Khi bắt đầu học tiếng Nhật, một trong những kiến thức nền tảng nhưng lại gây “đau đầu” cho nhiều người học chính là cách đọc năm (年 -ねん/nen). Khác với tiếng Việt chỉ cần đọc theo chữ số thông thường (ví dụ: 2026 là “hai không hai sáu” hoặc “hai nghìn không trăm hai mươi sáu”), tiếng Nhật có hệ thống đọc phức tạp hơn, kết hợp giữa âm On (On-yomi) và Kun (Kun-yomi), cùng với nhiều quy tắc đặc biệt cho các số 0, 4, 7, 9. Bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ nhất các quy tắc, ngoại lệ, ví dụ thực tế và mẹo ghi nhớ để bạn chinh phục phần ngữ pháp này một cách triệt để nhất tại năm 2026.

TÓM TẮT

1. Cấu Trúc Cơ Bản Của Cụm “Năm” Trong Tiếng Nhật

Trước khi đi vào chi tiết cách đọc từng con số, bạn cần nắm vững cấu trúc chung. Trong tiếng Nhật, “năm” được viết bằng chữ Hán 年 và đọc là ねん (nen).

Công thức chung:

Cách đọc năm dương lịch + 年 (ねん/nen)

Ví dụ:

  • 2026年 -> にせんにじゅうろくねん (Ni-sen ni-juu roku nen)
  • 1990年 -> せんきゅうひゃくきゅうじゅうねん (Sen kyuu hyaku kyuu juu nen)

Lưu ý quan trọng: Chữ 年 (nen) luôn đi sau cụm số. Không bao giờ đọc là “Nen 2026”.

2. Bảng Tra Cứu Nhanh Cách Đọc Các Chữ Số (0 – 9) Trong Năm

Đây là “xương sống” của việc đọc năm. Bạn bắt buộc phải học thuộc lòng bảng này vì nó áp dụng cho hầu hết các trường hợp.

Chữ Số Kanji Đọc Thông Thường (Dùng cho năm) Ghi Chú Quan Trọng
0 零/〇 れい (Rei) Đọc là “Rei”. Không đọc “Zero” (ゼロ) trong năm dương lịch.
1 一 いち (Ichi) Đọc là “Ichi”.
2 二 に (Ni) Đọc là “Ni”.
3 三 さん (San) Đọc là “San”.
4 四 よん (Yon) Quan trọng: Đọc là “Yon”. Tuyệt đối KHÔNG đọc “Shi” (shi = tử/đề tử).
5 五 ご (Go) Đọc là “Go”.
6 六 ろく (Roku) Đọc là “Roku”.
7 七 なな (Nana) Quan trọng: Đọc là “Nana”. Tuyệt đối KHÔNG đọc “Shichi” (shichi = bảy – ít dùng trong năm).
8 八 はち (Hachi) Đọc là “Hachi”.
9 九 きゅう (Kyuu) Quan trọng: Đọc là “Kyuu” (kéo dài). Ít khi đọc “Ku” trong năm.
10 十 じゅう (Juu) Đơn vị hàng chục.
100 百 ひゃく (Hyaku) Đơn vị hàng trăm (có biến âm).
1000 千 せん (Sen) Đơn vị hàng nghìn (có biến âm).
10000 万 まん (Man) Đơn vị hàng vạn (ít dùng cho năm dương lịch hiện đại).

3. Quy Tắc Đọc Các Hàng Số (Hàng Nghìn, Trăm, Chục)

Khi ghép các chữ số thành năm (ví dụ: 2026), bạn đọc theo thứ tự: Hàng Nghìn -> Hàng Trăm -> Hàng Chục -> Hàng Đơn vị.

ĐỌC THÊM  Top 10 Loại Vali Tiếng Nhật Bán Chạy Nhất Năm 2026: Review Chi Tiết, Giá Cả & Kinh Nghiệm Chọn Mua Cho Du Học, Xuất Khẩu Lao Động

3.1. Hàng Nghìn (千 – Sen)

  • 1000: せん (Sen) — Không nói “Ichi-sen”.
  • 2000: にせん (Ni-sen).
  • 3000: さんぜん (San-zen) — Biến âm: San + Sen = San-zen (s -> z).
  • 4000: よんせん (Yon-sen).
  • 5000: ごせん (Go-sen).
  • 6000: ろくせん (Roku-sen).
  • 7000: ななせん (Nana-sen).
  • 8000: はっせん (Has-sen) — Biến âm: Hachi + Sen = Has-sen (sokuon/促音 – tắc âm “tsu” nhỏ).
  • 9000: きゅうせん (Kyu-u-sen).

Mẹo nhớ biến âm hàng Nghìn (Sen):
3 (San) -> Zen (như “Zen” thiền).
8 (Hachi) -> Has-sen (giống “Hassan” – tên riêng, có dấu tắc).

Cách Đọc Năm Trong Tiếng Nhật
Cách Đọc Năm Trong Tiếng Nhật

3.2. Hàng Trăm (百 – Hyaku)

  • 100: ひゃく (Hyaku) — Không nói “Ichi-hyaku”.
  • 200: にひゃく (Ni-hyaku).
  • 300: さんびゃく (San-byaku) — Biến âm: San + Hyaku = San-byaku (h -> b).
  • 400: よんひゃく (Yon-hyaku).
  • 500: ごひゃく (Go-hyaku).
  • 600: ろっぴゃく (Rop-pyaku) — Biến âm: Roku + Hyaku = Rop-pyaku (sokuon + h -> p).
  • 700: ななひゃく (Nana-hyaku).
  • 800: はっぴゃく (Hap-pyaku) — Biến âm: Hachi + Hyaku = Hap-pyaku (sokuon + h -> p).
  • 900: きゅうひゃく (Kyu-u-hyaku).

Mẹo nhớ biến âm hàng Trăm (Hyaku):
3 (San) -> Byaku (h -> b).
6 (Roku), 8 (Hachi), 10 (Juu – ít gặp) -> Sokuon (っ) + Pyaku (h -> p). Nhớ cụm: Ro-ppya-ku, Ha-ppya-ku.

3.3. Hàng Chục (十 – Juu)

  • 10: じゅう (Juu) — Không nói “Ichi-juu”.
  • 20: にじゅう (Ni-juu).
  • 30: さんじゅう (San-juu).
  • 40: よんじゅう (Yon-juu).
  • 50: ごじゅう (Go-juu).
  • 60: ろくじゅう (Roku-juu).
  • 70: ななじゅう (Nana-juu).
  • 80: はちじゅう (Hachi-juu).
  • 90: きゅうじゅう (Kyu-u-juu).

Lưu ý: Hàng chục KHÔNG có biến âm đặc biệt (kẻ trừ 10 không nói “Ichi”). Rất dễ nhớ.

4. Phân Tích Chi Tiết Các Năm Điển Hình (Áp Dụng Cho Năm 2026 Và Các Năm Khác)

Để hiểu rõ, hãy cùng “mổ xẻ” các năm quan trọng.

4.1. Năm 2026 (Năm Hiện Tại Theo Yêu Cầu)

  • Kanji: 2026年
  • Phân tách: 2000 (Ni-sen) + 20 (Ni-juu) + 6 (Roku)
  • Đọc: にせんにじゅうろくねん (Ni-sen ni-juu roku nen)
  • Lưu ý: Hàng trăm là 0 -> Không đọc “Rei-hyaku”. Bỏ qua hoàn toàn hàng trăm nếu là 0.

4.2. Năm 2025 (Năm Ngay Trước)

  • Đọc: にせんにじゅうごねん (Ni-sen ni-juu go nen)

4.3. Năm 2000 (Năm Mốc Chuyển Thế Kỷ)

  • Đọc: にせんねん (Ni-sen nen)
  • Cực kỳ quan trọng: Không đọc “Ni-sen rei-hyaku rei-juu nen”. Chỉ đọc “Ni-sen nen”.

4.4. Năm 1990 (Thế Kỷ 20 – Phổ Biến Cho Năm Sinh)

  • Phân tách: 1000 (Sen) + 900 (Kyu-u-hyaku) + 90 (Kyu-u-juu) + 0 (Bỏ qua).
  • Đọc: せんきゅうひゃくきゅうじゅうねん (Sen kyuu hyaku kyuu juu nen)
  • Lưu ý: 1000 chỉ đọc “Sen”, không đọc “Ichi-sen”.

4.5. Năm 2008 (Có Số 0 Giữa Chừng)

Cách Đọc Năm Trong Tiếng Nhật
Cách Đọc Năm Trong Tiếng Nhật
  • Phân tách: 2000 (Ni-sen) + 0 (Bỏ qua hàng trăm) + 0 (Bỏ qua hàng chục) + 8 (Hachi).
  • Đọc: にせんはちねん (Ni-sen hachi nen)
  • Quy tắc vàng: Số 0 ở hàng trăm, hàng chục -> BỎ QUA, KHÔNG ĐỌC “REI”. Chỉ đọc “Rei” khi số 0 ở hàng đơn vị (ví dụ 2010 -> Ni-sen juu nen) hoặc năm 2000 tròn (Ni-sen nen).
ĐỌC THÊM  Cách Gọi Chồng Trong Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Chi Tiết, Cập Nhật Xu Hướng 2026 Và Văn Hóa Giao Tiếp

4.6. Năm 2010 (Số 0 Ở Hàng Đơn Vị)

  • Phân tách: 2000 (Ni-sen) + 10 (Juu) + 0 (Rei – Wait, năm 2010 kết thúc bằng 0).
  • Đọc: にせんじゅうねん (Ni-sen juu nen).
  • Sửa lỗi thường gặp: Năm 2010 KHÔNG đọc “Ni-sen juu rei nen”. Hàng đơn vị là 0 thì cũng bỏ qua (vì đã có đơn vị “Juu”). Chỉ đọc “Rei” khi năm là 2000, 1000, 3000… (các năm tròn nghìn) hoặc khi đọc số điện thoại, mã số, không phải năm dương lịch.
  • Xác nhận lại: Năm 2000 -> Ni-sen nen. Năm 2010 -> Ni-sen juu nen. Năm 2001 -> Ni-sen ichi nen.

4.7. Năm 1989 (Năm Chuyển Giao Thời Showa -> Heisei)

  • Đọc: せんきゅうひゃくはちじゅうきゅうねん (Sen kyuu hyaku hachi juu kyuu nen)

4.8. Năm 2024 (Năm Có Số 4)

  • Đọc: にせんにじゅうよんねん (Ni-sen ni-juu yon nen)
  • Nhắc lại: 4 đọc là YON. Không bao giờ đọc “Ni-sen ni-juu shi nen”.

4.9. Năm 2027 (Năm Có Số 7)

  • Đọc: にせんにじゅうななねん (Ni-sen ni-juu nana nen)
  • Nhắc lại: 7 đọc là NANA. Không bao giờ đọc “Ni-sen ni-juu shichi nen”.

5. Những “Cái Bẫy” Phổ Biến Nhất (Lỗi Hay Gặp Phải)

Dù đã nắm quy tắc, người học hay mắc lỗi ở 5 điểm sau. Hãy ghi nhớ để tránh mất điểm thi JLPT hoặc giao tiếp sai lệch.

5.1. Đọc Số 0 Sai (Lỗi Nhiều Nhất)

  • ❌ Sai: 2008 -> Ni-sen rei-hyaku rei-juu hachi nen.
  • ❌ Sai: 2010 -> Ni-sen juu rei nen.
  • ✅ Đúng: 2008 -> Ni-sen hachi nen. 2010 -> Ni-sen juu nen.
  • Quy tắc: Trong năm dương lịch, số 0 không được đọc (trừ năm tròn nghìn như 1000, 2000 thì đọc “Sen”, “Ni-sen” chứ không đọc “Ichi-sen”, “Ni-sen rei-nen”).

5.2. Đọc Số 4 là “Shi” (死 – Tử)

Cách Đọc Năm Trong Tiếng Nhật
Cách Đọc Năm Trong Tiếng Nhật
  • ❌ Sai: 2024 -> Ni-sen ni-juu shi nen.
  • ✅ Đúng: Ni-sen ni-juu yon nen.
  • Lý do: “Shi” đồng âm với “Tử” (死). Người Nhật kiêng kị cực độ. Luôn dùng Yon (よん) cho năm, tiền tệ, số lượng.

5.3. Đọc Số 7 là “Shichi” (七)

  • ❌ Sai: 1997 -> Sen kyuu hyaku kyuu juu shichi nen.
  • ✅ Đúng: Sen kyuu hyaku kyuu juu nana nen.
  • Lý do: “Shichi” nghe gần “Shi” (tử) và dùng cho đếm thứ tự (7th -> Nana-ka / Shichi-nichi) hoặc giờ (7h -> Shichi-ji). Năm dương lịch chuẩn dùng Nana (なな).

5.4. Đọc Số 9 là “Ku” (九)

  • ❌ Sai: 2019 -> Ni-sen juu ku nen.
  • ✅ Đúng: Ni-sen juu kyuu nen (kéo dài âm u).
  • Lý do: “Ku” (く) đồng âm với “Khổ” (苦). Dùng Kyuu (きゅう) để tránh xui xẻo và dễ nghe hơn.

5.5. Quên Biến Âm Hàng Trăm (300, 600, 800) Và Hàng Nghìn (3000, 8000)

  • ❌ Sai: 1300 -> Sen san-hyaku nen. (Đúng: San-byaku).
  • ❌ Sai: 1600 -> Sen roku-hyaku nen. (Đúng: Rop-pyaku).
  • ❌ Sai: 1800 -> Sen hachi-hyaku nen. (Đúng: Hap-pyaku).
  • ❌ Sai: 3000 -> San-sen nen. (Đúng: San-zen nen).
  • ❌ Sai: 8000 -> Hachi-sen nen. (Đúng: Has-sen nen).

6. Đọc Năm Theo Nengo (Niên Hiệu – 元号) – Văn Hóa Đặc Trưng Của Nhật Bản

Ngoài lịch Dương (西暦 – Seireki), Nhật Bản sử dụng hệ thống Nengō (年号 – Niên hiệu). Đây là kiến thức bắt buộc nếu bạn sống, làm việc hoặc du lịch tại Nhật.

6.1. Các Niên Hiệu Gần Đây (Cập Nhật Đến Năm 2026)

Niên Hiệu (Kanji) Đọc (Romaji) Thời Gian Năm Đầu Tiên (Gannen) Năm 2026 Là Năm Bao Nhiêu?
明治 Meiji 1868 – 1912 明治元年 (1868) –
大正 Taisho 1912 – 1926 大正元年 (1912) –
昭和 Showa 1926 – 1989 昭和元年 (1926) –
平成 Heisei 1989 – 2019 平成元年 (1989) –
令和 Reiwa 2019 – Nay 令和元年 (2019) 令和8年 (Reiwa 8-nen)

6.2. Cách Đọc Năm Nengō

Công thức: Tên Niên Hiệu + Số Thứ Tự Năm + 年 (ねん)

  • Năm 1 (Năm đầu tiên): Đọc là 元年 (がんねん – Gannen). Tuyệt đối không đọc “Ichi-nen”.
  • Năm 2 trở đi: Đọc số bình thường (Ni, San, Yon, Go…) + Nen.
ĐỌC THÊM  Ngon Trong Tiếng Nhật: Hương Vị Nhật Bản Đỉnh Cao Và Xu Hướng Năm 2026

Ví dụ thực tế năm 2026:

  • Lịch Dương: 2026年 (Ni-sen ni-juu roku nen).
  • Lịch Nhật (Reiwa): 令和8年 (Reiwa hachi-nen). Lưu ý: 8 đọc là Hachi, không phải Nana hay Ya.

Ví dụ chuyển đổi phổ biến (Năm sinh):

  • Sinh năm 1990 -> Heisei 2 nen (平成2年 – Heisei ni-nen).
  • Sinh năm 2000 -> Heisei 12 nen (平成12年 – Heisei juu-ni nen).
  • Sinh năm 2019 -> Reiwa Gannen (令和元年 – Reiwa gannen) hoặc Heisei 31 nen (平成31年 – Heisei san-juu ichi nen) vì năm 2019 có 2 niên hiệu.

6.3. Khi Nào Dùng Nengō, Khi Nào Dùng Seireki?

  • Giấy tờ hành chính, hộ chiếu, bản án, văn bản pháp lý, hồ sơ y tế, ngân hàng: BẮT BUỘC dùng Nengō (Ví dụ: R.6.4.1 = 1/4/2024).
  • Giao tiếp quốc tế, IT, lập trình, lịch sử, khoa học: Dùng Seireki (西暦 – Lịch Dương).
  • Cuộc sống hàng ngày: Người già dùng Nengō, người trẻ dùng Seireki (thường viết tắt R6, H31…).

7. Các Trường Hợp Đặc Biệt & Mở Rộng

Cách Đọc Năm Trong Tiếng Nhật
Cách Đọc Năm Trong Tiếng Nhật

7.1. Đọc Năm Trước Công Nguyên (Kinenzen – 紀元前)

  • Cách đọc: 紀元前 + Số năm + 年 (ねん).
  • Ví dụ: 100 TCN -> 紀元前100年 (Kigenzen hyaku nen).
  • 2026 TCN -> 紀元前2026年 (Kigenzen ni-sen ni-juu roku nen).

7.2. Đọc Khoảng Thời Gian (Từ Năm X Đến Năm Y)

  • Cấu trúc: Năm bắt đầu + から (kara) + Năm kết thúc + まで (made).
  • Hoặc: Năm bắt đầu + 年 (ねん) + から + Năm kết thúc + 年 (ねん) + まで.
  • Ví dụ: Từ 2020 đến 2026 -> 2020年から2026年まで (Ni-sen ni-juu nen kara ni-sen ni-juu roku nen made).

7.3. Viết Tắt Thông Dụng (Hay Gặp Trên Mạng Xã Hội, Bảng Biểu Năm 2026)

  • R6 = Reiwa 6 (2024).
  • R8 = Reiwa 8 (2026).
  • H31 = Heisei 31 (2019 – nửa đầu).
  • S64 = Showa 64 (1989 – nửa đầu).
  • ’26 = 2026 (Viết tắt 2 chữ số cuối, phổ biến trong context rõ ràng là thập niên 2020).

7.4. Cách Hỏi “Năm Nào?” / “Mấy Tuổi?”

  • 何年 (なんねん – Nannen): Năm nào? / Bao nhiêu năm? (Thời gian).
  • 何年生まれ (なんねんうまれ – Nannen umare): Sinh năm nào?
  • Trả lời: 2000年生まれです (Ni-sen nen umare desu).

8. Mẹo Học & Ghi Nhớ Hiệu Quả Cho Người Học Tự Học (Phương Pháp 2026)

Thay vì học vẹt, hãy áp dụng các phương pháp sau để “thấm” vào não bộ:

8.1. Phương Pháp “Chia Nhóm Biến Âm” (Visual Grouping)

Vẽ một bảng mindmap hoặc note tay theo 2 nhóm biến âm chính:

Nhóm A: Hàng Trăm (Hyaku -> Byaku / Pyaku)

  • San (3) -> Byaku (San-byaku) -> Nhớ: 3 (San) biến âm nhẹ (H->B).
  • Roku (6), Hachi (8) -> Pyaku (Rop-pyaku, Hap-pyaku) -> Nhớ: 6, 8 “nặng” hơn -> Tắc âm (っ) + P.

Nhóm B: Hàng Nghìn (Sen -> Zen / Sen)

  • San (3) -> Zen (San-zen) -> Nhớ: 3 (San) -> Zen (Thiền).
  • Hachi (8) -> Has-sen (Has-sen) -> Nhớ: 8 (Hachi) -> Has-sen (giống Hassan).
  • Các số còn lại (1, 2, 4, 5, 6, 7, 9) giữ nguyên Sen.

8.2. Kỹ Thuật “Shadowing” Với Lịch Âm/Dương

  • In một lịch bàn có cả 2 hệ (Dương & Nhật/Reiwa).
  • Mỗi ngày sáng, đọc to ngày tháng năm theo cả 2 hệ.
  • Ví dụ hôm nay 15/05/2026: Đọc “Kyō wa ni-sen ni-juu roku nen go-gatsu juu-go nichi desu. Reiwa hachi-nen go-gatsu juu-go nichi desu.”
  • Luyện trong 2 tuần -> Phản xạ tự động.

8.3. Ứng Dụng Thực Tế: Điền Form, Xem Hạn Sử Dụng (Shōmikigen)

Cách Đọc Năm Trong Tiếng Nhật
Cách Đọc Năm Trong Tiếng Nhật
  • Khi mua hàng tại Convenbini (7-11, FamilyMart, Lawson), hãy nhìn hạn sử dụng (賞味期限 – Shōmikigen). Thường viết: 2026.06.15 hoặc 2026/06/15 hoặc R8.06.15.
  • Thử đọc tout: “Shōmikigen wa ni-sen ni-juu roku nen roku-gatsu juu-go nichi desu” hoặc “Reiwa hachi-nen…”.
  • Đây là cách học “sống” hiệu quả nhất.

8.4. Sử Dụng Anki/Flashcard Với Cặp “Số – Đọc”

Tạo thẻ Anki với mẫu:

  • Front: 2026年
  • Back: にせんにじゅうろくねん (Ni-sen ni-juu roku nen) + Reiwa 8 nen (令和8年)
  • Tập trung ôn các năm “đặc biệt” (có 3, 6, 8 ở hàng trăm/nghìn; có 0, 4, 7, 9).

8.5. Mẹo “Đọc Ngược” Để Kiểm Tra

Cho một chuỗi âm thanh: “Ni-sen ni-juu roku nen” -> Viết ra Kanji: 2026年.
Luyện kỹ năng nghe viết (Dictation) này giúp củng cố liên kết Âm – Hình – Nghĩa.

9. Bảng Tổng Hợp Nhanh Các Năm Mốc Quan Trọng (Dành Cho Ôn Thi N3/N2)

Năm Dương Lịch Đọc (Hiragana) Romaji Niên Hiệu (Nengō) Ghi Chú
1989 せんきゅうひゃくはちじゅうきゅうねん Sen kyuu hyaku hachi juu kyuu nen 昭和64年 / 平成元年 Năm chuyển đổi Showa -> Heisei
1990 せんきゅうひゃくきゅうじゅうねん Sen kyuu hyaku kyuu juu nen 平成2年
1995 せんきゅうひゃくきゅうじゅうごねん Sen kyuu hyaku kyuu juu go nen 平成7年 Hanshin Earthquake
2000 にせんねん Ni-sen nen 平成12年 Thế kỷ 21
2001 にせんいちねん Ni-sen ichi nen 平成13年
2010 にせんじゅうねん Ni-sen juu nen 平成22年
2011 にせんじゅういちねん Ni-sen juu ichi nen 平成23年 Great East Japan Earthquake
2019 にせんじゅうきゅうねん Ni-sen juu kyuu nen 平成31年 / 令和元年 Chuyển đổi Heisei -> Reiwa
2020 にせんにじゅうねん Ni-sen ni-juu nen 令和2年 Tokyo Olympics (diễn ra 2021)
2023 にせんにじゅうさんねん Ni-sen ni-juu san nen 令和5年
2024 にせんにじゅうよんねん Ni-sen ni-juu yon nen 令和6年 Có số 4 (Yon)
2025 にせんにじゅうごねん Ni-sen ni-juu go nen 令和7年 Osaka Expo
2026 にせんにじゅうろくねん Ni-sen ni-juu roku nen 令和8年 Năm hiện tại
2027 にせんにじゅうななねん Ni-sen ni-juu nana nen 令和9年 Có số 7 (Nana)
2030 にせんさんじゅうねん Ni-sen san-juu nen 令和12年

10. Kết Luận: Chinh Phục “Đọc Năm” – Bước Đệm Vững Chắc Cho Tiếng Nhật Trôi Chảy

Việc thành thạo cách đọc năm trong tiếng Nhật không chỉ giúp bạn đọc đúng ngày tháng trên giấy tờ, hợp đồng, vé máy bay, hạn sử dụng thực phẩm mà còn là nền tảng để hiểu được văn hóa Nengō (Niên hiệu) – một đặc sắc văn hóa chỉ có ở Nhật Bản.

Tóm lại, hãy nhớ 3 “Kim Chỉ Nam”:

  1. Bảng số cơ bản: 0=Rei, 4=Yon, 7=Nana, 9=Kyuu.
  2. Biến âm “Thần thánh”: 300=San-byaku, 600=Rop-pyaku, 800=Hap-pyaku, 3000=San-zen, 8000=Has-sen.
  3. Số 0 là “Vô hình”: Không đọc số 0 ở hàng trăm, chục, đơn vị trong năm dương lịch.

Hãy dành 15-20 phút mỗi ngày trong tuần tới để luyện đọc ngẫu nhiên 10 năm (sinh nhật bạn bè, năm mốc lịch sử, năm hiện tại 2026, năm tới 2027…). Bạn sẽ thấy phản xạ của mình thay đổi hoàn toàn.

Chúc bạn học tập hiệu quả, đỗ cao kỳ thi JLPT sắp tới và sử dụng tiếng Nhật thành thạo trong năm 2026 (令和8年 – Reiwa 8-nen) này! Ganbatte!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *