Năm 2026 chính thức đến, mang theo hơi thở của năm mới, hy vọng và những dự định tươi đẹp. Ở Việt Nam, nhu cầu học tiếng Nhật và giao lưu văn hóa Nhật Bản ngày càng tăng cao. Việc nắm vững các câu chúc năm mới bằng tiếng Nhật không chỉ giúp bạn thể hiện sự quan tâm, lịch sự mà còn là cầu nối tinh thần quan trọng với bạn bè, đồng nghiệp, đối tác hoặc người thân đang sống, làm việc tại xứ sở Hoa Anh Đào. Bài viết này sẽ tổng hợp trọn bộ câu chúc từ cơ bản đến nâng cao, phân loại theo đối tượng, tình huống kèm theo phát âm, ý nghĩa văn hóa và các lưu ý quan trọng để bạn tự tin chào đón năm mới 2026.
1. Cặp Từ “Vàng” Bắt Buộc Phải Biết: Akemashite Omedetou Gozaimasu
Không thể nói về năm mới Nhật Bản mà không nhắc đến câu chúc phổ biến, quan trọng và “thần thánh” nhất:
あけましておめでとうございます。
Akemashite omedetou gozaimasu.
Chúc mừng năm mới.
Phân tích từ vựng & Ngữ pháp:
- 明けまして (Akemashite): Dạng te của động từ 明ける (Akeru) – “bình minh”, “kết thúc”, “qua đi” (chỉ đêm, năm cũ kết thúc). Dạng te ở đây mang ý nghĩa nối tiếp, chỉ hành động đã hoàn tất: “Năm cũ đã qua đi…”.
- おめでとう (Omedetou): “Chúc mừng”, “Vui vẻ”. Tiền tố お (o) thêm vào để tăng tính trang trọng, lịch sự.
- ございます (Gozaimasu): Trợ động từ trang trọng của desu/aru, nâng cấp mức độ kính ngữ (Keigo).
Phát âm chuẩn (Pitch Accent):
- A-ke-ma-shi-te o-me-de-to-u go-zai-ma-su. (Dấu bold là nơi cao trào/pitch down).
- Lưu ý: “Omedetou” phát âm là O-me-de-to-u (kéo dài âm “o” cuối), không đọc tách biệt “to-u”.
Khi nào dùng?
- Dùng từ ngày 1 tháng 1 (Gantan – 元旦) cho đến khoảng ngày 7 tháng 1 (Matsu no uchi – 松の内) – kỳ nghỉ năm mới truyền thống.
- Dùng với mọi đối tượng: bạn bè, cấp trên, khách hàng, người lạ. Đây là câu an toàn nhất.
2. Câu Nối “Chuẩn Mực” – Yoroshiku Onegaishimasu
Gần như 100% người Nhật nói cặp đôi này liền nhau:
あけましておめでとうございます。今年もよろしくお願いします。
Akemashite omedetou gozaimasu. Kotoshi mo yoroshiku onegaishimasu.
Chúc mừng năm mới. Năm nay cũng mong anh/chị/em tiếp tục ủng hộ/hợp tác tốt đẹp.
Phân tích:
- 今年, ことし: Năm nay (năm 2026).
- も (Mo): Cũng, nữa (ngụ ý năm trước đã tốt, năm nay tiếp tục).
- よろしく (Yoroshiku): Phụ từ chỉ sự tốt đẹp, thích hợp, nhờ vả.
- お願いします, おねがいします (Onegaishimasu): Xin vui lòng / Tôi nhờ cậy / Mong sự hợp tác.
Ý nghĩa sâu sắc:

Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp Câu Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Nhật 2026: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao, Phù Hợp Mọi Đối Tượng Và Tình Huống
Câu này không dịch sát nghĩa được sang tiếng Việt. Nó thể hiện tinh thần “On” (Ân/Án tình) và mong muốn duy trì mối quan hệ tốt đẹp, bền vững trong năm mới. Đây là câu “bắt buộc” trong môi trường làm việc Nhật Bản năm 2026.
3. Phân Loại Câu Chúc Theo Mức Độ Trang Trọng (Keigo) – Quan Trọng Nhất Năm 2026
Văn hóa Nhật Bản cực kỳ coi trọng thứ bậc, quan hệ (Uchi/Soto – Nội/Ngoại). Việc dùng sai mức độ kính ngữ có thể gây hiểu lầm hoặc thiếu tôn trọng.
3.1. Mức độ Thân Thiết (Casual) – Dùng với bạn bè cùng trang lứa, người yêu, em cháu, cấp dưới rất thân
- あけおめ! (Akeome!) – Viết tắt của Akemashite omedetou. Rất phổ biến tin nhắn (LINE, Zalo, Messenger) năm 2026.
- あけおめ!ことよろ! (Akeome! Kotoyoro!) – Viết tắt Kotoshi mo yoroshiku. Cực ngắn gọn, dùng cho group chat bạn thân.
- 明けましておめでとう!今年もよろしくね! (Akemashite omedetou! Kotoshi mo yoroshiku ne!) – Thêm trợ từ ne để mềm mại, thân mật.
3.2. Mức độ Chuẩn (Standard Polite – Desu/Masu) – Dùng với đồng nghiệp ngang hàng, người quen biết, khách hàng thông thường
- あけましておめでとうございます。今年もよろしくお願いします。
- 新年あけましておめでとうございます。今年もどうぞよろしくお願いいたします。
- Shinnen akemashite omedetou gozaimasu. Kotoshi mo douzo yoroshiku onegai itashimasu.
- Thêm 新年, しんねん (Shinnen – Năm mới) và どうぞ (Douzo – Xin mời/Xin hãy) làm câu chúc trang trọng hơn một chút. Itashimasu là khiêm ngữ (Kenjougo) của suru (làm), dùng khi nói về hành động của mình (mong mình được hợp tác).
3.3. Mức độ Trang Trọng / Kính Ngữ Cao (Formal / Sonkeigo/Kenjougo) – Dùng với Sếp (Joushi), Khách hàng VIP (Okyakusama), Người lớn tuổi, Sư phụ (Sensei)
Đây là phần bắt buộc nếu bạn làm môi trường Nhật Bản năm 2026.
Mẫu 1: Chuẩn mực kinh doanh (Business Standard)
謹んで新年のお慶びを申し上げます。旧年中は格別のご厚情を賜り、厚く御礼申し上げます。本年も変わらぬご指導ご鞭撻のほど、よろしくお願い申し上げます。
Tsutsushinde shinnen no o-yorokobi o moushiagemasu. Kyuunen-chuu wa kakubetsu no go-koujou o tamawari, atsuku orei moushiagemasu. Honnen mo kawaranu go-shidou go-ben-tatsu no hodo, yoroshiku onegai moushiagemasu.
Phân tích chi tiết (Học thuộc lòng để dùng viết thư/năm 2026):
- 謹んで (Tsutsushinde): Trang trọng, kính trọng (từ Tsutsushimu – cẩn trọng, kính trọng).
- お慶び (O-yorokobi): Niềm vui/sự chúc mừng (Kính ngữ Sonkeigo cho Yorokobi).
- 申し上げます (Moushiagemasu): Khiêm ngữ (Kenjougo) của Iu (nói) / Suru (làm). “Tôi kính thưa/tôi kính làm”.
- 旧年中, きゅうねんちゅう (Kyuunen-chuu): Cả năm cũ qua.
- 格別のご厚情, かくべつのごこうじょう (Kakubetsu no go-koujou): Sự quan tâm, tình cảm đặc biệt/đặc biệt (Kính ngữ Go-koujou).
- 賜り (Tamawari): Được nhận (Kính ngữ Sonkeigo của Morau – nhận từ người cao cấp).
- 厚く御礼申し上げます (Atsuku orei moushiagemasu): Kính thưa lời cảm ơn sâu sắc.
- 本年, ほんねん (Honnen): Năm nay (Trang trọng hơn Kotoshi).
- 変わらぬ (Kawaranu): Không thay đổi (Văn ngữ, viết Kawaranai).
- ご指導ご鞭撻, ごしどうごべんたつ (Go-shidou go-ben-tatsu): Cặp từ ghép vàng trong kinh doanh Nhật.
- Shidou: Hướng dẫn, chỉ bảo.
- Ben-tatsu: Vuốt ve, khuyến khích (nghĩa đen: gậy roi, chỉ việc dạy dỗ nghiêm khắc nhưng yêu thương). Cụm từ này nghĩa là: “Xin nhờ sự hướng dạy và khuyến khích như trước”.
- ほど (Hodo): Mức độ,程度. Làm mềm câu nói “xin hãy…”.
- お願い申し上げます (Onegai moushiagemasu): Kính thưa lời nhờ vả (Kenjougo kép: O~moushiagemasu).
Mẫu 2: Gửi sếp trực tiếp (Đơn giản hơn một chút nhưng vẫn rất kính)
部長、あけましておめでとうございます。旧年は大変お世話になりました。本年もご指導ご鞭撻のほど、何卒よろしくお願い申し上げます。
Bucho, akemashite omedetou gozaimasu. Kyuunen wa taihen osewa ni narimashita. Honnen mo go-shidou go-ben-tatsu no hodo, nanzo yoroshiku onegai moushiagemasu.
- 何卒 (Nanzo/Nanitozo): Xin vui lòng, xin hãy (Rất trang trọng, dùng trong văn bản/trình bày).
- お世話になりました (Osewa ni narimashita): Đã bị phiền toái/Được chăm sóc/nhờ vả (Cảm ơn vì đã giúp đỡ năm trước).
4. Câu Chúc Theo Từng Đối Tượng Cụ Thể (Áp Dụng Năm 2026)

Có thể bạn quan tâm: Câu Chào Tiếng Nhật Khi Ra Về: Bí Quyết Giao Tiếp Tự Nhiên Như Người Bản Địa (cập Nhật 2026)
4.1. Cho Sếp, Quản Lý, Người Lớn Tuổi (Respect & Gratitude)
- Trực tiếp (Meeting/Zoom đầu năm):
> “Bucho/Taicho/Sensei, akemashite omedetou gozaimasu. Kyuunen wa taihen osewa ni narimashita. Honnen mo go-shidou go-ben-tatsu no hodo, nanzo yoroshiku onegai moushiagemasu.“ - Email/Nengajo (Bưu thiệp năm mới):
> Dùng Mẫu 1 (Kinh doanh chuẩn) ở mục 3.3. Là an toàn và chuyên nghiệp nhất năm 2026.
4.2. Cho Đồng Nghiệp, Cấp Dưới (Teamwork & Encouragement)
- Đồng nghiệp ngang hàng (Casual-Polite):
> “○○-san, akemashite omedetou gozaimasu. Kotoshi mo yoroshiku onegaishimasu. Issho ni ganbarimashou! (Năm nay cùng nhau cố gắng nhé!)” - Cấp dưới / Junior (Khuyến khích):
> “○○-kun/chan, akemashite omedetou. Kotoshi mo osewa ni narimasu. Shinnen no mokuhyou wa? (Mục tiêu năm mới là gì?). Ouen shiteru yo. (Tôi ủng hộ bạn).” - Team/Group chat (Slack/LINE Works/Teams):
> “Minasan, akemashite omedetou gozaimasu! Kyuunen wa otsukaresama deshita. Kotoshi mo ichi-nen, yoroshiku onegaishimasu! (Mọi người chúc mừng năm mới! Năm trước mọi người đã mệt rồi. Năm nay cả năm nữa cùng hợp tác nhé!)”
4.3. Cho Khách Hàng, Đối Tác (Client/Partner – Uchi/Soto Rõ Ràng)
- Email chào năm mới 2026 (Business Email):
> Subject: 【年始のご挨拶】株式会社○○ ○○様 (Chào năm mới – Công ty XX – Anh/Chị XX)
>
> ○○株式会社
> ○○部 ○○様
>
> 平素は格別のご高配を賜り、厚く御礼申し上げます。
> 謹んで新年のお慶びを申し上げます。
> 旧年中はひとかたならぬご厚情を賜り、誠にありがとうございました。
> 本年も社員一同、さらなるサービス向上に努めてまいる所存でございます。
> 変わらぬご支援ご指導のほど、何卒よろしくお願い申し上げます。
> 令和八年 元旦
> 株式会社○○
> 代表取締役 ○○ - Giải thích năm 2026: 令和八年 (Reiwa Hachi-nen) là năm 2026 theo niên hiệu Nhật Bản. 元旦 (Gantan) là sáng ngày 1/1.
4.4. Cho Bạn Bè, Người Yêu, Người Thân (Tự Nhiên, Ấm Áp)
- Bạn thân (LINE/Zalo):
> “Akeome! Kotoyoro! Kotoshi mo nakayoku shiyou ne! (Chúc mừng năm mới! Năm nay cũng chơi thân nhé!)” - Người yêu / Vợ / Chồng:
> “Akemashite omedetou. Kotoshi mo issho ni irete ureshii. Daisuki da yo. (Chúc mừng năm mới. Năm nay cũng được ở bên nhau vui quá. Yêu lắm.)” - Ba mẹ / Ông bà (Kính trọng nhưng ấm áp):
> “Okaasan/Otousan, akemashite omedetou gozaimasu. Kotoshi mo genki de sugoshite kudasai ne. Itsuka mata kaerimasu. (Ba/má chúc mừng năm mới. Năm nay cũng hãy khỏe re sống nhé. Sớm quay về.)”
5. Câu Chúc Theo Chủ Đề / Mong Muốn Cụ Thể (Mở Rộng Từ Vựng 2026)
Ngoài câu mẫu cứng nhắc, năm 2026 bạn có thể cá nhân hóa lời chúc theo tình huống:
5.1. Chúc Sức Khỏe (Kenkou) – Ưu Tiên Hàng Đầu
- 今年も健康で過ごせますように。 (Kotoshi mo kenkou de sugosemasu you ni.) – Mong năm nay cũng được sống khỏe mạnh.
- ご自愛ください (Go-jiai kudasai). – Xin hãy giữ gìn sức khỏe (Rất phổ biến, dùng cho cả sếp, khách, người lớn).
- 風邪などひかないよう、お体にお気をつけてください。 (Kaze nado hikanai you, o-karada ni o-ki wo tsukete kudasai.) – Xin hãy cẩn thận đừng bị cảm lạnh, hãy giữ gìn cơ thể.
5.2. Chúc Thành Công, Công Việc Hanh Thông (Shigoto / Seikou)
- 今年も飛躍の一年となりますように。 (Kotoshi mo hiyaku no ichinen to narimasu you ni.) – Mong năm nay trở thành năm bay bổng/phát triển mạnh.
- 仕事が順調に進みますように。 (Shigoto ga junchou ni susumimasu you ni.) – Mong công việc tiến triển suôn sẻ.
- 目標が達成できますように。 (Mokuhyou ga tassei dekimasu you ni.) – Mong mục tiêu được đạt được.
- 商売繁盛をお祈り申し上げます。 (Shoubai hanjou o oinori moushiagemasu.) – Kính chúc buôn bán phát đạt (Dành cho chủ shop, kinh doanh).
5.3. Chúc Hạnh Phúc, Gia Đình (Shiawase / Kazoku)
- ご家族皆様にとって、素晴らしい一年になりますように。 (Go-kazoku minasama ni totte, subarashii ichinen ni narimasu you ni.) – Mong năm nay là một năm tuyệt vời cho toàn gia đình anh/chị.
- 笑顔あふれる一年でありますように。 (Egao afureru ichinen de arimasu you ni.) – Mong là một năm tràn đầy nụ cười.
5.4. Chúc Cho Học Sinh, Sinh Viên, Người Học Tiếng Nhật (Gakushuu / Goukaku)

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Toàn Diện Về Câu Chào Hỏi Trong Tiếng Nhật: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao (cập Nhật 2026)
- 日本語の勉強、頑張ってくださいね。 (Nihongo no benkyou, ganbatte kudasai ne.) – Học tiếng Nhật hãy cố gắng nhé.
- 試験合格、応援しています! (Shiken goukaku, ouen shiteimasu!) – Thi đỗ, tôi ủng hộ bạn!
- N1/N2/JLPT 합格を目指して、頑張りましょう! (N1/N2/JLPT goukaku o meza shite, ganbarimashou!) – Nhắm đỗ N1/N2/JLPT, cùng cố gắng nào!
6. Văn Hóa “Nengajo” (年賀状) & Manner Năm Mới 2026
Không chỉ nói, người Nhật còn có văn hóa gửi Nengajo (Bưu thiệp năm mới). Dù năm 2026 công nghệ phát triển, LINE/Email thay thế phần lớn, nhưng Nengajo giấy vẫn là tiêu chuẩn vàng trong kinh doanh và lễ phép.
6.1. Quy Tắc Vàng Của Nengajo
- Thời hạn gửi (Deadline): Phải đến tay người nhận vào sáng 1/1 (Gantan).
- Hạn chót đăng bưu cục Nhật Bản thường là 25/12 năm cũ (2025).
- Nếu gửi từ Việt Nam về Nhật: Cần gửi đầu tháng 12/2025 để kịp Tết Dương lịch.
- Địa chỉ viết tay: Người Nhật coi trọng chữ viết tay (Hitofude – 一筆). Dù in mẫu, phần chúc cá nhân nên viết tay.
- Không gửi khi tang sự (Mochuu – 喪中):
- Nếu người gửi hoặc người nhận có thân nhân qua đời trong năm 2025 -> Không gửi Nengajo chúc mừng.
- Thay vào đó gửi Mochuu Hagaki (喪中はがき) – Thư báo tang (thường gửi trước tháng 12) để báo “Năm nay không gửi chúc mừng năm mới”.
- Lưu ý 2026: Nếu bạn nhận được Mochuu Hagaki cuối 2025 -> Tuyệt đối không gửi Nengajo chúc mừng cho người đó năm 2026. Chỉ gửi thư thường (Kanju Mimai – 寒中見舞い) sau ngày 7/1 (Matsu no uchi kết thúc) để hỏi han sức khỏe.
6.2. Cấu Trúc Nengajo Chuẩn (Dùng Cho Năm 2026 – Reiwa 8)
- Tiêu đề lớn: 謹賀新年 (Kinga Shinnen) hoặc 迎春, げいしゅん hoặc 賀正, がしょう. (Viết to, đẹp, thường in sẵn).
- Câu chúc chính: 謹んで新年のお慶びを申し上げます。 (Tsutsushinde shinnen no o-yorokobi o moushiagemasu.)
- Lời cảm ơn năm cũ: 旧年中はひとかたならぬご厚情を賜り、誠にありがとうございました。
- Lời nhờ năm mới: 本年も変わらぬご指導ご鞭撻のほど、何卒よろしくお願い申し上げます。
- Ngày tháng: 令和八年 元旦 (Reiwa Hachi-nen Gantan). Lưu ý: Không viết “1月1日”, phải viết “Gantan”.
- Tên người gửi: Tên công ty (nếu công việc), Tên cá nhân.
7. Các Lỗi Thường Gặp & “Cấm Kỵ” Khi Chúc Tết Nhật Bản (Taboo)
Để tránh “mất mặt” năm 2026, hãy ghi nhớ những điều sau:
7.1. Không nói “Akemashite omedetou” TRƯỚC ngày 1/1
- Sai: Chúc “Akemashite omedetou” vào ngày 31/12 (Omisoka) hoặc sớm hơn.
- Đúng: Trước Tết (trước 31/12) dùng: “Yoi o-toshi o mukae kudasai” (良いお年をお迎えください) – “Chúc đón năm mới tốt lành / Chúc cuối năm vui vẻ”.
- Lý do: “Akemashite” có nghĩa là “năm mới đã bình minh/qua đi”. Chưa qua đêm giao thừa thì năm mới chưa “ake” (bình minh).
7.2. Không dùng “Akeome” / “Kotoyoro” với Sếp, Khách hàng
- Đây là từ lóng (Ryaku-go), chỉ dùng trong nhóm bạn thân (Uchi). Dùng với người ngoài (Soto) là rất thiếu tôn trọng.
7.3. Tránh các từ “Kimon” (Kỵ ngữ) trong lời chúc/ký tên
- 去る (Saru – Rời đi), 別れる (Wakareru – Chia tay), 切れる (Kireru – Đứt gãy), 終わる (Owaru – Kết thúc), 失う (Ushinau – Mất mát), 流れる (Nagareru – Trôi tuột).
- Ví dụ: Không viết “Kotoshi mo owari naku ganbarimasu” (Năm nay không kết thúc mà cố gắng) -> Dùng “Kotoshi mo hajime kara ganbarimasu” (Năm nay từ đầu sẽ cố gắng).
7.4. Phân biệt “Gantan” (元旦) vs “Ganjitsu” (元日)

Có thể bạn quan tâm: Câu Chuyện Tiếng Nhật 2026: Hành Trình Chinh Phục Ngôn Ngữ Nhật Bản Từ A-Z Cho Người Việt
- Gantan (元旦): Sáng ngày 1/1 (Kanji “Dan” 旦 = Mặt trời mọc). Chỉ dùng cho Nengajo.
- Ganjitsu (元日): Cả ngày 1/1. Dùng trong văn nói/chung.
7.5. Không hỏi tuổi / Không chúc “Sống lâu trăm tuổi” kiểu Việt Nam
- Người Nhật (đặc biệt phụ nữ) kiêng hỏi tuổi.
- Không chúc “Song thọ”, “Trăm tuổi” (Hyakusai) vì gợi ý đến già yếu, cái chết. Chúc “Kenkou” (Sức khỏe), “Chouju” (Thọ – nhưng chỉ dùng trong lễ trọng thể như Kanreki 60 tuổi, Koki 70 tuổi…).
8. Phát Âm Chuẩn (Pitch Accent) Cho Các Câu Chúc Quan Trọng
Tiếng Nhật có thanh điệu (Pitch Accent) thay đổi nghĩa. Năm 2026, hãy tập phát âm đúng “nguyên âm cao/thấp” để nghe tự nhiên như người bản xứ.
| Câu Chúc | Romaji | Pitch Pattern (Số là mora, Bold = Cao, thường = Thấp) | Mẹo Nhớ |
|---|---|---|---|
| あけましておめでとうございます | Akemashite omedetou gozaimasu | a-ke-ma-shi-te o-me-de-to-u go-zai-ma-su | “Omedetou” cao ở “me”, “to”, thấp “u”. “Gozaimasu” thấp dần. |
| 今年もよろしくお願いします | Kotoshi mo yoroshiku onegaishimasu | ko-to-shi mo yo-ro-shi-ku o-ne-gai-shi-ma-su | “Yoroshiku” cao ở “ro”, “shi”. |
| 謹んで新年のお慶びを申し上げます | Tsutsushinde shinnen no o-yorokobi o moushiagemasu | tsu-tsu-shi-n-de shin-nen no o-yo-ro-ko-bi o mo-u-shi-a-ge-ma-su | “Shinnen” cao “nin”. “O-yorokobi” cao “ro”, “ko”. “Moushiagemasu” cao “shi”, “ge”. |
| 良いお年をお迎えください | Yoi o-toshi o mukae kudasai | yo-i o-to-shi o mu-ka-e ku-da-sai | “Yoi” cao. “Mukae” cao “ka”. Dùng trước 31/12. |
9. Xu Hướng Chúc Tết Năm 2026: Số Hóa & AI
Năm 2026, xu hướng chúc Tết tại Nhật Bản và cộng đồng người Việt học tiếng Nhật đang chuyển dịch mạnh mẽ:
- LINE / LINE WORKS thay thế Nengajo giấy: Hơn 80% giới trẻ và doanh nghiệp vừa và nhỏ dùng thiệp điện tử (LINE Card), video chúc Tết ngắn (15-30s).
- Avatar AI / VTuber chúc Tết: Nhiều công ty cho nhân viên tạo Avatar Anime/AI đọc lời chúc Akemashite omedetou bằng giọng hợp thành (Voicevox, CoeFont) gửi trong group chat.
- Video “Osechi Ryori” / “Hatsumode”: Chia sẻ vlog ăn Osechi (mâm cỗ Tết), đi Hatsumode (bái năm đầu năm ở chùa/miếu) lên SNS/YouTube Shorts/TikTok kèm caption tiếng Nhật.
- Tự động hóa Email Marketing: Doanh nghiệp dùng tool (Mailchimp, HubSpot, tool Nhật như Config) gửi hàng nghìn email “Kinga Shinnen” cá nhân hóa tên khách hàng vào 00:00 ngày 1/1/2026.
- Từ khóa tìm kiếm 2026: “Reiwa 8 nengajo template”, “Akeome stamp LINE 2026”, “Business new year email 2026 Japanese”.
10. Bảng Tổng Hợp “Cẩm Nang Nhanh” Dành Cho Bạn Năm 2026
| Tình Huống | Câu Nói / Viết (Tiếng Nhật) | Phát Âm (Romaji) | Mức Độ | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|
| Chuẩn, an toàn nhất (Mọi đối tượng) | あけましておめでとうございます。今年もよろしくお願いします。 | Akemashite omedetou gozaimasu. Kotoshi mo yoroshiku onegaishimasu. | Polite (Teineigo) | Học thuộc lòng câu này là đủ dùng 90% trường hợp. |
| Sếp / Khách VIP (Email/Thư) | 謹んで新年のお慶びを申し上げます。本年もご指導ご鞭撻のほど、よろしくお願い申し上げます。 | Tsutsushinde shinnen no o-yorokobi o moushiagemasu. Honnen mo go-shidou go-ben-tatsu no hodo, yoroshiku onegai moushiagemasu. | Formal (Kenjougo/Sonkeigo) | Chuẩn mực kinh doanh. Nhớ đổi năm: 令和八年 元旦. |
| Bạn thân / Group chat | あけおめ!ことよろ! | Akeome! Kotoyoro! | Casual (Slang) | Chỉ dùng Uchi (nội bộ). |
| Trước Tết (31/12 trở về trước) | 良いお年をお迎えください。 | Yoi o-toshi o mukae kudasai. | Polite | Cấm dùng Akemashite lúc này. |
| Chúc khỏe (Người lớn/Sếp) | ご自愛ください。 | Go-jiai kudasai. | Polite/Formal | Rất hay, ngắn gọn, ý nghĩa sâu. |
| Cảm ơn năm cũ (Sếp/Khách) | 旧年は大変お世話になりました。 | Kyuunen wa taihen osewa ni narimashita. | Polite | Dùng kèm sau Akemashite. |
| Nhận được Mochuu (Tang sự) | (KHÔNG gửi chúc mừng) -> Gửi 寒中見舞い (Kanju Mimai) sau 7/1. | – | Manner | Tuân thủ tuyệt đối văn hóa Nhật. |
11. Luyện Tập Thực Tế: Viết Email Chúc Tết Năm 2026 Cho Sếp Giả Định
Đối tượng: Sếp trực tiếp (Bucho – 部長), tên Tanaka (田中).
Người gửi: Bạn, tên Nguyen (グエン), nhân viên năm 2.
Môi trường: Công ty Nhật tại Hà Nội / TP.HCM.
Subject: 【年始のご挨拶】グエン (年始の挨拶 – Nguyen)
本文:
田中部長
謹んで新年のお慶びを申し上げます。
旧年中は格別のご指導ご鞭撻を賜り、誠にありがとうございました。
部長の的確なアドバイスのおかげで、私も無事に2年目を迎えることができました。深く感謝申し上げます。

本年もさらなる成長を目指し、業務に精励してまいる所存でございます。
変わらぬご指導のほど、何卒よろしくお願い申し上げます。
まずはメールにて、新年のご挨拶を申し上げます。
令和八年 元旦
株式会社○○
営業部 グエン
12. Kết Luận: Chào Đón Năm 2026 Với Tinh Thần “Wa” (Hòa)
Nắm vững câu chúc năm mới bằng tiếng Nhật không chỉ là học từ vựng, mà là học văn hóa (Bunka), học lòng biết ơn (Kansha) và học sự tinh tế (Kizukai).
Năm 2026 (Reiwa 8) là năm của con Rồng (Tatsu-doshi – 辰年) theo Chiêm tinh Đông Dương (Mặc dù Nhật Bản dùng Can Chi nhưng không phổ biến như Việt Nam, họ quan tâm hơn đến Niên hiệu Reiwa). Con Rồng tượng trưng cho quyền lực, sự thăng tiến và may mắn.
Hãy dùng những câu chúc trên – từ Akemashite omedetou gozaimasu cơ bản đến Tsutsushinde shinnen no o-yorokobi… trang trọng – để gieo mầm cho những mối quan hệ tốt đẹp, sự nghiệp phát triển và sự hiểu biết văn hóa sâu sắc hơn trong năm mới.
Chúc bạn một năm 2026 (Reiwa 8) tràn đầy niềm vui, thành công, sức khỏe và tiến bộ thần tốc trên con đường chinh phục tiếng Nhật!
あけましておめでとうございます!今年もよろしくお願いします!
Akemashite omedetou gozaimasu! Kotoshi mo yoroshiku onegaishimasu!
Phụ Lục: Tra Cứu Nhanh Niên Hiệu Nhật Bản (Gengou) Gần Đây
- Heisei (平成): 1989 – 2019/04/30
- Reiwa 1 (令和元年): 2019/05/01 – 2019/12/31
- Reiwa 2 (令和2年): 2020
- Reiwa 3 (令和3年): 2021
- Reiwa 4 (令和4年): 2022
- Reiwa 5 (令和5年): 2023
- Reiwa 6 (令和6年): 2024
- Reiwa 7 (令和7年): 2025
- Reiwa 8 (令和8年): 2026 (Năm hiện tại của bài viết).
- Reiwa 9 (令和9年): 2027
Lưu ý: Khi viết Nengajo năm 2026, bắt buộc ghi 令和八年 元旦 (Reiwa Hachi-nen Gantan).
