Khi xem phim anime, chương trình thực tế hoặc video đếm ngược bằng tiếng Nhật, bạn thường bắt gặp những cụm từ như “十秒、九秒、八秒……” rồi kết thúc bằng “三、二、一、スタート!”. Nếu đang học tiếng Nhật và muốn tự đếm giây, hiểu cách nói số giây hoặc tham gia một trò chơi có đồng hồ đếm ngược, bài viết này sẽ giúp bạn nắm cách sử dụng từ ngữ một cách tự nhiên.

Điểm quan trọng nhất là phân biệt hai nhu cầu thường bị nhầm lẫn:

  1. Đếm từng số từ 10 xuống 1: 三、二、一 — dùng trong đếm ngược.
  2. Nói một khoảng thời gian khoảng bao nhiêu giây: 三秒 — tương đương “ba giây”.

Hai cách này có ý nghĩa khác nhau. Bài viết sẽ đi từ cách đọc các con số, cách thêm đơn vị “秒”, đến những tình huống giao tiếp thực tế và những lỗi người học thường mắc phải.

TÓM TẮT

1. Đếm giây trong tiếng Nhật có khác gì so với đếm số thông thường?

Về cơ bản, tiếng Nhật không có một đơn vị riêng dành cho hành động “đếm từng giây”. Người Nhật vẫn đếm các số nguyên theo cách thông thường:

  • 十 — じゅう — jū — 10
  • 九 — きゅう — kyū — 9
  • 八 — はち — hachi — 8
  • 七 — なな — nana — 7
  • 六 — ろく — roku — 6
  • 五 — ご — go — 5
  • 四 — よん — yon — 4
  • 三 — さん — san — 3
  • 二 — に — ni — 2
  • 一 — いち — ichi — 1

Do đó, một phép đếm ngược hoàn chỉnh thường được nói như sau:

十、きゅう、はち、なな、ろく、ご、よん、さん、に、いち、スタート!
Jū, kyū, hachi, nana, roku, go, yon, san, ni, ichi, sutāto!
10, 9, 8, 7, 6, 5, 4, 3, 2, 1, Bắt đầu!

Trong cách đếm truyền thống này, 9 thường được đọc là きゅう — kyū, chứ không phải く — ku. Tương tự, 4 thường được đọc là よん — yon. Một số cách đọc cổ như し — shi cho 4 hoặc く — ku cho 9 vẫn có thể gặp trong một số ngữ cảnh, nhưng người học mới nên sử dụng よん và きゅう.

Khi đếm hết một vòng, người Nhật thường nói:

スタート!

Nếu cần nói “0”, có thể dùng:

ゼロ — zero — 0

Tuy nhiên, trong phần lớn trường hợp, việc đếm đến 0 rồi hô “スタート” hoặc “Go” sẽ tự nhiên hơn.

2. Bảng các số từ 0 đến 10

Số Kanji Hiragana Romaji Gợi âm tiếng Việt
0 零 ゼロ zero ze-ro
1 一 いち ichi i-chi
2 二 に ni ni
3 三 さん san san
4 四 よん yon yon
5 五 ご go go
6 六 ろく roku ro-ku
7 七 なな nana na-na
8 八 はち hachi ha-chi
9 九 きゅう kyū kiu, kêu dài
10 十 じゅう jū điu, uô kéo dài

Khi đếm ngược, bạn không nhất thiết phải nói cả Kanji. Trong giao tiếp hằng ngày, hình thức bằng số hoặc Hiragana cũng rất phổ biến:

10、9、8、7、6、5、4、3、2、1

Tuy nhiên, nếu đang luyện phát âm, nên đọc theo bảng số từ 10 xuống 1 trước khi chuyển sang cách viết bằng chữ số.

ĐỌC THÊM  Bố Chồng Tiếng Nhật Là Gì? Từ Vựng, Cách Xưng Hô Chi Tiết Và Văn Hóa Gia Đình Nhật Bản (cập Nhật 2026)

Ba âm thanh cần chú ý

Hai số きゅう — kyū và じゅう — jū có nguyên âm ư kéo dài. Khi nói, bạn không nên ngắt thành “ki-u” rõ rệt mà nên giữ âm ư dài, tương tự cách phát âm chữ “u” trong tiếng Việt nhưng kéo dài hơn.

Ngoài ra:

  • さん — san không có âm “x”.
  • はち — hachi có âm “h” nhẹ, không quá mạnh như tiếng Anh.
  • なな — nana có hai âm “na” rõ ràng.
  • ろく — roku được đọc liền, không phải “ro-ku” theo kiểu phát âm từng âm tiếng Anh.
  • いち — ichi có hai âm; âm “i” thường nhẹ và nhanh.

Tiếng Nhật không có nguyên tắc nhấn mạnh từng từ giống tiếng Anh, nhưng vẫn có thanh điệu. Đối với người học, điều quan trọng nhất lúc bắt đầu là đọc đúng nguyên âm, giữ độ dài của う và luyện nhịp đều.

3. Cách nói “X giây”: thêm đơn vị 秒

Đơn vị “giây” trong tiếng Nhật là:

秒 — びょう — byō

Khi muốn nói “ba giây”, “mười giây” hoặc “ba mươi giây”, bạn chỉ cần đặt số trước 秒:

  • 一秒 — いちびょう — ichibyō — 1 giây
  • 二秒 — にびょう — nibyō — 2 giây
  • 三秒 — さんびょう — sanbyō — 3 giây
  • 四秒 — よんびょう — yonbyō — 4 giây
  • 五秒 — ごびょう — gobyō — 5 giây
  • 六秒 — ろくびょう — rokubyō — 6 giây
  • 七秒 — ななびょう — nanabyō — 7 giây
  • 八秒 — はちびょう — hachibyō — 8 giây
  • 九秒 — きゅうびょう — kyūbyō — 9 giây
  • 十秒 — じゅうびょう — jūbyō — 10 giây
  • 十五秒 — じゅうごびょう — jūgobyō — 15 giây
  • 三十秒 — さんじゅうびょう — sanjūbyō — 30 giây

Lưu ý âm elongation trong びょう — byō: nguyên âm cuối được kéo dài. Khi ghép với số, một số âm cũng thay đổi:

  • さん + びょう → さんびō — sanbyō
  • きゅう + びょう → きゅうびō — kyūbyō
  • じゅう + びょう → じゅうびō — jūbyō

Vì vậy, không nên đọc “săm bi-o” theo nghĩa từng âm; hãy luyện theo từng từ ghép: san-byō, kyū-byō, jū-byō.

Phân biệt số giây với giá trị đếm ngược

Đếm Giây Trong Tiếng Nhật
Đếm Giây Trong Tiếng Nhật

Nếu chỉ đếm các mốc 3, 2, 1, bạn nói:

三、二、一 — san, ni, ichi

Nếu nói:

三秒、二秒、一秒

thì câu này mang nghĩa là “ba giây, hai giây, một giây”, không phải một phép đếm ngược thông thường. Vì vậy, trong đếm ngược, nên tách các số bằng dấu phẩy hoặc dấu chấm và bỏ chữ 秒 nếu người nghe đã hiểu đó là đồng hồ đếm.

4. Nói “còn bao nhiêu giây” và “sau bao nhiêu giây”

“Còn X giây”

Cách tự nhiên nhất trong thông báo là:

残り十秒 — のこりじゅうびょう — nokori jūbyō — còn 10 giây

Bạn cũng có thể nói:

あと十秒 — あとじゅうびょう — ato jūbyō — còn 10 giây nữa

Với 10 giây trở xuống, cách đếm trực tiếp cũng rất tự nhiên:

十秒、九秒、八秒……

Trong giao tiếp đời thường, あと thường tự nhiên và súc tích hơn. Trong thông báo chính thức hoặc chương trình truyền hình, người dẫn thường dùng 残り.

“Sau X giây”

Nếu muốn nói “sau 10 giây”, dùng:

十秒後 — じゅうびょうご — jūbyō go

Ví dụ:

十秒後に始まります。
Jūbyō go ni hajimarimasu.
Sẽ bắt đầu sau 10 giây.

Có thể dùng cấu trúc:

X秒後に + động từ

Trong đó, 後 được đọc là ご — go khi đứng sau một số thời gian.

“Trong khoảng X giây”

Khi nói một khoảng thời gian kéo dài, dùng:

十秒間 — じゅうびょうかん — jūbyō kan — trong vòng 10 giây

Ví dụ:

おktopsimumを五秒間待ちます。
Stopwatch o gobyō kan machimasu.
Tôi sẽ đợi đồng hồ đếm ngược trong 5 giây.

“Mỗi giây” hoặc “cứ mỗi giây”

Hai cách thông dụng là:

毎秒 — まいびょう — maibyō — mỗi giây
一秒ずつ — いちびょうずつ — ichibyō zutsu — từng giây một

Ví dụ:

毎秒айлз… một câu tiếng Nhật không hoàn chỉnh.

Câu hoàn chỉnh có thể là:

毎秒、時間が進みます。
Maibyō, toki ga sushimimasu.
Thời gian tiến triển từng giây.

Hoặc:

一秒ずつ数えます。
Ichibyō zutsu kazoemasu.
Tôi sẽ đếm từng giây một.

5. Đếm từ 20, 30 hoặc 60 trở đi như thế nào?

Khi đếm ngược từ 10, người Nhật thường đọc từng đơn vị:

十、きゅう、はち、なな、ろく、ご、よん、さん、に、いち

Khi đếm từ 20, 30 hoặc 60, số lớn thường được đọc theo cấu trúc số Hán–Việt:

  • 20 — にじゅう — nijū
  • 30 — さんじゅう — sanjū
  • 40 — よんじゅう — yonjū
  • 50 — ごじゅう — gojū
  • 60 — ろくじゅう — rokujū

Một phép đếm ngược từ 30 có thể bắt đầu như sau:

三十、二十九、二十八、二十七、二十六、二十五、二十四、二十三、二十二、二十一、二十、十九……

Romaji:

Sanjū, nijūkyū, nijūhachi, nijūnana, nijūroku, nijūgo, nijūyon, nijūsan, nijūni, nijūichi, nijū, jūkyū…

Khi đếm các số từ 20 trở lên, bạn không cần tách từng đơn vị thành “hai mươi, mười, chín”. Cách đọc tự nhiên là:

29 — nijūkyū
28 — nijūhachi
27 — nijūnana
26 — nijūroku
25 — nijūgo

Sau 20, cấu trúc thường là “hàng chục + đơn vị”.

ĐỌC THÊM  Top 100+ Ký Tự Tiếng Nhật Đẹp, Ý Nghĩa Sâu Sắc Nhất Năm 2026: Cẩm Nang Chọn Tên, Xăm, Thiết Kế Và Trang Trí

Một số mốc thời gian thường gặp

Thời lượng Tiếng Nhật Romaji
10 giây 十秒 jūbyō
15 giây 十五秒 jūgobyō
20 giây 二十秒 nijūbyō
30 giây 三十秒 sanjūbyō
45 giây 四十五秒 yonjūgobyō
60 giây 六十秒 rokujūbyō
1 phút 30 giây 一分三十秒 ippun sanjūbyō

Đối với một phút, cách đọc phổ biến là:

一分 — いっぷん — ippun

Do đó, “1 phút 30 giây” là:

一分三十秒 — いっぷんさんじゅうびょう — ippun sanjūbyō

Nếu nói theo cách dân dụng, người Nhật cũng có thể dùng “1分半” để chỉ khoảng một phút rưỡi:

一分半 — いっぷんはん — ippun han

6. Các tình huống thực tế thường gặp

6.1. Đếm ngược trong thi đấu thể thao

Trong bình luận thể thao, cách đếm ngược được thực hiện với nhịp nhanh và rõ ràng:

十秒!九秒!八秒!七秒!六秒!五秒!四秒!三秒!二秒!一秒!スタート!

Đếm Giây Trong Tiếng Nhật
Đếm Giây Trong Tiếng Nhật

Nếu chương trình yêu cầu trực tiếp người chơi đếm, bạn có thể nói:

十秒から数えます。
Jūbyō kara kazoemasu.
Tôi sẽ đếm bắt đầu từ 10 giây.

6.2. Đếm ngược trong trò chơi điện tử

Một số trò chơi sử dụng các từ:

ゲームスタート! — gēmu sutāto! — Bắt đầu trò chơi!
残り三秒 — nokori sanbyō — còn 3 giây
タイムアップ — taimu appu — hết giờ
クリア — kuria — hoàn thành
ゲームオーバー — gēmu over — thua rồi/Hết game

Một đoạn hội thoại đơn giản:

A:あと十秒です。
B:急げ!
A:残り五秒。
B:あと三、二、一……スタート!

Bản dịch:

A: Còn 10 giây nữa.
B: Nhanh lên!
A: Còn 5 giây.
B: 3, 2, 1… Bắt đầu!

6.3. Hẹn giờ nấu ăn

Trong nhà bếp Nhật, lò vi sóng thường phát âm thanh tín hiệu và hiển thị thời gian còn lại. Bạn có thể nói:

三十秒で.Range。
Sanjūbyō de renji.
Hẹn giờ 30 giây.

Hoặc:

タイマーを三分にします。
Taimā o sanpun ni shimasu.
Đặt hẹn giờ 3 phút.

Khi nói về khoảng thời gian cần chờ, cụm “お待ちください” rất hữu ích:

少々お待ちください。
Shōshō omachi kudasai.
Xin vui lòng chờ một chút.

6.4. Tại sân ga hoặc trên tàu

Ở sân ga, người dẫn thường thông báo:

まもなく発車します。
Maunaku hassha shimasu.
Tàu sắp khởi hành.

ドアが閉まります。
Doa ga shimarimasu.
Cửa sẽ đóng.

Nếu hỏi số giây còn lại trước khi tàu chạy, bạn có thể nói:

発車まであと何秒ですか。
Hassha made ato nanbyō desu ka.
Còn bao nhiêu giây nữa thì tàu khởi hành?

Câu trả lời:

あと十秒です。
Ato jūbyō desu.
Còn 10 giây nữa.

6.5. Trong chương trình truyền hình hoặc buổi thuyết trình

Người dẫn thường không đếm từng giây từ 10 xuống 1 trong mọi trường hợp. Họ có thể nói:

まもなく開始します。
Maunaku kaishi shimasu.
Chương trình sẽ bắt đầu sau ít giây.

残り五秒です。
Nokori gobyō desu.
Còn 5 giây.

三十秒後にárizen。
Sanjūbyō go ni arizen.
Sẽ có phần giới thiệu sau 30 giây.

Với hình thức trang trọng:

五秒後に開始いたします。
Gobyō go ni kaishi itashimasu.
Chúng tôi sẽ bắt đầu sau 5 giây.

“〜いたします” nghe trang trọng và lịch sự hơn “〜します”, trong khi “〜します” phù hợp với hầu hết tình huống đời thường.

6.6. Trong tình huống khẩn cấp hoặc qua điện thoại

Một số tổng đài hoặc hệ thống thông báo có thể dùng câu:

三秒後に転送します。
Sanbyō go ni tenshin shimasu.
Chúng tôi sẽ chuyển cuộc gọi sau 3 giây.

Khi cần nhấn mạnh tình huống, bạn có thể dùng:

すぐountains… không nên.

Cách tự nhiên hơn là:

すぐに折り返します。
Sugu ni orikaeshi shimasu.
Tôi sẽ gọi lại ngay.

6.7. Trong lớp học hoặc hoạt động nhóm

Khi cần mỗi người nói trong 10 giây:

一人ずつ、10秒で話してください。
Hitori zutsu, jūbyō de hanashite kudasai.
Xin mỗi người nói trong 10 giây.

Khi chia nhóm và yêu cầu thảo luận trong 5 phút:

5分以内にまとめてください。
Gofun’ikai ni matome kudasai.
Xin tổng hợp trong vòng 5 phút.

Cụm “〜以内に” — trong vòng trước mốc thời gian — rất hữu ích khi nói về thời hạn.

7. Cách đếm theo nhịp và phát âm cho tự nhiên

Một phép đếm ngược nghe đúng không chỉ phụ thuộc vào việc nhớ số mà còn phụ thuộc vào nhịp độ. Hãy chia câu thành từng nhịp:

じゅう — きゅう — はち — なな — ろく
go — yon — san — ni — ichi

Ban đầu, bạn có thể dừng một chút giữa mỗi số:

十。きゅう。はち。なな。ろく。ご。よん。さん。に。いち。スタート!

Khi đã quen, hãy rút ngắn khoảng lặng:

十秒、九秒、八秒、七秒、六秒、五秒、四秒、三秒、二秒、一秒、スタート!

Trong tiếng Nhật, các dấu phẩy thường biểu thị một khoảng dừng ngắn, không nhất thiết phải dừng hoàn toàn. Với mục đích luyện phát âm, dừng rõ ràng lại có lợi: bạn biết mình đang phát âm đúng số nào trước khi tăng tốc.

Đếm Giây Trong Tiếng Nhật
Đếm Giây Trong Tiếng Nhật

Ba nguyên tắc phát âm dễ nhớ

Thứ nhất, giữ nguyên âm dài. Trong きゅう, じゅう và びょう, nguyên âm cuối cần kéo dài. Nếu đọc ngắn quá, người Nhật có thể nghe rõ ràng bạn đang mới học tiếng Nhật.

Thứ hai, đừng dịch âm từng chữ Anh. Ví dụ, 10 không phải “ten”, 9 không phải “nine”, 8 không phải “ait”. Hãy ghi nhớ âm Nhật:

  • 10 — jū
  • 9 — kyū
  • 8 — hachi
  • 7 — nana
  • 6 — roku
  • 5 — go
  • 4 — yon
  • 3 — san
  • 2 — ni
  • 1 — ichi
ĐỌC THÊM  Phân Loại Và Cách Chuyển Động Các Nhóm Động Từ Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Toàn Diện Nhất Cho Người Học Năm 2026

Thứ ba, luyện cả cặp số dễ nhầm. Những cặp như 8–9, 4–5 hoặc 1–2 rất dễ bị trộn khi tốc độ nhanh. Hãy luyện theo từng cặp:

はち、きゅう
なな、ろく
ご、よん
さん、に、いち

Sau đó mới nối toàn bộ chuỗi.

8. Những cách diễn đạt liên quan đến “đếm giây”

“Thời gian còn lại”

残り時間 — のこりじikan — nokori jikan

Cụm này được dùng cho mọi bài hẹn giờ, không nhất thiết phải tính đến từng giây:

残り時間は10分です。
Nokori jikan wa juppun desu.
Thời gian còn lại là 10 phút.

“Hết giờ”

時間終了 — じかんしゅうりょう — jikan shūryō
タイムアップ — taimu appu

Trong truyền hình, “タイムアップ” rất quen thuộc. Trong một số chương trình thể thao, người dẫn cũng nói:

時間終了です!
Jikan shūryō desu!
Đã hết giờ!

“Đếm ngược”

カウントダウン — kaunto daun

Cụm này được dùng cho đồng hồ đếm ngược trong truyền hình, trò chơi hoặc thi đấu:

3秒のカウントダウンをお願いします。
Sanbyō no kaunto daun o onegai shimasu.
Xin hãy đếm ngược 3 giây.

“Đếm số giây”

秒を数える — びょうをかぞえる — byō o kazoeru

Ví dụ:

.bo… một câu tiếng Nhật không hoàn chỉnh.

Cách nói tự nhiên hơn là:

残り秒数を数えます。
Nokori byōsū o kazoemasu.
Tôi sẽ đếm số giây còn lại.

“Đồng hồ đếm ngược”

カウントダウンタイマー — kaunto daun taimā
タイマー — taimā

Câu nói đời thường:

スマホのカウントダウンタイマーを起動します。
Sumaho no kaunto daun taimā o kidō shimasu.
Tôi sẽ mở đồng hồ đếm ngược trên điện thoại.

9. Những lỗi thường gặp khi học cách đếm giây

Lỗi 1: Thêm 秒 vào từng số trong phép đếm ngược

Sai theo nghĩa đếm ngược:

三秒、二秒、一秒

Cách tự nhiên:

三、二、一

Nếu không có ngữ cảnh đồng hồ, cụm trên có thể được hiểu là “ba giây, hai giây, một giây”.

Lỗi 2: Dùng “今何秒” để hỏi giờ hiện tại

Đếm Giây Trong Tiếng Nhật
Đếm Giây Trong Tiếng Nhật

Câu:

今何秒ですか。

không tự nhiên trong giao tiếp thông thường. Người Nhật hỏi thời gian hiện tại bằng:

今何時ですか。
Ima nanji desu ka.
Bây giờ là mấy giờ?

“Nhấn một giây” thì dùng:

1秒待ってください。
Ippun… không nên.

Cách đúng là:

1秒お待ちください。
Ichibyō omachi kudasai.
Xin đợi một giây.

Lỗi 3: Dùng “から” và “後” không đúng vị trí

Nếu muốn nói “bắt đầu sau 10 giây”, dùng:

10秒後に始まります。

Nếu nói “10秒から始まります”, nghĩa là “bắt đầu từ giây thứ 10”, tức là khoảng thời gian bắt đầu được tính từ mốc 10 giây. Hai cách này không có nghĩa giống nhau.

Lỗi 4: Dùng “あと” và “残り” cho mọi tình huống

Cả hai đều có thể nói “còn”, nhưng ngữ cảnh khác nhau:

  • あと十秒 — còn 10 giây nữa, thường dùng trong đời sống.
  • 残り十秒 — còn lại 10 giây, thường dùng trong thông báo, chương trình hoặc bài thi.
  • 十秒後 — sau 10 giây.
  • 十秒前 — trước 10 giây.

Lỗi 5: Viết “カウント ダウン” thành hai từ

Từ tiếng Nhật chuẩn là:

カウントダウン

Không có khoảng trắng giữa カウント và ダウン. Tương tự, các từ Katakana ghép với nhau phải viết liền.

Lỗi 6: Nói quá nhiều từ trong đếm ngược

Một số người học có xu hướng nói:

残りの十秒です。始于。

Cách tự nhiên trong một cuộc đếm ngược nhanh là:

十、九、八、七、六、五、四、三、二、一、スタート!

Nếu cần thêm thông tin, có thể nói trước khi đếm:

残り十秒から始めます。
Nokori jūbyō kara hajimemasu.
Tôi bắt đầu đếm từ 10 giây còn lại.

Lỗi 7: Nhầm “every second” với “mỗi giây một lần”

Hai cách sau đều có thể dùng:

毎秒 — maibyō
一秒ずつ — ichibyō zutsu

Trong câu hoàn chỉnh:

毎秒goals… một câu tiếng Nhật không hoàn chỉnh.

Ví dụ đầy đủ:

毎秒、1メートル進みます。
Maibyō, ichi mētoru sushimimasu.
Cứ mỗi giây, thiết bị tiến được một mét.

10. Hội thoại mẫu để luyện đếm giây

Hội thoại 1: Tại phòng tập thể dục

A:あと十秒です。
B:準備してください。
A:三、二、一、スタート!

Bản dịch:

A: Còn 10 giây nữa.
B: Xin hãy chuẩn bị.
A: 3, 2, 1, Bắt đầu!

Hội thoại 2: Quay video

A:撮影まであと五秒です。
B: Camera judged… không tự nhiên.

Cách nói tự nhiên:

A:撮影まであと五秒です。
B:カメラを構えます。
A:三、二、一、記録します。

Bản dịch:

A: Còn 5 giây nữa đến lúc quay.
B: Tôi sẽ đưa máy quay vào vị trí.
A: 3, 2, 1, Bắt đầu ghi.

Hội thoại 3: Trong lớp thuyết trình

A:残り時間は何分ですか。
B:あと二分です。
A:2秒前にもう一度 summarise してください。

Bản dịch:

A: Còn bao nhiêu phút?
B: Còn 2 phút nữa.
A: Xin tóm tắt lại một lần nữa trước khi còn 2 giây.

Đếm Giây Trong Tiếng Nhật
Đếm Giây Trong Tiếng Nhật

Hội thoại 4: Chờ đồ ở nhà hàng

A:料理はまだですか。
B:あと五分です。
A:5秒だけ待ってみます。

Bản dịch:

A: Món ăn đã sẵn sàng chưa?
B: Còn 5 phút nữa.
A: Tôi sẽ chờ thêm 5 giây.

Hội thoại 5: Trò chơi trực tuyến

A:制限時間は五分です。
B:残り四分です。
A: 操作する… không cần.

Cách nói tự nhiên:

A:制限時間は五分です。
B:残り四分です。
A:急いで操作します。

Bản dịch:

A: Thời gian giới hạn là 5 phút.
B: Còn 4 phút.
A: Nhanh lên thao tác.

11. Bài luyện cách đếm giây trong tiếng Nhật

Bước 1: Học theo chuỗi 10 xuống 1

Ban đầu chỉ học:

10、9、8、7、6、5、4、3、2、1

Đọc đồng thời cả hai chiều:

1、2、3、4、5、6、7、8、9、10

Khi nói ngược, bạn sẽ kiểm tra được khả năng phân biệt 8–9 và 4–5.

Bước 2: Thêm đơn vị 秒

Sau khi đếm thuần thụy, hãy luyện:

十秒、九秒、八秒、七秒、六秒、五秒、四秒、三秒、二秒、一秒

Tiếp theo, luyện các mốc:

六十秒、三十秒、二十秒、十五秒、十秒、五秒

Bước 3: Luyện theo tình huống

Chọn một trong các tình huống sau và nói to:

  1. Bạn đang chuẩn bị chạy 100 mét.
  2. Một trò chơi điện tử có đồng hồ đếm ngược.
  3. Video của bạn sẽ bắt đầu sau 10 giây.
  4. Tàu sắp khởi hành.
  5. Bạn cần nấu món ăn trong 30 giây.

Không chỉ đọc số, hãy luyện cả câu hoàn chỉnh. Nhờ đó, bạn sẽ sử dụng được đồng hồ đếm ngược trong giao tiếp thay vì chỉ tách số ra khỏi câu.

Bước 4: Ghi âm và so sánh

Dùng điện thoại ghi lại giọng đọc, sau đó kiểm tra:

  • じゅう có được kéo dài không?
  • きゅう có bị đọc thành “ki-u” ngắn không?
  • いち có đủ rõ không?
  • びょう trong 三秒 có được đọc liền thành sanbyō không?
  • Nhịp có đều không?
  • Bạn có nói quá nhanh ở những số 8, 9, 4, 5 không?

Một bản ghi âm ngắn mỗi ngày sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh hơn việc chỉ đọc trong đầu.

12. Tóm tắt cách đếm giây trong tiếng Nhật

Để đếm giây trong tiếng Nhật, cần nắm ba điểm chính:

Một là, đếm ngược 10 xuống 1 bằng các số từng đơn vị:

十、きゅう、はち、なな、ろく、ご、よん、さん、に、いち

Hai là, khi nói một khoảng thời gian, thêm đơn vị 秒 — byō:

三秒 — sanbyō — 3 giây
十秒 — jūbyō — 10 giây
三十秒 — sanjūbyō — 30 giây

Ba là, chọn cụm từ theo ý nghĩa:

  • 残り十秒 — còn 10 giây
  • 十秒後 — sau 10 giây
  • 十秒前 — trước 10 giây, theo mốc 10 giây
  • 十秒間 — trong vòng 10 giây
  • 毎秒 — mỗi giây
  • 一秒ずつ — từng giây một
  • カウントダウン — đếm ngược

Với một câu đếm ngược đơn giản, bạn không cần học thêm một hệ thống phức tạp. Hãy nhớ chuỗi 10–1, luyện phát âm じゅう và きゅう, rồi kết thúc bằng “スタート”. Khi cần nói thời lượng, chỉ cần thêm “秒” phía sau số. Đây chính là cách nhanh nhất, tự nhiên nhất và hiệu quả nhất để đếm giây trong tiếng Nhật.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *