Khi làm việc tại các nhà máy, khu công nghiệp Nhật Bản hoặc các doanh nghiệp Nhật tại Việt Nam, việc nắm vững hệ thống biển báo an toàn bằng tiếng Nhật không chỉ là yêu cầu bắt buộc trong đào tạo an toàn lao động (AnToàn LaoĐộng – ATLD) mà còn là “chìa khóa” giúp bạn bảo vệ bản thân, đồng nghiệp và tránh vi phạm quy trình 5S/Kaizen. Cập nhật đến năm 2026, tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards) và quy định của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi (MHLW) vẫn duy trì sự chặt chẽ về hình ảnh, màu sắc và từ ngữ chuyên ngành.
Bài viết này tổng hợp trọn bộ biển báo phổ biến nhất, phân loại theo chức năng, kèm theo Kanji, Hiragana, Romaji, nghĩa tiếng Việt và mẹo ghi nhớ thực chiến dành cho người học tiếng Nhật chuyên ngành kỹ thuật, thực tập sinh, kỹ sư và quản lý sản xuất.
1. Hệ thống phân loại biển báo an toàn theo tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS Z 9101 / ISO 7010)
Trước khi đi vào chi tiết từ vựng, bạn cần hiểu “ngôn ngữ hình ảnh” chung. Ở Nhật Bản, biển báo tuân thủ JIS Z 9101 (đồng bộ với ISO 7010 quốc tế) chia làm 4 nhóm chính dựa trên hình dáng và màu sắc chủ đạo:
| Nhóm biển báo | Hình dáng | Màu sắc chủ đạo | Ý nghĩa cốt lõi | Từ khóa tiếng Nhật phổ biến |
|---|---|---|---|---|
| Cấm chỉ (禁止標識 – Kinshi Hyōshiki) | Tròn | Nền trắng, viền đỏ, chéo đỏ | TUYỆT ĐỐI KHÔNG ĐƯỢC LÀM | 禁止, 立ち入り禁止, 火気厳禁 |
| Cảnh báo (警告標識 – Keikoku Hyōshiki) | Tam giác vuông (đỉnh lên) | Nền vàng, viền đen | CÓ NGUY HIỂM, HÃY CẢN TRỌNG | 危険, 注意, 高圧, 感電 |
| Mệnh lệnh/Bắt buộc (指示標識 – Shiji Hyōshiki) | Tròn | Nền xanh lam, hình vẽ trắng | BẮT BUỘC PHẢI LÀM / PHẢI MẶC | 着用, 保護具, 一方通行 |
| Chỉ dẫn/Thông tin (指示・案内標識 – Shiji/Annai Hyōshiki) | Vuông/Chữ nhật | Nền xanh lá/xanh lam, chữ trắng | CHỈ ĐƯỜNG, VỊ TRÍ, THÔNG TIN | 非常口, 消火器, 避難場所 |
Lưu ý 2026: Xu hướng các nhà máy lớn (Toyota, Canon, Panasonic, v.v.) đang chuyển đổi sang biển báo đa ngôn ngữ (Nhật – Anh – Việt – Bồ Đào Nha) hoặc sử dụng mã QR dẫn đến video hướng dẫn an toàn đa ngôn ngữ. Tuy nhiên, chữ Kanji/Kana trên biển báo gốc vẫn là chuẩn mực pháp lý.
2. Nhóm 1: Biển báo CẤM CHỈ (禁止標識 – Kinshi Hyōshiki) – “Điểm tử” an toàn
Đây là nhóm quan trọng nhất, vi phạm thường bị xử phạt nặng, sa thải hoặc buộc nghỉ việc học lại ATLD.
2.1. Cấm chỉ chung
| Biển báo (Mô tả) | Kanji / Kana | Romaji | Nghĩa tiếng Việt | Phân tích Kanji & Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|---|
| Cấm vào | 立ち入り禁止 | Tachiiri Kinshi | Cấm đi vào / Cấm xâm nhập | 立ち入り (Tachiiri): Đi vào, xâm nhập. 禁止 (Kinshi): Cấm chỉ. Mẹo: “Tachi” (立ち – đứng) + “Iri” (入り – vào) = Đi vào -> Cấm. |
| Cấm hút thuốc | 禁煙 | Kinen | Cấm hút thuốc | 禁 (Kin): Cấm. 煙 (En/Kemuri): Khói. Rất phổ biến, thường thấy kèm “喫煙所 (Kitsuensho) – Khu hút thuốc” ở gần đó. |
| Cấm dùng lửa / Cấm lửa nghiêm ngặt | 火気厳禁 | Kaki Genkin | Tuyệt đối cấm lửa / Cấm nguồn lửa | 火気 (Kaki): Lửa, nguồn lửa. 厳禁 (Genkin): Cấm nghiêm, cấm tuyệt đối. Quan trọng tại kho hóa chất, sơn, khí gas. |
| Cấm mang theo | 持ち込み禁止 | Mochikomi Kinshi | Cấm mang đồ vào | 持ち込み (Mochikomi): Mang theo vào. Thường thấy: “携帯電話持ち込み禁止” (Cấm mang điện thoại vào), “飲食物持ち込み禁止” (Cấm mang đồ ăn uống vào). |
| Cấm chụp ảnh / Quay phim | 撮影禁止 | Satsuei Kinshi | Cấm quay phim / chụp ảnh | 撮影 (Satsuei): Quay chụp. Bắt buộc tuân thủ ở dây chuyền bí mật, R&D. |
| Cấm vượt qua | 立ち入り禁止 / 通行禁止 | Tsūkō Kinshi | Cấm đi qua / Cấm thông hành | 通行 (Tsūkō): Đi qua, thông hành. Thường ở khu vực robot vận hành, xe nâng làm việc. |
2.2. Cấm chỉ chuyên ngành (Cao cấp – Hay gặp ở xưởng gia công, sơn, hóa chất)

Có thể bạn quan tâm: Cá Nục Tiếng Nhật: Tên Gọi, Phân Loại, Cách Mua Chọn Và Xu Hướng Thị Trường 2026
| Biển báo | Kanji / Kana | Romaji | Nghĩa | Ghi chú 2026 |
|---|---|---|---|---|
| Cấm dùng nước dập tắt | 水掛け厳禁 / 水厳禁 | Mizukake Genkin / Mizu Genkin | Cấm tưới nước / Cấm nước | Dùng cho fire điện, kim loại cháy (Mg, Al), hóa chất phản ứng với nước. |
| Cấm mở nắp / Cấm tháoCover | 開放禁止 / 蓋を開けない | Kaihō Kinshi / Futa o Akenai | Cấm mở nắp / Đừng mở nắp | Máy nén, bộ lọc, tủ điện cao áp. |
| Cấm điều chỉnh / Động vào cài đặt | 調整禁止 / 設定変更禁止 | Chōsei Kinshi / Settei Henkō Kinshi | Cấm điều chỉnh / Cấm thay đổi cài đặt | Rất quan trọng tại máy CNC, Robot, PLC. Chỉ Tech/Setter được quyền. |
| Cấm bước lên / Cấm leo | 乗るな / 立入禁止 | Noruna / Tachiiri Kinshi | Đừng leo / Đừng bước lên | Trên băng tải, khung máy, thùng chứa. |
3. Nhóm 2: Biển báo CẢNH BÁO (警告標識 – Keikoku Hyōshiki) – “Còi báo động”
Màu Vàng – Đen. Không cấm bạn làm, nhưng báo: “Có nguy hiểm đây, hãy chú ý/chuẩn bị biện pháp”.
3.1. Nguy hiểm vật lý (Cơ – Điện – Nhiệt)
| Biển báo | Kanji / Kana | Romaji | Nghĩa | Chi tiết & Cách ứng xử |
|---|---|---|---|---|
| Nguy hiểm / Nguy hiểm chung | 危険 | Kiken | Nguy hiểm | Chữ 危 (Ki): Nguy hiểm. 険 (Ken): Dốc, hiểm. Thường kèm chữ nhỏ dưới: “高圧” (Cao áp), “挟まれ” (Kẹt), “巻き込み” (Cuốn vào). |
| Cảnh báo cao áp | 高圧危険 / 高圧注意 | Kōatsu Kiken / Kōatsu Chūi | Nguy hiểm cao áp / Chú ý cao áp | 高圧 (Kōatsu): Cao áp. Thường ở tủ điện, biến áp. Yêu cầu đội PPE cách điện. |
| Cảnh báo cảm điện | 感電危険 / 感電注意 | Kanden Kiken / Kanden Chūi | Nguy hiểm cảm điện / Chú ý cảm điện | 感電 (Kanden): Cảm điện. Biển báo bắt buộc tại tủ phân phối, dây điện hở. |
| Cảnh báo kẹt tay / kẹt người | 挟まれ注意 / 挟み込み危険 | Hasamare Chūi / Hazamikomi Kiken | Chú ý bị kẹt / Nguy hiểm cuốn kẹt | 挟む (Hasamu): Kẹt, cài. Rất hay gặp ở máy ép, máy cắt, cửa tự động, robot. |
| Cảnh báo cuốn vào | 巻き込み危険 / 巻き込み注意 | Makikomi Kiken / Makikomi Chūi | Nguy hiểm cuốn vào / Chú ý cuốn vào | 巻き込む (Makikomu): Cuốn vào. Băng tải, bánh răng, trục quay, cuộn dây/cáp. |
| Cảnh báo vật rơi | 落下注意 / 落下物注意 | Rakka Chūi / Rakkabutsu Chūi | Chú ý vật rơi / Chú ý rơi | 落下 (Rakka): Rơi xuống. Khu vực làm việc ở cao, khu vực xe nâng nâng hàng. |
| Cảnh báo va đập / Đầu hứng | 頭上注意 / ぶつかり注意 | Zujō Chūi / Butsukari Chūi | Chú ý đầu / Chú ý va đập | 頭上 (Zujō): Trên đầu. Cửa thấp, dầm thép, gai máy móc. |
| Cảnh báo trơn trượt | 滑りやすい / 転倒注意 | Suberiyasui / Tentō Chūi | Dễ trơn trượt / Chú ý ngã | 滑る (Suberu): Trượt. 転倒 (Tentō): Ngã. Khu vực sơn, dầu, nước, sàn inox. |
| Cảnh báo nhiệt độ cao / Nóng | 高温注意 / 熱い / 火傷注意 | Kōon Chūi / Atsui / Yakedo Chūi | Chú ý nhiệt độ cao / Nóng / Chú ý bỏng | 高温 (Kōon): Nhiệt độ cao. 火傷 (Yakedo): Bỏng. Lò nung, ống hơi, máy sấy, khuôn nguội. |
| Cảnh báo radiación / X-quang | 放射線注意 / X線危険 | Hōshasen Chūi / Ekkusu Sen Kiken | Chú ý bức xạ / Nguy hiểm tia X | Khu vực kiểm tra NDТ (X-quang công nghiệp), isotope. |
3.2. Nguy hiểm hóa chất & Môi trường
| Biển báo | Kanji / Kana | Romaji | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Độc / Chất độc | 毒物 / 劇物 / 有毒 | Dokubutsu / Gekibutsu / Yūdoku | Chất độc / Chất kịch độc / Có độc | 毒: Độc. 劇 (Geki): Mãnh liệt, kịch liệt. Phân loại theo Luật Kiểm soát chất độc/khí kịch độc. |
| Dễ cháy / Khí dễ cháy | 引火性 / 可燃性 / 火気厳禁 | Inkasei / Kanensei / Kaki Genkin | Tính dễ bắt lửa / Khả năng cháy / Cấm lửa | 引火 (Inka): Bắt lửa. 可燃 (Kanen): Có thể cháy. Kho bồn, sơn, thinner, acetone. |
| Ĩ áp / Khí nén | 高圧ガス / 圧力容器 | Kōatsu Gasu / Atsuryoku Yōki | Khí cao áp / Chứa áp lực | Bình khí, máy nén, đường ống pneumatic. |
| Khu vực khử trùng / Ozone | オゾン発生 / 殺菌中 | Ozon Hassei / Sakkin-chū | Phát sinh Ozone / Đang khử trùng | Nguy hiểm hít phải Ozone nồng độ cao. |
| Không oxy / Nguy hiểm ngạt | 酸欠危険 / 酸素濃度注意 | Sanketsu Kiken / Sanso Nōdo Chūi | Nguy hiểm thiếu oxy / Chú ý nồng độ Oxy | 酸欠 (Sanketsu): Thiếu oxy (viết tắt của 酸素欠乏). Khu kín, hầm, bể chứa, hầm cống. |
| Chất ăn mòn | 腐食性 / 腐食注意 | Fushokusei / Fushoku Chūi | Tính ăn mòn / Chú ý ăn mòn | Acid, Bazơ mạnh. Yêu cầu găng tay, kính, áo chống hóa chất chuyên dụng. |
4. Nhóm 3: Biển báo MỆNH LỆNH / BẮT BUỘC (指示標識 – Shiji Hyōshiki) – “Luật bất thành văn”
Màu Xanh lam – Trắng. BẮT BUỘC PHẢI TUÂN THỦ. Không làm = Vi phạm an toàn = Xử phạt.
4.1. Trang bị bảo hộ cá nhân (PPE – 個人防護具 – Kojin Bōgu)
Đây là nhóm xuất hiện dày đặc nhất ở cổng vào xưởng, cửa vào dây chuyền.
| Biển báo | Kanji / Kana | Romaji | Nghĩa | Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|
| Bắt buộc đội mũ an toàn | ヘルメット着用 / 安全帽着用 | Herumetto Chakuyō / Anzenbō Chakuyō | Bắt buộc đội mũ | 着用 (Chakuyō): Mặc, đội, đeo (trang bị). Tiếng Việt hay dịch “Đeo mũ bảo hiểm”. |
| Bắt buộc đeo kính bảo hộ | 保護メガネ着用 / ゴーグル着用 | Hogo Megane Chakuyō / Gōguru Chakuyō | Bắt buộc đeo kính / Kính chụp | 保護メガネ (Hogo Megane): Kính bảo hộ. ゴーグル (Gōguru): Kính chụp (Goggles). Khi cắt, mài, han, xử lý hóa chất. |
| Bắt buộc đeo khẩu trang / Khẩu trang phòng độc | マスク着用 / 防毒マスク着用 | Masuku Chakuyō / Dokumasu Chakuyō | Bắt buộc đeo khẩu trang / Khẩu trang phòng độc | Phân biệt: Masuku (y tế/bụi thường), Bōdoku Masuku (có bộ lọc hơi hữu cơ/khí độc). |
| Bắt buộc đeo tai nghe / Nút tai | 耳栓着用 / イヤーマフ着用 | Mimisen Chakuyō / Iyāmafu Chakuyō | Bắt buộc đeo nút tai / Tai nghe chống ồn | 耳栓 (Mimisen): Nút tai. イヤーマフ (Iyāmafu): Earmuffs. Khu ồn > 85dB. |
| Bắt buộc đeo găng tay | 手袋着用 / ゴム手袋着用 / 革手袋着用 | Tehukuro Chakuyō / Gomu Tehukuro Chakuyō / Kawa Tehukuro Chakuyō | Bắt buộc đeo găng / Găng cao su / Găng da | 手袋 (Tehukuro): Găng tay. Chọn loại phù hợp: Chống cắt (耐切創 – Taiseishō), Chống hóa chất, Chống nhiệt, Cách điện. |
| Bắt buộc mang áo phản quang / Áo an toàn | 反射ベスト着用 / 作業着着用 | Hansha Besuto Chakuyō / Sagyōgi Chakuyō | Bắt buộc áo phản quang / Đồng phục làm việc | 反射ベスト (Hansha Besuto): Áo phản quang (Vest). Bắt buộc khi ra khu vực xe nâng, đường giao thông nội bộ. |
| Bắt buộc mang giày an toàn | 安全靴着用 / 安全靴使用 | Anzenka Chakuyō / Anzenka Shiyō | Bắt buộc mang giày an toàn | 安全靴 (Anzenka): Giày an toàn (có mũi thép). Không được mang dép, sandal, giày thường vào xưởng. |
| Bắt buộc đeo dây an toàn | 安全帯着用 / フルハーネス着用 | Anzentai Chakuyō / Furuhānesu Chakuyō | Bắt buộc đeo dây an toàn / Dây an toàn toàn thân | 安全帯 (Anzentai): Dây an toàn kiểu cũ (đai thắt lưng). フルハーネス (Furuhānesu): Full body harness (bắt buộc từ 2022 cho công việc > 2m). |
4.2. Mệnh lệnh hành động & Quy trình
| Biển báo | Kanji / Kana | Romaji | Nghĩa | Ứng dụng thực tế |
|---|---|---|---|---|
| Bắt buộc gạt công tắc / Ngắt nguồn | 電源を切れ / ブレーカーを落とせ | Dengen o Kire / Burēkā o Otose | Tắt nguồn / Hạ cắt điện (Breaker) | Lockout/Tagout (LOTO). Bắt buộc trước khi bảo trì, vệ sinh máy. |
| Bắt buộc khóa / Lockout | 鍵をかけろ / 施錠せよ | Kagi o Kakero / Sejō Seyo | Khóa lại / Bắt buộc khóa | Tủ điện, van khí, van nước khi bảo trì. |
| Bắt buộc xác nhận An toàn | 安全確認 / 指差呼称 / ヨシ! | Anzen Kakunin / Yubisashi Koshō / Yoshi! | Xác nhận an toàn / Chỉ ngón gọi tên / Yosh! | 指差呼称 (Yubisashi Koshō): Chỉ ngón tay và gọi to tên trạng thái (VD: “Điện nguồn OFF, Yosh!”). Văn hóa an toàn đặc trưng Nhật Bản. |
| Bắt buộc đi đường quy định | 通路を歩け / 歩行者専用 | Tsūro o Aruke / Hokōsha Senyō | Đi đường lối / Chỉ cho người đi bộ | Phân luồng người – xe nâng (Forklift). |
| Bắt buộc rửa tay / Khử trùng | 手洗い徹底 / 消毒せよ | Teari Tettei / Shōdoku Seyo | Rửa tay triệt để / Khử trùng | Khu vực thực phẩm, dược phẩm, sổn, in. |
| Bắt buộc báo cáo sự cố | 異常时报告 / すぐに報告 | Ijō Toku Hōkoku / Sugu ni Hōkoku | Có bất thường thì báo cáo / Báo cáo ngay | 異常 (Ijō): Bất thường. 報告 (Hōkoku): Báo cáo. Nguyên tắc “Hō-Ren-Sō” (Báo – Liên lạc – Thảo luận). |
| Bắt buộc dọn dẹp / 5S | 整理整頓 / 清掃徹底 / 3定 (定品・定位・定量) | Seiri Seiton / Seisō Tettei / Santei | Sắp xếp – Sắp đặt / Vệ sinh triệt để / 3 Đặt | 3Định: Đặt vật (Định vị), Đặt tên (Định danh), Đặt số lượng (Định lượng). Cốt lõi 5S. |
5. Nhóm 4: Biển báo CHỈ DẪN / THÔNG TIN (指示・案内標識) – “Bản đồ sinh tồn”
Màu Xanh lá (An toàn, Cứu hộ) hoặc Xanh lam (Thông tin chung).
5.1. Đường thoát hiểm & Cứu hộ (Màu Xanh Lá – Green)

Có thể bạn quan tâm: Cá Mập Trong Tiếng Nhật: Từ Căn Bản, Hán Việt, Thành Ngữ Đến Văn Hóa Ẩm Thực Năm 2026
| Biển báo | Kanji / Kana | Romaji | Nghĩa | Lưu ý quan trọng |
|---|---|---|---|---|
| Cửa thoát hiểm | 非常口 / 非常出口 | Hijōguchi / Hijō Deguchi | Cửa khẩn cấp / Lối thoát hiểm | 非常 (Hijō): Khẩn cấp. 口 (Guchi/Kuchi): Cửa, lối. Màu xanh lá, người chạy ra cửa. Không được chắn, khóa, trang trí. |
| Lối thoát hiểm (Mũi tên) | 避難経路 / 避難誘導 | Hinan Keiro / Hinan Yudō | Đường thoát hiểm / Dẫn đường thoát hiểm | 避難 (Hinan): Di tản, thoát hiểm. 経路 (Keiro): Đường đi. |
| Tập trung khẩn cấp | 避難場所 / 一時集合場所 | Hinan Basho / Ichiji Shūgō Basho | Nơi trú ẩn / Điểm tập trung tạm thời | Assembly Point. Phải biết điểm tập trung của bộ phận mình. |
| Bình chữa cháy | 消火器 / 消火栓 | Shōkaki / Shōkasen | Bình chữa cháy / Vòi chữa cháy | 消火 (Shōka): Dập lửa. 器 (Ki): Dụng cụ. 栓 (Sen): Vòi, nút. Phải biết vị trí, loại (ABC, CO2) và cách dùng (PASS). |
| Bộ y tế / Hộp cứu thương | 救急箱 / 応急セット / AED | Kyūkyūbako / Ōkyū Setto / AED | Hộp cứu thương / Bộ sơ cứu / Máy AED | 救急 (Kyūkyū): Cấp cứu. 応急 (Ōkyū): Sơ cứu. AED (Automated External Defibrillator) hiện bắt buộc ở nhiều nhà máy lớn 2026. |
| Vòi rửa mắt / Vòi tắm khẩn cấp | 洗眼器 / 緊急シャワー | Sengan-ki / Kinkyū Shawā | Bồn rửa mắt / Vòi tắm khẩn cấp | 洗眼 (Sengan): Rửa mắt. Bắt buộc tại khu vực hóa chất, acid, bazơ. Phải rửa 15 phút liên tục. |
5.2. Chỉ dẫn thiết bị, khu vực, hành chính
| Biển báo | Kanji / Kana | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Phòng bảo vệ / Văn phòng an toàn | 守衛室 / 防災センター / 安全衛生室 | Shueishitsu / Bōsai Sentā / Anzen Eiseishitsu | Phòng bảo vệ / Trung tâm phòng cháy chữa cháy / Phòng An toàn Vệ sinh |
| Nhà vệ sinh | トイレ / お手洗い / 化粧室 | Toire / Otearai / Keshōshitsu | Nhà vệ sinh (Nam/Nữ/Đa dụng). |
| Phòng thay đồ / Locker | 更衣室 / ロッカールーム | Kōishitsu / Rokkā Rūmu | Phòng thay đồ / Phòng tủ đồ. |
| Khu hút thuốc | 喫煙所 / 喫煙コーナー | Kitsuensho / Kitsuen Kōnā | Khu hút thuốc (Chỉ được hút ở đây). |
| Khu vực ăn uống / Nghỉ ngơi | 食堂 / 休憩室 / 給湯室 | Shokudō / Kyūkeishitsu / Kyūtōshitsu | Canteen / Phòng nghỉ / Phòng pha trà/nóng (có lò vi sóng, tủ lạnh). |
| Bãi đỗ xe / Xe nâng | 駐車場 / フォークリフト置き場 | Chūshajō / Fōkurifuto Okiba | Bãi đỗ xe / Bãi đỗ xe nâng. |
| Khu vực rác / Phân loại rác | ゴミ置き場 / 分別収集 / 産業廃棄物 | Gomi Okiba / Bunbetsu Shūshū / Sangyō Haikibutsu | Để rác / Thu gom phân loại / Chất thải công nghiệp. Nhật Bản phân loại rác cực kỳ chặt chẽ (Nhựa, Kim loại, Cháy được, Không cháy được, Chất độc hại). |
6. Từ vựng “Vàng” trên biển báo chỉ dẫn vận hành máy móc (Operator Panel)
Ngoài biển báo treo tường, bàn điều khiển (Operation Panel) máy CNC, Press, Robot, Máy bơm… đầy rẫy từ vựng Kanji. Nắm vững nhóm này để vận hành an toàn năm 2026.
6.1. Nguồn & Chế độ (Power & Mode)
| Kanji | Kana | Romaji | Nghĩa | Chức năng |
|---|---|---|---|---|
| 電源 | でんげん | Dengen | Nguồn điện | Chủ chốt ON/OFF toàn máy. |
| 投入 | にゅう | Tōnyū | Cấp nguồn / Bật (ON) | Nút bật nguồn chính. Thường màu xanh lá/xanh dương. |
| 遮断 / 切 | しゃだん / きる | Shadan / Kiru | Ngắt nguồn / Tắt (OFF) | Nút tắt nguồn chính. Thường màu đỏ, hình nấm (Emergency Stop riêng). |
| 非常停止 | ひじょうていし | Hijō Teishi | Dừng khẩn cấp (E-Stop) | NÚT ĐỎ HÌNH NẤM, KÉO RA ĐỂ BỎ QUAY. Bắt buộc biết vị trí. |
| 復帰 / リセット | ふっき / りせっと | Fukki / Risetto | Reset / Khôi phục / Bỏ lỗi | Sau khi dừng khẩn cấp hoặc báo lỗi, phải bấm này sau khi khắc phục sự cố. |
| 運転 / 起動 | うんてん / きどう | Unten / Kidō | Vận hành / Khởi động | Bắt đầu chu trình tự động. |
| 停止 / ストップ | ていし / すとっぷ | Teishi / Sutoppu | Dừng / Stop | Dừng chu trình bình thường (không phải khẩn cấp). |
| 手動 / 手動運転 | しゅどう / しゅどううんてん | Shudō / Shudō Unten | Thủ công / Chạy thủ công | Mode điều khiển bằng tay (Jog, Inch). Dùng khi setup, thử máy. |
| 自動 / 自動運転 | じどう / じどううんてん | Jidō / Jidō Unten | Tự động / Auto | Mode chạy sản xuất tự động theo chương trình. |
| 寸動 / インチング | すんどう / いんちんぐ | Sundō / Inchingu | Inching / Chạy chập chờn (Jog) | Chạy từng bước nhỏ, giữ nút thì chạy, thả thì dừng. Dùng để căn chỉnh. |
| 原点復帰 | げんてんふっき | Genten Fukki | Về gốc / Home Position | Bắt buộc làm khi mới bật máy (Mode Thủ công) để máy biết vị trí 0. |
6.2. Trạng thái & Cảnh báo trên màn hình (HMI/Display)
| Kanji | Kana | Romaji | Nghĩa | Màu thường thấy |
|---|---|---|---|---|
| 正常 | せいじょう | Seijō | Bình thường / OK | Xanh lá |
| 異常 | いじょう | Ijō | Bất thường / Lỗi / NG | ĐỎ (Rất quan trọng) |
| 警報 | けいほう | Keihō | Cảnh báo / Alarm | Vàng/Đỏ nhấp nháy |
| 故障 | こしょう | Koshō | Hỏng hóc / Breakdown | Đỏ |
| エラー / 誤差 | えらー / ごさ | Erā / Gosa | Lỗi / Sai số | Đỏ |
| 警告 | けいこく | Keikoku | Cảnh báo (Mức nhẹ hơn Alarm) | Vàng/Cam |
| 要注意 | ようちゅうい | Yō Chūi | Cần chú ý | Vàng |
| 準備完了 | じゅんびかんりょう | Junbi Kanryō | Sẵn sàng / Ready | Xanh lá/Xanh lam |
| 作業中 | さぎょうちゅう | Sagyō-chū | Đang làm việc / Running | Xanh lam/Xanh lá |
| 待機中 | たいきちゅう | Taiki-chū | Đang chờ / Idle / Standby | Vàng/Xám |
| 保守中 / メンテ中 | ほしゅうちゅう / めんてちゅう | Hoshū-chū / Mente-chū | Đang bảo trì / Maintenance | Vàng/Cam (Thường có khóa LOTO) |
| 段取り中 | だんどりちゅう | Dandori-chū | Đang setup / Đang chuyển model | Cam/Vàng |
6.3. Hướng di chuyển & Chức năng phụ
| Kanji | Kana | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 正転 / 正回転 | せいてん / せいかいてん | Seiten / Seikaiten | Quay thuận / Forward (CW) |
| 逆転 / 逆回転 | ぎゃくてん / ぎゃっかいてん | Gyakuten / Gyakkaiten | Quay nghịch / Reverse (CCW) |
| 上昇 / 上がり | じょうしょう / あがり | Jōshō / Agari | Lên / Up |
| 下降 / 下がり | こうこう / さがり | Kōkō / Sagari | Xuống / Down |
| 前進 / 進み | しんしん / すすみ | Shinshin / Susumi | Tiến / Forward |
| 後退 / 戻り | こうたい / もどり | Kōtai / Modori | Lùi / Backward / Return |
| 開 / 開放 | かい / かいほう | Kai / Kaihō | Mở / Open (Van, Cylinder, Cửa) |
| 閉 / 閉鎖 | へい / へいさ | Hei / Heisa | Đóng / Close |
| 締め / クランプ | しめ / くらんぷ | Shime / Kuranpu | Kẹp / Clamp / Vặn chặt |
| 緩め / アンクランプ | ゆるめ / あんくらんぷ | Yurume / Ankuranpu | Bỏ kẹp / Unclamp / Vặn lỏng |
| 吸着 / バキューム | きゅうちゃく / ばきゅーむ | Kyūchaku / Bakyūmu | Hút / Vacuum |
| 吹き飛ばし / エアブロー | ふきとばし / えあぶろー | Fukitobashi / Ea Burō | Thổi bay / Air Blow |
7. Biển báo chuyên ngành: Xe nâng (Forklift) & Giao thông nội bộ
Năm 2026, tai nạn xe nâng vẫn đứng Top 3 nguyên nhân tử vong tại nhà máy Nhật. Bạn bắt buộc nhớ các biển báo này:

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Cài Đặt Tiếng Nhật Cho Máy Tính Windows 11 & Macos (cập Nhật 2026): Từ A-Z Cho Người Mới Bắt Đầu
| Biển báo / Biển hiệu xe | Kanji / Kana | Romaji | Nghĩa | Quy tắc vàng |
|---|---|---|---|---|
| Cấm người đi bộ | 立入禁止 / 歩行者立入禁止 | Tachiiri Kinshi / Hokōsha Tachiiri Kinshi | Cấm người đi bộ vào khu vực xe nâng | Người đi bộ tuyệt đối không vào làn xe nâng. |
| Cấm xe nâng vào | フォークリフト立入禁止 / 車両立入禁止 | Fōkurifuto Tachiiri Kinshi / Sharyō Tachiiri Kinshi | Cấm xe nâng / Cấm xe cộ vào | Khu vực văn phòng, kho thành phẩm, khu ăn uống. |
| Giao nhau – Nhường đường | 一時停止 / 徐行 / 譲り合い | Ichiji Teishi / Jokō / Yuzuriai | Dừng lại / Chậm lại / Nhường nhau | 一時停止 (Ichiji Teishi): Dừng hẳn (Stop). 徐行 (Jokō): Chạy chậm (Slow). |
| Tốc độ tối đa | 最高速度○km/h / 徐行○km/h | Saikō Sokudo / Jokō | Tốc độ tối đa / Tốc độ chậm | Thường 5-10km/h trong xưởng. |
| Cấm vượt | 追い越し禁止 | Oikoshi Kinshi | Cấm vượt xe | Hẹp, góc khuất. |
| Cảnh báo góc khuất | 死角注意 / 見えない | Shikaku Chūi / Mienai | Chú ý góc khuất / Không thấy | Treo ở góc tường, kệ hàng. |
| Biển hiệu trên thân xe nâng | 最大荷重 / 定格荷重 | Saidai Kajū / Teikaku Kajū | Tải trọng tối đa / Tải trọng định mức | TUYỆT ĐỐI KHÔNG VƯỢT QUÁ SỐ NÀY. Xem bảng tải trọng (Load Chart) tại cột nâng. |
| Trung tâm tải trọng | 荷重中心 | Kajū Chūshin | Trung tâm tải trọng (Load Center) | Thường 500mm hoặc 600mm. Hàng hóa phải đặt đúng vị trí này. |
| Kiểm tra trước ca | 始業前点検 / 日常点検 | Shigyō Mae Tenken / Nichijō Tenken | Kiểm tra trước ca / Kiểm tra hàng ngày | Bắt buộc làm và ký tên vào sổ/Checklist trước khi lái. |
8. Hệ thống biển báo Hóa chất & GHS (Hệ thống thống nhất toàn cầu) – Phiên bản 2026
Năm 2026, Nhật Bản áp dụng đầy đủ GHS Rev. 10 (Globally Harmonized System). Mọi bình chứa, thùng carton, tank chứa hóa chất bắt buộc có nhãn (Label) gồm 6 yếu tố:
1. Tên sản phẩm (製品名 – Seihinmei)
2. Từ ngữ cảnh báo (シグナルワード – Shigunaruwādo): 危険 (Kiken – Danger) hoặc 警告 (Keikoku – Warning).
3. Hình ảnh nguy hại (ピクトグラム – Pikutoguramu): 9 biểu tượng hình thoi đỏ viền trắng.
4. Câu cảnh báo nguy hiểm (危険有害情報 – Kiken Yūgai Jōhō / H-phrases).
5. Câu khuyên phòng ngừa (予防措置文 – Yobō Sochi Bun / P-phrases).
6. Thông tin nhà cung cấp (供給者情報 – Kyōkyūsha Jōhō).
9 Biểu tượng hình thoi (Pictogram) bắt buộc nhớ hình dáng & Kanji:
| STT | Hình ảnh (Mô tả) | Tên tiếng Nhật (Kanji/Kana) | Romaji | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ hóa chất thường gặp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bom nổ | 爆発性 / 爆発物 | Bakuhatsusei / Bakuhatsubutsu | Nguy hiểm nổ | Khí nén, bụi báng, chất oxy hóa mạnh. |
| 2 | Lửa ngọn | 可燃性 / 引火性 / 自己反応性 | Kanensei / Inkasei / Jiko Hannōsei | Dễ cháy / Tự phản ứng / Phản ứng với nước | Thinner, Acetone, Alcohol, Xăng, Rác bụi kim loại (Mg, Al), Natri. |
| 3 | Lửa trên vòng tròn | 酸化性 / 助燃性 | Sankasei / Jonen-sei | Ox hóa / Giúp cháy | Oxy, Axit Nitric, Permanganat Kali, Overen Hydrogen. |
| 4 | Bình khí nén | 高圧ガス / 加圧ガス | Kōatsu Gasu / Kaatsu Gasu | Khí nén / Khí hóa lỏng | Oxy, Nitơ, Argon, CO2, LPG, LNG. |
| 5 | Chiếc bát bị ăn mòn / Tay bị ăn mòn | 金属腐食性 / 皮膚腐食性 | Kinzoku Fushokusei / Hifu Fushokusei | Ăn mòn kim loại / Ăn mòn da (Bỏng hóa chất) | Axit Sunfuric, Axit Hydrocloric, Natri Hydroxit, Amoniac. |
| 6 | Đầu người có vết nứt (Độc tính cấp tính) | 急性毒性 (猛毒・有毒) | Kyūsei Dokusei (Mōdoku / Yūdoku) | Độc tính cấp tính (Chết người nhanh) | Xi-anua, Phosgen, một số thuốc trừ sâu, H2S. |
| 7 | Người bị tổn thương nội tạng / Sao băng | 発がん性 / 生殖毒性 / 特定標的臓器毒性 / 呼吸器過敏症 | Hatsugansei / Seishoku Dokusei / Tokutei Hyōteki Zōki Dokusei / Kokyūki Kabinshō | Ung thư / Độc sinh sản / Độc cơ quan đích / Dị ứng hô hấp | Asbestos, Benzene, Formaldehyde, Chì, Cadimi, Isocyanate. |
| 8 | Cây xương cá chết | 水生環境有害性 | Suisei Kankyō Yūgaisei | Có hại cho môi trường nước | Dầu mỡ, một số thuốc trừ sâu, kim loại nặng. |
| 9 | Dấu chấm than | その他の有害性 (急性毒性・軽度, 刺激性, 経皮吸収等) | Sonota no Yūgaisei | Các nguy hại khác (Độc nhẹ, Gây kích ứng, Hấp thụ qua da…) | Rất nhiều hóa chất phổ biến (Vận chuyển, lưu trữ vẫn cần cảnh giác). |
Mẹo học GHS 2026: In 9 biểu tượng này ra giấy A4, dán tại bàn làm việc hoặc trong sổ tay. Khi nhận hóa chất mới, quét mã QR trên nhãn (nếu có) hoặc đối chiếu SDS (Safety Data Sheet – 安全データシート – Anzen Dētashīto) mục 2 (Hazard Identification).
9. Văn hóa an toàn Nhật Bản: “Hō-Ren-Sō” & “Yubisashi Koshō” trên biển báo
Biển báo không chỉ là vật thể treo tường, nó là công cụ giao tiếp. Năm 2026, các nhà máy Nhật tại Việt Nam (Vietnam – Japan Joint Ventures) yêu cầu nhân viên Việt hiểu và thực hành 2 khái niệm cốt lõi này xuất hiện trên nhiều biển báo mệnh lệnh:
9.1. Hō-Ren-Sō (報・連・相) – Báo – Liên – Thảo
In to đùng trên biển báo tại phòng họp, bộ phận quản lý, khu vực sản xuất.
報告 – 報告: Báo cáo (Kết quả, tiến độ, sự cố). Biển báo: “異常时报告” (Có lỗi báo ngay).
連絡 – 連絡: Liên lạc (Thông tin chung, thay đổi lịch, thay đổi nhân sự). Biển báo: “変更連絡徹底” (Thông báo thay đổi triệt để).
相談 – 相談: Thảo luận/Tư vấn (Khi không chắc chắn, gặp khó khăn, ý tưởng Kaizen). Biển báo: “迷ったら相談” (Băn khoăn thì hỏi/thảo luận).

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Cài Đặt Gõ Tiếng Nhật Trên Windows 10 (cập Nhật 2026): Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
9.2. Yubisashi Koshō (指差呼称) – Chỉ ngón & Gọi tên
Đây là đặc thú an toàn Nhật Bản. Trên biển báo mệnh lệnh thường viết: “指差呼称実施” (Thực hiện Chỉ ngón Gọi tên).
Cách làm: Trước khi thao tác quan trọng (Bật/tắt breaker, Mở/đóng van, Bấm Start Auto, Đi qua ngã ba…), nhân viên chỉ ngón tay vào đối tượng (Breaker, Van, Màn hình, Đèn tín hiệu) và nói to trạng thái: “Điện nguồn ON, Yoshi!”, “Van khí OPEN, Yoshi!”, “Tín hiệu Xanh, Yoshi!”.
Mục đích: Tránh thao tác sai do thói quen, chủ quan, mất tập trung. Giảm 80% lỗi người (Human Error).
10. Chiến lược ghi nhớ & Học tập hiệu quả cho năm 2026
Với lượng từ vựng khổng lồ trên, bạn không thể học vẹt. Hãy áp dụng phương pháp Phân nhóm – Gắn thực tế – Ôn tập ngắt quãng (Spaced Repetition):
10.1. Phương pháp “3 Bucket” (3 Xô) – Phân loại theo mức độ ưu tiên
- Xô ĐỎ (Học ngay, nhớ suốt đời – Mức độ Sinh tử): E-Stop (非常停止), Cấm lửa (火気厳禁), Cao áp (高圧), Cảm điện (感電), Khí độc (毒物/酸欠), Đường thoát hiểm (非常口), Bình chữa cháy (消火器), PPE bắt buộc (着用 series). -> In nhỏ dán lên mũ bảo hiểm / thẻ nhân viên.
- Xô VÀNG (Học trong tuần đầu – Mức độ Vi phạm nặng): Cấm vào (立ち入り禁止), Cấm điều chỉnh (調整禁止), Kẹt/Cuốn (挟まれ/巻き込み), Lockout/Tagout (施錠/鍵), Giao thông xe nâng (一時停止/徐行), GHS Pictograms.
- Xô XANH (Học dần theo công việc – Mức độ Vận hành hàng ngày): Từ vựng Panel máy (運転/停止/手動/自動/原点復帰), Trạng thái (正常/異常/警報), Hành chính (トイレ/更衣室/喫煙所), 5S (整理整頓/3定).
10.2. Kỹ thuật “Shadowing tại chỗ” (Thực hành ngay tại xưởng)
- Mang theo sổ tay nhỏ hoặc app Note trên điện thoại (cho phép mang vào xưởng).
- Mỗi ngày chọn 1 khu vực (VD: Khu Press, Khu Hàn, Kho hóa chất, Cổng chính).
- Đi một vòng, nhìn biển báo -> Đọc to Kanji/Kana -> Viết nhanh Romaji + Nghĩa Việt -> Chụp ảnh (nếu cho phép).
- Về nhà ôn lại ảnh, tra từ điển chuyên ngành (Jisho.org, Mazii, hoặc từ điển Kỹ thuật Cơ khí/Điện tử).
10.3. Sử dụng công cụ công nghệ 2026
- Google Lens / Google Translate Camera: Quét biển báo Kanji -> Dịch tức thì. Rất chính xác với font chữ in tiêu chuẩn JIS.
- App Anki / Quizlet: Tạo bộ thẻ (Deck) riêng: Mặt trước: Hình ảnh biển báo / Kanji. Mặt sau: Romaji + Nghĩa + Âm thanh đọc (TTS). Cài đặt ôn tập ngắt quãng (1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 1 tháng).
- YouTube Channel: Tìm từ khóa “工場 安全 標識 読み方” (Cách đọc biển báo an toàn nhà máy) hoặc “フォークリフト 安全 標識” để nghe phát âm chuẩn từ người Nhật.
10.4. Học theo cặp đối lập (Antonym Pairs) – Hiệu quả gấp đôi

- 投入 (ON) ↔ 遮断/切 (OFF)
- 自動 (Auto) ↔ 手動 (Manual)
- 正転 (FWD) ↔ 逆転 (REV)
- 開 (Open) ↔ 閉 (Close)
- 締め (Clamp) ↔ 緩め (Unclamp)
- 危険 (Danger) ↔ 安全
- 異常 (Error) ↔ 正常 (Normal)
- 禁止 (Cấm) ↔ 許可 / 着用 (Bắt buộc)
11. Checklist “Sống sót” cho Tuần đầu tiên / Thực tập sinh mới (2026 Edition)
In trang này ra, mang theo người mới:
- Đã biết vị trí 3 cái nút E-Stop (非常停止) gần máy của mình nhất?
- Đã biết đường thoát hiểm (避難経路) từ chỗ làm việc đến điểm tập trung (避難場所) là cửa nào?
- Đã biết vị trí Bình chữa cháy (消火器) gần nhất và cách dùng (P.A.S.S: Kéo gạch – Ngắm gốc lửa – Bóp tay – Quét ngang)?
- Đã biết vị trí Vòi rửa mắt (洗眼器) / Vòi tắm khẩn cấp (緊急シャワー) gần khu vực hóa chất?
- Đã thuộc lòng 5 biển báo “Cấm chỉ” (禁止) tại khu vực trực tiếp làm việc?
- Đã biết cách đọc nhãn GHS trên bình hóa chất mình dùng hàng ngày (Ít nhất 3 chất)?
- Đã tập nói to “Yoshi!” (ヨシ!) khi làm Yubisashi Koshō (指差呼称) trước khi bật máy?
- Đã hiểu quy trình “Hō-Ren-Sō” (報連相) khi thấy bất thường (異常) hoặc suýt tai nạn (ヒヤリハット – Hiyari-Hatto)?
- Đã kiểm tra PPE (保護具) của mình đủ chuẩn chưa? (Mũ, Kính, Khẩu trang, Găng, Giày, Áo phản quang, Đai an toàn).
- Đã biết số điện thoại khẩn cấp nội bộ (보통 119 hoặc số nội bộ 0/110/119) và phòng y tế (救急箱/衛生室) ở đâu?
12. Kết luận: An toàn là “Nghề nghiệp thứ nhất” (安全第一 – Anzen Daiichi)
Năm 2026, với sự phát triển của Smart Factory (Nhà máy thông minh), Collaborative Robots (Cobot – ロボット協働) và Digital Twin, môi trường xưởng đang thay đổi. Nhưng bản chất của biển báo an toàn không đổi: Chúng là “ngôn ngữ chung” bảo vệ sự sống.
Việc thành thạo biển báo tiếng Nhật không chỉ giúp bạn “đậu” bài kiểm tra ATLD, không chỉ giúp tránh phạt tiền. Nó giúp bạn:
1. Tự bảo vệ bản thân trước rủi ro vô hình (điện, hóa chất, cơ khí, ergonomics).
2. Bảo vệ đồng đội bằng cách nhận diện nguy hiểm sớm (Hiyari-Hatto – ヒヤリハット – Cảm giác “Huyết lạnh/Hoảng loạn” khi suýt tai nạn).
3. Xây dựng niềm tin từ cấp quản lý Nhật Bản – tiền đề để thăng tiến, được đào tạo kỹ năng cao (Kỹ sư, Setter, Team Leader).
4. Thích ứng nhanh khi chuyển việc sang các nhà máy Nhật khác (Tiêu chuẩn JIS đồng nhất toàn Nhật).
Hãy coi mỗi biển báo là một bài học nhỏ. Mỗi ngày học 3-5 từ mới, gắn liền với thực tế máy móc, hóa chất, đường đi tại xưởng bạn. Sau 3 tháng, bạn sẽ “đọc” được xưởng như cuốn sách mở.
Anzen Daiichi! (安全第一 – An toàn trước hết!) – Chúc bạn làm việc an toàn, khỏe mạnh và thăng tiến năm 2026!
Phụ lục: Tra cứu nhanh Kanji gốc (Radical) để tự đoán nghĩa
| Bộ thủ (Radical) | Ý nghĩa gợi ý | Ví dụ Kanji trong bài |
|---|---|---|
| 示 (Shimesu – Thờ/Chỉ示) | Liên quan đến lệnh, quy tắc, báo hiệu | 禁 (Cấm), 危 (Nguy), 社 (Công ty/Xã hội) |
| 火 (Hi – Lửa) | Lửa, nhiệt, cháy, nổ | 炎 (Ngọn lửa), 燃 (Cháy), 爆 (Nổ), 灯 (Đèn) |
| 水 (Mizu – Nước) | Nước, lỏng, chảy | 洗 (Rửa), 油 (Dầu), 酒 (Rượu), 海 (Biển) |
| 金 (Kane – Kim loại) | Kim loại, cứng, tiền | 鉄 (Sắt), 鋼 (Thép), 銅 (Đồng), 鉛 (Chì) |
| 手 (Te – Tay) | Cái tay, hành động bằng tay | 持 (Cầm), 操 (Điều khiển), 掛 (Treo/Gác), 握 (Nắm) |
| 足 (Ashi – Chân) | Chân, di chuyển | 走 (Chạy), 踏 (Bàn đạp), 距 (Khoảng cách) |
| 目 (Me – Mắt) | Mắt, nhìn, kiểm tra | 見 (Nhìn), 観 (Quan sát), 検 (Kiểm tra), 覧 (Xem) |
| 心 (Kokoro – Trái tim/Tâm) | Cảm xúc, bản chất, trung tâm | 思 (Tưởng), 感 (Cảm), 必 (Bắt buộc), 忙 (Bận) |
| 言 (Koto/Iu – Nói) | Nói, từ ngữ, thông tin | 計 (Kế hoạch/Tính), 訊 (Tin tức), 設 (Thiết lập), 警 (Cảnh báo) |
| 車 (Kuruma – Xe) | Xe, phương tiện, quay mòn | 転 (Quay/Lật), 輸 (Vận chuyển), 軸 (Trục), 軽 (Nhẹ) |
Hãy in trang Phụ lục này ra để tra cứu khi gặp Kanji lạ trên biển báo mới!
