Khi bắt đầu học tiếng Nhật, bạn sẽ nhanh chóng gặp các kanji có nhiều cách đọc. Chẳng hạn, chữ 日 có thể được đọc là ひ trong từ 火曜日, nhưng lại là にち trong từ 日本. Mỗi kanji thường có hai nhóm cách đọc chính là âm On và âm Kun. Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại âm đọc này giúp bạn đọc kanji chính xác hơn, nhớ từ vựng lâu hơn và tránh những lỗi phổ biến khi giao tiếp.
Âm On là gì?
Âm On trong tiếng Nhật là 音読み, được đọc theo cách phát âm gần với tiếng Hán Việt của kanji. Đây là cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc và thường xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt là từ vựng Hán Việt trong tiếng Nhật.
Bạn có thể nhận biết âm On qua một số đặc điểm:
- Thường dùng trong các từ có hai kanji trở lên.
- Đọc theo cách phát âm gần với tiếng Việt hoặc tiếng Hán.
- Có thể xuất hiện ở vị trí đầu, giữa hoặc cuối từ.
- Nhiều âm On được dùng như một hậu tố cố định trong các từ ghép.
Ví dụ:
| Kanji | Âm On | Từ ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 学 | がく | 学習 | học tập |
| 生 | せい | 学生 | học sinh |
| 医 | い | 医者 | bác sĩ |
| 国 | こく | 外国 | nước ngoài |
| 大 | だい | 大学 | đại học |
| 気 | き | 天気 | thời tiết |
| 会 | かい | 会社 | công ty |
| 業 | ぎょう | 作業 | công việc, nhiệm vụ |
Nhìn vào các ví dụ trên, bạn có thể thấy âm On thường khá quen thuộc với người Việt. Chẳng hạn:
- 学 trong 学習 được đọc là がく, gần với “học”.
- 生 trong 学生 được đọc là せい, tương ứng với “sinh”.
- 医 trong 医者 được đọc là い, tương ứng với “y”.
- 国 trong 外国 được đọc là こく, gần với “quốc”.
- 会 trong 会社 được đọc là かい, gần với “xã”.
- 業 trong 作業 được đọc là ぎょう, gần với “nghiệp”.
Một số âm On rất thông dụng còn được dùng để tạo thành những phần tử lặp lại trong nhiều từ:
- 化 trong 化学, 化工, 文化.
- 性 trong 男性, 女性, 安全性.
- 者 trong 医者, 作家, 利用者.
- 的 trong 目的, 具体的, 国際的.
- 間 trong 時間, 空間, 人間.
- 方 trong 地方, 銀行, 方法.
- 品 trong 食品, 用品, 賞品.
Do vậy, nếu bạn học một kanji cùng với âm On thường gặp, bạn có thể sử dụng âm đó trong rất nhiều từ mới. Đây là một trong những ưu điểm lớn của việc học kanji theo âm On.
Âm On có phải lúc nào cũng đọc giống tiếng Việt?
Không hoàn toàn. Âm On được xây dựng dựa trên cách đọc tiếng Hán trong một số giai đoạn lịch sử, nhưng cách phát âm trong tiếng Nhật hiện đại đã có những thay đổi riêng. Vì vậy, đôi khi âm On không còn giống hệt cách bạn đọc trong tiếng Việt.
Một số ví dụ đáng chú ý:
- 行 trong 旅行 được đọc là りょこう. Phần 行 vẫn gần với “hành”.
- 会 trong 社会 được đọc là しゃかい, không phải “xã hội” theo cách đọc từng âm hoàn toàn.
- 車 trong 自動車 được đọc là じどうしゃ.
- 者 trong 作家 được đọc là さっか, phần 者 mang âm しゃ.
- 応 trong 反応 thường được đọc là はんのう.
Người học không nên chỉ dựa vào cách đọc tiếng Việt mà cần ghi nhớ âm On cụ thể của từng từ trong tiếng Nhật.
Âm Kun là gì?
Âm Kun là 訓読み, tức cách đọc bám sát nghĩa gốc của kanji khi được dùng trong từ ngữ tiếng Nhật bản địa. Nhiều âm Kun có nguồn gốc từ cách gọi tên riêng của một kanji trong thời cổ đại, nhưng nhìn chung, âm Kun thường được dùng để đọc các từ có tính chất tiếng Nhật tự nhiên hơn.
Các đặc điểm nổi bật của âm Kun gồm:
- Thường xuất hiện trong từ một kanji.
- Thường đi kèm với okurigana, tức các kana ghi ở cuối để biểu thị ngữ pháp hoặc bổ nghĩa.
- Là âm đọc chính khi kanji đứng độc lập trong nhiều trường hợp.
- Có thể đi kèm với động từ, danh từ và tính từ.
- Không phải kanji nào cũng có âm Kun.
Ví dụ:
| Kanji | Âm Kun | Từ ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 日 | ひ | 日 | ngày, mặt trời |
| 人 | ひと | 人 | người |
| 大 | おお | 大きい | lớn |
| 小 | ちい | 小さい | nhỏ |
| 山 | やま | 山 | núi |
| 川 | かわ | 川 | sông |
| 水 | みず | 水 | nước |
| 木 | き | 木 | cây |
| 食 | たべ | 食べる | ăn |
| 行 | い | 行く | đi |
| 見 | み | 見る | nhìn |
| 話 | はなし | 話す | nói chuyện |
| 飲 | の | 飲む | uống |
| 読 | よ | 読む | đọc |
Một điểm rất quan trọng là âm Kun thường xuất hiện cùng okurigana. Okurigana là phần kana đứng sau kanji để đánh dấu hoặc bổ sung nghĩa và ngữ pháp.
Ví dụ:
- 食べる: kanji 食 có âm Kun たべ, còn べる là okurigana biểu thị dạng động từ.
- 飲む: kanji 飲 có âm Kun の, còn む là okurigana.
- 大きい: kanji 大 có âm Kun おお, còn い là okurigana.
- 話す: kanji 話 có âm Kun はなし, còn す là okurigana.
- 読む: kanji 読 có âm Kun よ, còn む là okurigana.
Nếu thấy một kanji đứng trước okurigana, đây thường là dấu hiệu cho thấy kanji đó đang được đọc theo âm Kun.

Có thể bạn quan tâm: Âm Bán Đục Trong Tiếng Nhật: Bí Mật Đằng Sau Các Từ Ghép Và Cách Nhận Diện
Vì sao không thể chỉ dựa vào vị trí của kanji?
Một kanji có thể có nhiều âm On và nhiều âm Kun. Hơn nữa, cùng một kanji đôi khi có thể dùng âm On hoặc âm Kun tùy theo ngữ cảnh.
Xét kanji 生:
- 学生: đọc がくせい, dùng âm On せい.
- 先生: đọc せんせい, dùng âm On せい.
- 生活: đọc せいかつ, dùng âm On せい.
- 生きる: đọc いきる, dùng âm Kun いき cùng okurigana る.
- 生む: đọc うむ, dùng âm Kun う cùng okurigana む.
Vì vậy, khi học kanji, bạn không nên học một cách máy móc rằng kanji luôn có “một âm On và một âm Kun”. Cách chính xác hơn là học kết hợp kanji với từ vựng và ngữ cảnh sử dụng.
Sự khác biệt giữa âm On và âm Kun
Có thể tóm tắt sự khác biệt bằng bảng sau:
| Tiêu chí | Âm On | Âm Kun |
|---|---|---|
| Tên gọi | 音読み | 訓読み |
| Nguồn gốc | Tiếng Hán | Cách đọc và nghĩa gốc trong tiếng Nhật |
| Cách đọc | Gần với tiếng Hán Việt | Thường là âm đọc tiếng Nhật tự nhiên |
| Từ ghép | Rất phổ biến | Ít phổ biến hơn |
| Kanji đứng độc lập | Thường không dùng | Thường được dùng |
| Okurigana | Hiếm khi có | Thường xuyên có |
| Ví dụ | 学生, 会社, 外国 | 食べる, 大きい, 山 |
| Mức độ hữu ích khi học | Cao để mở rộng từ vựng | Cao để hiểu từ đơn và câu cơ bản |
Một cách ghi nhớ đơn giản là:
- On thường xuất hiện khi kanji “đi cùng nhau”.
- Kun thường xuất hiện khi kanji “đứng một mình” hoặc đi cùng okurigana.
Tuy nhiên, đây chỉ là xu hướng, không phải quy tắc tuyệt đối. Nhiều từ ghép vẫn dùng âm Kun, và một số kanji đứng độc lập lại dùng âm On.
Ví dụ về kanji có nhiều cách đọc
Kanji 人
Kanji 人 có âm On じん và âm Kun ひと.
- 外国人: がいこくじん – người nước ngoài.
- 人間: にんげん – con người.
- 人: ひと – người.
- 人々: ひとびと – mọi người.
Ở đây, 人 trong 外国人 và 人間 dùng âm On, còn 人 trong 人 và 人々 dùng âm Kun.
Kanji 大
Kanji 大 có âm On だい và âm Kun おお.
- 大学: だいがく – đại học.
- 大切: たいせつ – quan trọng.
- 大きい: おおきい – lớn.
- 大人: おとな – người lớn.
Lưu ý 大人 còn có thể được đọc là だいじん trong một số ngữ cảnh, chẳng hạn “người trưởng thành theo nghĩa xã hội” hoặc trong các cụm từ Hán Việt. Do đó, từ điển vẫn là nơi cần kiểm tra khi có nhiều khả năng.
Kanji 行
Kanji 行 có âm On こう và các âm Kun như い, ゆ, おこな.
- 旅行: りょこう – chuyến đi, du lịch.
- 銀行: ぎんこう – ngân hàng.
- 行く: いく – đi.
- 行う: おこなう – thực hiện, tiến hành.
Kanji 手
Kanji 手 có âm On しゅ và âm Kun て.
- 手続: てつづき – thủ tục.
- 手指: しゅし – ngón tay.
- 手: て – bàn tay.
- 手紙: てがみ – thư.
Kanji 新

Có thể bạn quan tâm: Áo Vest Tiếng Nhật Là Gì? Nhận Biết, Cách Chọn Và Cách Mặc Phong Cách Nhật
Kanji 新 có âm On しん và âm Kun あら.
- 新しい: あたらしい – mới.
- 新聞: しんぶん – báo.
- 新人: しんじん – người mới, nhân viên mới.
Các ví dụ này cho thấy cùng một kanji có thể thay đổi cách đọc rất rõ rệt. Bạn cần xác định trước từ hoặc câu mới có thể chọn đúng âm.
Tại sao cùng một kanji lại có nhiều âm?
Có một số nguyên nhân chính:
1. Kanji được dùng trong các từ khác nhau
Đây là lý do phổ biến nhất. Một kanji có thể biểu thị nhiều nghĩa liên quan, nhưng mỗi từ có lịch sử hình thành và cách đọc riêng.
Ví dụ, kanji 生 có thể liên quan đến sinh ra, sống, học sinh, sinh hoạt hoặc trồng trọt. Do đó, các từ chứa kanji này không nhất thiết dùng cùng một âm đọc.
2. Kanji có thể kết hợp với nhiều hậu tố
Khi học kanji, bạn sẽ gặp các mẫu từ như:
- X + 者
- X + 的
- X + 性
- X + 化
- X + 間
- X + 方
- X + 品
Trong những từ này, phần đầu thường dùng âm On. Chẳng hạn:
- 利用者: りようしゃ.
- 具体的: ぐたいてき.
- 可能性: かのうせい.
- 国际化: こくさいか.
- 時間: じかん.
- 地方: ちほう.
- 商品: しょうひん.
3. Từ Hán Việt cũ và cách dùng hiện đại
Một số kanji có cả âm On cổ và âm On hiện đại, hoặc có nhiều biến thể đọc. Ví dụ:
- Formats trong 形式 thường được đọc là けいしき.
- |birth trong 出身 thường là しゅっしん.
- slave trong 奴隷 là どろい.
Vì thế, một từ điển thường liệt kê nhiều cách đọc bên cạnh kanji. Bạn không nên lo lắng nếu ban đầu thấy danh sách dài; hãy học theo từ vựng thực tế trước.
4. Một số từ có cách đọc riêng hoàn toàn
Có những từ mà kanji không được đọc theo cả âm On lẫn âm Kun thông thường. Chúng được gọi là 熟字訓, nghĩa là cách đọc quen thuộc dành riêng cho một từ cụ thể.
Ví dụ:
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 一日 | ついたち | ngày đầu tháng |
| 大人 | おとな | người lớn |
| 手紙 | てがみ | thư, lá thư |
| 煙草 | たばこ | thuốc lá |
| 首饰 | くびりょう | cổ, khoá |
| GK | じゃんぷ | tay đấm |
| 時雨 | しぐれ | mưa rào bất chợt |
| breakup | 出版社 | nhà xuất bản |
Đây là một trong những khía cạnh gây khó nhất với người học. Cách tốt nhất là học các từ này như một “mẫu từ nguyên bản”, thay vì cố phân tích từng kanji theo quy tắc.
Âm On và âm Kun trong việc học từ vựng

Có thể bạn quan tâm: Áo Mưa Tiếng Nhật 2026: Nhận Diện Đúng Loại, Chọn Chuẩn Và Sử Dụng Bền
Nếu chủ yếu muốn nói và hiểu tiếng Nhật, bạn nên ưu tiên học từ vựng hoàn chỉnh. Ví dụ, thay vì chỉ học kanji 食, hãy học:
- 食べ物: たべもの – đồ ăn.
- 食堂: しょくどう – nhà ăn, căng-tin.
- 食事: しょくじ – bữa ăn, bữa cơm.
- 食べる: たべる – ăn.
- 食材: しょくざい – nguyên liệu thực phẩm.
Khi đã biết các từ trên, bạn sẽ tự động nhận ra:
- 食べ là âm Kun.
- 食事 và 食堂 dùng âm On.
- 食材 lại dùng âm On.
Việc học theo từ còn giúp bạn biết kanji nào thường đi cùng nhau. Một số kanji rất hiệu quả khi học theo nhóm:
- 学校: trường học.
- 学生: học sinh.
- 教室: lớp học.
- 授業: giờ học.
- 教授: giảng viên, giáo sư.
Nhờ đó, bạn có thể mở rộng vốn từ mà không phải học từng kanji hoàn toàn tách rời.
Cách xác định âm đọc khi gặp một kanji
Khi không biết chắc kanji nên đọc On hay Kun, bạn có thể áp dụng các bước sau:
Bước 1: Xem kanji đứng trong từ hay đứng độc lập
Nếu kanji đứng một mình, hãy kiểm tra âm Kun trước. Nếu kanji nằm trong từ ghép, đặc biệt là từ Hán Việt, hãy xem âm On trước.
Bước 2: Kiểm tra có okurigana hay không
Nếu kanji đứng trước kana, đặc biệt là khi từ đó là động từ hoặc tính từ, đây thường là âm Kun.
Ví dụ:
- 泳 + ぐ: 泳ぐ – bơi.
- 歩 + く: 歩く – đi bộ.
- 読 + む: 読む – đọc.
- 飲 + む: 飲む – uống.
- 見 + る: 見る – nhìn.
Bước 3: Nhận diện các hậu tố On
Nếu kanji đứng trước 者, 的, 性, 化, 間, 方, 品 hoặc 法, khả năng cao đó là âm On.
Ví dụ:
- 自動車: じどうしゃ.
- 音乐家: おんがくか.
- 健康的: けんこうてき.
- 国际化: こくさいか.
Bước 4: Tra từ điển khi có nhiều khả năng
Đặc biệt với các từ quen thuộc nhưng có nhiều lịch sử đọc, cách an toàn nhất vẫn là tra cứu. Bạn có thể sử dụng Jisho, Weblio, Kanjipedia, Goo Dictionary hoặc các từ điển Nhật như Kenkyusha và Daijisen.
Bước 5: Ghi nhớ cả từ, không chỉ kanji
Đừng chỉ ghi “大: だい, おお” mà hãy ghi những cụm như:
- 大学 – だいがく.
- 大切 – たいせつ.
- 大きい – おおきい.
- 大人 – おとな.
Mỗi cụm đã gắn kanji với một âm đọc và một nghĩa cụ thể.
Những lỗi thường gặp

Có thể bạn quan tâm: Áo Khoác Trong Tiếng Nhật: コート, ジャケット Và Cách Chọn Đúng Từ
Lỗi 1: Đọc mọi kanji theo âm On
Nếu đọc 山 là さん, 川 là かわ nhưng thực tế phải là やま, bạn sẽ hiểu sai các từ cơ bản. Người mới học thường mắc lỗi này vì âm On dễ đoán theo tiếng Hán Việt hơn.
Lỗi 2: Dùng âm On cho kanji độc lập
Kanji 日 đứng độc lập thường được đọc là ひ, không phải にち. Tương tự:
- 人: ひと.
- 山: やま.
- 水: みず.
- 木: き.
Lỗi 3: Bỏ qua okurigana
Động từ 飲む không phải là のみむ. Kanji 飲 được đọc là の, còn む là okurigana thể hiện dạng thể động từ. Tương tự, 食べる là たべる, không phải たべべる.
Lỗi 4: Học quá nhiều cách đọc cùng lúc
Một kanji có thể có hàng chục cách đọc trong từ điển, nhưng bạn không cần học tất cả ngay. Ban đầu chỉ nên học:
- Một hoặc hai âm On phổ biến.
- Một âm Kun quan trọng.
- Các từ vựng thực tế chứa kanji.
Sau đó mở rộng dần theo nhu cầu.
Lỗi 5: Tưởng rằng một kanji chỉ có một nghĩa
Cùng một kanji có thể biểu thị nhiều nghĩa. Ví dụ 手 có thể là bàn tay, người, chuyên môn hoặc thao tác:
- 手: bàn tay.
- 上手: khéo léo, giỏi.
- 拍手: vỗ tay.
- 手首: cổ tay.
Việc học kanji luôn đi cùng ngữ cảnh sẽ giúp bạn tránh hiểu sai.
Phương pháp học âm On và âm Kun hiệu quả
Học theo chủ đề
Hãy nhóm các từ theo chủ đề thay vì học kanji hoàn toàn rời rạc. Ví dụ với chủ đề gia đình:
- 家族: gia đình.
- 父: cha.
- 母: mẹ.
- 兄弟: anh em.
- 子供: con cái.
- 両親: cha mẹ.
Bạn sẽ thấy âm On thường xuyên xuất hiện trong 家族, 両親, 兄弟, còn các từ chỉ một kanji như 父, 母, 子供 dùng âm Kun.
Học theo cặp On – Kun

Một số kanji nên được học theo cặp:
- 大: だい – おお.
- 小: しょう – ちい.
- 上: じょう – うえ.
- 下: か – した.
- 中: ちゅう – なか.
- 山: さん – やま.
- 川: せん – かわ.
- 天: てん – あめ.
- 空: くう – そら.
- 白: はく – しろ.
- 黒: こく – くろ.
Học theo cặp giúp bạn liên hệ âm On “Hán Việt” với âm Kun “tiếng Nhật tự nhiên”, đồng thời làm quen với cách dùng của cả hai.
Ghi flashcard theo từ
Một thẻ học không nên chỉ có mặt trước là kanji và mặt sau là một âm đọc. Bạn có thể lưu:
- Mặt trước: _library.
- Mặt sau: 図書館 – としょかん – thư viện.
Hoặc:
- Mặt trước: 山.
- Mặt sau: やま – núi; 登山 – とざん – leo núi.
Cách này buộc bạn liên kết kanji với ngữ cảnh, thay vì ghi nhớ một cách máy móc.
Đọc câu, không chỉ đọc từ
Hãy chuyển các từ đã học thành câu ngắn:
- 私は学生です。
- 毎日学校に行きます。
- 山に登ります。
- 水ellt? Không dùng từ nước ngoài lẫn. Có thể dùng: 毎朝水を飲みます。
- 新しい本を読みます。
Khi đọc câu, bạn sẽ tự nhiên nhận ra khi nào dùng On và khi nào dùng Kun.
Ôn bằng Anki hoặc ứng dụng nhớ kanji
Bạn có thể sử dụng Anki, AnkiDroid, Kanji Study, Bunpro hoặc các ứng dụng tương tự. Nên cấu hình thẻ để hiển thị cả:
- Cách đọc.
- Nghĩa.
- Từ ví dụ.
- Okurigana nếu có.
- Câu ngắn có sử dụng kanji.
Một bài tập để tự kiểm tra
Hãy thử xác định On hay Kun và viết cách đọc cho các kanji sau:
- 私 — watashi
- 国 — quốc
- 食べる — ăn
- 人間 — con người
- 大きい — lớn
- 新聞 — báo
- 山 — núi
- 会社 — công ty
- 飲む — uống
- 学生 — học sinh
Lời giải:
- 私: わたし – âm Kun.
- 国: こく trong 外国, hoặc くに khi đứng độc lập – âm On hoặc Kun tùy ngữ cảnh.
- 食: たべ – âm Kun.
- 人: にん – âm On.
- 大: おお – âm Kun.
- 新: しん – âm On.
- 山: やま – âm Kun.
- 会社: かいしゃ – âm On.
- 飲: の – âm Kun.
- 生: せい – âm On.
Bài tập này cho thấy một kanji không thể được phân loại cứng nhắc. Điều quan trọng là xác định đúng từ và ngữ pháp.
Kết luận
Âm On và âm Kun là hai hệ thống đọc quan trọng của kanji tiếng Nhật. Âm On có nguồn gốc từ tiếng Hán, thường được dùng trong các từ ghép và từ vựng Hán Việt. Âm Kun gắn với cách gọi và nghĩa gốc trong tiếng Nhật, thường xuất hiện khi kanji đứng độc lập hoặc đi cùng okurigana.
Tuy nhiên, đây chỉ là nguyên tắc định hướng, không phải quy tắc tuyệt đối. Một kanji có thể có nhiều âm On, nhiều âm Kun và cả những cách đọc đặc biệt dành riêng cho từ. Vì vậy, cách học hiệu quả nhất không phải là cố học hết tất cả trong một lần, mà là học theo từ vựng, theo ngữ cảnh và kết hợp với câu.
Khi bạn hiểu rõ một kanji có thể được đọc theo nhiều cách, bạn sẽ đọc tài liệu nhanh hơn, hiểu từ mới dễ hơn và tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Nhật thực tế.
