Khi học tiếng Nhật, việc nắm vững cách đọc số (数字の読み方 – Sūji no yomikata) là nền tảng quan trọng, và trong đó, cách đọc nhiệt độ (温度の読み方 – Ondo no yomikata) là một trong những chủ đề thực tế, xuất hiện hàng ngày nhưng lại dễ gây nhầm lẫn cho người mới học. Khác với tiếng Việt chỉ cần nói “độ C” hay “độ F”, tiếng Nhật có quy tắc đọc riêng cho đơn vị Celsius, Fahrenheit, Kelvin, và thậm chí cả cách diễn đạt nhiệt độ không, âm nhiệt độ, hay nhiệt độ cơ thể.

Cập nhật cho năm 2026, bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ nhất các quy tắc, từ vựng, mẫu câu thực hành và mẹo ghi nhớ để bạn tự tin giao tiếp, xem báo thời tiết, nấu ăn, hoặc đi khám bệnh tại Nhật Bản mà không gặp rắc rối.

TÓM TẮT

1. Đơn Vị Cơ Bản: Độ C (Celsius) – Tiêu Chuẩn Tại Nhật Bản

Nhật Bản sử dụng thang đo Celsius (摂氏 – Sesshi) làm chuẩn chính trong đời sống hàng ngày, báo cáo thời tiết, y tế, và công nghiệp. Ký hiệu quốc tế là ℃, nhưng trong văn bản tiếng Nhật thường viết là 度 (độ) hoặc ℃.

1.1. Quy Tắc Đọc Chuẩn: “Số + 度 (ど – Do)”

Công thức đơn giản nhất:

Số (đọc theo cách đọc số cơ bản) + 度 (Do)

Lưu ý quan trọng: Chữ 度 ở đây đọc là “Do” (vần dài), KHÔNG đọc là “Tabi” (lần) hay “Do” (vần ngắn như trong 角度 – Kakudo). Đây là lỗi cực kỳ phổ biến của người mới.

Bảng Tra Cứu Nhanh Các Con Số Thường Gặp (0℃ – 40℃)

Ký Hiệu Cách Viết (Kanji/Hiragana) Romaji Phát Âm Gần Việt (Tham Khảo) Ghi Chú
0℃ 零度 / 0度 Reido / Zero-do Rây-dô / Dze-rô-dô “Reido” trang trọng, “Zero-do” đời thường.
1℃ 一度 Ichido I-chi-dô Không đọc “Hitodo”.
2℃ 二度 Nido Ni-dô
3℃ 三度 Sando San-dô Không đọc “Mido”.
4℃ 四度 Yondo Yon-dô Đọc “Yon”, không đọc “Shi” (tránh tử).
5℃ 五度 Godo Go-dô
6℃ 六度 Rokudo Ro-ku-dô
7℃ 七度 Nanado / Shichido Na-na-dô / Shi-chi-dô “Nanado” phổ biến hơn trong đời thường.
8℃ 八度 Hachido Ha-chi-dô
9℃ 九度 Kyudo / Kudo Kyu-u-dô / Ku-dô “Kyudo” chuẩn hơn.
10℃ 十度 Judo Dju-dô
15℃ 十五度 Jugodo Dju-go-dô
20℃ 二十度 Nijudo Ni-dju-dô
25℃ 二十五度 Nijugodo Ni-dju-go-dô Nhiệt độ phòng lý tưởng.
30℃ 三十度 Sanjudō San-dju-dô Dấu chấm lên đầu ‘o’ (vần dài).
35℃ 三十五度 Sanjugodo San-dju-go-dô Ngưỡng cảnh báo nóng.
37℃ 三十七度 Sanju-nanado San-dju-na-na-dô Nhiệt độ cơ thể bình thường.
40℃ 四十度 Yonjudo Yon-dju-dô Sốt cao nguy hiểm.
100℃ 百度 Hyakudo Ha-ku-dô Nhiệt độ sôi nước.
ĐỌC THÊM  Học Từ Vựng & Văn Hóa Cà Phê Tiếng Nhật 2026: Từ Cơ Bản Đến Giao Tiếp Chuyên Sâu Cho Người Việt

2. Xử Lý Các Trường Hợp Đặc Biệt (Số Lớn, Số Lẻ, Số Âm)

2.1. Nhiệt Độ Trên 100℃ (Nấu Ăn, Công Nghiệp)

Áp dụng quy tắc đọc số lớn: Hàng trăm (百 – Hyaku), Hàng nghìn (千 – Sen), Hàng vạn (万 – Man).

Cách Đọc Nhiệt Độ Trong Tiếng Nhật
Cách Đọc Nhiệt Độ Trong Tiếng Nhật
  • 120℃: 百二十度 -> Hyaku-nijudo (Ha-ku-ni-dju-dô).
  • 250℃: 二百五十度 -> Nihyaku-gojudo (Ni-ha-ku-go-dju-dô). Lưu ý: 200 đọc là Nihyaku, không phải Futahyaku.
  • 1000℃: 千度 -> Sendo (Sen-dô).
  • 1500℃: 千五百度 -> Sen-gohyakudo (Sen-go-ha-ku-dô).

2.2. Nhiệt Độ Có Phần Thập Phân (Ví Dụ: 36.5℃, 22.8℃)

Trong y tế và khí tượng học chính xác, phần thập phân đọc là “Ten” (點/点).

  • 36.5℃: 三十六度五分 (さんじゅうろくどごぶ) -> Sanju-rokudo go-bu HOẠC phổ biến hơn: Sanju-roku-ten-go-do (三十六点五度).
    • Cách đọc “Ten” (点) là chuẩn quốc tế và dùng nhiều trong y tế năm 2026.
  • 22.8℃: 二十二点八度 -> Niju-ni-ten-hachi-do.
  • 0.5℃: 零点五度 -> Rei-ten-go-do / Zero-ten-go-do.

2.3. Nhiệt Độ Âm (Dưới 0℃) – Cực Quan Trọng Cho Mùa Đông

Có 2 cách diễn đạt chính:

Cách 1: Dùng “Mainasu” (マイナス) – Phổ Biến Nhất (Báo Chí, Trò Chuyện)

Thêm từ マイナス (Mainasu – Minus) vào trước con số.

  • -1℃: マイナス一度 -> Mainasu ichido.
  • -5℃: マイナス五度 -> Mainasu godo.
  • -10.5℃: マイナス十点五度 -> Mainasu judo ten godo (hoặc Mainasu ju-ten-go-do).

Cách 2: Dùng “Reika” (零下 – れいか) – Trang Trọng, Kỹ Thuật, Văn Ngôn

Ý nghĩa: “Dưới độ 0”.

  • -1℃: 零下一度 -> Reika ichido.
  • -15℃: 零下十五度 -> Reika jugodo.
  • Cụm từ cố định: 零下の寒さ (Reika no samusa) – Cái lạnh dưới độ 0.

Mẹo 2026: Khi xem ứng dụng thời tiết (Yahoo Tenki, Weather News) hoặc nghe đài NHK,アナウンサー (phát thanh viên) thường dùng “Mainasu” cho dễ hiểu. Văn bản pháp lý, báo cáo khoa học hay dùng “Reika”. Bạn nên thuộc cả 2.

3. Đơn Vị Khác: Độ F (Fahrenheit) & Kelvin (K)

3.1. Độ F (華氏 – Kashi) – Dùng Cho Mỹ, Quốc Tế, Nướng Bánh

Từ vựng: 華氏 (Kashi).
Cách đọc: Số + 度 (Do) + 華氏 (Kashi) HOẶC Số + 華氏度 (Kashido).

  • 32°F (Điểm đóng băng nước): 三十二華氏度 -> Sanjuni-kashido (hoặc Sanjuni-do kashi).
  • 212°F (Điểm sôi nước): 二百十二華氏度 -> Nihyaku-juni-kashido.
  • 98.6°F (Nhiệt độ người bình thường): 九十八点六華氏度 -> Kyuju-hachi-ten-roku-kashido.

Lưu ý thực tế 2026: Các lò nướng nhập khẩu (Toshiba, Panasonic, Hitachi) tại Nhật thường có chế độ chuyển đổi ℃/℉. Nếu thấy màn hình hiển thị “華氏”, bạn hiểu là độ F.

3.2. Kelvin (ケルビン – Kerubin) – Khoa Học, Vật Lý

Đơn vị SI quốc tế, không dùng chữ “độ” (度).
Cách đọc: Số + ケルビン (Kerubin).

  • 0 K (Tuyệt đối 0): 零ケルビン -> Zero-kerubin / Rei-kerubin.
  • 273.15 K (0℃): 二百七十三点一五ケルビン -> Nihyaku-nanju-san-ten-ichi-go-kerubin.
  • 300 K: 三百ケルビン -> Sanbyaku-kerubin. (Lưu ý: 300 đọc Sanbyaku, không phải Sanhyaku).

4. Từ Vựng Mở Rộng: Các Loại “Nhiệt Độ” Trong Cuộc Sống

Cách Đọc Nhiệt Độ Trong Tiếng Nhật
Cách Đọc Nhiệt Độ Trong Tiếng Nhật

Tiếng Nhật phân biệt rất rõ ràng giữa “khí nhiệt” (khí hậu), “thể nhiệt” (cơ thể), “sui nhiệt” (nước), “yu nhiệt” (dầu/nướng). Việc dùng sai từ là dấu hiệu nhận biết ngay người học sơ cấp.

4.1. Khí Nhiệt (気温 – Kion) – Nhiệt Độ Không Khí

Dùng trong dự báo thời tiết, nói về thời tiết ngoài trời.

  • 今日の最高気温は25度です。
    (Kyou no saikou kion wa nijugo-do desu.)
    Nhiệt độ cao nhất hôm nay là 25 độ.
  • 朝晩の気温差が激しい。
    (Chouban no kionsa ga hageshii.)
    Chênh lệch nhiệt độ sáng tối rất lớn.

Từ liên quan:

  • 最高気温 – Nhiệt độ cao nhất.
  • 最低気温 – Nhiệt độ thấp nhất.
  • 平年差 – Chênh lệch so với năm thường.
ĐỌC THÊM  Toàn Tập Ngữ Pháp "nếu Thì" Trong Tiếng Nhật (条件表現): Phân Biệt ば, たら, と, なら – Hướng Dẫn Chi Tiết Nhất Năm 2026

4.2. Thể Nhiệt (体温 – Taion) – Nhiệt Độ Cơ Thể

Dùng khi khám bệnh, đo sốt, y tế.

  • 体温を測る (Taion wo hakaru / hakaru): Đo nhiệt độ cơ thể.
  • 平熱 – Netu: Nhiệt độ bình thường (thường ~36.5℃ – 37.0℃).
  • 微熱 – Binetsu: Sốt nhẹ (37.0℃ – 37.9℃).
  • 高熱 – Netsu: Sốt cao (38.0℃ trở lên).
  • 解熱 – Genetsu: Hạ sốt / Số tự hạ.

Cập nhật y tế 2026: Sau đại dịch COVID-19, việc khai báo thể nhiệt (体温申告 – Taion shinkoku) khi vào trường học, công ty, bệnh viện vẫn là thói quen phổ biến tại Nhật. Cụm từ “検温してください” (Kenton shite kudasai – Xin hãy đo nhiệt độ) xuất hiện ở khắp nơi.

4.3. Sui Nhiệt (水温 – Suion) – Nhiệt Độ Nước

Dùng cho bể bơi,-onsen (suối nóng), nuôi cá, máy giặt, nấu ăn.

  • お風呂の湯温が熱すぎる。
    (Ofuro no yuon ga atsusugiru.)
    Nhiệt độ nước tắm quá nóng.
  • 水温計 – Suionkei: Nhiệt độ kế nước.

4.4. Yu Nhiệt / Abura Nhiệt (油温 – Yuen / Aburaon) – Nhiệt Độ Dầu Ăn

Cực quan trọng khi chiên rán (Tempura, Karaage).

  • 油温を180度に熱する。
    (Aburaon wo hyaku-hachijudo ni nessuru.)
    Làm nóng dầu lên 180 độ.
  • 揚げ物の適温は170度から180度です。
    (Agemono no tekion wa hyaku-nanajudo kara hyaku-hachijudo desu.)
    Nhiệt độ thích hợp cho đồ chiên là 170-180 độ.

4.5. Shitsunai On (室温 – Shitsunon) – Nhiệt Độ Phòng

  • 室温を28度に設定する。
    (Shitsunon wo nijuhachi-do ni settei suru.)
    Cài nhiệt độ phòng ở 28 độ (tiết kiệm điện năng lượng – tiêu chuẩn Cool Biz Nhật Bản).

5. Cấu Trúc Câu & Mẫu Câu Giao Tiếp Thực Tế (Phổ Biến 2026)

Cách Đọc Nhiệt Độ Trong Tiếng Nhật
Cách Đọc Nhiệt Độ Trong Tiếng Nhật

5.1. Hỏi Nhiệt Độ

  • 今、気温は何度ですか? (Ima, kion wa nan-do desu ka?) – Bây giờ nhiệt độ bao nhiêu độ? (Thông thường).
  • 今日の最高気温は何度予想ですか? (Kyou no saikou kion wa nan-do yosou desu ka?) – Dự báo nhiệt độ cao nhất hôm nay bao nhiêu?
  • お湯の温度は何度に設定していますか? (Oyu no ondo wa nan-do ni settei shite imasu ka?) – Nhiệt độ nước nóng cài bao nhiêu độ?

5.2. Trả Lời / Trạng Thái

  • 今日は30度まで上がります。 (Kyou wa sanjudo made agarimasu.) – Hôm nay nhiệt độ lên tới 30 độ.
  • 夜は10度まで下がるそうです。 (Yoru wa judo made sagaru sou desu.) – Tối nghe nói giảm tới 10 độ.
  • 熱があります。38度5分です。 (Netsu ga arimasu. Sanju-hachi-do go-bu desu.) – Tôi bị sốt. 38.5 độ.
  • エアコンの設定温度は26度です。 (Eakon no settei ondo wa nijuroku-do desu.) – Nhiệt độ cài điều hòa là 26 độ.

5.3. So Sánh & Cảm Giác (S形容 từ – i-adj / Na形容 từ – na-adj)

  • 暑い – Atsui: Nóng (khí hậu, vật thể nóng).
  • 寒い – Samui: Lạnh (khí hậu).
  • 温かい – Atatakai: Ấm áp (khí hậu, cảm giác, nước ấm).
  • 冷たい – Tsumetai: Lạnh (vật thể, nước,態 độ).
  • 涼しい – Suzushii: Mát mẻ, dễ chịu.
  • 肌寒い – Hada-zamui: Lạnh da lạnh người (thường dùng cho tiết trời mùa thu/dương lỉnh).

Ví dụ:

  • 東京は蒸し暑いです。 (Toukyou wa mushi-atsui desu.) – Tōkyō nóng ẩm (nóng chảy).
  • 北海道はもう肌寒いですね。 (Hokkaidou wa mou hada-zamui desu ne.) – Hokkaido đã lạnh da lạnh người rồi nhỉ.

6. Kanji Phổ Biến Liên Quan Nhiệt Độ (Cần Nhận Diện Đọc – Nắm Cho Chắc)

Kanji On-yomi Kun-yomi Nghĩa Ví Dụ Từ Ghép
温 オン (On) あたたか(い) – atataka(i) Ấm, nhiệt 温度, 気温, 体温, 温泉, 温暖化
度 ド (Do) たび (tabi) Độ, lần 温度, 角度, 速度, 一度, 度数
熱 ネツ (Netsu) あつ(い) – atsu(i) Nóng, nhiệt, sốt 熱い, 熱中症, 熱帯, 発熱, 比熱
冷 レイ (Rei) つめた(い) – tsumeta(i) Lạnh, làm lạnh 冷蔵庫, 冷房, 冷やす, 冷徹
暑 ショ (Sho) あつ(い) – atsu(i) Nóng (trời) 暑い, 暑中見舞い, 猛暑, 残暑
寒 カン (Kan) さむ(い) – samu(i) Lạnh (trời) 寒い, 寒波, 寒中, 防寒
点 テン (Ten) – Chấm (thập phân) 点数, 小数点, 沸点, 氷点
零 レイ (Rei) ゼロ (Zero) Số 0 零度, 零下, 零時

7. Các Cạm Bẫy Thường Gặp & Cách Tránh (Lessons Learned)

7.1. Nhầm “Do” (度) và “Tabi” (度)

  • Sai: “Kyou wa nijugo-tabi desu.” (Hôm nay là 25 lần).
  • Đúng: “Kyou wa nijugo-do desu.” (Hôm nay là 25 độ).
  • Mẹo: Nhiệt độ (温度 – Ondo) luôn đi với Do. Lần (回/度 – Kai/Tabi) đếm hành động.
ĐỌC THÊM  Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Chào Ra Về Bằng Tiếng Nhật: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao (cập Nhật 2026)

7.2. Nhầm “Atsui” (暑い) và “Atsui” (熱い)

  • 暑い (Atsui): Chỉ khí trời, môi trường nóng. Antonym: 寒い.
  • 熱い (Atsui): Chỉ vật thể, chất lỏng, cảm giác chủ quan nóng (nước sôi, bát canh, tim đập nhanh). Antonym: 冷たい.
  • Ví dụ: Trời nóng -> 暑い. Cà phê nóng -> 熱い. Người say xỉn -> 熱い (隠喩).

7.3. Nhầm “Samui” (寒い) và “Tsumetai” (冷たい)

Cách Đọc Nhiệt Độ Trong Tiếng Nhật
Cách Đọc Nhiệt Độ Trong Tiếng Nhật
  • 寒い (Samui): Không khí lạnh, cơ thể cảm thấy lạnh run. Antonym: 暑い.
  • 冷たい (Tsumetai): Vật thể lạnh khi chạm vào (nước đá, gió lạnh, tay chân lạnh, thái độ lạnh lùng). Antonym: 温かい / 熱い.
  • Ví dụ: Hôm nay trời lạnh -> 寒い. Cái bia này lạnh ngon -> 冷たい. Anh ấy đối xử lạnh lùng -> 冷たい.

7.4. Đọc Số 4, 7, 9 Sai Khi Kèm “Do”

  • 4度 -> Yondo (Không phải Shido).
  • 7度 -> Nanado (Thông dụng) / Shichido (Trang trọng/khoa học).
  • 9度 -> Kyudo (Không phải Kudo – dù Kudo cũng hiểu được nhưng Kyudo chuẩn hơn).

7.5. Quên “Ten” (点) Khi Đọc Thập Phân

  • Sai: 36.5 -> “Sanju-roku go do” (Nghe như 36 và 5 độ).
  • Đúng: 36.5 -> “Sanju-roku ten go do” (36 chấm 5 độ).

8. Ứng Dụng Thực Tế Tahun 2026: Công Nghệ & Xu Hướng

8.1. Smart Home & IoT (IoT家電)

Năm 2026, các thiết bị Smart Home (Google Home, Amazon Alexa, Apple HomeKit, LINE Clova, thiết bị Matter) phổ biến tại Nhật hỗ trợ điều khiển bằng giọng nói tiếng Nhật.

  • Lệnh giọng nói: 「エアコン、設定温度を24度にして。」 (Eakon, settei ondo wo nijuyon-do ni shite.) -> “Điều hòa, cài nhiệt độ 24 độ.”
  • Trả về: 「設定温度を24度に変更しました。」 (Settei ondo wo nijuyo-do ni henkou shimashita.) -> “Đã thay đổi cài đặt nhiệt độ thành 24 độ.”

8.2. Ứng Dụng Thời Tiết & Phòng Cháy (防災アプリ)

Chính phủ Nhật (内閣府 – Naikakufu) và các tự thể địa phương khuyến cáo cài đặt ứng dụng “Yahoo!防災速報” hoặc “NHKニュース・防災”.

  • Thông báo: 【熱中症警戒アラート】 (Netchuushou Keikai Areeto) – Cảnh báo nguy cơ say nắng.
  • Ngưỡng: 暑さ指数 (WBGT) 31以上 -> Nguy hiểm. 28-31 -> Cảnh báo nghiêm trọng.
  • Bạn cần hiểu ngay: “WBGT 31 độ” không phải là nhiệt độ khí hậu 31℃, mà là chỉ số nhiệt căng (Wet Bulb Globe Temperature). Tuy nhiên, trong giao tiếp thường, người ta vẫn nói “Kyou wa WBGT sanju-ichi-do desu ne”.

8.3. Du Lịch & Inbound (インバウンド)

Với lượng khách du lịch hồi phục mạnh năm 2026, các biển báo tại ga tàu, sân bay, khách sạn thường ghi song ngữ:

Cách Đọc Nhiệt Độ Trong Tiếng Nhật
Cách Đọc Nhiệt Độ Trong Tiếng Nhật
  • 設定温度 / 設定温度 / Set Temperature.
  • 現在の室温 / Current Room Temp.
  • Việc đọc hiểu “室温 28℃” (Shitsunon nijuhachi-do) giúp bạn tự điều chỉnh điều hòa mà không cần gọi lễ tân.

9. Bài Tập Tự Luyện (Drill) – Kiểm Tra Ngay

Bài 1: Hãy đọc to các nhiệt độ sau (Viết Romaji/Hiragana):

  1. -5℃
  2. 36.8℃
  3. 180℃ (Nhiệt độ chiên tempura)
  4. 273 K
  5. 75°F
  6. 0℃
  7. -15℃ (Dùng Reika)
  8. 42℃ (Sốt cao cấp cứu)

Bài 2: Dịch sang tiếng Nhật (Tự nhiên):

  1. Hôm nay nóng 35 độ.
  2. Nhiệt độ nước tắm hơi nóng, xin hãy hạ xuống 40 độ.
  3. Con tôi sốt 39 độ 2 (phần mười).
  4. Dự báo mai trời lạnh, nhiệt độ thấp nhất 2 độ.
  5. Lò nướng này dùng độ F, cài 350 độ F.

(Đáp án ở cuối bài – Hãy tự làm trước nhé!)

10. Mẹo Ghi Nhớ Siêu Tốc (Memory Hacks)

  1. On (温) = On (Âm) = Ấm. Kanji 温 có bộ thủy (nước) + 日 (nhật) + 皿 (đĩa) -> Nước đặt trên đĩa dưới mặt trời -> Ấm.
  2. Netsu (熱) = Fire (火) + Execution (執) -> Lửa thiêu -> Nóng/Sốt.
  3. Kion (気温) = Ki (Khí) + On (Nhiệt) = Khí nhiệt.
  4. Taion (体温) = Tai (Thể) + On (Nhiệt) = Thể nhiệt.
  5. Mainasu (マイナス) = Minus (Toán học). Dễ nhớ vì giống tiếng Anh.
  6. Reika (零下) = Rei (0) + Ka (Dưới) = Dưới 0.
  7. Ten (点) = Chấm (小数点). Hình ảnh chấm nhỏ trên con số.

11. Tóm Tắt “Cheat Sheet” Dán Màn Hình (Printable)

Loại Từ Khóa Cách Đọc Ví Dụ
Khí hậu 気温 Kion 今日の気温は20度。
Cơ thể 体温 Taion 体温を測る。
Nước/Nướng 湯温 / 油温 Yuon / Yuen 油温180度。
Phòng 室温 Shitsunon 室温28度設定。
Đơn vị C 度 Do 25度.
Đơn vị F 華氏度 Kashido 100華氏度.
Đơn vị K ケルビン Kerubin 300ケルビン.
Âm (Phổ biến) マイナス Mainasu マイナス5度.
Âm (Trang trọng) 零下 Reika 零下10度.
Thập phân 点 Ten 36.5度.

12. Kết Luận: Làm Chủ Nhiệt Độ, Làm Chủ Cuộc Sống Nhật Bản

Việc thành thạo cách đọc nhiệt độ trong tiếng Nhật không chỉ là học từ vựng hay ngữ pháp. Đó là chìa khóa để bạn:

  1. Sống an toàn: Hiểu đúng cảnh báo say nắng (熱中症), sốc nhiệt, lạnh cắt da cắt thịt (凍傷 – Toushou).
  2. Quản lý sức khỏe: Đọc đúng kết quả nhiệt độ kế (体温計 – Taionkei), truyền đạt chính xác cho bác sĩ (37度5分 vs 37度5分 – nhấn mạnh “Ten”).
  3. Nấu ăn ngon: Chiên tempura giòn tan tại 170-180℃, nướng bánh đúng 180℃ (hoặc 350°F).
  4. Tiết kiệm năng lượng: Hiểu chương trình Cool Biz (クールビズ) / Warm Biz (ウォームビズ) của chính phủ Nhật (cài điều hòa 28℃ hè, 20℃ đông).
  5. Giao tiếp tự tin: Trò chuyện thời tiết (あいさつ – Aisatsu) – văn hóa giao tiếp số 1 của người Nhật – một cách tự nhiên nhất.

Hãy dành thời gian luyện tập đọc to bảng tra cứu ở Phần 1 mỗi ngày 5 phút. Kết hợp nghe báo thời tiết NHK (NHKニュース 7) hoặc xem kênh YouTube “ウェザーニュース (Weather News)” năm 2026 để quen tai với tốc độ và ngữ điệu tự nhiên của người bản xứ.

Chúc bạn sớm “độ” (度 – Do) được mọi nhiệt độ trong tiếng Nhật!

📝 Đáp Án Bài Tập (Phần 9)

Bài 1:

  1. マイナス五度 (Mainasu godo) / 零下五度 (Reika godo)
  2. 三十六点八度 (Sanju-roku-ten-hachi-do) hoặc 三十六度八分 (Sanju-roku-do hachi-bu)
  3. 百八十度 (Hyaku-hachijudo)
  4. 二百七十三ケルビン (Nihyaku-nanju-san-kerubin)
  5. 七十五華氏度 (Nanaju-go-kashido)
  6. 零度 (Reido) / ゼロ度 (Zero-do)
  7. 零下十五度 (Reika jugodo)
  8. 四十二度 (Yonju-nido) -> Cấp cứu ngay!

Bài 2:

  1. 今日は35度で暑いです。 (Kyou wa sanjugo-do de atsui desu.)
  2. お湯の温度が熱すぎます。40度に下げてください。 (Oyu no ondo ga atsusugimasu. Yonjudo ni sagete kudasai.)
  3. 子供が39度2分の熱があります。 (Kodomo ga sanju-kyu-do ni-bu no netsu ga arimasu.) Lưu ý: 39.2℃ đọc là “Sanju-kyu-do ni-bu” hoặc “Sanju-kyu-ten-ni-do”.
  4. 明日は寒くて、最低気温は2度だそうです。 (Ashita wa samukute, saitei kion wa ni-do da sou desu.)
  5. このオーブンは華氏表示なので、350華氏度に設定してください。 (Kono oobun wa kashi hyouji nanode, sanbyaku-goju-kashido ni settei shite kudasai.)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *