Năm 2026 đánh dấu một giai đoạn mà văn hóa Nhật Bản tiếp tục lan tỏa mạnh mẽ đến Việt Nam không chỉ qua ẩm thực, anime, manga mà cả qua triết lý sống, cách tư duy và vẻ đẹp của ngôn ngữ. Tiếng Nhật được mệnh danh là một trong những ngôn ngữ “nghe dễ, nói khó, hiểu sâu” nhất thế giới bởi sự giàu có của từ vựng mô tả cảm xúc vi mô, thiên nhiên và những giá trị nhân văn. Bài viết này tổng hợp hơn 100 cụm từ tiếng Nhật hay, được phân loại theo chủ đề, kèm theo chữ Kanji, Hiragana, Romaji, nghĩa đen và ý nghĩa văn hóa sâu sắc để bạn học tập, trích dẫn hoặc thẩm thấu vào năm 2026 này.

TÓM TẮT

PHẦN 1: CỤM TỪ VỀ TIÊU CHUẨN SỐNG & TRIẾT LÝ NHÂN SINH (IKIGAI & SELF-IMPROVEMENT)

Nhật Bản nổi tiếng với khái niệm Ikigai (生きがい) – lý do để sống, lý do để thức dậy mỗi sáng. Dưới đây là những cụm từ định hình tư duy người Nhật hiện đại.

1. 一期一会

  • Đọc: Ichigo Ichie
  • Nghĩa đen: Một lần, một hội ngộ.
  • Ý nghĩa sâu: Mỗi cuộc gặp gỡ là duy nhất và không bao giờ lặp lại. Hãy trân trọng khoảnh khắc hiện tại và đối xử trọn vẹn với người trước mặt. Đây là triết lý cốt lõi của trà đạo (Sado).
  • Áp dụng 2026: Trong thời đại mạng xã hội khiến con người dễ dàng “next” nhau, Ichigo Ichie nhắc nhở ta trân trọng sự hiện diện thật sự.

2. わびさび

  • Đọc: Wabi-sabi
  • Nghĩa đen: Vẻ đẹp của sự không hoàn hảo, vô thường, không trọn vẹn.
  • Ý nghĩa sâu: Tìm thấy vẻ đẹp trong những thứ già nua, nứt nẻ, đơn giản, tự nhiên. Không chạy theo sự hoàn hảo giả tạo.
  • Xu hướng 2026: Phong cách sống Wabi-sabi đang thành trend thiết kế nội thất và lifestyle “chữa lành” (healing) lớn tại Việt Nam năm nay.

3. 金継ぎ

  • Đọc: Kintsugi
  • Nghĩa đen: Gắn vàng (kỹ thuật sửa đồ gốm vỡ bằng sơn mài trộn bạc/vàng).
  • Ý nghĩa sâu: Sẹo xấu không phải để giấu mà để tôn vinh. Những vết nứt là lịch sử, làm nên sự độc đáo và đẹp đẽ hơn của vật thể (và con người).
  • Thông điệp: “Đừng hối tiếc quá khứ, hãy biến tổn thương thành vàng.”

4. 我慢

  • Đọc: Gaman
  • Nghĩa đen: Nhẫn nhịn, kiên nhẫn, tự chế.
  • Ý nghĩa sâu: Khả năng chịu đựng khó khăn, đau đớn mà không phàn nàn, giữ bình tĩnh và phẩm格為. Không phải là nuỗi oán, mà là sức mạnh nội tâm.

5. 改善

  • Đọc: Kaizen
  • Nghĩa đen: Cải thiện, thay đổi tốt đẹp.
  • Ý nghĩa sâu: Triết lý cải tiến liên tục, từng chút một (1% mỗi ngày). Không tìm kiếm sự thay đổi đột ngột mà xây dựng thói quen bền vững. Được áp dụng rộng rãi trong quản trị doanh nghiệp (Toyota) và phát triển bản thân năm 2026.

6. しょうがない

  • Đọc: Shouganai / Shikata ga nai
  • Nghĩa đen: Không thể làm gì được / Vô pháp.
  • Ý nghĩa sâu: Chấp nhận những gì không thể thay đổi (quá khứ, thời tiết, quyết định của người khác) để tập trung năng lượng vào những gì kiểm soát được. Là bài thuốc an thần tốt nhất cho lo âu hiện đại.

7. 木を見て森を見ず

  • Đọc: Ki o mite mori o mizu
  • Nghĩa đen: Nhìn cây mà không thấy rừng.
  • Ý nghĩa: Cảnh báo về tư duy hẹp, chỉ chú ý chi tiết nhỏ mà bỏ qua bức tranh toàn cảnh, mục tiêu lớn.

8. 雨降って地固まる

  • Đọc: Ame futte ji katamaru
  • Nghĩa đen: Mưa rơi thì đất cứng.
  • Ý nghĩa: Sau cơn bão giông, sự việc sẽ ổn định và chắc chắn hơn. Khó khăn rèn luyện làm con người/trường hợp bền vững hơn. Tương đương “Sau sương là nắng” nhưng mang sắc thái “củng cố”.

9. 継続は力なり

  • Đọc: Keizoku wa chikara nari
  • Nghĩa đen: Kiên trì chính là sức mạnh.
  • Ý nghĩa: Không phải tài năng, may mắn, mà sự kiên trì ngày ngày mới tạo nên kỳ tích.

10. 初心忘るべからず

  • Đọc: Shoshin wasuru bekarazu
  • Nghĩa đen: Đừng bao giờ quên tâm ban đầu (ý chí ban đầu).
  • Nguồn gốc: Câu nói nổi bật của Zeami Motokiyo (cha đẻ kịch Noh). Nhắc nhở giữ sự khiêm tốn, cầu thị dù đã thành đạt.

PHẦN 2: CỤM TỪ VỀ TÌNH YÊU, TÌNH BẠN VÀ SỰ KẾT NỐI CON NGƯỜI (AI & KIZUNA)

Ngôn từ tiếng Nhật về tình cảm rất tinh tế, phân biệt rõ ràng các cấp độ: Suki (thích), Daisuki (rất thích/yêu), Aishiteru (yêu thầm/lâu dài), Koi (tình say đắm).

11. 縁

  • Đọc: En / Enishi
  • Nghĩa: Duyên phận, mối liên hệ huyền bí giữa con người.
  • Cụm từ hay: 有縁無縁 – Có duyên vô duyên. Giải thích tại sao người ta gặp gỡ, yêu thương hoặc xa cách.

12. 運命の赤い糸

  • Đọc: Unmei no akai ito
  • Nghĩa: Sợi dây đỏ của số phận.
  • Truyền thuyết: Hai người định mệnh bị buộc bằng sợi dây đỏ vô hình ở ngón tay út, dù xa cách bao nhiêu cuối cùng cũng sẽ gặp nhau.

13. 好きです。付き合ってください

  • Đọc: Suki desu. Tsukiatte kudasai.
  • Nghĩa: Tôi thích em. Làm người yêu anh nhé?
  • Văn hóa: Câu “khai tâm” (Kokuhaku – 告白) chuẩn mực, trang trọng. Không nói “I love you” ngay mà nói “Suki” (thích/yêu) để đề nghị hẹn hò chính thức.

14. 大好き

  • Đọc: Daisuki
  • Nghĩa: Rất thích / Yêu rất nhiều.
  • Sắc thái: Dùng cho người yêu, bạn thân, gia đình, thú cưng, món ăn. Mạnh hơn Suki, nhẹ nhàng và đời thường hơn Aishiteru.

15. 愛してる

  • Đọc: Aishiteru
  • Nghĩa: Tôi yêu em (yêu thương sâu sắc, cam kết, thường dùng giữa vợ chồng hoặc người yêu lâu năm).
  • Lưu ý: Người Nhật hiếm khi nói trực tiếp câu này hàng ngày. Thường thể hiện qua hành động: “Ăn cơm chưa?”, “Đi cẩn thận”, “Mưa mang ô nhé”.
ĐỌC THÊM  Học Tiếng Nhật Bài 10: Chinh Phục Ngữ Pháp Nâng Cao, Từ Vựng Chuyên Sâu & Chiến Lược Ôn Tập Hiệu Quả Năm 2026

16. 月が綺麗ですね

  • Đọc: Tsuki ga kirei desu ne
  • Nghĩa: Trăng hôm nay đẹp quá nhỉ.
  • Văn hóa: Cách nói “Tôi yêu bạn” gián tiếp, lãng mạn nhất (theo Natsume Soseki). Dùng khi chưa dám thẳng thắn hoặc muốn thể hiện sự tinh tế.

17. 空気を読む

  • Đọc: Kuuki o yomu
  • Nghĩa đen: Đọc không khí.
  • Ý nghĩa: Hiểu ngầm suy nghĩ, cảm xúc của đối phương mà không cần nói ra. Kỹ năng xã hội (Social Intelligence) cực kỳ quan trọng ở Nhật. Người “không đọc được không khí” (KY – Kuuki Yomenai) thường bị coi là thiếu tế nhị.

18. 阿吽の呼吸

  • Đọc: Aun no kokyuu
  • Nghĩa: Hơi thở A-Un (hít vào – thở ra). Chỉ sự hiểu nhau telepathy, phối hợp nhịp nhàng tuyệt đối không cần lời nói. Thường dùng cho cặp đôi cũ, bạn thân từ nhỏ, đồng nghiệp lâu năm.

19. 絆

  • Đọc: Kizuna
  • Nghĩa: Mối liên kết,纽带 (kết nối chặt chẽ).
  • Bối cảnh 2026: Sau đại dịch và các thiên tai, từ Kizuna trở thành từ khóa quốc gia tượng trưng cho sự đoàn kết, giúp đỡ lẫn nhau.

20. お互い様

  • Đọc: Otagai-sama
  • Nghĩa: Lẫn nhau thôi / Chúng ta cùng một hoàn cảnh.
  • Sử dụng: Khi được cảm ơn hoặc xin lỗi về việc nhỏ. Thể hiện sự đồng cảm, bằng lòng, không giữ tính toán.

PHẦN 3: CỤM TỪ VỀ THIÊN NHIÊN, MÙA THƯ VÀ VẺ ĐẸP VÔ THƯỜNG (MONO NO AWARE)

Người Nhật có khả năng quan sát thiên nhiên cực kỳ tinh vi, đặt tên cho từng hiện tượng thời tiết, ánh sáng, âm thanh.

21. 物の哀れ

Cụm Từ Tiếng Nhật Hay
Cụm Từ Tiếng Nhật Hay
  • Đọc: Mono no aware
  • Nghĩa: Bi cảm của vạn vật / Sự đau đớn nhẹ nhàng trước vẻ đẹp tàn tàn.
  • Triết lý: Nhận ra mọi thứ đều vô thường (hua rơi, lá vàng, thanh xuân trôi), từ đó trân trọng giây phút hiện tại. Cốt lõi của văn học, nghệ thuật Nhật cổ điển.

22. 桜前線

  • Đọc: Sakura Zensen
  • Nghĩa: Tuyến hoa anh đào (bản đồ dự báo nở hoa anh đào di chuyển từ Nam lên Bắc).
  • Văn hóa 2026: Mỗi năm đầu năm, người Nhật (và du khách) “săn” Sakura Zensen để dự định Hanami (ngắm hoa). Năm 2026 dự báo nở sớm hơn trung bình do biến đổi khí hậu.

23. 花吹雪

  • Đọc: Hanafubuki
  • Nghĩa: Bão hoa / Mưa hoa anh đào rơi như tuyết.
  • Hình ảnh: Khoảnh khắc hoa rơi đẹp nhất, cũng là lúc chia ly bi tráng nhất.

24. 木漏れ日

  • Đọc: Komorebi
  • Nghĩa: Ánh nắng lọc qua khe lá cây.
  • Cảm giác: Bình yên, hy vọng, ánh sáng giữa bóng tối. Từ “untranslatable” (không dịch được trọn vẹn) nổi tiếng nhất tiếng Nhật.

25. 紅葉

  • Đọc: Momiji / Kouyou
  • Nghĩa: Lá thay màu đỏ/vàng vào thu (thường là lá phong – Momiji).
  • Hoạt động: Momijigari (狩り – sănMomiji) – đi ngắm lá đỏ vào tháng 11.

26. 雪見

  • Đọc: Yukimi
  • Nghĩa: Ngắm tuyết rơi (thường uống rượu Sake, ăn nabe khi ngắm tuyết qua cửa sổ).

27. 月見

  • Đọc: Tsukimi
  • Nghĩa: Ngắm trăng (trung thu Nhật – Tsukimi dango, susuki grass). Trăng Nhật được coi đẹp nhất vào tháng 9 (Kyūreki).

28. 侘び寂び

  • Đọc: Wabi-sabi (Đã giải thích ở Phần 1 nhưng đây là gốc Kanji đầy đủ).

29. 幽玄

  • Đọc: Yuugen
  • Nghĩa: Huyền huyảo, sâu thẳm, bí ẩn. Vẻ đẹp không thể diễn tả bằng lời, chỉ cảm nhận được trong lòng (như sương mù che lấp núi non, ánh trăng lóng lánh dưới nước).

30. 風花

  • Đọc: Kazahana
  • Nghĩa: Hoa gió – tuyết rơi lả tả trong ngày trời quang (thường ở đầu mùa đông). Hiện tượng thời tiết thơ mộng đặc trưng của Kyoto, Hokkaido.

31. 狐の嫁入り

  • Đọc: Kitsune no yomeiri
  • Nghĩa đen: Cú mèo cưới vợ (Mưa nắng – mưa rơi mà nắng vẫn chiếu).
  • Truyền thuyết: Mưa nắng là lúc famiglia cáo tổ chức đám cưới, không muốn người thấy nên che mặt bằng mưa.

32. 山笑う

  • Đọc: Yama warau
  • Nghĩa đen: Núi cười.
  • Ý nghĩa: Mùa xuân đến, núi rừng xanh mướt, hoa nở rộ như núi đang mỉm cười.

33. 山眠る

  • Đọc: Yama nemuru
  • Nghĩa đen: Núi ngủ.
  • Ý nghĩa: Mùa đông, núi rừng trần trụi, im lặng, bao phủ bởi tuyết trắng.

34. 水無月

  • Đọc: Minazuki
  • Nghĩa: Tháng 6 (Âm lịch) – “Tháng không nước” (vì nước đã dùng hết cho lúa mạ) nhưng thực ra là mùa mưa (Tsuyu). Sự nghịch lý thơ mộng.

35. 神無月

  • Đọc: Kannazuki
  • Nghĩa: Tháng 10 (Âm lịch) – “Tháng không Thần”. Truyền thuyết các vị thần từ khắp Nhật tụ hội tại Izumo Taisha (Shimane) để họp, nên các đất khác “vắng thần”. Tại Izumo gọi là Kamiarizuki (Tháng có thần).

PHẦN 4: CỤM TỪ VĂN HÓA, LỄ PHÉP VÀ QUAN HỆ XÃ HỘI (REIGI & OMOTENASHI)

Để sống/học/tập/làm việc tại Nhật năm 2026, nắm vững “ngôn ngữ xã hội” (Keigo – Keigo) và tâm lý Omotenashi là bắt buộc.

36. おもてなし

  • Đọc: Omotenashi
  • Nghĩa: Hiếu khách, phục vụ tận tâm, dự đoán nhu cầu khách hàng trước khi họ nói.
  • Khác biệt Service: Service (từ Anh) là làm theo quy trình, yêu cầu. Omotenashi là làm từ trái tim, không mong đợi đền bù, “Omote” (bề mặt) + “Nashi” (không) = Không có mặt nạ, chân thành.

37. お疲れ様です

  • Đọc: Otsukaresama desu
  • Nghĩa: Bạn đã mệt rồi / Cảm ơn sự cố gắng của bạn.
  • Sử dụng: Chào hỏi phổ biến nhất nơi làm việc (sáng, trưa, chiều, khi về, khi gặp đồng nghiệp). Thể hiện sự tôn trọng nỗ lực.

38. ご苦労様です

  • Đọc: Gokurosama desu
  • Nghĩa: Cảm ơn sự khổ công (dùng cấp trên nói với cấp dưới). Cấm dùng cho sếp/người lớn tuổi.

39. よろしくお願いします

  • Đọc: Yoroshiku onegaishimasu
  • Nghĩa: “Mong bạn đối xử tốt với tôi” / “Nhờ bạn lo giùm” / “Rất vui được hợp tác”.
  • Vạn năng: Dùng khi gặp lần đầu, kết thúc email, nhờ v 부탁, bắt đầu dự án. Không có từ Anh/Việt dịch trọn vẹn.

40. お先に失礼します

  • Đọc: Osaki ni shitsurei shimasu
  • Nghĩa: Xin phép về trước (về sớm hơn người khác).
  • Văn hóa: Nói to, cúi chào khi rời văn phòng. Người ở lại trả lời: Otsukaresama deshita.

41. 失礼します

  • Đọc: Shitsurei shimasu
  • Nghĩa: Xin phép / Tôi mất lễ phép rồi (xin lỗi nhẹ / chào tạm biệt trang trọng / xin phép vào phòng).

42. 恐縮です

  • Đọc: Kyoushuku desu
  • Nghĩa: Tôi cảm thấy xấu hổ/nhỏ nhen / Rất cảm kích (khi được khen, được ưu đãi, hoặc xin lỗi rất trọng thể diện).

43. 申し訳ありません

  • Đọc: Moushiwake arimasen
  • Nghĩa: Không có lời biện minh / Xin lỗi rất chính trọng (dùng trong công việc, sai sót nghiêm trọng).

44. 気配り / 心配り / 目配り

  • Đọc: Kikubari / Kokorobari / Mekubari
  • Nghĩa:
    • Kikubari: Chú ý, để ý (khí) – quan sát hoàn cảnh.
    • Kokorobari: Quan tâm từ tận đáy lòng (tâm).
    • Mekubari: Quan sát bằng mắt (mục) – nắm bắt tình hình toàn cảnh.
  • Tổng hợp: “Sự tinh tế trong ứng xử” – kỹ năng mềm số 1 người Nhật trân trọng.

45. 建前 と 本音

  • Đọc: Tatemae to Honne
  • Nghĩa:
    • Tatemae (建前): Thái độ công khai, xã giao, lời nói để hòa hợp, giữ mặt (Face).
    • Honne (本音): Lòng thật, suy nghĩ thật, cảm xúc thật.
  • Kỹ năng 2026: Học cách cân bằng Tatemae (để sự việc suôn sẻ) và Honne (để trung thực với bản thân) là chìa khóa thành công ở Nhật.

46. 空気を読む (Kuuki o yomu) – Nhắc lại vì quá quan trọng trong giao tiếp 2026.

47. 遠慮

Cụm Từ Tiếng Nhật Hay
Cụm Từ Tiếng Nhật Hay
  • Đọc: Enryo
  • Nghĩa: E ngại, dè dặt, kiềm chế bản thân để không gây phiền toái cho người khác.
  • Văn hóa: “Enryo shinaide” (Đừng e ngại) – lời mời gọi chân thành. Nhưng thực tế nếu bạn quá không enryo thì bị coi là “Atsukamashii” (bàn mặt dày, không biết xấu hổ).

48. 義理

  • Đọc: Giri
  • Nghĩa: Nghĩa vụ, đạo lý, trách nhiệm xã hội (trả ơn, tặng quà Chugen/Seibo, đi đám tang/cưới).
  • Đối lập: Ninjo (人情) – tình người, cảm xúc riêng. Cụm Giri to Ninjo là chủ đề kinh điển của điện ảnh, văn học Nhật.

49. お返し

  • Đọc: Okaeshi
  • Nghĩa: Trả lễ / Quà đáp lễ.
  • Quy tắc: Nhận quà Omiyage (quà đặc sản), Ochugen (hè), Oseibo (cuối năm) -> Bắt buộc Okaeshi (thường giá trị 1/3 – 1/2). Năm 2026 xu hướng Okaeshi chuyển sang voucher, quà số, hàng tiêu dùng cao cấp.
ĐỌC THÊM  Trung Tâm Tiếng Nhật SOFL 2026: Tổng Hợp Mức Phí, Khóa Học Mới & Lịch Thi JLPT Năm Nay

50. 宜しくお伝えください

  • Đọc: Yoroshiku otsutae kudasai
  • Nghĩa: Xin hãy chuyển lời chào hỏi/thân ái của tôi đến người khác. Cách kết thúc cuộc trò chuyện/email rất lịch sự.

PHẦN 5: CỤM TỪ KHÁC (IDIOM, YOJIJUKUGO – TỨ TỰ NGỮ) “CHUẨN NHẬT” CHO NGƯỜI HỌC NÂNG CAO

Yojijukugo (四字熟語) là thành ngữ 4 chữ Hán, cực kỳ phổ biến trong báo chí, văn học, kinh doanh, anime năm 2026.

51. 一石二鳥

  • Đọc: Isseki nichou
  • Nghĩa: Một đá hai chim / Một cử lượng đắc.

52. 一期一会

  • Đọc: Ichigo ichie (Đã có ở Phần 1).

53. 十人十色

  • Đọc: Juunin toiro
  • Nghĩa: Mười người mười màu / Mỗi người một gu, một quan điểm. Tôn trọng sự khác biệt.

54. 百聞は一見に如かず

  • Đọc: Hyakubun wa ikken ni shikazu
  • Nghĩa: Nghe trăm lần không bằng thấy một lần. (Thường viết tắt: 百聞一見 – Hyakubun ikken).

55. 雨降って地固まる

  • Đọc: Ame futte ji katamaru (Đã có Phần 1).

56. 七転び八起き

  • Đọc: Nanakorobi yaoki
  • Nghĩa: Bảy lần ngã, tám lần đứng dậy. Bất khuất, kiên cường.

57. 一生懸命

  • Đọc: Isshoukenmei / Isshokenmei
  • Nghĩa: Cố gắng hết sức, tận tụy, liều mạng (để bảo vệ một mảnh đất/đời sống). Gốc từ “Issho” (một chỗ) + “Kenmei” (mệnh lệnh/sinh mệnh).

58. 臨機応変

  • Đọc: Rinki ouhen
  • Nghĩa: Linh cơ ứng biến, xử lý tình huống tùy cơ, nhanh nhẹn.

59. 温故知新

  • Đọc: Onko chishin
  • Nghĩa: Ôn cổ tri tân (Xét lại cũ để hiểu mới). Học hỏi từ lịch sử, truyền thống.

60. 因果応報

  • Đọc: Inga ouhou
  • Nghĩa: Nhân quả ứng báo. Làm tốt được tốt, làm xấu bị xấu. Nhân quả luân hồi.

61. 自業自得

  • Đọc: Jigou jitoku
  • Nghĩa: Tự làm tự chịu / Ăn quả mình gieo. (Thường mang sắc tiêu cực hơn Inga ouhou).

62. 明鏡止水

  • Đọc: Meikyou shisui
  • Nghĩa: Gương sáng nước tĩnh. Tâm trí bình yên, trong sáng, không phiền não, không thành kiến. Trạng thái tối thượng của Kendo, Zen.

63. 不言実行

  • Đọc: Fugen jikkou
  • Nghĩa: Không nói mà làm / Thực hành thầm lặng. Người quân tử hành động trước, nói sau.

64. 有言実行

  • Đọc: Yuugen jikkou
  • Nghĩa: Có nói thì làm / Nói đến làm đến. Phiên bản hiện đại của Fugen jikkou, cam kết công khai.

65. 一期一会

  • Đọc: Ichigo ichie.

66. 切磋琢磨

  • Đọc: Sessa takuma
  • Nghĩa: Cắt, chà, đập, mài (như gia công ngọc). Chỉ sự rèn luyện, cọ xát, cạnh tranh lành mạnh để hoàn thiện bản thân.

67. 千里の道も一歩から

  • Đọc: Senri no michi mo ippo kara
  • Nghĩa: Hàng vạn dặm đường cũng bắt đầu từ một bước chân. Hành trình dài bắt đầu từ việc nhỏ.

68. 失敗は成功の母

  • Đọc: Shippai wa seikou no haha
  • Nghĩa: Thất bại là mẹ của thành công.

69. 継続は力なり

  • Đọc: Keizoku wa chikara nari (Đã có Phần 1).

70. 井の中の蛙大海を知らず

  • Đọc: I no naka no kawazu taikai o shirazu
  • Nghĩa: Ếch ngồi đáy giếng không biết biển rộng. Người hẹp hòi, tự cao.

71. 虎穴に入らずんば虎子を得ず

  • Đọc: Koketsu ni irazunba koji o ezu
  • Nghĩa: Không vào hang cọp thì không bắt được con cọp. Không mạo hiểm thì không có thành quả lớn.

72. 郷に入っては郷に従え

  • Đọc: Gou ni itte wa gou ni shitagae
  • Nghĩa: Nhập gia tùy tục. Đến nơi nào, 따르 quy tắc đó. Rất quan trọng khi du học/làm việc Nhật năm 2026.

73. 石の上にも三年

Cụm Từ Tiếng Nhật Hay
Cụm Từ Tiếng Nhật Hay
  • Đọc: Ishi no ue ni mo sannen
  • Nghĩa: Ngồi trên đá 3 năm đá cũng ấm / Kiên trì bền bỉ sẽ thành công.

74. 花より団子

  • Đọc: Hana yori dango
  • Nghĩa: Bánh団子 (dango) quan trọng hơn hoa anh đào. Thực dụng, ưu tiên lợi ích thực tế hơn vẻ đẹp hư vinh. Cũng là tên bộ manga/anime nổi tiếng Hana Yori Dango (Boys Over Flowers).

75. 猿も木から落ちる

  • Đọc: Saru mo ki kara ochiru
  • Nghĩa: Khỉ cũng có lúc rơi từ cây. Người giỏi/ chuyên nghiệp cũng có lúc sai lầm.

76. 覆水盆に返らず

  • Đọc: Fukusui bon ni kaerazu
  • Nghĩa: Nước đổ ra không thể gạn lại vào bồn. Gương vỡ không lành lại. Việc đã qua không thể khôi phục.

77. 急がば回れ

  • Đọc: Isogaba maware
  • Nghĩa: Muốn nhanh thì hãy đi đường vòng. Vội vã dễ sai, đi đường dài nhưng an toàn hơn.

78. 習うより慣れろ

  • Đọc: Narau yori narero
  • Nghĩa: Thà quen còn hơn học. Học qua thực hành trải nghiệm tốt hơn học lý thuyết.

79. 絵に描いた餅

  • Đọc: E ni kaita mochi
  • Nghĩa: Bánh vẽ trên tranh / Kế hoạch suông, lý thuyết không thực hiện được.

80. 蛇足

  • Đọc: Dasoku
  • Nghĩa: Chân rắn / Thừa thãi, làm thêm việc không cần thiết, làm hỏng việc.

81. 灯台下暗し

  • Đọc: Toudai moto kurashi
  • Nghĩa: Dưới chân đèn lighthouse tối tăm. Đ东西 gần mắt, dễ thấy nhưng thường bị bỏ qua (giải pháp nằm ngay trước mắt).

82. 青天の霹靂

  • Đọc: Seiten no hekireki
  • Nghĩa: Sấm chớp giữa trời xanh / Sự kiện bất ngờ, sốc xảy ra đột ngột.

83. 起死回生

  • Đọc: Kishi kaisei
  • Nghĩa: Khởi tử hồi sinh / Lật ngược tình thế tuyệt vọng, cứu vãn được chuyện đã gần như thất bại.

84. 一攫千金

  • Đọc: Ikkaku senkin
  • Nghĩa: Một nắm lấy ngàn vàng / Làm giàu nhanh, một lần trúng to (xổ số, đầu cơ). Thường mang ý cảnh giác.

85. 泰然自若

  • Đọc: Taizen jijaku
  • Nghĩa: Thái nhiên tự nhàn / Bình tĩnh, tự tin, không hoang mang trước biến cố.

86. 明知故犯

  • Đọc: Meichi kokuhan
  • Nghĩa: Biết rõ mà vẫn phạm / Tự ý vi phạm quy tắc dù hiểu hậu quả.

87. 前代未聞

  • Đọc: Zendai mimon
  • Nghĩa: Chưa từng có từ xưa đến nay / Việc chưa từng nghe, chưa từng thấy (siêu hiếm, kỷ lục).

88. 異口同音

  • Đọc: Ikudouon
  • Nghĩa: Khác miệng cùng âm thanh / Toàn thể cùng một tiếng nói, một lòng một dạ.

89. 朝三暮四

  • Đọc: Chousan boshi
  • Nghĩa: Sáng ba tối tư / Lừa dối bằng thủ đoạn tinh vi, chỉ thay đổi hình thức không thay đổi bản chất. Hoặc: Thích biến đổi, không kiên định.

90. 画竜点睛

  • Đọc: Garyou tensei
  • Nghĩa: Vẽ rồng đấm mắt / Chạm cuối cùng hoàn hảo, nét đúc kết tinh thần của tác phẩm/công việc.

91. 守破離

  • Đọc: Shu-Ha-Ri
  • Nghĩa: Ba giai đoạn thăng hoa trong võ thuật, nghệ thuật, học tập:
    1. Shu (守 – Giữ): Tuân thủ quy tắc, mô phỏng thầy.
    2. Ha (破 – Phá): Phá vỡ quy tắc, sáng tạo cá nhân.
    3. Ri (離 – Ly): Tách biệt, tự do, đạt cảnh giới mới, thành thầy.

92. 文武両道

  • Đọc: Bunbu ryoudou
  • Nghĩa: Văn võ song toàn / Học tập và thể thao/rèn luyện đều giỏi. Lý tưởng giáo dục Nhật.

93. 以心伝心

  • Đọc: Ishin denshin
  • Nghĩa: Dĩ tâm truyền tâm / Truyền đạt bằng tâm hồn, hiểu nhau không cần lời nói (tương tự Aun no kokyu).

94. 因果応報

  • Đọc: Inga ouhou.

95. 悪因悪果

  • Đọc: Akuinakka
  • Nghĩa: Nhân ác quả ác. Làm điều xấu sẽ nhận kết quả xấu.

96. 善因善果

  • Đọc: Zenin zenka
  • Nghĩa: Nhân thiện quả lành.

97. 自画自賛

  • Đọc: Jiga jisan
  • Nghĩa: Tự vẽ tự khen / Tự ca ngợi mình.

98. 対岸の火事

  • Đọc: Taigan no kaji
  • Nghĩa: Cháy nhà đối bờ / Việc không liên quan đến mình, đứng ngoài nhìn ngắm không lo lắng (thường mang ý tiêu cực: thờ ơ).

99. 焼け石に水

  • Đọc: Yakeishi ni mizu
  • Nghĩa: Nước tưới lên đá nóng / Nỗ lực quá nhỏ so với vấn đề lớn, vô ích (hột muối bỏ vào biển).

100. 鯛の尾頭付き

  • Đọc: Tai no okashira tsuki
  • Nghĩa: Cá chẽ (Tai) còn nguyên đầu và đuôi.
  • Văn hóa: Món ăn cúng, ăn Tết (Osechi), lễ cưới. Symbol của sự trọn vẹn, hoàn chỉnh, may mắn, sang trọng.

PHẦN 6: TỪ VỰNG “BUZZWORD” & XÃ HỘI NHẬT BẢN NĂM 2026 (SHINJO & RYUKOUGO)

Cụm Từ Tiếng Nhật Hay
Cụm Từ Tiếng Nhật Hay

Mỗi năm Nhật Bản bình chọn “Từ ngữ mới của năm” (Shinjo / Ryukougo Taisho). Dưới đây là các từ khóa dự báo/hot trend năm 2026 bạn cần biết để “bắt trend” giao tiếp, đọc báo, xem tin tức.

101. 生成AI

  • Đọc: Seisei AI
  • Nghĩa: Generative AI (AI tạo sinh). Năm 2026, AI không còn là khái niệm mà là công cụ hàng ngày (ChatGPT, Gemini, Copilot, Midjourney bản bản địa hóa Nhật). Từ khóa nóng trong kinh doanh, giáo dục, sáng tạo.

102. リスキリング

  • Đọc: Resukiringu (Reskilling)
  • Nghĩa: Học lại kỹ năng mới / Đào tạo lại nhân lực.
  • Bối cảnh 2026: Chính phủ Nhật (Kishida/Ishiba cabinet) đẩy mạnh chính sách “New Capitalism”, đầu tư 1000 tỷ Yen cho Reskilling trong 5 năm. Người lao động 30-50 tuổi đang “hốt” các khóa học DX, AI, Data.

103. 賃上げ

  • Đọc: Chinage
  • Nghĩa: Tăng lương.
  • Thực tế 2026: Shunto (Cuộc tranh chấp lương xuân) năm 2024, 2025 đã đạt mức tăng kỷ lục 33 năm. Năm 2026 kỳ vọng duy trì đà tăng lương thực tế (Real wage growth) vượt lạm phát.
ĐỌC THÊM  Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Sử Dụng Phó Từ Trong Tiếng Nhật: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao (cập Nhật 2026)

104. インボイス制度

  • Đọc: Inboisu seido
  • Nghĩa: Hệ thống hóa đơn (Invoice System – bắt đầu từ 10/2023).
  • Tác động 2026: Doanh nghiệp nhỏ, freelancer (Kojin jigyou nushi) đã ổn định tuân thủ. Từ khóa liên quan: Kazei jigyousha (Người nộp thuế), Menzei jigyousha (Người miễn thuế).

105. 2024年問題

  • Đọc: Nisen nijuu yonen mondai
  • Nghĩa: Vấn đề năm 2024 (Giới hạn giờ làm thêm cho tài xế, bác sĩ, xây dựng).
  • Tình hình 2026: Đang trong giai đoạn chuyển đổi. Chuỗi cung ứng (Logistics) tái cấu trúc, tăng cường AI, drone giao hàng, modal shift (chuyển sang tàu/hỏa). Từ khóa: Hakobiya (Người vận chuyển) thiếu hụt trầm trọng.

106. 選択的夫婦別姓

  • Đọc: Sentakuteki fuufu besssei
  • Nghĩa: Hệ thống cho phép vợ chồng giữ tên riêng (tự chọn).
  • Trend 2026: Áp lực xã hội, kinh tế (Keidanren) và dân sự đẩy mạnh Quốc hội thông qua luật này. Là đề bài nóng hổi năm 2026.

107. LGBT理解増進法

  • Đọc: LGBT Rikai zoushin hou
  • Nghĩa: Luật thúc đẩy sự hiểu biết về LGBT (Đã thông qua 2023).
  • Thực tiễn 2026: Các doanh nghiệp lớn (Dai-ichi Life, Sony, Panasonic…) triển khai chính sách DEI (Diversity, Equity, Inclusion) sâu rộng: toilet giới tính trung tính, phúc lợi đồng tính, training đa dạng.

108. 推し活

  • Đọc: Oshikatsu
  • Nghĩa: Hoạt động “ủng hộ thần tượng” (Oshi = người được ủng hộ/yêu thích).
  • Kinh tế 2026: Thị trường Oshikatsu ước tính hàng nghìn tỷ Yen. Không chỉ idol (Johnny’s/STARTO, AKB, Sakamichi, K-pop) mà cả anime, VTuber, nhân vật game, thậm chí “Oshi” là địa phương, món ăn. Từ khóa: Oshi-katsu keizai (Kinh tế Oshikatsu).

109. タイパ

  • Đọc: Taipa (Time Performance)
  • Nghĩa: Hiệu suất thời gian (Time Performance). Tương tự Cospa (Cost Performance).
  • Gen Z 2026: Xem video tốc độ 2x, đọc tóm tắt (Youtube summary), ăn cơm nhanh, “Fast movie” (xem tóm tắt phim 10p). Đối lập với Zupa (Zutto Performance – hiệu suất bền vững/dài hạn).

110. 静かな退職

  • Đọc: Shizuka na taishoku
  • Nghĩa: Quiet Quitting (Nghỉ việc thầm lặng / Chỉ làm đúng mô tả công việc, không OT, không ham hố thăng tiến).
  • Bối cảnh: Phản ứng lại văn hóa “Black company” (Công ty đen) và Karoshi (Quá lao chết người). Năm 2026, Gen Z, Millennials ưu tiên Work-Life Balance, Well-being.

111. ウェルビーイング

  • Đọc: Werubiiingu (Well-being)
  • Nghĩa: Hạnh phúc, phúc lợi, trạng thái tốt đẹp về thể chất, tinh thần, xã hội.
  • Chính sách 2026: Chính phủ đưa chỉ số Well-being vào mục tiêu quốc gia (GDP không đủ). Doanh nghiệp đo lường Employee Well-being như KPI.

112. 子育て支援

  • Đọc: Kosodate shien
  • Nghĩa: Hỗ trợ nuôi con.
  • Chính sách 2026: “Next Generation Support” – Mở rộng tiền cấp con (Kodomo Teate), miễn phí giáo dục mầm non/đại học, gia tăng nghỉ sản/phụ nuôi cho nam giới (Ikumen). Mục tiêu: Đối phó giảm dân số (Shoushika).

113. 空き家バンク

  • Đọc: Akiya bank
  • Nghĩa: Ngân hàng nhà trống.
  • Xu hướng 2026: Dân số giảm, già hóa -> 9 triệu ngôi nhà trống (Akiya). Chính quyền địa phương thành lập Akiya Bank để thu hút người trẻ, người nước ngoài (Ijuusha – người chuyển cư) mua/sửa nhà giá rẻ (1 Yen houses). Trend “Second life” ở vùng nông thôn (Inaka).

114. デジタル田園都市国家構想

  • Đọc: Dejitaru den’en toshi kokka kousou
  • Nghĩa: Cấu tưởng quốc gia thành phố vườn số (Digital Garden City Nation).
  • Mục tiêu 2026: Sử dụng Digital (5G, AI, Drone, Remote work) để khôi phục sự rực rỡ cho vùng nông thôn (Chiho), sửa chữa sự tập trung quá độ vào Tokyo (Ikkoku shuchu).

115. 半導体

  • Đọc: Handoutai
  • Nghĩa: Bán dẫn (Semiconductor).
  • Hot 2026: TSMC (Đài Loan) xây nhà máy 1 tại Kumamoto (hoạt động 2024), nhà máy 2 (đang xây), dự kiến nhà máy 3. Rapidus (Hợp tác Nhật-Mỹ) xây nhà máy 2nm tại Chitose, Hokkaido. Việc làm, kinh tế vùng địa phương bùng nổ.

116. 円安

  • Đọc: Enyasu
  • Nghĩa: Yên yếu.
  • Thực tế 2026: Tỷ giá USD/JPY dao động quanh 145-155 (dự báo). Lợi cho xuất khẩu, du lịch (Inbound), nhưng hại nhập khẩu, chi tiêu du lịch ra nước ngoài, sinh hoạt người dân.

117. インバウンド

  • Đọc: Inbaundo (Inbound)
  • Nghĩa: Du lịch nhập cảnh.
  • Số liệu 2026: Mục tiêu 60 triệu khách/năm (Sau COVID). Overtourism (Quá tải du lịch) tại Kyoto, Fuji, Osaka thành vấn đề nóng -> Đề xuất thuế du lịch, giới hạn số lượng, khuyến khích phân tán (Regional dispersal).

118. 富士山入山料

  • Đọc: Fujisan nyuuzanryou
  • Nghĩa: Phí leo núi Phú Sĩ.
  • Mới 2024-2026: Thu phí 2000-3000 Yen/người (đường Yoshida), giới hạn số người/ngày, cấm leo đêm (Bullet climbing). Mô hình quản lý du lịch bền vững.

119. 熱中症警戒アラート

  • Đọc: Netchuushou keikai areeto
  • Nghĩa: Cảnh báo say nắng (Heatstroke Alert).
  • Khí hậu 2026: Nhiệt độ kỷ lục liên tục. Hệ thống cảnh báo cấp độ (Alert / Special Alert) hoạt động trên app LINE, TV, điện thoại. Từ khóa: WBGT (Chỉ số nhiệt cầu môi trường).

120. 防災

  • Đọc: Bousai
  • Nghĩa: Phòng tai nạn / Phòng giảm thiểu thiên tai.
  • Bối cảnh 2026: Sau động đất Noto (1/2024) và lo ngại động đất Nankai Trough (Xác suất 70-80% trong 30 năm). Người dân tập trung: Bousai bag (Balo khẩn cấp), Rolling stock (Xoay vòng dự trữ thực phẩm), Anpi kakunin (Xác nhận an toàn qua 171, Line, Twitter/X).

PHẦN 7: CỤM TỪ “KHÔNG THỂ DỊCH” (UNTRANSLATABLE WORDS) – HÓA HỌP VÀO CUỘC SỐNG 2026

Những từ này không có từ tương đương chính xác trong tiếng Việt hay tiếng Anh. Học chúng là mở rộng nhận thức.

121. 佇まい

  • Đọc: Tatazumai
  • Nghĩa: Dáng vẻ, phong thái, tư thế đứng/ngồi của một người hoặc không gian kiến trúc. Sự hiện diện tĩnh lặng nhưng có sức hút, 품格. “Kiến trúc có Tatazumai đẹp”.

122. 奥ゆかしい

  • Đọc: Okuyukashii
  • Nghĩa: Khiêm nhường, kín đáo, sâu sắc, gợi cảm giác muốn tìm hiểu thêm. Vẻ đẹp không phô trương, để lại dư âm.

123. いとおしい

  • Đọc: Itooshii
  • Nghĩa: Yêu quý, thương tiếc, xót xa (vì yếu đuối, nhỏ bé, nỗ lực). Cảm giác muốn ôm ấp, bảo vệ. Mạnh hơn “Kawaii” (dễ thương).

124. 切ない

  • Đọc: Setsunai
  • Nghĩa: Đau lòng, nghẹn ngào, đau đớn âm ỉ (tình yêu không được, xa cách, hối tiếc). Cảm giác “tim bị nặn nhẹ”.

125. 懐かしい

Cụm Từ Tiếng Nhật Hay
Cụm Từ Tiếng Nhật Hay
  • Đọc: Natsukashii
  • Nghĩa: Hoài niệm, nhớ nhung, thân thương. Không chỉ “nhớ quá khứ” mà là cảm giác ấm áp, kết nối cảm xúc với ký ức.

126. もののあはれ

  • Đọc: Mono no aware (Đã giải thích Phần 3).

127. 侘び寂び

  • Đọc: Wabi-sabi (Đã giải thích Phần 1).

128. 木漏れ日

  • Đọc: Komorebi (Đã giải thích Phần 3).

129. 幽玄

  • Đọc: Yuugen (Đã giải thích Phần 3).

130. 物哀

  • Đọc: Monoai
  • Nghĩa: Buồn bã, bi thương, cảm giác buồn không rõ nguyên do, thường vào thu, hoặc nhìn cảnh vật tàn tạ.

131. わびしい

  • Đọc: Wabishii / Sabishii (Sabishii = Cô đơn). Wabishii mang sắc thái: ch chờ, tăm tối, thiếu thốn, khiến lòng buồn rầu.

132. うららか

  • Đọc: Uraraka
  • Nghĩa: Trời đẹp, nắng nhẹ, không gió, không mây. Cảm giác thoáng đãng, vui vẻ, hy vọng (thường mùa xuân).

133. せつない

  • Đọc: Setsunai (Trùng lặp 124).

134. あわれ

  • Đọc: Aware
  • Nghĩa: Bi tráng, thảm thiết, khiến người ta thương cảm. Cũng chỉ sự thấu hiểu sâu sắc nỗi đau của người khác.

135. おもわず

  • Đọc: Omowazu
  • Nghĩa: Không ngờ / Vô thức / Bất đắc dĩ. Làm gì đó bộc phát tự nhiên (cười, khóc, quay lại).

136. しょうがない

  • Đọc: Shouganai (Đã giải thích Phần 1).

137. よきかな

  • Đọc: Yokikana
  • Nghĩa: Tốt lắm / Tuyệt vời / Đúng tâm ý. Câu thán van cổ kính, trang trọng.

138. おかげさま

  • Đọc: Okagesama
  • Nghĩa: Nhờ trời, nhờ phật, nhờ mọi người. Cảm ơn sự hỗ trợ vô hình của vũ trụ, tổ tiên, xã hội. “Okagesama de genki desu” (Nhờ mọi người tôi khỏe).

139. もったいない

  • Đọc: Mottainai
  • Nghĩa: Tiếc quá, lãng phí, không xứng đáng.
  • Triết lý: Tôn trọng tài nguyên, sự sống, nỗ lực của người làm. Wangari Maathai (Nobel Hòa bình) lan tỏa từ này toàn cầu như khẩu hiệu bảo vệ môi trường. Năm 2026: Mottainai = Sustainable / Circular Economy.

140. ご縁

  • Đọc: Go-en
  • Nghĩa: Duyên phận quý báu (có tiền tố Go – tôn trọng). “Go-en ga areba mata” (Nếu có duyên thì sẽ gặp lại).

PHẦN 8: HƯỚNG DẪN HỌC TẬP VÀ SỬ DỤNG HIỆU QUẢ NĂM 2026

1. Học theo Context (Ngữ cảnh), không học từ đơn lẻ

  • Đừng chỉ học Ichigo Ichie = Một lần một hội ngộ. Hãy học cả câu: “Ichigo ichie no kimochi de setsumei shimasu” (Tôi sẽ giải thích với tâm thế trân trọng từng gặp gỡ).
  • Xem Anime/Drama năm 2026: Shogun (Disney+), Tokyo Vice S2, VIVANT, Eye Love You, Kururi ~Ano Koi no Wasurekata~. Chú ý phụ đề tiếng Nhật (Japanese CC).

2. Phân biệt Keigo (Kính ngữ) – Bắt buộc môi trường làm việc 2026

  • Sonkeigo (尊敬語 – Trang trọng): Dành cho sếp, khách hàng (Irassharu, Meshiagaru, Nasaru).
  • Kenjougo (謙譲語 – Khiêm nhường): Dành cho bản thân, nội bộ công ty (Maieru, Itadaku, Ukagau).
  • Teineigo (丁寧語 – Lịch sự): Desu/Masu (Cơ bản).
  • Mẹo 2026: Dùng AI (ChatGPT/Claude) roleplay: “Hãy đóng vai sếp Nhật, tôi báo cáo tiến độ dự án bằng Keigo chuẩn”. Rất hiệu quả.

3. Sử dụng Công cụ Hỗ trợ (Tech Stack 2026)

  • Tra từ điển: Mazii, Jisho.org, Weblio, Goo Jisho, Kanji Senpai.
  • Học Kanji: WaniKani (SRS), Kanji Garden, Anki (Shared decks: Kaishi 1.5k, JLPT N5-N1).
  • Nghe/Nói: NHK News Web Easy (Tin tức dễ), Podcast “Nihongo con Teppei”, “Learn Japanese with Noriko”, YouTube “Comprehensible Japanese”.
  • AI Tutor: ChatGPT-4o (Voice mode), Gemini Live, Elsa Speak (Japanese), LanguaTalk. Thực hành hội thoại 15p/ngày.

4. Chiến lược “Input -> Output”

  • Input (70%): Đọc sách tiếng Nhật (Tadoku – Đọc nhiều), xem phim không phụ đề Việt, nghe Podcast khi đi xe.
  • Output (30%): Viết nhật ký 3 câu/ngày (LangCorrect, HelloTalk, HiNative nhờ native sửa). Say shadowing (lặp lại ngay sau khi nghe).

5. Mục tiêu JLPT / JFT-Basic / TOPJ năm 2026

  • N5-N4: Sống sót, du lịch, hiểu anime cơ bản. (3-6 tháng).
  • N3: Đọc hiểu báo chí cơ bản, giao tiếp đời thường khá. (1-1.5 năm).
  • N2: Ngưỡng quan trọng nhất để xin visa làm việc (Engineer/SSW), du học đại học, làm việc môi trường Nhật 100%. (2-3 năm bền bỉ).
  • N1: Chuyên gia, dịch thuật, học cao học, làm môi trường học thuật/pháp lý.

KẾT LUẬN: MANG “TÂM NHẬT” VỀ ĐỜI SỐNG VIỆT NAM 2026

Học tiếng Nhật không chỉ là học từ vựng, ngữ pháp. Qua 100+ cụm từ trên – từ Ichigo Ichie, Wabi-sabi, Kintsugi, Omotenashi, Otsukaresama, Mono no aware, Shinjo 2026 (Generative AI, Reskilling, Chinage, Oshikatsu, Taipa)… – ta thấy một Nhật Bản: Trân trọng quá khứ, sống trọn vẹn hiện tại, chuẩn bị cho tương lai bằng công nghệ và nhân văn.

Năm 2026, tại Việt Nam, nhu cầu nhân lực tiếng Nhật chất lượng cao (N2, N1, kỹ năng mềm, IT, Y tế, Kỹ thuật) vẫn cực lớn. Nhưng hơn thế, những triết lý Gaman, Kaizen, Kizuna, Mottainai là “quà tàng” vô giá giúp chúng ta sống chậm hơn, sâu hơn, yêu thương hơn trong xã hội biến động nhanh chóng.

Hãy chọn 3-5 cụm từ chạm đến trái tim bạn nhất hôm nay. Viết ra giấy, dán vào màn hình máy tính, hoặc làm wallpaper điện thoại. Để chúng nhắc nhở bạn:

“Hôm nay, tôi sẽ sống với tâm Ichigo Ichie (trân trọng từng gặp gỡ), hành động theo Kaizen (tốt hơn 1% hôm qua), và kết thúc ngày bằng lòng biết ơn Okagesama.”

Chúc bạn trên con đường chinh phục tiếng Nhật năm 2026 đầy hứng khởi, thành công và nhiều “Go-en” (duyên lành) 美しい日本語、がんばってください! (Utsukushii Nihongo, Ganbatte kudasai!)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *