Khi bước vào năm 2026, nhu cầu học tiếng Nhật cho du học, lao động xuất khẩu (Tokutei Ginou), du lịch hay kinh doanh với thị trường Nhật Bản ngày càng tăng cao. Trong đó, việc nắm vững tên các quốc gia bằng tiếng Nhật là một trong những kiến thức nền tảng quan trọng nhất, không chỉ giúp bạn đọc hiểu bản tin, báo chí, mà còn hỗ trợ đắc lực trong giao tiếp hàng ngày, điền đơn visa, hay làm hồ sơ nhập cảnh. Bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ, chi tiết và mới nhất danh sách tên quốc gia kèm theo Kanji (Hán tự), Katakana (Katakana), Romaji và phát âm tiếng Việt so sánh, cùng các mẹo ghi nhớ hiệu quả áp dụng cho năm 2026.
1. Cấu Trúc Tên Quốc Gia Trong Tiếng Nhật: Kanji vs Katakana
Trước khi đi vào danh sách chi tiết, người học năm 2026 cần hiểu rõ hai hệ thống viết chính được dùng để biểu diễn tên nước ngoài trong tiếng Nhật hiện đại:
1.1. Hệ Kanji (Hán tự) – Viết tắt chính thức & Báo chí
Đây là cách viết truyền thống, thường dùng trong báo chí, văn bản hành chính, bảng biểu, tiêu đề báo để tiết kiệm không gian. Mỗi quốc gia thường được đại diện bằng một chữ Kanji (đôi khi là 2 chữ). Đặc điểm: Chỉ lấy âm đọc On-yomi (âm Hán – Việt) của chữ Hán đó để chỉ quốc gia. Ví dụ: 米国 (Beikoku – Mỹ), 英国 (Eikoku – Anh), 仏国 (Furansu – Pháp – viết tắt là 仏), 独国 (Doikoku – Đức – viết tắt là 独). Lưu ý 2026: Mặc dù internet và mạng xã hội dùng Katakana nhiều hơn, nhưng các văn bản chính thức của Bộ Ngoại giao Nhật, Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, hay kỳ thi JLPT/NAT-TEST vẫn bắt buộc nhận diện Kanji.
1.2. Hệ Katakana – Viết tên đầy đủ, phát âm chuẩn
Đây là cách viết tên quốc gia theo phát âm gốc (thường dựa trên tiếng Anh) bằng bảng chữ cái Katakana. Đây là dạng bắt buộc khi bạn điền tên quốc gia trên thẻ trong nước (Zairyu Card), đơn visa, vé máy bay, hoặc giao tiếp hàng ngày. Đặc điểm: Viết hết các âm tiết. Ví dụ: アメリカ (Amerika – Mỹ), イギリス (Igirisu – Anh), フランス (Furansu – Pháp), ドイツ (Doitsu – Đức). Xu hướng 2026: Với sự phát triển của AI dịch thuật và công cụ OCR quét văn bản, việc nhập liệu Katakana chính xác là then chốt để tránh sai sót hồ sơ.
2. Bảng Tra Cứu Tên Quốc Gia Bằng Tiếng Nhật Theo Vùng Lãnh Thổ (Cập Nhật 2026)
Dưới đây là danh sách được phân loại theo khu vực địa lý, bao gồm: Tên Kanji (Viết tắt 1 chữ), Tên Katakana (Đầy đủ), Romaji, Phát âm tiếng Việt tham khảo và Viết tắt Kanji thường gặp trên báo/visa.
Lưu ý phát âm: Phát âm tiếng Việt trong bảng chỉ mang tính tham khảo gần đúng. Người học năm 2026 nên nghe phát âm chuẩn từ từ điển điện tử (như Mazii, Jisho, Google Translate TTS) hoặc app học từ vựng (Anki, Memrise) để luyện tập chuẩn giọng Tokyo.
2.1. Châu Á (アジア – Ajia) – Khu vực quan trọng nhất cho người Việt
Quốc gia (Tiếng Việt)
Kanji (1 chữ)
Katakana (Đầy đủ)
Romaji
Viết tắt Kanji (Báo chí)
Việt Nam
越
ベトナム
Betonamu
越
Nhật Bản
日
日本 (にほん/にっぽん)
Nihon / Nippon
日
Trung Quốc
中
中国 (ちゅうごく)
Chūgoku
中
Hàn Quốc
韓
韓国 (かんこく)
Kankoku
韓
Triều Tiên
朝
北朝鮮 (きたちょうせん)
Kita Chōsen
朝 (thường dùng 北朝)
Đài Loan
台
台湾 (たいわん)
Taiwan
台
Thái Lan
泰
タイ
Tai
泰
Singapore
星
シンガポール
Shingapōru
星
Malaysia
馬
マレーシア
Marēshia
馬
Indonesia
印
インドネシア
Indoneshia
印 (cũng dùng cho Ấn Độ -> cần phân biệt ngữ cảnh)
Philippines
比
フィリピン
Firipin
比
Ấn Độ
印
インド
Indo
印
Myanmar
緬
ミャンマー
Myanmā
緬
Lào
老
ラオス
Raosu
老
Campuchia
柬
カンボジア
Kanbojia
柬
Mongolia
蒙
モンゴル
Mongoru
蒙
Nepal
尼
ネパール
Nepāru
尼
Bhutan
ブータン
ブータン
Būtan
(Hiếm dùng Kanji 1 chữ)
Brunei
ブルネイ
ブルネイ
Burunei
(Hiếm dùng Kanji 1 chữ)
Timor-Leste
東チモール
東ティモール
Higashi Timor
東チ
Mẹo ghi nhớ cho người Việt (2026): 越 (Etsu/Việt): Nhớ chữ “Việt” trong Việt Nam. 星 (Sei/Hoshi – Sao): Singapore gọi là “Quốc đảo Sao” (Lion City -> Sao). 馬 (Ba/Ma – Ngựa): Malaysia -> Ma-lay -> Nhớ chữ “Mã” (Ngựa). 比 (Hi – So sánh): Philippines -> Phi-lip-pin -> Chữ “Phi” (比) ám chỉ so sánh/tiếp theo.
2.2. Bắc Mỹ & Nam Mỹ (北米・南米 – Hokubei / Nanbei)
Quốc gia
Kanji (1 chữ)
Katakana
Romaji
Viết tắt Kanji
Mỹ
米
アメリカ
Amerika
米
Canada
加
カナダ
Kanada
加
Mexico
墨
メキシコ
Mekishiko
墨
Brazil
伯
ブラジル
Burajiru
伯
Argentina
阿
アルゼンチン
Aruzenchin
阿
Chile
智
チリ
Chiri
智
Peru
秘
ペルー
Perū
秘
Colombia
コロンビア
コロンビア
Koronbia
(Hiếm dùng Kanji 1 chữ)
Kiến thức cốt lõi năm 2026: Chữ 米 (Bei/Kome – Gạo) chỉ Mỹ. Nguyên do: “A-me-ri-ca” -> lấy âm “Me” (米 – đọc là Bei/Kome). Trên visa, bảng hiệu sân bay năm 2026 vẫn viết 米 cho United States.
2.3. Châu Âu (ヨーロッパ – Yōroppa) – Nhiều ngoại lai từ tiếng Bồ Đào Nha/Hà Lan/Đức
Đây là khu vực tên gọi “khó nhớ” nhất vì nhiều tên gọi không theo tiếng Anh mà theo tiếng Bồ Đào Nha hoặc tiếng bản xứ (Đức, Hà Lan).
Quốc gia
Kanji (1 chữ)
Katakana
Romaji
Viết tắt Kanji
Ghi chú nguồn gốc
Anh
英
イギリス
Igirisu
英
Từ tiếng Bồ Đào Nha Inglês
Pháp
仏
フランス
Furansu
仏
Từ tiếng Bồ Đào Nha França
Đức
独
ドイツ
Doitsu
独
Từ tiếng Đức Deutschland
Ý
伊
イタリア
Itaria
伊
Từ tiếng Anh Italy
Tây Ban Nha
西
スペイン
Supein
西
Từ tiếng Bồ Đào Nha Espanha
Bồ Đào Nha
葡
ポルトガル
Porutogaru
葡
Từ tiếng Bồ Đào Nha Portugal
Nga
露
ロシア
Roshia
露
Từ tiếng Bồ Đào Nha Rússia
Hà Lan
蘭
オランダ
Oranda
蘭
Từ tiếng Bồ Đào Nha Holanda
Thụy Sĩ
瑞
スイス
Suisu
瑞
Từ tiếng Pháp Suisse / Anh Swiss
Thụy Điển
瑞
スウェーデン
Suwēden
瑞 (Trùng với Thụy Sĩ -> dùng 全名)
Na Uy
諾
ノルウェー
Noruwē
諾
Phần Lan
芬
フィンランド
Finrando
芬
Đan Mạch
丁
デンマーク
Denmāku
丁
Bỉ
白
ベルギー
Berugī
白
Ý (Lặp lại)
伊
イタリア
Itaria
伊
Hy Lạp
希
ギリシャ
Girisha
希
Ba Lan
波
ポーランド
Pōrando
波
Séc
捷
チェコ
Cheko
捷
Hungary
匈
ハンガリー
Hangarī
匈
Rumani
羅
ルーマニア
Rūmania
羅
Ukraine
烏
ウクライナ
Ukuraina
烏
Quan trọng do局势 quốc tế 2024-2026
Cạm bẫy lớn nhất (Tuyệt đối nhớ năm 2026):
1. Anh là イギリス (Igirisu), KHÔNG PHẢI イングランド (Ingurando – đó chỉ là nước Anh trong UK). UK là 英国 (Eikoku).
2. Đức là ドイツ (Doitsu), KHÔNG PHẢI ゲルマン (Geruman).
3. Hà Lan là オランダ (Oranda), KHÔNG PHẢI ネザーランド (Nezerando – tên tiếng Anh Netherlands).
4. Thụy Sĩ & Thụy Điển cùng viết tắt 瑞. Khi viết báo phải viết rõ: 瑞西 (Thụy Sĩ) / 瑞典 (Thụy Điển).
3. Quy Tắc Ghép Từ Mở Rộng: Quốc Gia + Từ Chỉ Loại (Quan Trọng Cho JLPT N3-N2)
Năm 2026, các kỳ thi năng lực tiếng Nhật (JLPT, JFT-Basic, NAT-TEST) tăng cường kiểm tra khả năng kết hợp từ (Collocation). Bạn không chỉ học tên nước, mà phải biết ghép với các hậu tố sau:
3.1. 人 – Người nước nào
ベトナム人 (Betonamu-jin) – Người Việt Nam.
アメリカ人 (Amerika-jin) – Người Mỹ.
日本人 (Nihon-jin) – Người Nhật.
Lưu ý: Không nói “Việt Nam nhân” (ベトナムにん – sai).
3.2. 語 – Ngôn ngữ nước nào
ベトナム語 (Betonamu-go) – Tiếng Việt.
英語 (Eigo) – Tiếng Anh (Viết tắt từ 英国語).
日語 (Nihongo / Nichigo) – Tiếng Nhật.
中語 (Chūgogo) – Tiếng Trung.
独語 (Dokugo) – Tiếng Đức.
仏語 (Futsugo) – Tiếng Pháp.
3.3. 料理 / 食 – Ẩm thực
ベトナム料理 (Betonamu ryōri) – Món Việt / Ẩm thực Việt.
タイ料理 (Tai ryōri) – Ẩm thực Thái.
フランス料理 (Furansu ryōri) – Ẩm thực Pháp.
中食 (Chūshoku) – Ăn Trung (thường dùng trong ngữ cảnh ăn ngoài/đặt món).
3.4. 風 – Phong cách/Kiến trúc/Thời trang
和風 – Phong cách Nhật.
洋風 – Phong cách Tây (Chung).
アジアン風 (Ajian-fū) – Phong cách Á.
北欧風 (Hokuō-fū) – Phong cách Bắc Âu (Rất hot năm 2026 trong thiết kế nội thất).
3.5. 大使館 – Đại sứ quán / 领事館 – Lãnh sự quán
ベトナム大使館 (Betonamu Taishikan) – Đại sứ quán Việt Nam tại Nhật.
在日ベトナム大使館 (Zainichi Betonamu Taishikan) – Đại sứ quán Việt Nam tại Nhật (Cụ thể hơn cho hồ sơ visa 2026).
4. Các Tên Gọi Đặc Biệt, Cũ & Tên Viết Tắt 2 Chữ Kanji (Bắt Bắt Phải Biết)
Ngoài viết tắt 1 chữ Kanji, báo chí và văn bản pháp lý năm 2026 vẫn dùng nhiều viết tắt 2 chữ Kanji (보통 lấy 2 chữ đầu tên Kanji đầy đủ hoặc kết hợp 2 quốc gia).
4.1. Các cặp quan hệ song phương (Rất hay gặp trên báo NHK, Nikkei 2026)
日越 (Nichi-Ets) = Nhật Bản – Việt Nam. Ví dụ: 日越関係 (Quan hệ Nhật – Việt), 日越共同声明 (Thông báo chung Nhật – Việt).
日米 (Nichi-Bei) = Nhật Bản – Mỹ. Quan trọng nhất an ninh/kinh tế.
日中 (Nichi-Chū) = Nhật Bản – Trung Quốc.
日韓 (Nichi-Kan) = Nhật Bản – Hàn Quốc.
日朝 (Nichi-Chō) = Nhật Bản – Triều Tiên.
日露 (Nichi-Ro) = Nhật Bản – Nga.
日欧 (Nichi-Ō) = Nhật Bản – Châu Âu (EU).
日印 (Nichi-In) = Nhật Bản – Ấn Độ.
米中 (Bei-Chū) = Mỹ – Trung Quốc.
米朝 (Bei-Chō) = Mỹ – Triều Tiên.
4.2. Tên gọi lịch sử/cũ vẫn còn dùng trong văn học, phim ảnh, bài hát năm 2026
英吉利 (Igirisu) = Anh (Cũ, viết Kanji phù âm).
仏蘭西 (Furansu) = Pháp (Cũ).
独逸 (Doitsu) = Đức (Cũ).
伊太利 (Itaria) = Ý (Cũ).
亜米利加 (Amerika) = Mỹ (Cũ – viết.full Kanji phù âm).
加奈陀 (Kanada) = Canada (Cũ).
墨西哥 (Mekishiko) = Mexico (Cũ).
巴西 (Burajiru) = Brazil (Cũ – 伯剌西爾 -> rút gọn 巴西).
阿根廷 (Aruzenchin) = Argentina (Cũ).
濠太剌利 (Ōsutoraria) = Úc (Cũ – 豪州 là viết tắt phổ biến hiện nay).
Mẹo phân biệt: Nếu thấy bài viết năm 2026 dùng 英吉利, 仏蘭西, 独逸 -> Đó là văn phong cổ điển, tiểu thuyết, bài hát, hoặc trích dẫn lịch sử. Văn bản hành chính, tin tức dùng 英, 仏, 独, 米.
5. Phân Biệt Các Tên Gọi Gây Nhầm Lẫn Thường Gặp (Cập Nhật 2026)
5.1. “Anh” vs “Anh Quốc” vs “Vương quốc Anh”
イギリス (Igirisu): Tên thông dụng, dùng trong hội thoại, báo chí. Gốc từ “English”.
英国: Viết tắt Kanji (1 chữ), dùng trên báo, visa, ngoại giao.
イギリス連合王国 / 英国: Tên chính thức đầy đủ (United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland).
イングランド (Ingurando): Chỉ nước Anh (England) – một quốc gia thành phần trong UK. KHÔNG dùng để chỉ UK toàn thể.
ブリテン (Buriten): Great Britain (Đảo lớn Anh) – Tên địa lý.
5.2. “Hà Lan” vs “Nép Lan” (Netherlands vs Holland)
オランダ (Oranda): Tên quốc gia chính thức (Netherlands/Kingdom of the Netherlands). Dùng trong mọi trường hợp.
ネザーランド (Nezerando): Dịch từ tiếng Anh “Netherlands”. Đôi khi dùng trong tên tổ chức quốc tế (FIFA, IOC) nhưng hiếm dùng trong văn bản Nhật thuần túy.
ホラント (Horando): Holland (Bắc/Nam Holland) – Chỉ 2 tỉnh phía tây. Không dùng để chỉ cả nước.
5.3. “Mỹ” vs “Bắc Mỹ” vs “Châu Mỹ”
アメリカ (Amerika): Thông dụng chỉ United States (Mỹ).
米国: Viết tắt chính thức.
合衆国 / アメリカ合衆国: Tên chính thức (United States).
北米: Bắc Mỹ (Lục địa: Canada, Mỹ, Mexico…).
米: Chỉ Mỹ. Không dùng cho Bắc Mỹ.
5.4. “Cộng hòa Séc” vs “Séc” (Czechia vs Czech Republic)
Tên Các Quốc Gia Bằng Tiếng Nhật
Có thể bạn quan tâm: Top 200+ Tên Con Gái Tiếng Nhật Hay, Ý Nghĩa Đẹp, Xu Hướng 2026 Được Cha Mẹ Việt Yêu Thích Nhất
Năm 2026, tiếng Nhật chính thức dùng チェコ (Cheko) cho cả hai.
Tên chính thức: チェコ共和国 (Cheko Kyōwakoku).
Kanji: 捷克 (Chekku) – ít dùng, chủ yếu báo chí cũ.
6. Ứng Dụng Thực Tế Năm 2026: Visa, Du Học, Lao Động, Du Lịch
6.1. Điền đơn Visa / Thẻ trong nước (Zairyu Card / 在留カード)
Trường 国籍・地域 (Quốc tịch/Khu vực): Viết Katakana tên quốc gia đầy đủ.
Ví dụ: ベトナム (Không viết 越, không viết Vietnam).
Trường 出生地 (Nơi sinh): Viết Katakana tên tỉnh/thành phố + Quốc gia.
Ví dụ: ハノイ、ベトナム (Hà Nội, Việt Nam).
6.2. Đăng ký My Number Card (Individual Number Card) năm 2026
Hệ thống nhập liệu tiếng Nhật hiện nay (2026) đã hỗ trợ tốt Katakana. Tuy nhiên, khi khai báo địa chỉ nước ngoài (海外転出), cần chọn quốc gia từ danh sách thả xuống (Dropdown) thường hiển thị Katakana. Nên thuộc lòng thứ tự Katakana (A-I-U-E-O) để tìm nhanh: ア (A) -> ベトナム (Be) -> アメリカ (Ame).
6.3. Tìm việc làm / Đọc mô tả công việc (求人 – Kyūjin)
“歓迎” (Kangei – Hoan nghênh):ベトナム人歓迎 (Hoan nghênh người Việt), 英語力不問 (Không yêu cầu tiếng Anh).
“特定技能” (Tokutei Ginō – Kỹ năng đặc định): Các ngành Nông nghiệp, Xây dựng, Chăm sóc người già… thường ghi: 対象国: ベトナム、フィリピン、インドネシア... (Quốc gia đối tượng: Việt Nam, Philippines, Indonesia…). Cần nhận diện nhanh Katakana các nước này.
6.4. Du lịch / Đặt vé / Khách sạn (Booking, Agoda, Rakuten Travel phiên bản Nhật)
Chọn quốc gia (国選択): Danh sách thường xếp theo Katakana (Gojūon).
Tìm ベトナム ở hàng Ha (ハ) -> Be (ベ).
Tìm 日本 ở hàng Na (ナ) -> Ni (ニ).
Tìm アメリカ ở hàng A (ア) -> Ame (アメ).
7. Chiến Lược Học Tập & Ghi Nhớ Hiệu Quả Cho Năm 2026
Với hơn 190 quốc gia, việc học vẹt là không hiệu quả. Áp dụng các phương pháp sau phù hợp với xu hướng học tập số hóa năm 2026:
7.1. Học theo nhóm “Quốc gia có liên quan đến bản thân”
Nhóm 1 (Bắt buộc): Việt Nam, Nhật Bản, Quốc gia bạn đang ở/đi làm/du học (Mỹ, Canada, Úc, Châu Âu…).
Nhóm 2 (Visa/Hành chính): Các nước ASEAN (Phần lớn lao động xuất khẩu), Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan.
Nhóm 3 (Du lịch/Thương mại): Thái Lan, Singapore, Malaysia, Indonesia, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Úc.
7.2. Kết hợp Kanji + Katakana song song (Flashcard Song Song)
Tên Các Quốc Gia Bằng Tiếng Nhật
Mặt trước: ベトナム (Katakana) + Cờ Việt Nam.
Mặt sau: 越 (Kanji) + Vietnam (Tiếng Anh) + Phát âm: Be-to-na-mu.
Công cụ 2026: Anki, Quizlet, hoặc app Mazii / JDict (có tính năng Flashcard tích hợp SRS – Spaced Repetition System).
7.3. Học qua Bản tin NHK News Web Easy (Phiên bản 2026)
Trang www3.nhk.or.jp/news/easy/ cập nhật tin tức hàng ngày với Kanji có Furigana.
Tập trung đọc các bài về 外交, 首脳会談, 入国緩和, ビザ.
Tự đánh dấu (Highlight) tên quốc gia Kanji/Katakana gặp trong bài. Đây là cách học “ngữ cảnh” tốt nhất.
7.4. Sử dụng AI (ChatGPT, Gemini, Copilot) để tạo bài tập tùy chỉnh (Xu hướng 2026)
Prompt mẫu:“Tạo bài tập điền từ cho 20 câu tiếng Nhật về chủ đề du lịch, yêu cầu điền tên quốc gia (Katakana) cho 5 quốc gia: Việt Nam, Pháp, Úc, Brazil, Ai Cập. Cung cấp đáp án và giải thích Kanji viết tắt.”
AI sẽ tạo bài tập tương tác ngay lập tức, giúp bạn luyện tập chủ động.
7.5. Ôn tập qua bài thi JLPT/NAT-TEST năm 2024-2025 (Dữ liệu mới nhất)
Xu hướng đề thi gần đây: Cho đoạn văn thiếu từ, yêu cầu chọn đúng Katakana hoặc Kanji viết tắt của quốc gia.
8. Bảng Tra Cứu Nhanh Theo Thứ Tự Katakana (Gojūon) – In Ra Treo Bàn Học
Để tiện tra cứu khi làm hồ sơ năm 2026, hãy in bảng tóm tắt này (sắp xếp theo A-I-U-E-O):
Hàng
Quốc gia (Katakana)
Kanji (1 chữ)
Quốc gia (Katakana)
Kanji (1 chữ)
ア (A)
アメリカ (Mỹ)
米
アルゼンチン (Argentina)
阿
イギリス (Anh)
英
インド (Ấn Độ)
印
インドネシア (Indonesia)
印
イラン (Iran)
伊
イラク (Iraq)
伊
イタリア (Ý)
伊
オーストラリア (Úc)
豪
オランダ (Hà Lan)
蘭
カ (Ka)
カナダ (Canada)
加
カンボジア (Campuchia)
柬
韓国 (Hàn Quốc)
韓
北朝鮮 (Triều Tiên)
朝
サ (Sa)
シンガポール (Singapore)
星
スペイン (Tây Ban Nha)
西
スイス (Thụy Sĩ)
瑞
スウェーデン (Thụy Điển)
瑞
タ (Ta)
タイ (Thái Lan)
泰
台湾 (Đài Loan)
台
中国 (Trung Quốc)
中
チリ (Chile)
智
ナ (Na)
日本 (Nhật Bản)
日
ニュージーランド (New Zealand)
新
ハ (Ha)
ベトナム (Việt Nam)
越
ブラジル (Brazil)
伯
フィリピン (Philippines)
比
フィンランド (Phần Lan)
芬
フランス (Pháp)
仏
ベネズエラ (Venezuela)
委
マ (Ma)
マレーシア (Malaysia)
馬
ミャンマー (Myanmar)
緬
メキシコ (Mexico)
墨
モンゴル (Mongolia)
蒙
ラ (Ra)
ロシア (Nga)
露
ラオス (Lào)
老
ワ (Wa)
(Hiếm quốc gia bắt đầu bằng Wa)
9. Kết Luận: Làm Chủ Tên Quốc Gia – Chìa Khóa Tích Hợp Năm 2026
Năm 2026, tiếng Nhật không chỉ là ngôn ngữ giao tiếp mà là công cụ làm việc, công cụ sinh tồn tại môi trường đa văn hóa tại Nhật Bản. Việc nắm vững tên các quốc gia bằng tiếng Nhật (Cả Kanji lẫn Katakana, cả viết tắt lẫn tên đầy đủ) giúp bạn:
Xử lý hồ sơ hành chính (Visa, Zairyu Card, My Number) chính xác, nhanh chóng, không bị trả hồ sơ do sai tên quốc gia.
Đọc hiểu thông tin nhanh trên bản tin NHK, Yahoo News Japan, SmartNews – nắm bắt局势 quốc tế, chính sách nhập cảnh mới.
Giao tiếp chuyên nghiệp tại nơi làm việc (Tokutei Ginou, Kỹ sư, Nhân văn khoa học) khi nói về đối tác, khách hàng, thị trường.
Đạt điểm cao trong các kỳ thi JLPT N3-N1, JFT-Basic – môn Nghe (Choukai) và Đọc (Dokkai) đều có xuất hiện tên quốc gia.
Hãy bắt đầu hôm nay bằng cách in bảng tra cứu mục 8, dán lên bàn học, và mỗi ngày học 5-10 quốc gia theo nhóm ưu tiên (Việt Nam -> ASEAN -> G7 -> Các nước có liên quan đến ngành nghề của bạn). Kiên trì 1 tháng, bạn sẽ thành thạo hoàn toàn vốn từ vựng thiết yếu này.
Chúc bạn học tập hiệu quả và thành công rực rỡ trên con đường chinh phục tiếng Nhật năm 2026!