Khi sống, du học, làm việc hoặc du lịch tại Nhật Bản, việc phải đến bệnh viện (病院 – byōin) hoặc phòng khám (クリニック – kuronikku) là điều khó tránh khỏi. Rào cản ngôn ngữ thường là nỗi lo lớn nhất khiến nhiều người chủ quan, dẫn đến việc mô tả sai triệu chứng, hiểu nhầm chỉ định bác sĩ hoặc mua nhầm thuốc. Cập nhật cho năm 2026, bài viết này tổng hợp từ vựng khám bệnh tiếng Nhật chi tiết nhất, kèm theo mẫu câu thực tế, phân loại theo quy trình y tế chuẩn tại Nhật để bạn tự tin giao tiếp khi ốm đau.
1. Chuẩn Bị Trước Khi Đi Khám (受診前の準備 – Jushin Mae no Junbi)
Trước khi đặt chân đến bệnh viện, hãy chuẩn bị các giấy tờ và thông tin sau. Từ 2026, việc sử dụng Thẻ Số (マイナンバーカード – My Number Card) làm thẻ bảo hiểm y tế (保険証 – hokenshō) đã trở nên phổ biến và được khuyến khích tại hầu hết các cơ sở y tế.
1.1. Giấy tờ bắt buộc (必須書類 – Hisshu Shorui)
Tiếng Nhật
Đọc (Romaji)
Ý nghĩa
Ghi chú 2026
マイナンバーカード
Mainanbā Kādo
Thẻ Số (My Number Card)
Đã tích hợp chức năng thẻ BHYT. Chỉ cần mang 1 thẻ này.
健康保険証
Kenkō Hokenshō
Thẻ Bảo hiểm y tế
Cũ (giấy/plastic). Vẫn dùng được đến hết hạn nhưng các bệnh viện ưu tiên quét Thẻ Số.
診察券
Shinsatsuken
Thẻ khám bệnh (cũ)
Nếu đã khám tại bệnh viện đó trước đây, mang theo để tra cứu hồ sơ nhanh.
お薬手帳
Okusuri Techō
Sổ tay thuốc
Rất quan trọng! Ghi lịch sử dị ứng, thuốc đang uống. Bác sĩ Nhật rất coi trọng.
紹介状
Shōkaijō
Giấy giới thiệu
Bắt buộc nếu khám tại bệnh viện lớn (大病院) không qua khám sơ cấp.
Mẹo 2026: Nhiều bệnh viện hiện nay cho phép đặt lịch online (Web予約 – Webu Yoyaku) qua web hoặc app (như Digital Clinic, CLINICS, LINE Doctor). Hãy kiểm tra web bệnh viện trước khi đi để tránh chờ đợi lâu.
1.2. Cụm từ đặt lịch hẹn (予約時のフレーズ – Yoyaku Ji no Furēzu)
「予約を取りたいんですが。」 (Yoyaku o toritain desu ga.) – Tôi muốn đặt lịch hẹn.
「初めての受診です。」 (Hajimete no jushin desu.) – Tôi khám lần đầu (bệnh nhân mới).
「紹介状を持っています。」 (Shōkaijō o motte imasu.) – Tôi có giấy giới thiệu.
「症状は〜です。」 (Shōjō wa ~ desu.) – Triệu chứng là ~ (ví dụ: 発熱 hatsunetsu – sốt, 咳 seki – ho).
2. Quy Trình Tại Quầy Đăng Ký (受付 – Uketsuke)
Đây là bước đầu tiên khi đến bệnh viện. Từ 2026, nhiều nơi đã triển khai máy tự động đăng ký (自動受付機 – Jidō Uketsuke-ki) hoặc quét mã QR trên điện thoại.
2.1. Từ vựng thiết yếu tại quầy
Từ vựng
Đọc
Ý nghĩa
受付
Uketsuke
Quầy đăng ký / Tiếp tân
初診
Shoshin
Khám lần đầu (New patient)
再診
Saishin
Khám lại / Tái khám (Follow-up)
保険証確認
Hokenshō Kakunin
Xác minh thẻ bảo hiểm (thường làm đầu tháng hoặc lần đầu)
問診票
Monshinhyō
Bảng hỏi tiền sử bệnh (Phải điền trước khi khám)
番号札
Bangō Fuda
Thẻ số thứ tự chờ
待合室
Machiaishitsu
Phòng chờ
診察室
Shinsatsushitsu
Phòng khám
2.2. Điền bảng hỏi tiền sử (問診票 – Monshinhyō) – Phần quan trọng nhất
Từ Vựng Khám Bệnh Tiếng Nhật
Có thể bạn quan tâm: Từ Vựng Khách Sạn Tiếng Nhật Toàn Tập 2026: Từ Check-in Đến Check-out, Xử Lý Sự Cố Và Mẹo Giao Tiếp Chuẩn Nhật Bản
Bảng này thường có tiếng Anh/Vietsub ở các bệnh viện lớn, nhưng từ vựng Nhật là bắt buộc.
Thông tin cơ bản: 氏名 (Shimei) – Họ tên 生年月日 (Seinengappi) – Ngày tháng năm sinh (Ví dụ: 昭和64年1月1日 / 1989年1月1日) 性別 (Seibetsu) – 性別: 男 (Otoko – Nam) / 女 (Onna – Nữ) 住所 (Jūsho) – Địa chỉ 電話番号 (Denwa Bangō) – Số điện thoại 緊急連絡先 (Kinkyū Renrakusaki) – Người liên lạc khẩn cấp (Tên, mối quan hệ, SĐT)
Tiền sử bệnh (既往歴 – Kiōreki): アレルギー (Arerugī) – Dị ứng (Thuốc, thực phẩm, bông hoa…). Viết rõ: ペニシリンアレルギーあり (Dị ứng Penicillin). 現在飲んでいる薬 (Genzai Nonde Iru Kusuri) – Thuốc đang uống (Ghi tên thuốc, liều lượng). 過去の大きな病気・手術 (Kako no Ōkina Byōki / Shujutsu) – Bệnh lớn/Phẫu thuật trước đây. 妊娠の可能性 (Ninshin no Kanōsei) – Khả năng mang thai: あり (Có) / なし (Không) / わからない (Không biết). Rất quan trọng để tránh chụp X-quang, dùng thuốc cấm.
Triệu chứng hiện tại (今回の症状 – Konkai no Shōjō): いつから (Itsu kara) – Từ khi nào? (Ví dụ: 3日前から – Mikka mae kara – 3 ngày trước). どのような症状か (Dono yō na shōjō ka) – Triệu chứng như thế nào? (Đau, sốt, buồn nôn…). きっかけ (Kikkake) – Nguyên nhân/Khởi phát (Ăn gì đó, thay đổi thời tiết, va chạm…).
3. Từ Vựng Triệu Chứng & Cảm Giác (症状・感覚 – Shōjō / Kankaku) – CÔNG CỤ TRA CỨU NHANH
Đây là phần cốt lõi. Hãy học theo cơ quan/địa điểm để dễ nhớ.
Có thể bạn quan tâm: Từ Vựng IT Tiếng Nhật 2026: Bộ Sưu Tập Toàn Diện, Phân Loại Chi Tiết & Phương Pháp Học Hiệu Quả Nhất Năm Nay
発疹 (Hōshin) – Phát ban.
かゆい (Kayui) – Ngứa.
腫れ (Hare) – Sưng.
湿疹 (Shisshin) – Viêm da/Ể.
水虫 (Mizumushi) – Nấm chân (rất phổ biến ở Nhật do độ ẩm).
切り傷 (Kirikizu) – Vết cắt.
擦り傷 (Surikizu) – Vết trầy xước.
やけど (Yakedo) – Bỏng.
虫刺され (Mushisasare) – Bị côn trùng đốt.
3.6. Từ chỉ vị trí cơ thể (身体の部位 – Karada no Buī) – BẮT BUỘC NHỚ
Tiếng Nhật
Đọc
Ý nghĩa
Tiếng Nhật
Đọc
Ý nghĩa
頭
Atama
Đầu
胸
Mune
Ngực
目
Me
Mắt
腹 / お腹
Hara / Onaka
Bụng
耳
Mimi
Tai
背中
Senaka
Lưng
鼻
Hana
Mũi
腰
Koshi
Thắt lưng
喉
Nodo
Họng
肩
Kata
Vai
首
Kubi
Cổ
肘
Hiji
Cổ tay
歯
Ha
Răng
手首
Tekubi
Cổ tay
舌
Shita
Lưỡi
膝
Hiza
Đầu gối
歯茎
Haguki
Nướu răng
足首
Ashikubi
Cổ chân
Mẹo giao tiếp: Nếu không nhớ từ chuyên ngành, hãy chỉ vào chỗ đau và nói: 「ここが痛いです」(Koko ga itai desu) – Chỗ này đau. Kèm theo biểu cảm khuôn mặt (nhăn mặt, nắm chặt tay) bác sĩ sẽ hiểu.
4. Trò Chuyện Với Bác Sĩ (診察室での会話 – Shinsatsushitsu de no Kaiwa)
4.1. Bác sĩ thường hỏi gì? (Bác sĩ -> Bệnh nhân)
「今日はどうされましたか?」 (Kyō wa dō saremashita ka?) – Hôm nay anh/chị bị sao? (Câu mở đầu chuẩn).
「どこがお悪いんですか?」 (Doko ga o-warui n desu ka?) – Chỗ nào không khỏe?
「いつからですか?」 (Itsu kara desu ka?) – Từ khi nào?
「熱はありますか?」 (Netsu wa arimasu ka?) – Có sốt không?
「食欲はありますか?」 (Shokuyoku wa arimasu ka?) – Có ăn ngon không?
「眠れますか?」 (Nemuremasu ka?) – Ngủ được không?
「アレルギーはありますか?」 (Arerugī wa arimasu ka?) – Có dị ứng thuốc gì không? (Trả lời: 「ありません」(Arimasen) hoặc 「ペニシリンがあります」(Penishirin ga arimasu)).
「今、飲んでいる薬はありますか?」 (Ima, nonde iru kusuri wa arimasu ka?) – Đang uống thuốc gì không? (Cho xem Okusuri Techō).
「妊娠の可能性はありますか?」 (Ninshin no kanōsei wa arimasu ka?) – Có khả năng mang thai không? (Nữ giới).
4.2. Bạn nên trả lời/hỏi như thế nào? (Bệnh nhân -> Bác sĩ)
Mô tả đau:「ここがズキズキ痛みます」(Koko ga zukizuki itaimasu) – Chỗ này đau râm ran.
Xin xét nghiệm:「インフルエンザ/コロナの検査をお願いします」(Infuruenza/Korona no kensa o onegaishimasu).
Hỏi chẩn đoán:「診断名は何ですか?」 (Shindanmei wa nan desu ka?) – Chẩn đoán là gì?
Hỏi nguyên nhân:「原因は何でしょうか?」 (Gen’in wa nan deshō ka?) – Nguyên nhân là gì?
Hỏi thuốc:「この薬は何の薬ですか?」 (Kono kusuri wa nan no kusuri desu ka?) – Cái thuốc này là thuốc gì?
Hỏi tác dụng phụ:「副作用はありますか?」 (Fukusayō wa arimasu ka?) – Có tác dụng phụ không? (Ví dụ: 眠くなりますか?Nemuku narimasu ka? – Có buồn ngủ không?).
Hỏi cách uống:「飲み方を教えてください」(Nomikata o oshiete kudasai) – Hãy chỉ cách uống.
Không uống được thuốc viên:「錠剤が飲めません。粉薬にできますか?」 (Jōzai ga nomemasen. Konagusuri ni dekimasu ka?) – Tôi không nuốt được viên. Có làm thành thuốc bột không? (Nhật Bản rất linh hoạt đổi dạng bào chế).
Xin nghỉ việc/học:「診断書/証明書を書いていただけますか?」 (Shindansho / Shōmeisho o kaite itadakemasu ka?) – Có thể viết giấy chẩn đoán/giấy xác nhận nghỉ không? (Có phí, thường 3.000 – 5.000 JPY).
5. Chỉ Định Xét Nghiệm & Chụp Ảnh (検査・画像診断 – Kensa / Gazō Shindan)
Tiếng Nhật
Đọc
Ý nghĩa
Ghi chú
採血
Saiketsu
Lấy máu xét nghiệm
Thường nói: 「採血ありますか?」 (Saiketsu arimasu ka?).
尿検査
Nyō Kensa
Xét nghiệm nước tiểu
Được cốc tại toilet bệnh viện. Nói: 「尿を取ってください」(Nyō o totte kudasai).
レントゲン
Rentogen
Chụp X-quang
Phổi, xương.
CT / MRI
Shī Tī / Emu Āru Ai
Chụp CT / MRI
Cần đặt lịch trước, có tiêm thuốc cản quang (造影剤 – Zōeizai).
超音波 / エコー
Chōonpa / Ekō
Siêu âm
Bụng, tim, thai, tuyến giáp.
内視鏡
Naishikyō
Nội soi
胃カメラ (I Kamera – Soi dạ dày), 大腸カメラ (Daichō Kamera – Soi đại tràng). Cần nhịn ăn trước.
心電図
Shindenzu
Điện tim
Dán điện cực ngực.
パッチテスト
Pacchi Tesuto
Test dị ứng da liễu
Dán lên lưng 48h.
Câu hỏi hữu ích: 「検査結果はいつわかりますか?」 (Kensa kekka wa itsu wakarimasu ka?) – Kết quả khi nào ra? (Thường máu/X-quang ra ngay ngày hoặc ngày mai; soi/CT/MRI hẹn ngày tái khám). 「検査は痛いですか?」 (Kensa wa itai desu ka?) – Xét nghiệm có đau không?
6. Tại Quầy Thuốc (薬局 – Yakkyoku) & Hiểu Đơn Thuốc (処方箋 – Shohōsen)
Tại Nhật, bác sĩ kê đơn (処方箋 – Shohōsen), bạn mang đến nhà thuốc ngoài (調剤薬局 – Chōzai Yakkyoku) để lấy thuốc. Từ 2026, Đơn thuốc điện tử (電子処方箋 – Denshi Shohōsen) qua app My Number hoặc app bệnh viện/nhà thuốc đang lan rộng, giúp không cần mang giấy tờ vật lý.
Có thể bạn quan tâm: Từ Vựng IT Comtor Tiếng Nhật 2026: Bộ Từ Điển Chuẩn Nhật Bản, Phân Loại Theo Chuyên Môn & Mẹo Học Hiệu Quả
6.1. Từ vựng tại nhà thuốc
Tiếng Nhật
Đọc
Ý nghĩa
処方箋
Shohōsen
Đơn thuốc (Có hạn dùng 4 ngày kể từ ngày bác sĩ ký).
調剤薬局
Chōzai Yakkyoku
Nhà thuốc điều chế (Có dược sĩ thường trực).
お薬手帳
Okusuri Techō
Sổ thuốc (Dược sĩ sẽ dán tem, ghi liều lượng).
ジェネリック医薬品
Jenerikku Iyakuhin
Thuốc Generic (Thuốc thế hệ sau, giá rẻ hơn). Dược sĩ thường hỏi: 「ジェネリックでよろしいですか?」 (Jenerikku de yoroshii desu ka?) -> Trả lời 「はい、お願いします」(Hai, onegaishimasu) để tiết kiệm chi phí.
後発品
Kōhatsuhin
Từ khác gọi Generic.
先発品
Senpatsuhin
Thuốc gốc (Brand name), đắt hơn.
6.2. Hiểu chỉ dẫn uống thuốc (用法・用量 – Yōhō / Yōryō) – QUAN TRỌNG
Đơn thuốc Nhật viết rất chi tiết. Cấu trúc chuẩn: Sáng Trưa Tối Trước ngủ x Số ngày.
Ký hiệu / Từ khóa
Đọc
Ý nghĩa
Thời điểm uống
朝
Asa
Sáng
Sau bữa sáng (食後 – Shokugo).
昼
Hiru
Trưa
Sau bữa trưa.
夕
Yū
Chiều/Tối
Sau bữa tối.
就寝前
Shūshinmae
Trước khi ngủ
Uống trước khi đi ngủ ~30p.
食前
Shokuzen
Trước ăn
30 phút trước bữa ăn.
食後
Shokugo
Sau ăn
30 phút sau bữa ăn (mặc định phổ biến nhất).
食間
Shokkan
Giữa 2 bữa
Cách bữa ăn trước 2h (KHÔNG PHẢI ĂN XONG UỐNG NGAY).
頓服
Tonpuku
Uống khi cần
Chỉ uống khi có triệu chứng (Đau, sốt, ho, tiêu chảy…). KHÔNG UỐNG ĐỊNH KỲ.
1日3回
Ichinichi Sankai
1 ngày 3 lần
Sáng – Trưa – Tối.
1日1回
Ichinichi Ikkai
1 ngày 1 lần
Thường là Sáng hoặc Tối (bác sĩ chỉ định).
分包
Funpō
Chia gói
Thuốc bột/viên đã gói sẵn từng múi (Sáng/Trưa/Tối). Rất tiện.
Ví dụ đọc đơn thuốc:
ロキソニン錠 60mg (Tên thuốc/Liều lượng) 1回 1錠 (1 lần uống 1 viên) 1日 3回 食後 (1 ngày 3 lần, sau ăn) 7日分 (Uống 7 ngày)
-> Dịch: Uống thuốc Loxtonin 60mg, mỗi lần 1 viên, ngày 3 lần sau ăn, uống trong 7 ngày.
6.3. Các nhóm thuốc phổ biến (薬の種類 – Kusuri no Shurui)
ヒアレイン (Hialein – Khô mắt), パタノール (Patanol – Dị ứng).
7. Thanh Toán & Hóa Đơn (会計 – Kaikei)
7.1. Hệ thống chi trả (2026)
3割負担 (San-wari Futan) – Người lao động, người lớn thường: Trả 30% chi phí y tế. BHYT chi trả 70%.
2割負担 (Ni-wari Futan) – Người 70-74 tuổi (thu nhập thấp hơn ngưỡng).
1割負担 (Ichi-wari Futan) – Người ≥ 75 tuổi (Hệ thống Kōrei Iryō) hoặc trẻ em (tùy tự thể địa phương hỗ trợ 0%).
高額療養費制度 (Kōgaku Ryōyōhi Seido) – Hệ thống chi phí y tế cao: Nếu chi phí tự trả trong 1 tháng vượt quá ngưỡng (thu nhập), phần vượt sẽ được hoàn trả. Nhớ mang “限度額適用認定証” (Gendogaku Tekiyō Ninteishō) nếu đã đăng ký.
7.2. Từ vựng thanh toán
Tiếng Nhật
Đọc
Ý nghĩa
会計
Kaikei
Thanh toán / Quầy thu ngân
会計窓口
Kaikei Madoguchi
Quầy thanh toán
自己負担額
Jiko Futangaku
Số tiền tự trả (30%…)
領収書
Ryōshūsho
Hóa đơn/Chứng từ thanh toán (Cần giữ để khấu trừ thuế/hoàn bảo hiểm tư nhân).
明細書
Meisaisho
Bảng chi tiết chi phí (Khám, xét nghiệm, thuốc, kỹ thuật…). Yêu cầu: 「明細書をください」(Meisaisho o kudasai).
クレジットカード
Kurejitto Kādo
Thẻ tín dụng (Đa số bệnh viện lớn nhận, phòng khám nhỏ có thể chỉ nhận tiền mặt).
電子マネー / QR決済
Denshi Manē / Kyūaru Kessai
Thanh toán điện tử (PayPay, LINE Pay, Suica…). Phổ biến 2026.
次回の予約
Jikai no Yoyaku
Hẹn lần sau.
8. Các Chuyên Khoa Phổ Biến (診療科 – Shinryōka) – Đi Đâu Cho Đúng Bệnh?
Chọn sai khoa làm mất thời gian chờ. Nhật Bản chia khoa rất細 (chi tiết).
Tên Khoa (Tiếng Nhật)
Đọc
Phạm vi khám
Khi nào đi?
内科
Naika
Nội khoa (Tổng quát)
Sốt, cảm, ho, đau bụng nhẹ, quản lý huyết áp, tiểu đường, khám sức khỏe định kỳ. Đi đây trước nếu không chắc chắn.
外科
Geka
Ngoại khoa
Vết thương, u bướu, viêm ruột thừa, bẹn, phẫu thuật.
整形外科
Seikei Geka
Chỉnh hình
Đau lưng, đau khớp, gãy xương, thoái hóa khớp, đau vai gáy, chấn thương thể thao.
皮膚科
Hifuka
Da liễu
Ngứa, phát ban, mụn, nấm, mổ nhỏ u nang, bỏng, mổ móng ngón.
耳鼻咽喉科
Jibiinkōka
Tai – Mũi – Họng
Viêm họng, viêm xoang, đau tai, nghe kém, me day, dị ứng mũi (Huyết hoa).
Trẻ em (thường đến 15-18 tuổi). Tiêm chủng, sốt, tiêu chảy, phát triển.
産婦人科
Sanfujinka
Sản – Phụ khoa
Mang thai, sinh con, kinh nguyệt, u xơ, ung thư cổ tử cung, kế hoạch hóa gia đình.
泌尿器科
Hinyōkika
Tiết niệu
Sỏi thận, viêm bàng quang, tiền liệt tuyến, rối loạn cương dương, tiểu không tự chủ.
精神科 / 心療内科
Seishinka / Shinryō Naika
Tâm thần / Nội khoa tâm thần
Trầm cảm, lo âu, mất ngủ, stress, rối loạn thích ứng. Shinryō Naika nhẹ nhàng hơn, thường kê thuốc an thần.
アレルギー科
Arerugīka
Dị ứng
Hen suyễn, dị ứng da, dị ứng thực phẩm, test dị ứng.
リハビリテーション科
Rihabiriteshonka
Phục hồi chức năng
Sau đột quỵ, chấn thương, phẫu thuật, đau mãn tính. Cần chỉ định bác sĩ.
Lưu ý 2026: Nhiều bệnh viện đa khoa (総合病院 – Sōgō Byōin) yêu cầu Giấy giới thiệu (紹介状 – Shōkaijō) từ phòng khám sơ cấp (クリニック) mới khám không phải trả thêm phí “特定療養費” (Tokutei Ryōyōhi – khoảng 5.000-7.000 JPY). Hãy đi Clinic/診療所 gần nhà trước.
Từ Vựng Khám Bệnh Tiếng Nhật
Có thể bạn quan tâm: Từ Vựng Giáng Sinh Tiếng Nhật Toàn Tập 2026: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao, Mẫu Câu Giao Tiếp & Văn Hóa Đặc Sắc
#7119 – Tư vấn cấp cứu (救急相談センター). Nghi ngờ có nên gọi 119 không? Gọi đây để y tá/bác sĩ tư vấn qua điện thoại (có hỗ trợ tiếng Anh/TQ/Hàn tại một số đô thị lớn).
9.2. Từ vựng gọi 119 (Quan trọng – Nói chậm, rõ ràng)
「救急車を呼んでください。」 (Kyūkyūsha o yonde kudasai.) – Gọi xe cứu hộ.
「場所は〜です。」 (Basho wa ~ desu.) – Địa chỉ là ~ (Nói tên tòa nhà, số nhà, điểm mốc gần đó).
「症状は〜です。」 (Shōjō wa ~ desu.) – Triệu chứng: 意識がない (Ishiki ga nai – Mất ý thức), 呼吸が止まっている (Kokyū ga tomatte iru – Ngưng thở), 大量出血 (Taryō Shukketsu – Chảy máu nhiều), けいれん (Keiren – Co giật), 胸が痛い (Mune ga itai – Đau ngực – nghi ngờ đau tim).
「年齢は〜歳です。」 (Nenrei wa ~ sai desu.) – Tuổi ~.
「性別は男/女です。」 (Seibetsu wa Otoko/Onna desu.) – Nam/Nữ.
9.3. Khám ngày nghỉ/đêm (休日夜間診療 – Kyūjitsu Yakan Shinryō)
Mỗi khu (市/区) có 休日診療所 (Kyūjitsu Shinryōjo) hoặc bệnh viện luân phiên trực.
Tra cứu: Google “お住まいの市区町村名 + 休日診療” hoặc app “医療情報ネットナビ” (Medical Info Net Navi) của Bộ Y tế.
Lưu ý: Chỉ khám bệnh cấp tính (sốt cao, đau bụng dữ dội, chấn thương). Không kê thuốc dài hạn, không làm xét nghiệm phức tạp. Phí khám thường cao hơn (有料 – Yūryō).
10. Từ Vựng Mở Rộng: Y Tế Hiện Đại 2026 (最新トレンド – Saishin Torendo)
10.1. Khám bệnh từ xa (オンライン診療 – Onrain Shinryō)
Đã hợp pháp hóa hoàn toàn và phổ biến sau đại dịch. Năm 2026, hầu hết bảo hiểm y tế đều áp dụng. 流れ (Quy trình): Đặt lịch app/web -> Video call bác sĩ -> Nhận đơn thuốc điện tử -> Thuốc gửi tận nhà (配送 – Haisō) hoặc đến nhà thuốc gần nhà lấy. Từ khóa:初診からオンライン可 (Shoshin kara onrain ka) – Khám lần đầu cũng được online. 処方箋ファックス/電子送信 (Shohōsen Fakkusu / Denshi Sōshin) – Gửi đơn thuốc qua Fax/Điện tử.
10.2. Thuốc Generic & Hệ thống chọn lọc (後発品使用促進 – Kōhatsuhin Shiyō Sokushin)
Chính phủ Nhật đẩy mạnh Generic để giảm chi phí y tế. Dược sĩ bắt buộc đề xuất Generic nếu có. Từ khóa: 「後発品変更不可」 (Kōhatsuhin Henkō Fuka) – Trên đơn thuốc bác sĩ ghi chữ này => BẮT BUỘC dùng thuốc gốc, không được đổi Generic.
Tích hợp với My Number. Quét mã QR tại nhà thuốc -> Cập nhật lịch sử thuốc tự động. Rất tiện khi khám nhiều bệnh viện.
10.4. AI & Y tế (AI問診 – AI Monshin)
Nhiều bệnh viện yêu cầu điền AI Monshin trên điện thoại (quét mã QR tại quầy chờ) TRƯỚC KHI VÀO PHÒNG KHÁM. Hệ thống AI tóm tắt triệu chứng cho bác sĩ. Hãy điền thật kỹ.
11. Mẹo “Sống Sót” & Văn Hóa Khám Bệnh Ở Nhật (Tips & Culture)
Đừng nói “Tôi nghĩ mình bị bệnh X” (Tự chẩn đoán). Hãy nói “Triệu chứng của tôi là…” (症状は〜です). Bác sĩ Nhật rất trọng bằng chứng lâm sàng.
Mang theo “Okusuri Techō” (Sổ thuốc) LUÔN LUÔN. Đây là “hộ chiếu” y tế của bạn. Bác sĩ/Dược sĩ check tương tác thuốc, dị ứng cực kỳ kỹ qua sổ này.
Ăn uống trước khi khám: Nếu không phải nhịn ăn cho xét nghiệm máu/soi, hãy ăn no. Khám đói dễ chóng mặt, kết quả không chính xác.
Mang khăn giấy/khăn ướt cá nhân. Nhiều phòng khám/bệnh viện không cung cấp khăn giấy tại nhà vệ sinh.
Đi giày dễ cởi. Khám nội khoa, da liễu, sản khoa thường phải cởi quần áo/giày. Mang dép lê hoặc giày không dây sẽ nhanh gọn.
Giữ trật tự, nhỏ tiếng. Phòng chờ Nhật rất yên tĩnh. Đặt điện thoại chế độ rung (マナーモード – Manā Mōdo).
Tiền mặt (現金 – Genkin) vẫn là vua. Dù 2026 thẻ/tiền điện tử phổ biến, nhưng phòng khám nhỏ, bệnh viện công lập cũ vẫn chỉ nhận tiền mặt. Mang theo ~3-5 man JPY cho an tâm.
Hỏi rõ “Ngày tái khám” (次回受診日 – Jikai Jushinbi). Bác sĩ sẽ chỉ định: 「また2週間後に来てください」(Mata 2-shūkan go ni kite kudasai) – Hãy đến lại sau 2 tuần. Đừng tự ý ngưng thuốc.
12. Bảng Tra Cứu Nhanh: 50 Cụm Từ “Cứu Tinh” (In ra mang theo)
STT
Tiếng Việt
Tiếng Nhật (Kanji/Kana)
Romaji
Phát âm gần (Tham khảo)
1
Tôi bị đau ở đây
ここが痛いです
Koko ga itai desu
Co-co ga i-tai des
2
Tôi bị sốt
熱があります
Netsu ga arimasu
Nết ga a-ri-ma-su
3
Tôi ho
咳が出ます
Seki ga demasu
Séc-ki ga de-ma-su
4
Tôi bị tiêu chảy
下痢です
Geri desu
Ghê-ri des
5
Tôi bị táo bón
便秘です
Benpi desu
Ben-pi des
6
Tôi buồn nôn
吐き気がします
Hakike ga shimasu
Ha-ki-ke ga shi-ma-su
7
Tôi đã nôn
吐きました
Hakimashita
Ha-ki-ma-sh-ta
8
Tôi bị đau đầu
頭が痛いです
Atama ga itai desu
A-ta-ma ga i-tai des
9
Tôi bị đau bụng
お腹が痛いです
Onaka ga itai desu
O-na-ka ga i-tai des
10
Tôi bị đau họng
喉が痛いです
Nodo ga itai desu
No-do ga i-tai des
11
Tôi bị chóng mặt
ふらふらします
Furafura shimasu
Phu-ra-phu-ra shi-ma-su
12
Tôi mệt mỏi
体がだるいです
Karada ga darui desu
Ka-ra-da ga da-ru-i des
13
Tôi bị ngứa
かゆいです
Kayui desu
Ka-yu-i des
14
Tôi bị sưng
腫れています
Harete imasu
Ha-re-te i-ma-su
15
Tôi bị mất ngủ
眠れません
Nemuremasen
Ne-mu-re-ma-sen
16
Tôi không có cảm giác thèm ăn
食欲がありません
Shokuyoku ga arimasen
Sho-ku-yo-ku ga a-ri-ma-sen
17
Tôi dị ứng thuốc
薬アレルギーがあります
Kusuri arerugī ga arimasu
Ku-su-ri a-re-ru-gi ga a-ri-ma-su
18
Tôi đang uống thuốc…
〜を飲んでいます
~ o nonde imasu
~ o non-de i-ma-su
19
Tôi mang thai / Có thể mang thai
妊娠しています / 可能性があります
Ninshin shite imasu / Kanōsei ga arimasu
Nin-shin shi-te i-ma-su / Ka-nō-se-i ga a-ri-ma-su
20
Xin cho tôi xem sổ thuốc
お薬手帳を見せてください
Okusuri techō o misete kudasai
O-ku-su-ri te-chō o mi-se-te ku-da-sai
21
Bác sĩ ơi, cho tôi hỏi…
先生、質問があります
Sensei, shitsumon ga arimasu
Sen-sei, shit-su-mon ga a-ri-ma-su
22
Bệnh này tên là gì?
病名は何ですか?
Byōmei wa nan desu ka?
Byō-mei wa nan de-su ka?
23
Nguyên nhân là gì?
原因は何ですか?
Gen’in wa nan desu ka?
Gen-in wa nan de-su ka?
24
Thuốc này uống như thế nào?
この薬の飲み方を教えてください
Kono kusuri no nomikata o oshiete kudasai
Ko-no ku-su-ri no no-mi-ka-ta o o-shi-e-te ku-da-sai
25
Uống trước hay sau ăn?
食前ですか、食後ですか?
Shokuzen desu ka, shokugo desu ka?
Sho-ku-zen de-su ka, sho-ku-go de-su ka?
26
Uống bao nhiêu lần/ngày?
1日何回ですか?
Ichinichi nankai desu ka?
I-chi-ni-chi nan-kai de-su ka?
27
Có tác dụng phụ không?
副作用はありますか?
Fukusayō wa arimasu ka?
Phu-ku-sa-yō wa a-ri-ma-su ka?
28
Thuốc này có gây buồn ngủ không?
眠くなりますか?
Nemuku narimasu ka?
Ne-mu-ku na-ri-ma-su ka?
29
Tôi không nuốt được viên thuốc
錠剤が飲めません
Jōzai ga nomemasen
Dzo-zai ga no-me-ma-sen
30
Cho tôi thuốc bột / thuốc nước
粉薬 / シロップにできますか?
Konagusuri / Shiroppu ni dekimasu ka?
Ko-na-gu-su-ri / Shi-rop-pu ni de-ki-ma-su ka?
31
Cho tôi thuốc Generic (rẻ hơn)
ジェネリックでお願いします
Jenerikku de onegaishimasu
Dze-ne-rik-ku de o-ne-gai-shi-ma-su
32
Tôi muốn làm xét nghiệm máu
採血をお願いします
Saiketsu o onegaishimasu
Sai-ke-tsu o o-ne-gai-shi-ma-su
33
Tôi muốn chụp X-quang
レントゲンを撮ってください
Rentogen o totte kudasai
Ren-to-gen o tot-te ku-da-sai
34
Kết quả khi nào ra?
結果はいつわかりますか?
Kekka wa itsu wakarimasu ka?
Ket-ka wa i-tsu wa-ka-ri-ma-su ka?
35
Tôi muốn xin giấy nghỉ việc
診断書/証明書を書いてください
Shindansho/Shōmeisho o kaite kudasai
Shin-dan-sho / Sho-mei-sho o kai-te ku-da-sai
36
Tôi muốn hẹn lần sau
次の予約を取りたいです
Tsugi no yoyaku o toritai desu
Tsu-gi no yo-ya-ku o to-ri-tai des
37
Thanh toán ở đâu?
会計はどこですか?
Kaikei wa doko desu ka?
Kai-kei wa do-ko de-su ka?
38
Tôi thanh toán bằng thẻ
カードで払います
Kādo de haraimasu
Ka-do de ha-rai-ma-su
39
Cho tôi hóa đơn chi tiết
明細書をください
Meisaisho o kudasai
Mei-sai-sho o ku-da-sai
40
Nhà thuốc ở đâu?
薬局はどこですか?
Yakkyoku wa doko desu ka?
Yak-kyo-ku wa do-ko de-su ka?
41
Gọi xe cứu hộ!
救急車を呼んでください!
Kyūkyūsha o yonde kudasai!
Kyu-kyu-sha o yon-de ku-da-sai!
42
Người này mất ý thức
意識がありません
Ishiki ga arimasen
I-shi-ki ga a-ri-ma-sen
43
Người này ngưng thở
呼吸が止まっています
Kokyū ga tomatte imasu
Ko-kyu ga to-mat-te i-ma-su
44
Địa chỉ là…
住所は〜です
Jūsho wa ~ desu
Ju-sho wa ~ des
45
Tôi muốn khám khoa Nội
内科を受診したいです
Naika o jushin shitai desu
Nai-ka o ju-shin shi-tai des
46
Tôi muốn khám khoa Da liễu
皮膚科を受診したいです
Hifuka o jushin shitai desu
Hi-phu-ka o ju-shin shi-tai des
47
Tôi muốn khám khoa Tai Mũi Họng
耳鼻科を受診したいです
Jibika o jushin shitai desu
Dzi-bi-ka o ju-shin shi-tai des
48
Có bác sĩ nói tiếng Anh/Viets không?
英語/ベトナム語が話せる先生はいますか?
Eigo/Betonamugo ga hanaseru sensei wa imasu ka?
Ei-go / Be-to-nam-go ga ha-na-se-ru sen-sei wa i-ma-su ka?
Nắm vững từ vựng khám bệnh tiếng Nhật không chỉ giúp bạn “chữa bệnh” mà còn giúp bạn bảo vệ quyền lợi và an toàn tính mạng khi ở nước ngoài. Năm 2026, với sự phát triển của y tế số (Online診療, 電子処方箋, AI問診), quy trình khám bệnh trở nên tiện lợi hơn nhưng cũng đòi hỏi người bệnh phải chủ động hơn trong việc cung cấp thông tin chính xác (Sổ thuốc điện tử, tiền sử dị ứng).
Hãy in trang giấy “50 Cụm Từ Cứu Tinh” (Phần 12) mang theo người, hoặc lưu ảnh trên điện thoại. Khi ốm đau, não bộ không hoạt động tốt để suy nghĩ tiếng Nhật – việc có sẵn “chuỗi dây cứu sinh” này sẽ giúp bạn shांत (bình tĩnh) đối phó.
Chúc bạn và gia đình luôn khỏe mạnh, ít ốm đau, và nếu phải khám thì “Một lần khám, hiểu rõ bệnh, uống đúng thuốc, nhanh hết bệnh”!
Bài viết được cập nhật theo bối cảnh y tế Nhật Bản năm 2026. Các quy định về bảo hiểm, phí khám, thuốc Generic có thể thay đổi theo chính sách Bộ Y tế Lao động Phúc lợi (厚生労働省 – Kōseirōdōshō). Hãy luôn xác thực thông tin mới nhất tại bệnh viện/nhà thuốc khi khám.