Khi bắt đầu học tiếng Nhật, từ vựng đầu tiên khiến hầu hết người học “nhắc đến là nhớ”, “nghe là hiểu” nhưng “dùng thì lại sai” chính là “Desu” (です). Nó xuất hiện khắp nơi: trong sách giáo khoa, anime, drama, hội thoại hàng ngày và cả trong môi trường làm việc chuyên nghiệp tại Nhật Bản năm 2026. Tuy nhiên, hiểu “Desu” đơn giản là “là” hay “có” là chưa đủ. Bài viết này sẽ đi sâu vào bản chất ngữ pháp, các cấp độ trang trọng (Keigo), biến thể ngôn ngữ học, xu hướng sử dụng thực tế năm 2026 và những “cạm bẫy” khiến người học tiếng Nhật mất điểm hoặc gây hiểu lầm trong giao tiếp.
1. Bản Chất Ngữ Pháp: “Desu” Không Phải Là Động Từ “To Be”
Nhiều sách giáo khoa Việt Nam dịch “Desu” tương đương với động từ “to be” (am/is/are) trong tiếng Anh hoặc “là” trong tiếng Việt. Đây là sự đơn giản hóa gây hại cho tư duy ngôn ngữ lâu dài.
1.1. “Desu” Là Trợ Từ Khẳng Định (Hitei Joshi – 肯定助詞)
Về mặt ngôn ngữ học chính thống, “Desu” là một trợ từ (助詞 – Joshi) hoặc trợ động từ đặc biệt (Tokushu Hojo Doushi), không phải động từ chính (Main Verb). Nó không mang nghĩa vựng từ vựng (lexical meaning) mà chỉ mang nghĩa ngữ pháp (grammatical function):
- Khẳng định sự thật: Xác nhận thông tin trước đó là đúng.
- Thể hiện thái độ (Modality): Biểu thị sự trang trọng, lịch sự (Teineigo – 敬語) đối với người nghe.
1.2. Cấu Trúc Cốt Lõi: Chủ ngữ/Chủ đề + Từ nội dung + Desu
“Desu” luôn đi sau các từ mang nghĩa vựng:
- Danh từ (Meishi): 学生です (Gakusei desu) – Là sinh viên.
- Tính từ Na (Na-keiyoushi): 元気です (Genki desu) – Khỏe / Tinh thần tốt.
- Tính từ I (I-keiyoushi): Lưu ý: Không nói “Oishii desu” trong ngữ pháp chuẩn mà là “Oishii desu” (miệng) nhưng viết ngữ pháp là “Oishii” + “Desu” đóng vai trò làm đẹp/khẳng định. -> おいしいです (Oishii desu) – Ngon.
- Động từ thể Te (Te-form) + Desu: 知っています (Shitte imasu) -> 知っていますです (Sai) -> 知っています (Shitte imasu). Desu không đi sau động từ thể Te chuẩn. Đây là lỗi cực kỳ phổ biến.
2. Hệ Thống “Desu” Theo Cấp Độ Trang Trọng (Keigo) – Chuẩn Năm 2026
Năm 2026, xã hội Nhật Bản tiếp tục duy trì chặt chẽ hệ thống Keigo (敬語), nhưng xu hướng “Casual Keigo” (Keigo lỏng lẻo) đang gia tăng ở giới trẻ và startup. Việc phân biệt rõ ràng các mức độ sau là bắt buộc:

Có thể bạn quan tâm: Denki (電気) Tiếng Nhật Là Gì? Nghĩa, Cách Dùng, Từ Vựng Liên Quan & Mẹo Học Tập Hiệu Quả Nhất 2026
| Mức độ | Dạng | Cấu trúc ví dụ (Danh từ/Tính từ Na) | Cấu trúc ví dụ (Tính từ I) | Đối tượng/Ngữ cảnh sử dụng (2026) |
|---|---|---|---|---|
| Thân mật (Plain) | Da / Da na / Na | 学生だ (Gakusei da) 元気だ (Genki da) |
おいしい (Oishii) | Bạn bè thân thiết, cấp dưới, gia đình, chat group nội bộ (Slack/Line private). |
| Trang trọng cơ bản (Teineigo) | Desu | 学生です (Gakusei desu) 元気です (Genki desu) |
おいしいです (Oishii desu) | Mặc định an toàn nhất. Làm việc, gặp người lần đầu, cấp trên, khách hàng thường, email công việc. |
| Trang trọng cao (Sonkeigo/Kenjougo) | De gozaimasu | 学生でございます (Gakusei de gozaimasu) | おいしゅうございます (Oishuu gozaimasu) | Khách hàng VIP, sếp cấp cao, lễ trọng, báo chí, bài phát biểu công khai, email quan trọng. |
| Khiêm nhường (Kenjougo II – Teineigo) | De orimasu / De gozaimasu | 弟でおります (Otouto de orimasu) | – | Nói về bản thân/nhóm mình với người ngoài (khách hàng, đối tác). |
2.1. “Desu” vs “Da” – RanH Giới Năm 2026
- Da (だ): Nam giới dùng nhiều hơn, tạo sự nam tính, quyết đoán. Nữ giới dùng “Da” trong ngữ cảnh rất thân mật hoặc muốn thể hiện tính cách mạnh mẽ.
- Desu (です): Trung tính, an toàn cho cả nam/nữ. Xu hướng 2026: Nhiều nữ giới trẻ (Gen Z) sử dụng “Desu” ngay cả với bạn bè thân thiết trên mạng xã hội (X/Twitter, Instagram) để tạo hình ảnh “ngọt ngào, lịch sự” (Kawaii culture), thay vì “Da” nghe hơi “thô” hoặc “lão thành”.
2.2. Biến Thể “De gozaimasu” (でございます) – Tiêu Chuẩn Dịch Vụ
Năm 2026, ngành dịch vụ (Convenience store – Konbini, Khách sạn, Hàng không, Bán lẻ) buộc nhân viên phải dùng “De gozaimasu”.
- Ví dụ: “Kochira de gozaimasu” (Đây là chỗ quý khách / Món này đây ạ).
- Lưu ý: Không bao giờ nói “Desu gozaimasu” (Sai ngữ pháp).
3. “Desu” Với Tính Từ I (イ形容詞) – Cạm Bẫy “Oishii Desu”
Đây là điểm mất điểm nhiều nhất trong kỳ thi JLPT (N5-N3) và giao tiếp thực tế.
3.1. Quy Tắc Vàng: Tính Từ I KHÔNG CẦN “DA”, CHỈ CẦN “DESU” ĐỂ LÀM ĐẸP
- Đúng (Plain): おいしい (Oishii) – Ngon.
- Đúng (Teineigo): おいしいです (Oishii desu).
- SAI (Ngữ pháp chuẩn): おいしいだ (Oishii da). Tuyệt đối không nói “Oishii da”.
Tại sao? Vì tính từ I (I-keiyoushi) trong tiếng Nhật có sẵn khả năng hoạt động như vị ngữ (Predicate) kết thúc câu mà không cần trợ động từ “Da”. “Desu” ở đây chỉ là “phụ kiện” để tăng độ lịch sự (Teineigo), không phải thành phần bắt buộc về mặt cú pháp cốt lõi.
3.2. Phân Biệt “Oishii desu” vs “Oishii desu ne/yo”
- Oishii desu: Khẳng định sự thật khô khan. “Món này ngon.” (Báo cáo).
- Oishii desu ne: Chia sẻ cảm xúc, mong sự đồng cảm. “Món này ngon nhỉ/đấy nhé.”
- Oishii desu yo: Thông báo thông tin mới cho người nghe. “Món này ngon đấy (cậu chưa biết à).”
4. “Desu” Trong Câu Hỏi Và Phủ Định – Bảng Tra Cứu Nhanh (2026)

Có thể bạn quan tâm: Demo Trong Tiếng Nhật: Từ Khái Niệm, Cách Dùng Đến Xu Hướng Ứng Dụng Mới Nhất Năm 2026
| Thể | Dạng Plain (Thân mật) | Dạng Teineigo (Desu – Trang trọng) | Dạng Trang trọng cao (De gozaimasu) |
|---|---|---|---|
| Khẳng định | Gakusei da | Gakusei desu | Gakusei de gozaimasu |
| Phủ định | Gakusei dewa nai / ja nai | Gakusei dewa arimasen / ja arimasen | Gakusei dewa gozaimasen |
| Quá khứ (+) | Gakusei datta | Gakusei deshita | Gakusei de gozaimashita |
| Quá khứ (-) | Gakusei dewa nakatta | Gakusei dewa arimasen deshita | Gakusei dewa gozaimasen deshita |
| Câu hỏi | Gakusei da ka? (Hiếm) / Gakusei? (Thông) | Gakusei desu ka? | Gakusei de gozaimasu ka? |
4.1. “Dewa arimasen” vs “Ja arimasen” – Xu Hướng 2026
- Dewa arimasen (ではありません): Chuẩn mực, viết văn bản, email, báo cáo, nói chuyện trang trọng.
- Ja arimasen (じゃありません): Phổ biến trong lời nói hàng ngày (Hanashikotoba), meeting nội bộ, chat công việc (Teams/Slack/Line Works).
- Khuyến nghị 2026: Viết email/report -> Dewa arimasen. Nói chuyện/Voice message/Meeting online -> Ja arimasen (tự nhiên, nhanh hơn).
4.2. Cạm Bẫy “Deshita” vs “Desu” Trong Câu Trả Lời Quá Khứ
- Hỏi: “Kinou wa doyobi deshita ka?” (Hôm qua có phải thứ 7 không?)
- Trả lời: “Iie, doyobi dewa arimasen deshita.” (Không, hôm qua không phải thứ 7).
- Lưu ý: Dù câu hỏi dùng “Deshita” (quá khứ), câu trả lời phủ định thường dùng “Dewa arimasen deshita” (phủ định quá khứ của “Desu”). Không nói “Dewa arimasen” (hiện tại) cho sự việc quá khứ.
5. “Desu” Trong Ngữ Cảnh Chuyên Nghiệp & Email Thương Mại (Business Japanese 2026)
Năm 2026, với sự bùng nổ của Remote Work và AI hỗ trợ viết email (Copilot, Gemini, ChatGPT tích hợp sẵn trong Gmail/Outlook), việc viết “Desu/Deshita” chính xác là điều kiện tối thiểu. Tuy nhiên, để xuất sắc (Deikiru Business Person), bạn cần thành thạo “Desu” trong Keigo kép (Double Keigo) và Cushion Words (Kushon Kotoba).
5.1. Cấu Trúc “Cushion Word + Desu/Masu” – Nghệ Thuật Từ Chối/Nhờ Vả
Thay vì nói thẳng: “Dekimasen” (Làm không được) -> Thô lỗ.
Dùng: “Sekkaku desu ga, ~ dekikane masu” (せっかくですが、~しかねます).
- Sekkaku desu ga: Dù quý khách đã tận tâm/đã mời/đã đề xuất… (Cushion – đệm cảm xúc).
- Dekikane masu: Không thể làm được (Kenjougo của Dekinai + Masu).
5.2. “Desu” Trong Email Báo Cáo (Hourensou – 報告・連絡・相談)
Mẫu chuẩn năm 2026 (Kết hợp AI writing style – súc tích, rõ ràng):
件名:【報告】○○プロジェクト進捗状況(10/26時点)
田中様
お世話になっております。佐藤です。
表題の件、現時点の進捗を報告いたします(Kenjougo – Tự khiêm nhường}.
- 設計フェーズ:完了しております(Teineigo + Hoàn thành}.
- 開発フェーズ:遅延しております(Teineigo + Trạng thái tiếp diễn}. 原因は仕様変更です(Nguyên nhân là thay đổi spec}.
- 対策:要員追加を検討しております(Đang cân nhắc tăng nhân sự}.
詳細は別紙資料の通りです(Chi tiết theo tài liệu đính kèm}.
ご確認のほどよろしくお願いいたします。
佐藤
Điểm nhấn: “Desu” (hoặc “De aru” trong văn viết báo cáo kỹ thuật) dùng để khẳng định sự kiện, kết luận. Tránh lạm dụng “Desu” cho hành động của mình (nên dùng “Itashimasu/Orimasu/Shite orimasu”).

Có thể bạn quan tâm: Demo Tiếng Nhật Là Gì? Toàn Tập Quy Trình, Mẹo Chuẩn Bị Và Xu Hướng Mới Nhất Năm 2026
6. “Desu” Trong Văn Ngôn (Bungo – 文語) Vs Văn Khẩu (Kogo – 口語) – Năm 2026
Đọc báo (Nikkei, Asahi), luận văn, hợp đồng, điều khoản sử dụng (Terms of Service) năm 2026 -> Không thấy “Desu” đâu.
6.1. “De aru” (である) – Vua Của Văn Ngôn
- Công thức: Danh từ/Tính từ Na + De aru / De arimasu (Trang trọng văn viết).
- Ví dụ: 「本規約は利用者と弊社との間で適用されるものである。」(Điều khoản này được áp dụng giữa người dùng và công ty chúng tôi).
- Phủ định: De wa nai (ではない) / De wa arimasen (ではありません).
- Quá khứ: De atta (であった).
6.2. Khi Nào Dùng “De aru” Thay “Desu”?
- Viết báo cáo kỹ thuật, luận văn, bài báo khoa học.
- Hợp đồng, luật pháp, quy định nội bộ (Justification/Rule).
- Bullet points trong slide thuyết trình (PowerPoint) để gọn gàng, khách quan.
- Slide: “売上前年比 10%増 である.” (Tăng trưởng doanh thu so với năm trước 10%).
- Nói: “売上は前年比10%増 です.”
7. Sai Lầm “Cổ Điển” Của Người Học Việt Nam & Cách Sửa (Checklist 2026)
Dựa trên dữ liệu lỗi thường gặp tại các trung tâm tiếng Nhật và kỳ thi JLPT tại Việt Nam năm 2025-2026:
| Sai lầm phổ biến | Nguyên nhân | Cách sửa chuẩn |
|---|---|---|
| 1. “Verb-te form + Desu” Ex: Tabete desu / Shitte desu |
Dịch trực tiếp “Đang ăn / Biết” -> “Eat desu / Know desu”. | Verb-te form + Imasu Tabete imasu / Shitte imasu. Desu chỉ đi sau Danh từ, Tính từ Na, Tính từ I. |
| 2. “Adjective I + Da” Ex: Takai da / Oishii da |
Áp dụng quy tắc Danh từ/Tính từ Na cho Tính từ I. | Bỏ “Da” hoàn toàn. Plain: Takai / Oishii. Teineigo: Takai desu / Oishii desu. |
| 3. “Noun + Desu” trong câu nhúng (Clause) Ex: Watashi wa gakusei desu to omoimasu. |
Mang thói quen câu chính vào câu phụ. | Trong mệnh đề phụ -> Dùng Plain Form (Da/De aru). -> Watashi wa gakusei da to omoimasu. -> Watashi wa gakusei de aru to omoimasu (Văn viết). |
| 4. Lạm dụng “Desu ka?” cho câu hỏi gợi ý/ mời gọi Ex: Tabemasu ka? (Cậu ăn không?) -> Nghe như tra tấn/khảo sát. |
Không phân biệt “Câu hỏi thông tin” vs “Mời gọi/Gợi ý”. | Mời gọi -> “Masen ka?” / “Mashou ka?” Tabemasen ka? (Ăn đi/Đi ăn nhé). Tabemashou ka? (Chúng ta ăn đi). |
| 5. “Desu” sau “No da / N da” (Giải thích) Ex: Isogashii n desu. (Tôi bận n desu). |
Dùng “Desu” làm đuôi cho cấu trúc giải thích. | Chuẩn: Isogashii n desu. (Đúng – N desu đã bao gồm khẳng định). Không nói: Isogashii n da desu. (Sai – Kép khẳng định). |
| 6. Phát âm “Desu” thành “De-su” (2 âm tiết rõ rệt) | Ảnh hưởng tiếng Việt (mỗi chữ một âm). | Phát âm chuẩn: desɯ̥ -> Nghe như “Des” (âm ‘u’ câm/khử). Năm 2026: AI Speech Recognition (Whisper, Google STT) chấm điểm phát âm rất khắt khe về “Devoiced vowels” (U/I câm). Nói “De-su” sẽ bị trừ điểm Speaking. |
8. “Desu” Trong Văn Hóa Đệm & Subculture (Anime, VTuber, Net Slang 2026)
Tiếng Nhật sống không chỉ nằm trong sách giáo khoa. Năm 2026, việc hiểu “Desu” trong các ngữ cảnh sau giúp bạn “hòa nhập” (Nakama) tốt hơn:

Có thể bạn quan tâm: Darling Tiếng Nhật: Từ Cách Gọi Thân Thương Đến Văn Hóa “oshi” Năm 2026 – Hướng Dẫn Chi Tiết, Phân Biệt Ngữ Cảnh Và Xu Hướng Mới Nhất
8.1. “Desu” Của Nhân Vật Anime / VTuber (Character Speech – Yakuwarigo)
- Desu-masu (ですます調): Nhân vật lịch sự, nữ chính chuẩn (Yamato Nadeshiko), nhân vật robot/AI (ví dụ: Frieren, Rem, Hatsune Miku).
- Desu wa (ですわ): Kẻo ngọt, quý tộc, tiểu thư (Ojou-sama). Thường kèm “Kashira” (カシラ). Ví dụ: “Ara, sou desu wa~”
- Desu no (ですの): Nữ tính, mềm mại, đôi khi dùng để tỏ vẻ ngây thơ hoặc quyến rũ.
- Desu yo / Desu ne: Khẳng định mạnh / Chia sẻ cảm xúc (Phổ biến ở Streamer, VTuber chat với fan).
8.2. Net Slang & Rối Loạn “Desu” (崩し言葉 – Kuzushi Kotoba) Trên X (Twitter) / 5ch / Discord 2026
- Desu -> Desu (です) / Desu (でしゅ) / Desu (でつ): Viết sai chủ ý (Kyarakutaa) để tạo vẻ dễ thương, “Moe” (萌え). Phổ biến trong fan art, tweet vui, reply idol.
- Desu -> Death (デス): Chữ Katakana. Dùng trong meme “Shinu” (死ぬ – Chết) -> “Desu” nghe như “Death”. Ví dụ: “Oishii Death!” (Ngon đến mức chết/Chết ngon).
- Desu -> Dsu / Ds: Viết tắt cực đoan trong chat game (FPS/MOBA) hoặc Discord voice chat text. “Ok dsu” = “Ok desu”.
8.3. “Desu” Trong Meme “Nani sore? Oishii desu ka?” (那那些?美味しいですか?)
Meme kinh điển từ Shingeki no Kyojin (Sasha) vẫn hot năm 2026 khi react video ăn uống. Cấu trúc: “Oishii desu ka?” (Có ngon không?) -> Thể hiện sự tò mò thuần túy, ham ăn.
9. Lộ Trình Học Tập “Desu” Hiệu Quả Cho Người Việt (Roadmap 2026)
Nếu bạn đang học tiếng Nhật năm 2026 (Tự học / Trung tâm / ĐH), hãy theo dõi lộ trình này để chinh phục “Desu” triệt để:
Giai đoạn 1: N5 – Nền Tảng (Tuần 1-4)
- Học thuộc lòng bảng biến đổi: Da / Desu / De gozaimasu (Khẳng định, Phủ định, Quá khứ, Câu hỏi).
- Bài tập bắt buộc: Viết 50 câu tự giới thiệu, giới thiệu gia đình, mô tả phòng/đồ vật chỉ dùng Danh từ + Tính từ Na + Desu.
- Phát âm: Tập “Des” (U câm) trước gương / ghi âm so sánh với native (YouGlish, Forvo, ELSA Speak Japanese).
Giai đoạn 2: N4 – N3 – Phân Biệt & Ứng Dụng (Tháng 2-6)

- Trọng tâm: Tính từ I + Desu (Không Da). Câu nhúng (Clause) -> Bỏ Desu -> Dùng Da/De aru.
- Nghe/Nói: Shadowing các hội thoại Teineigo chuẩn (NHK Easy News, Podcast “Nihongo con Teppei” – Beginner/Intermediate).
- Viết: Viết email xin nghỉ, báo cáo đơn giản dùng Desu/Masu chuẩn.
Giai đoạn 3: N2 – N1 & Business – Thành Thạo Keigo (Tháng 6+)
- Học Sonkeigo / Kenjougo thay thế Desu: Irassharu / Orimasu / Gozaimasu / Itashimasu.
- Luyện dịch sang văn phong “De aru” (Báo cáo, Luận văn).
- Tham gia mô phỏng meeting (Roleplay) với Native/Teacher: Báo cáo tiến độ (Hourensou) chỉ dùng Keigo, không dùng “Desu” cho hành động của mình.
Công Cụ Hỗ Trợ 2026 (AI Era)
- Grammar Check: Bunpro.jp (SRS Grammar – Chuẩn JLPT), LanguageTool (Hỗ trợ JP).
- Writing Assistant: DeepL Write (Japanese), ChatGPT / Claude / Gemini (Prompt: “Sửa câu này thành Business Email chuẩn Keigo năm 2026”, “Phân tích sai lỗi Desu/Da trong đoạn văn này”).
- Speaking: ELSA Speak (Japanese Beta), Shadowing App (Nihongo no Mori).
- Từ điển: Mazii, Jisho.org, Weblio, Goo辞書 (Tra ví dụ câu thực tế).
10. Tóm Tắt “Cheat Sheet” Desu – In Ra Dán Màn Hình Học Tập
================================================== DESU - CHEAT SHEET 2026 ==================================================
1. CHỨC NĂNG: Khẳng định + Lịch sự (Teineigo). KHÔNG phải động từ "Là". Không chia thì (Tense) bằng cách đổi đuôi "su" -> "shita" (Đó là Deshita). 2. ĐI SAU GI: Danh từ, Tính từ Na, Tính từ I. TUYỆT ĐỐI KHÔNG ĐI SAU: Động từ (Te-form, Masu-form, Jisho-form). 3. BẢNG BIẾN ĐỔI (Danh từ/Tính từ Na: 学生/元気) Hiện tại (+) : Desu | Plain: Da Hiện tại (-) : Dewa arimasen | Plain: Dewa nai / Ja nai Quá khứ (+) : Deshita | Plain: Datta Quá khứ (-) : Dewa arimasen deshita | Plain: Dewa nakatta 4. TÍNH TỪ I (高い/美味しい) (+) Hiện tại: Takai desu | Plain: Takai (KHÔNG CÓ DA) (-) Hiện tại: Takakunai desu | Plain: Takakunai (+) Quá khứ : Takakatta desu | Plain: Takakatta (-) Quá khứ : Takakunakatta desu | Plain: Takakunakatta 5. CẤP ĐỘ TRANG TRỌNG (Tăng dần) Da (Thân) < Desu (Chuẩn) < De gozaimasu (Rất trang trọng/Khách) Kenjougo (Tự thấp): De orimasu / Itashimasu. 6. PHÁT ÂM: desɯ̥ -> "Des" (U câm). KHÔNG đọc "De-su". 7. CẤM BẪY: - Verb-te + Desu (SAI) -> Verb-te + Imasu. - Mệnh đề phụ (Node/Kara/To/Te) -> Dùng Plain (Da/Datta), KHÔNG dùng Desu. - "N desu" đã có Desu rồi -> Không thêm Desu nữa. ==================================================
11. Kết Luận: “Desu” – Cánh Cửa Ngôn Ngữ Và Văn Hóa
“Desu” không chỉ là một trợ từ ngữ pháp. Nó là cái gương phản ánh văn hóa Nhật Bản: sự tôn trọng trình tự (Hierarchy), sự nhạy bén trong việc đọc không khí (Kuuki wo yomu – 読む), và cái cách người Nhật xây dựng khoảng cách an toàn (Kyori – 距離) trong mối quan hệ.
Năm 2026, khi AI dịch thuật (Google Translate, DeepL, Pokemon Translator mới nhất) đã xử lý “Desu” gần như hoàn hảo về mặt ngữ pháp bề mặt, giá trị của con người nằm ở việc: Biết dùng “Desu” nào, lúc nào, với ai, và tại sao.
- Dùng “Desu” với đồng nghiệp mới -> Xây dựng niềm tin chuyên nghiệp.
- Chuyển sang “Da” khi uống nhậu (Nomikai) -> Xây dựng sự gắn kết “Nakama”.
- Dùng “De gozaimasu” với khách hàng lớn -> Thể hiện sự tử tế (Teinei) của doanh nghiệp.
- Bỏ “Desu” trong luận văn/báo cáo kỹ thuật -> Thể hiện tính khách quan, khoa học (Kagakuteki).
Hãy tập không chỉ “biết nghĩa Desu là gì”, mà “cảm nhận được trọng lượng của Desu”. Đó là lúc bạn thực sự bước qua cửa ải từ “Học tiếng Nhật” sang “Sử dụng tiếng Nhật như một công cụ tư duy và làm việc”.
Chúc bạn chinh phục “Desu” và tiếng Nhật một cách trọn vẹn nhất trong năm 2026 này! Ganbatte kudasai (頑張ってください)!
