Khi bắt đầu học tiếng Nhật, một trong những kiến thức nền tảng quan trọng nhất nhưng cũng khiến người mới học “đau đầu” nhiều nhất chính là cách nói ngày tháng trong tiếng Nhật. Khác với tiếng Việt hay tiếng Anh nơi quy tắc đọc ngày tháng khá nhất quán, tiếng Nhật có hệ thống đọc cực kỳ đặc biệt, kết hợp giữa đọc On (On-yomi – âm Hán Việt) và Kun (Kun-yomi – âmJPN), đồng thời có rất nhiều trường hợp ngoại lệ (đặc biệt là 10 ngày đầu tháng).
Đến năm 2026, nhu cầu học tiếng Nhật tại Việt Nam vẫn đang tăng trưởng mạnh mẽ phục vụ cho du học, lao động xuất khẩu (Technical Intern Training Program, Specified Skilled Worker) hoặc công việc tại các công ty Nhật. Nắm vững cách đọc ngày, tháng, ngày trong tuần, năm tháng không chỉ giúp bạn giao tiếp hàng ngày mà còn cực kỳ quan trọng khi làm thủ tục hành chính, điền form, hiểu lịch làm việc hoặc hẹn gặp đối tác.
Bài viết này sẽ tổng hợp toàn bộ kiến thức từ A-Z về cách nói ngày tháng trong tiếng Nhật, kèm theo bảng tra cứu dễ nhớ, mẹo học tập hiệu quả và các lỗi thường gặp cần tránh. Dù bạn là người mới bắt đầu (level N5) hay đang ôn thi N3, N2, bài viết này là tài liệu tham khảo không thể thiếu trên bàn học năm 2026.
Phần 1: Nói Tháng Trong Tiếng Nhật (月 – Gatsu / Getsu)
Đây là phần dễ nhất trong hệ thống ngày tháng. Quy tắc chung: Số (đọc On-yomi) + がつ (Gatsu).
1. Bảng đọc 12 tháng chuẩn (Bắt buộc thuộc lòng)
Tháng
Kanji
Hiragana
Romaji
Phát âm gần tiếng Việt (Tham khảo)
1
一月
いちがつ
Ichigatsu
Ích-ga-tsu
2
二月
にがつ
Nigatsu
Ni-ga-tsu
3
三月
さんがつ
Sangatsu
San-ga-tsu
4
四月
しがつ
Shigatsu
Xí-ga-tsu (Đọc “Shi”, không đọc “Yon”)
5
五月
ごがつ
Gogatsu
Go-ga-tsu
6
六月
ろくがつ
Rokugatsu
Ro-ku-ga-tsu
7
七月
しちがつ
Shichigatsu
Xích-ga-tsu (Đọc “Shichi”, không đọc “Nana”)
8
八月
はちがつ
Hachigatsu
Ha-chi-ga-tsu
9
九月
くがつ
Kugatsu
Ku-ga-tsu (Đọc “Ku”, không đọc “Kyuu”)
10
十月
じゅうがつ
Juugatsu
Giuu-ga-tsu
11
十一月
じゅういちがつ
Juuichigatsu
Giuu-ích-ga-tsu
12
十二月
じゅうにがつ
Juunigatsu
Giuu-ni-ga-tsu
⚠️ Lưu ý quan trọng năm 2026 (và mọi năm): Tháng 4 (Shigatsu): Tuy số 4 thường đọc là Yon, nhưng khi nói tháng bắt buộc đọc là Shi. Tháng 7 (Shichigatsu): Tuy số 7 thường đọc là Nana, nhưng khi nói tháng chuẩn nhất là Shichi (trong giao tiếp hàng ngày người Nhật đôi khi nói Nanagatsu nhưng Shichigatsu là chuẩn, an toàn nhất cho thi cử và công sở). Tháng 9 (Kugatsu): Số 9 thường đọc Kyuu, nhưng tháng đọc Kugatsu.
2. Cách hỏi và trả lời về tháng
Hỏi: 何月ですか。 – Nangatsu desu ka? (Tháng mấy?)
Trả lời: Số月です。 – Sốgatsu desu. (Là tháng Số.)
Ví dụ: 今月は六月です。 – Kongetsu wa rokugatsu desu. (Tháng này là tháng 6.)
Phần 2: “Cái Bẫy” Lớn Nhất – Nói Ngày Trong Tiếng Nhật (日 – Nichi / Ka / Bi / Jitsu)
Nếu tháng chỉ cần cộng “Gatsu”, thì ngày (日付 – Hizuke) là “ác mộng” thực sự vì có quá nhiều ngoại lệ. Có tới 20/31 ngày đọc theo cách đặc biệt (Kun-yomi hoặc hỗn hợp), chỉ có 11 ngày đọc theo quy tắc chuẩn (On-yomi: Số + Nichi).
Ngoại lệ hoàn toàn. Nghĩa gốc: “Tsuki tachi” (Mặt trăng mọc lên – ngày đầu tháng).
2
二日
ふつか
Futsuka
Đọc Kun: Futa (2) + Ka (ngày).
3
三日
みっか
Mikka
Đọc Kun: Mi (3) + Ka (nhỏ tsu double consonant).
4
四日
よっか
Yokka
Đọc Kun: Yo (4) + Ka (nhỏ tsu). Không đọc “Shika”.
5
五日
いつか
Itsuka
Đọc Kun: Itsu (5) + Ka.
6
六日
むいか
Muika
Đọc Kun: Mui (6) + Ka.
7
七日
なのか
Nanoka
Đọc Kun: Nano (7) + Ka. Không đọc “Shichika”.
8
八日
ようか
Youka
Đọc Kun: You (8) + Ka. Không đọc “Hachika”.
9
九日
ここのか
Kokonoka
Đọc Kun: Kokono (9) + Ka. Không đọค “Kyunoka”.
10
十日
とおか
Tooka
Đọc Kun: Too (10) + Ka. Không đọc “Juunichi”.
💡 Mẹo học nhanh 10 ngày đầu (Phương pháp liên kết từ năm 2026):
Hãy học theo cặp韵 (vần) ka:
1. Tsuitachi (Riêng, học vẹt).
2. Fu-tsu-ka (2 – Futa).
3. Mi-kka (3 – Mi, nhớ tsu nhỏ).
4. Yo-kka (4 – Yo, nhớ tsu nhỏ).
5. I-tsu-ka (5 – Itsu).
6. Mu-i-ka (6 – Mui).
7. Na-no-ka (7 – Nana -> Nano).
8. Yo-u-ka (8 – Ya -> You).
9. Ko-ko-no-ka (9 – Kokonotsu -> Kokono).
10. To-o-ka (10 – Too).
2. Ngày 11 đến 20 (Hỗn hợp On/Kun – Dễ nhớ hơn)
Từ ngày 11 trở đi, phần lớn tuân theo quy tắc: Số (đọc On-yomi) + にち (Nichi). Tuy nhiên ngày 14, 20, 24 vẫn có ngoại lệ.
Ngày
Kanji
Hiragana
Romaji
Loại đọc
11
十一日
じゅういちにち
Juuichinichi
On + Nichi
12
十二日
じゅうににち
Juuninichi
On + Nichi
13
十三日
じゅうさんにち
Juusannichi
On + Nichi
14
十四日
じゅうよっか
Juuyokka
Ngoại lệ: 10 (Juu) + 4 (Yokka)
15
十五日
じゅうごにち
Juugonichi
On + Nichi
16
十六日
じゅうろくにち
Juurokunichi
On + Nichi
17
十七日
じゅうしちにち
Juushichinichi
On + Nichi
18
十八日
じゅうはちにち
Juuhachinichi
On + Nichi
19
十九日
じゅうくにち
Juukunichi
On + Nichi (9 đọc Ku)
20
二十日
はつか
Hatsuka
Ngoại lệ hoàn toàn (Kun-yomi: Hata + Ka)
⚠️ Cạm bẫy ngày 14 và 20: Ngày 14: Không đọc Juu-shinichi hay Juu-yon-nichi. Phải đọc Juu-yokka (Giống ngày 4). Ngày 20: Không đọc Nijuunichi. Phải đọc Hatsuka. Đây là từ rất phổ biến (ví dụ: Hatsuka nezumi – chuột 20 ngày/thử nghiệm).
3. Ngày 21 đến 31 (Quy tắc chuẩn On-yomi + Nichi)
Từ ngày 21 trở đi (trừ ngày 24, 27 đôi khi), hầu như tuân thủ quy tắc: Số (On) + にち (Nichi).
Ngày
Kanji
Hiragana
Romaji
Ghi chú
21
二十一日
にじゅういちにち
Nijuuichinichi
22
二十二日
にじゅうににち
Nijuuninichi
23
二十三日
にじゅうさんにち
Nijuusannichi
24
二十四日
にじゅうよっか
Nijuuyokka
Ngoại lệ: 20 (Nijuu) + 4 (Yokka)
25
二十五日
にじゅうごにち
Nijuugonichi
26
二十六日
にじゅうろくにち
Nijuurokunichi
27
二十七日
にじゅうしちにち
Nijuushichinichi
Thường đọc Nijuushichinichi. Ít khi đọc Nijuunananichi.
Ngày trong tuần trong tiếng Nhật cực kỳ logic, được đặt tên theo 7 ngân hà/ngôi sao (thuyết Ngũ hành), rất dễ nhớ nếu bạn biết Kanji.
1. Bảng 7 ngày trong tuần
Kanji
Hiragana
Romaji
Ý nghĩa / Gốc Hán
Màu sắc thường dùng trên lịch Nhật
月曜日
げつようび
Getsuyoubi
Ngày Mặt Trăng (Moon)
Xanh dương / Đen
火曜日
かようび
Kayoubi
Ngày Sao Hỏa (Mars – Lửa)
Đỏ
水曜日
すいようび
Suiyoubi
Ngày Sao Thủy (Mercury – Nước)
Xanh lá / Xanh dương nhạt
木曜日
もくようび
Mokuyoubi
Ngày Sao Mộc (Jupiter – Mộc/Gỗ)
Xanh lá / Vàng
金曜日
きんようび
Kinyoubi
Ngày Sao Kim (Venus – Kim/Metal)
Vàng / Cam
土曜日
どようび
Doyoubi
Ngày Sao Thổ (Saturn – Thổ/Đất)
Xanh lam / Tím
日曜日
にちようび
Nichiyoubi
Ngày Mặt Trời (Sun)
Đỏ (Ngày nghỉ)
💡 Mẹo nhớ cực hay (Phương pháp “Ngũ hành”):
Hãy nhớ thứ tự: Nguyệt – Hỏa – Thủy – Mộc – Kim – Thổ – Nhật.
Rót tắt: “Ngu Ho Thuy Moc Kim Tho Nhat”.
Đọc theo vần: Get – Ka – Sui – Moku – Kin – Do – Nichi + Youbi. Lưu ý: Thứ 2 (Get), Thứ 3 (Ka), Thứ 4 (Sui), Thứ 5 (Moku), Thứ 6 (Kin), Thứ 7 (Do), CN (Nichi).
Phần 4: Nói Năm (年 – Nen) & Hệ Thống Niêngō (Niên Hiệu)
1. Năm dương lịch (西暦 – Seireki)
Quy tắc: Đọc số (On-yomi) + 年.
2026年 -> Nisen nijuu roku nen (二千二十六年).
1990年 -> Sen kyuuhyaku kyuujuu nen (千九百九十年).
2000年 -> Nisen nen (二千年).
2010年 -> Nisen juu nen (二千十年).
Lưu ý đọc số 0: Trong năm, số 0 đọc là れい (Rei) hoặc ゼロ (Zero). 2001: Nisen rei ichi nen hoặc Nisen zero ichi nen. 2026: Nisen nijuu roku nen (Không có số 0 ở giữa).
2. Hệ thống Niêngō (年号 – Niêngō) – Đặc thù văn hóa Nhật Bản
Năm 2026 là năm thứ 8 của niên hiệu Reiwa (令和).
Reiwa 1 (Gannen – 元年): 2019 (Từ 1/5/2019).
Reiwa 8: 2026.
Cách chuyển đổi nhanh năm 2026:
Năm Dương Lịch – 2018 = Năm Reiwa.
2026 – 2018 = Reiwa 8 (令和8年 / 令和八年).
Các niên hiệu trước (Cần biết để đọc hồ sơ, lịch sử, CV):
Heisei (平成): 1989 – 2019 (Heisei 1 = 1989). Năm 2026 = Heisei 38 (đã kết thúc).
💡 Ứng dụng thực tế 2026: Văn bản hành chính, hợp đồng, CV, đơn xin việc: Thường yêu cầu ghi cả 2 hệ (Ví dụ: 2026年 / 令和8年). Thẻ căn cước (My Number), Bằng lái xe, Bảo hiểm: In niên hiệu Reiwa. Lịch để bàn, lịch tết: In song song Dương lịch và Reiwa.
Phần 5: Cấu Trúc Câu Nói Ngày Tháng Đầy Đủ (Thứ Tự Chuẩn)
Khác với tiếng Việt (Ngày – Tháng – Năm) hoặc tiếng Anh (Tháng – Ngày – Năm), tiếng Nhật tuân theo thứ tự Lớn -> Nhỏ: Năm -> Tháng -> Ngày -> Thứ.
Công thức:Năm 年 Tháng 月 Ngày 日 (曜日)
Ví dụ minh họa cụ thể cho năm 2026:
Ngày 1/1/2026 (Thứ 4):
Viết: 2026年1月1日 (水曜日)
Đọc: Nisen nijuu roku nen, ichigatsu, tsuitachi (suiyoubi).
2. Các mốc thời gian quanh “Tháng này” (今月 – Kongetsu)
Từ vựng
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
Tháng trước
先月
せんげつ
Sengetsu
Tháng này
今月
こんげつ
Kongetsu
Tháng sau
来月
らいげつ
Raigetsu
Tháng sau nữa
再来月
さらいげつ
Saraigetsu
3. Các mốc thời gian quanh “Năm nay” (今年 – Kotoshi)
Từ vựng
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
Năm ngoái
去年
きょねん
Kyonen
Năm nay
今年
ことし
Kotoshi
(Ngoại lệ đọc Kun)
Năm sau
来年
らいねん
Rainen
Năm sau nữa
再来年
さらいねん
Sarainen
Năm nào / Năm mấy
何年
なんねん
Nannen
4. Các từ chỉ khoảng thời gian (Duration) – Quan trọng phân biệt với “Ngày tháng”
Đây là lỗi cực hay gặp: Nhầm lẫn “Ngày mấy” (Date) và “Bao nhiêu ngày” (Duration).
Ý nghĩa
Từ vựng
Kanji
Hiragana
Romaji
Ví dụ
Ngày mấy? (Date)
何日
なんにち / なんか
Nannichi / Nanka
Nannichi (trang trọng), Nanka (thông dụng).
今日は何日?
Bao nhiêu ngày? (Duration)
何日間
なんにちかん
Nannichikan
Thêm 間.
何日間滞在しますか。
1 ngày (Duration)
一日
いちにち
Ichinichi
Khác Tsuitachi!
一日中.
2 ngày
二日間
ふつかかん
Futsukakan
3 ngày
三日間
みっかかん
Mikkakan
1 tuần
一週間
いっしゅうかん
Isshuukan
Nhỏ tsu.
1 tháng
一ヶ月
いっかげつ
Ikkagetsu
Nhỏ tsu, ka nhỏ.
1 năm
一年間
いちねんかん
Ichinenkan
💡 Tóm tắt quy tắc “Kan” (間): Có 間 (Kan) -> Chỉ khoảng thời gian, độ dài (Duration). Ví dụ: Ichinichi (1 ngày trôi qua), Ikkagetsu (1 tháng trôi qua). Không có 間 -> Chỉ mốc thời gian, ngày cụ thể (Date/Point in time). Ví dụ: Tsuitachi (Ngày 1), Ichigatsu (Tháng 1).
Phần 7: Lỗi Thường Gặp & Cách Sửa (Dành Cho Học Viên Việt Nam)
Dựa trên kinh nghiệm giảng dạy và các bài thi JLPT, EJU, NAT-TEST gần đây (kỳ thi 2025-2026), đây là Top 10 lỗi “chết người” nhất:
STT
Lỗi thường gặp
Đúng
Giải thích
1
Đọc 1日 là Ichi-nichi / 2日 là Ni-nichi…
Tsuitachi, Futsuka…
10 ngày đầu chỉ đọc Kun-yomi. Ichinichi chỉ dùng cho “khoảng 1 ngày” (Duration).
2
Đọc 4日 là Shika / 7日 là Shichika / 9日 là Kyunoka
Yokka, Nanoka, Kokonoka
Đây là đọc Kun-yomi thuần túy, không dùng On-yomi (Shi, Shichi, Kyuu).
3
Đọc 14日 là Juu-yon-nichi / 24日 là Nijuu-yon-nichi
Juu-yokka, Nijuu-yokka
Số 4 trong ngày tháng (trừ 4 đơn lẻ) khi ghép với 10, 20, 30 đều đọc Yokka.
4
Đọc 20日 là Nijuu-nichi
Hatsuka
Ngoại lệ hoàn toàn. Hatsuka = 20 ngày (Date) HOẶC 20 ngày (Duration – Hatsukakan).
5
Đọc 月曜日 là Getsu-yobi (bỏ u dài)
Getsu-yo-u-bi
Youbi có u kéo dài (長音). Tương tự Kayoubi, Suiyoubi….
6
Viết 来月 là Raigetsu nhưng đọc Raigatsu
Raigetsu
Tháng (月) khi đi sau số/ từ chỉ thời gian (来, 先, 今, 每) thường đọc Getsu. Gatsu chỉ dùng khi đếm tháng (1月, 2月…).
7
Nói “Hôm nay là thứ 2” -> Kyou wa Getsuyoubi desu (QuênParticle wa)
Kyou wa Getsuyoubi desu.
Kyou là chủ đề (Topic) -> cần は (wa).
8
Nhầm lẫn Kyonen (Năm ngoái) và Kotoshi (Năm nay)
Kyonen / Kotoshi
Cả 2 đều đọc Kun-yomi. Kyonen = 去年, Kotoshi = 今年. Không đọc Kyunen hay Konnen.
9
Viết ngày tháng thiếu năm khi làm thủ tục
Phải viết đầy đủ Năm/Tháng/Ngày
Ở Nhật, giấy tờ hành chính bắt buộc có năm (Dương lịch hoặc Reiwa). Thiếu năm = hồ sơ trả lại.
10
Dùng Nannichi cho cả “Ngày mấy” và “Bao nhiêu ngày”
Date: Nannichi/Nanka Duration: Nannichikan
Phân biệt rõ Point in time vs Duration.
Phần 8: Ứng Dụng Thực Tế Năm 2026 – Các Tình Huống Cụ Thể
Mẹo: Luôn xác nhận lại Ngày (Ngày trong tháng) và Thứ để tránh nhầm lẫn (Ví dụ: “Thứ 3 ngày 25” – nếu nhầm lịch sẽ phát hiện ngay).
4. Đọc lịchJPN (カレンダー) – Kiến thức văn hóa 2026
Lịch Nhật Bản năm 2026 in 2 dòng lớn:
Dương lịch (西暦): 1, 2, 3… 31.
Niên hiệu (令和): 令和8年.
Ngày lễ (祝日 – Shukujitsu): In chữ ĐỎ.
Năm 2026 có các ngày lễ quan trọng: Gantan (1/1), Seijin no Hi (Thứ 2 thứ 2 tháng 1 – 12/1), Kenkoku Kinen no Hi (2/11), Tenno Tanjoubi (2/23 – Sinh nhật Thiên Hoàng), Shunbun no Hi (3/20), Showa no Hi (4/29), Kenpo Kinenbi (5/3), Midori no Hi (5/4), Kodomo no Hi (5/5), Umi no Hi (Thứ 2 thứ 3 tháng 7 – 20/7), Yama no Hi (8/11), Keiro no Hi (Thứ 2 thứ 3 tháng 9 – 21/9), Shubun no Hi (9/23), Sports no Hi (Thứ 2 thứ 2 tháng 10 – 12/10), Bunka no Hi (11/3), Kinro Kansha no Hi (11/23).
Golden Week 2026: 29/4 (Thứ 3) -> 5/5 (Thứ 2). Rất dài, cần đặt vé máy bay/khách sạn sớm từ đầu năm.
Phần 9: Mẹo Học Tập Hiệu Quả (Metacognition) – Phiên Bản 2026
Thay vì học vẹt máy móc, hãy áp dụng các kỹ thuật khoa học học tập hiện đại:
1. Kỹ thuật “Spaced Repetition” (Lặp lại ngắt quãng) với Anki/Quizlet
Tạo bộ thẻ (Deck) 3 loại:
Loại A: Kanji -> Đọc Hiragana + Nghĩa (Ví dụ: 一日 -> ついたち / Ngày 1).
Loại B: Nghe âm thanh (TTS hoặc tự ghi) -> Gõ Kanji.
Nói ngày tháng trong tiếng Nhật không phải là “học xong là xong”, mà là “luyện đến khi thành phản xạ”.
Năm 2026, với sự phát triển của AI và các công cụ dịch tự động, việc tra cứu ngày tháng trở nên dễ dàng. Tuy nhiên, trong giao tiếp trực tiếp (Speaking), nghe hiểu (Listening), làm việc thực tế tại môi trường Nhật Bản (Working), tốc độ phản xạ mới là yếu tố quyết định sự chuyên nghiệp.
Bạn có 3 giây để nghe “Asatte” và hiểu ngay là “Ngày mốt”.
Bạn có 2 giây để nhìn “24日” trên màn hình và đọc ngay “Nijuu-yokka” mà không cần suy nghĩ “uhm… 24… nijuu… yon… à yokka”.
Bạn phải viết email báo cáo tiến độ tháng 7/2026 mà không cần mở tra Google “tháng 7 tiếng Nhật đọc là gì”.
Lộ trình 30 ngày chinh phục Ngày Tháng (Dành cho bạn):
Tuần 1: Học vẹt 10 ngày đầu + 12 tháng + 7 thứ. Mỗi ngày 15 phút review Anki.
Tuần 2: Học ngoại lệ 14, 20, 24, 27, 31. Luyện viết ngày sinh nhật, ngày nhập cảnh, ngày hết hạn visa của chính bạn và gia đình.
Tuần 3: Luyện nghe (Listening) các đoạn hội thoại đặt lịch, báo cáo ngày giờ (YouTube search: “Japanese date listening practice N5/N4”). Luyện nói tự述 (Self-talk) lịch trình tuần tới.
Tuần 4: Làm đề thi thử JLPT N5/N4 phần Ngữ pháp/Từ vựng liên quan đến thời gian. Ôn lại bảng Cheat Sheet.
Hãy bắt đầu hôm nay. Mở sổ tay, viết to: “Kyou wa Ngày hôm nay desu.” Và nói to ra. Đó là bước đầu tiên để bạn “chinh phục” được một trong những kiến thức nền tảng khó nhằn nhưng cực kỳ hữu ích nhất của tiếng Nhật.
Chúc bạn học tập hiệu quả và sớm đạt mục tiêu tiếng Nhật của mình trong năm 2026 (Reiwa 8) này!
Bài viết được biên soạn và cập nhật dựa trên chuẩn ngữ pháp tiếng Nhật hiện hành, phù hợp với bối cảnh học tập, làm việc, du học tại Nhật Bản năm 2026.