Khi học tiếng Nhật, việc nắm vững từ vựng nghề nghiệp (職業 – shokugyō) là một trong những bước nền tảng quan trọng nhất. Không chỉ giúp bạn tự giới thiệu (自己紹介 – jikoshōkai) trôi chảy, từ vựng này còn là chìa khóa để hiểu văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản, đọc hiểu tin tuyển dụng (求人 – kyūjin), và giao tiếp hiệu quả trong môi trường làm việc thực tế. Cập nhật tới năm 2026, với sự thay đổi mạnh mẽ của thị trường lao động (xu hướng AI, làm việc từ xa, nhân sự cao tuổi), bài viết này sẽ tổng hợp toàn bộ từ vựng nghề nghiệp phổ biến đến chuyên sâu, kèm theo cách đọc, chữ Kanji, phân loại logic, ví dụ câu thực tế và các lưu ý văn hóa quan trọng để bạn áp dụng ngay.
Trước khi đi vào danh sách từ vựng chi tiết, bạn cần nắm chắc 3 cấu trúc câu phổ biến nhất để hỏi và trả lời về nghề nghiệp. Đây là “xương sống” của mọi hội thoại sơ cấp (N5-N4).
1.1. Hỏi nghề nghiệp
Formal (Trang trọng – Dùng với người lớn, sếp, người lạ): > お仕事は何ですか。 > O-shigoto wa nan desu ka? > (Anh/Chị làm nghề gì ạ?)
Casual (Thân mật – Dùng với bạn bè, đồng trang lứa): > 仕事は何? / 何の仕事してるの? > Shigoto wa nani? / Nan no shigoto shiteru no? > (Làm nghề gì? / Đang làm việc gì?)
Cấu trúc 2: Tên công ty/Tổ chức + で + Nghề nghiệp/Phòng ban + を + しています (Shiteimasu) / してる (Shiteru) > Dùng khi muốn nhấn mạnh nơi làm việc hoặc hành động “đang làm”. > トヨタでエンジニアをしています。 > Toyota de enjinia o shiteimasu. > (Tôi đang làm kỹ sư tại Toyota.)
Cấu trúc 3: Tên công ty + に + 勤めています (Tsutometeimasu) / 勤めてる (Tsutometeru) > Từ “勤める” (tsutomeru) mang nghĩa “làm việc cho một tổ chức” (trang trọng hơn “shiteimasu”). > 市役所に勤めています。 > Shiyakusho ni tsutometeimasu. > (Tôi đang làm việc tại UBND thành phố – công chức.)
2. Danh Sách Từ Vựng Nghề Nghiệp Theo Nhóm Ngành (Phân Loại Chi Tiết)
Chúng tôi phân loại dựa trên hệ thống phân loại ngành nghề chuẩn của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản (厚生労働省) kết hợp với thực tế tuyển dụng năm 2026.
3. Từ Vựng Chuyên Sâu: Cấp Bậc & Chức Danh Trong Công Ty (役職 – Yakushiki)
Ở Nhật Bản, danh xưng (呼び方 – Yobikata) gắn liền với chức danh. Gọi sai chức danh là thiếu tôn trọng. Năm 2026, nhiều công ty start-up/xu hướng mới bỏ bớt chức danh, gọi tên + “San”, nhưng tập đoàn lớn, truyền thống vẫn giữ rất chặt.
Chức danh (Kanji)
Hiragana
Romaji
Tương đương Việt Nam
Cách gọi đúng (Gán sau tên)
会長
かいちょう
Kaichō
Chủ tịch HĐQT
Tên 会長 (Kaichō)
社長
しゃちょう
Shachō
Tổng Giám đốc (CEO)
Tên 社長 (Shachō)
副社長
ふくしゃちょう
Fuku-shachō
Phó Tổng Giám đốc
Tên 副社長 (Fuku-shachō)
専務取締役
せんむとりしまりやく
Senmu torishimariyaku
Giám đốc thường trực (Senior Managing Director)
Tên 専務 (Senmu)
常務取締役
じょうむとりしまりやく
Jōmu torishimariyaku
Giám đốc điều hành (Managing Director)
Tên 常務 (Jōmu)
取締役
とりしまりやく
Torishimariyaku
Giám đốc (Director)
Tên 取締役 (Torishimariyaku) hoặc Tên さん
執行役員
しっこうやくいん
Shikkō yakuin
Điều hành viên (Executive Officer)
Tên 執行役員 / Tên さん
部長
ぶちょう
Buchō
Trưởng phòng / Giám đốc bộ phận
Tên 部長 (Buchō)
次長
じちょう
Jichō
Phó phòng (Cấp dưới Buchō)
Tên 次長 (Jichō)
課長
かちょう
Kachō
Trưởng khoa / Trưởng section
Tên 課長 (Kachō)
係長
かかりちょう
Kakarichō
Trưởng nhóm / Team Leader
Tên 係長 (Kakarichō)
主任
しゅにん
Shunin
Trưởng tổ / Capitán / Senior Staff
Tên 主任 (Shunin) / Tên さん
係長補佐 / 副主任
ふくしゅにん
Fuku-shunin
Phó trưởng tổ
Tên さん
平社員 / 一般社員
ひらしゃいん / いっぱんしゃいん
Hira-shain / Ippan-shain
Nhân viên thường (Không chức danh)
Tên さん / Tên くん (Nam, cấp dưới)
💡 Mẹo 2026: Khi làm việc với người Nhật lần đầu, hãy gọi Họ + さん (San). Đợi họ nói “Hãy gọi tôi là Chức danh hoặc Tênさん” thì mới thay đổi. Tuyệt đối KHÔNG gọi tên riêng (下の名前 – Shita no namae) nếu không được mời gọi.
4. Các Cụm Từ & Thành Ngữ Liên Quan Đến Nghề Nghiệp (Thực Chiến 2026)
4.1. Về Tuyển Dụng & Hợp Đồng
求人, 求職 : Tuyển dụng / Tìm việc.
履歴書, 職務経歴書 : Sơ yếu lý lịch / Lý lịch công việc (CV). Năm 2026: CV tiếng Nhật chuẩn JIS (A3/A4) vẫn bắt buộc ở 90% công ty truyền thống. IT/Start-up chấp nhận LinkedIn/Resume tiếng Anh.
面接 : Phỏng vấn. (Web面接 – Web Mensetsu = Phỏng vấn online – Chuẩn hóa sau COVID).
内定 : Trúng tuyển (Nhận được lời hứa tuyển dụng). 内定式 (Naiteishiki) : Lễ trao quyết định trúng tuyển (thường tháng 10 hàng năm cho sinh viên mới tốt nghiệp).
入社 : Nhập gia / Đi làm ngày đầu. 入社式 (Nyūsha-shiki) : Lễ nhập gia (thường 1/4).
試用期間 : Thử việc (Thường 3-6 tháng).
期間満了 : Hết hạn hợp đồng.
退職 : Nghỉ việc / Thôi việc. 退職願 : Đơn xin nghỉ. 退職届 : Thông báo nghỉ (buộc công ty chấp nhận).
転職 : Chuyển việc / Đổi việc. 転職エージェント : Headhunter / Công ty tuyển dụng trung gian (Rikunabi, Doda, BizReach, LinkedIn Japan).
副業 / 複業 : Làm thêm / Side job / Multiple careers. Năm 2026: Làm việc chính + Side job (Freelance, Invest, YouTube, Lập trình) trở thành chuẩn mực (副業解禁).
リスキリング (Reskilling) : Học lại kỹ năng mới. Chính sách chính phủ Nhật cấp tốc đẩy mạnh 2023-2026 (Hỗ trợ tài chính học IT, DX, Green energy).
4.2. Về Môi Trường & Văn Hóa Làm Việc
残業 : Làm thêm giờ. サービス残業 (Service Zangyō) : Làm thêm giờ không lương (Bất hợp pháp nhưng vẫn tồn tại ở một số nơi).
定時 : Giờ tan làm chuẩn (VD: 17:00, 18:00).
フレックスタイム制 (Flextime) : Làm việc giờ giấc linh hoạt (Core time + Flexible time). Rất phổ biến 2026.
テレワーク / リモートワーク / 在宅勤務 : Làm việc từ xa / Online / Làm tại nhà. Sau COVID: Mô hình Hybrid (Hybrid work – 出社+在宅) là tiêu chuẩn.
ワークライフバランス (WLB) : Cân bằng công việc – Cuộc sống. Chỉ số quan trọng khi chọn công ty 2026.
有給休暇 : Nghỉ phép có lương (Luật định 10-20 ngày/năm). 取得率 (Shūtokuritsu) : Tỷ lệ nghỉ phép (Công ty tốt > 70%).
福利厚生 : Phúc lợi (Bảo hiểm xã hội, nhà ở, ăn trưa, du lịch công ty, cấp sách, chứng chỉ…).
年功序列 : Thứ bậc theo năm công (Lương tăng theo tuổi tác/năm làm). Đang dần thay bằng 成果主義 (Seika shugi) – Kết quả/Công trình.
終身雇用 : Tuyển dụng trọn đời. Đang sụp đổ, ít công ty cam kết được nữa.
ホワイト企業 / ブラック企業 : Công ty “Trắng” (Tốt, WLB, lương cao, ít OT) / Công ty “Đen” (Áp lực, OT nhiều, lương thấp, quyền lực quái). Tra cứu trên OpenWork (Vorkers), Glassdoor Japan trước khi vào.
4.3. Về Lương Thưởng (給与 – Kyūyo)
基本給 : Lương cơ bản.
手当 : Phụ cấp (通勤手当 – Phụ cấp đi lại, 住宅手当 – Phụ cấp nhà ở, 残業手当 – Phụ cấp OT, 家族手当 – Phụ cấp gia đình, 資格手当 – Phụ cấp chứng chỉ).
賞与 (ボーナス) : Thưởng (Thường 2 lần/năm: 夏期 – Hè, 冬期 – Đông). Trung bình 2-4 tháng lương cơ bản.
年収 : Thu nhập năm (Gross salary). Đây là con số dùng khi đàm phán lương/visa.
手取り : Lương thực nhận (Net salary – Trừ thuế, bảo hiểm). ~75-80% 年収.
源泉徴収票 : Bảng khấu trừ thuế tại nguồn (Cần cho visa, vay ngân hàng, chuyển việc).
5. Ví Dụ Câu Giao Tiếp Thực Tế (Có Dịch & Phân Tích)
Tình huống 1: Phỏng vấn / Tự giới thiệu (Formal)
Các Nghề Nghiệp Bằng Tiếng Nhật
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Toàn Diện Các Môn Học Tiếng Nhật Năm 2026: Từ Sơ Cấp Đến Chuyên Ngành, Lộ Trình Học Tập Hiệu Quả Nhất
面接官: 「現在のお仕事は何ですか。」 Mensetsukan: “Genzai no o-shigoto wa nan desu ka?”
(PV: Hiện tại anh/chị làm nghề gì ạ?)
応募者: 「はい、現在はIT企業でシステムエンジニアとして勤めております。主に基幹システムの設計・構築を担当しております。直近のプロジェクトでは、クラウド移行(AWS)のプロジェクトリーダーを務め、5名のチームをまとめました。」 Ōbōsha: “Hai, genzai wa IT kigyō de shisutemu enjinia toshite tsutomete orimasu. Shuni kikan shisutemu no sekkei/kenchiku o tantō shite orimasu. Chokkin no purojekuto de wa, kuraudo ikō (AWS) no purojekuto rīdā o tsutomete, 5-mei no chīmu o matomemashita.”
(Ứng viên: Dạ, hiện tại em đang làm System Engineer tại một công ty IT. Chủ yếu phụ trách thiết kế/xây dựng hệ thống cốt lõi. Dự án gần đây em làm Project Leader cho dự án chuyển đổi Cloud (AWS), quản lý team 5 người.) Phân tích: Dùng “勤めております” (Kenjougo – Khiêm ngữ) thay “しています”. Dùng “務める (Tsutomeru)” cho vai trò leader. Từ vựng chuyên ngành: 基幹システム (Hệ thống cốt lõi), クラウド移行 (Cloud migration), 担当する (Phụ trách).
Tình huống 2: Gặp gỡ bạn bè / Networking (Casual)
A: 「久しぶり!今、何の仕事してるの?」 A: “Hisashiburi! Ima, nan no shigoto shiteru no?”
(A: Lâu quá! Giờ làm gì đó?)
B: 「フリーランスでWebデザイナーやってるよ。あと、副業で動画編集も始めた。在宅だから自由でいい感じ。」 B: “Furīransu de Web dezainā yatteru yo. Ato, fukugyō de dōga henshū mo hajimeta. Zaitaku dakara jiyū de ii kanji.”
(B: Làm Freelance Web Designer. Còn làm thêm edit video nữa. Làm tại nhà nên tự do, dễ chịu lắm.) Phân tích: “やってる (Yatteru)” = ている (Teiru) – ngữ pháp nói chuyện. “副業 (Fukugyō)” – Side job. “在宅 (Zaitaku)” – Work from home.
Tình huống 3: Hỏi đường / Xác nhận nghề nghiệp người lạ (Polite)
A: 「すみません、こちらの受付はどこですか。」 A: “Sumimasen, kochira no uketsuke wa doko desu ka?”
(A: Xin lỗi, quầy lễ tân ở đâu ạ?)
B: 「あ、私はここの社員ではなく、派遣社員として事務をしています。受付は正面入り口を入ってすぐ右手です。」 B: “A, watashi wa koko no shain dewa naku, haken shain toshite jimu o shiteimasu. Uketsuke wa shōmen iriguchi o haitte sugu mette desu.”
(B: Á, em không phải nhân viên chính thức của công ty này, em là nhân viên 파견 (haken) làm văn phòng. Quầy lễ tân ở ngay bên phải khi vào cửa chính.) Phân tích: Phân biệt rõ “社員 (Shain – Nhân viên chính thức)” vs “派遣社員 (Haken shain)”. “事務 (Jimu)” – Văn phòng/Hành chính.
Tình huống 4: Đàm phán lương / Xác nhận điều kiện (Business)
人事担当: 「年収は450万円からのスタートになります。賞与は年2回(実績3.5ヶ月分)、残業代は全額支給です。」 Jinji tantō: “Nenshū wa 450-man en kara no sutāto ni narimasu. Shōyo wa nen 2-kai (jisseki 3.5-kagetsu bun), zangyōdai wa zengaku shikyū desu.”
(HR: Thu nhập năm bắt đầu từ 4.500.000 Yen. Thưởng năm 2 lần (thực tế 3.5 tháng lương), tiền OT trả đủ 100%.)
応募者: 「手取りは大体どのくらいになりますか?また、住宅手当の制度はありますか。」 Ōbōsha: “Tedori wa daitai dono kurai ni narimasu ka? Mata, jūtaku teate no seido wa arimasu ka?”
(Ứng viên: Lương thực nhận (net) khoảng bao nhiêu ạ? Còn có chế độ phụ cấp nhà ở không ạ?) Phân tích: “年収 (Nenshū)” vs “手取り (Tedori)”. “実績 (Jisseki)” – Thực tế (không cam kết). “全額支給 (Zengaku shikyū)” – Trả đủ (không trần OT – 固定残業代/みなし残業).
Các Nghề Nghiệp Bằng Tiếng Nhật
Có thể bạn quan tâm: Các Loại Rau Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Chi Tiết Về Tên Gọi, Nghĩa Và Cách Dùng Trong Nấu Ẩm
6. Xu Hướng Việc Làm & Nghề Nghiệp “Hot” Tại Nhật Bản Năm 2026
Cập nhật bối cảnh năm 2026 để bạn chọn hướng học tập/chuẩn bị visa chính xác:
Du lịch nhập cảnh (Inbound) kỷ lục. Thiếu nhân sự nhà hàng, khách sạn, hướng dẫn viên.
Visa 特定技能 外食業 (Gaishoku) & 宿泊業 (Shukuhaku – Khách sạn).
Yêu cầu: N4 + Kỹ năng nấu ăn/phục vụ + Văn hóa Omotenashi.
6.5. Freelance / Side Job / Digital Nomad (働き方改革 – Hatarakikata Kaikaku)
Luật 副業・兼業促進 (Fukugyō/Kengyō Sokushin) khuyến khích làm thêm.
Digital Nomad Visa (Từ cuối 2024/2025): Cho phép người nước ngoài thu nhập cao (>10tr JPY/năm) làm việc từ xa tại Nhật tối đa 6 tháng (gia hạn được).
Kỹ năng “bán” được: Lập trình, Design, Marketing, Viết content, Dịch thuật, Online teaching.
7. Lưu Ý Văn Hóa Quan Trọng Khi Làm Việc Ở Nhật (Business Etiquette)
Nắm từ vựng là chưa đủ, ứng xử (マナー – Manners) quyết định thành bại.
Meishi (名刺 – Danh thiếp): Cái “khuôn mặt” thứ 2.
Cầm bằng 2 tay, hướng chữ về phía đối phương.
Nói: “株式会社〇〇の△△と申します。よろしくお願いいたします。” (Tôi là △△ của Công ty 〇〇. Rất mong được hợp tác.)
Nhận danh thiếp: Cầm 2 tay, đọc tên, gật đầu, KHÔNG gấp, KHÔNG viết lên mặt danh thiếp trước mặt chủ nhân. Đặt lên bàn (bên trái tay mạnh) trong cuộc họp.
Hōrensō (報連相 – Báo – Liên – Thảo): Tâm hồn của làm việc Nhật.
報告: Báo cáo tiến độ/kết quả (Sớm, Chính xác).
連絡: Liên lạc thông tin (Chia sẻ kịp thời).
相談: Tham vấn/Xin ý kiến (Gặp khó khăn -> Hỏi sếp ngay, đừng tự ý quyết định).
Keigo (敬語 – Kính ngữ) 3 cấp độ:
Teineigo (丁寧語): Desu/Masu (Cơ bản, an toàn).
Sonkeigo (尊敬語): Nâng đối phương lên (Dùng cho sếp, khách). VD: いらっしゃる (Irassharu – Đi/Đến/Ở), おっしゃる (Ossharu – Nói), ご覧になる (Goran ni naru – Xem).
Kenjougo (謙譲語): Hạ mình xuống (Dùng cho hành động của mình/nhóm mình với người ngoài). VD: 参る (Mairu – Đi/Đến), 申す (Mōsu – Nói), 拝見する (Haiken suru – Xem), いただく (Itadaku – Nhận/Ăn/Uống/Làm).
Năm 2026: Startup/IT thường dùng Teineigo + “San”. Truyền thống/Ngân hàng/Chính phủ bắt buộc Sonkeigo/Kenjougo chuẩn mực.
Không tự rót rượu/bia cho mình -> Rót cho người khác, người khác sẽ rót cho bạn.
Chờ người cao cấp nhất cất ly “Kanpai!” (Cạn ly) mới uống.
Năm 2026: Giảm bớt bắt buộc, nhiều nơi chuyển sang Lunch meeting, Cafe meeting, hoặc Online drinking (オンライン飲み会) nhưng văn hóa cốt lõi “gắn kết” vẫn còn.
8. Lộ Trình Học Từ Vựng Nghề Nghiệp Hiệu Quả (Dành Cho Người Việt)
Các Nghề Nghiệp Bằng Tiếng Nhật
Để không “ngợp” lượng từ khổng lồ trên, hãy áp dụng lộ trình 3 giai đoạn:
Giai đoạn 1: Nền tảng (N5 – N4) – Tuần 1-4
Học thuộc lòng 50 nghề phổ biến nhất (Bảng nhóm 1, 3, 4 cơ bản).
Luyện cấu trúc: “Watashi wa Nghề desu”, “Kaisha de Nghē o shiteimasu”.
App gợi ý: Anki (Deck “JLPT N5/N4 Vocabulary Jobs”), Memrise, Mazii (Tra từ vựng ngữ cảnh).
Giai đoạn 2: Chuyên ngành & Visa (N3 – N2) – Tháng 2-6
Tập trung vào ngành bạn đang làm hoặc muốn làm (IT, Kaigo, Kế toán, Cơ khí…).
Học cặp từ (Collocation): 不動産営業, インフラエンジニア, 介護職員初任者研修.
Đọc Job Description (JD) thực tế trên: Rikunabi NEXT, Doda, Wantedly, Green, LinkedIn Japan, GaijinPot Jobs. Tìm từ khóa lặp lại -> Học từ đó.
Học Kanji chuyên ngành (VD: IT: 要件定義, 設計, 実装, テスト, 保守運用 / Kaigo: ADL, IADL, ケアプラン, 要介護認定).
Giai đoạn 3: Thực chiến & Phỏng vấn (N2 – N1) – Tháng 6+
Viết Rirekisho (履歴書) & Shokumukeirekisho (職務経歴書) bằng tiếng Nhật chuẩn.
Luyện Phỏng vấn (Mensetsu): Trả lời “志望動機 (Shibō dōki – Lý do ứng tuyển)”, “自己PR (Jiko PR – Tự PR)”, “転職理由 (Tenshoku riyū – Lý do chuyển việc)”.
Học Keigo thực chiến qua video YouTube: “日本語の森 ビジネス日本語”, “PDCA日本語”, “Ask Japanese”.
Tham gia cộng đồng: Vietnam IT Engineers in Japan, Kaigo Vietnam, Vietnamese in Japan (Facebook/LinkedIn/Zalo) để hỏi kinh nghiệm thực tế.
9. Kết Luận
Nắm vững từ vựng nghề nghiệp tiếng Nhật không chỉ là học vẹt tên gọi, mà là hiểu được bản chất công việc, vị trí trong tổ chức, văn hóa ứng xử và xu hướng thị trường. Năm 2026, Nhật Bản đang ở ngã rẽ: thiếu hụt lao động trầm trọng, đẩy mạnh DX/AI, mở cửa rộng cho lao động kỹ năng cao (Tokutei Ginou 2-go, Highly Skilled Professional) và linh hoạt hóa làm việc (Remote, Side job).
Hãy biến danh sách từ vựng trên thành “vũ khí” của bạn:
1. Chọn đúng nhóm ngành phù hợp năng lực/visa.
2. Học theo cặp từ (Collocation) & JD thực tế.
3. Tập nói Keigo & Hōrensō ngay từ hôm nay.
4. Cập nhật liên tục xu hướng lương, visa, kỹ năng hot qua các trang web tuyển dụng Nhật.
Chúc bạn sớm tìm được “Thiên chức” (天職 – Tenshoku – Nghề phù hợp trời sinh) và xây dựng sự nghiệp vững chắc tại xứ sở Hoa Anh Đào! 頑張ってください (Ganbatte kudasai)!
Lưu ý: Thông tin về visa, lương, xu hướng thị trường trong bài được cập nhật dựa trên bối cảnh năm 2026. Các quy định pháp luật (Luật xuất nhập cảnh, Luật lao động) có thể thay đổi, hãy luôn xác thực lại tại trang web chính thức của Immigration Services Agency (出入国在留管理庁) hoặc Ministry of Health, Labour and Welfare (厚生労働省) trước khi quyết định quan trọng.