Khi sống, học tập hoặc làm việc tại Nhật Bản, việc nắm vững mẫu câu đi khám bệnh tiếng Nhật không chỉ là một kỹ năng ngoại ngữ mà là “chìa khóa sinh tồn” giúp bạn bảo vệ sức khỏe mình và người thân một cách chủ động nhất. Năm 2026, với xu hướng số hóa hồ sơ y tế (My Number Card làm thẻ bảo hiểm), khám bệnh từ xa (オンライン診療) ngày càng phổ biến, và luồng người Việt Nam sang Nhật tăng cao theo các chương trình Kỹ năng đặc định (Tokutei Ginou) hay Du học, nhu cầu giao tiếp y tế chính xác, tự nhiên trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
Bài viết này tổng hợp toàn bộ mẫu câu, từ vựng chuyên ngành, quy trình thực tế tại bệnh viện/visa Nhật năm 2026, kèm theo các lưu ý văn hóa, thủ tục bảo hiểm y tế mới nhất để bạn tự tin “chiến” bất kỳ phòng khám nào tại xứ sở Hoa Anh Đào.
PHẦN 1: CHUẨN BỊ TRƯỚC KHI ĐI KHÁM (TẠI NHÀ & ĐẶT LỊCH)
Trước khi bước chân vào bệnh viện, năm 2026 bạn cần chuẩn bị 3 thứ “bất ly thân”: Thẻ Bảo hiểm y tế (保険証 – Hokensho) hoặc Thẻ My Number đã liên kết, Sổ tay thuốc (お薬手帳 – Okusuri Techo) và Danh sách triệu chứng/ghi chú bằng tiếng Nhật.
1. Từ vựng thiết yếu về loại hình khám & chuyên khoa
Để chọn đúng khoa (診療科 – Shinryouka), hãy nhớ các cặp từ sau:
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật (Kanji/Hiragana) | Romaji | Ghi chú 2026 |
|---|---|---|---|
| Nội khoa (Khám tổng quát) | 内科 | Naika | Khám cảm, sốt, đau bụng, tim mạch… |
| Ngoại khoa | 外科 | Geka | Vết thương, u bướu, phẫu thuật nhỏ. |
| Da liễu | 皮膚科 | Hifuka | Mụn, eczema, dị ứng da, nốt ruồi. |
| Tai Mũi Họng | 耳鼻咽喉科 | Jibiinkouka | Viêm xoang, đau tai, họng, полип. |
| Sản – Phụ khoa | 産婦人科 | Sanfujinka | Khám thai, kinh nguyệt, nam khoa. |
| Nhãn khoa | 眼科 | Ganka | Khám mắt, cận thị,(glaucoma). |
| Răng hàm mặt | 歯科 | Shika | Lưu ý: Răng thường tách biệt bệnh viện đa khoa. |
| Tim mạch | 循環器内科 | Junkanuki Naika | Huyết áp, nhịp tim. |
| Tiêu hóa | 消化器内科 | Shoukaki Naika | Dạ dày, ruột, nội soi. |
| Thần kinh | 神経内科 | Shinkei Naika | Đau đầu, đau thần kinh, đột quy. |
| Khám bệnh từ xa | オンライン診療 | Onrain Shinryou | Rất phổ biến 2026 cho tái khám, kê đơn thuốc quen. |
2. Mẫu câu đặt lịch hẹn qua điện thoại (Điện thoại/Line/App)
Nhiều bệnh viện năm 2026 yêu cầu đặt lịch trước (予約 – Yoyaku), đặc biệt là khám lần đầu (初診 – Shoushin).
Mẫu 1: Khám lần đầu (Shoushin)
「もしもし、○○クリニック(病院)ですか。初めての受診なんですが、予約を取りたいです。」
(Moshi moshi, Tên bệnh viện desu ka. Hatsujin no jushin nan desu ga, yoyaku o toritai desu.)
Dịch: A lô, đây có phải bệnh viện/phòng khám Tên không? Tôi khám lần đầu, muốn đặt lịch hẹn.
Mẫu 2: Tái khám (Saishin) – Có đơn thuốc còn hiệu lực
「予約を取りたいんですが、再診です。診察券の番号は○○です。」
(Yoyaku o toritai n desu ga, saishin desu. Shinsatsuken no bangou wa Số thẻ desu.)
Dịch: Muốn đặt lịch tái khám. Số thẻ khám bệnh (診察券) của tôi là Số.
Mẫu 3: Mô tả triệu chứng sơ bộ để nhân viên xếp lịch/khoa phù hợp
「今、熱が38度あって、のどが痛いです。内科で診てもらえますか。」
(Ima, netsu ga sanjuu-hachi do atte, nodo ga itai desu. Naika de mite moraemasu ka.)
Dịch: Hiện tại tôi sốt 38 độ, đau họng. Có khám được ở Nội khoa không?
Mẫu 4: Hỏi giờ khám & có cần mang gì không
「診察時間は何時からですか。保険証とお薬手帳を持っていけばいいですか。」
(Shinsatsu jikan wa nanji kara desu ka. Hokensho to okusuri techo o motte ikeba ii desu ka.)
Dịch: Giờ khám bắt đầu lúc mấy giờ? Mang thẻ bảo hiểm và sổ tay thuốc là được chứ?
PHẦN 2: TẠI QUỸ ĐĂNG KÝ (受付 – UKETSUKE) – BƯỚC “SINH TỬ” CỦA NGƯỜI MỚI
Đây là nơi bạn “khai báo” thân phận. Năm 2026, quy trình thường là: Máy tự động (自動受付機 – Jidou Uketsukeki) -> Quầy thủ công (窓口 – Madoguchi).

Có thể bạn quan tâm: Mẫu Câu Xin Phép Tiếng Nhật 2026: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao, Phủ Sóng Mọi Tình Huống Thực Tế
1. Quy trình tại máy tự động (Phổ biến ở bệnh viện lớn)
- Chạm màn hình: “初診” (Shoushin – Lần đầu) hoặc “再診” (Saishin – Tái khám).
- Quét thẻ: 保険証 (Hokensho) hoặc マイナンバーカード (My Number Card) vào khe quét.
- Xác nhận thông tin trên màn hình (Tên, Ngày sinh, Địa chỉ).
- Chọn khoa (診療科).
- Máy in ra: 受付票 (Uketsuke-hyou – Phiếu đăng ký) có số thứ tự (番号 – Bangou) và 診察券 (Shinsatsuken – Thẻ khám bệnh) nếu là lần đầu.
2. Mẫu câu giao tiếp tại quầy thủ công (Madoguchi)
Nếu máy bị lỗi, quên thẻ, hoặc cần hỗ trợ đặc biệt (ví dụ: cần thông dịch, khám khẩn).
Trường hợp 1: Khám lần đầu, chưa có thẻ khám bệnh
「初めて診察を受けたいんですが、保険証(マイナンバーカード)を持ってきました。」
(Hajimete shinsatsu o uketai n desu ga, hokensho My Number Card o motte kimashita.)
Dịch: Tôi muốn khám lần đầu, đã mang theo thẻ bảo hiểm (thẻ My Number).
Trường hợp 2: Tái khám, mang thẻ khám bệnh (Shinsatsuken)
「再診です。診察券を出します。」
(Saishin desu. Shinsatsuken o dashimasu.)
Dịch: Tôi tái khám. Đây là thẻ khám bệnh.
Trường hợp 3: Không mang thẻ bảo hiểm (Quên/Mất/Hết hạn) – RẤT QUAN TRỌNG
「申し訳ありません、保険証(マイナンバーカード)を忘れました(持っていません)。今日は自費(全額負担)で診てもらえますか。後日、保険証を持って来れば返金されますか。」
(Moushiwake arimasen, hokensho o wasuremashita motte imasen. Kyou wa jihi zengaku futan de mite moraemasu ka. Gojitsu, hokensho o motte kureba henkin saremasu ka.)
Dịch: Xin lỗi, tôi quên (không mang) thẻ bảo hiểm. Hôm nay có khám tự费 (trả 100%) được không? Ngày sau mang thẻ bảo hiểm đến thì được hoàn tiền không?
Lưu ý 2026: Hầu như bệnh viện nào cũng cho khám tự费 (tự trả 100%), sau đó mang thẻ đến trước cuối tháng hoặc tháng sau để hoàn 70-90% (tùy độ tuổi). Hãy hỏi rõ “返金手続きはどうすればいいですか” (Henkin tetsuzuki wa dou sureba ii desu ka – Thủ tục hoàn tiền như thế nào?).
Trường hợp 4: Cần hỗ trợ ngôn ngữ (Năm 2026 nhiều bệnh viện có máy dịch hoặc điện thoại thông dịch)
「日本語があまり上手ではありません。通訳のサポートはありますか。/スマホの翻訳アプリを使ってもいいですか。」
(Nihongo ga amari jouzu dewa arimasen. Tsuuyaku no oto wa arimasu ka. / Sumaho no honyaku apuri o tsukattemo ii desu ka.)
Dịch: Tôi không giỏi tiếng Nhật lắm. Có hỗ trợ thông dịch không? / Có dùng app dịch trên điện thoại được không?
PHẦN 3: TRONG PHÒNG KHÁM (診察室 – SHINSATSUSHITSU) – GIAO TIẾP VỚI BÁC SĨ
Đây là phần quan trọng nhất. Bác sĩ Nhật thường hỏi theo cấu trúc: Chủ诉 (Shusso – Triệu chứng chính) -> 現病歴 (Genbyoureki – Lịch sử bệnh hiện tại) -> 既往歴 (Kioreki – Tiền sử bệnh) -> アレルギー (Allergy) -> 薬 (Kusuri – Thuốc đang uống).
1. Mở đầu & Triệu chứng chính (Chủ诉)
Bác sĩ thường hỏi: 「今日はどうされましたか?」 (Kyou wa dou saremashita ka? – Hôm nay anh/chị sao rồi?) hoặc 「どこがお悪いんですか?」 (Doko ga o-warui n desu ka? – Đâu bị đau/bất thường?).
Cấu trúc trả lời chuẩn: “Bộ phận + Triệu chứng + Thời gian + Mức độ”
| Triệu chứng (Tiếng Việt) | Mẫu câu tiếng Nhật (Định dạng: Chủ ngữ + が/は + Triệu chứng + です) | Romaji |
|---|---|---|
| Sốt | 熱が出ました。38度5分あります。 | Netsu ga demashita. Sanjuu-hachi do go-fun arimasu. |
| Đau đầu | 頭が痛いです。ズキズキします。 | Atama ga itai desu. Zukizuki shimasu. |
| Đau bụng | お腹が痛いです。ここが痛いです(チラチラ痛い / キリキリ痛い)。 | Onaka ga itai desu. Koko ga itai desu (Chirachira itai / Kirikiri itai). |
| Ho | 咳が出ます。痰が絡みます。 | Seki ga demasu. Tan ga karamimasu. |
| Đau họng | のどが痛いです。腫れています。 | Nodo ga itai desu. Hairete imasu. |
| Sổ mũi/Nghẹt mũi | 鼻水が出ます。鼻が詰まっています。 | Hanamizu ga demasu. Hana ga tsumatte imasu. |
| Buồn nôn/Nôn | 吐き気がします。吐きました。 | Hakike ga shimasu. Hakimashita. |
| Tiêu chảy | 下痢です。水っぽい便が出ます。 | Geri desu. Mizuppoi ben ga demasu. |
| Táo bón | 便秘です。3日間出ていません。 | Benpi desu. Mikka-kan dete imasen. |
| Mệt mỏi/Ốm đau | 体がだるいです。倦怠感があります。 | Karada ga darui desu. Kentai-kan ga arimasu. |
| Chóng mặt | めまいがします。ふらふらします。 | Memai ga shimasu. Furafura shimasu. |
| Đau ngực/Thở khò khè | 胸が痛いです。息苦しいです。 | Mune ga itai desu. Ibitsui desu. |
| Dị ứng/Nổi mẩn | 皮膚に発疹が出ました。痒いです。 | Hifu ni hosshin ga demashita. Kayui desu. |
Từ vựng miêu tả cơn đau (Quan trọng để bác sĩ chẩn đoán):
ズキズキ (Zukizuki): Đau rít, đau nhức theo nhịp mạch (thường đau đầu, đau răng).
キリキリ (Kirikiri): Đau dữ dội, co thắt (thường đau dạ dày, ruột).
チクチク (Chikuchiku): Đau nhói, như bị châm kim.
ジンジン (Jinjin): Đau nhức âm ỉ, lan tỏa.
シクシク (Shikushiku): Đau âm ỉ, kéo dài.
2. Trả lời về thời gian & diễn biến (現病歴 – Genbyoureki)
Bác sĩ hỏi: 「いつからですか?」 (Itsu kara desu ka? – Từ khi nào?) / 「どのくらい続きますか?」 (Dono kurai tsuzukimasu ka? – Lâu bao lâu rồi?).

Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp Mẫu Câu So Sánh Trong Tiếng Nhật: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao (cập Nhật 2026)
「3日前からです。」 (Mikka mae kara desu.) – Từ 3 ngày trước.
「今朝から急に。」 (Kesa kara kyuu ni.) – Từ sáng nay đột ngột.
「1週間ほど前から、だんだんひどくなりました。」 (Isshuukan hodo mae kara, dandan hidooku narimashita.) – Từ khoảng 1 tuần trước, dần dần nặng hơn.
「夜になるとひどいです。」 (Yoru ni naru to hidoi desu.) – Tối nặng hơn.
「薬を飲んだら少し良くなりましたが、また戻りました。」 (Kusuri o nondara sukoshi yokunarimashita ga, mata modorimashita.) – Uống thuốc thì đỡ một chút nhưng lại tái phát.
3. Tiền sử bệnh & Dị ứng (既往歴・アレルギー – Kioreki / Allergy) – SỐNG CỐN
Bác sĩ hỏi: 「今まで大きな病気をしたことがありますか?」 (Ikimade ookina byouki o shita koto ga arimasu ka?) / 「薬や食べ物でアレルギーはありますか?」 (Kusuri ya tabemono de allergy wa arimasu ka?)
Mẫu câu trả lời:
「過去に○○の手術をしました(年)。」 (Kako ni Tên bệnh no shujutsu o shimashita Nen.) – Tôi từng phẫu thuật Tên bệnh (năm…).
「○○という病気で入院したことがあります。」 (To iu byouki de nyuuin shita koto ga arimasu.) – Tôi từng nhập viện vì bệnh…
「高血圧(糖尿病・喘息)の持病があります、薬を飲んでいます。」 (Koukeatsu Tounyoubyou / Zensoku no jibyou ga arimasu, kusuri o nonde imasu.) – Tôi có tiền sử huyết áp cao (đái tháo đường/hen suyễn), đang uống thuốc.
「ペニシリン(抗生物質・鎮痛剤)でアレルギーがあります。発疹が出ます(ショックになります)。」 (Penishirin Kouseibusshitsu / Chintouzai de allergy ga arimasu. Hosshin ga demasu Shokku ni narimasu.) – Tôi dị ứng Penicillin (Kháng sinh/Thuốc giảm đau). Sẽ nổi mẩn (có thể sốc phản vệ).
「特にアレルギーはありません。」 (Toku ni allergy wa arimasen.) – Không dị ứng gì đặc biệt.
4. Thuốc đang sử dụng & Sổ tay thuốc (お薬手帳 – Okusuri Techo)
BẮT BUỘC MANG THEO OKUSURI TECHO. Bác sĩ/y tá sẽ xem để tránh tương tác thuốc.
「お薬手帳を持ってきました。見てください。」 (Okusuri techo o motte kimashita. Mite kudasai.) – Tôi mang sổ tay thuốc, xin xem giúp.
「今、別の病院でもらっている薬があります。これです。」 (Ima, betsu no byouin de moratte iru kusuri ga arimasu. Kore desu.) – Hiện tôi đang uống thuốc bệnh viện khác cho. Đây là thuốc.
5. Hỏi thăm khám & Cận lâm sàng (検査 – Kensa)
Bác sĩ nói: 「少し診させてください」 (Sukoshi misasete kudasai – Cho khám một chút) hoặc chỉ dẫn: 「上着を脱いでください」 (Uwagi o nuide kudasai – Cởi áo ngoài), 「ベッドに横になってください」 (Beddo ni yokonatte kudasai – Nằm lên giường).
Mẫu câu hỏi của bạn:
「検査は必要ですか?どんな検査ですか?」 (Kensa wa hitsuyou desu ka? Donna kensa desu ka?) – Cần làm xét nghiệm không? Xét nghiệm gì?
「血液検査(尿検査・レントゲン・CT・エコー)は痛いですか?時間はどのくらいかかりますか?」 (Ketsueki kensa Nyou kensa / Rentogen / CT / Echo wa itai desu ka? Jikan wa dono kurai kakarimasu ka?) – Xét nghiệm máu (nước tiểu, chụp X-quang, CT, siêu âm) đau không? Mất bao lâu?
「結果はいつわかりますか?」 (Kekka wa itsu wakarimasu ka?) – Kết quả khi nào ra?
「検査の費用はだいたいどのくらいですか?」 (Kensa no hiyou wa daitai dono kurai desu ka?) – Chi phí xét nghiệm khoảng bao nhiêu? (30% bảo hiểm trả).
6. Chẩn đoán & Điều trị (診断・治療 – Shindan / Chiryoo)
Bác sĩ kết luận: 「○○という診断です」 (To iu shindan desu – Chẩn đoán là…) / 「様子を見ましょう」 (Yousu o mimashou – Theo dõi thêm).
Mẫu câu hỏi/hiểu rõ đơn thuốc:
「この病気はうつりますか?」 (Kono byouki wa utsurimasu ka?) – Bệnh này lây lan không?
「完治しますか?再発しやすいですか?」 (Kanchi shimasu ka? Saihatsu shiyasui desu ka?) – Hết hẳn không? Dễ tái phát không?
「この薬は何の薬ですか?効能は?」 (Kono kusuri wa nan no kusuri desu ka? Kounou wa?) – Thuốc này là thuốc gì? Công dụng?
「飲み方を教えてください。食前・食後・食間、一日何回ですか?」 (Nomikata o oshiete kudasai. Shokuzen / Shokugo / Shokan, ichinichi nankai desu ka?) – Hướng dẫn uống như thế nào? Trước ăn/sau ăn/giữa các bữa, ngày uống mấy lần?
「副作用はありますか?眠くなりますか?車の運転は大丈夫ですか?」 (Fukusayou wa arimasu ka? Nemuku narimasu ka? Kuruma no unten wa daijoubu desu ka?) – Có tác dụng phụ không? Có buồn ngủ không? Lái xe có được không?
「もし飲み忘れたらどうすればいいですか?」 (Moshi nomiwasuretara dou sureba ii desu ka?) – Nếu quên uống thì sao?
「再診はいつ来ればいいですか?予約は必要ですか?」 (Saishin wa itsu kureba ii desu ka? Yoyaku wa hitsuyou desu ka?) – Tái khám khi nào? Cần đặt lịch không?
「仕事(学校)を休むための診断書(証明書)を書いてもらえますか?費用はいくらですか?」 (Shigoto Gakkou o yasumu tame no shindansho shoumeisho o kaite moraemasu ka? Hiyou wa ikura desu ka?) – Có viết giấy khám bệnh/chứng minh nghỉ việc (trường) không? Phí bao nhiêu? (Thường 3.000 – 5.000 Yen, bảo hiểm không áp dụng).
PHẦN 4: TẠI QUỸ THANH TOÁN & LẤY THUỐC (会計・薬局 – KAIKEI / YAKKYOKU)
1. Tại quỹ thanh toán bệnh viện (会計 – Kaikei)

Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp Mẫu Câu Cho Nhận Trong Tiếng Nhật: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao, Cập Nhật Xu Hướng 2026
Sau khám, bạn nhận 会計票 (Kaikeihyou – Phiếu thanh toán) hoặc số máy gọi. Đợi gọi tên/số.
- 「お会計をお願いします。」 (O-kaikei o onegai shimasu.) – Xin thanh toán.
- 「クレジットカード(電子マネー・QRコード決済)は使えますか?」 (Kurejitto kaado Denshi manee / QR code kessai wa tsukaemasu ka?) – Dùng thẻ tín dụng (tiền điện tử/QR) được không? (Năm 2026 hầu như đâu cũng dùng được, nhưng bệnh viện công nhỏ vẫn chỉ nhận tiền mặt).
- 「領収書(診療明細書)をください。医療費控除(確定申告)に使います。」 (Ryoushuusho Shinryou meisaisho o kudasai. Iryouhi koujo Kakutei shinkoku ni tsukaimasu.) – Cho tôi hóa đơn (bản chi tiết y tế). Dùng cho khấu trừ y tế (khai thuế thu nhập).
- 「次回の予約を取りたいです。」 (Jikai no yoyaku o toritai desu.) – Muốn đặt lịch lần sau.
2. Tại nhà thuốc (薬局 – Yakkyoku) – Tách biệt hoàn toàn bệnh viện
Bạn mang 処方箋 (Shohousen – Đơn thuốc) đến nhà thuốc gần bệnh viện hoặc nhà thuốc quen (かかりつけ薬局 – Kakari tsuke yakkyoku). Đơn thuốc hiệu lực 4 ngày (kể cả ngày cấp).
Quy trình:
1. Nộp đơn thuốc + Thẻ bảo hiểm + Sổ tay thuốc (Okusuri Techo).
2. Điền 問診票 (Monshinhyou – Phiếu hỏi bệnh án) tại nhà thuốc (lần đầu hoặc thay đổi thông tin).
3. Dược sĩ giải thích thuốc (服薬指導 – Fukuyaku shidou).
4. Thanh toán & Nhận thuốc.
Mẫu câu tại nhà thuốc:
「処方箋を出します。お薬手帳もあります。」 (Shohousen o dashimasu. Okusuri techo mo arimasu.) – Nộp đơn thuốc. Có sổ tay thuốc.
「この薬の飲み方をもう一度教えてください。」 (Kono kusuri no nomikata o mou ichido oshiete kudasai.) – Giải thích lại cách uống thuốc này một lần nữa.
「ジェネリック医薬品(後発品)に変更できますか?安くなりますか?」 (Generic iyakuhin Kouhatsuhin ni henkou dekimasu ka? Yasukunarimasu ka?) – Có đổi sang thuốc Generic (thuốc sau) không? Rẻ hơn không? (Năm 2026 khuyến khích dùng Generic mạnh mẽ).
「薬の味が苦いので、飲みやすい形(ゼリー・シロップ・錠剤)にできますか?」 (Kusuri no aji ga nigai node, nomiyasui katachi zerii / shiroppu / jouzai ni dekimasu ka?) – Thuốc đắng, có đổi dạng dễ uống không (gel, xi-rô, viên nén)?
「一包化(いっぽうか)をお願いします。朝・昼・晩・寝る前で分けて包んでください。」 (Ippouka o onegai shimasu. Asa / Hiru / Ban / Neru mae de wakete tsutsunde kudasai.) – Xin đóng gói từng mũi (theo liều uống). Đóng gói riêng sáng/trưa/tối/trước khi ngủ. (Rất tiện cho người già/quên uống).
PHẦN 5: CÁC TÌNH HUỐNG ĐẶC BIỆT & CẤP CỨU (救急 – KYUUKYUU)
1. Gọi xe cứu hộ (119) – 救急車を呼ぶ (Kyuukyusha o yobu)
Khi nào gọi: Đau ngực nặng, khó thở, bất tỉnh, co giật, chảy máu nhiều, ngã gãy xương, đột quỵ (đau nửa người, méo miệng, nói không ra lời).
Quy trình gọi 119 (Có hỗ trợ tiếng Anh/Trung/Korean/Việt tại một số tỉnh lớn 2026, nhưng nên biết tiếng Nhật cơ bản):
1. Máy nhấc: 「消防です。火事ですか、救急ですか?」 (Shoubou desu. Kaji desu ka, kyuukyuu desu ka?) – Cảnh sát PCCC. Cháy hay Cấp cứu?
2. Bạn: 「救急です。」 (Kyuukyuu desu.) – Cấp cứu.
3. Máy hỏi địa chỉ: 「場所はどこですか?目標になる建物は?」 (Basho wa doko desu ka? Mokuhyou ni naru tatemono wa?) – Địa chỉ? Mốc nhận diện?
Trả lời: 「住所は○○市○○町○○番地です。目標は○○スーパーの前です。」 (Juusho wa Địa chỉ. Mokuhyou wa Tên tòa nhà/siêu thị no mae desu.)
4. Máy hỏi tình trạng: 「どうされましたか?意識はありますか?呼吸は?」 (Dou saremashita ka? Ishiki wa arimasu ka? Kokyuu wa?) – Sao rồi? Có ý thức không? Thở được không?
Trả lời: 「○○歳の男性(女性)が、胸の痛み(意識不明・呼吸困難・けいれん)で倒れています。」 (Tuổi sai no dansei josei ga, mune no itami ishiki fumei / kokyuu konnan / keiren de taorete imasu.)
5. Máy hỏi SĐT: 「電話番号を教えてください。」 (Denwa bangou o oshiete kudasai.)
6. QUAN TRỌNG: Không bao giờ ri máy cho đến khi nhân viên 119 nói “失礼します” (Shitsurei shimasu). Hãy mở khóa cửa, bật đèn, chuẩn bị thẻ bảo hiểm, thuốc đang uống, sổ tay thuốc.
2. Khám ban đêm/ngày nghỉ (休日夜間診療 – Kyuujitsu Yakan Shinryou)
Không phải bệnh viện nào cũng mở 24/7. Năm 2026, hãy tìm “休日夜間急患センター” (Kyujitsu Yakan Kyuukan Center) hoặc “#7119” (Tổng đài tư vấn cấp cứu – có tiếng Anh) trước khi đi.
「今、開いている病院を教えてください。救急で診てもらえますか?」 (Ima, aite iru byouin o oshiete kudasai. Kyuukyuu de mite moraemasu ka?) – Cho biết bệnh viện nào đang mở. Có khám cấp cứu không?
3. Khám sản khoa (産婦人科 – Sanfujinka) – Dành cho chị em
- Xác nhận mang thai: 「妊娠検査薬で陽性でした。診察をお願いします。」 (Ninshin kensa yaki de yousei deshita. Shinsatsu o onegai shimasu.) – Que test dương tính. Xin khám.
- Khám định kỳ: 「妊娠○週です。母子手帳(ぼしてちょう)をもらいたいです。」 (Ninshin Số shuu desu. Boshi techo o moraitai desu.) – Thai Số tuần. Muốn nhận Sổ Mẹ Con (Boshi Techo – cấp sau khi xác nhận tim thai đập).
- Triệu chứng bất thường: 「出血(腹痛・破水)があります。すぐ診てもらえますか?」 (Shukketsu Fukutsuu / Hasui ga arimasu. Sugu mite moraemasu ka?) – Có ra máu (đau bụng/破水 – vỡ ối). Khám gấp được không?
4. Khám răng (歯科 – Shika) – Đặc thù

Có thể bạn quan tâm: Mẫu CV Tiếng Nhật Đơn Giản Chuẩn Nhật Bản 2026: Hướng Dẫn Chi Tiết, Mẹo Viết & File Mẫu Download Ngay
- Răng thường không dùng thẻ My Number tại máy tự động (nhiều nơi vẫn dùng thẻ bảo hiểm giấy/nhựa riêng).
- 「歯が痛いです。冷たいものがしみます。詰め物が取れました。」 (Ha ga itai desu. Tsumetai mono ga shimimasu. Tsumemono ga toremashita.) – Đau răng. Nhạy lạnh. Chiếc trám rơi.
- 「親知らずを抜きたいです。痛くない麻酔はありますか?」 (Oyashirazu o nukitai desu. Itakunai masui wa arimasu ka?) – Muốn nhổ răng khôn. Có gây không đau không?
- 「定期検診(クリーニング)をお願いします。」 (Teiki kenshin Cleaning o onegai shimasu.) – Khám định kỳ (tạo trắng/lấy cao răng).
PHẦN 6: BẢNG TỪ VỰNG “CỨU TÌNH” CHUYÊN NGÀNH (TRA CỨU NHANH)
1. Các bộ phận cơ thể (身体の部位 – Karada no Buwi)
| Tiếng Việt | Kanji | Hiragana | Romaji |
|---|---|---|---|
| Đầu | 頭 | あたま | Atama |
| Mắt | 目 | め | Me |
| Tai | 耳 | みみ | Mimi |
| Mũi | 鼻 | はな | Hana |
| Răng | 歯 | は | Ha |
| Họng/Cổ | 喉 / 首 | のど / くび | Nodo / Kubi |
| Vai | 肩 | かた | Kata |
| Ngực | 胸 | むね | Mune |
| Bụng (chung) | お腹 / 腹 | おなか / はら | Onaka / Hara |
| Lưng | 背中 | せなか | Senaka |
| Thắt lưng | 腰 | こし | Koshi |
| Tay/Chân | 手 / 足 | て / あし | Te / Ashi |
| Khớp gối | 膝 | ひざ | Hiza |
| Mắt cá chân | 足首 | あしくび | Ashikubi |
| Da | 皮膚 | ひふ | Hifu |
2. Chỉ vị trí chính xác (Để chỉ đau)
- ここ (Koko): Ở đây (chỉ ngón tay vào chỗ đau).
- 右側 / 左側: Bên phải / Bên trái.
- 上 / 下: Phía trên / Phía dưới.
- 奥の方: Phía sâu trong (ví dụ: họng sâu, bụng sâu).
- 表面: Bề mặt.
- 広い範囲: Vùng rộng.
3. Tên loại thuốc phổ biến (薬の種類 – Kusuri no Shu Rui)
- 抗生物質 / 抗菌薬: Kháng sinh / Kháng khuẩn.
- 解熱鎮痛剤: Hạ sốt giảm đau (Paracetamol, Loxoprofen…).
- 鎮咳去痰薬: Thuốc ho, long đờm.
- 抗ヒスタミン薬: Thuốc chống dị ứng (có thể gây buồn ngủ).
- 胃薬: Thuốc dạ dày (bao tử, trung hòa axit, ức chế bơm proton).
- 整腸剤: Thuốc điều hòa ruột (men vi sinh,益生菌).
- 湿布薬 / 塗り薬: Dán đau / Bôi ngoài da.
- 目薬: Thuốc nhỏ mắt.
- 点耳薬: Thuốc nhỏ tai.
- 坐薬: Thuốc đặt hậu môn (thường cho trẻ sốt cao/nôn nhiều).
4. Chỉ dẫn uống thuốc (飲み方 – Nomikata)
- 食前 (Shokuzen): Trước ăn (30 phút).
- 食直前 (Shoku chokuzen): Ngay trước khi ăn.
- 食後 (Shokugo): Sau ăn (30 phút – phổ biến nhất).
- 食間 (Shokan): Giữa 2 bữa ăn (khoảng 2h sau ăn).
- 就寝前: Trước khi ngủ.
- 頓服: Uống khi cần (đau, sốt, ho…), không uống đều.
- 1日3回 / 2回 / 1回: 1 ngày 3 lần / 2 lần / 1 lần.
- 1回1錠 (カプセル・包): 1 lần 1 viên (nang / gói).
- 水またはぬるま湯で: Uống với nước hoặc nước ấm.
PHẦN 7: BẢO HIỂM Y TẾ NHẬT BẢN 2026 – CẬP NHẬT QUAN TRỌNG
Năm 2026, việc hiểu rõ bảo hiểm giúp bạn không “cháy túi” và tận dụng quyền lợi tối đa.
1. Thẻ My Number Card = Thẻ Bảo hiểm (マイナ保険証 – My Na Hokensho)
- Từ cuối 2024/tháng 12, thẻ bảo hiểm giấy/nhựa cũ ngừng phát hành mới.
- Năm 2026, Thẻ My Number Card (đã đăng ký làm thẻ bảo hiểm) là chuẩn mực.
- Lợi ích: Tra cứu lịch sử khám bệnh, thuốc uống trực tiếp trên máy tại bệnh viện/nhà thuốc (đồng ý cung cấp info), thủ tục cao cấp (限度額適用認定証 – Gendogaku Tekiyou Ninteisho) tự động áp dụng không cần giấy tờ giấy.
2. Tỷ lệ tự chi (負担割合 – Futan Wariai) – Năm 2026
- 0 – 6 tuổi (Trước khi vào tiểu học): 20% (Một số tự thể cấp 0% cho trẻ nhỏ).
- 7 – 69 tuổi: 30%.
- 70 – 74 tuổi: 20% (Thu nhập cao: 30%).
- 75 tuổi trở lên: 10% (Thu nhập cao: 20% / 30%).
- Lưu ý: “Thu nhập cao” (現役並み所得者) được xác định dựa trên thu nhập chịu thuế năm trước.
3. Hệ thống Chi phí tự chi tối đa (高額療養費制度 – Kogaku Ryouyouhi Seido) – “Cái khiêng” tài chính
Nếu chi phí y tế 1 tháng (1-31) vượt quá Giới hạn tự chi (限度額 – Gendogaku) theo mức thu nhập, phần vượt quá sẽ được hoàn trả.
Ví dụ (Người dưới 70 tuổi, thu nhập trung bình ~3.700.000 – 7.700.000 Yen/năm):
Giới hạn ≈ 80.100 Yen + (Tổng chi phí y tế – 267.000) x 1%.
Nếu chi phí 1 triệu Yen -> Bạn chỉ trả ~87.000 Yen (phần còn lại hoàn sau 3-4 tháng).
Mẹo 2026: Dùng My Number Card tại quầy -> Hệ thống tự động tính “Giới hạn” -> Bạn chỉ trả tiền đến mức giới hạn ngay tại bệnh viện (Không cần nộp đơn hoàn tiền sau). Rất quan trọng khi phẫu thuật/nhập viện.
4. Giấy chứng nhận giới hạn chi phí (限度額適用認定証 – Gendogaku Tekiyou Ninteisho)
- Nếu chưa liên kết My Number Card với bảo hiểm hoặc chưa đăng ký trên My Number Portal, bạn BẮT BUỘC phải xin giấy này tại văn phòng Bảo hiểm Y tế (市役所/区役所 – Shiyakusho/Kuyakusho) TRƯỚC KHI NHẬP VIỆN/PHẪU THUẬT để chỉ trả đến mức giới hạn. Nếu không có giấy này, bạn phải nộp full 30% (hoặc 100% nếu quên thẻ) rồi chờ hoàn tiền -> Rất áp lực dòng tiền.
PHẦN 8: VĂN HÓA KHÁM BỆNH NHẬT BẢN – “LUẬT CHƠI” KHÔNG VIẾT TRONG SÁCH
- Không tự ý vào phòng khám: Luôn chờ gọi tên/số. Gõ nhẹ cửa (3 gõ: Ton ton ton), chờ bác sĩ nói “どうぞ” (Douzo – Xin mời) mới vào. Ra cửa cúi chào: “失礼しました” (Shitsurei shimashita).
- Cởi giày/đeo khăn trang trí: Một số phòng khám (đặc biệt Sản khoa, Da liễu, Nội soi) yêu cầu cởi giày vào phòng khám, hoặc cởi trang phục ngoài. Hãy quan sát dấu hiệu hoặc hỏi: “上着を脱いだほうがいいですか?” (Uwagi o nuida hou ga ii desu ka? – Nên cởi áo ngoài không?).
- Không ăn uống trong phòng chờ: Uống nước lọ (pet bottle) thường được, nhưng không ăn bánh, đồ hộp, uống lon/cốc có vung hương vị mạnh.
- Điện thoại: Chuyển chế độ rung (Manner mode). Không nghe điện thoại trong phòng chờ/phòng khám. Ra ngoài nếu cần nghe gấp.
- Sổ tay thuốc (Okusuri Techo) là “thần thánh”: Dược sĩ Nhật cực kỳ coi trọng việc ghi nhận lịch sử thuốc. Hãy mang một cuốn duy nhất (không tách cuốn cho từng bệnh viện) và giữ cẩn thận. Mất sổ = mất lịch sử tương tác thuốc.
- Khái niệm “Kakari tsuke” (かかりつけ – Bác sĩ/Nhà thuốc quen):
- Nên cố định 1 bệnh viện Nội khoa (Kakari tsuke i) và 1 nhà thuốc (Kakari tsuke yakkyoku) gần nhà.
- Lợi ích: Bác sĩ nắm lịch sử, viết thư giới thiệu (紹介状 – Shoukaijou) đi bệnh viện lớn nhanh chóng, nhà thuốc quản lý trung tâm thuốc tránh trùng lặp/tương tác. Năm 2026, hệ thống y tế Nhật khuyến khích mô hình này rất mạnh (có thêm phí nếu đi bệnh viện lớn không có thư giới thiệu – 特別負担金 – Tokubetsu Futan Kin, thường 5.000 – 7.000 yen cho khám lần đầu, 2.500 – 3.000 yen tái khám).
- Thư giới thiệu (紹介状 – Shoukaijou): Nếu bác sĩ phòng khám nhỏ chuyển bạn lên bệnh viện lớn (Bệnh viện trung tâm/Đại học y), hãy xin thư giới thiệu. Không có thư -> Phải trả phí đặc biệt (Tokubetsu Futan Kin) + Có thể bị từ chối khám (trừ cấp cứu).
PHẦN 9: MẸO HỌC TẬP & ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ 2026

1. App “Thần thánh” cho người Việt tại Nhật (2026)
- Google Translate / DeepL / Papago: Chế độ Camera (Real-time translation). Quét đơn thuốc, phiếu xét nghiệm, bảng hướng dẫn, menu máy tự động -> Dịch ngay tiếng Việt. Tuyệt đối bắt buộc cài đặt offline Japanese.
- App “Yakuken” (薬検) hoặc “Okusuri Techo” điện tử (như EPARK, Harmo, Aine): Quét barcode trên túi thuốc -> Tự động lưu vào sổ tay điện tử, nhắc uống thuốc, tra cứu tác dụng phụ, tương tác thuốc bằng tiếng Việt (một số app hỗ trợ).
- App đặt lịch khám: EPARK, iTicket, CLINICS, LINE Doctor. Đặt lịch, khám online, nhận đơn thuốc điện tử gửi thẳng nhà thuốc/ghर.
- App “119” (Yahoo! 防災速報, NERV Disaster Prevention): Nhận cảnh báo thiên tai, tìm AED, hướng dẫn cấp cứu CPR/AED bằng hình ảnh/đồng hồ.
2. Kỹ thuật “Shadowing” (Lặp lại ngay) để luyện phát âm y tế
- Tìm video YouTube kênh: “日本語の森” (Nihongo no Mori), “Masa Sensei”, “NHK World – Easy Japanese” tìm từ khóa “病院 会話” (Byouin Kaiwa).
- Nghe 1 câu -> Tạm dừng -> Lặp lại y hệt ngữ điệu, nhấn âm -> Ghi âm so sánh.
- Tập trung vào các cụm: “〜が痛いです” (Ga itai desu), “〜があります” (Ga arimasu), “〜になります” (Ni narimasu).
3. Tạo “Cheat Sheet” (Giấy nhớ) cá nhân mang theo người
Viết nhỏ trên thẻ nhựa hoặc lưu trong Note điện thoại (màn hình khóa):
Thông tin cá nhân: Tên, Ngày sinh, Nhóm máu, Dị ứng (Đỏ: Penicillin), Bệnh nền (Huyết áp), Thuốc đang uống (Tên + Liều).
Số khẩn cấp: 119 (Cấp cứu), 110 (Cảnh sát), #7119 (Tư vấn y tế), SĐT người thân/Vietnamese Community Support.
Câu then chốt: “Tôi không hiểu tiếng Nhật. Xin vui lòng dùng máy dịch / gọi thông dịch viên.” (日本語がわかりません。翻訳機を使ってください / 通訳を呼んでください。)
PHẦN 10: KỊCH BẢN THỰC TẾ TỔNG HỢP (ROLEPLAY) – LUYỆN TẬP TRƯỚC KHI ĐI
Hãy đọc to vai Bệnh nhân (B) và Bác sĩ/Y tá (Y) để phản xạ.
Kịch bản: Khám Nội khoa lần đầu – Cảm cúm nặng, đau họng, sốt 38.5, có tiền sử dị ứng Penicillin.
Y: こんにちは、初診ですね。今日はどうされましたか。 (Chào bạn, khám lần đầu à. Hôm nay sao rồi?)
B: こんにちは。3日前から熱が出て、今朝は38度5分あります。のどがすごく痛くて、飲み込めません。咳も出ます。 (Chào bác sĩ. 3 ngày trước sốt, sáng nay 38.5 độ. Họng đau rát, nuốt không trôi. Còn ho.)
Y: 熱は下がったり上がったりですか。 (Sốt lên xuống à?)
B: 解熱剤を飲むと下がりますが、薬が切れるとまた上がります。 (Uống hạ sốt thì đỡ, hết tác dụng thì lên lại.)
Y: 過去に大きな病気やアレルギーはありますか。 (Tiền sử bệnh, dị ứng gì không?)
B: ペニシリン系の抗生物質でアレルギーがあります。発疹が出ました。他にはありません。 (Dị ứng kháng sinh nhóm Penicillin. Nổi mẩn. Không có gì khác.)
Y: 今、飲んでいる薬はありますか。 (Đang uống thuốc gì không?)
B: 高血圧の薬を1日1回、朝飲んでいます。お薬手帳を見てください。 (Uống thuốc huyết áp 1 lần/sáng. Xin xem sổ tay thuốc.)
Y: じゃあ、診させてください。上着を脱いで、ベッドに横になってください。 (Được, cho khám. Cởi áo, nằm giường.)
(Bác sĩ khám: nghe phổi, soi họng, sờ bụng…)
Y: のどが赤く腫れていますね。インフルエンザとコロナの検査をしましょう。鼻の奥を少し擦りますよ、痛くないです。 (Họng đỏ sưng. Làm test Cúm & Covid. Châm sâu mũi một chút, không đau đâu.)
B: はい、お願いします。検査の結果はすぐわかりますか? (Vâng. Kết quả ngay được không?)
Y: 10分くらいです。結果が出るまでここで待っていてください。 (Khoảng 10 phút. Chờ ở đây nhé.)
(10 phút sau…)
Y: インフルエンザA型陽性です。抗ウイルス薬を出します。解熱鎮痛剤と、のどの薬も出しますね。 (Dương tính Cúm A. Kê thuốc kháng virus, hạ sốt giảm đau, thuốc họng.)
B: この薬は眠くなりますか?運転しても大丈夫ですか? (Thuốc này buồn ngủ không? Lái xe được không?)
Y: この抗ウイルス薬は眠気は少ないですが、解熱剤の方は種類によります。車の運転は今日は控えてください。 (Kháng virus ít buồn ngủ, nhưng hạ sốt tùy loại. Hôm nay đừng lái xe.)
B: 飲み方を教えてください。食後ですか? (Hướng dẫn uống. Sau ăn à?)
Y: はい、食後3回、5日間分です。飲み切ってください。 (Vâng, sau ăn 3 lần, 5 ngày. Uống hết.)
B: わかりました。再診はいつ来ればいいですか? (Hiểu. Tái khám khi nào?)
Y: 薬がなくなる頃(5日後)に来てください。予約は取らなくていいです。具合が悪くなったらすぐ来てください。 (Khi hết thuốc (5 ngày sau). Không cần đặt lịch. Nếu thấy sai thì đến ngay.)
B: 診断書を書いてもらえますか?会社に出さないといけません。 (Viết giấy khám bệnh cho được không? Phải nộp công ty.)
Y: はい、受付で言ってください。3000円かかります。 (Vâng, bảo ở quầy. 3000 yen.)
B: ありがとうございました。失礼します。 (Cảm ơn bác sĩ. Xin phép退 ra.)
KẾT LUẬN: CHỦ ĐỘNG SỨC KHỎE – TỰ TIN SỐNG TẠI NHẬT NĂM 2026
Nắm vững mẫu câu đi khám bệnh tiếng Nhật năm 2026 không chỉ giúp bạn “vượt ải” ngôn ngữ, mà còn giúp bạn trở thành một bệnh nhân thông thái (賢い患者 – Kashikoi Kanja) – người hiểu quyền lợi bảo hiểm, biết cách phối hợp với bác sĩ/dược sĩ để điều trị hiệu quả nhất, tiết kiệm chi phí và thời gian.
Hãy in ấn hoặc lưu bài viết này vào điện thoại, luyện tập thường xuyên các câu giao tiếp cốt lõi (Phần 3 & 4), và quan trọng nhất: Luôn mang theo Thẻ My Number (Bảo hiểm) + Sổ tay thuốc (Okusuri Techo) + Danh sách dị ứng/thuốc đang uống mỗi khi ra khỏi cửa.
Chúc bạn và gia đình luôn khỏe mạnh, ít ốm đau, và nếu phải khám thì cũng “trơn tru như người bản địa” tại Nhật Bản năm 2026!
Từ khóa liên quan: mẫu câu khám bệnh tiếng Nhật 2026, từ vựng y tế tiếng Nhật, quy trình khám bệnh viện Nhật, bảo hiểm y tế Nhật Bản 2026, thẻ My Number y tế, cấp cứu 119 tiếng Nhật, nhà thuốc Nhật Bản, khám online Nhật, tư liệu học tiếng Nhật y tế.
