsen Fakkusu / Denshi Sōshin) – Gửi đơn thuốc qua Fax/Điện tử.

10.2. Thuốc Generic & Hệ thống chọn lọc (後発品使用促進 – Kōhatsuhin Shiyō Sokushin)

Chính phủ Nhật đẩy mạnh Generic để giảm chi phí y tế.
Dược sĩ bắt buộc đề xuất Generic nếu có.
Từ khóa: 「後発品変更不可」 (Kōhatsuhin Henkō Fuka) – Trên đơn thuốc bác sĩ ghi chữ này => BẮT BUỘC dùng thuốc gốc, không được đổi Generic.

Từ Vựng Khám Bệnh Tiếng Nhật
Từ Vựng Khám Bệnh Tiếng Nhật

10.3. Sổ tay thuốc điện tử (電子お薬手帳 – Denshi Okusuri Techō)

  • App: EPARK お薬手帳, カケハシ (Kakehashi), Harmo…
  • Tích hợp với My Number. Quét mã QR tại nhà thuốc -> Cập nhật lịch sử thuốc tự động. Rất tiện khi khám nhiều bệnh viện.

10.4. AI & Y tế (AI問診 – AI Monshin)

  • Nhiều bệnh viện yêu cầu điền AI Monshin trên điện thoại (quét mã QR tại quầy chờ) TRƯỚC KHI VÀO PHÒNG KHÁM. Hệ thống AI tóm tắt triệu chứng cho bác sĩ. Hãy điền thật kỹ.

11. Mẹo “Sống Sót” & Văn Hóa Khám Bệnh Ở Nhật (Tips & Culture)

  1. Đừng nói “Tôi nghĩ mình bị bệnh X” (Tự chẩn đoán). Hãy nói “Triệu chứng của tôi là…” (症状は〜です). Bác sĩ Nhật rất trọng bằng chứng lâm sàng.
  2. Mang theo “Okusuri Techō” (Sổ thuốc) LUÔN LUÔN. Đây là “hộ chiếu” y tế của bạn. Bác sĩ/Dược sĩ check tương tác thuốc, dị ứng cực kỳ kỹ qua sổ này.
  3. Ăn uống trước khi khám: Nếu không phải nhịn ăn cho xét nghiệm máu/soi, hãy ăn no. Khám đói dễ chóng mặt, kết quả không chính xác.
  4. Mang khăn giấy/khăn ướt cá nhân. Nhiều phòng khám/bệnh viện không cung cấp khăn giấy tại nhà vệ sinh.
  5. Đi giày dễ cởi. Khám nội khoa, da liễu, sản khoa thường phải cởi quần áo/giày. Mang dép lê hoặc giày không dây sẽ nhanh gọn.
  6. Giữ trật tự, nhỏ tiếng. Phòng chờ Nhật rất yên tĩnh. Đặt điện thoại chế độ rung (マナーモード – Manā Mōdo).
  7. Tiền mặt (現金 – Genkin) vẫn là vua. Dù 2026 thẻ/tiền điện tử phổ biến, nhưng phòng khám nhỏ, bệnh viện công lập cũ vẫn chỉ nhận tiền mặt. Mang theo ~3-5 man JPY cho an tâm.
  8. Hỏi rõ “Ngày tái khám” (次回受診日 – Jikai Jushinbi). Bác sĩ sẽ chỉ định: 「また2週間後に来てください」(Mata 2-shūkan go ni kite kudasai) – Hãy đến lại sau 2 tuần. Đừng tự ý ngưng thuốc.

12. Bảng Tra Cứu Nhanh: 50 Cụm Từ “Cứu Tinh” (In ra mang theo)

STT Tiếng Việt Tiếng Nhật (Kanji/Kana) Romaji Phát âm gần (Tham khảo)
1 Tôi bị đau ở đây ここが痛いです Koko ga itai desu Co-co ga i-tai des
2 Tôi bị sốt 熱があります Netsu ga arimasu Nết ga a-ri-ma-su
3 Tôi ho 咳が出ます Seki ga demasu Séc-ki ga de-ma-su
4 Tôi bị tiêu chảy 下痢です Geri desu Ghê-ri des
5 Tôi bị táo bón 便秘です Benpi desu Ben-pi des
6 Tôi buồn nôn 吐き気がします Hakike ga shimasu Ha-ki-ke ga shi-ma-su
7 Tôi đã nôn 吐きました Hakimashita Ha-ki-ma-sh-ta
8 Tôi bị đau đầu 頭が痛いです Atama ga itai desu A-ta-ma ga i-tai des
9 Tôi bị đau bụng お腹が痛いです Onaka ga itai desu O-na-ka ga i-tai des
10 Tôi bị đau họng 喉が痛いです Nodo ga itai desu No-do ga i-tai des
11 Tôi bị chóng mặt ふらふらします Furafura shimasu Phu-ra-phu-ra shi-ma-su
12 Tôi mệt mỏi 体がだるいです Karada ga darui desu Ka-ra-da ga da-ru-i des
13 Tôi bị ngứa かゆいです Kayui desu Ka-yu-i des
14 Tôi bị sưng 腫れています Harete imasu Ha-re-te i-ma-su
15 Tôi bị mất ngủ 眠れません Nemuremasen Ne-mu-re-ma-sen
16 Tôi không có cảm giác thèm ăn 食欲がありません Shokuyoku ga arimasen Sho-ku-yo-ku ga a-ri-ma-sen
17 Tôi dị ứng thuốc 薬アレルギーがあります Kusuri arerugī ga arimasu Ku-su-ri a-re-ru-gi ga a-ri-ma-su
18 Tôi đang uống thuốc… 〜を飲んでいます ~ o nonde imasu ~ o non-de i-ma-su
19 Tôi mang thai / Có thể mang thai 妊娠しています / 可能性があります Ninshin shite imasu / Kanōsei ga arimasu Nin-shin shi-te i-ma-su / Ka-nō-se-i ga a-ri-ma-su
20 Xin cho tôi xem sổ thuốc お薬手帳を見せてください Okusuri techō o misete kudasai O-ku-su-ri te-chō o mi-se-te ku-da-sai
21 Bác sĩ ơi, cho tôi hỏi… 先生、質問があります Sensei, shitsumon ga arimasu Sen-sei, shit-su-mon ga a-ri-ma-su
22 Bệnh này tên là gì? 病名は何ですか? Byōmei wa nan desu ka? Byō-mei wa nan de-su ka?
23 Nguyên nhân là gì? 原因は何ですか? Gen’in wa nan desu ka? Gen-in wa nan de-su ka?
24 Thuốc này uống như thế nào? この薬の飲み方を教えてください Kono kusuri no nomikata o oshiete kudasai Ko-no ku-su-ri no no-mi-ka-ta o o-shi-e-te ku-da-sai
25 Uống trước hay sau ăn? 食前ですか、食後ですか? Shokuzen desu ka, shokugo desu ka? Sho-ku-zen de-su ka, sho-ku-go de-su ka?
26 Uống bao nhiêu lần/ngày? 1日何回ですか? Ichinichi nankai desu ka? I-chi-ni-chi nan-kai de-su ka?
27 Có tác dụng phụ không? 副作用はありますか? Fukusayō wa arimasu ka? Phu-ku-sa-yō wa a-ri-ma-su ka?
28 Thuốc này có gây buồn ngủ không? 眠くなりますか? Nemuku narimasu ka? Ne-mu-ku na-ri-ma-su ka?
29 Tôi không nuốt được viên thuốc 錠剤が飲めません Jōzai ga nomemasen Dzo-zai ga no-me-ma-sen
30 Cho tôi thuốc bột / thuốc nước 粉薬 / シロップにできますか? Konagusuri / Shiroppu ni dekimasu ka? Ko-na-gu-su-ri / Shi-rop-pu ni de-ki-ma-su ka?
31 Cho tôi thuốc Generic (rẻ hơn) ジェネリックでお願いします Jenerikku de onegaishimasu Dze-ne-rik-ku de o-ne-gai-shi-ma-su
32 Tôi muốn làm xét nghiệm máu 採血をお願いします Saiketsu o onegaishimasu Sai-ke-tsu o o-ne-gai-shi-ma-su
33 Tôi muốn chụp X-quang レントゲンを撮ってください Rentogen o totte kudasai Ren-to-gen o tot-te ku-da-sai
34 Kết quả khi nào ra? 結果はいつわかりますか? Kekka wa itsu wakarimasu ka? Ket-ka wa i-tsu wa-ka-ri-ma-su ka?
35 Tôi muốn xin giấy nghỉ việc 診断書/証明書を書いてください Shindansho/Shōmeisho o kaite kudasai Shin-dan-sho / Sho-mei-sho o kai-te ku-da-sai
36 Tôi muốn hẹn lần sau 次の予約を取りたいです Tsugi no yoyaku o toritai desu Tsu-gi no yo-ya-ku o to-ri-tai des
37 Thanh toán ở đâu? 会計はどこですか? Kaikei wa doko desu ka? Kai-kei wa do-ko de-su ka?
38 Tôi thanh toán bằng thẻ カードで払います Kādo de haraimasu Ka-do de ha-rai-ma-su
39 Cho tôi hóa đơn chi tiết 明細書をください Meisaisho o kudasai Mei-sai-sho o ku-da-sai
40 Nhà thuốc ở đâu? 薬局はどこですか? Yakkyoku wa doko desu ka? Yak-kyo-ku wa do-ko de-su ka?
41 Gọi xe cứu hộ! 救急車を呼んでください! Kyūkyūsha o yonde kudasai! Kyu-kyu-sha o yon-de ku-da-sai!
42 Người này mất ý thức 意識がありません Ishiki ga arimasen I-shi-ki ga a-ri-ma-sen
43 Người này ngưng thở 呼吸が止まっています Kokyū ga tomatte imasu Ko-kyu ga to-mat-te i-ma-su
44 Địa chỉ là… 住所は〜です Jūsho wa ~ desu Ju-sho wa ~ des
45 Tôi muốn khám khoa Nội 内科を受診したいです Naika o jushin shitai desu Nai-ka o ju-shin shi-tai des
46 Tôi muốn khám khoa Da liễu 皮膚科を受診したいです Hifuka o jushin shitai desu Hi-phu-ka o ju-shin shi-tai des
47 Tôi muốn khám khoa Tai Mũi Họng 耳鼻科を受診したいです Jibika o jushin shitai desu Dzi-bi-ka o ju-shin shi-tai des
48 Có bác sĩ nói tiếng Anh/Viets không? 英語/ベトナム語が話せる先生はいますか? Eigo/Betonamugo ga hanaseru sensei wa imasu ka? Ei-go / Be-to-nam-go ga ha-na-se-ru sen-sei wa i-ma-su ka?
49 Tôi không hiểu tiếng Nhật 日本語がわかりません Nihongo ga wakarimasen Ni-hon-go ga wa-ka-ri-ma-sen
50 Cảm ơn bác sĩ/dược sĩ 先生/薬剤師さん、ありがとうございました Sensei/Yakuzaishi-san, arigatō gozaimashita Sen-sei / Ya-ku-zai-shi-san, a-ri-ga-to go-zai-ma-shi-ta

13. Kết Luận

Nắm vững từ vựng khám bệnh tiếng Nhật không chỉ giúp bạn “chữa bệnh” mà còn giúp bạn bảo vệ quyền lợi và an toàn tính mạng khi ở nước ngoài. Năm 2026, với sự phát triển của y tế số (Online診療, 電子処方箋, AI問診), quy trình khám bệnh trở nên tiện lợi hơn nhưng cũng đòi hỏi người bệnh phải chủ động hơn trong việc cung cấp thông tin chính xác (Sổ thuốc điện tử, tiền sử dị ứng).

Hãy in trang giấy “50 Cụm Từ Cứu Tinh” (Phần 12) mang theo người, hoặc lưu ảnh trên điện thoại. Khi ốm đau, não bộ không hoạt động tốt để suy nghĩ tiếng Nhật – việc có sẵn “chuỗi dây cứu sinh” này sẽ giúp bạn shांत (bình tĩnh) đối phó.

Chúc bạn và gia đình luôn khỏe mạnh, ít ốm đau, và nếu phải khám thì “Một lần khám, hiểu rõ bệnh, uống đúng thuốc, nhanh hết bệnh”!

Bài viết được cập nhật theo bối cảnh y tế Nhật Bản năm 2026. Các quy định về bảo hiểm, phí khám, thuốc Generic có thể thay đổi theo chính sách Bộ Y tế Lao động Phúc lợi (厚生労働省 – Kōseirōdōshō). Hãy luôn xác thực thông tin mới nhất tại bệnh viện/nhà thuốc khi khám.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *