Khi học tiếng Nhật, chủ đề quần áo (服 – fuku) là một trong những chủ đề từ vựng thiết yếu, xuất hiện mật độ cao trong các kỳ thi JLPT (từ N5 đến N1), giao tiếp hàng ngày, du lịch, mua sắm online trên Rakuten, Amazon Japan hay Uniqlo, GU. Cập nhật tới năm 2026, xu hướng thời trang tại Nhật Bản ngày càng đa dạng, pha trộn giữa phong cách truyền thống (Wafuku), streetwear Harajuku, Shibuya và phong cách tối giản (Minimalism) của người dân văn phòng. Do đó, nắm vững từ vựng này không chỉ giúp bạn “sống sót” mà còn giúp bạn hiểu sâu hơn văn hóa Nhật qua cách người bản xứ miêu tả trang phục.
Bài viết này sẽ tổng hợp toàn bộ từ vựng tiếng Nhật về quần áo một cách hệ thống, chi tiết, kèm theo Kanji, Hiragana, Romaji, bộ phân loại rõ ràng, cụm từ đi kèm, thành ngữ, và các mẹo ghi nhớ hiệu quả dành cho người học năm 2026.
PHẦN 1: CẤU TRÚC TỪ VỰNG CƠ BẢN VÀ CÁCH ĐỌC KANJI QUAN TRỌNG
Trước khi đi vào chi tiết từng loại quần áo, bạn cần nắm vững 3 từ gốc (Root words) xuất hiện liên tục trong tên gọi trang phục. Việc hiểu gốc từ sẽ giúp bạn “đoán” được nghĩa của hàng trăm từ mới mà không cần tra từ điển.
| Từ gốc | Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa | Vai trò trong từ ghép |
|---|---|---|---|---|---|
| Fuku | 服 | ふく | fuku | Quần áo, phục vụ, uống (thuốc) | Dùng làm hậu tố chỉ loại trang phục chung (Ví dụ: Yōfuku – Western clothes, Wafuku – Japanese clothes, Seifuku – Uniform). |
| Gi | 着 | ぎ / き | gi / ki | Việc mặc, cái mặc | Dùng làm hậu tố chỉ một bộ đồ cụ thể (Ví dụ: Kimono – 着物, Yukata – 浴衣, Sutetto – ステテコ). Lưu ý: Đọc là “gi” khi ở cuối từ ghép (Rendaku), đọc “ki” khi đứng một mình hoặc đầu từ. |
| Yō | 着る | きる | kiru | Động từ: Mặc (trên người) | Động từ quan trọng nhất. Phân loại: Động từ 1 (Ichidan). Wago (Nghĩa rộng: mặc áo, vest, áo khoác, váy…). |
| Haku | 履く | はく | haku | Động từ: Mặc (dưới người) | Động từ quan trọng nhất. Phân loại: Động từ 1 (Godan – う). Wago (Nghĩa rộng: mặc quần, váy, skirts, giày, dép, tất). |
| Kaburu | 被る | かぶる | kaburu | Động từ: Đội (mũ, nón, khăn) | Dùng cho phụ kiện đầu. |
| Kakeru | 掛ける | かける | kakeru | Động từ: Đeo (kính, dây chuyền, thắt lưng) | Dùng cho phụ kiện đeo. |
💡 Mẹo ghi nhớ năm 2026: Hãy gắn liền cặp “Kiru – Ue” (Mặc – Trên) và “Haku – Shita” (Mặc – Dưới). Trong bài thi JLPT hoặc giao tiếp, sai động từ này là lỗi cơ bản (Kihon) bị trừ điểm nặng.
PHẦN 2: PHÂN LOẠI CHI TIẾT THEO BỘ PHẬN CƠ THỂ (CẬP NHẬT 2026)
Chúng ta sẽ chia làm 4 nhóm lớn: Áo (Trên người), Quần/Váy (Dưới người), Phụ kiện (Accessories), Giày dép/Phụ kiện chân. Mỗi nhóm sẽ có: Kanji – Hiragana – Romaji – Nghĩa – Level JLPT ước lượng – Ví dụ câu năm 2026.
2.1. Nhóm Áo (上着 – Uwagi / トップス – Toppusu) – Mặc bằng động từ 着る (Kiru)
Đây là nhóm từ vựng phong phú nhất, phân chia theo mùa vụ, dáng vải, độ trang trọng.
A. Áo sơ mi, Áo thun, Áo len (Cơ bản – JLPT N5/N4)
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú / Xu hướng 2026 |
|---|---|---|---|---|
| シャツ | シャツ | shatsu | Áo sơ mi (có cổ, có cúc) | Từ vali “Shirt”. Chung cho nam/nữ. |
| ワイシャツ | ワイシャツ | wai shatsu | Áo sơ mi trắng (văn phòng) | “White Shirt” -> Wai shatsu. Bắt buộc cho Salaryman. |
| ブラウス | ブラウス | burausu | Áo sơ mi nữ (voan, lụa…) | Chỉ dành cho nữ. Ngang ngửa Shatsu. |
| Tシャツ / ティーシャツ | ティーシャツ | tii shatsu | Áo thun (cổ tròn) | Viết tắt phổ biến: Tシャツ. Item “bắt có” tủ đồ 2026. |
| ポロシャツ | ポロシャツ | poro shatsu | Áo Polo (cổ bẻ, 2-3 cúc) | Phổ biến golf, casual Friday. |
| カットソー | カットソー | katto soo | Áo thun cao cấp / Cut-and-sew | Terme chuyên ngành may mặc. Vải dày, form đẹp hơn T-shirt thường. |
| セーター | セーター | seetaa | Áo len, áo khoác len | Từ “Sweater”. Chung cho áo len móc, áo len cárdigan. |
| ニット | ニット | nitto | Đồ len / Vải đan (Tổng gọi) | Rộng hơn Seetaa. Áo len, váy len, mũ len đều là Nitto. |
| カーディガン | カーディガン | kaadeigan | Áo len cárdigan (mở trước, có cúc) | Item layering (đồng lớp) không thể thiếu mùa Thu/Đông 2026. |
| タートルネック / ハイネック | タートルネック / ハイネック | taatoru nekku / hai nekku | Áo cổ lọ / Áo cổ cao | Turtleneck (cổ lọ cụt), High neck (cổ cao ôm sát). |
Ví dụ 2026:
今年のユニクロのヒートテックタートルネックは薄くて暖かいです。
(Kotoshi no Yunikuro no Hiito Tekku Taatoru Nekku wa usukute atatakai desu.)
Áo cổ lọ HeatTech năm nay của Uniqlo mỏng mà ấm.
B. Áo khoác, Vest, Blazer (Trang trọng & Layering – JLPT N3/N2)
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa tiếng Việt | Phân biệt quan trọng |
|---|---|---|---|---|
| ジャケット | ジャケット | jaketto | Vest, Blazer, Áo khoác ngắn | Tổng gọi áo khoác có cấu trúc, có vai. |
| ブレザー | ブレザー | burezaa | Blazer (thường có huy hiệu, vàng kim) | Đặc trưng: Vải mịn, nút kim loại, hay dùng làm đồng phục học sinh/nhân viên. |
| スーツ | スーツ | suutsu | Bộ vest (Western suit) | Quan trọng: Suutsu bao gồm cả vest + quần/tay váy. Không nói “vest” riêng là suutsu. |
| コート | コート | kooto | Áo khoác dài (Coat/Overcoat) | Chung cho Trench coat, Chester coat, Down coat. |
| トレンチコート | トレンチコート | trenchi kooto | Áo mưa / Trench coat | Item kinh điển, bán chạy mùa mưa Tokyo 2026. |
| チェスターコート | チェスターコート | chesutaa kooto | Áo Chester (dáng thẳng, cổ lật) | Trang trọng, mặc ngoài vest. |
| ダウンコート / ダウンジャケット | ダウンコート / ダウンジャケット | daun kooto / daun jaketto | Áo khoác bông / Áo len bông | Down = lông vũ. Rất nhẹ, ấm. Best-seller mùa đông Sapporo/Tokyo. |
| パーカー / フーディー | パーカー / フーディー | paakaa / fuudii | Áo khoác có mũ (Hoodie) | Paakaa từ “Parka”. Fuudii từ “Hoodie”. Phổ biến Streetwear/Gen Z. |
| ブルゾン | ブルゾン | buruzon | Áo bomber / Blouson | Dáng ngắn, co giãn ở cổ/tay/eo. Nam nữ đều mặc. |
| スタジャン | スタジャン | sutajan | Áo Varsity / Stadium Jumper | Viết tắt Stadium Jumper. Tay da, thân vải, logo to. Trend Y2K quay trở lại mạnh 2026. |
| マウンテンパーカー | マウンテンパーカー | maunten paakaa | Áo khoác leo núi / Windbreaker | Chức năng cao: chống gió, nước, thoáng khí. Góc Outdoor/Gorpcore hot năm 2026. |
C. Áo truyền thống & Đặc thù Nhật Bản (Văn hóa – JLPT N2/N1)
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa tiếng Việt | Bối cảnh |
|---|---|---|---|---|
| 着物 | きもの | kimono | Kimono (Trang phục truyền thống) | Từ ghép: Ki (mặc) + Mono (vật). Chỉ trang phục chính quy. |
| 浴衣 | ゆかた | yukata | Yukata (Kimono vải mỏng mùa hè) | Mặc tại lễ hội (Matsuri), bông hoa lửa (Hanabi), Ryokan. |
| 帯 | おび | obi | Thắt lưng kimono (Rất rộng, cài phức tạp) | Nghệ thuật cài Obi là môn học riêng. |
| 羽織 | はおり | haori | Áo khoác kimono (Ngắn, không cài cúc) | Nam/Nữ đều mặc. Hiện nay mix đồ phố rất đẹp. |
| 袴 | はかま | hakama | Hakama (Quần rộng mặc ngoài kimono) | Lễ tốt nghiệp (Sotsugyoushiki), võ thuật (Kendo, Kyudo), thầy cúng. |
| 甚平 | じんべい | jinbei | Jinbei (Áo quần vải mỏng, mặc ở nhà/matsuri) | Nam giới phổ biến. Mát mẻ, thoáng khí. |
| 作務衣 | さむえ | samue | Samue (Trang phục làm thiền/việc nhà của tu sĩ) | Vải cotton/len, thoải mái. Xu hướng “Loungewear” 2026. |
| 法被 | はっぴ / はぴ | happi | Happi (Áo ngắn cổ đứng, in logo hội/quán) | Mặc tại Matsuri, quán Izakaya, đội tuyển ứng援. |
D. Áo lót, Áo ngủ, Đồ bơi (JLPT N3/N2)
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa tiếng Việt | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| 下着 | したぎ | shitagi | Đồ lót (Tổng gọi) | Shita (dưới) + Gi (mặc). |
| 肌着 | はだぎ | hadagi | Áo lót sát người (Undershirt) | Hada (da). Mặc trong Shatsu để hút mồ hôi. Uniqlo AIRism, Heattech là Hadagi. |
| インナー | インナー | innaa | Inner wear (Áo lót thời trang) | Từ hiện đại, nghe “sang” hơn Hadagi. Dùng cho nam/nữ. |
| キャミソール | キャミソール | kyamisooru | Áo yếm / Camisole | Nữ. Mặc trong áo voan hoặc mặc ngủ. |
| タンクトップ | タンクトップ | tanku toppu | Áo ba lỗ / Tank top | Nam/Nữ. Mặc trong hoặc mặc một mình mùa hè. |
| ブラジャー / ブラ | ブラジャー / ブラ | burajaa / bura | Áo ngực / Bra | Bura là từ nói chuyện hàng ngày. |
| ショーツ / パンティ | ショーツ / パンティ | shootsu / panti | Quần lót nữ | Shorts / Panty. |
| トランクス / ブリーフ | トランクス / ブリーフ | torankusu / buriifu | Quần lót nam (Boxer / Briefs) | Trunks (rộng), Briefs (bò sát). |
| パジャマ | パジャマ | pajama | Đồ ngủ (Pajamas) | Từ tiếng Hindi/Persia -> Anh -> Nhật. |
| ルームウェア / 部屋着 | ルームウェア / へやぎ | ruumu weaa / heyagi | Đồ ở nhà / Loungewear | Heyagi = Heya (phòng) + Gi (mặc). Trend “One-mile wear” 2026. |
| 水着 | みずぎ | mizugi | Đồ bơi (Swimsuit) | Mizu (nước) + Gi (mặc). |
| ラッシュガード | ラッシュガード | rasshu gaado | Áo chống nắng bơi (Rash guard) | Bắt buộc biển Nhật năm 2026防晒 (Bộ lọc UV). |
2.2. Nhóm Quần, Váy (下着/ボトムス – Shitagi/Bottomsu) – Mặc bằng động từ 履く (Haku)

Có thể bạn quan tâm: Từ Vựng Tiếng Nhật Về Món Ăn: Bí Quyết Chinh Phục Thực Đơn Nhật Bản Năm 2026
Đây là nơi người học hay nhầm lẫn động từ Kiru nhất. Hãy nhớ: Mặc gì từ hông xuống dùng HAKU.
A. Quần dài (Pants/Slacks/Jeans – JLPT N5/N4/N3)
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa tiếng Việt | Phân biệt / Xu hướng 2026 |
|---|---|---|---|---|
| ズボン | ズボン | zubon | Quần dài (Tổng gọi cũ) | Từ tiếng Bồ Đào Nha Calção. Hơi cũ, người già dùng nhiều. |
| パンツ | パンツ | pantsu | Quần dài / Quần lót (Tổng gọi mới) | Cực kỳ quan trọng: Pantsu = Quần dài (Nam/Nữ) VÀ Quần lót nam. |
| > Context: “Pantsu o kau” (Mua quần dài) vs “Pantsu ga mieru” (Lộ quần lót). | ||||
| > Xu hướng 2026: Người trẻ dùng Pantsu cho quần dài, Shitagi/Innaa cho quần lót để tránh hiểu lầm. | ||||
| スラックス | スラックス | surakkusu | Quần tây / Slacks | Vải mịn, có nếp, mặc đi làm, đi học. |
| ジーンズ / デニム | ジーンズ / デニム | jiinzu / denimu | Quần Jeans / Quần Denim | Jiinzu từ “Jeans”. Denimu từ vải “Denim” (nghe chuyên nghiệp hơn). |
| チノパン | チノパン | chinopan | Quần Chino (Vải khaki) | Viết tắt Chino Pants. Item cơ bản Minimalism. |
| カーゴパンツ | カーゴパンツ | kaago pantsu | Quần Cargo (Nhiều túi) | Trend Gorpcore/Workwear mạnh năm 2026. |
| スウェットパンツ / ジャージ | スウェットパンツ / ジャージ | suuetto pantsu / jaaji | Quần thể thao / Jogger / Sweatpants | Jaaji từ “Jersey”. Mặc ở nhà, tập gym, đi cafe gần nhà. |
| レギンス / スパッツ | レギンス / スパッツ | reginsu / supattsu | Quần legging / Quần ôm sát | Nữ mặc dưới váy/áo dài. Nam mặc trong quần thể thao (Compression). |
| ワイドパンツ | ワイドパンツ | waido pantsu | Quần ống rộng / Wide pants | Trend số 1 năm 2026: Dáng thả, thoải mái, che khuyết điểm chân. |
| テーパードパンツ | テーパードパンツ | teepaado pantsu | Quần ống suông / Tapered pants | Co lại ở mắt cá chân. Dáng chuẩn nam giới văn phòng. |
B. Váy (Skirt – JLPT N4/N3)
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa tiếng Việt | Loại hình |
|---|---|---|---|---|
| スカート | スカート | sukaato | Váy (Tổng gọi) | Từ “Skirt”. |
| ミニスカート | ミニスカート | mini sukaato | Váy Mini | Ngắn, trên gối. |
| ロングスカート / マキシスカート | ロングスカート / マキシスカート | rongu sukaato / makishi sukaato | Váy dài / Váy Maxi | Dài tới mắt cá chân. Trend chủ đạo năm 2026 (Modest fashion). |
| タイトスカート | タイトスカート | taito sukaato | Váy ôm / Pencil skirt | Ôm sát hông, đùi. Văn phòng. |
| フレアスカート | フレアスカート | furea sukaato | Váy xòe / Flare skirt | Eo thon, hem rộng, nữ tính. |
| プリーツスカート | プリーツスカート | puriitsu sukaato | Váy plis / Váy nếp | Nếp cố định. Đồng phục học sinh (Joshi kosei), tennis, golf. |
| ワンピース | ワンピース | wanpiisu | Váy liền áo / One-piece | Lưu ý: Ở Việt Nam “Váy” thường tách riêng, nhưng Wanpiisu là áo+váy liền nhau. Rất phổ biến mùa hè 2026. |
| ジャンパースカート | ジャンパースカート | janpaa sukaato | Váy đùi / Jumper skirt | Không tay, mặc ngoài áo sơ mi/len. Layering item hot. |
C. Quần ngắn (Shorts – JLPT N3)
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| ハーフパンツ / 半ズボン | ハーフパンツ / はんズボン | haafu pantsu / han-zubon | Quần ngắn (đến gối) | Han-zubon (Half pants – Kanji/Hira). Haafu pantsu (Katakana). |
| ショートパンツ | ショートパンツ | shooto pantsu | Quần short (ngắn hơn, co giãn) | Thể thao, chạy bộ, bơi. |
| Bermudaパンツ | バミューダパンツ | bamyuuda pantsu | Quần Bermuda (đến đầu gối, ống rộng) | Phong cách Preppy/British. |
2.3. Nhóm Phụ Kiện (小物 – Komono) – Động từ: 掛ける (Kakeru) / する (Suru) / 巻く (Maku)
Phụ kiện là “chấm chấm” hoàn thiện outfit. Từ vựng này hay xuất hiện trong phần Nghe (Listening) JLPT mô tả hình ảnh.
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa tiếng Việt | Động từ đi kèm | Trend 2026 |
|---|---|---|---|---|---|
| ベルト | ベルト | beruto | Thắt lưng | する (Suru) – Beruto o suru | Dây da, dây vải, dây kim loại. |
| ネクタイ | ネクタイ | nekutai | Cà vạt | する (Suru) – Nekutai o suru | Bắt buộc Suutsu. Skinny tie trend. |
| ネックタイ / スカーフ | ネックタイ / スカーフ | nekkutai / sukaafu | Khăn quàng cổ / Scarf | 巻く (Maku) – Maku | Sukaafu mỏng (Silk), Mafulaa dày (Wool). |
| マフラー | マフラー | mafuraa | Khăn quàng cổ dày (Muffler) | 巻く (Maku) | Mùa đông bắt buộc. Uniqlo Heattech Muffler hot. |
| ストール | ストール | sutooru | Khăn choàng vai / Stole | 掛ける (Kakeru) / 巻く (Maku) | Lớn hơn Scarf, mặc ngoài áo khoác. |
| 手袋 | てぶくろ | tebukuro | Găng tay | する (Suru) / はめる (Hameru) | Te (tay) + Bukuro (cái túi). Smartphone gloves (điện thoại chạm) phổ biến. |
| 帽子 | ぼうし | boushi | Mũ nón (Tổng gọi) | 被る (Kaburu) | Kaburu = đội lên đầu. |
| キャップ / ベースボールキャップ | キャップ / ベースボールキャップ | kyappu / beesubooru kyappu | Mũ lưỡi trai / Baseball cap | 被る (Kaburu) | Logo brand, Washed vintage hot 2026. |
| ニット帽 / ビーニー | ニット帽 / ビーニー | nitto bousu / biinii | Mũ len / Beanie | 被る (Kaburu) | Item unisex mùa đông. |
| ハット / 中折れ帽 | ハット / なかおれぼう | hatto / nakaore bousu | Mũ Fedora / Mũ lưỡi rộng | 被る (Kaburu) | Nữ tính, bảo vệ UV. |
| サングラス / メガネ | サングラス / メガネ | sangurasu / megane | Kính râm / Kính mắt | 掛ける (Kakeru) | Megane = Kính mắt (cận/viễn). Sangurasu = Kính râm. |
| 腕時計 | うでどけい | udedokei | Đồng hồ đeo tay | する (Suru) | Ude (cánh tay) + Dokei (đồng hồ). Smartwatch (Apple Watch) phổ biến. |
| アクセサリー | アクセサリー | akusesarii | Trang sức (Dây chuyền, nhẫn, bông tai) | する (Suru) / つける (Tsukeru) | Minimal gold/silver jewelry. |
| バッグ / 鞄 | バッグ / かばん | baggu / kaban | Cái balo, túi xách, vali | 持つ (Motsu) – cầm / 背負う (Seou) – bê (balo) | Tote bag, Shoulder bag, Backpack (Ryukkusakku). |
| 財布 | さいふ | saifu | Ví tiền | 持つ (Motsu) | Long wallet (Nam), Fold wallet (Nữ). Cashless society 2026 -> ví card nhỏ (Card case). |
| 名刺入れ | めいしいれ | meishi ire | Hộp danh thiếp | 持つ (Motsu) | Văn hóa doanh nhân Nhật bắt buộc. |
2.4. Nhóm Giày Dép (靴 – Kutsu) – Động từ: 履く (Haku)
Giày dép tại Nhật có văn hóa “cởi giày vào nhà” rất đặc trưng, dẫn đến từ vựng phân loại rất chi tiết.
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa tiếng Việt | Phân loại / Bối cảnh |
|---|---|---|---|---|
| 靴 | くつ | kutsu | Giày (Tổng gọi, có mũi, có gót) | Giày da, Sneaker, Boot, Cao gót. |
| スニーカー | スニーカー | suniikaa | Giày sneaker / Thể thao | Trend 2026: Dad shoes (Balenciaga, New Balance 550), Running retro (Asics Gel-Kayano 14), Salomon XT-6. |
| 革靴 | かわぐつ / かわくつ | kawa gutsu / kawa kutsu | Giày da (Formal) | Kawa (da) + Kutsu. Đi làm, lễ trọng. |
| ブーツ | ブーツ | buutsu | Giày.boot (Cổ cao) | Short boots, Long boots, Side-goa boots (có mút co giãn). |
| ローファー | ローファー | roofaa | Giày Loafer (Không dây, móc chân) | Penny loafer, Tassel loafer. Item “Old money aesthetic” 2026. |
| パンプス | パンプス | panpusu | Giày cao gót nữ (Pumps) | Mũi tròn/mũi nhọn, gót cao/thấp. Công sở. |
| サンダル | サンダル | sandaru | Sandal (Mở mũi, quai sau) | Mặc ngoài trời, đi biển. |
| ミュール | ミュール | myuuru | Giày Mule (Mở hậu, không quai sau) | Dễ穿脱 (Mặc cởi), trend nữ giới văn phòng. |
| クロックス / クロッグ | クロックス / クロッグ | kurokkusu / kuroggu | Crocs / Clogs (Mũi đóng, hậu mở, gót thấp) | Đi viện, đi chợ, làm vườn. |
| 下駄 | げた | geta | Geta (Dép gỗ truyền thống 2 răng) | Mặc Yukata, Kimono. Tiếng “Karan-karon” khi đi. |
| 草履 | ぞうり | zouri | Zori (Dép cỏ/bằng phẳng, quai ngón) | Trang trọng hơn Geta. Mặc Kimono chính thức. |
| スリッパ | スリッパ | surippa | Dép trong nhà / Slippers | Văn hóa Nhật: Khách đến nhà -> cho mượn Surippa. Nhà vệ sinh có Surippa riêng. |
| ルームシューズ | ルームシューズ | ruumu shuuzu | Giày trong nhà (Có nơm, bọc full chân) | Ấm hơn Surippa. Mùa đông 2026 best-seller. |
| 長靴 | ながぐつ | nagagutsu | Giày bốt cao su / Rain boots | Mưa bão, bão số (Typhoon) thường xuyên Nhật Bản. |
| 上履き / 上靴 | うえばき /うわぐつ | uwabaki / uwagutsu | Giày trong nhà trường / Giày nội thất | Học sinh, giáo viên, nhân viên văn phòng một số nơi bắt buộc đổi Uwabaki khi vào trong. |
💡 Kiến thức mở rộng 2026: Sizing (Size giày)
Nhật Bản dùng cm (Centimeter) làm chuẩn size giày (JPN).
Nam: 25.0cm ~ 28.0cm.
Nữ: 22.5cm ~ 25.0cm.
Không dùng size US/EU/UK khi mua tại cửa hàng vật lý Nhật (trừ Nike/Adidas flagship có bảng quy đổi).
Cụm từ: “26.5センチお願いします” (Nijuuroku ten go senchi onegaishimasu) – Cho tôi size 26.5cm.
PHẦN 3: TỪ VỰNG MIÊU TẢ CHI TIẾT (MÀU SẮC, CHẤT LIỆU, HOẠ TIẾT, FORM DÁNG)
Để mua sắm online (Rakuten, Zozotown, Uniqlo App) hoặc mô tả đồ cho bạn bè, bạn cần nhóm từ này.
3.1. Màu sắc (色 – Iro) – Cách nói nâng cao
Tiếng Nhật có 2 cách gọi màu: Danh từ (Noun) và Tính từ (I-adjective/Na-adjective).
| Màu | Danh từ (Noun) | Tính từ I (い形容詞) | Tính từ Na / No (な/の形容詞) | Ví dụ dùng cho quần áo |
|---|---|---|---|---|
| Đỏ | 赤 | 赤い | 赤の / 赤い | 赤いセーター (Áo len đỏ) |
| Xanh dương | 青 | 青い | 青の / 青い | 青いジーンズ (Quần jeans xanh) |
| Trắng | 白 | 白い | 白の / 白い | 白いシャツ (Áo sơ mi trắng) |
| Đen | 黒 | 黒い | 黒の / 黒い | 黒のスーツ (Bộ vest đen) |
| Vàng | 黄色 | 黄色い | 黄色の / 黄色い | 黄色のスカーフ (Khăn quàng vàng) |
| Nâu | 茶色 | (Không có) | 茶色の | 茶色のベルト (Thắt lưng nâu) |
| Xám | 灰色 | (Không có) | 灰色の / グレーの | グレーのパーカー (Áo hoodie xám) |
| Xanh navy | 紺 | (Không có) | 紺の / ネイビーの | 紺のブレザー (Blazer navy) |
| Be/Kem | ベージュ | (Không có) | ベージュの | ベージュのトレンチコート (Trench coat be) |
| Hồng | ピンク | (Không có) | ピンクの | ピンクのワンピース (Váy liền hồng) |
| Xanh lá | 緑 | (Không có) | 緑の / グリーンの | 緑のニット (Áo len xanh lá) |
| Tím | 紫 | (Không có) | 紫の / パープルの | 紫のシャツ (Áo sơ mi tím) |
| Cam | オレンジ | (Không có) | オレンジの | オレンジのニット帽 (Mũ len cam) |
Mẹo 2026: Khi mua online, hãy tìm từ khóa 「カラバリ」 (Karabari – Color Variation) để xem đủ màu. Từ này viết tắt của Color Variation.
3.2. Chất liệu (素材 – Sozai) – Quan trọng để đọc tag bảo quản (洗濯表示 – Sentaku Hyouji)

Có thể bạn quan tâm: Từ Vựng Tiếng Nhật Trong Xây Dựng: Bộ Sưu Tập Toàn Diện Nhất Cho Năm 2026 – Từ Căn Bản Đến Chuyên Sâu
| Kanji | Hiragana | Romaji | Tiếng Việt | Đặc điểm / Bảo quản |
|---|---|---|---|---|
| 綿 / コットン | めん / コットン | men / kotton | Cotton / Bông | Thoáng, hút mồ hôi, dễ nhăn. Giặt máy được. |
| 麻 / リネン | あさ / リネン | asa / rinen | Lan / Linen | Mát, cứng, rất dễ nhăn. Giặt tay/giặt nhẹ. Trend hè 2026. |
| 毛 / ウール | け / ウール | ke / uuru | Len (Cừu) | Ấm, co lại khi giặt nước nóng (Felt). Chỉ giặt khô (ドライクリーニング). |
| カシミヤ / カシミア | カシミヤ / カシミア | kashimiya / kashimia | Cashmere (Len dê) | Mềm, nhẹ, ấm, đắt. Giặt khô. |
| シルク / 絹 | シルク / きぬ | shiruku / kinu | Lụa | Mượt, bóng, nhạy cảm hóa chất. Giặt khô. |
| ポリエステル | ポリエステル | poriesuteru | Polyester | Bền, ít nhăn, khô nhanh, giữ form. Giặt máy OK. Phổ biến Fast Fashion. |
| ナイロン | ナイロン | nairon | Nylon | Nhẹ, bền, chống nước/gió. Áo mưa, áo khoác thể thao. |
| アクリル | アクリル | akuriru | Acrylic | Giống len, rẻ, không bị mọt. Giặt máy được (túi lưới). |
| レーヨン / テンセル | レーヨン / テンセル | reeyon / tenseru | Rayon / Tencel (Lyocell) | Mềm, mát, thấm hút. Dễ co giật khi ướt. Giặt nhẹ. |
| デニム | デニム | denimu | Denim (Vải jean) | Chắc, bền, phai đẹp theo thời gian (Aging). Giặt ngược, riêng. |
| コーデュロイ | コーデュロイ | koodyuroi | Vải cúc / Corduroy | Có rãnh dọc. Mùa Thu/Đông. |
| ベルベット / ビロード | ベルベット / ビロード | berubetto / biroodo | Vải nhung / Velvet | Mềm, bóng, sang trọng. Mùa đông, tiệc. |
| フリース | フリース | furiisu | Fleece (Len polyester) | Rất ấm, nhẹ, thoáng. Uniqlo Fleece là “quốc hồn”. |
| ダウン / 羽毛 | ダウン / うもう | daun / umou | Lông vũ (Bông vịt/ngỗng) | Cách nhiệt tốt nhất. Nhẹ. Giặt máy chuyên dụng (Down cycle). |
| 合成皮革 / フェイクレザー | ごうせいひかく / フェイクレザー | gousei hikaku / feiku rezaa | Da tổng hợp / Fake leather | Bền, dễ lau, giá rẻ, thân thiện động vật (Vegan leather). Trend 2026. |
| ゴアテックス | ゴアテックス | goatekusu | Gore-Tex | Vải chống nước, thoáng khí cao cấp. Outdoor, Mountain parka. |
3.3. Hoạ tiết & Kiểu dáng (柄・デザイン -gara/Dezain)
| Kanji | Hiragana | Romaji | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 無地 | むじ | muji | Trơn (Không họa tiết) | Từ khóa tìm kiếm hàng đầu 2026: “Muji T-shirt”, “Muji Shirt”. Minimalism. |
| ボーダー / 縞 | ボーダー / しま | boodaa / shima | Sọc ngang / Sọc | Boo-daa (Border) thường chỉ sọc ngang. Shima chung cho sọc. |
| ストライプ | ストライプ | sutoraipu | Sọc dọc (Stripe) | Pinstripe (sọc mực), Chalk stripe. Vest, sơ mi. |
| チェック / 格子 | チェック / こうし | chekku / koushi | Ô vuông / Check | Tartan, Gingham, Windowpane, Houndstooth (Hạt thú). |
| ドット / 水玉 | ドット / みずたま | dotto / mizutama | Chấm bi / Polka dot | Mizutama = giọt nước. Dễ thương, retro. |
| 花柄 | はながら | hanagara | Hoa văn / Floral | Váy, áo len, khăn quàng. |
| 幾何学模様 | きかがくもよう | kikagaku moyou | Hình học / Geometric | Abstract, modern. |
| アニマル柄 | アニマルがら | animaru gara | Da thú (Leopard, Zebra, Snake) | Accent item. Năm 2026: Leopard print quay lại mạnh. |
| 迷彩 / カモフラ | めいさい / カモフラ | meisai / kamofura | Camo / Camouflage | Cargo pants, Jacket. Street/Gorpcore. |
| ロゴ / ワンポイント | ロゴ / ワンポイント | rogo / wan pointo | Logo / Điểm nhãn (Chest logo) | Logo to (Box logo Supreme) hoặc logo nhỏ ngực (Uniqlo, Muji, Ralph Lauren). |
| オーバーサイズ / ビッグシルエット | オーバーサイズ / ビッグシルエット | oobaa saizu / biggu shiruetto | Oversize / Form rộng | Chuẩn mực form mặc năm 2026: Drop shoulder, áo dài, quần rộng. |
| タイト / スリム | タイト / スリム | taito / surimu | Slim fit / Ôm sát | Form cổ điển, ít thấy hơn Oversize hiện nay. |
| レギュラーフィット / ジャストサイズ | レギュラーフィット / ジャストサイズ | regyuraa fitto / jasuto saizu | Regular fit / Just size | Form chuẩn, vừa vặn. |
PHẦN 4: CÁC CỤM TỪ, THÀNH NGỮ VÀ CẤU TRÚC GIAO TIẾP THỰC TẾ (OUTPUT 2026)
Học từ đơn lẻ chưa đủ, bạn cần biết “ghép” chúng thành câu để giao tiếp mua sắm, khen ngợi, miêu tả.
4.1. Tại cửa hàng / Mua sắm Online (Shopping Phrases)
| Tình huống | Câu tiếng Nhật (Keigo – Kính ngữ) | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Hỏi size | 「サイズはどれくらいですか?」 | Saizu wa dore kurai desu ka? | Size như thế nào? / Size bao nhiêu? |
| Thử đồ | 「試着してもいいですか?」 | Shichaku shitemo ii desu ka? | Có thể thử đồ không? |
| Nhân viên hướng dẫn | 「試着室はこちらです。」 | Shichakushitsu wa kochira desu. | Phòng thử đồ ở đây. |
| Hỏi màu khác | 「他の色はありますか?」 | Hoka no iro wa arimasu ka? | Có màu khác không? |
| Hỏi size khác | 「ワンサイズ上(下)はありますか?」 | Wan saizu ue (shita) wa arimasu ka? | Có size lớn hơn (nhỏ hơn) không? |
| Nói về form | 「少し大きめ(小さめ)ですね。」 | Sukoshi ookime (chiisame) desu ne. | Hơi lớn (nhỏ) một chút nhỉ. |
| Quyết định mua | 「これにします。」 | Kore ni shimasu. | Tôi lấy cái này. |
| Hỏi giá | 「おいくらですか?」 | Oikura desu ka? | Bao nhiêu tiền? (Kính ngữ). |
| Hỏi giảm giá | 「セール品ですか? / 割引きがありますか?」 | Seeru hin desu ka? / Waribiki ga arimasu ka? | Có sale không? / Có giảm giá không? |
| Thanh toán | 「カードで払えますか?」 | Kaado de haraemasu ka? | Có thể trả thẻ không? |
| Mua Online (Chat) | 「着丈・身幅・肩幅・袖丈を教えてください。」 | Kitake / Mihaba / Katahaba / Sodetake o oshiete kudasai. | Cho tôi biết: Chiều dài áo / Ngực / Vai / Chiều dài tay. (Quan trọng khi mua cũ Mercari/Yahoo Auction). |
Terminology Online Shopping 2026 (Mercari, Yahoo Auction, Zozoused):
新品未使用: Shinpin mishiyou – Mới 100%, chưa dùng, còn tag.
未使用に近い: Mishiyou ni chikai – Gần như mới (Mặc 1-2 lần, đẹp như mới).
目立った傷や汚れなし: Medatta kizu ya yogore nashi – Không thấy vết xước/bẩn rõ rệt (Tốt).
やや傷や汚れあり: Yaya kizu ya yogore ari – Có chút xước/bẩn (Trung bình).
傷や汚れあり: Kizu ya yogore ari – Có xước/bẩn (Cũ, cần xem kỹ ảnh).
全体的に状態が悪い: Zentai-teki ni joutai ga warui – Tình trạng tổng thể xấu (Mua để tách linh kiện/đồ chơi).
即購入OK: Soku kounyuu OK – Mua ngay lập tức không cần hỏi.
専用ページ: Senyou peeji – Trang dành riêng cho người đã thương lượng xong (Đừng mua nhầm).
値下げ交渉可能: Nebiki koushou kanou – Có thể thương lượng giảm giá.
4.2. Miêu tả Outfit / Khen ngợi / Phàn nàn (Daily Conversation)
| Tình huống | Câu tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Khen đẹp | 「その服、似合ってますね!」 | Sono fuku, niattemasu ne! | Chiếc áo đó hợp bạn lắm! (Quan trọng: Niau = hợp/hay). |
| Khen gu thẩm mỹ | 「センスいいですね。」 | Sensu ii desu ne. | Gu thẩm mỹ tốt nhỉ / Mix đồ hay nhỉ. |
| Hỏi mua ở đâu | 「それ、どこで買ったんですか?」 | Sore, doko de kattan desu ka? | Cái đó mua ở đâu vậy? |
| Nói về thương hiệu | 「ユニクロだと思います。」 | Yunikuro da to omoimasu. | Tôi nghĩ là Uniqlo. |
| Phàn nàn size | 「ネットで買ったら、サイズが合わなかった。」 | Netto de kattara, saizu ga awanakatta. | Mua online mà size không vừa. |
| Phàn nàn chất lượng | 「一回洗ったら、縮んじゃった。」 | Ikkai arattara, chijinjatta. | Giặt một lần là co lại hết. (Chijimu = co lại). |
| Phàn nàn phai màu | 「すぐ色落ちしちゃった。」 | Sugu iroochi shichatta. | Nhanh phai màu quá. (Iroochi = phai màu). |
| Nói về layering | 「インナーにヒートテック着て、その上からセーター着れば完璧。」 | Innaa ni hiito tekku kite, sono ue kara seetaa kireba kanpeki. | Mặc HeatTech trong, ngoài mặc áo len là hoàn hảo. |
| Nói về thời tiết | 「今日は羽織ものが必要だね。」 | Kyou wa haorimono ga hitsuyou da ne. | Hôm nay cần mang áo khoác (Haori mono – đồ khoác ngoài). |
4.3. Động từ chuyên biệt cho “Quần áo” (Verb Collocations) – CỰC KỲ QUAN TRỌNG
Sai động từ = Tiếng Nhật “gãy”. Hãy học theo cặp:
| Hành động | Động từ (Từ điển) | Dạng ます (Masu) | Kanji | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|---|
| Mặc (Áo, Váy, Vest, Áo khoác…) | 着る | 着ます | 着る | シャツを着る (Mặc áo sơ mi). |
| Mặc (Quần, Váy, Skirt, Giày, Tất…) | 履く | 履きます | 履く | ジーンズを履く (Mặc quần jeans). |
| Đội (Mũ, Nón, Khăn quàng đầu) | 被る | 被ります | 被る | 帽子を被る (Đội mũ). |
| Đeo (Kính, Dây chuyền, Tai nghe, Thắt lưng) | 掛ける / する | 掛けます / します | 掛ける / する | メガネを掛ける (Đeo kính). ネクタイをする (Đeo cà vạt). |
| Cởi (Áo, Quần, Giày… – Tổng quát) | 脱ぐ | 脱ぎます | 脱ぐ | 靴を脱ぐ (Cởi giày). 服を脱ぐ (Cởi quần áo). |
| Cởi (Mũ, Kính, Găng tay – Phụ kiện) | 取る | 取ります | 取る | 帽子を取る (Cởi mũ). メガネを取る (Cởi kính). |
| Mặc thử | 試着する | 試着します | 試着する | 試着室で試着する (Thử đồ ở phòng thử). |
| Giặt | 洗う | 洗います | 洗う | セーターを洗う (Giặt áo len – Lưu ý: Len thường giặt khô). |
| Làm khô / Pha phơi | 干す | 干します | 干す | シャツを干す (Pha áo sơ mi). |
| Là / Úi | アイロンをかける | アイロンをかけます | アイロンをかける | ズボンにアイロンをかける (Úi quần). |
| Túi / Cất vào túi | しまう | しまいます | 仕舞う | 服をタンスにしまう (Cất quần áo vào tủ). |
| Mặc hở / Mặc lởm | だらしない格好をする | だらしないかっこうをします | だらしない格好をする | 家ではだらしない格好をしている (Ở nhà mặc lởm choàng). |
| Đổi trang phục | 着替える | 着替えます | 着替える | 汗をかいたから着替える (Đổ mồ hôi nên đổi đồ). |
PHẦN 5: VĂN HÓA QUẦN ÁO NHẬT BẢN NĂM 2026 – BIẾT ĐỂ “CHUẨN NHẬT”
Học từ vựng không tách rời văn hóa. Năm 2026, một số hiện tượng sau đây định hình cách người Nhật dùng từ và mặc đồ:

Có thể bạn quan tâm: Từ Vựng Tiếng Nhật Thông Dụng Nhất Năm 2026: Tổng Hợp Trọn Bộ, Học Dễ Nhớ Nhanh, Áp Dụng Ngay Cho Người Mới Bắt Đầu
5.1. Văn hóa “Cool Biz” (クールビズ) & “Warm Biz” (ウォームビズ)
- Cool Biz (Tháng 5 – Tháng 10): Chính phủ khuyến khích văn phòng bật điều hòa 28°C. Nam giới không cà vạt (ノーネクタイ – No Necktie), không vest (ノージャケット – No Jacket), mặc áo sơ mi tay ngắn (Han-sode Shatsu), quần Chino. Từ khóa: “Cool Biz対応” (Cool Biz Taiou) – Phù hợp tiêu chuẩn Cool Biz.
- Warm Biz (Tháng 11 – Tháng 3): Mặc ấm trong nhà để giảm sưởi. Vest (Chokki), Áo len mỏng (Cardigan), Áo lót HeatTech, Khăn quàng (Muffler), Bốt trong nhà (Room shoes). Từ khóa: “Warm Bizスタイル”.
5.2. Xu hướng “Gorpcore” (ゴープコア) & “City Outdoor” (シティアウトドア)
- Mặc đồ leo núi (Arc’teryx, Montbell, The North Face Purple Label, Goldwin) đi phố.
- Từ vựng hot: シェルジャケット (Shell Jacket – Áo vỏ), インサレーション (Insulation – Lớp giữ nhiệt), ベースレイヤー (Base Layer – Lớp nền), ゴアテックス (Gore-Tex), スタッフサック (Stuff Sack – Túi nén đồ).
- Phối: Shell Jacket + Wide Pants + Sneaker (Salomon/On Running/Hoka).
5.3. “Otona Casual” (大人のカジュアル) & “Kireme Casual” (キレイめカジュアル)
- Phong cách người lớn (30-50 tuổi) mặc thoải mái nhưng sang trọng, không trẻ trung quá độ.
- Item chủ lực: Jacket (Setup jacket – Vest không cấu trúc), Knit Polo (ニットポロ), Slacks (Wool/Tencel), Leather Sneakers (Da), Tote Bag (Da/Canvas).
- Màu chủ đạo: Navy, Charcoal Gray, Beige, White, Olive, Dark Brown. Không dùng màu neon, logo to.
5.4. Vấn đề Size Nhật Bản (JPN Size) so với Quốc tế
- Áo: Size S, M, L, XL, XXL (3L, 4L). Size Nhật nhỏ hơn 1 size so với US/EU. Ví dụ: Bạn mặc M (US) -> Nhật nên lấy L hoặc XL.
- Ngực (胸囲 – Kyoui): Đo vòng ngực full nhất.
- Vai (肩幅 – Katahaba): Đo từ xương vai này sang xương vai kia.
- Chiều dài áo (着丈 – Kitake): Từ gốc cổ xuống gầm áo.
- Chiều dài tay (袖丈 – Sodetake): Từ xương vai xuống cổ tay.
- Quần: Size bằng cm (Hông – Waist / Waist – ウエスト). Ví dụ: 76cm, 80cm, 84cm…
- Inseam (股下 – Matashita / 股下丈 – Matashita-take): Từ giữa crotch xuống gầm quần. Nhật hay bán Unfinished (Chưa cắt gầm) hoặc Standard (70-73cm). Cao 1m70 thường cần 70-72cm.
5.5. Bảo quản & Vệ sinh (Sentaku – 洗濯) – Đọc nhãn mác (JIS L 0001 / ISO 3758)
Năm 2026, nhãn mác Nhật dùng ký hiệu quốc tế (ISO) song song với ký tự Nhật. Bạn bắt buộc biết 5 ký hiệu cơ bản:
- Chậu nước (Giặt máy): Số trong chậu = Nhiệt độ tối đa (30, 40, 50, 60, 95). Chấm dưới chậu = Vắt nhẹ (1 chấm) / Rất nhẹ (2 chấm). Tay giặt = Biểu tượng tay ngâm chậu. Cấm giặt = Chậu gạch chéo.
- Tam giác (Tẩy trắng): Tam giác rỗng = Được tẩy. Tam giác gạch chéo = Cấm tẩy (Không dùng bột tẩy Clorox/Javel). Có chữ CL = Chỉ tẩy không Clor.
- Hình vuông tròn trong (Sấy máy): Chấm giữa = Nhiệt độ. 1 chấm = Thấp. 2 chấm = Trung bình. Gạch chéo = Cấm sấy máy (Rất quan trọng với Len, Lụa, Down, Polyester mỏng).
- Hình bình ủi (Úi): Chấm trong = Nhiệt độ. 1 chấm = 110°C (Len, Tơ, Rayon). 2 chấm = 150°C (Polyester, Wool). 3 chấm = 200°C (Cotton, Linen). Gạch chéo = Cấm ủi.
- Hình tròn (Giặt khô): P = Perchloroethylene (Khô tiêu chuẩn). F = Hydrocarbon (Khô nhẹ nhàng hơn – cho len, lụa). W = Wet cleaning (Giặt ướt chuyên nghiệp). Gạch chéo = Cấm giặt khô.
Câu nói phổ biến 2026: “このニット、洗濯機で洗えますか?” (Kono nitto, sentakuki de araemasu ka?) – “Cái áo len này giặt máy được không?” -> Thường trả lời: “いいえ、ドライクリーニングだけです” (Iie, dorai kuriiningu dake desu) – Không, chỉ giặt khô thôi.
PHẦN 6: TỔNG HỢP TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ CHUYÊN SÂU (ADVANCED – N2/N1)
Dành cho các bạn ôn thi JLPT N2/N1, làm việc ngành may mặc, buôn bán, dịch thuật thời trang.
6.1. Bộ phận chi tiết của quần áо (Parts of Garment)
| Bộ phận | Kanji | Hiragana | Romaji | Áp dụng cho |
|---|---|---|---|---|
| Cổ áo | 襟 | えり | eri | Áo sơ mi, Vest, Áo khoác, Áo len. |
| Cổ áo kiểu | 襟型 | えりがた | erigata | Spread collar (Wide), Button-down, Wing collar, Mandarin (Stand collar). |
| Cúc | ボタン | ボタン | botan | Snap button (Snap), Cúc 4 lỗ, Cúc gắn (Shank). |
| Khoảng cúc | 前立て | まえたて | maetate | Phần vải che cúc (Placket). |
| Tay áo | 袖 | そで | sode | Áo dài tay, ngắn tay. |
| Nắp tay / Cuff | カフス / 袖口 | カフス / そでぐち | kafusu / sodeguchi | Cufflink (Cúc tay), Button cuff. |
| Vai | 肩 | かた | kata | Drop shoulder (Vai r 떨어), Set-in sleeve (Vai chuẩn), Raglan sleeve (Tay Raglan). |
| Ngực | 身頃 / 身幅 | みごろ / みはば | migoro / mihaba | Phần thân áo trước/sau. Mihaba = ngang ngực (đo phẳng). |
| Eo áo / Quần | ウエスト / 腰 | ウエスト / こし | uesuto / koshi | Quần, Váy, Áo khoác có rút eo. |
| Túi | ポケット / 懐 | ポケット / ふところ | poketto / futokoro | Túi ngực (Chest pocket), Túi hông (Side pocket), Túi sau (Back pocket), Túi trong (Inside pocket). |
| Khoảng chân quần | 股 | また | mata | Matashita (Inseam), Wataru (Đường đùi). |
| Mắt quần | 裾 | すそ | suso | Gầm áo, gầm quần. Suso-nobi (Dài thêm gầm), Suso-age (Rút gầm). |
| Nếp | タック / プリーツ | タック / プリーツ | takku / puriitsu | Tuck (Nhún một chiều), Pleats (Nếp cố định). |
| Đường may | ステッチ / 縫い目 | ステッチ / ぬいめ | sutetchi / nuime | Topstitch (Đường may nổi), Blind stitch (May ẩn). |
| Lớp lót | 裏地 / 総裏 / 背抜き | うらじ / そううら / せぬき | uraji / sōura / senuki | Sōura (Lót toàn thân), Senuki (Lót nửa lưng – mát hơn). |
6.2. Các loại vải chuyên sâu (Fabric Details)

Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Nhật Theo Chủ Đề PDF Mới Nhất 2026: Download Miễn Phí, Học Hiệu Quả Từ N5 – N1
| Tên vải | Kanji/Katakana | Đặc điểm / Ứng dụng 2026 |
|---|---|---|
| Oxford | オックスフォード | Vải sọcOxford, dày dặn, bền. Sơ mi casual, Button-down. |
| Broadcloth / Poplin | ブロード / ポプリン | Vải mịn, mát, ít nhăn. Sơ mi Dress (Văn phòng). |
| Twill / Herringbone | ツイル / ヘリンボン | Vải vân chéo / Vân xương cá. Chino, Denim, Vest, Áo khoác. |
| Flannel | フランネル | Vải sờn (Brushed). Mềm, ấm. Áo sơ mi mùa đông, Quần tây. |
| Chambray | シャンブレ | Vải dệt chéo màu (Kinh xám, weft trắng). Nhẹ, mát. Sơ mi hè. |
| Seersucker | シアサッカー | Vải nhăn bồng (Puckered). Không dính người. Suit hè, Áo hè. |
| Gauze / Double Gauze | ガーゼ / ダブルガーゼ | Vải vải (Gauze). Mềm, thoáng. Áo em bé, Áo ngủ, Áo lót. |
| Velour / Velveteen | ベロア / ベルベティーン | Vải nhung ngắn (Velour co giãn), Vải nhung cotton (Velveteen). Áo khoác, Váy. |
| Melton | メルトン | Vải melton (Dày, dày dặn, ép chặt). Áo P-coat, Duffle coat, Blazer mùa đông. |
| Tweed | ツイード | Vải tweed (Thô, vân nổi). Chanel style, Vest, Váy mùa đông. |
| Jersey | ジャージー | Vải đan đơn (Single knit). Co giãn 2 chiều. T-shirt, Dress, Loungewear. |
| Interlock / Ponte | インターロック / ポンテ | Vải đan đôi (Double knit). Dày, cứng, giữ form. Váy, Quần legging, Blazer knit. |
| Ripstop | リップストップ | Vải chống rách (Lưới vuông). Nylon/Poly. Áo mưa, Túi, Quần Cargo. |
| Softshell / Hardshell | ソフトシェル / ハードシェル | Vải mềm (Thoáng, stretch) / Vải cứng (Chống nước tuyệt đối – Gore-Tex). Layering system. |
6.3. Thuật ngữ May mặc & Sửa đồ (Sewing & Alteration – Onnaoshi / Osanaoshi)
Khi mang đồ đi sửa (お直し – Onaoshi) tại Nhật (thường có tại Aeon, Ito Yokado, hoặc tiệm may riêng):
| Yêu cầu | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Rút gầm quần/áo | 裾上げ / 丈詰め | Suso-age / Take-tsume | Rút ngắn chiều dài. |
| Thả gầm quần/áo | 裾出し / 丈出し | Suso-dashi / Take-dashi | Kéo dài chiều dài (dùng vải dư trong gầm). |
| Rút eo quần/váy | ウエスト詰め | Uesuto-tsume | Thu hẹp eo. |
| Thả eo quần/váy | ウエスト出し | Uesuto-dashi | Rộng eo ra. |
| Rút tay áo | 袖丈詰め | Sodetake-tsume | Rút ngắn tay áo (Từ nắp tay hoặc vai). |
| Thay cúc | ボタン付け | Botan-tsuke | Gắn cúc mới / thay cúc. |
| Sửa khuyết tật | 穴塞ぎ / 破れ直し | Ana-fusagi / Yabure-naoshi | Vá lỗ, vá rách. |
| Thay lót | 裏地交換 | Uraji-koukan | Thay toàn bộ lót áo khoác/vest. |
| Vệ sinh áo len/vest | ドライクリーニング | Dorai kuriiningu | Giặt khô. |
| Xử lý bóng vải (Pilling) | 毛玉取り | Kedama-tori | Lấy bóng vải (Dùng máy Kedama-tori ki). |
PHẦN 7: MẸO HỌC TỪ VỰNG HIỆU QUẢ CHO NGƯỜI HỌC NĂM 2026
Với lượng từ vựng khổng lồ trên, làm sao để nhớ lâu, nhớ đúng, dùng thành thạo?
1. Học theo Cặp động từ – Danh từ (Collocation) – Bắt buộc
Đừng học Shatsu (Áo sơ mi) một mình. Hãy học: Shatsu o KIRU (Mặc áo sơ mi).
Đừng học Zubon/Pantsu một mình. Hãy học: Pantsu o HAKU (Mặc quần).
Đừng học Boushi một mình. Hãy học: Boushi o KABURU (Đội mũ).
Đừng học Megane một mình. Hãy học: Megane o KAKERU (Đeo kính).
Đừng học Beruto một mình. Hãy học: Beruto o SURU (Đeo thắt lưng).
Tạo Anki/Flashcard: Mặt trước: “Mặc áo sơ mi” -> Mặt sau: “シャツを着る (Shatsu o kiru)”.
2. Sử dụng Google Image Search / Pinterest / Instagram với từ khóa tiếng Nhật
Muốn biết “Wide pants” trông như thế nào, người Nhật phối thế nào? Tìm: “ワイドパンツ コーデ” (Wide pants code – Coordinate) hoặc “ワイドパンツ 着こなし” (Wide pants kikonashi – Cách mặc). Hình ảnh trực quan ghi nhớ nhanh gấp 10 lần đọc định nghĩa.
3. Theo dõi YouTube Fashion Japan / Wear / Zozotown / Uniqlo/GU Official
- Channel: MB Lab (MBさん), Genji, Kento Hashimoto, Uniqlo Japan, GU Global.
- Nghe native nói: “Kore, ochi-kanji ga ii desu ne” (Cái này chất vải tốt), “Shiruketto ga kirei” (Hình dáng đẹp), “Saizu-kanji ga ookii” (Size cảm giác to). Học từ Kanji (感じ – cảm giác/chất lượng) đi kèm quần áo.
4. Học qua Size Chart (Sizu Hyou – サイズ表) khi mua sắm online
Mở app Uniqlo/Zara/Muji Japan -> Chọn 1 sản phẩm -> Xem Size Guide. Đọc tout loud các chỉ số: Kitake, Katahaba, Mihaba, Sodetake, Matashita. Đây là cách tốt nhất học Kanji chuyên ngành “đo lường”.

5. Phân loại theo TPO (Time, Place, Occasion) – Tư duy người Nhật
Tạo mindmap 3 nhánh:
Formal (冠婚葬祭 – Konkon Sousai): Suutsu, Black tie, Formal dress, Pumps, Kuro-nejiri (Nơ đen), Fukusa (Khăn bọc tiền cúng).
Business / Office (ビジネス / オフィスカジュアル): Wai-shatsu, Slacks, Blazer, Leather shoes, Belt, Business bag.
Casual / Private (カジュアル / プライベート): T-shirt, Jeans, Sneaker, Hoodie, Cap, Backpack, Tote bag.
Home / Relax (ルームウェア / 部屋着): Pajama, Room wear, Room shoes, Cardigan, Sweatpants.
6. Ôn tập qua JLPT Mock Test (Mô phỏng thi) – Focus từ vựng ngữ cảnh
Câu hỏi thường dạng: “Chọn từ phù hợp nhất điền vào chỗ trống.”
Ví dụ: 「このシャツは______が合わないから、ワンサイズ大きいのにしよう。」
Lựa chọn: 1. サイズ (Size) 2. 色 (Iro) 3. 素材 (Sozai) 4. 値段 (Nedan).
-> Đáp án: Size (Vì nói “Không vừa” -> đổi size lớn hơn).
PHẦN 8: BẢNG TỔNG HỢP “CHEAT SHEET” IN RA TẤM MÁN HÌNHHOẶC IN RA (SUMMARY 2026)
| Loại | Từ vựng cốt lõi (Must know) | Kanji quan trọng | Động từ đi kèm | Ghi nhớ nhanh |
|---|---|---|---|---|
| Áo (Trên) | Shatsu, T-shirt, Seetaa, Kaadeigan, Jaketto, Kooto, Paakaa, Wanpiisu | 服, 着, 襟, 袖, 身幅 | 着る (Kiru) | Ki-ru = KI (trên) RU (mặc) |
| Quần/Váy (Dưới) | Pantsu, Jiinzu, Sukaato, Haafu-pantsu, Wanpiisu | ズボン, スカート, 裾, 股下 | 履く (Haku) | Ha-ku = HA (hông/chân) KU (mặc) |
| Phụ kiện | Beruto, Nekutai, Sukaafu/Mafuraa, Boushi, Megane, Baggu, Saifu, Udedokei | 帽子, 眼鏡, 財布, 鞄 | する (Suru) / 掛ける (Kakeru) / 巻く (Maku) / 被る (Kaburu) | Phân loại: Đeo (Suru/Kakeru), Đội (Kaburu), Quấn (Maku) |
| Giày | Kutsu, Suniikaa, Buutsu, Sandaru, Surippa, Uwabaki | 靴, スリッパ, 上履き | 履く (Haku) | Cùng Haku với quần. |
| Chất liệu | Cotton, Wool, Polyester, Denim, Linen, Down, Gore-Tex | 綿, 毛, 麻, 絹, 羽毛 | – | Xem tag: 素材 (Sozai) |
| Màu | Kuro, Shiro, Navy, Gray, Beige, White | 黒, 白, 紺, 灰, 白 | – | Tính từ: Kuroi, Shiroi, Aoi / Danh từ: Kuro, Shiro, Ao |
| Size/Form | S/M/L/XL, Oversize, Slim, Regular, Free size | 着丈, 身幅, 肩幅, 袖丈, ウエスト, 股下 | – | JPN Size = cm. Free size = One size (보통 M-L). |
| Mua sắm | Shichaku, Saizu, Karabari, Nebiki, Ryoushuusho, Kashikomi | 試着, サイズ, カラバリ, 値引き, 領収書, 貸し出し | – | “Shichaku OK desu ka?” |
KẾT LUẬN: CHÍNH THỨC “THOÁT KHỞI” NGƯỜI HỌC SÁCH VỚI TỪ VỰNG QUẦN ÁO NĂM 2026
Bạn đã nắm trong tay một “từ điển mini” cực kỳ chi tiết về từ vựng tiếng Nhật chủ đề Quần áo. Từ các từ gốc Fuku, Gi, Kiru, Haku, đến chi tiết từng loại Áo, Quần, Váy, Phụ kiện, Giày, Chất liệu, Màu sắc, Họa tiết, Form dáng, Văn hóa mặc đồ Nhật (Cool Biz, Gorpcore, Otona Casual), Kỹ năng giao tiếp mua sắm (Keigo, Online slang), Đọc nhãn mác bảo quản (ISO/JIS) cho đến Thuật ngữ sửa đồ (Onaoshi).
Hành động ngay hôm nay (2026):
1. Lưu lại bài viết này (Bookmark).
2. Tạo bộ Flashcard Anki/Quizlet theo cấu trúc: Kanji – Hiragana – Romaji – Nghĩa – Câu ví dụ (Có âm thanh).
3. Mở app Uniqlo Japan / GU / Zozotown / Mercari -> Chuyển ngôn ngữ sang Tiếng Nhật -> Lướt xem sản phẩm, đọc tên gọi, mô tả, size chart, review. Đó là “sách giáo khoa” thực chiến tốt nhất.
4. Thử mô tả outfit hôm nay của bạn bằng tiếng Nhật (Tự nói hoặc viết nhật ký): “Kyou wa neibii no seetaa ni, beiju no waido pantsu, shiroi suniikaa o hakimashita.” (Hôm nay tôi mặc áo len navy, quần ống rộng be, giày sneaker trắng).
Chúc bạn nhanh chóng “thành thạo” từ vựng quần áo tiếng Nhật, tự tin giao tiếp, mua sắm “chuẩn Nhật” và đạt điểm cao kỳ thi JLPT sắp tới! Ganbatte kudasai! (がんばってください!)
