Khi bắt đầu học tiếng Nhật, một trong những kiến thức nền tảng quan trọng nhất mà bất kỳ người học nào cũng phải nắm vững là cách hỏi và trả lời về thứ, ngày, tháng. Kiến thức này không chỉ xuất hiện dày đặc trong các bài kiểm tra JLPT (từ N5 đến N1) mà còn là “chìa khóa” để bạn có thể giao tiếp hàng ngày, đặt lịch hẹn, sinh nhật, hoặc đơn giản là điền form hành chính tại Nhật Bản. Cập nhật cho năm 2026, bài viết này sẽ tổng hợp toàn bộ ngữ pháp, từ vựng, quy tắc đọc đặc biệt, các mẫu câu thực tế và mẹo học hiệu quả nhất để bạn tự tin sử dụng thành thạo.
Phần 1: Hệ Thống Thời Gian Trong Tiếng Nhật – Tổng Quan Trước Khi Học
Trước khi đi vào chi tiết “cách hỏi”, bạn cần hiểu rõ cấu trúc thời gian tiếng Nhật thường được sắp xếp theo thứ tự lớn đến bé (ngược với tiếng Việt):
Năm (年 – Nen)
Tháng (月 – Gatsu)
Ngày (日 – Nichi/Ka/Jitsu)
Thứ (曜日 – Youbi)
Giờ (時 – Ji)
Phút (分 – Fun/Pun)
Ví dụ: “Chủ Nhật, ngày 1 tháng 1 năm 2026” -> 2026年1月1日 (日曜日).
Lưu ý quan trọng: Tiếng Nhật sử dụng hệ thống đếm riêng (Josuushi – 助数詞) cho từng đơn vị thời gian. Đây chính là điểm gây khó khăn lớn nhất cho người mới học vì cách đọc thay đổi không theo quy tắc cố định.
Phần 2: Từ Vựng Căn Bản – Tháng, Tuần, Năm
1. Các Tháng Trong Năm (月 – Gatsu)
Đây là phần dễ nhớ nhất: Chỉ cần lấy số đếm cơ bản (Ichi, Ni, San…) + Gatsu (がつ).
Tháng
Kanji
Hiragana
Romaji
Ghi chú
1
一月
いちがつ
Ichigatsu
2
二月
にがつ
Nigatsu
3
三月
さんがつ
Sangatsu
4
四月
しがつ
Shigatsu
Đọc là “Shi”, không phải “Yon/Shi” thông thường.
5
五月
ごがつ
Gogatsu
Đọc là “Go”, không phải “Go” bình thường (vẫn là Go nhưng nhấn âm khác).
6
六月
ろくがつ
Rokugatsu
7
七月
しちがつ
Shichigatsu
Đọc là “Shichi”, không phải “Nana”.
8
八月
はちがつ
Hachigatsu
9
九月
くがつ
Kugatsu
Đọc là “Ku”, không phải “Kyuu”.
10
十月
じゅうがつ
Juugatsu
11
十一月
じゅういちがつ
Juuichigatsu
12
十二月
じゅうにがつ
Juunigatsu
Mẹo nhớ năm 2026: Hãy tập nói lặp lại chuỗi: Ichigatsu, Nigatsu, Sangatsu, Shigatsu, Gogatsu, Rokugatsu, Shichigatsu, Hachigatsu, Kugatsu, Juugatsu…. Tập trung vào 4 tháng “ngoại lệ” (4, 5, 7, 9) để tránh sai sót trong thi cử và giao tiếp.
2. Các Ngày Trong Tuần (曜日 – Youbi)
Cấu trúc: Tên hành tinh/cánh cửa + Youbi (ようび). Tên các ngày dựa trên 5 hành (Ngọc, Hỏa, Thủy, Mộc, Đổ) + Nhật, Nguyệt.
Lưu ý phát âm: “Youbi” luôn bằng phẳng. Kanji thứ 3 (火) đọc là Ka (chứ không phải Hi), thứ 6 (金) đọc là Kin (chứ không phải Kane/Kon).
Cách Hỏi Thứ Ngày Tháng Trong Tiếng Nhật
Có thể bạn quan tâm: Cách Hỏi Ngày Sinh Nhật Bằng Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao (cập Nhật 2026)
3. Năm (年 – Nen)
Cách đọc năm dương lịch: Đọc số + Nen (ねん).
2026年 -> Nisen nijuu roku nen (にせんにじゅうろくねん).
1990年 -> Sen kyuuhyaku kyuujuu nen (せんきゅうひゃくきゅうじゅうねん).
Năm Nhật (Gengou – 元号): Nhật Bản vẫn dùng niên hiệu song song. Năm 2026 là Reiwa 8 năm (令和8年 – Reiwa hachi nen). Khi làm thủ tục hành chính, bạn thường phải điền cả 2 hệ.
Phần 3: “Cái Bẫy” Lớn Nhất – Cách Đọc Ngày (日 – Nichi/Ka/Jitsu)
Khác với tháng (luôn là Gatsu) và thứ (luôn là Youbi), ngày có đến 3 cách đọc chính và hàng loạt ngoại lệ. Đây là phần quan trọng nhất để đạt điểm cao JLPT và nói tự nhiên.
1. Các Ngày “Ngoại Lệ” (Bắt Buộc Học Vẹt)
Các ngày từ 1 đến 10 và 14, 20, 24 có cách đọc đặc biệt (Kunyomi – đọc nghĩa), không đọc theo số đếm thông thường (Onyomi).
Ngày
Kanji
Hiragana
Romaji
Phân loại
1
一日
ついたち
Tsuitachi
Ngoại lệ tuyệt đối (Có nghĩa là “Ngày mùng 1” hoặc “Cả ngày”).
2
二日
ふつか
Futsuka
Ngoại lệ
3
三日
みっか
Mikka
Ngoại lệ (Sokuon – っ)
4
四日
よっか
Yokka
Ngoại lệ (Sokuon)
5
五日
いつか
Itsuka
Ngoại lệ
6
六日
むいか
Muika
Ngoại lệ
7
七日
なのか
Nanoka
Ngoại lệ
8
八日
ようか
Youka
Ngoại lệ
9
九日
ここのか
Kokonoka
Ngoại lệ
10
十日
とおか
Tooka
Ngoại lệ
14
十四日
じゅうよっか
Juu yokka
Kết hợp 10 + 4 (Yokka)
20
二十日
はつか
Hatsuka
Ngoại lệ lớn (Không đọc Nijunichi)
24
二十四日
にじゅうよっか
Nijuu yokka
Kết hợp 20 + 4
2. Các Ngày “Quy Tắc” (Đọc Theo Onyomi – Số Hán Việt + Nichi)
Từ ngày 11 đến 19 (trừ 14), và 21, 22, 23, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31. Cấu trúc: Số (Onyomi) + Nichi (にち).
11日 -> Juuichi nichi (じゅういちにち)
12日 -> Juuni nichi
13日 -> Juusan nichi
15日 -> Juugo nichi
…
21日 -> Nijuuichi nichi
30日 -> Sanjunichi (さんじゅうにち)
31日 -> Sanjuuichi nichi
Mẹo phân biệt năm 2026: Nếu thấy っ (Sokuon – tạm dừng) -> Chắc chắn là ngoại lệ (3, 4, 14, 24). Nếu thấy か (Ka) ở cuối -> Ngoại lệ (2, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 14, 20, 24). Còn lại đọc にち (Nichi).
Cả hai cách đọc Nangatsu và Nanigatsu đều đúng, nhưng Nangatsu tự nhiên và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Câu hỏi: 今月は何月ですか。 -> 今月は何月ですか。
Trả lời: 今月は6月です。 -> 今月は六月です。
2. Hỏi Ngày (何日 – Nannichi / Nanoka)
Tương tự, Nannichi phổ biến hơn Nanoka (tránh nhầm lẫn với “7 ngày” – Nanoka).
Câu hỏi: 今日は何日ですか。 -> 今日は何日ですか。
Trả lời: 今日は15日です。 -> 今日は十五日です。
3. Hỏi Thứ (何曜日 – Nanyoubi)
Câu hỏi: 今日は何曜日ですか。 -> 今日は何曜日ですか。
Trả lời: 今日は金曜日です。 -> 今日は金曜日です。
4. Hỏi Ngày Tháng Năm Đầy Đủ (Mẫu Câu Chuẩn JLPT/Thực Tế)
Trong các bài nghe, đọc hiểu hoặc điền form, người Nhật thường hỏi/gợi ý theo cấu trúc:
A: 誕生日はいつですか。 B: 2000年1月1日です。
Hoặc hỏi lịch hẹn:
A: 予約は何月何日ですか。 B: 来月の20日(はつか)です。
Phần 5: Biểu Diễn Thời Gian Tương Đối & Trạng Thái (Bổ Sung Nâng Cao)
Ngoài hỏi ngày tháng cố định, năm 2026 các bài thi JLPT và giao tiếp thực tế rất hay dùng các từ chỉ thời gian tương đối. Bạn cần phân biệt rõ ràng khi nào dùng trợ từ に (Ni), khi nào KHÔNG dùng.
Nhân viên: はい、〇〇クリニックです。予約をお取りしますか。 Bạn: はい、来週の火曜日(かようび)の午前中(ごぜんちゅう)は空いていますか。 Nhân viên: 火曜日ですね。10日(とおか)の10時(じゅうじ)はいかがですか。 Bạn: 10日の10時ですね。承知しました(しょうちしました)。
Từ vựng chủ chốt:
午前中: Buổi sáng (trước 12h).
空いていますか (Aitemasu ka): Còn trống không?
いかがですか (Ikaga desu ka): Thế nào?/Có được không? (Lịch sự hơn “Dou desu ka”).
Bưu tá/Nhân viên: 荷物の配達希望日(はいたつきぼうび)を教えてください。 Bạn:再来週(さらいしゅう)の月曜日(げつようび)、つまり25日(にじゅうごにち)の午後(ごご)でお願いします。 Nhân viên: 25日(にじゅうごにち)の午後ですね。承知いたしました。
Lưu ý năm 2026: Tháng 1 năm 2026 bắt đầu bằng thứ 4. Tháng 2 bắt đầu bằng thứ 7. Hãy kiểm tra lịch năm 2026 thực tế để luyện tập nói đúng thứ tương ứng với ngày.
Phần 7: Sai Lầm Thường Gặp & Cách Khắc Phục (Checklist Dành Cho Bạn)
Tổng hợp từ kinh nghiệm dạy học và chấm thi JLPT gần đây:
Sai lầm
Nguyên nhân
Cách sửa
Đọc “Shigatsu” thành “Yongatsu” / “Shigatsu”
Nhầm lẫn giữa số đếm (Yon/Shi) và tên tháng.
Học vẹt: Tháng 4 = Shigatsu. Tháng 7 = Shichigatsu. Tháng 9 = Kugatsu.
Đọc “Futsuka” thành “Ninichi”
Áp dụng quy tắc Onyomi cho ngoại lệ.
Học vẹt bảng 1-10, 14, 20, 24. Vẽ flashcard: Mặt trước Kanji, mặt sau Hiragana + Romaji.
Quên Sokuon (っ) ở Mikka, Yokka, Juuyokka
Không nghe rõ âm tạm dừng.
Tập nói to, kéo dài âm “tt”: Mittka, Yokka. Ghi nhớ: 3, 4, 14, 24 đều có “っ”.
Dùng “Ni” sau “Kyou, Ashita, Raishuu”
Dịch word-by-word từ tiếng Việt (“Vào hôm nay”, “Vào tuần sau”).
Học thuộc quy tắc: Từ chỉ thời gian tương đối KHÔNG BAO GIỜ đi với に.
Nhầm “Nanoka” (7 ngày/Ngày 7) và “Nannichi” (Ngày mấy)
Phần 8: Chiến Lược Học Hiệu Quả Nhất Năm 2026 (Phương Pháp Hiện Đại)
1. Phương Pháp “Input + Output” Kết Hợp App & AI
App từ vựng: Sử dụng Anki, Memrise, MochiMochi với bộ deck “Japanese Date/Time”. Cài đặt nhắc nhở mỗi ngày 5-10 phút.
Luyện nghe (Shadowing): Tìm video YouTube từ khóa “Japanese dates listening practice” hoặc “N5 Listening Calendar”. Lặp lại chính xác ngữ điệu.
Tương tác AI (ChatGPT/Gemini/Copilot): Năm 2026, AI là gia sư miễn phí tốt nhất.
Prompt mẫu:“Hãy đóng vai người Nhật, tôi là người học N5. Hãy hỏi tôi ngẫu nhiên ‘Hôm nay thứ mấy? Ngày mấy? Tháng mấy?’ bằng tiếng Nhật. Tôi sẽ trả lời. Sau đó bạn chấm điểm phát âm (dựa trên Romaji tôi gõ) và sửa lỗi ngữ pháp.”
Viết nhật ký 1 dòng/ngày: Mỗi sáng viết: 今日の日付:2026年X月X日 (X曜日) 天気:晴れ. Thói quen này “thấm” vào não bộ tự nhiên.
2. Kỹ Thuật “Gom Cụm” (Chunking) Để Học Nhanh
Đừng học từng từ lẻ. Hãy học cụm cố định (Set phrases):
Cụm hỏi: 何月何日 (Nangatsu nannichi) – Tháng mấy ngày mấy.
Cụm trả lời: 来月の上旬 / 中旬 / 下旬 (Raigetsu no joujun / chuujun / gejun) – Tháng sau đầu/giữa/cuối tháng.
Cụm hẹn: 来週の金曜日の夜 (Raishuu no kinyoubi no yoru) – Tối thứ 7 tuần sau.
3. Luyện Thi JLPT N5/N4 Điểm Cao (Phần Nghe – Choukai)
Cạm bẫy: Người nói thường nói “来月” (Tháng sau) nhưng ngày cụ thể là “20日 (Hatsuka)”. Bạn phải tính nhanh: Tháng sau là tháng mấy -> Ngày 20 tháng đó là thứ mấy. Hãy luyện tính nhanh lịch âm/dương lịch.
Phần 9: Bảng Tra Cứu Nhanh (Cheat Sheet) – In Ra Dán Bàn Học
A. Tháng & Tuần
Cách Hỏi Thứ Ngày Tháng Trong Tiếng Nhật
Ý nghĩa
Kanji
Đọc
Romaji
Tháng này
今月
こんげつ
Kongetsu
Tháng sau
来月
らいげつ
Raigetsu
Tháng trước
先月
せんげつ
Sengetsu
Tháng trước đó
先々月
せんせんげつ
Sensenge tsu
Mỗi tháng
毎月
まいつき
Maitsuki
Tuần này
今週
こんしゅう
Konshuu
Tuần sau
来週
らいしゅう
Raishuu
Tuần trước
先週
せんしゅう
Senshuu
Mỗi tuần
毎週
まいしゅう
Maishuu
B. Ngày & Thứ (Tóm Tắt Ngoại Lệ)
Ngày (1-10, 14, 20, 24): Tsuitachi, Futsuka, Mikka, Yokka, Itsuka, Muika, Nanoka, Youka, Kokonoka, Tooka, Juuyokka, Hatsuka, Nijuuyokka. Thứ: Nichiyou, Getsu, Ka, Sui, Moku, Kin, Do + Youbi.
Phần 10: Kết Luận & Lộ Trình Ôn Tập 1 Tuần (7 Ngày)
Bạn đã nắm được 90% kiến thức cốt lõi về cách hỏi thứ, ngày, tháng tiếng Nhật. 10% còn lại là thực hành lặp lại (Repetition). Dưới đây là lộ trình 7 ngày dành cho bạn (dành 15-20 phút/ngày):
Ngày 1 (Thứ 2): Học vẹt Tháng (1-12) + Thứ (2-CN). Viết 5 lần mỗi từ. Nghe phát âm chuẩn trên Forvo/Google Translate.
Ngày 2 (Thứ 3): Học vẹt Ngày 1-10, 14, 20, 24 (Bảng ngoại lệ). Làm thẻ Flashcard (Anki/Giấy). Tập đọc nhanh: 1->10->14->20->24.
Ngày 3 (Thứ 4): Học quy tắc Ngày 11-19, 21-31 (Nichi). Luyện chuyển đổi: “Ngày 3” (Mikka) vs “3 ngày” (Mikka – trùng âm nhưng ngữ cảnh khác). Làm bài tập điền từ N5 sample.
Ngày 4 (Thứ 5): Học Trợ từ に (Ni) vs Không Ni. Viết 10 câu dùng Ni, 10 câu không dùng Ni. Kiểm tra lại bằng AI.
Ngày 5 (Thứ 6):Luyện nghe (Choukai). Nghe 10 đoạn hội thoại về đặt lịch/hẹn giờ (YouTube: “N5 Listening Calendar”). Viết nghe (Dictation) ngày tháng nghe được.
Ngày 6 (Thứ 7):Giao tiếp thực tế (Output). Dùng AI roleplay đặt lịch khám, hẹn bạn, hỏi sinh nhật. Hoặc tìm bạn học cùng nhóm (Discord/Facebook group học tiếng Nhật 2026) để hỏi đáp lẫn nhau.
Ngày 7 (Chủ Nhật):Ôn tổng hợp + Viết nhật ký. Viết lại lịch trình tuần tới bằng tiếng Nhật đầy đủ (Năm, Tháng, Ngày, Thứ, Giờ). Đọc to 3 lần.
Lời Kết
Việc thành thạo cách hỏi thứ, ngày, tháng trong tiếng Nhật không chỉ giúp bạn “đỗ” các kỳ thi JLPT N5/N4 dễ dàng, mà còn là kỹ năng sống còn nếu bạn định du học, lao động, du lịch hoặc định cư tại Nhật Bản vào năm 2026 và những năm tiếp theo. Điểm mấu chốt nằm ở: Học vẹt bảng ngoại lệ (Ngày 1-10, 14, 20, 24), nắm vững quy tắc trợ từ に, và luyện nghe – nói phản xạ hàng ngày.
Đừng cố gắng học “vẹt” toàn bộ trong một ngày. Hãy chia nhỏ, ôn tập theo khoảng cách (Spaced Repetition) và sử dụng công nghệ AI để có người chấm bài 24/7. Chúc bạn sớm “thần thánh” phần ngữ pháp này và chinh phục mục tiêu tiếng Nhật của mình năm 2026!