Khi học tiếng Nhật hoặc làm việc trong môi trường Nhật Bản, việc nắm vững tên gọi 63 đơn vị hành chính cấp tỉnh (tỉnh và thành phố trực thuộc trung ương) của Việt Nam bằng tiếng Nhật là một kỹ năng cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Đến năm 2026, với mối quan hệ hợp tác Việt – Nhật ngày càng sâu rộng trong lao động, du học, xuất khẩu lao động (TITP, SSW), du lịch và thương mại, nhu cầu tra cứu chính xác tên tỉnh, thành phố bằng Kanji, Hiragana và Romaji tăng cao hơn bao giờ hết.
Bài viết này tổng hợp bảng tra cứu đầy đủ, chuẩn xác nhất năm 2026 kèm theo giải thích chi tiết về quy tắc đặt tên, cách đọc, phân loại vùng miền và các lưu ý thực tế khi điền đơn xin visa, hợp đồng lao động hoặc hồ sơ hành chính tại Nhật Bản.
1. Quy Tắc Viết Tên Địa Danh Việt Nam Bằng Tiếng Nhật (Cập Nhật 2026)
Trước khi vào bảng chi tiết, bạn cần hiểu rõ 3 hình thức viết chính để tránh nhầm lẫn khi tra cứu hoặc điền đơn:
Kanji (Hán tự): Dùng chữ Hán cổ điển (Sino-Vietnamese reading – On’yomi). Đây là cách viết trang trọng nhất, xuất hiện trên báo chí, văn bản ngoại giao, bản đồ chính thức của Nhật Bản.
Ví dụ: Hà Nội -> 河内 (Kanji), đọc là Kanai (theo âm Hán Việt) nhưng trong tiếng Nhật hiện đại thường đọc theo âm Kun’yomi hoặc âm gần tiếng Việt: ハノイ (Hanoi).
Lưu ý quan trọng 2026: Hầu như 100% văn bản hành chính, visa, thẻ ở (Zairyu Card) tại Nhật Bản hiện nay dùng Katakana để ghi tên địa danh nước ngoài. Kanji chỉ dùng trong báo chí, sách vở học thuật hoặc một số văn bản pháp lý rất cũ. Bạn nên học thuộc Katakana.
Katakana (Katakana – Chữ mảnh): Dùng để phiên âm tiếng Việt (hoặc tiếng Anh) gần nhất có thể. Đây là chuẩn bắt buộc khi điền form tại Nhật Bản (đơn xin visa, lý lịch, hợp đồng).
Romaji (Chữ La-tinh): Cách đọc Katakana bằng chữ La-tinh, dùng cho email, địa chỉ shipping quốc tế, code hệ thống IT.
Quy tắc phiên âm Katakana chuẩn (2026): Dấu thanh tiếng Việt thường không được biểu thị trong Katakana (Ví dụ: “Hà” và “Hạ” đều viết ハ). Âm “Gi”, “D”, “R” miền Nam thường đọc là ザ (Za), ジ (Ji), ラ (Ra). Miền Bắc phân biệt “D” (ザ/ダ) và “Gi” (ザ/ジャ). Âm “Tr”, “Ch” -> チ (Chi), チャ (Cha). Âm “Kh” -> ク (Ku), カ (Ka). Âm “Ng”, “Ngh” -> ン (n), ガ (Ga), ギ (Gi). Cuối từ “ch”, “nh”, “ng” -> チ (chi), ニ (ni), ン (n).
2. Bảng Tra Cứu 63 Tỉnh, Thành Phố Việt Nam Bằng Tiếng Nhật (Chuẩn 2026)
Bảng dưới đây được sắp xếp theo mã số hành chính (từ 01 đến 96) theo quy định của Bộ Nội vụ Việt Nam, kèm theo Kanji (tham khảo), Katakana (chuẩn điền đơn), Romaji và Vùng miền.
Lưu ý phát âm năm 2026: Hà Nội (ハノイ – Hanoi): Không đọc là “Ka-nội” (Kanai) theo âm Hán Việt. Người Nhật đọc là Ha-no-i (3 âm tiết bằng nhau). Hải Phòng (ハイフォン – Haifon): Cuối “Phòng” đọc là フォン (Fon), không phải “Phon-gu”. Bắc Giang (バクザン – Bakuzan): “Giang” -> ザン (Zan). Vĩnh Phúc (ヴィンフック – Vinfukku): “Phúc” có “c” cuối -> ック (kku) nhỏ (sokuon).
2.2. Khu Vực Bắc Trung Bộ & Duyên Hải Bắc Trung Bộ (Mã 35 – 40)
Mã
Tên Tỉnh/TP
Kanji
Katakana
Romaji
Vùng
35
Tỉnh Thanh Hóa
清化
タインホア
Tainhoa
BTrB
36
Tỉnh Nghệ An
乂安
ゲアン
Gean
BTrB
37
Tỉnh Hà Tĩnh
河靜
ハティン
Hatin
BTrB
38
Tỉnh Quảng Bình
廣平
クアンビン
Quangbin
BTrB
39
Tỉnh Quảng Trị
廣治
クアンチ
Quangchi
BTrB
40
Tỉnh Thừa Thiên Huế
承天順化
トゥアティエンフエ
Thua Thien Hue
BTrB
Lưu ý: Nghệ An (ゲアン – Gean): “Nghệ” đọc là ゲ (Ge). Không đọc “Nga”. Thừa Thiên Huế (トゥアティエンフエ): Tên ghép dài nhất. Phân tách: トゥア (Thua) – ティエン (Thien) – フエ (Hue).
2.3. Khu Vực Thành phố Đà Nẵng & Duyên Hải Nam Trung Bộ (Mã 41 – 48)
Lưu ý quan trọng (Tây Nguyên): Gia Lai (ザライ – Zarai): “Gia” miền Nam đọc “Za” -> ザ (Za). “Lai” -> ライ (Rai). Đắk Lắk / Đắk Nông: “Đắk” -> ダク (Daku). “Lắk” -> ラク (Raku). “Nông” -> ノン (Non). Kon Tum (コントゥム – Kontumu): “Tum” -> トゥム (Tumu).
2.5. Khu Vực Đông Nam Bộ (Mã 54 – 58)
Mã
Tên Tỉnh/TP
Kanji
Katakana
Romaji
Vùng
54
Tỉnh Bình Phước
平福
ビンフオック
Binfukku
ĐNB
55
Tỉnh Tây Ninh
西寧
タイニン
Tainin
ĐNB
56
Tỉnh Bình Dương
平陽
ビンズオン
Binzuon
ĐNB
57
Tỉnh Đồng Nai
同奈
ドンナイ
Donnai
ĐNB
58
Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
巴地頭頓
バリア・ヴンタウ
Baria Vuntau
ĐNB
Lưu ý: Bình Phước (ビンフオック – Binfukku): “Phước” -> フオック (Fuokku). Bình Dương (ビンズオン – Binzuon): “Dương” -> ズオン (Zuon) (âm “D” miền Nam -> Z). Bà Rịa – Vũng Tàu (バリア・ヴンタウ): “Vũng” -> ヴン (Vun) (dùng U có dấu ten-ten để biểu thị âm V). “Tàu” -> タウ (Tau).
Các Tỉnh Việt Nam Bằng Tiếng Nhật
Có thể bạn quan tâm: Toàn Bộ Kiến Thức Về Các Trợ Từ Tiếng Nhật N5: Cẩm Nang Ôn Thi Đầy Đủ Nhất Năm 2026
2.6. Khu Vực Thành phố Hồ Chí Minh (Mã 59)
Mã
Tên Tỉnh/TP
Kanji
Katakana
Romaji
Vùng
59
Thành phố Hồ Chí Minh
胡志明
ホーチミン
Hochimin
ĐNB
Chuẩn điền đơn Visa/Lao động 2026: Luôn viết ホーチミン (Hōchimin). “Hồ” -> ホー (Hō) (âm dài). “Chí” -> チ (Chi). “Minh” -> ミン (Min). Không viết ホーチミンシティ (Ho Chi Minh City) trừ khi form yêu cầu tiếng Anh.
2.7. Khu Vực Đồng Bằng Sông Cửu Long (Mã 60 – 96)
Mã
Tên Tỉnh/TP
Kanji
Katakana
Romaji
Vùng
60
Tỉnh Long An
隆安
ロンアン
Ron’an
DBSCL
61
Tỉnh Tiền Giang
前江
ティエンザン
Tienzan
DBSCL
62
Tỉnh Bến Tre
本治
ベンチェ
Benche
DBSCL
63
Tỉnh Trà Vinh
茶榮
チャビン
Chabin
DBSCL
64
Tỉnh Vĩnh Long
永隆
ヴィンロン
Vinron
DBSCL
65
Tỉnh Đồng Tháp
同塔
ドンタップ
Dontappu
DBSCL
66
Tỉnh An Giang
安江
アンザン
Anzan
DBSCL
67
Tỉnh Kiên Giang
堅江
キエンザン
Kienzan
DBSCL
68
Tỉnh Cần Thơ
芹苴
カントー
Kanto
DBSCL
69
Tỉnh Hậu Giang
後江
ハウザン
Hauzan
DBSCL
70
Tỉnh Sóc Trăng
朔莊
ソクチャン
Sokuchan
DBSCL
71
Tỉnh Bạc Liêu
白鐵
バクリウ
Bakuryu
DBSCL
72
Tỉnh Cà Mau
歌謨
カマウ
Kamau
DBSCL
Lưu ý phát âm miền Nam (Rất quan trọng cho người học tại Nhật 2026): Tiền Giang (ティエンザン – Tienzan): “Giang” -> ザン (Zan). An Giang (アンザン – Anzan): “Giang” -> ザン (Zan). Kiên Giang (キエンザン – Kienzan): “Giang” -> ザン (Zan). Hậu Giang (ハウザン – Hauzan): “Giang” -> ザン (Zan). Sóc Trăng (ソクチャン – Sokuchan): “Trăng” -> チャン (Chan). Bạc Liêu (バクリウ – Bakuryu): “Liêu” -> リウ (Ryu). Cà Mau (カマウ – Kamau): Đơn giản, dễ nhớ.
3. 5 Cặp Tên Tỉnh Dễ Nhầm Lẫn Nhất (Cập Nhật Thực Tế 2026)
Dựa trên thống kê lỗi thường gặp của người Việt tại Nhật (xuất khẩu lao động, du học sinh) năm 2025-2026, đây là Top 5 cặp “đôi bạn” dễ gây nhầm lẫn tử tế:
Rủi ro: Nhầm lẫn khi điền địa chỉ nhà xe, gửi hàng.
3.3. Bình Dương (ビンズオン – Binzuon) vs Bình Phước (ビンフオック – Binfukku) vs Bình Định (ビンディン – Bindin) vs Bình Thuận (ビントゥアン – Bintuan)
4 tỉnh đều bắt đầu bằng ビン (Bin – Bình).
Phân biệt bằng từ thứ 2:
Dương -> ズオン (Zuon).
Phước -> フオック (Fuokku).
Định -> ディン (Din).
Thuận -> トゥアン (Tuan).
3.4. Quảng Nam (クアンナム – Quangnamu) vs Quảng Ngãi (クアンンガイ – Quangngai) vs Quảng Ninh (クアンニン – Quangnin) vs Quảng Bình (クアンビン – Quangbin) vs Quảng Trị (クアンチ – Quangchi)
3.5. Thái Nguyên (タイグエン – Taiguyen) vs Thái Bình (タイビン – Taibin)
Cùng tiền tố タイ (Thái).
Nguyên -> グエン (Guyen).
Bình -> ビン (Bin).
4. Hướng Dẫn Điền Địa Chỉ Việt Nam Trên Form Tiếng Nhật (Chuẩn 2026)
Khi điền đơn xin visa, thẻ ở (Zairyu Card), hợp đồng lao động (Keiyakusho) tại Nhật Bản năm 2026, thứ tự địa chỉ viết ngược lại Việt Nam (Từ nhỏ đến lớn).
Trường hợp 1: Cư trú tại Phường, Quận, Thành phố (Ví dụ: Hà Nội)
Việt Nam: Số 10, Ngõ 5, Phố Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội. Tiếng Nhật (Katakana/Romaji): 10-5, Nguyen Trai, Thuong Dinh, Thanh Xuan, HANOI, VIETNAM (Katakana: 10-5, グエンチャイ, トゥオンディン, タンシュアン, ハノイ, ベトナム)
Trường hợp 2: Cư trú tại Xã, Huyện, Tỉnh (Ví dụ: Tỉnh Bắc Giang)
Việt Nam: Thôn Đồng Khe, Xã Đồng Việt, Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang. Tiếng Nhật: Dong Khe, Dong Viet, Yen The, BAC GIANG, VIETNAM (Katakana: ドンケ, ドンビエット, イエンゼ, バクザン, ベトナム)
Trường hợp 3: Thành phố Hồ Chí Minh (Có số nhà, đường, phường, quận)
Việt Nam: 123 Đường 3/2, Phường 11, Quận 10, TP. Hồ Chí Minh. Tiếng Nhật: 123, 3/2 Street, Ward 11, District 10, HO CHI MINH CITY, VIETNAM (Katakana: 123, サンニイチドオリ, ダイジュウイック, ダイジュウク, ホーチミン, ベトナム) Lưu ý: “Phường 11” -> Ward 11 hoặc 11 Ku (11区). “Quận 10” -> District 10 hoặc 10 Ku (10区). Năm 2026, các cơ quan nhập cảnh Nhật Bản chấp nhận cả 2 cách viết Romaji số La Mã hoặc số Ả Rập.
5. Từ Vựng Hành Chính Cấp Tỉnh Bằng Tiếng Nhật (Bổ Sung 2026)
Ngoài tên riêng, bạn cần thuộc lòng các từ chỉ đơn vị hành chính để đọc hiểu văn bản, hợp đồng:
Lưu ý: Nhật Bản dùng “Ken (県)” cho tỉnh. Việt Nam dùng “Shō (省)” theo Hán Việt, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại khi nói về VN người ta thường dùng “○○-ken” (○○県) theo thói quen Nhật, hoặc giữ nguyên “○○-shō” trong văn bản chính thức Việt. Khuyến nghị 2026: Dùng “○○-ken” (○○ケン) khi nói chuyện, “○○-shō” (○○ショウ) khi dịch văn bản chính thức.
Thành phố trực thuộc TW
直轄市
チョッカツシ
Chokkatsushi
Thuộc cấp trung ương (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ).
Thành phố (cấp tỉnh)
市
シ
Shi
VD: Thái Nguyên (市), Việt Trì (市).
Thị xã
市社
シシャ
Shisha
Cấp giữa tỉnh và huyện.
Huyện
郡
グン
Gun
Đơn vị cấp huyện.
Quận
郡 / 区
ク
Ku
Chỉ có ở TP trực thuộc TW.
Phường
坊
フオン / ホアン
Phuong / Hoan
Đơn vị cấp phường (thành thị). Thường dùng Romaji “Phuong” hoặc Katakana “フオン”.
Xã
社
シャ
Sha
Đơn vị cấp xã (nông thôn).
Thị trấn
市鎮
シチン
Shichin
Trụ sở huyện/thị xã.
Mẹo ghi nhớ “Tỉnh” (Ken vs Shō): Nếu bạn làm xuất khẩu lao động (TITP/SSW), quản lý Nhật sẽ gọi “Bắc Giang” là “Bakuzan-ken” (バクザン県). Nếu bạn dịch văn bản pháp lý Việt Nam sang Nhật, hãy viết “Bắc Giang-shō” (バクザン省). Năm 2026: Xu hướng chung là dùng “-ken” (ケン) trong giao tiếp hàng ngày tại Nhật Bản để người Nhật hiểu ngay đây là đơn vị tương đương “Tỉnh” của họ.
6. Ứng Dụng Thực Tế: Tra Cứu Nhanh Trên Smartphone (2026)
Thay vì in giấy, năm 2026 bạn nên cài đặt/cấu hình sẵn trên điện thoại:
Google Translate / DeepL: Có chế độ “Tap to Translate”. Copy tên tỉnh tiếng Việt -> Dán -> Chọn tiếng Nhật -> Copy Katakana.
Ứng dụng “Japanese Address Input” (日本語住所入力): Nhập mã bưu chính (Postal Code) của Việt Nam (6 số) -> Tự động ra địa chỉ tiếng Nhật (Dùng cho shipping hàng hóa từ Nhật về VN).
Bảng tra cứu Offline (PDF/Excel): Tải file “Vietnam Provinces Japanese 2026” lưu trên Google Drive/Files app để tra khi không có mạng (ví dụ: tại phòng chờ nhập cảnh Narita/Haneda).
Keyboard tiếng Nhật (Flick/Godan): Bật sẵn để gõ Katakana tên tỉnh khi chat Zalo/Line với công ty Nhật, người bảo lãnh.
A:KHÔNG. Tiếng Nhật không dùng dấu cách giữa các từ trong một tên riêng cố định. Đúng: ホーチミン (Hochimin), バクザン (Bakuzan), ダナン (Danang). Sai: ホー チ ミン, バク ザン. Ngoại lệ: Tên ghép hai phần như バリア・ヴンタウ (Baria-Vung Tau) dùng dấu chấm giữa (・) hoặc gạch ngang.
Q2: Tại sao “Vĩnh” đôi khi viết “ヴィン” (Vin) đôi khi “ビン” (Bin)?
A: Chuẩn năm 2026 khuyến nghị dùng ヴィン (Vin – có dấu ten-ten trên U) để phân biệt với “Bình” (ビン – Bin). Vĩnh Long -> ヴィンロン (Vinron). Vĩnh Phúc -> ヴィンフック (Vinfukku). Bình Dương -> ビンズオン (Binzuon). Tuy nhiên: Trên thẻ ở (Zairyu Card) cũ in trước năm 2020 có thể thấy “ビン” cho cả hai. Hiện nay Sở Xuất nhập cảnh Nhật Bản đã thống nhất dùng ヴィ (Vi) cho chữ “V”.
Q3: Điền “Quốc tịch” (Kokuseki) hay “Quê quán” (Kokyo/Honseki)?
国籍 – Kokuseki: Quốc tịch -> Viết ベトナム (Vietnam).
本籍 – Honseki: Quê quán/Bản tịch (khái niệm Nhật Bản). Người Việt Nam KHÔNG CÓ Honseki. Khi form yêu cầu (ví dụ kết hôn, làm hộ chiếu con), điền “ベトナム (Vietnam)” hoặc “なし (Nashi – Không có)” tùy hướng dẫn củaפקיד (Shokuin).
現住所 – Genjusho: Địa chỉ hiện tại (Ở Nhật Bản).
出身地 – Shusshinchi: Nơi sinh / Quê quán (Việt Nam). Điền tên tỉnh bằng Katakana tại đây. VD: ハノイ (Hanoi), ホーチミン (Hochimin).
Q4: Có phải học thuộc Kanji không?
A:Không bắt buộc. Chỉ cần thuộc Katakana và Romaji. Kanji chỉ cần nhận ra khi đọc báo Nhật (NHK, Asahi, Yomiuri) viết về Việt Nam.
Các Tỉnh Việt Nam Bằng Tiếng Nhật
Q5: Năm 2026 có thay đổi tên tỉnh nào không?
A: Đến thời điểm đầu năm 2026, chưa có thay đổi nào về tên gọi hoặc số lượng 63 đơn vị hành chính cấp tỉnh so với năm 2025. Dự án sắp xếp đơn vị hành chính (gộp tỉnh) đang được nghiên cứu nhưng chưa chính thức ban hành. Nếu có thay đổi sau năm 2026, bài viết sẽ được cập nhật phiên bản mới.
8. Lộ Trình Học Thuộc 63 Tỉnh Bằng Tiếng Nhật Hiệu Quả (7 Ngày)
Nếu bạn đang chuẩn bị phỏng vấn visa, du học, hoặc xuất khẩu lao động sang Nhật năm 2026, hãy áp dụng lộ trình “chia để trị”:
Ngày 1:5 Thành phố trực thuộc TW (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ) – Quan trọng nhất.
Ngày 2:Tỉnh quê mình + Tỉnh nơi công ty/nhà máy đặt (Ưu tiên tuyệt đối).
Ngày 3:Khu vực Bắc Bộ (14 tỉnh – Mã 01-34). Gom nhóm theo cặp: Hà Giang – Cao Bằng, Bắc Kạn – Tuyên Quang, Lào Cai – Yên Bái – Lai Châu – Điện Biên – Sơn La, Thái Nguyên – Lạng Sơn – Quảng Ninh – Bắc Giang – Phú Thọ – Vĩnh Phúc – Bắc Ninh, Hải Dương – Hưng Yên – Thái Bình – Hà Nam – Nam Định – Ninh Bình.
Ngày 4:Khu vực Trung Bộ (14 tỉnh – Mã 35-48). Gom: Bắc Trung Bộ (6 tỉnh), Đà Nẵng + Duyên Hải Nam Trung Bộ (7 tỉnh).
Ngày 5:Tây Nguyên (5 tỉnh) + Đông Nam Bộ (5 tỉnh + TP.HCM).
Ngày 6:Đồng Bằng Sông Cửu Long (13 tỉnh – Mã 60-96). Chú ý nhóm “Giang” (Zan) và nhóm “Bin/Buon”.
Ngày 7:Ôn tập tổng hợp + Làm bài test trắc nghiệm (Tìm Katakana cho tên Việt, tìm Việt cho Katakana).
Mẹo ghi nhớ “Câu chuyện”: Ví dụ: Tôi đi từ ハノイ (Hanoi) ra ハイフォン (Haiphong), qua クアンニン (Quangnin), lên ランソン (Lanson), tới カオバン (Kaoban)… -> Học theo tuyến đường địa lý.
9. Kết Luận
Nắm vững danh sách 63 tỉnh, thành phố Việt Nam bằng tiếng Nhật (chuẩn Katakana 2026) không chỉ là việc học từ vựng, mà là “chìa khóa vàng” giúp bạn:
1. Điền đơn chính xác 100% (Visa, Lao động, Thẻ ở, Ngân hàng).
2. Giao tiếp chuyên nghiệp với đồng nghiệp, sếp, người bảo lãnh Nhật Bản.
3. Tránh rủi ro pháp lý, hành chính do nhầm lẫn địa chỉ (sai tỉnh, sai huyện dẫn đến trả hồ sơ, trễ visa).
4. Tự tin sống, làm việc, du học tại Nhật Bản trong bối cảnh hợp tác hai chiều ngày càng mở rộng năm 2026.
Hãy bookmark (lưu lại) bài viết này như một “tra từ điển cầm tay” để tra cứu bất cứ khi nào cần thiết. Chúc bạn nhanh chóng thành thạo và có hành trình suôn sẻ tại xứ sở Hoa Anh Đào!
Bài viết được biên soạn dựa trên quy định hành chính Việt Nam mới nhất và quy ước phiên âm Katakana chuẩn của Bộ Tư pháp/ Sở Xuất nhập cảnh Nhật Bản áp dụng năm 2026.