Đề thi tiếng Nhật lớp 10 năm 2026 là nhu cầu thường gặp của học sinh đang học tiếng Nhật trong trường phổ thông, học sinh lớp 10 chuyên ngữ Nhật, thành viên câu lạc bộ tiếng Nhật hoặc người chuẩn bị thi vào một khóa học chuyên sâu. Tuy nhiên, điểm cần lưu ý là không có một đề thi tiếng Nhật lớp 10 thống nhất cho toàn bộ các trường học. Nội dung đề thi có thể do từng trường, câu lạc bộ hoặc cơ sở đào tạo xây dựng tùy theo chương trình giảng dạy và trình độ của học sinh.

Bài viết này cung cấp cấu trúc phổ biến của một đề thi tiếng Nhật lớp 10, đề mẫu năm 2026 có đáp án, thang điểm và gợi ý tự học. Đề mẫu được xây dựng ở mức A1–A2, phù hợp với học sinh mới bắt đầu hoặc đã học tiếng Nhật từ lớp 6 đến lớp 9. Thầy cô có thể sửa độ khó, thời lượng và nội dung để phù hợp với đề thực tế của trường.

TÓM TẮT

1. Đề thi tiếng Nhật lớp 10 thường kiểm tra những nội dung nào?

Một đề thi tiếng Nhật lớp 10 năm 2026 thường đánh giá năm nhóm năng lực cơ bản:

  1. Kiến thức chữ viết: Học sinh đọc và viết được Hiragana, Katakana cùng một số chữ Hán phổ biến.
  2. Từ vựng: Nắm các từ vựng về gia đình, trường học, thời gian, đồ ăn, sức khỏe, giao thông, mua sắm và giao tiếp hằng ngày.
  3. Ngữ pháp: Sử dụng đúng các cấu trúc câu cơ bản như câu tường thuật, câu ra mệnh, lời yêu cầu, câu nhờ, thì hiện tại, quá khứ, tương lai và câu ghép.
  4. Kỹ năng đọc hiểu: Xác định thông tin chính trong đoạn văn, hiểu nghĩa từ ngữ trong ngữ cảnh và trả lời câu hỏi suy luận đơn giản.
  5. Kỹ năng nghe hiểu: Nghe và hiểu thông tin về lịch học, hướng dẫn, thời gian, địa điểm và hoạt động hằng ngày.
  6. Kỹ năn viết và dịch: Viết đoạn ngắn bằng tiếng Nhật, chuyển câu từ tiếng Việt sang tiếng Nhật hoặc ngược lại.

Cấu trúc dưới đây là một mô hình tham khảo, không phải đề thi chính thức:

Phần Nội dung Điểm Thời gian gợi ý
I Từ vựng 20 10 phút
II Ngữ pháp 20 15 phút
III Đọc hiểu 20 20 phút
IV Nghe hiểu 20 15 phút
V Dịch và viết 20 40 phút
Tổng 100 100 phút

Nếu đề thi có phần phỏng vấn hoặc nói trước mặt, thời gian và cách tính điểm sẽ được thay đổi. Trong trường hợp đó, thí sinh cần chuẩn bị thêm khả năng tự giới thiệu, mô tả bản thân, nói về sở thích, trình bày lý do học tiếng Nhật và hỏi đáp với giáo viên.

2. Đề mẫu tiếng Nhật lớp 10 năm 2026

Hướng dẫn làm bài

  • Thời gian làm bài: 100 phút.
  • Phần nghe hiểu được nghe mỗi đoạn hai lần.
  • Không sử dụng từ điển trong phần nghe.
  • Phần dịch và viết phải thể hiện đúng ý, không chỉ dịch từng từ.
  • Đề mẫu này dành cho học sinh trình độ A1–A2.

Phần I: Từ vựng

Yêu cầu: Viết nghĩa tiếng Việt của các từ sau. Mỗi từ 2 điểm, tổng 20 điểm.

  1. 駅(えき)
  2. 安い(やすい)
  3. 旅行(りょこう)
  4. 病院(びょういん)
  5. 先生(せんせい)
  6. 何か(なにか)
  7. 開く(あく)
  8. 曇る(くむる)
  9. 約束(やくそく)
  10. 選ぶ(えらぶ)

Phần II: Chọn đáp án đúng

Yêu cầu: Chọn một đáp án A, B, C hoặc D cho mỗi câu. Mỗi câu 2 điểm, tổng 20 điểm.

Câu 11: わたしは高校二年生( )です。
A. だ
B. である
C. です
D. でした

Câu 12: 明日、学校に( )。
A. 行きます
B. 行きました
C. 行ってください
D. 行っていました

Câu 13: 毎朝、牛乳を( )。
A. 飲みます
B. 飲みました
C. 飲んでいます
D. 飲まないでした

Câu 14: 来週の土曜日は友達と映画を( )。
A. 見ます
B. 見ました
C. 見ています
D. 見ませんでした

Câu 15: ここに名前を( )。
A. 書いてください
B. 書いています
C. 書きます
D. 書いてありました

Câu 16: 時間が( )、行けません。
A. ない
B. なかった
C. ありません
D. ないです

Câu 17: 昨日、友達と映画を( )。
A. 見ます
B. 見ました
C. 見ています
D. 見ませんでした

Câu 18: 田中さんは日本語が( )。
A. できます
B. します
C. しています
D. してください

Câu 19: 天気が( )、公園に行きます。
A. よく
B. いいので
C. 悪くて
D. いいですが

Câu 20: 昨日、子供たちは公園で( )。
A. 遊んでいます
B. 遊びます
C. 遊びました
D. 遊んでください

ĐỌC THÊM  Học Từ Vựng "tuần" Trong Tiếng Nhật: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao, Cập Nhật Xu Hướng 2026

Phần III: Đọc hiểu

Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 21 đến 30.

私は高校二年生です。毎朝六時に起きて、七時半に学校へ行きます。学校は八時から十五時までです。昼休みは十二時から十三時までで、教室で弁当を食べます。放課後、月曜日と水曜日に日本語クラブで活動します。火曜日と木曜日は学校図書館で二時間勉強します。金曜日は書道クラブです。土曜日に家では二時間日本語を勉強します。来週の金曜日は運動会なので、七時に学校に行きます。小林先生に「毎日十五分、本を読む」と勧められました。

Câu 21: 主人公は毎朝何時に起きますか?
A. 6時
B. 7時
C. 7時半
D. 8時

Câu 22: 主人公は学校に何時に行きますか?
A. 6時
B. 7時
C. 7時半
D. 8時

Đề Thi Tiếng Nhật Lớp 10
Đề Thi Tiếng Nhật Lớp 10

Câu 23: 学校は何時に終わりますか?
A. 12時
B. 13時
C. 14時
D. 15時

Câu 24: 昼休みは何時から何時までですか?
A. 8時から12時まで
B. 12時から13時まで
C. 13時から15時まで
D. 15時から16時まで

Câu 25: 主人公は昼”Where”?
A. 図書館で弁当を食べます。
B. 教室で弁当を食べます。
C. 食堂で constructeurを食べます。
D. MANDATORYで弁当を食べます。

Câu 26: 月曜日と水曜日の放課後は何をしますか?
A. 図書館で勉強します。
B. 書道クラブに参加します。
C. 日本語クラブで活動します。
D. 家で日本語を勉強します。

Câu 27: 火曜日と木曜日はどこで何時間勉強しますか?
A. 教室で三時間
B. 図書館で二時間
C. クラブ室で二時間
D. 家で三時間

Câu 28: 来週の金曜日は何時に学校に行きますか?
A. 6時
B. 7時
C. 7時半
D. 8時

Câu 29: 小林先生は主人公に何をするように勧めましたか?
A. 毎日三十分 Athletes?
B. 毎日十五分本を読む
C. 毎日二時間運動する
D. 毎日友達に電話する

Câu 30: Nội dung chính của đoạn văn là gì?
A. Một bài kiểm tra tiếng Nhật
B. Lịch sinh hoạt và việc học của học sinh
C. Cuộc thi chạy xe
D. Hướng dẫn nấu ăn

Phần IV: Nghe hiểu

Yêu cầu: Nghe mỗi đoạn hội thoại hai lần và chọn đáp án đúng. Mỗi câu 2 điểm, tổng 20 điểm.

Câu 31: 今日は何曜日ですか。
A. 水曜日
B. 木曜日
C. 金曜日
D. 土曜日

Câu 32: 明日、誰と映画を見ますか。
A. 先生
B. 家族
C. 友達
D. 同事

Câu 33: 駅までどう行きますか。
A. バスで行きます。
B. 地下鉄で行きます。
C. タクシーで行きます。
D. 自転車で行きます。

Câu 34: 昼ごはんは何を食べますか。
A. うどん
B. そば
C. 天ぷらそば
D. カレー

Câu 35: 授業は何時に終わりますか。
A. 午後3時30分
B. 午後4時
C. 午後4時30分
D. 午後5時

Câu 36: 今日はどんな天気ですか。
A. 晴れ
B. 曇り
C. 雨
D. 雪

Câu 37: 昨日、どこへ行きましたか。
A. 銀行
B. 郵便局
C. デパート
D. 病院

Câu 38: 会議はどこですか。
A. 2階
B. 3階
C. 4階
D. 5階

Câu 39: 晩ごはんは何時に食べますか。
A. 6時
B. 7時
C. 8時
D. 9時

Câu 40: 週末に友達と映画を見ますか。
A. はい、金曜日に見ます。
B. はい、土曜日に見ます。
C. いいえ、日曜日に見ます。
D. いいえ、見ません。

Phần V: Dịch và viết

A. Dịch từ tiếng Nhật sang tiếng Việt

Mỗi câu 2 điểm, tổng 10 điểm.

Câu 41: 毎日、日本語の本を読みます。
Câu 42: 昨日は雨が降っていました。
Câu 43: 来週、東京へ旅行に行きます。
Câu 44: 駅で友達に会います。
Câu 45: 日本語を勉強したいです。

B. Viết đoạn ngắn

Câu 46: Viết khoảng 80–120 chữ tiếng Nhật về việc học tiếng Nhật của bạn. Nội dung gợi ý:

  • Bạn bắt đầu học tiếng Nhật khi nào?
  • Bạn học từ vựng và ngữ pháp bằng cách nào?
  • Bạn dành bao nhiêu thời gian mỗi ngày hoặc tuần?
  • Mục tiêu tiếp theo của bạn là gì?

Câu viết được 10 điểm.

3. Đáp án chi tiết cho đề mẫu

Đề Thi Tiếng Nhật Lớp 10
Đề Thi Tiếng Nhật Lớp 10

Đáp án phần từ vựng

  1. 駅: Nhà ga
  2. 安い: Rẻ
  3. 旅行: Du lịch, chuyến đi
  4. 病院: Bệnh viện
  5. 先生: Giáo viên, thầy cô
  6. 何か: Cái gì, một thứ gì đó
  7. 開く: Mở
  8. 曇る: Trời âm u, nhiều mây
  9. 約束: Lời hẹn, cuộc hẹn
  10. 選ぶ: Chọn

Đáp án phần ngữ pháp

  1. C
  2. A
  3. A
  4. A
  5. A
  6. C
  7. B
  8. A
  9. B
  10. C

Một số lý do chính:

  • Câu 11 dùng です để giới thiệu trạng thái hiện tại: 「高校二年生です」.
  • Câu 12 có từ chỉ thời gian 明日, nên dùng thì hiện tại tương lai: 「明日、学校に行きます」.
  • Câu 13 có 毎朝 để chỉ thói quen, vì vậy dùng 「飲みます」.
  • Câu 14 nói về chuyến đi sắp xảy ra nên dùng 「見ます」.
  • Câu 15 là lời yêu cầu nên dùng 「書いてください」.
  • Câu 16 dùng 「ありません」 khi đi kèm với 「行けません」.
  • Câu 17 có từ chỉ quá khứ 昨日, do đó dùng 「見ました」.
  • Câu 18 diễn đạt khả năng nên dùng 「日本語ができます」.
  • Câu 19 dùng cấu trúc chỉ lý do いいので để nối hai vế câu.
  • Câu 20 có từ chỉ quá khứ 昨日, nên dùng 「遊びました」.

Đáp án phần đọc hiểu

  1. A – 6時
  2. C – 7時半
  3. D – 15時
  4. B – 12時から13時まで
  5. B – 教室で弁当を食べます
  6. C – 日本語クラブで活動します
  7. B – 図書館で二時間勉強します
  8. B – 7時
  9. B – 毎日十五分本を読む
  10. B – Lịch sinh hoạt và việc học của học sinh

Lời thoại phần nghe hiểu

Thầy cô có thể đọc mỗi đoạn hai lần với tốc độ vừa phải.

Đoạn 31:
A: 今日は何曜日ですか。
B: 木曜日です。

Đoạn 32:
A: 明日、誰と映画を見ますか。
B: 友達と見ます。

Đoạn 33:
A: 駅までどう行きますか。
B: 地下鉄で行きます。

Đoạn 34:
A: 昼ごはんは何を食べますか。
B: 天ぷらそばを食べます。

Đoạn 35:
A: 授業は何時に終わりますか。
B: 午後四時三十分です。

Đoạn 36:
A: 今日はどんな天気ですか。
B: 今、雨が降っています。

Đoạn 37:
A: 昨日、どこへ行きましたか。
B: デパートへ行きました。

Đoạn 38:
A: 会議はどこですか。
B: 三階の会議室です。

Đoạn 39:
A: 晩ごはんは何時に食べますか。
B: 七時に食べます。

Đoạn 40:
A: 週末に友達と映画を見ますか。
B: はい、土曜日に見ます。

Đáp án phần dịch

  1. Mỗi ngày, tôi đọc sách tiếng Nhật.
  2. Hôm qua trời mưa.
  3. Tuần tới, tôi sẽ đi du lịch Tokyo.
  4. Tôi gặp bạn tại nhà ga.
  5. Tôi muốn học tiếng Nhật.

Nếu học sinh diễn đạt đúng ý nhưng dùng từ thay thế hoặc cách diễn đạt khác vẫn có thể được chấp nhận, chẳng hạn câu 41 có thể viết 「毎日、日本語の本を読みます」 thay vì 「日本語の本を毎日読みます」.

Bài viết mẫu cho câu 46

私は日本語を勉強しています。毎朝十五分、単語と漢字を勉強します。週三回、図書館で日本語の本を読みます。来年は日本へ留学したいので、まず日常会話を完璧にします。

Bài viết mẫu không phải là câu trả lời duy nhất. Giáo viên đánh giá dựa trên các tiêu chí:

  • Nội dung đáp ứng đề bài: 3 điểm.
  • Bố cục và mạch lạc: 2 điểm.
  • Ngữ pháp: 2 điểm.
  • Từ vựng và độ dài: 2 điểm.
  • Chữ viết, hình thức và khả năng đọc: 1 điểm.

4. Đề thi tiếng Nhật lớp 10 năm 2026 nên có những dạng nội dung nào?

Để chuẩn bị cho một đề thi năm 2026, học sinh không nên chỉ học thuộc từng câu trong một bộ đề. Cách chuẩn bị hiệu quả hơn là rèn luyện đồng thời bốn năng lực.

4.1. Nghe trong tình huống giao tiếp tự nhiên

Các bài nghe trong đề thi năm 2026 nên đưa người học vào những tình huống quen thuộc:

  • Hỏi giờ và ngày.
  • Hỏi đường đến nhà ga, trường học hoặc công ty.
  • Trao đổi về thời gian đi chơi, mua sắm hoặc ăn uống.
  • Thông báo về lớp học, cuộc họp và hoạt động ngoại khóa.
  • Nói về thời tiết và kế hoạch cuối tuần.

Học sinh cần quen với tốc độ nói tự nhiên, giọng nữ, giọng nam và cách phát âm dài. Đặc biệt, những âm thanh bị hụt hoặc dính liền trong tiếng Nhật có thể khiến người học nghe sai từ khóa.

4.2. Đọc hiểu trong ngữ cảnh

Đề Thi Tiếng Nhật Lớp 10
Đề Thi Tiếng Nhật Lớp 10

Đề đọc nên có các đoạn ngắn về trường học, gia đình, sở thích, du lịch và cuộc sống hằng ngày. Ngoài câu hỏi tìm thông tin rõ ràng, đề thi nên có một số câu hỏi suy luận đơn giản, chẳng hạn:

  • Nhân vật đang vui hay buồn?
  • Vì sao nhân vật phải đi sớm?
  • Điều gì có thể xảy ra tiếp theo?
  • Ý định của nhân vật trong đoạn hội thoại là gì?

Đây là lý do học sinh cần học từ vựng theo ngữ cảnh, thay vì chỉ ghi nhớ một danh sách từ đơn lẻ.

ĐỌC THÊM  Top Việc Làm Đà Nẵng Tiếng Nhật 2026: Cơ Hội, Lương Thực Tế & Hướng Dẫn Ứng Tuyển Hiệu Quả

4.3. Viết có cấu trúc

Một bài viết tốt cần có:

  1. Mở đầu bằng thông tin chung.
  2. Trình bày nội dung chính theo thứ tự.
  3. Dùng từ nối như まず、次に、最後に、しかし、だから-hoặc-thể.
  4. Kết thúc bằng mục tiêu hoặc kế hoạch.

Nếu biết thêm các từ nối như また、そのために、将来は、日本来过、cwd một số câu có thể trở nên tự nhiên hơn. Tuy nhiên, không nên sử dụng từ quá khó nếu chưa kiểm soát được cách đọc và ngữ pháp.

4.4. Sẵn sàng thi trên máy tính

Một số đề thi năm 2026 có thể được tổ chức trên hệ thống trực tuyến. Học sinh nên biết cách:

  • Nhập tiếng Nhật bằng bộ gõ phù hợp.
  • Sử dụng chuột hoặc phím Tab để di chuyển giữa các ô trả lời.
  • Kiểm tra đáp án bằng tiếng Nhật.
  • Upload hoặc gửi bài viết đúng quy định.
  • Làm quen với thời gian thi nghe, vì một số nền tảng không cho tạm dừng.

Đồng thời, học sinh vẫn cần luyện viết tay để sẵn sàng khi đề thi diễn ra trực tiếp tại trường.

5. Xác định trình độ phù hợp trước khi luyện đề

“Không biết nên luyện đề A1, A2 hay B1?” là câu hỏi phổ biến. Mức độ học sinh cần chuẩn bị phụ thuộc vào mục tiêu thi:

Mục tiêu Trình độ tham khảo Nội dung cần ưu tiên
Mới bắt đầu học A1 Hiragana, Katakana, từ vựng và câu đơn giản
Đã học tiếng Nhật ở THCS A2 Ngữ pháp, đọc hiểu, nghe giao tiếp
Học CLB từ một đến hai năm A2–B1 Viết đoạn, thảo luận, nghe tự nhiên
Lớp chuyên ngữ Nhật A2–B1 Cấu trúc đề, tốc độ làm bài, từ vựng học thuật
Trường quốc tế hoặc thi vào trường có ngoại ngữ B1 trở lên Nghe nói, bài luận, văn bản và tình huống
Luyện thi JLPT Theo mục tiêu N5, N4, N3… Từ vựng, kanji, ngữ pháp và đề thi theo cấu trúc JLPT

JLPT N5 và N4 có thể dùng làm mốc tham khảo cho người mới học, nhưng JLPT không phải là đề thi tiếng Nhật của trường phổ thông. Một học sinh có thể đạt N5 nhưng vẫn thiếu kinh nghiệm viết đoạn, trình bày hoặc hiểu tình huống giao tiếp.

Nếu mục tiêu là thi vào lớp 10 chuyên tiếng Nhật, hãy kiểm tra đề thi tuyển sinh của từng trường. Một số trường kiểm tra riêng phần nghe nói, một số trường chỉ xét đề viết, còn những trường khác yêu cầu phỏng vấn hoặc bài thuyết trình ngắn.

6. Kế hoạch ôn tập đề thi tiếng Nhật lớp 10 trong 8 tuần

Tuần 1: Kiểm tra năng lực ban đầu

  • Làm một đề mẫu hoàn chỉnh.
  • Ghi lại thời gian hoàn thành từng phần.
  • Phân loại lỗi sai thành bốn nhóm: từ vựng, ngữ pháp, kỹ năng đọc hoặc nghe, kỹ năng viết.
  • Xác định từ vựng nào xuất hiện thường xuyên nhưng chưa thuộc.

Tuần 2: Ôn chữ viết và từ vựng

  • Viết lại toàn bộ Hiragana và Katakana trong 15 phút.
  • Ôn kanji theo chủ đề: trường học, gia đình, thời gian, thức ăn, sức khỏe và giao thông.
  • Với mỗi từ mới, học cả nghĩa, cách đọc và một câu ví dụ.
  • Không học từ đơn lẻ; luôn gắn từ vào câu hoặc hình ảnh.

Tuần 3: Ngữ pháp câu đơn giản

Tập trung vào:

  • Từ chỉ thời gian: 昨日、今日、明日、今週、来週.
  • Trợ từ は、が、を、に、で.
  • Động từ あります、います.
  • Dạng ません và quá khứ ました.
  • Câu tường thuật và câu ra mệnh.

Mỗi ngày nên viết khoảng 10 câu, sau đó dịch ngược từ tiếng Việt sang tiếng Nhật để kiểm tra khả năng vận dụng.

Tuần 4: Từ chỉ lý do, điều kiện và mệnh lệnh

  • Ôn cấu trúc から、ので、ために.
  • Luyện ~てください、~ましょう、~ないでください.
  • Phân biệt lời đề nghị với lời yêu cầu.
  • Luyện nối câu bằng しかし、だから、だから地図、(datetime)、(by the way).

Tuần 5: Kỹ năng đọc hiểu

  • Đọc mỗi ngày hai đoạn ngắn.
  • Tìm ý chính trước khi tra từ điển.
  • Đánh dấu từ chỉ chủ thể, thời gian và hành động.
  • Trả lời câu hỏi bằng câu trả lời ngắn, không cần viết lại toàn bộ đoạn.
  • Tập xác định điểm dữ liệu của từ bằng cách nhìn ngữ cảnh.

Tuần 6: Kỹ năng nghe

  • Nghe một đoạn không nhìn transcript.
  • Nghe lần hai và ghi lại các từ khóa.
  • Nghe lần thứ ba với transcript để kiểm tra lỗi phát âm.
  • Thực hiện bài tập nghe nối tiếp: nghe một câu rồi lặp lại.
  • Luyện nghe ở nhiều tốc độ, từ 70% đến 100%.

Tuần 7: Viết và dịch

  • Mỗi ngày dịch năm câu.
  • Viết một đoạn 80–120 chữ.
  • Kiểm tra lỗi theo bốn tiêu chí: thì, trợ từ, từ vựng và chính tả.
  • Luyện viết tay để hình thành tốc độ viết kanji.
  • Chuẩn bị câu giới thiệu bản thân và nói về lý do học tiếng Nhật.

Tuần 8: Luyện đề và rà soát

  • Làm hai đề hoàn chỉnh trong đúng thời gian.
  • Không dừng đồng hồ giữa chừng.
  • Sau mỗi đề, dành thời gian phân tích từng lỗi sai.
  • Ôn lại các từ vựng xuất hiện nhiều lần trong đề.
  • Chuẩn bị giấy tờ, bút, bộ gõ hoặc thiết bị theo quy định của đơn vị tổ chức thi.

Lịch học 60 phút mỗi ngày

  • 10 phút: ôn từ vựng bằng thẻ ghi nhớ.
  • 15 phút: học ngữ pháp và làm bài tập.
  • 15 phút: đọc hiểu.
  • 10 phút: nghe và lặp lại.
  • 10 phút: viết hoặc dịch.

Nếu mới học và chỉ có 30–45 phút mỗi ngày, nên ưu tiên chữ viết, từ vựng, ngữ pháp và đọc hiểu trước.

Đề Thi Tiếng Nhật Lớp 10
Đề Thi Tiếng Nhật Lớp 10

7. Những lỗi thường gặp khi làm đề thi tiếng Nhật lớp 10

7.1. Nhầm は và が

Hai trợ từ này có chức năng khác nhau:

  • は thường đánh dấu chủ đề hoặc thông tin được nhấn mạnh.
  • が thường đánh dấu chủ thể, đối tượng hoặc thông tin mới trong câu.

Ví dụ:

  • わたしは学生です。
  • 田中さんは先生です。
  • 日本語が Prospects.
  • 象がいます。

Học sinh không nên học theo quy tắc đơn giản “luôn dùng は cho chủ ngữ”. Cách hiểu chính xác hơn là xem trọng tâm thông tin của câu.

7.2. Nhầm あります và います

  • あります thường dùng cho vật, sự vật và hiện tượng.
  • います thường dùng cho người, động vật và một số sinh vật sống.

Ví dụ:

  • 教室に机があります。
  • 教室に先生がいます。

7.3. Dùng sai thì quá khứ

Sau 昨日、先週、去年 hoặc khi kể một sự việc đã xảy ra, cần dùng dạng quá khứ:

  • 昨日、映画を見ました。
  • 昨日は雨が降っていました。

Không nên dùng 「昨日、映画を見ます」 khi nói về một hoạt động đã hoàn thành.

7.4. Bỏ qua trợ từ

Không phải lúc nào cũng có thể dịch từng từ:

  • 「友達と映画を見ます」 không phải 「友達が映画を見ます」 trong nghĩa “xem phim cùng bạn”.
  • 「駅で友達に会います」 dùng で để chỉ nơi gặp và に để chỉ người được gặp.
  • 「日本語を勉強します。」 dùng を cho đối tượng của hành động.
ĐỌC THÊM  Top Audio Tiếng Nhật 2026: Hướng Dẫn Chọn Mua, Review Chi Tiết & Lộ Trình Học Tập Hiệu Quả Nhất

7.5. Đọc sai kanji

Cùng một chữ Hán có thể có nhiều cách đọc. Ví dụ:

  • 学校: がっこう.
  • 学生: がくせい.
  • 教室: きょうしつ.
  • 高校: こうこう.

Học sinh nên ghi nhớ chữ Hán theo cụm từ thay vì học rời từng chữ.

7.6. Dịch theo từng từ

Dịch từng từ thường tạo ra câu khó hiểu. Một số cụm cần học nguyên cụm:

  • 学校に行きます.
  • 友達に会います.
  • 病的 phản? Đúng là 病院に行きます.
  • 宿題をします.
  • |Sport? Đúng là スポーツをします.
  • Justice? Không nên dùng khi chưa học; “Justice” không phải từ Nhật thông dụng.

7.7. Không kiểm tra lỗi chính tả

Sai một âm cuối có thể ảnh hưởng đến điểm số. Đặc biệt cần chú ý:

  • です và でした.
  • ます và ました.
  • ください và 下さい.
  • Dấu câu tiếng Nhật: 。、?.
  • Kanji có cùng âm đọc nhưng khác nghĩa.

7.8. Bỏ qua phần nghe trong lúc làm bài

Một số học sinh dành quá nhiều thời gian cho phần đọc hoặc ngữ pháp rồi hoảng loạn khi đến phần nghe. Nên làm bài theo đúng thời gian đã quy định, không bỏ hoàn toàn phần nghe và không dành quá nhiều thời gian cho một câu khó.

8. Tài liệu nên sử dụng khi ôn thi

8.1. Giáo trình của trường hoặc câu lạc bộ

Đây nên là tài liệu chính vì nó bám sát những từ vựng, bài học và mức độ mà học sinh đang theo học. Nếu đề thi do trường tổ chức, các đề cũ và đề mẫu của chính trường có giá trị sử dụng cao hơn một bộ đề không rõ nguồn gốc.

8.2. Giáo trình tiếng Nhật phổ biến

Có thể sử dụng:

  • Genki I và Genki II cho học sinh bắt đầu ở mức A1–A2.
  • Minna no Nihongo nếu muốn rèn thêm giao tiếp và từ vựng theo tình huống.
  • Bộ Marugoto của Japan Foundation nếu chương trình yêu cầu phương pháp học theo nhiệm vụ và dự án.
  • Tobira khi đã vượt qua giai đoạn sơ cấp và cần tăng khả năng đọc hiểu.

Không nhất thiết phải học đồng thời nhiều bộ. Học sinh nên chọn một giáo trình chính, một tài liệu đọc và một tài liệu nghe.

8.3. Tài liệu luyện nghe

Các nguồn như NHK Easy Japanese, NHK WORLD-JAPANESE EASY hoặc các kênh nghe nhật bản chậm có thể giúp người học làm quen với cách phát âm. Ban đầu nên đọc transcript sau khi nghe, sau đó tập nghe không transcript.

8.4. Tài liệu đọc

Có thể sử dụng các bài đọc ngắn được thiết kế cho người học sơ cấp, truyện ngắn dành cho thiếu nhi và tài liệu luyện đọc của các giáo trình chính. Khi đọc, nên đánh dấu ba loại từ:

  1. Từ mới quan trọng.
  2. Từ có thể đoán từ ngữ cảnh.
  3. Từ tra cứu được nhưng không cần dùng ngay.

8.5. Đề thi mẫu JLPT

Trang chính thức của JLPT cung cấp thông tin về cấu trúc và đề mẫu. Học sinh có thể dùng để làm quen với dạng câu hỏi, nhưng cần nhớ rằng JLPT không thay thế đề thi của trường và không có phần viết tự do giống một số đề tiếng Nhật lớp 10.

8.6. Công cụ hỗ trợ

Đề Thi Tiếng Nhật Lớp 10
Đề Thi Tiếng Nhật Lớp 10
  • Thẻ ghi nhớ có hình ảnh cho từ vựng.
  • Ứng dụng ghi âm để luyện phát âm và nói trước mặt.
  • Bảng theo dõi lỗi sai.
  • Từ điển Nhật–Việt.
  • Phần mềm gõ tiếng Nhật.
  • Công cụ kiểm tra tra cứu kanji.

Công cụ trí tuân nhân tạo có thể hỗ trợ giải thích ngữ pháp hoặc tạo câu luyện tập, nhưng học sinh cần kiểm tra lại thông tin. Nếu quy định thi cấm sử dụng công cụ này, không được đưa nội dung do máy tạo vào bài thi.

9. Cách chọn đề thi tiếng Nhật lớp 10 uy tín

Khi tìm đề thi trên mạng, học sinh và phụ huynh cần kiểm tra:

  1. Đơn vị phát hành: Trường, Sở Giáo dục và Đào tạo, câu lạc bộ hay cơ sở đào tạo có uy tín hay không?
  2. Đối tượng thi: Đề dành cho học sinh lớp 10, thi vào lớp 10 hay kiểm tra cuối khóa học?
  3. Trình độ: A1, A2, B1 hay một trình độ tương đương?
  4. Thời gian: Bài thi kéo dài bao lâu?
  5. Cấu trúc điểm: Có phần nghe nói, viết tay hoặc phỏng vấn không?
  6. Nguồn tải lên: Có được đăng trên cổng trường, trang chính thức hoặc kênh liên lạc chính thức không?
  7. Ngày cập nhật: Đề có phù hợp với chương trình đang học trong năm 2026 hay không?
  8. Đáp án: Đáp án có giải thích và được người có chuyên môn kiểm tra không?
  9. Thông tin kết quả: Đề có nói rõ cách tính điểm, điểm đạt và thời gian công bố kết quả không?
  10. Tính bảo mật: Cần cảm thận với các trang yêu cầu tải ứng dụng lạ, đăng nhập tài khoản hoặc thanh toán không rõ mục đích.

Một tệp đề thi thiếu thông tin về cơ sở biên soạn, mục tiêu và thang điểm không nên được xem là đề chính thức.

10. Một số câu hỏi thường gặp về đề thi tiếng Nhật lớp 10

Đề thi tiếng Nhật lớp 10 có giống đề JLPT không?

Không hoàn toàn. JLPT kiểm tra ngôn ngữ theo các cấp N5–N1 và có cấu trúc riêng. Đề thi trường học có thể kiểm tra từ vựng theo chương trình, bài dịch, viết đoạn, nghe nói hoặc ứng dụng tình huống. Hai dạng đề có thể sử dụng cùng một tài liệu nhưng yêu cầu và cách tính điểm khác nhau.

Đề thi chính thức của lớp 10 có được đăng trên mạng không?

Tùy từng trường. Một số trường công bố đề mẫu hoặc đề thi cũ; một số chỉ cung cấp đề trong kỳ thi. Học sinh nên kiểm tra cổng thông tin, website hoặc kênh liên lạc chính thức của nhà trường.

Phần nào khó nhất?

Với học sinh A1–A2, ba phần thường gây khó nhất là:

  • Nghe tốc độ nói tự nhiên.
  • Đọc kanji và từ chuyên ngữ.
  • Viết câu dài hoặc bài ngắn mà không lạm dụng từ.

Nếu thầy cô biết học sinh yếu phần nào, nên dành thời gian ôn tập tương xứng thay vì chia đều nhất thiết cho tất cả các kỹ năng.

Học đến JLPT N5 có đủ để thi lớp 10 không?

JLPT N5 là mốc tham khảo cho trình độ sơ cấp, nhưng không bảo đảm học sinh đạt điểm tuyệt đối trong mọi đề của trường. Học sinh cần xem thêm yêu cầu về viết, dịch, nghe nói và các chủ đề riêng của lớp 10.

Có thể tự học để thi đề tiếng Nhật lớp 10 không?

Hoàn toàn có thể. Tự học phù hợp nếu học sinh biết lập kế hoạch, theo dõi lỗi sai và tự kiểm tra bằng đáp án. Tuy nhiên, nếu có thể, học sinh nên nhờ giáo viên hoặc người hiểu tiếng Nhật chấm bài viết và góp ý phần nghe nói.

Học sinh có thể viết bằng tiếng Việt trong phần dịch không?

Tùy đề thi. Phần dịch cần hiểu và chuyển đúng ý nghĩa. Nếu đề yêu cầu viết bằng tiếng Nhật thì phải tuân thủ yêu cầu; nếu chỉ cần trả lời bằng tiếng Việt, học sinh nên đọc kỹ phần hướng dẫn.

Điểm đạt đề thi tiếng Nhật lớp 10 là bao nhiêu?

Không có một mức đạt chung cho mọi trường. Tùy đơn vị tổ chức, điểm đạt có thể là 50%, 60% hoặc do hội đồng chuyên môn quy định. Học sinh cần xem thông báo chính thức thay vì dựa vào tin đồn.

11. Checklist chuẩn bị trước khi thi

Trong hai tuần cuối, học sinh nên hoàn thành các nội dung sau:

  • Viết đúng Hiragana và Katakana trong thời gian ngắn.
  • Ôn lại các từ vựng xuất hiện thường xuyên trong đề.
  • Phân biệt được は、が、を、に、で.
  • Sử dụng đúng あります、います、です、ます、ました、ません.
  • Đọc hiểu được thông tin về thời gian, địa điểm và hoạt động.
  • Nghe được các đoạn hội thoại ngắn về đời sống hằng ngày.
  • Viết được đoạn 80–120 chữ.
  • Làm ít nhất hai đề hoàn chỉnh trong đúng thời gian.
  • Biết điểm mạnh, điểm yếu và lỗi thường xuyên của bản thân.
  • Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ, bút viết và thiết bị theo quy định.

12. Kết luận

Đề thi tiếng Nhật lớp 10 năm 2026 không chỉ đánh giá khả năng ghi nhớ từ vựng mà còn kiểm tra khả năng hiểu, vận dụng và giao tiếp. Đề mẫu trong bài viết có thể được sử dụng để luyện tập hoặc làm căn cứ xây dựng đề của giáo viên, nhưng khi tìm kiếm đề thi chính thức, học sinh cần kiểm tra nguồn phát hành, trình độ, thang điểm và thời gian thi.

Cách ôn hiệu quả nhất là kết hợp học từ vựng theo chủ đề, luyện ngữ pháp qua câu ví dụ, đọc hiểu có ghi chú, nghe có transcript và viết đoạn hằng ngày. Nếu xây dựng được thói quen học đều đặn, học sinh sẽ tự tin hơn khi làm bài, đồng thời khả năng sử dụng tiếng Nhật ngoài kỳ thi cũng sẽ được cải thiện rõ rệt.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *