Khi học tiếng Nhật, việc nắm vững các từ chỉ thời gian (jikan hyougen) là nền tảng quan trọng để giao tiếp tự nhiên và chính xác. Trong số đó, cụm từ “tuần trước nữa” (tuần trước của tuần trước) là một điểm ngữ pháp gây nhầm lẫn khá nhiều cho người mới bắt đầu do sự khác biệt về cách tư duy và cấu trúc từ so với tiếng Việt. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích mọi khía cạnh liên quan đến cách nói “tuần trước nữa” trong tiếng Nhật, từ từ vựng cơ bản, kanji, hiragana, phát âm, đến ngữ pháp đi kèm, ví dụ hội thoại thực tế và các lỗi thường gặp, cập nhật phù hợp với xu hướng học tập năm 2026.
1. Từ Vựng Cốt Lõi: “Ototoshi” – Chìa Khóa Của Vấn Đề
Trong tiếng Nhật, từ đơn độc và phổ biến nhất để chỉ “tuần trước nữa” là おととい (Ototoi).
Kanji: 一昨日
Hiragana: おととい
Romaji: Ototoi
Nghĩa: Ngày hôm kia / Tuần trước nữa (tùy ngữ cảnh, nhưng gốc nghĩa là “ngày trước ngày hôm qua”).
Lưu ý cực kỳ quan trọng về Kanji 一昨日:
Nhiều người học nhầm lẫn giữa 一昨日 (Ototoi – Ngày hôm kia / Tuần trước nữa) và 一昨年 (Ototoshi – Năm trước năm ngoái / Năm kia). 一昨日 (Ototoi): 日 (nhật/ngày) ở cuối -> Chỉ ngày. 一昨年 (Ototoshi): 年 (niên/năm) ở cuối -> Chỉ năm.
Hãy nhớ kỹ sự khác biệt này để tránh hiểu lầm khi đọc báo, email hoặc hội thoại năm 2026.
2. Phân Tích Cấu Trúc Từ: Tại Sao Lại Là “Ototoi”?
Việc hiểu gốc từ giúp bạn ghi nhớ lâu và mở rộng từ vựng liên quan một cách logic.
おと (Oto): Tiền tố chỉ “xa hơn”, “trước đó”, “lui lại một bước”. Nó tương tự như “Pre-” hoặc “Before” trong tiếng Anh, nhưng mang ý nghĩa “xa hơn so với mốc tham chiếu gần nhất”.
とい (Toi): Rút gọn từ とおき (Tooki – Xa) hoặc liên quan đến cách đọc cổ của 昨日.
So sánh chuỗi thời gian để thấy sự logic:
1. 今日 – Hôm nay
2. 昨日 – Hôm qua (Kinō)
3. 一昨日 – Ngày hôm kia / Tuần trước nữa (Ototoi) -> Lùi thêm 1 bước từ “Hôm qua” nhờ tiền tố “Oto-“.
4. 一一昨日 – 3 ngày trước (Sakitotoi / Issakujitsu) -> Hiếm dùng trong văn nói hàng ngày.
Mẹo ghi nhớ năm 2026: Hãy hình dung “O-to-i” nghe giống “Ô tô i” -> Ô tô đi xa rồi (lùi xa hơn hôm qua).
Tiếng Nhật là ngôn ngữ có thanh điệu cao thấp (Pitch Accent), không phải thanh điều (Tone) như tiếng Việt. Việc phát âm sai thanh điệu có thể khiến người Nhật hiểu thành từ khác.
Ototoi (おととい): Mẫu Atamadaka (Đầu cao) hoặc Nakadaka (Giữa cao) tùy vùng miền, nhưng phổ biến nhất ở Tokyo (chuẩn NHK) là Nakadaka (Lo 3):
o (Thấp) -> to (Cao) -> to (Cao) -> i (Thấp).
Ký hiệu: oꜜtotoi hoặc o toꜜ to i.
Lỗi thường gặp: Người Việt thường đọc đều hoặc lên tiếng ở cuối câu (thói quen tiếng Việt), làm từ nghe như “Oto-toi?” (hỏi han) hoặc bị nhầm với từ khác.
Luyện tập: Hãy nghe phát âm chuẩn trên các từ điển điện tử (Mazii, Jisho, NHK Accent Dictionary) và bắt chước mô hình “Thấp – Cao – Cao – Thấp”.
4. Ngữ Pháp: Cách Dùng “Ototoi” Trong Câu
4.1. Vị Trí Trong Câu
Như hầu hết các từ chỉ thời gian (副詞 – Fukushi), Ototoi thường đứng ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ (chủ đề – Wa/Ga). Nó không cần trợ từ に (Ni) khi chỉ thời gian tương đối (relative time) như: Hôm nay, Hôm qua, Hôm kia, Tuần này, Tuần trước, Tuần trước nữa…
Đúng: おととい、行きました。(Ototoi, ikimashita.) – Tuần trước nữa tôi đã đi.
Đúng: 私はおととい、行きました。(Watashi wa ototoi, ikimashita.)
Sai (Thừa từ/Nhất là văn nói): おとといに、行きました。(Ototoi ni, ikimashita.) -> Văn viết trang trọng có thể thấy, nhưng văn nói tự nhiên thì bỏ “ni”.
4.2. Đi Kèm Thì Động Từ
Tuần Trước Nữa Trong Tiếng Nhật
Có thể bạn quan tâm: Học Từ Vựng “tuần” Trong Tiếng Nhật: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao, Cập Nhật Xu Hướng 2026
Thì của động từ phụ thuộc vào hành động đã xảy ra, đang xảy ra hay sẽ xảy ra tại mốc “Ototoi”. Thường dùng thì Quá khứ (Ta-form / Mashita) hoặc Quá khứ hoàn thành.
Động từ thường: おととい、映画を見ました (Mimashita) / 见た (Mita).
Tính từ i: おととい、寒かった (Samukatta).
Tính từ na / Danh từ: おととい、暇だった (Himadatta) / 休みだった (Yasumidatta).
5. Các Biến Thể Và Từ Liên Quan (Mở Rộng Từ Vựng Năm 2026)
Để nói chuyện tự nhiên như người bản xứ, bạn cần biết các từ đồng nghĩa, từ trang trọng và các mốc thời gian lân cận.
5.1. Từ Trang Trọng / Văn Ngữ: 一昨日 – Issakujitsu / Sakujitsu
一昨日 (Issakujitsu / Sakujitsu): Đọc On-yomi. Dùng trong báo chí, văn bản hành chính, email công việc, tin tức năm 2026.
Ví dụ: 「一昨日、会議が開催されました。」(Issakujitsu, kaigi ga kaisai saremashita.) – Cuộc họp đã được tổ chức ngày hôm kia.
5.2. Từ Chỉ “3 Ngày Trước” (Hiếm Dùng Nhưng Cần Biết)
一一昨日 (Sakitotoi / Issakujitsu – đọc khác): 3 ngày trước.
三日前 – Mikka mae: Cách nói phổ biến hơn “3 ngày trước” (tính từ hôm nay lùi 3 ngày).
5.3. Hệ Thống “Tuần” (Shūkan) – Nơi Gây Nhầm Lẫn Lớn Nhất
Đây là điểm quan trọng nhất: Tiếng Nhật không có từ đơn độc nào nghĩa là “Tuần trước nữa” (The week before last) giống hệt “Ototoi” cho ngày.
今週: Tuần này.
先週: Tuần trước (Last week).
先々週:Tuần trước nữa (The week before last).
Phân tích “Sensenshuu” (せんせんしゅう): 先: Trước. 先々: Trước của trước (Lặp từ “Saki/Sen” để chỉ lùi thêm 1 đơn vị). 週: Tuần. Phát âm:Seꜜnsenshū (Thanh điệu đầu cao).
So sánh nhanh:
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật (Từ phổ biến) | Kanji | Ghi chú |
| :— | :— | :— | :— |
| Tuần này | Konshuu | 今週 | |
| Tuần trước | Senshuu | 先週 | |
| Tuần trước nữa | Sensenshuu | 先々週 | Quan trọng: Không dùng “Ototoi” cho tuần! |
| Tuần sau | Raishuu | 来週 | |
| Tuần sau nữa | Raisenshuu / Sairaishuu | 来々週 / 再来週 | “Sairaishuu” phổ biến hơn. |
5.4. Hệ Thống “Tháng” Và “Năm” (Để So Sánh)
Tháng trước nữa: 先々月 – Sensenge tsu.
Năm trước nữa (Năm kia): 一昨年 – Ototoshi. (Nhắc lại: Kanji 年, đọc Ototoshi, khác Ototoi).
Dịch: Bác sĩ: Từ khi nào anh/chị thấy khó chịu? Bạn: Từ đêm hôm kia (ngày trước hôm qua) tôi bị sốt. Bác sĩ: Hôm kia à. Vậy hôm qua uống thuốc chưa? Bạn: Không, hôm kia không có thời gian đến bệnh viện. Nay mới đến.
Tình Huống 2: Báo Cáo Công Việc / Lịch Làm Việc (Dùng “Sensenshuu” – Tuần)
Ngữ cảnh: Họp team thứ 2 sáng (năm 2026), Leader hỏi tiến độ.
Leader: 先々週の売上レポート、もう完成しましたか。 Nhân viên: はい、先々週の金曜日に提出済みです。 Leader: そうですか。じゃあ、先週の分はどうですか。 Nhân viên: 先週のは今データをまとめています。今週中に出せます。
Dịch: Leader: Báo cáo doanh thu tuần trước nữa, xong chưa? Nhân viên: Dạ, tuần trước nữa (ngày thứ 6) đã nộp rồi. Leader: À vậy. Còn tuần trước thì sao? Nhân viên: Tuần trước đang tổng hợp dữ liệu. Tuần này sẽ xuất được.
Tình Huống 3: Kể Chuyện Cũ / Hồi忆 (Kết Hợp Cả Hai)
Ngữ cảnh: Ăn trưa với đồng nghiệp, nhớ lại chuyến team building.
Dịch: A: Hôm kia xem tin tức chưa? Quán ramen nổi tiếng kia đóng cửa rồi. B: Eh, thật à? Tuần trước nữa mình mới đi ăn thôi mà. Còn ngon lắm. A: Đúng vậy. Nghe nói giá thuê nhà tăng rồi.
7. Bảng Tổng Hợp Thời Gian “Li” (Relative Past Time) – Phiên Bản 2026
Để ôn tập tổng quát, hãy lưu bảng sau. Đây là “bảng tra cứu vàng” cho người học cấp tốc N5-N4.
Khoảng Cách
Ngày (Day)
Tuần (Week)
Tháng (Month)
Năm (Year)
0 (Hiện tại)
今日
今週
今月
今年
-1 (Trước 1 đơn vị)
昨日
先週
先月
去年
-2 (Trước 2 đơn vị)
一昨日
先々週
先々月
一昨年
-3 (Trước 3 đơn vị)
三日前 / さきおととい
3週間前
3ヶ月前
3年前
+1 (Sau 1 đơn vị)
明日
来週
来月
来年
+2 (Sau 2 đơn vị)
明後日
再来週
再来月
再来年
Lưu ý: Asatte (明後日): Ngày mốt / Ngày kia (2 ngày sau hôm nay). Saraisyuu (再来週): Tuần sau nữa (Tuần sau của tuần sau). Phổ biến hơn “Raisenshuu”. Ototoshi (一昨年): Năm kia / Năm trước năm ngoái. KHÔNG đọc là “Ichisakunen”.
Dựa trên kinh nghiệm giảng dạy và các diễn đàn học tiếng Nhật năm 2026, dưới đây là Top 5 lỗi “đời thường” nhất:
Lỗi 1: Nhầm “Ototoi” (Ngày) và “Sensenshuu” (Tuần)
Sai: “おととい、旅行に行きました” (Tôi đi du lịch ngày hôm kia) -> Nghe như đi du lịch 1 ngày rồi về.
Đúng: “先々週、旅行に行きました” (Tôi đi du lịch tuần trước nữa).
Lỗi 2: Thêm Trợ Từ “Ni” Vô Cớ
Sai: “おとといに会いました。”
Đúng: “おととい会いました。”
Giải thích: Các từ chỉ thời gian tương đối (Today, Yesterday, Tomorrow, Last week, This year…) KHÔNG dùng “Ni”. Chỉ dùng “Ni” cho thời gian tuyệt đối (3時ニ, 月曜日ニ, 2026年ニ, 1月5日ニ).
Lỗi 3: Đọc Sai Kanji “一昨日” Thành “Ichinichisakujitsu” Hoặc “Hitosakujitsu”
Có thể bạn quan tâm: Tuyển Phiên Dịch Tiếng Nhật Hà Nội 2026: Xu Hướng, Tiêu Chuẩn, Quy Trình Và Bí Quyết Tìm Kiếm Nhân Tài “chuẩn Nhật”
〇〇
Điểm nhấn: Dùng 先々週 (Sensenshuu) cho “Tuần trước nữa” -> Rất tự nhiên, chuẩn mực. Dùng 一昨日 (Issakujitsu – đọc On-yomi) cho “Ngày hôm kia/Ngày trước hôm qua” trong văn viết -> Trang trọng, chuyên nghiệp hơn “Ototoi”.
10. Mẹo Học Tập Hiệu Quả Cho Người Việt (Year 2026 Edition)
10.1. Phương Pháp “Chuỗi Móc Nối” (Association Chain)
Đừng học từng từ riêng lẻ. Hãy học theo chuỗi 3 từ:
Hãy viết 3 chuỗi này lên giấy note dán ở màn hình máy tính. Mỗi ngày nhìn 1 lần, đọc to 3 lần. Sau 1 tuần sẽ nhớ vĩnh viễn.
10.2. Sử Dụng Lịch Số (Google Calendar / iOS Calendar) Bằng Tiếng Nhật
Chuyển ngôn ngữ hiển thị lịch sang tiếng Nhật. Xem hôm nay: 今日 Lùi 1 ngày: 昨日 Lùi 2 ngày: 一昨日 Lùi 1 tuần: 先週 Lùi 2 tuần: 先々週
Việc nhìn thấy Kanji trên lịch thực tế (đặc biệt là năm 2026 có ngày tháng cụ thể) giúp não bộ liên kết “Hình ảnh – Kanji – Âm thanh” tự động.
10.3. Shadowing Với Nội Dung Thực Tế (Podcast/YouTube/Drama)
Tìm từ khóa “Ototoi” hoặc “Sensenshuu” trong phụ đề các video tiếng Nhật. Nghe câu: “おととい、雨だったね。” Tạm dừng -> Lặp lại chính xác thanh điệu, cảm xúc. Tự tạo câu mới thay động từ: “おととい、忙しかった。” / “おととい、休みだった。”
10.4. Ứng Dụng Spaced Repetition (Anki / MochiMochi / WordHolic)
Tạo thẻ flashcard mẫu: Mặt trước: Tuần trước nữa (Kanji: 先々週) Mặt sau: Sensenshuu / せんせんしゅう / The week before last. Ví dụ: 先々週、北海道に行きました。 Tag: #N5 #Time #Grammar #2026Review
11. Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) – Cập Nhật 2026
Tuần Trước Nữa Trong Tiếng Nhật
Q1: “Ototoi” có nghĩa là “Tuần trước nữa” không? A:KHÔNG. “Ototoi” (一昨日) chỉ ngày (Day). Nghĩa là “Ngày trước hôm qua” (The day before yesterday).
Muốn nói “Tuần trước nữa” (The week before last) phải dùng “Sensenshuu” (先々週). Đây là lỗi sai số 1 của người mới học.
Q2: Khi nào dùng “Ototoi”, khi nào dùng “Issakujitsu”? A: Ototoi (おととい): Văn nói hàng ngày, chat với bạn bè, tin nhắn LINE, hội thoại đời thường. Issakujitsu (いっさくじつ / さきおととい): Văn viết, báo cáo, email công việc, bài phát biểu, tin tức. Năm 2026, trong môi trường remote/hybrid, email/chat mix cả hai, nhưng văn bản chính thức nên dùng Issakujitsu.
Q3: “Sensenshuu” có đọc là “Sakisakishuu” không? A:KHÔNG. “先” ở đây đọc On-yomi là “Sen”. “Saki” là Kun-yomi. Từ “Sensenshuu” là từ Hán – Việt (Kango), nên đọc toàn bộ On-yomi: Sen – Sen – Shuu.
Q4: Có từ nào chỉ “Tuần trước nữa” ngắn gọn hơn “Sensenshuu” không? A: Không có từ đơn độc 2-3 mora nào. “Sensenshuu” (5 mora) đã là hình thức ngắn gọn nhất. Trong văn nói rất nhanh, người Nhật đôi khi nói lẹo thành “Sensenshu” (bỏ âm dài cuối) nhưng viết vẫn phải đầy đủ.
Q5: Năm 2026 có thay đổi gì về cách dùng từ này không? A: Ngữ pháp cốt lõi không thay đổi. Tuy nhiên, xu hướng giao tiếp năm 2026 (Slack, Teams, Zoom chat) thiên về viết tắt hoặc dùng sticker/biểu tượng cảm xúc. Ví dụ: Thay vì gõ “先々週の会議の件”, có thể gõ “先々週の件✅” hoặc reply thread trực tiếp. Nhưng kỹ năng hiểu và viết chính xác Kanji vẫn là bắt buộc.
12. Bài Tập Tự Luyện (Practice Exercises)
Hãy thử dịch các câu sau sang tiếng Nhật (có thể viết Romaji/Hiragana/Kanji). Đáp án ở cuối bài.
Tôi đã gặp anh ấy ngày hôm kia.
Tuần trước nữa tôi đi Osaka.
Báo cáo của tuần trước nữa đã xong chưa?
Hôm kia trời mưa, nên hôm qua tôi không đi chơi.
Năm kia (năm trước năm ngoái) tôi tốt nghiệp đại học.
Đáp án gợi ý:
1. おととい、彼に会いました。(Ototoi, kare ni aimashita.)
2. 先々週、大阪に行きました。(Sensenshuu, Oosaka ni ikimashita.)
3. 先々週のレポート、もう終わりましたか。(Sensenshuu no repooto, mou owarimashita ka.)
4. おとといは雨だったから、昨日遊びに行きませんでした。(Ototoi wa ame datakara, kinou asobi ni ikimasen deshita.)
5. 一昨年、大学を卒業しました。(Ototoshi, daigaku wo sotsugyou shimashita.)
13. Kết Luận: Làm Chủ Thời Gian Để Làm Chủ Cuộc Trò Chuyện
Nắm vững “Tuần trước nữa trong tiếng Nhật” không chỉ là học vẹt 1-2 từ vựng. Đó là việc hiểu hệ thống tư duy thời gian của người Nhật: họ chia thời gian thành các khối (Ngày, Tuần, Tháng, Năm) và dùng tiền tố 「先」 (Trước) lặp lại để lùi xa hơn, dùng 「来」 (Lai/Tới) hoặc 「再」 (Lại) để tiến về tương lai.
Với Ngày: Hôm nay -> Hôm qua -> Hôm kia (Ototoi). (Bất quy tắc, từ cổ ngữ).
Với Tuần/Tháng/Năm: Nay -> Trước -> Trước của trước (Sen-Sen / Oto-). (Quy tắc hệ thống).
Khi bạn phân biệt rõ ràng Ototoi (一昨日 – Ngày) và Sensenshuu (先々週 – Tuần), cùng với việc loại bỏ thói quen thêm “Ni” thừa, bạn đã bước qua được một ngưỡng quan trọng từ trình độ “Sinh viên/N5” sang “Người giao tiếp/N4-N3”.
Hãy áp dụng ngay hôm nay: Mở lịch, xem hôm nay là ngày bao nhiêu tháng mấy năm 2026, rồi tự hỏi: “Vậy một tuần trước nữa (Sensenshuu) và hai ngày trước (Ototoi) rơi vào ngày nào?” -> Viết ra giấy -> Nói to. Đó là cách học nhanh nhất và bền vững nhất.
Chúc bạn học tập hiệu quả và sớm giao tiếp tiếng Nhật tự tin, tự nhiên như người bản xứ!