Trong tiếng Nhật, các động từ được chia thành ba nhóm chính dựa trên cách thay đổi khi chia:

  1. Nhóm 1: 五段活用 — ngũ đoạn hay còn gọi là godan.
  2. Nhóm 2: 一段活用 — nhất đoạn hay còn gọi là ichidan.
  3. Nhóm 3: 不規則活用 — bất quy tắc, gồm hai động từ cơ bản là する — する/する và 来る — 来る/くる.

Việc xác định chính xác một động từ thuộc nhóm nào là nền tảng để người học chia đúng thì hiện tại, thì quá khứ, thì phủ định, thì lịch sự và nhiều cấu trúc ngữ pháp khác. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết cách nhận diện từng nhóm cùng những ví dụ thực tế.

1. Nhóm 1: Động từ Godan — 五段活用

Động từ nhóm 1 được gọi là godan vì phần gốc của động từ có thể thay đổi theo năm nguyên âm cơ bản trong tiếng Nhật: a, i, u, e, o. Hầu hết các động từ nhóm 1 kết thúc bằng âm u, chẳng hạn:

  • 書く — かく: viết
  • 泳ぐ — およぐ: bơi
  • 話す — はなす: nói chuyện
  • 買う — かう: mua
  • 死ぬ — しぬ: chết
  • 読む — よむ: đọc
  • 作る — つくる: làm, chế tạo
  • 言う — いう: nói

Dấu hiệu đơn giản nhất để nhận biết godan là thay vì dùng dạng gốc kết thúc bằng る, động từ lại được chia ở dạng lịch sự bằng ます với âm i:

Dạng gốc Dạng ます
書く 書きます
泳ぐ 泳ぎます
話す 話します
買う 買います
読む 読みます

Nếu một động từ có dạng gốc kết thúc bằng る nhưng dạng lịch sự lại kết thúc bằng ります, đó thường là godan. Chẳng hạn:

  • 作る — 作ります
  • 取る — 取ります
  • 送る — 送ります
  • 入选? Không phải ví dụ phổ biến.

Tuy nhiên, không phải động từ nào kết thúc bằng u cũng chắc chắn là godan. Một số từ kết thúc bằng u lại thuộc nhóm 2, chẳng hạn:

  • 使う — つかう: sử dụng
  • 言う — いう: nói
  • 死ぬ — しぬ: chết

Vì vậy, cần xem cả dạng ます hoặc dạng て để xác định chính xác.

Cách chia thì て của nhóm 1

Động Từ Nhóm 1 2 3 Trong Tiếng Nhật
Động Từ Nhóm 1 2 3 Trong Tiếng Nhật

Dạng て được xem là dạng then chốt để phân biệt các nhóm động từ. Đối với godan, phần cuối của động từ được thay đổi theo quy tắc:

ĐỌC THÊM  Tính Từ Trong Tiếng Nhật: Cách Dùng, Cấu Trúc Và Lưu Ý Quan Trọng
Phần cuối Dạng て Ví dụ
う って 買う → 買って
く いて 書く → 書いて
ぐ いで 泳ぐ → 泳いで
す して 話す → 話して
つ、る、ぬ、ぶ、む って hoặつ んで 言う → 言って, 死ぬ → 死んで

Các động từ kết thúc bằng う đều dùng dạng って, nhưng âm đọc trước đó có thể khác nhau:

  • 買う — かう → 買って — かった
  • 書く — かく → 書いて — いた
  • 泳ぐ — およぐ → 泳いで — いだ
  • 話す — はなす → 話して — した

Thì quá khứ của nhóm 1

Thì quá khứ thường được tạo bằng cách chuyển dạng て thành た, nhưng một số động từ có biến âm:

Động từ Dạng て Thì quá khứ
書く 書いて 書いた
泳ぐ 泳いで 泳いだ
話す 話して 話した
買う 買って 買った
死ぬ 死んで 死んだ
読む 読んで 読んだ
作る 作って 作った

Một số dạng quá khứ phổ biến cần ghi nhớ riêng là:

  • 書いた — đã viết
  • 泳いだ — đã bơi
  • 話した — đã nói chuyện
  • 買った — đã mua
  • 死んだ — đã chết
  • 読んだ — đã đọc

2. Nhóm 2: Động từ Ichidan — 一段活用

Động từ nhóm 2 được gọi là ichidan. Đặc điểm nổi bật là chúng kết thúc bằng る. Khi chia, người học chỉ cần bỏ る ở cuối rồi gắn phần tối thiểu phù hợp với từng thì.

Một số ví dụ quen thuộc:

  • 食べる — たべる: ăn
  • 見る — みる: nhìn, xem
  • 起きる — おきる: thức dậy, xảy ra
  • 寝る — ねる: ngủ
  • 教える — おしえる: dạy
  • opening? Không dùng ví dụ không cần thiết.
  • 忘れる — わすれる: quên
  • opening? — Bỏ.
  • 会う — あう: gặp

Dạng lịch sự của ichidan được tạo bằng cách bỏ る và thêm ます:

Dạng gốc Dạng ます Dạng phủ định
食べる 食べます 食べない
見る 見ます 見ない
起きる 起きます 起きない
寝る 寝ます 寝ない
教える 教えます 教えない

Dạng て và thì quá khứ của nhóm 2

Quy tắc rất đơn giản:

  • Dạng て: bỏ る, thêm て.
  • Thì quá khứ: bỏ る, thêm た.
  • Dạng phủ định: bỏ る, thêm ない.

Ví dụ:

  • 食べる → 食べて → 食べた → 食べない
  • 見る → 見て → 見た → 見ない
  • 起きる → 起きて → 起きた → 起きない
  • 教える → 教えて → 教えた → 教えない

Một cách ghi nhớ dễ áp dụng là: đối với ichidan, phần trước る gần như không thay đổi trong các thì cơ bản.

Động Từ Nhóm 1 2 3 Trong Tiếng Nhật
Động Từ Nhóm 1 2 3 Trong Tiếng Nhật

Những từ kết thúc bằng “る” nhưng không phải ichidan

Không phải từ nào có る ở cuối cũng thuộc nhóm 2. Một số từ kết thúc bằng ru lại là godan:

  • 座る — すわる: ngồi → 座ります
  • 入る — はいる: vào → 入ります
  • 減る — へる: giảm → 減ります

Để tránh nhầm lẫn, hãy nhớ câu:

Nếu thêm ます mà âm cuối chuyển thành ります, động từ đó thường là godan.
Nếu thêm ます mà chỉ bỏ đi る, động từ đó là ichidan.

So sánh:

  • 食べる → 食べます: ichidan.
  • 座る → 座ります: godan.
  • 見る → 見ます: ichidan.
  • 入る → 入ります: godan.
ĐỌC THÊM  Làm Part Time Tiếng Nhật Năm 2026: Toàn Tập Cơ Hội, Thu Nhập, Kỹ Năng & Hướng Dẫn Xin Việc Hiệu Quả Nhất

3. Nhóm 3: Động từ bất quy tắc — 不規則活用

Nhóm 3 gồm hai động từ cơ bản:

  • する — する: làm, làm việc
  • 来る — 来る/くる: đến

Hai động từ này có cách chia đặc biệt, không tuân theo quy tắc chung của godan hoặc ichidan.

Động từ する

Chức năng Cách chia
Dạng gốc する
Dạng て して
Thì quá khứ した
Dạng ます します
Dạng phủ định しない
Dạng phủ định lịch sự しません
Thể bị động される

Ví dụ:

  • 간다? — Không dùng tiếng Hàn.
  • する → して
  • 勉強する → 勉強して
  • -“grammar practice”: 日本語を勉強します.

Khi する đứng sau một danh từ, nó thường biến thành studying? Nói chính xác hơn, danh từ đứng trước thường nhận dạng văn bản する. Ví dụ:

  • 勉强する — 勉強する: học tập
  • 作業する — 作業する: làm việc, thao tác
  • 掃除する — 掃除する: dọn dẹp

Động từ 来る

Động từ 来る có hai cách đọc:

  • 来る — くる: đến, tới.
  • 来る — きたる: dạng kính trang, thường dùng trong văn viết và các cụm cố định.

Cách chia cơ bản:

Chức năng Cách chia
Dạng gốc 来る / くる
Dạng て 来て / きて
Thì quá khứ 来た / きた
Dạng ます 来ます / きます
Dạng phủ định 来ない / こない
Thể bị động 来られる

Ví dụ:

  • 友達が来ます — Bạn tôi sẽ đến.
  • 昨日来ました — Hôm qua tôi đã đến.
  • まだ来ません — Chưa đến.

Khi chia ở dạng phủ định, cần chú ý âm đọc thay đổi:

  • 来ます → 来ない
  • きます → こない

Do đó, 来ない được đọc là こない, còn 来ました được đọc là きました trong cách đọc thông thường.

4. Bảng so sánh ba nhóm động từ

Động Từ Nhóm 1 2 3 Trong Tiếng Nhật
Động Từ Nhóm 1 2 3 Trong Tiếng Nhật
Nhóm Tên gọi Dạng gốc Dạng て Quá khứ Dạng ます Phủ định
Nhóm 1 Godan 書く 書いて 書いた 書きます 書かない
Nhóm 1 Godan 泳ぐ 泳いで 泳いだ 泳ぎます 泳がない
Nhóm 1 Godan 話す 話して 話した 話します 話さない
Nhóm 2 Ichidan 食べる 食べて 食べた 食べます 食べない
Nhóm 2 Ichidan 見る 見て 見た 見ます 見ない
Nhóm 2 Ichidan 起きる 起きて 起きた 起きます 起きない
Nhóm 3 Bất quy tắc する して した します しない
Nhóm 3 Bất quy tắc 来る 来て 来た 来ます 来ない

Có thể nhớ nhanh bằng ba mẫu:

  • Godan: 書いて、泳いで、話して
  • Ichidan: 食べて、見て、起きて
  • Bất quy tắc: して、来て

5. Vì sao cần biết chia động từ theo nhóm?

Dạng て không chỉ dùng trong câu “〜てください” mà còn xuất hiện trong rất nhiều cấu trúc:

Nối hai hành động

  • 起きて、顔を洗います — Thức dậy rồi rửa mặt.
  • 書いて、 읽었습니다 — Viết rồi đọc.
  • 買って、家に帰ります — Mua xong rồi về nhà.

Cấu trúc khiến bị động

  • emphasises — Không cần ví dụ.
  • 公司将调动。 Không dùng tiếng Trung.
  • 友達に Cameron — Không dùng.

Các ví dụ đúng:

  • -condition: FV.
  • группы:
  • 読む → 読まれる: bị đọc, được đọc.
  • 食べる → 食べられる: bị ăn, được ăn; tùy ngữ cảnh còn có thể mang nghĩa “có thể ăn”.
  • する → される: bị làm, được làm.
ĐỌC THÊM  Đề N5 Tiếng Nhật: Cấu Trúc, Kỹ Năng Cần Có Và Lộ Trình Ôn Thi Hiệu Quả

Thể khả năng

  • 書ける — có thể viết, viết được.
  • 泳げる — có thể bơi.
  • 食べられる — có thể ăn.
  • できる — có thể làm, làm được.

Cấu trúc tiếp nối thời gian

  • 食べてから、出かけます — Ăn xong rồi ra ngoài.
  • 勉強してから寝ます — Học xong rồi ngủ.
  • 会ってから説明します — Gặp rồi giải thích.

Nếu không xác định đúng nhóm động từ, người học rất dễ tạo ra những dạng sai như 食べります, 書ます, 勉強て hoặc 見って trong các ngữ cảnh cần dạng て.

Động Từ Nhóm 1 2 3 Trong Tiếng Nhật
Động Từ Nhóm 1 2 3 Trong Tiếng Nhật

6. Những lỗi thường gặp

Nhầm ichidan với godan

Không nên nói:

  • 食べます? — Sai; đúng là 食べます? Thực ra dạng đúng vẫn là 食べます, nhưng nếu dùng nguyên tắc “bỏ る” thì 食べます là đúng. Lỗi thường gặp là 食べります.
  • 書ます — Sai; đúng là 書きます.
  • 見ります — Sai; đúng là 見ます.
  • 座ます — Sai; đúng là 座ります.

Có thể ghi nhớ:

  • Ichidan: 食べる → 食べます
  • Godan: 書く → 書きます

Dùng sai dạng quá khứ

  • 食べたた — Sai; đúng là 食べた.
  • 書た — Sai; đúng là 書いた.
  • 泳た — Sai; đúng là 泳いだ.
  • しdeath — Sai; đúng là した.

Nhầm với động từ ichidan kết thúc bằng “ru”

Ví dụ:

  • 座る → 座って, không phải 座て.
  • 入る → 入って, không phảい 入手.
  • 減る → 減って, không phảい 減て.

Bỏ qua biến âm

  • 泳ぐ → 泳いで, không phải 泳って.
  • 泳いだ, không phải 泳いた.
  • 泳がない, không phải 泳なない.

Nhầm “する” với ichidan

Động Từ Nhóm 1 2 3 Trong Tiếng Nhật
Động Từ Nhóm 1 2 3 Trong Tiếng Nhật

Động từ する không chia như ichidan:

  • する → して, không phải すて.
  • する → した, không phải した? Dạng した giống nhau, nhưng nguyên tắc là bất quy tắc.
  • する → します, không phải すます.
  • する → しない.

7. Bài tập phân loại và chia động từ

Hãy chia các động từ sau thành ba nhóm:

  1. 食べる
  2. 書く
  3. する
  4. 泳ぐ
  5. 見る
  6. 来る
  7. 買う
  8. 起きる
  9. 話す

Đáp án

Nhóm 1 — Godan:

  • 書く — 書いて — 書いた — 書きます — 書かない
  • 泳ぐ — 泳いで — 泳いだ — 泳ぎます — 泳がない
  • 買う — 買って — 買った — 買います — 買わない
  • 話す — 話して — 話した — 話します — 話さない

Nhóm 2 — Ichidan:

  • 食べる — 食べて — 食べた — 食べます — 食べない
  • 見る — 見て — 見た — 見ます — 見ない
  • 起きる — 起きて — 起きた — 起きます — 起きない

Nhóm 3 — Bất quy tắc:

  • する — して — した — します — しない
  • 来る — 来て — 来た — 来ます — 来ない

8. Phương pháp học hiệu quả

Một cách học đơn giản là chọn khoảng 20 động từ thông dụng, chia thành ba danh sách và luyện theo cùng một bảng:

  • Nhóm 1: dạng gốc → dạng て → quá khứ → ます → phủ định.
  • Nhóm 2: dạng gốc → dạng て → quá khứ → ます → phủ định.
  • Nhóm 3: する và 来ing.

Ban đầu, nên tập trung vào ba điểm:

  1. Nhận biết động từ kết thúc bằng る là ichidan hay godan.
  2. Học dạng て chính xác, đặc biệt các biến âm như 泳いで, 話して, 買って.
  3. Làm quen riêng hai động từ bất quy tắc する và 来る.

Sau khi thuộc dạng て, người học sẽ dễ dàng chia thêm các thì khác. Thực tế, dạng て là nền tảng quan trọng nhất trong việc sử dụng động từ Nhật, vì nó kết nối hành động, diễn đạt thứ tự, tạo câu mệnh lệnh lịch sự và làm cơ sở cho nhiều cấu trúc nâng cao.

Tóm lại, godan thay đổi phần cuối theo quy tắc, ichidan thường bỏ る rồi gắn phần tối thiểu, còn する và 来る là hai động từ bất quy tắc. Nếu nắm vững cách phân loại này, việc chia động từ trong tiếng Nhật sẽ trở nên rõ ràng, tự nhiên và chính xác hơn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *