Khi học tiếng Nhật, một trong những bước ngoặt quan trọng giúp người học chuyển từ trình độ cơ bản (N5/N4) sang trung cấp (N3/N2) là việc thành thạo Cấu trúc có thể (可能動詞 – Kanou Doushi). Cấu trúc này không chỉ giúp bạn diễn đạt khả năng, sự cho phép hay khả thi của một hành động mà còn là nền tảng để xây dựng các câu văn tự nhiên, lịch sự và phức tạp hơn trong giao tiếp hàng ngày cũng như môi trường làm việc tại Nhật Bản năm 2026.
Bài viết này sẽ tổng hợp toàn bộ kiến thức từ lý thuyết, quy tắc biến đổi, cách dùng phân biệt, lỗi thường gặp đến các mẹo thực chiến mới nhất để bạn “chinh phục” ngữ pháp này một cách triệt để.
1. Khái Niệm Cơ Bản: “Có Thể” Trong Tiếng Nhật Là Gì?
Trong tiếng Việt, chúng ta dùng từ “có thể” khá linh hoạt cho nhiều ngữ cảnh: khả năng (biết làm), sự cho phép (được phép), khả thi (có điều kiện làm). Tuy nhiên, trong tiếng Nhật, “Có thể” được chia làm 3 khái niệm ngữ pháp riêng biệt, và việc nhầm lẫn giữa chúng là sai lầm điển hình của người mới bắt đầu.
| Khái niệm | Từ khóa tiếng Nhật | Cấu trúc điển hình | Ý nghĩa cốt lõi |
|---|---|---|---|
| Khả năng (Ability) | 可能 | Động từ thể có thể (可能動詞) | Biết làm, có kỹ năng, có năng lực để làm gì đó. |
| Sự cho phép (Permission) | 許可 | ~て も いい です / ~ても よい | Được phép làm, không vi phạm quy tắc/luật pháp. |
| Khả thi / Hoàn cảnh (Possibility/Circumstance) | 可能性 / 事情 | ~ことができる / ~られる (thể bị động/khả thi) | Có điều kiện, hoàn cảnh cho phép, không bị cản trở bởi yếu tố khách quan. |
Lưu ý quan trọng 2026: Trong các bài thi JLPT mới nhất (từ năm 2024 trở về đây), xu hướng ra đề tập trung mạnh vào việc phân biệt ngữ cảnh để chọn cấu trúc phù hợp thay vì chỉ test biến đổi hình thức. Hãy luôn tự hỏi: “Tôi đang nói về kỹ năng, sự cho phép hay hoàn cảnh?” trước khi viết câu.
2. Quy Tắc Biến Đổi Động Từ Thành Thể Có Thể (可能動詞)
Đây là phần “xương sống” cần học thuộc lòng. Tiếng Nhật chia động từ thành 3 nhóm, mỗi nhóm có quy tắc biến đổi riêng.
Nhóm 1: Động từ 1 chữ (Godan Doushi / 五段動詞)

Có thể bạn quan tâm: Cấu Trúc Câu Tiếng Nhật 2026: Hướng Dẫn Toàn Diện Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao, Nắm Vững Ngữ Pháp Để Giao Tiếp Tự Nhiên
Quy tắc: Chuyển âm cuối từ hàng 「う」 (u) sang hàng 「え」 (e) + る (ru).
Công thức: Động từ gốc (thể từ điển) -> Thay âm cuối hàng U -> Hàng E + る
| Động từ gốc | Âm cuối (Hàng U) | Biến đổi (Hàng E + る) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 書く (kaku) | く (ku) | 書ける (kakeru) | Viết -> Viết được |
| 話す (hanasu) | す (su) | 話せる (hanaseru) | Nói -> Nói được |
| 待つ (matsu) | つ (tsu) | 待てる (materu) | Đợi -> Đợi được |
| 読む (yomu) | む (mu) | 読める (yomeru) | Đọc -> Đọc được |
| 死ぬ (shinu) | ぬ (nu) | 死ねる (shineru) | Chết -> Chết được (hiếm dùng) |
| 遊ぶ (asobu) | ぶ (bu) | 遊べる (asoberu) | Chơi -> Chơi được |
| 買う (kau) | う (u) | 買える (kaeru) | Mua -> Mua được |
| 取る (toru) | る (ru) | 取れる (toreru) | Lấy -> Lấy được |
Mẹo nhớ 2026: Hãy tưởng tượng bạn “kéo dài” âm thanh cuối cùng từ U -> E (U… E… Ru). Ví dụ: Ka-u -> Ka-e-ru. Nhóm này sau khi biến đổi trở thành Động từ 2 chữ (Ichidan) nên cách chia thì sau này (quá khứ, phủ định, te-form) sẽ theo quy tắc Nhóm 2.
Nhóm 2: Động từ 2 chữ (Ichidan Doushi / 一段動詞)
Quy tắc: Bỏ 「る」 (ru) + 「られる」 (rareru).
Công thức: Căn bản (bỏ る) + られる
| Động từ gốc | Căn bản | Thể có thể | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 食べる (taberu) | 食べ (tabe) | 食べられる (taberareru) | Ăn -> Ăn được |
| 見る (miru) | 見 (mi) | 見られる (mirareru) | Xem -> Xem được |
| 寝る (neru) | 寝 (ne) | 寝られる (nerareru) | Ngủ -> Ngủ được |
| 開ける (akeru) | 開け (ake) | 開けられる (akerareru) | Mở -> Mở được |
| 着る (kiru) | 着 (ki) | 着られる (kirareru) | Mặc -> Mặc được |
CẢNH BÁO TRÙNG LẶP (Quan trọng cho N3/N2):
Thể có thể của Nhóm 2 (~られる) trùng hình thức hệt nhau với Thể bị động (受け身 – Ukemi) và Thể tôn kính (尊敬語 – Sonkeigo).
食べられる = Ăn được (Khả năng) / Được ăn (Bị động) / Ăn (Tôn kính).
Phân biệt hoàn toàn nhờ Ngữ cảnh (Context) và Trợ từ (Particle).
Nhóm 3: Động từ bất quy tắc (Fukisoku Doushi / 不規則動詞)
Chỉ có 2 động từ chính, phải học thuộc lòng riêng.
| Động từ gốc | Thể có thể | Nghĩa |
|---|---|---|
| する (suru) | できる (dekiru) | Làm -> Làm được / Có thể |
| 来る (kuru) | こられる (korareru) | Đến -> Đến được |
Lưu ý:
できる(dekiru) là động từ 2 chữ (Ichidan). Phủ định:できない(dekinai). Quá khứ:できた(dekita).
こられる(korareru) cũng trùng với thể bị động/ton kính củaくる.
3. Cấu Trúc Câu & Trợ Từ (Particle) – “Xương Sống” Của Câu Nói
Đây là điểm mất điểm nhiều nhất trong phần Writing/Speaking và dễ bị bẫy trong Reading/Listening.
3.1. Trợ từ 「が」 (Ga) – Chuẩn mực cho Thể Có Thể

Có thể bạn quan tâm: Cấu Trúc Càng Càng Trong Tiếng Nhật (~ば~ほど / ~れば~るほど): Hướng Dẫn Toàn Diện, Chi Tiết Nhất Cho Người Học Năm 2026
Khác với thể chủ động dùng を (wo), thể có thể bắt buộc dùng が cho tân ngữ (đối tượng chịu tác động).
- Chủ động: 私はりんごを食べます。 (Tôi ăn táo.)
- Có thể: 私はりんごが食べられます。 (Tôi ăn được táo.)
Tại sao dùng 「が」? Vì thể có thể mang tính “trạng thái/khả năng” (tính từ hóa) hơn là “hành động tác động”. Táo ở đây là chủ thể của khả năng “ăn được”.
3.2. Trường hợp ngoại lệ: Dùng 「を」 (Wo) cho Thể Có Thể
Trong tiếng Nhật hiện đại (đặc biệt là tiếng nói, mạng xã hội 2026), người ta thường dùng を thay cho が khi:
- Động từ mang ý nghĩa “thái độ/tâm lý”: 嫌い (ghét), 好き (thích), 欲しい (muốn), わかる (hiểu).
- 日本語が/を話せます。 (Nói được tiếng Nhật – Cả 2 đều OK,
をtự nhiên hơn trong văn nói).
- 日本語が/を話せます。 (Nói được tiếng Nhật – Cả 2 đều OK,
- Có từ chỉ số lượng/phạm vi đi trước tân ngữ: 少し (chút), たくさん (nhiều), 全部 (tất cả).
- ケーキを一切れだけ食べられます。 (Chỉ ăn được một miếng bánh.)
- Câu so sánh / Câu nhấn mạnh đối tượng:
- コーヒーなら飲めますが、お茶は飲めません。 (Cà phê uống được, mà trà thì không.)
3.3. Cấu trúc ~ことができる (Koto ga dekiru) – Lựa Chọn Thay Thế
Cấu trúc này: Động từ thể từ điển / Thể た + ことができる / できない / できた.
- 私はピアノを弾くことができます。 (Tôi có thể chơi piano.)
- 昨日、彼に会うことができませんでした。 (Hôm qua không thể gặp anh ấy.)
Phân biệt 可能動詞 vs ~ことができる:
| Đặc điểm | 可能動詞 (Taberareru / Dekiru) | ~ことができる (Taberu koto ga dekiru) |
|---|---|---|
| Trang trọng độ | Thông dụng, tự nhiên trong văn nói & văn viết thường. | Trang trọng hơn, dùng trong văn viết báo cáo, học thuật, hợp đồng. |
| Ý nghĩa cốt lõi | Khả năng bẩm sinh / Kỹ năng đã 습得 / Tình trạng tức thì. | Khả thi do hoàn cảnh / Điều kiện khách quan / Cơ hội. |
| Ví dụ điển hình | “Tôi biết bơi.” -> 泳げます。 | “Hôm nay trời đẹp, tôi có thể đi bơi.” -> 今日はいい天気なので、泳ぐことができます。 |
| Phủ định quá khứ | 泳げませんでした (Không bơi được – do không biết/hết sức). | 泳ぐことができませんでした (Không thể bơi – do bận/đổ mưa/cấm). |
4. “Rào Cản” Lớn Nhất: Rareru (ら抜き言葉) – Xu Hướng Ngôn Ngữ 2026
Đây là chủ đề bắt buộc nếu bạn ôn thi JLPT N2/N1 hoặc làm việc môi trường tiếng Nhật năm 2026.
4.1. Là gì?
ら抜き言葉 (Ranuki Kotoba) là hiện tượng bỏ chữ「ら」 trong thể có thể của Nhóm 2 và Nhóm 3 (来る).
- Chuẩn: 食べられる (Taberareru) -> Lóng/Phổ biến: 食べれる (Tabereru)
- Chuẩn: 見られる (Mirareru) -> Lóng/Phổ biến: 見れる (Mireru)
- Chuẩn: 来られる (Korareru) -> Lóng/Phổ biến: 来れる (Koreru)
4.2. Trạng Thái Hiện Tại (Năm 2026)
- Văn nói (Conversation): Tỷ lệ sử dụng
食べれる,見れerucực cao (trên 80% người bản xứ dưới 40 tuổi). Được coi là chuẩn mực ngôn ngữ nói (話し言葉). - Văn viết (Writing): Báo chí, văn bản pháp lý, học thuật, email công việc vẫn yêu cầu viết đủ
食べられる. - JLPT / Kyōiku (Giáo dục): Cấm tuyệt đối dùng
ら抜き. Đề thi luôn cho đáp án chuẩnられる.
4.3. CẤM TUYỆT ĐỐI VỚI NHÓM 1

Có thể bạn quan tâm: Cấu Trúc Càng… Càng… Trong Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Chi Tiết, Ví Dụ Thực Tế Và Mẹo Học Hiệu Quả Năm 2026
- ❌ 書ける (Kakeru) -> 書けれる (Kakereru) -> SAI NGHIÊM TRỌNG.
- ❌ 行ける (Ikeru) -> 行けれる (Ikereu) -> SAI.
- Chỉ áp dụng cho động từ gốc có thể là
られる(Nhóm 2 &来る).
Mẹo phân biệt nhanh 2026: Nếu động từ gốc kết thúc bằng
える/いる(Nhóm 2) -> Có thể bỏら. Còn lại (Nhóm 1,する) -> KHÔNG BAO GIỜ BỎら(vì chúng không cóらtừ đầu).
5. Phân Biệt Sâu: Khả Năng (可能) vs Bị Động (受身) vs Tôn Kính (尊敬語)
Vì hình thức られる (Nhóm 2) và こられる (来る) trùng nhau 3 thể, việc phân biệt là kỹ năng “sống còn” ở trình độ N3 trở lên.
5.1. Dựa vào Trợ Từ (Particle) – Dấu Hiệu Mạnh Nhất
| Thể | Cấu trúc điển hình | Trợ từ chủ thể | Trợ từ tân ngữ/người làm |
|---|---|---|---|
| Khả năng (可能) | A が V-られる | A (Người có khả năng) | を / が (Vật/việc) |
| Bị động (受身) | A は/が B に/によって V-られる | A (Người chịu tác động – Thụ thể) | に / によって (Người làm chủ động – Chủ thể) |
| Tôn kính (尊敬語) | Sensei/Shachou が/は V-られる | Người cao cấp (Chủ thể) | を (Vật/việc – như bình thường) |
Ví dụ so sánh 食べられる (Taberareru):
- Khả năng: 私は納豆が食べられます。
- Chủ thể: Tôi (có khả năng). Tân ngữ: Natto (dùng が).
- Bị động: 私は弟にケーキを食べられました。
- Chủ thể: Tôi (chịu hại). Người làm: Đệ (dùng に). Tân ngữ: Bánh (dùng を).
- Tôn kính: 部長がお寿司を食べられます。
- Chủ thể: Trưởng phòng (người cao cấp). Tân ngữ: Sushi (dùng を).
5.2. Dựa vào Ngữ Cảnh & Từ Kèm (Context Clues)
- Có từ:
ことができる,上手(giỏi),下手(dở),練習(luyện tập) -> Khả năng. - Có từ:
困る(khó xử),迷惑(phiền toái),被害(thiệt hại),によって-> Bị động. - Chủ thể là:
先生(thầy/cô),社長(sếp),お客様(khách),皆様(các vị) -> Tôn kính (90% trường hợp).
6. Các Cấu Trúc Mở Rộng & Bài Toán Nâng Cao (Level N3 – N1)
6.1. ~ようとする (Cố gắng làm) + Thể Có Thể -> ~ようとしてできる/できない
Diễn tả “Cố gắng làm nhưng có/không thể làm được”.
- ドアを開けようとしても、開けられませんでした。 (Dù cố gắng mở cửa nhưng không mở được.)
- Lưu ý: Không nói “開けようとして開けられます” (vì cố gắng mà làm được thì thường nói “開けました”). Thường dùng ở thể phủ định.
6.2. ~得る (Uru / Eru) – Trang Trọng, Văn Chương

Có thể bạn quan tâm: Cấu Trúc Cho Nhận Trong Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Chi Tiết, Dễ Hiểu Nhất Năm 2026
Ý nghĩa: “Có thể”, “Khả thi”. Dùng cho động từ ý chí. Thường thấy trong báo chí, văn bản luật, sách báo 2026.
- あり得る (Arieru): Có thể xảy ra / Có thể tồn tại. (Phổ biến: あり得ない – Không thể nào/Quá đáng sốc).
- 考え得る限り (Kangaeuru kagiri): Trong phạm vi có thể nghĩ ra / Tất cả những gì có thể nghĩ đến.
- 起こり得るリスク (Okoriuru risuku): Rủi ro có thể xảy ra.
6.3. ~かねる (Kaneru) – “Khó Khăn / Không Thể Làm” (Có Ý Nghĩa Trách Nhiệm/Thái Độ)
Cấu trúc: Động từ masu-stem + かねる.
Ý nghĩa: Vì lý do tâm lý, đạo đức, trách nhiệm,立場 (vị thế) mà không thể/khó có thể làm. Rất phổ biến trong Business Email (Keigo) năm 2026.
- 判断しかねます (Handan shikanemasu): Không thể phán đoán / Khó đưa ra quyết định. (Thay cho “わかりません” – không biết – nghe thiếu trách nhiệm).
- お答えしかねます (Okotae shikanemasu): Không thể trả lời (vì bảo mật, quy định…).
- ご期待に添いかねます (Go-kitai ni soikanemasu): Không thể đáp ứng kỳ vọng (Cách nói “từ chối” cực kỳ lịch sự, chuẩn mực doanh nghiệp Nhật).
So sánh
できないvsかねる:
できない: Không có khả năng / Không được phép / Không thể (Trung tính).
かねる: Muốn làm nhưng không thể làm do rào cản tâm lý/đạo đức/quy trình (Có ý xin lỗi, ngại ngùng, chuyên nghiệp).
6.4. Thể Có Thể Của Động Từ Tính Từ (Keiyoushi / Keiyou Doushi)
Tiếng Nhật KHÔNG có thể có thể trực tiếp cho tính từ (như “Đẹp được”, “Lớn được”).
Muốn diễn đạt “Có thể trở nên…”, “Khả thi làm cho…”, ta dùng:
~くなる / になる(Trở nên) + ことができる / ようになる- この部屋を広くすることができます。 (Có thể làm cho phòng này rộng ra.)
- 日本語が上手になれますか? -> Sai. Đúng: 日本語が上手になることができますか? (Có thể giỏi tiếng Nhật được không?)
~させる(Thể sai khiến) + 可能 -> “Cho phép làm cho…”- 子供に野菜を食べさせられる (Có thể cho con ăn rau / Bị con bắt ăn rau – tùy ngữ cảnh).
7. Lỗi Thường Gặp (Top 10) & Cách Sửa Theo Chuẩn 2026
Dựa trên dữ liệu chấm thi JLPT và thêm sửa bài viết cho học viên năm 2025-2026:
| STT | Câu Sai (NG) | Câu Đúng (OK) | Giải Thích |
|---|---|---|---|
| 1 | 私は漢字を書かれます。 | 私は漢字が書けます。 | Nhóm 1 dùng ける, tân ngữ dùng が. 書かれる là bị động. |
| 2 | この魚は生で食べれます。 | この魚は生で食べられます。 | Văn viết/Thi cử cấm ら抜き. Nhóm 2 bắt buộc られる. |
| 3 | 彼はピアノが弾くことができます。 | 彼はピアノが弾けます / を弾くことができます。 | 弾くことができる cần を hoặc が cho ピアノ. Câu gốc thiếu trợ từ cho piano. |
| 4 | 明日、会議に行けれません。 | 明日、会議に行けません。 | 行く (Nhóm 1) -> 行ける. Không có られ. |
| 5 | この薬を飲めば、すぐ治せます。 | この薬を飲めば、すぐ治ります / 治せます (tự nhiên hơn: 治ります). | 治す (trừ – người khác) vs 治る (tự – tự khỏi). “Bệnh khỏi” dùng tự động từ 治る. Thể có thể: 治る -> 治れる (hiếm) -> Thường dùng 治ることができる hoặc 治せる (nếu là bác sĩ điều trị). |
| 6 | 社長、こちらへ来れますか? | 社長、こちらへいらっしゃれますか / お越しになれますか? | Với người cao cấp (社長), không dùng thể có thể thường (来れる/こられる). Dùng Tôn kính (Sonkeigo): いらっしゃる -> いらっしゃれる hoặc お越しになる -> お越しになれる. |
| 7 | タバコを吸われますか? (Hỏi khách) | タバコを吸われますか? (Bị động – “Bị hút thuốc”?) -> Sai ngữ cảnh. | Hỏi khách “Có hút thuốc không?” -> タバコをお吸いになりますか? (Tôn kính) hoặc タバコはお吸いになられますか? |
| 8 | この問題は解けられない。 | この問題は解けない / 解くことができない. | 解く (Nhóm 1) -> 解ける. Không có られ. |
| 9 | できないことをできるようにする。 | できないことをできるようにする。 (Đúng ngữ pháp) -> Cải tiến tự nhiên: 「できないことをできるように努力する」 / 「できるようになる」 | Cấu trúc ~ようにする (nỗ lực) vs ~ようになる (kết quả tự nhiên/học được). |
| 10 | 彼は泳げるが、泳がない。 | 彼は泳げるが、泳がない。 (Đúng ngữ pháp) -> Cải tiến: 「泳げるのに、泳がない」. | のに (dù… mà) thể hiện sự đối比 mạnh hơn が trong ngữ cảnh “có khả năng mà không làm”. |
8. Thực Chiến 2026: Ứng Dụng Trong Cuộc Sống & Làm Việc Tại Nhật

8.1. Tại Cửa Hàng / Nhà Hàng (Service Keigo)
- Nhân viên: 「こちらでお待ちいただけますか?」(Bạn có thể đợi ở đây không? – Tôn kính thể có thể:
待つ->お待ちになる->お待ちいただける). - Khách: 「カードで払えますか?」(Có thể trả bằng thẻ không? – Thân mật/Chuẩn).
- Nhân viên: 「現金のみで、カードはご利用いただけません。」(Chỉ nhận tiền mặt, thẻ thì không thể sử dụng được – Trang trọng, chuyên nghiệp).
8.2. Môi Trường Làm Việc (Business Email / Báo Cáo)
- Xin ý kiến: 「ご確認いただけますでしょうか。」(Có thể nhờ bạn xác nhận không? – Cực chuẩn, an toàn nhất 2026).
- Từ chối nhẹ nhàng: 「今回はご期待に添いかねますが、また機会がございましたらよろしくお願いいたします。」(Lần này không đáp ứng được kỳ vọng, nhưng có cơ hội khác mong hợp tác tiếp).
- Báo cáo rủi ro: 「想定し得るリスクを洗い出しました。」(Đã liệt kê các rủi ro có thể lường trước được – Dùng
得るvăn viết).
8.3. Giao Tiếp Hàng Ngày (Văn Nói – Casual)
- Bạn bè: 「これ、食べれる?」(Ăn được này không? – Dùng
ら抜きtự nhiên). - Mời gọi: 「今週末、暇なら映画見れるよ。」(Cuối tuần này rảnh thì có thể xem phim nha).
- Than phiền: 「昨日は眠くて、全然起きられなかった」(Hôm qua buồn ngủ quá, không thể dậy được – Bị động/hoàn cảnh:
起きるNhóm 2 ->起きられなかった).
9. Lộ Trình Ôn Tập Hiệu Quả (Roadmap 2026)
Để thành thạo trong 2-4 tuần, hãy theo lộ trình sau:
| Tuần | Mục Tiêu | Hành Động Cụ Thể | Tài Nguyên Gợi Ý |
|---|---|---|---|
| 1 | Chinh phục biến đổi (Conjugation) | – Viết 50 động từ Ngẫu nhiên (Nhóm 1, 2, 3) ra thể có thể. – Luyện nói nhanh: Nhìn từ điển -> Nói ngay thể có thể. – Phân biệt る Nhóm 1 vs Nhóm 2 (Color coding). |
App: Conjugation City, Bunpo, Anki Deck “JLPT N4/N3 Verb Conjugation”. |
| 2 | Trợ từ & Cấu trúc câu (Particles & Structure) | – Viết 20 câu so sánh: Chủ động (を) vs Có thể (が).– Luyện đổi câu: ~ことができる <-> 可能動詞.– Hiểu sâu が vs を trong thể có thể. |
Sách: TRY! N3/N2 Grammar, Shin Kanzen Master N3 Bunpo (Bài Potential). |
| 3 | Phân biệt 3 thể られる & Keigo |
– Làm 50 câu tập trắc nghiệm: Cho câu -> Chọn thể: Khả năng / Bị động / Tôn kính. – Học 10 cặp Keigo thể có thể phổ biến ( いただける, なさる->なされる, おっしゃる->おっしゃれる). |
Web: JLPT Sensei, Wasabi-JPN, Video YouTube “日本語の森 受け身・可能・尊敬”. |
| 4 | Thực chiến & Xử lý ngoại lệ | – Viết nhật ký 50 câu/ngày chỉ dùng thể có thể. – Luyện nghe: Nghe drama/podcast, ghi chép lại câu thể có thể (phân biệt rareru vs reru).– Ôn かねる, 得る, ようとしてできない. |
Podcast: Nihongo con Teppei (Intermediate), Learn Japanese with Noriko. |
10. Kết Luận: “Có Thể” Không Chỉ Là Ngữ Pháp, Đó Là Tư Duy
Năm 2026, khi AI dịch thuật ngày càng chính xác, giá trị cốt lõi của người học tiếng Nhật không nằm ở việc “biết quy tắc biến đổi kaku -> kakeru” mà nằm ở khả năng lựa chọn đúng cấu trúc cho đúng ngữ cảnh (Contextual Appropriateness).
- Bạn dùng
食べられるtrong báo cáo chính thức. - Bạn dùng
食べれるkhi nhắn tin Zalo/Line với đồng nghiệp thân thiết. - Bạn dùng
お召し上がりになれますかkhi hỏi khách hàng/VIP. - Bạn dùng
食べることができますtrong hợp đồng pháp lý. - Bạn dùng
食べかねますkhi phải từ chối món quà/đồ ăn vì lý do tôn giáo/sức khỏe một cách tinh tế.
Hãy biến “Cấu trúc có thể” từ một bài tập ngữ pháp khô khan thành vũ khí giao tiếp linh hoạt trong tay bạn. Hãy bắt đầu hôm nay bằng việc mở sổ tay, viết ra 10 động từ bạn hay dùng nhất và biến đổi chúng thành thể có thể – đó là bước đi đầu tiên vững chắc nhất để chinh phục tiếng Nhật năm 2026.
💡 GÓC TỪ VỰNG Nhanh (Cheat Sheet) Dành Cho Bạn In Ra Học:
| Động Từ Cơ Bản (Từ Điển) | Nhóm | Thể Có Thể (Chuẩn) | Thể Có Thể (Văn Nói – Ranuki) | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| する (Suru) | 3 | できる (Dekiru) | – | Làm được |
| 来る (Kuru) | 3 | こられる (Korareru) | これる (Koreru) | Đến được |
| 行く (Iku) | 1 | 行ける (Ikeru) | – | Đi được |
| 言う (Iu) | 1 | 言える (Ieru) | – | Nói được |
| 見る (Miru) | 2 | 見られる (Mirareru) | 見れる (Mireru) | Xem được |
| 食べる (Taberu) | 2 | 食べられる (Taberareru) | 食べれる (Tabereru) | Ăn được |
| 飲む (Nomu) | 1 | 飲める (Nomeru) | – | Uống được |
| 買う (Kau) | 1 | 買える (Kaeru) | – | Mua được |
| 分かる (Wakaru) | 1 | 分かれる (Wakareru) | – | Hiểu được (Hiếm dùng, thường dùng わかる) |
| 使う (Tsukau) | 1 | 使える (Tsukaeru) | – | Dùng được |
Chúc bạn học tập hiệu quả và sớm đạt mục tiêu tiếng Nhật năm 2026!
