Khi học tiếng Nhật, thể ta (thể thường – 普通体 / フツウタイ) là một trong những nền tảng ngữ pháp quan trọng nhất mà người học bất kỳ trình độ nào cũng phải chinh phục. Khác với thể điệu (desu/masu – ていねいご) dùng trong giao tiếp trang trọng, thể ta được sử dụng rộng rãi trong văn viết (báo chí, tiểu thuyết, mail bạn bè), hội thoại thân mật, và quan trọng hơn: nó là cơ sở để xây dựng hầu hết các cấu trúc ngữ pháp nâng cao (như thể khả năng, thể bị động, thể khiến, điều kiện, mệnh đề quan hệ…).
Cập nhật cho năm 2026, bài viết này sẽ tổng hợp cách chia thể ta hoàn chỉnh, logic nhất cho động từ, tính từ, danh từ, kèm theo các lưu ý thực chiến, lỗi thường gặp và mẹo ghi nhớ giúp bạn “thoát xác” từ người mới bắt đầu.
1. Khái Niệm Cốt Lõi: Thể Ta Là Gì? Tại Sao Quan Trọng Năm 2026?
Thể ta (Plain form / Dictionary form / Jishokei – 辞書形) là dạng nguyên bản của từ, chưa bị biến đổi để thể hiện sự trang trọng (không có desu/masu).
Vai trò “vua” của thể ta trong hệ thống ngữ pháp Nhật (góc nhìn 2026):
Dạng từ điển: Tra cứu từ điển, học từ vựng mới.
Cơ sở biến đổi: 90% ngữ pháp N3, N2, N1 đều bắt buộc phải chia về thể ta trước khi gắn trợ từ/hậu tố (Ví dụ: たべる → たべられる – thể khả năng; いく → いかせる – thể khiến).
Văn phong: Dùng trong văn viết (báo cáo, luận văn, tiểu thuyết), subtitle phim, manga, lời bài hát, mail thân mật.
AI & Công cụ dịch 2026: Các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) hiện nay xử lý thể ta chính xác hơn thể điệu vì nó mang tính logic toán học thuần túy (cơ chế biến âm). Nắm vững thể ta giúp bạn prompt (nhập lệnh) cho AI dịch thuật hiệu quả hơn.
2. “Bí Kíp” Chia Thể Ta Cho Động Từ (動詞 – Dōshi) – Phân Theo 3 Nhóm
Tiếng Nhật chỉ có 3 nhóm động từ. Nắm vững quy tắc của 3 nhóm này là chinh phục 99% động từ trong tiếng Nhật.
Nhóm 1: Động Từ Nhóm 1 (Godan Dōshi – 五段動詞) – “Nhóm Có Quy Tắc Nhiều Nhất”
Đặc điểm: Dạng từ điển kết thúc bằng âm U (u, ku, gu, su, tsu, nu, bu, mu, ru). Lưu ý: Có động từ kết thúc bằng ru nhưng thuộc Nhóm 1 (ví dụ: はしる – chạy, かえる – về, しる – biết).
Cơ chế cốt lõi: Thay đổi âm cuối từ hàng “U” sang hàng “A, I, U, E, O” (5 đoạn – Godan).
Chức năng ngữ pháp
Hàng âm thay đổi (Ví dụ: 書く – Kaku – Viết)
Công thức chung
Thể ta khẳng định (Dictionary form)
U (ku)
V-じしょ (U)
Thể ta phủ định (Nai-form)
A (ka) + ない
V-ます stem (A) + ない
Thể ta quá khứ (Ta-form)
I (ki) + た
V-ます stem (I) + た
Thể ta te-form
I (ki) + て
V-ます stem (I) + て
Thể ý chí (Volitional)
O (ko) + う
V-ます stem (O) + う
Thể khả năng (Potential – Cũ)
E (ke) + る
V-ます stem (E) + る
Thể mệnh lệnh (Imperative)
E (ke)
V-ます stem (E)
Thể điều kiện (Ba-form)
E (ke) + ば
V-ます stem (E) + ば
💡 Mẹo ghi nhớ năm 2026: “Bài hát 5 âm A – I – U – E – O”
Hãy thuộc lòng chuỗi biến âm cuối: A (Nai) → I (Ta/Te) → U (Jisho) → E (Ba/Meirei/Kano) → O (Iko). Ví dụ thực hành (2026): 飲む (Nomu – Uống): のまない, のんだ, のんで, のもう, のめる, のめ, のめば, のも. 話す (Hanasu – Nói): はなさない, はなした, はなして, はなそう, はなせる, はなせ, はなせば, はなそ.
Cách Chia Thể Ta Trong Tiếng Nhật
Có thể bạn quan tâm: Cách Chia Thể Ta Tiếng Nhật Toàn Tập: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao Cho Người Mới Bắt Đầu Năm 2026
⚠️ Cạm bẫy “Động từ t/r/u” (Nhóm 1 nhưng đuôi ru):
Nhiều học viên nhầm lẫn sang Nhóm 2. Cách phân biệt chuẩn năm 2026: Xem âm trước “ru”.
Nếu âm trước thuộc hàng E (e, ke, ge, se, te, de, ne, he, be, pe, me, re) hoặc I (i, ki, gi, shi, ji, chi, ni, hi, bi, pi, mi, ri) → Khả năng cao là Nhóm 2.
Nếu âm trước thuộc hàng A, U, O → Chắc chắn Nhóm 1.
Ví dụ Nhóm 1:走る (Hashiru – i thuộc hàng I nhưng từ này là ngoại lệ phổ biến), 帰る (Kaeru – e thuộc hàng E nhưng là ngoại lệ), 知る (Shiru), 入る (Hairu), 要る (Iru – cần), 切る (Kiru – cắt).
Mẹo: Học thuộc danh sách “Ngoại lệ Nhóm 1 đuôi ru” khoảng 20-30 từ phổ biến nhất.
Nhóm 2: Động Từ Nhóm 2 (Ichidan Dōshi – 一段動詞) – “Nhóm Dễ Nhất, Chỉ Cần Bỏ Ru”
Đặc điểm: Dạng từ điển kết thúc bằng る (Ru). Amplitude trước ru luôn là hàng E hoặc I.
Cách chia: Bỏ “ru” → Gắn hậu tố.
Thể
Công thức
Ví dụ: 食べる (Taberu – Ăn)
Ví dụ: 見る (Miru – Xem)
Thể ta (Jisho)
V-る
食べる
見る
Phủ định (Nai)
V-stem + ない
食べない
見ない
Quá khứ (Ta)
V-stem + た
食べた
見た
Te-form
V-stem + て
食べて
見て
Ý chí
V-stem + よう
食べよう
見よう
Khả năng
V-stem + られる
食べられる
見られる
Mệnh lệnh
V-stem + ろ / よ
食べろ
見ろ
Điều kiện (Ba)
V-stem + れば
食べれば
見れば
💡 Lưu ý 2026 về thể khả năng Nhóm 2: Trong giao tiếp hiện đại (đặc biệt giới trẻ, mạng xã hội), người ta thường nói “タベレル” (Tabereru – bỏ “ra”) thay vì “タベラレル”. Đây là hiện tượng “Ra-nuki Kotoba” (抜き言葉). Tuy không đúng chuẩn ngữ pháp sách vở (chưa được chấp nhận trong thi JLPT/đề thi chính quy), nhưng bạn bắt buộc phải hiểu khi nghe người bản xứ nói năm 2026.
Nhóm 3: Động Từ Nhóm 3 (Fukisoku Dōshi – 不規則動詞) – “Chỉ Có 2 Thứ, Học Thuộc Lòng”
Chỉ có 2 động từ cốt lõi (các động từ ghép như benkyou suru, kokai suru thì chia theo suru).
Thể
する (Suru – Làm)
くる (Kuru – Đi/Về)
Thể ta (Jisho)
する
くる
Phủ định (Nai)
しない (Shinai)
こない (Konai)
Quá khứ (Ta)
した (Shita)
きた (Kita)
Te-form
して (Shite)
きて (Kite)
Ý chí
しよう (Shiyou)
こよう (Koyou)
Khả năng
できる (Dekiru – Đặc biệt: từ hoàn toàn khác)
こられる (Korareru)
Mệnh lệnh
しろ / せよ (Shiro/Seyo)
こい (Koi)
Điều kiện (Ba)
すれば (Sureba)
これば (Kureba)
⚠️ Cạm bẫy lớn năm 2026: Thể khả năng của “Suru” là “Dekiru” (できる).
Tuyệt đối KHÔNG nói “Surareru” hoặc “Sareru”. Dekiru là động từ Nhóm 2 (Ichidan), chia tiếp như Nhóm 2 (Dekinai, Dekita, Dekite, Dekiru…).
3. Chia Thể Ta Cho Tính Từ (形容詞 – Keiyōshi) & Tính Từ Na (形容動詞 – Keiyōdōshi)
Khác với động từ, tính từ không chia thì (hiện tại/quá khứ) bằng cách thay đổi đuôi mà dùng trợ động từ だ (Da) / だった (Datta).
3.1. Tính Từ I (イ形容詞 – I-keiyōshi)
Đặc điểm: Luôn kết thúc bằng い (i). Quy tắc vàng: Bỏ “i” → Gắn đuôi mới.
Thể
Công thức
Ví dụ: 高い (Takai – Cao/Đắt)
Ví dụ: いい (Ii – Tốt) – Ngoại lệ
Thể ta (Hiện tại)
V-い
高い
いい (Gốc là Yoi)
Phủ định
V-stem (bỏ i) + くない
高くない
よくない
Quá khứ
V-stem + かった
高かった
よかった
Quá khứ phủ định
V-stem + くなかった
高くなかった
よくなかった
Te-form
V-stem + くて
高くて
よくて
Điều kiện (Ba)
V-stem + ければ
高ければ
よければ
Điều kiện (Tara)
V-stem + かったら
高かったら
よければ (thường dùng yokereba)
💡 Ngoại lệ “Ii (いい)” năm 2026: Đây là từ duy nhất chia bất quy tắc. Thể gốc từ điển là Yoi (よい). Mọi dạng chia đều dựa trên gốc Yo- (よ-). Hãy ghi nhớ: Ii → Yokunai, Yokatta, Yokute, Yokereba.
Đặc điểm: Không kết thúc bằng i (thường là từ Hán Việt hoặc mượn từ). Cần thêm な khi sửa danh từ. Cơ chế: Chia y hệt trợ động từ “Da/Desu”.
Thể
Công thức
Ví dụ: 静か (Shizuka – Yên tĩnh)
Ví dụ: 好き (Suki – Thích)
Thể ta (Hiện tại)
N/Na-stem + だ
静かだ
好きだ
Phủ định
N/Na-stem + じゃない / ではない
静かじゃない
好きじゃない
Quá khứ
N/Na-stem + だった
静かだった
好きだった
Quá khứ phủ định
N/Na-stem + じゃなかった / ではなかった
静かじゃなかった
好きじゃなかった
Te-form
N/Na-stem + で
静かで
好きで
Điều kiện (Ba)
N/Na-stem + なら / であれば
静かなら
好きなら
Điều kiện (Tara)
N/Na-stem + だったら
静かだったら
好きだったら
💡 Phân biệt “Ja nai” vs “Dewa nai” (2026): じゃない (Ja nai): Thông dụng, hội thoại, văn nói, tin nhắn, mạng xã hội. ではない (Dewa nai): Trang trọng hơn, văn viết (báo cáo, văn bản hành chính, sách báo), nhấn mạnh sự phủ định.
4. Chia Thể Ta Cho Danh Từ (名詞 – Meishi)
Danh từ không tự chia được, phải gắn trợ động từ だ (Da) / です (Desu). Cách chia hoàn toàn y hệt Tính từ Na.
5. Bảng Tổng Hợp “Tra Cứu Nhanh” Thể Ta (Phiên Bản 2026)
Lưu bảng này làm bookmark để ôn tập nhanh trước kỳ thi JLPT hoặc khi viết mail tiếng Nhật.
Loại từ
Hiện tại (Ta)
Phủ định (Nai)
Quá khứ (Ta)
Te-form
Ý chí (You)
Khả năng
Mệnh lệnh
Điều kiện (Ba)
ĐT Nhóm 1 (U)
U (Kaku)
A+nai (Kakanai)
I+ta (Kaita)
I+te (Kaite)
O+u (Kakou)
E+ru (Kakeru)
E (Kake)
E+ba (Kakeba)
ĐT Nhóm 2 (Ru)
Ru (Taberu)
Stem+nai (Tabenai)
Stem+ta (Tabeta)
Stem+te (Tabete)
Stem+you (Tabeou)
Stem+rareru (Taberareru)
Stem+ro (Tabero)
Stem+reba (Tabereba)
ĐT Nhóm 3 (Suru)
Suru
Shinai
Shita
Shite
Shiyou
Dekiru
Shiro
Sureba
ĐT Nhóm 3 (Kuru)
Kuru
Konai
Kita
Kite
Koyou
Korareru
Koi
Kureba
Tính từ I
~i (Takai)
~kunai (Takakunai)
~katta (Takakatta)
~kute (Takakute)
(Không có)
(Không có)
(Không có)
~kereba (Takakereba)
Tính từ Na / Danh từ
~da (Shizuka da)
~ja nai (Shizuka ja nai)
~datta (Shizuka datta)
~de (Shizuka de)
(Không có)
(Không có)
(Không có)
~nara (Shizuka nara)
6. Ứng Dụng Thực Chiến: Từ Thể Ta Xây Dựng Ngữ Pháp Nâng Cao (Quan Trọng Năm 2026)
Năm 2026, các bài thi JLPT và yêu cầu sử dụng tiếng Nhật tại môi trường làm việc Nhật Bản tập trung mạnh vào khả năng biến đổi linh hoạt. Thể ta là “khối xây dựng” (building block).
💡 Chiến lược học 2026: Đừng học vẹt các bảng biến đổi riêng lẻ cho Bị động, Khiến. Hãy học Quy tắc biến âm cuối (Godan) và Quy tắc bỏ Ru (Ichidan). Áp dụng công thức chung: Bị động: Nhóm 1 (A+reru), Nhóm 2 (Stem+rareru). Khiến: Nhóm 1 (A+seru), Nhóm 2 (Stem+saseru).
7. Sự Khác Biệt Cốt Lõi: Thể Ta (常体) vs Thể Điệu (丁寧体) – Khi Nào Dùng Gì?
Năm 2026, ranh giới này ngày càng mờ nhạt trên mạng xã hội (SNS, Zalo, Line, X/Twitter), nhưng vẫn cực kỳ cứng nhắc trong môi trường chuyên nghiệp, kinh doanh, email chính thức.
Tiêu chí
Thể Ta (常体 / フツウタイ)
Thể Điệu / Thể Lịch Sử (丁寧体 / テイネイタイ)
Đặc điểm
Kết câu bằng thể từ điển / Ta-form / Nai-form / Da / Datta.
Kết câu bằng Desu / Masu / Mashita / Masen / Deshita.
Đối tượng
Bạn bè, đồng cấp, cấp dưới, gia đình, bản thân (nhật ký), văn viết (báo, sách, luận văn), subtitle, manga.
Khách hàng, cấp trên, người lớn tuổi, người lạ, email công việc, hội nghị, phát biểu công khai.
Cảm giác
Gần gũi, trực tiếp, mạnh mẽ, khách quan (văn viết), nam tính (truyền thống).
Lịch sự, nhẹ nhàng, tạo khoảng cách an toàn, nữ tính (truyền thống).
Ví dụ
「明日、東京行くよ。」 「この本、面白かった。」
「明日、東京行きます。」 「この本、面白かったです。」
🚨 Quy Tắc “Vàng” Năm 2026: Thống Nhất Thể Trong Một Câu/Văn Bản
SAI: 「昨日、映画を見たです。とても面白かった。」 (Trộn lẫn Ta-form và Desu/Masu).
ĐÚNG (Thể Ta): 「昨日、映画を見た。とても面白かった。」
ĐÚNG (Thể Điệu): 「昨日、映画を見ました。とても面白かったです。」
Ngoại lệ cho phép (Ngữ pháp nâng cao):
Mệnh đề quan hệ (định ngữ cho danh từ) luôn dùng thể ta, ngay cả khi câu chính dùng thể điệu. Đúng: 「私が書いた本を読みました。」 (Sách mà tôi viết -> thể ta; Câu chính đọc -> thể điệu).
8. Top 5 Lỗi Thường Gặp Khi Chia Thể Ta & Cách Sửa (Cập Nhật 2026)
Sai: いい (Ii) → よくない (Đúng) nhưng nhiều bạn nói いくない / いいない.
Nhớ:Ii gốc là Yoi → Yoku + nai.
Lỗi 3: Quên “Da” Ở Cuối Câu Danh Từ / Tính Từ Na (Thể Ta)
Sai: 「彼は学生。」 (Thiếu da – nghe như câu nói lướt, thiếu chủ vị, hoặc văn văn học rất đặc biệt).
Đúng: 「彼は学生だ。」 / 「学生だよ。」 / 「学生だな。」
Lưu ý: Trong tiêu đề báo, danh sách, bullet point có thể bỏ da.
Lỗi 4: Sai Te-form / Ta-form Của Nhóm 1 (Quy tắc âm thanh)
Đây là lỗi phổ biến nhất do không nắm vững “bảng 50 âm” và quy tắc âm thuận (Onbin).
Đuôi ĐT
Te-form (Đúng)
Ta-form (Đúng)
Lỗi thường gặp
う (u) / つ (tsu) / る (ru)
って (tte)
った (tta)
うて/うた, つて/つた, るて/るた
む (mu) / ぶ (bu) / ぬ (nu)
んで (nde)
んだ (nda)
むて/むた, ぶて/ぶた
く (ku)
いて (ite)
いた (ita)
くて/くた
ぐ (gu)
いで (ide)
いだ (ida)
ぐて/ぐた
す (su)
して (shite)
した (shita)
すて/すた
Ví dụ điển hình 2026: 買う (Kau): 買って (Katte), 買った (Katta). Không phải Kaute/Kauta. 泳ぐ (Oyogu): 泳いで (Oyoide), 泳いだ (Oyoida). Không phải Oyogute/Oyoguta. 話す (Hanasu): 話して (Hanashite), 話した (Hanashita). Không phải Hanasute/Hanasuta.
Lỗi 5: Dùng Thể Ta Trong Email Kinh Doanh / Lần Đầu Gặp Gỡ
Tình huống: Gửi mail cho khách hàng/ sếp mới năm 2026.
Sai: 「資料を送ります。確認してください。」 (Thể điệu nhưng thiếu desu/masu ở cuối câu đầu, hoặc dùng thể ta okuru, shiro).
Đúng: 「資料をお送りいたします。ご確認くださいませ。」 (Keigo – Keigo là siêu cấp của thể điệu).
9. Lộ Trình Học Thể Ta Hiệu Quả Cho Người Việt (Roadmap 2026)
Với lợi thế tiếng Việt có hệ thống trợ từ tương đối tương đồng (đã, đang, sẽ, không, được, bị…), người Việt học thể ta thường nhanh hơn người phương Tây. Dưới đây là lộ trình 4 tuần (hoặc 4 giai đoạn) tối ưu:
Tuần 1: Nền Tảng – “Thần Thoại 3 Nhóm Động Từ”
Mục tiêu: Phân loại đúng 100% động từ mới gặp (Nhóm 1, 2, 3).
Hành động:
Học thuộc 20 động từ Nhóm 1 đuôi ru ngoại lệ phổ biến nhất (Hashiru, Kaeru, Shiru, Hairu, Kiru, Ir-u…).
Luyện tập chia Nai-form (Phủ định) cho 50 động từ cơ bản (N5/N4) mỗi ngày. Nai-form là “cánh cửa” vào mọi ngữ pháp khác.
Sử dụng App/Anki deck “Japanese Verb Conjugation” (có sẵn năm 2026) để luyện phản xạ.
Tuần 2: Kết Nối – “Te-form & Ta-form – Cặp Đôi Không Thể Tách”
Cách Chia Thể Ta Trong Tiếng Nhật
Mục tiêu: Chia Te-form/Ta-form thành thục như thở (dưới 1 giây/động từ).
Hành động:
Học thuộc “Bài ca Te-form” theo nhóm âm (U/Tsu/Ru → tte; Mu/Bu/Nu → nde; Ku → ite; Gu → ide; Su → shite).
Áp dụng ngay vào 5 cấu trúc N5/N4 cốt lõi: ~te kudasai, ~te mo ii, ~te wa ikenai, ~te iru, ~ta koto ga aru.
Viết 5 câu/ngày dùng Te-form, check bằng Grammarly/ChatGPT/Claude (prompt: “Check Japanese grammar, explain errors”).
Tuần 3: Mở Rộng – “Tính Từ, Danh Từ & Các Thể Nâng Cao”
Mục tiêu: Làm chủ Tính từ I/Na, Danh từ + Thể Khả năng/Bị động/Khiến cơ bản.
Hành động:
Ôn lại quy tắc “Bỏ i + ku/katta/kute” cho Tính từ I. Đặc biệt Ii/Yoi.
Học cấu trúc V-eba / V-tara / V-nara (Điều kiện) từ thể ta.
Bắt đầu luyện Thể Khả năng (Potential) – kỹ năng “nói được/không được” hàng ngày.
Tuần 4: Thực Chiến – “Input/Output & Keigo”
Mục tiêu: Dùng đúng ngữ cảnh (TPO – Time, Place, Occasion).
Hành động:
Shadowing: Nghe Podcast/YouTube tiếng Nhật (NHK Easy News, Comprehensible Japanese) -> Lặp lại câu dùng thể ta -> Chuyển sang thể điệu và ngược lại.
Viết nhật ký (Diary) 5 câu/ngày chỉ dùng thể ta.
Học Keigo (Sonkeigo/Kenjougo) – bản chất là biến đổi thể ta đặc biệt. Hiểu thể ta giúp học Keigo nhanh gấp 3 lần.
10. Công Cụ Hỗ Trợ Học Tập Năm 2026 (AI & App)
Tận dụng công nghệ để giảm tải việc học vẹt:
Jisho.org / Mazii / Takoboto: Tra từ điển, xem ngay bảng biến đổi thể ta đầy đủ (Conjugation table).
ChatGPT / Gemini / Claude (Prompt mẫu):
“Hãy cho tôi bảng chia thể ta đầy đủ của động từ ‘泳ぐ’ (Oyogu), kèm ví dụ câu cho Te-form, Ta-form, Potential, Passive, Causative. Giải thích bằng tiếng Việt.”
“Tôi nhập câu: ‘昨日、友達と映画を見に行きました。面白かったです。’. Hãy chuyển toàn bộ sang thể ta (Futsutai) và giải thích lý do thay đổi.”
Anki / Migaku / WaniKani: Hệ thống lặp lại ngắt quãng (SRS) cho động từ bất quy tắc.
BunPro / MaruMori: Web/App chuyên ngữ pháp JLPT, có bài tập chia thể ta tương tác rất tốt (đã cập nhật UI/UX năm 2026).
Immersion Tool (Language Reactor / Migaku Browser Extension): Xem Netflix/YouTube日语, bấm vào phụ đề để xem ngay thể gốc (Dictionary form) của động từ/tính từ trong câu.
11. Kết Luận: Thể Ta – “Căn Cứ Vỏn Vẹn” Của Tiếng Nhật
Nắm vững cách chia thể ta không chỉ là học thuộc lòng các bảng biến đổi. Đó là việc hiểu bản chất logic của tiếng Nhật: Một ngôn ngữ凝结 (agglutinative) – “dính từ” – nơi nghĩa được xây dựng bằng cách “gắn mác” (hậu tố) vào “xương sống” (thân từ/word stem) bất biến.
Năm 2026, với sự hỗ trợ của AI, gánh nặng “học vẹt” đã giảm đi rất nhiều. Nhiệm vụ của bạn là hiểu cấu trúc (Logic), luyện phản xạ (Speed) và dùng đúng ngữ cảnh (TPO).
Hãy bắt đầu hôm nay bằng việc: Mở sổ tay, viết ra 10 động từ bạn hay dùng nhất, chia chúng trọn vẹn qua 8 thể chính (Jisho, Nai, Ta, Te, Volitional, Potential, Imperative, Ba-form). Làm được điều này, bạn đã cầm chắc “chìa khóa vàng” mở mọi cánh cửa ngữ pháp tiếng Nhật.
📌 Phụ Lục: Danh Sách 20 Động Từ Nhóm 1 Đuôi “Ru” Phổ Biến Nhất (Cần Học Thuộc)
(Dữ liệu cập nhật tần suất sử dụng năm 2026)
ある (Aru) – Có (vật) / Ngoại lệ đặc biệt: Phủ định là ない (Nai), không phải aranai.
いる (Iru) – Cần / Khác với いる (Nhóm 2 – Ở/Có người).
える (Eru) – Được / Hiếm dùng đơn lẻ, thường trong 能得る (Uru).
かえる (Kaeru) – Về nhà.
きる (Kiru) – Cắt / Mặc (áo ngoài).
しる (Shiru) – Biết (thông tin).
はしる (Hashiru) – Chạy.
はいる (Hairu) – Vào.
まいる (Mairu) – Đi/Về (Khiêm ngữ của Iku/Kuru).
まじる (Majiru) – Trộn lẫn.
めぐる (Meguru) – Quay vòng, bao quanh.
のぼる (Noboru) – Leo lên.
のる (Noru) – Đi xe / Đăng tải.
へる (Heru) – Giảm đi.
ける (Keru) – Đá / Thường dùng trong thành ngữ.
せる (Seru) – Cho làm / Thường dùng trong thể khiến.
てる (Teru) – Chiếu (mặt trời) / Thường dùng 在りてる.
とる (Toru) – Lấy / Chụp ảnh / Bỏ.
つくる (Tsukuru) – Làm ra / Sáng tạo.
わたる (Wataru) – Qua (cầu, sông, biển).
Chúc bạn chinh phục thể ta nhanh chóng và sử dụng tiếng Nhật tự tin, tự nhiên như người bản xứ vào năm 2026! 🚀