Khi bắt đầu học tiếng Nhật, một trong những kiến thức nền tảng quan trọng nhất nhưng cũng khiến người mới học “đau đầu” nhiều nhất chính là cách nói ngày tháng trong tiếng Nhật. Khác với tiếng Việt hay tiếng Anh nơi quy tắc đọc ngày tháng khá nhất quán, tiếng Nhật có hệ thống đọc cực kỳ đặc biệt, kết hợp giữa đọc On (On-yomi – âm Hán Việt) và Kun (Kun-yomi – âmJPN), đồng thời có rất nhiều trường hợp ngoại lệ (đặc biệt là 10 ngày đầu tháng).

Đến năm 2026, nhu cầu học tiếng Nhật tại Việt Nam vẫn đang tăng trưởng mạnh mẽ phục vụ cho du học, lao động xuất khẩu (Technical Intern Training Program, Specified Skilled Worker) hoặc công việc tại các công ty Nhật. Nắm vững cách đọc ngày, tháng, ngày trong tuần, năm tháng không chỉ giúp bạn giao tiếp hàng ngày mà còn cực kỳ quan trọng khi làm thủ tục hành chính, điền form, hiểu lịch làm việc hoặc hẹn gặp đối tác.

Bài viết này sẽ tổng hợp toàn bộ kiến thức từ A-Z về cách nói ngày tháng trong tiếng Nhật, kèm theo bảng tra cứu dễ nhớ, mẹo học tập hiệu quả và các lỗi thường gặp cần tránh. Dù bạn là người mới bắt đầu (level N5) hay đang ôn thi N3, N2, bài viết này là tài liệu tham khảo không thể thiếu trên bàn học năm 2026.

TÓM TẮT

Phần 1: Nói Tháng Trong Tiếng Nhật (月 – Gatsu / Getsu)

Đây là phần dễ nhất trong hệ thống ngày tháng. Quy tắc chung: Số (đọc On-yomi) + がつ (Gatsu).

1. Bảng đọc 12 tháng chuẩn (Bắt buộc thuộc lòng)

Tháng Kanji Hiragana Romaji Phát âm gần tiếng Việt (Tham khảo)
1 一月 いちがつ Ichigatsu Ích-ga-tsu
2 二月 にがつ Nigatsu Ni-ga-tsu
3 三月 さんがつ Sangatsu San-ga-tsu
4 四月 しがつ Shigatsu Xí-ga-tsu (Đọc “Shi”, không đọc “Yon”)
5 五月 ごがつ Gogatsu Go-ga-tsu
6 六月 ろくがつ Rokugatsu Ro-ku-ga-tsu
7 七月 しちがつ Shichigatsu Xích-ga-tsu (Đọc “Shichi”, không đọc “Nana”)
8 八月 はちがつ Hachigatsu Ha-chi-ga-tsu
9 九月 くがつ Kugatsu Ku-ga-tsu (Đọc “Ku”, không đọc “Kyuu”)
10 十月 じゅうがつ Juugatsu Giuu-ga-tsu
11 十一月 じゅういちがつ Juuichigatsu Giuu-ích-ga-tsu
12 十二月 じゅうにがつ Juunigatsu Giuu-ni-ga-tsu

⚠️ Lưu ý quan trọng năm 2026 (và mọi năm):
Tháng 4 (Shigatsu): Tuy số 4 thường đọc là Yon, nhưng khi nói tháng bắt buộc đọc là Shi.
Tháng 7 (Shichigatsu): Tuy số 7 thường đọc là Nana, nhưng khi nói tháng chuẩn nhất là Shichi (trong giao tiếp hàng ngày người Nhật đôi khi nói Nanagatsu nhưng Shichigatsu là chuẩn, an toàn nhất cho thi cử và công sở).
Tháng 9 (Kugatsu): Số 9 thường đọc Kyuu, nhưng tháng đọc Kugatsu.

2. Cách hỏi và trả lời về tháng

  • Hỏi: 何月ですか。 – Nangatsu desu ka? (Tháng mấy?)
  • Trả lời: Số月です。 – Sốgatsu desu. (Là tháng Số.)
  • Ví dụ: 今月は六月です。 – Kongetsu wa rokugatsu desu. (Tháng này là tháng 6.)

Phần 2: “Cái Bẫy” Lớn Nhất – Nói Ngày Trong Tiếng Nhật (日 – Nichi / Ka / Bi / Jitsu)

Nếu tháng chỉ cần cộng “Gatsu”, thì ngày (日付 – Hizuke) là “ác mộng” thực sự vì có quá nhiều ngoại lệ. Có tới 20/31 ngày đọc theo cách đặc biệt (Kun-yomi hoặc hỗn hợp), chỉ có 11 ngày đọc theo quy tắc chuẩn (On-yomi: Số + Nichi).

ĐỌC THÊM  Học Tiếng Nhật Cho Người Bắt Đầu: Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Chọn Phương Pháp Hiệu Quả Năm 2026

1. 10 Ngày Đầu Tháng (Bắt buộc học vẹt, không có quy tắc logic)

Đây là phần quan trọng nhất, chiếm 90% tần suất sử dụng và 100% xuất hiện trong đề thi N5, N4.

Cách Nói Ngày Tháng Trong Tiếng Nhật
Cách Nói Ngày Tháng Trong Tiếng Nhật
Ngày Kanji Hiragana Romaji Ghi nhớ / Phân tích
1 一日 ついたち Tsuitachi Ngoại lệ hoàn toàn. Nghĩa gốc: “Tsuki tachi” (Mặt trăng mọc lên – ngày đầu tháng).
2 二日 ふつか Futsuka Đọc Kun: Futa (2) + Ka (ngày).
3 三日 みっか Mikka Đọc Kun: Mi (3) + Ka (nhỏ tsu double consonant).
4 四日 よっか Yokka Đọc Kun: Yo (4) + Ka (nhỏ tsu). Không đọc “Shika”.
5 五日 いつか Itsuka Đọc Kun: Itsu (5) + Ka.
6 六日 むいか Muika Đọc Kun: Mui (6) + Ka.
7 七日 なのか Nanoka Đọc Kun: Nano (7) + Ka. Không đọc “Shichika”.
8 八日 ようか Youka Đọc Kun: You (8) + Ka. Không đọc “Hachika”.
9 九日 ここのか Kokonoka Đọc Kun: Kokono (9) + Ka. Không đọค “Kyunoka”.
10 十日 とおか Tooka Đọc Kun: Too (10) + Ka. Không đọc “Juunichi”.

💡 Mẹo học nhanh 10 ngày đầu (Phương pháp liên kết từ năm 2026):
Hãy học theo cặp韵 (vần) ka:
1. Tsuitachi (Riêng, học vẹt).
2. Fu-tsu-ka (2 – Futa).
3. Mi-kka (3 – Mi, nhớ tsu nhỏ).
4. Yo-kka (4 – Yo, nhớ tsu nhỏ).
5. I-tsu-ka (5 – Itsu).
6. Mu-i-ka (6 – Mui).
7. Na-no-ka (7 – Nana -> Nano).
8. Yo-u-ka (8 – Ya -> You).
9. Ko-ko-no-ka (9 – Kokonotsu -> Kokono).
10. To-o-ka (10 – Too).

2. Ngày 11 đến 20 (Hỗn hợp On/Kun – Dễ nhớ hơn)

Từ ngày 11 trở đi, phần lớn tuân theo quy tắc: Số (đọc On-yomi) + にち (Nichi). Tuy nhiên ngày 14, 20, 24 vẫn có ngoại lệ.

Ngày Kanji Hiragana Romaji Loại đọc
11 十一日 じゅういちにち Juuichinichi On + Nichi
12 十二日 じゅうににち Juuninichi On + Nichi
13 十三日 じゅうさんにち Juusannichi On + Nichi
14 十四日 じゅうよっか Juu yokka Ngoại lệ: 10 (Juu) + 4 (Yokka)
15 十五日 じゅうごにち Juugonichi On + Nichi
16 十六日 じゅうろくにち Juurokunichi On + Nichi
17 十七日 じゅうしちにち Juushichinichi On + Nichi
18 十八日 じゅうはちにち Juuhachinichi On + Nichi
19 十九日 じゅうくにち Juukunichi On + Nichi (9 đọc Ku)
20 二十日 はつか Hatsuka Ngoại lệ hoàn toàn (Kun-yomi: Hata + Ka)

⚠️ Cạm bẫy ngày 14 và 20:
Ngày 14: Không đọc Juu-shinichi hay Juu-yon-nichi. Phải đọc Juu-yokka (Giống ngày 4).
Ngày 20: Không đọc Nijuunichi. Phải đọc Hatsuka. Đây là từ rất phổ biến (ví dụ: Hatsuka nezumi – chuột 20 ngày/thử nghiệm).

3. Ngày 21 đến 31 (Quy tắc chuẩn On-yomi + Nichi)

Từ ngày 21 trở đi (trừ ngày 24, 27 đôi khi), hầu như tuân thủ quy tắc: Số (On) + にち (Nichi).

Ngày Kanji Hiragana Romaji Ghi chú
21 二十一日 にじゅういちにち Nijuuichinichi
22 二十二日 にじゅうににち Nijuuninichi
23 二十三日 にじゅうさんにち Nijuusannichi
24 二十四日 にじゅうよっか Nijuu yokka Ngoại lệ: 20 (Nijuu) + 4 (Yokka)
25 二十五日 にじゅうごにち Nijuugonichi
26 二十六日 にじゅうろくにち Nijuurokunichi
27 二十七日 にじゅうしちにち Nijuushichinichi Thường đọc Nijuushichinichi. Ít khi đọc Nijuunananichi.
28 二十八日 にじゅうはちにち Nijuuhachinichi
29 二十九日 にじゅうくにち Nijuukunichi 9 đọc Ku.
30 三十日 さんじゅうにち Sanjuunichi
31 三十一日 さんじゅういちにち Sanjuuichinichi

💡 Tóm tắt “Bộ 3 ngoại lệ lớn” cần in đậm vào não:
1. 4, 14, 24 -> Đọc Yokka (Kèm tsu nhỏ).
2. 7, 17, 27 -> Đọc Shichinichi (Không đọc Nana-nichi).
3. 20 -> Đọc Hatsuka.
4. 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9, 10 -> Đọc Kun-yomi đặc biệt (Tsuitachi, Futsuka, Mikka, Itsuka, Muika, Nanoka, Youka, Kokonoka, Tooka).

Phần 3: Nói Ngày Trong Tuần (曜日 – Youbi)

Ngày trong tuần trong tiếng Nhật cực kỳ logic, được đặt tên theo 7 ngân hà/ngôi sao (thuyết Ngũ hành), rất dễ nhớ nếu bạn biết Kanji.

1. Bảng 7 ngày trong tuần

Kanji Hiragana Romaji Ý nghĩa / Gốc Hán Màu sắc thường dùng trên lịch Nhật
月曜日 げつようび Getsuyoubi Ngày Mặt Trăng (Moon) Xanh dương / Đen
火曜日 かようび Kayoubi Ngày Sao Hỏa (Mars – Lửa) Đỏ
水曜日 すいようび Suiyoubi Ngày Sao Thủy (Mercury – Nước) Xanh lá / Xanh dương nhạt
木曜日 もくようび Mokuyoubi Ngày Sao Mộc (Jupiter – Mộc/Gỗ) Xanh lá / Vàng
金曜日 きんようび Kinyoubi Ngày Sao Kim (Venus – Kim/Metal) Vàng / Cam
土曜日 どようび Doyoubi Ngày Sao Thổ (Saturn – Thổ/Đất) Xanh lam / Tím
日曜日 にちようび Nichiyoubi Ngày Mặt Trời (Sun) Đỏ (Ngày nghỉ)

💡 Mẹo nhớ cực hay (Phương pháp “Ngũ hành”):
Hãy nhớ thứ tự: Nguyệt – Hỏa – Thủy – Mộc – Kim – Thổ – Nhật.
Rót tắt: “Ngu Ho Thuy Moc Kim Tho Nhat”.
Đọc theo vần: Get – Ka – Sui – Moku – Kin – Do – Nichi + Youbi.
Lưu ý: Thứ 2 (Get), Thứ 3 (Ka), Thứ 4 (Sui), Thứ 5 (Moku), Thứ 6 (Kin), Thứ 7 (Do), CN (Nichi).

Cách Nói Ngày Tháng Trong Tiếng Nhật
Cách Nói Ngày Tháng Trong Tiếng Nhật

2. Cách viết tắt phổ biến (Thấy trên lịch, ứng dụng, email năm 2026)

Người Nhật cực kỳ thích viết tắt. Bạn bắt buộc phải nhận diện được:

  • 月 (Getsu) – 火 – 水 – 木 – 金 – 土 – 日
  • Hoặc một chữ đầu: 月 火 水 木 金 土 日

3. Câu hỏi & Trả lời mẫu

  • Hỏi: 今日は何曜日ですか。 – Kyou wa nanyoubi desu ka? (Hôm nay thứ mấy?)
  • Trả lời: 今日は金曜日です。 – Kyou wa kinyoubi desu. (Hôm nay thứ 6.)
  • Hỏi: 来週の月曜日は空いていますか。 – Raishuu no getsuyoubi wa aite imasu ka? (Thứ 2 tuần sau anh/chị rảnh không?)
ĐỌC THÊM  Cách Đếm Tầng Trong Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Chi Tiết, Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao (cập Nhật 2026)

Phần 4: Nói Năm (年 – Nen) & Hệ Thống Niêngō (Niên Hiệu)

1. Năm dương lịch (西暦 – Seireki)

Quy tắc: Đọc số (On-yomi) + 年.

  • 2026年 -> Nisen nijuu roku nen (二千二十六年).
  • 1990年 -> Sen kyuuhyaku kyuujuu nen (千九百九十年).
  • 2000年 -> Nisen nen (二千年).
  • 2010年 -> Nisen juu nen (二千十年).

Lưu ý đọc số 0: Trong năm, số 0 đọc là れい (Rei) hoặc ゼロ (Zero).
2001: Nisen rei ichi nen hoặc Nisen zero ichi nen.
2026: Nisen nijuu roku nen (Không có số 0 ở giữa).

2. Hệ thống Niêngō (年号 – Niêngō) – Đặc thù văn hóa Nhật Bản

Năm 2026 là năm thứ 8 của niên hiệu Reiwa (令和).

  • Reiwa 1 (Gannen – 元年): 2019 (Từ 1/5/2019).
  • Reiwa 8: 2026.

Cách chuyển đổi nhanh năm 2026:

Năm Dương Lịch – 2018 = Năm Reiwa.
2026 – 2018 = Reiwa 8 (令和8年 / 令和八年).

Các niên hiệu trước (Cần biết để đọc hồ sơ, lịch sử, CV):

  • Heisei (平成): 1989 – 2019 (Heisei 1 = 1989). Năm 2026 = Heisei 38 (đã kết thúc).
  • Showa (昭和): 1926 – 1989 (Showa 1 = 1926). Năm 2026 = Showa 101.
  • Taisho (大正): 1912 – 1926.
  • Meiji (明治): 1868 – 1912.

💡 Ứng dụng thực tế 2026:
Văn bản hành chính, hợp đồng, CV, đơn xin việc: Thường yêu cầu ghi cả 2 hệ (Ví dụ: 2026年 / 令和8年).
Thẻ căn cước (My Number), Bằng lái xe, Bảo hiểm: In niên hiệu Reiwa.
Lịch để bàn, lịch tết: In song song Dương lịch và Reiwa.

Phần 5: Cấu Trúc Câu Nói Ngày Tháng Đầy Đủ (Thứ Tự Chuẩn)

Khác với tiếng Việt (Ngày – Tháng – Năm) hoặc tiếng Anh (Tháng – Ngày – Năm), tiếng Nhật tuân theo thứ tự Lớn -> Nhỏ: Năm -> Tháng -> Ngày -> Thứ.

Công thức: Năm 年 Tháng 月 Ngày 日 (曜日)

Ví dụ minh họa cụ thể cho năm 2026:

  1. Ngày 1/1/2026 (Thứ 4):

    • Viết: 2026年1月1日 (水曜日)
    • Đọc: Nisen nijuu roku nen, ichigatsu, tsuitachi (suiyoubi).
  2. Ngày 14/2/2026 (Thứ 6 – Valentine):

    • Viết: 2026年2月14日 (金曜日)
    • Đọc: Nisen nijuu roku nen, nigatsu, juuyokka (kinyoubi). -> Nhớ Juuyokka!
  3. Ngày 20/8/2026 (Thứ 7):

    • Viết: 2026年8月20日 (土曜日)
    • Đọc: Nisen nijuu roku nen, hachigatsu, hatsuka (doyoubi). -> Nhớ Hatsuka!
  4. Ngày 31/12/2026 (Thứ 4 – Tết Dương lịch):

    • Viết: 2026年12月31日 (木曜日)
    • Đọc: Nisen nijuu roku nen, juunigatsu, sanjuuichinichi (mokuyoubi).

Cách hỏi ngày tháng đầy đủ:

Cách Nói Ngày Tháng Trong Tiếng Nhật
Cách Nói Ngày Tháng Trong Tiếng Nhật
  • 今日は何月何日ですか。 – Kyou wa nangatsu nan nichi desu ka? (Hôm nay tháng mấy ngày mấy?)
  • 今日は何日ですか。 – Kyou wa nan nichi desu ka? (Hôm nay ngày mấy? – Thường dùng khi biết tháng rồi).
  • 誕生日はいつですか。 – Tanjoubi wa itsu desu ka? (Sinh nhật anh/chị khi nào?)

Phần 6: Từ Vựng Mở Rộng & Cụm Từ Thông Dụng (Bổ Sung 2026)

Để giao tiếp tự nhiên như người bản xứ, bạn cần nắm vững các từ chỉ thời gian tương đối:

1. Các mốc thời gian quanh “Hôm nay” (今日 – Kyou)

Từ vựng Kanji Hiragana Romaji Nghĩa
Hôm qua 昨日 きのう Kinou (Ngoại lệ đọc Kun)
Hôm nay 今日 きょう Kyou (Ngoại lệ đọc Kun)
Ngày mai 明日 あした / あす / みょうにち Ashita / Asu / Myounichi Ashita (thông dụng), Asu (trang trọng), Myounichi (rất trang trọng/văn viết).
Ngày mốt 明後日 あさって Asatte
3 ngày sau (ngày kia) 明明後日 しあさって Shiasatte
Hôm kia (trước hôm qua) 一昨日 おととい Ototoi
3 ngày trước 一一昨日 おととい Ototooi (Hiếm dùng, thường nói sannichi mae).

2. Các mốc thời gian quanh “Tháng này” (今月 – Kongetsu)

Từ vựng Kanji Hiragana Romaji Nghĩa
Tháng trước 先月 せんげつ Sengetsu
Tháng này 今月 こんげつ Kongetsu
Tháng sau 来月 らいげつ Raigetsu
Tháng sau nữa 再来月 さらいげつ Saraigetsu

3. Các mốc thời gian quanh “Năm nay” (今年 – Kotoshi)

Từ vựng Kanji Hiragana Romaji Nghĩa
Năm ngoái 去年 きょねん Kyonen
Năm nay 今年 ことし Kotoshi (Ngoại lệ đọc Kun)
Năm sau 来年 らいねん Rainen
Năm sau nữa 再来年 さらいねん Sarainen
Năm nào / Năm mấy 何年 なんねん Nannen

4. Các từ chỉ khoảng thời gian (Duration) – Quan trọng phân biệt với “Ngày tháng”

Đây là lỗi cực hay gặp: Nhầm lẫn “Ngày mấy” (Date) và “Bao nhiêu ngày” (Duration).

Ý nghĩa Từ vựng Kanji Hiragana Romaji Ví dụ
Ngày mấy? (Date) 何日 なんにち / なんか Nannichi / Nanka Nannichi (trang trọng), Nanka (thông dụng). 今日は何日?
Bao nhiêu ngày? (Duration) 何日間 なんにちかん Nannichikan Thêm 間. 何日間滞在しますか。
1 ngày (Duration) 一日 いちにち Ichinichi Khác Tsuitachi! 一日中.
2 ngày 二日間 ふつかかん Futsukakan
3 ngày 三日間 みっかかん Mikkakan
1 tuần 一週間 いっしゅうかん Isshuukan Nhỏ tsu.
1 tháng 一ヶ月 いっかげつ Ikkagetsu Nhỏ tsu, ka nhỏ.
1 năm 一年間 いちねんかん Ichinenkan

💡 Tóm tắt quy tắc “Kan” (間):
Có 間 (Kan) -> Chỉ khoảng thời gian, độ dài (Duration). Ví dụ: Ichinichi (1 ngày trôi qua), Ikkagetsu (1 tháng trôi qua).
Không có 間 -> Chỉ mốc thời gian, ngày cụ thể (Date/Point in time). Ví dụ: Tsuitachi (Ngày 1), Ichigatsu (Tháng 1).

Phần 7: Lỗi Thường Gặp & Cách Sửa (Dành Cho Học Viên Việt Nam)

Dựa trên kinh nghiệm giảng dạy và các bài thi JLPT, EJU, NAT-TEST gần đây (kỳ thi 2025-2026), đây là Top 10 lỗi “chết người” nhất:

STT Lỗi thường gặp Đúng Giải thích
1 Đọc 1日 là Ichi-nichi / 2日 là Ni-nichi… Tsuitachi, Futsuka… 10 ngày đầu chỉ đọc Kun-yomi. Ichinichi chỉ dùng cho “khoảng 1 ngày” (Duration).
2 Đọc 4日 là Shika / 7日 là Shichika / 9日 là Kyunoka Yokka, Nanoka, Kokonoka Đây là đọc Kun-yomi thuần túy, không dùng On-yomi (Shi, Shichi, Kyuu).
3 Đọc 14日 là Juu-yon-nichi / 24日 là Nijuu-yon-nichi Juu-yokka, Nijuu-yokka Số 4 trong ngày tháng (trừ 4 đơn lẻ) khi ghép với 10, 20, 30 đều đọc Yokka.
4 Đọc 20日 là Nijuu-nichi Hatsuka Ngoại lệ hoàn toàn. Hatsuka = 20 ngày (Date) HOẶC 20 ngày (Duration – Hatsukakan).
5 Đọc 月曜日 là Getsu-yobi (bỏ u dài) Getsu-yo-u-bi Youbi có u kéo dài (長音). Tương tự Kayoubi, Suiyoubi….
6 Viết 来月 là Raigetsu nhưng đọc Raigatsu Raigetsu Tháng (月) khi đi sau số/ từ chỉ thời gian (来, 先, 今, 每) thường đọc Getsu. Gatsu chỉ dùng khi đếm tháng (1月, 2月…).
7 Nói “Hôm nay là thứ 2” -> Kyou wa Getsuyoubi desu (QuênParticle wa) Kyou wa Getsuyoubi desu. Kyou là chủ đề (Topic) -> cần は (wa).
8 Nhầm lẫn Kyonen (Năm ngoái) và Kotoshi (Năm nay) Kyonen / Kotoshi Cả 2 đều đọc Kun-yomi. Kyonen = 去年, Kotoshi = 今年. Không đọc Kyunen hay Konnen.
9 Viết ngày tháng thiếu năm khi làm thủ tục Phải viết đầy đủ Năm/Tháng/Ngày Ở Nhật, giấy tờ hành chính bắt buộc có năm (Dương lịch hoặc Reiwa). Thiếu năm = hồ sơ trả lại.
10 Dùng Nannichi cho cả “Ngày mấy” và “Bao nhiêu ngày” Date: Nannichi/Nanka
Duration: Nannichikan
Phân biệt rõ Point in time vs Duration.

Phần 8: Ứng Dụng Thực Tế Năm 2026 – Các Tình Huống Cụ Thể

Cách Nói Ngày Tháng Trong Tiếng Nhật
Cách Nói Ngày Tháng Trong Tiếng Nhật

1. Điền đơn xin visa / Đăng ký khóa học / Hợp đồng lao động

  • Date of Birth (Ngày sinh): 西暦 (Seireki) 年 月 日. Ví dụ: 1995年7月15日 (読み: Sen kyuuhyaku kyuujuu go nen, shichigatsu, juugonichi).
  • Date of Entry (Ngày nhập cảnh): 令和 年 月 日. Ví dụ: 令和8年4月1日 (Reiwa 8 nen, shigatsu, tsuitachi).
  • Period of Stay (Kỳ hạn lưu trú): Từ ngày … đến ngày … (年 月 日 ~ 年 月 日).
ĐỌC THÊM  Top 100+ Biệt Danh Tiếng Nhật Cho Người Yêu Ngọt Ngào, Ý Nghĩa Sâu Sắc Cập Nhật 2026

2. Gửi Email kinh doanh / Báo cáo tiến độ (Business Japanese)

  • Tiêu đề: 【進捗報告】2026年6月分 月次レポート (Báo cáo tiến độ tháng 6/2026).
  • Nội dung:
    > 〇〇様
    > お世話になっております。
    > 来月(7月)のスケジュールをご連絡いたします。
    > 7月1日(水) 打ち合わせ
    > 7月10日(金) 納品締切
    > よろしくお願いいたします。
  • Lưu ý: Viết tắt thứ trong ngoặc đơn: (月)(火)(水)(木)(金)(土)(日). Năm 2026, 7/1 là Thứ 4 (水), 7/10 là Thứ 6 (金).

3. Đặt lịch hẹn khám bệnh / Cắt tóc / Ăn uống (Điện thoại/Online)

  • Bạn: 「来週の火曜日(25日)、午後3時から予約できますか。」
  • Nhân viên: 「25日ですね。承知いたしました。」
  • Mẹo: Luôn xác nhận lại Ngày (Ngày trong tháng) và Thứ để tránh nhầm lẫn (Ví dụ: “Thứ 3 ngày 25” – nếu nhầm lịch sẽ phát hiện ngay).

4. Đọc lịchJPN (カレンダー) – Kiến thức văn hóa 2026

Lịch Nhật Bản năm 2026 in 2 dòng lớn:

  1. Dương lịch (西暦): 1, 2, 3… 31.
  2. Niên hiệu (令和): 令和8年.
  3. Ngày lễ (祝日 – Shukujitsu): In chữ ĐỎ.
    • Năm 2026 có các ngày lễ quan trọng: Gantan (1/1), Seijin no Hi (Thứ 2 thứ 2 tháng 1 – 12/1), Kenkoku Kinen no Hi (2/11), Tenno Tanjoubi (2/23 – Sinh nhật Thiên Hoàng), Shunbun no Hi (3/20), Showa no Hi (4/29), Kenpo Kinenbi (5/3), Midori no Hi (5/4), Kodomo no Hi (5/5), Umi no Hi (Thứ 2 thứ 3 tháng 7 – 20/7), Yama no Hi (8/11), Keiro no Hi (Thứ 2 thứ 3 tháng 9 – 21/9), Shubun no Hi (9/23), Sports no Hi (Thứ 2 thứ 2 tháng 10 – 12/10), Bunka no Hi (11/3), Kinro Kansha no Hi (11/23).
    • Golden Week 2026: 29/4 (Thứ 3) -> 5/5 (Thứ 2). Rất dài, cần đặt vé máy bay/khách sạn sớm từ đầu năm.

Phần 9: Mẹo Học Tập Hiệu Quả (Metacognition) – Phiên Bản 2026

Thay vì học vẹt máy móc, hãy áp dụng các kỹ thuật khoa học học tập hiện đại:

1. Kỹ thuật “Spaced Repetition” (Lặp lại ngắt quãng) với Anki/Quizlet

  • Tạo bộ thẻ (Deck) 3 loại:
    • Loại A: Kanji -> Đọc Hiragana + Nghĩa (Ví dụ: 一日 -> ついたち / Ngày 1).
    • Loại B: Nghe âm thanh (TTS hoặc tự ghi) -> Gõ Kanji.
    • Loại C: Tiếng Việt -> Nói tiếng Nhật (Output).
  • Cài đặt ôn tập: 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày, 15 ngày, 1 tháng.

2. Phương pháp “Shadowing” (Bóng hình) với Lịch Âm

  • Tải app lịch Nhật (như “Jolii”, “Japanese Calendar”, “Google Calendar” chuyển ngôn ngữ sang JP).
  • Mỗi sáng mở lịch, đọc to ngày hôm nay: “Kyou wa 2026 nen, rokugatsu, juugonichi, mokuyoubi desu.”
  • Đọc ngược: “Mokuyoubi, juugonichi, rokugatsu, nisen nijuu roku nen.”

3. Gắn mác (Labeling) môi trường sống

  • Dán giấy note nhỏ lên lịch để bàn, tủ lạnh, màn hình máy tính:
    • “今月 (Kongetsu)”
    • “来月 (Raigetsu)”
    • “今日 (Kyou)”, “明日”, “明後日”.
  • Mỗi lần nhìn thấy -> Nói to.

4. Ôn thi JLPT N5/N4/N3 – Dạng bài tập thực chiến

  • N5: Chọn từ đúng cho 日, 曜日. Viết Hiragana cho Kanji ngày tháng.
  • N4: Điền từ vào chỗ trống câu thoại (Conversation) về đặt lịch, sinh nhật, deadline. Chuyển đổi Seireki <-> Reiwa/Heisei.
  • N3: Đọc hiểu-email/ lịch trình (Schedule) phức tạp, tính toán ngày giờ (Ví dụ: “3 ngày sau hôm qua là ngày mấy?”).

Phần 10: Bảng Tra Cứu Nhanh “Cheat Sheet” (In ra để bàn)

Khuyên dùng: Copy bảng dưới vào Excel/Word, in ra size A5, dán vào vở học hoặc màn hình laptop.

A. Bảng Ngày (1-31) – Phiên bản nén

Cách Nói Ngày Tháng Trong Tiếng Nhật
Cách Nói Ngày Tháng Trong Tiếng Nhật

| 1: Tsuitachi | 2: Futsuka | 3: Mikka | 4: Yokka | 5: Itsuka |
| 6: Muika | 7: Nanoka | 8: Youka | 9: Kokonoka | 10: Tooka |
| 11: Juuichinichi | 12: Juuninichi | 13: Juusannichi | 14: Juu-yokka | 15: Juugonichi |
| 16: Juurokunichi | 17: Juushichinichi | 18: Juuhachinichi | 19: Juukunichi | 20: Hatsuka |
| 21: Nijuuichinichi | 22: Nijuuninichi | 23: Nijuusannichi | 24: Nijuu-yokka | 25: Nijuugonichi |
| 26: Nijuurokunichi | 27: Nijuushichinichi | 28: Nijuuhachinichi | 29: Nijuukunichi | 30: Sanjuunichi |
| 31: Sanjuuichinichi | | | | |

Màu đỏ = Ngoại lệ tuyệt đối phải học vẹt.

B. Bảng Tháng (1-12)

Ichigatsu, Nigatsu, Sangatsu, SHIgatsu, Gogatsu, Rokugatsu, SHICHIgatsu, Hachigatsu, KUgatsu, Juugatsu, Juuichigatsu, Juunigatsu.
(In hoa chỗ đọc đặc biệt: Shi, Shichi, Ku)

C. Bảng Tuần

Get-suyoubi, Ka-yo-ubi, Sui-yo-ubi, Moku-yo-ubi, Kin-yo-ubi, Do-yo-ubi, Nichi-yo-ubi.
(Nhớ vần “Youbi” kéo dài).

D. Chuyển đổi Năm 2026

2026 = Reiwa 8 (R8) = Heisei 38 (H38 - cũ) = Showa 101 (S101 - cũ).

Phần 11: Kết Luận & Lời Khuyên Cuối Cùng

Nói ngày tháng trong tiếng Nhật không phải là “học xong là xong”, mà là “luyện đến khi thành phản xạ”.

Năm 2026, với sự phát triển của AI và các công cụ dịch tự động, việc tra cứu ngày tháng trở nên dễ dàng. Tuy nhiên, trong giao tiếp trực tiếp (Speaking), nghe hiểu (Listening), làm việc thực tế tại môi trường Nhật Bản (Working), tốc độ phản xạ mới là yếu tố quyết định sự chuyên nghiệp.

  • Bạn có 3 giây để nghe “Asatte” và hiểu ngay là “Ngày mốt”.
  • Bạn có 2 giây để nhìn “24日” trên màn hình và đọc ngay “Nijuu-yokka” mà không cần suy nghĩ “uhm… 24… nijuu… yon… à yokka”.
  • Bạn phải viết email báo cáo tiến độ tháng 7/2026 mà không cần mở tra Google “tháng 7 tiếng Nhật đọc là gì”.

Lộ trình 30 ngày chinh phục Ngày Tháng (Dành cho bạn):

  1. Tuần 1: Học vẹt 10 ngày đầu + 12 tháng + 7 thứ. Mỗi ngày 15 phút review Anki.
  2. Tuần 2: Học ngoại lệ 14, 20, 24, 27, 31. Luyện viết ngày sinh nhật, ngày nhập cảnh, ngày hết hạn visa của chính bạn và gia đình.
  3. Tuần 3: Luyện nghe (Listening) các đoạn hội thoại đặt lịch, báo cáo ngày giờ (YouTube search: “Japanese date listening practice N5/N4”). Luyện nói tự述 (Self-talk) lịch trình tuần tới.
  4. Tuần 4: Làm đề thi thử JLPT N5/N4 phần Ngữ pháp/Từ vựng liên quan đến thời gian. Ôn lại bảng Cheat Sheet.

Hãy bắt đầu hôm nay. Mở sổ tay, viết to: “Kyou wa Ngày hôm nay desu.” Và nói to ra. Đó là bước đầu tiên để bạn “chinh phục” được một trong những kiến thức nền tảng khó nhằn nhưng cực kỳ hữu ích nhất của tiếng Nhật.

Chúc bạn học tập hiệu quả và sớm đạt mục tiêu tiếng Nhật của mình trong năm 2026 (Reiwa 8) này!

Bài viết được biên soạn và cập nhật dựa trên chuẩn ngữ pháp tiếng Nhật hiện hành, phù hợp với bối cảnh học tập, làm việc, du học tại Nhật Bản năm 2026.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *