Khi học tiếng Nhật, một trong những chủ đề ngữ pháp từ vựng khiến người mới bắt đầu “đau đầu” nhất chính là hệ thống bộ đếm (助数詞 – josūshi). Khác với tiếng Việt chỉ cần dùng từ “cái”, “chiếc”, “người” hoặc đơn giản là số đi kèm danh từ, tiếng Nhật yêu cầu bắt buộc phải có bộ đếm phù hợp với hình dáng, tính chất của vật. Và trong số đó, cách đếm tầng (tầng nhà, tầng lầu) là một ví dụ điển hình vừa phổ biến vừa chứa đựng nhiều quy tắc ngoại lệ thú vị.

Đến năm 2026, dù các ứng dụng dịch thuật và AI phát triển đến đâu, việc nắm vững cách đọc và dùng đúng bộ đếm tầng (階 – かい/kai) vẫn là kỹ năng sống còn để giao tiếp, đọc hiểu bảng hiệu, hợp đồng thuê nhà, hoặc đơn giản là tìm đường trong các tòa nhà cao tầng tại Nhật Bản. Bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ nhất: từ cách đọc cơ bản, quy tắc biến âm quan trọng, từ vựng mở rộng, lỗi thường gặp, đến mẹo nhớ lâu và thực hành thực tế.

TÓM TẮT

1. Bộ Đếm Chính: 階 (かい – Kai)

Từ vựng cốt lõi để chỉ “tầng” trong tiếng Nhật là kanji 階 và bộ đếm đi kèm là かい (kai).

1.1. Kanji 階: Ý nghĩa và Bộ phận

  • Kanji: 階
  • On-yomi (Âm Hán – Việt): カイ (kai)
  • Kun-yomi (Âm Kun – Nhật): きざはし (kizahashi – ít dùng, nghĩa gốc là bậc thang, bậc cửa).
  • Bộ thủ: 阝 (kozato hen – liên quan đến đồi, đất, xây dựng).
  • Số nét: 16 nét.

1.2. Bảng Đọc Số Tầng Cơ Bản (1 – 10 Tầng)

Đây là phần quan trọng nhất, chứa đựng các quy tắc biến âm (音便 – onbin) mà bắt buộc phải học thuộc lòng.

Số (Kanji) Cách Viết (Kanji + Hiragana) Cách Đọc (Romaji) Ghi Chú Quan Trọng
1 一階 いっかい (ikkai) Sokuon (促音): つ nhỏ + k → kk. Không đọc là “ichikai”.
2 二階 にかい (nikai) Đọc chuẩn. Lưu ý phân biệt với “二回 (にかい – 2 lần)”.
3 三階 さんがい (sangai) Rendaku (連濁): k → g. Không đọc là “sankai”.
4 四階 よんかい (yonkai) Dùng đọc “yon” (kun-yomi) phổ biến hơn “shikai” (on-yomi). “Shikai” nghe giống “死回” (vòng chết) hoặc “四階” nhưng ít tự nhiên.
5 五階 ごかい (gokai) Đọc chuẩn on-yomi “go”.
6 六階 ろっかい (rokkai) Sokuon: つ nhỏ + k → kk. Không đọc là “rokukai”.
7 七階 ななかい (nanakai) Dùng “nana” (kun-yomi) phổ biến hơn “shichikai”. Tránh nhầm lẫn với “しちかい” (7 lần – nanakai/shichikai đều dùng nhưng nana an toàn hơn).
8 八階 はっかい (hakkai) Sokuon: つ nhỏ + k → kk. Không đọc là “hachikai”.
9 九階 きゅうかい (kyūkai) Đọc chuẩn “kyū”. Tránh “kukai” (ku + kai).
10 十階 じゅっかい (jukkai) Sokuon: つ nhỏ + k → kk. Không đọc là “jikkai” (dù jikkai vẫn hiểu được nhưng jukkai chuẩn hơn) hoặc “juukai”.

💡 Mẹo nhớ biến âm (Quantum 2026):
Nhóm “Sokuon (っ + k = kk)”: 1 (ichi -> itt), 6 (roku -> rok), 8 (hachi -> hat), 10 (juu -> jut). Mnemonic: “1-6-8-10 nhảy dù (parachute) -> っ”.
Nhóm “Rendaku (k -> g)”: Chỉ có 3 (san -> sangai). Mnemonic: “Ba (3) già (g) giàu sang”.
Nhóm “Đọc Kun-yomi (Yon/Nana)”: 4 (yon), 7 (nana). Dùng để tránh âm مشابه từ cấm kỵ (shi/shi) và nghe tự nhiên hơn.

Cách Đếm Tầng Trong Tiếng Nhật
Cách Đếm Tầng Trong Tiếng Nhật

2. Từ 11 Tầng Trở Lên: Quy Tắc Ghép Số

Từ 11 tầng trở lên, tiếng Nhật ghép số theo hệ thập phân: Số chục + 十 (じゅう – juu) + Số đơn vị + 階 (かい).
Quy tắc đọc của số đơn vị (hàng đơn vị) giữ nguyên như bảng 1-10 ở trên.

ĐỌC THÊM  Dịch Sách Tiếng Nhật Năm 2026: Toàn Cảnh Thị Trường, Quy Trình Chuyên Nghiệp & Bí Quyết Chọn Đơn Vị Uy Tín

2.1. Các số chục tròn (20, 30, 40…)

  • 20 階: にじゅっかい (nijukkai) – Lưu ý: 20 là “nijū” nhưng + kai -> “jukkai” (sokuon).
  • 30 階: さんじゅっかい (sanjukkai)
  • 40 階: よんじゅっかい (yonjukkai) – Dùng “yon”, không dùng “shijukkai”.
  • 50 階: ごじゅっかい (gojukkai)
  • 60 階: ろくじゅっかい (rokujukkai) – Đôi khi nghe là “rojuukai” nhưng “rokujukkai” chuẩn.
  • 70 階: ななじゅっかい (nanajukkai) – Dùng “nana”.
  • 80 階: はちじゅっかい (hachijukkai) – 80 đọc “hachijū”, không sokuon ở chục, nhưng + kai -> “jukkai”.
  • 90 階: きゅうじゅっかい (kyūjukkai)
  • 100 階: ひゃっかい (hyakkai) – 100 (hyaku) + kai -> sokuon “pp” -> hyakkai.

2.2. Các số lẻ (Ví dụ: 11, 25, 99, 101)

  • 11 階: じゅっかい (jukkai) -> じゅういっかい (juuikkai).
  • 12 階: じゅうにかい (juunikai).
  • 13 階: じゅうさんがい (juusangai) – Nhớ “gai” ở hàng đơn vị 3.
  • 14 階: じゅうよんかい (juuyonkai).
  • 15 階: じゅうごかい (juugokai).
  • 16 階: じゅうろっかい (juurokkai) – Nhớ “rokkai” ở hàng đơn vị 6.
  • 17 階: じゅうななかい (juunanakai).
  • 18 階: じゅうはっかい (juuhakkai) – Nhớ “hakkai” ở hàng đơn vị 8.
  • 19 階: じゅうきゅうかい (juukyuukai).
  • 25 階: にじゅうごかい (nijuugokai).
  • 33 階: さんじゅうさんがい (sanjuusangai).
  • 99 階: きゅうじゅうきゅうかい (kyuujuukyuukai).
  • 101 階: ひゃくいっかい (hyakuikkai) – 100 (hyaku) không sokuon khi đứng một mình, nhưng 1 (ikkai) vẫn giữ sokuon.

3. Phân Biệt Quan Trọng: 階 (Kai – Tầng) vs 回 – 回.

Đây là lỗi số 1 của người học tiếng Nhật (dù đã N3, N2 vẫn hay nhầm khi nói nhanh).

Kanji Đọc Nghĩa Ví dụ
階 かい (kai) Tầng (cấu trúc kiến trúc) 3階に住んでいます (Sống ở tầng 3).
回 かい (kai) Lần (số lần xảy ra/hành động) 3回行きました (Đi 3 lần).
階 かい (kai) Bậc, cấp độ (trừu tượng, ít dùng hơn) 階級, 階層.

💡 Mẹo phân biệt vĩnh viễn (Cập nhật 2026):

  • 階 (Kai – Tầng): Có bộ thủ 阝 (kozato – đồi/đất/kiến trúc). Nhà cửa, tầng lầu thuộc về đất/kiến trúc -> 阝.
  • 回 (Kai – Lần): Hình ảnh một hộp khép kín xoay tròn (quay vòng). Làm đi làm lại một vòng -> Lần.

Cảnh báo thực tế 2026: Khi nhập liệu vào hệ thống đặt phòng khách sạn, thuê văn phòng, hoặc gọi taxi (chỉ tầng hầm), gõ nhầm Kanji này có thể dẫn đến sai sót lớn (ví dụ: nhập “3回” vào ô “Tầng” -> Hệ thống hiểu “3 lần” hoặc báo lỗi). Luôn kiểm tra Kanji trước khi Enter.

Cách Đếm Tầng Trong Tiếng Nhật
Cách Đếm Tầng Trong Tiếng Nhật

4. Từ Vựng Mở Rộng: “Tầng” Trong Các Bối Cảnh Chuyên Nghiệp

Ngoài việc đếm số tầng đơn thuần, người học (đặc biệt là du học, lao động, kinh doanh năm 2026) cần nắm vững các thuật ngữ sau:

4.1. Chỉ Vị Trí Tương Đối (Rất hay dùng khi chỉ đường, mô tả nhà)

  • 一階 / 1階 (いっかい – Ikkai): Tầng 1 (Tầng trệt – Ghi chú: Ở Nhật, tầng 1 thường là tầng trệt, mặt bằng).
  • 二階 (にかい – Nikai): Tầng 2 (Tầng lầu – Văn hóa Nhật: “Nikai” ám chỉ “người vợ” hoặc “người con gái lớn” trong một số ngữ cảnh cũ, nhưng hiện nay ít dùng ám ngữ này, chủ yếu chỉ tầng 2).
  • 最上階 (さいじょうかい – Saijōkai): Tầng thượng tầng / Tầng cao nhất (Penthouse/Top floor).
  • 最下階 (さいかかい – Saikakai): Tầng thấp nhất (Thường là tầng hầm).
  • 中階 (ちゅうかい – Chūkai): Tầng trung gian / Tầng giữa.
  • 低層階 (ていそうかい – Teisōkai): Các tầng thấp (Low-rise floors – thường 1-5F).
  • 中層階 (ちゅうそうかい – Chūsōkai): Các tầng trung tâm (Mid-rise floors).
  • 高層階 (こうそうかい – Kōsōkai): Các tầng cao (High-rise floors – thường từ 20F trở lên).
  • 階下 (かいか – Kaika): Dưới tầng / Tầng dưới. Ví dụ: 階下の部屋 (Phòng tầng dưới).
  • 階上 (かいじょう – Kaijō): Trên tầng / Tầng trên. Ví dụ: 階上から音がする (Có tiếng từ tầng trên).

4.2. Tầng Hầm & Đặc Biệt (Quan trọng khi thuê nhà, mua BĐS 2026)

  • 地下1階 (ちかいっかい – Chikaikkai): Tầng hầm 1 (B1). Lưu ý: “Chi” (地) + “Ikkai” -> Chikaikkai.
  • 地下2階 (ちかにかい – Chikanikai): Tầng hầm 2 (B2).
  • 地下n階 (ちか~かい – Chika~kai): Tầng hầm n.
  • 屋上 (おくじょう – Okujō): Mái nhà / Sân thượng (Rooftop). Không dùng “Kai” cho mái nhà.
  • ペントハウス (Pentohausu): Penthouse (Phòng cao cấp tầng thượng).
  • メゾネット (Mezonetto): Maisonette (Căn hộ kiểu nhà 2 tầng trong một tòa chung cư).
ĐỌC THÊM  Ứng Dụng Học Tiếng Nhật: Top App, Đánh Giá Và Xu Hướng 2026

4.3. Cấu Tạo & Thiết Bị Liên Quan Tầng

  • 階段 (かいだん – Kaidan): Cầu thang / Bậc thang. (Kanji: 階 + 段 – bậc).
  • エレベーター (Erebētā): Thang máy (Elevator).
  • エスカレーター (Esukarētā): Thang cuốn (Escalator).
  • 階段室 (かいだんしつ – Kaidanshitsu): Hầm thang / Khoảng thang.
  • 避難階段 (ひなんかいだん – Hinankaidan): Thang máy khẩn cấp / Thang thoát hiểm.
  • 踊り場 (おどりば – Odoriba): Sàn nghỉ / Chiếc bậc thang rộng giữa hai đoạn thang (Landing). Rất quan trọng khi mô tả đường thoát hiểm.

5. Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Thông Dụng (JLPT N5 – N3)

Cách Đếm Tầng Trong Tiếng Nhật
Cách Đếm Tầng Trong Tiếng Nhật

5.1. Hỏi Số Tầng

  • 何階ですか? (なんかいですか – Nankai desu ka?): Ở tầng mấy? / Tòa nhà này bao nhiêu tầng?
  • 何階建てですか? (なんかいだてですか – Nankai-date desu ka?): Tòa nhà này cao bao nhiêu tầng? (建て – date/tate: cao … tầng).

5.2. Trả Lời / Mô Tả

  • S + は + Số + 階 + です。
    • 部屋は三階です (Heya wa sangai desu) – Phòng ở tầng 3.
  • S + は + Số + 階建て + です。
    • このビルは五十階建てです (Kono biru wa gojukkai-date desu) – Tòa nhà này cao 50 tầng.
  • S + に + あります / います。
    • トイレは二階にあります (Toire wa nikai ni arimasai) – Nhà vệ sinh ở tầng 2.

5.3. Chỉ Đường & Hướng Dẫn (Survival Japanese 2026)

  • エレベーターで三階まで行ってください。
    (Erebētā de sangai made itte kudasai) – Xin hãy đi thang máy lên tầng 3.
  • 階段で降りてください。
    (Kaidan de orite kudasai) – Xin hãy xuống cầu thang.
  • 受付は一階の奥です。
    (Uketsuke wa ikkai no oku desu) – Quầy tiếp tân ở sâu bên trong tầng 1.
  • 非常口は各階の右側にあります。
    (Hijōguchi wa kakukai no migigawa ni arimasu) – Lối thoát hiểm ở bên phải mỗi tầng.

6. Văn Hóa & Thực Tế Nhật Bản: Những Điều “Không Ghi Trong Sách” (2026)

6.1. Hệ Thống Tầng “Mất” Số 4 và 13 (Và đôi khi 9)

Tương tự Việt Nam, số 4 (し – shi – tử) và 9 (く – ku – khổ) bị xem là xui xẻo.

  • Thực tế 2026: Hầu như 100% chung cư, bệnh viện, khách sạn cao cấp bỏ qua số 4 (và đôi khi 13 do ảnh hưởng văn hóa Tây).
  • Thang máy sẽ hiển thị: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 14, 15…
  • Cách nói: Dù nút bấm là “5”, người Nhật vẫn nói “5階 (ごかい – Gokai)” (tầng thứ 4 thực tế nhưng gọi là tầng 5). Tuy nhiên, trong hợp đồng pháp lý, bản vẽ kỹ thuật, họ ghi rõ “第5階 (実質4階)”.
  • Lưu ý: Số 13 bị bỏ do ảnh hưởng “Friday the 13th” (Thứ 13 rủi ro) – phổ biến ở khách sạn quốc tế, tòa nhà văn phòng ngoại tài.

6.2. Ký Hiệu Trên Thang Máy & Bảng Hướng Dẫn (Wayfinding 2026)

Cách Đếm Tầng Trong Tiếng Nhật
Cách Đếm Tầng Trong Tiếng Nhật

Khi đến Nhật năm 2026, bạn sẽ thấy các ký hiệu chuẩn hóa (JIS / ISO 7001) trên thang máy:

  • 1F / 2F / 3F… (Viết tắt của Floor – Tiếng Anh, cực kỳ phổ biến).
  • B1F / B2F (Basement 1 Floor – Tầng hầm).
  • RF (Roof Floor – Mái nhà/Sân thượng).
  • PH (Penthouse).
  • M (Mezzanine – Tầng lửng/Trung gian).
  • G / GF (Ground Floor – Tầng trệt, thường dùng ở các tòa nhà quốc tế, đồng nghĩa với 1F).

Mẹo: Nếu thấy nút “G” và “1” cùng có trên thang máy -> G = Tầng trệt (Mặt bằng), 1 = Tầng 2 (theo kiểu Việt Nam/Âu). Ở Nhật truyền thống 1F = G.

6.3. “Nikai” (二階) Trong Văn Hóa Đại Tướng (Đại Chính – Meiji/Taisho/Showa)

Xưa kia, “Nikai” (Tầng 2) là nơi ở của vợ (奥さん – Okusan) hoặc con gái lớn chưa xuất gia trong gia đình samurai/quan lại. Tầng 1 (Ikkai) là nơi tiếp khách, làm việc của chủ gia đình (男性 – Danh tính công khai). Tầng 2 là không gian riêng tư (内職 – Naishoku).

  • Hiện nay (2026): Ý nghĩa này gần như mất hẳn, chỉ còn lại trong tiểu thuyết, phim lịch sử, hoặc thành ngữ “二階から目薬” (Nikai kara megusuri – Nhỏ mắt từ tầng 2 xuống) -> Chỉ việc làm gián tiếp, không hiệu quả, khó khăn.
ĐỌC THÊM  Làm Thêm Tiếng Nhật Là Gì? Hướng Dẫn Chi Tiết Các Hình Thức, Thu Nhập Và Cơ Hội Năm 2026

7. Lỗi Thường Gặp & Cách Sửa (Troubleshooting Cho Học Viên)

Lỗi Thường Gặp Sai Ở Đâu? Cách Sửa / Giải Thích
“Ichikai” (いちかい) Không có Sokuon (っ). Phải là “Ikkai” (いっかい). 1 (ichi) + kai -> っ + kai.
“Sankai” (さんかい) Không có Rendaku (濁音). Phải là “Sangai” (さんがい). 3 (san) + k -> g.
“Shikai” (しかい) cho 4 tầng Dùng On-yomi “Shi”. Nên dùng “Yonkai” (よんかイ). “Shikai” nghe như “死回” (vòng chết) hoặc “視界” (tầm nhìn).
“Rokukai” (ろっかい -> ろっくかい?) Thêm “ku” thừa. Phải là “Rokkai” (ろっかイ). 6 (roku) bỏ “ku” -> っ.
“Hachikai” (はちかい) Không có Sokuon. Phải là “Hakkai” (はっかい). 8 (hachi) bỏ “chi” -> っ.
“Jukkai” vs “Jikkai” (10 tầng) Hai dạng đều có. “Jukkai” (じゅっかい) là chuẩn nhất (NHK, từ điển). “Jikkai” (じっかい) được chấp nhận nhưng ít chuẩn hơn.
Nhầm “Kai” (階) và “Kai” (回) Nhầm Kanji. Nhớ bộ thủ: 阝 = Nhà/Tầng, 口/囗 = Vòng/Lần.
Đọc “Chikaikkai” (B1) thành “Chikaiikkai” Thêm “i” thừa. 地下 (Chika) + 一階 (Ikkai) = Chikaikkai. Không có “i” thứ 2.

8. Bài Tập Thực Hành (Self-Check 2026)

Cách Đếm Tầng Trong Tiếng Nhật
Cách Đếm Tầng Trong Tiếng Nhật

Hãy thử đọc вслух (lớn) các dòng sau, sau đó kiểm tra đáp án ở cuối bài.

Phần A: Đọc số tầng (Kanji -> Romaji/Hiragana)

  1. 4階
  2. 7階
  3. 8階
  4. 10階
  5. 13階
  6. 21階
  7. 33階
  8. 40階
  9. 地下2階
  10. 100階

Phần B: Dịch sang tiếng Nhật (Tiếng Việt -> Tiếng Nhật)

  1. Phòng họp ở tầng 5.
  2. Tòa nhà này cao 30 tầng.
  3. Xin hãy lên tầng 7 bằng thang máy.
  4. Nhà vệ sinh ở tầng hầm 1.
  5. Anh ấy sống ở tầng thượng tầng (tầng cao nhất).

Phần C: Chọn Kanji đúng (階 hay 回)

  1. この映画を3_見ました。(Xem phim này 3 lần).
  2. 事務所は5_です。(Văn phòng ở tầng 5).
  3. 1日3_薬を飲んでください。(Uống thuốc 3 lần/ngày).
  4. 非常口は各_にあります。(Lối thoát hiểm ở mỗi tầng).

Đáp Án:

  • A: 1. yonkai / 2. nanakai / 3. hakkai / 4. jukkai / 5. juusangai / 6. nijuuikkai / 7. sanjuusangai / 8. yonjukkai / 9. chikanikai / 10. hyakkai.
  • B: 1. 会議室は五階です。 / 2. このビルは三十階建てです。 / 3. エレベーターで七階まで行ってください。 / 4. トイレは地下一階にあります。 / 5. 彼は最上階に住んでいます。
  • C: 1. 回 / 2. 階 / 3. 回 / 4. 階.

9. Mẹo Học Tập Hiệu Quả (Learning Hacks 2026)

  1. Phương pháp “Chaining” (Chuỗi): Học theo cặp: 1-6-8-10 (Sokuon) -> 3 (Rendaku) -> 4-7 (Kun-yomi). Đừng học theo thứ tự 1-2-3-4-5… vì não bộ dễ nhầm lẫn pattern.
  2. Gán nhãn thực tế (Labeling): Dán giấy note nhỏ lên nút bấm thang máy tại nhà/địa làm việc (nếu ở Nhật) hoặc mô phỏng trên app thang máy 3D: 1F -> Ikkai, B1 -> Chikaikkai. Nhìn là đọc to.
  3. Shadowing với Video “Building Tour” (YouTube/TikTok 2026): Tìm từ khóa "日本 ビル 内覧" hoặc "Apartment Tour Japan". Lắng nghe người dẫn đường nói: “Koko wa 5-kai desu”, “Erebētā de 10-kai made”. Lặp lại chính xác ngữ điệu.
  4. App Anki/Quizlet Deck “Josūshi Master”: Tạo thẻ: Mặt trước: 3階 / Mặt sau: さんがい (Sangai) - 3rd floor. Ôn tập theo thuật toán Spaced Repetition.
  5. Viết địa chỉ nhà mình bằng tiếng Nhật: 〒160-0023 東京都新宿区西新宿2-8-1 ○○ビル 7階 701号室. Viết và đọc to: “Tōkyō-to Shinjuku-ku Nishi-Shinjuku 2-8-1 ○○ Biru Nanakai 701-gōshitsu”.

10. Tóm Tắt “Cheat Sheet” Nhanh (Dán Màn Hình Làm Việc)

Số Kanji Hiragana Romaji Keyword Nhớ
1 一階 いっかい ikkai It Kai (Sokuon)
2 二階 にかい nikai Nikai (Chuẩn)
3 三階 さんがい sangai San Gai (Rendaku G)
4 四階 よんかい yonkai Yonkai (Không phải Shi)
5 五階 ごかい gokai Gokai
6 六階 ろっかい rokkai Rokkai (Sokuon)
7 七階 ななかい nanakai Nanakai (Không phải Shichi)
8 八階 はっかい hakkai Hatkai (Sokuon)
9 九階 きゅうかい kyūkai Kyūkai
10 十階 じゅっかい jukkai Jutkai (Sokuon)
B1 地下一階 ちかいっかい chikaikkai Chika + Ikkai
Top 最上階 さいじょうかい saijōkai Sai (Tối) Jo (Cao) Kai

11. Kết Luận: Chinh Phục “Kai” – Bước Đệm Vững Chắc Cho Tiếng Nhật Tự Nhiên

Việc thành thạo cách đếm tầng (階 – Kai) không chỉ là ghi nhớ một bảng từ vựng. Đó là chìa khóa mở ra:

  1. Khả năng sinh tồn: Tìm đường, thuê nhà, báo khẩn cấp, đọc hợp đồng BĐS tại Nhật năm 2026.
  2. Tư duy ngữ pháp: Hiểu sâu về Sokuon (促音), Rendaku (連濁), On/Kun-yomi – ba trụ cột của phát âm tiếng Nhật.
  3. Sự tự tin giao tiếp: Không còn ngập ngừng, lúng túng khi receptionist hỏi “Nankai desu ka?” hay khi phải hướng dẫn khách Nhật đến phòng họp tầng 13 (thực tế là nút 14).

Hãy dành 15 phút hôm nay để:

  1. Đọc to bảng Cheat Sheet (Mục 10) 3 lần.
  2. Làm bài tập Mục 8 không nhìn đáp án.
  3. Mở Google Maps/Street View một tòa nhà cao tầng ở Tokyo (vd: Tokyo Metropolitan Government Building), nhìn thang máy và đọc to từng nút bấm.

Chúc bạn sớm “thăng cấp” trình độ tiếng Nhật, từng tầng một (一階、二階、三階… 最上階へ)!

Bài viết được biên soạn dựa trên tiêu chuẩn ngữ pháp tiếng Nhật hiện đại (JLPT N5-N2), quy chuẩn phát âm NHK, và thực tế sử dụng ngôn ngữ tại Nhật Bản tính đến năm 2026.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *