Khi bắt đầu chinh phục tiếng Nhật, đặc biệt là trình độ N5 – cấp độ cơ bản nhất theo khung năng lực tiếng Nhật quốc tế (JLPT), việc nắm vững cách chia các thể trong tiếng Nhật N5 là tiền đề quan trọng nhất để xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc. Năm 2026, với xu hướng học tiếng Nhật trực tuyến và tự học ngày càng phổ biến, việc có một tài liệu tổng hợp, logic, dễ nhớ và kèm theo ví dụ thực tế là điều mà bất kỳ người học nào cũng đang tìm kiếm.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một bức tranh toàn cảnh, chi tiết và dễ hiểu nhất về hệ thống chia thể động từ (động từ thể) ở trình độ N5. Chúng ta sẽ đi từ phân loại động từ, quy tắc chia cơ bản, các thể ngữ pháp bắt buộc (Masu, Te, Ta, Nai, Dictionary, Volitional, Potential, Passive, Causative, Conditional), đến các ngoại lệ thường gặp và mẹo học tập hiệu quả áp dụng cho năm 2026.

TÓM TẮT

1. Nền Tảng Bắt Buộc: Phân Loại 3 Nhóm Động Từ (Dạng Từ Điển)

Trước khi đi vào chia thể, bạn bắt buộc phải phân loại đúng động từ. Tiếng Nhật chỉ có 3 nhóm, không có nhóm thứ 4. Việc nhầm lẫn nhóm dẫn đến chia thể sai hoàn toàn.

Nhóm 1: Động Từ 1 Âm (Godan Doushi / 五段動詞) – Nhóm “U”

  • Đặc điểm: Chữ cái kết thúc (trước ます/う) thuộc hàng U (う, く, す, つ, ぬ, ぶ, む, る, う).
  • Cách nhận biết: Động từ kết thúc bằng các âm: u, ku, su, tsu, nu, bu, mu, ru, u.
  • Ví dụ:
    • 書く (kaku – viết) -> hàng ku
    • 話す (hanasu – nói) -> hàng su
    • 待つ (matsu – chờ) -> hàng tsu
    • 死ぬ (shinu – chết) -> hàng nu (chỉ có từ này phổ biến ở N5)
    • 呼ぶ (yobu – gọi) -> hàng bu
    • 飲む (nomu – uống) -> hàng mu
    • 帰る (kaeru – về) -> hàng ru (Lưu ý: Kết thúc bằng ru nhưng là Nhóm 1)
    • 切る (kiru – cắt) -> hàng ru (Nhóm 1)
    • 入る (hairu – vào) -> hàng ru (Nhóm 1)

Nhóm 2: Động Từ 1 Âm (Ichidan Doushi / 一段動詞) – Nhóm “Ru”

  • Đặc điểm: Luôn kết thúc bằng る (ru). Âm ngay trước ru phải thuộc hàng E (e) hoặc I (i).
  • Cách nhận biết: Bỏ ru -> thêm masu/ta/te/nai ngay vào thân từ (thân từ không đổi).
  • Ví dụ:
    • 食べる (taberu – ăn) -> Thân: tabe- (hàng e)
    • 見る (miru – xem) -> Thân: mi- (hàng i)
    • 寝る (neru – ngủ) -> Thân: ne-
    • 起きる (okiru – dậy) -> Thân: oki-
    • 開ける (akeru – mở) -> Thân: ake-
    • 閉める (shimeru – đóng) -> Thân: shime-
ĐỌC THÊM  Cái Ô Tiếng Nhật 2026: Bí Quyết Chinh Phục Hệ Thống Đếm Từ A-Z, Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao

Nhóm 3: Động Từ Bất Quy Tắc (Fukisoku Doushi / 不規則動詞) – Chỉ Có 2 Từ

Cách Chia Các Thể Trong Tiếng Nhật N5
Cách Chia Các Thể Trong Tiếng Nhật N5
  • する (Suru – Làm): Chia thể đặc biệt.
  • 来る (Kuru – Đi/Đến): Chia thể đặc biệt.
  • Lưu ý: Các động từ ghép với する (như 勉強する – benkyou suru, 旅行する – ryokou suru) cũng chia theo quy tắc của Suru.

2. Bảng Tổng Hợp Chia Thể N5 “Chuẩn Không Cần Chỉnh” (Cập Nhật 2026)

Đây là phần cốt lõi. Hãy lưu bảng này lại (bookmark) để ôn tập thường xuyên. Mình trình bày theo thứ tự logic học tập: Từ Điển -> Masu (Lịch sự) -> Nai (Phủ định) -> Ta/Qúa khứ -> Te (Mệnh lệnh/Nối) -> Ý chí (Volitional) -> Khả năng (Potential) -> Thụ động (Passive) -> Làm cho (Causative) -> Điều kiện (Conditional).

Ký hiệu: V = Verb (Động từ), Stem = Thân từ (phần không đổi của Nhóm 2, hoặc phần thay đổi của Nhóm 1).

Thể Ngữ Pháp Công Dụng Chính Nhóm 1 (Godan) – Quy tắc: Đổi hàng U -> Hàng khác Nhóm 2 (Ichidan) – Quy tắc: Bỏ “ru” + Hậu tố Nhóm 3: Suru Nhóm 3: Kuru
Từ điển (Jisho) Câu đơn giản, sửa ngữ, thể cơ bản ~u (kaku, hanasu, matsu…) ~ru (taberu, miru) する (suru) 来る (kuru)
Masu (Teinei) Lịch sự, khẳng định hiện tại/tương lai ~imasu (kakimasu, hanashimasu…) ~masu (tabemasu, mimasu) します (shimasu) 来ます (kimasu)
Masu Past Lịch sự, khẳng định quá khứ ~imashita (kakimashita…) ~mashita (tabemashita…) しました (shimashita) 来ました (kimashita)
Nai (Hitei) Phủ định hiện tại/tương lai (Thô) ~anai (kakanai, hanasanai…) ~nai (tabenai, minai) しない (shinai) 来ない (konai)
Nai Past Phủ định quá khứ (Thô) ~anakatta (kakanakatta…) ~nakatta (tabenakatta…) しなかった (shinakatta) 来なかった (konakatta)
Ta (Kako) Khẳng định quá khứ (Thô) ~tta (kaita, hanashita, matta…) ~ta (tabeta, mita) した (shita) 来た (kita)
Te (Setsuzoku) Nối câu, mệnh lệnh mềm, xin phép, trạng thái ~tte (kaitte, hanashite, matte…) ~te (tabete, mite) して (shite) 来て (kite)
Volitional (Ishi) “Hãy cùng…”, “Tôi sẽ…” (Ý chí) ~ou (kakou, hanasou, matou…) ~you (tabeyou, miyou) しよう (shiyou) 来よう (koyou)
Potential (Kanou) “Có thể làm được” (Khả năng) ~eru (kakeru, hanaseru, materu…) ~rareru (taberareru, mirareru) できる (dekiru) 来られる (korareru)
Passive (Ukemi) Bị động, Keigo (Trang trọng) ~areru (kakareru, hanasareru…) ~rareru (taberareru, mirareru) される (sareru) 来られる (korareru)
Causative (Shieki) Làm cho ai đó làm, cho phép ~aseru (kakaseru, hanasaseru…) ~saseru (tabesaseru, misaseru) させる (saseru) 来させる (kosaseru)
Causative-Passive Bị bắt làm, bị ai đó làm cho ~asareru (kakasareru…) ~sasareru (tabesasareru…) させられる (saserareru) 来させられる (kosasareru)
Ba (Jouken) Điều kiện “Nếu… thì…” (Đã xảy ra/Thực tế) ~eba (kakeba, hanaseba, mateba…) ~reba (tabereba, mireba) すれば (sureba) 来れば (kureba)
Tara (Jouken) Điều kiện “Khi…/Nếu…” (Thứ tự thời gian) ~ttara (kaittara, hanashittara…) ~tara (tabetara, mitara) したら (shitara) 来たら (kitara)

3. Phân Tích Sâu & Mẹo Nhớ Mỗi Thể (Core Knowledge N5)

3.1. Thể Masu (ます) – “Trang phục lịch sự” bắt buộc biết

Đây là thể đầu tiên bạn học, dùng trong giao tiếp hàng ngày, công sở.

  • Nhóm 1: Chuyển âm cuối từ hàng U sang hàng I + masu.
    • Kaku (ka-ku) -> Kaki + masu = Kakimasu.
    • Matsu (ma-tsu) -> Mati + masu = Machimasu (Đọc là Machimasu).
  • Nhóm 2: Bỏ ru + masu. (Dễ nhất).
  • Suru -> Shimasu | Kuru -> Kimasu (Học vẹt 2 từ này).

3.2. Thể Nai (ない) – Thể Phủ Định “Thô” (Plain Form)

Cách Chia Các Thể Trong Tiếng Nhật N5
Cách Chia Các Thể Trong Tiếng Nhật N5

Quan trọng vì nó là nền tảng để làm Thể Passive, Causative, Potential (Nhóm 1) sau này.

  • Nhóm 1: Chuyển âm cuối hàng U sang hàng A + nai.
    • Kaku -> Kaka + nai = Kakanai.
    • Matsu -> Mata + nai = Matanai.
    • Asobu (asobu) -> Asoba + nai = Asobanai.
  • Nhóm 2: Bỏ ru + nai.
  • Suru -> Shinai | Kuru -> Konai (Lưu ý: Kuru -> Ko-nai, không phải Kuranai).

3.3. Thể Ta (た) & Te (て) – “Cặp song sinh” của Quá khứ & Nối câu

Đây là nơi Nhóm 1 “khó nhằn” nhất do có sự thay đổi âm (Onbin – âm tiện). Phải học vẹt bảng sau cho Nhóm 1:

ĐỌC THÊM  故郷(クエ・フオン)――ベトナム人の心に宿る原風景と、2026年の今、そこに帰るということ
Hàng kết thúc (Dictionary) Thể Ta Thể Te Ví dụ (Dict -> Ta / Te)
う (u), つ (tsu), る (ru) ~tta ~tte 買う -> 買った/買って
待つ -> 待った/待って
切る -> 切った/切って
む (mu), ぶ (bu), ぬ (nu) ~nda ~nde 飲む -> 飲んだ/飲んで
呼ぶ -> 呼んだ/呼んで
死ぬ -> 死んだ/死んで
く (ku) ~ita ~ite 書く -> 書いた/書いて
( Ngoại lệ: 行く -> 行った/行って )
ぐ (gu) ~ida ~ide 泳ぐ -> 泳いだ/泳いで
す (su) ~shita ~shite 話す -> 話した/話して
  • Nhóm 2 & 3: Cực kỳ đơn giản. Ru -> Ta / Te. (Taberu -> Tabeta/Tabete). Suru -> Shita/Shite. Kuru -> Kita/Kite.

3.4. Thể Ý Chí (Volitional: ~ou / ~you) – “Hãy cùng…” / “Tôi sẽ…”

Dùng để mời rủ (cùng làm) hoặc thể hiện quyết tâm của bản thân.

  • Nhóm 1: Hàng U -> Hàng O + u.
    • Kaku -> Kako + u = Kakou.
    • Matsu -> Mato + u = Matou.
  • Nhóm 2: Bỏ ru + you. (Tabeyou, Miyou).
  • Suru -> Shiyou | Kuru -> Koyou.

3.5. Thể Khả Năng (Potential: ~eru / ~rareru / dekiru) – “Có thể làm được”

  • Nhóm 1: Hàng U -> Hàng E + ru. (Trùng hoàn toàn hình thức với Nhóm 2 thể bị động -> Phân biệt bằng ngữ cảnh).
    • Kaku -> Kakeru (Viết được). Hanasu -> Hanaseru (Nói được).
  • Nhóm 2: Bỏ ru + rareru. (Taberareru, Mirareru).
    • Lưu ý năm 2026: Trong giao tiếp thực tế, người Nhật thường lược bỏ “ra” thành Tabereru, Mireru (Ra-nuki kotoba). Tuy nhiên, đề thi JLPT N5 năm 2026 vẫn yêu cầu dạng chuẩn “Taberareru”. Hãy học dạng chuẩn để thi, hiểu dạng lược để nghe.
  • Suru -> Dekiru (Đặc biệt, không phải Sureru). Kuru -> Korareru.

3.6. Thể Bị Động (Passive: ~areru / ~rareru) & Thể Làm Cho (Causative: ~aseru / ~saseru)

Đây là 2 thể “nặng ký” nhất N5, thường xuất hiện ở phần Ngữ pháp (Bunpou) và Đọc hiểu (Dokkai).

Công thức thống nhất (Dễ nhớ):

  1. Lấy Thể Nai (bỏ “nai”).
  2. Thêm hậu tố:
    • Bị động: + reru (Nhóm 1) / rareru (Nhóm 2, Suru, Kuru).
    • Làm cho: + seru (Nhóm 1) / saseru (Nhóm 2, Suru, Kuru).

Ví dụ minh họa:

  • Kaku (Viết)
    • Nai: Kakanai -> Bị động: Kakareru (Bị viết) | Làm cho: Kakaseru (Cho viết).
  • Taberu (Ăn)
    • Nai: Tabenai -> Bị động: Taberareru (Bị ăn) | Làm cho: Tabesaseru (Cho ăn).
  • Suru -> Shinai -> Sareru (Bị làm) / Saseru (Làm cho làm).
  • Kuru -> Konai -> Korareru (Bị đến) / Kosaseru (Cho đến).

3.7. Thể Điều Kiện (Conditional): Ba (ば) vs Tara (たら)

Cách Chia Các Thể Trong Tiếng Nhật N5
Cách Chia Các Thể Trong Tiếng Nhật N5

Cả N5 đều yêu cầu phân biệt rõ hai thể này.

Đặc điểm ~Ba (ば) ~Tara (たら)
Ý nghĩa cốt lõi Điều kiện chung, quy luật, “Nếu A thì B (chắc chắn)”. Thứ tự thời gian, “Khi A xong thì B”, “Nếu A xảy ra thì B”.
Chủ ngữ câu sau Thường khác chủ ngữ câu trước (hoặc câu mệnh lệnh, ý chí). Được trùng chủ ngữ câu trước.
Câu mệnh lệnh/Ứng khuyến ĐƯỢC dùng. (Nếu mưa, hãy mang ô -> Ame nara motte ikinasai – Thường dùng Nara). Sửa: Ba dùng cho mệnh lệnh/ý chí được. KHÔNG dùng cho mệnh lệnh, ý chí, lời mời, xin phép ở câu sau.
Diễn đạt “Khi… đã…” Không dùng cho quá khứ đã xảy ra (đơn sự kiện). DÙNG ĐƯỢC cho quá khứ. (Khi về nhà, tôi ăn -> Ie ni kaettara, tabemashita).
Cách tạo Nhóm 1: Hàng E + ba (Kakeba). Nhóm 2: Reba (Tabereba). Suru: Sureba. Kuru: Kureba. Lấy Thể Ta + ra. (Kaita -> Kaittara, Tabeta -> Tabetara, Shita -> Shitara, Kita -> Kitara).

Mẹo nhớ siêu tốc năm 2026:

  • Ba = Bất biến (Quy luật), Bệnh lệnh được, Chủ ngữ Biệt (khác nhau).
  • Tara = Thứ tự (Thời gian), Trùng chủ ngữ được, Trước sau (Quá khứ), Thôi không được mệnh lệnh.

4. Các “Cạm Bẫy” & Ngoại Lệ Hay Gặp Ở N5 (Cập Nhật Xu Hướng Đề Thi 2026)

4.1. Động từ “Ru” giả Nhóm 2 (Nhóm 1 nhưng kết thúc bằng Ru)

Đây là lỗi số 1 khiến người học mất điểm. Các từ sau KẾT THÚC BẰNG RU NHƯNG THUỘC NHÓM 1 (Chuyển hàng U->I cho Masu, U->A cho Nai, U->O cho Volitional, Ku->Ita/Itte cho Ta/Te):

  • Kaeru (帰る – Về) -> Kaerimasu / Kaeranai / Kaetta / Kaette / Kaerou.
  • Hashiru (走る – Chạy) -> Hashirimasu / Hashiranai / Hashitta / Hashitte / Hashirou.
  • Kiru (切る – Cắt) -> Kirimasu / Kiranai / Kitta / Kitte / Kirou.
  • Iru (入る – Nhập/Vào) -> Hairimasu / Hairanai / Haitta / Haitte / Hairou.
  • Shiru (知る – Biết) -> Shirimasu / Shiranai / Shitta / Shitte / Shirou.
  • Noru (乗る – Đi xe) -> Norimasu / Noranai / Notta / Notte / Norou.
  • Kagiru (限る – Giới hạn).
  • Mairu (参る – Đi/Về – khiêm nhường).
ĐỌC THÊM  Top Các Trường Đại Học Có Khoa Tiếng Nhật Hàng Đầu Việt Nam Năm 2026: Xếp Hạng, Chương Trình Đào Tạo Và Cơ Hội Việc Làm

Mẹo phân biệt: Nếu âm trước ru là a, u, o -> 99% là Nhóm 1. Nếu là e, i -> Thường là Nhóm 2 (nhưng có ngoại lệ như Kaeru, Hashiru, Kiru, Hairu, Shiru). Cách chắc chắn nhất: Tra từ điển xem có chú “Godan” (五段) hay “Ichidan” (一段).

4.2. Ngoại lệ “Iku (行く – Đi)”

  • Dictionary: Iku (Nhóm 1, hàng Ku).
  • Ta/Te: Itta / Itte (Không phải Iita/Iite). Đây là từ duy nhất ngoại lệ ở hàng Ku. Hãy ghi nhớ: “Iku đi một mình -> Itta/Itte”.

4.3. Sự khác biệt: Potential Nhóm 2 vs Passive Nhóm 2

Cách Chia Các Thể Trong Tiếng Nhật N5
Cách Chia Các Thể Trong Tiếng Nhật N5

Cả 2 đều là ~rareru.

  • Taberareru = Có thể ăn (Potential) HOẶC Bị ăn (Passive).
  • Phân biệt nhờ Trợ từ (Joshi):
    • Potential: Thường đi với を (wo) hoặc が (ga). (Ringo ga taberareru – Táo có thể ăn được).
    • Passive: Thường đi với に (ni) chỉ tác nhân. (Watashi wa haha ni ringo wo taberareta – Tôi bị mẹ ăn táo).

4.4. Thể “Te-form + います” (Trạng thái đang diễn ra / Kết quả / Thói quen)

Năm 2026, đề thi N5 tăng cường kiểm tra ngữ cảnh sử dụng Te-imasu không chỉ là “đang làm” (V-ing).

  1. Đang làm (Action verbs): 雨が降っています (Mưa đang rơi).
  2. Trạng thái kết quả (Change verbs – Động từ thay đổi trạng thái): 結婚しています (Đã kết hôn/Đang ở trạng thái có vợ/chồng), 知っています (Biết – trạng thái nắm thông tin), 死んでいます (Đã chết/Đang chết).
  3. Thói quen/Lặp lại: 毎日走っています (Mỗi ngày chạy – thói quen).

Lưu ý: Với động từ thay đổi trạng thái (Kekkon suru, Shiru, Shinu, Tsuku – bật đèn, Kiru – mặc), Te-imasu = Đã làm xong và đang ở trạng thái đó.

5. Chiến Lược Học Tập Hiệu Quả Cho Năm 2026 (Phương Pháp “Active Recall”)

Với lượng kiến thức trên, việc “đọc hiểu” không đủ. Bạn cần “nhận biết ngay lập tức” (Instant Recognition). Dưới đây là lộ trình 3 tuần.master N5 Verb Conjugation:

Tuần 1: Xây dựng “Cơ sở dữ liệu não bộ” (Input & Pattern Recognition)

  1. Ngày 1-2: Học vẹt Bảng phân loại 3 nhóm + Bảng ngoại lệ (Ru giả Nhóm 1 + Iku). Viết 50 động từ N5 phổ biến nhất ra giấy, gán nhãn Nhóm 1/2/3.
  2. Ngày 3-4: Tập trung Masu, Nai, Ta, Te của Nhóm 1. Dùng phương pháp “Hàng chữ cái”: Viết ra hàng U -> I (Masu), U -> A (Nai), U -> Tta/Tte (Ta/Te). Làm 20 câu drill mỗi ngày.
  3. Ngày 5-7: Làm tương tự cho Nhóm 2 (Dễ, nhanh) & Nhóm 3. Ôn tổng hợp 4 thể cơ bản (Masu, Nai, Ta, Te) cho 50 từ.

Tuần 2: Chinh phục các thể “Nâng cao” (Output & Application)

Cách Chia Các Thể Trong Tiếng Nhật N5
Cách Chia Các Thể Trong Tiếng Nhật N5
  1. Ngày 8-9: Volitional (Ou/You) & Potential (Eru/Rareru/Dekiru). Viết 10 câu mời rủ, 10 câu thể hiện khả năng.
  2. Ngày 10-11: Passive (Areru/Rareru) & Causative (Asemu/Saseru). Đây là phần khó nhất. Hãy vẽ sơ đồ: Nai-form -> Bỏ nai -> + reru/seru. Làm bài tập biến đổi: Chủ động -> Bị động -> Làm cho.
  3. Ngày 12-13: Điều kiện Ba vs Tara. Viết 5 cặp câu đối chiếu để cảm nhận sự khác biệt (Mệnh lệnh, Quá khứ, Chủ ngữ).
  4. Ngày 14: Ôn tổng hợp full 10 thể cho 30 động từ ngẫu nhiên.

Tuần 3: Thực chiến & Duy trì (Exam Ready)

  1. Làm đề thi thử (Mock test) N5 năm 2024, 2025: Tập trung phần Ngữ pháp (Bunpou) – Câu hỏi dạng “Chia động từ cho đúng thể”, “Chọn dạng đúng”, “Sắp xếp từ”.
  2. Anki/Quizlet Spaced Repetition: Tạo bộ thẻ (Flashcard) mặt trước: “Taberu – Passive Past”, mặt sau: “Taberaremashita”. Ôn mỗi ngày 15 phút.
  3. Viết nhật ký 3 câu/ngày: Bắt buộc dùng đủ 3 thể: Quá khứ (Ta), Nối (Te), Ý chí/Điều kiện (Ba/Tara).

6. Công Cụ Hỗ Trợ Học Tập “Chuẩn 2026”

Năm 2026, công nghệ AI hỗ trợ học ngôn ngữ cực kỳ phát triển. Bạn nên tận dụng:

  1. Jisho.org / Mazii / Takoboto: Tra từ điển xem ngay “Verb Class” (Godan/Ichidan) và “Conjugation” (Bảng chia thể đầy đủ).
  2. ChatGPT / Gemini / Claude: Dùng prompt: “Hãy đóng vai giáo viên tiếng Nhật N5. Cho tôi 10 câu tập chia thể cho động từ Từ bao gồm: Masu, Nai, Ta, Te, Volitional, Potential, Passive, Causative, Ba, Tara. Sau đó chấm điểm và giải thích lỗi.”
  3. App “Bunpro” / “Renshuu” / “HayaiLearn”: Hệ thống SRS (Spaced Repetition) chuyên cho ngữ pháp tiếng Nhật, có sẵn đường dẫn N5, theo dõi tiến độ chính xác.
  4. YouTube Channel: Japanese Ammo with Misa, Cure Dolly (ngữ pháp sâu), Tokini Andy (theo sách Genki), Game Gengo (học qua game).

7. Kết Luận: Nắm Vững Chia Thể Là “Chìa Khóa Vàng” Của N5

Tóm lại, cách chia các thể trong tiếng Nhật N5 không phải là việc học vẹt 100 công thức rời rạc. Nó là một hệ thống logic chặt chẽ dựa trên 3 trụ cột: Nhóm động từ (1, 2, 3) + Thân từ (Stem) / Hàng chữ cái (Row) + Hậu tố (Suffix).

  • Nắm vững Nhóm 1 = Thay đổi hàng (U-I-A-E-O).
  • Nắm vững Nhóm 2 = Bỏ Ru + Thêm hậu tố (Cứng, không đổi).
  • Nắm vững Nhóm 3 = Suru/Kuru (Học vẹt).
  • Nắm vững Bảng Ta/Te của Nhóm 1 (Utsu-ru -> tta/tte, Mu-bu-nu -> nda/nde, Ku -> ita/ite, Gu -> ida/ide, Su -> shita/shite).
  • Hiểu bản chất Nai-form là “Cha đẻ” của Potential, Passive, Causative (Nhóm 1).

Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng, phương pháp học chủ động (Active Recall) và sự hỗ trợ của công nghệ AI năm 2026, việc “đổ” ngữ pháp động từ N5 hoàn toàn nằm trong tầm tay của bạn. Đừng chỉ học để thi, hãy học để dùng – đó mới là cách học tiếng Nhật bền vững nhất.

Chúc bạn sớm đạt chứng chỉ N5 với điểm số cao và tự tin bước vào hành trình chinh phục N4, N3 phía trước! Ganbatte kudasai! (がんばってください!)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *