Khi bước vào năm 2026, nhu cầu lao động chuyên ngành xây dựng đi Nhật Bản (dưới các chương trình như SSW – Specified Skilled Worker, Kỹ thuật sinh, hay Chuyên gia cao cấp) vẫn đang ở mức cao điểm. Không chỉ đơn thuần là nắm vững kỹ thuật chuyên môn, từ vựng tiếng Nhật trong xây dựng (建設現場の日本語 – Kensetsu genba no Nihongo) là “chìa khóa vàng” quyết định khả năng sinh tồn, thăng tiến và an toàn lao động tại hiện trường. Bài viết này tổng hợp bộ từ vựng toàn diện, được cập nhật theo thực tế làm việc tại Nhật năm 2026, phân loại theo chủ đề, kèm theo Kanji, Hiragana, Romaji, nghĩa tiếng Việt và ví dụ ngữ cảnh thực tế.
PHẦN 1: CẤU TRÚC BÀI VIẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP HỌC HIỆU QUẢ NHẤT 2026
Trước khi đi vào chi tiết, bạn cần hiểu cấu trúc ôn tập khoa học:
1. Phân nhóm theo công việc (Category-based): Học theo luồng công việc (Đào đất -> Móng -> Khung -> Hoàn thiện) thay vì học theo bảng chữ cái.
2. Kết hợp Kanji + Âm đọc (On-yomi/Kun-yomi): Ưu tiên nhớ Kanji vì biển báo, bản vẽ, báo cáo an toàn toàn là Kanji.
3. Học cặp từ (Collocation): Không học từ đơn lẻ. Ví dụ: Không chỉ học “打つ (Utsu – Đánh)”, mà học “杭を打つ (Kui o utsu – Đánh cọc)”.
4. Nghe – Nói ưu tiên: Hiện trường ồn ào, giao tiếp chủ yếu bằng lời nói (thường là văn phong thô ráp, ngắn gọn, mệnh lệnh).
PHẦN 2: TỪ VỰNG THEO CÁC GIAI ĐOẠN CÔNG TRÌNH (QUY TRÌNH CHUẨN)
2.1. Giai đoạn Chuẩn bị & Đo đạc (測量・着工前 – Sokuryō / Chakukō mae)
Đây là giai đoạn đầu, đòi hỏi độ chính xác cao. Sai sót ở đây dẫn đến sai lệch toàn bộ công trình.
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ ngữ cảnh (文例 – Bunrei) |
|---|---|---|---|---|
| 測量 | そくりょう | Sokuryō | Trắc địa, đo đạc | 測量点を確認してください。 (Kakunin shite kudasai – Hãy xác nhận điểm trắc địa.) |
| 境界杭 | きょうかいぐい | Kyōkaigui | Mốc ranh giới | 境界杭がずれていませんか。 (Zurete imasen ka – Mốc ranh có bị lệch không?) |
| 仮設電気 | かせつでんき | Kasetsu denki | Điện tạm (công trình) | 仮設電気の申請は終わりましたか。 (Shinsei wa owarimashita ka – Đơn xin điện tạm xong chưa?) |
| 仮設水道 | かせつすいどう | Kasetsu suidō | Nước tạm | 仮設水道を引く工事です。 (Hiku kōji desu – Là công trình kéo đường ống nước tạm.) |
| 地盤調査 | じばんちょうさ | Jiban chōsa | Khảo sát địa chất | 地盤調査の報告書を提出して。 (Hōkokusho o teishutsu shite – Nộp báo cáo khảo sát.) |
| 杭打ち | くいうち | Kuiuchi | Đánh cọc (móng cọc) | 明日から杭打ち作業に入ります。 (Asu kara sagyō ni hairimasu – Từ mai bắt đầu vào việc đánh cọc.) |
| 重機 | じゅうき | Jūki | Máy thi công nặng (Excavator, Crane…) | 重機のオペレーターを呼んで。 (Operētā o yonde – Gọi người điều khiển máy nặng.) |
| ユンボ / バックホウ | ゆんぼ / ばっくほう | Yunbo / Bakkuhō | Máy xúc lật (Backhoe/Excavator) – Từ ngoại lai phổ biến | ユンボで掘ってください。 (Hotte kudasai – Hãy đào bằng máy xúc.) |
| ダンプ | だんぷ | Danpu | Xe ben (Dump truck) | ダンプが入り口で待っています。 (Iriguchi de matte imasu – Xe ben đang đợi ở cổng.) |
| レベル | れべる | Reberu | Cấp độ, độ cao (Level) / Máy định tuyến | レベルを出して。 (Dashite – Đặt máy định tuyến / Kiểm tra độ cao.) |
| 墨出し | すみだし | Sumidashi | Đánh mực (định vị trục, mép tường, cột) | 墨出しは大工さんがやります。 (Daiku-san ga yarimasu – Thợ mộc sẽ làm việc đánh mực.) |
| 遣り方 | やりかた | Yarikata | Cọc chụp / Khung định vị (thường làm bằng gỗ) | 遣り方を組んでおいて。 (Kunde oite – Hãy lắp khung cọc chụp trước.) |
💡 Mẹo 2026: Tại hiện trường năm 2026, máy 全駅測量機 (Total Station – Tōru Sutēshon) và GNSS/GPS là chuẩn. Hãy học thêm: プリズム (Purizumu – Chuyển quang/Prism), ポール (Pōru – Sào gương), 座標 (Zahyō – Tọa độ).
2.2. Giai đoạn Móng & Cấu Trúc (基礎・躯体工事 – Kiso / Kutai Kōji)

Có thể bạn quan tâm: Từ Vựng Tiếng Nhật Thông Dụng Nhất Năm 2026: Tổng Hợp Trọn Bộ, Học Dễ Nhớ Nhanh, Áp Dụng Ngay Cho Người Mới Bắt Đầu
Giai đoạn quan trọng nhất quyết định độ bền công trình. Từ vựng ở đây rất chuyên ngành.
A. Móng nhà (基礎工事 – Kiso Kōji)
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa | Ghi chú / Cặp từ thường đi kèm |
|---|---|---|---|---|
| 掘削 | くっさく | Kussaku | Khai thác, đào móng | 掘削深さ (Kussaku fukasa – Độ sâu đào) |
| 残土 | ざんど | Zando | Đất thừa (phải aban ra ngoài) | 残土処分 (Zando shobun – Xử lý đất thừa) |
| 砕石 | さいせき | Saiseki | Đá đập (đá 1×2, 2×4…) | 砕石敷き (Saiseki shiki – Lót đá đập) |
| 転圧 | てんあつ | Ten’atsu | Ép đùn (bằng máy ép) | 転圧機 (Ten’atsuki – Máy ép/Compactor), ランマー (Ramā – Máy ép nhảy/Rammer) |
| 捨てコンクリート | すてコンクリート | Sute konkurīto | Bê tông vứt / Bê tông lean (lớp mỏng dưới móng) | Thường 50-100mm. Không chịu lực. |
| 防湿シート | ぼうしつシート | Bōshitsu shīto | Tấm chống ẩm (PE film) | 防湿シートを敷く (Shiku – Lót tấm chống ẩm) |
| 配筋 | はいきん | Haikin | Đặt thép (cán thép) | 配筋検査 (Haikin kensa – Kiểm tra thép – Rất quan trọng!) |
| 主筋 | しゅきん | Shukin | Thép chính (thép chịu lực) | D10, D13, D16, D19, D22, D25, D29, D32, D35, D38 |
| 腹筋 / スターラップ | はらきん / すたーらっぷ | Harakin / Sutārappu | Thép bụng / Khung thép (Stirrup) | あばら筋 (Abarakin – Thép đai) cũng dùng. |
| 定着長さ | ていちゃくながさ | Teichaku nagasa | Chiều dài neo (Ld) | 定着長さが足りない (Tarinai – Thiếu chiều dài neo). |
| 継手 / 定着 | つぎて / ていちゃく | Tsugite / Teichaku | Nối thép / Neo thép | ガス圧接 (Gasu assetsu – Nối thép bằng khí), 機械式継手 (Kikaishiki tsugite – Nối thép cơ học). |
| 型枠 | かたわく | Katawaku | Khuôn (khuôn gỗ, khuôn thép, khuôn hệ thống) | 型枠組立 (Kumitate – Lắp khuôn), 型枠解体 (Kaitai – Tháo khuôn). |
| セパレーター | せぱれーたー | Separētā | Thanh thép giữ khoan (Separator/Tie rod) | セパボルト (Sepaboruto) cũng dùng. |
| スペーサー | すぺーさー | Supēsā | Vật giữ khoảng cách (Spacer – giữ lớp bảo vệ thép) | ドーナツスペーサー (Dōnatsu supēsā – Spacer hình donut), ブロックスペーサー (Burokku supēsā – Spacer khối). |
| コンクリート打設 | こんくりーとだせつ | Konkurīto dasetsu | Đổ bê tông | 打設順序 (Dasetsu junjo – Thứ tự đổ), ポンプ車 (Ponpusha – Xe bơm bê tông). |
| バイブレーター | ばいぶれーたー | Baibureitā | Máy rung bê tông (Vibrator) | 挿入バイブレーター (Sōnyū baibureitā – Máy rung chìm), 高周波バイブレーター (Kōshūha baibureitā – Máy rung tần số cao). |
| 締固め | しめかため | Shimekatame | Đậm thực bê tông (Rung bê tông) | 締固め不足 (Fusoku – Thiếu đậm thực -> Lổ bê tông). |
| 養生 | ようじょう | Yōjō | Chăm sóc bê tông (Tưới nước, che nắng/mưa) | 養生期間 (Yōjō kikan – Thời gian chăm sóc), シート養生 (Shīto yōjō – Che tấm). |
B. Cấu trúc khung (鉄骨・鉄筋コンクリート造 – Tekkotsu / RC Zō)
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa | Từ liên quan |
|---|---|---|---|---|
| 柱 | はしら | Hashira | Cột | 柱脚 (Hashiraashi – Chân cột), 柱頭 (Hashiratō – Đầu cột) |
| 梁 | はり | Hari | Dầm | 大梁 (Ōbari – Dầm chính), 小梁 (Kobari – Dầm phụ) |
| スラブ / 床版 | するらぶ / ゆかいた | Sururabu / Yukaita | Sàn (Slab) | 床版厚 (Yukaita atsu – Độ dày sàn) |
| 壁 | かべ | Kabe | Tường (tường chịu lực – 耐力壁 tairyokuheki) | 開口 (Kaikō – Khổ cửa sổ/cửa ra vào) |
| 鉄骨建方 | てっこつたてかた | Tekkotsu tatekata | Lắp khung thép (Thi công thép) | 建方順序 (Tatekata junjo), ボルト締め (Boruto shime – Vặn bu lông) |
| 高力ボルト | こうりょくボルト | Kōryoku boruto | Bu lông cường độ cao (High strength bolt) | 初期締め (Shoki jime – Vặn sơ bộ), 本締め (Honjime – Vặn cuối/torque chuẩn). |
| 溶接 | ようせつ | Yōsetsu | Hàn | アーク溶接 (Āku yōsetsu – Hàn arc), 半自動溶接 (Han jidō yōsetsu – Hàn bán tự động/CO2). |
| 火気作業 | かきさぎょう | Kaki sagyō | Công việc dùng lửa (Hàn, cắt, thiêu) | 火気使用許可証 (Kaki shiyō kyokashō – Giấy phép dùng lửa – Bắt buộc có tại hiện trường). |
| 重機オペレーター | じゅうきオペレーター | Jūki operētā | Người điều khiển máy (Crane, Crawler crane) | 玉掛け (Tamakake – Câu hàng/Đóng gàng – Yêu cầu chứng chỉ). |
2.3. Giai đoạn Hoàn Thiện & Hệ Thống Kỹ Thuật (仕上げ・設備工事 – Shiage / Setsubi Kōji)
Đây là giai đoạn nhiều hạng mục nhất, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các đội (Điện, Nước, HVAC, Hoàn thiện kiến trúc).
A. Hoàn thiện Kiến trúc (建築仕上げ – Kenchiku Shiage)
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| 左官工事 | さかんこうじ | Sakan kōji | Công trình trát (trát tường, sàn, bê tông mịn) | 左官屋 (Sakan-ya – Thợ trát). 金鏝 (Kanagote – Cây trát sắt), 木鏝 (Kigote – Cây trát gỗ). |
| タイル工事 | たいるこうじ | Tairu kōji | Công trình bố gạch (Tile) | 目地 (Meji – Khâu gạch), 目地材 (Mejizai – Chất điền khâu), スペーサー (Tile spacer). |
| 内装工事 | ないそうこうじ | Naisō kōji | Công trình nội thất | ボード貼り (Bōdo bari – Dán tấm – Gypsum board), クロス貼り (Kurosu bari – Dán giấy dán tường/Wallpaper). |
| 塗装工事 | とそうこうじ | Tosō kōji | Công trình sơn | 下塗り (Shitonuri – Sơn nền/Primer), 中塗り (Nakanuri – Sơn giữa), 上塗り (Uwanuri – Sơn mặt/Topcoat). ローラー (Rōrā – Cây lăn), 刷毛 (Hake – Cây chổi sơn). |
| 防水工事 | ぼうすいこうじ | Bōsui kōji | Công trình chống thấm | ウレタン防水 (Uretan bōsui – Chống thấm Urethane), シート防水 (Shīto bōsui – Chống thấm tấm PVC/TPO), アスファルト防水 (Asufaruto bōsui – Chống thấm Asphalt). |
| サッシ / 建具 | さっし / たてぐ | Sasshi / Tategu | Khung cửa (Sash – nhôm/kính) / Cửa一般 (Tategu – Cửa gỗ, cửa chống cháy) | ガラス (Garasu – Kính), パッキン (Pakkin – Cao su gasket), クレセント (Kuresento – Khóa cửa sổ trượt). |
| 金物 | かなもの | Kanamono | Kim loại nhỏ (Kẹp, bánh xe cửa, chốt, móc…) | 取っ手 (Totte – Cái nắm), 丁番 (Chōtsugai – Cái bẻ/cái khớp cửa). |
B. Hệ thống Điện – Nước – HVAC (設備工事 – Setsubi Kōji)
Lưu ý: Các từ này thường giao tiếp chéo giữa đội xây dựng (Kenchiku) và đội thiết bị (Setsubi).
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa | Phân loại |
|---|---|---|---|---|
| 配管 | はいかん | Haikan | Lắp ống (Điện, Nước, Gas, HVAC) | Chung |
| 配線 | はいせん | Haisen | Kéo dây điện | Điện |
| スリーブ | するいーぶ | Surību | Ống lồng (PVC/Thép) để qua sàn/tường cho ống/dây | Cấu trúc/Thiết bị |
| インサート | いんさーと | Insāto | In-sert (Phụ kiện gắn sẵn vào bê tông để treo ống, khung, thiết bị) | Cấu trúc/Thiết bị |
| アンカー | あんかー | Ankā | Neo (Anchor bolt, Chemical anchor) | Cấu trúc/Thiết bị |
| 支持金物 | しじかなもの | Shiji kanamono | Phụ kiện treo ống (Bình, đai, khung treo) | Thiết bị |
| 勾配 | こうばい | Kōbai | Độ dốc (Ống thoát nước, ống nước mưa) | Nước/Thoát nước |
| 逆勾配 | ぎゃくこうばい | Gyakukōbai | Ngược độ dốc (Lỗi thi công nghiêm trọng) | Nước/Thoát nước |
| 通気弁 / ベント | つうきべん / べんと | Tsūkiben / Bento | Van thoát khí (Vent pipe) | Thoát nước |
| 清掃口 | せいそうぐち | Seisōguchi | Kh口 kiểm tra/giết cặn (Cleanout) | Thoát nước |
| ダクト | だくと | Dakuto | Ống gió (Duct) | HVAC |
| グリル / レジスター | ぐりる / れじすたー | Guriru / Rejisutā | Phân phối gió (Grille, Register, Diffuser) | HVAC |
| ドレン | どれん | Doren | Ống thoát nước điều hòa (Drain pipe) | HVAC |
| 冷媒管 | れいばいかん | Reibaikan | Ống chất làm lạnh (Gas lỏng/hơi) | HVAC |
| ブレーカー | ぶれーかー | Burēkā | Cầu dao / Aptomat (Breaker) | Điện |
| 分電盤 | ぶんでんばん | Bundenban | Tủ phân phối điện (Phân phối sàn/căn hộ) | Điện |
| アース / 接地 | あーす / せっち | Āsu / Setti | Chống sét / Địa (Grounding/Earthing) | Điện |
| PF管 / CD管 | ピーエフかん / シーディーかん | Pī Efu kan / Shī Dī kan | Ống cứng (PF) / Ống mềm (CD) bảo vệ dây điện | Điện |
| ボックス / アウトレットボックス | ぼっくす / あうとれっとぼっくす | Bokkusu / Autorettokobokkusu | Hộp nối / Hộp ổ cắm, công tắc | Điện |
PHẦN 3: TỪ VỰNG AN TOÀN LAO ĐỘNG – SỐNG CÓN TẠI HIỆN TRƯỜNG (安全管理 – Anzen Kanri)
Tại Nhật Bản năm 2026, An toàn (Anzen) là trên hết. Vi phạm an toàn có thể bị trục xuất, phạt tiền nặng, hoặc công ty bị đình chỉ hoạt động. Bạn BẮT BUỘC thuộc lòng nhóm này.
3.1. Trang thiết bị bảo hộ (保護具 – Hogu)
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa | Ghi chú 2026 |
|---|---|---|---|---|
| ヘルメット | へるめっと | Herumetto | Mũ bảo hiểm | Kiểm tra ngày hết hạn (보통 3 năm). Màu trắng: Giám sát/Kỹ sư; Màu vàng/đỏ: Công nhân. |
| 安全帯 / 墜落制止用器具 | あんぜんたい / ついらくせいしようきぐ | Anzentai / Tsuiraku seishi yō kigu | Dây an toàn / Thiết bị ngăn rơi (Tên gọi mới chính thức từ 2022) | フルハーネス (Furu Hānesu – Full body harness) là bắt buộc công việc trên 2m (từ 2022/2023). |
| 安全靴 | あんぜんぐつ | Anzen gutsu | Giày bảo hộ (mũi thép) | JIS T 8101 chuẩn. Có loại chống đâm xuyên móng (耐釘 – Teitei). |
| 手袋 | てぶくろ | Teebukuro | Găng tay | 革手袋 (Kawa tebukuro – Da), ゴム手袋 (Gomu tebukuro – Cao su), 耐切創手袋 (Taisekishō tebukuro – Chống cắt). |
| 保護メガネ / ゴーグル | ほごメガネ / ゴーグル | Hogo megane / Gōguru | Kính bảo hộ | Bắt buộc khi cắt, mài, hàn, đập bê tông. |
| 防塵マスク / 防毒マスク | ぼうじんマスク / ぼうどくマスク | Bōjin masuku / Bōdoku masuku | Khẩu trang bụi / Khẩu trang độc khí | N95/DS2 cho bụi. Họa chất/VOC cần mặt nạ lọc hơi hữu cơ. |
| 耳栓 / イヤーマフ | みみせん / いやーまふ | Mimisen / Iyāmafu | Nút tai / Mũi tai chống ồn | Bắt buộc khu vực máy cắt, máy nén, máy phát điện. |
| 作業着 / つなぎ | さぎょうぎ / つなぎ | Sagyōgi / Tsunagi | Đồng phục làm việc / Đồng phục liền mũ | Có dải phản quang (反射テープ – Hansha tēpu) ban đêm. |
| 命綱 | いのちづな | Inochizuna | Dây mạng (Dây an toàn – gọi cũ, vẫn dùng thông tục) | Gắn vào 支点 (Shiten – Điểm neo). |
3.2. Biển báo & Câu lệnh An toàn (Anzen Hyōshiki / Meirei)
| Tiếng Nhật (Kanji/Kana) | Romaji | Nghĩa | Tần suất nghe |
|---|---|---|---|
| 危険 | Kiken | Nguy hiểm | Rất nhiều (Biển đỏ) |
| 立入禁止 | Tachiiri kinshi | Cấm đi vào | Rất nhiều |
| ヘルメット着用 | Herumetto chakuyō | Bắt buộc đội mũ | Cổng vào hiện trường |
| 安全帯着用 | Anzentai chakuyō | Bắt buộc móc dây an toàn | Sàn, giàn giáo, mái nhà |
| 火気厳禁 | Kaki genkin | Cấm tuyệt đối lửa | Kho vật liệu, gần xăng dầu |
| 足元注意 | Ashimoto chūi | Chú ý chân (để tránh trượt, vấp) | Sàn ướt, rác rưởi, lỗ hở |
| 頭上注意 | Zujō chūi | Chú ý đầu (vật rơi, đùn đầu) | Dưới giàn giáo, khu vực nâng hạ |
| 重機旋回注意 | Jūki senshū chūi | Chú ý máy xoay (Crane, Excavator) | Khu vực máy nặng làm việc |
| ヨシ! / よし! | Yoshi! | Được rồi / OK / An toàn (Xác nhận trước khi nâng hạ, hàn, đào) | Cực kỳ quan trọng – Người câu hàng (Tamakake) nói với người điều khiển máy. |
| ストップ / 止まれ | Sutoppu / Tomare | DỪNG LẠI (Khẩn cấp) | Ghi nhớ ngay lập tức. |
| 危険予知活動 (KY活動) | Kiken Yochi Katsudō (KY Katsudō) | Hoạt động dự báo nguy hiểm (KY Meeting) | Làm hàng ngày trước ca sáng. |
| ツールボックスミーティング (TBミーティング) | Tsurubokkusu Mītingu (TB Mītingu) | Cuộc họp an toàn trước ca (Toolbox Meeting) | Thường 5-10 phút. |
| ヒヤリハット (Hiyari Hatto) | Hiyari Hatto | Gần tai nạn (Near miss) – Từ “Hiyari” (giật mình) + “Hatto” (bỗng nhiên) | Báo cáo ngay khi gặp sự cố suýt xảy ra tai nạn. |
| リスクアセスメント | Risuku Asesumento | Đánh giá rủi ro (Risk Assessment) | Trước khi làm việc mới/nguy hiểm. |
PHẦN 4: TỪ VỰNG QUẢN LÝ DỰ ÁN, BÁO CÁO & HÀNH CHÍNH (現場管理・事務 – Genba Kanri / Jimu)
Dành cho Kỹ sư, Giám sát, Trưởng nhóm, Đội trưởng. Năm 2026, số hóa hiện trường (DX – Digital Transformation) phổ biến (App quản lý tiến độ, BIM, Tablet tại hiện trường).

Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Nhật Theo Chủ Đề PDF Mới Nhất 2026: Download Miễn Phí, Học Hiệu Quả Từ N5 – N1
4.1. Tiến độ & Chất lượng (工程・品質 – Kōtei / Hinshitsu)
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 工程表 | こうていひょう | Kōteihyō | Biểu đồ tiến độ (Gantt chart) |
| 工程会議 | こうていかいぎ | Kōtei kaigi | Họp tiến độ (Thường hàng tuần) |
| 前倒し | まえだおし | Maedaoshi | Làm trước tiến độ (Fast track) |
| 遅れ | おくれ | Okure | Trễ tiến độ |
| 挽回 | ばんかい | Bankai | Bù đắp tiến độ |
| クリティカルパス | くりてぃかるぱす | Kuritikaru pasu | Đường găng (Critical Path) |
| 検査 | けんさ | Kensa | Kiểm tra (Chất lượng) |
| 中間検査 | かんかんけんさ | Kankan kensa | Kiểm tra trung gian |
| 完了検査 | かんりょうけんさ | Kanryō kensa | Kiểm tra hoàn thành |
| 是正指示 | ぜせいしじ | Zesei shiji | Chỉ thị chỉnh sửa (Non-conformance) |
| 不適合 | ふてきごう | Futekigō | Không đạt / Không phù hợp (Non-conformity) |
| 出来形管理 | できがたかんり | Dekigata kanri | Quản lý hình thù thành phẩm (Kiểm tra kích thước, vị trí, độ chệch) |
| 写真管理 | しゃしんかんり | Shashin kanri | Quản lý ảnh hồ sơ (Bắt buộc: Trước – Trong – Sau) |
| 黒板 / ホワイトボード | こくばん / ほわいとぼーど | Kokuban / Howaitobōdo | Bảng đen / Bảng trắng (Để ghi tên công trình, hạng mục, ngày tháng khi chụp ảnh) |
| 施工図 | せこうず | Sekōzu | Bản vẽ thi công (Shop drawing) |
| 承認図 | しょうにんず | Shōninzu | Bản vẽ đã duyệt (Approved drawing) |
| 設計変更 | せっけいへんこう | Sekkei henkō | Thay đổi thiết kế (Variation order) |
| 指示書 | しじしょ | Shijisho | Văn bản chỉ thị (Instruction) |
| 回答書 | かいとうしょ | Kaitōsho | Văn bản trả lời / Phản hồi |
4.2. Nhân sự & Năng suất (人員・歩掛 – Jin’in / Buugake)
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 職長 | しょくちょう | Shokuchō | Trưởng nhóm / Capitán (Người trực tiếp chỉ đạo công nhân) |
| 元請け | もといけ | Motoike | Tổng thầu (General Contractor – Zenecon) |
| 下請け | したうけ | Shitauke | Thầu phụ (Subcontractor) |
| 孫請け | まごうけ | Magouke | Thầu cấp 3 (Sub-sub) |
| 常用 | じょうよう | Jōyō | Làm theo ngày (Daywork) – Tính tiền công + vật liệu thực tế |
| 出来高 | できだか | Dekidaka | Khối lượng hoàn thành (Để thanh toán) |
| 歩掛 | ぶがかり | Bugakari | Định mức công (Số giờ người/đơn vị khối lượng) |
| 人工 | にんく | Ninku | Công nhân ngày (1 người x 1 ngày = 1 ninku / 8h) |
| 残業 | ざんぎょう | Zangyō | Tăng ca |
| 休日出勤 | きゅうじつしゅっきん | Kyūjitsu shukkin | Đi làm ngày nghỉ |
| 有給休暇 | ゆうきゅうきゅうか | Yūkyū kyūka | Nghỉ phép có lương (Annual leave) |
| 健康診断 | けんこうしんだん | Kenkō shindan | Khám sức khỏe định kỳ (Bắt buộc 1 năm/lần) |
| 特別教育 | とくべつきょういく | Tokubetsu kyōiku | Đào tạo đặc biệt (Bắt buộc: Hàn, Cẩu, Xúc, Lắp giàn giáo, Không gian kín…) |
| 技能講習 | ぎのうこうしゅう | Ginō kōshū | Khóa đào tạo kỹ năng (Cấp chứng chỉ: Vận hành cẩu, Xe nâng, Giàn giáo…) |
PHẦN 5: TỪ VỰNG THEO CÁC CHUYÊN NGÀNH CỤ THỂ (ĐẶC BIỆT DÀNH CHO SSW/KỸ THUẬT SINH NĂM 2026)
Nếu bạn thi SSW (Specialized Skilled Worker) ngành Xây dựng (建設分野 – Kensetsu Bun’ya), bạn cần nắm vững từ vựng theo 18 hạng mục (職種 – Shokushu). Dưới đây là từ khóa cốt lõi của các ngành hot nhất:
5.1. Đóng cột thép / Thi công kết cấu thép (鉄骨工事 – Tekkotsu Kōji) & Hàn (溶接 – Yōsetsu)
- 建て方 (Tatekata): Lắp khung.
- ボルト締め (Boruto jime): Vặn bu lông (Torque control: トルクレンチ – Toruku renchi).
- 芯合わせ (Shin awase): Căn tâm (cột, dầm).
- 垂直度 (Suichokudo): Độ thẳng đứng.
- 水平度 (Suiheidō): Độ ngang.
- 溶接棒 (Yōsetsubō): Que hàn.
- 被覆アーク溶接 (Hifuku āku yōsetsu): Hàn arc được bao phủ (SMAW).
- 半自動溶接 (Han jidō yōsetsu): Hàn MIG/MAG/CO2.
- TIG溶接 (Tigu yōsetsu): Hàn TIG (Thép không gỉ, nhôm).
- 溶接継目 (Yōsetsutsugime): Vết hàn.
- 外観検査 (Gaikan kensa): Kiểm tra ngoại quan hàn.
- 超音波探傷検査 (Chōonpa tanshō kensa): Khám siêu âm (UT).
- 放射線透過検査 (Hōshasen tōka kensa): Khám X-quang (RT).
5.2. Thép hình (鉄筋工事 – Tekkin Kōji)
- 加工図 (Kakōzu): Bản vẽ chế tạo thép (Bar bending schedule).
- 切断 (Setsudan): Cắt thép.
- 曲げ (Mage): Uốn thép.
- 定尺 (Teishaku): Thanh thép độ dài chuẩn (thường 12m).
- 継ぎ手 (Tsugite): Nối thép.
- ガス圧接 (Gasu assetsu): Nối thép bằng đốt khí (Gas pressure welding).
- 機械式継手 (Kikaishiki tsugite): Nối thép cơ học (Coupler).
- 溶接継手 (Yōsetsu tsugite): Nối thép bằng hàn.
- 間隔 (Kankaku): Khoảng cách thanh thép (Pitch).
- かぶり (Kaburi): Lớp bảo vệ (Cover concrete).
- スペーサー (Supēsā): Vật giữ lớp bảo vệ (Đã nêu ở trên).
- 定着 (Teichaku): Neo thép.
- ラップ長さ (Rappu nagasa): Chiều dài đè thép (Lap length).
5.3. Bê tông & Khuôn (型枠工事 – Katawaku Kōji / コンクリート工事)
- システム型枠 (Shisutemu katawaku): Khuôn hệ thống (Doka, Peri, Aluma…).
- 合板型枠 (Gōhan katawaku): Khuôn ván ép (Compane).
- 離型剤 (Rikeizai): Chất tách khuôn (Form oil).
- セパレーター (Separētā): Thanh giữ khoan.
- Pコン (Pikon / P-Con): P-Con (Plastic Cone – nón nhựa giữ khoan, dùng một lần).
- スラブ (Sururabu): Sàn.
- 打継ぎ (Uchitsugi): Nối bê tông (Construction joint).
- コールドジョイント (Kōrudo jointo): Cold joint (Nối lạnh – lỗi).
- ジャンカ (Janka): Lổ bê tông (Honeycomb).
- ヘアクラック (Hea kurakku): Vết nứt tóc (Hairline crack).
- 仕上げ (Shiage): Hoàn thiện mặt bê tông (金鏝仕上げ – Kanagote shiage: Mịn sắt).
5.4. Điện / Ống dẫn (電気工事 – Denki Kōji)

Có thể bạn quan tâm: Học Từ Vựng Tiếng Nhật Romaji Hiệu Quả Nhất Năm 2026: Bí Quyết Ghi Nhớ Nhanh, Không Quên Lâu Cho Người Mới Bắt Đầu
- 幹線 (Kansen): Dây chính (Feeder/Main line).
- 幹線工事 (Kansen kōji): Công trình dây chính.
- 分岐 (Bunki): Phân nhánh.
- アウトレット (Autoretto): Ổ cắm / Điểm sử dụng.
- スイッチ (Suitchi): Công tắc.
- 照明器具 (Shōmei kigu): Đèn / Bộ đèn.
- 配管支持 (Haikan shiji): Treo ống điện.
- アース工事 (Āsu kōji): Công trình chống sét/địa.
- 絶縁抵抗測定 (Zetsuen teikō sokutei): Đo điện trở cách ly (Megger).
- 接地抵抗測定 (Setti teikō sokutei): Đo điện trở đất.
5.5. Nước thoát / Cấp nước / Gas (配管工事 – Haikan Kōji)
- 給水管 (Kyūsuikan): Ống cấp nước.
- 給湯管 (Kyūtōkan): Ống cấp nước nóng.
- 排水管 (Haisuikan): Ống thoát nước thải.
- 通気管 (Tsūkikan): Ống thoát khí.
- VP管 / VU管 (Bui Pī kan / Bui Yū kan): Ống PVC cứng (VP: dày, áp lực / VU: mỏng, thoát nước).
- HT管 (Eichi Tī kan): Ống PVC chịu nhiệt (Nước nóng).
- 継手 (Tsugite): Phụ kiện nối (Elbow, Tee, Socket, Reducer).
- 接着剤 (Setchakuzai): Keo dán PVC.
- フランジ (Furanji): Flange.
- ガスケット (Gasuketto): Gasket (Miếng đệm kín).
- ボルトナット (Boruto natto): Bu lông đai.
- 試験 (Shiken): Thử áp (Thủy lực / Khí).
- 洗浄 (Senjō): Rửa ống (Trước khi chạy hệ thống).
PHẦN 6: CÁC CẤU TRÚC NGỮ PHÁP & CÂU GIAO TIẾP THÔNG DỤNG TẠI HIỆN TRƯỜNG (2026)
Tiếng Nhật tại hiện trường (現場日本語 – Genba Nihongo) khác hẳn tiếng Nhật giáo khoa. Nó ngắn gọn, mệnh lệnh, thường bỏ trợ từ, dùng thể thô thường (Tameguchi) giữa đồng cấp/cấp trên nói với cấp dưới.
6.1. Thể mệnh lệnh & Yêu cầu (Meirei / Irai)
| Câu tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa | Mức độ |
|---|---|---|---|
| ~てください (Te kudasai) | ~te kudasai | Hãy làm ~ (Lịch sự, chuẩn) | An toàn, đối với khách/giám sát |
| ~て (Te) | ~te | Làm ~ (Ngắn gọn, đồng cấp/cấp trên->cấp dưới) | Rất phổ biến |
| ~ろ (Ro) / ~よ (Yo) | ~ro / ~yo | Làm ~ ngay! (Mệnh lệnh mạnh, khẩn cấp) | Nguy hiểm, gấp |
| ~な (Na) | ~na | ĐỪNG làm ~ (Cấm) | 危険!触るな! (Nguy hiểm! Đừng chạm!) |
| ~ておいて (Te oite) | ~te oite | Làm ~ trước / Chuẩn bị ~ sẵn | Chỉ thị chuẩn bị |
| ~といて (Toite) | ~toite | Rút gọn của ~te oite | Nhanh, thông dụng |
Ví dụ thực tế 2026:
「資料、用意しといて。」(Shiryō, yōi shitoite.): Tài liệu, chuẩn bị sẵn nhé.
「そこ、危ないから入るな!」(Soko, abunai kara hairu na!): Đó nguy hiểm, đừng vào!
「墨、確認しとけ。」(Sumi, kakunin shitoke.): Mực, kiểm tra kỹ rồi nhé (shitoke = shite oke).
6.2. Báo cáo, Xác nhận (Hōkoku / Kakunin) – Quy trình “Hō-Ren-Sō” (Báo – Liên – Thăm)
| Câu tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| 終わりました (Owarimashita) | Owarimashita | Xong rồi. (Đơn giản, phổ biến nhất). |
| 完了しました (Kanryō shimashita) | Kanryō shimashita | Hoàn thành. (Trang trọng hơn, báo cáo giấy). |
| 確認しました (Kakunin shimashita) | Kakunin shimashita | Đã xác nhận / Đã check. |
| 問題ありません (Mondai arimasen) | Mondai arimasen | Không vấn đề / OK. |
| 大丈夫です (Daijōbu desu) | Daijōbu desu | Được / Không sao / Không cần. (Cẩn thận: “Daijōbu” có thể hiểu nhầm là “Không cần” hoặc “Được”. Nên dùng “OK desu” hoặc “Mondai arimasen” cho rõ ràng). |
| お願いします (Onegaishimasu) | Onegaishimasu | Nhờ bạn / Làm giúp tôi. |
| よろしくお願いします (Yoroshiku onegaishimasu) | Yoroshiku onegaishimasu | Nhờ bạn lo / Hợp tác nhé (Dùng khi giao việc). |
6.3. Hỏi hanh, Xử lý sự cố (Shitsumon / Toraburu)

Có thể bạn quan tâm: Từ Vựng Tiếng Nhật Ngành Xây Dựng 2026: Bộ Sưu Tập Toàn Diện, Cập Nhật Mới Nhất Cho Kỹ Sư, Giám Sát Và Thực Tập Sinh
| Câu tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| これ、どうすればいい? | Kore, dō sureba ii? | Cái này làm sao? / Xử lý thế nào? |
| 図面と違うけど? | Zumen to chigau kedo? | Khác với bản vẽ đấy? (Phát hiện sai sót). |
| 指示書、出てますか? | Shijisho, detemasu ka? | Văn bản chỉ thị đã xuất/ban hành chưa? |
| 材料、足りないです (Tarinai desu) | Zairyō, tarinai desu | Vật liệu thiếu. |
| 納期、間に合いますか? | Nōki, maniaimasu ka? | Giao hàng kịp không? (Nōki = Ngày giao hàng). |
| 職長、呼んでください (Shokuchō, yonde kudasai) | Shokuchō, yonde kudasai | Gọi trưởng nhóm (Capitán) ra. |
PHẦN 7: XU HƯỚNG TỪ VỰNG MỚI TẠI NHẬT NĂM 2026 (DX & SDGs)
Năm 2026, ngành xây dựng Nhật đang chuyển dịch mạnh mẽ. Bạn sẽ nghe thấy các từ khóa này hàng ngày:
7.1. Số hóa hiện trường (建設DX – Kensetsu Dī Ekkusu)
- BIM / CIM (Building/Construction Information Modeling): Mô hình thông tin xây dựng. Từ “2D CAD” chuyển sang “BIM” là tiêu chuẩn các dự án lớn.
- i-Construction (アイコンストラクション): Slogan của Bộ MLIT (Bộ Giao thông Vận tải) – Sử dụng ICT cho toàn bộ vòng đời công trình.
- ドローン測量 (Dorōn sokuryō): Trắc địa bằng Drone.
- 3Dスキャナー (Surī Dī Sukyanā): Máy quét 3D (Laser scanner) để đối chiếu thực tế vs bản vẽ.
- タブレット / スマホ現場管理 (Taburetto / Sumaho genba kanri): Quản lý hiện trường bằng Tablet/Smartphone (App: ANDPAD, Kizuku, Fieldpad, Monoxer…).
- 電子黒板 (Denshi kokuban): Bảng đen điện tử (Để chụp ảnh hồ sơ tự động ghi thời gian, vị trí GPS, tên hạng mục).
- 遠隔臨場 (Enkaku rinjō): Giám sát/Kiểm tra từ xa (Online meeting tại hiện trường).
- 施工管理アプリ (Seikanri apuri): App quản lý thi công.
7.2. Môi trường & Bền vững (SDGs / カーボンニュートラル – Kābon Nyūtoraru)
- カーボンニュートラル (Kābon nyūtoraru): Trung hòa Carbon (Mục tiêu 2050, nhưng 2026 đang đẩy mạnh).
- グリーン建設 (Gurīn kensetsu): Xây dựng xanh.
- 再生骨材 (Saisei kotsuzai): Giữa tái chế (Recycled aggregate).
- 低炭素コンクリート (Teitanso konkurīto): Bê tông thấp carbon.
- 産業廃棄物 (Sangyō haikibutsu): Chất thải công nghiệp (Phân loại cực kỳ nghiêm ngặt: マニフェスト – Manifest – Sổ theo dõi chất thải).
- 分別解体 (Bunbetsu kaitai): Tháo dỡ phân loại (Để tái chế).
7.3. Lao động & Đa văn hóa (外国人労働者 – Gaikokujin Rōdōsha)
- 特定技能 (Tokutei Ginō): Kỹ năng đặc thù (Visa SSW 1 & 2). Năm 2026, ngành xây dựng là ngành nhận nhiều SSW nhất.
- 技能実習 (Ginō Jisshū): Kỹ thuật sinh (TITP).
- 日本語能力試験 (Nihongo Nōryoku Shiken – JLPT): N3, N2 là yêu cầu phổ biến cho SSW/Visa Chuyên gia.
- 建設キャリアアップシステム (Kensetsu Kyaria Appu Shisutemu – CCUS): Hệ thống thẻ IC quản lý nghề nghiệp xây dựng (Blue/Green/Silver/Gold card). Bắt buộc phải có thẻ này để vào hiện trường lớn năm 2026.
- 技能者 (Ginōsha): Người có kỹ năng (Được đăng ký trong CCUS).
- 所属事業者 (Shozoku jigyōsha): Đơn vị 소속 (Công ty bạn làm việc).
- 就労ビザ (Shūrō biza): Visa lao động.
PHẦN 8: PHỤ LỤC – BẢNG TRA CỨU NHANH CÁC ĐƠN VỊ ĐO LƯỜNG & KÝ HIỆU THÔNG DỤNG
| Ký hiệu / Tiếng Nhật | Đọc (Romaji) | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| mm | Miri / Mirimētoru | Milimét | Đơn vị chuẩn trên bản vẽ. |
| m | Mētoru | Mét | |
| ㎡ / 平米 | Heihō mētoru / Heibei | Mét vuông | Diện tích sàn, tường, sơn. |
| ㎥ / 立米 | Rippō mētoru / Ryūbei | Mét khối | Khối lượng bê tông, đất, đá. |
| t / トン | Ton | Tấn (1000kg) | Thép, bê tông, máy móc. |
| kg | Kiroguramu | Kilogam | |
| N / ニュートン | Nyūton | Newton | Lực. |
| kN | Kironyūton | Kilonewton | Khả năng chịu lực neo, bu lông. |
| MPa / N/mm² | Megepasukaru | Megapascal | Cường độ bê tông (FC21, FC24, FC30…), cường độ thép (SD295, SD345, SD390, SD490). |
| ℃ / 度 | Do | Độ C | Nhiệt độ bê tông, môi trường. |
| % | Pāsento | Phần trăm | Độ dốc ống (1/100 = 1%), chứa thép. |
| φ (ファイ) | Fai | Phi (Đường kính thép) | φ10, φ13, φ16… (Đọc: “Fai jū”, “Fai jūsan”…). |
| @ (アットマーク) | Attomāku | Mỗi / Cái | @500 = Mỗi 500mm (Khoảng cách thép). |
| L / ℓ | Rittoru | Lít | Dung tích sơn, keo, nước. |
| セット (Setto) | Setto | Bộ / Set | Phụ kiện cửa, bộ khung cửa. |
| 式 (Shiki) | Shiki | Hệ thống / Bộ (Máy lạnh, PCCC) | 1式 = 1 hệ thống hoàn chỉnh. |
| 箇所 (Kasho) | Kasho | Vị trí / Điểm | 3箇所 = 3 vị trí. |
| 台 (Dai) | Dai | Chiếc (Máy móc, thiết bị lớn) | 2台 = 2 chiếc máy. |
| 本 (Hon) | Hon | Cây / Thanh (Ống, dây, thanh thép) | 100本 = 100 thanh. |
| 枚 (Mai) | Mai | Tấm (Ván, tấm gạch, tấm gypsum) | 50枚 = 50 tấm. |
| 個 (Ko) | Ko | Cái (Vịt, bu lông, ổ cắm) | 20個 = 20 cái. |
PHẦN 9: CHIẾN LƯỢC HỌC TẬP VÀ ÔN TẬP CHO NĂM 2026
Để nắm vững lượng từ khổng lồ này, bạn không thể học vẹt. Hãy áp dụng quy trình “3 Bước Nắm Vững”:

Bước 1: Xây dựng “Sổ tay hiện trường” (Genba Techō – 現場手帳) – Số hóa hoặc Giấy đều được
- Mua một cuốn sổ nhỏ (size áo khoác) hoặc dùng App Note/Notion/Anki trên điện thoại.
- Phân tab: An toàn / Cấu trúc / Hoàn thiện / Điện Nước / Hành chính / Từ lóng.
- Mỗi ngày ghi 3-5 từ mới nghe được tại hiện trường (KY meeting, chỉ đạo của Shokucho, bản vẽ).
- Bắt buộc ghi: Kanji + Hiragana + Nghĩa Việt + Câu ví dụ thực tế bạn nghe được.
Bước 2: Học theo “Luồng công việc” (Workflow Learning)
- Tuần này làm móng -> Học tập trung Part 2.2 (Móng, Thép, Bê tông, Khuôn).
- Tuần sau làm hoàn thiện -> Học Part 2.3 (Trát, Tile, Sơn, Chống thấm).
- Đang đọc bản vẽ -> Tra từ vựng trên bản vẽ (Zumen) ngay: 平面図, 立面図, 矩計図, 伏図, 配筋図.
Bước 3: Ôn tập theo khoảng cách (Spaced Repetition) & Thực chiến
- Dùng Anki / Quizlet (có sẵn bộ thẻ “Kensetsu Nihongo” hoặc tự tạo từ sổ tay Bước 1).
- Roleplay (Diễn vai): Tập nói to với đồng nghiệp/youTube: “Shokucho, kono haikin, zumen to chigaimasen ka?” (Trưởng nhóm ơi, thép này có khác bản vẽ không?).
- Nghe KY Meeting / Toolbox Meeting hàng ngày: Đây là kho từ vựng sống động nhất. Hãy ghi âm (nếu cho phép) hoặc chép nhanh từ khóa.
PHẦN 10: KẾT LUẬN – TỪ VỰNG LÀ CÔNG CỤ, KHÔNG PHẢI MỤC TIÊU
Năm 2026, với sự phát triển của AI dịch thuật, máy móc tự động hóa, vai trò của con người tại hiện trường Nhật Bản dịch chuyển từ “Người làm tay chân” sang “Người quản lý, điều phối, ra quyết định”.
Nắm vững từ vựng tiếng Nhật trong xây dựng không chỉ để “hiểu lệnh” mà để:
1. Bảo vệ mình: Hiểu biển báo an toàn, từ chối việc nguy hiểm trái phép (“Kiken desu, dekimasen” – Nguy hiểm, tôi không làm được).
2. Bảo vệ đồng đội: Cảnh báo kịp thời (“Abunai! Ue kara mono ochimasu yo!” – Nguy hiểm! Trên kia có vật rơi!).
3. Thăng tiến: Hiểu bản vẽ, hiểu chỉ thị kỹ sư, tham gia họp tiến độ, viết báo cáo -> Trở thành 職長 (Shokucho – Trưởng nhóm), 主任, 所長 (Shochō – Trưởng hiện trường).
Hãy bắt đầu ngay hôm nay bằng việc in bài viết này ra, đánh dấu các từ bạn chưa biết, và đưa chúng vào “Sổ tay hiện trường” của bạn. Mỗi từ vựng bạn nắm vững là một bước tiến vững chắc trên con đường sự nghiệp tại Nhật Bản.
頑張ってください! (Ganbatte kudasai – Cố gắng nhé!)
