Khi học tiếng Nhật, nhiều người thường bị nhầm giữa cách nói “tuổi” và cách nói “năm”. Đặc biệt, cùng một con số như 20 có thể được đọc theo nhiều cách tùy vào ngữ cảnh: 20歳 dùng để chỉ tuổi tác, 20年 dùng để chỉ khoảng thời gian kéo dài 20 năm, còn 20代 lại chỉ người từ 20 đến 29 tuổi. Nếu nắm rõ quy tắc bộ đếm và cách phát âm, việc đọc tuổi tiếng Nhật sẽ trở nên tự nhiên hơn rất nhiều.
Bài viết dưới đây tập trung vào ba nội dung chính: cách đọc số tuổi, cách hỏi về tuổi và những cách diễn đạt liên quan đến tuổi tác trong tiếng Nhật.
1. Từ khóa cần nhớ: 歳, 年 và 年齢
歳 — bộ đếm dùng để chỉ tuổi
Ký tự 歳, đọc là sai, là bộ đếm chuyên dùng cho tuổi tác. Đây là lựa chọn mặc định khi bạn muốn nói tuổi của một người:
- 1歳 — いっさい — issai
- 5歳 — ごさい — gosai
- 10歳 — じゅっさい — jussai
- 18歳 — じゅうはっさい — jūhassai
- 20歳 — にじゅっさい — nijussai
- 30歳 — さんじゅっさい — sanjussai
Khi nói về tuổi, ký tự 歳 thường đứng ngay sau số, không cần thêm danh từ riêng. Chẳng hạn, 私は28歳です nghĩa là “Tôi 28 tuổi”.
Một biến thể ít gặp hơn là 才, cũng đọc là sai. Chẳng hạn, 20才 vẫn được hiểu là “20 tuổi”, nhưng trong văn viết hiện đại, 歳 là dạng chuẩn và phổ biến hơn.
年 — năm, khoảng thời gian hoặc số năm
Ký tự 年, đọc là nen, thường dùng cho:
- Năm trong lịch: 2026年 — ニセン二十六年.
- Khoảng thời gian: 5年 — ごねん — go-nen.
- Số năm làm việc, số năm sống ở một nơi hoặc thời gian của một sự kiện.
- Lớp hoặc năm học: 2年生 — にねんせい — ni-nen-sei.
年 không phải lúc nào cũng dùng để chỉ tuổi. Vì vậy, khi nói “Tôi 20 tuổi”, cách tự nhiên là 20歳です, không phải 20年です.
年齢 — tuổi, tuổi tác
Từ 年齢, đọc là ねんれい — nenrei, là danh từ chỉ khái niệm tuổi. Nó thường xuất hiện trong các từ ngữ trang trọng hoặc hành chính:
- 年齢 — nenrei — tuổi
- 年齢制限 — nenrei seigen — giới hạn độ tuổi
- 年齢確認 — nenrei kakunin — xác minh độ tuổi
- 年齢層 — nenrei-sō — tầng tuổi
Khi hỏi trực tiếp về tuổi của một người, bạn vẫn nên dùng 何歳 thay vì 何年齢.
2. Cách đọc các số từ 1 đến 10
Muốn đọc một số tuổi bất kỳ, trước tiên cần biết cách đọc phần số của nó:
| Số | Cách đọc | Romaji |
|---|---|---|
| 0 | れい | rei |
| 1 | いち | ichi |
| 2 | に | ni |
| 3 | さん | san |
| 4 | よん | yon |
| 5 | ご | go |
| 6 | ろく | roku |
| 7 | なな | nana |
| 8 | はち | hachi |
| 9 | きゅう | kyū |
| 10 | じゅう | jū |
Một số lựa chọn khác cũng được dùng:
- 4 có thể đọc là よん — yon hoặc し — shi.
- 7 có thể đọc là なな — nana hoặc しち — shichi.
Khi ghép với bộ đếm 歳, lựa chọn phổ biến thường là:
- 4歳 — よんさい — yon-sai.
- 7歳 — ななさい — nana-sai.
- 17歳 — じゅうななさい hoặc じゅうしちさい — jū-nana-sai/jū-shichi-sai.
Các số từ 11 đến 19 thường lấy jū làm phần đầu:
- 11 — じゅういち — jū-ichi
- 12 — じゅうに — jū-ni
- 15 — じゅうご — jū-go
- 18 — じゅうはち — jū-hachi
- 19 — じゅうきゅう — jū-kyū
Các số tròn thường đọc:
- 20 — にじゅう — ni-jū
- 30 — さんじゅう — san-jū
- 40 — よんじゅう — yon-jū
- 50 — ごじゅう — go-jū
- 60 — ろくじゅう — roku-jū
- 70 — ななじゅう — nana-jū
- 80 — はちじゅう — hachi-jū
- 90 — きゅうじゅう — kyū-jū
- 100 — ひゃく — hyaku
3. Bộ đếm 歳 làm thay đổi phát âm như thế nào?

Có thể bạn quan tâm: Đọc Tiểu Thuyết Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Chọn Truyện, Luyện Đọc Và Nâng Cao Trình Độ Từ N5 Đến N1
Bộ đếm 歳 — sai có một số thay đổi về âm thanh. Đây là điểm khiến người học thường đọc sai, đặc biệt là với các số kết thúc bằng 1, 8, 10 hoặc 20.
Những trường hợp đặc biệt
- 1歳 đọc là いっさい — issai, không phải “ichi-sai” trong cách đọc tự nhiên.
- 8歳 đọc là はっさい — hassai.
- 10歳 đọc là じゅっさい — jussai.
- 20歳 đọc là にじゅっさい — nijussai.
- 30歳 đọc là さんじゅっさい — sanjussai.
Ký hiệu nhỏ っ trong いっ、 はっ、 じゅっ、 にじゅっ được gọi là 促音 — sokuon. Nó biểu thị một khoảng ngắm rất ngắn trước chữ s, đại khái giống cách nói nhanh “p” hoặc “t” nhẹ trong tiếng Việt.
Bảng đọc tuổi thường gặp
| Tuổi | Cách đọc | Romaji |
|---|---|---|
| 0歳 | れいさい | rei-sai |
| 1歳 | いっさい | issai |
| 2歳 | にさい | ni-sai |
| 3歳 | さんさい | san-sai |
| 4歳 | よんさい | yon-sai |
| 5歳 | ごさい | go-sai |
| 6歳 | ろくさい | roku-sai |
| 7歳 | ななさい | nana-sai |
| 8歳 | はっさい | hassai |
| 9歳 | きゅうさい | kyū-sai |
| 10歳 | じゅっさい | jussai |
| 15歳 | じゅうごさい | jū-go-sai |
| 18歳 | じゅうはっさい | jū-hassai |
| 20歳 | にじゅっさい | ni-jussai |
| 25歳 | にじゅうごさい | ni-jū-go-sai |
| 28歳 | にじゅうはっさい | ni-jū-hassai |
| 30歳 | さんじゅっさい | san-jussai |
| 40歳 | よんじゅっさい | yon-jussai |
| 50歳 | ごじゅっさい | go-jussai |
| 60歳 | ろくじゅっさい | roku-jussai |
| 70歳 | ななじゅっさい | nana-jussai |
| 80歳 | はちじゅっさい | hachi-jussai |
| 90歳 | きゅうじゅっさい | kyū-jussai |
| 100歳 | ひゃくさい | hyaku-sai |
Khi đọc số ghép, chỉ cần lấy cách đọc của số rồi thêm sai, nhưng phải chú ý những trường hợp bị biến âm. Chẳng hạn:
- 25歳: 25 là にじゅう, thêm bộ đếm thành にじゅうごさい.
- 28歳: 28 là にじゅうはち, nhưng khi ghép với 歳, chữ はち biến thành はっ, tạo ra にじゅうはっさい.
- 48歳: よんじゅうはっさい.
- 100歳: ひゃくさい.
4. Cách hỏi một người bao nhiêu tuổi
Câu hỏi cơ bản và tự nhiên nhất là:
何歳ですか?
なんさいですか — nan-sai desu ka
Câu này dùng để hỏi “Bạn bao nhiêu tuổi?” trong giao tiếp thông thường.
Ví dụ:
-
田中さんは何歳ですか。
たなかさんはなんさいですか — Tanaka-san wa nan-sai desu ka.
“Bạn Tanaka bao nhiêu tuổi?” -
妹は何歳ですか。
いもうとはなんさいですか — imōto wa nan-sai desu ka.
“Em gái tôi bao nhiêu tuổi?” -
子供は何歳になりましたか。
こどもはなんさいになりましたか — kodomo wa nan-sai ni narimashita ka.
“Đứa trẻ đã bao nhiêu tuổi?”
Trong các tình huống trang trọng, người ta đôi khi dùng:
お歳は?
おさいは — o-sai wa
Cách này nghe lịch sự và giảm tính trực tiếp. Tuy nhiên, trong giao tiếp thông thường, 何歳ですか vẫn là lựa chọn phổ biến và dễ hiểu nhất.
Đừng nhầm 何歳 với 何年

Có thể bạn quan tâm: Đọc Tiếng Nhật Là Gì? Hướng Dẫn Từ Cơ Bản Đến Giao Tiếp Hiệu Quả
- 何歳ですか — nan-sai desu ka: hỏi tuổi.
- 何年ですか — nan-nen desu ka: hỏi khoảng bao nhiêu năm, thường dùng cho thời gian, kinh nghiệm hoặc thâm niên.
Chẳng hạn:
- 日本語を何年勉強しましたか。
にほんごをなんねんべんきょうしましたか — Nihongo o nan-nen benkyō shimashita ka.
“Bạn đã học tiếng Nhật bao nhiêu năm?”
Nếu hỏi “Bạn làm việc ở đây bao nhiêu năm?”, có thể nói:
- この会社で働いて何年になりますか。
このかいしゃではたらいてなんねんになりますか — Kono kaisha de hataraite nan-nen ni narimasu ka.
5. Nói về nhóm tuổi: 10代, 20代, 30代
Ngoài 歳, tiếng Nhật còn dùng 代 — dai để chỉ giai đoạn tuổi:
- 10代 — じゅうだい — jū-dai: từ 10 đến 19 tuổi.
- 20代 — にじゅうだい — ni-jū-dai: từ 20 đến 29 tuổi.
- 30代 — さんじゅうだい — san-jū-dai: từ 30 đến 39 tuổi.
- 40代 — よんじゅうだい — yon-jū-dai: từ 40 đến 49 tuổi.
- 50代 — ごじゅうだい — go-jū-dai: từ 50 đến 59 tuổi.
Ví dụ:
- 20代前半 — にじゅうだazenhan — ni-jū-dai zenhan: nửa đầu tuổi 20, tức khoảng 20–24 tuổi.
- 20代後半 — にじゅうだいこうはん — ni-jū-dai kōhan: nửa sau tuổi 20, khoảng 25–29 tuổi.
- 30代で成功した。
さんじゅうだいでせいこうした — San-jū-dai de seikō shita.
“Tôi thành công khi ở tuổi 30.”
Dạng 20歳代 cũng có thể gặp, nghĩa là người từ 20 đến 29 tuổi, nhưng 20代 nghe tự nhiên và thông dụng hơn trong giao tiếp.
6. So sánh tuổi với người khác
年上 — lớn tuổi hơn
ねんじょう — nenjō nghĩa là “lớn tuổi hơn”, không nhất thiết người đó phải là người lớn.
- 彼は私より年上です。
かれはわたしよりねんじょうです — Kare wa watashi yori nenjō desu.
“Anh ấy lớn tuổi hơn tôi.”
年下 — nhỏ tuổi hơn
ねんげ — nenge nghĩa là “nhỏ tuổi hơn”.
- 彼女は私より年下です。
かのじょはわたしよりねんげです — Kanojo wa watashi yori nenge desu.
“Cô ấy nhỏ tuổi hơn tôi.”
Lưu ý, 年下 chỉ nói quan hệ tương đối về tuổi, không mặc định người đó là trẻ em.
同い年 — cùng tuổi
どういどし — dōi-doshi nghĩa là “cùng tuổi”.
- 彼とは同い年です。
かれとはどういどしです — Kare towa dōi-doshi desu.
“Tôi cùng tuổi với anh ấy.”
歳上, 歳下 — cũng tuổi, cũng nhỏ tuổi
Hai cách này có nghĩa gần như giống 年上 và 年下:
- 歳上 — さいうえ — saiue
- 歳下 — さいした — saishita
Ngoài ra còn có:
- 一つ上 — ひとつうえ — hitotsu ue: lớn hơn một tuổi.
- 一つ下 — ひとつした — hitotsu shita: nhỏ hơn một tuổi.
- 年長 — ねんちょう — nen-chō: người lớn tuổi nhất trong nhóm.
- 年配 — ねんぱい — nenpai: thuộc lứa tuổi lớn hơn hoặc có tính chất lớn tuổi.
Trong các tình huống hằng ngày, 年上 và 年下 thường được dùng nhiều nhất.
7. Phân biệt 満年齢, 満◯歳 và 数え年
満年齢 — tuổi tính đầy đủ
まんねんれい — man-nenrei là cách tính tuổi chính thức, tính từ ngày sinh. Khi nói đến độ tuổi chính xác theo giấy tờ hoặc pháp lý, người ta thường dùng 満.
Ví dụ:
- 満20歳 — まんにじゅっさい — man-ni-jussai: đủ 20 tuổi.
- 満18歳 — まんじゅうはっさい — man-jū-hassai: đủ 18 tuổi.
- 来月で満18歳になります。
らいげつでまんじゅうはっさいになります — Raigetsu de man-jū-hassai ni narimasu.
“Tháng sau tôi sẽ tròn 18 tuổi.”
Dấu hiệu nhận biết là có 満 đứng trước số tuổi.
数え年 — cách tính tuổi theo truyền thống
かぞえどし — kazoe-doshi là cách tính tuổi xưa: khi sinh đã tính là một tuổi và mỗi ngày 1 tháng 1 lại tăng thêm một tuổi. Cách tính này đã không còn được dùng phổ biến trong đời sống hằng ngày.

Có thể bạn quan tâm: Đọc Số Trong Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Đầy Đủ Về Cách Phát Âm, Bộ Đếm Và Các Trường Hợp Thực Tế
Vì vậy, khi nói tuổi bình thường với người Nhật, bạn không cần dùng 数え年. Chỉ gặp từ này trong tài liệu lịch sử, nghi lị hoặc cách tính cũ.
8. Thành niên và các mốc tuổi tại Nhật
Tính đến năm 2026, độ tuổi thành niên theo pháp luật tại Nhật Bản là 18 tuổi. Quy định này có hiệu lực từ ngày 1 tháng 4 năm 2022, sau khi độ tuổi thành niên được giảm từ 20 xuống 18.
Tuy nhiên, cần phân biệt “thành niên theo pháp luật” với khái niệm văn hóa:
- Người đủ 18 tuổi có thể được coi là đủ thành niên theo pháp luật.
- 成人式 — seijin-shiki, lễ thành niên truyền thống tại Nhật, vẫn thường được tổ chức khi người ta tròn 20 tuổi.
- Người tròn 20 tuổi thường được gọi là 新成人 — shin-jinsei, tức “người mới trở thành người lớn” trong ý nghĩa văn hóa.
- Một số giới hạn khác vẫn dùng mốc 20 tuổi, chẳng hạn độ tuổi uống rượu.
Do đó, khi dịch các cụm từ liên quan đến tuổi, không nên dịch mọi trường hợp thành niên thành “20 tuổi” một cách máy móc.
9. Phân biệt “năm sinh” với “tuổi”
Ký tự 生, đọc là せい — sei, đứng sau một năm để chỉ người sinh ra trong năm đó hoặc thế hệ học chính.
Ví dụ:
- 2000年生 — にせんねんせいの — nisen-nen-sei no: người sinh năm 2000.
- 2008年生 — にせんはちねんせいの — nisen-hachi-nen-sei no: người sinh năm 2008.
- 2026年生 — ニセン二十六年生の — nisen-nijūroku-nen-sei no: người sinh trong năm 2026.
Vì vậy, 2000年生 không có nghĩa “2000 tuổi”. Nó chỉ nói người đó sinh năm 2000.
Tương tự:
- 2年生 — ni-nen-sei: học sinh năm thứ hai.
- 大学2年 — daigaku ni-nen: năm thứ hai đại học.
- 高校3年 — kōkō san-nen: năm thứ ba cấp ba.
Năm 2026 theo lịch Nhật còn được ghi là 令和8年 — Reiwa hachi-nen. Tuy nhiên, trong giao tiếp thông thường, người ta vẫn dùng dạng 2026年.
10. Những cụm chỉ năm cần biết
| Chữ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 今年 | ことし — kotoshi | năm này |
| 来年 | らいねん — rainen | năm sau |
| 去年 | さくねん — sakunen | năm trước |
| 明年 | みょうねん — myōnen | năm sau, thường dùng trong văn viết |
| 年中 | ねんちゅう — nen-chū | suốt năm |
| 去年 | さくねん — sakunen | năm trước |
Nếu nói vào năm 2026, 去年 sẽ chỉ năm 2025 và 来年 sẽ chỉ năm 2027.
11. Những lỗi thường gặp khi đọc tuổi tiếng Nhật
Nhầm 歳 với 年
Cách sai trong câu giới thiệu tuổi:
- 私は20年です。
Cách đúng và tự nhiên:
- 私は20歳です。
わたしはにじゅっさいです — Watashi wa ni-jussai desu.
年 có thể xuất hiện trong câu nói về thời gian:
- 日本umbaで5年住了。
にほんごでごねん住了 — Nihongo de go-nen住了.
“Tôi đã sống ở Nhật 5 năm.”
Trong câu thứ hai, 5年 nói thời gian sinh sống, không phải tuổi tác.
Dùng 20代 sai nghĩa
- 20歳 — người đó đúng 20 tuổi.
- 20代 — người đó từ 20 đến 29 tuổi.
Hai cách này không tương đương. Một người 28 tuổi vẫn nói mình thuộc 20代, nhưng không nói mình là 20歳.
Dùng 何年 để hỏi tuổi
Khi muốn hỏi tuổi, phải dùng 何歳. Chỉ dùng 何年 khi hỏi về số năm hoặc khoảng thời gian.
Đọc số theo cách tiếng Anh

Có thể bạn quan tâm: Đọc Sách Tiếng Nhật Online: 10 Nguồn Hợp Pháp Và Lộ Trình Học Hiệu Quả
Không nên đọc 20歳 theo kiểu “twenty sai” dù người học có thể hiểu. Cách phát âm chuẩn là:
- にじゅっさい — ni-jussai
Tương tự:
- 18歳 — じゅうはっさい — jū-hassai.
- 30歳 — さんじゅっさい — sanjussai.
- 8歳 — はっさい — hassai.
12. Ví dụ hội thoại thực tế
Hỏi về tuổi
A: あなたは何歳ですか。
アicula — あなたはなんさいですか — Anata wa nan-sai desu ka.
“Bạn bao nhiêu tuổi?”
B: 28歳です。
B: にじゅうはっさいです — Ni-jū-hassai desu.
“Tôi 28 tuổi.”
Hỏi tuổi của người khác
A: 妹さんは何歳ですか。
A: いもうとさんはなんさいですか — Imōto-san wa nan-sai desu ka.
“Em gái bạn bao nhiêu tuổi?”
B: 5歳です。
B: ごさいです — Go-sai desu.
“Cô ấy 5 tuổi.”
Hỏi số năm làm việc
A: この会社で働いて何年になりますか。
A: このかいしゃではたらいてなんねんになりますか — Kono kaisha de hataraite nan-nen ni narimasu ka.
“Bạn đã làm việc ở công ty này bao nhiêu năm?”
B: 5年になります。
B: ごねんになります — Go-nen ni narimasu.
“Tôi đã làm việc được 5 năm.”
Nói về tuổi tương đối
-
彼は私より年上です。
かれはわたしよりねんじょうです — Kare wa watashi yori nenjō desu.
“Anh ấy lớn tuổi hơn tôi.” -
彼女は私より年下です。
かのじょはわたしよりねんげです — Kanojo wa watashi yori nenge desu.
“Cô ấy nhỏ tuổi hơn tôi.” -
彼とは同い年です。
かれとはどういどしです — Kare towa dōi-doshi desu.
“Tôi cùng tuổi với anh ấy.”
Đọc Tuổi Tiếng Nhật
13. Một số câu hỏi thường gặp
1 tuổi đọc thế nào?
1歳 đọc là いっさい — issai. Đây là một trường hợp đặc biệt vì chữ っ xuất hiện để ngắn âm.
10 tuổi đọc thế nào?
10歳 đọc là じゅっさい — jussai, không phải “jū-sai” trong cách đọc tự nhiên.
20 tuổi đọc thế nào?
20歳 đọc là にじゅっさい — nijussai. Đây là một trong những cụm nên luyện đầu tiên vì nó xuất hiện rất thường xuyên.
18 tuổi đọc thế nào?
18歳 đọc là じゅうはっさい — jū-hassai.
“Cùng tuổi” nói thế nào?
Dùng 同い年 — dōi-doshi:
- friendとは同い年です。
Tomodachi towa dōi-doshi desu.
“Tôi cùng tuổi với bạn.”
“Lớn tuổi hơn một tuổi” nói thế nào?
Dùng 一つ上 — hitotsu ue:
- 彼は私より一つ上です。
かれはわたしよりひとつうえです — Kare wa watashi yori hitotsu ue desu.
“Năm sinh” nói thế nào?
Dùng dạng 〇〇年:
- 2000年生まれです。
にせんねんせいです — Nisen-nen-sei desu.
“Tôi sinh năm 2000.”
“Tôi năm ngoái 20 tuổi” nói thế nào?
- 去年20歳でした。
さくねんにじゅっさいでした — Sakunen ni-jussai deshita.
“Năm ngoái tôi 20 tuổi.”
Nếu câu nói này được thực hiện trong năm 2026, “năm ngoái” là năm 2025.
14. Cách ghi nhớ nhanh nhất
Bạn có thể chia việc đọc tuổi thành bốn bước:
- Xác định đơn vị: nói về tuổi tác thì dùng 歳 — sai.
- Đọc số chính: ví dụ 25 là にじゅう — ni-jū.
- Thêm bộ đếm: 25 + 歳 thành にじゅうごさい — ni-jū-go-sai.
- Kiểm tra âm đặc biệt: 1, 8, 10, 20 và các số kết thúc bằng 1, 8, 10, 20 thường có っ.
Bạn cũng nên ghi nhớ những cụm cốt lõi:
- 何歳ですか — nan-sai desu ka: Bao nhiêu tuổi?
- 歳 — sai: bộ đếm tuổi.
- 年 — nen: năm hoặc khoảng thời gian.
- 年齢 — nenrei: tuổi, tuổi tác.
- 満◯歳 — man-…-sai: đủ bao nhiêu tuổi.
- 10代、20代 — jū-dai, ni-jū-dai: nhóm tuổi.
- 年上、年下 — nenjō, nenge: lớn tuổi hơn, nhỏ tuổi hơn.
- 同い年 — dōi-doshi: cùng tuổi.
Nếu chỉ cần thành thạo giao tiếp hằng ngày, bạn chỉ cần nhớ 20歳 = にじゅっさい, 何歳 = なんさい, 30代 = さんじゅうだい và sự khác biệt giữa 歳 với 年. Sau đó, luyện thêm các số từ 1 đến 100, bạn sẽ có thể đọc tuổi tiếng Nhật một cách tự nhiên trong hầu hết các tình huống.
