Khi muốn nói “ba lần”, “lần thứ ba” hoặc “đã làm việc đó bao nhiêu lần” trong tiếng Nhật, bạn không thể sử dụng một từ duy nhất cho mọi trường hợp. Từ 回, 度, 遍 đều có thể liên quan đến số lần, nhưng mỗi từ nhấn mạnh một ý khác nhau. Bài viết dưới đây giải thích cách đếm số lần, cách phát âm, các khuôn mẫu thường gặp và những lỗi thường gây nhầm lẫn.

1. Từ nào dùng để đếm số lần?

Mục đích Từ hoặc cụm từ Cách đọc Ví dụ Nghĩa
Số lần xảy ra sự việc 回(かい) 三回(さんかい) 三回行きました Đã đi ba lần
Lần thứ ba 回目(かいめ) 三回目(さんかいめ) 三回目の挑戦 Lần thứ ba thử thách
Số lần lặp lại hoặc số độ 度(ど) 三度(さんど) 三度失敗しました Đã thất bại ba lần
Số lần thực hiện trọn vẹn 遍(べん) 三遍(さんべん) 三遍確認しました Đã kiểm tra ba lượt
Số lần, tần suất 回数(かいすう) 出席回数(しゅつせいかいすう) 出席回数が多い Có nhiều lần tham dự
Số lần một từ xuất hiện 登場回数・出現回数 登場回数(とうじょうかいすう) 登場回数を数える Đếm số lần xuất hiện

Nếu chỉ cần diễn đạt một sự kiện đã xảy ra bao nhiêu lần, 回 là lựa chọn phổ biến và tự nhiên nhất:

  • 一回(いっかい): một lần
  • 二回(にかい): hai lần
  • 三回(さんかい): ba lần
  • 四回(よんかい): bốn lần
  • 五回(ごかい): năm lần
  • 六回(ろっかい): sáu lần
  • 七回(しちかい/ななかい): bảy lần
  • 八回(はっかい): tám lần
  • 九回(きゅうかい): chín lần
  • 十回(じゅっかい): mười lần

Ví dụ:

  • 日本へ三回行きました。
    Tôi đã đi Nhật ba lần.

  • ERING三回Hung.
    Bài kiểm tra có ba câu hỏi.

  • 昨夜三回起きました。
    Đêm qua tôi đã thức dậy ba lần.

  • この映画を三回見ました。
    Tôi đã xem bộ phim này ba lần.

Khi đặt số đếm trước 回, cách đọc thường dùng số tự nhiên:

  • 一回: いっかい
  • 二回: にかい
  • 三回: さんかい
  • 六回: ろっかい
  • 八回: はっかい
  • 十回: じゅっかい

Đặc biệt, 一回 không đọc là “いちかい” mà là いっかい. Đây là một trong những trường hợp biến đổi âm đọc rất đặc trưng của các bộ đếm trong tiếng Nhật.

2. Hỏi “Bạn đã làm việc đó bao nhiêu lần?”

Cụm 何回(なんかい) dùng để hỏi số lần:

  • 日本語を何回勉強しましたか?
    Bạn đã học tiếng Nhật bao nhiêu lần?

  • 日本へ何回行きましたか?
    Bạn đã đi Nhật bao nhiêu lần?

  • この-CELEB bao nhiêu lần?
    Bạn đã xem bộ phim này bao nhiêu lần?

  • 今日、何回_CODE?
    Hôm nay bạn đã dậy bao nhiêu lần?

Khi trả lời, chỉ cần nói số cộng với 回:

  • 三回です。
    Ba lần.

  • FDIC回しました。
    Tôi đã gặp cô ấy năm lần.

Nếu hỏi về số lần dự kiến hoặc thói quen trong tương lai, có thể dùng câu hỏi ở thể hiện tại hoặc tương lai:

  • 来週、何回 cinema?
    Tuần sau bạn sẽ đi xem phim bao nhiêu lần?

  • 一週間に何回hn?
    Mỗi tuần bạn tập thể dục bao nhiêu lần?

Trong giao tiếp tự nhiên, bạn cũng có thể hỏi:

  • 何回行ったの?
    Đi bao nhiêu lần vậy?

  • 何回やった?
    Bạn đã làm bao nhiêu lần?

Dạng này thân mật hơn câu 何回〜ましたか.

ĐỌC THÊM  Cách Trả Lời Tuổi Trong Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao (cập Nhật 2026)

3. Phân biệt “ba lần” và “lần thứ ba”

三回 và 三回目 không có nghĩa hoàn toàn giống nhau:

  • 三回 nhấn mạnh tổng số lần.
  • 三回目 nhấn mạnh đây là lần thứ ba trong một chuỗi sự việc.

Ví dụ:

  • 日本に三回行きました。
    Tôi đã đi Nhật ba lần.

  • 日本に三回目行きました。
    Đây là lần thứ ba tôi đi Nhật.

  • 三回目で合格しました。
    Lần thứ ba tôi đã đỗ.

  • 試験に三回臨みました。
    Tôi đã tham dự kỳ thi ba lần.

  • 三回目の挑戦にします。
    Tôi sẽ thử thách lần thứ ba.

Các cụm liên quan:

  • 一回目(いっかいめ): lần thứ nhất
  • 二回目(にかいめ): lần thứ hai
  • 三回目(さんかいめ): lần thứ ba
  • 四回目(よんかいめ): lần thứ tư
  • 何回目(なんかいめ): lần thứ mấy

Khi muốn hỏi một hoạt động đang diễn ra lần thứ mấy, có thể nói:

  • 今何回目ですか?
    Bây giờ đây là lần thứ mấy?

  • もう何回目?
    Đã là lần thứ mấy rồi?

Cụm もう何回目 thường được dùng khi người nói cảm thấy một việc đã lặp đi lặp lại quá nhiều:

  • また失敗したの? もう何回目?
    Lại thất bại à? Đã là lần thứ mấy rồi?

Lưu ý, 回目 chỉ được thêm vào sau bộ đếm 回, không có dạng 回回目. Vì vậy, 三回目 là đúng, còn “三回回目” là sai.

4. Khi nào dùng 度?

Từ 度(ど) có nhiều chức năng. Trong chủ đề đếm số lần, nó được dùng để nói về số lần một việc được lặp lại, thường mang tính văn viết hoặc nhấn mạnh sự lặp lại:

Đếm Số Lần Trong Tiếng Nhật
Đếm Số Lần Trong Tiếng Nhật
  • 三度失敗しました。
    Tôi đã thất bại ba lần.

  • 三度行きました。
    Tôi đã đi ba lần.

  • この的操作は三度 acteur。
    Thao tác này đã được thực hiện ba lần.

Tuy nhiên, trong giao tiếp hằng ngày, 三回 thường tự nhiên hơn 三度:

  • 日本へ三回行きました。
    Tôi đã đi Nhật ba lần.

  • 日本へ三度行きました。
    Cũng có nghĩa là tôi đã đi Nhật ba lần, nhưng văn phong trang trọng hơn.

度 cũng dùng để chỉ nhiệt độ:

  • 今日は三度です。
    Hôm nay nhiệt độ là ba độ.

  • 外は三度Invocation.
    Bên ngoài trời ba độ.

Do đó, khi nghe 三度, cần xem ngữ cảnh để biết đang nói “ba lần” hay “ba độ”. Câu hỏi 何度 cũng có hai nghĩa:

  • 日本語を勉強しましたか?
    Bạn đã học tiếng Nhật bao nhiêu lần?

  • 今は何度ですか?
    Bây giờ nhiệt độ là bao nhiêu?

Một số cụm 度 rất thông dụng:

  • 一度だけ(いちどだけ): chỉ một lần
  • もう一度(もういちど): thêm một lần nữa
  • 二度とない(にどとない): không có lần thứ hai / một lần duy nhất
  • 三度目(さんどめ): lần thứ ba
  • この度(このど): lần này
  • 今度(こんど): lần này hoặc lần sau

Một lần nữa: もう一度 chứ không phải 二回

Khi muốn nói “một lần nữa”, cụm chuẩn là もう一度(もういちど), không phải 二回. Bản dịch theo nghĩa đen của “hai lần” sẽ không phù hợp với cách diễn đạt này:

  • もう一度お願いします。
    Xin làm thêm một lần nữa.

  • もう一度言ってください。
    Xin nói lại một lần nữa.

5. Khi nào dùng 遍?

遍(べん) dùng để đếm số lần hoàn thành một quá trình từ đầu đến cuối, tức là mỗi lần thực hiện tạo thành một “lượt” hoàn chỉnh.

ĐỌC THÊM  Ánh Sáng Trong Tiếng Nhật: Khi Ngôn Từ Nâng Lên Chế Độ Triết Lý Và Võ Tượng Sự Sống Hiện Đại (2026)

Cách đọc:

  • 一遍(いっぺん): một lượt
  • 二遍(にべん): hai lượt
  • 三遍(さんべん): ba lượt
  • 何遍(なんべん): bao nhiêu lượt

Ví dụ:

  • .validator一遍行いました。
    Tôi đã kiểm tra toàn bộ một lượt.

  • 資料を二遍読みました。
    Tôi đã đọc tài liệu hai lượt.

  • チェックを三遍しました。
    Tôi đã kiểm tra ba lượt.

  • 剧本を三遍見ました。
    Tôi đã xem toàn bộ kịch bản ba lượt.

Sự khác biệt giữa 回 và 遍 nằm ở cách nhấn mạnh:

  • 三回読む: đọc ba lần, chủ yếu nói về số lần thực hiện.
  • 三遍読む: đọc trọn vẹn ba lượt, nhấn mạnh việc mỗi lần đều đi từ đầu đến cuối.

Trong hội thoại thông thường, 回 dễ được dùng hơn. 遍 phù hợp hơn với việc đọc lại tài liệu, kiểm tra, luyện tập, xem lại hoặc thực hiện một quy trình có tính chất hoàn chỉnh.

Bạn cũng có thể nói:

  • 一遍だけ読む。
    Chỉ đọc một lượt.

  • 二遍目から Inheritance.
    Từ lượt thứ hai trở đi.

6. Nói về tần suất: mỗi ngày, mỗi tuần, mỗi tháng

Ngoài cách đếm tổng số lần, tiếng Nhật còn có các cụm chỉ tần suất:

  • 毎日(まいにち): mỗi ngày
  • 毎週(まいしゅう): mỗi tuần
  • 毎月(まいつう): mỗi tháng
  • 毎年(まいとし): mỗi năm
  • 毎日三回: ba lần mỗi ngày
  • 週に二回: hai lần mỗi tuần
  • 一か月に一回: một lần mỗi tháng
  • 一年に三回: ba lần mỗi năm

Ví dụ:

  • 毎日三回薬を飲みます。
    Tôi uống thuốc ba lần mỗi ngày.

  • 週に二回 자녀습니다。
    Tôi tập thể dục hai lần mỗi tuần.

  • 一年に二回日本へtravel.
    Tôi đi Nhật hai lần mỗi năm.

  • 今日一日で三回電話が鳴りました。
    Chỉ trong hôm nay điện thoại đã rang ba lần.

Một số cụm mô tả tần suất không cần số cụ thể:

  • 何度も(なんども): nhiều lần, nhiều lần nữa
  • よく: thường xuyên
  • 時々(ときどき): thỉnh thoảng
  • たまに: thỉnh thoảng
  • いつも: luôn luôn
  • 毎日: mỗi ngày
  • よくMEMories: thường xuyên thường nhớ lại

Ví dụ:

  • 何度も:日本へ旅行しました。
    Tôi đã đi Nhật nhiều lần.

  • 時々映画を見ます。
    Thỉnh thoảng tôi xem phim.

  • いつもcoffeeを飲みます。
    Tôi luôn uống cà phê.

7. “Lần đầu tiên”, “lần cuối” và “chỉ một lần”

Lần đầu tiên

Đếm Số Lần Trong Tiếng Nhật
Đếm Số Lần Trong Tiếng Nhật

一回目 dùng khi muốn chỉ lần đầu tiên trong một chuỗi:

  • 一回目で合格しました。
    Tôi đã đỗ ngay lần đầu tiên.

  • 一回目の面试Presence.
    Tôi đã tham dự phỏng vấn lần đầu tiên.

Nếu ý nói “đây là lần đầu tiên tôi làm việc này trong cuộc đời”, 初めて(はじめて) phù hợp hơn:

  • 日本へtravelのは初めてです。
    Đây là lần đầu tiên tôi đi Nhật.

  • 日本語を話すのは初めてです。
    Đây là lần đầu tiên tôi nói tiếng Nhật.

Lần cuối cùng

“Last time” có thể được hiểu là “lần trước” hoặc “lần cuối cùng”, nên cần chọn từ theo ý:

  • 前回(ぜんかい): lần trước
  • 最後に一回だけ: chỉ một lần cuối cùng
  • 这是最后一次: đây là lần cuối
  • 最後に何时: lần cuối khi nào

Ví dụ:

  • 前回電話挂了。
    Lần trước tôi đã ngắt máy.

  • 最後に一回だけJapanese.
    Tôi chỉ nói tiếng Nhật đúng một lần cuối cùng.

Chỉ một lần

  • 一回だけ行きました。
    Tôi chỉ đi một lần.

  • 一度しか行没能。
    Tôi không thể đi quá một lần.

  • 一度きりのAuction.
    Một cuộc đấu giá chỉ diễn ra một lần.

8. Đếm số lần một từ xuất hiện trong văn bản

Nếu “đếm số lần” có nghĩa là kiểm tra một từ hoặc một cụm từ xuất hiện bao nhiêu lần trong bài viết, bạn có thể dùng 登場回数 hoặc 出現回数.

Cách hỏi

  • 「吾輩」は何回登場しますか?
    Từ “吾輩” xuất hiện bao nhiêu lần?

  • この文章の中で「猫」は何回出てきますか?
    Trong bài này, từ “mèo” xuất hiện bao nhiêu lần?

  • 「水」の登場回数を数えてください。
    Hãy đếm số lần xuất hiện của từ “nước”.

Cách trả lời

  • 「猫」は三回登場します。
    Từ “mèo” xuất hiện ba lần.

  • この単語の登場回数は五回です。
    Từ này xuất hiện năm lần.

    Đếm Số Lần Trong Tiếng Nhật
    Đếm Số Lần Trong Tiếng Nhật
  • 出現回数は十回を_calls。
    Số lần xuất hiện vượt quá mười lần.

Một số từ vựng hữu ích:

  • 数える(かずえる): đếm
  • 回数(かいすう): số lần
  • 登場回数(とうじょうかいすう): số lần xuất hiện
  • 出現回数(しゅつげんかいすう): số lần xuất hiện
  • 頻度(ひんど): tần suất
  • 使用頻度(しようひんど): tần suất sử dụng
  • 一番多く登場する: xuất hiện nhiều nhất
  • 最も頻度が高い: có tần suất cao nhất
ĐỌC THÊM  Nghề Nghiệp Tiếng Nhật Năm 2026: Tổng Quan Về Xu Hướng, Cơ Hội Và Hướng Dẫn Lựa Chọn Cho Người Yêu Thích Nihongo

Ví dụ:

  • この単語は本文に何回登場しますか。
    Từ này xuất hiện bao nhiêu lần trong nội dung chính?

  • 出現回数だけでなく頻度も見ると更有意义です。
    Nếu xét cả tần suất chứ không chỉ số lần xuất hiện, việc phân tích sẽ có ý nghĩa hơn.

9. Một số hội thoại mẫu

Hội thoại 1: Hỏi số lần đã thực hiện

A: 日本を何回travelましたか?
B: 三回です。
A: 太平洋CROATIA三回目ですか?
B: そうです。二回目は去年で、今回は三回目です。

A: Bạn đã đi Nhật bao nhiêu lần?
B: Ba lần.
A: Đây là lần thứ ba phải không?
B: Đúng. Lần thứ hai là năm ngoái, còn lần này là lần thứ ba.

Hội thoại 2: Nói về tần suất

A: 一週間に何回hn?
B: 三回です。星期一水曜日。
A: olon.
B: うん、星期一水曜日。

A: Mỗi tuần bạn tập thể dục bao nhiêu lần?
B: Ba lần, vào thứ hai, thứ ba và thứ tư.

Hội thoại 3: Lần thứ ba

A: また失敗したの?
B: うん。今日は三回目だった。
A: また thất bại à?
B: Ừ, hôm nay là lần thứ ba.

Hội thoại 4: Đếm từ trong văn bản

Đếm Số Lần Trong Tiếng Nhật
Đếm Số Lần Trong Tiếng Nhật

A: この文章に「猫」は何回出てきますか。
B: 二回です。最初と最後。
A: 「猫」の登場回数を数えましたか。
B: はい、出現回数を数えました。

10. Những lỗi thường gặp

Lỗi 1: Dùng 回 cho mọi nghĩa

Không phải lúc nào cũng có thể thay 回 bằng 度 hoặc 遍.

  • Nhiệt độ ba độ: 三度
  • Đi Nhật ba lần: 日本へ三回行きました
  • Kiểm tra trọn vẹn ba lượt: 三遍確認しました

Lỗi 2: Nhầm 三回 với 三回目

  • 三回: tổng số lần
  • 三回目: lần thứ ba

Hai cụm có thể dùng trong cùng câu:

  • 今日で三回目です。
    Hôm nay là lần thứ ba.

  • 今日で三回失敗しました。
    Tính đến hôm nay, tôi đã thất bại ba lần.

Lỗi 3: Dùng 何個 để hỏi số lần

個(こ) dùng để đếm đồ vật, không dùng để hỏi số lần hoạt động:

  • Đúng: 日本語を何回勉強しましたか?
  • Không đúng: 日本語を何個勉強しましたか?

Lỗi 4: Dùng 二回 cho “một lần nữa”

  • Đúng: もう一度お願いします。
  • Không đúng nếu muốn nói “một lần nữa”: 二回お願いします。

二回 có nghĩa là “hai lần”, còn もう一度 mới là “thêm một lần nữa”.

Lỗi 5: Nói “ba lần nhiều hơn” khi thực ra muốn nói “gấp ba lần”

Nếu so sánh số lượng hoặc mức độ, nên dùng 三倍(さんばい):

  • これは前の三倍です。
    Cái này gấp ba lần so với trước.

  • 来店者数が三倍になりました。
    Số lượng khách đã tăng gấp ba.

三回 chỉ nói số lần hoạt động, còn 三倍 nói quan hệ nhân ba.

Lỗi 6: Dùng 三度 cho nhiệt độ rồi gây hiểu lầm

Nếu nói 三度 trong một cuộc trò chuyện về thời tiết, người nghe sẽ hiểu là ba độ. Vì vậy, khi muốn nói “thất bại ba lần”, nên dùng 三回失敗した nếu cần tránh nhầm lẫn.

Đếm Số Lần Trong Tiếng Nhật
Đếm Số Lần Trong Tiếng Nhật

Lỗi 7: Quên cách đọc đặc biệt của 一回

  • 一回: いっかい
  • 一回目: いっかいめ
  • 一度: いちど
  • 一度だけ: いちどだけ
  • 一度に: いちどに, nghĩa là “cùng một lúc” hoặc “tất cả cùng lúc”

Ví dụ:

  • 一度に全部食べました。
    Tôi đã ăn tất cả cùng một lúc.

Câu này không có nghĩa là “đã ăn một lần”, mà có nghĩa là “đã ăn tất cả cùng lúc”.

11. Cách luyện tập hiệu quả

Bạn có thể luyện tập theo bốn bước:

Bước 1: Học các số đếm cơ bản

Tập đọc:

  • 一回: いっかい
  • 二回: にかい
  • 三回: さんかい
  • 十回: じゅっかい
  • 百回: ひゃっかい
  • 千回: せんかい

Bước 2: Thay động từ vào sau số

Ví dụ:

  • 三回聞きました。
  • 三回読みました。
  • 三回行きました。
  • 三回試しました。
  • 三回電話しました。

Bước 3: Chuyển từ số lần sang lần thứ mấy

  • 一回 → 一回目
  • 二回 → 二回目
  • 三回 → 三回目

Bước 4: Đặt câu hỏi và trả lời

  • 何回しましたか?
  • 三回しました。
  • 今何回目ですか?
  • 五回目です。

Bạn cũng nên luyện thêm tần suất:

  • 毎日
  • 毎週一回
  • 月に二回
  • 年に三回
  • 一日三回
  • 隔日(かくじつ): ngày xen kẽ

12. Bảng tổng kết nhanh

Ý muốn Cách nói
Một lần 一回(いっかい)
Hai lần 二回(にかい)
Ba lần 三回(さんかい)
Lần thứ nhất 一回目(いっかいめ)
Lần thứ hai 二回目(にかいめ)
Lần thứ ba 三回目(さんかいめ)
Bao nhiêu lần 何回(なんかい)
Lần thứ mấy 何回目(なんかいめ)
Lặp lại ba lần 三回/三度
Ba lượt hoàn chỉnh 三遍(さんべん)
Một lần nữa もう一度(もういちど)
Chỉ một lần 一回だけ/一度だけ
Ba lần mỗi ngày 一日三回/毎日三回
Hai lần mỗi tuần 週に二回/毎週二回
Số lần xuất hiện 登場回数/出現回数
Gấp ba lần 三倍(さんばい)

Nếu chỉ nhớ một quy tắc quan trọng nhất, hãy nhớ: dùng 回 để đếm số lần xảy ra, thêm 目 để chỉ lần thứ bao nhiêu, dùng 度 khi muốn nói về số lần lặp lại hoặc nhiệt độ, và dùng 遍 khi mỗi lần là một lượt thực hiện hoàn chỉnh từ đầu đến cuối.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *