Trong bối cảnh hòa nhập kinh tế sâu rộng và làn sóng xuất khẩu lao động chất lượng cao sang Nhật Bản (đặc biệt là trong khuôn khổ chương trình Specified Skilled Worker – SSW và Kỹ thuật sinh), việc nắm vững từ vựng chuyên ngành điện tiếng Nhật không chỉ là yêu cầu bắt buộc để đỗ các kỳ thi năng lực (JLPT N3-N2, kỹ năng SSW), mà còn là “chìa khóa vàng” giúp bạn làm việc an toàn, giao tiếp hiệu quả với先輩 (senpai – tiền bối) và thăng tiến nhanh chóng tại các nhà máy, hiện trường xây dựng Nhật Bản. Cập nhật đến năm 2026, xu hướng tuyển dụng kỹ thuật điện tại Nhật đang dịch chuyển sang yêu cầu “sẵn sàng làm việc ngay” (即戦力 – sokusenryoku), trong đó khả năng hiểu bản vẽ, manual hướng dẫn và giao tiếp an toàn bằng tiếng Nhật chuyên ngành được đặt lên hàng đầu.
Bài viết này sẽ tổng hợp hệ thống từ vựng chuyên ngành điện tiếng Nhật đầy đủ nhất, được phân loại theo chủ đề logic, kèm theo Kanji, Hiragana, Romaji, nghĩa tiếng Việt, ví dụ ngữ cảnh thực tế và các mẹo học tập hiệu quả áp dụng cho năm 2026.
PHẦN 1: CẤU TRÚC HỆ THỐNG TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH ĐIỆN TIẾNG NHẬT
Trước khi đi vào chi tiết, bạn cần hiểu cách Nhật Bản phân loại ngành điện để học từ vựng “đúng chỗ”. Khác với Việt Nam thường chia lớn là “Điện công nghiệp” và “Điện dân dụng”, Nhật Bản phân loại rất chi tiết theo 資格 – Shikaku (Chứng chỉ/Độ cấp):
- 電気工事士 (でんきこうじし – Denki Kōjishi) – Điện công sự (Lắp đặt điện):
- 第1種 (Dai-isshu) – Loại 1: Xử lý công suất lớn, nhà máy, tòa nhà cao tầng.
- 第2種 (Dai-nishu) – Loại 2: Điện dân dụng, cửa hàng nhỏ (phổ biến nhất cho người mới đi).
- 電気主任技術者 (でんきしゅにんぎじゅつしゃ – Denki Shunin Gijutsusha) – Kỹ sư chủ nhiệm điện: Quản lý an toàn thiết bị điện áp cao/đặc cao.
- 計装士 (けいそうし – Keisōshi) – Kỹ thuật Điều khiển/Đo lường (Instrumentation): Cảm biến, PLC, DCS, van điều khiển.
- シーケンス制御 (シーケンスせいぎょ – Shīkensesu Seigyo) – Điều khiển trình tự (PLC/Ladder): Lập trình Mitsubishi, Keyence, Omron.
Lưu ý 2026: Hiện nay các khóa đào tạo xuất khẩu lao động (đặc biệt SSW Điện – 電気工事) tập trung trọng điểm vào trình độ 第2種電気工事士 (Dai-2-shu Denki Kōjishi). Do đó, 70% từ vựng dưới đây sẽ xoay quanh lắp đặt, thi công, công cụ, an toàn và đọc bản vẽ điện dân dụng/nhà xưởng cơ bản.
PHẦN 2: TỪ VỰNG CƠ BẢN – ĐƠN VỊ, LƯỢNG GIÁ, PHẦN CỨNG (KĨHON)
Đây là “xương sống” để hiểu được các thông số kỹ thuật (仕様書 – Shiyōsho) và nhãn dán thiết bị (銘板 – Meiban).
2.1. Các đơn vị đo lường cơ bản (単位 – Tan’i)

Có thể bạn quan tâm: Từ Vựng Chuyên Ngành Xây Dựng Tiếng Nhật: Bộ Từ Điển Toàn Diện Nhất Cho Năm 2026 – Từ Căn Bản Đến Nâng Cao, Kèm Cách Học Hiệu Quả
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú phát âm/Usage |
|---|---|---|---|---|
| 電圧 | でんあつ | Den’atsu | Điện áp (Voltage) | Đọc “Den-atsu” (nát). VD: 定格電圧 (Teikaku den’atsu – Điện áp định mức). |
| 電流 | でんりゅう | Denryū | Dòng điện (Current) | VD: 過電流 (Kadenryū – Quá dòng). |
| 抵抗 | ていこう | Teikō | Điện trở (Resistance) | VD: 絶縁抵抗 (Zetsuen teikō – Điện trở cách điện). |
| 電力 | でんりょく | Denryoku | Công suất/Diện năng (Power) | Phân biệt: 有効電力 (Yūkō denryoku – Công suất hữu hiệu), 無効電力 (Mukō denryoku – Vô hiệu). |
| 周波数 | しゅうはすう | Shūhasū | Tần số (Frequency) | Nhật: 50Hz (東日本 – Higashi Nihon) / 60Hz (西日本 – Nishi Nihon). Cực kỳ quan trọng 2026. |
| 相 | そう | Sō | Pha (Phase) | 単相 – Tansō (1 pha), 三相 – Sansō (3 pha). |
| 極 | きょく | Kyoku | Cực (Pole) | 2極 (Nikyoku – 2 cực), 4極 (Yonkyoku – 4 cực – động cơ). |
| 容量 | ようりょう | Yōryō | Dung lượng (Capacity) | VD: 変圧器容量 (Hen’atsuki yōryō – Dung lượng biến áp). |
| 絶縁 | ぜつえん | Zetsuen | Cách điện (Insulation) | 絶縁抵抗測定 (Zetsuen teikō sokutei – Đo điện trở cách điện). |
| 接地 | せっち | Setchaku | Đ接 đất (Grounding/Earthing) | Bắt buộc nhớ: A種接地 (A-shu setchaku), B種, C種, D種. |
| 漏電 | ろうでん | Rōden | Rò rỉ điện流 (Leakage current) | 漏電遮断機 (Rōden shadanki – Aptomat rò rỉ/ELCB). |
2.2. Thiết bị bảo vệ & Phân phối (保護・分岐機器 – Hogo/Bunki Kiki)
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa tiếng Việt | Tên gọi phổ biến tại hiện trường 2026 |
|---|---|---|---|---|
| 遮断機 | しゃだんき | Shadanki | Aptomat/Ngắt mạch (Breaker) | Tổng gọi. Phân loại dưới. |
| 漏電遮断機 | ろうでんしゃだんき | Rōden Shadanki | Aptomat rò rỉ (ELCB/RCCB) | Có nút test (テストボタン – Tesuto botan). |
| 配線用遮断機 | はいせんようしゃだんき | Haisen-yō Shadanki | Aptomat phân phối (MCCB/MCB) | Dùng cho bảo vệ đường dây (過負荷・短絡). |
| 電磁開閉器 | でんじかいへいき | Denji Kaiheiki | Contactor (Cộp) | Viết tắt: マグネット (Maguletto – Magnet) hoặc MC. |
| サーマルリレー | サーマルリレー | Sāmaru Rirē | Rơle nhiệt (Thermal Relay) | Bảo vệ động cơ quá tải. Viết tắt: THR. |
| ブレーカー | ブレーカー | Burēkā | Breaker (Tổng gọi Aptomat) | Phân biệt: ブレーカー (tổng quát) vs 遮断機 (chuyên ngành). |
| 分電盤 | ぶんでんばん | Bundenban | Tủ phân phối điện (DB – Distribution Board) | 照明分電盤 (Shōmei bundenban – Tủ đèn), 動力分電盤 (Dōryoku bundenban – Tủ động lực). |
| 盤 | ばん | Ban | Tủ/Bảng (Board/Panel) | 制御盤 (Seigyoban – Tủ điều khiển), 操作盤 (Sōsaban – Bảng điều khiển). |
| 変圧器 | へんあつき | Hen’atsuki | Biến áp (Transformer) | Viết tắt: トランス (Toransu – Trans). |
| コンデンサ | コンデンサ | Kondensā | Tụ điện (Capacitor) | Dùng bù cos φ (力率改善 – Riritsu kaizen). |
2.3. Dây cáp, Ống bảo vệ & Phụ kiện (電線・管・部材 – Densen/Kan/Buzai)
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa tiếng Việt | Lưu ý kỹ thuật (Spec 2026) |
|---|---|---|---|---|
| 電線 | でんせん | Densen | Dây điện (Dây đơn) | Dây đơn cứng. VD: IV, HIV (Durahv). |
| ケーブル | ケーブル | Kēburu | Cáp điện (Dây cáp) | Dây nhiều lõi, có vỏ ngoài. VD: CV, VVF, VVR. |
| VVFケーブル | ブイブイエフケーブル | Bui Bui Efu Kēburu | Cáp VVF (Phổ biến nhất nhà ở) | Vinyl insulated Vinyl sheathed. Flat type (扁平 – Henpei) hoặc Round (丸形 – Marugata). |
| IV線 | アイブイせん | Ai Bui Sen | Dây IV (Dây đơn cách nhựa PVC) | Dùng trong ống (管工事 – Kankōji). Màu: 赤, 白, 黒, 緑 (接地). |
| HIV線 | エイチアイブイせん | Eichi Ai Bui Sen | Dây HIV (Cách nhiệt 75°C/90°C) | Thay thế IV dần dần, chịu nhiệt tốt hơn. |
| CVケーブル | シーブイケーブル | Shī Bui Kēburu | Cáp CV (XPE cách chéo) | Dùng ngoài trời, hầm, công suất lớn. |
| 金属管 | きんぞくかん | Kinzokukan | Ống kim loại (Thép/Đồng) | ねじなし管 (Neji nashi kan – Ống không ren/Thin-wall), 厚鋼管 (Kōkyōkan – Ống dày). |
| 合成樹脂管 | ごうせいじゅしかん | Gōsei Jushi Kan | Ống nhựa (PVC/CD/PE) | CD管 (Shī Dī Kan – Ống CD mềm), PF管 (Pī Efu Kan – Ống cứng). |
| アウトレット | アウトレット | Autoretto | Ổ cắm (Outlet/Receptacle) | 2P, 2P+E (有接地 – U setchaku). |
| スイッチ | スイッチ | Suitchi | Công tắc (Switch) | 片切 (Katakiri – 1 chiều), 3路 (Sanro – 2 chiều), 4路 (Yonro – 3 chiều). |
| 引掛シーリング | ひっかけシーリング | Hikkake Shīringu | Chốt trần (Ceiling rose) | Gắn đèn trần loại chốt (không vít). |
| ジョイントボックス | ジョイントボックス | Jointo Bokkusu | Hộp nối (Junction Box) | Viết tắt: Jボックス (Jē Bokkusu). |
| アンカー | アンカー | Ankā | Bुलôngneo/Đinh nở (Anchor) | Dùng treo tủ, kênh, ống lên tường bê tông. |
PHẦN 3: TỪ VỰNG THEO QUY TRÌNH THI CÔNG & HIỆN TRƯỜNG (KŌJI & GENBA)
Đây là phần quan trọng nhất để “sống sót” và làm việc hiệu quả tại hiện trường Nhật Bản năm 2026. Người Nhật rất coi trọng 手順 – Tebiki (Thủ tục/Thứ tự) và 報連相 – Hōrensō (Báo – Liên – Thảo).
3.1. Giai đoạn Chuẩn bị & Xem bản vẽ (準備・図面確認 – Junbi/Zummen Kakunin)
| Từ vựng | Nghĩa | Câu ví dụ ngữ cảnh hiện trường |
|---|---|---|
| 図面 | Bản vẽ (Drawing) | 図面通りに施工してください。 (Làm theo bản vẽ nhé.) |
| 単線結線図 | Bản vẽ đơn tuyến (Single Line Diagram) | 単線図で回路を確認する。 (Kiểm tra mạch bằng bản vẽ đơn tuyến.) |
| 多線結線図 | Bản vẽ đa tuyến (Multi-line Diagram) | Dùng cho bảng điều khiển, PLC. |
| 仕様書 | Thông số kỹ thuật / Hợp đồng kỹ thuật (Specification) | 仕様書と図面が食い違っている。 (Thông số kỹ thuật và bản vẽ không khớp nhau.) |
| 施工図 | Bản vẽ thi công (Shop Drawing/Construction Drawing) | Được vẽ bởi nhà thầu dựa trên bản vẽ thiết kế. |
| 現場確認 | Kiểm tra hiện trường (Site Survey) | 現場確認に行ってきます。 (Tôi đi kiểm tra hiện trường.) |
| 墨出し | Đánh mực / Đánh dấu vị trí (Marking/Layout) | ボックスの位置を墨出しする。 (Đánh dấu vị trí hộp nối.) |
| 墨つぼ | Hũ mực / Dây mực (Ink pot/Chalk line) | Công cụ không thể thiếu của thợ điện Nhật. |
| レベル | Cân bằng thủy / Máy định mức (Level) | レベルを見て水平を出す。 (Nhìn máy định mức để căn bằng.) |
| スケール / コンベックス | Thước cuộn / Thước dây (Tape measure) | コンベックスで長さを測る。 (Dùng thước cuộn đo độ dài.) |
3.2. Giai đoạn Thi công Ống & Kéo dây (配管・配線工事 – Haikan/Haisen Kōji)
| Từ vựng | Nghĩa | Cách dùng thực tế |
|---|---|---|
| 配管 | Lắp ống / Thi công ống (Piping/Conduit work) | 配管工事が先行します。 (Công trình ống đi trước.) |
| 配線 | Kéo dây / Thi công dây (Wiring) | 配線は配管完了後です。 (Kéo dây sau khi ống xong.) |
| ねじ切り | Đục ren (Ống thép) (Threading) | Dùng máy đục ren (ねじ切り機 – Neji kiriki). |
| ベンダー | Máy uốn ống (Bender) | 手動ベンダー (Máy uốn tay), 油圧ベンダー (Máy uốn dầu). |
| サドル | Kẹp ống / Saddle | サドルで管を固定する。 (Kẹp ống bằng saddle.) |
| インサート | Inset / Mốc đính sẵn (Insert) | Mốc gắn sẵn trong dầm/bê tông để treo ống/tủ. |
| アンカー打ち | Đánh mỏ neo / Khoan neo (Anchoring) | ハンマードリルでアンカー打ち。 (Dùng khoan đập đánh mỏ neo.) |
| ワイヤー引き | Kéo dây dẫn / Kéo dây hàn (Wire pulling) | Dùng dây hàn (フィッシュテープ – Fisshu Tēpu / ワイヤー). |
| 潤滑剤 | Chất bôi trơn (Kéo dây) (Lubricant) | ワイヤー引きに潤滑剤を使う。 (Dùng bôi trơn khi kéo dây.) |
| 結線 | Nối dây / Kết nối dây (Connection/Termination) | 端子台で結線する。 (Nối dây tại dây đai/khối cực.) |
| 圧着 | Ép terminals / Ép khóa cỡi (Crimping) | 圧着ペンチで圧着端子を圧着する。 (Dùng kìm ép ép terminal.) |
| 圧着端子 | Terminal ép / Khóa cỡi (Crimp terminal) | 丸形 (Marugata – Tròn), 角形 (Kakugata – Vuông – cho ổ cắm). |
| 絶縁テープ | Dây keo cách điện (Vinyl tape) | ビニールテープ (Biniiru Tēpu) – Tên gọi phổ biến hơn. |
| 自己融着テープ | Dây keo tự dung착 / Keo hàn cách nhiệt (Self-fusing tape) | Dùng cho nối dây ngoài trời, ngầm, độ ẩm cao. |
| 収縮チューブ | Ống co nhiệt (Heat shrink tube) | ヒートガンで収縮させる。 (Dùng súng nóng co ống.) |
3.3. Giai đoạn Lắp thiết bị & Hoàn thiện (機器取付・仕上げ – Kiki Torietsuke/Shiage)
| Từ vựng | Nghĩa | Lưu ý |
|---|---|---|
| 取付 | Lắp đặt / Gắn (Installation/Mounting) | ブレーカーを取り付ける。 (Lắp aptomat.) |
| 盤据え付け | Đặt tủ / Lắp tủ phân phối (Panel installation) | Cần kiểm tra 水平 (Suihei – Cân bằng) và 垂直 (Suichoku – Thẳng đứng). |
| 端子台 | Dây đai / Khối cực (Terminal block) | Viết tắt: 端子 (Tanishi). |
| 配線整理 | Gọn dây / Sắp xếp dây (Wire dressing) | タイラップで配線整理。 (Dùng ty-wrap gọn dây.) |
| タイラップ / インシュロック | Ty-wrap / Dây chun (Cable tie) | インシュロック (Insulock) là tên thương hiệu trở thành danh từ chung. |
| マーカー / チューブマーカー | Dây số / Nhãn dán dây (Wire marker) | BẮT BUỘC phải gắn số dây theo bản vẽ. |
| カバー取付 | Lắp nắp / Lắp mặt che (Cover installation) | カバーを取り付けて完了。 (Lắp nắp xong việc.) |
| 清掃 | Dọn dẹp / Vệ sinh (Cleaning) | 現場を清掃して引き渡す。 (Dọn dẹp hiện trường rồi bàn giao.) |
PHẦN 4: TỪ VỰNG AN TOÀN LAO ĐỘNG – TUYỆT ĐỐI KHÔNG THỂ THIẾU (ANZEN)

Có thể bạn quan tâm: Từ Vựng Chuyên Ngành Dọn Dẹp Khách Sạn Tiếng Nhật: Bí Quyết “thần Thánh” Giúp Bạn Làm Việc Như Người Bản Đất Năm 2026
Tại Nhật Bản, 安全第一 (Anzen Daiichi – An toàn trên hết) không phải khẩu hiệu, đó là luật sống còn. Năm 2026, quy trình KY (Kiken Yochi – Dự báo nguy hiểm) và リスクアセスメント (Risk Assessment – Đánh giá rủi ro) được số hóa và bắt buộc trước mọi ca làm việc.
4.1. Quy trình An toàn hàng ngày (朝礼・KY活動 – Chōrei/KY Katsudō)
| Từ vựng | Nghĩa | Ngữ cảnh |
|---|---|---|
| 朝礼 | Họp buổi sáng / Lễ chào cờ (Morning meeting) | 8:00 tập trung, điểm danh, xác nhận công việc. |
| KY活動 / 危険予知活動 | Hoạt động KY / Dự báo nguy hiểm (KY Activity) | 今日のKYを確認しましょう。 (Xác nhận KY hôm nay.) |
| 危険予知 | Dự báo nguy hiểm (Hazard Prediction) | Viết tắt: KY (Kē Wai). |
| リスクアセスメント | Đánh giá rủi ro (Risk Assessment) | Xác định mức độ rủi ro -> Đề xuất biện pháp. |
| ヒヤリハット | H差点 tai nạn / Gần gặp tai nạn (Near miss) | Báo cáo sự cố “差点” để ngăn chặn tai nạn thật. |
| 工程表 | Biểu đồ tiến độ / Lịch thi công (Schedule/Process Chart) | Xem công việc hôm nay: 今日の工程を確認。 |
| 作業手順書 | Thủ tục làm việc / SOP (Work Procedure Manual) | Làm theo đúng SOP, không tự ý thay đổi. |
| 許可証 | Giấy phép / Phép làm việc (Permit) | 高所作業許可証 (Phép làm việc tại cao), 火気使用許可証 (Phép dùng lửa/hàn). |
| 立ち入り禁止 | Cấm vào / Khu vực cấm (No Entry) | Biển báo đỏ trắng, dây chắn. |
| 感電 | Sốc điện / Điện giật (Electric shock) | 感電事故防止。 (Phòng ngừa tai nạn sốc điện.) |
4.2. Đồ bảo hộ cá nhân (保護具 – Hogo-gu) – Bắt buộc đội/mặc 100%
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa | Quy chuẩn Nhật (JIS) |
|---|---|---|---|---|
| ヘルメット | ヘルメット | Herumetto | Mũ bảo hiểm | Có cài cằm (あごひも – Agohimo), màu phân cấp (白-管理, 青-作業員…). |
| 安全靴 | あんぜんぐつ | Anzen-gutsu | Giày bảo hộ | Có mũi thép (鋼製先芯 – Kōsei senshin), chống đinh, chống dầu. |
| 絶縁手袋 | ぜつえんてぶくろ | Zetsuen Tebukuro | Găng tay cách điện | Phân loại theo điện áp (低圧用 – Teiatsu-yō, 高圧用 – Kōatsu-yō). Kiểm tra ngày tháng kiểm định. |
| 保護メガネ / ゴーグル | ほごメガネ / ゴーグル | Hogo Megane / Gōguru | Kính bảo hộ | Bắt buộc khi khoan, cắt, uốn ống, ép terminal. |
| 作業着 | さぎょうぎ | Sagyōgi | Đồng phục làm việc / Áo mưa | Áo dài tay, quần dài, vải chống tĩnh điện/khó cháy. |
| 安全帯 / フルハーネス | あんぜんたい / フルハーネス | Anzen-tai / Furu Hānesu | Dây an toàn / Dây an toàn toàn thân | Từ 2022 bắt buộc dùng Full Harness (Furu Hānesu) cho công việc > 2m. |
| 防塵マスク | ぼうじんマスク | Bōjin Masuku | Khẩu trang phòng bụi | DS2, N95 tương đương. Dùng khi khoan bê tông, cắt ống. |
4.3. An toàn làm việc với điện (電気安全 – Denki Anzen)
| Từ vựng | Nghĩa | Quy tắc vàng (Kinh nghiệm 2026) |
|---|---|---|
| 充電部 | Phần mang điện / Phần bajo (Live part) | 充電部に触れない。 (Không chạm phần bajo.) |
| 停電 | Mất điện / Ngắt điện (Power outage/De-energized) | 停電確認 (Xác nhận đã ngắt điện). |
| 充電確認 | Kiểm tra có điện / Test điện (Voltage verification) | Quy trình 3 bước: 1. Kiểm tra thiết bị đo. 2. Đo phần biết có điện. 3. Đo phần cần làm việc. 4. Kiểm tra lại thiết bị đo. |
| テスター / マルチメーター | テスター / マルチメーター | Tester / Multimeter (Cối test). Nhật hay gọi テスター (Tesutā). |
| 検電器 | けんでんき | Kendenki |
| 短絡接地 | たんらくせっち | Tanraku Setchaku |
| 近接制限 | きんせつせいげん | Kinsetsu Seigen |
| 活線作業 | かっせんさぎょう | Kassen Sagyō |
| ロックアウト・タグアウト (LOTO) | ロックアウト・タグアウト | Rokkuauto Tagauto |
PHẦN 5: TỪ VỰNG ĐIỀU KHIỂN, PLC & TỰ ĐỘNG HÓA (SEIGYO & FA) – XU HƯỚNG 2026
Với xu hướng Smart Factory (スマートファクトリ) và IoT, kỹ thuật điện không chỉ dừng lại ở lắp dây mà phải hiểu điều khiển, PLC, cảm biến. Đây là kỹ năng “đắt giá” nhất năm 2026.
5.1. PLC & Lập trình (PLC・シーケンサ – Puruseru/Shīkensa)
| Từ vựng | Nghĩa | Thương hiệu phổ biến Nhật |
|---|---|---|
| シーケンサ / PLC | PLC (Bộ điều khiển logic lập trình) | Mitsubishi (MELSEC – iQ-R, iQ-F, Q, FX), Keyence (KV), Omron (Sysmac/CJ/CP). |
| ラダー図 / 梯子図 | Ladder Diagram (Sơ đồ thang) | Ngôn ngữ lập trình phổ biến nhất. |
| GX Works3 / GX Works2 | Phần mềm lập trình Mitsubishi | Bắt buộc biết dùng GX Works3 (cho iQ-R/iQ-F) năm 2026. |
| KV Studio | Phần mềm lập trình Keyence | Rất phổ biến tại các dây chuyền lắp ráp. |
| CX-One / Sysmac Studio | Phần mềm Omron | Sysmac Studio cho dòng NX/NJ mới. |
| デバイス / デバイスアドレス | Thiết bị / Địa chỉ thiết bị (Device/Address) | X, Y, M, D, T, C, R… (Mitsubishi). |
| 入力 / 出力 | にゅうりょく / しゅつりょく | Input / Output (I/O) |
| ユニット | ユニット | Yunitto |
| バッファメモリ | バッファメモリ | Baffa Memori |
| インテリジェント機能ユニット | インテリジェントきのうユニット | Interijento Kinō Yunitto |
| パラメータ設定 | パラメータせってい | Paramēta Settei |
| 書き込み / 読み出し | かきこみ / よみだし | Kakikomi / Yomidashi |
| モニタ / モニタリング | モニタ / モニタリング | Monita / Monitaringu |
| 強制セット / 強制リセット | きょうせいセット / きょうせいリセット | Kyōsei Setto / Kyōsei Risetto |
5.2. Cảm biến & Thiết bị hiện trường (センサ・現場機器 – Sensha/Genba Kiki)

Có thể bạn quan tâm: Từ Vựng Bài 32 Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Học Nhanh, Nhớ Lâu Và Sử Dụng Đúng Ngữ Cảnh
| Từ vựng | Nghĩa | Loại phổ biến |
|---|---|---|
| センサ | Sensor (Cảm biến) | 近接センサ (Kinsechi Sensha – Cảm biến từ/kháng dung), 光電センサ (Kōden Sensha – Cảm biến quang), フォトセンサ (Foto Sensha). |
| 近接センサ | きんせつセンサ | Kinsechi Sensha |
| 光電センサ | こうでんセンサ | Kōden Sensha |
| リミットスイッチ | リミットスイッチ | Rimitto Suitchi |
| エンコーダ | エンコーダ | Enkōda |
| サーボモータ / サーボアンプ | サーボモータ / サーボアンプ | Sābō Mōta / Sābō Anpu |
| インバータ | インバータ | Inbāta |
| タッチパネル / GOT | タッチパネル / ジーオーティー | Tatchi Paneru / GOT |
| リレー / 制御リレー | リレー / せいぎょリレー | Rirē / Seigyo Rirē |
5.3. Mạng truyền thông công nghiệp (ネットワーク – Nettowāku)
| Từ vựng | Nghĩa | Chuẩn phổ biến 2026 |
|---|---|---|
| CC-Link IE TSN | シーシーリンク アイイー ティーエスエヌ | Mạng công nghiệp tốc độ cao, thời gian thực (TSN) |
| CC-Link IE Field | シーシーリンク アイイー フィールド | Mạng trường (Field Network) |
| EtherNet/IP | イーサネット アイピー | EtherNet/IP |
| PROFINET | プロフィネット | PROFINET |
| EtherCAT | イーサキャット | Īsakyatto |
| IO-Link | アイオーリンク | AIŌ Rinku |
| IPアドレス | アイピーアドレス | Aipī Adoresu |
| サブネットマスク | サブネットマスク | Sabunetto Masuku |
| デフォルトゲートウェイ | デフォルトゲートウェイ | Deforuto Gētowei |
PHẦN 6: TỪ VỰNG KIỂM TRA, THỬ NGHIỆM & BẢO TRÌ (KENTEI & HOSHŪ)
Sau khi thi công xong, phải làm 竣工検査 (Shunkō Kensa – Kiểm tra hoàn công) và 定期点検 (Teiki Tenken – Kiểm tra định kỳ).
6.1. Kiểm tra điện cơ bản (測定・検査 – Sokutei/Kensa)
| Từ vựng | Nghĩa | Thiết bị dùng / Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| 絶縁抵抗測定 | ぜつえんていこうそくてい | Zetsuen Teikō Sokutei |
| 接地抵抗測定 | せっちていこうそくてい | Setchaku Teikō Sokutei |
| 導通試験 | どうつうしけん | Dōtsū Shiken |
| 極性試験 | きょくせいしけん | Kyokusei Shiken |
| 位相順序試験 | いそうじゅんじょしけん | Isō Junjo Shiken |
| 漏電電流測定 | ろうでんでんりゅうそくてい | Rōden Denryū Sokutei |
| 負荷試験 | ふかしけん | Fuka Shiken |
| 継電器試験 | けいでんきしけん | Keidenki Shiken |
6.2. Bảo trì & Xử lý sự cố (保守・トラブルシューティング – Hoshu/Toraburu Shūtingu)
| Từ vựng | Nghĩa | Cách dùng |
|---|---|---|
| 予防保全 | よぼうほぜん | Yobō Hozen |
| 事後保全 | じごほぜん | Jigo Hozen |
| 予知保全 | よちほぜん | Yochi Hozen |
| トラブル / 故障 | トラブル / こしょう | Toraburu / Koshō |
| アラーム / 警報 | アラーム / けいほう | Arāmu / Keihō |
| エラーコード | エラーコード | Erā Kōdo |
| リセット / 復帰 | リセット / ふっき | Risetto / Fukki |
| スペアパーツ / 予備品 | スペアパーツ / よびひん | Supēa Pātsu / Yobihin |
| 取扱説明書 | とりあつかいせつめいしょ | Toriatsukai Setsumeisho |
| 配線図 / 結線図 | はいせんず / けっせんず | Haisen-zu / Kessen-zu |
PHẦN 7: CẤU TRÚC CÂU GIAO TIẾP THÔNG DỤNG TẠI HIỆN TRƯỜNG (GENBA NIHONGO)
Học từ vựng đơn lẻ chưa đủ, bạn cần biết ghép câu để “báo – liên – thảo” (Hōrensō) trơn tru.

Có thể bạn quan tâm: Từ Vâng Trong Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Toàn Diện Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao (cập Nhật 2026)
7.1. Các mẫu câu “Sống còn” (Bắt thuộc lòng)
| Tình huống | Câu tiếng Nhật (Keigo/Teineigo) | Phát âm (Romaji) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Xác nhận an toàn trước khi làm | 「充電確認、ヨシ!」 | “Jūden kakunin, Yoshi!” | “Kiểm tra điện, OK!” (Kêu to để người khác nghe). |
| Xác nhận ngắt điện | 「ブレーカー、切りました。ロックアウト、しました。」 | “Burēkā, kirimashita. Rokkuauto, shimashita.” | “Đã tắt breaker. Đã khóa (LOTO).” |
| Yêu cầu xác nhận bản vẽ | 「図面、確認させてください。」 | “Zummen, kakunin sasete kudasai.” | “Cho tôi xác nhận bản vẽ.” |
| Báo cáo tiến độ | 「只今、配管完了しました。次は配線に入ります。」 | “Tadaima, haikan kanryō shimashita. Tsugi wa haisen ni hairimasu.” | “Vừa xong ống. Tiếp theo vào kéo dây.” |
| Phát hiện sự cố/khác bản vẽ | 「図面と現場が違います。確認をお願いします。」 | “Zummen to genba ga chigaimasu. Kakunin o onegai shimasu.” | “Bản vẽ và hiện trường khác nhau. Xin vui lòng kiểm tra.” |
| Hỏi chỉ dẫn | 「こちら、どう接続すればいいですか?」 | “Kochira, dō setsuzoku sureba ii desu ka?” | “Chỗ này nối như thế nào ạ?” |
| Báo cáo hoàn thành | 「作業、完了しました。点検、お願いします。」 | “Sagyō, kanryō shimashita. Tenken, onegai shimasu.” | “Làm xong rồi. Xin kiểm tra hộ.” |
| Báo cáo Near-miss (Hiyari-Hatto) | 「ヒヤリハット、報告書書きます。」 | “Hiyari-Hatto, hōkokusho kakimasu.” | “Sẽ viết báo cáo Hiyari-Hatto.” |
| Nhờ sự giúp đỡ | 「手伝っていただけますか?」 | “Tetsudatte itadakemasu ka?” | “Có thể giúp tôi một chút không?” |
| Cảm ơn tiền bối | 「お疲れ様でした。勉強になりました。」 | “Otsukaresama deshita. Benkyō ni narimashita.” | “Cảm ơn anh/chị (mệt rồi). Tôi học được nhiều.” |
7.2. Từ chỉ vị trí & Hướng (位置・方向 – Ichi/Hōkō) – Đọc bản vẽ & Chỉ đạo
- 上 (Ue – Trên) / 下 (Shita – Dưới)
- 右 (Migi – Phải) / 左 (Hidari – Trái)
- 手前 (Temae – Phía trước/Phía mình) / 奥 (Oku – Phía sau/Phía trong)
- 天井裏 (Tenjōura – Trên trần giả / Trần hố) – Nơi kéo dây chính.
- 床下 (Yukashita – Dưới sàn) / ピット (Pitto – Hố/Pit).
- 壁内 (Kabeuchi – Trong tường) / 天井内 (Tenjōnai – Trong trần).
- 露出 (Rosutsu – Lộ ra ngoài / Surface mount) vs 埋込 (Umekomi – Nhúng trong tường/trần / Recessed/Concealed).
- 縦 (Tate – Dọc) / 横 (Yoko – Ngang).
- 平行 (Heikō – Song song) / 直角 (Chokkaku – Vuông góc).
PHẦN 8: CHIẾN LƯỢC HỌC TẬP HIỆU QUẢ CHO NĂM 2026 (LEARNING STRATEGY 2026)
Với lượng từ vựng khổng lồ trên, bạn không thể học vẹt. Dưới đây là phương pháp được các kỹ sư/sinh viên kỹ thuật thành công áp dụng năm 2026:
8.1. Phương pháp “Contextual Learning” (Học theo ngữ cảnh – Không học từ đơn lẻ)
- Đừng học: “Teikō = Điện trở”.
- Hãy học: “Zetsuen Teikō = Điện trở cách điện”, “Teikō keisan = Tính điện trở”, “Teikō chi = Giá trị điện trở”.
- Hành động: Tạo Anki/Flashcard theo cụm từ (Collocation). Mặt trước: Kanji + Hiragana. Mặt sau: Nghĩa + Câu ví dụ thực tế (từ manual hoặc bản vẽ thật).
8.2. Kỹ thuật “Shadowing Bản vẽ & Manual” (Bám sát tài liệu thật)
- Tìm bản vẽ điện thực tế (Single line, Wiring diagram) hoặc Manual của Mitsubishi/Keyence (có sẵn PDF miễn phí trên web nhà sản xuất).
- Chỉ vào từng ký hiệu, từng dòng chữ trên bản vẽ/Manual -> Đọc to tiếng Nhật (Kanji -> Hiragana -> Nghĩa).
- Điều này giúp não bộ liên kết Hình ảnh (Ký hiệu/Kanji) – Âm thanh – Ý nghĩa một cách tự nhiên.
8.3. Ứng dụng AI & Công cụ số (Xu hướng 2026)
- ChatGPT/Claude/Gemini: Dùng prompt: “Hãy đóng vai Senpai điện Nhật. Tôi là thực tập sinh. Hãy sửa câu sau cho tự nhiên, chuyên nghiệp: Câu của bạn.”
- OCR + Dịch thuật: Dùng Google Lens / DeepL / Yomiwa quét trực tiếp Kanji trên nhãn dán thiết bị, manual giấy -> Hiểu nghĩa ngay lập tức.
- YouTube Kênh chuyên ngành: Tìm từ khóa: “電気工事士 勉強” (Denki Kōjishi Benkyō), “シーケンス制御 入門” (Shīkensesu Seigyo Nyūmon), “現場 用語” (Genba Yōgo). Xem video thực tế tại hiện trường Nhật.
8.4. Ôn thi chứng chỉ – Mục tiêu rõ ràng

- Mục tiêu tối thiểu 2026: Đỗ 第2種電気工事士 (Dai-2-shu Denki Kōjishi) – Bắt buộc để được làm chủ lực lắp đặt.
- Mục tiêu nâng cao: 第1種電気工事士 (Dai-1-shu), 第3種電気主任技術者 (Denki Shunin Gijutsusha – Điện종 3).
- Học tập: Giải đề thi quá khứ (過去問 – Kako-mon) là hiệu quả nhất. Từ vựng trong đề thi chính là từ vựng “chuẩn” nhất.
8.5. Quản lý từ vựng theo hệ thống “3 Cột” (Excel/Notion/Anki)
| Cột 1: Kanji + Hiragana | Cột 2: Romaji + Nghĩa Việt | Cột 3: Context (Ngữ cảnh: Bản vẽ / Manual / Hiện trường / An toàn) |
|---|---|---|
| 遮断機 | Shadanki – Aptomat | 盤図 (Ban-zu – Sơ đồ tủ), 仕様書 (Shiyōsho) |
| 圧着 | Asshaku – Ép terminal | 施工仕様 (Shikō Shiyō – Spec thi công), 工具 (Kōgu – Công cụ) |
PHẦN 9: TÀI LIỆU THAM KHẢO & NGUỒN HỌC TẬP UY TÍN 2026
Để không bị lạc lối trong biển thông tin, hãy tập trung vào các nguồn sau:
-
Sách giáo khoa chuẩn (The “Bible”):
- 「第2種電気工事士 学科試験 完全攻略」 (Tác giả: 電気書院 – Denki Shoin) – Sách ôn thi lý thuyết số 1 Nhật Bản.
- 「電気工事士 技能試験 完全攻略」 – Sách ôn thi thực hành (kèm DVD/Video).
- 「シーケンス制御 入門」 (Tác giả: オーム社 – Ohmsha) – Căn bản PLC.
- 「現場で使える 電気・計装 用語辞典」 – Từ điển chuyên ngành bỏ túi.
-
Website chính thức (Luôn cập nhật chuẩn mới nhất 2026):
- 電気書院 (Denki Shoin): denki-shoin.co.jp (Thông tin thi cử, sách, luật).
- 一般財団法人 電気技術者試験センター (JETC): jeic.or.jp (Trung tâm thi cử điện – Đăng ký thi, đề mẫu).
- Mitsubishi Electric FA Global: mitsubishielectric.com/fa (Manual PLC, Inverter, Servo, GOT – Tiếng Anh/Nhật).
- Keyence KV Studio / Omron Sysmac: Tải phần mềm & manual miễn phí.
-
Kênh YouTube tiếng Nhật chất lượng (Học vừa nghe vừa nhìn hình ảnh thực tế):
- でんきのがっこう (Denki no Gakkō – Trường học Điện): Giải thích cực dễ hiểu, có phụ đề, cover từ lý thuyết đến thực hành.
- 電気工事士 合格チャンネル (Denki Kōjishi Gōkaku Channel): Ôn thi điểm điểm.
- FA Products / PLC Dojo (Tiếng Anh nhưng term Nhật chuẩn): Học PLC Mitsubishi/Keyence.
-
Ứng dụng Từ điển chuyên ngành (Cài đặt điện thoại):
- Mazii / Jisho.org (Tra từ điển tổng hợp).
- Yomiwa / Google Lens (Quét Kanji trên thiết bị/bản vẽ).
- AnkiDroid / AnkiMobile (Học từ vựng lặp lại ngắt quãng – Spaced Repetition).
PHẦN 10: KẾT LUẬN – CHUẨN BỊ SẴN SÀNG CHO “KỸ SƯ ĐIỆN NHẬT BẢN” PHIÊN BẢN 2026
Nắm vững từ vựng chuyên ngành điện tiếng Nhật không phải là việc học vẹt một danh sách đơn từ khô khan. Đó là quá trình 내면化 (Naimenka – Nội hóa/Thấm nhuần) ngôn ngữ vào tư duy kỹ thuật và thao tác tay nghề của bạn.
Năm 2026, yêu cầu từ phía các công ty Nhật (受け入れ企業 – Ukeire Kigyō) đang nâng cao: Không chỉ “hiểu tiếng Nhật giao tiếp” (N3/N2) mà cần “ハードスキル + 日本語” (Hard Skill + Tiếng Nhật). Bạn phải biết:
1. Đọc hiểu bản vẽ (図面), Spec (仕様書), Manual (取扱説明書).
2. Giao tiếp an toàn (KY, LOTO, Hōrensō) bằng tiếng Nhật chuẩn kỹ thuật.
3. Thao tác công cụ, thiết bị, phần mềm (GX Works3, KV Studio) theo hướng dẫn tiếng Nhật.
4. Báo cáo, viết nhật ký làm việc (作業日誌 – Sagyō Nisshi), báo cáo sự cố (報告書 – Hōkokusho).
Hãy bắt đầu ngay hôm nay bằng cách:
In danh sách từ vựng Phần 2, 3, 4 (Đơn vị, Thiết bị, An toàn) -> Dán tại bàn học / Mang theo hiện trường.
Cài Anki, tạo bộ thẻ “Denki Senmon 2026”.
Chọn 1 kênh YouTube (Đề xuất: Denki no Gakkō) xem 1 video/ngày.
Đăng ký thi 第2種電気工事士 (thường thi 2 lần/năm: Hạ & Đông).
Con đường trở thành 電気技術者 (Denki Gijutsusha – Kỹ thuật viên điện) giỏi tại Nhật Bản bắt đầu từ từng từ vựng nhỏ bé bạn ghi nhớ hôm nay. Chúc bạn 合格 (Gōkaku – Đỗ) và 安全作業 (Anzen Sagyō – Làm việc an toàn) trên đất nước mặt trời mọc!
#TuVungDienTiengNhat #KySuDienNhatBan #XuatKhauLaoDong2026 #DenkiKojishi #PLC_NhatBan #AnToanDien #HocTiengNhatChuyenNganh
