Khi bước chân vào môi trường học tập tại Nhật Bản – dù là du học sinh ngôn ngữ, học sinh cấp 3, sinh viên đại học hay người lao động kỹ thuật – rào cản lớn nhất không chỉ là giao tiếp hàng ngày mà là ngôn ngữ học thuật (Academic Japanese). Việc nắm vững tên gọi các môn học bằng tiếng Nhật là điều kiện tiên quyết để theo kịp bài giảng, đọc hiểu giáo khoa, làm bài tập, thi cử và đăng ký học phần (履修登録 – Rishū tōroku) chính xác.

Cập nhật cho năm 2026, bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ, hệ thống và chi tiết nhất danh sách các môn học từ cấp tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông cho đến đại học, cao đẳng, kèm theo các thuật ngữ chuyên ngành hot, từ vựng bổ trợ cho việc đăng ký học phần và sống còn trong môi trường học thuật Nhật Bản.

TÓM TẮT

PHẦN 1: CÁC MÔN HỌC CƠ BẢN THEO CHƯƠNG TRÌNH GIÁO DỤC QUỐC GIA (學習指導要領 – Gakushū Shidō Yōryō)

Hệ thống giáo dục Nhật Bản (6-3-3-4) quy định rõ ràng các môn học bắt buộc (必修科目 – Hisshū kamoku) và môn chọn (選択科目 – Sentaku kamoku). Dưới đây là tên gọi chính thống được dùng trong giáo khoa, thời khóa biểu (時間割 – Jikanwari) và bảng điểm (通知表 – Tsuchihyō).

1.1. Cấp Tiểu Học (小学校 – Shōgakkō) – 6 năm

Tại cấp này, các môn học tập trung vào nền tảng ngôn ngữ, số học, nhận thức tự nhiên và xã hội, đạo đức.

Các Môn Học Bằng Tiếng Nhật
Các Môn Học Bằng Tiếng Nhật
Tên môn học (Kanji) Đọc (Hiragana/Romaji) Nghĩa tiếng Việt Ghi chú 2026
国語 こくご (Kokugo) Ngữ văn (Tiếng Nhật) Môn cốt lõi, bao gồm Đọc, Viết, Nghe, Nói, Kanji.
算数 さんすう (Sansū) Toán học (Số học) Tên gọi riêng ở tiểu học. Chuyển thành “Sūgaku” từ trung học.
理科 りか (Rika) Khoa học Tự nhiên Gộp Vật lý, Hóa học, Sinh học, Địa chất cơ bản.
社会 しゃかい (Shakai) Khoa học Xã hội Gộp Địa lý, Lịch sử, Công dân cơ bản.
生活科 せいかつか (Seikatsuka) Đời sống / Hoạt động trải nghiệm Chỉ có lớp 1, 2. Kết hợp Khoa học & Xã hội thực tiễn.
音楽 おんがく (Ongaku) Âm nhạc Bắt buộc.
図画工作 ずがこうさく (Zuga Kōsaku) Mĩ thuật / Nghệ thuật & Lao động “Zuga” = hội họa, “Kōsaku” = thủ công.
家庭科 かていか (Kateika) Gia đình / Kỹ năng sống Từ lớp 5. Nấu ăn, may vá, kinh tế gia đình.
体育 たいいく (Taiiku) Thể dục Bao gồm thể dục, bảo vệ sức khỏe (保健体育 – Hoken Taiiku).
道徳 どうとく (Dōtoku) Đạo đức Môn đặc biệt (特別の教科), không chấm điểm số mà đánh giá văn bản.
外国語活動 / 外国語 がいこくごかつどう / がいこくご Hoạt động Ngoại ngữ / Ngoại ngữ Lớp 3-4: Hoạt động (35h/năm). Lớp 5-6: Môn chính thức (70h/năm), chủ yếu Tiếng Anh.
総合的な学習の時間 そうごうてきながくしゅうのじかん Thời gian Học tập Tổng hợp Hoạt động khám phá, nghiên cứu độc lập, liên môn.
特別活動 とくべつかつどう (Tokubetsu Katsudō) Hoạt động Đặc biệt Lớp học (学活 – Gakkatsu), hội học sinh, sự kiện trường.

Lưu ý 2026: Chương trình học mới (新学習指導要領) đã triển khai hoàn toàn từ năm 2020. Năm 2026, trọng tâm là “Chủ động, Tương tác, Sâu sắc” (主体的・対話的で深い学び) và giáo dục lập trình (プログラミング教育) được nhúng vào các môn hiện có (chủ yếu Toán, Khoa học, Tổng hợp) chứ không tách môn riêng.

1.2. Cấp Trung Học Cơ Sở (中学校 – Chūgakkō) – 3 năm

Tên môn học chuyển sang thuật ngữ học thuật chuẩn hơn. “Sansū” thành “Sūgaku”, “Rika/Shakai” tách chuyên sâu hơn.

Tên môn học (Kanji) Đọc (Hiragana/Romaji) Nghĩa tiếng Việt Phân chia chi tiết (Tham khảo)
国語 こくご (Kokugo) Ngữ văn logic thinking, văn học cổ điển (古文・漢文 – Kobun/Kanbun) bắt đầu.
数学 すうがく (Sūgaku) Toán học Đại số, Hình học, Xác suất thống kê.
理科 りか (Rika) Khoa học Vật lý, Hóa học, Sinh học, Trái đất/Địa chất (xoay vòng 4 lĩnh vực).
社会 しゃかい (Shakai) Xã hội 地理 (Chiri – Địa lý), 歴史 (Rekishi – Lịch sử), 公民 (Kōmin – Công dân).
英語 えいご (Eigo) Tiếng Anh Bắt buộc 4 kỹ năng. Năm 2026: Đề thi cấp huyện/quốc gia tăng cường Speaking/Writing.
音楽 おんがく (Ongaku) Âm nhạc
美術 びじゅつ (Bijutsu) Mĩ thuật Thay “Zuga Kōsaku”.
保健体育 ほけんたいいく (Hoken Taiiku) Giáo dục Thể chất & Sức khỏe Lý thuyết y tế, giới tính, an toàn + Thực hành thể dục.
技術・家庭 ぎじゅつ・かてい (Gijutsu Katei) Công nghệ & Gia đình Gijutsu: Lập trình, robot, kỹ thuật vật liệu. Katei: Đời sống độc lập.
道徳 どうとく (Dōtoku) Đạo đức
総合的な学習の時間 そうごうてきながくしゅうのじかん Học tập Tổng hợp Nghiên cứu đề tài, hướng nghiệp, quốc tế hóa.
特別活動 とくべつかつどう (Tokubetsu Katsudō) Hoạt động Đặc biệt Hội học sinh, câu lạc bộ (部活 – Bukatsu), lớp học.

1.3. Cấp Trung Học Phổ Thông (高等学校 – Kōtōgakkō) – 3 năm

Đây là cấp độ quan trọng nhất cho du học sinh vì thuật ngữ ở đây gần nhất với đại học. Chương trình chia thành Môn bắt buộc (必修) và Môn chọn (選択) theo hệ: Văn (文系 – Bunkei), Lý (理系 – Rikei), Tổng hợp (総合 – Sōgō).

A. Nhóm Quốc ngữ & Ngoại ngữ (Kokugo / Gaikokugo)

Kanji Đọc Nghĩa Ghi chú
国語総合 こくごそうごう (Kokugo Sōgō) Ngữ văn Tổng hợp Bắt buộc lớp 1. Đọc hiểu, viết luận, cổ văn, kanbun.
現代の国語 げんだいのこくご (Gendai no Kokugo) Ngữ văn Hiện đại Tập trung văn bản thực tế, logic, biểu đạt.
言語文化 げんごぶんか (Gengo Bunka) Văn hóa Ngôn ngữ Cổ văn (古文), Hán văn (漢文), văn học cổ điển.
論理国語 ろんりこくご (Ronri Kokugo) Ngữ văn Logic Mới trong chương trình 2022, trọng tâm tư duy logic, lập luận.
文学国語 ぶんがくこくご (Bungaku Kokugo) Ngữ văn Văn học Đối tượng hệ Văn, chuyên sâu tác phẩm văn học.
英語コミュニケーション えいごコミュニケーション (Eigo Komyunikēshon) Giao tiếp Tiếng Anh 4 kỹ năng, giao tiếp thực tiễn.
論理・表現 ろんり・ひょうげん (Ronri Hyōgen) Logic & Biểu đạt Viết luận, thuyết trình, tranh biện bằng tiếng Anh.
英語演習 えいごえんしゅう (Eigo Enshū) Bài tập Tiếng Anh Ôn thi đại học, kỹ năng ứng dụng cao.
ĐỌC THÊM  Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Chuyển Đổi Bàn Phím Tiếng Nhật Sang Tiếng Việt Nhanh Chóng Trên Mọi Thiết Bị (cập Nhật 2026)

B. Nhóm Toán học (数学 – Sūgaku) – Phân chia rất rõ ràng theo hệ

Kanji Đọc Nghĩa Đối tượng
数学I すうがくワン (Sūgaku I) Toán I Bắt buộc tất cả (Số, biểu thức, hàm số, hình học, dữ liệu).
数学A すうがくエー (Sūgaku A) Toán A Bắt buộc hầu như tất cả (Đếm/Xác suất, Hình học, Số nguyên).
数学II すうがくツー (Sūgaku II) Toán II Hệ Lý, một số hệ Văn. Hàm số, hình học giải tích, vi phân tích phân cơ bản.
数学B すうがくビー (Sūgaku B) Toán B Hệ Lý. Suy luận, Vector, Suy diễn thống kê, Dãy số.
数学III すうがくスリー (Sūgaku III) Toán III Chỉ hệ Lý (Khoa học/Kỹ thuật/Y). Giới hạn, Đạo hàm, Tích phân, Hàm số phức.
数学C すうがくシー (Sūgaku C) Toán C Mới 2022, cho hệ Lý. Vector không gian, Đường cong/face, Ma trận (tùy chọn).

C. Nhóm Khoa học (理科 – Rika) – Chọn theo hệ

Kanji Đọc Nghĩa Đặc điểm
物理基礎 ぶつりきそ (Butsuri Kiso) Vật lý Cơ bản Bắt buộc hệ Lý, chọn hệ Văn. Lý thuyết cốt lõi, ít tính toán phức tạp.
物理 ぶつり (Butsuri) Vật lý Chuyên sâu hệ Lý. Cơ học, Điện từ, Dao động/Sóng, Lượng tử. Cần Toán III.
化学基礎 かがくきそ (Kagaku Kiso) Hóa học Cơ bản Bắt buộc hệ Lý, chọn hệ Văn. Cấu tạo chất, phản ứng, mol.
化学 かがく (Kagaku) Hóa học Chuyên sâu hệ Lý. Lý thuyết, vô cơ, hữu cơ, polymer.
生物基礎 せいぶつきそ (Seibutsu Kiso) Sinh học Cơ bản Đa dạng sinh vật, gen, hệ thống cơ thể, sinh thái.
生物 せいぶつ (Seibutsu) Sinh học Chuyên sâu hệ Lý/Y. Di truyền, tiến hóa, sinh thái, công nghệ sinh học.
地学基礎 ちがくきそ (Chigaku Kiso) Địa chất/Khoa học Trái đất Cơ bản Trái đất, khí tượng, thiên văn, môi trường.
地学 ちがく (Chigaku) Địa chất/Khoa học Trái đất Chuyên sâu. Ít học sinh chọn hơn 3 môn trên.
科学と人間生活 かがくとにんげんせいかつ Khoa học & Cuộc sống con người Môn liên ngành, cho hệ Văn/Chuyên nghiệp, không cần tính toán sâu.

D. Nhóm Địa lý – Lịch sử – Công dân (地理歴史・公民 – Chiri Rekishi Kōmin)

Quy định mới: “Lịch sử Tổng hợp” (歴史総合) và “Công dân” (公民) là bắt buộc.

Kanji Đọc Nghĩa Trạng thái
歴史総合 れきしそうごう (Rekishi Sōgō) Lịch sử Tổng hợp Bắt buộc. Lịch sử Nhật Bản & Thế giới hiện đại (từ cuối thế kỷ 18).
地理総合 ちりそうごう (Chiri Sōgō) Địa lý Tổng hợp Bắt buộc. Bản đồ, GIS, môi trường, phát triển bền vững, phòng chống thiên tai.
公民 こうみん (Kōmin) Công dân Bắt buộc. Pháp luật, kinh tế, chính trị, xã hội, quốc tế.
日本史探究 にほんしたんきゅう (Nihonshi Tankyū) Lịch sử Nhật Bản Tám cứu Chọn (Hệ Văn). Sâu hơn Rekishi Sōgō.
世界史探究 せかいしたんきゅう (Sekaishi Tankyū) Lịch sử Thế giới Tám cứu Chọn (Hệ Văn).
地理探究 ちりたんきゅう (Chiri Tankyū) Địa lý Tám cứu Chọn. Phân tích không gian, khu vực.
政治・経済 せいじ・けいざい (Seiji Keizai) Chính trị & Kinh tế Chọn. Sâu hơn Kōmin.
倫理 りんり (Rinri) Luân lý / Triết học Chọn. Tư tưởng Nhật Bản, Phương Đông, Tây phương.
倫理・政治経済 りんり・せいじけいざい Luân lý & Chính trị Kinh tế Gộp 2 môn trên, phổ biến.

E. Các môn khác (Thông tin, Nghệ thuật, Gia đình, Thể dục)

Kanji Đọc Nghĩa Xu hướng 2026
情報I じょうほうワン (Jōhō I) Thông tin học I Bắt buộc tuyệt đối từ 2022. Lập trình (Python), dữ liệu, mạng, an ninh mạng, AI cơ bản. Thi Đại học Chung (共通テスト) từ 2025.
情報II じょうほうツー (Jōhō II) Thông tin học II Chọn. AI nâng cao, khoa học dữ liệu, mô phỏng.
音楽I / II / III おんがくワン/ツー/スリー Âm nhạc I, II, III Chọn theo chuyên long.
美術I / II / III びじゅつワン/ツー/スリー Mĩ thuật I, II, III Chọn theo chuyên long.
書道I / II / III しょどうワン/ツー/スリー Thư pháp I, II, III Môn truyền thống, chọn.
工芸 こうげい (Kōgei) Nghệ thuật thủ công Chọn.
家庭基礎 / 家庭総合 かていきそ / かていそうごう Gia đình Cơ bản / Tổng hợp Bắt buộc/Chọn. Cuộc sống độc lập, tiêu dùng, môi trường, chăm sóc.
保健体育 ほけんたいいく (Hoken Taiiku) GD Thể chất & Sức khỏe Bắt buộc 3 năm (74 đơn vị).

PHẦN 2: CÁC MÔN HỌC TẠI ĐẠI HỌC / CAO ĐẲNG (大学・短大 – Daigaku/Tanki Daigaku)

Ở bậc đại học, không có “chương trình chung” toàn quốc. Môn học phụ thuộc hoàn toàn vào Khoa (学部 – Gakubu), Chuyên ngành (学科 – Gakka), Khóa học (コース – Kōsu). Tuy nhiên, có cấu trúc chung: Môn Giáo dục Chung (全学共通科目 – Zengaku Kyōtsū Kamoku) + Môn Chuyên ngành (専門科目 – Senmon Kamoku).

Các Môn Học Bằng Tiếng Nhật
Các Môn Học Bằng Tiếng Nhật

2.1. Giáo dục Chung (全学共通科目 – Zengaku Kyōtsū Kamoku) – Bắt buộc/Chọn tự do

Mọi sinh viên (kể cả du học sinh) đều phải tích lũy tín chỉ (単位 – Tan’i) từ nhóm này.

Phân loại Tên môn học phổ biến (Kanji) Đọc Nghĩa
Ngôn ngữ 外国語 (がいこくご) Gaikokugo Tiếng Anh (bắt buộc hầu như 100% trường), Tiếng Trung, Hàn, Pháp, Đức, Tây Ban Nha…
日本語 (にほんご) Nihongo Tiếng Nhật cho du học sinh (留学生日本語 – Ryūgakusei Nihongo), Academic Japanese.
情報リテラシー (じょうほうりてらしー) Jōhō Riterashī Thông tin học cơ bản / Digital Literacy (Word, Excel, Programming, AI Ethics).
Thể chất 保健体育実技 (ほけんたいいくじつぎ) Hoken Taiiku Jitsugi Thể dục thực hành (Bóng chuyền, Bóng rổ, Bơi, Martial arts…).
健康科学 (けんこうかがく) Kenkō Kagaku Khoa học Sức khỏe (Lý thuyết).
Con người/Xã hội 人間科学 (にんげんかがく) Ningen Kagaku Tâm lý học, Xã hội học, Giáo dục học cơ bản.
キャリアデザイン (キャリアデザイン) Kyaria Dezain Thiết kế sự nghiệp / Hướng nghiệp.
ボランティア論 (ボランティアろん) Borantia Ron Luận志愿者 / Hoạt động xã hội.
Tư duy/Kỹ năng 基礎ゼミ / フレッシュマンセミナー Kiso Zemi / Freshman Seminar Tiểu luận cơ bản / Seminar năm 1 (Kỹ năng viết báo cáo,発表 – Happyō, thảo luận).
データサイエンス入門 データサイエンスにゅうもん Rất HOT 2026: Nhập môn Khoa học Dữ liệu / AI cho người không chuyên.

2.2. Môn Chuyên ngành theo Khu vực (専門科目 – Senmon Kamoku)

Dưới đây là các từ khóa tên môn học điển hình (Core Subjects) bạn sẽ gặp trong syllabus (シラバス – Shirabasu) của các khoa hot tại Nhật năm 2026.

A. Khoa Kinh tế / Quản trị / Thương (経済・経営・商学部 – Keizai / Keiei / Shōgakubu)

Đây là nơi đông du học sinh Việt Nam nhất.

Tên môn (Kanji) Đọc Nghĩa tiếng Việt Ghi chú 2026
ミクロ経済学 ミクロけいざいがく (Mikuro Keizaigaku) Kinh tế vi mô Cốt lõi: Cung cầu, lý thuyết người tiêu dùng, doanh nghiệp, cân bằng thị trường.
マクロ経済学 マクロけいざいがく (Makuro Keizaigaku) Kinh tế vĩ mô GDP, lạm phát, thất nghiệp, chính sách tài khóa/tiền tệ, tăng trưởng.
計量経済学 けいりょうけいざいがく (Keiryō Keizaigaku) Kinh tế lượng Hồi quy, mô hình kinh tế lượng, Stata/R/Python. Rất quan trọng cho luận văn.
経営学原論 けいえいがくげんろん (Keieigaku Genron) Nguyên lý Quản trị Lý thuyết tổ chức, quản trị chiến lược, lãnh đạo, CSR.
財務会計論 ざいむかいけいろん (Zaimu Kaikeiron) Kế toán Tài chính Bảng cân đối, Báo cáo KQKD, Chuẩn mực Kế toán (JP GAAP / IFRS).
管理会計論 かんりかいけいろん (Kanri Kaikeiron) Kế toán Quản trị Chi phí, ngân sách, đánh giá hiệu suất, CVP analysis.
マーケティング論 マーケティングろん (Māketingu Ron) Marketing 4P/4C, hành vi người tiêu dùng, nghiên cứu thị trường, Digital Marketing.
金融論 / 金融システム論 きんゆうろん / きんゆうシステムろん Tài chính / Hệ thống Tài chính Ngân hàng trung ương, chính sách tiền tệ, thị trường chứng khoán, FinTech.
企業法 / 商法 きぎょうほう / しょうほう (Kigyōhō / Shōhō) Luật Doanh nghiệp / Luật Thương mại Luật công ty, chứng khoán, phá sản, M&A.
国際経営論 / 多国籍企業論 こくさいけいえいろん / たこくせききぎょうろん Quản trị Quốc tế / Đa quốc gia Chiến lược toàn cầu, văn hóa tổ chức, quản trị nhân sự quốc tế.
イノベーション論 / 起業論 イノベーションろん / きぎょうろん Đổi mới sáng tạo / Khởi nghiệp Design Thinking, Lean Startup, Venture Capital. Rất hot 2026.
データ分析 / ビジネスアナリティクス データぶんせき / ビジネスアナリティクス Phân tích dữ liệu / Business Analytics Python/R, SQL, Tableau/PowerBI ứng dụng vào kinh doanh.
ĐỌC THÊM  Học Bộ Thủ Tiếng Nhật 2026: Lộ Trình Chi Tiết Từ A-Z, Công Cụ Mới Nhất Và Bí Quyết Không Đau Đầu

B. Khoa Công nghệ Thông tin / Lý / Kỹ thuật (情報・理・工学部 – Jōhō / Ri / Kōgakubu)

Yêu cầu tiếng Nhật chuyên ngành (専門日本語 – Senmon Nihongo) rất cao.

Tên môn (Kanji) Đọc Nghĩa tiếng Việt Xu hướng 2026
プログラミング基礎 / 演習 プログラミングきそ / えんしゅう Lập trình Cơ bản / Thực hành C, C++, Java, Python (chuẩn), Rust/Go (mới).
データ構造とアルゴリズム データこうぞうとアルゴリズム Cấu trúc Dữ liệu & Thuật toán Cốt lõi CS. Sorting, Search, Graph, DP, Complexity.
計算機アーキテクチャ けいさんきアーキテクチャ Kiến trúc Máy tính CPU, Memory, Pipeline, Cache, Song song.
オペレーティングシステム オペレーティングシステム (OS) Hệ điều hành Process, Thread, Synchronization, Memory mgmt, File system, Linux kernel.
コンピュータネットワーク コンピュータネットワーク Mạng máy tính TCP/IP, Routing, Security, Cloud Networking, 5G/6G, IoT.
データベースシステム データベースシステム Hệ cơ sở dữ liệu SQL, NoSQL, Transaction (ACID), Indexing, Sharding, NewSQL.
ソフトウェア工学 ソフトウェアこうがく Kỹ thuật Phần mềm Agile/Scrum, DevOps, CI/CD, Testing, Requirements, Architecture (Microservices).
人工知能 / 機械学習 / 深層学習 じんこうちのう / きかいがくしゅう / しんそうがくしゅう AI / Machine Learning / Deep Learning HOT NHẤT 2026. CNN, RNN, Transformer, LLM, Generative AI, MLOps.
データサイエンス / ビッグデータ解析 データサイエンス / ビッグデータかいせき Khoa học Dữ liệu / Phân tích Big Data Hadoop, Spark, Kafka, Data Lake/Warehouse, Visualization.
サイバーセキュリティ / 情報セキュリティ サイバーセキュリティ / じょうほうセキュリティ An ninh mạng / An ninh thông tin Cryptography, Penetration testing, Zero Trust, Blockchain security.
ロボティクス / 制御工学 ロボティクス / せいぎょこうがく Robotics / Điều khiển ROS2, SLAM, Manipulator control, Human-Robot Interaction.
コンパイラ / 形式言語理論 コンパイラ / けいしきげんごりろん Compiler / Lý thuyết Ngôn ngữ hình thức Lexer, Parser, Codegen, Optimization (cho dân Compiler/PT).

C. Khoa Văn hóa / Ngoại ngữ / Quốc tế (文学・外国語・国際学部 – Bungaku / Gaikokugo / Kokusai)

Yêu cầu năng lực tiếng Nhật rất cao (N1 level), đọc hiểu tài liệu chuyên sâu.

Tên môn (Kanji) Đọc Nghĩa tiếng Việt
日本文学史 にほんぶんがくし (Nihon Bungakushi) Lịch sử Văn học Nhật Bản
日本語学 / 国語学 にほんごがく / こくごがく (Nihongogaku / Kokugogaku) Ngôn ngữ học Nhật / Quốc ngữ học
日本語教育学 にほんごきょういくがく (Nihongo Kyōikugaku) Giáo dục Tiếng Nhật
異文化コミュニケーション いぶんかコミュニケーション (Ibunka Komyunikēshon) Giao tiếp Đa văn hóa
国際関係論 / 国際政治学 こくさいかんけいろん / こくさいせいじがく Quan hệ Quốc tế / Chính trị Quốc tế
比較文化論 / 文化人類学 ひかくぶんかろん / ぶんかじんるいがく Văn hóa so sánh / Nhân loại học Văn hóa
翻訳・通訳論 / 実践翻訳 ほんやく・つうやくろん / じっせんほんやく Lý luận Dịch – Phiên / Thực hành Dịch
英語学 / 英米文学 えいごがく / えいべいぶんがく (Eigogaku / Einbei Bungaku) Ngôn ngữ học Anh / Văn học Anh-Mỹ

D. Khoa Luật / Chính sách (法学部 – Hōgakubu)

Ngôn ngữ Hán Việt (Kango) cực kỳ mật độ, logic chặt chẽ.

Tên môn (Kanji) Đọc Nghĩa tiếng Việt
憲法 けんぽう (Kenpō) Hiến pháp
民法総則 / 物権 / 債権 / 親族 / 相続 みんぽうそうそく / ぶっけん / さいけん / しんぞく / そうぞく Dân pháp (Tổng 칙, Quyền vật, Quyền yêu cầu, Thân thuộc, Thừa kế)
刑法総論 / 各論 けいほうそうろん / かくろん (Keihō Sōron / Kakuron) Hình pháp (Tổng luận / Các luận)
民事訴訟法 / 刑事訴訟法 みんじそしょうほう / けいじそしょうほう Tố tụng Dân sự / Hình sự
商法 / 会社法 しょうほう / かいしゃほう (Shōhō / Kaishahō) Luật Thương mại / Luật Công ty
行政法 ぎょうせいほう (Gyōseihō) Hành chính pháp
国際法 / 国際私法 こくさいほう / こくさいしほう Quốc tế pháp / Quốc tế tư pháp
労働法 / 社会保障法 ろうどうほう / しゃかいほしょうほう Lao động pháp / Bảo hiểm xã hội pháp
知的財産権法 ちてきざいさんけんほう (Chiteki Zaisankenhō) Luật Sở hữu trí tuệ

PHẦN 3: TỪ VỰNG “SỐNG CÒN” CHO VIỆC ĐĂNG KÝ HỌC PHẦN & HỌC TẬP (履修・成績用語)

Năm 2026, hầu hết các trường đại học Nhật dùng hệ thống Web 履修登録 (Web Rishū Tōroku). Không hiểu các từ sau = không đăng ký được môn, không biết thi khi nào, không biết điểm mình.

Các Môn Học Bằng Tiếng Nhật
Các Môn Học Bằng Tiếng Nhật
Từ vựng (Kanji) Đọc Nghĩa Cách dùng thực tế
履修登録 りしゅうとうろく (Rishū Tōroku) Đăng ký học phần Thao tác bắt đầu mỗi học kỳ (보통 4月初め / 9月末). Bỏ lỡ = không được học.
履修取消 りしゅうとりけし (Rishū Torikeshi) Hủy học phần Có deadline (보통 5월 중순 / 11월 중순). Hủy sau deadline = F (不可).
必修科目 ひっしゅうかもく (Hisshū Kamoku) Môn bắt buộc Trượt (F) phải học lại năm sau (再履修 – Sai-rishū).
選択必修 せんたくひっしゅう (Sentaku Hisshū) Bắt buộc chọn Phải chọn 1 trong nhóm các môn liệt kê (VD: Chọn 1 trong 3 môn Luân lý).
自由選択 じゆうせんたく (Jiyū Sentaku) Tự do chọn Môn tự chọn, không đủ tín chỉ cũng không bị đuổi học (nhưng cần tổng tín chỉ毕业).
単位 たんい (Tan’i) Tín chỉ 1 Tan’i ≈ 45h học tập (15h lớp + 30h tự học). Đại học thường yêu cầu 124-136 Tan’i.
シラバス シラバス (Shirabasu) Syllabus / Giáo án chi tiết BÍ QUYẾT: Phải đọc kỹ trước khi đăng ký. Chứa: Mục tiêu, Nội dung từng tuần, Đánh giá, Sách tham khảo.
前期 / 後期 ぜんき / こうき (Zenki / Kōki) Học kỳ 1 / Học kỳ 2 Zenki: 4-7月. Kōki: 10-1月. Có trường dùng 4 kỳ (Quarter).
集中講義 しゅうちゅうこうぎ (Shūchū Kōgi) Lớp tập trung Học dồn 3-5 ngày liên tục (thường hè/đông), tín chỉ như môn thường.
遠隔授業 / オンライン授業 えんかくじゅぎょう / オンラインじゅぎょう Dạy từ xa / Online Năm 2026: Kết hợp Hybrid (Hyflex). Check Syllabus xem “対面 (Taimen – Trực tiếp)” hay “オンライン”.
出席 しゅっせき (Shusseki) Đi học / Điểm danh Quan trọng! Nhiều môn chấm 30-50% điểm chuyên cần. Vắng > 1/3 = không được thi (不可).
平常点 へいじょうてん (Heijōten) Điểm thường xuyên Bài tập về nhà, bài báo cáo (レポート – Repōto), bài trình bày, quiz.
期末試験 きまつしけん (Kimatsu Shiken) Thi cuối kỳ Thường cuối tháng 1 (Zenki) hoặc cuối tháng 7 (Kōki).
レポート レポート (Repōto) Báo cáo / Bài luận KHÔNG PHẢI “Report” tiếng Anh. Là bài luận học thuật (1500-3000 từ), trích dẫn chuẩn (引用 – Inyō).
発表 はっぴょう (Happyō) Trình bày / Phát biểu Cá nhân hoặc nhóm. Được chấm điểm cao. Cần slide (スライド / 資料 – Shiryō).
可 / 不可 か / ふか (Ka / Fuka) Đạt / Trượt (Pass / Fail) Hệ 2 cấp độ (thường cho môn Thể dục, Seminar, Thực tập).
秀 / 優 / 良 / 可 / 不可 しゅう / ゆう / りょう / か / ふか (Shū / Yū / Ryō / Ka / Fuka) Hệ 5 cấp độ Xuất sắc / Tốt / Khá / Đạt / Trượt. Tương ứng GPA: 4.0 / 3.0 / 2.0 / 1.0 / 0.0.
GPA ジーピーエー (Jī Pī Ē) Điểm trung bình tích lũy Rất quan trọng cho: Học bổng (奨学金 – Shōgakukin), Tuyển dụng (就活 – Shūkatsu), Du học tiếp (大学院 – Daigakuin).
卒業論文 / 修士論文 / 博士論文 そつぎょうろんぶん / しゅうしろんぶん / はくしろんぶん Luận văn Tốt nghiệp / Thạc sĩ / Tiến sĩ Bắt buộc các khoa nhân văn, xã hội, tự nhiên. Khóa Luận (ゼミ – Zemi) hướng dẫn.
ゼミ (演習) ゼミ (Zemi) Seminar / Nhóm nghiên cứu Từ năm 3 (thường). Tham gia lab/giáo sư. Viết luận văn, đọc paper, thuyết trình hàng tuần. Quan trọng nhất đời sinh viên.
研究室 けんきゅうしつ (Kenkyūshitsu) Phòng nghiên cứu / Lab Nơi làm việc của Zemi. Có chìa khóa (키 – Kagi) = “thành viên chính thức”.

PHẦN 4: CÁC MÔN HỌC CHUYÊN NGÀNH “HOT” NĂM 2026 (2026年度トレンド科目)

Năm 2026, xã hội Nhật Bản (và thế giới) xoay quanh AI, Green Transformation (GX), Digital Transformation (DX), Society 5.0, An ninh kinh tế. Các môn học mới mở hoặc bắt buộc hóa phản ánh xu hướng này.

4.1. Nhóm AI & Data Science (Áp dụng cho TẤT CẢ các khoa – 文理融合 – Bunri Yūgō)

  • AIリテラシー (AI Literacy): Hiểu bản chất AI, bias, ethics, prompt engineering. Bắt buộc nhiều trường (Keio, Waseda, Tokyo Tech, các trường quốc lập).
  • データサイエンス基礎 (Data Science Kiso): Thống kê cơ bản, Python/R, visualization, data storytelling.
  • 生成AIと社会 (Generative AI to Shakai): Tác động của LLM (ChatGPT, Gemini, Claude) đến luật, giáo dục, lao động, sáng tạo.
  • プロンプトエンジニアリング (Prompt Engineering): Kỹ năng tương tác với AI để giải quyết bài toán thực tế.

4.2. Nhóm GX (Green Transformation) & Bền vững

  • カーボンニュートラル論 (Carbon Neutral Ron): Công nghệ CCS,’hydro, ammonia, năng lượng tái tạo, định giá carbon.
  • サステナビリティ経営 / ESG投資 (Sustainability Keiei / ESG Tōshi): Báo cáo bền vững (ISSB standards), greenwashing, finance xanh.
  • 循環経済 / サーキュラーエコノミー (Junkan Keizai / Circular Economy): Thiết kế sản phẩm tái chế, business model tuần hoàn.

4.3. Nhóm An ninh & Pháp lý Số

Các Môn Học Bằng Tiếng Nhật
Các Môn Học Bằng Tiếng Nhật
  • サイバーセキュリティ法務 (Cybersecurity Hōmu): Pháp lý an ninh mạng, GDPR/APPI (Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân Nhật), Cross-border data flow.
  • デジタルプラットフォーム法 / 独占禁止法最新判例 (Digital Platform Hō / Dokusen Kinshihō Saishin Hanrei): Quy định đối với Big Tech (GAFAM), luật chống độc quyền mới.
  • 経済安全保障 / 重要インフラ保護 (Keizai Anzen Hoshō / Jūyō Infura Hogo): An ninh kinh tế, bảo vệ chuỗi cung ứng, công nghệ nhạy cảm (bán dẫn, quantum, bio).
ĐỌC THÊM  Học Tiếng Nhật Cho Người Mới Bắt Đầu: Lộ Trình Chi Tiết, Phương Pháp Hiệu Quả & Xu Hướng 2026

4.4. Nhóm Kỹ năng mềm & Career Design (必修化傾向)

  • キャリアデザイン / ライフデザイン (Career Design / Life Design): Thiết kế sự nghiệp 100 năm người đời (人生100年時代), side job, reskilling.
  • ウェルビーイング / ポジティブ心理学 (Well-being / Positive Shinrigaku): Hạnh phúc, sức khỏe tinh thần, quản trị stress, mindfulness.
  • ダイバーシティ&インクルージョン (Diversity & Inclusion): Đa dạng giới tính, LGBTQ+, người khuyết tật, người nước ngoài, quản trị đa thế hệ.

PHẦN 5: HƯỚNG DẪN TRA CỨU & HỌC TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH HIỆU QUẢ (2026 EDITION)

5.1. Công cụ tra cứu “Chuẩn – Nhanh – Chính xác”

  1. Weblio 辞書 / Goo 辞書 / Kotobank: Tra từ đơn, thành ngữ, ví dụ câu.
  2. Jisho.org: Tra Kanji, từ vựng, ví dụ câu (Giao diện Anh-Việt/Nhật-Anh tốt).
  3. 各大学 シラバス検索 (Syllabus Search của từng trường): QUAN TRỌNG NHẤT. Google: 「大学名」シラバス 検索 (VD: 東京大学 シラバス 検索). Xem Syllabus năm 2024, 2025 để dự đoán môn 2026.
  4. 科目等履修生 / 聴講生 募集要項: Xem môn học mở cho người ngoài (có thể học thử).
  5. J-GLOBAL / CiNii Research: Tra từ vựng trong các bài báo khoa học (論文 – Ronbun) tiếng Nhật.

5.2. Phương pháp học “Từ vựng Môn học” (専門語彙習得法)

  • Bước 1: Xây dựng “Từ điển cá nhân” (Notion / Anki / Excel).
    • Cột: Kanji | Yomigana | Nghĩa Việt | Nghĩa Anh (nếu có) | Câu ví dụ (từ Syllabus/教科書) | Tên môn học liên quan.
  • Bước 2: Học theo “Cụm từ đi kèm” (Collocation) thay vì từ đơn lẻ.
    • Sai: Học 経済 (Keizai – Kinh tế).
    • Đúng: Học 経済成長 (Keizai Seichō), 経済政策 (Keizai Seisaku), 経済指標 (Keizai Shihyō), 経済学部 (Keizaigakubu).
  • Bước 3: Đọc “Mục tiêu đạt được” (到達目標 – Tōtatsu Mokuhyō) trong Syllabus.
    • Đoạn này viết bằng tiếng Nhật học thuật chuẩn, tóm gọn toàn bộ kiến thức môn học. Dịch đoạn này = nắm vững 50% từ vựng cốt lõi.
  • Bước 4: Nghe giảng đường thực tế (Podcast / YouTube / OCW).
    • NHK 高校講座 (Kōkō Kōza): Miễn phí, chất lượng cao, có phụ đề, cover mọi môn THPT (cơ sở cho ĐH).
    • 東京大学 OCW / 京都大学 OCW / JMOOC (gacco / JMOOC.jp): Môn ĐH miễn phí, có slide, video.
    • YouTube: 「ゆっくり解説」, 「学術の杜」, 「Yobinori Takumi」 (Toán/Lý), các channel của các Giáo sư (教数ちゃんねる etc.).

5.3. Mẹo “Sống sót” năm đầu (M1 / B1) cho Du học sinh

  1. Tháng 3-4 (Trước nhập học): Học trước Từ vựng Toán/Lý/Hóa/Kinh tế cơ bản (レベル: 高校教科書). Sách gợi ý: 「大学入試 でる順 パス単」 (Dùng sách ôn thi ĐH Nhật – Pass-tan) hoặc 「理系のための日本語」 / 「文系のための日本語」 (Series 留学生のための日本語).
  2. Tuần 1-2 học kỳ (ガイダンス週): Đi THỬ (試聴 – Chōchō) tất cả môn đang quan tâm. Đọc Syllabus trên web trước khi đi lớp.
  3. Đăng ký (履修登録): Chọn ít hơn giới hạn (上限 – Jōgen) 2-4 tín chỉ để có buffer. Ưu tiên 必修 (Bắt buộc) -> 選択必修 (Chọn bắt buộc) -> 自由選択 (Tự do).
  4. Tìm “Senpai” (先輩): Hỏi senpai cùng khoa, cùng lab (năm 3, 4 hoặc M1, M2) về: “Môn nào dễ đậu?”, “Giáo sư nào chấm điểm hời?”, “Syllabus có đúng thực tế không?”, “Có bài thi cũ (過去問 – Kakoimon) không?”. Kakoimon là sinh tử.
  5. Viết Report (レポート): Học ngay 引用 (Inyō – Trích dẫn) và 参考文献 (Sankō Bunken – Tài liệu tham khảo) theo chuẩn APA / MLA / 日本語論文スタイル. Copy-paste = 剽窃 (Hyōsetsu – Ăn cắp ý tưởng) -> Trượt môn, trừ học bổng, đuổi học.

PHẦN 6: BẢNG TRA CỨU NHANH TÊN MÔN HỌC THEO CHỮ CÁI (INDEX – 索引)

Các Môn Học Bằng Tiếng Nhật
Các Môn Học Bằng Tiếng Nhật

Dành cho việc tra cứu nhanh khi đọc Syllabus, Time-table, Transcript.

Kana (あ行 – わ行) Các môn học đại diện (Kanji – Đọc – Nghĩa)
あ (A) 会計学 (Kaikeigaku – Kế toán học), 解剖学 (Kaibōgaku – Giải phẫu học), アルゴリズム (Algorithm – Thuật toán), 心理学 (Shinrigaku – Tâm lý học), 英語 (Eigo – Tiếng Anh)
い (I) 医学 (Igaku – Y học), 位相幾何学 (Isō Kikagaku – Topology), 言語学 (Gengogaku – Ngôn ngữ学)
う (U) 宇宙工学 (Uchū Kōgaku – Hàng không vũ trụ), 運営管理 (Un’ei Kanri – Quản trị vận hành)
え (E) 絵画 (Kaiga – Hội họa), エコノミクス (Economics – Kinh tế học), 衛生学 (Eiseigaku – Vệ sinh học)
お (O) 応用物理 (Ōyō Butsuri – Vật lý ứng dụng), 有機化学 (Yūki Kagaku – Hóa hữu cơ), 音楽学 (Ongakugaku – Âm nhạc học)
か (Ka) 解析学 (Kaisekigaku – Giải tích), 化学 (Kagaku – Hóa học), 家政学 (Kaseigaku – Gia chính học), 建築学 (Kenchikugaku – Kiến trúc học), 経済学 (Keizaigaku – Kinh tế学)
き (Ki) 機械学習 (Kikai Gakushū – Machine Learning), 基礎ゼミ (Kiso Zemi – Tiểu luận cơ bản), 気象学 (Kishōgaku – Khí tượng học), 教育学 (Kyōikugaku – Giáo dục học)
く (Ku) 薬学 (Yakugaku – Dược học), 工学 (Kōgaku – Kỹ thuật/Công nghệ), 公法 (Kōhō – Công pháp), 国際関係 (Kokusai Kankei – QHQT)
け (Ke) 経営学 (Keieigaku – Quản trị học), 経営戦略 (Keiei Senryaku – Chiến lược QL), 経済史 (Keizaishi – Lịch sử KT)
こ (Ko) 構造力学 (Kōzō Rikigaku – Cơ học kết cấu), 広告論 (Kōkoku Ron – Quảng cáo), 古典文学 (Koten Bungaku – Văn học cổ điển), 情報学 (Jōhōgaku – Thông tin học)
さ (Sa) 産業工学 (Sangyō Kōgaku – Kỹ thuật công nghiệp), 社会学 (Shakaigaku – Xã hội học), 統計学 (Tōkeigaku – Thống kê学)
し (Shi) システム工学 (System Kōgaku – Hệ thống KT), 情報工学 (Jōhō Kōgaku – CNTT), 心理学 (Shinrigaku – Tâm lý), 商法 (Shōhō – Luật TT)
す (Su) 数学 (Sūgaku – Toán học), 数理統計学 (Sūri Tōkeigaku – Thống kê toán học), スポーツ科学 (Sports Kagaku – KH Thể thao)
せ (Se) 生命科学 (Seimei Kagaku – Khoa học sự sống), 政治学 (Seijigaku – Chính trị học), 制御工学 (Seigyo Kōgaku – Tự động hóa), 生物学 (Seibutsugaku – Sinh học)
そ (So) ソフトウェア工学 (Software Kōgaku – KTPM), 社会福祉学 (Shakai Fukushigaku – PH Xã hội), 操作系 (Sōsa Kei – HĐH/OS)
た (Ta) 建築設計 (Kenchiku Sekkei – TT Kiến trúc), 多変量解析 (Tahenryō Kaiseki – Phân tích đa biến), 体育学 (Taiikugaku – Thể dục học)
ち (Chi) 地理学 (Chirigaku – Địa lý học), 知的財産権 (Chiteki Zaisanken – SHTT), 中国語 (Chūgokugo – Tiếng Trung)
つ (Tsu) 通信工学 (Tsūshin Kōgaku – Truyền thông KT), ツーリズム (Tourism – Du lịch)
て (Te) データベース (Database – CSDL), データサイエンス (Data Science – KHDL), 電気工学 (Denki Kōgaku – Điện KT), テスト理論 (Test Ron – Lý thuyết kiểm tra)
と (To) 統計学 (Tōkeigaku – Thống kê), 都市計画 (Toshi Keikaku – Quy hoạch đô thị), 特許法 (Tokkyohō – Luật bằng sáng chế)
な (Na) ナノテクノロジー (Nanotechnology – Nano), 名著講読 (Meicho Kōdoku – Đọc kinh điển)
に (Ni) 日本国憲法 (Nihonkoku Kenpō – Hiến pháp Nhật), 日本語学 (Nihongogaku – NN học Nhật), 認知心理学 (Ninchi Shinrigaku – Tâm lý nhận thức)
ぬ (Nu) (Hiếm)
ね (Ne) ネットワークセキュリティ (Network Security – AT Mạng)
の (No) 農学 (Nōgaku – Nông học), 脳科学 (Nō Kagaku – Khoa học não)
は (Ha) 法学 (Hōgaku – Pháp học), 物理学 (Butsurigaku – Vật lý học), 発達心理学 (Hattatsu Shinrigaku – TL Phát triển), マーケティング (Marketing)
ひ (Hi) 微積分 (Bibun Sekibun – Vi tích phân), ヒューマンコンピュータインタラクション (HCI), ファイナンス (Finance – Tài chính)
ふ (Fu) 物理学 (Butsurigaku – Vật lý), プログラミング (Programming – Lập trình), 福祉学 (Fukushigaku – Phúc lợi)
へ (He) ベクトル解析 (Vector Kaiseki – Giải tích vectơ), ヘルスケア (Healthcare – Y tế/SK)
ほ (Ho) 保健学 (Hokengaku – Y tế/SK học), 法社会学 (Hō Shakaigaku – XH Pháp luật), 会計監査 (Kaikei Kansa – Kiểm toán)
ま (Ma) マクロ経済学 (Makuro Keizaigaku – KT Vĩ mô), マネジメント (Management – Quản trị), 数理最適化 (Sūri Sitekika – Tối ưu hóa toán học)
み (Mi) ミクロ経済学 (Mikuro Keizaigaku – KT Vi mô), 民法 (Minpō – Dân pháp), メディア論 (Media Ron – Luận truyền thông)
む (Mu) 無機化学 (Muki Kagaku – Hóa vô cơ)
め (Me) メカトロニクス (Mechatronics – Cơ điện tử), 免疫学 (Men’ekigaku – Miễn dịch học)
も (Mo) 分子生物学 (Bunshi Seibutsugaku – Sinh học phân tử), モデリング (Modeling – Mô hình hóa)
や (Ya) 薬理学 (Yakurigaku – Dược lý học), 野生動物学 (Yasei Dōbutsugaku – Động vật hoang dã)
ゆ (Yu) 有機化学 (Yūki Kagaku – Hóa hữu cơ), 輸送現象 (Yusō Genshō – Hiện tượng vận chuyển)
よ (Yo) 幼児教育 (Yōji Kyōiku – GD Mầm non), 予算論 (Yosan Ron – Luận ngân sách)
ら (Ra) 線形代数 (Senkei Daisū – Đại số tuyến tính), ラテン語 (Latin-go – La-tinh)
り (Ri) 理学 (Rigaku – Lý/Khoa học tự nhiên), リーガルライティング (Legal Writing – Viết pháp lý), 流通論 (Ryūtsū Ron – Luận lưu thông)
る (Ru) ルール形成 (Rule Formation – Hình thành quy tắc)
れ (Re) レポートライティング (Report Writing – Viết báo cáo), レーザー工学 (Laser Kōgaku – Laser KT)
ろ (Ro) ロボティクス (Robotics – Robot), 論理学 (Ronrigaku – Logic học)
わ (Wa) 和算 (Wasan – Toán Nhật cổ), ワークショップ (Workshop – Xưởng/WS)

KẾT LUẬN: CHUẨN BỊ TỪ HÔM NAY CHO HÀNH TRÌNH HỌC TẬP TẠI NHẬT NĂM 2026

Nắm vững tên các môn học bằng tiếng Nhật không chỉ là học từ vựng, đó là học “địa đồ” để không bị lạc đường trong rừng thông tin học thuật khổng lồ tại Nhật Bản.

Năm 2026, với xu hướng AI ubiquity (AI phổ biến), GX/DX bắt buộc, và kỹ năng mềm được định lượng, danh sách môn học đang mở rộng nhanh chóng sang các lĩnh vực liên ngành (Data Science cho sinh viên Văn, Behavioral Economics cho sinh viên Lý, Prompt Engineering cho tất cả).

Lời khuyên cuối cùng:

  1. In bài viết này ra file PDF/Excel để tra cứu offline.
  2. Tập trung vào Syllabus (シラバス) của trường/khoa bạn sẽ vào học (hoặc đang học) – đó là “luật chơi” thực tế.
  3. Đừng học đơn lẻ. Hãy học theo cặp: Tên môn + Từ vựng chuyên ngành cốt lõi của môn đó + Cấu trúc bài giảng/report/thi cử của môn đó.

Chúc bạn chinh phục “ngọn núi” tiếng Nhật chuyên ngành, ghi danh thành công các môn học tâm đắc, đạt GPA cao và có một hành trình du học/học tập tại Nhật Bản năm 2026 trọn vẹn và ý nghĩa!

Tác giả: Hệ thống AI Hỗ trợ Du học & Học tập Nhật Bản (Cập nhật dữ liệu chương trình giáo dục MEXT 2022-2026, Syllabus các trường Top 50 Nhật Bản, Xu hướng tuyển dụng Keidanren 2026).
Tham khảo: 文部科学省「学習指導要領」, 各大学シラバス公開システム, 独立行政法人日本学生支援機構 (JASSO) 「日本留学ガイドブック」, JICA / MEXT Scholarship Guidelines 2026.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *