Khi bắt đầu học tiếng Nhật, một trong những chủ đề giao tiếp cơ bản, thú vị và xuất hiện dày đặc nhất trong các bài thi JLPT, NAT-TEST cũng như cuộc sống hàng ngày chính là “Sở thích” (しゅみ – Shumi). Việc nắm vững từ vựng, ngữ pháp và các mẫu câu nói về sở thích không chỉ giúp bạn tự tin giới thiệu bản thân (Jiko Shoukai) mà còn là “chìa khóa” để mở rộng mối quan hệ, kết bạn với người Nhật và hiểu sâu hơn về văn hóa Nhật Bản.
Cập nhật cho năm 2026, bài viết này sẽ tổng hợp toàn diện từ vựng phân loại chi tiết, các cấu trúc ngữ pháp từ cơ bản đến nâng cao, cách hỏi/đáp tự nhiên như người bản xứ, kèm theo các lưu ý văn hóa và xu hướng sở thích mới nhất tại Nhật Bản hiện nay.
Phần 1: Từ Vựng Cốt Lõi Về “Sở Thích” (Shumi – 趣味)
Trước khi đi vào câu văn, bạn cần ghi nhớ các từ vựng “xương sống” để diễn đạt chính xác ý định của mình.
1. Các từ chỉ “Sở thích” và mức độ
- 趣味 – Shumi: Sở thích, thú vui (Từ phổ biến nhất, trung tính).
- 好き – Suki: Thích (Tính từ Na, mức độ thông thường).
- 大好き – Daisuki: Rất thích, yêu thích (Mức độ cao).
- 興味 – Kyōmi: Quan tâm, hứng thú (Thường dùng với cấu trúc ~ga aru/nai).
- 夢中 – Muchū: Say mê, đam mê, chìm đắm (Mức độ rất cao, tích cực).
- 得意 – Tokui: Giỏi, am hiểu (Thường đi kèm sở thích mà mình làm tốt).
- 苦手 – Nigate: Không giỏi, sợ, không thích (Phản nghĩa của Tokui).
2. Danh từ chỉ các hoạt động phổ biến (Phân loại theo chủ đề)
A. Thể thao & Hoạt động ngoài trời (Sports & Outdoor)
| Tiếng Nhật | Đọc (Hiragana/Romaji) | Nghĩa | Ghi chú 2026 |
|---|---|---|---|
| 野球 | やきゅう (Yakyū) | Bóng chày | Môn thể thao quốc dân, Shohei Ohtani vẫn là tượng đài. |
| サッカー | サッカー (Sakkā) | Bóng đá | J-League, World Cup nữ (Nadeshiko Japan) hot. |
| テニス | テニス (Tenisu) | Quần vợt | Pickleball (ピックルボール) đang bùng nổ năm 2026. |
| ゴルフ | ゴルフ (Gorufu) | Golf | Phổ biến ở giới kinh doanh, nhân viên văn phòng. |
| ランニング / ジョギング | ランニング / ジョギング | Chạy bộ / Chạy chân | Marathon Tokyo, Osaka đầy chỗ năm 2026. |
| 登山 | とざん (Tozan) | Leo núi | Cắm trại (キャンプ – Kyanpu), Trekking xu hướng “healing”. |
| 水泳 | すいえい (Suiei) | Bơi lội | |
| スキー / スノーボード | スキー / スノーボード | Trượt tuyết / Snowboard | Mùa đông tại Hokkaido, Nagano. |
| 筋トレ (筋肉トレーニング) | きんトレ (Kin-tore) | Gym / Tập tạ | “Kintore” là từ lóng phổ biến, Fitboxing cũng hot. |
| ヨガ / ピラティス | ヨガ / ピラティス | Yoga / Pilates | Rất hot ở phụ nữ 20-40 tuổi năm 2026. |
B. Nghệ thuật & Sáng tạo (Arts & Creative)
- 読書 – Dokusho: Đọc sách (Tiểu thuyết, Manga, Business book).
- 映画鑑賞 – Eiga kanshō: Xem phim (Rạp / Netflix / Amazon Prime / U-NEXT).
- 音楽鑑賞 – Ongaku kanshō: Nghe nhạc (J-Pop, K-Pop, Anime Song, City Pop revival).
- カラオケ (Karaoke): Hát Karaoke (Văn hóa đặc trưng, đi cùng đồng nghiệp/ bạn bè).
- 写真 – Shashin: Nhiếp ảnh (Camera không gương – Mirrorless trending 2026).
- 絵を描く – E o kaku: Vẽ tranh (Đ지털 아트 – Digital Art, IbisPaint, Procreate phổ biến).
- 書道 – Shodō: Thư pháp.
- 楽器演奏 – Gakki ensō: Chơi nhạc cụ (Piano, Guitar, Ukulele, Violin).
- 手芸 – Shugei: Làm thủ công (Đan len, Ami, Bead, Resin accessory).
C. Ẩm thực & Khám phá (Food & Exploration)
- 料理 – Ryōri: Nấu ăn (自炊 – Jisui: Tự nấu ăn tại nhà – từ khóa tìm kiếm cao 2026 do giá thực phẩm tăng).
- お菓子作り – Okashi zukuri: Làm bánh/ đồ ngọt.
- 食べ歩き – Tabearuki: Ăn uống lang thang (Street food, Cafe hopping).
- カフェ巡り – Cafe meguri: Ghé qua các quán Cafe (Tìm “Instagrammable spots”).
- 酒 / 飲み会 – Sake / Nomikai: Uống rượu / Tiệc tùng (Izaka, Standing bar, Craft beer, Sake tasting).
- 旅行 – Ryokō: Du lịch (国内旅行 – Kokunai ryokō: Du lịch trong nước / 海外旅行 – Kaigai ryokō: Du lịch nước ngoài).
- 温泉 – Onsen: Suối nước nóng / Tắm onsen.
D. Học tập & Tự phát triển (Learning & Self-improvement) – Xu hướng mạnh 2026
- 語学学習 – Gogaku gakushū: Học ngoại ngữ (Anh, Hàn, Trung, Việt…).
- 資格取得 – Shikaku shutoku: Thi lấy chứng chỉ (FP, IT Passport, TOEIC, Kentei các loại).
- プログラミング – Puroguramingu: Lập trình (Python, AI prompt engineering).
- 投資 / 資産運用 – Tōshi / Shisan unyō: Đầu tư / Quản lý tài sản (NISA, iDeCo, Crypto, Stocks – rất hot năm 2026).
- 読書 – Dokusho: Đọc sách kinh doanh, tự giúp bản thân (Self-help).
E. Subculture & Giải trí số (Subculture & Digital) – Đặc thù Nhật Bản
- アニメ鑑賞 – Anime kanshō: Xem Anime (Mùa hè/ thu/ đông/ xuân 2026 có nhiều hit lớn).
- 漫画 – Manga: Đọc truyện tranh (Giấy / Ứng dụng như Shonen Jump+, Pixiv, Line Manga).
- ゲーム – Gēmu: Chơi game (Switch, PS5, Steam, Mobile Game – Gacha game).
- 推し活 – Oshi-katsu: Hoạt động “ủng hộ thần tượng” (Idol, Seiyuu, VTuber, Anime character). Từ khóa số 1 năm 2024-2026.
- VTuber視聴 – VTuber shichō: Xem VTuber (Hololive, Nijisanji, VSpo…).
- コスプレ (Cosplay): Cosplay.
- 同人活動 – Dōjin katsudō: Hoạt động Doujin (Comiket, Comitia, Sundome).
Phần 2: Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Nói Về Sở Thích (Từ N5 -> N2)
Việc chỉ nói “Watashi no shumi wa ~ desu” nghe rất “sách vở” và thiếu tự nhiên. Hãy nâng cấp câu nói của bạn qua các cấp độ sau:
Cấp độ 1: Cơ bản (N5 – N4) – Khẳng định / Phủ định đơn giản

Có thể bạn quan tâm: Sổ Tay Từ Vựng Tiếng Nhật 2026: Bí Quyết Học Ghi Nhớ Dài Hạn, Học Thông Minh Không Học Vọc
Cấu trúc: Watashi wa Danh từ/V-ji ga suki desu / kirai desu.
Lưu ý: Dùng trợ từ 「が」 cho tính từ cảm xúc (suki, kirai, jouzu, heta, hoshii).
Ví dụ:
私は読書が好きです。 -> Tôi thích đọc sách.
私は早起きが嫌いです。 -> Tôi ghét dậy sớm.
私はピアノを弾くのが好きです。 -> Tôi thích chơi piano. (Động từ thể từ: V-ji / V-koto).
Cấp độ 2: Mức độ & Cảm xúc (N4 – N3)
Cấu trúc: Watashi wa ~ ga { daisuki / suki / amari suki ja nai / kirai / daikirai } desu.
大好きです – Rất thích / Yêu thích.
まあまあ好きです – Thích vừa phải / Bình thường.
あまり好きじゃありません – Không quá thích (Cách nói nhẹ nhàng, văn minh hơn “Kirai”).
苦手です – Không giỏi / Sợ / Không thích (Rất hay dùng trong giao tiếp xã hội để từ chối khéoéo).
Ví dụ:
納豆はちょっと苦手です。(Natto hơi… tôi không ăn được/ghét) -> Văn hóa Nhật: Tránh nói “Kirai” trực diện với đồ ăn người khác mời.
人前で話すのは大の苦手です。(Nói trước đám đông tôi cực kỳ sợ/không giỏi).
Cấp độ 3: Diễn tả “Quan tâm / Đam mê / Trạng thái” (N3 – N2)
Đây là phần quan trọng để nói tự nhiên như người Nhật năm 2026.
1. ~に興味があります / があります (Có hứng thú/ quan tâm)
- Dùng cho việc chưa làm nhưng muốn thử hoặc đang tìm hiểu.
- Ví dụ: 最近、投資に興味があります。(Gần đây tôi quan tâm đến đầu tư.)
- Phủ định: 興味がありません (Không quan tâm – nghe khô khan hơn “suki ja nai”).
2. ~に夢中です / にハマっています (Say mê / “Dính” / Addicted – Từ lóng cực hot)
- 夢中です: Trang trọng hơn, tích cực (say mê vì đam mê).
- ハマっています (Hamatte imasu): Từ lóng (Hamaru – rơi vào hố), rất phổ biến năm 2026. Dùng cho game, anime, idol, cafe, người yêu…
- Ví dụ: 今、サウナにハマっています。(Gần đây tôi “dính” sウナ – Sauna trend 2023-2026).
- Ví dụ: 推し活に夢中です。(Đang say mê hoạt động ủng hộ thần tượng.)
3. ~が得意です / 苦手です (Giỏi / Không giỏi – Gắn liền với sở thích)
- Thường dùng khi nói về kỹ năng trong sở thích.
- Ví dụ: 料理は得意ですが、掃除は苦手です。(Nấu ăn tôi giỏi nhưng dọn dẹp thì dở.)
4. ~ずき (~好き / ~嫌い) – Tạo từ ghép chỉ người hay/ người sợ
- 甘党 / からだもの: Người thích ngọt / Người thích mặn (cay).
- 酒好き / 酒豪: Người thích uống / Người uống rất giỏi (Say không say).
- 車好き / バイク好き: Người mê xe hơi / Xe máy.
- 猫好き / 犬好き: Người thích mèo / Chó.
- 人見知り – Hitomishiri: Người ngại người lạ, nhút nhát.
- 機械音痴 – Kikai onchi: Người “mù” máy móc, công nghệ.
Phần 3: Mẫu Câu Hỏi & Trả Lời Chuẩn “Native” (Bí Kíp Giao Tiếp 2026)
Trong thực tế, người Nhật hiếm khi hỏi thẳng “Shumi wa nan desu ka?” (Sở thích của bạn là gì?) ngay lập tức vì nghe như tra tấn/hỏi han. Họ thường dùng các cách mở đầu mềm dẻo hơn.
1. Các cách HỎI tự nhiên (Ice-breakers)

Có thể bạn quan tâm: Sổ Tay Tiếng Nhật Thương Mại 2026: Bí Quyết Giao Tiếp Hiệu Quả, Chinh Phục Đối Tác Nhật Bản
| Mức độ / Tình huống | Câu hỏi tiếng Nhật | Ý nghĩa / Nuance |
|---|---|---|
| Thông thường, an toàn | 休日は何をして過ごしていますか? | Cuối tuần bạn thường làm gì? (Hay nhất để mở đầu). |
| Nhẹ nhàng, mời chia sẻ | 最近、何かハマっていることはありますか? | Gần đây có gì đang “dính” / say mê không? (Rất hot 2026). |
| Quan tâm cá nhân | 何かおすすめの~はありますか? | Có giới thiệu ~ nào hay không? (Ví dụ: カフェ, ラーメン, アニメ, 本). |
| Khi đã quen một chút | 何かスポーツはやっていますか? | Bạn có chơi thể thao gì không? |
| Kết nối công việc/học tập | 仕事(勉強)以外で、何か夢中になれることは? | Ngoài công việc/học tập, có gì làm bạn say mê không? |
| Check “Oshi-katsu” | 推し(活)ってやってますか? | Có làm “Oshi-katsu” không? (Dành cho Gen Z, Millennials). |
2. Các cách TRẢ LỜI “Pro” (Không chỉ liệt kê tên sở thích)
Kỹ thuật: Tên sở thích + Tần suất + Cảm xúc/Lý do + Mời đối phương.
Mẫu 1: Sở thích phổ biến (Cafe, Ăn uống, Du lịch)
A: 「休日はどう過ごしてますか?」
B: 「最近、カフェ巡りにハマってて、月に2、3回は新しい店を開拓してます。特にスイーツが美味しい店を探すのが楽しくて。〇〇さんは甘いもの、お好きですか?」
(Gần đây tôi đang “dính” cafe hopping, 2-3 tháng một lần tìm quán mới. Đặc biệt vui khi tìm quán có đồ ngon. Bạn có thích đồ ngọt không?)
👉 Điểm hay: Dùng “Hamatte iru”, tần suất cụ thể, lý do (tanoshikute), và hỏi ngược (Gyakushitsumon) để kéo dài hội thoại.Mẫu 2: Sở thích “Indoor” (Game, Anime, Đọc sách, Oshi-katsu)
A: 「何か夢中になれることありますか?」
B: 「はい、推し活ですね。推しのアイドルがいて、ライブ配信を見たり、グッズ集めたりで週末があっという間に終わります。同じ趣味の仲間ともオンラインで繋がれるのが良くて。」
(Có, là “Oshi-katsu”. Có thần tượng ủng hộ, xem livestream, sưu đồ, cuối tuần trôi nhanh lắm. Hay ở chỗ kết nối được bạn cùng đạo online.)
👉 Điểm hay: Dùng từ khóa trend “Oshi-katsu”, liệt kê hoạt động cụ thể (V1-te, V2-te), chia sẻ giá trị cảm xúc (yokute).Mẫu 3: Sở thích thể thao / Sức khỏe (Rất được khuyến khích 2026)
A: 「何か運動とかやってます?」
B: 「去年から筋トレ(キントレ)を始めて、週3でジムに通ってます。健康診断の数値も良くなって、体力もついた実感があって続けられています。」
(Từ năm ngoái bắt đầu gym, tuần 3 lần. Chỉ số khám sức khỏe tốt hơn, cảm giác thể lực tăng nên tiếp tục được.)
👉 Điểm hay: Nêu thời điểm bắt đầu, tần suất, kết quả thực tế (Kenkō shindan, tairyoku) -> Thể hiện tính kiên nhẫn, quản lý bản thân tốt (Được đánh giá cao ở xã hội Nhật).Mẫu 4: Khi KHÔNG có sở thích đặc biệt (Cách trả lời an toàn, không bị “nghi” là người chán)
A: 「趣味とかありますか?」
B: 「はっきりとした趣味はないんですが、強いて言えばNetflixでドラマを見たり、近所を散歩したりして、ゆっくり過ごすのが好きです。」
(Không có sở thích rõ rệt, nhưng nếu ép phải nói thì xem drama Netflix, dạo phố gần nhà, thích sống chậm.)
👉 Mẹo: Dùng “Hakkiri to wa nai kedo, shiite ieba ~” (Không rõ ràng lắm nhưng nếu buộc phải nói thì…). Không nói “Shumi wa arimasen” (Không có sở thích) – nghe rất tiêu cực.
Phần 4: Văn Hóa & Xu Hướng Sở Thích Tại Nhật Bản Năm 2026 (Cập Nhật Thực Tế)
Để hội thoại sâu hơn, bạn cần biết “gì đang hot” tại Nhật năm 2026. Việc nắm bắt xu hướng giúp bạn có thêm “vũ khí” giao tiếp (Small talk) cực kỳ hiệu quả.
1. “Oshi-katsu” (推し活) – Vua chủ đề giao tiếp 2024-2026

Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp Chi Tiết Các Số Đếm Tuổi Trong Tiếng Nhật: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao (cập Nhật 2026)
Không chỉ dành cho trẻ. Người lớn tuổi, nhân viên văn phòng, thậm chí chủ tịch công ty cũng có “Oshi” (Thần tượng: Idol, Seiyuu, Vtuber, Nhân vật Anime, K-pop, thậm chí là 선수 thể thao như Shohei Ohtani).
Từ vựng đi kèm: 推し – Oshi (Thần tượng), 箱推し – Hako-oshi (Thích cả nhóm), 単推し – Tan-oshi (Thích 1 người), グッズ – Goods (Đồ lưu niệm), ライブ/現場 – Live/Genba (Sân khấu/Đi xem trực tiếp), 配信 – Haishin (Livestream), 課金 – Kakin (Nạp tiền/ Mua đồ), 同担 – Dōtan (Người cùng thích 1 thần tượng), 他担 – Tanin (Người thích người khác).
2. Sauna & “Totonou” (サウナ・ととのう) – Cú hích sức khỏe bền bỉ
Từ boom năm 2021-2023, đến 2026 Sauna đã trở thành văn hóa chính thống (Culture), không còn là trend nhất thời.
Totonou (ととのう): Trạng thái “cân bằng/tinh tế” sau chu kỳ: Sauna nóng -> Nước lạnh -> Nghỉ ngơi (外気浴 – Gaikiyoku).
Sauna hat (サウナハット), Sauna mat, Moku towel (モクタオル) là đồ gear bắt buộc.
Sauna facility (Super Sento, Sauna complex) như SaunaLab, Karumaru, New Japan Sauna luôn đầy ập.
Câu nói hay: 「最近、サウナでととのうのにハマってます。」
3. Camp & “Solo Camp” / “Glamping” (キャンプ・ソロキャン・グランピング)
Sau Covid, nhu cầu gần thiên nhiên tăng cao.
Solo Camp (ソロキャン): Cắm trại một mình -> Healing, Digital Detox. Youtube “Solo Camp” view cực cao.
Glamping (グランピング): Cắm trại sang trọng (có điều hòa, giường, BBQ chuẩn bị sẵn) – Hot cho cặp đôi, gia đình, team building công ty.
Gear: Tent (テント), Tarp (タープ), Cot (コット), Fire pit (焚き火台), Coffee grinder (手挽きコーヒー).
4. Kintore (筋トレ) & Protein Life (プロテイン生活)
- Gym (ChocoZap, Anytime Fitness, Gold’s Gym) mọc lên khắp nơi. ChocoZap (チョコザップ) của Rizap giá rẻ (3,278 yên/tháng), 24h, không cần đổi đồ, có máy massage, tanning -> Bùng nổ 2023-2026.
- Uống Protein (プロテイン) sau tập hoặc thay bữa sáng trở thành thói quen phổ biến. Convenience store (Konbini) bán Protein drink, Protein bar, Protein yogurt đầy kệ.
5. Digital Creative & Side Hustle (副業・デジタルクリエイティブ)
- Năm 2026, “Shugyo” (副業 – Side job) được chính phủ khuyến khích, nhiều công ty cho phép.
- Sở thích biến thành thu nhập: Video editing (動画編集), Illustration (イラスト), Web design, Writing (ライティング), SNS Management (SNS運用), Prompt Engineering (AI指示書作成).
- Học trên Udemy, Schoo, YouTube University (Nakata Atsuhiko), Voicy.
6. Investment / Asset Management (投資・資産運用) – “Shisan Unyo”
- Hệ thống New NISA (新NISA) bắt đầu từ tháng 1/2024 -> Năm 2026 là lúc nó bùng nổ hoàn toàn.
- Chủ đề “Tsumitate NISA” (Đầu tư định kỳ), “S&P 500”, “Orukan (All Country)”, “High Dividend Stocks” (Cổ phiếu cổ tức cao) là chủ đề bàn tán phổ biến tại Izakaya, giờ nghỉ trưa, Zoom drinking.
- Lưu ý: Khi nói chuyện về tiền bạc, người Nhật khá kín đáo. Hãy dùng từ “Kōtsū ga ii” (Thông thoáng/ Hay) hoặc “Benkyō ni narimashita” (Học hỏi được nhiều) thay vì hỏi thẳng “Bạn lãi bao nhiêu?”.
Phần 5: Các Cụm Từ & Thành Ngữ Hay Dùng Khi Nói Về Sở Thích

Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp Số Đếm Tuổi Tiếng Nhật Chi Tiết Nhất 2026: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao, Kèm Bảng Tra Cứu Nhanh
Nắm vững các cụm từ này giúp bài nói/viết tự nhiên, “ngầu” hơn hẳn.
- ~をきっかけに (O kikkake ni): Nhờ cơ hội~/ Lúc bắt đầu từ~
- Ex: 友人の勧めをきっかけに、ゴルフを始めました. (Nhờ bạn bè giới thiệu mà tôi bắt đầu chơi golf.)
- ~に没頭する – Bottō suru / 没頭している – Bottō shite iru: Chìm đắm, tập trung hoàn toàn vào~
- Ex: 仕事を忘れて、読書に没頭する時間が最高の癒しです. (Thời gian chìm đắm đọc sách quên hẳn công việc là liều thuốc chữa lành tốt nhất.)
- ~三昧 – Zanmai: Nhúng nhức, chỉ làm một việc đó suốt ngày (Mang nghĩa tích cực: tận hưởng).
- Ex: 連休は読書三昧で過ごしました. (Nghỉ lễ tôi nhúng nhức đọc sách cả ngày.)
- Ex: 温泉三昧, グルメ三昧, ゲーム三昧.
- ~にはまる / ~にハマる (Ni hamaru): “Dính”, bị cuốn hút, nghiện~ (Từ lóng chuẩn).
- Ex: このラーメン、スープが濃厚でハマりそうです. (Bát ramen này nước đậm đà, sợ mình sẽ “dính” đó.)
- ~を極める – Kiwameru: Đi đến cùng, đạt đỉnh cao, thành thạo~
- Ex: 趣味の写真を極めたいと思って、一眼レフを買いました. (Muốn chuyên nghiệp hóa sở thích nhiếp ảnh nên mua máy 1 chổi.)
- 息抜き – Ikiguki / 気分転換 – Kibun tenkan: Giải trí, thay đổi không khí, xả hơi.
- Ex: 仕事の息抜きに、散歩してます. (Đi dạo để xả hơi sau làm việc.)
- ライフワーク – Life Work: Công việc cuộc đời / Sở thích gắn bó suốt đời (Nâng tầm “Shumi” lên mức độ triết lý sống).
- Ex: ボランティア活動が、私のライフワークです. (Hoạt động tình nguyện là công việc cuộc đời của tôi.)
- 推し事 / 推し活 – Oshigoto / Oshi-katsu: Hoạt động ủng hộ thần tượng (Đã nhắc ở trên nhưng cực kỳ quan trọng).
- 自己投資 – Jiko tōshi: Đầu tư cho bản thân (Học ngoại ngữ, Gym, Sách, Chứng chỉ, Spa, Làm đẹp). Năm 2026, “Shumi = Jiko tōshi” là tư duy rất mạnh.
Phần 6: Ví Dụ Hội Thoại Thực Tế (Role-play) – Ứng Dụng Ngay
Tình huống 1: Giao lưu lần đầu (Nomikai / Online meeting / Party)
A (Bạn): 「初めまして。〇〇と申します。よろしくお願いします。」
B (Người Nhật): 「こちらこそ、よろしく。ところで、休日は普段どうされてるんですか?」
A: 「はい。最近は『推し活』にはまってまして、推しのライブ配信を見たり、ファンアートを描いたりして過ごすことが多いです。同じ趣味の人とオンラインで繋がれるのが楽しくて。〇〇さんは何かハマってることありますか?」
B: 「おお、いいですね。僕はサウナかな。ととのうために週1で通ってます。」
Phân tích: A dùng “Oshi-katsu” (từ khóa hot), liệt kê hành động cụ thể (V-tari), nêu giá trị (kết nối bạn bè), hỏi ngược “Hamatteru koto”. B trả lời “Sauna” + “Totonou” (từ khóa hot khác). -> Hội thoại rất “ngon”, hiện đại 2026.
Tình huống 2: Phỏng vấn việc làm / Xin visa / Xét duyệt (Cần thể hiện tích cực, tự quản lý)
Face: 「趣味や特技について教えてください。」
You: 「はい。私の趣味は『マラソン(ランニング)』です。
3年前から健康管理のために始め、今では週に3回、1回10kmほど走っています。
昨年はフルマラソンでサブ4(4時間切り)を達成し、現在はサブ3.5を目指してトレーニングを継続中です。
目標に向かって計画的に継続する力や、自己管理能力は、業務においても活かせると考えています。」
Phân tích:
1. Nêu rõ sở thích.
2. Nêu lý do bắt đầu (Sức khỏe – Positive).
3. Nêu tần suất cụ thể (Tuần 3 lần, 10km) -> Chứng minh tính kiên trì.
4. Nêu thành quả cụ thể (Sub 4) & Mục tiêu tiếp theo (Sub 3.5) -> Có mục tiêu, PDCA cycle.
5. Kết nối với công việc (Transferable skills): Kế hoạch, Tự quản lý, Kiên trì. -> Điểm tuyệt đối.
Tình huống 3: Hẹn hò / Tìm bạn đời (Kekkon Katsudo / Dating App – Pairs, Omiai, Tinder, With)

Profile (Self-introduction):
【趣味・休日の過ごし方】
平日は仕事帰りにジム(チョコザップ)で軽く筋トレして汗を流すのが日課です。
休日は、カフェ巡りや美術館巡りでリフレッシュするのが好きです。最近は『チームラボ』や『森美術館』によく行きました。
料理も得意で、特に和食(だし巻き卵、煮物、味噌汁)は自信があります。一緒に美味しいご飯を作って食べられる関係が理想です。
お酒は弱いですが、居酒屋の雰囲気は好きなので、ノンアルで乾杯できたら嬉しいです。
もし共通の趣味があれば、ぜひ誘ってください!Phân tích: Cân bằng giữa Indoor (Gym, Art, Cafe) và Outdoor/ Skill (Nấu ăn). Nêu rõ món ăn mạnh (Washoku) -> Điểm cộng lớn với người Nhật. Thẳng thắn về rượu (Yowai -> Non-alcohol OK). Kết thúc mời gọi hành động (Call to action).
Phần 7: Lỗi Thường Gặp & Cách Sửa (Checklist Trước Khi Nói/Viết)
| ❌ Sai / Không tự nhiên | ✅ Đúng / Tự nhiên (Native) | Lý do |
|---|---|---|
| 趣味は読書です。 (Quá ngắn, như robot) | 趣味は読書で、特にミステリー小説をよく読みます。 | Thêm chi tiết thể loại (Mystery, Business, Essay…) để đối phương dễ hỏi tiếp. |
| 趣味はありません。 (Tiêu cực, chán nản) | はっきりした趣味はないですが、Netflixでドラマを見て過ごすのが好きです。 | “Shumi wa nai” = “Tôi không có gì làm cả”. Hãy mô tả thói quen thư giãn. |
| 私はゲームが好きです。 (Chung chung) | 最近、『ゼルダの伝説』や『モンハン』など、アクションゲームにハマってます。 | Nêu tên game cụ thể (Title hot 2026: Zelda TotK, Monster Hunter Wilds, FF7 Rebirth, Genshin/Star Rail/HSR). |
| お酒が好きです。 (Nghe như say xỉn/rượu mạnh) | お酒は好きで、特にクラフトビールや日本酒を飲み比べするのが好きです。 | Chỉ định loại rượu (Craft beer, Sake, Wine, Highball), hành động “Nomikurabe” (Thử so sánh) nghe tinh tế hơn. |
| 旅行が好きです。 | 国内旅行が好きで、年2、3回は温泉旅行に行きます。 | Phân biệt Domestic / Overseas. Nêu tần suất + mục đích (Onsen, Food, Nature). |
| Dùng “Suki” cho mọi thứ | Phân biệt: Suki (Thích), Kyōmi aru (Quan tâm), Hamatteru (Đang dính), Tokui (Giỏi), Life work (Sứ mệnh). | Dùng từ chính xác cho đúng mức độ cảm xúc. |
Phần 8: Bài Tập Thực Hành (Output Training) – Làm Ngay Hôm Nay
Để ghi nhớ lâu, hãy viết/ nói ra 3 đoạn sau bằng tiếng Nhật (có thể ghi âm lại nghe lại):
- Self-intro 30 giây (Jiko Shoukai): Tên + Nghề nghiệp + 1 sở thích chính (kèm tần suất, thành quả, cảm xúc) + 1 sở thích phụ + Câu kết mời gọi.
- Mô tả “Tuần lễ lý tưởng” (Ideal Weekend): Dùng cấu trúc
土曜日は〜、日曜日は〜。Kết hợp Indoor + Outdoor + Ăn uống + Chăm sóc bản thân. - Review/ Giới thiệu 1 thứ bạn “Oshi” (Phim/ Anime/ Game/ Cafe/ Sách/ Người): Dùng cấu trúc
おすすめポイントは3つあります。まず~、次に~、最後に~。(Có 3 điểm hay: Thứ nhất…, Thứ hai…, Thứ ba…).
Kết Luận: Sở Thích Là Cầu Nối Kết Nối Trái Tim
Học từ vựng “Sở thích” không phải là học vẹt danh sách tên hoạt động. Năm 2026, tại Nhật Bản, “Shumi” (Sở thích) chính là “Identity” (Bản sắc) và “Communication Tool” (Công cụ giao tiếp).
- Nắm vững Từ vựng phân loại -> Không bị thiếu từ khi muốn nói.
- Thành thạo Ngữ pháp mức độ (Suki -> Daisuki -> Hamatteru -> Kyōmi -> Life work) -> Diễn đạt đúng cảm xúc.
- Áp dụng Kỹ thuật hỏi ngược (Gyakushitsumon) & Chia sẻ giá trị (Value sharing) -> Cuộc hội thoại không bao giờ “chết lặng”.
- Cập nhật Xu hướng 2026 (Oshi-katsu, Sauna, Kintore, NISA, Solo Camp, AI Side Hustle) -> Trở thành người “biết chuyện”, dễ gần, dễ làm bạn, dễ hợp tác.
Hãy bắt đầu ngay hôm nay: Chọn 1 sở thích của bạn, viết thành 1 đoạn văn tiếng Nhật theo mẫu “Tên + Tần suất + Cảm xúc/Thành quả + Hỏi ngược”. Đăng lên HelloTalk, Tandem, hoặc nói với giáo viên/ bạn bè Nhật. Sự tự tin sẽ đến từ việc bạn nói được chuyện của chính mình bằng tiếng Nhật.
頑張ってください!応援しています!(Ganbatte kudasai! Ōen shite imasu! – Cố lên nhé! Mình ủng hộ bạn!)
