Khi học tiếng Nhật, chủ đề “mặc quần áo” (着る – kiru) là một trong những từ vựng thiết yếu, xuất hiện với tần suất cực cao trong giao tiếp hàng ngày, du lịch, mua sắm trực tuyến hay thậm chí trong các bài thi JLPT (N5 – N1). Đến năm 2026, với xu hướng học ngoại ngữ trực tuyến và tiêu thụ nội dung Nhật Bản (anime, drama, fashion) bùng nổ, việc nắm vững từ vựng này không chỉ giúp bạn “sống sót” mà còn mở ra cánh cửa hiểu sâu hơn về văn hóa và xu hướng thời trang Nhật.

Bài viết này sẽ tổng hợp toàn bộ kiến thức từ A-Z về từ vựng mặc quần áo tiếng Nhật: danh từ các loại trang phục, động từ chỉ hành động mặc/đeo, tính từ miêu tả, mẫu câu giao tiếp thực tế khi mua sắm, và các lưu ý văn hóa quan trọng.

TÓM TẮT

Phần 1: Danh Từ Chỉ Các Loại Quần Áo (服 – Fuku)

Trong tiếng Nhật, từ tổng quát chỉ “quần áo” là 服 (ふく – fuku) hoặc 衣服 (いふく – ifuku). Tuy nhiên, tiếng Nhật phân loại quần áo rất chi tiết dựa trên bộ phận cơ thể và chức năng.

1. Quần áo phần trên (上着 – Uwagi / トップス – Toppusu)

Từ vựng (Kanji/Kana) Đọc (Romaji) Nghĩa tiếng Việt Ghi chú / Ví dụ
シャツ / ワイシャツ Shatsu / Waisyatsu Áo sơ mi (có cổ, có khuy) Waisyatsu từ “White shirt”. Dùng cho cả nam/nữ, công sở.
Tシャツ Tiishatsu Áo thun (cổ tròn, tay ngắn) Viết tắt của “T-shirt”. Rất phổ biến.
ブラウス Burausu Áo blouse (nữ, thường voan, ren) Chỉ áo nữ thanh lịch.
セーター Seetaa Áo len, áo khoác len Áo móc, không khuy.
カーディガン Kaadigan Áo cardigan (có khuy/móc trước) Dễ mặc lót trong, phù hợp layer (mặc chồng lớp).
パーカー / フーディー Paakaa / Fuudii Áo khoác có mũ (Hoodie) Paakaa từ “Parka”, Fuudii từ “Hoodie”. Thời trang đường phố 2026 rất hot.
ジャケット Jaketto Áo jacket, vest ngắn Trang trọng hơn cardigan.
ブレザー Burezaa Áo blazer (học sinh, đồng phục) Thường có huy hiệu trường.
コート Kooto Áo khoác dài (Coat) Áo ngoài mùa đông.
ダウンコート / ダウンジャケット Daun kooto / Daun jaketto Áo lông vịt / Áo khoác lông vịt Từ khóa 2026: Công nghệ vải siêu nhẹ, giữ nhiệt tốt (Uniqlo, Workman…).
トレンチコート Torenchi kooto Áo trench coat (áo mưa dài) Phong cách kinh điển, thường mặc mùa thu.
ポンチョ Poncho Áo choàng (Poncho) Rộng, thoáng, dễ mặc.
ベスト / ジレ Besuto / Jire Áoベスト (Vest), Áo gilet (Jiře) Không tay, mặc lót ngoài áo sơ mi.

2. Quần áo phần dưới (ズボン / ボトムス – Zubon / Botomusu)

Từ vựng Đọc Nghĩa Ghi chú
ズボン / パンツ Zubon / Pantsu Quần dài (Quần tây, quần jean…) Pantsu từ “Pants”. Lưu ý: Pantsu đôi khi chỉ “quần lót” trong ngữ cảnh nhất định, nhưng hiện nay dùng phổ biến cho quần ngoài.
ジーンズ / デニム Jiinzu / Denimu Quần jean / Vải denim Denimu chỉ chất vải, Jiinzu chỉ sản phẩm thành phẩm.
チノパン Chinopan Quần chino (vải kaki) Thời trang cơ bản (basic) không bao giờ lỗi mốt.
スラックス Surakkusu Quần tây (vải mịn, xếp ly) Công sở, trang trọng.
ショートパンツ / ハーフパンツ Shooto pantsu / Haafu pantsu Quần short / Quần cạp hông Mùa hè, thể thao.
スカート Sukaato Váy (Chung) Phân loại chi tiết xem mục 3.
レギンス / スパッツ Reginsu / Supattsu Quần legging / Quần ôm (sport) Mặc dưới váy hoặc tập gym/yoga.

3. Các loại Váy (スカート – Sukaato) & Váy liền (ワンピース – Wanpiisu)

Từ vựng Đọc Nghĩa Phân biệt
ミニスカート Mini sukaato Váy ngắn (Mini skirt) Chiều dài trên gối.
膝丈スカート Hizatake sukaato Váylength gối (Knee-length) Chuẩn mực công sở/trường học.
ミディスカート / ロングスカート Midi sukaato / Rongu sukaato Váy midi / Váy dài (Maxi) Xu hướng 2026: Váy midi ren, váy dài bó sát (mermaid) hoặc xòe nhẹ (flare).
プリーツスカート Puriitsu sukaato Váy plis (nhún) Đặc trưng đồng phục nữ học sinh (Seifuku).
タイトスカート Taito sukaato Váy ôm (Pencil skirt) Chuyên nghiệp, nữ tính.
フレアスカート Furea sukaato Váy xòe (Flare skirt) Dáng A, che khuyết điểm hông.
ワンピース Wanpiisu Váy liền một mảnh (One-piece) Lưu ý: Không phải “bikini”. Bikini là Bikini (ビキニ) hoặc Mizugi (水着).
ジャンパースカート Janpaa sukaato Váy đùi/váy không tay (Jumper dress) Mặc lót áo sơ mi, áo len. Rất hot trend 2026 (Layering style).
サロペット / オーバーオール Saropetto / Oobaaooru Váy cạp xéo / Quần cạp xéo (Overall/Salopette) Phong cách vintage, unisex.

4. Trang phục truyền thống & Đặc biệt (和服 – Wafuku)

Từ vựng Đọc Nghĩa Bối cảnh
着物 Kimono Kimono (Trang phục truyền thống) Lễ hội, thành nhân lễ (Seijinshiki), cưới hỏi.
浴衣 Yukata Yukata (Kimono vải cotton mỏng) Lễ hội mùa hè (Matsuri), Hanabi (pháo hoa).
帯 Obi Thắt lưng kimono Có nhiều loại: Fukuro-obi, Nagoya-obi, Hanhaba-obi.
袴 Hakama Hakama (Quần rộng truyền thống) Tốt nghiệp đại học, võ thuật (Kendo, Kyudo), Miko (nữ thần đường).
法被 / 半被 Happi / Hanten Áo happi (áo ngắn, cổ vuông) Lễ hội, đội nhóm, quảng cáo.
甚平 Jinbei Jinbei (Áo quần ngắn set) Nam giới mặc trong nhà, lễ hội mùa hè.
作務衣 Samue Samue (Áo quần làm việc/thiền) Tăng.nih, làm vườn, mặc nhà thoải mái.
ĐỌC THÊM  Tổng Hợp Từ Vựng Bài 2 Tiếng Nhật Chi Tiết Nhất 2026: Học Tập Hiệu Quả, Ghi Nhớ Lâu, Ứng Dụng Ngay

5. Đồ lót, Đồ ngủ, Đồ bơi & Phụ kiện (小物 – Komono)

Phân loại Từ vựng chính Nghĩa
Đồ lót 下着 (したぎ – Shitagi) / インナー (Innaa) Quần áo lót chung.
ブラジャー / ブラ (Burajaraa / Bura) Nịt ngực (Bra).
ショーツ / パンツ (Shootsu / Pantsu) Quần lót nữ / Quần lót (chung).
ボクサーパンツ (Bokusaa pantsu) Quần lót nam kiểu boxer (ôm sát).
トランクス (Torankusu) Quần lót nam kiểu trunks (rộng).
キャミソール (Kyamisooru) Áo lót dây (Camisole).
タンクトップ (Tanku toppu) Áo lót/tanktop (nam/nữ).
Đồ ngủ パジャマ (Pajama) Đồ ngủ (Pajama) – set trên/dưới.
ルームウェア (Ruumu weaa) Đồ ở nhà (Loungewear) – Trend 2026: Vải bamboo, modal, silk cảm, thiết kế đẹp ra đường được.
ネグリジェ (Negurije) Váy ngủ nữ (Negligee) – ren, voan.
Đồ bơi 水着 (みずぎ – Mizugi) Đồ bơi (Swimsuit) – chung.
ビキニ (Bikini) Bikini (2 mảnh).
ワンピースタイプ (Wanpiisu taipu) Đồ bơi một mảnh (One-piece swimsuit).
ラッシュガード (Rasshu gaado) Áo chống nắng bơi (Rash guard) – Bắt buộc trend 2026 bảo vệ da.
Phụ kiện ネクタイ (Nekutai) Cà vạt.
ベルト (Beruto) Thắt lưng.
靴下 (くつした – Kutsushita) Váy tất.
タイツ (Taitsu) Váy tất cao cấp/denier cao (Tights).
ストッキング (Suttokkingu) Váy tất mỏng (Stockings/Pantyhose).
手袋 (てぶくろ – Tebukuro) Găng tay.
マフラー / ストール (Mafuraa / Stooru) Khăn quàng cổ / Khăn lớn (Stole).
帽子 (ぼうし – Boushi) Mũ (chung). Cap = キャップ (Kyappu), Beanie = ニット帽 (Nitto boushi).
眼鏡 (めがね – Megane) Kính mắt. Kính râm = サングラス (Sangurasu).
カバン / バッグ (Kaban / Baggu) Cái balo/túi xách.
靴 (くつ – Kutsu) Giày (chung). Sneaker = スニーカー (Suniikaa), Boot = ブーツ (Buutsu), Heel = ヒール (Hiiru), Loafer = ローファー (Roofaa).

Phần 2: Hệ Thống Động Từ “Mặc/Đeo” – Trái Tim Của Ngữ Pháp

Đây là phần quan trọng nhất khiến người học hay sai. Tiếng Nhật không có một động từ “mặc” duy nhất như tiếng Việt. Bạn phải chọn động từ dựa trên cách thức mặc và bộ phận cơ thể.

Mặc Quần Áo Tiếng Nhật
Mặc Quần Áo Tiếng Nhật

1. 着る (きる – Kiru) – “Mặc qua đầu / Mặc phần trên”

Dùng cho trang phục mặc qua đầu, che phần trên người (vai, lưng, ngực, tay).
Đối tượng: シャツ (Sơ mi), Tシャツ (Áo thun), セーター (Áo len), コート (Áo khoác), ワンピース (Váy liền), パジャマ (Đồ ngủ), 浴衣 (Yukata – mặc phần trên).
Ví dụ: シャツを着る (Mặc áo sơ mi). コートを着る (Mặc áo khoác).

2. 履く (はく – Haku) – “Mặc qua chân / Mặc phần dưới”

Dùng cho trang phục mặc bằng cách đưa chân vào ống, che phần dưới (mông, chân).
Đối tượng: ズボン (Quần), スカート (Váy), ジーンズ (Jean), 靴下 (Tất), 靴 (Giày), スリッパ (Dép), パンツ (Quần lót).
Ví dụ: ズボンを履く (Mặc quần). 靴を履く (Mặc giày – Lưu ý: Giày cũng dùng “haku”).

3. 掛ける (かける – Kakeru) – “Gác lên vai / Đeo lên mặt/tai”

Dùng cho đồ đeo, gác nhẹ lên người, không qua tay chân.
Đối tượng:
メガネ / 眼鏡 (Kính) -> メガネを掛ける (Đeo kính).
サングラス (Kính râm) -> サングラスを掛ける.
マフラー / ストール (Khăn quàng) -> 肩に掛ける (Gác khăn lên vai).
コート (Áo khoác – khi không mặc tay vào) -> 肩に掛ける (Gác áo lên vai – phong cách kata-gake rất hot năm 2026).

4. 締める (しめる – Shimeru) – “Thắt chặt / Bào quanh”

Dùng cho đồ cần thắt, xoay quanh cơ thể.
Đối tượng: ネクタイ (Cà vạt) -> ネクタイを締める (Đeo cà vạt – ý là thắt nút). ベルト (Thắt lưng) -> ベルトを締める. 帯 (Obi – thắt lưng Kimono) -> 帯を締める.

5. 被る (かぶる – Kaburu) – “Đội lên đầu”

Dùng cho mũ, nón, khăn quàng đầu.
Đối象: 帽子 (Mũ) -> 帽子を被る. ヘルメット (Mũ bảo hiểm) -> ヘルメットを被る. フード (Mũ áo – Hood) -> フードを被る.

6. する (Suru) – “Đeo trang sức/phụ kiện nhỏ”

Mặc Quần Áo Tiếng Nhật
Mặc Quần Áo Tiếng Nhật

Dùng cho nhẫn, dây chuyền, bông tai, đồng hồ, kính (thông tục), cà vạt (thông tục).
Đối tượng: 指輪 (Nhẫn) -> 指輪をする. ネックレス (Dây chuyền) -> ネックレスをする. 時計 (Đồng hồ) -> 時計をする. ピアス (Bông tai) -> ピアスをする.

7. 特殊: 着付ける (きつける – Kitsukeru) – “Giúp người khác mặc / Mặc cho ai đó”

  • Dạng causative/transitive của Kiru. Dùng khi bạn mặc kimono/yukata cho người khác (vì kimono phức tạp, tự mặc khó).
  • Ví dụ: 娘に浴衣を着付ける (Giúp con gái mặc Yukata).

Phần 3: Từ Vựng Miêu Tả Quần Áo (Tính Từ & Trạng Từ) – Nâng Cao Level 2026

Khi mua sắm online (Rakuten, Amazon JP, Zozotown, Uniqlo, GU…) hoặc review sản phẩm, bạn cần các từ sau:

1. Kích cỡ (サイズ – Saizu) – Chuẩn Nhật Bản (JIS) vs Quốc tế

Năm 2026, các brand Nhật thường ghi kèm cả size JP và International (S, M, L, XL).

Size JP Size Quốc tế Ngực (cm) Eo (cm) Hông (cm) Chiều cao (cm) Ghi chú
S / 7号 XS / S ~80 ~60 ~85 ~155 Size nhỏ, fit người Việt size S.
M / 9号 M ~83 ~63 ~88 ~160 Size chuẩn nữ Nhật trung bình.
L / 11号 L ~86 ~66 ~91 ~165 Size lớn nữ / Size S-M nam.
LL / XL / 13号 XL ~89 ~69 ~94 ~170 Size XL nữ / M nam.
3L / 4L 2XL / 3XL >95 >75 >100 – Size lớn (Big size).
フリーサイズ (Free Size) Free / One Size – – – – Thường là M-L, vải co giãn. Cẩn thận: Check kích thước thực tế (実寸 – Jissun).

Từ khóa đo lường thực tế (実寸 – Jissun) – Bắt buộc check khi mua online 2026:
着丈 (きたけ – Kitake) / 総丈 (そうじょう – Soujou): Chiều dài áo/váy (từ vai/cạp xuống gáy).
身幅 (みはば – Mihaba): Chiều ngang ngực (đo ngang dưới khuy tay, nhân 2 = vòng ngực).
肩幅 (かたはば – Katahaba): Chiều rộng vai.
袖丈 (そでたけ – Sodetake): Chiều dài tay áo (từ khuy vai đến gáy tay).
裄丈 (ゆきたけ – Yukitake): Chiều dài từ giữa lưng -> vai -> cổ tay (dùng cho áo kimono, áo khoác raglan).
股下 (またした – Matashita): Chiều dài giữa chân (Inseam) – Quan trọng nhất cho quần.
ウエスト (Uesuto): Vòng eo (thường ghi “ヌード寸法 – Nude sunpou” là kích thước cơ thể, “仕上がり寸法 – Shiagarai sunpou” là kích thước thành phẩm).

2. Chất liệu (素材 – Sozai) – Xu hướng Bền vững (Sustainable) 2026

  • 綿 / コットン (Men / Kotton): Cotton (Thoáng, hút mồ hôi). Organic Cotton (有機綿 – Yuuki men) hot trend.
  • 麻 / リネン (Asa / Rinen): Linen (Mát, cứng, nhăn tự nhiên – Summer essential).
  • ウール / 毛 (Uuru / Ke): Len. Merino Wool (メリノウール) – Không ngứa, kháng khử mùi, mặc 4 mùa.
  • カシミヤ (Kashimiya): Cashmere (Cao cấp, mềm mượt).
  • シルク (Shiruku): Lụa (Mát, sáng, tốt cho da).
  • ポリエステル (Poriesuteru): Polyester (Bền, ít nhăn, nhanh khô). Recycled Polyester (再生ポリエステル) – Xu hướng xanh 2026.
  • ナイロン (Nairon): Nylon (Nhẹ, bền, chống nước/gió).
  • レーヨン / テンセル (Reeyon / Tenseru): Rayon / Tencel (Lyocell) – Mềm, mát, thấm hút, 친환경 (Eco-friendly).
  • フリース (Furiisu): Fleece (Len sợi tổng hợp, giữ nhiệt, nhẹ). Polartec® là chuẩn cao cấp.
  • ダウン (Daun): Lông vịt/ngỗng. Chỉ số Fill Power (FP) càng cao (650FP, 800FP+) càng nhẹ và暖かい (atatakai – ấm).
  • ゴアテックス (Goatekkusu – Gore-Tex): Chống nước, thoáng khí (Transpire). Must-have outdoor 2026.
ĐỌC THÊM  Akira Tiếng Nhật Nghĩa Là Gì? Khám Phá Nguồn Gốc Và Ý Nghĩa Sâu Sắc Của Tên Gọi Này

3. Dáng áo / Form (シルエット / フォルム – Shiruetto / Forumu)

  • レギュラーフィット / スタンダード (Regular / Standard): Dáng cơ bản, vừa vặn.
  • スリムフィット / タイト (Slim fit / Tight): Dáng ôm sát cơ thể.
  • オーバーサイズ / ビッグシルエット (Oobaasaizu / Biggu shiruetto): Trend thống trị 2020-2026. Dáng rộng, thả thính, unisex. Kéo dài chiều áo, rộng vai, rộng tay.
  • リラックスフィット (Rirakkusu fitto): Dáng thoải mái, không ôm, không quá rộng.
  • セットアップ (Settoappu): Set áo + quần/váy cùng chất liệu, màu. Mặc như vest nhưng thoải mái hơn. Rất hot công sở 2026.
  • レイヤード (Reiyaado – Layered): Mặc chồng lớp (Áo thun trong + Áo sơ mi + Vest + Áo khoác). Kỹ thuật tạo chiều sâu.

4. Màu sắc (色 – Iro) – Tên gọi tiếng Nhật thông dụng

  • 基本色: 白, 黒, 紺, グレー, ベージュ, ブラウン, カーキ.
  • Trend Color 2026 (Dự báo/JAFCA):
    • モカムース (Moka Muusu – Mocha Mousse): Nâu cà phê sữa nồng nàn, sang trọng (Pantone Color of the Year 2025 kéo dài).
    • アイスブルー (Aisu Buruu – Ice Blue): Xanh băng nhẹ nhàng.
    • セージグリーン (Seeji Guriin – Sage Green): Xanh lá mộc mạc.
    • ソフトイエロー (Sofuto Ieroo – Soft Yellow): Vàng pastel nhẹ.
    • チェリーレッド (Cherii Reddo – Cherry Red): Đỏ tươi điểm nhấn.

Phần 4: Mẫu Câu Giao Tiếp Thực Tế (Mua Sắm, Hỏi Đáp, Review) – Năm 2026

1. Tại cửa hàng vật lý / Thử đồ (試着 – Shichaku)

Mặc Quần Áo Tiếng Nhật
Mặc Quần Áo Tiếng Nhật

Khách hỏi nhân viên:
「すみません、これ、試着(しちゃく)できますか?」
(Sumimasen, kore, shichaku dekimasu ka?) -> Cho tôi thử cái này được không?
「ワンサイズ上(うえ) / 下(した)、ありますか?」
(Wan saizu ue / shita, arimasu ka?) -> Có size lớn hơn / nhỏ hơn một cỡ không?
「色違い(いろちがい)、ありますか?」
(Irochigai, arimasu ka?) -> Có màu khác không?
「これ、洗濯機(せんたくき)で洗(あら)えますか?」/ 「手洗い(てあらい)だけですか?」
(Kore, sentakuki de araemasu ka? / Tearai dake desu ka?) -> Cái này giặt máy được không? / Chỉ giặt tay thôi à?
「裾上げ(すそあげ)、できますか? (料金・時間)」
(Susoage, dekimasu ka?) -> Có cạp quần/váy không? (Tiền/Thời gian thế nào?). Nhiều cửa hàng Uniqlo/GU/Workman làm miễn phí hoặc 500-1000 Yen trong 1h.

Nhân viên hỏi / Phản hồi:
「お客様(きゃくさま)、サイズ感(かん)はいかがですか?」
(Okakyakusama, saizu-kan wa ikaga desu ka?) -> Cảm giác size thế nào ạ? (Vừa, chật, rộng).
「少し大きめ(おおきめ) / 小さめ(ちいさめ)ですね。」
(Sukoshi ookime / chiisame desu ne.) -> Hơi lớn / hơi nhỏ một chút nhỉ.
「丈(たけ)が長(なが)い / 短(みじか)いようなら、お直し(なおし)承(うけたまわ)ります。」
(Take ga nagai / mijikai you nara, onaoshi uketamawarimasu.) -> Nếu dài/ngắn thì chúng tôi nhận sửa chữa.

Khách phản hồi sau khi thử:
「ぴったりです / ちょうどいいです。」
(Pittari desu / Choudo ii desu.) -> Vừa vặn / Bằng lòng.
「きつい / 窮屈(きゅうくつ)です。」
(Kitsui / Kyuukutsu desu.) -> Chật / Bó buộc.
「ダボダボ / ブカブカ です。」
(Dabodabo / Bukabuka desu.) -> Rộng thùng thình (Quá lớn).
「肩(かた)が落ちます / 袖(そで)が長いです。」
(Kata ga ochimasu / Sode ga nagai desu.) -> Vai trũng / Tay áo dài.
「素材(そざい)がチクチク / ゴワゴワ します。」
(Sozai ga chikuchiku / gowagowa shimasu.) -> Chất liệu sây sây / cứng, xù xì (không mềm).
「静電気(せいでんき)が気(き)になります。」
(Seidenki ga ki ni narimasu.) -> Lo tĩnh điện (Quần áo tổng hợp mùa đông).

2. Mua sắm Online (EC Site – Rakuten, Amazon, Zozotown, Brand Official)

Từ khóa tìm kiếm (検索キーワード – Kensaku kiwaado) hot 2026:
オーバーサイズ シャツ メンズ/レディース (Áo sơ mi oversize nam/nữ)
セットアップ 洗える ビジネス (Set up giặt máy được công sở)
冷感 インナー 接触冷感 (Đồ lót mát lạnh / Cảm giác mát khi chạm – Uniqlo Airism, GU Cool)
吸汗速乾 シャツ (Áo thấm hút mồ hôi khô nhanh – Sports/Commute)
撥水 パーカー 通勤 (Áo hoodie chống nước đi làm)
大きいサイズ レディース フォーマル (Size lớn nữ trang trọng)
プチプラ ワンピース 春夏 (Váy liền giá rẻ (Plchi-pla) mùa xuân hè)

Đọc Review (口コミ – Kuchikomi) – Hiểu “ngụ ngôn”:
実寸(じっすん)で確認(かくにん)を! -> Bắt buộc check kích thước thực tế! (Size tag không tin cậy).
色味(いろみ)が画像(がぞう)と違う / 暗(くら)い / 薄(うす)い。 -> Màu thực tế khác ảnh / Tối hơn / Nhạt hơn.
生地(きじ)が薄い / ペラペラ / 透(す)ける。 -> Vải mỏng / Mỏng manh / Mờ (quan trọng!).
縫製(ほうせい)が甘(あま)い / ほつれやすい。 -> May kém / Dễ rách đường may.
洗濯(せんたく)後(ご)に縮(ちぢ)んだ / 型崩(かたくず)れした。 -> Sau giặt co lại / Bị biến dạng.
着心地(きごこち)が最高(さいこう)! -> Cảm giác mặc cực tốt!
コスパ最高(さいこう)! -> Hiệu suất giá cực tốt (Rẻ mà chất lượng tốt).
ユニセックス で着用(ちゃくよう)可(か) -> Mặc unisex được (Nam/Nữ đều ok).

Quy trình đặt hàng:
1. カートに入れる (Kaato ni ireru) – Thêm vào giỏ.
2. 購入手続きへ (Kounyuu tetsuzuki e) – Tiến hành thanh toán.
3. 配送先指定 (Haisou saki shitei) – Chỉ định địa chỉ giao.
自宅 (Jitaku) – Nhà riêng.
コンビニ受取 (Konbini uketori) – Rất phổ biến 2026: Nhận tại 7-Eleven, FamilyMart, Lawson (Miễn phí ship, lấy lúc rảnh).
宅配ボックス (Takuhai bokkusu) – Hòm thư thông minh (Không cần gặp shipper).
4. 支払い方法 (Shiharai houhou) – Thanh toán.
クレジットカード (Credit card).
代金引換 (Daibiki hikae - COD) – Thu tiền tận nơi (Phí ~300-500 Yen).
後払い (Atobarai - Pay later) – Trend 2026: Paidy, NP後払い, PayPay後払い (Mua trước trả sau 14-30 ngày).
キャリア決済 (Karia kessai) – Trừ vào cước điện thoại (Docomo/au/Softbank).
5. 注文確定 (Chuumon kettei) – Xác nhận đơn.

3. Giao tiếp hàng ngày / Mời gọi / Khuyên rủ

  • 「今日(きょう)、何(なに)着(き)ていく? / 何着(なにき)て行く?」
    • (Kyou, nani kite iku?) -> Hôm nay mặc gì đi?
  • 「それ、似合(にあ)ってるね! / おしゃれだね!」
    • (Sore, niatteru ne! / Oshare da ne!) -> Cái đó hợp bạn lắm! / An tuông nhỉ!
  • 「コーデ(コーディネート)組(く)んでくれない?」
    • (Koode kunden kurenai?) -> Giúp mình phối đồ (Coordinate) một chút nhé.
  • 「インナーは何色(なにいろ)がいい?」
    • (Innaa wa nani iro ga ii?) -> Áo lót màu gì hợp? (Mặc trong áo sơ mi trong suốt, áo len lổ…).
  • 「脱(ぬ)ぎ着(ぎ)しやすい服(ふく)がいいな。」
    • (Nugigi shiyasui fuku ga ii na.) -> Mình thích đồ dễ mặc dễ cởi (Dành cho người già, trẻ nhỏ, hoặc đồ thể thao).
  • 「衣替え(ころもがえ)、もうした?」
    • (Koromogae, mou shita?) -> Đổi mùa quần áo (Thường vào 1/6 và 1/10 tại Nhật) đã làm chưa?

Phần 5: Ngữ Pháp Mở Rộng – Trạng Thái & Dạng Bị Động/Thụ Động

1. ている (Te-iru) – Trạng thái “Đang mặc” / “Đã mặc sẵn”

Đây là lỗi thường gặp: “Tôi đang mặc áo” = 着ています (Kite imasu), KHÔNG PHẢI 着ています ở nghĩa “đang thực hiện động tác mặc” (đang kéo áo lên người).
彼は青いシャツを着ている。 (Kare wa aoi shatsu o kite iru.) -> Anh ta mặc áo sơ mi xanh (Trạng thái).
今、コートを着ているところだ。 (Ima, kooto o kite iru tokoro da.) -> Tôi đang trong lúc mặc áo khoác (Hành động đang diễn ra).

Mặc Quần Áo Tiếng Nhật
Mặc Quần Áo Tiếng Nhật

2. 形容動詞化: 着た (Kita) – “Đã mặc” (Quá khứ) -> Dùng như tính từ

  • 着たきり雀 (Kita kiri suzume): Thành ngữ. “Chim sẻ mặc mãi một bộ”. Chỉ người chỉ có một bộ quần áo / mặc một bộ rất lâu không thay / hoặc người ở nhà người khác không biết đi.
  • 着古した (Kifurushita): Đã mặc cũ, mặc quen (Quần áo yêu thích, mềm mại, vừa người).
    • Ví dụ: このジーンズは着古していて、一番楽だ。 (Cái jean này mặc cũ/quen rồi, mặc thoải mái nhất.)
ĐỌC THÊM  Mưa Tiếng Nhật Là Gì? Khám Phá Toàn Diện Nghệ Thuật Âm Nhạc Healing Đang Gây Sốt Năm 2026

3. 潜在形 (Senkei – Dạng tiềm năng) – “Mặc được / Đeo được”

  • この靴は小さくて、履けない (Kitsuku te, hakenai). -> Giày nhỏ, mặc không được / chân không vào.
  • このネクタイ、難しくて締められない (Muzukashikute shimerarenai). -> Cà vạt này khó, thắt không được.

4. 受け身, 使役 (Ukemi, Shieki) – Bị động, Nhượng quyền

  • 着せられる (Kiserareru): Bị ai đó bắt mặc / Giúp mặc (Thường dùng cho trẻ em, người già, hoặc Cosplay).
    • 母に変な服を着せられた。 (Haha ni hen na fuku o kiserareta.) -> Bị mẹ bắt mặc bộ đồ lạ.
  • 着せてあげる (Kisete ageru): Giúp ai đó mặc (Làm ơn).
    • 赤ちゃんに服を着せてあげた。 (Akachan ni fuku o kisete ageta.) -> Giúp bé mặc áo.

Phần 6: Văn Hóa & Tư Duy Nhật Bản Qua Quần Áo (Insight 2026)

Học từ vựng mà không hiểu văn hóa là “học vẹt”. Dưới góc độ 2026, có những điểm rất thú vị:

1. “Cool Biz” (クールビズ) & “Warm Biz” (ウォームビズ) – Văn hóa công sở thay đổi

  • Từ 2005, chính phủ khuyến khích Cool Biz (Mặc nhẹ mùa hè: Không cà vạt, áo tay ngắn, quần vải mỏng, nhiệt độ điều hòa 28°C) để tiết kiệm điện.
  • 2026 Update: Sau Covid, Remote Work / Hybrid Work thành chuẩn. “Cool Biz” mở rộng ra “Relax Biz” / “Smart Casual”.
    • Nam: Áo polo, áo sơ mi linen, quần chino, sneaker sạch -> Đi làm được.
    • Nữ: Váy midi, áo blouse, cardigan, loafer/bốt thấp.
    • Vest (Jacket) chỉ mang theo hoặc để ở công ty để gặp khách quan trọng.

2. Uniqlo / GU / Workman – “Kho tàng quốc dân” (国民的ブランド)

  • Năm 2026, Uniqlo (Fast Retailing) vẫn là “quần áo quốc dân”.
  • Từ khóa kỹ thuật Uniqlo bạn bắt buộc biết:
    • HEATTECH (ヒートテック): Đồ lót giữ nhiệt (Mỏng, ấm, co giãn). Có cấp độ: Normal / Ultra Warm / Extra Warm.
    • AIRism (エアリズム): Đồ lót thoáng mát, khô nhanh, kháng khuẩn. Mùa hè/bịt kính (không đọng hơi).
    • UV Cut (ユーブイカット): Vải chống nắng (Áo cardigan, áo khoác mỏng, mũ).
    • Blocktech (ブロックテック): Chống gió, chống nước, thoáng khí.
    • Easy Care (イージーケア): Giặt máy được, không cần ủi (Non-iron).
  • Workman (ワークマン): Ban đầu bán đồ bảo hộ xây dựng. Bây giờ là “Workman Girls/Colors”: Đồ outdoor, camp, commute chất lượng cao, giá “sốc” (Ví dụ: Áo khoác lông vịt < 3000 Yen, Quần jogger chống nước < 2000 Yen). Từ khóa: 高機能・低価格 (Kou kinou teikaku – Cao chức năng, giá thấp).

3. Vulture Culture / Secondhand (古着 – Furugi) – Xu hướng Gen Z & Alpha 2026

  • 古着屋 (Furugiya): Cửa hàng đồ cũ. Không chỉ “đồ xị”, mà là Vintage, Archive, Deadstock.
  • Từ vựng chuyên ngành Furugi:
    • ビンテージ / ヴィンテージ (Binteeji): Vintage (Cũ > 20-30 năm, giá trị cao).
    • デッドストック (Deddosutokku): Deadstock (Hàng cũ nhưng mới 100%, chưa bao giờ mặc, còn tem nhãn).
    • ユーズド (Yuuzo): Used (Đã qua sử dụng, phân cấp A/B/C theo độ mới).
    • リメイク (Rimeiku): Remake (Cải tạo, cắt may lại đồ cũ thành mới).
    • サイズ感 (Saizu-kan): Cảm giác size (Quan trọng vì size vintage khác size hiện đại).
    • 着画 (Chakuga): Ảnh mặc thử (Shop đăng để khách xem dáng thực tế).

4. Kimono & Yukata – Không chỉ “Trang phục truyền thống”

  • 着付け教室 (Kitsuke kyoushitsu): Lớp học cách mặc Kimono/Yukata. Nhiều người trẻ 2026 học như một hobby (thiền, thẩm mỹ, kết nối gốc gác).
  • 着物リメイク (Kimono Rimeiku): Cắt kimono cũ (Meisen, Oshima Tsumugi…) làm áo sơ mi, váy, túi, khăn quàng. Rất bền vững (Sustainable).
  • Kimono Rental (着物レンタル): Du lịch Kyoto, Kanazawa, Asakusa… thuê trọn gói (Kimono + Obi + Zori + Bag + Tóc + Chụp ảnh) ~ 3000-8000 Yen. Rất tiện.

5. Manner quần áo tại Nhật (TPO – Time, Place, Occasion)

Mặc Quần Áo Tiếng Nhật
Mặc Quần Áo Tiếng Nhật
  • 神社・お寺 (Jinja / Otera): Tránh đồ quá hở (váy quá ngắn, áo ngực deep cut, áo không tay nam). Nên mặc kín đáo, thanh lịch.
  • 温泉・銭湯 (Onsen / Sento): Tuyệt đối không mặc quần áo / đồ lót / váy tắm vào bồn tắm chung. Phải tắm rửa sạch sẽ trước khi xuống bồn (Kakeyu – 掛け湯). Tattoo: Nhiều nơi vẫn cấm, check trước hoặc dùng che tattoo seal (タトゥーシール).
  • 結婚式 (Kekkonshiki – Đám cưới):
    • Khách nữ: Váy dài/hạ gối, màu pastel/sáng (Tránh trắng – màu cô dâu, tránh đen – tang lễ, tránh đỏ quá đậm). Mang bolero/jacket che vai.
    • Khách nam: Vest tối (Black/Navy), cà vạt trắng/bạc, giày da bóng.
    • ご祝儀袋 (Goshuugibukuro): Túi tiền cúng – Chọn loại phù hợp số tiền (Knot type: Musubikiri – Kết chặt cho đám cưới, Choumusubi – Kết bướm cho sự kiện vui khác).
  • 葬儀 (Sougi – Tang lễ): 全身喪服 (Zenshin mofuku). Nam: Vest đen, áo sơ mi trắng, cà vạt đen, tất đen, giày da đen (không lóng). Nữ: Váy/Áo dài đen, tay dài, che gối, mũ đen (nếu ngoài trời), túi/xỏ đen, không trang sức (chỉ cho phép ngọc trai – パール). Không đeo kính râm.

Phần 7: Lộ Trình Học & Ôn Tập Hiệu Quả (Cho Người Việt Năm 2026)

Giai đoạn 1: Sinh tồn (N5 – N4) – 2-4 tuần

  1. Học thuộc lòng 50 từ vựng danh từ phổ biến nhất (Áo, Quần, Váy, Giày, Mũ, Tất, Cà vạt, Kính, Áo mưa, Áo khoác).
  2. Học 5 động từ cốt lõi: 着る, 履く, 掛ける, 締める, 被る. Làm bài tập điền động từ cho 20 câu.
  3. Học mẫu câu mua hàng cơ bản: これください (Cho cái này), いくらですか (Bao nhiêu), 試着できますか (Thử được không), カードで (Thẻ).
  4. App gợi ý: Anki (Deck “Japanese Clothing”), Duolingo (Unit Clothes), NHK Easy News (Tìm từ khóa 服).

Giai đoạn 2: Giao tiếp & Mua sắm Online (N3) – 1-2 tháng

  1. Học Kích thước (Jissun) & Chất liệu (Sozai). Thực hành: Vào Uniqlo JP / GU JP / Zozotown, đọc mô tả sản phẩm (商品説明 – Shouhin setsumei) và Review (口コミ).
  2. Học Tính từ miêu tả: 薄い (Mỏng), 厚い (Dày), 伸びる (Co giãn), シワになりにくי (Không nhăn), 速乾 (Khô nhanh), 吸汗 (Thấm hút).
  3. Học Onomatopoeia (Giongo/Gitaigo) miêu tả cảm giác mặc:
    • サラサラ (Sarasara) – Smooth, mát, không dính.
    • ふわふわ (Fuwafuwa) – Mềm, bồng bềnh (Len, fleece).
    • ちくちく (Chikuchiku) – Sây, ngứa (Len rẻ, tag vải).
    • ぴったり (Pittari) – Vừa khít, fit hoàn hảo.
    • ダボダボ (Dabodabo) – Rộng thùng thình.
  4. Viết review giả định 5 sản phẩm bằng tiếng Nhật.

Giai đoạn 3: Nâng cao & Chuyên sâu (N2 – N1 / Chuyên ngành Fashion) – Liên tục

  1. Đọc tạp chí thời trang Nhật: FUDGE, GINZA, Oggi, LEON, Safari, 2nd (Second), UOMO. Học từ vựng xu hướng (Trend words).
  2. Xem YouTube kênh Fashion JP: MB Labo (MBさん), Genji (ゲンジ), Kento Hashimoto, Uniqlo/GU Official, Vintage buyers.
  3. Học Kanji chuyên ngành: 裾, 袖, 襟, 肩, 身幅, 股下, 裏地, 表地, 中綿, 縫製, 染め, 織り, 起毛, 撥水, 透湿, 保温.
  4. Tham gia cộng đồng: Reddit r/JapaneseFashion, Twitter/X hashtag #今日のコーデ #ユニクロ #ジーユー #古着女子/男子.

Phần 8: Từ Điển Mini Tra Cứu Nhanh (Quick Reference) – In ra để học

Tiếng Việt Kanji Hiragana Romaji Ghi chú động từ
Mặc áo (chung) 着る きる Kiru Áo, váy liền, áo khoác, đồ ngủ
Mặc quần/váy/tất/giày 履く はく Haku Quần, váy, váy tất, giày, dép, quần lót
Đeo kính/khăn/gác áo 掛ける かける Kakeru Kính, khăn quàng, gác áo lên vai
Thắt cà vạt/thắt lưng/obi 締める しめる Shimeru Cà vạt, thắt lưng, obi
Đội mũ/nón 被る かぶる Kaburu Mũ, nón, mũ áo (hood)
Đeo trang sức/đồng hồ する する Suru Nhẫn, dây chuyền, bông tai, đồng hồ
Cởi đồ (chung) 脱ぐ ぬぐ Nugu Áo, quần, giày, mũ, kính, găng tay…
Cởi đồ (nhẹ nhàng) 外す はずす Hazusu Kính, trang sức, cà vạt, thắt lưng, mũ
Thử đồ 試着する しちゃくする Shichaku suru 动词Suru
Đổi mùa quần áo 衣替え ころもがえ Koromogae Danh từ / Động từ Suru
Kích thước thực tế 実寸 じっすん Jissun Quan trọng khi mua Online
Vừa vặn / Fit ぴったり ぴったり Pittari Na-adj / Trạng từ
Rộng / Lộn xộn ダボダボ だぼだぼ Dabodabo Trạng từ / Na-adj
Chật / Bó きつい / 窮屈 きつい / きゅうくつ Kitsui / Kyuukutsu i-adj / Na-adj
Mỏng / Mờ 薄い / 透ける うすい / すける Usui / Sukeru i-adj / Động từ
Dày / Ấm 厚い / 暖かい あつい / あたたかい Atsui / Atatakai i-adj
Co giãn 伸びる / ストレッチ のびる / ストレッチ Nobiru / Sutocchi Động từ / Danh từ
Giặt máy được 洗濯機可 せんたくきか Sentakuki ka Ký hiệu: 🟢 (Tròn trong chữ F)
Chỉ giặt tay 手洗い てあらい Teari Ký hiệu: 🤲 (Tay trong chậu)
Không giặt được 洗濯不可 せんたくふか Sentaku fuka Ký hiệu: ❌ (Chữ F gạch chéo)
Ủi được アイロン可 アイロンか Airon ka Ký hiệu: 🔥 (Chấm 1/2/3)
Không ủi アイロン不可 アイロンふか Airon fuka Ký hiệu: ❌ (Bàn ủi gạch chéo)
Làm khô máy 乾燥機可 かんそうきか Kansouki ka Ký hiệu: ☐ (Vũông tròn trong)
Làm khô tự nhiên 陰干し / 平干し かげぼし / ひらぼし Kageboshi / Hiraboshi Phơi râm / Phơi phẳng

Kết Luận: “Mặc Quần Áo” Không Chỉ Là Từ Vựng, Đó Là Cách Sống

Năm 2026, việc học từ vựng “mặc quần áo tiếng Nhật” đã vượt ra khỏi ranh giới sách vở. Nó là chìa khóa để bạn:
1. Mua sắm thông minh trên các sàn TMĐT Nhật (Rakuten, Amazon, Mercari, Zozotown) mà không cần dịch thuật, hiểu rõ chất liệu, size, hướng dẫn bảo quản.
2. Hưởng thụ văn hóa đại chúng (Anime, Drama, Idol, Variety Show) mà không cần phụ đề: Hiểu tại sao nhân vật lại nói “Kitsui!” (Chật quá), “Sarasara da!” (Mát mẻ lắm), hay “Koromogae shinakya” (Phải đổi đồ mùa rồi).
3. Giao tiếp tự tin khi du lịch, du học, làm việc tại Nhật: Hỏi đường试着室 (Phòng thử đồ), yêu cầu sửa cạp (裾上げ), hiểu quy tắc Onsen, đám cưới, tang lễ.
4. Tiếp thu tư duy “Shuhari” (守破離) trong thời trang: Nắm quy tắc (TPO, Size, Chất liệu) -> Phá vỡ quy tắc (Mix & Match, Oversize, Genderless) -> Tự tạo style riêng (My Style).

Hãy bắt đầu hôm nay bằng việc mở tủ áo của mình ra, chỉ vào từng món đồ và gọi tên nó bằng tiếng Nhật: “Kore wa shatsu desu. Kiru. Kore wa jiinzu desu. Haku. Kore wa sneaker desu. Haku.” (Cái này là áo sơ mi. Mặc. Cái này là jean. Mặc. Cái này là sneaker. Mặc).

Chúc bạn sớm “chinh phục” được bộ từ vựng này và tự tin コーディネート (Coordinate – Phối đồ) như một người Nhật bản địa ngay trong năm 2026 này!

Lưu ý nhỏ: Ngôn ngữ sống động từng ngày. Hãy thường xuyên cập nhật từ vựng mới (Neologism) như 推し活グッズ (Oshikatsu goods – Đồ hỗ trợ idol), 推し色 (Oshiiro – Màu ứng援 idol), サステナブルファッション (Sasutenaburu fasshon – Thời trang bền vững)… để luôn “trend” nhất nhé!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *